五藏者,藏精氣而不瀉也;六府者,傳化物而不藏也。
Ngũ tạng giả, tàng tinh khí nhi bất tả dã; lục phủ giả, truyền hóa vật nhi bất tàng dã.
Năm tạng tàng chứa tinh khí mà không làm tiết ra; sáu phủ truyền hóa vật mà không tàng giữ.
Sau khi đã bàn về Khí, Huyết, Tinh, Thần và Tân dịch, ta bước sang một tầng quan trọng khác trong cách Trung y nhìn con người: hệ thống Tạng phủ. Nếu năm kết cấu căn bản là chất liệu và động thái của sự sống, thì Tạng phủ là những trung tâm chức năng điều hành, tàng chứa, chuyển hóa, phân bố và điều hòa các kết cấu ấy.
Trong y học hiện đại, khi nói đến một cơ quan, người ta thường nghĩ trước hết đến hình thể giải phẫu: vị trí, kích thước, mô học, mạch máu, thần kinh, tế bào và cơ chế sinh hóa. Nhưng trong Trung y, khi nói đến Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận, điều được nhấn mạnh không phải là một khối cơ quan vật chất theo nghĩa giải phẫu, mà là một cụm chức năng sống động, một trường quan hệ trong toàn thân.
Vì vậy, Tỳ trong Trung y không thể đồng nhất đơn giản với lá lách của y học hiện đại. Can trong Trung y không chỉ là lá gan. Thận trong Trung y không chỉ là hai quả thận. Các tên gọi ấy có liên hệ lịch sử và quan sát thân thể, nhưng ý nghĩa y học của chúng rộng hơn nhiều. Mỗi tạng là một trung tâm điều hành gồm nhiều phương diện: sinh lý, bệnh lý, cảm xúc, tinh thần, kinh lạc, khiếu quan, mô thể, sắc thái, mạch tượng và quan hệ với các tạng khác.
Đây là điểm rất dễ gây hiểu lầm cho người học. Nếu đem hệ thống giải phẫu phương Tây áp thẳng vào Trung y, ta sẽ thấy nhiều điều không khớp. Chẳng hạn, Trung y có Tam tiêu, một phủ không tương ứng trực tiếp với một cơ quan giải phẫu rõ ràng. Ngược lại, y học hiện đại có tụy, tuyến thượng thận, tuyến giáp, nhưng Trung y cổ điển không lập thành những tạng phủ riêng với tên gọi ấy. Điều đó không có nghĩa Trung y không biết quan sát thân thể, cũng không có nghĩa hệ thống của họ “thiếu sót” theo nghĩa thô sơ. Nó cho thấy hai nền y học xây dựng tri thức theo hai con đường khác nhau.
Y học hiện đại đi vào cấu trúc vật chất và cơ chế đo lường được. Trung y đi vào chức năng, quan hệ và mô thức mất điều hòa. Một bên hỏi: cơ quan này có hình thể và cơ chế nào? Một bên hỏi: trong toàn cảnh sinh mệnh, hoạt động nào đang thuận, hoạt động nào đang nghịch, nơi nào đang hư (thiếu), nơi nào đang thực (thừa), nơi nào đang bế tắc, nơi nào đang mất điều hòa?
Vì vậy, khi học Tạng phủ, điều quan trọng không phải là tìm cách gán Tâm với tim, Can với gan, Tỳ với lá lách hay Thận với thận theo nghĩa tuyệt đối. Cần học mỗi tạng theo ngôn ngữ riêng của Trung y: tạng ấy chủ gì, tàng gì, khai khiếu ở đâu, biểu hiện ở đâu, liên hệ với loại Khí Huyết Tinh Thần nào, khi mất điều hòa thì sinh chứng gì, và quan hệ của nó với các tạng khác ra sao.
陰平陽秘,精神乃治。
Âm bình dương bí, tinh thần nãi trị.
Âm được bình hòa, Dương được kín giữ, thì tinh thần mới yên ổn.
Trong Trung y, sức khỏe được hiểu trước hết như một trạng thái hài hòa. Khí thuận, Huyết hòa, Tinh vững, Thần an, Tân dịch điều; Tạng phủ phối hợp, kinh lạc thông suốt, Âm Dương không thiên lệch, thăng giáng xuất nhập có trật tự. Đó là một hình ảnh giản dị, nhưng không hề nông cạn.
Người khỏe mạnh không nhất thiết phải được mô tả bằng một danh sách dài các chỉ số. Dĩ nhiên, trong y học hiện đại, các chỉ số máu, nước tiểu, hình ảnh học, điện tim, siêu âm, nội soi… đều có giá trị lớn. Nhưng trong Trung y, sức khỏe được cảm nhận như một khí tượng điều hòa: ăn được, ngủ được, đại tiểu tiện thông, sắc mặt có thần, hơi thở điều, thân thể nhẹ, tâm ý yên, làm việc có sức, nghỉ ngơi biết hồi phục.
Điều đặc biệt là lý luận Trung y thường trở nên tinh tế nhất khi bàn về bất hòa. Hài hòa có thể nói rất ngắn: Phế điều thì hô hấp thuận; Tỳ điều thì vận hóa tốt; Can điều thì khí cơ thư thái; Thận điều thì tinh khí có gốc. Nhưng khi bất hòa xuất hiện, Trung y phải phân biệt rất kỹ: hư hay thực, hàn hay nhiệt, khí hay huyết, đàm hay thấp, tạng nào liên lụy, kinh nào bị ảnh hưởng, bệnh ở biểu hay lý, ở trên hay dưới, mới hay lâu.
Có thể nói, Trung y hiểu hài hòa thông qua việc nhận ra bất hòa. Từ phù thũng, người xưa suy xét sự vận hành của thủy dịch. Từ ho suyễn, họ quan sát Phế khí tuyên giáng và Thận khí nạp khí. Từ đau bụng, tiêu chảy, họ nhận ra quan hệ giữa Tỳ, Vị, Can và thấp. Từ mất ngủ, hồi hộp, họ nhìn thấy Tâm huyết, Tâm thần, đàm hỏa hoặc âm hư. Như vậy, lý luận không phải là một khối trừu tượng đứng ngoài lâm sàng; nó được hình thành để giúp thầy thuốc nhận ra mô thức trong con người thật.
五藏者,藏精氣而不瀉也;六府者,傳化物而不藏也。
Ngũ tạng giả, tàng tinh khí nhi bất tả dã; lục phủ giả, truyền hóa vật nhi bất tàng dã.
Năm tạng chủ tàng chứa tinh khí; sáu phủ chủ truyền hóa và lưu thông.
Trung y nói đến Ngũ tạng 五臟 và Lục phủ 六腑.
Ngũ tạng là Tâm, Phế, Tỳ, Can, Thận. Về sau, Tâm bào cũng thường được bàn như một hệ chức năng gần với Tâm. Tạng thuộc Âm, chủ tàng chứa, sinh hóa, điều tiết và bảo tồn những kết cấu căn bản như Khí, Huyết, Tinh, Thần, Tân dịch. Nói “tàng” không có nghĩa chỉ cất giữ bất động, mà là gìn giữ cái tinh vi để nó có thể nuôi dưỡng sự sống lâu dài.
Lục phủ gồm Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang và Tam tiêu. Phủ thuộc Dương, chủ tiếp nhận, truyền hóa, phân biệt thanh trọc, vận chuyển và bài xuất. Phủ lấy thông làm thuận. Thức ăn vào Vị, được tiêu hóa, phân biệt phần tinh vi và phần cặn bã; phần tinh vi trở thành nguồn sinh Khí Huyết, phần không dùng được được đưa xuống để bài tiết. Vì vậy, phủ thường liên hệ nhiều hơn với sự lưu thông, rỗng đầy, ra vào, thông hay tắc.
Ngoài ra còn có Kỳ hằng chi phủ 奇恆之腑, gồm não, tủy, xương, mạch, tử cung và Đởm. Chúng được gọi là “kỳ hằng” vì có hình thức giống phủ nhưng lại tàng chứa những chất tinh vi, gần với tính chất của tạng. Đởm là trường hợp đặc biệt: vừa thuộc Lục phủ vì liên hệ với tiêu hóa, vừa thuộc Kỳ hằng chi phủ vì tàng chứa mật, một chất được xem là thanh khiết.
Trong phần đầu chương này, trước hết bàn về một số tạng quan trọng: Tỳ, Can và Thận. Ba tạng này đặc biệt có ý nghĩa vì chúng liên hệ mật thiết với Khí, Huyết, Tinh, Thần, Tân dịch và toàn bộ trục sinh hóa của cơ thể.
脾胃者,倉廩之官,五味出焉。
Tỳ Vị giả, thương lẫm chi quan, ngũ vị xuất yên.
Tỳ Vị là chức quan kho lẫm, năm vị từ đó mà sinh hóa.
Tỳ là gốc của hậu thiên
Trong Trung y, Tỳ giữ vai trò trung tâm trong sinh hóa Khí Huyết. Nếu Thận là gốc tiên thiên, thì Tỳ Vị là gốc hậu thiên. Con người sau khi sinh ra, muốn sống, muốn lớn, muốn làm việc, muốn hồi phục sau bệnh, đều cần ăn uống và tiêu hóa. Tinh vi của thức ăn nước uống nhờ Tỳ Vị mà được chuyển hóa thành nguồn nuôi dưỡng toàn thân.
Tỳ chủ vận hóa 脾主運化. “Vận” là vận chuyển, đưa đi; “hóa” là chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác. Thức ăn sau khi vào Vị, được Vị tiếp nhận và làm chín, cần Tỳ rút lấy phần tinh vi, rồi chuyển lên Phế và phân bố khắp cơ thể. Phần tinh vi ấy là nguồn sinh Cốc khí, Dinh khí, Huyết và Tân dịch. Vì vậy, Tỳ khỏe thì ăn uống có thể biến thành sức lực; Tỳ yếu thì ăn vào không hóa, hoặc hóa không đủ, hoặc sinh thấp đàm.
Tỳ chủ thăng thanh 脾主升清. “Thanh” là phần trong sạch, tinh vi; “thăng” là đưa lên. Tỳ đưa tinh vi thủy cốc lên trên, để Phế và Tâm cùng tham gia vào quá trình sinh Khí Huyết. Nhờ Tỳ thăng thanh, các tạng phủ được nuôi dưỡng, cơ nhục có sức, đầu mặt được thanh khiếu nuôi, tinh thần có nguồn. Nếu Tỳ không thăng, phần thanh không lên được, người bệnh có thể mệt mỏi, đầu nặng, chóng mặt, ăn kém, bụng trướng, phân lỏng. Nếu Tỳ khí hạ hãm, có thể có sa dạ dày, sa tử cung, trĩ, tiêu chảy kéo dài, cảm giác nặng sa xuống.
Tỳ và tiêu hóa
Tỳ là tạng chủ yếu của vận hóa tiêu hóa trong Trung y. Khi Tỳ Vị điều hòa, người ta ăn uống biết ngon, bụng dễ chịu, đại tiện thành khuôn, sau ăn không mệt, cơ thể có sức. Khi Tỳ mất điều hòa, có thể sinh nhiều chứng: ăn kém, đầy bụng, bụng trướng sau ăn, tiêu chảy, phân nát, buồn nôn, nặng nề, đàm thấp, phù nhẹ, hoặc thèm ăn bất thường.
Tỳ hư thì vận hóa kém. Thức ăn không hóa thành Khí Huyết mà dễ thành thấp. Thấp làm người nặng, mệt, đầu nặng, ngực bụng đầy, lưỡi rêu nhớt. Nếu thấp lâu ngày tụ lại thành đàm, có thể sinh ho đàm, béo nặng, chóng mặt, tức ngực, hoặc các khối đàm hạch. Vì vậy, khi trị nhiều bệnh mạn tính, thầy thuốc Trung y thường quay về kiện Tỳ, vì Tỳ là nguồn sinh hóa và cũng là cửa ngõ phòng đàm thấp.
Tỳ tàng Ý
Tỳ tàng Ý 脾藏意. Ý là khả năng suy nghĩ, ghi nhớ, cân nhắc, phân biệt khả năng và đưa ý định vào hình thức cụ thể. Người Tỳ khí đầy đủ thường suy nghĩ rõ ràng, học tập có sức, làm việc có trật tự, biết cân nhắc, biết nâng đỡ người khác một cách vừa phải. Khi Tỳ hư, Ý dễ rối: hay quên, khó tập trung, suy nghĩ nặng nề, lo nghĩ lặp đi lặp lại, khó quyết định, tinh thần trì trệ.
Lo nghĩ quá mức cũng làm tổn Tỳ. Đây là một quan sát rất gần đời sống. Người suy nghĩ nhiều, làm việc trí óc quá sức, lo toan liên tục, thường ăn không ngon, bụng trướng, tiêu hóa kém, mệt sau ăn. Ngược lại, khi Tỳ yếu, tâm trí cũng khó sáng. Do đó, trong Trung y, tiêu hóa và suy nghĩ không tách rời. Một người muốn có tinh thần sáng rõ thì không thể bỏ qua Tỳ Vị.
Tỳ thống Huyết
Tỳ thống Huyết 脾統血. Tỳ khí có công năng giữ Huyết đi trong mạch, không để Huyết thoát ra ngoài đường bình thường. Khi Tỳ khí vững, Huyết được thống nhiếp. Khi Tỳ khí hư, Huyết có thể đi sai đường, sinh các chứng xuất huyết mạn tính: kinh nguyệt quá nhiều, rong huyết, đại tiện ra máu, chảy máu cam kéo dài, xuất huyết dưới da, dễ bầm tím, hoặc tiểu ra máu.
Điểm cần chú ý là các chứng xuất huyết không phải lúc nào cũng do nhiệt. Có loại xuất huyết do nhiệt bức Huyết vọng hành, nhưng cũng có loại do khí hư không nhiếp Huyết. Loại sau thường kèm sắc mặt nhợt, mệt mỏi, hơi thở ngắn, ăn kém, phân lỏng, lưỡi nhạt, mạch yếu. Khi ấy, phép trị không phải chỉ lương huyết chỉ huyết, mà cần ích khí kiện Tỳ, giúp Tỳ khôi phục khả năng thống nhiếp.
Tỳ chủ cơ nhục và tứ chi
Tỳ chủ cơ nhục, chủ tứ chi 脾主肌肉,主四肢. Cơ nhục muốn đầy đặn, săn chắc và có sức thì cần Khí Huyết do Tỳ Vị sinh hóa. Trẻ em Tỳ Vị khỏe thì ăn được, lớn nhanh, cơ nhục đầy. Người lớn Tỳ khỏe thì tay chân có lực, làm việc bền, cơ thể không nặng nề. Nếu Tỳ hư, cơ nhục mềm nhão, tay chân yếu, người mệt, dễ teo cơ hoặc béo nặng mà không có lực.
Tứ chi là nơi biểu hiện sức vận hóa của Tỳ. Có người ăn không ít nhưng vẫn mệt, cơ yếu, người nặng; đó là ăn vào nhưng không hóa tốt. Có người sau bệnh lâu ngày, Tỳ khí suy, cơ nhục không được nuôi, đi đứng yếu, tay chân lạnh hoặc nặng. Vì vậy, khi phục hồi cơ thể sau bệnh, kiện Tỳ là một nguyên tắc rất quan trọng.
Tỳ khai khiếu ra miệng, vinh hoa ở môi
Tỳ khai khiếu ra miệng 脾開竅於口. Miệng nhận biết năm vị, ăn uống có ngon hay không, nước bọt có điều hòa hay không đều liên hệ với Tỳ. Khi Tỳ khỏe, miệng biết vị, ăn ngon, môi hồng nhuận. Khi Tỳ hư, miệng nhạt, ăn không biết ngon, môi nhợt. Khi thấp nhiệt ở Tỳ Vị, miệng có thể đắng, dính, hôi, khát mà không muốn uống nhiều.
Môi là nơi biểu hiện của Tỳ. Môi hồng nhuận cho thấy Khí Huyết tương đối đầy. Môi nhợt thường liên hệ với Khí Huyết bất túc; môi khô nứt có thể do dịch tổn hoặc Tỳ Vị không nhuận; môi đỏ sẫm, miệng hôi có thể liên hệ với nhiệt ở trung tiêu. Quan sát môi tuy đơn giản, nhưng trong vọng chẩn lại rất có ích.
Gợi ý lâm sàng về Tỳ
Có người đến khám vì tiêu hóa kém lâu ngày: bụng đầy, phân lỏng, ăn uống thất thường, người nặng, mệt, nhưng lại hay nghĩ nhiều về đồ ăn và khó kiểm soát thèm ăn. Người ấy không chỉ có vấn đề ở đường tiêu hóa theo nghĩa hẹp, mà có thể là mô thức Tỳ mất vận hóa, thấp trệ, Ý bị vướng vào ăn uống như một cách tìm sự nâng đỡ. Trong trường hợp này, phép trị có thể là kiện Tỳ, táo thấp, lý khí, đồng thời điều chỉnh giờ ăn, cách ăn, nghỉ ngơi và những phương thức nuôi dưỡng bản thân ngoài thức ăn. Khi Tỳ được điều hòa, tiêu hóa nhẹ hơn, thân thể bớt nặng, tâm trí cũng bớt quanh quẩn.
肝者,將軍之官,謀慮出焉。
Can giả, tướng quân chi quan, mưu lự xuất yên.
Can là chức quan tướng quân, mưu lược từ đó mà phát ra.
Can chủ sơ tiết và tàng Huyết
Can liên hệ mật thiết với Huyết, sự lưu thông của Khí và với tính mềm mại của toàn thân. Nếu Tỳ là trung tâm vận hóa, thì Can là tạng giữ cho khí cơ được thư thái, không uất, không căng, không nghịch. Can chủ sơ tiết 肝主疏泄. “Sơ” là làm cho thông, “tiết” là làm cho phát ra, điều đạt. Nhờ Can sơ tiết, Khí toàn thân vận hành thông suốt, cảm xúc được điều hòa, tiêu hóa thuận, kinh nguyệt đúng chu kỳ, gân mạch mềm, ý chí có sự uyển chuyển.
Can tàng Huyết 肝藏血. Khi cơ thể hoạt động, Huyết được phân bố ra cân cơ, mắt, da, tạng phủ và những nơi cần dùng. Khi nghỉ ngơi, Huyết quy về Can để được tàng chứa và điều tiết. Vì vậy, giấc ngủ, kinh nguyệt, gân cơ, thị lực và trạng thái cảm xúc đều liên quan đến Can Huyết.
Can được Nội Kinh ví như “tướng quân chi quan” 將軍之官, vị tướng quân. Nhưng vị tướng này không chỉ là sức mạnh thô bạo. Can tốt là sự quyết đoán có chiến lược, biết tiến thoái, có lực nhưng không cứng, có hướng nhưng vẫn mềm. Khi Can mất điều hòa, sức quyết đoán ấy có thể biến thành nóng giận, uất ức, cưỡng ép, hoặc ngược lại thành thiếu tự tin, không dám khẳng định bản thân. Phương đại biểu của tạng Can có tên là Tiêu dao hoàn (thuốc dạng viên) hoặc Tiêu dao tán (thuốc dạng bột) và Tiêu dao cũng có nghĩa là vui vẻ, tên thuốc cũng đã nói lên được nhiều điều.
Can điều tiết Khí
Khí vốn động, nếu không được Huyết điều tiết thì dễ căng, gấp, bốc, nghịch. Can Huyết có tác dụng làm dịu Can Khí. Khi Can Huyết đầy đủ, Can Khí được nuôi, sự sơ tiết trở nên mềm mại. Người bệnh cảm thấy trong người thông thoáng, cảm xúc dễ điều chỉnh, ít bực bội, kinh nguyệt điều hòa, gân cơ không co cứng.
Nếu Can Huyết không đủ, Khí mất tính nhu nhuận, dễ sinh căng thẳng, bứt rứt, mất ngủ, mắt khô, gân co, kinh ít. Nếu Can Khí uất, khí cơ bị trở ngại, có thể đau tức hông sườn, ngực đầy, hay thở dài, bụng trướng, kinh nguyệt không đều, vú căng đau, tâm trạng thất thường. Nếu uất lâu hóa hỏa, có thể cáu giận, mặt đỏ, miệng đắng, đau đầu, mắt đỏ, mất ngủ.
Can và tiêu hóa
Can có quan hệ rất chặt với Tỳ Vị. Tỳ chủ vận hóa, Vị chủ thụ nạp và hạ giáng, nhưng quá trình ấy cần khí cơ thông suốt. Can sơ tiết giúp Tỳ thăng, Vị giáng, trung tiêu không bị bế. Nếu Can khí uất, nó có thể “hoành nghịch phạm Tỳ” hoặc “phạm Vị”, khiến tiêu hóa rối loạn.
Khi Can phạm Tỳ, có thể thấy đau bụng, tiêu chảy khi căng thẳng, bụng trướng, phân lúc lỏng lúc táo, ăn kém, người dễ bực. Khi Can phạm Vị, có thể ợ hơi, buồn nôn, nôn, đầy thượng vị, đau dạ dày liên quan cảm xúc. Đây là một mô thức rất thường gặp: cảm xúc không thông ảnh hưởng đến tiêu hóa. Trị liệu không thể chỉ kiện Tỳ hoặc hòa Vị, mà cần sơ Can, lý khí, làm mềm dịu tình trạng căng cứng của khí cơ.
Can tàng Hồn
Can tàng Hồn 肝藏魂. Hồn liên hệ với mộng, tưởng tượng, viễn tượng, lòng nhân, khả năng cảm thông và sự linh động của tâm hồn. Hồn cần Huyết để có chỗ nương. Can Huyết đầy thì Hồn an; người ngủ yên, mộng vừa phải, cảm xúc mềm mại, biết cảm thông, biết hướng về tương lai. Can Huyết hư thì Hồn không được tàng, có thể mất ngủ, nhiều mộng, dễ giật mình, tâm hồn bất định, thiếu cảm giác an trú.
Hồn cũng liên hệ với ranh giới giữa mình và người. Khi Hồn điều hòa, con người biết thương người mà vẫn giữ được mình, biết cảm nhận đau khổ mà không bị nhấn chìm. Khi Hồn quá động, có thể giận dữ, công kích, ghen ghét, khó tha thứ. Khi Hồn quá yếu, có thể thiếu tự trọng, khó tự khẳng định, dễ tự hạ thấp. Vì vậy, trong Trung y, Can không chỉ liên quan đến khí huyết và kinh nguyệt, mà còn liên quan đến cách con người cảm nhận nhân tính của mình và của người khác.
Can, Huyết và khả năng chịu đau
Khí trệ thường gây đau, nhưng cách con người tiếp nhận và chịu đựng đau lại có liên hệ với Huyết và Hồn. Khi Can Huyết đủ, thân và tâm có độ mềm mại, người bệnh có thể cảm nhận đau mà không quá co cứng, không hoàn toàn bị đau chiếm lĩnh. Khi Huyết hư hoặc Hồn bất an, đau đớn dễ trở nên khó chịu đựng hơn, làm người bệnh sợ, căng, bực, hoặc tê dại trước cảm giác của chính mình.
Điều này không có nghĩa đau chỉ là vấn đề tinh thần. Trung y vẫn phân biệt đau do khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng, thấp trở, đàm, nhiệt, hư. Nhưng phản ứng của con người với đau cũng là một phần của bệnh cảnh. Can Huyết và Hồn sẽ giúp cơ thể dễ tiếp nhận, chuyển hóa và vượt qua đau khổ.
Can chủ cân, biểu hiện ở móng
Can chủ cân 肝主筋. “Cân” trong Trung y bao gồm gân, dây chằng, cân mạc và phần liên hệ đến sự co duỗi linh hoạt của cơ thể. Can Huyết nuôi dưỡng cân. Khi Can Huyết đầy đủ, gân mềm, vận động linh hoạt, tay chân không co cứng. Khi Can Huyết hư, có thể thấy co rút, tê bì, chuột rút, run giật, khó duỗi gấp, móng tay móng chân khô giòn, nhợt, dễ gãy.
Móng là phần biểu hiện ra ngoài của cân và thấy Huyết tương đối đủ. Móng khô, giòn, nhợt, có rãnh, dễ gãy có thể gợi ý Can Huyết bất túc. Dĩ nhiên, khi ứng dụng lâm sàng cần xem toàn bộ bệnh cảnh, không thể chỉ nhìn móng mà kết luận.
Can khai khiếu ra mắt
Can khai khiếu ra mắt 肝開竅於目. Mắt cần tinh huyết của các tạng nuôi dưỡng, nhưng Can có quan hệ đặc biệt với thị giác. Can Huyết đủ thì mắt được nuôi, nhìn rõ, mắt không khô. Can Huyết hư thì mắt khô, nhìn mờ, quáng gà, hoa mắt. Can hỏa thượng viêm có thể mắt đỏ, đau, nóng, dễ cáu. Can Dương thượng cang có thể đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Phong nhiệt ở Can kinh có thể gây mắt đỏ, ngứa, sưng.
Vì vậy, nhiều bệnh mắt trong Trung y không chỉ trị tại mắt, mà phải xét Can Huyết, Can Hỏa, Can Dương, Can Phong, Thận Tinh và các mối liên hệ khác. Mắt là khiếu của Can, nhưng cũng là nơi tinh khí của toàn thân hội tụ.
Gợi ý lâm sàng về Can
Một phụ nữ có kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, trước kỳ kinh ngực căng, dễ cáu, ngủ không sâu, đồng thời trong đời sống thường có cảm giác thiếu tự tin và khó tự thương mình. Nếu chỉ nhìn kinh nguyệt như một hiện tượng cục bộ thì chưa đủ. Trong Trung y, có thể nghĩ đến Can khí uất, Can Huyết không điều, Hồn không được an. Phép trị có thể vừa dưỡng Huyết, hoạt Huyết, sơ Can, điều kinh, vừa giúp người bệnh nhận ra mối liên hệ giữa sự căng trong thân thể và sự tự khắt khe trong đời sống. Khi Can được làm mềm, kinh nguyệt có thể điều hơn, đau giảm, cảm xúc cũng thông thoáng vui vẻ hơn.
腎者,主水,受五藏六府之精而藏之。
Thận giả, chủ thủy, thụ ngũ tạng lục phủ chi tinh nhi tàng chi.
Thận chủ thủy, tiếp nhận tinh của năm tạng sáu phủ mà tàng giữ.
Thận là gốc của tiên thiên
Thận giữ vị trí rất căn bản trong Trung y. Nếu Tỳ là gốc hậu thiên, thì Thận là gốc tiên thiên. Thận tàng Tinh 腎藏精. Tinh là căn bản của sinh mệnh, liên hệ với thụ thai, sinh trưởng, phát dục, sinh sản, lão hóa, xương tủy, não, răng tóc, tai và sức sống bền lâu của con người.
Thận không chỉ quản một vài chức năng riêng lẻ. Vì Thận tàng Tinh, mà Tinh là nền tảng của Âm Dương toàn thân, nên Thận được xem là gốc của các tạng. Âm của các tạng cần Thận Âm nuôi dưỡng; Dương của các tạng cần Thận Dương ôn ấm. Nói cách khác, sự sống của từng tạng đều có căn bản ở Thận.
Cổ nhân gọi Thận là “tiên thiên chi bản” 先天之本, gốc của tiên thiên. Cũng có câu xem Thận là nơi của Thủy Hỏa, nơi cư trú của Âm Dương, cửa ngõ của sống chết. Những cách nói ấy cho thấy Thận không chỉ là hệ tiết niệu, mà là căn bản sinh mệnh học của Trung y.
Thận Âm, Thận Dương và Mệnh môn hỏa
Thận có cả Âm và Dương. Thận Âm là phần tàng chứa, nhu dưỡng, làm mát, làm nền, liên hệ với Tinh và Thủy. Thận Dương là phần ôn ấm, thúc đẩy, khí hóa, làm cho sự sống có nhiệt và động lực. Thận Dương còn được gọi bằng hình ảnh Mệnh môn hỏa 命門火, ngọn lửa cửa sinh mệnh.
Âm và Dương của Thận không tách rời. Có Âm mà không có Dương thì lạnh, trệ, không hóa. Có Dương mà không có Âm thì nóng, khô, hao tán. Thận Âm là dầu, Thận Dương là lửa; dầu đủ thì lửa có chỗ nương, lửa ấm thì dầu mới được vận dụng. Trong dưỡng sinh và trị bệnh, giữ cân bằng Thận Âm Thận Dương là một nguyên tắc căn bản.
Thận chủ sinh trưởng, phát dục và sinh sản
Tinh của Thận chủ trì toàn bộ tiến trình từ thụ thai đến trưởng thành, rồi từ trưởng thành đến già yếu. Trẻ em chậm mọc răng, chậm đi, chậm nói, xương yếu, phát triển chậm có thể liên hệ với Thận Tinh bất túc. Người trưởng thành vô sinh, giảm ham muốn, liệt dương, di tinh, kinh nguyệt lượng ít, khó thụ thai cũng thường phải xét đến Thận. Người già lưng gối yếu, răng lung lay, tóc bạc, tai ù, trí nhớ giảm, xương yếu, nếu quá sớm hoặc quá nặng so với tuổi, cũng có thể là biểu hiện Thận Tinh hư suy.
Lão hóa theo Trung y không phải là bệnh. Già đi là một phần tự nhiên của đời sống. Khi Tinh dần suy mà con người vẫn có sự ung dung, trí tuệ, biết hoàn tất, đó là lão hóa thuận. Nhưng nếu suy quá sớm, suy quá nhanh, hoặc đi kèm cảm giác tan rã, sợ hãi, mất gốc, thì cần nghĩ đến Thận Tinh hoặc Thận khí bất túc.
Thận chủ Thủy
Thận chủ Thủy 腎主水. Thủy ở đây không chỉ là nước tiểu, mà là toàn bộ sự điều tiết thủy dịch trong cơ thể. Tân dịch muốn được sinh, phân bố, khí hóa và bài tiết đều cần sự phối hợp của Tỳ, Phế, Thận và Tam tiêu; trong đó Thận là gốc của khí hóa thủy dịch.
Thận Dương, tức Mệnh môn hỏa, làm ấm và khí hóa Thủy. Nếu không có nhiệt lực của Thận Dương, nước không bốc hơi, không vận hành, không phân bố. Nó có thể đình lại thành phù, thủy ẩm, tiểu ít, lạnh, nặng. Tỳ cũng làm thăng thanh, vận hóa thủy thấp, nhưng sức ấm của Tỳ Dương sau cùng có gốc ở Thận Dương. Vì vậy, phù thũng mạn tính, tiểu tiện bất lợi, lạnh lưng gối, sợ lạnh, mạch trầm, lưỡi nhạt bệu thường khiến thầy thuốc nghĩ đến Thận Dương hư, thủy khí bất hóa.
Nếu Thận Âm hư, lại có một loại rối loạn khác: thủy không đủ để chế hỏa. Người bệnh có thể lưng gối mỏi, tai ù, miệng khô, họng khô, triều nhiệt, đạo hãn, ngũ tâm phiền nhiệt, lưỡi đỏ ít rêu. Như vậy, cùng là Thận bệnh, nhưng có khi là Dương hư thủy đình, có khi là Âm hư nội nhiệt; biện chứng phải rõ ràng.
Gợi ý lâm sàng về Thận chủ Thủy
Một người phù nề lâu ngày, chân nặng, tiểu ít, sợ lạnh, lưng gối mỏi, mạch trầm yếu, lưỡi nhạt bệu. Trong y học hiện đại, bệnh cảnh ấy có thể được khảo sát bằng tim, thận, gan, mạch máu, protein máu và nhiều chỉ số khác. Trong Trung y, nếu toàn bộ chứng trạng cho thấy Thận Dương hư không khí hóa thủy, phép trị có thể là ôn Thận, trợ Dương, hóa khí hành thủy. Khi Thận Dương được nâng đỡ, thủy dịch có thể vận hành tốt hơn, phù giảm, tiểu tiện thông hơn, thân thể bớt nặng. Đây là ví dụ cho thấy Trung y không nhất thiết điều trị theo tên bệnh giải phẫu, mà điều trị theo mô thức khí hóa của toàn thân.
Thận tàng Chí
Thận tàng Chí 腎藏志. Chí là ý chí, phương hướng sâu xa và sức bền của đời sống. Có một phần Chí biểu hiện rõ ra ngoài: quyết tâm, nghị lực, khả năng chịu khó, dám gánh trách nhiệm, dám đi qua khó khăn. Đó là phương diện Dương của Chí. Nhưng cũng có một phần Chí sâu hơn, âm thầm hơn, không phải lúc nào cũng có thể dùng ý chí mà cưỡng cầu. Đó là cảm giác có một phương hướng sâu kín của đời mình, chỉ khi nhìn lại qua năm tháng mới nhận ra.
Chí liên hệ với Trí 智. Trí ở đây không chỉ là thông minh hay học nhiều. Trí là sự chín chắn của đời sống, là khả năng sống cùng điều chưa biết, biết giới hạn của mình, biết chấp nhận tuổi tác, biến đổi và cái chết với một sự bình tĩnh vững vàng hơn. Người Thận Tinh vững, Chí bền, thường có sức chịu đựng, có sự trầm tĩnh, có khả năng đi đường dài. Người Thận hư, Chí yếu, có thể sợ hãi, thiếu quyết đoán, mất phương hướng, lo âu sâu, hoặc không an trước sự già đi và những điều không thể kiểm soát.
Thầy thuốc không thể “trao Trí” cho người bệnh. Trí thuộc về sự trưởng thành của mỗi người. Nhưng thầy thuốc có thể giúp thân thể bớt hao tổn, Thận Tinh được nuôi, giấc ngủ yên hơn, sợ hãi giảm, sức bền trở lại. Khi căn bản sinh mệnh được nâng đỡ, người bệnh có điều kiện tốt hơn để tự tìm lại sự an ổn và trí tuệ của chính mình.
Thận chủ cốt, sinh tủy
Thận chủ cốt 腎主骨, sinh tủy 生髓. Tinh sinh Tủy, Tủy nuôi xương, thông với não. Vì vậy, sự phát triển của xương, sự bền chắc của răng, sự đầy đủ của tủy, sự sáng suốt của não đều có quan hệ với Thận Tinh.
Ở trẻ em, Thận Tinh bất túc có thể biểu hiện bằng xương mềm, chậm mọc răng, thóp lâu kín, chậm đi. Ở người trưởng thành, có thể lưng gối yếu, xương giòn, đau lưng mạn tính, răng yếu. Ở người già, Thận Tinh suy là một phần của lão hóa tự nhiên, nhưng nếu suy quá sớm hoặc quá mức, cần xét đến việc bổ Thận, ích Tinh, mạnh gân xương.
Răng là phần dư của xương, nên răng cũng do Thận làm chủ. Tóc trên đầu lại được gọi là phần dư của Huyết, nhưng đồng thời sự thịnh suy của tóc cũng liên hệ với Thận Tinh. Thận Tinh đủ, Huyết đầy thì tóc đen, dày, có sức sống. Tinh Huyết suy thì tóc bạc sớm, rụng nhiều, khô xơ.
Thận khai khiếu ra tai
Thận khai khiếu ra tai 腎開竅於耳. Tai nghe được là nhờ tinh khí lên nuôi khiếu. Người già nghe kém, tai ù, hoặc người bệnh lâu ngày tai ù kèm lưng gối mỏi, mạch yếu, thường được xét dưới góc độ Thận Tinh hoặc Thận Âm Thận Dương suy. Dĩ nhiên, không phải mọi bệnh tai đều do Thận; Can hỏa, đàm hỏa, phong nhiệt cũng có thể gây tai ù, tai đau. Nhưng với các chứng tai mạn tính, suy giảm theo tuổi, Thận là một trục cần xét.
Thận chủ nạp Khí
Phế chủ hô hấp, nhưng Thận chủ nạp Khí 腎主納氣. Phế đưa khí vào và ra, Thận giúp khí được nạp sâu xuống dưới. Khi Thận khí vững, hơi thở có gốc, hít vào sâu, không hụt hơi. Khi Thận không nạp khí, người bệnh có thể khó hít sâu, thở gấp, suyễn mạn tính, vận động thì khó thở tăng, lưng gối mỏi, sợ lạnh hoặc có dấu hiệu Thận hư.
Vì vậy, trong hen suyễn mạn tính hoặc khó thở lâu ngày, Trung y không chỉ xét Phế. Nếu bệnh kéo dài, người yếu, hơi thở không có gốc, hít vào khó hơn thở ra, kèm lưng gối mỏi, tai ù, mệt, thì phải xét Thận. Phế là chủ của Khí, Thận là gốc của Khí; một trên một dưới, cùng hoàn thành hô hấp.
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm mục đích.
Tỳ, Can và Thận là ba tạng giữ vai trò rất căn bản trong toàn bộ hệ thống Trung y.
Tỳ là gốc hậu thiên, chủ vận hóa, thăng thanh, sinh Khí Huyết, thống Huyết, chủ cơ nhục tứ chi, khai khiếu ra miệng, biểu hiện ở môi, tàng Ý. Khi Tỳ điều hòa, ăn uống hóa thành sức lực, cơ thể có nguồn nuôi, tâm trí rõ ràng. Khi Tỳ mất điều hòa, sinh khí huyết hư, thấp đàm, tiêu hóa kém, mệt mỏi, lo nghĩ, xuất huyết do khí hư không nhiếp.
Can tàng Huyết, chủ sơ tiết, chủ cân, khai khiếu ra mắt, biểu hiện ở móng, tàng Hồn. Khi Can điều hòa, khí cơ thư thái, cảm xúc mềm, kinh nguyệt thuận, gân mạch linh hoạt, mắt sáng. Khi Can mất điều hòa, sinh khí trệ, huyết ứ, đau tức hông sườn, kinh nguyệt rối, tiêu hóa do cảm xúc, giận dữ, mất ngủ, mắt khô, gân co.
Thận tàng Tinh, chủ sinh trưởng phát dục sinh sản, chủ Thủy, chủ cốt sinh tủy, khai khiếu ra tai, biểu hiện ở tóc, chủ nạp Khí, tàng Chí. Khi Thận vững, căn bản sinh mệnh sâu, xương tủy được nuôi, sinh sản có lực, thủy dịch khí hóa, hơi thở có gốc, Chí bền. Khi Thận suy, có thể phát triển kém, lão hóa sớm, sinh sản yếu, phù hoặc âm hư nội nhiệt, lưng gối mỏi, tai ù, tóc bạc, sợ hãi, thiếu sức bền sâu xa.
Học Tạng phủ không phải để thay thế giải phẫu học, cũng không phải để phủ nhận y học hiện đại. Đây là một cách nhìn khác, dùng để nhận ra các mô thức mất điều hòa trong con người. Khi hiểu Tỳ, Can, Thận như những trường chức năng, người học sẽ thấy vì sao một triệu chứng tiêu hóa có thể liên hệ với cảm xúc; vì sao kinh nguyệt có thể liên hệ với Can Huyết và Hồn; vì sao phù thũng có thể liên hệ với Thận Dương; vì sao hơi thở mạn tính không chỉ thuộc Phế; và vì sao trị bệnh trong Trung y luôn phải nhìn toàn cảnh.Tạng phủ là bản đồ của sự sống đang vận hành. Bản đồ ấy không vẽ bằng dao mổ, mà bằng quan sát lâm sàng, bằng mạch, sắc, chứng, khí, huyết, tinh, thần và mối liên hệ giữa người bệnh với chính đời sống của họ.
心者,君主之官,神明出焉。
Tâm giả, quân chủ chi quan, thần minh xuất yên.
Tâm là chức quan quân chủ, thần minh từ đó mà phát ra.
Tâm tàng Thần
Trong Ngũ tạng, Tâm giữ vị trí chủ đạo đối với Thần. Trung y nói: Tâm tàng Thần 心藏神. Thần ở đây không chỉ là ý thức theo nghĩa hẹp, mà gồm sự sáng rõ, khả năng nhận biết, giao tiếp, phản ứng đúng lúc, biểu hiện tình cảm phù hợp, sự hiện diện của con người trong đời sống và trong quan hệ với người khác.
Nếu nói Đại Thần là toàn bộ đời sống tinh thần của một người, gồm Ý, Hồn, Phách, Chí và Thần, thì Tâm Thần là phần giúp toàn bộ đời sống ấy đi vào thế giới cụ thể một cách thích đáng. Một ý tốt chỉ thật sự trở thành điều tốt khi nó được thực hiện đúng lúc, đúng nơi, đúng cách. Một lời an ủi nếu nói đúng lúc có thể làm người khác dịu lại; nhưng nếu nói sai lúc, sai chỗ, nó có thể trở nên lạc lõng. Một sự giúp đỡ nếu hợp hoàn cảnh là chu đáo; nếu không hợp hoàn cảnh lại có thể thành vụng về hoặc gây khó chịu. Chính Tâm Thần giúp con người nhận ra sự đúng mực ấy.
Tâm Thần vì vậy liên hệ với lễ 禮, tức sự thích đáng trong ứng xử. Lễ không chỉ là nghi thức bên ngoài, mà là khả năng ăn khớp với hoàn cảnh: biết nói khi cần nói, biết im khi cần im, biết gần khi nên gần, biết lùi khi nên lùi. Người Tâm Thần điều hòa thường ánh mắt sáng, lời nói có mạch, nét mặt ấm, phản ứng nhanh mà không loạn, biết giao tiếp, biết giữ sự đúng mực.
Khi Tâm Thần bị nhiễu loạn, người bệnh có thể mất ngủ, hồi hộp, lo âu, dễ đỏ mặt, ra mồ hôi do căng thẳng, lúng túng trong giao tiếp, nói năng không hợp hoàn cảnh, hoặc có những hành vi kỳ lạ. Trường hợp nhẹ là bất an, khó ngủ, dễ bối rối; trường hợp nặng có thể thần chí rối loạn, nói cười thất thường, mê sảng hoặc hoang tưởng. Trong Trung y, những biểu hiện ấy không chỉ thuộc “tâm lý” đơn thuần, mà được đặt trong quan hệ với Tâm khí, Tâm huyết, đàm, hỏa, âm hư, huyết ứ và các tạng khác.
Tâm khai khiếu ra lưỡi
Tâm khai khiếu ra lưỡi 心開竅於舌. Lưỡi không chỉ dùng để nếm, mà còn là cơ quan của lời nói. Khả năng chọn lời, nói rõ ý, diễn đạt mạch lạc, kết nối qua đối thoại đều có quan hệ với Tâm Thần. Vì vậy, nói lắp, nói không rõ, nói nhảm, lời nói rối loạn, hoặc mất khả năng diễn đạt có thể được xét dưới góc độ Tâm.
Trung y cũng nói “thiệt vi Tâm chi miêu” 舌為心之苗, lưỡi là mầm của Tâm. Khi Tâm hỏa thịnh, có thể thấy lưỡi đỏ, đầu lưỡi đỏ, loét miệng lưỡi, miệng khô, mất ngủ, bứt rứt. Khi Tâm huyết hư, lưỡi có thể nhạt, người hồi hộp, mất ngủ, hay quên. Khi đàm mê Tâm khiếu, lưỡi có thể cứng, nói khó, thần chí không rõ. Nhìn lưỡi vì vậy là một phần rất quan trọng trong chẩn đoán Tâm.
Vẻ sáng của Tâm biểu hiện ở mặt
Tâm chủ Huyết mạch, nên sắc mặt cũng phản ánh phần nào tình trạng của Tâm khí và Tâm huyết. Khi Tâm huyết đầy đủ, mạch vận hành điều hòa, sắc mặt thường tươi nhuận, có thần. Khi Tâm huyết hư, sắc mặt nhợt, môi nhạt, người hồi hộp, mất ngủ. Khi Tâm dương hư, sắc mặt có thể trắng bệch hoặc xanh nhợt, tay chân lạnh, mạch yếu. Khi Huyết ứ ở Tâm mạch, sắc mặt có thể tối, môi tím, ngực đau, mạch kết hoặc sáp.
Nét mặt cũng là nơi Tâm Thần biểu lộ. Một nụ cười đúng lúc, ánh mắt ấm, nét mặt có sự tham dự đều là biểu hiện của Tâm Thần điều hòa. Khi Tâm Thần bất an, nét mặt có thể căng, lúng túng, thất thần hoặc không ăn khớp với lời nói.
Tâm chủ Huyết và huyết mạch
Tâm chủ Huyết mạch 心主血脈. Tâm khí thúc đẩy Huyết vận hành; Tâm huyết nuôi dưỡng Tâm Thần và làm cho mạch có sự điều hòa. Khi Tâm khí và Tâm huyết đầy đủ, mạch tượng tương đối hòa hoãn, nhịp tim đều, sắc mặt sáng, tinh thần ổn. Khi Tâm khí hư, có thể hồi hộp, đoản hơi, mệt, tự hãn, mạch hư. Khi Tâm huyết hư, có thể hồi hộp, mất ngủ, hay quên, sắc mặt nhợt, mạch tế.
Tâm huyết đặc biệt quan trọng trong giấc ngủ. Ban ngày, Thần hướng ra ngoài để tiếp xúc với thế giới; ban đêm, Thần cần được Huyết ôm giữ để có thể trở về yên ổn. Nếu Tâm huyết không đủ, Thần không có chỗ nương, người bệnh khó ngủ, dễ tỉnh, ngủ không sâu, nhiều mộng, hồi hộp. Trị mất ngủ theo Trung y vì vậy không chỉ dùng thuốc an thần, mà cần xét Tâm huyết, Tâm âm, Tâm hỏa, đàm nhiệt, Can huyết, Thận âm và sự giao thông giữa Tâm Thận.
Tâm cũng liên quan đến trí nhớ gần và sự nhận biết hoàn cảnh trước mắt. Việc nhớ một việc nhỏ vừa xảy ra, nhớ mình để đồ ở đâu, nhớ điều vừa nói, cần có sự kết nối mềm mại giữa Thần, Huyết và thời điểm hiện tại. Khi Tâm huyết hư hoặc Tâm Thần bất an, người bệnh có thể hay quên, dễ lẫn, hoặc không giữ được sự liên tục của chú ý.
Gợi ý lâm sàng về Tâm
Một người mất ngủ kéo dài, đi khám không thấy bất thường rõ rệt trong xét nghiệm, nhưng luôn cảm thấy đêm xuống là tâm không yên, dễ hồi hộp, ngủ chập chờn, hay tỉnh, trí nhớ giảm. Nếu kèm sắc mặt nhợt, môi nhạt, lưỡi nhạt, mạch tế, có thể nghĩ đến Tâm huyết hư không dưỡng Thần. Phép trị khi ấy là dưỡng Tâm huyết, an Thần, giúp Thần có nơi trở về. Nếu kèm bứt rứt, miệng khô, đầu lưỡi đỏ, có thể cần thanh Tâm, dưỡng âm. Nếu kèm đàm nhiều, ngực tức, lưỡi rêu nhớt, cần xét đàm nhiễu Tâm. Như vậy, mất ngủ không phải một chứng duy nhất, mà là nhiều mô thức khác nhau quanh Tâm Thần.
膻中者,臣使之官,喜樂出焉。
Đản trung giả, thần sứ chi quan, hỷ lạc xuất yên.
Đản trung là chức quan thần sứ, sự vui thích từ đó mà phát ra.
Tâm bào là lớp bảo vệ Tâm. Trong lâm sàng, Tâm bào thường được xem gần như một tạng Âm thứ sáu, đặc biệt trong châm cứu vì có đường kinh Tâm bào riêng. Về ý nghĩa, Tâm bào giống như hàng rào che chở bên ngoài Tâm, giúp Tâm tránh sự xâm phạm trực tiếp của tà khí.
Trong bệnh ngoại cảm nặng, khi nhiệt tà hoặc đàm nhiệt xâm nhập sâu, có thể xuất hiện chứng “nhiệt nhập Tâm bào”: sốt cao, mê sảng, thần chí không rõ, nói nhảm, lưỡi đỏ, mạch sác. Khi ấy, Tâm bào là khái niệm giúp giải thích vì sao tà khí từ ngoài có thể ảnh hưởng đến Thần mà chưa nói là trực tiếp tổn thương chính Tâm tạng.
Trong đời sống thường ngày, có thể hiểu Tâm bào như một lớp bảo vệ tinh tế của Tâm Thần. Nếu lớp bảo vệ ấy yếu, con người dễ bị kích động, dễ tổn thương bởi hoàn cảnh, khó giữ khoảng cách với những tác động bên ngoài. Tuy nhiên, khi bàn sâu về Tâm bào, cần đặt nó trong quan hệ với kinh lạc, Ôn bệnh học và hệ thống châm cứu.
肺者,相傅之官,治節出焉。
Phế giả, tướng phó chi quan, trị tiết xuất yên.
Phế là chức quan phụ tá, sự điều tiết và trị lý từ đó mà phát ra.
Phế và tính nhất thời của đời sống
Phế là tạng rất đặc biệt. Nó liên hệ với hơi thở, với da lông, với Vệ khí, với mũi họng, với thủy đạo và với Phách. Phế cũng là tạng dễ bị ngoại tà xâm nhập nhất, nên cổ nhân gọi Phế là “kiều tạng” 嬌臟, tạng non mềm. Gió lạnh, phong nhiệt, khí khô, khói bụi, thay đổi thời tiết, cảm xúc buồn thương đều có thể ảnh hưởng đến Phế.
Nếu Thận liên hệ với chiều dài của đời người, với Tinh và sự phát triển qua năm tháng, thì Phế liên hệ với khoảnh khắc hiện tại: một hơi thở vào, một hơi thở ra, một cơn cảm, một tiếng khóc, một nỗi buồn, một cuộc gặp gỡ, một sự chia tay. Phế giúp con người tiếp nhận một khoảnh khắc, hoàn tất nó, rồi buông ra để bước sang khoảnh khắc kế tiếp.
Vì vậy, Phế khỏe thì hơi thở thông, da lông được bảo vệ, Vệ khí vững, nỗi buồn có thể đi qua, con người biết cảm nhận vẻ đẹp của những điều ngắn ngủi. Phế rối loạn thì hơi thở khó, cảm mạo dễ lặp lại, da lông không kín, mồ hôi bất thường, nỗi buồn lưu lại quá lâu hoặc cảm xúc trở nên tê dại.
Phế tàng Phách
Phế tàng Phách 肺藏魄. Phách là phần tinh thần gắn sát với thân thể, hơi thở, phản xạ, cảm giác và những phản ứng tức thời. Phách không suy xét dài lâu như Ý, không có chiều sâu định mệnh như Chí, không linh động như Hồn; Phách phản ứng nhanh, trực tiếp, gắn với bản năng sống.
Khi Phách điều hòa, con người có sức sống tức thời, phản ứng đúng lúc, biết cảm nhận một khoảnh khắc trọn vẹn rồi buông xuống. Khi Phách yếu, người bệnh có thể uể oải, thiếu sinh khí, vô cảm, khó phản ứng. Khi Phách quá động hoặc rối loạn, người bệnh có thể cuồng loạn, khóc cười không điều, phản ứng quá mức, dễ hoảng.
Phách đặc biệt nhạy cảm với buồn thương. Phế chủ bi 憂 bi thương. Buồn thương vừa phải là một phản ứng tự nhiên trước mất mát. Nhưng nếu buồn thương kéo dài, không hoàn tất, không buông được, Phế khí có thể bị tổn. Người bệnh có thể thở dài, ngực tức, ho, hụt hơi, khóc dễ, da khô, hoặc cảm giác đời sống không còn trọn vẹn. Khi Phách được điều hòa, con người có thể nhớ thương mà không bị mắc kẹt, biết trân trọng điều đã qua nhưng vẫn tiếp tục hít thở trong hiện tại.
Phế chủ Khí
Phế chủ Khí 肺主氣. Trước hết, Phế chủ hô hấp. Phế tiếp nhận thanh khí 清氣 từ trời qua hơi thở vào, rồi thải trọc khí 濁氣 ra ngoài qua hơi thở ra. Phế là nơi Khí bên ngoài và Khí bên trong gặp nhau. Khi Phế khí điều hòa, hơi thở đều, tiếng nói rõ, ngực dễ chịu, cơ thể có sức. Khi Phế khí mất tuyên giáng, có thể ho, khó thở, suyễn, tức ngực, tiếng nói yếu.
Phế khí có hai hướng vận hành quan trọng: tuyên phát 宣發 và túc giáng 肅降. Tuyên phát là đưa Khí và Tân dịch ra ngoài, lên trên, đến da lông, làm cho Vệ khí phân bố, lỗ chân lông đóng mở điều hòa. Túc giáng là đưa Khí và Tân dịch đi xuống, giúp hô hấp sâu, thủy dịch xuống Thận, đường khí không nghịch lên. Nếu tuyên phát không tốt, có thể sợ gió, không ra mồ hôi hoặc mồ hôi bất thường, nghẹt mũi, ho do ngoại tà. Nếu túc giáng không tốt, có thể ho, suyễn, tức ngực, đờm, tiểu tiện bất lợi hoặc phù phần trên.
Phế liên hệ với Tông khí 宗氣, tức Khí tụ ở trong ngực. Tông khí giúp hô hấp, tiếng nói, nhịp tim và sự vận hành của Huyết. Vì vậy, Phế khí yếu không chỉ gây ho suyễn, mà còn có thể khiến tiếng nói nhỏ, hơi thở ngắn, mạch yếu, người mệt, dễ đuối sau lao động.
Phế điều hòa thủy đạo
Phế có vai trò quan trọng trong sự vận hành của Tân dịch. Cổ nhân gọi Phế là “thủy chi thượng nguyên” 水之上源, nguồn trên của nước. Điều này không có nghĩa nước sinh ra từ Phế, mà nói Phế ở vị trí trên cao, có công năng phân bố và điều tiết đường đi của thủy dịch.
Thông qua tuyên phát, Phế phân tán phần hơi dịch ra da lông, giúp làm ẩm da, điều tiết mồ hôi. Thông qua túc giáng, Phế đưa thủy dịch xuống dưới, để Thận tiếp nhận và khí hóa. Nếu Phế mất tuyên phát, da lông không được nhuận, mồ hôi không điều, ngoại tà dễ lưu. Nếu Phế mất túc giáng, thủy dịch không xuống, có thể phù mặt, phù phần trên, tiểu tiện ít, ho đờm, tức ngực.
Có thể hình dung sự vận hành thủy dịch như một vòng lớn. Vị tiếp nhận nước và thức ăn, Tỳ vận hóa phần tinh vi đưa lên Phế, Phế phân bố khắp thân và đưa xuống Thận, Thận khí hóa, phần trong lại được đưa lên tham gia chu trình, phần đục xuống Bàng quang thành nước tiểu. Tam tiêu là đường thông của toàn bộ quá trình ấy. Trong vòng này, Phế giống như mái vòm trên cao, rải sương ra toàn thân và đưa nước trở về nguồn dưới.
Phế chủ bì mao
Phế chủ bì mao 肺主皮毛. Bì mao gồm da, lông, lỗ chân lông và phần ngoài của thân thể. Phế khí tuyên phát Vệ khí ra ngoài, làm cho da lông được bảo vệ. Khi Phế khí đầy đủ, da có độ nhuận, lỗ chân lông đóng mở thích hợp, mồ hôi điều hòa, cơ thể ít bị ngoại tà xâm nhập. Khi Phế khí hư, người bệnh dễ cảm lạnh, sợ gió, tự ra mồ hôi, da khô hoặc lông tóc ngoài thân kém sức sống.
Vệ khí 衛氣 tuy có nguồn từ tinh vi thủy cốc của Tỳ Vị và được Thận Dương nâng đỡ, nhưng sự phân bố ra bì mao phụ thuộc nhiều vào Phế. Vì vậy, người hay cảm mạo tái phát thường không chỉ xét Phế, mà cũng cần xét Tỳ khí, Vệ khí, Thận Dương và sự điều hòa sinh hoạt.
Phế khai khiếu ra mũi
Phế khai khiếu ra mũi 肺開竅於鼻. Mũi là cửa của hô hấp, nên nghẹt mũi, chảy mũi, mất khứu giác, hắt hơi, viêm mũi thường liên quan đến Phế. Họng là cửa của Phế, tiếng nói là biểu hiện của Phế khí và Tông khí. Vì vậy, ho, đau họng, khàn tiếng, mất tiếng, đờm, khó thở đều có thể được xét trong hệ Phế.
Gợi ý lâm sàng về Phế
Một người rất dễ cảm lạnh, hễ thời tiết đổi hoặc xung quanh có người bệnh là mắc cảm; thường sợ gió, tự ra mồ hôi, tiếng nói yếu, hơi thở ngắn. Trong Trung y, có thể nghĩ đến Phế khí hư, Vệ khí bất cố. Phép trị có thể là ích Phế khí, cố biểu, điều hòa Vệ khí, đồng thời kiện Tỳ để có nguồn sinh khí. Khi Phế khí và Vệ khí vững hơn, người bệnh ít cảm hơn, mồ hôi điều hơn, da lông có sức bảo vệ hơn.
六府者,傳化物而不藏,故實而不能滿也。
Lục phủ giả, truyền hóa vật nhi bất tàng, cố thực nhi bất năng mãn dã.
Sáu phủ truyền hóa vật mà không tàng chứa, nên có thể đầy tạm thời nhưng không nên tích đầy lâu.
Tổng luận về Lục phủ
Nếu Ngũ tạng chủ tàng chứa và điều tiết tinh vi, thì Lục phủ chủ truyền hóa. Phủ lấy thông làm thuận. Thức ăn, nước uống, dịch thể và cặn bã phải đi qua, được phân biệt thanh trọc, hấp thu phần cần dùng, rồi bài xuất phần không dùng. Vì vậy, bệnh của phủ thường liên hệ với thông hay tắc, thuận hay nghịch, đầy hay rỗng, đau hay trướng, nôn hay tiêu, táo hay tả.
Lục phủ gồm Vị, Đởm, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang và Tam tiêu. Mỗi phủ lại ghép đôi với một tạng theo quan hệ biểu lý 表裏: Tỳ với Vị, Can với Đởm, Tâm với Tiểu trường, Phế với Đại trường, Thận với Bàng quang, Tâm bào với Tam tiêu. Quan hệ biểu lý không phải chỉ là cặp đôi hình thức, mà cho thấy Khí của hai bên có thể cảm ứng, bệnh của bên này có thể ảnh hưởng bên kia, kinh mạch cũng có đường liên hệ.
胃者,水穀之海,六府之大源也。
Vị giả, thủy cốc chi hải, lục phủ chi đại nguyên dã.
Vị là biển của thủy cốc, là nguồn lớn của sáu phủ.
Vị là biển của thủy cốc
Vị chủ thụ nạp và hủ thục 胃主受納腐熟. “Thụ nạp” là tiếp nhận thức ăn đồ uống; “hủ thục” là làm chín nhừ, phân giải bước đầu. Vì chứa và xử lý thủy cốc, Vị được gọi là “thủy cốc chi hải” 水穀之海, biển của thức ăn nước uống.
Sau khi Vị tiếp nhận và làm chín thức ăn, phần thanh được chuyển cho Tỳ để vận hóa thành nguồn sinh Khí Huyết; phần trọc được đưa xuống Tiểu trường để tiếp tục phân biệt. Vì vậy, Tỳ và Vị là một cặp không thể tách rời. Tỳ chủ thăng, Vị chủ giáng. Tỳ đưa thanh khí lên, Vị đưa trọc khí xuống. Một thăng một giáng, trung tiêu mới thông.
Nếu Vị khí không giáng, có thể ợ hơi, buồn nôn, nôn mửa, nấc, đầy thượng vị, đau dạ dày. Nếu Vị nhiệt, có thể đói nhanh, miệng hôi, khát, táo bón, lợi sưng đau. Nếu Vị âm hư, có thể miệng khô, họng khô, đói nhưng ăn ít, lưỡi đỏ ít rêu. Nếu hàn ở Vị, có thể đau bụng thích ấm, nôn nước trong, tay chân lạnh.
膽者,中正之官,決斷出焉。
Đởm giả, trung chính chi quan, quyết đoán xuất yên.
Đởm là chức quan trung chính, sự quyết đoán từ đó mà phát ra.
Đởm chứa mật và chủ quyết đoán
Đởm tàng chứa và bài tiết mật. Mật là chất dịch đắng, vàng, giúp tiêu hóa. Trong Trung y, mật có quan hệ mật thiết với Can. Can chủ sơ tiết, Đởm chủ chứa và tiết mật; Can khí thông thì mật tiết thuận, tiêu hóa dễ; Can khí uất hoặc thấp nhiệt Can Đởm thì mật tiết không điều, có thể miệng đắng, buồn nôn, nôn dịch đắng, hông sườn đau, vàng da, mắt vàng.
Đởm còn được xem là phủ chủ quyết đoán. Nội Kinh nói Đởm là “trung chính chi quan, quyết đoán xuất yên” 中正之官,決斷出焉. Khi Đởm khí điều hòa, con người có sự quyết đoán bình tĩnh, dám lựa chọn, không lưỡng lự quá mức. Khi Đởm khí hư, người bệnh có thể nhút nhát, dễ sợ, thiếu quyết định, sợ bóng tối, sợ những vật hoặc hoàn cảnh cụ thể. Khi Đởm hỏa hoặc Can Đởm thực nhiệt, có thể dễ giận, quyết định hấp tấp, miệng đắng, mất ngủ, đau đầu, mắt đỏ.
膀胱者,州都之官,津液藏焉,氣化則能出矣。
Bàng quang giả, châu đô chi quan, tân dịch tàng yên, khí hóa tắc năng xuất hĩ.
Bàng quang là chức quan châu đô, nơi tân dịch được chứa; nhờ khí hóa mà có thể bài xuất.
Bàng quang chứa và bài xuất nước tiểu
Bàng quang là phủ chứa nước tiểu và bài xuất nước tiểu. Nhưng nước tiểu không chỉ do Bàng quang tự tạo ra. Nó là kết quả cuối cùng của quá trình phân biệt thanh trọc, khí hóa thủy dịch bởi Phế, Tỳ, Thận, Tiểu trường, Đại trường và Tam tiêu. Thận khí hóa thủy, phần đục xuống Bàng quang, Bàng quang chứa lại rồi thải ra ngoài.
Bàng quang và Thận là một cặp biểu lý có ý nghĩa lâm sàng rất rõ. Nếu Thận khí hư, Bàng quang mất khả năng đóng mở, có thể tiểu nhiều, tiểu đêm, tiểu không tự chủ. Nếu thấp nhiệt uất ở Bàng quang, có thể tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu vàng, tiểu đau, thậm chí tiểu ra máu. Nếu khí hóa bất lợi, có thể tiểu khó, tiểu ít, phù.
小腸者,受盛之官,化物出焉。
Tiểu trường giả, thụ thịnh chi quan, hóa vật xuất yên.
Tiểu trường là chức quan tiếp nhận và chứa đựng, sự hóa vật từ đó mà phát ra.
Tiểu trường phân biệt thanh trọc
Tiểu trường chủ thụ thịnh và hóa vật, lại chủ phân biệt thanh trọc 小腸主分清別濁. Nó tiếp nhận phần thức ăn đã được Vị làm chín, tiếp tục phân tách. Phần thanh được hấp thu và đưa về Tỳ để vận hóa; phần trọc đi xuống Đại trường; một phần dịch đục được đưa về Bàng quang qua quá trình khí hóa.
Khi Tiểu trường mất điều hòa, có thể đau bụng, bụng sôi, tiêu chảy, phân lỏng hoặc táo bón. Do Tiểu trường biểu lý với Tâm, một số chứng Tâm hỏa có thể chuyển xuống Tiểu trường, gây miệng lưỡi lở loét, tâm phiền, tiểu đỏ, tiểu buốt. Đây là ví dụ cho thấy quan hệ biểu lý không chỉ là lý thuyết, mà có thể dùng trong biện chứng.
大腸者,傳道之官,變化出焉。
Đại trường giả, truyền đạo chi quan, biến hóa xuất yên.
Đại trường là chức quan truyền đạo, sự biến hóa và bài xuất từ đó mà phát ra.
Đại trường truyền đạo và bài xuất cặn bã
Đại trường chủ truyền đạo 大腸主傳導. Nó tiếp nhận phần trọc từ Tiểu trường, hấp thu bớt nước, hình thành phân và bài xuất ra ngoài. Đại trường lấy thông giáng làm thuận. Nếu Đại trường táo nhiệt, có thể táo bón, bụng đầy, miệng khô, rêu vàng khô. Nếu Đại trường hàn, có thể đau bụng, tiêu chảy, phân lỏng. Nếu thấp nhiệt Đại trường, có thể đau bụng, mót rặn, tiêu chảy, phân nhầy máu. Nếu khí hư, có thể đại tiện khó do không đủ sức đẩy, hoặc tiêu chảy mạn tính.
Đại trường biểu lý với Phế. Phế khí tuyên giáng giúp Đại trường truyền đạo; Đại trường thông giáng cũng giúp Phế khí đi xuống. Vì vậy, ở một số người ho suyễn kèm táo bón, thông Đại trường có thể giúp Phế khí giáng. Ngược lại, Phế khí hư cũng có thể làm đại tiện không thông hoặc thiếu lực bài xuất.
三焦者,決瀆之官,水道出焉。
Tam tiêu giả, quyết độc chi quan, thủy đạo xuất yên.
Tam tiêu là chức quan khai thông dòng nước, đường thủy đạo từ đó mà phát ra.
Tam tiêu là đường thông của thủy đạo và khí hóa
Tam tiêu là khái niệm đặc biệt nhất trong Lục phủ. Nhiều văn bản nói Tam tiêu “hữu danh vô hình” 有名無形, có tên mà không có hình. Điều này không nên hiểu là Tam tiêu không có giá trị. Đúng hơn, Tam tiêu không phải một cơ quan giải phẫu đơn lẻ, mà là một hệ chức năng nối kết nhiều tạng phủ, đặc biệt trong sự vận hành Khí và Thủy.
Tên Tam tiêu có nghĩa là ba vùng nung nấu, ba khu vực khí hóa. Chữ “tiêu” gợi ý đến nhiệt, đến lò, đến sự nấu và chuyển hóa. Trong cơ thể, Thủy muốn vận hành cần Hỏa khí hóa; thức ăn muốn biến thành tinh vi cần sự nung nấu của trung tiêu; dịch muốn lên xuống cần đường thông. Tam tiêu chính là cách Trung y mô tả mạng lưới đó.
Nội Kinh gọi Tam tiêu là cơ quan coi việc khai thông thủy đạo. Điều này cho thấy Tam tiêu liên hệ mật thiết với Phế, Tỳ, Thận, Vị, Tiểu trường, Đại trường và Bàng quang. Phế ở trên tuyên phát túc giáng; Tỳ ở giữa vận hóa thăng thanh; Thận ở dưới khí hóa thủy; Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang phân biệt và bài xuất. Tam tiêu làm cho các hoạt động ấy trở thành một hệ thống liên tục.
Thượng tiêu như sương mù
Thượng tiêu 上焦 gồm vùng ngực trở lên, chủ yếu liên hệ với Tâm và Phế. Nội Kinh nói thượng tiêu như sương mù 上焦如霧. Sương mù lan tỏa nhẹ nhàng, phủ khắp. Điều này ví với Phế tuyên phát Khí và Tân dịch ra toàn thân, làm ẩm da lông, phân bố Vệ khí, giúp hơi thở và huyết mạch vận hành.
Nếu thượng tiêu không thông, có thể ho, tức ngực, khó thở, phù mặt, mồ hôi bất thường, da khô hoặc ngoại tà lưu ở biểu. Trị thượng tiêu thường chú ý tuyên Phế, thông dương ở ngực, điều Tông khí và bảo vệ Tâm Phế.
Trung tiêu như bọt nổi
Trung tiêu 中焦 nằm ở vùng giữa, chủ yếu liên hệ với Tỳ Vị. Nội Kinh nói trung tiêu như bọt nổi 中焦如漚. Bọt nổi gợi hình ảnh thức ăn nước uống được nhào trộn, chưng hóa, phân giải. Trung tiêu là nơi thủy cốc được tiếp nhận, làm chín, vận hóa, phân biệt thanh trọc và tạo nguồn sinh Khí Huyết.
Nếu trung tiêu mất điều hòa, có thể ăn kém, đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, thấp đàm, mệt mỏi, Khí Huyết sinh hóa kém. Trị trung tiêu thường xoay quanh hòa Vị, kiện Tỳ, lý khí, táo thấp, hóa đàm, ôn trung hoặc thanh nhiệt tùy chứng.
Hạ tiêu như đầm lầy
Hạ tiêu 下焦 nằm ở vùng dưới rốn, liên hệ với Thận, Bàng quang, Đại trường, Tiểu trường, Can và hệ sinh dục. Nội Kinh nói hạ tiêu như đầm lầy 下焦如瀆. Đầm lạch là nơi nước chảy về, phân biệt trong đục, bài tiết ra ngoài. Hạ tiêu chủ bài xuất nước tiểu, đại tiện, kinh nguyệt, tinh dịch, thai sản và phần sâu của thủy dịch.
Nếu hạ tiêu mất điều hòa, có thể tiểu tiện bất lợi, phù, tiêu chảy, táo bón, khí trệ bụng dưới, đau kinh, bạch đới, di tinh, vô sinh hoặc các chứng thấp nhiệt hạ tiêu. Trị hạ tiêu thường cần xét Thận, Can, Bàng quang, Đại trường, Tiểu trường và khí hóa của toàn thân.
Tam tiêu như một bản đồ vùng cơ thể
Ngoài nghĩa là phủ chủ thủy đạo và khí hóa, Tam tiêu còn được dùng như cách chia cơ thể thành ba vùng.
Thượng tiêu là đầu, ngực và vùng trên, bao gồm Tâm Phế.
Trung tiêu là vùng giữa, từ dưới ngực đến trên rốn, bao gồm Tỳ Vị.
Hạ tiêu là vùng dưới rốn, bao gồm Thận, Bàng quang, Đại Tiểu trường, hệ sinh dục và thường liên hệ đến Can qua đường kinh Can đi qua vùng hạ bộ.
Cách chia này rất hữu ích trong lâm sàng. Một bệnh nhiệt ở thượng tiêu sẽ khác với thấp nhiệt ở hạ tiêu; một chứng khí trệ ở trung tiêu khác với Thận Dương hư ở hạ tiêu. Tam tiêu vì vậy vừa là đường vận hành, vừa là bản đồ phân vùng, vừa là cách hiểu về sự khí hóa trong toàn thân.
藏府相合,經脈相貫,氣血周流。
Tạng phủ tương hợp, kinh mạch tương quán, khí huyết chu lưu.
Tạng phủ phối hợp với nhau, kinh mạch thông suốt với nhau, khí huyết vận hành khắp thân.
Tạng phủ trong Trung y không phải là phiên bản cổ của giải phẫu học hiện đại. Chúng là những trung tâm chức năng, những trường quan hệ, những nút giao trong mạng lưới sinh mệnh. Mỗi tạng phủ được hiểu qua điều nó làm, điều nó tàng chứa, hướng vận hành của khí, quan hệ với Khí Huyết Tinh Thần Tân dịch, quan hệ với khiếu quan, mô thể, cảm xúc, kinh lạc và các tạng phủ khác.
Tâm làm chủ Thần, Huyết mạch, lưỡi, sắc mặt và sự đúng mực trong giao tiếp.
Phế làm chủ Khí, hô hấp, Phách, bì mao, mũi, thủy đạo và Vệ khí.
Tỳ làm chủ vận hóa, sinh Khí Huyết, cơ nhục, miệng, môi và Ý.
Can tàng Huyết, chủ sơ tiết, chủ cân, mắt, móng và Hồn.
Thận tàng Tinh, chủ Thủy, cốt tủy, tai, tóc, nạp Khí và Chí.
Vị, Đởm, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang và Tam tiêu đảm nhiệm sự tiếp nhận, phân biệt, truyền hóa, bài xuất và lưu thông. Phủ lấy thông làm thuận; Tạng lấy tàng tinh làm quý. Một bên tàng giữ cái tinh vi, một bên truyền đi cái cần truyền. Hai bên biểu lý, nương nhau mà thành một hệ thống sống động.
Do đó, khi Trung y nói Tâm, Phế, Tỳ, Can, Thận, không nên vội hỏi chúng tương ứng chính xác với cơ quan nào của y học hiện đại. Câu hỏi thích hợp hơn là: trong bệnh cảnh này, chức năng nào đang mất điều hòa? Khí đi sai ở đâu? Huyết không nuôi ở đâu? Tinh suy ở đâu? Thần không an ở đâu? Thủy đạo tắc ở đâu? Phủ có thông không? Tạng có tàng được không?
Tạng phủ là một bản đồ lâm sàng. Bản đồ ấy không được vẽ bằng dao mổ, mà bằng kinh nghiệm quan sát con người sống: hơi thở, sắc mặt, giấc ngủ, mạch, lưỡi, ăn uống, đại tiểu tiện, kinh nguyệt, đau đớn, cảm xúc, trí nhớ, nỗi sợ, niềm buồn, sự quyết đoán và cách một người hiện diện giữa đời sống.
Nhờ bản đồ ấy, người thầy thuốc có thể bước vào cảnh quan phức tạp của con người mà không lạc lối. Không phải để đóng khung người bệnh vào một danh mục, mà để nhận ra nơi nào cần bổ, nơi nào cần thông, nơi nào cần ôn, nơi nào cần thanh, nơi nào cần giữ, nơi nào cần buông. Khi Tạng phủ điều hòa, Khí Huyết Tinh Thần Tân dịch cùng trở về vị trí của chúng; và con người, trong giới hạn tự nhiên của đời sống, có thể tìm lại một mức hài hòa sâu hơn.
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết được điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Khi nhìn lại toàn bộ chương này, có một điểm cần được giữ thật rõ: hệ thống Tạng phủ của Trung y không được xây dựng trên cùng một nền tảng với giải phẫu học hiện đại. Hai bên không chỉ khác nhau ở kết quả, mà khác ngay từ cách đặt câu hỏi.
Từ sau cuộc cách mạng khoa học ở phương Tây, tri thức y học ngày càng đặt nền trên những sự kiện có thể quan sát, đo lường, lặp lại và kiểm chứng. Cơ thể được khảo sát qua hình thể, mô, tế bào, mạch máu, thần kinh, nội tiết, phản ứng sinh hóa và cơ chế bệnh lý. Mỗi tầng dữ kiện nâng đỡ cho tầng lý luận tiếp theo. Nhờ vậy, y học hiện đại có sức mạnh rất lớn trong giải phẫu, sinh lý, phẫu thuật, cấp cứu, xét nghiệm và điều trị theo cơ chế.
Trung y đi theo một lối khác. Nó không bắt đầu bằng việc mở thân thể ra để tìm các cấu trúc cố định, mà bắt đầu từ việc quan sát con người đang sống: sắc mặt, hơi thở, tiếng nói, mạch tượng, lưỡi, ăn uống, ngủ nghỉ, đại tiểu tiện, đau nhức, hàn nhiệt, mồ hôi, cảm xúc, tinh thần, tuổi tác, hoàn cảnh sống và sự biến đổi của bệnh theo thời gian. Từ những biểu hiện ấy, Trung y tổ chức thành các mô thức: Khí hư, Huyết ứ, Can khí uất, Tỳ hư sinh thấp, Thận dương bất túc, Phế khí không tuyên, Tâm huyết không dưỡng Thần…
Vì vậy, “sự thật” trong Trung y thường không phải là một vật thể có thể cân đo ngay trước mắt, mà là một mô hình có khả năng giúp thầy thuốc nhận ra quan hệ giữa các dấu hiệu. Khi nói “Tỳ chủ vận hóa”, giá trị của câu ấy không nằm ở việc tìm một cơ quan giải phẫu tên là Tỳ thực hiện đúng một phản ứng sinh hóa duy nhất. Giá trị của nó nằm ở khả năng giúp ta hiểu vì sao ăn kém, đầy bụng, phân lỏng, mệt mỏi, cơ nhục mềm, lo nghĩ nhiều và khí huyết bất túc có thể cùng thuộc một mô thức. Khi nói “Can chủ sơ tiết”, điều quan trọng là nhận ra quan hệ giữa cảm xúc uất ức, đau hông sườn, kinh nguyệt không đều, tiêu hóa do căng thẳng và khí cơ không thông.
Lý thuyết Trung y do đó gần với một bản đồ lâm sàng hơn là một bản đồ giải phẫu. Bản đồ ấy không mô tả thân thể như một tập hợp các cơ quan tách rời, mà mô tả thân thể như một cảnh quan vận hành, trong đó các dòng Khí, Huyết, Tân dịch, Tinh và Thần liên tục giao hội. Một bản đồ như vậy không dùng để thay thế bản đồ giải phẫu; nó dùng để đi trong một loại địa hình khác: địa hình của bệnh chứng, cảm giác, chức năng và quan hệ.
Đối với người học hiện đại, khó khăn thường nằm ở chỗ muốn “dịch” ngay mỗi khái niệm Trung y sang một khái niệm y học hiện đại. Can là gan, Tỳ là lá lách, Thận là thận, Tam tiêu là gì, Tâm bào là gì. Cách hỏi ấy có thể giúp mở đầu, nhưng nếu dừng ở đó thì dễ làm hẹp Trung y. Can của Trung y có liên hệ với gan, nhưng không chỉ là gan. Tỳ của Trung y có liên hệ với tiêu hóa, nhưng không phải lá lách theo nghĩa giải phẫu. Thận của Trung y liên hệ với hệ tiết niệu, sinh dục, nội tiết, xương tủy, lão hóa và căn bản sinh mệnh, nên không thể chỉ quy thành hai quả thận. Tam tiêu lại càng không phải một cơ quan đơn nhất, mà là một mạng chức năng của khí hóa và thủy đạo.
Điều ấy không làm Trung y trở nên mơ hồ vô giá trị. Ngược lại, nó cho thấy Trung y có cách chặt chẽ riêng của nó. Sự chặt chẽ ấy không nằm ở định vị giải phẫu, mà nằm ở quan hệ lâm sàng. Nếu một mô thức giúp thầy thuốc nhận ra bệnh, chọn phép trị, theo dõi biến hóa và cải thiện tình trạng người bệnh, thì mô thức ấy có giá trị trong chính hệ thống của nó.
Dĩ nhiên, điều này không có nghĩa mọi lý luận cổ truyền đều không cần kiểm nghiệm. Trong thời hiện đại, hiệu quả điều trị vẫn cần được xem xét cẩn trọng, nhất là khi liên quan đến bệnh nặng, thuốc có độc, tương tác thuốc, hoặc khi người bệnh đang dùng điều trị Tây y. Nhưng kiểm nghiệm hiệu quả không nhất thiết phải làm mất ngôn ngữ riêng của Trung y. Có thể nghiên cứu một bài thuốc, một phép châm, một mô thức bệnh theo phương pháp hiện đại, đồng thời vẫn hiểu rằng trong lâm sàng Trung y, bài thuốc ấy được dùng vì nó hợp với một cấu hình chứng trạng, chứ không chỉ vì nó tác động lên một cơ quan đơn lẻ.
Một hình ảnh thi ca có thể không được “chứng minh” theo cách chứng minh một chỉ số xét nghiệm. Nhưng nó có thể giúp con người nhìn thấy điều trước đó bị rời rạc. Nó có thể tổ chức kinh nghiệm, soi sáng quan hệ, giúp người thầy thuốc lắng nghe tốt hơn và can thiệp đúng hơn. Khi nói Phế như sương mù ở thượng tiêu, Tỳ Vị như bọt nổi ở trung tiêu, Thận và hạ tiêu như dòng nước chảy về chỗ thấp, đó không phải là giải phẫu học. Đó là một cách hình dung chức năng. Nếu hình dung ấy giúp hiểu phù, ho, đàm, tiểu tiện, tiêu hóa, khô táo và khí hóa, thì nó có giá trị như một bản đồ y học.
人與天地相參也,與日月相應也。
Nhân dữ thiên địa tương tham dã, dữ nhật nguyệt tương ứng dã.
Con người cùng tham dự với trời đất, cùng cảm ứng với mặt trời và mặt trăng.
Chương này trình bày hệ thống Tạng phủ như một cảnh quan hài hòa của thân thể. Tạng phủ không phải những cơ quan cô lập, mà là các trung tâm chức năng trong một mạng lưới sống động.
Ngũ tạng gồm Tâm, Phế, Tỳ, Can, Thận. Tâm chủ Huyết mạch, tàng Thần, khai khiếu ra lưỡi, biểu hiện ở mặt. Phế chủ Khí, hô hấp, bì mao, thủy đạo, tàng Phách, khai khiếu ra mũi. Tỳ chủ vận hóa, sinh Khí Huyết, thống Huyết, chủ cơ nhục tứ chi, tàng Ý, khai khiếu ra miệng. Can tàng Huyết, chủ sơ tiết, chủ cân, tàng Hồn, khai khiếu ra mắt. Thận tàng Tinh, chủ Thủy, chủ cốt sinh tủy, tàng Chí, khai khiếu ra tai, chủ nạp Khí.
Lục phủ gồm Vị, Đởm, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang và Tam tiêu. Vị tiếp nhận và làm chín thủy cốc, lấy giáng làm thuận. Đởm chứa và tiết mật, liên hệ với quyết đoán. Tiểu trường phân biệt thanh trọc. Đại trường truyền đạo và bài xuất cặn bã. Bàng quang chứa và thải nước tiểu. Tam tiêu là đường thông của khí hóa và thủy đạo, đồng thời là cách chia thân thể thành thượng tiêu, trung tiêu và hạ tiêu.
Tạng thuộc Âm, quý ở tàng tinh. Phủ thuộc Dương, quý ở thông giáng. Tạng và phủ không đứng riêng, mà ghép đôi theo quan hệ biểu lý. Tỳ và Vị cùng làm trung tâm hậu thiên. Can và Đởm cùng điều đạt sơ tiết và quyết đoán. Tâm và Tiểu trường liên hệ trong thanh trọc và Tâm hỏa. Phế và Đại trường cùng thông giáng. Thận và Bàng quang cùng chủ thủy. Tâm bào và Tam tiêu cùng liên hệ với khí hóa và đường thông của thân thể.
Điều quan trọng nhất khi học Tạng phủ là không xem chúng như các nhãn gọi cứng nhắc. Một chứng ho không nhất thiết chỉ thuộc Phế; nếu lâu ngày có thể liên hệ với Tỳ, Thận, Can hoặc Tâm. Một chứng tiêu chảy không chỉ thuộc ruột; có thể do Tỳ hư, Can phạm Tỳ, Thận dương hư, thấp nhiệt, hàn thấp hoặc thực tích. Một chứng mất ngủ không chỉ là não không ngủ; có thể do Tâm huyết hư, Tâm Thận bất giao, đàm nhiệt nhiễu Tâm, Can hỏa, Huyết hư, âm hư hoặc khí huyết bất túc. Tạng phủ là bản đồ để phân biệt những khả năng ấy.
Khi nhìn bằng bản đồ Tạng phủ, người thầy thuốc không chỉ hỏi “bệnh nằm ở đâu”, mà hỏi “hoạt động nào đang mất điều hòa”. Có phải Tỳ không vận hóa? Can không sơ tiết? Phế không tuyên giáng? Thận không khí hóa? Tâm không tàng Thần? Vị không giáng? Tam tiêu không thông? Huyết không được tàng? Khí không được nạp? Tân dịch không được phân bố?
Từ những câu hỏi ấy, sự điều trị mới có phương hướng. Có khi cần kiện Tỳ để sinh Khí Huyết. Có khi cần sơ Can để khí cơ thông. Có khi cần ôn Thận để thủy dịch được khí hóa. Có khi cần dưỡng Tâm huyết để Thần được an. Có khi cần tuyên Phế để biểu được giải, thủy đạo được thông. Có khi cần hòa Vị giáng nghịch, thông Đại trường, thanh thấp nhiệt Bàng quang, hoặc điều Tam tiêu để khí thủy vận hành.
Do đó, Tạng phủ là ngôn ngữ của quan hệ. Nó giúp người học thấy rằng tiêu hóa, hô hấp, kinh nguyệt, giấc ngủ, cảm xúc, mồ hôi, tiểu tiện, đau nhức, tóc, móng, mắt, tai, da lông và tinh thần không phải những mảnh rời rạc. Chúng là những biểu hiện khác nhau của cùng một thân thể sống.
Nếu Chương 02 cho thấy Khí, Huyết, Tinh, Thần và Tân dịch là những kết cấu căn bản của sinh mệnh, thì Chương 03 cho thấy các kết cấu ấy được tàng chứa, sinh hóa, vận hành và điều hòa thông qua Tạng phủ. Hiểu Tạng phủ là bước đầu để đi vào biện chứng. Bởi từ đây, người học có thể nhìn các dấu hiệu và triệu chứng không còn như một đống dữ kiện rời rạc, mà như những đường nét trong một cảnh quan: nơi nào cao, nơi nào thấp, nơi nào khô, nơi nào thấp, nơi nào lạnh, nơi nào nóng, nơi nào bế tắc, nơi nào hư, nơi nào cần được nâng đỡ, nơi nào cần được khai thông.
Cảnh quan ấy không phải lúc nào cũng có thể đo bằng thước, cân bằng cân, hay chỉ ra bằng dao mổ. Nhưng nó có thể được quan sát, được cảm nhận, được kiểm nghiệm trong lâm sàng và được điều chỉnh qua trị liệu. Đó là giá trị riêng của lý luận Tạng phủ trong Trung y: không thay thế các tri thức khác, nhưng mở ra một cách nhìn khác về con người, như một chỉnh thể đang sống, đang biến hóa, đang tìm lại sự hài hòa trong chính dòng vận hành của mình.
Trường Xuân Nguyễn Nghị