正氣存內,邪不可干;邪之所湊,其氣必虛。
Chính khí tồn nội, tà bất khả can; tà chi sở thấu, kỳ khí tất hư.
Chính khí còn vững ở bên trong thì tà khí khó xâm phạm; nơi tà khí tụ đến, nơi ấy chính khí thường đã hư.
百病之始生也,皆生於風雨寒暑,清濕喜怒。
Bách bệnh chi thủy sinh dã, giai sinh ư phong vũ hàn thử, thanh thấp hỷ nộ.
Trăm bệnh lúc mới sinh đều có thể liên hệ với gió mưa, lạnh nóng, trong ẩm và những biến động tình chí.
Khi học Trung y, người đọc hiện đại thường gặp một cảm giác lạ lẫm: vì sao bệnh lại có thể do Phong, Hàn, Thấp, Táo, Hỏa, Thử? Vì sao một cơn đau đầu lại gọi là Phong? Vì sao nặng nề, phù, đờm, tiêu chảy lại gọi là Thấp? Vì sao nóng bứt rứt, khát, lở miệng lại gọi là Hỏa?
Nếu quen với y học hiện đại, ta thường muốn tìm một nguyên nhân xác định: vi khuẩn nào, virus nào, phản ứng miễn dịch nào, tổn thương mô nào, rối loạn hóa sinh nào. Cách tìm nguyên nhân ấy có giá trị rất lớn. Nó giúp y học hiện đại phát triển xét nghiệm, kháng sinh, vaccine, phẫu thuật, hồi sức, điều trị cấp cứu và nhiều kỹ thuật chính xác khác.
Nhưng Trung y đặt câu hỏi hơi khác. Trung y không chỉ hỏi “cái gì gây ra bệnh”, mà hỏi “mô thức nào đang hình thành trong con người này”. Một người bị bệnh không chỉ vì gặp mưa, gặp gió, ăn sai, buồn giận hay lao lực. Những yếu tố ấy chỉ trở thành bệnh khi chúng gặp một thân thể có khả năng cảm ứng với chúng. Vì vậy, trong Trung y, cái gọi là nguyên nhân thường không đứng riêng bên ngoài bệnh, mà nằm ngay trong mô thức bệnh.
Chẳng hạn, một người sống ở nơi ẩm thấp rồi sinh thân nặng, đầu nặng, ngực bụng đầy, rêu lưỡi nhớt, đại tiện nát, tiểu không thông lợi. Ta có thể nói người ấy bị bệnh do ẩm thấp bên ngoài. Nhưng Trung y sẽ nhìn sâu hơn: tại sao cùng sống trong nơi ấy, người này bệnh mà người khác không bệnh? Có phải Tỳ khí người ấy vốn yếu, vận hóa thủy thấp kém, nên dễ cảm với Thấp? Có phải trong người đã có Nội thấp, gặp Ngoại thấp thì phát ra? Như vậy, Thấp vừa là điều kiện bên ngoài, vừa là trạng thái bên trong, vừa là tên gọi của mô thức biểu hiện.
Theo cách nhìn ấy, nguyên nhân, quá trình và kết quả không hoàn toàn tách rời. Chúng cuộn lại thành một vòng. Thấp không chỉ gây bệnh; chính tình trạng nặng nề, đục, dính, chậm, trệ ấy cũng là Thấp. Phong không chỉ là gió bên ngoài; sự vận động quá nhanh, biến hóa, run giật, đau di chuyển, chóng mặt, co giật trong thân thể cũng là Phong. Hỏa không chỉ là nhiệt độ bên ngoài; bứt rứt, đỏ, nóng, khát, lở, viêm, bốc lên cũng là Hỏa.
Vì vậy, khi Trung y nói đến nguồn gốc của bệnh, cần hiểu đó không phải chỉ là “nguyên nhân” theo nghĩa tuyến tính. Đó là cách gọi những kiểu thời tiết bất hòa trong cảnh quan con người.
風雨寒暑,不得虛,邪不能獨傷人。
Phong vũ hàn thử, bất đắc hư, tà bất năng độc thương nhân.
Gió mưa, lạnh nóng nếu không gặp chỗ hư thì tà khí không thể đơn độc làm tổn thương con người.
Trong đời sống thông thường, người ta vẫn nói: bị cảm vì trúng gió, đau khớp vì gặp lạnh, tiêu chảy vì ăn đồ sống lạnh, nặng người vì trời ẩm, bốc hỏa vì tức giận. Những cách nói ấy không sai, nhưng trong lâm sàng Trung y, thầy thuốc cần nhìn rộng hơn.
Một yếu tố bên ngoài chỉ là một mẩu thông tin. Người bệnh sống trong nhà ẩm thấp, bị mưa dầm, ngồi gió lạnh, ăn quá nhiều đồ béo ngọt, làm việc quá sức, buồn giận kéo dài, đều là những dữ kiện cần ghi nhận. Nhưng dữ kiện ấy phải được đặt chung với sắc mặt, lưỡi, mạch, đại tiện, tiểu tiện, giấc ngủ, ăn uống, cảm xúc, đau nhức, tuổi tác và thể chất. Chỉ khi đứng trong toàn bộ bức tranh, nó mới trở thành một phần của mô thức.
Nếu người bệnh không thể rời khỏi nơi ẩm thấp, thầy thuốc không chỉ bảo “hãy tránh ẩm” rồi dừng lại. Thầy thuốc còn phải giúp Tỳ vận hóa tốt hơn, giúp thấp trong người được hóa đi, giúp Khí cơ thông hơn, giúp cơ thể bớt nhạy cảm với môi trường ấy. Nếu người bệnh có thể thay đổi môi trường, vẫn cần điều chỉnh mô thức bên trong, vì sự dễ cảm với Thấp đã nằm trong người ấy.
Đó là điểm tinh tế của Trung y: ngoại cảnh quan trọng, nhưng không phải tất cả. Nội cảnh của con người cũng quan trọng không kém. Đại vũ trụ và tiểu vũ trụ cảm ứng với nhau. Trời đất có gió, lạnh, nóng, ẩm, khô, nắng hạ; thân thể cũng có Phong, Hàn, Hỏa, Thấp, Táo, Thử. Khi ngoài và trong cùng một khí tượng, bệnh dễ phát sinh.
邪氣盛則實,精氣奪則虛。
Tà khí thịnh tắc thực, tinh khí đoạt tắc hư.
Tà khí thịnh thì thành thực; tinh khí bị đoạt thì thành hư.
Khi bàn về sự khởi đầu của bệnh, Trung y thường xét nhiều nhóm yếu tố.
Một là môi trường: gió, lạnh, nóng, ẩm, khô, khí hậu mùa hè, nơi ở, thời tiết, địa phương, lao động ngoài trời, khí hậu thay đổi đột ngột.
Hai là cảm xúc: giận, vui quá mức, lo nghĩ, buồn thương, sợ hãi, kinh hoảng, uất ức kéo dài. Những cảm xúc này không chỉ là trạng thái tâm lý, mà có thể làm Khí cơ thay đổi: giận làm Khí thượng, lo nghĩ làm Khí kết, buồn làm Khí tiêu, sợ làm Khí hạ, kinh làm Khí loạn.
Ba là lối sống và thể chất: ăn uống, lao lực, nghỉ ngơi, phòng sự, tuổi tác, bệnh lâu ngày, di truyền, thói quen vận động, giấc ngủ, môi trường sống, cách làm việc và cách con người sử dụng sức lực của mình.
Những yếu tố ấy có thể được gọi là nguyên nhân, nhưng trong Trung y, chúng luôn được nhìn như một phần của mạng lưới. Bệnh không phải chỉ do một điểm đánh vào cơ thể, mà là kết quả của sự gặp gỡ giữa ngoại cảnh, nội cảnh, chính khí và tà khí.
虛邪賊風,避之有時。
Hư tà tặc phong, tị chi hữu thời.
Những tà khí trái thời và phong tà gây hại, cần biết lúc mà phòng tránh.
Lục dâm, cũng gọi là Lục tà 六邪, là sáu khí hậu khi trở nên bất thường hoặc khi cơ thể không đủ sức thích ứng với chúng. Sáu loại ấy gồm Phong 風, Hàn 寒, Thử 暑, Thấp 濕, Táo 燥 và Hỏa 火 hoặc Nhiệt 熱.
Bình thường, trời đất có sáu khí. Gió, lạnh, nóng, ẩm, khô, khí mùa hè đều là phần tự nhiên của bốn mùa. Con người sống trong trời đất thì phải cảm nhận và thích ứng với chúng. Nhưng khi khí hậu quá mạnh, trái mùa, thay đổi đột ngột, hoặc khi Chính khí trong người suy yếu, những khí bình thường ấy có thể trở thành tà khí và gây bệnh.
Tà khí có thể từ ngoài xâm nhập, gọi là Ngoại tà. Ngoại tà thường gây bệnh cấp tính, khởi phát nhanh, có cảm giác sợ gió, sợ lạnh, sốt, đau mình, đau đầu, nghẹt mũi, ho, đau họng, hoặc các biểu hiện bên ngoài rõ rệt. Khi tà khí gặp Vệ khí ở phần biểu, cơ thể xuất hiện cuộc tranh đấu giữa Chính và Tà. Nếu Vệ khí mạnh, tà bị đẩy ra, bệnh lui. Nếu Chính khí yếu hoặc tà khí mạnh, bệnh có thể đi sâu vào trong.
Tà khí cũng có thể sinh từ bên trong, gọi là Nội sinh tà khí. Nội Phong, Nội Hàn, Nội Thấp, Nội Táo, Nội Hỏa thường không nhất thiết do thời tiết bên ngoài trực tiếp gây ra. Chúng là cách Trung y mô tả những mô thức lâu ngày trong cơ thể, giống như một thứ khí hậu xấu kéo dài trong cảnh quan con người. Nội Thấp là thân thể lầy lội, nặng, đục, trệ. Nội Phong là vận động bất thường, chóng mặt, run, giật, co. Nội Hỏa là sự bốc nóng, viêm, phiền, đỏ, khát. Nội Táo là sự khô cạn, thiếu nhuận. Nội Hàn là sự lạnh, chậm, co rút, đau, giảm hoạt động.
Vì vậy, Lục dâm vừa là khí hậu bên ngoài, vừa là hình ảnh bên trong. Đó là ngôn ngữ giúp thầy thuốc nhận ra “thời tiết” của thân thể.
諸濕腫滿,皆屬於脾。
Chư thấp thũng mãn, giai thuộc ư Tỳ.
Các chứng thấp, sưng, đầy trướng phần nhiều quy thuộc về Tỳ.
Thấp là ẩm, nặng, đục, dính và chậm. Nó thuộc Âm. Trong tự nhiên, nơi thấp ẩm thường khiến đất lầy, nước đọng, đồ vật lâu khô, không khí nặng, mọi thứ như chậm lại. Trong thân thể, Thấp cũng tạo ra cảm giác tương tự: người nặng, đầu nặng, ngực bụng đầy, tay chân nặng, đại tiện nát, dịch tiết nhiều, rêu lưỡi nhớt, bệnh kéo dài dai dẳng.
Thấp có tính trọng trọc, nên làm cơ thể nặng nề, mệt mỏi, đầu như bị phủ một lớp khăn ướt, tứ chi không nhẹ. Thấp có tính dính nhớt, nên bệnh thường dai dẳng, khó dứt, dễ tái phát. Thấp có tính hạ xu, tức dễ đi xuống, nên thường ảnh hưởng phần dưới cơ thể: phù chân, tiểu tiện bất lợi, tiêu chảy, khí hư, bệnh ngoài da có rỉ dịch, đau nặng các khớp ở chân.
Thấp cản trở Khí cơ. Khi Thấp đình lại, Khí khó vận hành, nên có đầy tức ngực, bụng trướng, ăn không tiêu, đại tiện không thông sướng, tiểu tiện không lợi. Thấp vào kinh lạc thì gây đau mỏi nặng, khớp cứng, vận động khó, nhất là khi trời ẩm hoặc mưa lạnh.
Thấp có quan hệ mật thiết với Tỳ. Tỳ chủ vận hóa, chủ thăng thanh, ưa Táo mà ghét Thấp. Tỳ cần môi trường tương đối khô ráo để vận hóa thủy cốc, đưa phần tinh vi lên trên, chuyển hóa thức ăn nước uống thành Khí Huyết. Khi Thấp quá nặng, Tỳ bị khốn, chức năng vận hóa suy giảm. Người bệnh ăn kém, buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy, thân nặng, phù, rêu lưỡi nhớt.
Ngược lại, khi Tỳ hư, vận hóa thủy dịch kém, Thấp lại dễ sinh bên trong. Đây là vòng luẩn quẩn thường gặp: Tỳ hư sinh Thấp, Thấp lại khốn Tỳ. Người bệnh càng ăn khó tiêu, càng nặng người, càng mệt, càng sinh thấp đàm. Vì vậy, trị Thấp thường không chỉ là lợi thủy hoặc hóa thấp, mà phải kiện Tỳ. Tỳ mạnh thì Thấp có đường hóa; Tỳ yếu thì Thấp dù tạm lui cũng dễ trở lại.
Tỳ tàng Ý. Khi Thấp khốn Tỳ, Ý cũng có thể trở nên nặng nề, dính mắc. Người bệnh không chỉ thân nặng mà tâm trí cũng nặng. Suy nghĩ lặp đi lặp lại, lo lắng dai dẳng, khó quyết định, khó buông việc cũ, cảm giác đầu óc không trong, thiếu sáng rõ, bị nhiều trách nhiệm bủa vây, chăm sóc người khác đến mức tự hao tổn, hoặc mắc kẹt trong một ý nghĩ không thoát ra được, đều có thể nhìn dưới ánh sáng của Thấp khốn Tỳ.
Điều này không có nghĩa mọi lo nghĩ đều là Thấp. Nhưng khi lo nghĩ đi kèm thân nặng, ăn kém, rêu nhớt, phân nát, ngực bụng đầy, lưỡi bệu, mạch nhu hoặc hoạt, thì thầy thuốc cần nghĩ đến Thấp. Khi Thấp được hóa, Tỳ khí được kiện, người bệnh thường không chỉ bụng nhẹ hơn mà đầu óc cũng sáng hơn.
Ngoại Thấp thường liên hệ với môi trường ẩm: mưa dầm, nhà ẩm, quần áo ướt, làm việc nơi nước lạnh, khí hậu ẩm thấp. Bệnh thường khởi phát tương đối cấp, có thể kèm sợ lạnh, sốt nhẹ, đau nặng toàn thân, khớp nặng, đầu nặng, không thích ẩm. Ngoại Thấp dễ xâm nhập khi Vệ khí suy hoặc khi cơ thể vốn có Nội Thấp.
Nội Thấp sinh từ bên trong, thường do Tỳ hư, ăn uống không điều, dùng nhiều đồ sống lạnh, béo ngọt, rượu, ít vận động, bệnh lâu ngày hoặc Thận khí hóa suy. Nội Thấp thường mạn tính hơn: người nặng, mệt, béo nặng, rêu lưỡi nhớt, tiêu hóa kém, đờm nhiều, phù, khí hư, đau khớp dai dẳng.
Ngoại Thấp và Nội Thấp có thể chuyển hóa lẫn nhau. Người có Nội Thấp dễ bị Ngoại Thấp làm bệnh phát. Ngoại Thấp lưu lại lâu ngày cũng có thể trở thành Nội Thấp, ăn sâu vào Tỳ, kinh lạc hoặc hạ tiêu.
Có hai người cùng bị ban mụn nước đau. Theo y học hiện đại, cả hai có thể cùng một tên bệnh. Nhưng trong Trung y, nếu một người ban ở vùng mặt, đỏ đau, lan nhanh, kèm biểu hiện phần trên, có thể thấy Phong và Nhiệt rõ hơn. Người kia ban ở vùng thân dưới, dịch nhiều, nặng, dai dẳng, kèm thân nặng, rêu nhớt, có thể thấy Thấp rõ hơn. Cùng một bệnh danh, nhưng mô thức khác nhau thì phép trị khác nhau. Đây là tinh thần đồng bệnh dị trị.
津液不行,聚而為痰。
Tân dịch bất hành, tụ nhi vi đàm.
Tân dịch không vận hành, ngưng tụ lại thì thành Đàm.
Đàm là một dạng sâu và đặc hơn của Thấp. Nếu Thấp giống như hơi ẩm, bùn lầy, nước đọng, thì Đàm giống như sự cô đặc của ẩm thấp thành chất nặng, đặc, bế tắc hơn. Đàm thường sinh do Tỳ không vận hóa, Thận không khí hóa thủy, Phế không tuyên giáng, hoặc do Hỏa nung dịch thành Đàm. Trong lâm sàng, nói đến Đàm không chỉ là đờm khạc ra từ Phế, mà còn là một phạm trù rộng hơn nhiều.
Đàm có thể hữu hình hoặc vô hình. Đàm hữu hình là đờm trong ho, chất nhầy, hạch, u mềm, đàm hạch, chất dịch đặc. Đàm vô hình là những trạng thái bế tắc không thấy bằng mắt nhưng biểu hiện qua chóng mặt, nặng đầu, tê bì, mê mờ, thần chí rối, cảm giác nghẹn ở họng, hoặc một số rối loạn tinh thần. Vì vậy, cổ nhân có câu “bách bệnh đa do Đàm tác quái”, nhiều bệnh lạ thường có Đàm làm rối.
Đàm ở Phế thì ho, khạc đờm, ngực tức, khó thở. Đàm hàn thì đờm trắng loãng, sợ lạnh; Đàm nhiệt thì đờm vàng đặc, khó khạc, miệng khô, rêu vàng nhớt. Đàm thấp thì đờm nhiều, trắng, dính, người nặng, ăn kém.
Đàm ở kinh lạc thì tê bì, nặng, đau, vận động khó, liệt, hoặc có hạch, khối mềm di động. Đàm ở vùng cổ họng có thể gây cảm giác như có vật mắc trong cổ, nuốt không xuống, khạc không ra, thường liên hệ với khí uất và được gọi là Mai hạch khí 梅核氣.
Đàm mê Tâm khiếu thì thần chí không rõ, lơ mơ, đờ đẫn, nói năng bất thường, hành vi không thích hợp. Nếu Đàm hỏa nhiễu Tâm, có thể bứt rứt, mất ngủ, nói nhảm, cuồng táo. Nếu Đàm ảnh hưởng đến Ý, người bệnh có thể suy nghĩ cố định, ám ảnh, không thoát khỏi một ý tưởng, hoặc nặng hơn là mất tiếp xúc với thực tại.
Rêu lưỡi dày, nhớt, mạch hoạt là hai dấu hiệu thường gặp của Đàm. Đàm thường đi cùng Thấp, vì Đàm là Thấp cô đặc. Nhưng Đàm có thể kết hợp với Hàn, Nhiệt, Phong, Hỏa, Ứ, Khí trệ hoặc Hư. Vì vậy, khi trị Đàm, không thể chỉ “hóa Đàm” chung chung. Cần phân biệt Đàm hàn, Đàm nhiệt, Đàm thấp, Phong Đàm, Đàm ứ, Đàm khí uất kết, hoặc Đàm do chính khí hư không vận hóa.
Gốc của Đàm thường ở Tỳ. Tỳ hư thì thủy thấp không hóa, lâu ngày thành Đàm. Nhưng tiêu Đàm cũng phải xét Phế, vì Phế chứa và bài đàm; xét Thận, vì Thận chủ thủy và nạp khí; xét Can, vì khí uất có thể làm dịch tụ; xét Tâm, vì Đàm có thể che lấp Tâm khiếu. Vì vậy, trị Đàm là một trong những phần rất tinh tế của biện chứng Trung y.
風者,百病之長也;風善行而數變。
Phong giả, bách bệnh chi trưởng dã; phong thiện hành nhi sổ biến.
Phong là đứng đầu trăm bệnh; Phong giỏi di chuyển và thường biến đổi.
Phong là gió, là vận động, là biến hóa. Phong thuộc Dương, có tính nhanh, nhẹ, bay bổng, biến động. Trong tự nhiên, gió làm cây lay, mây chạy, bụi bay, thời tiết đổi. Trong thân thể, Phong biểu hiện bằng những hiện tượng đột ngột, di chuyển, biến hóa, co giật, run, chóng mặt, ngứa, đau chạy, tê bì, hoặc bệnh đến nhanh đi nhanh.
Nội Kinh nói: “Phong thiện hành nhi số biến” 風善行而數變, Phong giỏi đi và hay biến đổi. Đây là câu then chốt. Bất cứ chứng nào có tính di động, biến hóa, đột ngột, không cố định, run giật, co rút, ngứa, chóng mặt, dễ thay đổi đều có thể gợi ý Phong.
Phong có thể là Ngoại phong hoặc Nội phong.
Ngoại Phong là tà khí từ bên ngoài xâm nhập. Nó thường đi qua da lông, miệng mũi, phần biểu, đặc biệt khi Vệ khí không vững. Ngoại Phong thường khởi phát nhanh: sợ gió, sợ lạnh, sốt nhẹ, đau đầu, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, ho, đau mình, ra mồ hôi hoặc không ra mồ hôi. Vì Phong nhẹ và hay đi lên, nó thường phạm phần trên cơ thể: đầu, mặt, mũi, họng, da lông, Phế.
Ngoại Phong hiếm khi đi một mình. Nó thường đi cùng Hàn, Nhiệt, Thấp hoặc Táo. Phong Hàn thì sợ lạnh nhiều, không mồ hôi, đau mình, nước mũi trong, rêu trắng. Phong Nhiệt thì sốt rõ hơn, đau họng, miệng khát, mũi vàng, rêu mỏng vàng. Phong Thấp thì đau nặng, khớp đau, người nặng, bệnh dai dẳng. Phong Táo thì họng khô, ho khan, da khô, mũi khô.
Nội Kinh nói “Phong vi bách bệnh chi trưởng” 風為百病之長, Phong là đứng đầu trăm bệnh, vì Phong thường dẫn các tà khác vào cơ thể. Giống như gió mở cửa, Hàn, Thấp, Nhiệt có thể theo Phong mà xâm nhập. Vì vậy, trong ngoại cảm, khu Phong thường là nguyên tắc quan trọng.
Nội Phong sinh từ bên trong, thường liên hệ với Can. Can chủ sơ tiết, chủ cân, tàng Huyết. Khi Can mất điều hòa, Huyết không dưỡng cân, Âm không liễm Dương, Dương bốc lên, hoặc nhiệt cực sinh Phong, thì có thể sinh Nội Phong.
Nội Phong thường biểu hiện bằng chóng mặt, run, giật cơ, co rút, tê bì, co giật, mắt giật, tay chân run, miệng méo, bán thân bất toại, hoặc trúng phong. Có khi Phong do Can Dương hóa Phong: đau đầu, chóng mặt, mặt đỏ, cáu giận, huyết áp cao theo ngôn ngữ hiện đại. Có khi do Huyết hư sinh Phong: tê bì, co rút nhẹ, da khô, chóng mặt, móng khô. Có khi do nhiệt cực sinh Phong: sốt cao, co giật, mê sảng, cổ cứng. Có khi do đàm kết hợp với Phong, gây chóng mặt nặng, tê liệt, đàm nhiều, lưỡi rêu nhớt.
Phong không chỉ mô tả vận động của thân thể, mà còn có thể dùng như hình ảnh của những vận động cảm xúc quá nhanh, quá mạnh, quá khó kiểm soát. Giận dữ bộc phát, quyết đoán thô bạo, thù nghịch, nghi ngờ, lời đồn làm tâm bị lay động, cảm giác bị xúc phạm hoặc bị tấn công, đều có thể mang sắc thái Phong trong bình diện tinh thần.
Can vốn cần mềm mại và thông đạt. Khi Can điều hòa, sự quyết đoán có chiến lược, uyển chuyển và đúng lúc. Khi Can mất điều hòa, sự vận động của Khí trở nên cuộn xoáy, căng, bùng, hoặc rối. Vì vậy, nhiều chứng liên quan đến Phong, nhất là Nội Phong, cần xét Can, Huyết, Âm, Dương, Đàm và Hỏa.
Một người đột ngột ớn lạnh, sợ gió, nghẹt mũi, đau đầu, đau mình, sốt nhẹ, nước mũi trong, không khát rõ. Trong Trung y, đây có thể là Phong Hàn phạm biểu. Phép trị là khu Phong, tán Hàn, giải biểu, giúp Vệ khí đẩy tà ra ngoài. Có thể dùng các huyệt vùng đầu gáy như Phong trì, Phong môn, Hợp cốc, Liệt khuyết tùy chứng, hoặc dùng các vị cay ấm như sinh khương, quế chi, kinh giới, phòng phong trong phương thích hợp. Mục tiêu không phải chỉ “diệt” một tác nhân, mà là giúp phần biểu thông, mồ hôi điều, Chính khí thắng Tà.
Một người lớn tuổi có chóng mặt, đầu căng, tay run, dễ cáu, ngủ kém, mặt đỏ, lưỡi đỏ, mạch huyền. Trong Trung y có thể nghĩ đến Can Dương thượng cang, có khuynh hướng hóa Phong. Nếu kèm đàm nhiều, rêu nhớt, ngực tức, đầu nặng, cần xét Đàm Phong. Nếu người gầy, sắc nhợt, tê bì, móng khô, mạch tế, có thể là Huyết hư sinh Phong. Cùng là run hoặc chóng mặt, mô thức khác nhau thì phép trị khác nhau: bình Can tiềm Dương, tức Phong; hoặc dưỡng Huyết nhu Can; hoặc hóa Đàm tức Phong.
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết được điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Trung y nhìn nguồn gốc của bệnh không chỉ như một đường thẳng nhân quả. Bệnh hình thành trong một mạng lưới: ngoại cảnh, thể chất, Chính khí, Tà khí, cảm xúc, ăn uống, lao lực và các mô thức vốn có trong người bệnh. Vì vậy, Phong, Hàn, Thấp, Táo, Hỏa, Thử không chỉ là thời tiết bên ngoài, mà còn là những kiểu “thời tiết bên trong” của thân thể.
Thấp là ẩm, nặng, đục, dính, chậm, dễ khốn Tỳ, dễ làm thân và tâm sa lầy.
Đàm là Thấp cô đặc, có thể ở Phế, kinh lạc, họng, Tâm khiếu, Ý và nhiều nơi khác, gây bế tắc, khối, tê, mê mờ hoặc đờm dãi.
Phong là vận động biến hóa, nhanh, nhẹ, đột ngột, di chuyển; Ngoại Phong thường phạm biểu và Phế, Nội Phong thường liên hệ với Can.
Hiểu Lục dâm không phải để nhân cách hóa thời tiết, cũng không phải để thay thế cách giải thích hiện đại về vi khuẩn, virus, miễn dịch hay sinh hóa. Mục đích là nhận ra mô thức. Khi thầy thuốc nói người bệnh có Thấp, nghĩa là trong toàn bộ dấu hiệu của người ấy có khí tượng nặng, đục, dính, trệ. Khi nói có Phong, nghĩa là có khí tượng động, biến, chạy, run, giật, đột ngột. Những tên gọi ấy giúp gom các dấu hiệu rời rạc thành một bức tranh có thể trị liệu.
Từ đây, khi tiếp tục bàn về Hàn, Hỏa, Táo và Thử, cần luôn giữ nguyên tắc này: tà khí không chỉ là thứ từ bên ngoài đánh vào cơ thể. Nó còn là cách Trung y mô tả những hình thái mất quân bình của chính đời sống bên trong.
諸寒收引,皆屬於腎。
Chư hàn thu dẫn, giai thuộc ư Thận.
Các chứng hàn có tính co rút, thu kéo, phần nhiều quy thuộc về Thận.
Hàn là lạnh. Trong tự nhiên, lạnh làm nước đông, cây cỏ co lại, sinh hoạt chậm đi. Trong thân thể, Hàn cũng có tính chất như vậy: làm co rút, làm chậm, làm tắc, làm giảm hoạt động. Hàn thuộc Âm, đối lập với Hỏa và Dương khí.
Dấu hiệu dễ nhận biết nhất của Hàn là sợ lạnh, thích ấm, tay chân lạnh, vùng đau lạnh, sắc mặt nhợt, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm trì. Người bệnh có thể mặc nhiều áo, thích uống nóng, thích chườm ấm, nằm co lại khi ngủ, hoặc cảm thấy trong người thiếu sức ấm. Nếu Hàn ở một vùng, vùng ấy có thể lạnh khi sờ vào, đau tăng khi gặp lạnh và giảm khi gặp ấm.
Hàn làm Khí Huyết co lại. Khi Hàn vào kinh lạc, Khí Huyết không thông thì sinh đau. Đau do Hàn thường có tính co thắt, sắc, rõ, có khi đau dữ dội, thích ấm, sợ lạnh. Hàn ở cơ nhục và kinh lạc có thể làm co rút, cứng đờ, khó duỗi gấp. Hàn ở Tỳ Vị có thể đau bụng thích ấm, tiêu chảy, nôn nước trong, ăn kém. Hàn ở Thận có thể lưng gối lạnh đau, tiểu nhiều, phù, sợ lạnh, sinh dục suy.
Các chất tiết và bài xuất trong Hàn thường trong, loãng, trắng, không hôi nặng: nước mũi trong, đờm trắng loãng, tiêu chảy phân loãng, tiểu trong dài, khí hư trắng loãng. Điều này khác với Nhiệt, thường làm dịch đặc, vàng, hôi, nóng hoặc đỏ.
Hàn và Thấp đều thuộc Âm, đều làm chậm và làm trệ. Nhưng hai loại này không giống nhau. Hàn có tính co rút và sắc lạnh, nên đau do Hàn thường rõ, co thắt, giảm khi ấm. Thấp có tính nặng, đục, dính, nên cảm giác thường là nặng nề, đầy tức, mỏi, trì trệ, bệnh dai dẳng. Hàn giống như băng làm cứng; Thấp giống như bùn làm lầy.
Trong lâm sàng, Hàn và Thấp thường đi cùng nhau. Hàn làm Dương khí suy, thủy dịch không hóa, dễ sinh Thấp. Thấp lưu lại lâu ngày lại cản trở Dương khí, khiến Hàn càng nặng. Vì vậy có chứng Hàn Thấp: đau khớp nặng lạnh, bụng lạnh tiêu chảy, phù nề, khí hư trắng loãng, lưỡi nhạt bệu rêu trắng nhớt. Trị Hàn Thấp thường phải vừa ôn Dương tán Hàn, vừa hóa Thấp thông trệ.
Nội Hàn thường sinh do Dương khí bất túc. Gốc sâu nhất của Dương khí là Thận Dương, còn gọi là Mệnh môn hỏa. Khi Thận Dương suy, toàn thân mất nguồn ấm. Người bệnh sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng gối lạnh mỏi, tinh thần uể oải, tiểu trong dài hoặc tiểu nhiều lần, phù, giảm ham muốn, sinh sản suy, đại tiện lỏng lúc sáng sớm, lưỡi nhạt, mạch trầm trì.
Thận Dương hư cũng làm Thủy không được khí hóa. Khi Hỏa không đủ để chế Thủy, nước dễ đình lại: phù, tiểu tiện bất lợi, bụng dưới lạnh, thân thể nặng. Nếu ảnh hưởng đến Chí, người bệnh có thể trở nên thụ động, sợ hãi, thiếu quyết đoán, cảm giác không đủ sức gánh vác đời sống. Đây không phải là phán xét tính cách, mà là cách Trung y nhìn mối liên hệ giữa Thận, Chí, Dương khí và cảm giác có sức sống.
Nội Hàn cũng có thể liên hệ với Tỳ Dương hư. Tỳ cần Dương khí để vận hóa thủy cốc. Khi Tỳ Dương suy, bụng lạnh đau, ăn kém, tiêu chảy, phân sống, thân nặng, phù, lưỡi nhạt bệu. Vì Tỳ dễ sinh Thấp, nên Tỳ Dương hư thường biểu hiện Hàn Thấp.
Ngoại Hàn là Hàn tà từ ngoài xâm nhập. Bệnh thường khởi phát đột ngột, có sợ lạnh rõ, ớn lạnh, đau đầu, đau mình, không ra mồ hôi hoặc ít mồ hôi, nước mũi trong, ho đờm trắng loãng, rêu lưỡi trắng mỏng. Nếu Hàn đi cùng Phong, gọi là Phong Hàn phạm biểu. Khi ấy, cơ thể dùng Chính khí và Vệ khí để chống tà, nên có thể kèm sốt nhẹ. Nhưng trong Phong Hàn, sợ lạnh thường nổi bật hơn sốt.
Trị Ngoại Hàn cần tán Hàn, giải biểu, giúp Vệ khí thông ra ngoài. Nếu người bệnh vốn Dương hư, Hàn dễ đi sâu hơn hoặc kéo dài hơn. Khi đó không chỉ giải biểu, mà còn phải xét gốc Dương khí.
Một người lớn tuổi tiểu khó, tiểu nhỏ giọt lâu ngày, sợ lạnh, mặc nhiều áo, ngủ thích co người, sắc mặt nhợt, lưng gối lạnh mỏi, lưỡi nhạt ẩm, mạch trầm trì. Y học hiện đại có thể xem xét tuyến tiền liệt, bàng quang và nhiều yếu tố khác. Trung y có thể nhận ra mô thức Thận Dương hư, Hàn làm khí hóa bất lợi. Phép trị khi ấy có thể ôn Thận trợ Dương, hóa khí hành thủy, phối hợp cứu pháp ở những huyệt thích hợp. Cùng một triệu chứng tiểu tiện, nếu thuộc Hàn thì không thể trị như thấp nhiệt.
諸熱瞀瘛,皆屬於火。
Chư nhiệt mạo khế, giai thuộc ư Hỏa.
Các chứng nhiệt làm rối loạn thần chí, co giật, phần nhiều quy thuộc về Hỏa.
Nhiệt và Hỏa đều chỉ trạng thái nóng. Hai chữ này có khi dùng gần nhau. Nhiệt thường gợi đến tà khí hoặc bệnh cảnh nóng, nhất là ngoại cảm; Hỏa thường gợi đến nội tà, sự bốc lên mạnh, hoặc trạng thái Dương quá thịnh. Tuy nhiên, Hỏa không phải lúc nào cũng xấu. Trong thân thể, Hỏa bình thường chính là Dương khí, là sức ấm và sức động cần thiết cho sự sống. Không có Hỏa, Tỳ không vận hóa, Thận không khí hóa, Tâm không ấm Huyết mạch.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi Hỏa quá thịnh, không đúng chỗ, mất sự chế ước của Âm, hoặc bốc lên làm rối loạn Khí Huyết và Thần. Khi ấy, Hỏa trở thành tà.
Nhiệt thuộc Dương, có tính nóng, bốc lên, làm động, làm đỏ, làm khô và dễ làm tổn thương Tân dịch. Dấu hiệu của Nhiệt gồm sốt, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng khát, thích uống lạnh, tiểu vàng ít, đại tiện táo, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác. Nếu Nhiệt ở một vùng, vùng ấy có thể đỏ, sưng, nóng, đau. Nếu Nhiệt kết thành độc, có thể sinh nhọt, mụn, loét, sưng đau, mủ, hoặc các bệnh da có tính đỏ nóng rõ.
Các chất tiết và bài xuất liên quan đến Nhiệt thường đặc, vàng, hôi, dính, có cảm giác nóng: đờm vàng đặc, nước mũi vàng, phân có nhầy máu, tiểu vàng sẫm, khí hư vàng hôi. Vì Nhiệt làm hao dịch, người bệnh dễ khô miệng, họng khô, môi khô, lưỡi khô, táo bón, tiểu ít.
Nhiệt và Phong đều thuộc Dương, đều có tính động. Nhưng Phong thiên về động nhanh, di chuyển, biến hóa, run giật. Nhiệt thiên về bốc lên, kích động, làm đỏ, làm khô, làm Huyết đi nhanh và Thần không yên.
Khi Nhiệt vào Huyết, Huyết có thể đi bừa, gây chảy máu cam, ho ra máu, nôn ra máu, tiểu máu, ban xuất huyết, kinh nguyệt quá nhiều. Khi Nhiệt nhiễu Tâm Thần, người bệnh có thể bứt rứt, mất ngủ, nói nhiều, nói nhảm, mê sảng, thần chí không rõ, nhất là trong sốt cao.
Ngoại Nhiệt thường khởi phát đột ngột, có sốt rõ, sợ lạnh ít hoặc không sợ lạnh, đau đầu, họng sưng đau, miệng khô, khát, thích uống mát, ho khan hoặc ho đờm vàng, mặt đỏ, mắt đỏ, rêu lưỡi vàng mỏng. Nếu Phong Nhiệt phạm Phế, có thể ho, đau họng, sốt, sợ gió nhẹ. Nếu Nhiệt độc mạnh, có thể sốt cao, họng sưng đau dữ, mụn nhọt, ban đỏ.
So với Hàn, Nhiệt thường sốt cao hơn, khát nhiều hơn, đau mình ít hơn, ít co rút hơn, thiên về bốc lên đầu mặt và làm tổn dịch. Trị Ngoại Nhiệt cần sơ Phong thanh Nhiệt, thanh nhiệt giải độc, tuyên Phế lợi họng tùy chứng.
Nội Hỏa sinh từ mất quân bình Âm Dương của tạng phủ. Có khi do Can uất hóa Hỏa: cáu giận, mặt đỏ, miệng đắng, đau đầu, mắt đỏ, ngủ kém. Có khi do Tâm Hỏa thịnh: miệng lưỡi lở, tâm phiền, mất ngủ, tiểu đỏ. Có khi do Vị Hỏa: đói nhanh, miệng hôi, lợi sưng đau, táo bón. Có khi do Âm hư Hỏa vượng: triều nhiệt, đạo hãn, ngũ tâm phiền nhiệt, lưỡi đỏ ít rêu. Có khi do Đàm Hỏa: ngực tức, đờm vàng dính, bứt rứt, thần chí không yên.
Vì Hỏa có nhiều nguồn, trị Hỏa phải phân biệt rõ. Không phải cứ nóng là dùng thuốc hàn lương mạnh. Nếu là thực Hỏa, có thể thanh tả. Nếu là hư Hỏa do Âm hư, cần dưỡng Âm để chế Hỏa. Nếu là uất Hỏa, cần sơ Can giải uất. Nếu là Đàm Hỏa, cần thanh nhiệt hóa Đàm. Nếu dùng sai, có thể làm tổn Tỳ Vị hoặc khiến bệnh sâu thêm.
Một người đột nhiên sốt cao, họng đau dữ, mặt đỏ, ho khan rát, không sợ lạnh, khát, lưỡi đỏ rêu vàng. Y học hiện đại có thể kiểm tra nhiễm khuẩn và dùng kháng sinh khi cần. Trung y có thể nhận ra Nhiệt tà, hoặc Phong Nhiệt, Nhiệt độc phạm Phế họng. Phép trị là thanh Nhiệt, giải độc, lợi yết, tuyên Phế. Trong thực hành hiện đại, nếu nghi nhiễm khuẩn nặng, sốt cao, khó thở, đau họng dữ, cần phối hợp y học hiện đại kịp thời; Trung y có thể hỗ trợ triệu chứng và điều hòa cơ thể, nhưng không nên thay thế điều trị cần thiết.
諸澀枯涸,乾勁皴揭,皆屬於燥。
Chư sáp khô hạc, kiền kính thuân yết, giai thuộc ư Táo.
Các chứng khô, sáp, cạn, nứt nẻ, phần nhiều quy thuộc về Táo.
Táo là khô. Táo thuộc Dương, gần với Nhiệt, nhưng điểm chính của Táo không phải là nóng mà là khô cạn, thiếu nhuận. Trong tự nhiên, Táo làm đất nứt, cây khô, da nẻ. Trong thân thể, Táo làm hao Tân dịch, khiến mũi khô, miệng khô, họng khô, môi nứt, da khô, tóc khô, ho khan, đờm ít khó khạc, đại tiện táo, lưỡi khô.
Táo thường phạm Phế, vì Phế là tạng non mềm, ưa nhuận, chủ da lông và hô hấp. Khi Ngoại Táo phạm Phế, người bệnh có thể ho khan, họng khô, mũi khô, khát, da khô, có khi sốt nhẹ, đau đầu, đau mình. Nếu Táo kèm Nhiệt, ho khan rát, đờm ít vàng dính, khát, lưỡi đỏ khô. Nếu Táo kèm Hàn, có thể sợ lạnh, ho khan, mũi khô nhưng không khát nhiều.
Nội Táo thường do Tân dịch hao tổn: sốt lâu ngày, ra mồ hôi nhiều, nôn ói, tiêu chảy kéo dài, mất máu, tuổi già, Âm huyết bất túc, hoặc dùng thuốc quá táo. Nội Táo có thể biểu hiện ở Phế, Vị, Đại trường, da, tóc, mắt. Trị Táo cần nhuận, sinh Tân, dưỡng Âm, nhưng cũng phải xét gốc: do Nhiệt làm hao dịch, do Huyết hư không nhuận, do Âm hư, hay do khí hóa không phân bố được Tân dịch.
夏傷於暑,秋必痎瘧。
Hạ thương ư thử, thu tất giai ngược.
Mùa hạ bị Thử làm tổn thương, đến mùa thu dễ phát chứng sốt rét cách nhật.
Thử là tà khí mùa hè, liên hệ với nóng cực độ. Khác với Nội Hỏa, Thử chủ yếu là ngoại tà, thường do tiếp xúc với nắng nóng, thời tiết oi bức, lao động trong môi trường nhiệt cao. Thử thuộc Dương, dễ bốc lên, dễ làm hao Khí và tổn Tân dịch.
Biểu hiện của Thử có thể gồm sốt cao, ra nhiều mồ hôi, khát nhiều, mệt lả, hơi thở ngắn, chóng mặt, bứt rứt, tiểu ít, lưỡi đỏ khô. Trường hợp nặng có thể choáng, mê sảng, co giật, mất ý thức, đây là tình huống nguy hiểm cần xử trí y tế khẩn cấp.
Thử thường kiêm Thấp, vì mùa hè nóng thường đi cùng ẩm. Khi Thử Thấp, người bệnh có thể sốt, nặng đầu, thân nặng, ngực bụng đầy, buồn nôn, tiêu chảy, khát nhưng uống không nhiều, rêu lưỡi nhớt. Trị Thử phải vừa thanh Thử, vừa ích Khí sinh Tân; nếu có Thấp thì hóa Thấp, hòa trung.
Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa không nên được hiểu như sáu vật thể tách rời đang đứng ngoài cơ thể. Chúng chỉ được nhận ra qua dấu hiệu và triệu chứng. Một người nói mình gặp lạnh, nhưng nếu bệnh cảnh biểu hiện đỏ, nóng, khát, rêu vàng, mạch sác, thì thầy thuốc vẫn phải trị theo Nhiệt. Một người sống nơi ẩm thấp, nhưng nếu biểu hiện chủ yếu là Hàn, thì Hàn mới là mô thức cần xử lý. Điều trị Trung y nhắm vào tình trạng đang hiện ra, không chỉ nhắm vào câu chuyện nguyên nhân.
Mỗi người có một thể chất và khuynh hướng riêng. Có người dễ Hàn, có người dễ Nhiệt, có người dễ Thấp, có người dễ Táo, có người dễ Phong. Khi gặp cùng một thời tiết, mỗi người có thể sinh bệnh theo cách khác nhau. Vì vậy, tà khí chỉ ảnh hưởng, không quyết định toàn bộ. Cái quyết định trong lâm sàng là mô thức cụ thể của người bệnh.
喜怒不節,寒暑過度,生乃不固。
Hỷ nộ bất tiết, hàn thử quá độ, sinh nãi bất cố.
Vui giận không tiết độ, lạnh nóng quá mức, thì sự sống khó được bền vững.
Ngoài Lục dâm, Trung y còn bàn đến Thất tình 七情, tức bảy tình chí: hỷ 喜, nộ 怒, ưu 憂, tư 思, bi 悲, khủng 恐, kinh 驚. Có thể hiểu là vui mừng, giận dữ, buồn lo, suy nghĩ, bi thương, sợ hãi và kinh hoảng.
Cảm xúc vốn là một phần bình thường của đời sống. Người khỏe mạnh vẫn vui, buồn, giận, lo, sợ. Trung y không xem cảm xúc là bệnh. Chỉ khi cảm xúc quá mạnh, kéo dài, không tương xứng với hoàn cảnh, bị kìm nén lâu ngày, hoặc trở thành phản ứng lặp lại trước mọi sự việc, nó mới có thể làm rối loạn Khí cơ và ảnh hưởng đến Tạng phủ.
Cảm xúc cũng giống Lục dâm ở chỗ vừa có thể là yếu tố phát bệnh, vừa là dấu hiệu của bệnh. Một người lo nghĩ quá mức có thể làm Tỳ khí kết lại, ăn kém, bụng trướng; nhưng Tỳ hư, Thấp nặng cũng có thể khiến người ấy dễ lo nghĩ, suy nghĩ lặp đi lặp lại. Một người giận dữ lâu ngày có thể làm Can khí uất kết; nhưng Can khí uất cũng làm người ấy dễ cáu giận. Như vậy, cảm xúc và thân thể tạo thành một vòng cảm ứng.
怒則氣上,喜則氣緩,悲則氣消,恐則氣下,驚則氣亂,思則氣結。
Nộ tắc khí thượng, hỷ tắc khí hoãn, bi tắc khí tiêu, khủng tắc khí hạ, kinh tắc khí loạn, tư tắc khí kết.
Giận thì khí đi lên, vui quá thì khí hoãn, buồn thì khí tiêu, sợ thì khí hạ, kinh hoảng thì khí loạn, suy nghĩ thì khí kết.
Nội Kinh nói về ảnh hưởng của cảm xúc đối với Khí như sau: vui quá mức làm Khí hoãn và tán; giận quá mức làm Khí thượng; buồn và bi thương làm Khí tiêu; lo nghĩ làm Khí kết; sợ hãi làm Khí hạ; kinh hoảng làm Khí loạn.
Câu này rất quan trọng.
Giận làm Khí đi lên. Khi giận dữ quá mức, mặt đỏ, đau đầu, chóng mặt, tức ngực, đắng miệng, hông sườn đầy, ngủ không yên. Nếu Can khí bốc mạnh, có thể Can hỏa hoặc Can dương thượng cang.
Lo nghĩ làm Khí kết. Người suy nghĩ quá nhiều dễ ăn kém, bụng đầy, tiêu hóa chậm, đầu óc nặng, khó quyết định. Tỳ bị ảnh hưởng, vận hóa kém, Thấp dễ sinh.
Buồn và bi thương làm Khí tiêu. Người buồn lâu ngày thường thở dài, ngực trống, tiếng nói yếu, mệt, dễ cảm, Phế khí suy. Bi thương ảnh hưởng đến Phế và Phách.
Sợ hãi làm Khí hạ. Khi sợ dữ dội, người ta có thể run chân, tiểu tiện không tự chủ, cảm giác tụt xuống, mất sức. Sợ kéo dài làm tổn Thận, ảnh hưởng Chí.
Kinh hoảng làm Khí loạn. Kinh là sự sợ đột ngột làm thần khí rối, có thể hồi hộp, mất ngủ, hoảng hốt, nói năng lộn xộn, khó định tâm.
Vui mừng quá mức làm Khí tán. Niềm vui bình thường nuôi dưỡng Tâm, làm con người ấm áp, cởi mở. Nhưng hưng phấn quá độ, vui quá mức, kích thích liên tục có thể làm Tâm Thần không giữ được, sinh mất ngủ, nói nhiều, tâm trí tán loạn.
Thất tình có quan hệ với Ngũ tạng.
Tâm liên hệ với vui mừng và Thần. Khi Tâm điều hòa, niềm vui là sự ấm áp, giao tiếp và sáng rõ. Khi quá mức, Thần tán, mất ngủ, hồi hộp, nói năng không ổn.
Can liên hệ với giận dữ và Hồn. Giận dữ không phải lúc nào cũng xấu; nó có thể là phản ứng trước sự bất công hoặc sự xâm phạm ranh giới. Nhưng khi giận quá mức, kéo dài hoặc bùng phát không kiểm soát, Can khí uất hoặc Can hỏa thịnh.
Tỳ liên hệ với suy nghĩ và Ý. Suy nghĩ giúp con người cân nhắc, học hỏi, chăm sóc và tổ chức đời sống. Nhưng suy nghĩ quá mức làm Khí kết, Tỳ mất vận hóa, Thấp dễ sinh.
Phế liên hệ với buồn thương và Phách. Buồn giúp con người nhận ra mất mát, trân trọng điều đã qua. Nhưng buồn kéo dài làm Phế khí suy, hơi thở yếu, ngực buồn, dễ cảm.
Thận liên hệ với sợ hãi, kinh hoảng và Chí. Sợ giúp con người nhận biết nguy hiểm. Nhưng sợ kéo dài làm Thận khí suy, Chí yếu, lưng gối mỏi, tiểu tiện bất thường, thiếu cảm giác an ổn sâu.
Trong Trung y cổ điển, cảm xúc không chỉ là rối loạn cần loại bỏ. Mỗi cảm xúc đều có một phần năng lượng có thể được chuyển hóa. Lo nghĩ nếu được Ý điều hòa có thể trở thành sự suy xét sáng rõ và khả năng nâng đỡ. Giận dữ nếu được Hồn điều hòa có thể trở thành lòng nhân, sự bảo vệ đúng mực và sức quyết đoán. Sợ hãi nếu được Chí và Trí nâng đỡ có thể trở thành sự khiêm nhường trước điều chưa biết. Buồn thương nếu được Phách điều hòa có thể trở thành sự trân quý, biết hoàn tất, biết buông. Niềm vui nếu được Tâm Thần giữ đúng chỗ có thể trở thành sự ấm áp và kết nối chân thật.
Vì vậy, trị cảm xúc trong Trung y không phải là ép con người không được buồn, không được giận, không được sợ. Điều cần làm là giúp Khí cơ trở lại điều hòa, để cảm xúc không còn phá vỡ thân tâm, mà có thể trở về vị trí thích đáng của nó.
Một người bệnh nặng ở giai đoạn cuối có thể đồng thời đau, ho, mệt, buồn, giận và sợ. Trong trường hợp ấy, thầy thuốc không nên chỉ nhìn cảm xúc như triệu chứng phụ. Buồn có thể ảnh hưởng Phế, giận có thể liên hệ Can, sợ có thể chạm đến Thận và Chí, mất ngủ có thể liên hệ Tâm Thần. Nếu dùng thuốc, châm cứu, lời nói và sự hiện diện đúng mực để làm dịu đau, đỡ ho, bổ Khí, dưỡng Phế, sơ Can, an Thần, người bệnh có thể không nhất thiết khỏi bệnh về mặt thể chất, nhưng có thể nhẹ hơn, sáng hơn, nhân hậu hơn, hoặc bình an hơn trong giai đoạn khó khăn. Đây là phần rất sâu của y học: không chỉ chữa bệnh, mà còn nâng đỡ con người trong cảnh ngộ của họ.
飲食自倍,腸胃乃傷。
Ẩm thực tự bội, trường vị nãi thương.
Ăn uống quá mức thì trường vị bị tổn thương.
Ngoài Lục dâm và Thất tình, Trung y còn nói đến nhóm yếu tố không thuộc ngoại tà, cũng không thuần thuộc cảm xúc. Truyền thống gọi là “bất nội ngoại nhân” 不內外因, tức những nguyên nhân không trong không ngoài. Có thể hiểu gần với các yếu tố lối sống, thói quen, thể chất và hoàn cảnh sinh hoạt.
Nhóm này gồm ăn uống, lao lực, nghỉ ngơi, hoạt động tình dục, chấn thương, ký sinh trùng, độc chất, bệnh cũ, thể chất bẩm sinh, tuổi tác, môi trường làm việc, thói quen vận động và nhiều yếu tố khác. Chúng không phải lúc nào cũng là nguyên nhân trực tiếp; nhiều khi chúng là dấu hiệu của cách một người sống, cách Khí Huyết được dùng, cách Tạng phủ được nuôi dưỡng hoặc hao tổn.
Khi bàn về lối sống, cần rất thận trọng. Điều gì được xem là hợp lý, tiết độ, lành mạnh trong một nền văn hóa có thể không hoàn toàn giống nền văn hóa khác. Ăn uống, tình dục, nghỉ ngơi, lao động, gia đình, trách nhiệm, niềm vui, giới hạn cá nhân đều chịu ảnh hưởng sâu của văn hóa. Vì vậy, thầy thuốc không nên dùng y học để áp đặt định kiến cá nhân hay phán xét đạo đức lên người bệnh.
Tuy nhiên, lối sống vẫn là một phần không thể bỏ qua của lâm sàng. Cách ăn, cách ngủ, cách làm việc, cách nghỉ, cách dùng thân thể, cách giữ ấm, cách vận động, cách ứng xử với ham muốn và trách nhiệm đều ảnh hưởng đến Tạng phủ. Điều cần thiết là quan sát với sự tôn trọng, hỏi han cẩn thận, rồi đưa ra lời khuyên vừa hợp y lý, vừa hợp hoàn cảnh của người bệnh.
穀肉果菜,食養盡之。
Cốc nhục quả thái, thực dưỡng tận chi.
Ngũ cốc, thịt cá, trái cây, rau cỏ đều có thể dùng để nuôi dưỡng thân thể đúng mức.
Ăn uống là nguồn của hậu thiên. Vị tiếp nhận thức ăn nước uống, Tỳ vận hóa tinh vi để sinh Khí Huyết. Vì vậy, ăn uống có ảnh hưởng trực tiếp đến Tỳ Vị, rồi từ Tỳ Vị ảnh hưởng đến toàn thân.
Ăn không đủ, ăn thiếu chất, ăn uống thất thường có thể làm nguồn sinh Khí Huyết suy. Người bệnh mệt, sắc mặt kém, chóng mặt, hồi hộp, cơ nhục yếu, kinh nguyệt ít, sức hồi phục kém. Ăn quá nhiều lại làm Vị khó hủ thục, Tỳ khó vận hóa, sinh thực tích: đầy bụng, ợ chua, buồn nôn, tiêu chảy, miệng hôi, rêu lưỡi dày.
Thời gian ăn cũng quan trọng. Ăn vội, ăn khuya, ăn khi đang lo nghĩ, ăn không đúng bữa, vừa ăn vừa làm việc căng thẳng đều có thể làm trung tiêu mất điều hòa. Tỳ Vị không chỉ cần thức ăn, mà cần nhịp điệu. Khi nhịp điệu rối, vận hóa cũng rối.
Theo Trung y, thức ăn cũng có tính vị. Đồ sống lạnh ăn quá nhiều có thể làm tổn Tỳ Dương, sinh Hàn Thấp: đau bụng, tiêu chảy, người lạnh, mệt, rêu trắng nhớt. Đồ béo ngọt, nhiều dầu mỡ, rượu, đồ chiên nướng ăn quá nhiều có thể sinh Thấp Nhiệt: miệng đắng, bụng đầy, người nặng, mụn nhọt, tiểu vàng, rêu vàng nhớt. Đồ cay nóng quá nhiều có thể sinh Nhiệt, hao dịch, làm miệng khô, táo bón, nổi mụn. Ăn quá khô hoặc thiếu nước có thể góp phần sinh Táo.
Tuy vậy, không nên biến ăn uống thành sự sợ hãi. Thức ăn phù hợp hay không còn tùy thể chất, khí hậu, tuổi tác, bệnh trạng, công việc và thói quen. Người Hàn hư không nên ăn quá nhiều đồ lạnh; người Thấp Nhiệt không nên dùng nhiều đồ béo ngọt, rượu; người Âm hư Táo không nên ăn quá cay nóng; người Tỳ hư cần thức ăn dễ tiêu, ấm, chín, điều độ.
Ăn uống luôn gắn với văn hóa. Một lời khuyên hợp với người này có thể không hợp với người khác. Không thể đem nguyên xi tập quán ăn uống của một vùng, một thời, một dân tộc áp đặt cho tất cả. Điều quan trọng là hiểu nguyên tắc: bảo vệ Tỳ Vị, ăn điều độ, hợp mùa, hợp thể chất, tránh thái quá, chú ý phản ứng của cơ thể. Còn món ăn cụ thể phải tùy hoàn cảnh của từng người.
醉以入房,以欲竭其精,以耗散其真。
Túy dĩ nhập phòng, dĩ dục kiệt kỳ tinh, dĩ hao tán kỳ chân.
Say rượu mà nhập phòng, lấy dục vọng làm cạn tinh, làm hao tán chân khí.
Tính dục là một phần căn bản của đời sống con người, liên hệ với thân thể, cảm xúc, thân mật, sinh sản, khoái cảm, trách nhiệm và văn hóa. Trong Trung y, vì tính dục có quan hệ với sinh sản và Tinh, nên gốc sâu của nó nằm ở Thận. Thận tàng Tinh, Tinh chủ sinh sản, phát dục và sức sống bền sâu. Vì vậy, các rối loạn sinh dục thường khiến thầy thuốc xét đến Thận Tinh, Thận Âm, Thận Dương và Mệnh môn hỏa.
Ham muốn giảm, sinh lực suy, xuất tinh sớm, di tinh, vô sinh, kinh nguyệt suy ít, khó thụ thai, đau khi quan hệ, không đạt khoái cảm, hoặc ham muốn quá mức làm hao tổn thân thể đều có thể liên hệ với sự mất điều hòa của Thận. Nhưng không nên vội quy mọi vấn đề tính dục về Thận. Tính dục là một kinh nghiệm toàn thân và toàn tâm.
Tâm giúp tính dục có tình cảm, sự ấm áp, sự kết nối và niềm vui. Khi Tâm Thần bất an, con người có thể khó hiện diện trong thân mật, dễ lo âu, mất kết nối hoặc tìm kích thích quá mức.
Can giúp tính dục có sự mềm mại, quyết đoán và lưu thông. Khi Can khí uất, có thể giảm ham muốn, căng tức, đau, bực bội, hoặc khó thư giãn. Khi Can hỏa hoặc Can khí quá mạnh, có thể có sự thúc ép, nóng nảy, thiếu mềm mại.
Tỳ giúp tính dục có sự nuôi dưỡng, tin cậy và nâng đỡ. Khi Tỳ hư, người bệnh mệt, lo nghĩ, thiếu sức, cảm giác nghĩa vụ nặng nề, hoặc khó cảm thấy được nuôi dưỡng trong quan hệ.
Phế liên hệ với sự tiếp xúc, buông, cảm nhận vẻ đẹp và sự mong manh của thân mật. Buồn thương lâu ngày có thể làm con người khép lại, khó thở sâu, khó mở lòng.
Thận giữ phần gốc: Tinh, Chí, sức bền, sinh sản, Dương khí và Âm dịch. Khi Thận vững, tính dục có nền tảng sâu hơn, không chỉ là kích thích nhất thời.
Khi bàn về tính dục, thầy thuốc cần đặc biệt khiêm nhường. Đây là lĩnh vực riêng tư, dễ bị chi phối bởi chuẩn mực văn hóa, tôn giáo, đạo đức, quyền lực và lịch sử cá nhân. Y học không nên trở thành công cụ phán xét. Điều thầy thuốc cần quan tâm là người bệnh có đau khổ không, có mất điều hòa không, có bị ép buộc không, có mất an toàn không, có hao tổn thân thể tinh thần không, và có cần được hỗ trợ y tế hay tâm lý phù hợp không.
Trung y có thể giúp điều hòa những mô thức liên quan đến Thận, Can, Tâm, Tỳ, Phế trong đời sống tính dục; nhưng lời khuyên cần đặt trên sự tôn trọng, kín đáo và không áp đặt.
Hàn là lạnh, co rút, chậm, tắc, thuộc Âm; thường làm đau do co thắt, thích ấm, sợ lạnh, dịch trong loãng. Nội Hàn thường do Dương hư, đặc biệt Thận Dương hoặc Tỳ Dương hư. Ngoại Hàn thường phạm biểu, gây sợ lạnh, đau mình, ớn lạnh.
Nhiệt và Hỏa là nóng, bốc, đỏ, động, làm hao Tân dịch, thuộc Dương. Nhiệt có thể gây sốt, đỏ, khát, tiểu vàng, táo bón, viêm, xuất huyết, thần chí bất an. Nội Hỏa có nhiều nguồn: Can, Tâm, Vị, Âm hư, Đàm Hỏa.
Táo là khô, làm tổn Tân dịch, thường phạm Phế và Đại trường, gây ho khan, họng khô, da khô, táo bón.
Thử là tà khí mùa hè, nóng mạnh, dễ hao Khí thương Tân, thường kiêm Thấp.
Thất tình là cảm xúc khi mất điều hòa. Cảm xúc không phải bệnh; nhưng khi quá mức, kéo dài hoặc không tương xứng, chúng làm Khí cơ rối loạn và ảnh hưởng Tạng phủ. Ngược lại, Tạng phủ mất điều hòa cũng làm cảm xúc lệch lạc.
Lối sống là nhóm yếu tố không nội không ngoại, gồm ăn uống, nghỉ ngơi, lao động, tính dục, thể chất và thói quen sống. Khi bàn về lối sống, thầy thuốc cần vừa giữ nguyên tắc y học, vừa tôn trọng văn hóa, hoàn cảnh và lựa chọn riêng của người bệnh.
Tất cả những yếu tố này không tồn tại như nguyên nhân đơn độc. Chúng là những mảnh của cảnh quan con người. Trung y nhìn bệnh bằng cách dệt các mảnh ấy lại thành mô thức, rồi từ mô thức ấy tìm đường điều hòa.
久視傷血,久臥傷氣,久坐傷肉,久立傷骨,久行傷筋。
Cửu thị thương huyết, cửu ngọa thương khí, cửu tọa thương nhục, cửu lập thương cốt, cửu hành thương cân.
Nhìn lâu tổn Huyết, nằm lâu tổn Khí, ngồi lâu tổn cơ nhục, đứng lâu tổn xương, đi lâu tổn gân.
Trong Trung y, thân thể không chỉ cần ăn uống đúng, ngủ nghỉ đủ, mà còn cần vận động đúng thời, đúng mức và đúng với thể chất. Con người sống trong trời đất, nên nhịp hoạt động cũng nên thuận theo Âm Dương của tự nhiên. Buổi sáng, mùa xuân, tuổi trẻ là những thời thuộc Dương, thích hợp với sự sinh phát, vận động, mở rộng. Buổi tối, mùa đông, tuổi già là những thời thuộc Âm, thích hợp với thu liễm, nghỉ ngơi, yên tĩnh và giữ gìn.
Nội Kinh từng khuyên mùa đông nên ngủ sớm, dậy muộn, giữ tinh thần kín đáo, như người có điều quý cần cất giữ. Câu này không chỉ nói về giấc ngủ, mà nói về tinh thần dưỡng tàng: khi trời đất thu mình, con người cũng nên bớt phung phí sức lực, bớt tán Khí ra ngoài, giữ ấm, giữ Tinh, giữ Dương khí.
Hoạt động thân thể giúp Khí Huyết lưu thông. Người vận động điều độ thì gân xương linh hoạt, cơ nhục có sức, Khí cơ thông, Tỳ Vị dễ vận hóa, tinh thần sáng. Nhưng lao lực quá mức lại làm hao Khí, tổn Huyết, thương Tỳ, hại Thận. Ngược lại, quá nhàn rỗi, ít vận động, nằm ngồi lâu ngày cũng làm Khí Huyết đình trệ, cơ nhục yếu, Thấp dễ sinh, tinh thần u trệ.
Vì vậy, nguyên tắc không phải là vận động càng nhiều càng tốt, cũng không phải nghỉ ngơi càng nhiều càng tốt. Nguyên tắc là vừa sức, đều đặn, hợp mùa, hợp tuổi, hợp bệnh, hợp nghề nghiệp và hợp thể chất.
Lao lực có nhiều dạng. Lao lực thân thể làm hao Khí và tổn thương cân cơ. Lao lực tinh thần làm tổn Tỳ, hao Tâm huyết, khiến ăn kém, ngủ kém, lo nghĩ nhiều. Lao lực kéo dài không nghỉ làm Thận khí suy, lưng gối yếu, sức bền giảm, tinh thần không phục hồi.
Một người làm việc nặng quá mức có thể sinh đau lưng, mỏi gối, đoản hơi, tự hãn, mệt không hồi phục. Một người dùng trí óc quá nhiều có thể sinh ăn kém, bụng trướng, mất ngủ, hay quên. Một người nói nhiều, hát nhiều, dùng giọng liên tục có thể làm tổn Phế khí, khàn tiếng, hụt hơi. Một người dùng tay một chiều nhiều năm có thể đau cổ tay, vai gáy hoặc kinh lạc vùng tay bị bế tắc.
Trong nhiều trường hợp, thầy thuốc có thể khuyên người bệnh thay đổi lối sống. Nhưng cũng cần hiểu rằng không phải ai cũng dễ thay đổi nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh. Một ca sĩ không thể hoàn toàn không dùng giọng. Một người thợ không thể bỏ đôi tay của mình. Một người làm việc gia đình không thể ngay lập tức buông hết trách nhiệm. Vì vậy, trị liệu không chỉ là khuyên tránh, mà còn là giúp người bệnh tìm sự cân bằng trong giới hạn hiện thực: biết nghỉ đúng lúc, biết phục hồi, biết dưỡng Khí, biết bảo vệ phần thường bị dùng quá mức.
Lối sống không thích hợp có thể là yếu tố làm phát bệnh, nhưng cũng có thể là biểu hiện của chính mô thức bệnh. Một người luôn chạy ngược chạy xuôi có thể đang làm hao Khí; nhưng cũng có thể chính sự bất an của Tâm Thần, Can khí uất hoặc Hỏa động khiến họ không thể dừng lại. Một người ngồi yên quá nhiều có thể làm Khí Huyết đình trệ; nhưng cũng có thể vì Tỳ khí hư, Thận dương yếu, Đàm Thấp nặng nên họ không có sức vận động.
Vì vậy, khi nhìn lối sống, thầy thuốc không chỉ hỏi “người này làm gì sai”, mà hỏi “cách sống này đang nói gì về Khí Huyết, Tạng phủ, Thần chí và hoàn cảnh của người ấy”. Nếu nhìn như vậy, lời khuyên mới bớt phán xét và gần với lâm sàng hơn.
聖人不治已病治未病,不治已亂治未亂。
Thánh nhân bất trị dĩ bệnh trị vị bệnh, bất trị dĩ loạn trị vị loạn.
Bậc sáng suốt không chỉ đợi bệnh đã thành mới trị, mà trị từ khi bệnh chưa thành; không đợi loạn đã rõ mới chỉnh, mà chỉnh từ khi chưa loạn.
Trung y luôn coi trọng phòng bệnh. Nội Kinh có câu ý rất sâu: đợi bệnh phát rồi mới dùng thuốc cũng giống như khát nước rồi mới đào giếng, chiến trận đã bắt đầu rồi mới rèn binh khí. Ý nghĩa không phải là khi bệnh rồi thì vô vọng, mà là sức khỏe nên được giữ từ trước khi bệnh rõ ràng xuất hiện.
Dưỡng sinh trong Trung y không phải là một hệ thống cứng nhắc. Nó xoay quanh mấy chữ: quân bình, tiết độ, thuận thời, dưỡng chính. Ăn uống điều độ, nghỉ ngơi có nhịp, vận động vừa sức, giữ ấm khi cần, tránh lao lực, giữ tinh thần không quá tán, biết thích ứng với bốn mùa, biết sống theo thể chất và tuổi tác của mình. Những điều ấy nghe giản dị, nhưng là nền rất sâu của y học.
Tuy nhiên, lời khuyên dưỡng sinh cũng cần sự khiêm nhường. Một số lời khuyên trong y văn cổ phản ánh kinh nghiệm y học, nhưng cũng có những điều phản ánh phong tục, đạo đức xã hội hoặc quan niệm văn hóa của một thời. Thầy thuốc hiện đại cần phân biệt điều gì là nguyên tắc y học có thể dùng, điều gì chỉ là chuẩn mực xã hội cũ. Không nên lấy danh nghĩa y học để áp đặt lối sống, niềm tin hay định kiến của mình lên người bệnh.
血氣不和,百病乃變化而生。
Huyết khí bất hòa, bách bệnh nãi biến hóa nhi sinh.
Khí huyết không hòa thì trăm bệnh theo đó mà biến hóa sinh ra.
Ngoài Lục dâm, Thất tình và lối sống, còn có những yếu tố rất dễ nhận biết như chấn thương, té ngã, vết thương, bỏng, rắn cắn, côn trùng cắn, ký sinh trùng, độc chất hoặc tai nạn. Những yếu tố này gần với cách hiểu “nguyên nhân” của y học hiện đại hơn, vì có sự kiện rõ ràng xảy ra trước bệnh trạng.
Tuy vậy, Trung y vẫn không chỉ dừng ở sự kiện. Một vết thương có thể gây Huyết ứ, sưng đau, Nhiệt độc, mủ, hoặc làm tổn Khí Huyết. Một vết bỏng có thể làm tổn Tân dịch, sinh Nhiệt độc, để lại sẹo, ảnh hưởng kinh lạc. Một chấn thương cũ có thể để lại Huyết ứ lâu năm, khi thời tiết lạnh ẩm thì đau lại. Một vết cắn có thể gây độc, sưng, đau, Nhiệt, hoặc ảnh hưởng toàn thân tùy mức độ.
Như vậy, ngay cả khi nguyên nhân bên ngoài rất rõ, thầy thuốc vẫn cần biện chứng: hiện nay là Huyết ứ, Nhiệt độc, Hàn ngưng, Thấp trệ, Khí hư, hay tổn thương kinh lạc? Người bệnh khỏe hay yếu? Chính khí còn đủ không? Vùng tổn thương thuộc kinh nào? Bệnh mới hay đã thành mạn tính? Điều trị phải dựa trên mô thức đang biểu hiện, không chỉ dựa vào sự kiện ban đầu.
審其陰陽,以別柔剛,陽病治陰,陰病治陽。
Thẩm kỳ Âm Dương, dĩ biệt nhu cương; Dương bệnh trị Âm, Âm bệnh trị Dương.
Xét kỹ Âm Dương để phân biệt nhu cương; bệnh thuộc Dương thì xét phần Âm, bệnh thuộc Âm thì xét phần Dương.
Trong chương này, ta đã bàn về nhiều yếu tố có thể làm phát khởi bệnh tật: Lục dâm, Thất tình, ăn uống, lao lực, tính dục, lối sống, thể chất, chấn thương và những yếu tố tạp loại khác. Nếu dùng ngôn ngữ quen thuộc của y học hiện đại, có thể gọi chúng là nguyên nhân. Nhưng trong Trung y, chữ “nguyên nhân” cần được hiểu mềm hơn.
Một nguyên nhân riêng lẻ không bao giờ là toàn bộ bệnh. Nó chỉ là một phần trong cảnh quan của người bệnh. Gió, lạnh, ẩm, nóng, buồn, giận, lo, ăn uống, lao lực, tai nạn, tuổi tác, thể chất, tất cả đều phải được đặt vào toàn bộ mô thức. Điều trị không nhắm vào một nguyên nhân tách rời, mà nhắm vào cấu hình đang hiện ra nơi người bệnh.
Nếu một người gặp mưa rồi sinh nặng đầu, thân nặng, rêu nhớt, tiêu hóa kém, đó là Thấp. Nếu cũng gặp mưa nhưng lại sốt cao, họng đau, khát, lưỡi đỏ rêu vàng, thì mô thức chính có thể là Nhiệt. Nếu bị lạnh nhưng sau đó biểu hiện lại là Phong Nhiệt, thầy thuốc trị Phong Nhiệt. Nếu sống trong nơi ẩm nhưng cơ thể biểu hiện Hàn, thì cần trị Hàn. Điều quyết định không phải câu chuyện bên ngoài, mà là bệnh cảnh hiện tại.
Đây là sự khác nhau rất căn bản giữa truy tìm nguyên nhân và nhận ra mô thức. Y học hiện đại thường cần biết nguyên nhân để điều trị: vi khuẩn nào, virus nào, tổn thương nào, gen nào, cơ chế nào. Trung y lại có thể bắt đầu từ mô thức đang biểu hiện: hư hay thực, hàn hay nhiệt, biểu hay lý, khí hay huyết, đàm hay thấp, tạng nào, phủ nào, kinh nào. Hai cách nhìn này không nhất thiết phủ định nhau; chúng có thể bổ sung cho nhau nếu được sử dụng đúng chỗ.
Phong, Hàn, Thấp, Táo, Hỏa, Thử vốn là khí tượng của trời đất. Khi đi vào y học, chúng trở thành ngôn ngữ để mô tả khí tượng của thân thể. Một người Thấp thì nặng và trệ như đất lầy. Một người Hàn thì lạnh và co như nước đóng băng. Một người Hỏa thì nóng, đỏ, bốc và động. Một người Táo thì khô cạn, thiếu nhuận. Một người Phong thì động, biến, run, chạy, khó cố định.
Những hình ảnh này không phải chỉ là ẩn dụ văn chương. Chúng là công cụ lâm sàng. Chúng giúp người thầy thuốc gom các dấu hiệu rời rạc thành một bức tranh. Khi bức tranh rõ, phép trị mới có hướng: khu Phong, tán Hàn, thanh Nhiệt, hóa Thấp, nhuận Táo, thanh Thử, bổ Khí, dưỡng Huyết, ôn Dương, dưỡng Âm, sơ Can, kiện Tỳ, tuyên Phế, bổ Thận, an Thần, thông lạc.
Không chỉ khí hậu bên ngoài mới thành “thời tiết”. Cảm xúc cũng có thời tiết riêng. Giận như gió bốc lên. Buồn như khí thu lại và tiêu xuống. Lo nghĩ như mây ẩm quẩn quanh không tan. Sợ như nước rút xuống dưới. Kinh hoảng như sấm làm khí loạn. Vui quá mức như lửa tán ra không giữ được Thần.
Lối sống cũng có thời tiết riêng. Lao lực quá mức làm Khí tán, Huyết hao. Nhàn rỗi quá mức làm Khí trệ, Thấp sinh. Ăn uống quá lạnh làm Tỳ Dương suy. Ăn quá béo ngọt làm Thấp Nhiệt. Thức khuya làm Âm huyết hao. Thiếu vận động làm kinh lạc không thông. Tất cả đều không chỉ là “thói quen”, mà là những dòng ảnh hưởng đi vào cảnh quan thân thể.
Trung y không yêu cầu con người sống tuyệt đối không gặp gió, không gặp lạnh, không buồn, không giận, không lao động, không ham muốn. Đời sống vốn có bốn mùa, có biến đổi, có trách nhiệm, có cảm xúc, có mất mát, có vui mừng, có tuổi trẻ, có tuổi già. Vấn đề không phải là loại bỏ tất cả những điều ấy, mà là giữ sự đáp ứng hài hòa.
Gió không làm bệnh nếu Vệ khí vững và cơ thể biết thích ứng. Lạnh không làm tổn thương nếu Dương khí đủ và biết giữ ấm. Buồn không thành bệnh nếu Phế khí còn thông và con người có thể hoàn tất nỗi buồn. Giận không phá Can nếu nó được hiểu, được điều đạt, được chuyển thành sự quyết đoán đúng mực. Lao động không làm hao nếu có nghỉ ngơi tương xứng. Ăn uống không gây bệnh nếu có tiết độ và hợp với thể chất.
Vì vậy, nguồn gốc của bất hòa không nằm ở một yếu tố đơn lẻ. Nó nằm ở sự mất cân bằng giữa con người và điều người ấy gặp phải. Cùng một môi trường, mỗi người bệnh khác nhau. Cùng một cảm xúc, mỗi người đáp ứng khác nhau. Cùng một lối sống, có người chịu được một thời gian, có người không. Trung y vì vậy luôn quay về cá nhân cụ thể.
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm mục đích.
Chương này bàn về những yếu tố làm phát khởi sự bất hòa. Lục dâm cho thấy thân thể có thể bị ảnh hưởng bởi khí hậu bên ngoài và cũng có thể tự sinh ra những khí hậu bệnh lý bên trong. Thất tình cho thấy cảm xúc vừa là phần tự nhiên của đời sống, vừa có thể làm rối loạn Khí cơ khi quá mức, kéo dài hoặc không được điều hòa. Lối sống cho thấy ăn uống, lao động, nghỉ ngơi, tính dục, vận động và hoàn cảnh sinh hoạt đều là một phần của bệnh cảnh. Các yếu tố khác như chấn thương, bỏng, côn trùng, độc chất cũng cần được đặt vào toàn bộ mô thức của người bệnh.
Điểm then chốt là: Trung y không chỉ đi tìm một nguyên nhân tách rời. Trung y nhìn sự bất hòa như một mạng quan hệ. Trong mạng ấy, nguyên nhân, biểu hiện, thể chất và hoàn cảnh không tách biệt tuyệt đối. Chúng cùng tạo nên một cấu hình. Người thầy thuốc phải đọc được cấu hình ấy.
Vì vậy, khi hỏi bệnh, thầy thuốc không chỉ hỏi “bệnh bắt đầu từ đâu”, mà còn hỏi “bệnh đang biểu hiện như thế nào”. Sợ lạnh hay sợ nóng? Khát hay không khát? Đau cố định hay đau di chuyển? Nặng hay sắc? Khô hay ẩm? Đỏ hay nhợt? Dịch trong hay vàng đặc? Ăn uống ra sao? Đại tiểu tiện thế nào? Ngủ có yên không? Cảm xúc nào nổi bật? Mạch và lưỡi nói gì? Người bệnh sống trong hoàn cảnh nào? Cơ thể người ấy vốn thiên Hàn, thiên Nhiệt, thiên Hư, thiên Thấp hay thiên Táo?
Từ những câu hỏi ấy, bệnh không còn là một tên gọi đơn độc. Nó trở thành một cảnh quan. Trong cảnh quan ấy có gió, có lạnh, có ẩm, có nóng, có khô, có buồn, có giận, có lao lực, có ăn uống, có tuổi tác, có thể chất, có Chính khí và Tà khí. Điều trị là giúp cảnh quan ấy bớt cực đoan, bớt bế tắc, bớt rối loạn, để Khí Huyết, Tạng phủ, Kinh lạc và Thần chí có thể trở lại một mức hài hòa thích hợp.
Nói cách khác, nguồn gốc của bệnh trong Trung y không chỉ là điều đã xảy ra trước đó. Nó là toàn bộ cách thân thể đang đáp lại đời sống. Hiểu được sự đáp lại ấy, thầy thuốc mới có thể tìm được con đường điều hòa.
Trường Xuân Nguyễn Nghị