Dẫn nhập
人以天地之氣生,四時之法成。
Nhân dĩ thiên địa chi khí sinh, tứ thời chi pháp thành.
Con người nhờ khí của trời đất mà sinh, theo phép bốn mùa mà thành.
Y học hiện đại khi nhìn con người thường bắt đầu từ giải phẫu, sinh lý, sinh hóa, tế bào, mô học và những cơ chế bệnh lý có thể quan sát, đo lường hoặc kiểm chứng. Đó là một con đường rất lớn của tri thức hiện đại. Nhưng y học Đông phương cổ truyền lại phát triển theo một lối nhìn khác. Nó không đặt trọng tâm trước hết vào việc tách cơ thể thành từng phần vật chất, mà chú ý nhiều hơn đến toàn cảnh sinh mệnh đang vận hành như thế nào.
Với người thầy thuốc Trung y, điều quan trọng không chỉ là tìm một tên bệnh, mà là nhận ra “cảnh tượng” của bệnh: trong con người bệnh đang có gì mất điều hòa, cái gì đang thịnh, đang suy, đang bế tắc, cái gì đang nghịch loạn, cái gì cần được thăng lên, cái gì nên được hạ xuống, những gì cần giữ lại, nơi nào cần được khai thông.
Vì vậy, lý luận Trung y không phải là một hệ thống nhằm thay thế cho giải phẫu học hoặc sinh lý học hiện đại. Nó là một cách nhận thức khác về sự sống. Các khái niệm như Khí, Huyết, Tinh, Thần, Tân dịch không nên được hiểu đơn giản như những “vật chất” có thể đặt dưới kính hiển vi. Chúng là những phạm trù dùng để mô tả hoạt động sống, khả năng nuôi dưỡng, vận động, cảm ứng, điều hòa và biểu hiện của con người.
Trong thực hành lâm sàng, người thầy thuốc không chỉ nhìn từng triệu chứng rời rạc. Sắc mặt, tiếng nói, hơi thở, mạch tượng, giấc ngủ, ăn uống, đại tiểu tiện, cảm xúc, sức lực, đau nhức, hàn nhiệt, mồ hôi, kinh nguyệt, tinh thần… tất cả cùng được đặt vào một chỉnh thể. Từ chỉnh thể ấy, thầy thuốc hình thành một nhận định tạm thời, rồi dùng trị pháp để kiểm nghiệm và điều chỉnh. Bởi vậy, “chẩn đoán” trong Trung y không phải là một nhãn gọi chết cứng, mà là một cách nắm bắt động thái của cơ thể tại một thời điểm nhất định.
Một người có thể được nói là Can khí uất kết, nhưng điều ấy không có nghĩa trong cơ thể tồn tại một vật thể cố định tên là “Can khí uất kết”. Đó là cách gọi một mô thức: khí cơ không thông, tình chí bị uất, ngực sườn đầy tức, dễ thở dài, bụng trướng, mạch huyền, hoặc kèm những biểu hiện khác tùy từng người. Tên gọi giúp thầy thuốc suy nghĩ và trao đổi, nhưng không được lầm tên gọi với chính con người sống động trước mắt.
Trung y nhìn thân thể như một cảnh tượng có sinh khí. Trong cảnh tượng ấy, mọi phần đều liên hệ với nhau. Âm Dương, Ngũ hành, Tạng phủ, Kinh lạc, Khí huyết, Tân dịch, Tinh thần đều không đứng riêng lẻ. Học Trung y vì vậy không giống như đi theo một đường thẳng từ định nghĩa này đến định nghĩa khác, mà giống như nhìn một bức tranh. Ban đầu chỉ thấy vài đường nét lớn, càng học càng thấy các tầng lớp tinh tế hơn. Toàn thể luôn có mặt ngay từ đầu; những khái niệm về sau chỉ làm cho toàn thể ấy sáng rõ thêm.
KHÍ VÀ CẢM ỨNG
氣者,人之根本也。
Khí giả, nhân chi căn bản dã.
Khí là gốc căn bản của con người.
Trong tư tưởng Trung Hoa, Khí 氣 là một khái niệm căn bản. Nó không chỉ thuộc y học, mà còn thuộc triết học, thiên văn, dưỡng sinh, võ học, nghệ thuật, văn chương và cách người xưa cảm nhận vũ trụ. Khí không dễ dịch bằng một chữ duy nhất. Nếu dịch là “hơi”, “năng lượng”, “sinh lực” hay “vật chất tinh vi” thì đều chỉ chạm được một phần ý nghĩa.
Khí vừa là nền tảng của sự sống, vừa là trạng thái vận hành của sự vật. Núi sông có khí, thời tiết có khí, cây cỏ có khí, con người có khí, lời nói có khí, thần thái có khí. Một người bước vào phòng, chưa nói gì, người khác đã cảm thấy khí sắc, khí thế, khí độ của người ấy. Cách nói ấy trong văn hóa Đông phương không chỉ là ẩn dụ, mà là một lối cảm nhận về sự hiện hữu.
Trong Trung y, Khí không tách rời vật chất, cũng không hoàn toàn đồng nhất với năng lượng theo nghĩa vật lý hiện đại. Khí là cái làm cho sự sống có thể vận động, ấm áp, sinh trưởng, chuyển hóa, bảo vệ và giữ gìn hình thể. Nếu Âm Dương nói về hai phương diện đối đãi của mọi hiện tượng, thì Khí là nền tảng khiến các phương diện ấy có thể biến hóa không ngừng.
Khí không phải là một thứ đứng yên. Khí luôn có động thái. Nó thăng, giáng, xuất, nhập; nó tụ, tán, hư, thực; nó thông, trệ, nghịch, hãm. Khi khí cơ điều hòa, thân thể nhẹ nhàng, tinh thần trong sáng, ăn ngủ thuận lợi, hô hấp điều hòa, tuần hoàn thông sướng. Khi khí cơ rối loạn, bệnh chứng có thể sinh ra: hoặc mệt mỏi, hụt hơi, hoặc đầy trướng, đau tức, hoặc ho suyễn, nôn ói, hoặc sa giáng, thoát hãn, tiểu tiện thất cấm.
Cảm ứng 感應 là một khái niệm rất quan trọng để hiểu cách Trung y nhìn sự tương quan giữa con người và hoàn cảnh. “Cảm” là sự chạm đến, sự kích phát; “ứng” là sự đáp lại. Một vật không chỉ tác động lên vật khác bằng sự va chạm bên ngoài, mà còn có thể khơi dậy điều vốn đã tiềm tàng bên trong vật ấy.
Hạt giống gặp đất, nước, ánh sáng và khí hậu thích hợp thì nảy mầm. Những yếu tố bên ngoài không “tạo ra” cây theo nghĩa đơn giản, vì mầm cây vốn đã nằm trong hạt. Nhưng nếu không có sự cảm ứng của hoàn cảnh, mầm ấy không thể phát lộ. Con người cũng vậy. Một lời nói có thể làm người ta phấn chấn hoặc uất ức, vì trong tâm người ấy vốn có khả năng đáp ứng với loại khí ấy. Một vị thuốc có thể dẫn khí cơ đi về hướng điều hòa, vì tính khí của vị thuốc tương ứng với mô thức mất điều hòa trong thân thể.
Vì có cảm ứng nên con người và thiên địa không tách rời. Nội Kinh nói đến sự tương ứng giữa trời đất và thân người: trời có nhật nguyệt, người có hai mắt; đất có sông ngòi, người có kinh mạch; trời đất có hàn nhiệt, người cũng có hàn nhiệt; bốn mùa thay đổi, khí huyết trong người cũng tùy thời mà thịnh suy. Cách nói ấy không nên hiểu thô thiển như một phép so sánh máy móc, mà nên hiểu như một nguyên lý: con người là một phần của đại tự nhiên, nên trong thân người luôn có dấu vết của thiên địa.
Do đó, ăn uống, lao động, nghỉ ngơi, thời tiết, nơi ở, quan hệ tình cảm, vui buồn, giận lo, cách thở, cách vận động đều có thể ảnh hưởng đến khí cơ. Một phương thuốc, một huyệt vị, một phép châm cứu, một thay đổi trong sinh hoạt cũng đều có thể cảm ứng với trạng thái bên trong, từ đó giúp cơ thể chuyển từ mất điều hòa về điều hòa.
KHÍ THEO NGHĨA LÂM SÀNG
氣主煦之,血主濡之。
Khí chủ hủ chi, huyết chủ nhu chi.
Khí chủ về ôn ấm và thúc đẩy; Huyết chủ về nhuận dưỡng.
Nếu hiểu theo nghĩa rộng, mọi thứ đều là Khí. Nhưng trong lâm sàng, chữ Khí thường được dùng theo nghĩa hẹp hơn: chỉ động lực hoạt động của cơ thể, tức phương diện thiên về Dương của sự sống.
Theo nghĩa này, Khí biểu hiện thành sức lực, sự vận động, khả năng làm việc, khả năng hô hấp, khả năng tiêu hóa, khả năng thúc đẩy huyết dịch, khả năng bảo vệ bên ngoài và khả năng giữ gìn bên trong. Trên phương diện tâm thần, Khí cũng liên quan đến chí hướng, sự quyết đoán, năng lực hành động, sự phấn chấn và cảm giác có thể bước về phía trước.
Một người khí sung túc thường có tiếng nói rõ, hơi thở đều, sắc mặt có thần, vận động có lực, làm việc có sức, tinh thần có hướng. Một người khí hư thường mệt, hụt hơi, nói nhỏ, dễ ra mồ hôi, dễ cảm lạnh, làm việc mau đuối, tinh thần thiếu lực. Một người khí trệ lại không nhất thiết yếu, nhưng khí không thông: ngực sườn đầy tức, hay thở dài, bụng trướng, đau thay đổi vị trí, tâm trạng uất ức hoặc bực bội.
Nguồn gốc của Khí
Khí trong con người có ba nguồn chính.
Thứ nhất là Nguyên khí 元氣, cũng gọi là Tiên thiên chi khí 先天之氣. Đây là phần khí bẩm thụ từ cha mẹ, liên quan đến căn cơ thể chất, sức sống căn bản và khả năng phát triển của mỗi người. Người xưa thường quy Nguyên khí về Thận, vì Thận tàng tinh, chủ tiên thiên.
Thứ hai là Cốc khí 穀氣, tức khí sinh ra từ đồ ăn thức uống. Sau khi thức ăn vào Vị, được Tỳ vận hóa, phần tinh vi của thủy cốc được hấp thu và chuyển lên, trở thành nguồn nuôi dưỡng Khí Huyết. Vì vậy, Tỳ Vị được gọi là gốc của hậu thiên.
Thứ ba là Thanh khí 清氣, tức phần khí trong lành từ hô hấp do Phế thu nhận. Phế chủ khí, thông qua hô hấp mà tiếp nhận khí trời, rồi cùng với tinh vi thủy cốc tạo thành khí dùng cho hoạt động sống.
Tiên thiên, thủy cốc và hô hấp hòa hợp với nhau, tạo nên khí lực nuôi dưỡng toàn thân. Vì vậy, muốn dưỡng Khí không thể chỉ nói đến bổ thuốc. Cần giữ căn bản ở ba mặt: bảo tồn tinh khí bẩm thụ, ăn uống điều độ để Tỳ Vị sinh hóa, và hô hấp thông thuận để Phế khí được đầy đủ.
Chức năng của Khí
Khí có nhiều công năng, nhưng có thể quy về năm phương diện chính.
Một là thúc đẩy. Khí làm cho sự sống vận động. Hơi thở ra vào, tim mạch đập, huyết dịch lưu hành, thức ăn tiêu hóa, thủy dịch phân bố, cơ bắp co duỗi, lời nói phát ra, chuyển đổi ý nghĩ, trẻ nhỏ lớn lên, người trưởng thành làm việc, tuổi già suy giảm, tất cả đều có khí làm động lực.
Hai là ôn ấm. Khí giúp thân thể có nhiệt độ thích hợp. Tứ chi ấm, bụng ấm, lưng ấm, hơi thở có lực đều liên quan đến khí dương đầy đủ. Khi khí dương suy, người dễ sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng lạnh, tiêu hóa kém, mạch trầm trì hoặc vô lực.
Ba là phòng vệ. Khí có khả năng bảo vệ cơ biểu, chống lại phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa và các yếu tố bất lợi từ bên ngoài. Vệ khí 衛氣 sung túc thì da lông kín, mồ hôi điều hòa, ít bị cảm mạo. Vệ khí hư thì dễ sợ gió, tự ra mồ hôi, dễ mắc bệnh ngoại cảm.
Bốn là cố nhiếp. Khí giữ cho các chất và cơ quan ở đúng vị trí. Khí giữ huyết trong mạch, giữ mồ hôi không thoát quá mức, giữ nước tiểu và tinh dịch không rò rỉ, giữ tạng phủ không sa xuống. Nếu khí hư không cố nhiếp, có thể thấy rong huyết, băng huyết, tiểu tiện không tự chủ, di tinh, tự hãn, hoặc các chứng sa giáng.
Năm là khí hóa. Khí làm cho các chất trong cơ thể chuyển hóa. Thức ăn biến thành tinh vi, tinh vi biến thành Khí Huyết, thủy dịch được phân bố thành tân dịch, phần trong được giữ lại, phần đục được bài tiết. Nếu khí hóa bất lợi, có thể sinh đàm thấp, phù thũng, tiểu tiện không thông, tiêu hóa trì trệ hoặc các chứng ứ đọng.
Khí còn vận hành theo bốn hướng lớn: thăng, giáng, xuất, nhập 升降出入. Tỳ khí chủ thăng, Vị khí chủ giáng, Phế khí tuyên phát và túc giáng, Can khí sơ tiết, Thận khí nạp khí và chủ thủy. Nếu thăng giáng xuất nhập điều hòa thì cơ thể an ổn. Nếu đáng thăng không thăng, đáng giáng không giáng, xuất nhập thất thường, khí cơ sẽ loạn và sinh ra bệnh.
Các loại Khí quan trọng
Trong y học lâm sàng, có nhiều cách gọi Khí khác nhau tùy theo vị trí và công năng. Những loại thường gặp gồm có Tạng phủ chi khí, Kinh lạc chi khí, Dinh khí, Vệ khí và Tông khí.
Tạng phủ chi khí là khí gắn với hoạt động của từng tạng phủ. Tâm khí chủ huyết mạch và thần minh; Phế khí chủ hô hấp, tuyên phát, túc giáng; Tỳ khí chủ vận hóa và thống huyết; Can khí chủ sơ tiết, điều đạt; Thận khí chủ tàng tinh, nạp khí, chủ thủy và liên hệ với sinh trưởng, phát dục, sinh sản. Khí vẫn là khí, nhưng khi quy vào từng tạng thì biểu hiện thành công năng riêng của tạng ấy.
Kinh lạc chi khí là khí vận hành trong hệ thống kinh lạc. Kinh lạc nối trong với ngoài, nối tạng phủ với chi thể, nối trên dưới, trước sau, trái phải. Nhờ kinh lạc, khí huyết có đường lưu hành, huyệt vị có nơi cảm ứng, bệnh từ trong có thể biểu hiện ra ngoài, và trị liệu từ ngoài có thể ảnh hưởng vào trong.
Dinh khí 營氣 là khí có tính nuôi dưỡng, đi cùng với huyết trong mạch. Dinh khí sinh từ tinh vi thủy cốc, giúp hóa sinh Huyết và nuôi dưỡng toàn thân. Vì đi trong mạch và thiên về phần âm, Dinh khí thường được nói cùng với Huyết.
Vệ khí 衛氣 là khí bảo vệ bên ngoài, vận hành ở phần biểu, giữa da thịt, có tính mạnh mẽ và linh hoạt. Vệ khí điều tiết đóng mở lỗ chân lông, bảo vệ cơ thể trước ngoại tà, làm ấm phần ngoài thân thể. Khi Vệ khí bất hòa với Dinh khí, có thể sinh các chứng sợ gió, phát nhiệt, ra mồ hôi hoặc không ra mồ hôi.
Tông khí 宗氣 là khí tụ ở trong ngực, liên hệ mật thiết với Phế và Tâm. Nó giúp hô hấp có lực, tiếng nói vang, nhịp tim đều, huyết mạch vận hành. Người Tông khí đầy đủ thường hơi thở sâu, nói có lực, ngực khoan khoái. Tông khí suy có thể thấy hụt hơi, nói nhỏ, tim hồi hộp, ngực tức, mạch yếu.
Mất điều hòa của Khí
Khí có thể hư, trệ, nghịch, hãm hoặc thoát. Trong phần căn bản này, trước hết cần nắm mấy loại thường gặp.
Khí hư 氣虛 là tình trạng khí không đủ để thực hiện công năng. Người khí hư thường mệt, lười nói, hơi thở ngắn, tiếng nói nhỏ, dễ ra mồ hôi, vận động thì triệu chứng tăng. Nếu Tỳ khí hư thì ăn kém, bụng trướng, phân nát, mệt sau ăn. Nếu Phế khí hư thì ho yếu, hụt hơi, dễ cảm. Nếu Thận khí hư thì lưng gối yếu, tiểu tiện không giữ, sinh lý suy giảm hoặc khí không nạp được gây suyễn.
Khí hãm 氣陷 là một dạng khí hư nặng hơn, trong đó khí không đủ sức nâng giữ. Biểu hiện có thể là sa dạ dày, sa tử cung, trĩ, cảm giác nặng trệ sa xuống, mệt mỏi rõ, hoặc ý chí thiếu nâng đỡ. Trong trị pháp thường nghĩ đến ích khí thăng đề.
Khí trệ 氣滯 là khí vận hành không thông. Đau do khí trệ thường có tính căng tức, lúc nặng lúc nhẹ, vị trí không cố định, liên quan nhiều đến tình chí. Can khí uất kết là hình thức thường gặp: ngực sườn đầy tức, hay thở dài, dễ cáu, bụng trướng, kinh nguyệt không đều, mạch huyền.
Khí nghịch 氣逆 là khí đi ngược chiều sinh lý. Vị khí vốn nên giáng, nếu nghịch lên thì ợ hơi, buồn nôn, nôn mửa. Phế khí vốn nên túc giáng, nếu nghịch lên thì ho, suyễn. Can khí thăng phát quá mức có thể gây đau đầu, chóng mặt, mặt đỏ, dễ giận. Trị khí nghịch không chỉ là “đè xuống”, mà phải xét nguyên nhân: do thực, do hư, do đàm, do hỏa, do hàn hay do uất.
Nhìn theo Âm Dương, Khí thuộc Dương nhiều hơn, vì nó chủ động, chủ ấm, chủ vận hành, chủ bảo vệ. Khí hư thường thiên về hư và âm hóa, biểu hiện suy giảm hoạt động. Khí trệ và khí nghịch thường thiên về thực hoặc dương động không điều, biểu hiện bế tắc, căng tức, xung nghịch. Tuy vậy, trên lâm sàng hư và thực có thể xen nhau; khí hư lâu ngày có thể sinh trệ, khí trệ lâu ngày cũng có thể làm hao khí.
HUYẾT
心主血脈,肝藏血,脾統血。
Tâm chủ huyết mạch, Can tàng huyết, Tỳ thống huyết.
Tâm chủ huyết mạch, Can tàng chứa huyết, Tỳ giữ huyết đi trong mạch.
Nếu Khí là phương diện động, ấm và thúc đẩy của sự sống, thì Huyết 血 là phương diện nuôi dưỡng, nhu nhuận và làm chỗ nương cho thần. Huyết trong Trung y không hoàn toàn đồng nhất với máu theo giải phẫu học hiện đại, dù hai khái niệm có phần giao nhau. Huyết là chất tinh vi màu đỏ vận hành trong mạch, nuôi dưỡng tạng phủ, cân cơ, da lông, mắt, não tủy và đồng thời làm nền cho hoạt động tinh thần.
Huyết đầy đủ thì sắc mặt tươi nhuận, môi móng hồng, da tóc được nuôi, mắt sáng, gân cơ mềm, kinh nguyệt điều, giấc ngủ yên, tinh thần có chỗ nương. Huyết hư thì sắc mặt nhợt, môi móng nhạt, hoa mắt, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, tê bì, kinh nguyệt ít hoặc chậm. Huyết ứ thì đau cố định, sắc tối, môi tím, lưỡi có điểm ứ, mạch sáp.
Nguồn gốc của Huyết
Huyết chủ yếu được sinh ra từ tinh vi thủy cốc. Thức ăn vào Vị, được Vị thu nạp và làm chín; Tỳ vận hóa, rút lấy phần tinh vi; tinh vi ấy được đưa lên Phế, kết hợp với thanh khí do Phế hấp thu từ trời. Dưới sự thúc đẩy của Tâm khí và sự tham gia của Dinh khí, tinh vi ấy hóa thành Huyết, rồi vận hành trong mạch để nuôi dưỡng toàn thân.
Vì thế, muốn Huyết đầy đủ thì Tỳ Vị phải mạnh, ăn uống phải điều, Phế khí phải thông, Tâm khí phải đủ. Người ăn uống kém lâu ngày, tiêu hóa yếu, lao lực quá độ, mất máu, bệnh lâu ngày hoặc tinh thần hao tổn đều có thể dẫn đến Huyết hư.
Quan hệ giữa Huyết và tạng phủ
Ba tạng liên hệ mật thiết với Huyết là Tâm, Can và Tỳ.
Tâm chủ Huyết mạch 心主血脈. Tâm khí thúc đẩy Huyết vận hành trong mạch. Nếu Tâm khí đầy đủ, huyết mạch thông lợi, sắc mặt tươi, mạch điều. Nếu Tâm khí hoặc Tâm huyết bất túc, có thể hồi hộp, mất ngủ, sắc mặt nhợt, mạch tế nhược.
Can tàng Huyết 肝藏血. Khi cơ thể hoạt động, Huyết được phân bố ra cân cơ, chi thể và các nơi cần dùng. Khi nghỉ ngơi, Huyết quy về Can để được tàng chứa và điều tiết. Can huyết đầy đủ thì gân mềm, mắt sáng, kinh nguyệt điều, giấc ngủ yên. Can huyết hư thì mắt khô, co rút, tê bì, kinh ít, mất ngủ, dễ mộng.
Tỳ thống Huyết 脾統血. Tỳ khí có khả năng giữ Huyết đi trong mạch, không để tràn ra ngoài. Nếu Tỳ khí hư không thống huyết, có thể xuất hiện chảy máu kéo dài, rong kinh, băng huyết, chấm xuất huyết, đại tiện ra máu hoặc các chứng huyết thoát mà sắc nhợt, người mệt.
Quan hệ giữa Khí và Huyết
Khí và Huyết là một cặp không thể tách rời. Khí thuộc Dương, Huyết thuộc Âm. Khí chủ động, Huyết chủ dưỡng. Khí thúc đẩy Huyết vận hành, Huyết lại nuôi dưỡng nơi sinh ra và vận hành Khí. Không có Khí, Huyết không thể đi; không có Huyết, Khí không có chỗ nương.
Cổ nhân nói: “Khí vi huyết soái, huyết vi khí mẫu” 氣為血帥,血為氣母. Nghĩa là Khí là vị chủ soái dẫn Huyết vận hành; Huyết là người mẹ nuôi dưỡng và làm chỗ nương cho Khí. Câu này có thể xem là chìa khóa để hiểu rất nhiều bệnh chứng.
Khi Khí hư, Huyết vận hành yếu, có thể sinh huyết ứ hoặc huyết không được sinh đủ. Khi Khí trệ, Huyết cũng dễ ứ, vì khí hành thì huyết hành, khí trệ thì huyết ứ. Khi Huyết hư, Khí mất nơi nương, người dễ hồi hộp, mất ngủ, bồn chồn, chóng mặt, mệt mỏi. Khi mất Huyết nhiều, Khí cũng có thể theo Huyết mà thoát, gây vã mồ hôi, tay chân lạnh, mạch vi muốn tuyệt.
Vì vậy trong trị liệu, bổ Khí thường giúp sinh Huyết, hành Khí thường giúp hoạt Huyết, dưỡng Huyết cũng có thể an Khí và dưỡng Thần. Đây chính là cách Trung y nhìn cơ thể như một chỉnh thể: không trị một chất riêng lẻ, mà điều chỉnh mối quan hệ sống động giữa các mặt của sinh mệnh.
MẤT ĐIỀU HÒA CỦA HUYẾT
氣行則血行,氣滯則血瘀。
Khí hành tắc huyết hành, khí trệ tắc huyết ứ.
Khí vận hành thì Huyết vận hành; Khí đình trệ thì Huyết dễ ứ trệ.
Huyết có công năng nuôi dưỡng, nhuận dưỡng và làm chỗ nương cho Thần. Vì vậy, khi Huyết mất điều hòa, bệnh chứng thường biểu hiện theo hai hướng lớn: một là Huyết không đủ, không nuôi dưỡng được toàn thân hoặc một tạng phủ nào đó; hai là Huyết vận hành không thông, bị ngưng trệ mà thành Huyết ứ.
Huyết hư 血虛 là tình trạng Huyết không đủ để nuôi dưỡng thân thể và an định tinh thần. Nếu Huyết hư ảnh hưởng toàn thân, người bệnh có thể sắc mặt nhợt, môi móng nhạt, da khô, tóc khô, chóng mặt, hoa mắt, dễ mỏi, tay chân tê hoặc co rút nhẹ. Vì Huyết nuôi dưỡng cân mạch, nên Huyết hư có thể làm gân cơ căng, co, hoặc cảm giác bứt rứt khó yên. Vì Huyết làm chỗ nương cho Thần, nên Huyết hư cũng dễ gây hồi hộp, mất ngủ, hay mộng, trí nhớ kém, tinh thần thiếu ổn định.
Ở phương diện tâm lý, Huyết liên quan đến cảm giác được nuôi dưỡng, được nâng đỡ và có thể an trú trong chính mình. Khi Huyết đầy đủ, con người dễ có cảm giác ổn định, mềm mại, biết tiếp nhận, biết nghỉ ngơi, không cần lúc nào cũng gắng sức để chứng minh bản thân. Khi Huyết không đủ, tâm thần mất nơi nương, có thể sinh tự ti, thiếu cảm giác về giá trị bản thân, dễ lo lắng, dễ bất an, hoặc khó cảm nhận sự thành tựu một cách tự nhiên.
Nếu Huyết hư quy vào từng tạng, biểu hiện lại có chỗ khác nhau. Tâm huyết hư thường thấy hồi hộp, mất ngủ, hay quên, dễ sợ, sắc mặt nhợt. Can huyết hư thường thấy mắt khô, nhìn mờ, gân co rút, tê bì, kinh nguyệt ít, móng khô giòn. Phụ nữ Huyết hư có thể kinh nguyệt đến muộn, lượng ít, màu nhạt, sau kỳ kinh càng mệt. Người bệnh lâu ngày, mất máu, ăn uống kém, Tỳ Vị yếu, lao lực quá độ hoặc suy nghĩ quá nhiều đều dễ tổn thương Huyết.
Huyết ứ 血瘀 là tình trạng Huyết không vận hành thông lợi, bị ngưng trệ ở mạch, ở tạng phủ, ở kinh lạc hoặc ở một vùng nào đó của thân thể. Huyết vốn có tính nuôi dưỡng và làm dịu, nhưng khi bị ứ lại, nó trở thành nguồn gốc của đau, khối, sưng, sắc tối và nhiều biến đổi lâu dài.
Đau do Huyết ứ thường có tính cố định, đau như kim châm hoặc dao đâm, đau tăng về đêm, chỗ đau không thích xoa nắn. Có thể gặp khối u, nang, cục cứng, bầm tím, sắc mặt tối, môi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ huyết, mạch sáp. Trong phụ khoa, Huyết ứ có thể biểu hiện bằng đau bụng kinh dữ dội, kinh có cục máu, màu tím sẫm, hoặc kinh hành không thông.
Ở phương diện tinh thần, Huyết ứ có thể khiến cảm giác an toàn bị tổn thương. Khi Huyết không thông, tâm thần cũng khó thư thái. Người bệnh có thể trở nên cảnh giác quá mức, nghi ngờ, dễ mắc kẹt trong một ý nghĩ, khó buông bỏ những cảm xúc cũ. Nếu tình trạng nặng và kéo dài, có thể xuất hiện những biểu hiện cố chấp, hoang tưởng, hoặc cảm giác bị đe dọa. Nói theo ngôn ngữ Trung y, Huyết ứ không chỉ là sự ứ đọng của chất Huyết, mà còn là sự ứ đọng của kinh nghiệm, đau khổ và những điều không được hóa giải trong đời sống.
Điều cần nhớ là Huyết hư và Huyết ứ có thể chuyển hóa lẫn nhau. Huyết hư thì mạch đạo không đầy, Huyết vận hành yếu, lâu ngày có thể sinh ứ. Huyết ứ lâu ngày lại làm Huyết mới không sinh, vùng bị ứ không được nuôi dưỡng, từ đó phát sinh huyết hư. Vì vậy, lâm sàng thường gặp tình trạng vừa hư vừa ứ: người mệt, sắc nhợt nhưng đau cố định; kinh ít nhưng có cục; lưỡi nhạt mà có điểm ứ. Trị liệu khi ấy không thể chỉ bổ Huyết hoặc chỉ hoạt Huyết, mà phải tùy nặng nhẹ để vừa dưỡng vừa thông.
TINH 精
腎者,主蟄,封藏之本,精之處也。
Thận giả, chủ chập, phong tàng chi bản, tinh chi xứ dã.
Thận chủ về ẩn tàng, là gốc của sự phong tàng, là nơi cư trú của Tinh.
Tinh là một trong những kết cấu nền tảng nhất của sinh mệnh. Nếu Khí biểu hiện thành động lực vận hành, Huyết biểu hiện thành sự nuôi dưỡng và nhuận dưỡng, thì Tinh là nền tảng âm thầm của sinh trưởng, phát dục, sinh sản, lão hóa và truyền thừa. Tinh làm cho đời sống hữu cơ khác với vật vô cơ; nó là tiềm năng sinh mệnh được cất giữ trong cơ thể sống.
Tinh không nên được hiểu đơn giản là tinh dịch. Trong Trung y, Tinh bao hàm phần tinh vi, sâu kín và quý báu nhất của cơ thể. Nó liên quan đến sự thụ thai, cấu tạo bẩm sinh, thể chất, tuổi thọ, khả năng sinh sản, sự phát triển của xương tủy, răng tóc, não tủy, tai mắt, trí tuệ sâu xa và sức sống căn bản.
Tinh vận hành rất chậm. Khí có thể thay đổi theo từng ngày, từng giờ; Huyết có thể biểu hiện qua chu kỳ kinh nguyệt, giấc ngủ, sắc mặt, sự nuôi dưỡng hằng ngày. Nhưng Tinh thường chỉ nhận ra qua những chặng dài của đời người: từ trẻ nhỏ thay răng, dậy thì, trưởng thành, sinh sản, trung niên, tóc bạc, răng lung lay, gân xương suy yếu, cho đến tuổi già. Tinh giống như dòng nước ngầm của sinh mệnh: không ồn ào, không dễ thấy, nhưng bền bỉ dẫn dắt toàn bộ chu trình sống.
Nguồn gốc của Tinh
Tinh có hai nguồn: Tinh tiên thiên 先天之精 và Tinh hậu thiên 後天之精.
Tinh tiên thiên là phần tinh khí nhận từ cha mẹ khi thụ thai. Sự hợp nhất tinh của cha và mẹ tạo nên căn bản ban đầu của sự sống. Mỗi người sinh ra đều có một phần Tinh tiên thiên riêng, quyết định nhiều mặt của thể chất: mạnh yếu, xu hướng phát triển, khả năng sinh sản, tuổi thọ tương đối, sức chịu đựng và một số thiên hướng bẩm sinh. Phần này quý mà hữu hạn, không thể tùy tiện làm sinh thêm như thức ăn hằng ngày, nên dưỡng sinh rất coi trọng việc bảo tồn Tinh.
Tinh hậu thiên được sinh ra sau khi sinh, nhờ thức ăn, nước uống, hô hấp, nghỉ ngơi, vận động điều độ, tình chí hài hòa và hoàn cảnh sống. Tỳ Vị vận hóa thủy cốc, Phế tiếp nhận thanh khí, các tạng phủ phối hợp mà sinh ra tinh vi để bổ sung và nuôi dưỡng Tinh. Vì vậy, dù Tinh tiên thiên có giới hạn, con người vẫn có thể nhờ hậu thiên mà bồi bổ, bảo dưỡng và làm cho căn bản sinh mệnh được vững hơn.
Hai loại Tinh này không tách rời. Tiên thiên là gốc, hậu thiên là nguồn nuôi. Tiên thiên mạnh nhưng hậu thiên tổn hại thì cũng suy; tiên thiên yếu nhưng hậu thiên được chăm sóc tốt thì vẫn có thể sống khỏe, sống bền, ít bệnh hơn. Đây là lý do Trung y luôn đặt trọng tâm vào Tỳ Vị, giấc ngủ, tiết dục, điều hòa lao lực và dưỡng Thận.
Chức năng của Tinh
Tinh chủ sinh trưởng, phát dục, sinh sản và lão hóa. Nội Kinh mô tả sự phát triển của nữ theo chu kỳ bảy năm, nam theo chu kỳ tám năm. Cách trình bày này cho thấy người xưa quan sát sự sống không chỉ theo từng triệu chứng, mà theo nhịp dài của đời người.
Ở nữ giới, bảy tuổi Thận khí bắt đầu thịnh, răng thay, tóc dài. Mười bốn tuổi Thiên quý đến, mạch Nhâm thông, mạch Xung thịnh, kinh nguyệt xuất hiện, có khả năng thụ thai. Hai mươi mốt tuổi Thận khí sung mãn hơn, thân thể tiếp tục hoàn thiện. Hai mươi tám tuổi là thời kỳ gân xương mạnh, tóc da sung nhuận, thân thể đạt độ thịnh. Ba mươi lăm tuổi, khí huyết vùng Dương minh bắt đầu suy, sắc mặt có thể kém tươi, tóc bắt đầu rụng. Bốn mươi hai tuổi, các kinh Dương ở vùng mặt suy hơn, tóc bạc dần, sắc mặt giảm nhuận. Bốn mươi chín tuổi, mạch Nhâm hư, mạch Xung suy, Thiên quý kiệt, kinh nguyệt dứt, khả năng sinh sản suy giảm rõ.
Ở nam giới, tám tuổi Thận khí đầy dần, tóc mọc, răng thay. Mười sáu tuổi Thiên quý đến, tinh khí sung, Âm Dương hòa, có khả năng sinh sản. Hai mươi bốn tuổi Thận khí ổn định, gân xương mạnh, răng khôn mọc. Ba mươi hai tuổi là thời kỳ gân cốt cường tráng, cơ nhục đầy. Bốn mươi tuổi Thận khí bắt đầu suy, tóc rụng, răng yếu. Bốn mươi tám tuổi, Dương khí phần trên suy, sắc mặt bớt tươi, tóc bạc. Năm mươi sáu tuổi, Can Thận suy, gân kém linh hoạt, tinh khí giảm. Sáu mươi bốn tuổi, tóc răng suy rõ, hình thể đi vào giai đoạn lão hóa sâu hơn.
Những con số ấy không nên hiểu cứng nhắc như một định luật tuyệt đối cho mọi người. Chúng là cách cổ nhân mô tả nhịp sinh học lớn của đời sống. Có người phát triển sớm hoặc muộn, suy nhanh hoặc chậm, tùy tiên thiên, hậu thiên, lao lực, ăn uống, tình chí, bệnh tật và cách dưỡng sinh.
Tinh còn sinh tủy, tủy thông với não, xương và răng. Vì vậy, Tinh đầy đủ thì xương chắc, răng bền, tóc tốt, tai mắt sáng, trí tuệ thâm sâu, sức sinh sản ổn định. Tinh hư có thể thấy chậm phát triển, trẻ em xương yếu, thóp lâu kín, chậm nói, chậm đi; người trưởng thành có thể vô sinh, giảm ham muốn, di tinh, kinh nguyệt suy ít, lưng gối mỏi, tóc bạc sớm, tai ù, trí nhớ giảm; người cao tuổi có thể lão hóa nhanh, xương yếu, răng rụng, tinh thần kém.
Mất điều hòa của Tinh
Mất điều hòa của Tinh thường không bộc lộ ồ ạt như ngoại cảm phong hàn, mà diễn ra âm thầm và chậm. Có thể gặp Tinh bất túc do bẩm sinh, do bệnh lâu ngày, do lao lực quá mức, phòng dục quá độ, mất ngủ kéo dài, suy kiệt sau bệnh nặng, hoặc tuổi già. Biểu hiện thường là phát triển không đầy đủ, sinh sản khó khăn, suy giảm chức năng sinh dục, lão hóa không thuận, suy giảm trí nhớ, thiếu sức bền sâu xa, xương tủy yếu, tai ù, tóc bạc sớm.
Ở phương diện tinh thần, Tinh liên quan đến cảm giác có gốc rễ, có chiều sâu và có sự tiếp nối trong đời sống. Khi Tinh hư, con người có thể thiếu sức bền nội tại, khó tự phản tỉnh sâu, dễ cảm thấy cạn kiệt từ bên trong. Không phải chỉ là mệt của Khí hư sau khi làm việc, mà là một cảm giác hao mòn từ căn bản, khó phục hồi nhanh.
Quan hệ giữa Tinh, Khí và Huyết
Tinh, Khí, Huyết liên hệ mật thiết. Tinh là gốc rễ, Khí là động lực, Huyết là nuôi dưỡng. Tinh có thể hóa Khí; Khí lại giúp vận hóa thủy cốc để sinh Tinh hậu thiên. Tinh đầy thì Khí có nguồn; Khí mạnh thì Tinh được bảo dưỡng và chuyển hóa thích đáng.
So với Khí, Tinh thuộc Âm hơn, vì nó sâu, tàng, chậm, ẩm nhuận và liên quan đến căn bản. So với Huyết, Tinh lại có tính dẫn dắt chu trình đời sống dài hạn, nên có phương diện Dương hơn trong tiến trình sinh trưởng, thành thục, sinh sản và lão hóa. Huyết nuôi dưỡng theo nhịp gần hơn, hằng ngày hơn; Tinh nâng đỡ đường dài của sinh mệnh.
Vì vậy, dưỡng Tinh không thể chỉ bổ một lúc. Cần ngủ đủ, tiết chế lao lực, điều hòa phòng sự, ăn uống có nguồn sinh hóa, giữ Tỳ Vị, dưỡng Thận, tránh tiêu hao quá mức. Người muốn dưỡng sinh tốt thì không chỉ cần “có sức” trong hiện tại, mà còn phải biết giữ phần căn bản âm thầm của đời sống.
THẦN 神
心者,君主之官,神明出焉。
Tâm giả, quân chủ chi quan, thần minh xuất yên.
Tâm là vị quan quân chủ, thần minh từ đó mà biểu hiện.
Thần là phương diện đặc biệt của đời sống con người. Nếu Tinh cho thấy sinh mệnh hữu cơ khác với vật vô cơ, thì Thần cho thấy con người không chỉ là một cơ thể sống theo bản năng. Thần bao gồm ý thức, tự nhận biết, cảm xúc sâu xa, khả năng phản tỉnh, ý nghĩa, giá trị, đạo đức, sáng tạo, giao tiếp, lựa chọn và định hướng đời sống.
Trong Trung y, Thần không tách khỏi thân thể. Thần không phải một linh hồn đứng riêng bên ngoài Khí Huyết Tạng phủ. Thần nương vào Tinh, Khí, Huyết và tạng phủ mà biểu hiện. Tâm tàng Thần, Can tàng Hồn, Phế tàng Phách, Tỳ tàng Ý, Thận tàng Chí. Khi tạng phủ điều hòa, Khí Huyết đầy đủ, Thần được an. Khi Khí Huyết rối loạn, đàm hỏa nhiễu Tâm, Huyết hư không dưỡng Thần, Can khí uất kết, Thận tinh bất túc, thì Thần cũng biến động.
Thần biểu hiện ra ngoài qua ánh mắt, thần sắc, tiếng nói, phản ứng, giấc ngủ, trí nhớ, sự minh mẫn, khả năng giao tiếp và cảm giác có mặt trọn vẹn trong đời sống. Người có Thần thì mắt sáng, lời nói mạch lạc, phản ứng phù hợp, tâm ý rõ ràng. Người thất Thần thì mắt đờ, lời nói rối rắm, tinh thần hoảng loạn, hoặc hôn mê, mê sảng. Người Thần suy nhẹ có thể mất ngủ, hay quên, lo âu, mất định hướng, không còn cảm giác kết nối với đời sống.
Năm loại Thần
Trung y thường nói đến Ngũ thần 五神: Thần 神, Hồn 魂, Phách 魄, Ý 意, Chí 志. Mỗi loại liên hệ với một tạng và một phương diện của đời sống tinh thần.
Ý 意
脾藏營,營舍意。
Tỳ tàng dinh, dinh xá ý.
Tỳ tàng chứa dinh khí, Ý nương nơi đó mà cư trú.
Ý thuộc Tỳ. Ý là khả năng suy nghĩ, ghi nhớ, cân nhắc, hình dung khả năng và sắp xếp điều sẽ làm. Ý giúp con người nhận ra phương hướng, phân biệt lựa chọn, suy xét việc gì có thể làm, việc gì nên làm, việc gì cần trì hoãn. Ý là phần tinh thần liên hệ mật thiết với học tập, tư duy, ghi nhớ, chú tâm và khả năng biến điều mơ hồ thành hình dạng cụ thể.
Khi Tỳ khí đầy đủ, Ý được nuôi dưỡng, suy nghĩ rõ, học tập có sức, ghi nhớ ổn, làm việc có trật tự. Khi Tỳ hư hoặc tư lự quá độ làm tổn Tỳ, Ý dễ rối. Người bệnh có thể hay quên, khó tập trung, suy nghĩ vòng quanh, lo lắng, bận tâm quá mức, không dứt ra khỏi một việc dù nhỏ. Nếu Ý suy, có thể buồn chán, thiếu hứng thú, thiếu khả năng hình dung tương lai. Nếu Ý quá thiên lệch, có thể trở thành lo nghĩ dai dẳng, chăm sóc người khác quá mức, hoặc mất ranh giới trong tình cảm.
Ý cũng liên hệ với chữ tín 信: sự chân thành, đáng tin, có thể giữ điều đã định. Khi Ý chính, người ta biết nhận việc, giữ việc, suy nghĩ có căn cứ và hành động có sự ổn định. Khi Ý loạn, lời nói và việc làm dễ rời rạc, tâm trí khó quy về một chỗ.
Hồn 魂
Hồn thuộc Can. Hồn liên hệ với khả năng mơ, tưởng tượng, hướng ra, sáng tạo, cảm thông, lòng nhân và sự chuyển động tinh tế của tâm hồn. Can tàng Huyết, Huyết đủ thì Hồn có chỗ nương. Vì vậy, người Can huyết đầy đủ thường ngủ yên, mộng không quá nhiều, cảm xúc có độ mềm, biết cảm thông mà không bị cuốn trôi.
Hồn có tính linh động. Nó giúp con người vượt khỏi những giới hạn trước mắt, có viễn tượng, có lòng trắc ẩn, có khả năng cảm nhận nỗi đau của mình và của người khác. Khi Hồn điều hòa, đau khổ có thể trở thành chất liệu nuôi dưỡng lòng nhân. Con người biết mềm lại trước khổ đau, biết thương mình và thương người, không biến đau thành thù hận hoặc tự hủy.
Khi Hồn bất an, thường do Can huyết hư, Can khí uất, Can hỏa, hoặc đàm nhiệt nhiễu động, người bệnh có thể mất ngủ, nhiều mộng, dễ giật mình, cáu giận, ghen ghét, đố kỵ, khó tha thứ, dễ công kích hoặc tự hạ thấp mình. Nếu Hồn mất chỗ nương, tâm hồn có cảm giác lang thang, bất định, không an trú.
Chí 志
Chí thuộc Thận. Chí là ý chí, quyết tâm và phương hướng sâu xa của đời người. Có phần Chí biểu hiện ra ngoài thành nghị lực, sự bền bỉ, khả năng chịu khó, theo đuổi mục tiêu. Nhưng cũng có phần Chí sâu hơn, âm thầm hơn, giống như một hướng đi nằm trong căn bản sinh mệnh. Không phải lúc nào con người cũng nhận ra nó ngay; nhiều khi chỉ khi nhìn lại một quãng đời, người ta mới thấy có một mạch ý chí sâu kín đã dẫn mình đi qua nhiều biến cố.
Chí liên hệ với trí 智. Trí ở đây không chỉ là thông minh hay nhiều kiến thức, mà là sự hiểu biết chín dần theo năm tháng, biết sống cùng điều chưa biết, biết kính sợ giới hạn của đời người, biết đối diện biến đổi, già yếu và cái chết với một sự bình tĩnh vững hơn.
Khi Thận tinh và Thận khí đầy đủ, Chí vững. Người ta có sức bền, có khả năng chịu đựng, có định hướng, không dễ tan rã trước khó khăn. Khi Chí suy, người bệnh có thể sợ hãi, thiếu quyết đoán, mất phương hướng, hoặc ngược lại cố dùng ý chí bên ngoài để cưỡng ép những điều không thể cưỡng ép. Có người trẻ mà tinh thần như đã mỏi mòn; có người già mà không chấp nhận chu trình tự nhiên của tuổi tác. Những rối loạn ấy đều có thể nhìn dưới ánh sáng của Chí và Thận.
Thần 神 của Tâm
Chữ Thần vừa chỉ toàn bộ đời sống tinh thần, vừa chỉ riêng Tâm thần. Tâm tàng Thần 心藏神. Tâm thần giúp con người hiện diện trong thế giới thực tại, giao tiếp với người khác, nói năng phù hợp, nhận biết hoàn cảnh, biết lễ độ, biết lúc nào nên nói, lúc nào nên im, biết ứng xử đúng mực.
Đức của Tâm thần có thể liên hệ với lễ 禮. Lễ không chỉ là nghi thức, mà là sự thích đáng trong quan hệ. Khi Tâm thần điều hòa, người ta có ánh mắt sáng, giao tiếp tự nhiên, hành vi đúng chỗ, cảm xúc có trật tự, biết giữ thể diện cho mình và cho người. Khi Tâm thần rối loạn, có thể xuất hiện mất ngủ, hồi hộp, nói năng lộn xộn, cười khóc thất thường, rụt rè quá mức, không dám nhìn người khác, hoặc nặng hơn là mê sảng, hoang tưởng, thần chí bất minh.
Phách 魄
Phách thuộc Phế. Nếu Hồn linh động và hướng về những tầng tinh tế, thì Phách gắn với thân thể, hơi thở, bản năng và phản ứng tức thời. Phách liên quan đến cảm giác cơ thể, đau, ngứa, xúc giác, tiếng khóc, phản xạ, nhịp thở, và những phản ứng cảm xúc nhanh trước hoàn cảnh.
Phách giúp con người có sinh khí tức thời, biết phản ứng, biết tự bảo vệ, biết nắm bắt khoảnh khắc. Khi Phách điều hòa, con người có sự quả quyết tự nhiên, phản ứng đúng lúc, cảm nhận được sự đầy đủ của một khoảnh khắc, biết kết thúc, biết buông bỏ. Khi Phách rối loạn, có thể quá nhạy cảm, phản ứng bộc phát, cuồng nộ, khóc than, hoặc ngược lại vô cảm, trì trệ, không còn sinh khí.
Phách còn liên hệ với nỗi buồn. Phế chủ bi 憂 bi thương. Khi Phách không điều, nỗi buồn có thể lưu lại quá lâu, không hóa giải được. Người bệnh khó chấp nhận điều đã qua, cảm thấy mất mát dai dẳng, như có một việc chưa hoàn tất. Trị liệu khi ấy không chỉ là làm thông Phế khí, mà còn là giúp người bệnh tìm lại nhịp thở, sự buông lỏng và cảm giác có thể tiếp tục sống sau mất mát.
Thần và thân thể
Điểm quan trọng của Trung y là Thần không rời thân. Không có một ranh giới cứng giữa tâm lý và sinh lý, giữa tinh thần và thể xác, giữa đạo đức và khí huyết. Một người mất ngủ có thể do Tâm huyết hư; hay giận có thể do Can khí uất hoặc Can hỏa; lo nghĩ quá mức có thể tổn Tỳ; sợ hãi kéo dài có thể thương Thận; buồn thương lâu ngày có thể làm Phế khí suy. Ngược lại, bệnh thân thể lâu ngày cũng có thể làm Thần suy, Ý loạn, Chí yếu, Hồn bất an, Phách không điều.
Vì vậy, khi chữa bệnh, thầy thuốc không chỉ nhìn vào triệu chứng vật chất. Nhưng cũng không tách tinh thần ra khỏi thân thể để nói một cách mơ hồ. Trung y đặt cả hai vào cùng một mạng lưới: Tạng phủ, Khí Huyết, Tinh, Tân dịch, Kinh lạc và Thần cùng nhau tạo thành con người sống động.
TÂN DỊCH 津液
三焦者,決瀆之官,水道出焉。
Tam tiêu giả, quyết độc chi quan, thủy đạo xuất yên.
Tam tiêu là chức quan khai thông đường nước, thủy đạo nhờ đó mà vận hành.
Tân dịch là tên gọi chung cho các chất dịch trong cơ thể ngoài Huyết. Tân 津 thường chỉ phần dịch trong, nhẹ, loãng, vận hành ở ngoài và ở trên nhiều hơn, có tác dụng làm ẩm da lông, cơ biểu, miệng, mũi, mắt. Dịch 液 thường chỉ phần đặc hơn, nặng hơn, đi sâu hơn, có tác dụng nhuận dưỡng khớp, tạng phủ, não tủy, xương, các khoang và màng trong cơ thể.
Mồ hôi, nước bọt, nước mắt, dịch vị, dịch ruột, nước tiểu và nhiều loại dịch nhuận dưỡng khác đều có thể được đặt dưới phạm trù Tân dịch. Tân dịch làm mềm, làm ẩm, làm trơn, bảo vệ và nuôi dưỡng. Nhờ Tân dịch, da không khô, mắt không khô, miệng có nước bọt, khớp vận động trơn, đại tiện không táo, tạng phủ được nhuận, não tủy và xương được nuôi dưỡng.
Nguồn gốc của Tân dịch
Tân dịch sinh từ thức ăn và nước uống. Vị thu nạp, Tỳ vận hóa, Phế tuyên phát và túc giáng, Thận chủ thủy, Tam tiêu làm đường thông hành. Nhờ sự phối hợp ấy, thủy dịch trong cơ thể được hấp thu, phân bố, sử dụng và bài tiết.
Tỳ là nguồn sinh hóa và vận chuyển thủy thấp. Nếu Tỳ hư, thủy dịch không được vận hóa, dễ sinh thấp, đàm, phù, nặng nề. Phế chủ tuyên phát và túc giáng, đưa Tân dịch ra da lông và xuống dưới. Nếu Phế mất tuyên giáng, có thể ho đàm, phù mặt, tiểu ít, mồ hôi bất thường. Thận chủ thủy, điều tiết đóng mở và khí hóa thủy dịch. Nếu Thận khí bất hóa, có thể phù, tiểu ít, tiểu nhiều, tiểu đêm, hoặc thủy thấp đình trệ. Tam tiêu là đường thủy đạo, giúp thủy dịch đi khắp trên dưới trong ngoài.
Chức năng của Tân dịch
Tân dịch có ba chức năng chính.
Một là nhuận dưỡng. Tân dịch làm ẩm da, tóc, mắt, mũi, miệng, họng, cơ nhục, khớp, tạng phủ, não tủy. Thiếu Tân dịch thì da khô, môi khô, họng khô, mắt khô, đại tiện táo, tiểu ít, khớp kém trơn.
Hai là điều hòa nhiệt. Mồ hôi là một phần biểu hiện của Tân dịch. Khi cơ thể nóng, mồ hôi tiết ra giúp điều hòa. Nhưng nếu ra mồ hôi quá mức, Tân dịch và Khí đều hao tổn. Vì vậy, Trung y thường nói “hãn huyết đồng nguyên” theo nghĩa mồ hôi và Huyết đều từ phần dịch tinh vi mà ra, không nên làm phát hãn bừa bãi khi âm huyết đã hư.
Ba là vận chuyển và bài tiết. Tân dịch sau khi được dùng sẽ chuyển thành phần cần bài tiết như nước tiểu, mồ hôi, hơi ẩm qua hô hấp, phân dịch trong đường ruột. Nếu khí hóa thuận, thủy dịch đi đúng đường. Nếu khí hóa bất lợi, nước có thể đình lại thành thấp, tụ lại thành đàm, tràn ra thành phù, hoặc khô kiệt thành táo.
Mất điều hòa của Tân dịch
Tân dịch có thể bất túc hoặc đình trệ.
Tân dịch bất túc thường do nhiệt làm hao dịch, âm hư, nôn mửa, tiêu chảy, ra mồ hôi quá nhiều, mất máu, bệnh lâu ngày, ăn uống thiếu dưỡng chất hoặc tuổi già. Biểu hiện có thể là miệng khô, họng khô, khát, da khô, môi nứt, mắt khô, đại tiện táo, tiểu ít, lưỡi khô, ít rêu. Nếu dịch sâu bị tổn, có thể thấy khớp khô, gầy, bứt rứt, triều nhiệt, đạo hãn.
Tân dịch đình trệ là thủy dịch không được vận hóa và phân bố đúng. Nhẹ thì thành thấp: thân nặng, đầu nặng, ngực bụng đầy, ăn kém, phân nát, rêu lưỡi nhớt. Nặng hơn có thể thành đàm: ho đàm, đờm nhiều, tức ngực, chóng mặt, u cục đàm hạch, hoặc đàm mê tâm khiếu gây thần chí không rõ. Nếu thủy dịch tràn ra dưới da thì thành phù; nếu tụ ở bụng thì thành cổ trướng; nếu đình ở Phế thì suyễn, ho, khó nằm.
Quan hệ giữa Tân dịch và Khí Huyết
Tân dịch nương vào Khí để sinh hóa, vận hành và bài tiết. Khí hành thì thủy hành; khí trệ thì thủy đình; khí hư thì thủy không hóa. Vì vậy, các bệnh thấp, đàm, phù, tiểu tiện bất lợi thường phải xét đến Tỳ khí, Phế khí, Thận khí và Tam tiêu khí hóa.
Ngược lại, Khí cũng cần Tân dịch để được nhuận dưỡng. Nếu dịch khô, khí dễ táo, dễ nghịch, dễ sinh nhiệt. Huyết và Tân dịch cùng thuộc phần Âm, cùng có nguồn từ tinh vi thủy cốc. Huyết hư có thể đi kèm dịch khô; dịch tổn lâu ngày có thể ảnh hưởng đến Huyết. Vì vậy, dưỡng âm, sinh tân, bổ huyết trong nhiều trường hợp có quan hệ gần nhau, nhưng vẫn cần phân biệt: Huyết thiên về nuôi dưỡng mạch và Thần; Tân dịch thiên về làm ẩm, làm trơn và điều hòa thủy dịch.
TÓM LẠI
精氣奪則虛。
Tinh khí đoạt tắc hư.
Tinh khí bị hao đoạt thì cơ thể trở nên hư suy.
Khí, Huyết, Tinh, Thần và Tân dịch là năm kết cấu căn bản để Trung y mô tả đời sống con người. Chúng không phải năm vật tách rời, mà là năm phương diện của một chỉnh thể sống.
Khí chủ vận động, ôn ấm, bảo vệ, cố nhiếp và khí hóa.
Huyết chủ nuôi dưỡng, nhuận dưỡng và làm chỗ nương cho Thần.
Tinh chủ căn bản tiên thiên, sinh trưởng, phát dục, sinh sản, lão hóa và chiều sâu của sinh mệnh.
Thần chủ ý thức, tự nhận biết, cảm xúc, ý nghĩa, giao tiếp, đạo đức và phương hướng đời sống.
Tân dịch chủ làm ẩm, làm trơn, điều hòa thủy dịch và nhuận dưỡng các phần trong ngoài của thân thể.
Năm phương diện ấy nương nhau mà tồn tại. Khí không có Huyết thì không có chỗ nương; Huyết không có Khí thì không thể vận hành. Tinh là gốc rễ của Khí, Khí lại nuôi Tinh hậu thiên. Tân dịch nhờ Khí mà phân bố, Khí nhờ Tân dịch mà không khô táo. Thần nương vào Tinh, Khí, Huyết và Tân dịch mà sáng rõ; ngược lại, Thần điều hòa thì Khí cơ thông, tạng phủ yên, đời sống có trật tự.
Hiểu năm kết cấu này không phải để chia con người thành từng mảnh, mà để nhìn ra các đường dây liên hệ trong một cơ thể sống. Khi một người bệnh bước vào phòng khám, điều thầy thuốc cần thấy không chỉ là một triệu chứng, một cơ quan hay một tên bệnh, mà là toàn bộ khí tượng của sinh mệnh ấy: nơi nào hư, nơi nào thực, nơi nào trệ, nơi nào nghịch, nơi nào khô, nơi nào thấp, nơi nào mất gốc, nơi nào Thần không yên. Từ đó, trị pháp mới có thể thuận theo cơ thể, giúp sự sống trở lại trạng thái điều hòa.
QUAN HỆ GIỮA HUYẾT VÀ TÂN DỊCH
津血同源。
Tân huyết đồng nguyên.
Tân dịch và Huyết cùng chung một nguồn sinh hóa.
Huyết và Tân dịch đều thuộc về phần chất lỏng trong cơ thể, đều có tính Âm, đều bắt nguồn từ tinh vi thủy cốc, đều có công năng nuôi dưỡng và nhuận dưỡng. Nhưng giữa hai bên vẫn có sự khác biệt về tầng thứ và công năng.
Tân dịch thiên về làm ẩm, làm trơn, điều hòa thủy đạo và nhuận dưỡng các phần trong ngoài của thân thể. Nó biểu hiện rõ qua mồ hôi, nước bọt, nước mắt, dịch vị, nước tiểu, chất dịch trong khớp và các chất dịch nhuận dưỡng khác. Hoạt động của Tân dịch thường biến đổi nhanh, có thể thay đổi trong vài giờ, vài ngày, tùy theo uống nước, ăn uống, mồ hôi, tiểu tiện, tiêu chảy, nôn ói, phát sốt hoặc khí hóa của tạng phủ.
Huyết thì đi vào tầng nuôi dưỡng căn bản hơn, làm chỗ nương cho Thần và tham dự vào những chu kỳ sinh lý quan trọng hơn. Huyết không chỉ làm ẩm, mà còn nuôi tạng phủ, cân mạch, da tóc, mắt, kinh nguyệt và tâm thần. So với Tân dịch, Huyết có tính ổn định hơn, đi sâu hơn và liên hệ mật thiết hơn với sinh mệnh lâu dài.
Tuy khác nhau, Huyết và Tân dịch không tách rời. Phần thanh khiết, tinh vi của Tân dịch có thể tham dự vào quá trình hóa sinh Huyết. Tinh vi thủy cốc sau khi được Tỳ Vị vận hóa, Phế khí tuyên bố (phân bố lan tỏa), Tâm khí thúc đẩy và Dinh khí chuyển hóa, sẽ trở thành nguồn sinh Huyết. Vì vậy, khi Tân dịch sung túc và khí hóa điều hòa, Huyết mới có nguồn sinh hóa đầy đủ.
Trên lâm sàng, quan hệ này có thể thấy rất rõ. Người mất máu cấp tính nhiều thường không chỉ Huyết hư, mà Tân dịch cũng tổn: miệng khô, khát, da khô, tiểu ít, mạch nhỏ, người vật vã hoặc lả đi. Ngược lại, người hao tổn Tân dịch kéo dài do sốt lâu ngày, tiêu chảy lâu ngày, ra mồ hôi quá nhiều, nôn ói, hoặc âm dịch suy kiệt cũng có thể dẫn đến Huyết hư: sắc mặt kém tươi, chóng mặt, hồi hộp, da tóc khô, kinh nguyệt ít, mạch tế.
Do đó, cổ nhân thường nói “tân huyết đồng nguyên” 津血同源, nghĩa là Tân dịch và Huyết cùng chung nguồn gốc. Khi chữa bệnh, nếu chỉ thấy Huyết hư mà không xét dịch khô, hoặc chỉ thấy dịch khô mà không xét Huyết thiếu, thì dễ bỏ sót gốc bệnh. Người âm huyết bất túc thường cần vừa dưỡng Huyết, vừa sinh Tân, vừa bảo vệ Tỳ Vị để có nguồn sinh hóa lâu dài.
MẤT ĐIỀU HÒA CỦA TÂN DỊCH
奪血者無汗,奪汗者無血。
Đoạt huyết giả vô hãn, đoạt hãn giả vô huyết.
Huyết đã hao thì không nên làm phát hãn; mồ hôi hao nhiều thì Huyết cũng dễ tổn.
Tân dịch thuộc Âm, nên rối loạn của Tân dịch thường biểu hiện theo hai hướng lớn: một là hao tổn, khô kiệt; hai là đình trệ, ứ đọng.
Tân dịch hao tổn thường thấy các chứng khô: môi khô, miệng khô, họng khô, mắt khô, da khô, tóc khô, đại tiện táo, tiểu tiện ít, lưỡi khô, ít rêu. Nếu do nhiệt thịnh làm hao dịch, người bệnh thường khát, thích uống lạnh, sốt, phiền táo, tiểu vàng, đại tiện táo. Nếu do âm hư dịch tổn, có thể có triều nhiệt, đạo hãn, ngũ tâm phiền nhiệt, lưỡi đỏ ít rêu. Nếu do mất dịch cấp như nôn, tiêu chảy, ra mồ hôi nhiều, cần chú ý cả Khí theo dịch mà thoát.
Tân dịch đình trệ thì sinh thấp, sinh đàm, sinh thủy. Thấp làm thân thể nặng nề, đầu nặng, ngực bụng đầy tức, ăn kém, phân nát, rêu lưỡi nhớt. Đàm có thể ở Phế mà gây ho đàm, ngực tức; ở kinh lạc mà gây tê nặng; ở dưới da mà thành đàm hạch; nhiễu lên thanh khiếu thì chóng mặt, đầu nặng; che lấp Tâm khiếu thì thần chí mơ hồ, nói năng bất thường. Thủy đình thì phù thũng, tiểu ít, bụng trướng, suyễn khó nằm.
Vì Tân dịch nương vào Khí để vận hành, nên trị bệnh Tân dịch thường không thể bỏ qua khí hóa. Tỳ khí vận hóa, Phế khí tuyên giáng, Thận khí chủ thủy, Tam tiêu thông điều thủy đạo. Khi một trong những khâu này rối loạn, Tân dịch có thể hoặc không sinh, hoặc không phân bố, hoặc không bài tiết, hoặc đình lại thành thấp đàm thủy ẩm.
Ngược lại, nếu Tân dịch quá hao, Khí cũng mất chỗ nhuận dưỡng. Khi ấy khí dễ khô, dễ nghịch, dễ sinh nội nhiệt. Vì vậy, trong bệnh sốt cao, bệnh âm hư, bệnh mất dịch, bệnh khô táo lâu ngày, cần giữ Tân dịch như giữ nguồn nước của sự sống. Phát hãn, lợi tiểu, công hạ, táo thấp tuy đều là trị pháp cần thiết trong một số trường hợp, nhưng nếu dùng không đúng lúc, có thể làm tổn Tân dịch và làm bệnh sâu thêm.
KHẢO CHÚ GIẢN YẾU VỀ KHÍ, CẢM ỨNG VÀ THẦN
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết được điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Khi bàn về Khí, cần nhớ rằng Khí không nên bị giản lược thành “năng lượng” theo nghĩa thông thường. Nếu nói Khí là năng lượng, người đọc hiện đại dễ hiểu Khí như một thứ tách khỏi vật chất. Nhưng trong tư tưởng Trung Hoa, vật chất không phải là một khối trơ lì chờ lực bên ngoài tác động; bản thân sự vật đã có động thái, khuynh hướng và khả năng biến hóa. Khí là cách gọi sự sống động ấy của tồn tại.
Chữ Khí 氣 trong lịch sử từng có nghĩa rất gần với hơi, khí bốc lên, hơi nước, hơi từ thức ăn chín. Về sau, nó dần trở thành một khái niệm rộng hơn, dùng để giải thích sự biến hóa của trời đất, khí hậu, cây cỏ, con người, bệnh tật, dược vật và cả tâm tính. Sự phát triển ấy cho thấy tư tưởng Trung Hoa đi từ việc nhìn biến đổi như tác động của thần linh hoặc gió mưa bên ngoài, sang việc nhìn biến đổi như một tiến trình tự nhiên, có thể quan sát, cảm nhận và điều hòa.
Vì Khí có mặt trong mọi sự vật, nên giữa sự vật này và sự vật khác có thể có cảm ứng 感應. Cảm ứng không phải là một lực cưỡng ép từ ngoài vào, mà là sự khơi dậy giữa những khí có quan hệ tương đồng. Hạt giống gặp nước, đất, ánh sáng mà nảy mầm; người buồn gặp lời an ủi mà dịu xuống; một vị thuốc hợp chứng có thể làm khí cơ đang lệch trở lại đường thuận. Trong những trường hợp ấy, điều bên ngoài chỉ khơi dậy một khả năng vốn có bên trong.
Đây cũng là nền tảng của quan niệm đại vũ trụ và tiểu vũ trụ. Con người không đứng ngoài thiên địa. Khí hậu, mùa tiết, ăn uống, lao động, nghỉ ngơi, tình cảm, phong tục, nơi ở, quan hệ xã hội đều có thể cảm ứng với thân tâm. Trung y vì thế không xem bệnh chỉ là sự hỏng hóc của một bộ phận, mà là một sự thay đổi trong toàn cảnh người bệnh đang sống.
Khi bàn về Thần, cũng cần tránh hiểu Thần như một thực thể tôn giáo cố định. Trong y học, Thần trước hết là phương diện tinh thần, ý thức, tự nhận biết, giá trị, giao tiếp và định hướng của đời sống con người. Thần luôn có thân thể làm nơi nương. Tâm huyết không đủ thì Thần khó yên; đàm hỏa nhiễu Tâm thì Thần có thể rối; Can huyết hư thì Hồn không được tàng; Phế khí suy thì Phách kém; Thận tinh tổn thì Chí yếu; Tỳ khí hư thì Ý rối.
Vì vậy, thầy thuốc không cần tranh luận Thần, Hồn, Phách có phải là “thực thể” hay không theo nghĩa siêu hình. Điều quan trọng là các khái niệm ấy giúp mô tả những kinh nghiệm rất thật của con người: giận dữ, sợ hãi, mất ngủ, buồn thương, thiếu ý chí, mất phương hướng, không thể tha thứ, không cảm nhận giá trị bản thân, hoặc không còn khả năng kết nối với đời sống. Nếu khái niệm giúp thầy thuốc hiểu người bệnh đầy đủ hơn và trị liệu cẩn trọng hơn, nó có giá trị trong y học.
Tuy nhiên, người thầy thuốc cũng cần giữ sự khiêm nhường. Khi chạm đến phần tinh thần và đạo đức của người bệnh, tuyệt đối không nên áp đặt niềm tin riêng, phán xét đạo đức hoặc dùng quyền uy của thầy thuốc để chi phối đời sống nội tâm của người bệnh. Trung y nhìn thân và tâm là một chỉnh thể, nhưng điều đó không có nghĩa thầy thuốc được quyền thay người bệnh quyết định giá trị sống của họ. Việc trị liệu nên giúp Khí Huyết điều hòa, Thần chí an định, để người bệnh có thể trở về với sự sáng rõ của chính mình.
TỔNG KẾT CHƯƠNG
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm mục đích.
Khí, Huyết, Tinh, Thần và Tân dịch là năm kết cấu căn bản để Trung y nhìn con người.
Khí là động lực của sự sống. Khí làm cho thân thể vận động, ấm áp, phòng vệ, giữ gìn và chuyển hóa. Khí vận hành theo thăng, giáng, xuất, nhập. Khi Khí điều hòa, cơ thể có sức, hơi thở thông, tiêu hóa thuận, huyết mạch lưu hành, tâm ý có lực. Khi Khí hư, con người mệt mỏi, hụt hơi, dễ sa giáng, thiếu lực. Khi Khí trệ hoặc nghịch, sinh đầy tức, đau, ho suyễn, nôn ói, uất ức hoặc rối loạn khí cơ.
Huyết là chất nuôi dưỡng và làm chỗ nương cho Thần. Huyết đầy thì sắc nhuận, gân mạch được nuôi, kinh nguyệt điều, giấc ngủ yên, tâm thần ổn. Huyết hư thì sắc nhợt, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, tê bì, da tóc khô. Huyết ứ thì đau cố định, sắc tím tối, có khối, có điểm ứ, tinh thần dễ mắc kẹt trong cảm giác không an.
Tinh là căn bản nền tảng của sinh mệnh. Tinh liên hệ với tiên thiên, sinh trưởng, phát dục, sinh sản, xương tủy, não, răng tóc, tuổi thọ và lão hóa. Tinh sung thì căn bản vững, phát triển thuận, sinh sản có sức, tuổi già đến chậm và êm đềm hơn. Tinh hư thì phát triển kém, sinh sản suy, lưng gối yếu, tai ù, tóc bạc sớm, trí nhớ giảm, sức sống căn bản hao tổn.
Thần là ánh sáng của đời sống con người. Thần bao gồm ý thức, cảm xúc, phản tỉnh, giao tiếp, đạo đức, mục đích và cảm giác có ý nghĩa. Thần không rời thân thể; nó nương vào Tinh, Khí, Huyết, Tân dịch và tạng phủ. Tâm tàng Thần, Can tàng Hồn, Phế tàng Phách, Tỳ tàng Ý, Thận tàng Chí. Thần an thì con người sáng rõ, giao tiếp thuận, ngủ yên, có phương hướng. Thần loạn thì mất ngủ, lo âu, mê sảng, hoảng hốt, buồn thương, sợ hãi, mất kết nối hoặc rối loạn hành vi.
Tân dịch là hệ thống chất dịch làm ẩm, làm trơn, nhuận dưỡng và điều hòa thủy đạo. Tân dịch đầy đủ thì da, mắt, miệng, họng, khớp, tạng phủ được nhuận. Tân dịch tổn thì khô; Tân dịch đình thì thấp, đàm, thủy, phù. Tân dịch cùng nguồn với Huyết, nương vào Khí để vận hành, và cũng nuôi dưỡng Khí để khí không trở nên khô táo.
Năm kết cấu ấy không phải năm thực thể cô lập. Chúng là năm phương diện của cùng một sinh mệnh. Khí hành thì Huyết hành; Huyết đủ thì Thần an; Tinh đầy thì Khí có gốc; Khí hóa thuận thì Tân dịch phân bố; Tân dịch đầy đủ thì Huyết có nguồn; Thần yên thì khí cơ điều hòa. Ngược lại, một mặt rối loạn lâu ngày có thể kéo theo các mặt khác: Khí hư sinh Huyết hư, Huyết ứ làm Khí trệ, Tân dịch đình sinh đàm thấp, Tinh hư làm Chí yếu, Thần loạn làm khí cơ bất hòa.
Ý nghĩa của chương này không nằm ở việc ghi nhớ từng định nghĩa, mà ở việc tập nhìn con người như một chỉnh thể đang vận hành. Khi đứng trước người bệnh, thầy thuốc cần hỏi: Khí của người ấy có đủ không, có thông không, có nghịch không? Huyết có nuôi dưỡng được thân và Thần không, có ứ lại ở đâu không? Tinh có vững không, căn bản sinh mệnh có hao mòn không? Thần có an không, Hồn Phách Ý Chí có điều hòa không? Tân dịch có đủ để nhuận dưỡng không, hay đã khô, đã thấp, đã thành đàm, đã đình thủy?
Từ những câu hỏi ấy, người thầy thuốc dần nhìn ra mô thức mất điều hòa. Và khi mô thức được nhận ra, trị pháp không còn là sự can thiệp rời rạc, mà là cách giúp toàn bộ sinh mệnh trở về với trật tự của nó: Khí thuận, Huyết hòa, Tinh vững, Thần an, Tân dịch điều. Đó chính là tinh thần căn bản của Trung y khi bàn về con người.
Trường Xuân