THƯƠNG HÀN LUẬN PHẦN I
DẪN NHẬP
Lời nói đầu
Thương Hàn Luận là một trong những tác phẩm nền tảng của y học cổ truyền phương Đông. Sách không chỉ bàn về bệnh thương hàn theo nghĩa hẹp, mà còn trình bày một hệ thống biện chứng sâu sắc về sự biến hóa của bệnh tật trong cơ thể con người. Từ biểu vào lý, từ hàn chuyển nhiệt, từ thực chuyển hư, từ dương bệnh sang âm bệnh, mỗi điều văn đều chứa đựng một cách nhìn rất tinh tế về mạch, chứng, bệnh cơ và phép trị.
Điều quý nhất của Thương Hàn Luận không nằm ở việc học thuộc tên phương thang, mà là ở cách nhận ra bệnh đang ở đâu, chính khí còn hay suy, tà khí đang ở biểu hay đã vào lý, nên phát hãn, hòa giải, công hạ, ôn trung, hồi dương, thanh nhiệt hay dưỡng âm. Vì vậy, khi đọc sách này, không nên chỉ hỏi “chứng này dùng bài gì”, mà nên hỏi “vì sao dùng bài ấy, bệnh cơ nằm ở đâu, nếu dùng sai thì hậu quả thế nào”.
Bản biên soạn này được thực hiện với mục đích giúp người đọc dễ tiếp cận nguyên văn Thương Hàn Luận hơn. Mỗi điều được trình bày theo các mục: nguyên văn, phiên âm, dịch nghĩa, giải thích, phương thang nếu có, chú ý và tổng kết theo nhóm điều. Cách trình bày này nhằm giữ được mạch cổ văn, đồng thời làm rõ ý nghĩa lâm sàng và tư duy Trung y ẩn tàng trong từng câu.
Trong quá trình diễn giải, bản sách này cố gắng dựa vào nguyên văn cổ làm nền, dùng lời văn mới để giải thích bệnh cơ, phương pháp và ý nghĩa phương thang. Những chỗ khó hiểu được trình bày theo hướng giản dị, chú trọng thực dụng, giúp người đọc nắm được tinh thần biện chứng và đó cũng chính là mục đích của người soạn.
Người xưa nói học Thương Hàn Luận là học phép nhìn bệnh. Bệnh có thể biến hóa rất nhiều, nhưng nếu nắm được Lục kinh, mạch chứng, hàn nhiệt hư thực, biểu lý âm dương, thì dù gặp bệnh phức tạp vẫn có đường suy luận. Mong rằng bản diễn giải này có thể làm một nhịp cầu nhỏ, giúp người đọc đến gần hơn với tinh thần của Trương Trọng Cảnh: cẩn trọng trong chẩn đoán, tinh tế trong biện chứng, và luôn đặt chính khí, Vị khí, tân dịch của người bệnh ở vị trí quan trọng.
Lời người biên soạn
Người soạn tự biết tài học thô sơ, kiến văn còn hạn hẹp, không dám xem đây là trước tác riêng, chỉ mong đem chút công sức nhỏ bé để góp phần làm sáng tỏ y đạo của tiền nhân, giúp người hữu duyên có thêm một lối vào khi học tập Thương Hàn Luận. Nội dung bản soạn này xin không giữ làm của riêng; ai thấy có ích đều có thể tham khảo, sao chép, chia sẻ và truyền bá, chỉ mong khi sử dụng đừng làm sai lệch nguyên ý, cũng đừng làm mất tinh thần trọng đạo, kính cổ và thương người.
Do học lực còn hạn chế, trong quá trình biên soạn khó tránh khỏi thiếu sót. Kính mong các bậc thức giả và bạn đọc gần xa từ bi chỉ chính, để bản này ngày càng được hoàn thiện hơn.
Trường Xuân Nguyễn Nghị
Đọc Thương Hàn Luận
Thương Hàn Luận không nên đọc như một quyển sách kê toa đơn giản. Nếu chỉ nhìn một triệu chứng rồi tìm một phương thang tương ứng, rất dễ hiểu sai tinh thần của sách. Cùng là phát sốt, có thể là Thái dương biểu chứng, Dương minh lý nhiệt, Thiếu dương bán biểu bán lý, hoặc âm bệnh có dương khí hồi phục. Cùng là tay chân lạnh, có thể là hàn quyết, nhiệt quyết, khí uất quyết, huyết hư hàn ngưng hoặc dương khí sắp tuyệt. Vì vậy, đọc Thương Hàn Luận phải đọc theo bệnh cơ và xu thế bệnh, không đọc theo triệu chứng rời rạc.
Trước hết, nên đọc theo trục Lục kinh. Thái dương là cửa ngõ, chủ biểu; Dương minh là lý thực, chủ Vị Trường và nhiệt thịnh; Thiếu dương là bán biểu bán lý, chủ khu cơ không điều hòa; Thái âm là Tỳ dương hư hàn, chủ đầy bụng và tự lợi (tiêu lỏng); Thiếu âm là Tâm Thận âm dương suy thậm, chủ mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, hàn hóa hoặc nhiệt hóa; Quyết âm là tầng bệnh phức tạp nhất, thường có hàn nhiệt thác tạp (đan xen), thượng nhiệt hạ hàn, quyết nhiệt thắng phục. Khi biết bệnh đang thuộc kinh nào là ta đã có một nửa hướng suy luận.
Thứ hai, phải đọc theo mạch chứng đi đôi. Trong Thương Hàn Luận, mạch không đứng riêng và chứng cũng không đứng riêng. Mạch phù mà phát sốt sợ lạnh khác với mạch trầm mà phát sốt; mạch vi tế mà hạ lợi khác với mạch hoạt mà quyết lạnh; mạch sác có khi là nhiệt thịnh, nhưng cũng có khi là dương khí đang hồi phục trong bệnh hạ lợi. Vì vậy, mỗi điều văn cần đọc cả mạch, cả chứng, cả hoàn cảnh trước sau.
Thứ ba, phải chú ý đến sai trị. Rất nhiều điều trong Thương Hàn Luận không chỉ nói bệnh tự nhiên diễn biến, mà nói bệnh sau khi phát hãn sai, hạ sai, thổ sai, dùng hỏa pháp sai, hoặc ăn uống sai sau bệnh. Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Trương Trọng Cảnh không chỉ dạy dùng thuốc, mà còn dạy tránh làm bệnh nặng thêm. Có những chứng vốn nhẹ, nhưng vì phát hãn sai mà vong dương; vì hạ sai mà thành kết hung, bĩ chứng; vì thanh nhiệt sai mà trung dương tổn hại; vì ăn quá sớm sau bệnh mà sinh phiền muộn.
Thứ tư, nên đọc theo nhóm phương. Quế chi thang không chỉ là phương trị cảm mạo, mà là phép điều hòa doanh vệ. Ma hoàng thang không chỉ là phát hãn, mà là mở biểu hàn thực. Tiểu sài hồ thang không chỉ trị Thiếu dương, mà là phép hòa giải khu cơ (bản lề xoay chuyển). Tứ nghịch thang không chỉ làm ấm, mà là hồi dương cứu nghịch. Bạch hổ thang không chỉ thanh nhiệt, mà là thanh khí phận đại nhiệt, bảo vệ tân dịch. Mỗi phương có một vị trí trong hệ thống bệnh cơ, không nên học rời rạc.
Thứ năm, nên đọc chậm. Mỗi điều văn tuy ngắn nhưng chứa nhiều lớp ý. Đọc một lần để biết nghĩa chữ, đọc lần hai để hiểu bệnh cơ, đọc lần ba để so sánh với các điều gần giống. Ví dụ, cùng là hạ lợi, phải so sánh Thái âm tự lợi không khát, Thiếu âm hạ lợi thanh cốc, Quyết âm nhiệt lợi hạ trọng, Dương minh nhiệt kết bàng lưu. Cùng là nôn, phải phân biệt Ngô thù du thang, Tiểu sài hồ thang, Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang, Bán hạ tả tâm thang.
Tóm lại, cách đọc Thương Hàn Luận tốt nhất là đọc theo mạch bệnh, theo Lục kinh, theo hàn nhiệt hư thực, theo phương pháp trị, và theo sự biến hóa trước sau. Khi đọc như vậy, người học sẽ thấy sách không phải là một tập hợp các bài thuốc rời rạc, mà là một hệ thống biện chứng rất chặt chẽ.
Khái quát Lục kinh
Lục kinh là trục chính của Thương Hàn Luận. Sáu kinh gồm Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm. Đây không chỉ là tên đường kinh lạc, mà là sáu tầng phản ứng của cơ thể khi bệnh tà xâm nhập và biến hóa. Mỗi kinh có vị trí, tính chất, mạch chứng và phép trị riêng.
Thái dương là tầng ngoài cùng, chủ biểu. Khi tà còn ở biểu, người bệnh thường phát sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau gáy, thân đau, mạch phù. Thái dương lại chia thành trúng phong và thương hàn: trúng phong thiên về vệ khí không cố, có mồ hôi, dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ; thương hàn thiên về hàn tà bế biểu, không mồ hôi, dùng Ma hoàng thang để phát hãn giải biểu. Thái dương là phần dài nhất của sách, vì đây là nơi bệnh mới vào, cũng là nơi dễ điều trị sai sót nhất.
Dương minh là tầng lý nhiệt, chủ Vị và Đại trường. Khi bệnh vào Dương minh, tà thường hóa nhiệt, làm Vị Trường thực nhiệt, tân dịch hao tổn, có thể thấy phát sốt, tự ra mồ hôi, không sợ lạnh mà sợ nóng, khát, đại tiện bí, bụng đầy đau, mạch đại hoặc thực. Dương minh có kinh chứng và phủ chứng. Kinh chứng thiên về đại nhiệt đại khát, dùng Bạch hổ thang; phủ chứng thiên về táo thực, đại tiện bí, dùng các phương Thừa khí thang. Dương minh là nơi tà khí thịnh, nhưng chính khí cũng còn mạnh, nên phép trị có thể thanh nhiệt hoặc công hạ khi đúng chứng.
Thiếu dương là bán biểu bán lý, chủ khu cơ (bản lề xoay chuyển). Bệnh không ở hẳn ngoài biểu, cũng chưa vào hẳn trong lý, nên biểu hiện thường qua lại: hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, ăn kém, tâm phiền, hay nôn, mạch huyền. Phép trị của Thiếu dương là hòa giải, tiêu biểu là Tiểu sài hồ thang. Thiếu dương rất kỵ phát hãn, thổ, hạ sai phép, vì nếu xử lý sai, tà dễ truyền vào trong hoặc làm chính khí tổn thương.
Thái âm là âm kinh đầu tiên, chủ Tỳ. Bệnh Thái âm lấy Tỳ dương hư hàn làm gốc, thường có bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi, không khát, đau bụng thích ấm áp. Phép trị chính là ôn trung, kiện Tỳ. Tuy Thái âm ngắn trong số điều văn, nhưng rất quan trọng vì nó cho thấy sự chuyển từ dương bệnh sang âm bệnh, từ tà thực sang chính hư. Thái âm cũng có trường hợp sau hạ nhầm sinh đầy bụng và đau, dùng Quế chi gia Thược dược thang hoặc Quế chi gia Đại hoàng thang tùy hư thực.
Thiếu âm là bệnh ở tầng sâu, liên hệ Tâm Thận. Cương lĩnh là mạch vi tế, chỉ muốn ngủ. Thiếu âm có hai hướng lớn: hàn hóa và nhiệt hóa. Hàn hóa thường thấy sợ lạnh, tay chân lạnh, hạ lợi thanh cốc, mạch vi, chỉ muốn nằm, cần Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang, Bạch thông thang, Thông mạch Tứ nghịch thang. Nhiệt hóa thường thấy tâm phiền, mất ngủ, họng khô, khát, có thể dùng Hoàng liên A giao thang, Trư linh thang hoặc các phép tư âm thanh nhiệt. Thiếu âm là phần rất nguy hiểm phải rất thận trọng trong điều trị vì phát hãn sai, công hạ sai có thể gây vong dương hoặc tổn thương âm.
Quyết âm là tầng cuối, bệnh cơ phức tạp nhất. Đề cương Quyết âm có tiêu khát, khí xông lên tâm, tâm trung đau nóng, đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn ra giun, hạ nhầm thì tiêu chảy không dứt. Quyết âm thường là hàn nhiệt thác tạp (đan xen lẫn lộn), trên nóng dưới lạnh, khí nghịch, quyết lạnh, hạ lợi, nôn. Đây là nơi phải phân biệt hàn quyết, nhiệt quyết, huyết hư hàn quyết, khí uất quyết, hồi quyết, tạng quyết. Các phương tiêu biểu gồm Ô mai hoàn, Đương quy Tứ nghịch thang, Ngô thù du thang, Bạch đầu ông thang, Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang.
Nhìn chung, Lục kinh không phải sáu cái hộp cứng nhắc, mà là sáu dạng bệnh thế. Bệnh có thể từ biểu vào lý, từ dương vào âm, cũng có thể truyền biến, chuyển hóa hoặc xen lẫn. Người học cần nắm cương lĩnh từng kinh, rồi so sánh mạch chứng để nhận ra bệnh đang ở đâu và đang đi theo hướng nào.
Khái quát bát pháp: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ
Trong Thương Hàn Luận, phép trị không chỉ là dùng bài thuốc nào, mà là chọn đúng phương pháp theo bệnh cơ. Có thể khái quát thành tám đại pháp: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ. Mỗi pháp có vị trí riêng, nếu dùng đúng thì bệnh giải, dùng sai thì có thể sinh hoại chứng.
Hãn pháp là phép phát hãn (xuất mồ hôi) để giải biểu. Khi tà còn ở biểu (phần ngoài), mạch phù, phát sốt sợ lạnh, thân đau, chưa vào lý (trong), có thể dùng hãn pháp. Ma hoàng thang phát hãn mạnh hơn, dùng cho thương hàn biểu thực, không mồ hôi, mạch phù khẩn. Quế chi thang phát hãn nhẹ và điều hòa doanh vệ, dùng cho trúng phong có mồ hôi, mạch phù hoãn. Hãn pháp rất quan trọng ở Thái dương, nhưng nếu dùng sai cho âm bệnh, hư chứng, hạ lợi, mạch vi, có thể gây các chứng như vong dương, thương âm, động huyết.
Thổ pháp là phép làm cho tà ở trên thoát ra bằng đường nôn. Khi thực tà, đàm trọc, túc thực kết ở ngực, người bệnh trong ngực đầy phiền, muốn nôn mà không nôn, bệnh ở thượng tiêu, có thể dùng thổ pháp như Qua đế tán. Nhưng thổ pháp rất dễ tổn thương Vị khí, nên chỉ dùng khi bệnh thật sự ở trên và chính khí (sức khỏe) còn chịu được. Nếu hư hàn, nôn khan do hàn ẩm, Vị khí yếu, tuyệt đối không được dùng phép thổ.
Hạ pháp là phép công hạ, thông đại tiện, trừ lý thực. Dương minh phủ thực, táo phân kết, bụng đầy đau, đại tiện bí, nói sàm, mạch thực, có thể dùng các phương Thừa khí thang. Hạ pháp cũng có khi dùng trong Thiếu âm cấp hạ để bảo tồn âm dịch, khi táo nhiệt Dương minh đang làm tổn thương âm của Thiếu âm. Nhưng hạ pháp rất kỵ trong hư hàn, tự lợi, mạch vi, tay chân lạnh, người vốn hư. Hạ sai có thể gây tiêu chảy không dứt, kết hung, bĩ chứng, vong dương.
Hòa pháp là phép hòa giải khi bệnh không thuần biểu, không thuần lý, hoặc hàn nhiệt cùng tồn tại. Tiểu sài hồ thang là tiêu biểu của hòa giải Thiếu dương, dùng khi tà ở bán biểu bán lý, hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy, miệng đắng, hay nôn. Các thang Tả tâm cũng thuộc ý hòa trung, điều hàn nhiệt, khi tâm hạ bĩ, hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu. Hòa pháp rất thích hợp vì nó không công quá mạnh, không bổ quá mạnh, mà chỉ là điều hòa khí cơ.
Ôn pháp là phép làm ấm, dùng khi dương hư, hàn thịnh. Thái âm tự lợi không khát, Thiếu âm hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi, Quyết âm hàn quyết, Hoắc loạn hàn thịnh đều cần ôn pháp. Các phương tiêu biểu gồm Lý trung hoàn, Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang, Ngô thù du thang, Thông mạch Tứ nghịch thang. Ôn pháp không phải chỉ “làm nóng”, mà là phục hồi dương khí, giúp Tỳ Vị vận hóa, Thận khí khí hóa, mạch khí tái thông.
Thanh pháp là phép thanh nhiệt. Khi Dương minh khí phận đại nhiệt, dùng Bạch hổ thang; khi nhiệt lợi hạ trọng, dùng Bạch đầu ông thang; khi hư phiền sau hạ lợi, dùng Chi tử Xị thang; khi dư nhiệt sau bệnh, khí âm đều hư, dùng Trúc diệp Thạch cao thang. Thanh pháp cũng phải phân thực nhiệt và hư nhiệt. Thực nhiệt cần thanh mạnh; hư nhiệt cần thanh dưỡng. Nếu hàn chứng mà dùng thanh pháp sai, dương của trung tiêu sẽ bị tổn hại.
Tiêu pháp là phép tiêu tán, tiêu kết, hóa thủy, hóa đàm, hóa ứ. Ngũ linh tán hóa khí lợi thủy; Chân võ thang ôn dương hóa thủy; Đào nhân Thừa khí thang và Để đương thang xử lý súc huyết; Tiểu hãm hung thang trị đàm nhiệt kết ở tâm hạ; Mẫu lệ Trạch tả tán xử lý thủy khí sau bệnh từ eo trở xuống. Tiêu pháp dùng khi tà đã kết thành thủy, đàm, ứ, thực, không thể chỉ hãn hay thanh.
Bổ pháp là phép bổ chính khí. Thương Hàn Luận không chuyên nói bổ dưỡng như các sách hậu thế, nhưng tinh thần bổ chính rất rõ: Nhân sâm trong Tiểu sài hồ thang, Bạch hổ gia Nhân sâm thang, Lý trung hoàn, Tứ nghịch gia Nhân sâm thang, Trúc diệp Thạch cao thang đều nhằm bảo vệ Vị khí, khí âm, tân dịch. Bổ pháp trong sách thường không tách rời trừ tà: vừa bổ vừa hòa, vừa bổ vừa thanh, vừa bổ vừa ôn.
Tám phép này không đứng riêng tuyệt đối. Nhiều phương dùng phối hợp: Tiểu sài hồ thang vừa hòa vừa bổ; Chân võ thang vừa ôn vừa lợi thủy; Trúc diệp Thạch cao thang vừa thanh vừa bổ; Ô mai hoàn vừa ôn vừa thanh vừa bổ vừa liễm; Ma hoàng Thăng ma thang vừa tuyên vừa thanh vừa ôn vừa dưỡng. Cái hay của Thương Hàn Luận là không chấp một phép, mà tùy bệnh cơ để phối hợp đúng mức.
Cách dùng bản dịch, phiên âm, giải thích, phương thang
Bản sách này được trình bày theo từng điều văn để người đọc dễ theo dõi. Mỗi điều thường gồm các phần: nguyên văn, phiên âm, dịch nghĩa, giải thích, phương thang nếu có, ý nghĩa phương, chú ý và tổng kết theo nhóm điều. Cách trình bày này nhằm giúp người đọc vừa thấy được câu chữ gốc, vừa hiểu được ý nghĩa lâm sàng và bệnh cơ.
Phần nguyên văn giữ lại chữ Hán của điều văn. Đây là nền tảng quan trọng, vì Thương Hàn Luận là sách cổ, nhiều câu ngắn nhưng hàm ý rộng. Khi có nghi vấn về cách hiểu, nên quay lại nguyên văn. Tuy nhiên, người mới học không nhất thiết phải hiểu hết từng chữ Hán ngay từ đầu; có thể đọc dịch nghĩa và giải thích trước, sau đó đối chiếu nguyên văn dần dần.
Phần phiên âm giúp người đọc quen với âm Hán Việt của điều văn. Việc đọc phiên âm có lợi cho người học Trung y vì nhiều thuật ngữ như Thái dương, Dương minh, Thiếu âm, quyết nghịch, hạ lợi, tâm hạ bĩ, kết hung, tạng kết, phát hoàng, thượng nhiệt hạ hàn đều có sức gợi ý học thuật riêng. Phiên âm cũng giúp người đọc dễ tra cứu, dễ ghi nhớ và dễ đối chiếu với các tài liệu khác.
Phần dịch nghĩa nhằm chuyển câu cổ văn sang tiếng Việt tương đối rõ ràng, không thêm quá nhiều giải thích trong câu dịch. Dịch nghĩa không phải là phần bình giải đầy đủ, mà là bước đầu để hiểu câu văn nói gì. Những chỗ có nhiều cách hiểu, bản dịch sẽ chọn cách hiểu phù hợp với mạch bệnh và trình bày thêm trong phần giải thích.
Phần giải thích là trọng tâm của bản biên soạn. Ở đây, mỗi điều được triển khai theo bệnh cơ: vì sao có triệu chứng ấy, mạch ấy nói lên điều gì, bệnh thuộc biểu hay lý, hàn hay nhiệt, hư hay thực, chính khí còn hay suy, phép trị vì sao dùng như vậy. Mục tiêu của phần này là giúp người đọc hiểu cách Trương Trọng Cảnh suy luận, chứ không chỉ nhớ công thức.
Phần phương thang chỉ xuất hiện khi điều văn có nêu phương hoặc khi cần nhắc phương liên quan trực tiếp. Tên phương được giữ theo Hán Việt, có chữ “thang”, “tán”, “hoàn” rõ ràng. Thành phần phương được trình bày hàng ngang để dễ nhìn. Với một số phương quan trọng, phần ý nghĩa phương sẽ phân tích vai trò từng vị: quân, thần, tá, sứ theo ý khái quát, hoặc theo chức năng ôn, thanh, bổ, tả, hòa, lợi thủy, hóa đàm, dưỡng âm, hồi dương.
Phần chú ý dùng để nhấn mạnh điểm dễ nhầm. Ví dụ: hạ lợi không phải lúc nào cũng cấm hạ; tay chân lạnh không phải lúc nào cũng là hàn; phát nhiệt trong âm bệnh không phải lúc nào cũng là xấu; mồ hôi ra có khi là bệnh giải, có khi là vong dương; nôn có khi do Thiếu dương, có khi do Quyết âm hàn nghịch. Đây là phần giúp người học tránh dùng phương một cách máy móc.
Phần tổng kết theo nhóm điều giúp người đọc nắm mạch lớn. Vì từng điều văn thường ngắn, nếu đọc rời rạc dễ mất phương hướng. Tổng kết sẽ chỉ rõ nhóm điều ấy thuộc chủ đề gì, các điều liên hệ nhau ra sao, phương nào cần so sánh, và ý chính nên ghi nhớ. Khi dùng để đăng website, mỗi nhóm điều có thể xem như một bài riêng.
Khi đọc bản sách này, nên đi theo thứ tự. Không nên chỉ mở bảng phương rồi chọn bài thuốc theo triệu chứng. Thương Hàn Luận là sách dạy biện chứng, không phải sách liệt kê bài thuốc. Mỗi phương chỉ đúng trong một hoàn cảnh mạch chứng nhất định. Nếu bỏ mất mạch bệnh và tiến trình trước sau, phương hay cũng có thể dùng sai.
Bản diễn giải này cũng không nhằm thay thế chẩn đoán và điều trị thực tế. Các phương thang trong Thương Hàn Luận có giá trị học thuật và lâm sàng rất lớn, nhưng khi ứng dụng cần người có chuyên môn, cần xét thể trạng, bệnh cảnh hiện đại, mức độ nặng nhẹ và an toàn dược liệu. Người đọc phổ thông nên xem đây là tài liệu học tập và tham khảo, không tự ý dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Tóm lại, cách dùng bản này là: đọc nguyên văn để giữ gốc, đọc dịch nghĩa để hiểu câu, đọc giải thích để hiểu bệnh cơ, đọc phương thang để biết phép trị, đọc chú ý để tránh nhầm, đọc tổng kết để nắm mạch lớn. Nếu đọc theo cách ấy, người học sẽ dần thấy Thương Hàn Luận không khó vì cổ, mà sâu vì mỗi câu đều buộc ta nhìn bệnh một cách toàn diện.
Ý NGHĨA CĂN BẢN CỦA THƯƠNG HÀN, TẠP BỆNH VÀ BIỆN CHỨNG LỤC KINH
Lời mở đầu
Với Thương Hàn Luận, điều quan trọng không chỉ là học thuộc từng điều văn, từng phương thang, mà cần hiểu được tinh thần chủ yếu của sách. Thương Hàn Luận không đơn thuần là sách chữa cảm mạo phong hàn, cũng không chỉ là sách dùng Ma hoàng thang, Quế chi thang, Tiểu sài hồ thang hay Thừa khí thang. Giá trị sâu xa của sách nằm ở chỗ đặt nền móng cho phương pháp biện chứng luận trị trong Trung y.
Biện chứng luận trị 辨證論治 là linh hồn của Trung y. Biện chứng là nhận ra bản chất bệnh qua triệu chứng, mạch, lưỡi, hàn nhiệt, hư thực, biểu lý, âm dương. Luận trị là căn cứ vào chứng đã biện mà lập phép chữa, chọn phương, dùng thuốc. Nếu chỉ nhìn tên bệnh mà chữa, thì chưa phải là tinh thần của Trương Trọng Cảnh. Nếu nhìn được bệnh cơ, phân được âm dương, rõ được biểu lý, nhận được hàn nhiệt hư thực, thì mới bước vào con đường của Thương Hàn Luận.
Thương hàn 傷寒, nếu hiểu theo nghĩa hẹp, là bệnh do ngoại cảm phong hàn gây nên. Người bệnh thường có sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau mình, mạch phù, không ra mồ hôi hoặc có ra mồ hôi, tùy thuộc thuộc loại thương hàn hay trúng phong.
Nhưng trong y học cổ, chữ thương hàn cũng có nghĩa rộng hơn. Nó có thể chỉ chung các loại ngoại cảm nhiệt bệnh, tức những bệnh do phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa xâm phạm cơ thể, gây phát sốt và các chứng trạng cấp tính. Vì vậy, trong sách cổ có khi nói “phàm bệnh phát sốt đều thuộc thương hàn”, đó là dùng theo nghĩa rộng.
Tuy nhiên, trọng tâm của Thương Hàn Luận vẫn là quy luật biến hóa của bệnh ngoại cảm phong hàn, từ biểu vào lý, từ dương sang âm, từ thực sang hư, từ nhẹ đến nặng. Qua đó, Trương Trọng Cảnh không chỉ dạy cách chữa một loại bệnh, mà còn dạy cách nhìn sự vận động của bệnh trong cơ thể.
Tạp bệnh 雜病 là những bệnh không thuộc phạm vi thương hàn theo nghĩa hẹp. Chữ “tạp” nghĩa là nhiều, phức tạp, không thuần nhất. Nó bao gồm các bệnh do rối loạn tạng phủ, khí huyết, tân dịch, âm dương, đàm ẩm, huyết ứ, thấp nhiệt, hư lao, tích tụ, ẩu thổ, tiết tả, thủy thũng, hoàng đản, phụ khoa và nhiều bệnh khác.
Nếu thương hàn thường nghiêng về ngoại cảm cấp tính, thì tạp bệnh thường nghiêng về nội thương, mạn tính, hoặc bệnh do tạng phủ mất điều hòa. Nhưng không nên hiểu quá cứng nhắc. Trong tạp bệnh cũng có bệnh cấp tính, và trong thương hàn cũng có thể xen lẫn bệnh mạn tính vốn có.
Thí dụ, một người vốn tỳ vị hư hàn, khi bị ngoại cảm phong hàn sẽ không giống người khỏe mạnh (bị ngoại cảm phong hàn). Một người vốn có đàm ẩm, suyễn, tâm khí hư, huyết ứ, thấp nhiệt, khi bị thương hàn sẽ phát bệnh theo một hướng khác. Vì vậy, nếu chỉ biết thương hàn mà không biết tạp bệnh thì không đủ. Ngược lại, nếu chỉ biết tạp bệnh mà không hiểu quy luật truyền biến của thương hàn thì cũng thiếu sót.
Nói cách khác, thương hàn và tạp bệnh là hai phạm vi khác nhau, nhưng trên lâm sàng lại thường liên hệ chặt chẽ với nhau. Học Thương Hàn Luận chính là học cách nhìn bệnh trong sự liên hệ ấy.
III. Vì sao Thương Hàn Luận không chỉ là sách trị thương hàn?
Tên đầy đủ ban đầu của sách là Thương Hàn Tạp Bệnh Luận 傷寒雜病論. Điều này cho thấy Trương Trọng Cảnh vốn không chỉ bàn về thương hàn, mà còn bàn cả tạp bệnh. Về sau, sách bị phân tán, phần Thương Hàn Luận chủ yếu lưu lại hệ thống lục kinh và bệnh ngoại cảm, còn Kim Quỹ Yếu Lược chủ yếu lưu lại phần tạp bệnh. Nhưng hai phần vốn cùng một nguồn, không thể tách rời hoàn toàn.
Trong Thương Hàn Luận có rất nhiều điều văn không chỉ giới hạn ở thương hàn. Có những đoạn nói về đầy bụng, bĩ chứng, thủy khí, đàm ẩm, hạ lợi, phiền táo, hồi hộp, suyễn, ứ huyết, tiểu tiện bất lợi, kinh nguyệt phụ nữ, vong dương, vong âm. Những chứng này nếu nhìn rộng ra đều liên quan đến tạp bệnh.
Vì vậy, học Thương Hàn Luận không nên chỉ học theo lối “bệnh thương hàn dùng phương thương hàn”. Phải học cách Trương Trọng Cảnh quan sát mạch chứng, nhận ra bệnh cơ, rồi tùy chứng mà trị. Đây mới là tinh thần chủ yếu của sách.
Lục kinh 六經 là sáu hệ thống bệnh chứng gồm Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm.
Thái dương 太陽 chủ biểu, liên hệ với phần ngoài cơ thể, với vệ khí, bàng quang và tiểu trường. Bệnh Thái dương thường thấy mạch phù, đầu gáy cứng đau, sợ lạnh.
Dương minh 陽明 chủ lý thực nhiệt, liên hệ với vị và đại trường. Bệnh Dương minh thường thấy sốt cao, khát nước, ra mồ hôi, phiền táo, bụng đầy, đại tiện táo kết.
Thiếu dương 少陽 là bán biểu bán lý, nằm giữa ngoài và trong. Bệnh Thiếu dương thường thấy miệng đắng, họng khô, hoa mắt, ngực sườn đầy tức, lúc nóng lúc lạnh, hay buồn nôn.
Thái âm 太陰 thuộc tỳ, chủ hư hàn ở trung tiêu. Bệnh Thái âm thường thấy bụng đầy, nôn, ăn không tiêu, tiêu chảy, đau bụng, miệng không khát hoặc thích uống nóng.
Thiếu âm 少陰 thuộc tâm thận, là giai đoạn chính khí suy yếu sâu hơn. Bệnh Thiếu âm có thể thiên hàn hoặc thiên nhiệt, nhưng thường gặp mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, tay chân lạnh, tinh thần mệt mỏi.
Quyết âm 厥陰 là giai đoạn âm dương giao tranh phức tạp, hàn nhiệt lẫn lộn, thượng nhiệt hạ hàn, khí nghịch. Bệnh Quyết âm có thể thấy khát, khí xông lên ngực, đau nóng trong tim, đói mà không muốn ăn, nôn mửa, tay chân quyết lạnh.
Lục kinh không chỉ là sáu cái tên. Đó là sáu mô hình lớn phản ánh sự biến hóa bệnh lý của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, âm dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực. Vì vậy, lục kinh vừa có ý nghĩa phân loại bệnh chứng, vừa có ý nghĩa chỉ đạo điều trị.
Có người cho rằng lục kinh chỉ dùng để biện chứng bệnh thương hàn. Cách hiểu này hơi hẹp. Trong thực tế lâm sàng, lục kinh có thể dùng để nhận diện rất nhiều bệnh khác.
Thí dụ, Dương minh bệnh không nhất thiết phải do Thái dương truyền vào. Một người bị táo bón nặng, bụng đầy cứng, đau không cho ấn, sốt về chiều, rêu lưỡi vàng khô, mạch thực, dù không có tiền sử cảm mạo, vẫn có thể xét theo Dương minh phủ thực mà dùng phép công hạ thích hợp.
Thiếu dương bệnh cũng vậy. Một người bị viêm gan, viêm túi mật, rối loạn tiêu hóa, hay căng tức hạ sườn, miệng đắng, buồn nôn, ăn kém, tâm phiền, mạch huyền, chưa chắc là do thương hàn truyền kinh, nhưng vẫn có thể xét theo Thiếu dương mà dùng Tiểu sài hồ thang gia giảm.
Thái âm bệnh cũng không nhất thiết do ngoại cảm truyền vào. Người vốn tỳ dương hư, ăn đồ sống lạnh, hoặc lao lực quá mức, xuất hiện bụng đầy, tiêu chảy, ăn kém, tay chân lạnh, có thể xét theo Thái âm hư hàn.
Như vậy, lục kinh là phương pháp nhận thức bệnh. Nó không bị giới hạn trong một tên bệnh. Đây chính là điểm làm cho Thương Hàn Luận có giá trị lâu dài.
Muốn học Thương Hàn Luận cho vững, cần phân biệt bốn loại chứng: chủ chứng, kiêm chứng, biến chứng và hỗn hợp chứng.
Chủ chứng 主證 là chứng trạng chính, giữ vai trò trung tâm trong bệnh. Thí dụ, Thái dương trúng phong có phát sốt, sợ gió, ra mồ hôi, mạch phù hoãn. Đây là chủ chứng để dùng Quế chi thang.
Kiêm chứng 兼證 là chứng phụ kèm theo chủ chứng. Thí dụ, vẫn là Thái dương trúng phong, nhưng kèm suyễn nhẹ thì dùng Quế chi gia Hậu phác Hạnh tử thang. Nếu kèm gáy lưng cứng đau rõ rệt thì dùng Quế chi gia Cát căn thang. Chủ chứng vẫn là Thái dương trúng phong, nhưng có thêm vấn đề ở phế khí hoặc kinh khí không thông.
Biến chứng 變證 là chứng mới sinh ra do điều trị sai hoặc bệnh biến đổi. Thí dụ, đáng lẽ không nên phát hãn mà lại phát hãn, làm tổn thương dương khí, sinh ra vong dương, hồi hộp, sợ lạnh, mạch vi. Hoặc dùng phép hạ sai, làm tổn thương tỳ vị, sinh bụng đầy, tiêu chảy, bĩ kết. Biến chứng thường phức tạp hơn bệnh ban đầu, vì chính khí đã bị tổn thương và bệnh cơ đã đổi khác.
Hỗn hợp chứng 夾雜證 là nhiều bệnh cơ xen lẫn với nhau. Thí dụ, ngoại cảm phong hàn kèm thương thực, vừa có sợ lạnh phát sốt, đau mình, vừa có bụng đầy, ợ chua, ăn không tiêu. Nếu chỉ phát hãn mà không xét thương thực thì không ổn. Lại như người vốn có suyễn, khi bị cảm phong hàn dễ phát cơn suyễn; người già dương khí suy, khi bị cảm có thể nhanh chóng chuyển vào Thiếu âm hàn chứng.
Bốn loại chứng này giúp người học không nhìn bệnh một cách máy móc. Cùng là cảm mạo, nhưng người khỏe, người già, người hư, người thực, người có đàm, người có thấp, người có huyết ứ, người có bệnh phụ khoa, đều không thể điều trị giống nhau.
VII. Biến chứng cho thấy tinh thần linh hoạt của Thương Hàn Luận
Trong Thương Hàn Luận, một phần rất lớn nói về biến chứng. Điều này rất có ý nghĩa. Trương Trọng Cảnh không chỉ dạy cách chữa bệnh đúng, mà còn chỉ ra hậu quả của chữa sai.
Các phép hãn, thổ, hạ, ôn, thanh, hòa, tiêu, bổ đều có vị trí riêng. Dùng đúng thì cứu người, dùng sai thì làm bệnh nặng thêm. Người đáng phát hãn mà không phát hãn, tà khí có thể bế ở biểu. Người không đáng phát hãn mà phát hãn, dương khí và tân dịch có thể bị tổn thương. Người đáng hạ mà không hạ, nhiệt kết ở lý có thể nặng hơn. Người không đáng hạ mà hạ, tỳ vị có thể hư tổn, sinh tiêu chảy, bĩ mãn, hư phiền.
Vì vậy, Trương Trọng Cảnh nhấn mạnh phải “观其脉证,知犯何逆,随证治之” (Quan kỳ mạch chứng, tri phạm hà nghịch, tùy chứng trị chi.)“quan sát mạch chứng, biết phạm ở đâu, tùy chứng mà trị”. Câu này rất quan trọng. Nghĩa là sau khi bệnh biến đổi, không được cố chấp vào bệnh ban đầu, cũng không được cố chấp vào phương cũ. Phải xem hiện tại mạch thế nào, chứng thế nào, bệnh cơ đã chuyển sang đâu, rồi theo chứng trạng hiện tại mà chữa. Đây chính là tinh thần sống động của biện chứng luận trị.
VIII. Truyền biến của lục kinh
Bệnh trong lục kinh có thể truyền biến. Truyền biến nghĩa là bệnh từ một giai đoạn chuyển sang giai đoạn khác, từ biểu vào lý, từ dương sang âm, từ thực sang hư, hoặc từ một kinh sang kinh khác.
Thí dụ, Thái dương bệnh ban đầu có sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, mạch phù. Nếu sau vài ngày chứng biểu giảm, lại xuất hiện miệng đắng, họng khô, hoa mắt, ngực sườn đầy tức, lúc nóng lúc lạnh, hay buồn nôn, đó là chuyển sang Thiếu dương. Nếu xuất hiện sốt cao, khát nước, mồ hôi nhiều, mạch hồng đại, hoặc bụng đầy táo bón, đó là chuyển sang Dương minh.
Nhưng truyền biến không phải là một con đường cố định. Không phải bệnh nào cũng nhất định từ Thái dương sang Dương minh, rồi Thiếu dương, rồi Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm. Bệnh truyền hay không truyền phụ thuộc vào hai yếu tố chính: tà khí mạnh hay yếu, và chính khí của người bệnh mạnh hay yếu.
Nếu chính khí mạnh, bệnh có thể dừng ở biểu rồi khỏi. Nếu chính khí hư, tà khí có thể nhanh chóng vào sâu. Người già, người bệnh lâu ngày, người dương khí hư, có thể vừa cảm lạnh đã xuất hiện Thiếu âm hàn chứng như mạch trầm vi, chỉ muốn ngủ, tay chân lạnh. Đây gọi là trực trúng 直中, tức tà khí trực tiếp vào âm kinh, không qua đầy đủ các giai đoạn tam dương.
Do đó, học truyền kinh không nên học như sơ đồ cứng. Phải học bằng con mắt biện chứng.
Trong Thương Hàn Luận, điều rất quan trọng là bảo vệ chính khí. Chính khí 正氣 là sức đề kháng, là căn bản sinh mệnh, là năng lực tự điều hòa của cơ thể. Tà khí 邪氣 là yếu tố gây bệnh.
Bệnh phát triển ra sao phụ thuộc vào cuộc đấu tranh giữa chính và tà. Tà mạnh mà chính yếu thì bệnh dễ truyền sâu. Chính mạnh mà tà yếu thì bệnh dễ lui. Vì vậy, chữa bệnh không chỉ là “đuổi tà”, mà còn phải bảo vệ chính khí.
Trong sách có tinh thần rất rõ: phát hãn không được làm tổn thương dương khí; công hạ không được làm tổn hao tân dịch; thanh nhiệt không được làm tổn thương tỳ vị; ôn bổ không được trợ tà; tiêu đạo không được làm hại chính.
Có người tóm tắt tinh thần Thương Hàn Luận bằng mấy chữ: bảo vị khí, tồn tân dịch. Bảo vệ vị khí là giữ gốc hậu thiên, giữ khả năng tiêu hóa hấp thu. Tồn tân dịch là giữ phần nước, phần âm, phần nhu nhuận của cơ thể. Khi vị khí còn, tân dịch còn, chính khí còn, thì bệnh còn có khả năng giải trừ.
Trong lục kinh còn có khái niệm hợp bệnh và tính bệnh.
Hợp bệnh 合病 là hai kinh hoặc ba kinh cùng phát bệnh một lúc. Thí dụ, vừa có Thái dương biểu chứng như đau đầu, sợ lạnh, phát sốt, vừa có Dương minh chứng như khát nước, phiền nhiệt, hoặc vừa có Thiếu dương chứng như ngực sườn đầy tức, miệng đắng, buồn nôn. Bệnh xuất hiện đồng thời, không có thứ tự trước sau rõ ràng.
Tính bệnh 併病 là bệnh của một kinh chưa khỏi, lại xuất hiện bệnh của kinh khác. Thí dụ, Thái dương biểu chứng chưa giải hết, sau đó xuất hiện Thiếu dương chứng. Như vậy có trước có sau, có ý nghĩa bệnh đang chuyển biến.
Phân biệt hợp bệnh và tính bệnh giúp người học hiểu rằng bệnh không phải lúc nào cũng nằm gọn trong một kinh. Có khi một người bệnh mang biểu chứng, lý chứng, hàn chứng, nhiệt chứng, hư chứng, thực chứng xen nhau. Nếu không phân rõ chính phụ, trước sau, nặng nhẹ, rất dễ điều trị sai.
Lục kinh là một phương pháp lớn để học Trung y. Nó giúp người học biết nhìn bệnh theo tầng lớp.
Trước hết, phải phân âm dương. Bệnh thuộc dương chứng hay âm chứng? Người bệnh còn sức chống đỡ hay đã suy? Bệnh còn ở phần ngoài hay đã vào sâu?
Sau đó, phân biểu lý. Tà còn ở biểu, ở bán biểu bán lý, hay đã vào lý?
Tiếp nữa, phân hàn nhiệt. Bệnh thiên hàn hay thiên nhiệt? Là hàn thật, nhiệt thật, hư hàn, hay hư nhiệt?
Rồi phân hư thực. Chính khí hư hay tà khí thực? Có nên công, nên bổ, nên hòa, nên ôn, nên thanh, hay vừa công vừa bổ?
Cuối cùng, xét tạng phủ kinh lạc. Bệnh liên hệ với phế, tỳ, vị, can, thận, tâm, bàng quang, đại trường hay thiếu dương đởm? Kinh khí bị bế, phủ khí bị kết, tạng khí bị hư, hay khí huyết tân dịch bị rối loạn?
Nhờ đó, người học không bị lạc giữa rất nhiều triệu chứng. Lục kinh giống như bản đồ lớn. Có bản đồ, ta biết bệnh đang ở đâu, xu thế đi về đâu, nên chặn ở đâu, nên cứu ở đâu, nên công hay nên thủ.
XII. Một vài phương thang tiêu biểu
Quế chi thang: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo. Dùng cho Thái dương trúng phong, vinh vệ bất hòa, phát sốt, sợ gió, ra mồ hôi, mạch phù hoãn.
Ma hoàng thang: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo. Dùng cho Thái dương thương hàn biểu thực, sợ lạnh, phát sốt, đau mình, không ra mồ hôi, mạch phù khẩn.
Tiểu sài hồ thang: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Nhân sâm, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo. Dùng cho Thiếu dương bệnh, miệng đắng, họng khô, hoa mắt, ngực sườn đầy tức, tâm phiền hay nôn, hàn nhiệt vãng lai.
Bạch hổ thang: Thạch cao, Tri mẫu, Cam thảo, Ngạnh mễ. Dùng cho Dương minh khí phận nhiệt thịnh, sốt cao, khát nhiều, ra mồ hôi, mạch hồng đại.
Đại thừa khí thang: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực. Dùng cho Dương minh phủ thực, bụng đầy cứng đau, đại tiện táo kết, triều nhiệt, nói mê, rêu lưỡi vàng khô, mạch trầm thực.
Lý trung thang: Nhân sâm, Can khương, Bạch truật, Chích cam thảo. Dùng cho Thái âm hư hàn, bụng đau, tiêu chảy, nôn, ăn kém, tay chân lạnh.
Tứ nghịch thang: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo. Dùng cho Thiếu âm dương suy, tay chân quyết lạnh, mạch vi tế, tinh thần mệt lả, chỉ muốn nằm ngủ.
Chích cam thảo thang: Chích cam thảo, Sinh khương, Nhân sâm, Sinh địa hoàng, Quế chi, A giao, Mạch môn đông, Ma nhân, Đại táo. Dùng cho tâm âm dương khí huyết đều hư, mạch kết đại, hồi hộp.
XIII. Học Thương Hàn Luận nên tránh điều gì?
Thứ nhất, tránh học chết phương. Không phải thấy cảm mạo là dùng Ma hoàng thang, thấy ra mồ hôi là dùng Quế chi thang, thấy miệng đắng là dùng Tiểu sài hồ thang. Phương phải đi với chứng, chứng phải đi với bệnh cơ.
Thứ hai, tránh xem lục kinh như sáu cái nhãn cứng. Lục kinh là sáu mô hình vận động của bệnh, không phải sáu chiếc hộp cố định.
Thứ ba, tránh chỉ nhìn ngoại cảm mà quên nội thương. Người bệnh có tuổi tác, thể chất, bệnh cũ, ăn uống, lao lực, cảm xúc, khí huyết, tạng phủ khác nhau. Cùng một tà khí nhưng vào mỗi người sẽ thành bệnh khác nhau.
Thứ tư, tránh chỉ công tà mà quên chính khí. Đuổi tà là cần, nhưng làm tổn thương vị khí, tân dịch, dương khí, âm huyết thì bệnh có thể nặng hơn.
Thứ năm, tránh tách rời Thương Hàn Luận và Kim Quỹ Yếu Lược. Một bên thiên về thương hàn, một bên thiên về tạp bệnh, nhưng tinh thần biện chứng luận trị là một.
Kết luận
Thương Hàn Luận là sách dạy chữa bệnh thương hàn, nhưng giá trị của nó vượt xa phạm vi thương hàn. Qua hệ thống lục kinh, Trương Trọng Cảnh đã xây dựng một phương pháp nhận thức bệnh rất sâu sắc: lấy âm dương làm gốc, lấy biểu lý hàn nhiệt hư thực làm cương lĩnh, lấy tạng phủ kinh lạc làm cơ sở, lấy mạch chứng làm căn cứ, lấy phương thang làm công cụ.
Người học Trung y nếu chỉ học thuộc phương thang thì mới chạm tới phần ngọn. Nếu hiểu được lục kinh, hiểu được chủ chứng, kiêm chứng, biến chứng, hỗn hợp chứng, hiểu được chính tà hư thực, hiểu được “quan sát mạch chứng, biết phạm ở đâu, tùy chứng mà trị”, thì mới bước vào phần tinh túy của Thương Hàn Luận.
Vì vậy, học Thương Hàn Luận không phải để trở thành người chỉ biết dùng vài bài thuốc cổ phương, mà để rèn luyện con mắt biện chứng. Có con mắt ấy, ta mới có thể học sâu Trung y, hiểu được bệnh, hiểu được người bệnh, và dùng phương thuốc một cách linh hoạt, thận trọng, có căn cứ.
03/ CHỨNG HỖN HỢP, TRỊ PHÁP PHƯƠNG DƯỢC VÀ TINH THẦN BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ TRONG THƯƠNG HÀN LUẬN
Chứng hỗn hợp 夾雜證 là tình trạng bệnh mới phát sinh nhưng trong cơ thể người bệnh vốn đã có bệnh cũ, hoặc đã có sẵn những yếu tố hàn, nhiệt, hư, thực, đàm, thủy, ứ huyết, khí trệ. Khi ngoại tà xâm nhập, bệnh mới và bệnh cũ xen lẫn với nhau, làm cho bệnh tình không còn đơn thuần.
Trên lâm sàng, điều này rất thường gặp. Một người bị cảm phong hàn không nhất định chỉ có biểu chứng như sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau mình. Người ấy có thể vốn có tâm khí hư, tỳ dương hư, đàm ẩm, suyễn, huyết ứ, ăn uống tích trệ, hoặc tuổi cao chính khí suy. Khi bị ngoại cảm, các yếu tố cũ này sẽ cùng phát ra, khiến chứng trạng trở nên phức tạp.
Vì vậy, khi gặp chứng hỗn hợp, thầy thuốc không được chỉ nhìn một mặt. Phải xét quan hệ giữa chính và tà 正邪, phân biệt hư thực 虛實, nhận rõ đâu là gốc, đâu là ngọn, đâu cần trị trước, đâu có thể trị sau.
Một nguyên tắc rất quan trọng là: Chính vi bản, tà vi tiêu 正為本,邪為標. Nghĩa là chính khí là gốc, tà khí là ngọn.
Thí dụ, người bệnh sau khi mắc thương hàn có mạch kết đại, hồi hộp, tim đập không yên. Bề ngoài là mắc thương hàn, nhưng bên trong lại có tâm khí, tâm âm hoặc tâm huyết hư suy. Lúc này, nếu chỉ lo giải biểu mà không xét đến tạng tâm, sẽ dễ làm bệnh nặng thêm. Tạng tâm là đại chủ của ngũ tạng, cho nên trong trường hợp này cần lấy phù trì chính khí làm trọng. Chích cam thảo thang 炙甘草湯 vì vậy được dùng để ích khí dưỡng âm, thông dương phục mạch, giúp ổn định chứng hồi hộp và mạch kết đại.
Lại như, một người vừa có ngoại cảm phong hàn, toàn thân đau nhức, lại vừa đi cầu trong lỏng, tay chân lạnh, tinh thần mệt. Đây không còn là biểu chứng đơn thuần. Bên ngoài có tà ở biểu, bên trong có tỳ thận dương hư. Nếu lúc này cố phát hãn mạnh, dương khí càng suy, có thể xuất hiện tay chân quyết lạnh, mạch vi, bệnh chuyển nặng. Cho nên phải ưu tiên ôn lý cứu dương, dùng Tứ nghịch thang 四逆湯 hoặc phương tương ứng, rồi sau đó sẽ tính đến giải biểu.
Điều này cho thấy, trị bệnh không chỉ là thấy tà thì công tà. Phải nhìn chính khí của người bệnh có chịu được phép công hay không. Có lúc trị gốc chính là cứu chính khí; chính khí hồi phục thì tà khí mới có đường lui.
III. Chứng hỗn hợp có nhiều loại
Chứng hỗn hợp trong thương hàn có thể chia thành nhiều loại.
Có khi là thương hàn kèm hàn. Người bệnh vừa có biểu hàn, vừa có lý hàn, như sợ lạnh, đau mình, đi cầu trong lỏng, bụng đau thích ấm.
Có khi là thương hàn kèm nhiệt. Người bệnh vừa có biểu chứng, vừa có phiền khát, họng đau, rêu vàng, mạch sác.
Có khi là thương hàn kèm thực. Người bệnh vừa cảm phong hàn, vừa ăn uống đình trệ, bụng đầy, ợ chua, buồn nôn, đại tiện không thông.
Có khi là thương hàn kèm thủy ẩm. Biểu tà chưa giải, trong ngực hoặc dưới tâm có thủy khí, xuất hiện ho, suyễn, nôn khan, tiểu tiện không lợi.
Có khi là thương hàn kèm huyết ứ. Người bệnh có đau cố định, sắc mặt tối, môi lưỡi tím, hoặc phụ nữ có kinh nguyệt bất điều, sau khi ngoại cảm bệnh càng phức tạp.
Những trường hợp này đều nhắc người học Trung y rằng: bệnh trên sách thường rõ ràng, nhưng bệnh trên người thật thì hay xen lẫn. Học Thương Hàn Luận là để biết phân chủ thứ, phân tiêu bản, phân hư thực, chứ không phải để máy móc dùng một phương cho một tên bệnh.
Trước Thương Hàn Luận, các sách y học cổ như Nội Kinh thiên về lý luận, châm cứu và dưỡng sinh, số phương thang ghi lại không nhiều. Đến Thương Hàn Luận, hệ thống phương dược được trình bày đầy đủ hơn, trở thành mẫu mực cho hậu thế.
Các phương trong Thương Hàn Luận tuy không nhiều vị, nhưng phối ngũ rất tinh. Mỗi phương đều có chứng, có pháp, có vị trí riêng. Về sau, người ta gọi những phương này là kinh phương 經方, tức những phương cổ điển có giá trị chuẩn mực, được kiểm nghiệm lâu dài qua lâm sàng.
Từ hệ thống phương dược của Thương Hàn Luận, hậu thế tổng kết thành bát pháp 八法, gồm hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, bổ, tiêu.
Hãn pháp là phép phát hãn giải biểu, dùng khi tà còn ở biểu. Phương tiêu biểu là Quế chi thang 桂枝湯, Ma hoàng thang 麻黃湯, Đại thanh long thang 大青龍湯, Tiểu thanh long thang 小青龍湯.
Thổ pháp là phép gây nôn, dùng khi thực tà ở phần trên, như hung cách có đàm thực bế tắc. Phương tiêu biểu là Qua đế tán 瓜蒂散.
Hạ pháp là phép công hạ, dùng khi thực tà kết ở lý, nhất là vị tràng thực nhiệt, đại tiện táo kết. Phương tiêu biểu là Tiểu thừa khí thang 小承氣湯, Đại thừa khí thang 大承氣湯.
Hòa pháp là phép hòa giải, dùng cho bệnh ở bán biểu bán lý, đặc biệt là Thiếu dương bệnh. Phương tiêu biểu là Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯.
Ôn pháp là phép ôn dương tán hàn, dùng cho tam âm hư hàn. Phương tiêu biểu là Lý trung thang 理中湯, Tứ nghịch thang 四逆湯.
Thanh pháp là phép thanh nhiệt, dùng khi lý nhiệt hoặc nhiệt tà bên trong rõ rệt
. Có thể dùng các vị như Hoàng cầm, Hoàng liên, Thạch cao, Tri mẫu tùy chứng.
Bổ pháp là phép phù chính bổ hư, dùng khi khí huyết âm dương suy yếu. Các vị thường gặp là Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo, A giao, Mạch môn đông.
Tiêu pháp là phép tiêu tán, phá ứ, trục tích, dùng khi có huyết ứ, thủy kết, đàm kết hoặc thực tích. Có thể dùng các vị như Mang trùng, Thủy điệt, Đào nhân, Đại hoàng tùy chứng.
Nhưng cần nhớ rằng bát pháp không phải chỉ là tám kỹ thuật chữa bệnh. Mỗi pháp đều có quy củ, điều kiện, chỉ định và cấm kỵ. Dùng đúng thì trị bệnh, dùng sai thì sinh biến chứng.
Trong Thương Hàn Luận, hãn pháp là một phép rất quan trọng, nhưng cũng rất dễ dùng sai.
Quế chi thang và Ma hoàng thang đều có thể giải biểu, nhưng không giống nhau. Quế chi thang dùng cho Thái dương trúng phong, biểu hư, vinh vệ bất hòa, có ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn. Ma hoàng thang dùng cho Thái dương thương hàn, biểu thực, không ra mồ hôi, đau mình, mạch phù khẩn.
Uống Quế chi thang còn phải uống cháo nóng, đắp chăn cho ấm, để ra mồ hôi nhẹ. Mồ hôi cần ra lấm tấm toàn thân là tốt, không được ra ào ạt như nước chảy. Nếu phát hãn quá mức, tân dịch và dương khí bị tổn thương, bệnh không những không giải mà còn có thể biến nặng.
Điều này cho thấy thuốc chỉ là phương tiện, chính khí của cơ thể mới là gốc. Thuốc tác động vào cơ thể để giúp chính khí trừ tà. Không thể nói Ma hoàng tự nó “đuổi hết hàn”, Quế chi tự nó “đuổi hết phong”. Nếu chỉ thấy thuốc mà không thấy người bệnh, đó là sai lầm lớn trong Trung y.
Phép hạ dùng để công trục thực tà ở lý, nhưng không phải cứ táo bón là dùng thuốc hạ mạnh.
Trương Trọng Cảnh rất thận trọng khi dùng Đại thừa khí thang. Có trường hợp bệnh giống Đại thừa khí thang chứng, nhưng chưa chắc đã có phân khô kết thật sự. Khi nghi ngờ, có thể dùng Tiểu thừa khí thang để thăm dò. Nếu sau khi uống, bụng chuyển động, trung tiện có mùi phân nặng, chứng tỏ bên trong có táo thực, lúc đó mới dùng Đại thừa khí thang để công hạ. Nếu không có biểu hiện ấy, không nên vội hạ mạnh.
Đây là sự tinh tế của Thương Hàn Luận. Công tà phải có căn cứ. Nếu hạ sai, tỳ vị bị tổn thương, chính khí hao, bệnh biến ra nhiều chứng mới.
VII. Học phương thang là học cả phép tắc
Thương Hàn Luận không chỉ dạy tên phương thuốc, mà dạy cả cách dùng phương. Phương không tách khỏi pháp, pháp không tách khỏi chứng. Đây gọi là lý, pháp, phương, dược liên kết với nhau.
Lý là nhận thức bệnh cơ.
Pháp là nguyên tắc điều trị.
Phương là bài thuốc được lập theo pháp.
Dược là vị thuốc cụ thể trong phương.
Nếu không hiểu lý, thì không lập được pháp. Không rõ pháp, thì dùng phương sẽ sai. Không hiểu phương, thì dùng thuốc chỉ là chắp vá. Vì vậy, học kinh phương không phải chỉ học thuộc thành phần, mà phải hiểu vì sao phương ấy được lập ra, dùng trong chứng nào, kiêng trong chứng nào, khi nào cần gia giảm, khi nào tuyệt đối không dùng.
Thí dụ, Quế chi thang là phương điều hòa vinh vệ, nhưng người uống rượu nhiều, trong có thấp nhiệt, hoặc người mạch phù khẩn, phát sốt không ra mồ hôi, biểu thực rõ, thì không nên dùng Quế chi thang đơn thuần. Ma hoàng thang là phương phát hãn mạnh hơn, nhưng người có họng đau, chảy máu, mồ hôi nhiều, hoặc chính khí hư thì phải cẩn thận.
VIII. Kinh phương quý ở tinh giản mà chính xác
Kinh phương 經方 thường ít vị, nhưng phối hợp rất chặt. Có phương chỉ vài vị mà hiệu quả rất sâu. Sức mạnh của kinh phương không nằm ở số lượng vị thuốc nhiều, mà ở chỗ nhận chứng chính xác và phối ngũ đúng bệnh cơ.
Thí dụ, Thược dược Cam thảo thang 芍藥甘草湯 chỉ có Thược dược và Cam thảo, nhưng có thể dưỡng âm hòa can, hoãn cấp chỉ thống, làm dịu co rút gân cơ. Trong Thương Hàn Luận, phương này được dùng khi sau phát hãn xuất hiện chân co rút. Về sau, lâm sàng mở rộng dùng cho nhiều loại co thắt, đau do cân mạch không được nhu dưỡng.
Điều này cho thấy, kinh phương không phải cổ hủ. Nếu hiểu đúng bệnh cơ, một phương cổ vẫn có thể ứng dụng linh hoạt trong bệnh hiện đại.
Biện chứng luận trị 辨證論治 là tinh thần trung tâm của Thương Hàn Luận.
Biện chứng là không nhìn bệnh một chiều. Cần nhìn bệnh trong quan hệ âm dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực, chính tà, khí huyết, tạng phủ, kinh lạc. Bệnh không đứng yên, mà luôn vận động và biến hóa. Một chứng hôm nay ở biểu, ngày mai có thể vào lý. Một chứng ban đầu là thực, sau điều trị sai có thể thành hư. Một chứng vốn là hàn, lâu ngày có thể hóa nhiệt. Một chứng vốn thuộc khí, có thể ảnh hưởng đến huyết.
Luận trị là sau khi đã nhận rõ chứng, mới lập phép chữa. Vì vậy, cùng là tiêu chảy, nếu tiêu chảy mà khát, có thể liên quan Thiếu âm; tiêu chảy mà không khát, có thể thuộc Thái âm. Cùng là tiểu tiện bất lợi, nếu kèm phiền khát, phát sốt, có thể là súc thủy; nếu tiểu tiện vẫn lợi mà bụng dưới cấp kết, người như cuồng, có thể là súc huyết. Cùng một triệu chứng, nhưng bệnh cơ khác nhau thì phép trị khác nhau.
Câu quan trọng nhất nên ghi nhớ là: Quan kỳ mạch chứng, tri phạm hà nghịch, tùy chứng trị chi 觀其脈證,知犯何逆,隨證治之. Nghĩa là quan sát mạch và chứng, biết sai lệch ở đâu, rồi tùy theo chứng hiện tại mà điều trị.
Đây là tinh thần rất lớn. Khi bệnh đã biến, không được cố chấp vào phương ban đầu. Khi chứng đã đổi, phép trị cũng phải đổi.
Sau phần tổng luận, Thương Hàn Luận bắt đầu đi vào Thái dương bệnh 太陽病. Đây là phần rất quan trọng, vì Thái dương là cửa ngõ đầu tiên của ngoại cảm.
Biện mạch pháp, thiên thứ nhất
Mục 01
Nguyên văn:
問曰:脈有陰陽,何謂也?答曰:凡脈大、浮、數、動、滑,此名陽也;脈沉、澀、弱、弦、微,此名陰也。凡陰病見陽脈者生,陽病見陰脈者死。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch hữu âm dương, hà vị dã? Đáp viết: Phàm mạch đại, phù, sác, động, hoạt, thử danh dương dã; mạch trầm, sáp, nhược, huyền, vi, thử danh âm dã. Phàm âm bệnh kiến dương mạch giả sinh, dương bệnh kiến âm mạch giả tử.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có âm dương, nghĩa là thế nào?
Đáp rằng: Phàm các mạch đại, phù, sác, động, hoạt đều gọi là mạch dương; các mạch trầm, sáp, nhược, huyền, vi đều gọi là mạch âm. Phàm bệnh thuộc âm mà thấy mạch dương thì sống; bệnh thuộc dương mà thấy mạch âm thì chết.
Giải thích:
Đây là nguyên tắc tổng quát để phân biệt mạch theo âm dương. Mạch dương thường có xu thế nổi, lớn, nhanh, hoạt lợi, có lực; mạch âm thường có xu thế chìm, nhỏ, yếu, khó lưu thông hoặc suy vi.
Câu khó: 「陰病見陽脈者生,陽病見陰脈者死」
Hán – Việt: Âm bệnh kiến dương mạch giả sinh, dương bệnh kiến âm mạch giả tử.
Giải thích: Bệnh thuộc âm mà còn thấy mạch dương, chứng tỏ dương khí chưa tuyệt, chính khí còn khả năng hồi phục. Bệnh thuộc dương mà lại thấy mạch âm, chứng tỏ dương khí suy bại, chính khí không chống đỡ được, nên tiên lượng xấu.
Thí du:
Người bệnh tiêu chảy lâu ngày, bụng lạnh, ăn kém, tay chân lạnh, người mệt, lưỡi nhạt rêu trắng. Đây là âm bệnh, thuộc hư hàn.
Nếu bắt mạch thấy tuy trầm nhưng vẫn có lực, không quá vi tuyệt, ấn xuống vẫn còn sức, hoặc mạch hoãn mà có Vị khí, thì đó là “âm bệnh kiến dương mạch”. Nghĩa là bệnh tuy hàn hư nhưng Tỳ Vị chưa bại, dương khí còn có thể phục hồi. Dùng phép ôn trung kiện Tỳ, như ý Lý trung thang, Sâm linh bạch truật tán gia ôn trung, thường còn hy vọng tốt.
Hoặc: Người bệnh sốt cao, mặt đỏ, phiền táo, khát, nói mê, rêu lưỡi vàng khô. Nhìn chứng trạng là dương bệnh, nhiệt thịnh.
Nếu mạch hồng đại hữu lực, đó là mạch chứng tương ứng, tuy bệnh nặng nhưng chính khí còn giao tranh với tà khí.
Nhưng nếu bệnh đang sốt cao mà mạch lại rất nhỏ, rất yếu, ấn vào như muốn mất, tay chân lạnh dần, tinh thần lơ mơ, đó là “dương bệnh kiến âm mạch”. Nghĩa là ngoài còn nhiệt tượng, trong chính khí đã suy, âm dương có dấu hiệu ly quyết. Đây là chứng nguy.
Mục 02
Nguyên văn:
問曰:脈有陽結陰結者,何以別之?答曰:其脈浮而數,能食,不大便者,此為實,名曰陽結也,期十七日當劇。其脈沉而遲,不能食,身體重,大便反鞭,名曰陰結也。期十四日當劇。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch hữu dương kết âm kết giả, hà dĩ biệt chi? Đáp viết: Kỳ mạch phù nhi sác, năng thực, bất đại tiện giả, thử vi thực, danh viết dương kết dã, kỳ thập thất nhật đương kịch. Kỳ mạch trầm nhi trì, bất năng thực, thân thể trọng, đại tiện phản ngạnh, danh viết âm kết dã. Kỳ thập tứ nhật đương kịch.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có dương kết và âm kết, lấy gì để phân biệt?
Đáp rằng: Mạch phù mà sác, còn ăn được nhưng không đại tiện, đó là thực chứng, gọi là dương kết; dự tính đến ngày thứ mười bảy bệnh sẽ nặng. Mạch trầm mà trì, không ăn được, thân thể nặng nề, đại tiện trái lại cứng, gọi là âm kết; dự tính đến ngày thứ mười bốn bệnh sẽ nặng.
Giải thích:
Dương kết thiên về thực nhiệt kết trệ; âm kết thiên về hàn trệ hoặc âm tà kết lại. Cả hai đều có biểu hiện bế kết, nhưng mạch và toàn bộ chứng trạng khác nhau.
Câu khó: 「陽結」
Hán – Việt: Dương kết.
Giải thích: Là tình trạng tà khí hoặc nhiệt thực kết lại, thường có mạch phù sác, còn ăn được nhưng đại tiện không thông.
Câu khó: 「陰結」
Hán – Việt: Âm kết.
Giải thích: Là tình trạng âm hàn, khí trệ hoặc hư hàn kết lại ở trong, thường có mạch trầm trì, ăn kém, thân nặng, đại tiện khó.
Mục 03
Nguyên văn:
問曰:病有灑淅惡寒而復發熱者何?答曰:陰脈不足,陽往從之;陽脈不足,陰往乘之。曰:何謂陽不足?答曰:假令寸口脈微,名曰陽不足,陰氣上入陽中,則灑淅惡寒也。曰:何謂陰不足?答曰:假令尺脈弱,名曰陰不足,陽氣下陷入陰中,則發熱也。陽脈浮,陰脈弱者,則血虛,血虛則筋急也。其脈沉者,榮氣微也。其脈浮,而汗出如流珠者,衛氣衰也。榮氣微者,加燒針,則血流不行,更發熱而躁煩也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Bệnh hữu sái tích ố hàn nhi phục phát nhiệt giả hà? Đáp viết: Âm mạch bất túc, dương vãng tòng chi; dương mạch bất túc, âm vãng thừa chi. Viết: Hà vị dương bất túc? Đáp viết: Giả lệnh thốn khẩu mạch vi, danh viết dương bất túc, âm khí thượng nhập dương trung, tắc sái tích ố hàn dã. Viết: Hà vị âm bất túc? Đáp viết: Giả lệnh xích mạch nhược, danh viết âm bất túc, dương khí hạ hãm nhập âm trung, tắc phát nhiệt dã. Dương mạch phù, âm mạch nhược giả, tắc huyết hư, huyết hư tắc cân cấp dã. Kỳ mạch trầm giả, doanh khí vi dã. Kỳ mạch phù, nhi hãn xuất như lưu châu giả, vệ khí suy dã. Doanh khí vi giả, gia thiêu châm, tắc huyết lưu bất hành, cánh phát nhiệt nhi táo phiền dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Bệnh có lúc rờn rợn sợ lạnh rồi lại phát sốt là vì sao?
Đáp rằng: Âm mạch không đủ thì dương đi theo âm; dương mạch không đủ thì âm thừa cơ lấn vào dương.
Hỏi: Thế nào gọi là dương không đủ?
Đáp: Giả sử mạch thốn khẩu hơi nhỏ yếu, gọi là dương không đủ. Âm khí đi lên vào trong phần dương thì sinh rờn rợn sợ lạnh.
Hỏi: Thế nào gọi là âm không đủ?
Đáp: Giả sử mạch xích yếu, gọi là âm không đủ. Dương khí hạ hãm vào trong phần âm thì phát sốt.
Mạch dương phù, mạch âm yếu thì huyết hư; huyết hư thì gân co rút. Nếu mạch trầm là doanh khí suy vi. Nếu mạch phù mà mồ hôi chảy như hạt châu là vệ khí suy. Khi doanh khí đã suy mà lại dùng kim nung nóng để châm, thì huyết vận hành không thông, càng phát sốt và phiền táo.
Giải thích:
Mục này nói về sự mất điều hòa giữa âm dương, doanh vệ, khí huyết. Khi dương khí không đủ, âm khí có thể lấn lên phần dương, làm cơ biểu không được ôn ấm nên sợ lạnh. Khi âm không đủ, dương khí mất chỗ nương, có thể hạ hãm hoặc uất lại mà phát nhiệt.
Câu khó: 「陰脈不足,陽往從之;陽脈不足,陰往乘之」
Hán – Việt: Âm mạch bất túc, dương vãng tòng chi; dương mạch bất túc, âm vãng thừa chi.
Giải thích: Âm không đủ thì dương mất chỗ nương; dương không đủ thì âm tà thừa cơ lấn vào. Đây là cách nói cổ về sự mất cân bằng âm dương.
Câu khó: 「灑淅惡寒」
Hán – Việt: Sái tích ố hàn.
Giải thích: Là cảm giác rờn rợn, gai lạnh, sợ lạnh từng cơn.
Câu khó: 「榮氣微」
Hán – Việt: Doanh khí vi.
Giải thích: Doanh khí suy yếu, huyết mạch không đầy đủ, sự nuôi dưỡng bên trong giảm.
Câu khó: 「衛氣衰」
Hán – Việt: Vệ khí suy.
Giải thích: Vệ khí suy thì tấu lý không kín, mồ hôi dễ thoát ra, người bệnh dễ sợ gió, sợ lạnh.
Mục 04
Nguyên văn:
脈藹藹如車蓋者,名曰陽結也。脈累累如循長竿者,名曰陰結也。脈瞥瞥如羹上肥者,陽氣微也。脈縈縈如蜘蛛絲者,陽氣衰也。脈綿綿如瀉漆之絕者,亡其血也。
Hán – Việt:
Mạch ái ái như xa cái giả, danh viết dương kết dã. Mạch lũy lũy như tuần trường can giả, danh viết âm kết dã. Mạch miết miết như canh thượng phì giả, dương khí vi dã. Mạch oanh oanh như tri chu ty giả, dương khí suy dã. Mạch miên miên như tả tất chi tuyệt giả, vong kỳ huyết dã.
Dịch nghĩa:
Mạch mênh mang như mui xe, gọi là dương kết. Mạch chồng chất liên tiếp như sờ dọc cây sào dài, gọi là âm kết. Mạch thoáng nhẹ như lớp mỡ nổi trên canh là dương khí suy vi. Mạch nhỏ vương vít như tơ nhện là dương khí suy. Mạch kéo dài mềm yếu như dòng sơn sắp đứt là mất huyết.
Giải thích:
Đây là đoạn dùng hình ảnh để mô tả mạch tượng. Những ví dụ như mui xe, cây sào, mỡ nổi trên canh, tơ nhện, dòng sơn sắp đứt đều nhằm giúp người học cảm nhận hình trạng mạch dưới tay.
Câu khó: 「脈瞥瞥如羹上肥者,陽氣微也」
Hán – Việt: Mạch miết miết như canh thượng phì giả, dương khí vi dã.
Giải thích: Mạch nhẹ, nổi, lướt qua như lớp mỡ nổi trên mặt canh, có hình mà không có gốc, biểu hiện dương khí suy vi.
Câu khó: 「脈綿綿如瀉漆之絕者,亡其血也」
Hán – Việt: Mạch miên miên như tả tất chi tuyệt giả, vong kỳ huyết dã.
Giải thích: Mạch yếu ớt, kéo dài rồi như sắp đứt, giống dòng sơn chảy không liên tục. Đây là dấu hiệu huyết hao tổn nặng.
Mục 05
Nguyên văn:
脈來緩,時一止復來者,名曰結。脈來數,時一止復來者,名曰促。脈陽盛則促,陰盛則結,此皆病脈。
Hán – Việt:
Mạch lai hoãn, thời nhất chỉ phục lai giả, danh viết kết. Mạch lai sác, thời nhất chỉ phục lai giả, danh viết xúc. Mạch dương thịnh tắc xúc, âm thịnh tắc kết, thử giai bệnh mạch.
Dịch nghĩa:
Mạch đến chậm, thỉnh thoảng dừng một lần rồi lại đến, gọi là mạch kết. Mạch đến nhanh, thỉnh thoảng dừng một lần rồi lại đến, gọi là mạch xúc. Dương thịnh thì mạch xúc; âm thịnh thì mạch kết. Những loại này đều là mạch bệnh.
Giải thích:
Nếu mạch vốn chậm mà thỉnh thoảng dừng, gọi là mạch kết. Nếu mạch vốn nhanh mà thỉnh thoảng dừng, gọi là mạch xúc. Mạch kết thường liên hệ với âm thịnh, hàn, đàm, ứ hoặc khí huyết ngưng trệ. Mạch xúc thường liên hệ với dương thịnh, nhiệt hoặc khí huyết bị bức bách.
Câu khó: 「脈來緩,時一止復來者,名曰結」
Hán – Việt: Mạch lai hoãn, thời nhất chỉ phục lai giả, danh viết kết.
Giải thích: Mạch chậm, có lúc ngừng một nhịp rồi lại tiếp tục, gọi là mạch kết. Kết có nghĩa là kết trệ, không thông.
Câu khó: 「脈來數,時一止復來者,名曰促」
Hán – Việt: Mạch lai sác, thời nhất chỉ phục lai giả, danh viết xúc.
Giải thích: Mạch nhanh, có lúc ngừng một nhịp rồi lại tiếp tục, gọi là mạch xúc. Xúc có nghĩa là gấp gáp, thúc bách.
Mục 06
Nguyên văn:
陰陽相搏,名曰動。陽動則汗出,陰動則發熱。形冷惡寒者,此三焦傷也。若數脈見於關上,上下無頭尾,如豆大,厥厥動搖者,名曰動也。
Hán – Việt:
Âm dương tương bác, danh viết động. Dương động tắc hãn xuất, âm động tắc phát nhiệt. Hình lãnh ố hàn giả, thử tam tiêu thương dã. Nhược sác mạch kiến ư quan thượng, thượng hạ vô đầu vĩ, như đậu đại, quyết quyết động dao giả, danh viết động dã.
Dịch nghĩa:
Âm và dương giao tranh với nhau thì gọi là mạch động. Dương động thì ra mồ hôi; âm động thì phát nhiệt. Nếu thân thể lạnh, sợ lạnh, đó là tam tiêu bị tổn thương. Nếu mạch sác xuất hiện ở bộ quan, phía trên và phía dưới không có đầu đuôi rõ ràng, hình như hạt đậu lớn, động lắc từng hồi, thì gọi là mạch động.
Giải thích:
Mạch động là mạch có cảm giác nhảy động rõ, thường xuất hiện ở bộ quan, hình ngắn, động mạnh, không kéo dài lên xuống như các mạch khác.
Câu khó: 「陰陽相搏,名曰動」
Hán – Việt: Âm dương tương bác, danh viết động.
Giải thích: Tương bác là giao tranh, xung kích lẫn nhau. Khi âm dương không điều hòa, khí huyết xung động, mạch có thể hiện ra trạng thái động.
Câu khó: 「上下無頭尾,如豆大,厥厥動搖者」
Hán – Việt: Thượng hạ vô đầu vĩ, như đậu đại, quyết quyết động dao giả.
Giải thích: Mạch động tụ lại một điểm, giống hạt đậu, không có đầu đuôi dài rõ ràng, sờ thấy nhảy động từng hồi.
Mục 07
Nguyên văn:
陽脈浮大而濡,陰脈浮大而濡,陰脈與陽脈同等者,名曰緩也。
Hán – Việt:
Dương mạch phù đại nhi nhu, âm mạch phù đại nhi nhu, âm mạch dữ dương mạch đồng đẳng giả, danh viết hoãn dã.
Dịch nghĩa:
Mạch dương phù đại mà nhu; mạch âm cũng phù đại mà nhu. Mạch âm và mạch dương ngang bằng nhau thì gọi là mạch hoãn.
Giải thích:
Mạch hoãn ở đây là mạch tương đối mềm, điều hòa, không khẩn, không gấp. Khi mạch âm và dương tương đương, biểu hiện khí huyết chưa thiên lệch quá mức.
Câu khó: 「陰脈與陽脈同等者,名曰緩也」
Hán – Việt: Âm mạch dữ dương mạch đồng đẳng giả, danh viết hoãn dã.
Giải thích: Đồng đẳng nghĩa là hai phần âm dương của mạch tương đối cân bằng. Đây là đặc điểm quan trọng của mạch hoãn trong đoạn này.
Mục 08
Nguyên văn:
脈浮而緊者,名曰弦也。弦者,狀如弓弦,按之不移也。脈緊者,如轉索無常也。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi khẩn giả, danh viết huyền dã. Huyền giả, trạng như cung huyền, án chi bất di dã. Mạch khẩn giả, như chuyển sách vô thường dã.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà khẩn thì gọi là huyền. Huyền là hình trạng giống như dây cung, ấn xuống vẫn không đổi vị trí. Mạch khẩn thì giống như sợi dây xoắn chuyển động không cố định.
Giải thích:
Đoạn này phân biệt mạch huyền và mạch khẩn. Mạch huyền giống dây cung, căng, thẳng, ấn xuống vẫn giữ cảm giác căng. Mạch khẩn giống dây xoắn, gấp, căng, có cảm giác không ổn định.
Câu khó: 「弦者,狀如弓弦,按之不移也」
Hán – Việt: Huyền giả, trạng như cung huyền, án chi bất di dã.
Giải thích: Mạch huyền căng như dây cung. Khi ấn xuống vẫn cảm thấy thẳng, căng, không chuyển đổi nhiều. Thường gặp trong can bệnh, đau, đàm ẩm, hàn hoặc khí uất.
Câu khó: 「脈緊者,如轉索無常也」
Hán – Việt: Mạch khẩn giả, như chuyển sách vô thường dã.
Giải thích: Mạch khẩn giống sợi dây bị xoắn, có cảm giác căng gấp, chuyển động không yên. Thường gặp khi hàn tà bó chặt hoặc gây đau.
Mục 09
Nguyên văn:
脈弦而大,弦則為減,大則為芤。減則為寒,芤則為虛。寒虛相搏,此名為革。婦人則半產、漏下,男子則亡血、失精。
Hán – Việt:
Mạch huyền nhi đại, huyền tắc vi giảm, đại tắc vi khâu. Giảm tắc vi hàn, khâu tắc vi hư. Hàn hư tương bác, thử danh vi cách. Phụ nhân tắc bán sản, lậu hạ; nam tử tắc vong huyết, thất tinh.
Dịch nghĩa:
Mạch huyền mà đại: huyền thì thuộc giảm, đại thì thuộc khâu. Giảm thì thuộc hàn, khâu thì thuộc hư. Hàn và hư giao tranh với nhau, gọi là mạch cách. Ở phụ nữ thì dễ có bán sản, lậu hạ; ở nam giới thì dễ mất huyết, mất tinh.
Giải thích:
Mạch cách có đặc điểm bên ngoài căng cứng, bên trong rỗng. Bệnh cơ thường là hư ở trong, hàn ở ngoài hoặc hư hàn giao tranh. Vì tinh huyết không bền nên phụ nữ có thể sảy thai, ra huyết kéo dài; nam giới có thể mất huyết, hao tinh.
Câu khó: 「寒虛相搏,此名為革」
Hán – Việt: Hàn hư tương bác, thử danh vi cách.
Giải thích: Cách là loại mạch ngoài cứng, trong rỗng. Hàn tà và chính hư giao tranh làm mạch hiện ra trạng thái căng rỗng.
Mục 10
Nguyên văn:
問曰:病有戰而汗出,因得解者,何也?答曰:脈浮而緊,按之反芤,此為本虛,故當戰而汗出也。其人本虛,是以發戰,以脈浮,故當汗出而解也。若脈浮而數,按之不芤,此人本不虛,若欲自解,但汗出耳,不發戰也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Bệnh hữu chiến nhi hãn xuất, nhân đắc giải giả, hà dã? Đáp viết: Mạch phù nhi khẩn, án chi phản khâu, thử vi bản hư, cố đương chiến nhi hãn xuất dã. Kỳ nhân bản hư, thị dĩ phát chiến, dĩ mạch phù, cố đương hãn xuất nhi giải dã. Nhược mạch phù nhi sác, án chi bất khâu, thử nhân bản bất hư, nhược dục tự giải, đãn hãn xuất nhĩ, bất phát chiến dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Có bệnh run rẩy rồi ra mồ hôi, nhờ đó mà bệnh được giải, là vì sao?
Đáp rằng: Mạch phù mà khẩn, ấn xuống trái lại thấy khâu, đó là vốn hư, cho nên sẽ run rẩy rồi ra mồ hôi. Người ấy vốn hư nên phát run; vì mạch phù nên tà còn ở biểu, do đó khi ra mồ hôi thì bệnh được giải. Nếu mạch phù mà sác, ấn xuống không thấy khâu, người này vốn không hư; nếu bệnh muốn tự giải thì chỉ ra mồ hôi mà thôi, không phát run.
Giải thích:
Nếu người bệnh vốn hư, khi chính khí và tà khí giao tranh để đẩy tà ra ngoài thì có thể phát run trước, sau đó mồ hôi ra và bệnh giải. Nếu người bệnh không hư, chính khí còn đủ, bệnh giải chỉ cần ra mồ hôi mà không phát run.
Câu khó: 「戰而汗出,因得解」
Hán – Việt: Chiến nhi hãn xuất, nhân đắc giải.
Giải thích: Chiến là rét run. Khi chính khí cố đẩy tà ra biểu, tà chính giao tranh mạnh, người bệnh phát run; sau đó mồ hôi ra thì tà theo mồ hôi mà giải.
Mục 11
Nguyên văn:
問曰:病有不戰而汗出解者,何也?答曰:脈大而浮數,故知不戰汗出而解也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Bệnh hữu bất chiến nhi hãn xuất giải giả, hà dã? Đáp viết: Mạch đại nhi phù sác, cố tri bất chiến hãn xuất nhi giải dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Có bệnh không run mà ra mồ hôi rồi giải, là vì sao?
Đáp rằng: Vì mạch đại mà phù sác, cho nên biết là không run, chỉ ra mồ hôi rồi bệnh được giải.
Giải thích:
Mạch đại, phù, sác cho thấy dương khí còn tương đối mạnh, tà còn ở biểu và có xu hướng theo mồ hôi mà giải. Vì chính khí không quá hư nên không cần phát run.
Mục 12
Nguyên văn:
問曰:病有不戰不汗出而解者,何也?答曰:其脈自微,此以曾發汗,若吐、若下、若亡血,以內無津液,此陰陽自和,必自愈,故不戰不汗出而解也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Bệnh hữu bất chiến bất hãn xuất nhi giải giả, hà dã? Đáp viết: Kỳ mạch tự vi, thử dĩ tằng phát hãn, nhược thổ, nhược hạ, nhược vong huyết, dĩ nội vô tân dịch, thử âm dương tự hòa, tất tự dũ, cố bất chiến bất hãn xuất nhi giải dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Có bệnh không run, không ra mồ hôi mà tự giải, là vì sao?
Đáp rằng: Mạch của người ấy tự hơi nhỏ yếu. Đây là do trước đó đã từng phát hãn, hoặc từng dùng phép thổ, hoặc từng dùng phép hạ, hoặc từng mất huyết, khiến bên trong không còn đủ tân dịch. Khi âm dương tự điều hòa thì tất tự khỏi, cho nên không run, không ra mồ hôi mà vẫn giải.
Giải thích:
Có những trường hợp bệnh giải không nhờ ra mồ hôi. Vì tân dịch đã hao, cơ thể không còn đủ tân dịch để phát mồ hôi; khi âm dương tự hòa, chính khí phục hồi, bệnh có thể tự giải.
Câu khó: 「內無津液」
Hán – Việt: Nội vô tân dịch.
Giải thích: Bên trong không còn đủ tân dịch do đã phát hãn, thổ, hạ hoặc mất huyết.
Câu khó: 「陰陽自和,必自愈」
Hán – Việt: Âm dương tự hòa, tất tự dũ.
Giải thích: Khi âm dương trở lại cân bằng, chính khí phục hồi, bệnh có thể tự khỏi.
Mục 13
Nguyên văn:
問曰:傷寒三日,脈浮數而微,病人身涼和者,何也?答曰:此為欲解也。解以夜半。脈浮而解者,然汗出也;脈數而解者,必能食也;脈微而解者,必大汗出也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Thương hàn tam nhật, mạch phù sác nhi vi, bệnh nhân thân lương hòa giả, hà dã? Đáp viết: Thử vi dục giải dã. Giải dĩ dạ bán. Mạch phù nhi giải giả, nhiên hãn xuất dã; mạch sác nhi giải giả, tất năng thực dã; mạch vi nhi giải giả, tất đại hãn xuất dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Bệnh thương hàn đã ba ngày, mạch phù sác mà hơi nhỏ, thân thể người bệnh mát dịu, điều hòa, là vì sao?
Đáp rằng: Đây là dấu hiệu bệnh sắp giải. Bệnh sẽ giải vào lúc nửa đêm. Nếu mạch phù mà bệnh giải thì sẽ ra mồ hôi; nếu mạch sác mà bệnh giải thì chắc chắn có thể ăn được; nếu mạch vi mà bệnh giải thì tất sẽ ra mồ hôi nhiều.
Giải thích:
Thân thể từ nóng, khó chịu chuyển sang mát dịu là dấu hiệu tà khí đang lui, chính khí đang phục.
Câu khó: 「病人身涼和者,此為欲解也」
Hán – Việt: Bệnh nhân thân lương hòa giả, thử vi dục giải dã.
Giải thích: Thân lương hòa là thân thể trở nên mát, dễ chịu, không còn nóng bức hay rét run, biểu hiện âm dương, doanh vệ đang điều hòa trở lại.
Mục 14
Nguyên văn:
問曰:脈病欲知愈未愈者,何以別之?答曰:寸口、關上、尺中三處,大小、浮沉、遲數同等,雖有寒熱不解者,此脈陰陽為和平,雖劇當愈。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch bệnh dục tri dũ vị dũ giả, hà dĩ biệt chi? Đáp viết: Thốn khẩu, quan thượng, xích trung tam xứ, đại tiểu, phù trầm, trì sác đồng đẳng, tuy hữu hàn nhiệt bất giải giả, thử mạch âm dương vi hòa bình, tuy kịch đương dũ.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Muốn biết bệnh theo mạch đã khỏi hay chưa khỏi thì lấy gì để phân biệt?
Đáp rằng: Ba vị trí thốn khẩu, quan thượng, xích trung, nếu lớn nhỏ, nổi chìm, nhanh chậm đều ngang bằng điều hòa, thì dù còn có hàn nhiệt chưa giải, mạch âm dương đã hòa bình. Dù bệnh nặng cũng sẽ khỏi.
Giải thích:
Chẩn mạch phải xét đủ ba bộ thốn, quan, xích. Nếu ba bộ mạch điều hòa, không thiên lệch quá mức, chứng tỏ âm dương khí huyết đang trở lại quân bình.
Câu khó: 「此脈陰陽為和平」
Hán – Việt: Thử mạch âm dương vi hòa bình.
Giải thích: Mạch âm dương hòa bình là mạch không quá phù, quá trầm, quá sác, quá trì, quá đại, quá tiểu. Đây là dấu hiệu chính khí đang phục.
Mục 15
Nguyên văn:
師曰:立夏得洪大脈,是其本位。其人病身體苦疼重者,鬚髮其汗。若明日身不疼不重者,不須發汗。若汗澉澉自出者,明日便解矣。何以言之?立夏脈洪大,是其時脈,故使然也。四時仿此。
Hán – Việt:
Sư viết: Lập Hạ đắc hồng đại mạch, thị kỳ bản vị. Kỳ nhân bệnh thân thể khổ đông trọng giả, tu phát kỳ hãn. Nhược minh nhật thân bất đông bất trọng giả, bất tu phát hãn. Nhược hãn đạm đạm tự xuất giả, minh nhật tiện giải hĩ. Hà dĩ ngôn chi? Lập Hạ mạch hồng đại, thị kỳ thời mạch, cố sử nhiên dã. Tứ thời phỏng thử.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Vào tiết Lập Hạ mà thấy mạch hồng đại, đó là mạch đúng với thời lệnh của nó. Nếu người bệnh thân thể đau nhức, nặng nề khó chịu thì cần phát hãn. Nếu ngày hôm sau thân không còn đau, không còn nặng thì không cần phát hãn. Nếu mồ hôi tự ra dầm dề thì ngày hôm sau bệnh sẽ giải. Vì sao nói như vậy? Vì vào tiết Lập Hạ, mạch hồng đại là mạch đúng mùa, cho nên mới như vậy. Bốn mùa khác cũng phỏng theo cách này.
Giải thích:
Xem mạch phải xét thời tiết. Mùa hạ dương khí thịnh, mạch dễ hồng đại hơn, đó có thể là mạch hợp mùa, không hẳn là bệnh mạch.
Câu khó: 「立夏得洪大脈,是其本位」
Hán – Việt: Lập Hạ đắc hồng đại mạch, thị kỳ bản vị.
Giải thích: Vào Lập Hạ, dương khí bắt đầu thịnh, mạch hồng đại có thể là mạch hợp thời. Bản vị là đúng đặc tính khí hậu của mùa ấy.
Mục 16
Nguyên văn:
問曰:凡病欲知何時得,何時愈。答曰:假令夜半得病者,明日日中愈,日中得病者,夜半愈。何以言之?日中得病,夜半愈者,以陽得陰則解也;夜半得病,明日日中愈者,以陰得陽則解也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Phàm bệnh dục tri hà thời đắc, hà thời dũ. Đáp viết: Giả lệnh dạ bán đắc bệnh giả, minh nhật nhật trung dũ, nhật trung đắc bệnh giả, dạ bán dũ. Hà dĩ ngôn chi? Nhật trung đắc bệnh, dạ bán dũ giả, dĩ dương đắc âm tắc giải dã; dạ bán đắc bệnh, minh nhật nhật trung dũ giả, dĩ âm đắc dương tắc giải dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Phàm mắc bệnh, muốn biết mắc vào lúc nào và khỏi vào lúc nào thì thế nào?
Đáp rằng: Giả sử mắc bệnh lúc nửa đêm, thì ngày hôm sau vào giữa trưa sẽ khỏi; mắc bệnh lúc giữa trưa, thì nửa đêm sẽ khỏi. Vì sao nói như vậy? Mắc bệnh giữa trưa mà nửa đêm khỏi, là vì dương gặp âm thì giải; mắc bệnh nửa đêm mà ngày hôm sau giữa trưa khỏi, là vì âm gặp dương thì giải.
Giải thích:
Đoạn này dùng quy luật âm dương ngày đêm để nói sự giải bệnh. Giữa trưa thuộc dương thịnh, nửa đêm thuộc âm thịnh; khi âm dương giao tiếp, bệnh có thể chuyển sang giải.
Câu khó: 「陽得陰則解,陰得陽則解」
Hán – Việt: Dương đắc âm tắc giải, âm đắc dương tắc giải.
Giải thích: Dương gặp âm thì điều hòa, âm gặp dương thì thông đạt. Khi âm dương trong cơ thể và thời khí bên ngoài tương giao, bệnh có thể nhân đó mà giải.
Mục 17
Nguyên văn:
寸口脈浮為在表,沉為在裡,數為在腑,遲為在臟。假令脈遲,此為在臟也。
Hán – Việt:
Thốn khẩu mạch phù vi tại biểu, trầm vi tại lý, sác vi tại phủ, trì vi tại tạng. Giả lệnh mạch trì, thử vi tại tạng dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu phù là bệnh ở biểu; mạch trầm là bệnh ở lý; mạch sác là bệnh ở phủ; mạch trì là bệnh ở tạng. Giả sử mạch trì, đó là bệnh ở tạng.
Giải thích:
Mạch phù thường chỉ bệnh còn ở ngoài biểu; mạch trầm chỉ bệnh đã vào trong lý. Mạch sác thiên về nhiệt, thường liên hệ với phủ; mạch trì thiên về hàn, thường liên hệ với tạng.
Câu khó: 「浮為在表,沉為在裡」
Hán – Việt: Phù vi tại biểu, trầm vi tại lý.
Giải thích: Mạch nổi là tà còn ở biểu; mạch chìm là tà đã vào lý.
Mục 18
Nguyên văn:
趺陽脈浮而澀,少陰脈如經者,其病在脾,法當下利。何以知之?若脈浮大者,氣實血虛也。今趺陽脈浮而澀,故知脾氣不足,胃氣虛也。以少陰脈弦而浮纔見,此為調脈,故稱如經也。若反滑而數者,故知當屎膿也。
Hán – Việt:
Phu dương mạch phù nhi sáp, Thiếu âm mạch như kinh giả, kỳ bệnh tại tỳ, pháp đương hạ lợi. Hà dĩ tri chi? Nhược mạch phù đại giả, khí thực huyết hư dã. Kim Phu dương mạch phù nhi sáp, cố tri tỳ khí bất túc, vị khí hư dã. Dĩ Thiếu âm mạch huyền nhi phù tài kiến, thử vi điều mạch, cố xưng như kinh dã. Nhược phản hoạt nhi sác giả, cố tri đương thỉ nùng dã.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương phù mà sáp, mạch Thiếu âm như bình thường, thì bệnh ở tỳ, theo phép sẽ bị hạ lợi. Vì sao biết như vậy? Nếu mạch phù đại là khí thực mà huyết hư. Nay mạch Phu dương phù mà sáp, cho nên biết tỳ khí không đủ, vị khí hư. Vì mạch Thiếu âm huyền mà phù chỉ hơi hiện, đó là mạch điều hòa, nên gọi là như kinh thường. Nếu trái lại mạch hoạt mà sác, thì biết sẽ đại tiện ra mủ.
Giải thích:
Phu dương là mạch ở mu bàn chân, thường dùng để xét vị khí. Phu dương mạch phù sáp cho thấy tỳ vị không đủ, vận hóa suy, dễ sinh hạ lợi.
Câu khó: 「趺陽脈」
Hán – Việt: Phu dương mạch.
Giải thích: Là mạch ở vùng mu bàn chân, thường dùng để xét tình trạng vị khí và trung tiêu.
Câu khó: 「屎膿」
Hán – Việt: Thỉ nùng.
Giải thích: Nghĩa là đại tiện ra mủ, thường chỉ ruột có thấp nhiệt, nhiệt độc hoặc mủ máu kết ở trong.
Mục 19
Nguyên văn:
寸口脈浮而緊,浮則為風,緊則為寒。風則傷衛,寒則傷榮。榮衛俱病,骨節疼,當發其汗也。
Hán – Việt:
Thốn khẩu mạch phù nhi khẩn, phù tắc vi phong, khẩn tắc vi hàn. Phong tắc thương vệ, hàn tắc thương doanh. Doanh vệ câu bệnh, cốt tiết đông, đương phát kỳ hãn dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu phù mà khẩn: phù là phong, khẩn là hàn. Phong thì làm tổn thương vệ khí, hàn thì làm tổn thương doanh khí. Doanh và vệ đều bệnh, xương khớp đau nhức, nên phát hãn.
Giải thích:
Đây là phép nhận biết phong hàn phạm biểu. Mạch phù cho biết tà ở biểu; mạch khẩn cho biết hàn tà bó chặt. Phong thương vệ làm biểu không kín; hàn thương doanh làm khí huyết ngưng trệ, nên xương khớp đau.
Câu khó: 「風則傷衛,寒則傷榮」
Hán – Việt: Phong tắc thương vệ, hàn tắc thương doanh.
Giải thích: Vệ khí chủ phần ngoài, phong tà làm vệ khí mất điều hòa. Doanh khí đi trong mạch, hàn tà làm doanh huyết ngưng trệ.
Mục 20
Nguyên văn:
趺陽脈遲而緩,胃氣如經也。趺陽脈浮而數,浮則傷胃,數則動脾,此非本病,醫特下之所為也。榮衛內陷,其數先微,脈反但浮,其人必大便鞕,氣噫而除。何以言之?本以數脈動脾,其數先微,故知脾氣不治,大便鞭,氣噫而除。今脈反浮,其數改微,邪氣獨留,心中則饑,邪熱不殺榖,潮熱發渴,數脈當遲緩,脈因前後度數如法,病者則饑。數脈不時,則生惡瘡也。
Hán – Việt:
Phu dương mạch trì nhi hoãn, vị khí như kinh dã. Phu dương mạch phù nhi sác, phù tắc thương vị, sác tắc động tỳ, thử phi bản bệnh, y đặc hạ chi sở vi dã. Doanh vệ nội hãm, kỳ sác tiên vi, mạch phản đãn phù, kỳ nhân tất đại tiện ngạnh, khí ế nhi trừ. Hà dĩ ngôn chi? Bản dĩ sác mạch động tỳ, kỳ sác tiên vi, cố tri tỳ khí bất trị, đại tiện ngạnh, khí ế nhi trừ. Kim mạch phản phù, kỳ sác cải vi, tà khí độc lưu, tâm trung tắc cơ, tà nhiệt bất sát cốc, triều nhiệt phát khát, sác mạch đương trì hoãn, mạch nhân tiền hậu độ số như pháp, bệnh giả tắc cơ. Sác mạch bất thời, tắc sinh ác sang dã.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương trì mà hoãn là vị khí còn như thường. Mạch Phu dương phù mà sác: phù thì làm tổn thương vị, sác thì động đến tỳ. Đây không phải bệnh vốn có, mà là do thầy thuốc dùng phép hạ gây nên. Doanh vệ bị hãm vào trong, mạch sác trước đó hơi giảm, mạch trái lại chỉ còn phù; người ấy ắt đại tiện cứng, ợ hơi thì dễ chịu. Vì sao nói như vậy? Vốn do mạch sác động đến tỳ, nay mạch sác trước đó hơi giảm, cho nên biết tỳ khí không vận hành tốt, đại tiện cứng, ợ hơi thì dễ chịu. Nay mạch trái lại phù, mạch sác đổi thành vi, tà khí một mình lưu lại, trong tâm vị liền đói; tà nhiệt không tiêu hóa được thủy cốc, có triều nhiệt, phát khát. Mạch sác đáng lẽ phải chuyển thành trì hoãn; nếu mạch trước sau số lần đúng phép, người bệnh sẽ biết đói. Nếu mạch sác xuất hiện không đúng thời, thì sẽ sinh ác sang.
Giải thích:
Đoạn này khá khó, chủ yếu nói về biến chứng do hạ sai. Phu dương mạch liên hệ với vị khí. Nếu sau khi thầy thuốc công hạ sai mà doanh vệ bị hãm vào trong, tỳ vị bị tổn, có thể sinh đại tiện cứng, ợ hơi, đói, triều nhiệt, khát hoặc ác sang.
Câu khó: 「此非本病,醫特下之所為也」
Hán – Việt: Thử phi bản bệnh, y đặc hạ chi sở vi dã.
Giải thích: Đây không phải diễn biến tự nhiên của bệnh ban đầu, mà là do thầy thuốc dùng phép hạ sai gây nên.
Câu khó: 「榮衛內陷」
Hán – Việt: Doanh vệ nội hãm.
Giải thích: Doanh vệ vốn vận hành ở biểu lý để bảo vệ cơ thể. Khi chữa sai, tà khí và doanh vệ có thể bị hãm vào trong, làm bệnh chuyển biến phức tạp.
Câu khó: 「邪熱不殺榖」
Hán – Việt: Tà nhiệt bất sát cốc.
Giải thích: Sát cốc là làm chín và tiêu hóa thủy cốc. Tà nhiệt lưu lại khiến vị khí không điều hòa, người bệnh có cảm giác đói nhưng tiêu hóa không thật sự tốt.
Mục 21
Nguyên văn:
師曰:病人脈微而澀者,此為醫所病也。大發其汗,又數大下之,其人亡血,病當惡寒,後乃發熱,無休止時。夏月盛熱,欲著複衣;冬月盛寒,欲裸其身。所以然者,陽微則惡寒,陰弱則發熱,此醫發其汗,令陽氣微,又大下之,令陰氣弱。五月之時,陽氣在表,胃中虛冷,以陽氣內微,不能勝冷,故欲著複衣;十一月之時,陽氣在裡,胃中煩熱,以陰氣內弱,不能勝熱,故欲裸其身。又陰脈遲澀,故知亡血也。
Hán – Việt:
Sư viết: Bệnh nhân mạch vi nhi sáp giả, thử vi y sở bệnh dã. Đại phát kỳ hãn, hựu sác đại hạ chi, kỳ nhân vong huyết, bệnh đương ố hàn, hậu nãi phát nhiệt, vô hưu chỉ thời. Hạ nguyệt thịnh nhiệt, dục trước phức y; đông nguyệt thịnh hàn, dục lõa kỳ thân. Sở dĩ nhiên giả, dương vi tắc ố hàn, âm nhược tắc phát nhiệt, thử y phát kỳ hãn, lệnh dương khí vi, hựu đại hạ chi, lệnh âm khí nhược. Ngũ nguyệt chi thời, dương khí tại biểu, vị trung hư lãnh, dĩ dương khí nội vi, bất năng thắng lãnh, cố dục trước phức y; thập nhất nguyệt chi thời, dương khí tại lý, vị trung phiền nhiệt, dĩ âm khí nội nhược, bất năng thắng nhiệt, cố dục lõa kỳ thân. Hựu âm mạch trì sáp, cố tri vong huyết dã.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Người bệnh mạch vi mà sáp, đó là bệnh do thầy thuốc gây ra. Phát hãn quá mạnh, lại nhiều lần đại hạ, khiến người ấy mất huyết. Bệnh đáng lẽ sẽ sợ lạnh, sau đó lại phát sốt, không có lúc ngừng. Vào mùa hè rất nóng mà vẫn muốn mặc áo kép; vào mùa đông rất lạnh mà lại muốn cởi trần. Vì sao như vậy? Dương khí suy vi thì sợ lạnh; âm khí yếu thì phát sốt. Đây là do thầy thuốc phát hãn làm dương khí suy vi, lại đại hạ làm âm khí yếu. Tháng năm, dương khí ở biểu, trong vị hư lạnh; vì dương khí bên trong suy vi, không thắng được lạnh, nên muốn mặc áo kép. Tháng mười một, dương khí ở lý, trong vị phiền nhiệt; vì âm khí bên trong yếu, không thắng được nhiệt, nên muốn cởi trần. Lại thêm âm mạch trì sáp, cho nên biết là mất huyết.
Giải thích:
Đây là đoạn phê bình việc điều trị sai. Phát hãn quá mức làm tổn dương, công hạ quá mức làm tổn âm và huyết. Khi âm dương đều bị tổn, có thể xuất hiện những biểu hiện trái thường như mùa hè muốn mặc áo dày, mùa đông lại muốn cởi trần.
Câu khó: 「此為醫所病也」
Hán – Việt: Thử vi y sở bệnh dã.
Giải thích: Đây là bệnh do thầy thuốc gây ra hoặc làm nặng thêm do dùng sai phép điều trị.
Câu khó: 「陽微則惡寒,陰弱則發熱」
Hán – Việt: Dương vi tắc ố hàn, âm nhược tắc phát nhiệt.
Giải thích: Dương khí có chức năng ôn ấm cơ thể; dương suy thì sợ lạnh. Âm có chức năng nuôi dưỡng, chế ước dương nhiệt; âm yếu thì hư nhiệt phát sinh.
Mục 22
Nguyên văn:
脈浮而大,心下反鞭,有熱。屬臟者,攻之,不令發汗;屬腑者,不令溲數,溲數則大便鞭。汗多則熱愈,汗少則便難,脈遲尚未可攻。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi đại, tâm hạ phản ngạnh, hữu nhiệt. Thuộc tạng giả, công chi, bất lệnh phát hãn; thuộc phủ giả, bất lệnh sưu sác, sưu sác tắc đại tiện ngạnh. Hãn đa tắc nhiệt dũ, hãn thiểu tắc tiện nan, mạch trì thượng vị khả công.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà đại, dưới tâm trái lại cứng là có nhiệt. Nếu thuộc tạng thì nên công, không cho phát hãn; nếu thuộc phủ thì không nên làm cho tiểu tiện nhiều. Tiểu tiện nhiều thì đại tiện sẽ cứng. Mồ hôi nhiều thì nhiệt giảm; mồ hôi ít thì đại tiện khó. Mạch trì thì còn chưa thể công hạ.
Giải thích:
Đoạn này nói về việc phân biệt bệnh ở tạng, ở phủ, biểu hay lý để quyết định phát hãn hay công hạ. Nếu chưa đủ thực chứng, đặc biệt mạch còn trì, thì chưa nên công hạ.
Câu khó: 「心下反鞭」
Hán – Việt: Tâm hạ phản ngạnh.
Giải thích: Tâm hạ là vùng dưới mũi ức, thượng vị; ngạnh là cứng đầy. Đây có thể là dấu hiệu nhiệt kết hoặc khí cơ bế tắc ở vùng thượng tiêu, trung tiêu.
Câu khó: 「溲數則大便鞭」
Hán – Việt: Sưu sác tắc đại tiện ngạnh.
Giải thích: Tiểu tiện quá nhiều làm tân dịch hao, ruột mất nhuận, nên đại tiện trở nên khô cứng.
Mục 23
Nguyên văn:
脈浮而洪,身汗如油,喘而不休,水漿不下,形體不仁,乍靜乍亂,此為命絕也。又未知何臟先受其災,若汗出發潤,喘不休者,此為肺先絕也。陽反獨留,形體如煙熏,直視搖頭,此為心絕也。唇吻反青,四肢習者,此為肝絕也。環口黧黑,柔汗發黃者,此為脾絕也。溲便遺失、狂言、目反直視者,此為腎絕也。又未知何臟陰陽前絕。若陽氣前絕,陰氣後竭者,其人死,身色必青;陰氣前絕,陽氣後竭者,其人死,身色必赤,腋下溫,心下熱也。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi hồng, thân hãn như du, suyễn nhi bất hưu, thủy tương bất hạ, hình thể bất nhân, sạ tĩnh sạ loạn, thử vi mệnh tuyệt dã. Hựu vị tri hà tạng tiên thụ kỳ tai, nhược hãn xuất phát nhuận, suyễn bất hưu giả, thử vi phế tiên tuyệt dã. Dương phản độc lưu, hình thể như yên huân, trực thị dao đầu, thử vi tâm tuyệt dã. Thần vẫn phản thanh, tứ chi tập giả, thử vi can tuyệt dã. Hoàn khẩu lê hắc, nhu hãn phát hoàng giả, thử vi tỳ tuyệt dã. Sưu tiện di thất, cuồng ngôn, mục phản trực thị giả, thử vi thận tuyệt dã. Hựu vị tri hà tạng âm dương tiền tuyệt. Nhược dương khí tiền tuyệt, âm khí hậu kiệt giả, kỳ nhân tử, thân sắc tất thanh; âm khí tiền tuyệt, dương khí hậu kiệt giả, kỳ nhân tử, thân sắc tất xích, dịch hạ ôn, tâm hạ nhiệt dã.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà hồng, mồ hôi trên thân như dầu, thở gấp không ngừng, nước cháo không nuốt xuống được, thân thể mất cảm giác, lúc yên lúc loạn, đó là mệnh đã tuyệt. Lại cần biết tạng nào trước tiên chịu tai họa. Nếu mồ hôi ra, tóc da ẩm nhuận, thở gấp không ngừng, đó là phổi tuyệt trước. Nếu dương khí trái lại chỉ còn lưu lại một mình, thân thể như bị khói hun, mắt nhìn thẳng, đầu lắc, đó là tâm tuyệt. Nếu môi miệng trái lại xanh, tứ chi co rút, đó là can tuyệt. Nếu quanh miệng đen sạm, mồ hôi mềm nhờn, thân phát vàng, đó là tỳ tuyệt. Nếu đại tiểu tiện tự mất, nói cuồng, mắt trợn ngược nhìn thẳng, đó là thận tuyệt. Lại cần biết âm hay dương của tạng nào tuyệt trước. Nếu dương khí tuyệt trước, âm khí sau đó kiệt, người ấy chết, sắc thân tất xanh. Nếu âm khí tuyệt trước, dương khí sau đó kiệt, người ấy chết, sắc thân tất đỏ, dưới nách còn ấm, vùng dưới tâm còn nóng.
Giải thích:
Đây là đoạn nói về các dấu hiệu nguy kịch, chính khí suy tuyệt, ngũ tạng sắp tuyệt. Các biểu hiện như mồ hôi như dầu, thở không nghỉ, không nuốt được nước cháo, thần thức lúc tĩnh lúc loạn đều là dấu hiệu rất xấu.
Câu khó: 「身汗如油」
Hán – Việt: Thân hãn như du.
Giải thích: Mồ hôi như dầu là mồ hôi nhớt, bóng, không phải mồ hôi giải biểu bình thường. Đây là dấu hiệu chính khí sắp thoát.
Câu khó: 「形體不仁」
Hán – Việt: Hình thể bất nhân.
Giải thích: Bất nhân là mất cảm giác, tê dại, không biết đau ngứa, biểu hiện khí huyết không nuôi dưỡng được thân thể.
Câu khó: 「肺先絕、心絕、肝絕、脾絕、腎絕」
Hán – Việt: Phế tiên tuyệt, tâm tuyệt, can tuyệt, tỳ tuyệt, thận tuyệt.
Giải thích: Tuyệt là khí của tạng đó đã kiệt. Trọng Cảnh căn cứ hơi thở, sắc mặt, mắt, môi miệng, mồ hôi, đại tiểu tiện và thần thức để phán đoán tạng nào suy tuyệt trước.
Mục 24
Nguyên văn:
寸口脈浮大,而醫反下之,此為大逆。浮則無血,大則為寒,寒氣相搏,則為腸鳴。醫乃不知,而反飲冷水,令汗大出,水得寒氣,冷必相搏,其人即䭇。
Hán – Việt:
Thốn khẩu mạch phù đại, nhi y phản hạ chi, thử vi đại nghịch. Phù tắc vô huyết, đại tắc vi hàn, hàn khí tương bác, tắc vi trường minh. Y nãi bất tri, nhi phản ẩm lãnh thủy, lệnh hãn đại xuất, thủy đắc hàn khí, lãnh tất tương bác, kỳ nhân tức ế.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu phù đại, mà thầy thuốc trái lại dùng phép hạ, đó là đại nghịch. Phù thì là huyết không đủ, đại thì là hàn; hàn khí giao tranh với nhau thì sinh sôi bụng. Thầy thuốc lại không biết, trái lại cho uống nước lạnh, khiến mồ hôi ra nhiều. Nước gặp hàn khí, lạnh và hàn tất giao tranh với nhau, người ấy liền bị nghẹn/tắc.
Giải thích:
Mạch phù đại trong đoạn này không phải thực nhiệt có thể công hạ, mà liên hệ với hư hàn, huyết không đủ. Nếu dùng phép hạ sai, lại cho uống nước lạnh, khiến hàn lạnh giao tranh bên trong, dễ sinh bụng sôi, nghẹn/tắc, khí cơ không thông.
Câu khó: 「此為大逆」
Hán – Việt: Thử vi đại nghịch.
Giải thích: Đại nghịch là lỗi điều trị rất nặng, làm trái với bệnh cơ, có thể gây biến chứng nguy hiểm.
Câu khó: 「寒氣相搏,則為腸鳴」
Hán – Việt: Hàn khí tương bác, tắc vi trường minh.
Giải thích: Hàn khí giao tranh trong ruột, khí cơ rối loạn, thủy khí chuyển động, nên sinh sôi bụng, ruột kêu.
Câu khó: 「其人即䭇」
Hán – Việt: Kỳ nhân tức ế.
Giải thích: Chữ 䭇 là chữ hiếm, nhiều bản chép gần với 噎, đọc là ế, nghĩa là nghẹn, tắc, nuốt không xuống hoặc khí cơ vùng ngực – vị bị bế tắc. Ở đây chỉ tình trạng hàn lạnh giao tranh làm khí cơ nghẽn lại.
Mục 25
Nguyên văn:
趺陽脈浮,浮則為虛,浮虛相搏,故令氣䭇,言胃氣虛竭也。脈滑則為噦,此為醫咎,責虛取實,守空迫血,脈浮、鼻中燥者,必衄也。
Hán – Việt:
Phu dương mạch phù, phù tắc vi hư, phù hư tương bác, cố lệnh khí ế, ngôn vị khí hư kiệt dã. Mạch hoạt tắc vi uyết, thử vi y cữu, trách hư thủ thực, thủ không bách huyết, mạch phù, tỵ trung táo giả, tất nục dã.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương phù; phù thì là hư. Phù và hư giao tranh với nhau, cho nên khiến khí nghẹn tắc; đó là nói vị khí đã hư kiệt. Nếu mạch hoạt thì thành nấc. Đây là lỗi của thầy thuốc: bệnh vốn hư mà lại nhận lầm là thực, giữ lấy chỗ trống hư mà ép huyết. Nếu mạch phù, trong mũi khô ráo, thì tất sẽ chảy máu cam.
Giải thích:
Mục này tiếp tục nói về sai lầm điều trị. Phu dương mạch chủ vị khí; nếu mạch phù mà hư thì vị khí suy. Nếu thầy thuốc không nhận ra hư chứng, lại dùng phép công phạt như đối với thực chứng, có thể làm khí cơ nghẹn tắc, sinh nấc, hoặc ép huyết đi sai đường mà chảy máu cam.
Câu khó: 「氣䭇」
Hán – Việt: Khí ế.
Giải thích: Chữ 䭇 đọc là ế, nghĩa là nghẹn, tắc. Khí ế là khí cơ nghẹn lại, không thông ở vùng ngực – vị.
Câu khó: 「責虛取實,守空迫血」
Hán – Việt: Trách hư thủ thực, thủ không bách huyết.
Giải thích: Nghĩa là bệnh vốn hư mà thầy thuốc lại nhận lầm thành thực, dùng phép công phạt sai, khiến huyết bị ép đi lệch đường, dễ sinh chảy máu.
Mục 26
Nguyên văn:
諸脈浮數,當發熱而灑淅惡寒。若有痛處,飲食如常者,畜積有膿也。
Hán – Việt:
Chư mạch phù sác, đương phát nhiệt nhi sái tích ố hàn. Nhược hữu thống xứ, ẩm thực như thường giả, súc tích hữu nùng dã.
Dịch nghĩa:
Các mạch phù sác thì đáng lẽ phát sốt và rờn rợn sợ lạnh. Nếu có chỗ đau mà ăn uống vẫn như thường, thì bên trong có tích tụ mủ.
Giải thích:
Mạch phù sác thường chỉ tà ở biểu có nhiệt, nên phát sốt, sợ lạnh. Nhưng nếu có một chỗ đau cố định, ăn uống không bị ảnh hưởng, thì không hẳn là bệnh tỳ vị, mà có thể là nơi nào đó tích tụ mủ, như ung nhọt hoặc ổ mủ bên trong.
Câu khó: 「畜積有膿」
Hán – Việt: Súc tích hữu nùng.
Giải thích: Súc tích là tích tụ lại; nùng là mủ. Ý nói bên trong có nhiệt độc hoặc ứ trệ hóa mủ.
Mục 27
Nguyên văn:
脈浮而遲,面熱赤而戰惕者,六七日當汗出而解。反發熱者,差遲。遲為無陽不能作汗,其身必癢也。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi trì, diện nhiệt xích nhi chiến thích giả, lục thất nhật đương hãn xuất nhi giải. Phản phát nhiệt giả, sái trì. Trì vi vô dương bất năng tác hãn, kỳ thân tất dương dã.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà trì, mặt nóng đỏ, lại run sợ, thì đến ngày thứ sáu, thứ bảy sẽ ra mồ hôi mà giải. Nếu trái lại phát sốt, thì bệnh khỏi chậm. Mạch trì là dương khí không đủ, không thể làm ra mồ hôi, thân người ấy tất sẽ ngứa.
Giải thích:
Mạch phù cho biết tà còn ở biểu, nhưng mạch trì cho thấy dương khí không đủ. Vì dương khí yếu nên không dễ phát mồ hôi để giải tà. Khi tà muốn ra mà mồ hôi không ra được, có thể sinh ngứa ngoài da.
Câu khó: 「遲為無陽不能作汗」
Hán – Việt: Trì vi vô dương bất năng tác hãn.
Giải thích: Mạch trì biểu hiện dương khí yếu. Dương khí không đủ thì không thúc đẩy tân dịch ra ngoài thành mồ hôi được.
Mục 28
Nguyên văn:
寸口脈陰陽俱緊者,法當清邪中于上焦,濁邪中于下焦。清邪中上,名曰潔也;濁邪中下,名曰渾也。陰中於邪,必內栗也,表氣微虛,裡氣不守,故使邪中于陰也。陽中於邪,必發熱頭痛、項強頸攣、腰痛脛酸,所為陽中霧露之氣。故曰清邪中上,濁邪中下,陰氣為栗,足膝逆冷,便溺妄出,表氣微虛,裡氣微急,三焦相溷,內外不通,上焦怫鬱,臟氣相熏,口爛食斷也。中焦不治,胃氣上沖,脾氣不轉,胃中為濁,榮衛不通,血凝不流。若衛氣前通者,小便赤黃,與熱相搏,因熱作使,游於經絡,出入臟腑,熱氣所過,則為癰膿。若陰氣前通者,陽氣厥微,陰無所使,客氣內入,嚏而出之,聲嗢咽塞。寒厥相追,為熱所擁,血凝自下,狀如豚肝。陰陽俱厥,脾氣孤弱,五液注下。下焦不盍,清便下重,令便數難,臍築湫痛,命將難全。
Hán – Việt:
Thốn khẩu mạch âm dương câu khẩn giả, pháp đương thanh tà trúng ư thượng tiêu, trọc tà trúng ư hạ tiêu. Thanh tà trúng thượng, danh viết khiết dã; trọc tà trúng hạ, danh viết hồn dã. Âm trúng ư tà, tất nội lật dã, biểu khí vi hư, lý khí bất thủ, cố sử tà trúng ư âm dã. Dương trúng ư tà, tất phát nhiệt đầu thống, hạng cường cảnh luyến, yêu thống hĩnh toan, sở vị dương trúng vụ lộ chi khí. Cố viết thanh tà trúng thượng, trọc tà trúng hạ, âm khí vi lật, túc tất nghịch lãnh, tiện niệu vọng xuất, biểu khí vi hư, lý khí vi cấp, tam tiêu tương hỗn, nội ngoại bất thông, thượng tiêu phất uất, tạng khí tương huân, khẩu lạn thực đoạn dã. Trung tiêu bất trị, vị khí thượng xung, tỳ khí bất chuyển, vị trung vi trọc, doanh vệ bất thông, huyết ngưng bất lưu. Nhược vệ khí tiền thông giả, tiểu tiện xích hoàng, dữ nhiệt tương bác, nhân nhiệt tác sử, du ư kinh lạc, xuất nhập tạng phủ, nhiệt khí sở quá, tắc vi ung nùng. Nhược âm khí tiền thông giả, dương khí quyết vi, âm vô sở sử, khách khí nội nhập, thế nhi xuất chi, thanh ốt yết tắc. Hàn quyết tương truy, vi nhiệt sở ủng, huyết ngưng tự hạ, trạng như đồn can. Âm dương câu quyết, tỳ khí cô nhược, ngũ dịch chú hạ. Hạ tiêu bất hạp, thanh tiện hạ trọng, lệnh tiện sác nan, tề trúc thu thống, mệnh tương nan toàn.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu âm dương đều khẩn, theo phép thì thanh tà trúng vào thượng tiêu, trọc tà trúng vào hạ tiêu. Thanh tà trúng ở trên gọi là khiết; trọc tà trúng ở dưới gọi là hồn. Nếu phần âm trúng tà thì bên trong tất run lạnh; biểu khí hơi hư, lý khí không giữ được, nên khiến tà trúng vào phần âm. Nếu phần dương trúng tà thì tất phát sốt, đầu đau, gáy cứng, cổ co rút, lưng đau, cẳng chân mỏi; đó gọi là phần dương trúng khí sương móc.
Vì vậy nói: thanh tà trúng ở trên, trọc tà trúng ở dưới. Âm khí bị tà thì run lạnh bên trong, chân gối quyết lạnh, đại tiểu tiện ra không tự chủ. Biểu khí hơi hư, lý khí hơi gấp; tam tiêu hỗn loạn, trong ngoài không thông; thượng tiêu uất bế, tạng khí xông hun lẫn nhau, miệng lở loét, ăn uống dứt.
Trung tiêu không điều hòa, vị khí xung ngược lên, tỳ khí không vận chuyển, trong vị trở nên trọc; doanh vệ không thông, huyết ngưng lại không lưu hành. Nếu vệ khí thông trước, tiểu tiện đỏ vàng, cùng nhiệt giao tranh; nhiệt làm chủ mà đi trong kinh lạc, ra vào tạng phủ, nhiệt khí đi qua nơi nào thì nơi đó thành ung nhọt, mủ.
Nếu âm khí thông trước, dương khí quyết vi, âm không có chỗ sai khiến, khách khí vào trong, hắt hơi mà đẩy ra, tiếng nghẹn, họng tắc. Hàn quyết đuổi theo nhau, bị nhiệt ngăn bít, huyết ngưng lại rồi tự đi xuống, hình trạng như gan lợn con. Âm dương đều quyết, tỳ khí cô lập yếu ớt, năm dịch chảy xuống. Hạ tiêu không đóng kín, đại tiện trong mà mót rặn, khiến đại tiện nhiều lần mà khó, quanh rốn co rút đau trũng, tính mạng khó giữ toàn.
Giải thích:
Mục này rất khó, nói về tình trạng tà khí phân vào thượng tiêu, trung tiêu, hạ tiêu, làm rối loạn tam tiêu, doanh vệ, khí huyết và tỳ vị. Trọng điểm là: khi mạch âm dương đều khẩn, tà khí có thể chia đường xâm nhập, phần thanh đi lên, phần trọc đi xuống; nếu tam tiêu mất điều hòa thì trong ngoài không thông, dễ sinh các biến chứng nặng như miệng lở, ăn không được, ung mủ, đại tiểu tiện rối loạn, huyết ngưng, hạ tiêu không giữ.
Câu khó: 「清邪中上,濁邪中下」
Hán – Việt: Thanh tà trúng thượng, trọc tà trúng hạ.
Giải thích: Thanh tà thiên về phần nhẹ, dễ phạm thượng tiêu; trọc tà thiên về nặng đục, dễ phạm hạ tiêu. Đây là cách cổ nhân dùng tính chất thanh – trọc để phân biệt đường đi của tà khí.
Câu khó: 「三焦相溷,內外不通」
Hán – Việt: Tam tiêu tương hỗn, nội ngoại bất thông.
Giải thích: Tam tiêu là đường khí hóa thủy dịch và khí cơ toàn thân. Khi tam tiêu hỗn loạn, trong ngoài không thông, bệnh sẽ biến hóa phức tạp, thượng trung hạ đều bị ảnh hưởng.
Câu khó: 「熱氣所過,則為癰膿」
Hán – Việt: Nhiệt khí sở quá, tắc vi ung nùng.
Giải thích: Nhiệt độc đi đến nơi nào, nơi đó khí huyết bị uất kết, có thể hóa thành ung nhọt và mủ.
Câu khó: 「血凝自下,狀如豚肝」
Hán – Việt: Huyết ngưng tự hạ, trạng như đồn can.
Giải thích: Huyết bị hàn nhiệt bức bách, ngưng lại rồi đi xuống, hình trạng như gan lợn con. Đây là mô tả tình trạng huyết ứ hoặc huyết cục đi ra dưới.
Mục 29
Nguyên văn:
脈陰陽俱緊者,口中氣出,唇口乾燥,蜷臥足冷,鼻中涕出,舌上胎滑,勿妄治也。到七日以來,其人微發熱,手足溫者,此為欲解;或到八日以上,反大發熱者,此為難治。設使惡寒者,必欲嘔也;腹內痛者,必欲利也。
Hán – Việt:
Mạch âm dương câu khẩn giả, khẩu trung khí xuất, thần khẩu can táo, quyền ngọa túc lãnh, tỵ trung thế xuất, thiệt thượng thai hoạt, vật vọng trị dã. Đáo thất nhật dĩ lai, kỳ nhân vi phát nhiệt, thủ túc ôn giả, thử vi dục giải; hoặc đáo bát nhật dĩ thượng, phản đại phát nhiệt giả, thử vi nan trị. Thiết sử ố hàn giả, tất dục ẩu dã; phúc nội thống giả, tất dục lợi dã.
Dịch nghĩa:
Mạch âm dương đều khẩn, trong miệng thở ra hơi, môi miệng khô ráo, co người nằm, chân lạnh, trong mũi chảy nước mũi, rêu lưỡi trơn, thì chớ chữa bừa. Đến trong khoảng bảy ngày, nếu người ấy hơi phát sốt, tay chân ấm, đó là sắp giải. Nếu đến trên tám ngày mà trái lại phát sốt mạnh, đó là khó trị. Nếu sợ lạnh thì tất muốn nôn; nếu đau trong bụng thì tất muốn hạ lợi.
Giải thích:
Mục này cảnh báo không nên trị bừa khi mạch âm dương đều khẩn mà chứng trạng phức tạp. Phải quan sát sự chuyển biến: nếu tay chân ấm, hơi phát nhiệt, là dương khí phục, bệnh muốn giải; nếu phát nhiệt lớn sau tám ngày, bệnh khó hơn.
Câu khó: 「勿妄治也」
Hán – Việt: Vật vọng trị dã.
Giải thích: Không được chữa bừa. Khi chứng trạng chưa rõ, nếu vội phát hãn, công hạ hoặc dùng nhiệt dược/lương dược sai, có thể làm bệnh biến nặng.
Mục 30
Nguyên văn:
脈陰陽俱緊,至於吐利,其脈獨不解,緊去入安,此為欲解。若脈遲,至六七日不欲食,此為晚發,水停故也,為未解;食自可者,為欲解。病六七日,手足三部脈皆至,大煩而口噤不能言,其人躁擾者,必欲解也。若脈和,其人大煩,目重臉內際黃者,此欲解也。
Hán – Việt:
Mạch âm dương câu khẩn, chí ư thổ lợi, kỳ mạch độc bất giải, khẩn khứ nhập an, thử vi dục giải. Nhược mạch trì, chí lục thất nhật bất dục thực, thử vi vãn phát, thủy đình cố dã, vi vị giải; thực tự khả giả, vi dục giải. Bệnh lục thất nhật, thủ túc tam bộ mạch giai chí, đại phiền nhi khẩu cấm bất năng ngôn, kỳ nhân táo nhiễu giả, tất dục giải dã. Nhược mạch hòa, kỳ nhân đại phiền, mục trọng kiểm nội tế hoàng giả, thử dục giải dã.
Dịch nghĩa:
Mạch âm dương đều khẩn, đến mức nôn và hạ lợi, nhưng riêng mạch vẫn chưa giải; nếu mạch khẩn mất đi, chuyển vào yên ổn, đó là sắp giải. Nếu mạch trì, đến ngày thứ sáu, thứ bảy không muốn ăn, đó là phát muộn, do thủy đình lại, là chưa giải. Nếu ăn uống tự nhiên được, đó là sắp giải. Bệnh sáu bảy ngày, ba bộ mạch tay chân đều đến, rất phiền mà miệng cắn chặt không nói được, người bệnh bứt rứt không yên, đó là sắp giải. Nếu mạch hòa, người bệnh rất phiền, mắt nặng, bờ trong mí mắt vàng, đó cũng là sắp giải.
Giải thích:
Điều quan trọng ở mục này là nhìn sự thay đổi của mạch và vị khí. Mạch khẩn mất đi, mạch trở nên yên hòa là dấu hiệu tốt. Ăn được là vị khí phục. Một số biểu hiện phiền, miệng cứng, mắt nặng, mí vàng nếu đi kèm mạch hòa có thể là dấu hiệu tà khí sắp thoát, không hẳn là bệnh nặng thêm.
Câu khó: 「緊去入安,此為欲解」
Hán – Việt: Khẩn khứ nhập an, thử vi dục giải.
Giải thích: Mạch khẩn mất đi, chuyển thành yên hòa, cho thấy hàn tà hoặc sự co rút bức bách đã giảm, bệnh sắp giải.
Câu khó: 「食自可者,為欲解」
Hán – Việt: Thực tự khả giả, vi dục giải.
Giải thích: Ăn uống tự nhiên được là dấu hiệu vị khí phục hồi; trong bệnh thương hàn, vị khí còn thì tiên lượng tốt.
Mục 31
Nguyên văn:
脈浮而數,浮為風,數為虛,風為熱,虛為寒。風虛相搏,則灑淅惡寒也。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi sác, phù vi phong, sác vi hư, phong vi nhiệt, hư vi hàn. Phong hư tương bác, tắc sái tích ố hàn dã.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà sác: phù là phong, sác là hư; phong là nhiệt, hư là hàn. Phong và hư giao tranh với nhau thì rờn rợn sợ lạnh.
Giải thích:
Mạch phù chủ phong tà ở biểu; mạch sác trong văn cảnh này lại được giải là hư. Phong tà có tính dương nhiệt, hư thì không đủ sức chống giữ, nên phong và hư giao tranh khiến người bệnh có cảm giác rờn rợn sợ lạnh.
Câu khó: 「風虛相搏」
Hán – Việt: Phong hư tương bác.
Giải thích: Phong tà ở ngoài và chính khí hư ở trong giao tranh, làm biểu không vững, vệ khí không điều hòa, sinh sợ lạnh từng cơn.
Mục 32
Nguyên văn:
脈浮而滑,浮為陽,滑為實。陽實相搏,其脈數疾,衛氣失度,浮滑之脈數疾,發熱汗出者,此為不治。
Hán – Việt:
Mạch phù nhi hoạt, phù vi dương, hoạt vi thực. Dương thực tương bác, kỳ mạch sác tật, vệ khí thất độ, phù hoạt chi mạch sác tật, phát nhiệt hãn xuất giả, thử vi bất trị.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà hoạt: phù là dương, hoạt là thực. Dương và thực giao tranh, mạch nhanh gấp, vệ khí mất điều độ. Mạch phù hoạt mà nhanh gấp, lại phát sốt, ra mồ hôi, đó là chứng khó trị.
Giải thích:
Mạch phù hoạt sác tật, phát sốt, ra mồ hôi cho thấy dương nhiệt thực tà mạnh, vệ khí rối loạn, biểu lý không điều hòa. Trong văn cổ nói bất trị là tiên lượng rất xấu, không phải khuyên bỏ mặc, mà nhấn mạnh bệnh thế nguy hiểm.
Câu khó: 「衛氣失度」
Hán – Việt: Vệ khí thất độ.
Giải thích: Vệ khí mất sự điều tiết bình thường, không còn đóng mở tấu lý đúng mức, nên có thể phát sốt, ra mồ hôi bất thường.
Mục 33
Nguyên văn:
傷寒咳逆上氣,其脈散者死,謂其形損故也。
Hán – Việt:
Thương hàn khái nghịch thượng khí, kỳ mạch tán giả tử, vị kỳ hình tổn cố dã.
Dịch nghĩa:
Bệnh thương hàn mà ho nghịch, khí xông lên, nếu mạch tán thì chết, vì hình thể đã tổn hại.
Giải thích:
Mạch tán là mạch tản mạn, không có gốc, biểu hiện nguyên khí ly tán. Trong thương hàn mà đã có ho nghịch, khí thượng xung, lại thấy mạch tán, chứng tỏ chính khí suy tổn nặng.
Câu khó: 「脈散者死」
Hán – Việt: Mạch tán giả tử.
Giải thích: Mạch tán là mạch rời rạc, tán loạn, không thu về gốc. Đây là dấu hiệu chính khí sắp thoát, tiên lượng rất xấu.
# Bình mạch pháp, thiên thứ hai
Mục 34
Nguyên văn:
問曰:脈有三部,陰陽相乘。榮衛血氣,在人體躬。呼吸出入,上下於中,因息遊布,津液流通。隨時動作,效象形容,春弦秋浮,冬沉夏洪。察色觀脈,大小不同,一時之間,變無經常。尺寸參差,或短或長,上下乖錯,或存或亡。病輒改易,進退低昂,心迷意惑,動失紀綱。願為具陳,令得分明。師曰:子之所問,道之根源。脈有三部,尺寸及關,榮衛流行,不失衡銓。腎沉心洪,肺浮肝弦,此自經常,不失銖分。出入升降,漏刻周旋,水下百刻,一周迴圈。當復寸口,虛實見焉。變化相乘,陰陽相干。風則浮虛,寒則牢堅。沉潛水蓄,支飲急弦。動則為痛,數則熱煩。設有不應,知變所緣。三部不同,病各異端,太過可怪,不及亦然。邪不空見,終必有奸,審察表裡,三焦別焉。知其所舍,消息診看,料度腑臟,獨見若神。為子條記,傳與賢人。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch hữu tam bộ, âm dương tương thừa. Doanh vệ huyết khí, tại nhân thể cung. Hô hấp xuất nhập, thượng hạ ư trung, nhân tức du bố, tân dịch lưu thông. Tùy thời động tác, hiệu tượng hình dung, xuân huyền thu phù, đông trầm hạ hồng. Sát sắc quan mạch, đại tiểu bất đồng, nhất thời chi gian, biến vô kinh thường. Thốn xích tham sai, hoặc đoản hoặc trường, thượng hạ quai thác, hoặc tồn hoặc vong. Bệnh triếp cải dịch, tiến thoái đê ngang, tâm mê ý hoặc, động thất kỷ cương. Nguyện vi cụ trần, lệnh đắc phân minh. Sư viết: Tử chi sở vấn, đạo chi căn nguyên. Mạch hữu tam bộ, thốn xích cập quan, doanh vệ lưu hành, bất thất hành thuyên. Thận trầm tâm hồng, phế phù can huyền, thử tự kinh thường, bất thất thù phân. Xuất nhập thăng giáng, lậu khắc chu toàn, thủy hạ bách khắc, nhất chu hồi quyển. Đương phục thốn khẩu, hư thực kiến yên. Biến hóa tương thừa, âm dương tương can. Phong tắc phù hư, hàn tắc lao kiên. Trầm tiềm thủy súc, chi ẩm cấp huyền. Động tắc vi thống, sác tắc nhiệt phiền. Thiết hữu bất ứng, tri biến sở duyên. Tam bộ bất đồng, bệnh các dị đoan, thái quá khả quái, bất cập diệc nhiên. Tà bất không kiến, chung tất hữu gian, thẩm sát biểu lý, tam tiêu biệt yên. Tri kỳ sở xá, tiêu tức chẩn khán, liêu độ phủ tạng, độc kiến nhược thần. Vi tử điều ký, truyền dữ hiền nhân.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có ba bộ, âm dương nương nhau, lấn nhau. Doanh, vệ, huyết, khí đều ở trong thân người. Hô hấp ra vào, lên xuống ở trong, theo hơi thở mà phân bố, tân dịch lưu thông. Mạch tùy thời mà động, mô phỏng hình tượng của bốn mùa: mùa xuân mạch huyền, mùa thu mạch phù, mùa đông mạch trầm, mùa hạ mạch hồng. Xem sắc, xét mạch, lớn nhỏ không giống nhau; trong một thời gian ngắn, biến hóa không có thường lệ cố định. Thốn xích không đều, hoặc ngắn hoặc dài; trên dưới sai lệch, hoặc còn hoặc mất. Bệnh thường thay đổi, tiến lui, cao thấp; khiến lòng mê, ý rối, hành động dễ mất kỷ cương. Xin thầy trình bày đầy đủ, khiến con được hiểu rõ.
Thầy nói: Điều ông hỏi là căn nguyên của đạo. Mạch có ba bộ: thốn, quan, xích. Doanh vệ lưu hành, không mất sự cân bằng. Thận mạch trầm, tâm mạch hồng, phế mạch phù, can mạch huyền; đó là lẽ thường của kinh mạch, không sai chút nào. Khí ra vào, lên xuống, vận hành theo thời khắc; nước chảy xuống trăm khắc là một vòng tuần hoàn. Nên trở lại xét mạch thốn khẩu, hư thực sẽ hiện ra. Biến hóa nương nhau, âm dương can phạm nhau. Phong thì mạch phù hư; hàn thì mạch lao kiên. Trầm tiềm là thủy tích; chi ẩm thì mạch cấp huyền. Mạch động thì đau; mạch sác thì nhiệt phiền. Nếu có chỗ không tương ứng, phải biết nguyên do biến hóa. Ba bộ khác nhau, bệnh mỗi nơi một đầu mối; thái quá thì đáng lạ, bất cập cũng vậy. Tà không tự nhiên xuất hiện vô cớ, rốt cuộc tất có nguyên nhân. Phải xét kỹ biểu lý, phân biệt tam tiêu. Biết tà ở đâu, cân nhắc mà chẩn xét, suy đoán phủ tạng, thấy riêng như thần. Nay vì ông ghi từng điều, truyền cho người hiền.
Giải thích:
Đây là đoạn tổng luận rất quan trọng của Bình mạch pháp. Mạch không thể xem rời rạc, mà phải xét ba bộ thốn – quan – xích, xét bốn mùa, xét tạng phủ, xét biểu lý, tam tiêu, hư thực, hàn nhiệt. Mạch có khi biến hóa rất nhanh, nên người học phải nắm nguyên tắc mà linh hoạt suy đoán.
Câu khó: 「脈有三部,尺寸及關」
Hán – Việt: Mạch hữu tam bộ, thốn xích cập quan.
Giải thích: Ba bộ mạch là thốn, quan, xích ở cổ tay. Đây là nền tảng của phép chẩn mạch.
Câu khó: 「春弦秋浮,冬沉夏洪」
Hán – Việt: Xuân huyền thu phù, đông trầm hạ hồng.
Giải thích: Mỗi mùa có mạch tượng tương ứng: xuân khí sinh phát nên mạch huyền; hạ dương khí thịnh nên mạch hồng; thu khí thu liễm nên mạch phù; đông khí tàng phục nên mạch trầm.
Câu khó: 「邪不空見,終必有奸」
Hán – Việt: Tà bất không kiến, chung tất hữu gian.
Giải thích: Tà khí không tự nhiên xuất hiện vô cớ; phía sau nhất định có nguyên nhân hoặc cơ chế bệnh lý cần tìm.
Mục 35
Nguyên văn:
師曰:呼吸者,脈之頭也。初持脈,來疾去遲,此出疾入遲,名曰內虛實也。初持脈,來遲去疾,此出遲入疾,名曰內實外虛也。
Hán – Việt:
Sư viết: Hô hấp giả, mạch chi đầu dã. Sơ trì mạch, lai tật khứ trì, thử xuất tật nhập trì, danh viết nội hư thực dã. Sơ trì mạch, lai trì khứ tật, thử xuất trì nhập tật, danh viết nội thực ngoại hư dã.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Hô hấp là đầu mối của mạch. Khi mới bắt mạch, mạch đến nhanh mà đi chậm, đó là ra nhanh vào chậm, gọi là bên trong hư thực. Khi mới bắt mạch, mạch đến chậm mà đi nhanh, đó là ra chậm vào nhanh, gọi là trong thực ngoài hư.
Giải thích:
Đoạn này dùng sự đến – đi của mạch phối với hô hấp để xét hư thực trong ngoài. Mạch không chỉ xét nhanh chậm đơn thuần, mà còn xét thế đến, thế đi, vào ra, nổi chìm.
Câu khó: 「呼吸者,脈之頭也」
Hán – Việt: Hô hấp giả, mạch chi đầu dã.
Giải thích: Hô hấp là căn cứ để đếm và so sánh mạch. Người xưa thường lấy hơi thở làm chuẩn để định mạch trì, sác, tổn, chí.
Mục 36
Nguyên văn:
問曰:上工望而知之,中工問而知之,下工脈而知之,願聞其說。師曰:病家人請云,病人苦發熱,身體疼,病人自臥。師到診其脈,沉而遲者,知其差也。何以知之?若表有病者,脈當浮大,今脈反沉遲,故知愈也。假令病人云腹內卒痛,病人自坐,師到脈之,浮而大者,知其差也。何以知之?若裡有病者,脈當沉而細,今脈浮大,故知愈也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Thượng công vọng nhi tri chi, trung công vấn nhi tri chi, hạ công mạch nhi tri chi, nguyện văn kỳ thuyết. Sư viết: Bệnh gia nhân thỉnh vân, bệnh nhân khổ phát nhiệt, thân thể đông, bệnh nhân tự ngọa. Sư đáo chẩn kỳ mạch, trầm nhi trì giả, tri kỳ sái dã. Hà dĩ tri chi? Nhược biểu hữu bệnh giả, mạch đương phù đại, kim mạch phản trầm trì, cố tri dũ dã. Giả lệnh bệnh nhân vân phúc nội tốt thống, bệnh nhân tự tọa, sư đáo mạch chi, phù nhi đại giả, tri kỳ sái dã. Hà dĩ tri chi? Nhược lý hữu bệnh giả, mạch đương trầm nhi tế, kim mạch phù đại, cố tri dũ dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Thầy thuốc bậc cao nhìn mà biết bệnh; bậc trung hỏi mà biết bệnh; bậc thấp bắt mạch mà biết bệnh. Xin được nghe lời giải thích.
Thầy nói: Người nhà bệnh nhân mời thầy, nói bệnh nhân khổ vì phát sốt, thân thể đau, người bệnh tự nằm. Thầy đến chẩn mạch, thấy mạch trầm mà trì, thì biết bệnh đã khỏi. Vì sao biết? Nếu bệnh ở biểu, mạch đáng lẽ phải phù đại; nay mạch trái lại trầm trì, nên biết là đã khỏi.
Giả sử người bệnh nói trong bụng đột nhiên đau, người bệnh tự ngồi. Thầy đến bắt mạch, thấy mạch phù mà đại, thì biết bệnh đã khỏi. Vì sao biết? Nếu bệnh ở lý, mạch đáng lẽ trầm tế; nay mạch phù đại, nên biết là đã khỏi.
Giải thích:
Đoạn này nói về sự tương ứng giữa chứng và mạch. Nếu chứng nói là biểu bệnh mà mạch không còn phù đại, có thể biết biểu tà đã lui. Nếu chứng nói là lý bệnh mà mạch không còn trầm tế, có thể biết lý bệnh đã giải. Đây là cách xét bệnh không chỉ nghe lời kể mà phải đối chiếu với mạch và trạng thái người bệnh.
Câu khó: 「上工望而知之,中工問而知之,下工脈而知之」
Hán – Việt: Thượng công vọng nhi tri chi, trung công vấn nhi tri chi, hạ công mạch nhi tri chi.
Giải thích: Thầy thuốc giỏi nhìn sắc, thần, hình thái đã biết bệnh; bậc trung phải hỏi; bậc thấp chỉ dựa vào mạch. Ý chính là chẩn đoán phải toàn diện, không chỉ lệ thuộc một phép.
Mục 37
Nguyên văn:
師曰:病家人來請云,病人發熱煩極。明日師到,病人向壁臥,此熱已去也。設令脈不和,處言已愈。設令向壁臥,聞師到,不驚起而盼視,若三言三止,脈之咽唾者,此詐病也。設令脈自和,處言汝病大重,當須服吐下藥,針灸數十百處乃愈。
Hán – Việt:
Sư viết: Bệnh gia nhân lai thỉnh vân, bệnh nhân phát nhiệt phiền cực. Minh nhật sư đáo, bệnh nhân hướng bích ngọa, thử nhiệt dĩ khứ dã. Thiết lệnh mạch bất hòa, xử ngôn dĩ dũ. Thiết lệnh hướng bích ngọa, văn sư đáo, bất kinh khởi nhi phán thị, nhược tam ngôn tam chỉ, mạch chi yết thóa giả, thử trá bệnh dã. Thiết lệnh mạch tự hòa, xử ngôn nhữ bệnh đại trọng, đương tu phục thổ hạ dược, châm cứu sổ thập bách xứ nãi dũ.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Người nhà bệnh nhân đến mời, nói bệnh nhân phát sốt, phiền đến cực độ. Ngày hôm sau thầy đến, thấy người bệnh quay mặt vào vách mà nằm, đó là nhiệt đã lui. Giả sử mạch chưa hòa, cũng có thể nói là đã khỏi.
Nếu người bệnh quay mặt vào vách nằm, nghe thầy đến mà không giật mình ngồi dậy nhìn, nói vài câu rồi lại ngừng, khi bắt mạch thì nuốt nước bọt, đó là giả bệnh. Giả sử mạch tự hòa, có thể nói với người ấy rằng: bệnh của ông rất nặng, cần phải uống thuốc thổ hạ, châm cứu mấy chục, mấy trăm chỗ mới khỏi.
Giải thích:
Đoạn này rất đặc biệt, nói về phép quan sát thần thái và hành vi. Người bệnh thật khi nhiệt đã lui có thể nằm yên quay mặt vào vách. Người giả bệnh thì nghe thầy đến có biểu hiện che giấu, ngập ngừng, nuốt nước bọt, không tự nhiên. Đây là phần vọng chẩn và quan sát tâm lý.
Câu khó: 「此詐病也」
Hán – Việt: Thử trá bệnh dã.
Giải thích: Nghĩa là giả bệnh. Trọng Cảnh nhắc thầy thuốc phải quan sát thần sắc, cử chỉ, lời nói, không chỉ dựa vào lời kể.
Mục 38
Nguyên văn:
師持脈,病人欠者,無病也。脈之呻者,病也。言遲者,風也。搖頭言者,裡痛也。行遲者,表強也。坐而伏者,短氣也。坐而下一腳者,腰痛也。裡實護腹,如懷卵物者,心痛也。
Hán – Việt:
Sư trì mạch, bệnh nhân khiếm giả, vô bệnh dã. Mạch chi thân giả, bệnh dã. Ngôn trì giả, phong dã. Dao đầu ngôn giả, lý thống dã. Hành trì giả, biểu cường dã. Tọa nhi phục giả, đoản khí dã. Tọa nhi hạ nhất cước giả, yêu thống dã. Lý thực hộ phúc, như hoài noãn vật giả, tâm thống dã.
Dịch nghĩa:
Khi thầy bắt mạch, người bệnh ngáp thì không có bệnh. Khi bắt mạch mà người bệnh rên rỉ thì có bệnh. Nói chậm là phong. Vừa nói vừa lắc đầu là đau ở trong. Đi chậm là biểu bị cứng. Ngồi mà cúi gập người là đoản khí. Ngồi mà thả một chân xuống là đau lưng. Lý thực mà ôm giữ bụng, như đang mang vật hình quả trứng, là đau vùng tâm.
Giải thích:
Đoạn này dùng cử chỉ, tư thế, tiếng nói để nhận bệnh. Đây là phần quan sát hình thái: cách nằm, ngồi, đi, nói, rên, cúi người, ôm bụng đều có giá trị chẩn đoán.
Câu khó: 「坐而伏者,短氣也」
Hán – Việt: Tọa nhi phục giả, đoản khí dã.
Giải thích: Ngồi mà cúi gập người thường do khí không đủ, thở ngắn, phải cúi người để dễ thở hơn.
Câu khó: 「裡實護腹」
Hán – Việt: Lý thực hộ phúc.
Giải thích: Bên trong có thực tà, bụng đau hoặc đầy cứng, người bệnh thường ôm giữ bụng, không muốn người khác chạm vào.
Mục 39
Nguyên văn:
師曰:伏氣之病,以意候之,今月之內,欲有伏氣。假令舊有伏氣,當須脈之。若脈微弱者,當喉中痛似傷,非喉痹也。病人云:實咽中痛。雖爾,今復欲下利。
Hán – Việt:
Sư viết: Phục khí chi bệnh, dĩ ý hậu chi, kim nguyệt chi nội, dục hữu phục khí. Giả lệnh cựu hữu phục khí, đương tu mạch chi. Nhược mạch vi nhược giả, đương hầu trung thống tự thương, phi hầu tý dã. Bệnh nhân vân: thực yết trung thống. Tuy nhĩ, kim phục dục hạ lợi.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Bệnh do phục khí phải dùng ý mà quan sát. Trong tháng này sắp có phục khí. Giả sử trước đó đã có phục khí, cần phải bắt mạch. Nếu mạch vi nhược, sẽ đau trong họng như bị tổn thương, nhưng không phải hầu tý. Người bệnh nói: thật sự đau trong họng. Tuy như vậy, nay lại sắp muốn hạ lợi.
Giải thích:
Phục khí là tà khí ẩn phục trong cơ thể, chưa phát ngay, đến thời điểm thích hợp mới phát bệnh. Đoạn này nói bệnh nhìn như đau họng, nhưng mạch vi nhược và diễn biến lại sắp hạ lợi, chứng tỏ không phải đơn thuần hầu tý.
Câu khó: 「伏氣」
Hán – Việt: Phục khí.
Giải thích: Là tà khí ẩn phục trong cơ thể, chưa phát ra ngay. Khi thời khí hoặc chính khí biến đổi, phục khí mới phát bệnh.
Câu khó: 「非喉痹也」
Hán – Việt: Phi hầu tý dã.
Giải thích: Không phải hầu tý, tức không phải chứng họng sưng đau bế tắc thông thường, mà là biểu hiện của bệnh khác đang chuyển biến.
Mục 40
Nguyên văn:
問曰:人恐怖者,其脈何狀?師曰:脈形如循絲累累然,其面白脫色也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Nhân khủng bố giả, kỳ mạch hà trạng? Sư viết: Mạch hình như tuần ty lũy lũy nhiên, kỳ diện bạch thoát sắc dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Người sợ hãi thì mạch có hình trạng thế nào?
Thầy nói: Mạch giống như sờ vào từng sợi tơ liên tiếp, sắc mặt người ấy trắng bệch, mất sắc.
Giải thích:
Sợ hãi làm khí cơ co rút, thần khí bất an, sắc mặt trắng, mạch nhỏ như tơ, liên tiếp mà yếu.
Mục 41
Nguyên văn:
問曰:人不飲,其脈何類?師曰:脈自澀,唇口乾燥也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Nhân bất ẩm, kỳ mạch hà loại? Sư viết: Mạch tự sáp, thần khẩu can táo dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Người không uống nước thì mạch thuộc loại nào?
Thầy nói: Mạch tự sáp, môi miệng khô ráo.
Giải thích:
Không uống nước, tân dịch không đủ, mạch dễ trở nên sáp. Mạch sáp biểu hiện huyết dịch, tân dịch không nhuận, vận hành khó.
Mục 42
Nguyên văn:
問曰:人愧者,其脈何類?師曰:脈浮而面色乍白乍赤。
Hán – Việt:
Vấn viết: Nhân quý giả, kỳ mạch hà loại? Sư viết: Mạch phù nhi diện sắc sạ bạch sạ xích.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Người hổ thẹn thì mạch thuộc loại nào?
Thầy nói: Mạch phù, sắc mặt lúc trắng lúc đỏ.
Giải thích:
Tâm thần dao động do hổ thẹn làm khí huyết lúc thăng lúc giáng, sắc mặt biến đổi lúc trắng lúc đỏ, mạch cũng có thể phù.
Mục 43
Nguyên văn:
問曰:經說脈有三菽六菽重者,何謂也?師曰:脈人以指按之。如三菽之重者,肺氣也;如六菽之重者,心氣也;如九菽之重者,脾氣也;如十二菽之重者,肝氣也;按之至骨者,腎氣也。假令下利,寸口、關上、尺中,悉不見脈,然尺中時一小見,脈再舉頭者,腎氣也。若見損脈來至,為難治。
Hán – Việt:
Vấn viết: Kinh thuyết mạch hữu tam thục lục thục trọng giả, hà vị dã? Sư viết: Mạch nhân dĩ chỉ án chi. Như tam thục chi trọng giả, phế khí dã; như lục thục chi trọng giả, tâm khí dã; như cửu thục chi trọng giả, tỳ khí dã; như thập nhị thục chi trọng giả, can khí dã; án chi chí cốt giả, thận khí dã. Giả lệnh hạ lợi, thốn khẩu, quan thượng, xích trung, tất bất kiến mạch, nhiên xích trung thời nhất tiểu kiến, mạch tái cử đầu giả, thận khí dã. Nhược kiến tổn mạch lai chí, vi nan trị.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Kinh nói mạch có sức nặng ba hạt đậu, sáu hạt đậu là nghĩa gì?
Thầy nói: Khi bắt mạch, dùng ngón tay ấn xuống. Nhẹ như sức nặng ba hạt đậu là phế khí; như sáu hạt đậu là tâm khí; như chín hạt đậu là tỳ khí; như mười hai hạt đậu là can khí; ấn đến tận xương là thận khí. Giả sử người bệnh hạ lợi, ở thốn khẩu, quan thượng, xích trung đều không thấy mạch, nhưng ở xích trung thỉnh thoảng hơi thấy một chút, mạch lại hơi ngẩng đầu lên, đó là thận khí còn. Nếu thấy mạch tổn đến, thì khó trị.
Giải thích:
Đây là phép dùng lực ấn nông sâu để phân biệt khí của ngũ tạng. Phế ở nông, thận ở sâu. Khi bệnh nặng mà các bộ mạch đều không thấy, nếu xích mạch còn hơi hiện thì thận khí chưa tuyệt, vẫn còn căn gốc.
Câu khó: 「三菽、六菽、九菽、十二菽」
Hán – Việt: Tam thục, lục thục, cửu thục, thập nhị thục.
Giải thích: Thục là hạt đậu. Đây là cách ví von lực ấn mạch nông sâu bằng sức nặng của số hạt đậu, để nói tầng mạch của các tạng.
Mục 44
Nguyên văn:
問曰:脈有相乘、有縱有橫,有逆有順,何也?師曰:水行乘火,金行乘木,名曰縱;火行乘水,木行乘金,名曰橫;水行乘金,火行乘木,名曰逆;金行乘水,木行乘火,名曰順也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch hữu tương thừa, hữu tung hữu hoành, hữu nghịch hữu thuận, hà dã? Sư viết: Thủy hành thừa hỏa, kim hành thừa mộc, danh viết tung; hỏa hành thừa thủy, mộc hành thừa kim, danh viết hoành; thủy hành thừa kim, hỏa hành thừa mộc, danh viết nghịch; kim hành thừa thủy, mộc hành thừa hỏa, danh viết thuận dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có sự tương thừa, có dọc có ngang, có nghịch có thuận, là thế nào?
Thầy nói: Thủy hành lấn hỏa, kim hành lấn mộc, gọi là tung; hỏa hành lấn thủy, mộc hành lấn kim, gọi là hoành; thủy hành lấn kim, hỏa hành lấn mộc, gọi là nghịch; kim hành lấn thủy, mộc hành lấn hỏa, gọi là thuận.
Giải thích:
Đây là cách dùng ngũ hành để xét quan hệ sinh khắc, thừa vũ, thuận nghịch trong mạch và bệnh. Khi một hành quá mạnh hoặc một hành quá yếu, sự khắc chế có thể trở thành thừa hoặc vũ, làm bệnh truyền biến phức tạp.
Câu khó: 「相乘」
Hán – Việt: Tương thừa.
Giải thích: Thừa là lấn át, thừa cơ mà khắc quá mức. Trong ngũ hành, khi một hành quá mạnh hoặc hành bị khắc quá yếu, sẽ phát sinh tương thừa.
Mục 45
Nguyên văn:
問曰:脈有殘賊,何謂也?師曰:脈有弦、緊、浮、滑、沉、澀,此六脈名曰殘賊,能為諸脈作病也。
Hán – Việt:
Vấn viết: Mạch hữu tàn tặc, hà vị dã? Sư viết: Mạch hữu huyền, khẩn, phù, hoạt, trầm, sáp, thử lục mạch danh viết tàn tặc, năng vi chư mạch tác bệnh dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có tàn tặc, nghĩa là gì?
Thầy nói: Mạch có huyền, khẩn, phù, hoạt, trầm, sáp; sáu loại mạch này gọi là tàn tặc, có thể làm cho các mạch khác sinh bệnh.
Giải thích:
Tàn tặc là chỉ những mạch tượng có tính gây rối loạn, phá hoại sự điều hòa bình thường của mạch. Sáu mạch huyền, khẩn, phù, hoạt, trầm, sáp khi xuất hiện không đúng thời, không hợp chứng, thường báo hiệu tà khí hoặc bệnh biến.
Câu khó: 「殘賊」
Hán – Việt: Tàn tặc.
Giải thích: Tàn là làm tổn hại; tặc là xâm phạm, phá hoại. Trong mạch học, tàn tặc mạch là mạch không điều hòa, có khả năng biểu hiện tà khí làm rối loạn khí huyết.
Mục 46
Nguyên văn:
問曰:脈有災怪,何謂也?師曰:假令人病,脈得太陽,與形證相應,因為作湯。比還送湯如食頃,病人乃大吐,若下利,腹中痛。師曰:我前來不見此證,今乃變異,是名災怪。又問曰:何緣作此吐利?答曰:或有舊時服藥,今乃發作,故為災怪耳。
Hán Việt:
Vấn viết: Mạch hữu tai quái, hà vị dã? Sư viết: Giả lệnh nhân bệnh, mạch đắc Thái dương, dữ hình chứng tương ứng, nhân vi tác thang. Tỷ hoàn tống thang như thực khoảnh, bệnh nhân nãi đại thổ, nhược hạ lợi, phúc trung thống. Sư viết: Ngã tiền lai bất kiến thử chứng, kim nãi biến dị, thị danh tai quái. Hựu vấn viết: Hà duyên tác thử thổ lợi? Đáp viết: Hoặc hữu cựu thời phục dược, kim nãi phát tác, cố vi tai quái nhĩ.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch có loại gọi là tai quái, nghĩa là gì?
Thầy nói: Giả sử một người mắc bệnh, bắt mạch thấy thuộc Thái dương, lại phù hợp với hình chứng, nên theo đó mà lập thang thuốc. Đến khi quay lại đưa thuốc, chỉ trong khoảng thời gian bằng một bữa ăn, người bệnh bỗng nôn dữ dội, hoặc hạ lợi, đau trong bụng. Thầy nói: Lúc trước ta đến không thấy chứng này, nay lại biến đổi khác thường, đó gọi là tai quái.
Lại hỏi: Do nguyên nhân gì mà phát sinh nôn và hạ lợi như vậy?
Đáp rằng: Có thể trước kia người bệnh đã từng uống thuốc, đến nay thuốc ấy mới phát tác, cho nên gọi là tai quái.
Giải thích:
Mục này nói về tình huống bệnh chứng biến đổi bất ngờ, không phù hợp với mạch chứng ban đầu. Có khi không phải do phương thuốc hiện tại gây ra, mà do thuốc đã dùng trước đó hoặc bệnh tà tiềm ẩn phát tác muộn, khiến bệnh tình biến chuyển đột ngột.
Câu khó:
「脈有災怪」
Hán Việt:
Mạch hữu tai quái.
Giải thích:
Tai quái là biến chứng lạ, đột ngột, khó dự liệu. Trong lâm sàng, có khi mạch chứng ban đầu rất rõ, nhưng sau đó bệnh đột nhiên biến khác do nguyên nhân cũ hoặc thuốc cũ phát tác.
Mục 47
Nguyên văn:
問曰:東方肝脈,其形何似?師曰:肝者,木也,名厥陰,其脈微弦濡弱而長,是肝脈也。肝病自得濡弱者,愈也。假令得純弦脈者,死,何以知之?以其脈如弦,是肝臟傷,故知死也。
Hán Việt:
Vấn viết: Đông phương can mạch, kỳ hình hà tự? Sư viết: Can giả, mộc dã, danh Quyết âm, kỳ mạch vi huyền nhu nhược nhi trường, thị can mạch dã. Can bệnh tự đắc nhu nhược giả, dũ dã. Giả lệnh đắc thuần huyền mạch giả, tử, hà dĩ tri chi? Dĩ kỳ mạch như huyền, thị can tạng thương, cố tri tử dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Mạch của can thuộc phương Đông, hình trạng giống thế nào?
Thầy nói: Can thuộc mộc, gọi là Quyết âm. Mạch của can hơi huyền, nhu nhược mà dài, đó là can mạch. Người mắc bệnh can mà tự được mạch nhu nhược thì sẽ khỏi. Giả sử thấy mạch thuần huyền thì chết. Vì sao biết như vậy? Vì mạch như dây cung là can tạng đã bị tổn thương, nên biết là chết.
Giải thích:
Can thuộc mộc, ứng với mùa xuân, mạch thường hơi huyền mà có vị nhu hòa. Nếu mạch huyền vừa phải, có nhu nhược, là can khí còn có sinh cơ. Nếu mạch thuần huyền, căng cứng không hòa, là can khí đã mất sự nhu hòa, tạng can bị tổn nặng.
Câu khó:
「微弦濡弱而長」
Hán Việt:
Vi huyền nhu nhược nhi trường.
Giải thích:
Mạch can bình thường có tính hơi huyền và dài, nhưng phải có sự mềm mại, nhu hòa. Nếu chỉ còn căng cứng như dây cung thì không tốt.
Mục 48
Nguyên văn:
南方心脈,其形何似?師曰:心者,火也,名少陰,其脈洪大而長,是心脈也。心病自得洪大者,愈也。假令脈來微去大,故名反,病在裡也。脈來頭小本大,故名覆,病在表也。上微頭小者,則汗出。下微本大者,則為關格不通,不得尿,頭無汗者可治,有汗者死。
Hán Việt:
Nam phương tâm mạch, kỳ hình hà tự? Sư viết: Tâm giả, hỏa dã, danh Thiếu âm, kỳ mạch hồng đại nhi trường, thị tâm mạch dã. Tâm bệnh tự đắc hồng đại giả, dũ dã. Giả lệnh mạch lai vi khứ đại, cố danh phản, bệnh tại lý dã. Mạch lai đầu tiểu bản đại, cố danh phúc, bệnh tại biểu dã. Thượng vi đầu tiểu giả, tắc hãn xuất. Hạ vi bản đại giả, tắc vi quan cách bất thông, bất đắc niệu, đầu vô hãn giả khả trị, hữu hãn giả tử.
Dịch nghĩa:
Mạch của tâm thuộc phương Nam, hình trạng giống thế nào?
Thầy nói: Tâm thuộc hỏa, gọi là Thiếu âm. Mạch của tâm hồng đại mà dài, đó là tâm mạch. Người mắc bệnh tâm mà tự được mạch hồng đại thì sẽ khỏi.
Giả sử mạch đến thì nhỏ, đi thì lớn, gọi là phản, bệnh ở trong lý. Mạch đến đầu nhỏ mà gốc lớn, gọi là phúc, bệnh ở biểu. Phía trên hơi nhỏ, đầu mạch nhỏ thì sẽ ra mồ hôi. Phía dưới hơi nhỏ, gốc mạch lớn thì thành quan cách không thông, không tiểu tiện được. Nếu đầu không có mồ hôi thì có thể trị; nếu có mồ hôi thì chết.
Giải thích:
Tâm thuộc hỏa, mạch bình thường thiên về hồng đại. Nhưng phải hồng đại có thần, có gốc. Nếu mạch đến đi trái thường, đầu gốc không hòa, là âm dương biểu lý bị nghịch loạn. Đoạn này cũng nêu quan hệ giữa mồ hôi, tiểu tiện và quan cách.
Câu khó:
「關格不通」
Hán Việt:
Quan cách bất thông.
Giải thích:
Quan là dưới không thông, thường liên hệ tiểu tiện không lợi; cách là trên bị ngăn, có thể nôn nghịch, khí không giáng. Quan cách là tình trạng trên dưới bế tắc, khí cơ không thông.
Mục 49
Nguyên văn:
西方肺脈,其形何似?師曰:肺者,金也,名太陰,其脈毛浮也。肺病自得此脈。若得緩遲者皆愈,若得數者則劇。何以知之?數者,南方火,火克西方金,法當癰腫,為難治也。
Hán Việt:
Tây phương phế mạch, kỳ hình hà tự? Sư viết: Phế giả, kim dã, danh Thái âm, kỳ mạch mao phù dã. Phế bệnh tự đắc thử mạch. Nhược đắc hoãn trì giả giai dũ, nhược đắc sác giả tắc kịch. Hà dĩ tri chi? Sác giả, nam phương hỏa, hỏa khắc tây phương kim, pháp đương ung thũng, vi nan trị dã.
Dịch nghĩa:
Mạch của phế thuộc phương Tây, hình trạng giống thế nào?
Thầy nói: Phế thuộc kim, gọi là Thái âm. Mạch của phế như lông, nổi nhẹ. Người bệnh phế mà tự được mạch này, hoặc được mạch hoãn trì, đều sẽ khỏi. Nếu được mạch sác thì bệnh nặng. Vì sao biết như vậy? Mạch sác thuộc hỏa phương Nam; hỏa khắc kim phương Tây, theo phép sẽ sinh ung thũng, khó trị.
Giải thích:
Phế thuộc kim, mạch bình thường nhẹ nổi như lông. Nếu bệnh phế mà thấy mạch sác, tức hỏa nhiệt khắc kim, dễ làm phế tổn thương, nhiệt độc uất lại thành sưng đau, ung nhọt.
Câu khó:
「其脈毛浮」
Hán Việt:
Kỳ mạch mao phù.
Giải thích:
Mao phù là mạch nổi nhẹ như lông, ứng với phế khí. Phế chủ bì mao, nên mạch phế có tính nhẹ, nổi, mềm.
Mục 50
Nguyên văn:
問曰:二月得毛浮脈,何以處言至秋當死?師曰:二月之時,脈當濡弱,反得毛浮者,故知至秋死。二月肝用事,肝屬木,脈應濡弱,反得毛浮脈者,是肺脈也。肺屬金,金來克木,故知至秋死。他皆仿此。
Hán Việt:
Vấn viết: Nhị nguyệt đắc mao phù mạch, hà dĩ xử ngôn chí thu đương tử? Sư viết: Nhị nguyệt chi thời, mạch đương nhu nhược, phản đắc mao phù giả, cố tri chí thu tử. Nhị nguyệt can dụng sự, can thuộc mộc, mạch ứng nhu nhược, phản đắc mao phù mạch giả, thị phế mạch dã. Phế thuộc kim, kim lai khắc mộc, cố tri chí thu tử. Tha giai phỏng thử.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Tháng Hai mà thấy mạch mao phù, vì sao có thể nói đến mùa thu sẽ chết?
Thầy nói: Vào tháng Hai, mạch đáng lẽ phải nhu nhược; trái lại thấy mạch mao phù, cho nên biết đến mùa thu sẽ chết. Tháng Hai là lúc can chủ sự, can thuộc mộc, mạch đáng lẽ nhu nhược. Nay trái lại thấy mạch mao phù, đó là phế mạch. Phế thuộc kim, kim đến khắc mộc, nên biết đến mùa thu sẽ chết. Các trường hợp khác đều phỏng theo đây.
Giải thích:
Đây là phép xét mạch theo mùa và ngũ hành sinh khắc. Tháng Hai thuộc mùa xuân, can mộc chủ lệnh, mạch nên có tính nhu hòa của mộc. Nếu lại thấy phế kim mạch, tức kim khắc mộc, trái thời trái tạng, tiên lượng xấu.
Câu khó:
「二月肝用事」
Hán Việt:
Nhị nguyệt can dụng sự.
Giải thích:
Tháng Hai thuộc mùa xuân, can mộc đương lệnh. Dụng sự nghĩa là nắm quyền chủ thời khí.
Mục 51
Nguyên văn:
師曰:脈肥人責浮,瘦人責沉。肥人當沉,今反浮,瘦人當浮,今反沉,故責之。
Hán Việt:
Sư viết: Mạch phì nhân trách phù, sấu nhân trách trầm. Phì nhân đương trầm, kim phản phù, sấu nhân đương phù, kim phản trầm, cố trách chi.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Xem mạch người béo thì cần chú ý nếu mạch phù; xem mạch người gầy thì cần chú ý nếu mạch trầm. Người béo đáng lẽ mạch trầm, nay trái lại phù; người gầy đáng lẽ mạch phù, nay trái lại trầm, cho nên phải xét kỹ.
Giải thích:
Thể trạng ảnh hưởng đến mạch. Người béo nhiều thịt, mạch thường khó nổi nên thiên trầm. Người gầy ít thịt, mạch dễ thấy nên thiên phù. Nếu trái với thể trạng thường thấy thì cần xét là bệnh mạch.
Mục 52
Nguyên văn:
師曰:寸脈下不至關,為陽絕;尺脈上不至關,為陰絕。此皆不治,決死也。若計其餘命死生之期,期以月節克之也。
Hán Việt:
Sư viết: Thốn mạch hạ bất chí quan, vi dương tuyệt; xích mạch thượng bất chí quan, vi âm tuyệt. Thử giai bất trị, quyết tử dã. Nhược kế kỳ dư mệnh tử sinh chi kỳ, kỳ dĩ nguyệt tiết khắc chi dã.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Mạch thốn đi xuống mà không đến bộ quan, là dương tuyệt; mạch xích đi lên mà không đến bộ quan, là âm tuyệt. Những trường hợp này đều không trị được, quyết là chết. Nếu muốn tính kỳ hạn sống chết còn lại, thì căn cứ vào tháng và tiết khí khắc chế mà tính.
Giải thích:
Thốn thuộc dương, xích thuộc âm, quan là chỗ giao tiếp trung gian. Nếu thốn không thông xuống quan, xích không thông lên quan, tức âm dương không giao tiếp, là dấu hiệu rất nguy.
Câu khó:
「陽絕,陰絕」
Hán Việt:
Dương tuyệt, âm tuyệt.
Giải thích:
Tuyệt là đứt, kiệt, không còn giao thông. Dương tuyệt là dương khí không thông xuống; âm tuyệt là âm khí không thông lên.
Mục 53
Nguyên văn:
師曰:脈病人不病,名曰行屍,以無王氣,卒眩僕不識人者,短命則死。人病脈不病,名曰內虛,以無穀神,雖困無苦。
Hán Việt:
Sư viết: Mạch bệnh nhân bất bệnh, danh viết hành thi, dĩ vô vương khí, tốt huyễn phó bất thức nhân giả, đoản mệnh tắc tử. Nhân bệnh mạch bất bệnh, danh viết nội hư, dĩ vô cốc thần, tuy khốn vô khổ.
Dịch nghĩa:
Thầy nói: Mạch có bệnh mà người chưa thấy bệnh, gọi là hành thi, vì không có vương khí. Nếu đột nhiên chóng mặt ngã xuống, không nhận biết người, thì mạng ngắn, sẽ chết. Người có bệnh mà mạch chưa thấy bệnh, gọi là nội hư, vì không có cốc thần; tuy khốn đốn nhưng không đáng ngại quá.
Giải thích:
Đoạn này phân biệt tình trạng mạch và người không tương ứng. Mạch bệnh mà người chưa lộ bệnh là dấu hiệu khí mạch đã bại bên trong, rất nguy. Người có bệnh mà mạch còn bình ổn, tuy mệt nhưng vị khí và chính khí chưa tuyệt.
Câu khó:
「行屍」
Hán Việt:
Hành thi.
Giải thích:
Nghĩa đen là xác đi. Chỉ người bên ngoài tưởng như còn bình thường, nhưng mạch đã mất sinh khí, bên trong rất nguy.
Câu khó:
「穀神」
Hán Việt:
Cốc thần.
Giải thích:
Cốc thần là thần khí do thủy cốc sinh hóa, liên hệ với vị khí. Có cốc thần thì còn khả năng hồi phục.
Mục 54
Nguyên văn:
問曰:翕奄沉,名曰滑,何謂也?沉為純陰,翕為正陽,陰陽和合,故令脈滑,關尺自平。陽明脈微沉,食飲自可。少陰脈微滑,滑者,緊之浮名也,此為陰實,其人必股內汗出,陰下濕也。
Hán Việt:
Vấn viết: Hấp yểm trầm, danh viết hoạt, hà vị dã? Trầm vi thuần âm, hấp vi chính dương, âm dương hòa hợp, cố lệnh mạch hoạt, quan xích tự bình. Dương minh mạch vi trầm, thực ẩm tự khả. Thiếu âm mạch vi hoạt, hoạt giả, khẩn chi phù danh dã, thử vi âm thực, kỳ nhân tất cổ nội hãn xuất, âm hạ thấp dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Hấp, yểm, trầm gọi là hoạt, nghĩa là thế nào?
Trầm là thuần âm, hấp là chính dương; âm dương hòa hợp nên khiến mạch hoạt, bộ quan và bộ xích tự bình. Mạch Dương minh hơi trầm, ăn uống vẫn được. Mạch Thiếu âm hơi hoạt; hoạt là tên gọi nổi của mạch khẩn. Đây là âm thực, người ấy tất ra mồ hôi ở mặt trong đùi, vùng âm hạ ẩm ướt.
Giải thích:
Mục này giải thích mạch hoạt trong quan hệ âm dương. Mạch hoạt có thể do âm dương hòa hợp, khí huyết lưu lợi; nhưng trong Thiếu âm nếu hoạt kèm ý khẩn, lại có thể là âm thực, hàn thấp hoặc thấp tà tụ ở hạ bộ.
Câu khó:
「翕奄沉」
Hán Việt:
Hấp yểm trầm.
Giải thích:
Đây là cách mô tả cảm giác mạch đến đi, đóng mở, chìm nổi. Hấp có ý thu hợp, trầm là chìm. Khi âm dương hòa hợp thì mạch có thể trơn hoạt.
Mục 55
Nguyên văn:
問曰:會為人所難,緊脈從何而來?師曰:假令亡汗若吐,以肺裡寒,故令脈緊也。假令咳者,坐飲冷水,故令脈緊也。假令下利以胃虛冷,故令脈緊也。
Hán Việt:
Vấn viết: Hội vi nhân sở nan, khẩn mạch tòng hà nhi lai? Sư viết: Giả lệnh vong hãn nhược thổ, dĩ phế lý hàn, cố lệnh mạch khẩn dã. Giả lệnh khái giả, tọa ẩm lãnh thủy, cố lệnh mạch khẩn dã. Giả lệnh hạ lợi dĩ vị hư lãnh, cố lệnh mạch khẩn dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Điều này người ta khó hiểu, mạch khẩn từ đâu mà đến?
Thầy nói: Giả sử mất mồ hôi hoặc nôn, do trong phế có hàn nên khiến mạch khẩn. Giả sử người ho, do uống nước lạnh nên khiến mạch khẩn. Giả sử hạ lợi, do vị hư lạnh nên khiến mạch khẩn.
Giải thích:
Mạch khẩn phần nhiều liên hệ với hàn. Hàn có thể do ngoại tà, cũng có thể do uống nước lạnh, do nôn, hạ lợi làm dương khí tổn thương, khiến phế vị hư hàn mà mạch khẩn.
Câu khó:
「緊脈從何而來」
Hán Việt:
Khẩn mạch tòng hà nhi lai.
Giải thích:
Mạch khẩn không chỉ do thương hàn biểu thực, mà còn có thể do hàn ở phế, vị hư lạnh, nước lạnh đình lại hoặc dương khí bị tổn.
Mục 56
Nguyên văn:
寸口衛氣盛,名曰高,榮氣盛,名曰章。高章相搏,名曰綱。衛氣弱,名曰惵;榮氣弱,名曰卑。惵卑相搏,名曰損。衛氣和,名曰緩;榮氣和,名曰遲。遲緩相搏,名曰沉。
Hán Việt:
Thốn khẩu vệ khí thịnh, danh viết cao, doanh khí thịnh, danh viết chương. Cao chương tương bác, danh viết cương. Vệ khí nhược, danh viết điệp; doanh khí nhược, danh viết ty. Điệp ty tương bác, danh viết tổn. Vệ khí hòa, danh viết hoãn; doanh khí hòa, danh viết trì. Trì hoãn tương bác, danh viết trầm.
Dịch nghĩa:
Ở thốn khẩu, vệ khí thịnh gọi là cao; doanh khí thịnh gọi là chương. Cao và chương giao tranh gọi là cương. Vệ khí yếu gọi là điệp; doanh khí yếu gọi là ty. Điệp và ty giao tranh gọi là tổn. Vệ khí hòa gọi là hoãn; doanh khí hòa gọi là trì. Trì và hoãn giao nhau gọi là trầm.
Giải thích:
Đoạn này dùng các tên gọi cổ để phân biệt trạng thái của doanh vệ trong mạch. Vệ khí chủ biểu, doanh khí chủ lý và huyết mạch. Doanh vệ thịnh, suy, hòa hay không hòa đều có thể phản ánh qua mạch.
Câu khó:
「高章相搏,名曰綱」
Hán Việt:
Cao chương tương bác, danh viết cương.
Giải thích:
Vệ khí thịnh và doanh khí thịnh cùng xung kích, tạo thành mạch cương cứng, có lực. Đây là trạng thái khí huyết thịnh mà có sự tranh chấp.
Mục 57
Nguyên văn:
寸口脈緩而遲,緩則陽氣長,其色鮮,其顏光,其聲商,毛髮長。遲則陰氣盛,骨髓生,血滿,肌肉緊薄鮮鞭,陰陽相抱,榮衛俱行,剛柔相得,名曰強也。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch hoãn nhi trì, hoãn tắc dương khí trưởng, kỳ sắc tiên, kỳ nhan quang, kỳ thanh thương, mao phát trưởng. Trì tắc âm khí thịnh, cốt tủy sinh, huyết mãn, cơ nhục khẩn bạc tiên ngạnh, âm dương tương bão, doanh vệ câu hành, cương nhu tương đắc, danh viết cường dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu hoãn mà trì. Hoãn thì dương khí phát triển, sắc tươi, vẻ mặt sáng, tiếng nói trong, lông tóc dài. Trì thì âm khí thịnh, xương tủy sinh, huyết đầy, cơ nhục săn chắc tươi nhuận. Âm dương ôm giữ nhau, doanh vệ cùng vận hành, cương nhu tương hợp, gọi là mạnh.
Giải thích:
Mạch hoãn trì ở đây không phải bệnh mạch, mà là biểu hiện âm dương điều hòa, doanh vệ cùng vận hành. Dương khí đủ thì sắc mặt tươi sáng; âm khí đủ thì huyết, xương tủy, cơ nhục được nuôi dưỡng.
Mục 58
Nguyên văn:
趺陽脈滑而緊,滑者胃氣實,緊者脾氣強。持實擊強,痛還自傷,以手把刃,坐作瘡也。
Hán Việt:
Phu dương mạch hoạt nhi khẩn, hoạt giả vị khí thực, khẩn giả tỳ khí cường. Trì thực kích cường, thống hoàn tự thương, dĩ thủ bả nhận, tọa tác sang dã.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương hoạt mà khẩn. Hoạt là vị khí thực; khẩn là tỳ khí mạnh. Lấy thực đánh mạnh, đau lại tự làm tổn thương mình, giống như tay cầm lưỡi dao, tự gây thành vết thương.
Giải thích:
Phu dương mạch liên hệ tỳ vị. Vị khí thực, tỳ khí cường mà lại công kích nhau, khí cơ bên trong trở nên xung đột, sinh đau và tổn thương. Câu ví tay cầm lưỡi dao nhấn mạnh sự tự tổn do khí cơ quá cường và bức bách.
Mục 59
Nguyên văn:
寸口脈浮而大,浮為虛,大為實。在尺為關,在寸為格。關則不得小便,格則吐逆。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch phù nhi đại, phù vi hư, đại vi thực. Tại xích vi quan, tại thốn vi cách. Quan tắc bất đắc tiểu tiện, cách tắc thổ nghịch.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu phù mà đại. Phù là hư, đại là thực. Nếu ở bộ xích thì gọi là quan; nếu ở bộ thốn thì gọi là cách. Quan thì không tiểu tiện được; cách thì nôn nghịch.
Giải thích:
Quan cách là tình trạng trên dưới không thông. Ở xích thuộc hạ tiêu, khí cơ bế ở dưới thì tiểu tiện không ra gọi là quan. Ở thốn thuộc thượng tiêu, khí nghịch lên trên thì nôn nghịch gọi là cách.
Mục 60
Nguyên văn:
趺陽脈伏而澀,伏則吐逆,水穀不化,澀則食不得入,名曰關格。
Hán Việt:
Phu dương mạch phục nhi sáp, phục tắc thổ nghịch, thủy cốc bất hóa, sáp tắc thực bất đắc nhập, danh viết quan cách.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương phục mà sáp. Phục thì nôn nghịch, thủy cốc không hóa; sáp thì thức ăn không vào được, gọi là quan cách.
Giải thích:
Phu dương mạch chủ vị khí. Nếu mạch phục, sáp, cho thấy vị khí bị bế, vận hóa không thông. Thức ăn không vào được, vào rồi không hóa, trên thì nôn nghịch, dưới thì không thông, gọi là quan cách.
Mục 61
Nguyên văn:
脈浮而大,浮為風虛,大為氣強。風氣相搏,必成隱疹,身體為癢。癢者,名泄風,久久為痂癩。
Hán Việt:
Mạch phù nhi đại, phù vi phong hư, đại vi khí cường. Phong khí tương bác, tất thành ẩn chẩn, thân thể vi dương. Dương giả, danh tiết phong, cửu cửu vi già lại.
Dịch nghĩa:
Mạch phù mà đại. Phù là phong hư, đại là khí mạnh. Phong và khí giao tranh, tất thành ẩn chẩn, thân thể ngứa. Ngứa gọi là tiết phong; lâu ngày thành vảy ghẻ, hủi lở.
Giải thích:
Phong tà ở biểu, khí cơ mạnh mà không điều hòa, phong khí giao tranh ở da thịt, dễ phát ban ẩn dưới da và ngứa. Nếu kéo dài không khỏi, da tổn thương thành vảy, lở.
Câu khó:
「隱疹」
Hán Việt:
Ẩn chẩn.
Giải thích:
Là ban chẩn ẩn dưới da, nổi lặn, thường ngứa, gần với nhóm mày đay, phong chẩn trong cách hiểu hiện đại.
Mục 62
Nguyên văn:
寸口脈弱而遲,弱者衛氣微,遲者榮中寒。榮為血,血寒則發熱;衛為氣,氣微者心內饑,饑而虛滿,不能食也。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch nhược nhi trì, nhược giả vệ khí vi, trì giả doanh trung hàn. Doanh vi huyết, huyết hàn tắc phát nhiệt; vệ vi khí, khí vi giả tâm nội cơ, cơ nhi hư mãn, bất năng thực dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu yếu mà trì. Yếu là vệ khí suy; trì là trong doanh có hàn. Doanh là huyết, huyết bị hàn thì phát nhiệt. Vệ là khí, khí suy thì trong tâm vị cảm thấy đói; đói mà hư đầy, không ăn được.
Giải thích:
Vệ khí suy thì biểu khí yếu. Doanh huyết bị hàn thì vận hành không thông, có thể uất mà phát nhiệt. Người bệnh có cảm giác đói nhưng lại đầy hư, không ăn được, là do khí cơ trung tiêu không vận hành tốt.
Mục 63
Nguyên văn:
趺陽脈大而緊者,當即下利,為難治。
Hán Việt:
Phu dương mạch đại nhi khẩn giả, đương tức hạ lợi, vi nan trị.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương đại mà khẩn, sẽ lập tức hạ lợi, là chứng khó trị.
Giải thích:
Phu dương chủ tỳ vị. Mạch đại mà khẩn cho thấy vị khí bất hòa, hàn thực hoặc khí cơ bức bách ở trung tiêu, dễ sinh hạ lợi. Hạ lợi trong tình trạng này là bệnh thế khó.
Mục 64
Nguyên văn:
寸口脈弱而緩,弱者陽氣不足,緩者胃氣有餘,噫而吞酸,食不下,氣填於膈上也。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch nhược nhi hoãn, nhược giả dương khí bất túc, hoãn giả vị khí hữu dư, ế nhi thôn toan, thực bất hạ, khí điền ư cách thượng dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu yếu mà hoãn. Yếu là dương khí không đủ; hoãn là vị khí có dư. Người bệnh ợ hơi, nuốt chua, ăn không xuống, vì khí lấp đầy ở trên cơ hoành.
Giải thích:
Dương khí không đủ thì vận hóa yếu. Vị khí có dư nhưng không giáng được, khí nghịch lên trên, gây ợ hơi, ợ chua, ăn không xuống, đầy tức vùng ngực cách.
Mục 65
Nguyên văn:
趺陽脈緊而浮,浮為氣,緊為寒。浮為腹滿,緊為絞痛。浮緊相搏,腸鳴而轉,轉即氣動,膈氣乃下,少陰脈不出,其陰腫大而虛也。
Hán Việt:
Phu dương mạch khẩn nhi phù, phù vi khí, khẩn vi hàn. Phù vi phúc mãn, khẩn vi giảo thống. Phù khẩn tương bác, trường minh nhi chuyển, chuyển tức khí động, cách khí nãi hạ, Thiếu âm mạch bất xuất, kỳ âm thũng đại nhi hư dã.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương khẩn mà phù. Phù là khí, khẩn là hàn. Phù là bụng đầy, khẩn là đau quặn. Phù và khẩn giao tranh, ruột sôi và chuyển động; chuyển động tức là khí động, khí ở vùng cách bèn đi xuống. Mạch Thiếu âm không hiện ra, vùng âm sưng to mà hư.
Giải thích:
Đoạn này nói hàn khí và khí trệ ở trung tiêu, gây bụng đầy, đau quặn, ruột sôi. Khi khí cơ chuyển động xuống dưới, nếu Thiếu âm mạch không hiện, hạ tiêu hư, có thể sinh sưng vùng âm.
Mục 66
Nguyên văn:
寸口脈微而澀,微者衛氣不行,澀者榮氣不逮,榮衛不能相將,三焦無所仰,身體痹不仁。榮氣不足,則煩疼口難言。衛氣虛者,則惡寒數欠。三焦不歸其部。上焦不歸者,噫而酢吞;中焦不歸者,不能消榖引食;下焦不歸者,則遺溲。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch vi nhi sáp, vi giả vệ khí bất hành, sáp giả doanh khí bất đãi, doanh vệ bất năng tương tương, tam tiêu vô sở ngưỡng, thân thể tý bất nhân. Doanh khí bất túc, tắc phiền đông khẩu nan ngôn. Vệ khí hư giả, tắc ố hàn sác khiếm. Tam tiêu bất quy kỳ bộ. Thượng tiêu bất quy giả, ế nhi tạc thôn; trung tiêu bất quy giả, bất năng tiêu cốc dẫn thực; hạ tiêu bất quy giả, tắc di sưu.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu vi mà sáp. Vi là vệ khí không vận hành; sáp là doanh khí không đến đủ. Doanh vệ không thể giúp nhau, tam tiêu không có chỗ nương, thân thể tê dại mất cảm giác. Doanh khí không đủ thì phiền đau, miệng khó nói. Vệ khí hư thì sợ lạnh, thường ngáp. Tam tiêu không trở về đúng bộ phận của mình. Thượng tiêu không quy về đúng chỗ thì ợ hơi và nuốt chua; trung tiêu không quy về đúng chỗ thì không tiêu hóa được thủy cốc, không muốn ăn; hạ tiêu không quy về đúng chỗ thì tiểu tiện són mất.
Giải thích:
Doanh vệ là nền tảng vận hành khí huyết ngoài trong. Khi doanh vệ đều suy, tam tiêu khí hóa mất điều hòa, thân thể mất nuôi dưỡng, sinh tê dại, khó nói, sợ lạnh, tiêu hóa kém, tiểu tiện không tự chủ.
Câu khó:
「榮衛不能相將」
Hán Việt:
Doanh vệ bất năng tương tương.
Giải thích:
Doanh và vệ không thể hỗ trợ, dẫn dắt nhau. Doanh chủ nuôi dưỡng bên trong, vệ chủ bảo vệ bên ngoài; hai bên không phối hợp thì khí huyết và tân dịch đều rối loạn.
Mục 67
Nguyên văn:
趺陽脈沉而數,沉為實,數消穀。緊者,病難治。
Hán Việt:
Phu dương mạch trầm nhi sác, trầm vi thực, sác tiêu cốc. Khẩn giả, bệnh nan trị.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương trầm mà sác. Trầm là thực, sác là tiêu hóa thủy cốc nhanh. Nếu mạch khẩn thì bệnh khó trị.
Giải thích:
Phu dương liên hệ tỳ vị. Mạch trầm sác có thể là thực nhiệt ở trong, làm tiêu hóa nhanh. Nếu thêm khẩn, có hàn hoặc co rút bức bách xen vào, bệnh cơ phức tạp nên khó trị.
Mục 68
Nguyên văn:
寸口脈微而澀,微者衛氣衰,澀者榮氣不足。衛氣衰,面色黃;榮氣不足,面色青。榮為根,衛為葉。榮衛俱微,則根葉枯槁而寒栗、咳逆、唾腥、吐涎沫也。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch vi nhi sáp, vi giả vệ khí suy, sáp giả doanh khí bất túc. Vệ khí suy, diện sắc hoàng; doanh khí bất túc, diện sắc thanh. Doanh vi căn, vệ vi diệp. Doanh vệ câu vi, tắc căn diệp khô cảo nhi hàn lật, khái nghịch, thóa tinh, thổ diên mạt dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu vi mà sáp. Vi là vệ khí suy; sáp là doanh khí không đủ. Vệ khí suy thì sắc mặt vàng; doanh khí không đủ thì sắc mặt xanh. Doanh là gốc, vệ là lá. Doanh vệ đều suy thì gốc lá khô héo, sinh rét run, ho nghịch, khạc mùi tanh, nôn bọt dãi.
Giải thích:
Doanh nuôi dưỡng bên trong như gốc cây; vệ bảo vệ bên ngoài như lá. Khi doanh vệ cùng suy, khí huyết không nuôi dưỡng được cơ thể, biểu lý đều hư, phế khí cũng bị ảnh hưởng nên ho nghịch, đàm dãi tanh.
Mục 69
Nguyên văn:
趺陽脈浮而芤,浮者衛氣衰,芤者榮氣傷,其身體瘦,肌肉甲錯。浮芤相搏,宗氣微衰,四屬斷絕。
Hán Việt:
Phu dương mạch phù nhi khâu, phù giả vệ khí suy, khâu giả doanh khí thương, kỳ thân thể sấu, cơ nhục giáp thác. Phù khâu tương bác, tông khí vi suy, tứ thuộc đoạn tuyệt.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương phù mà khâu. Phù là vệ khí suy; khâu là doanh khí bị thương. Thân thể người ấy gầy, da thịt khô ráp như vảy giáp. Phù và khâu giao tranh, tông khí hơi suy, bốn chi thuộc hệ đều đứt tuyệt.
Giải thích:
Mạch khâu là rỗng ở trong, thường chỉ huyết hư hoặc mất huyết. Phu dương phù khâu cho thấy tỳ vị, doanh vệ đều suy tổn, cơ nhục không được nuôi dưỡng, thân gầy, da khô ráp.
Câu khó:
「肌肉甲錯」
Hán Việt:
Cơ nhục giáp thác.
Giải thích:
Da thịt khô ráp, thô sần như vảy giáp, thường do huyết hư, tân dịch hao, cơ nhục không được nuôi dưỡng.
Mục 70
Nguyên văn:
寸口脈微而緩,微者衛氣疏,疏則其膚空。緩者胃氣實,實則榖消而水化也。谷入於胃,脈道乃行,水入於經,其血乃成。榮盛則其膚必疏,三焦絕經,名曰血崩。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch vi nhi hoãn, vi giả vệ khí sơ, sơ tắc kỳ phu không. Hoãn giả vị khí thực, thực tắc cốc tiêu nhi thủy hóa dã. Cốc nhập ư vị, mạch đạo nãi hành, thủy nhập ư kinh, kỳ huyết nãi thành. Doanh thịnh tắc kỳ phu tất sơ, tam tiêu tuyệt kinh, danh viết huyết băng.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu vi mà hoãn. Vi là vệ khí thưa hở; thưa hở thì da thịt trống rỗng. Hoãn là vị khí thực; thực thì thủy cốc được tiêu hóa. Cốc vào vị thì đường mạch mới vận hành; nước vào kinh thì huyết mới thành. Doanh khí thịnh thì da tất thưa hở; tam tiêu đứt khỏi kinh, gọi là huyết băng.
Giải thích:
Đoạn này nói quan hệ giữa vị khí, thủy cốc, kinh mạch và huyết. Thủy cốc vào vị, hóa sinh khí huyết. Nếu doanh thịnh mà vệ không giữ, tam tiêu không điều hòa, huyết có thể thoát ra thành huyết băng.
Câu khó:
「血崩」
Hán Việt:
Huyết băng.
Giải thích:
Huyết ra nhiều đột ngột, thường dùng trong phụ khoa để chỉ băng huyết. Ở đây nói do khí hóa tam tiêu và doanh vệ không giữ được huyết.
Mục 71
Nguyên văn:
趺陽脈微而緊,緊則為寒,微則為虛。微緊相搏,則為短氣。
Hán Việt:
Phu dương mạch vi nhi khẩn, khẩn tắc vi hàn, vi tắc vi hư. Vi khẩn tương bác, tắc vi đoản khí.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương vi mà khẩn. Khẩn là hàn, vi là hư. Vi và khẩn giao tranh thì thành đoản khí.
Giải thích:
Tỳ vị hư hàn, trung khí không vận hành, khí cơ không thông lên xuống, nên sinh đoản khí, hơi thở ngắn.
Mục 72
Nguyên văn:
少陰脈弱而澀,弱者微煩,澀者厥逆。
Hán Việt:
Thiếu âm mạch nhược nhi sáp, nhược giả vi phiền, sáp giả quyết nghịch.
Dịch nghĩa:
Mạch Thiếu âm yếu mà sáp. Yếu thì hơi phiền; sáp thì quyết nghịch.
Giải thích:
Thiếu âm chủ tâm thận. Mạch yếu biểu hiện chính khí suy nên hơi phiền; mạch sáp biểu hiện khí huyết không thông, âm dương không giao, dễ sinh tay chân quyết lạnh.
Mục 73
Nguyên văn:
趺陽脈不出,脾不上下,身冷膚鞭。
Hán Việt:
Phu dương mạch bất xuất, tỳ bất thượng hạ, thân lãnh phu ngạnh.
Dịch nghĩa:
Mạch Phu dương không hiện ra, tỳ khí không thăng giáng được, thân lạnh, da cứng.
Giải thích:
Phu dương mạch không hiện là vị khí, tỳ khí suy. Tỳ không thăng, vị không giáng, khí cơ trung tiêu ngừng trệ, dương khí không đạt ra ngoài nên thân lạnh, da cứng.
Mục 74
Nguyên văn:
少陰脈不至,腎氣微,少精血,奔氣促迫,上入胸膈,宗氣反聚,血結心下,陽氣退下,熱歸陰股,與陰相動,令身不仁,此為屍厥,當刺期門、巨闕。
Hán Việt:
Thiếu âm mạch bất chí, thận khí vi, thiểu tinh huyết, bôn khí xúc bách, thượng nhập hung cách, tông khí phản tụ, huyết kết tâm hạ, dương khí thoái hạ, nhiệt quy âm cổ, dữ âm tương động, lệnh thân bất nhân, thử vi thi quyết, đương thích Kỳ môn, Cự khuyết.
Dịch nghĩa:
Mạch Thiếu âm không đến, thận khí suy vi, tinh huyết ít. Khí bôn xung thúc ép, đi lên vào ngực và cơ hoành; tông khí trái lại tụ lại, huyết kết dưới tâm. Dương khí lui xuống, nhiệt trở về vùng âm đùi, cùng âm khí động nhau, khiến thân thể mất cảm giác. Đây là thi quyết, nên châm Kỳ môn và Cự khuyết.
Giải thích:
Thiếu âm mạch không đến là thận khí suy nặng. Khí nghịch lên ngực, huyết kết dưới tâm, dương khí không phân bố, thân thể bất nhân, đó là chứng quyết nặng giống như chết giả.
Câu khó:
「屍厥」
Hán Việt:
Thi quyết.
Giải thích:
Thi là xác, quyết là khí nghịch, tay chân lạnh, thần thức mất. Thi quyết là chứng nguy kịch, người bệnh giống như chết nhưng khí chưa tuyệt hẳn.
Mục 75
Nguyên văn:
寸口脈微,尺脈緊,其人虛損多汗,知陰常在,絕不見陽也。
Hán Việt:
Thốn khẩu mạch vi, xích mạch khẩn, kỳ nhân hư tổn đa hãn, tri âm thường tại, tuyệt bất kiến dương dã.
Dịch nghĩa:
Mạch thốn khẩu vi, mạch xích khẩn, người ấy hư tổn, nhiều mồ hôi, biết là âm thường còn ở đó, tuyệt nhiên không thấy dương.
Giải thích:
Thốn thuộc dương mà mạch vi, xích thuộc âm mà mạch khẩn, cho thấy dương khí suy, âm hàn còn, người bệnh hư tổn và dễ ra mồ hôi.
Mục 76
Nguyên văn:
寸口諸微亡陽,諸濡亡血,諸弱發熱,諸緊為寒。諸乘寒者,則為厥,郁冒不仁,以胃無穀氣,脾澀不通,口急不能言,戰而栗也。
Hán Việt:
Thốn khẩu chư vi vong dương, chư nhu vong huyết, chư nhược phát nhiệt, chư khẩn vi hàn. Chư thừa hàn giả, tắc vi quyết, uất mạo bất nhân, dĩ vị vô cốc khí, tỳ sáp bất thông, khẩu cấp bất năng ngôn, chiến nhi lật dã.
Dịch nghĩa:
Ở thốn khẩu, các mạch vi đều thuộc vong dương; các mạch nhu đều thuộc vong huyết; các mạch nhược thì phát nhiệt; các mạch khẩn là hàn. Các trường hợp bị hàn thừa thì thành quyết, uất mạo, thân thể mất cảm giác. Do vị không có cốc khí, tỳ sáp không thông, miệng co gấp không nói được, run rẩy rét run.
Giải thích:
Mục này tổng hợp nhiều mạch tượng ở thốn khẩu. Mạch vi chủ dương suy; nhu chủ huyết hư; nhược có thể sinh hư nhiệt; khẩn chủ hàn. Khi hàn tà thừa cơ xâm phạm, khí cơ bế tắc, tỳ vị không vận hóa, có thể sinh quyết lạnh, mê mờ, không nói được.
Câu khó:
「胃無穀氣」
Hán Việt:
Vị vô cốc khí.
Giải thích:
Vị khí không còn nhận và hóa thủy cốc, chính khí không được nuôi dưỡng. Đây là dấu hiệu bệnh nặng.
Mục 77
Nguyên văn:
問曰:濡弱何以反適十一頭?師曰:五臟六腑相乘,故令十一。
Hán Việt:
Vấn viết: Nhu nhược hà dĩ phản thích thập nhất đầu? Sư viết: Ngũ tạng lục phủ tương thừa, cố lệnh thập nhất.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Vì sao mạch nhu nhược lại có thể liên hệ đến mười một đầu mối?
Thầy nói: Vì ngũ tạng lục phủ tương thừa lẫn nhau, cho nên thành mười một.
Giải thích:
Ngũ tạng và lục phủ cộng lại thành mười một đơn vị tạng phủ. Khi mạch nhu nhược xuất hiện, không chỉ xét một tạng, mà phải xét sự tương thừa, ảnh hưởng qua lại giữa toàn bộ ngũ tạng lục phủ.
Câu khó:
「十一頭」
Hán Việt:
Thập nhất đầu.
Giải thích:
Mười một đầu mối chỉ ngũ tạng và lục phủ. Đây là cách nói tổng quát về hệ thống tạng phủ liên hệ lẫn nhau.
Mục 78
Nguyên văn:
問曰:何以知乘腑?何以知乘臟?師曰:諸陽浮數為乘腑,諸陰遲澀為乘臟也。
Hán Việt:
Vấn viết: Hà dĩ tri thừa phủ? Hà dĩ tri thừa tạng? Sư viết: Chư dương phù sác vi thừa phủ, chư âm trì sáp vi thừa tạng dã.
Dịch nghĩa:
Hỏi rằng: Làm sao biết là bệnh thừa vào phủ? Làm sao biết là bệnh thừa vào tạng?
Thầy nói: Các mạch dương phù sác là thừa vào phủ; các mạch âm trì sáp là thừa vào tạng.
Giải thích:
Phủ thuộc dương, bệnh ở phủ thường có biểu hiện dương, thực, nhiệt, nên mạch dễ phù sác. Tạng thuộc âm, bệnh ở tạng thường thiên về âm, hàn, hư hoặc trệ, nên mạch dễ trì sáp.
Câu khó:
「乘腑,乘臟」
Hán Việt:
Thừa phủ, thừa tạng.
Giải thích:
Thừa là tà khí hoặc bệnh thế lấn vào, ảnh hưởng đến phủ hoặc tạng. Phân biệt thừa phủ, thừa tạng giúp định hướng bệnh ở dương phần hay âm phần, ở phủ hay ở tạng.
Quyển thứ hai THƯƠNG HÀN LỆ, THIÊN THỨ BA
Phép căn cứ bốn mùa, tám tiết, hai mươi bốn khí, bảy mươi hai hậu để quyết đoán bệnh
Lập xuân là tiết tháng Giêng, sao Đẩu chỉ về phương Cấn.
Vũ thủy là trung khí tháng Giêng, chỉ về Dần.
Kinh trập là tiết tháng Hai, chỉ về Giáp.
Xuân phân là trung khí tháng Hai, chỉ về Mão.
Thanh minh là tiết tháng Ba, chỉ về Ất.
Cốc vũ là trung khí tháng Ba, chỉ về Thìn.
Lập hạ là tiết tháng Tư, chỉ về Tốn.
Tiểu mãn là trung khí tháng Tư, chỉ về Tỵ.
Mang chủng là tiết tháng Năm, chỉ về Bính.
Hạ chí là trung khí tháng Năm, chỉ về Ngọ.
Tiểu thử là tiết tháng Sáu, chỉ về Đinh.
Đại thử là trung khí tháng Sáu, chỉ về Mùi.
Lập thu là tiết tháng Bảy, chỉ về Khôn.
Xử thử là trung khí tháng Bảy, chỉ về Thân.
Bạch lộ là tiết tháng Tám, chỉ về Canh.
Thu phân là trung khí tháng Tám, chỉ về Dậu.
Hàn lộ là tiết tháng Chín, chỉ về Tân.
Sương giáng là trung khí tháng Chín, chỉ về Tuất.
Lập đông là tiết tháng Mười, chỉ về Càn.
Tiểu tuyết là trung khí tháng Mười, chỉ về Hợi.
Đại tuyết là tiết tháng Mười một, chỉ về Nhâm.
Đông chí là trung khí tháng Mười một, chỉ về Tý.
Tiểu hàn là tiết tháng Chạp, chỉ về Quý.
Đại hàn là trung khí tháng Chạp, chỉ về Sửu.
Câu khó: 「四時八節二十四氣七十二候決病法」
Hán – Việt: Tứ thời bát tiết nhị thập tứ khí thất thập nhị hậu quyết bệnh pháp
Giải thích: Đây là phép căn cứ vào thời tiết, khí hậu, tiết khí và sự biến đổi từng giai đoạn nhỏ trong năm để phán đoán bệnh. “Tứ thời” là xuân, hạ, thu, đông; “bát tiết” là tám mốc lớn trong năm; “nhị thập tứ khí” là hai mươi bốn tiết khí; “thất thập nhị hậu” là bảy mươi hai giai đoạn khí hậu nhỏ.
Câu khó: 「鬥指」
Hán – Việt: Đẩu chỉ
Giải thích: “Đẩu” là Bắc Đẩu. Người xưa quan sát hướng cán sao Bắc Đẩu chỉ về đâu để định tháng, tiết khí và thời lệnh. Đây là cách phối hợp thiên văn với lịch pháp cổ.
Âm Dương Đại Luận nói: Khí mùa xuân ôn hòa, khí mùa hạ nóng bức, khí mùa thu trong mát, khí mùa đông băng lạnh. Đó là thứ tự chính khí của bốn mùa. Mùa đông khí trời nghiêm hàn, muôn loài đều ẩn tàng sâu kín; bậc quân tử giữ gìn kín đáo, thì không bị hàn
tà làm tổn thương. Người nào xúc phạm, đội mạo hàn khí thì gọi là bị thương hàn.
Những khí tà làm tổn thương con người trong bốn mùa đều có thể gây bệnh. Sở dĩ gọi thương hàn là độc, vì hàn tà dễ tạo thành khí sát lệ rất nặng. Hàn tà trúng vào mà phát bệnh ngay thì gọi là thương hàn. Nếu không phát bệnh ngay, hàn độc ẩn tàng trong cơ phu, đến mùa xuân biến thành ôn bệnh, đến mùa hạ biến thành thử bệnh. Thử bệnh là loại nhiệt cực thịnh, nặng hơn ôn bệnh.
Vì vậy, những người lao khổ vất vả, mùa xuân mùa hạ hay mắc ôn bệnh, nhiệt bệnh, đều do mùa đông xúc phạm hàn tà mà thành, không phải do khí thời hành gây ra.
Câu khó: 「冬時嚴寒, 萬類深藏, 君子固密, 則不傷於寒」
Hán – Việt: Đông thời nghiêm hàn, vạn loại thâm tàng, quân tử cố mật, tắc bất thương ư hàn
Giải thích: Mùa đông là mùa bế tàng. Muôn vật đều thu liễm, con người cũng nên giữ kín dương khí, tránh phong hàn, bớt lao lực, bớt tiết lộ tinh khí. Nếu giữ được như vậy thì không bị hàn tà làm tổn thương.
Câu khó: 「中而即病者, 名曰傷寒。不即病者, 寒毒藏於肌膚」
Hán – Việt: Trúng nhi tức bệnh giả, danh viết thương hàn. Bất tức bệnh giả, hàn độc tàng ư cơ phu
Giải thích: Hàn tà xâm nhập mà phát bệnh ngay thì gọi là thương hàn. Nếu chưa phát bệnh ngay, tà khí có thể ẩn phục trong cơ biểu, về sau gặp thời khí thích hợp mới phát thành ôn bệnh hoặc thử bệnh.
Câu khó: 「暑病者, 熱極重于溫也」
Hán – Việt: Thử bệnh giả, nhiệt cực trọng ư ôn dã
Giải thích: “Ôn” là nhiệt ấm, “thử” là nóng bức mùa hạ. Thử bệnh thuộc loại nhiệt nặng hơn ôn bệnh, vì phát vào lúc dương nhiệt của mùa hạ cực thịnh.
Phàm thời hành là như sau: mùa xuân đáng lẽ ấm mà trái lại đại hàn; mùa hạ đáng lẽ nóng mà trái lại rất mát lạnh; mùa thu đáng lẽ mát mà trái lại rất nóng; mùa đông đáng lẽ lạnh mà trái lại rất ấm. Đó là khí không đúng với thời mùa của nó. Vì vậy, trong một năm, người già trẻ nhỏ mắc bệnh phần nhiều giống nhau, thì đó là do khí thời hành.
Muốn quan sát để biết chính khí bốn mùa gây bệnh, cũng như phép nhận biết dịch khí thời hành, đều nên căn cứ vào sao Đẩu và lịch pháp mà suy xét. Sau tiết Sương giáng tháng Chín, khí trời nên dần dần lạnh, hướng đến đại hàn của mùa đông; đến sau tiết Vũ thủy tháng Giêng thì nên tan lạnh. Sở dĩ gọi là Vũ thủy, vì băng tuyết tan ra thành nước mưa.
Đến sau tiết Kinh trập tháng Hai, khí trời dần dần hòa ấm, hướng đến mùa hạ rất nóng, rồi đến mùa thu thì chuyển mát. Từ sau Sương giáng đến trước Xuân phân, phàm người nào xúc phạm sương móc, thân thể trúng hàn mà phát bệnh ngay, gọi là thương hàn. Tháng Chín, tháng Mười, hàn khí còn nhẹ, nếu gây bệnh thì bệnh nhẹ; tháng Mười một, tháng Mười hai, hàn lạnh đã nghiêm trọng, nếu gây bệnh thì bệnh nặng; tháng Giêng, tháng Hai, hàn khí dần sắp tan, nếu gây bệnh cũng nhẹ. Đây là do mùa đông điều dưỡng không đúng, lại vừa có người bị thương hàn, nên phát bệnh ngay.
Câu khó: 「時行之氣」
Hán – Việt: Thời hành chi khí
Giải thích: Là khí bệnh lưu hành theo thời tiết, có tính chất lan rộng trong cộng đồng. Khi nhiều người già trẻ cùng mắc bệnh tương tự trong cùng thời gian, cổ nhân gọi là do “thời hành chi khí”.
Câu khó: 「非其時而有其氣」
Hán – Việt: Phi kỳ thời nhi hữu kỳ khí
Giải thích: Không phải thời mùa ấy mà lại xuất hiện khí của mùa khác, như xuân đáng ấm lại quá lạnh, đông đáng lạnh lại quá ấm. Khí hậu trái thường như vậy dễ sinh bệnh dịch thời khí.
Câu khó: 「從霜降以後, 至春分以前…謂之傷寒也」
Hán – Việt: Tòng Sương giáng dĩ hậu, chí Xuân phân dĩ tiền… vị chi thương hàn dã
Giải thích: Theo đoạn này, từ sau Sương giáng đến trước Xuân phân là giai đoạn hàn khí chủ lệnh. Nếu xúc phạm sương lạnh, hàn khí mà phát bệnh, thì thuộc phạm vi thương hàn.
Mùa đông nếu có khí ấm không đúng tiết lệnh thì gọi là đông ôn. Độc khí của đông ôn khác rất nhiều với thương hàn. Đông ôn lại có trước sau khác nhau, lớp này chồng lên lớp kia, cũng có nhẹ nặng khác nhau, nên phép trị không giống nhau. Chứng trạng sẽ trình bày ở chương sau.
Từ sau tiết Lập xuân, nếu trong khoảng ấy không có đợt đại hàn đột ngột, cũng không có băng tuyết, mà có người phát bệnh với sốt cao dữ dội, thì thuộc mùa xuân dương khí phát ra, khiến hàn tà phục từ mùa đông biến thành ôn bệnh.
Từ sau Xuân phân đến trước Thu phân, nếu trời có đợt rét đột ngột, đều gọi là hàn dịch thời hành. Tháng Ba, tháng Tư, nếu có rét đột ngột, lúc ấy dương khí còn yếu, bị hàn làm chiết phục, bệnh nhiệt còn nhẹ. Tháng Năm, tháng Sáu, dương khí đã thịnh, bị hàn làm chiết phục, bệnh nhiệt sẽ nặng. Tháng Bảy, tháng Tám, dương khí đã suy, bị hàn làm chiết phục, bệnh nhiệt cũng nhẹ. Bệnh ấy giống với ôn bệnh và thử bệnh, chỉ là phép trị có khác mà thôi.
Câu khó: 「冬溫」
Hán – Việt: Đông ôn
Giải thích: Là bệnh do mùa đông xuất hiện khí ấm trái thời. Đông vốn nên lạnh để tàng dương, nếu lại ấm bất thường thì khí hậu trái mùa, dễ sinh bệnh ôn nhiệt.
Câu khó: 「春時陽氣發于冬時伏寒, 變為溫病」
Hán – Việt: Xuân thời dương khí phát ư đông thời phục hàn, biến vi ôn bệnh
Giải thích: Hàn tà cảm vào mùa đông nhưng chưa phát, ẩn phục trong cơ thể. Đến mùa xuân dương khí phát động, hàn tà phục hóa nhiệt, biến thành ôn bệnh.
Câu khó: 「時行寒疫」
Hán – Việt: Thời hành hàn dịch
Giải thích: Là loại bệnh dịch do khí lạnh trái mùa lưu hành. Tuy có biểu hiện giống thương hàn, ôn bệnh hoặc thử bệnh, nhưng căn nguyên là hàn khí bất thường trong thời tiết.
Mười lăm ngày được một khí. Trong bốn mùa, mỗi mùa có sáu khí; bốn lần sáu gọi là hai mươi bốn khí. Nhưng khí hậu cũng có khi đáng đến mà vẫn chưa đến, hoặc chưa đáng đến mà đã đến, hoặc đến rồi lại quá mức, tất cả đều có thể trở thành bệnh khí. Tuy nhiên, sự động tĩnh của trời đất, sự cổ động giao kích của âm dương, mỗi thứ đều có chính khí của nó.
Vì vậy, cái ấm của mùa xuân đi đến cái nóng của mùa hạ; cái se lạnh của mùa thu đi đến cái rét dữ của mùa đông. Cho nên sau Đông chí, một hào dương thăng lên, một hào âm giáng xuống; sau Hạ chí, một khí dương đi xuống, một khí âm đi lên. Như vậy, Đông chí và Hạ chí là lúc âm dương hội hợp; Xuân phân và Thu phân là lúc âm dương phân ly. Âm dương giao dịch thì con người biến sinh bệnh tật.
Do đó, bậc quân tử mùa xuân mùa hạ dưỡng dương, mùa thu mùa đông dưỡng âm, thuận theo cương nhu của trời đất. Kẻ không biết giữ gìn mà xúc phạm thời khí thì tất mắc bệnh cấp. Cần biết khí độc mạnh ấy lưu ở kinh nào, phát thành bệnh gì, rồi xét kỹ mà xử trí. Vì thế, mùa xuân bị phong làm tổn thương, mùa hạ tất bị ăn không tiêu mà đi ngoài; mùa hạ bị thử làm tổn thương, mùa thu tất mắc sốt rét; mùa thu bị thấp làm tổn thương, mùa đông tất ho khan hoặc ho; mùa đông bị hàn làm tổn thương, mùa xuân tất mắc ôn bệnh. Đây là đạo lý tất nhiên, sao có thể không xét rõ?
Câu khó: 「應至仍不至, 未應至而至, 至而太過」
Hán – Việt: Ứng chí nhưng bất chí, vị ứng chí nhi chí, chí nhi thái quá
Giải thích: Khí hậu đúng mùa mà chưa đến, chưa đến mùa mà khí đã đến, hoặc khí đến quá mức đều là khí hậu thất thường. Thời khí thất thường dễ làm cơ thể mất điều hòa và sinh bệnh.
Câu khó: 「冬至之後, 一陽爻升, 一陰爻降也」
Hán – Việt: Đông chí chi hậu, nhất dương hào thăng, nhất âm hào giáng dã
Giải thích: Sau Đông chí, âm cực thì dương sinh, dương khí bắt đầu phục hồi. Đây là tư tưởng “vật cực tất phản” trong âm dương học.
Câu khó: 「春夏養陽, 秋冬養陰」
Hán – Việt: Xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm
Giải thích: Mùa xuân hạ dương khí phát triển, nên thuận theo mà bảo dưỡng dương khí, tránh làm tổn thương sự phát sinh và trưởng dưỡng. Mùa thu đông âm khí thu tàng, nên dưỡng âm, dưỡng tàng, tránh hao tán tinh khí.
Câu khó: 「春傷于風, 夏必飧泄; 夏傷於暑, 秋必病瘧; 秋傷於濕, 冬必咳嗽; 冬傷於寒, 春必病」
Hán – Việt: Xuân thương ư phong, hạ tất tôn tiết; hạ thương ư thử, thu tất bệnh ngược; thu thương ư thấp, đông tất khái thấu; đông thương ư hàn, xuân tất bệnh
Giải thích: Đây là lý luận tà khí phục lưu và phát bệnh theo mùa. Tà khí cảm ở mùa trước có thể không phát ngay, đến mùa sau khi thời khí biến đổi mới phát thành bệnh tương ứng.
Bệnh thương hàn có nông sâu biến đổi từng ngày, phải tùy theo đó mà dùng phương điều trị. Người đời nay mắc thương hàn, có khi lúc đầu không chữa sớm, có khi chữa không đúng bệnh, có khi ngày tháng kéo dài lâu, đến lúc khốn đốn mới mời thầy thuốc. Thầy thuốc lại không theo thứ tự mà trị, nên không trúng bệnh. Đều nên tùy lúc, tùy tình hình mà cân nhắc chế phương, như vậy không gì là không hiệu nghiệm. Nay sưu tầm các luận cũ của Trọng Cảnh, ghi lại chứng hậu, chẩn mạch, thanh âm, sắc mặt, cùng các chân phương đối bệnh có hiệu nghiệm thần kỳ, để phòng khi đời có việc cấp bách.
Câu khó: 「逐日淺深, 以施方治」
Hán – Việt: Trục nhật thiển thâm, dĩ thi phương trị
Giải thích: Bệnh thương hàn biến hóa theo từng ngày, từ biểu vào lý, từ nhẹ đến nặng, từ kinh này truyền sang kinh khác. Vì vậy phép trị phải theo mức nông sâu của bệnh, không được dùng phương cố định.
Câu khó: 「臨時消息制方」
Hán – Việt: Lâm thời tiêu tức chế phương
Giải thích: “Tiêu tức” là cân nhắc sự tăng giảm, tiến thoái, hư thực của bệnh. Ý nói khi lâm chứng phải linh hoạt gia giảm, chế phương theo thực tế bệnh tình.
Lại nữa, đất đai có nơi ấm, nơi lạnh, cao thấp khác nhau; tính chất của vật cũng có cứng mềm khác biệt; ăn uống, cư trú cũng không giống nhau. Vì vậy Hoàng Đế nêu câu hỏi về bốn phương, Kỳ Bá trình bày năng lực của bốn phép trị, để dạy người hiền đời sau, mở mang cho những người chưa ngộ. Người thầy thuốc khi gặp bệnh, cần phải xét cả hai mặt ấy.
Câu khó: 「土地溫涼, 高下不同; 物性剛柔, 飡居亦異」
Hán – Việt: Thổ địa ôn lương, cao hạ bất đồng; vật tính cương nhu, xan cư diệc dị
Giải thích: Địa phương, khí hậu, độ cao thấp, thức ăn, nơi ở, thể chất con người đều khác nhau. Chẩn trị không thể chỉ nhìn tên bệnh, mà phải xét hoàn cảnh sống và thể chất người bệnh.
Câu khó: 「臨病之工, 宜須兩審也」
Hán – Việt: Lâm bệnh chi công, nghi tu lưỡng thẩm dã
Giải thích: Người thầy thuốc giỏi khi gặp bệnh phải xét cả bệnh chứng và hoàn cảnh con người: khí hậu địa phương, ăn uống, cư trú, thể chất, thời tiết. Đó là “lưỡng thẩm”.
Phàm bị hàn tà làm tổn thương thì phát bệnh nhiệt; nhiệt tuy nặng nhưng không chết. Nếu hai kinh âm dương đồng thời cảm hàn mà phát bệnh thì tất chết.
Câu khó: 「凡傷於寒, 則為病熱」
Hán – Việt: Phàm thương ư hàn, tắc vi bệnh nhiệt
Giải thích: Hàn tà xâm nhập cơ thể, khi chính khí chống lại tà khí có thể hóa nhiệt, nên thương hàn không phải chỉ có lạnh mà thường biểu hiện phát nhiệt.
Câu khó: 「兩感於寒」
Hán – Việt: Lưỡng cảm ư hàn
Giải thích: “Lưỡng cảm” là hai kinh âm dương tương ứng đồng thời bị bệnh, như Thái dương cùng Thiếu âm, Dương minh cùng Thái âm, Thiếu dương cùng Quyết âm. Đây là bệnh thế rất nặng.
Mạch thốn và xích đều phù là Thái dương thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ nhất hoặc thứ hai. Vì kinh mạch của Thái dương đi lên liên hệ với Phong phủ, nên đầu gáy đau, thắt lưng và cột sống cứng.
Mạch thốn và xích đều trường là Dương minh thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ hai hoặc thứ ba. Vì kinh mạch của Dương minh kẹp bên mũi, kết thúc ở mắt, nên thân nóng, mắt đau, mũi khô, không ngủ được.
Mạch thốn và xích đều huyền là Thiếu dương thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ ba hoặc thứ tư. Vì kinh mạch của Thiếu dương đi theo hông sườn, kết thúc ở tai, nên ngực sườn đau mà tai điếc. Ba kinh này đều thụ bệnh, nhưng chưa vào phủ, chỉ có thể dùng phép phát hãn mà thôi.
Câu khó: 「尺寸俱浮者, 太陽受病也」
Hán – Việt: Thốn xích câu phù giả, Thái dương thụ bệnh dã
Giải thích: Mạch thốn và xích đều phù, biểu hiện tà còn ở biểu. Thái dương chủ biểu, nên quy về Thái dương bệnh.
Câu khó: 「未入於腑者, 可汗而已」
Hán – Việt: Vị nhập ư phủ giả, khả hãn nhi dĩ
Giải thích: Khi bệnh còn ở ba kinh dương, chưa truyền vào phủ lý, phép chính là giải biểu, phát hãn. Không nên công hạ sớm.
Mạch thốn và xích đều trầm tế là Thái âm thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ tư hoặc thứ năm. Vì kinh mạch của Thái âm phân bố trong vị, kết thúc ở họng, nên bụng đầy mà họng khô.
Mạch thốn và xích đều trầm là Thiếu âm thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ năm hoặc thứ sáu. Vì kinh mạch của Thiếu âm xuyên qua thận, kết thúc ở phổi, liên hệ gốc lưỡi, nên miệng ráo, lưỡi khô mà khát.
Mạch thốn và xích đều vi hoãn là Quyết âm thụ bệnh, thường phát vào ngày thứ sáu hoặc thứ bảy. Vì kinh mạch của Quyết âm đi quanh âm khí, liên lạc với can, nên phiền đầy mà bìu co rút. Ba kinh này đều thụ bệnh, bệnh đã vào phủ, có thể dùng phép hạ mà thôi.
Câu khó: 「尺寸俱沉細者, 太陰受病也」
Hán – Việt: Thốn xích câu trầm tế giả, Thái âm thụ bệnh dã
Giải thích: Mạch trầm tế biểu hiện bệnh đã vào lý, khí huyết hư hoặc hàn thấp ở trong. Thái âm chủ tỳ, liên quan đến bụng đầy, ăn kém, hạ lợi.
Câu khó: 「煩滿而囊縮」
Hán – Việt: Phiền mãn nhi nang súc
Giải thích: “Phiền mãn” là trong ngực bụng bứt rứt đầy tức; “nang súc” là bìu co rút. Đây là biểu hiện của Quyết âm bệnh nặng, can kinh bị hàn nhiệt rối loạn, khí cơ co rút.
Câu khó: 「已入於腑, 可下而已」
Hán – Việt: Dĩ nhập ư phủ, khả hạ nhi dĩ
Giải thích: Đoạn này dùng lối phân loại cổ, cho rằng bệnh đã vào lý, có thực kết thì có thể xét dùng phép công hạ. Tuy nhiên trên lâm sàng phải phân biệt hư thực, không phải cứ vào tam âm là đều hạ.
Nếu hai kinh đồng thời cảm hàn, ngày thứ nhất Thái dương thụ bệnh thì cùng lúc Thiếu âm cũng bệnh, xuất hiện đầu đau, miệng khô, phiền đầy mà khát. Ngày thứ hai Dương minh thụ bệnh thì cùng lúc Thái âm cũng bệnh, xuất hiện bụng đầy, thân nóng, không muốn ăn, nói sảng. Ngày thứ ba Thiếu dương thụ bệnh thì cùng lúc Quyết âm cũng bệnh, xuất hiện tai điếc, bìu co rút mà quyết lạnh, nước cháo không vào, không biết người; đến ngày thứ sáu thì chết.
Nếu tam âm tam dương, ngũ tạng lục phủ đều thụ bệnh, doanh vệ không vận hành, tạng phủ không thông, thì chết.
Câu khó: 「一日太陽受之, 即與少陰俱病」
Hán – Việt: Nhất nhật Thái dương thụ chi, tức dữ Thiếu âm câu bệnh
Giải thích: Đây là “lưỡng cảm”. Thái dương và Thiếu âm là biểu lý tương ứng. Nếu hai kinh cùng bệnh, một biểu một lý đều tổn thương, bệnh thế rất nặng.
Câu khó: 「水漿不入, 不知人者, 六日死」
Hán – Việt: Thủy tương bất nhập, bất tri nhân giả, lục nhật tử
Giải thích: Nước cháo không nuốt được, thần thức mê loạn không nhận biết người là dấu hiệu vị khí tuyệt, thần minh rối loạn, bệnh nguy kịch.
Nếu không phải hai kinh cùng cảm hàn, cũng không truyền kinh thêm nữa, không cảm thêm khí khác, thì đến ngày thứ bảy bệnh Thái dương suy, đầu đau hơi đỡ. Ngày thứ tám bệnh Dương minh suy, thân nhiệt hơi giảm. Ngày thứ chín bệnh Thiếu dương suy, tai điếc hơi nghe được. Ngày thứ mười bệnh Thái âm suy, bụng bớt đầy như cũ, thì muốn ăn uống. Ngày thứ mười một bệnh Thiếu âm suy, khát dừng, lưỡi khô rồi sau đó hắt hơi. Ngày thứ mười hai bệnh Quyết âm suy, bìu giãn ra, bụng dưới hơi hạ xuống, đại khí đều trừ, người bệnh tinh thần sáng sủa tỉnh táo.
Nếu quá mười ba ngày trở lên mà bệnh không giảm, mạch thốn xích hãm xuống, thì rất nguy. Nếu lại cảm thêm khí khác, biến thành bệnh khác, thì nên theo chứng hoại bệnh ở phần sau mà điều trị.
Câu khó: 「不傳經, 不加異氣」
Hán – Việt: Bất truyền kinh, bất gia dị khí
Giải thích: Bệnh không tiếp tục truyền từ kinh này sang kinh khác, cũng không cảm thêm tà khí khác. Khi đó bệnh có thể theo thời hạn mà suy giảm dần.
Câu khó: 「大氣皆去, 病人精神爽慧也」
Hán – Việt: Đại khí giai khứ, bệnh nhân tinh thần sảng tuệ dã
Giải thích: “Đại khí” ở đây chỉ tà khí lớn hoặc khí bệnh chủ yếu đã lui. Người bệnh tinh thần sáng suốt trở lại là dấu hiệu chính khí phục hồi.
Câu khó: 「壞病」
Hán – Việt: Hoại bệnh
Giải thích: Là bệnh đã bị biến hoại do chữa sai, truyền biến phức tạp, hoặc cảm thêm tà khí khác. Hoại bệnh không còn theo quy luật thông thường, phải tùy chứng mà trị.
Nếu mạch âm dương đều thịnh, lại cảm hàn thêm lần nữa, sẽ biến thành ôn ngược. Nếu dương mạch phù hoạt, âm mạch nhu nhược, lại gặp phong tà, sẽ biến thành phong ôn. Nếu dương mạch hồng sác, âm mạch thực đại, lại gặp ôn nhiệt, sẽ biến thành ôn độc; ôn độc là bệnh nặng nhất. Nếu dương mạch nhu nhược, âm mạch huyền khẩn, lại gặp ôn khí, sẽ biến thành ôn dịch. Vì vậy, mùa đông bị hàn làm tổn thương, phát ra thành ôn bệnh. Sự biến chứng của mạch, phương trị đều như đã nói.
Câu khó: 「溫瘧」
Hán – Việt: Ôn ngược
Giải thích: Là chứng sốt rét thuộc ôn nhiệt, thường có nhiệt nhiều, hàn ít hoặc phát sốt rõ, do hàn tà phục lại gặp thời khí biến hóa.
Câu khó: 「風溫」
Hán – Việt: Phong ôn
Giải thích: Là bệnh do phong tà kết hợp ôn nhiệt, thường có phát nhiệt, sợ gió, ho, khát, mạch phù hoạt hoặc phù sác.
Câu khó: 「溫毒」
Hán – Việt: Ôn độc
Giải thích: Là ôn nhiệt tà độc rất nặng, thường phát bệnh cấp, nhiệt thịnh, độc thịnh, dễ tổn thương doanh huyết và thần minh.
Câu khó: 「溫疫」
Hán – Việt: Ôn dịch
Giải thích: Là bệnh ôn nhiệt có tính lây lan theo thời khí, thường liên quan đến dịch khí, nhiều người cùng mắc.
Phàm người có bệnh mà không kịp thời chữa ngay, cứ nhẫn nhịn mong tự khỏi, thì dễ thành bệnh lâu ngày khó trị. Trẻ nhỏ và phụ nữ lại càng dễ nặng thêm. Khi thời khí không hòa, vừa có bệnh thì nên nói sớm, tìm nguyên nhân tà khí từ đâu đến, khi tà còn ở tấu lý thì kịp thời chữa trị, hiếm khi không khỏi. Người bệnh nhẫn chịu, qua nhiều ngày mới nói, tà khí đã vào tạng thì khó khống chế. Đây là điều quan trọng cần dự phòng trong nhà khi có người bệnh.
Phàm nấu thuốc thang, không nên ngại sáng sớm hay ban đêm. Vừa cảm thấy có bệnh trong chốc lát thì nên trị ngay, không đợi sáng tối, như vậy dễ khỏi. Nếu chậm trễ, bệnh liền truyền biến; dù muốn trừ trị cũng khó có sức làm được. Nếu uống thuốc không đúng phép, tự ý làm trái lời thầy, thì không cần chữa nữa.
Câu khó: 「隱忍冀差, 以成痼疾」
Hán – Việt: Ẩn nhẫn ký sai, dĩ thành cố tật
Giải thích: Che giấu, chịu đựng, hy vọng tự khỏi, cuối cùng làm bệnh thành lâu ngày khó chữa. Đây là lời khuyên phải trị bệnh sớm.
Câu khó: 「及在腠理, 以時治之」
Hán – Việt: Cập tại tấu lý, dĩ thời trị chi
Giải thích: Khi tà khí còn ở tấu lý, tức lớp ngoài giữa da thịt, bệnh còn nông, nếu trị kịp thời thì dễ khỏi.
Câu khó: 「服藥不如方法, 縱意違師」
Hán – Việt: Phục dược bất như phương pháp, túng ý vi sư
Giải thích: Uống thuốc không đúng cách, tự ý trái lời thầy thuốc, làm rối loạn phép trị. Đoạn này nhấn mạnh người bệnh cũng phải tuân thủ phương pháp điều trị.
Phàm bệnh thương hàn phần nhiều do phong hàn mà mắc. Lúc đầu phong hàn trúng vào biểu, nếu vào lý thì không dễ tiêu tan. Nếu được ôn ấm che phủ đúng phép thì chưa có trường hợp nào tà không tiêu tán. Nếu bệnh không thuộc chứng có thể công hạ mà lại muốn công hạ, thì vẫn phải giải biểu trước rồi sau mới có thể hạ. Nếu biểu đã giải mà bên trong chưa tiêu, không phải đại mãn, vẫn còn hàn nhiệt, bệnh chưa trừ. Nếu biểu đã giải mà bên trong chưa tiêu, đại mãn đại thực, rắn chắc, có táo phân, thì có thể dùng phép hạ để trừ. Dù đã bốn năm ngày cũng không gây họa. Nếu không nên hạ mà vội công hạ, bên trong hư, nhiệt nhập vào trong, hiệp nhiệt liền sinh hạ lợi, phiền táo và các biến chứng không thể kể hết; nhẹ thì khốn đốn nguy ngập, nặng thì tất chết.
Câu khó: 「始表中風寒, 入裡則不消矣」
Hán – Việt: Thủy biểu trúng phong hàn, nhập lý tắc bất tiêu hĩ
Giải thích: Ban đầu phong hàn ở biểu thì còn dễ giải bằng phát hãn, giải biểu. Nếu tà khí đã vào lý, bệnh sẽ phức tạp hơn, không thể chỉ dùng cách làm ấm, phát tán đơn giản.
Câu khó: 「猶當先解表, 乃可下之」
Hán – Việt: Do đương tiên giải biểu, nãi khả hạ chi
Giải thích: Khi còn biểu chứng, dù bên trong có dấu hiệu thực, cũng phải cân nhắc giải biểu trước. Nếu công hạ khi biểu tà chưa giải, tà dễ bị kéo vào trong, gây biến chứng.
Câu khó: 「大滿大實, 堅有燥屎」
Hán – Việt: Đại mãn đại thực, kiên hữu táo thỉ
Giải thích: Bụng đầy nhiều, thực tà rõ, bên trong có phân khô cứng. Đây là chứng lý thực có thể xét dùng phép công hạ.
Câu khó: 「內虛熱入, 協熱遂利」
Hán – Việt: Nội hư nhiệt nhập, hiệp nhiệt toại lợi
Giải thích: Do công hạ sai làm bên trong hư, tà nhiệt nhân đó nhập lý, kết hợp với hư mà gây hạ lợi. Đây là biến chứng nguy hiểm do hạ sai khi biểu chưa giải hoặc khi không có thực chứng.
Phàm dương thịnh mà âm hư, nếu phát hãn thì chết, nếu công hạ thì khỏi; dương hư mà âm thịnh, nếu phát hãn thì khỏi, nếu công hạ thì chết. Đã như vậy, Thần đan sao có thể dùng nhầm để phát hãn? Cam toại sao có thể dùng bừa để công hạ? Cách trị hư và thịnh trái ngược nhau xa nghìn dặm; cơ hội tốt xấu, sống chết, ứng nghiệm nhanh như hình với bóng, tiếng vang theo âm thanh, há có thể xem là dễ dàng sao! Huống chi Quế chi vừa nuốt xuống, nếu là dương thịnh thì có thể mất mạng; Thừa khí vào đến vị, nếu là âm thịnh thì có thể tử vong. Điều cốt yếu của sống chết chỉ trong chốc lát; nhìn thân mạng tiêu tận, không kịp tính bằng ngày. Đây là chỗ âm dương, hư thực giao xen rất vi tế; phát hãn, thổ, hạ dùng trái phép thì tai họa đến rất nhanh. Thế mà y thuật nông cạn, mờ mịt không biết nguồn bệnh, điều trị sai lầm, khiến người bệnh chết mất, lại tự cho là số mệnh của họ. Đến nay oan hồn lấp đầy đường tối, xác chết đầy nơi đồng hoang; người có lòng nhân nhìn thấy điều này, há chẳng đau xót sao!
Câu khó: 「陽盛陰虛, 汗之則死, 下之則愈; 陽虛陰盛, 汗之則愈, 下之則死」
Hán – Việt: Dương thịnh âm hư, hãn chi tắc tử, hạ chi tắc dũ; dương hư âm thịnh, hãn chi tắc dũ, hạ chi tắc tử
Giải thích: Dương thịnh âm hư là nhiệt thực hoặc lý nhiệt, không nên phát hãn làm hao âm thêm; cần tùy chứng xét phép hạ. Dương hư âm thịnh là hàn thịnh ở biểu hoặc hàn tà bó ngoài, có khi cần phát hãn ôn tán; nếu công hạ sẽ làm dương khí càng suy, rất nguy hiểm.
Câu khó: 「神丹安可以誤發? 甘遂何可以妄攻?」
Hán – Việt: Thần đan an khả dĩ ngộ phát? Cam toại hà khả dĩ vọng công?
Giải thích: “Thần đan” là loại thuốc phát hãn mạnh; “Cam toại” là vị thuốc công trục mạnh. Ý nói thuốc phát hãn và thuốc công hạ đều không được dùng tùy tiện, phải đúng chứng.
Câu khó: 「桂枝下嚥, 陽盛則斃; 承氣入胃, 陰盛以亡」
Hán – Việt: Quế chi hạ yết, dương thịnh tắc tễ; Thừa khí nhập vị, âm thịnh dĩ vong
Giải thích: Quế chi thang thiên về giải cơ, điều hòa doanh vệ, phát hãn nhẹ; nếu dùng sai cho chứng dương nhiệt thịnh có thể nguy. Thừa khí thang là phép công hạ thực nhiệt; nếu dùng cho chứng âm hàn thịnh, chính khí hư, có thể làm bệnh nhân mất mạng.
Phàm bệnh lưỡng cảm cùng phát, phép trị có trước sau; phát biểu và công lý vốn tự khác nhau. Nhưng người chấp mê theo ý riêng lại nói rằng Thần đan và Cam toại có thể hợp lại cho uống, vừa giải biểu, vừa trừ lý. Lời nói khéo nghe có vẻ đúng, nhưng lý thực ra là trái. Người trí khi hành động thường thẩm xét cẩn thận; kẻ ngu khi làm việc tất quyết đoán mà vội vàng. Biến hóa an nguy há có thể dối trá được sao! Kẻ sĩ trên đời chỉ chăm cầu vinh hoa quen thói, mà không nhìn thấy sự thất bại nghiêng đổ nguy hiểm này; chỉ người sáng suốt mới có thể giữ gìn căn bản, gần thì lấy thân mình mà xét, còn phải tìm đâu xa nữa?
Câu khó: 「發表攻裡, 本自不同」
Hán – Việt: Phát biểu công lý, bản tự bất đồng
Giải thích: “Phát biểu” là giải tà ở ngoài biểu, thường dùng phát hãn; “công lý” là công tà ở trong lý, thường dùng thổ, hạ, công trục. Hai phép này khác nhau, không thể tùy tiện phối hợp khi chưa rõ bệnh cơ.
Câu khó: 「且解其表, 又除其裡」
Hán – Việt: Thả giải kỳ biểu, hựu trừ kỳ lý
Giải thích: Ý nói vừa muốn giải biểu, vừa muốn công lý cùng lúc. Trong nhiều trường hợp, làm như vậy sẽ khiến chính khí bị tổn thương nặng, tà khí rối loạn, bệnh biến nguy hiểm.
Phàm dùng thuốc thang ôn ấm để phát hãn, tuy trong phương nói ngày uống ba lần, nhưng nếu bệnh nặng chưa giải thì nên rút ngắn khoảng cách, có thể trong nửa ngày uống hết ba lần. Nếu thuốc và bệnh có sự đối ứng, liền sẽ có cảm giác biến chuyển. Người bệnh nặng thì trong một ngày một đêm phải quan sát đủ một vòng thời gian. Nếu uống hết một thang mà chứng bệnh vẫn còn, thì nên làm lại đúng thang ấy mà uống. Có khi bệnh không chịu ra mồ hôi, phải uống đến ba thang mới giải. Nếu vẫn không ra mồ hôi, đó là bệnh chết.
Câu khó: 「當促其間, 可半日中盡三服」
Hán – Việt: Đương xúc kỳ gian, khả bán nhật trung tận tam phục
Giải thích: Khi bệnh nặng, không nhất thiết giữ khoảng cách uống thuốc quá thưa; có thể rút ngắn thời gian giữa các lần uống để thuốc đạt tác dụng giải biểu kịp thời.
Câu khó: 「晬時」
Hán – Việt: Túy thời
Giải thích: “Túy thời” thường chỉ một vòng ngày đêm, tức khoảng 24 giờ. Ý nói bệnh nặng phải theo dõi sát trong suốt một ngày đêm sau khi dùng thuốc.
Phàm mắc bệnh thời khí, đến ngày thứ năm, thứ sáu mà khát muốn uống nước, nhưng uống không được nhiều, thì không nên cho uống nhiều. Vì sao? Vì nhiệt trong bụng còn ít, không thể tiêu hóa nước, nếu cho uống thêm sẽ khiến nước trở lại gây bệnh. Đến ngày thứ bảy, thứ tám, nếu rất khát muốn uống nước, vẫn nên theo chứng mà cho uống. Khi cho uống thường nên để còn thiếu một chút, không được cho uống hết mức theo ý muốn. Người bệnh nói có thể uống một đấu, thì chỉ cho năm thăng. Nếu uống vào mà bụng đầy, tiểu tiện không lợi, hoặc thở suyễn, hoặc nấc, thì không được cho uống. Nếu bỗng nhiên mồ hôi ra nhiều, đó là tự khỏi.
Câu khó: 「與之常令不足, 勿極意也」
Hán – Việt: Dữ chi thường lệnh bất túc, vật cực ý dã
Giải thích: Khi người bệnh khát, không nên để uống thỏa thích quá mức, nhất là khi tỳ vị chưa hóa được thủy dịch. Cho uống vừa phải để tránh thủy ẩm đình trệ.
Câu khó: 「飲而腹滿, 小便不利, 若喘若噦, 不可與之也」
Hán – Việt: Ẩm nhi phúc mãn, tiểu tiện bất lợi, nhược suyễn nhược uyết, bất khả dữ chi dã
Giải thích: Uống nước vào mà bụng đầy, tiểu tiện không thông, thở gấp hoặc nấc là dấu hiệu thủy dịch không được khí hóa, có thể thành thủy ẩm nội đình, nên không được cho uống thêm nhiều.
Phàm mắc bệnh mà trái lại có thể uống nước, đây là bệnh sắp khỏi. Người không hiểu bệnh, chỉ nghe nói bệnh uống nước thì tự khỏi, thấy người bệnh hơi khát liền ép uống nước, do đó gây họa, những trường hợp như vậy không kể xiết.
Câu khó: 「反能飲水, 此為欲愈之病」
Hán – Việt: Phản năng ẩm thủy, thử vi dục dũ chi bệnh
Giải thích: Trong một số bệnh, khi vị khí hồi phục, người bệnh biết khát và uống được nước là dấu hiệu bệnh sắp lui. Nhưng không phải mọi trường hợp khát đều nên ép uống nhiều.
Phàm mắc bệnh, mạch quyết mà động sác, sau khi uống thuốc thang thì mạch trở nên chậm hơn; mạch phù đại giảm nhỏ; ban đầu phiền táo, về sau yên tĩnh,
đó đều là chứng sắp khỏi.
Câu khó: 「厥脈動數」
Hán – Việt: Quyết mạch động sác
Giải thích: “Quyết” thường chỉ tình trạng khí cơ nghịch loạn, tay chân lạnh hoặc mạch biến bất thường. Mạch động sác là mạch nhảy động, nhanh. Sau khi uống thuốc mà mạch hòa hoãn lại là dấu hiệu tốt.
Phàm trị ôn bệnh, có thể châm năm mươi chín huyệt. Lại nữa, thân người có ba trăm sáu mươi lăm huyệt; trong đó ba mươi sáu huyệt nếu cứu thì có hại, bảy mươi chín huyệt nếu châm thì thành tai họa, vì đều trúng vào tủy.
Câu khó: 「五十九穴」
Hán – Việt: Ngũ thập cửu huyệt
Giải thích: Đây là nhóm huyệt dùng trong nhiệt bệnh, ôn bệnh theo châm cứu cổ điển. Cổ nhân cho rằng một số huyệt có thể tiết nhiệt, thanh nhiệt, điều khí.
Câu khó: 「三十六灸之有害, 七十九穴刺之為災」
Hán – Việt: Tam thập lục cứu chi hữu hại, thất thập cửu huyệt thích chi vi tai
Giải thích: Có những huyệt hoặc vùng cấm cứu, cấm châm sâu. Nếu thao tác sai có thể gây tổn thương nghiêm trọng. Đoạn này nhắc phải rất thận trọng khi dùng châm cứu.
Mạch tứ tổn thì ba ngày chết. Người bình thường thở bốn hơi mà mạch người bệnh chỉ đến một lần, gọi là tứ tổn. Mạch ngũ tổn thì một ngày chết. Người bình thường thở năm hơi mà mạch người bệnh chỉ đến một lần, gọi là ngũ tổn. Mạch lục tổn thì trong một thời sẽ chết. Người bình thường thở sáu hơi mà mạch người bệnh chỉ đến một lần, gọi là lục tổn.
Câu khó: 「四損、五損、六損」
Hán – Việt: Tứ tổn, ngũ tổn, lục tổn
Giải thích: Đây là cách cổ nhân so sánh số lần hô hấp của người bình thường với số lần mạch đến của người bệnh để đánh giá mạch cực kỳ chậm, chính khí suy tuyệt. Số “tổn” càng cao, tiên lượng càng nguy.
Mạch thịnh mà thân lạnh là do thương hàn; mạch hư mà thân nóng là do thương thử. Mạch âm dương đều thịnh, mồ hôi ra nhiều mà không giải thì chết; mạch âm dương đều hư, nhiệt không dứt thì chết. Mạch đến lúc nhanh lúc thưa thì chết. Mạch đến như dây xoắn chuyển động thì trong ngày ấy chết. Nói năng nghiêm nghị mà lại mê sảng, thân hơi nóng, mạch phù đại, tay chân ấm thì sống; nếu tay chân quyết lạnh, mạch trầm tế thì không quá một ngày sẽ chết. Trở lên là các chứng hậu của thương hàn nhiệt bệnh.
Câu khó: 「脈盛身寒, 得之傷寒; 脈虛身熱, 得之傷暑」
Hán – Việt: Mạch thịnh thân hàn, đắc chi thương hàn; mạch hư thân nhiệt, đắc chi thương thử
Giải thích: Thương hàn thường do hàn tà bó ngoài, mạch có thể thịnh mà thân lạnh. Thương thử thường làm hao khí thương tân, nên thân nóng mà mạch hư.
Câu khó: 「脈至乍數乍疏者死」
Hán – Việt: Mạch chí sạ sác sạ sơ giả tử
Giải thích: Mạch lúc nhanh lúc thưa, không có quy luật, là dấu hiệu khí huyết rối loạn, tạng khí suy bại, tiên lượng xấu.
Biện mạch chứng bệnh kính, thấp, yết, thiên thứ tư
Các chứng kính, thấp, yết do thương hàn gây nên đều thuộc phạm vi Thái dương bệnh. Ba loại này vốn nên luận riêng, vì chúng giống với thương hàn nên trình bày ở đây.
Thái dương bệnh, phát nhiệt không có mồ hôi, lại sợ lạnh, gọi là cương kính.
Thái dương bệnh, phát nhiệt, ra mồ hôi mà không sợ lạnh, gọi là nhu kính.
Thái dương bệnh, phát nhiệt, mạch trầm mà tế, gọi là kính.
Thái dương bệnh, phát hãn quá nhiều, do đó gây thành chứng kính.
Câu khó: 「痙」
Hán – Việt: Kính
Giải thích: “Kính” là chứng co cứng, gân mạch co rút, cổ gáy cứng, nặng có thể cấm khẩu, lưng uốn cong. Bản bạn đưa có chữ “痊” ở vài chỗ, nhưng theo mạch văn và bản Thương Hàn Luận thường là “痙”, tức chứng kính.
Câu khó: 「剛痙、柔痙」
Hán – Việt: Cương kính, nhu kính
Giải thích: Cương kính thường không mồ hôi, biểu hàn bó chặt, gân mạch co cứng mạnh. Nhu kính thường có mồ hôi, biểu hư hơn, doanh vệ bất hòa, gân mạch mất nuôi dưỡng.
Người bệnh thân nóng, chân lạnh, cổ gáy cứng gấp, sợ lạnh, thỉnh thoảng đầu nóng, mặt đỏ, mạch ở mắt đỏ, chỉ đầu mặt lắc động, đột nhiên miệng cắn chặt, lưng uốn ngược, đó là bệnh kính.
Câu khó: 「卒口噤, 背反張」
Hán – Việt: Tốt khẩu cấm, bối phản trương
Giải thích: “Khẩu cấm” là miệng cắn chặt không mở được; “bối phản trương” là lưng uốn cong ra sau. Đây là biểu hiện co cứng nặng của chứng kính.
Thái dương bệnh, khớp xương đau nhức mà phiền, mạch trầm tế, gọi là thấp tý. Chứng hậu của thấp tý là tiểu tiện không lợi, đại tiện trái lại thông khoái, chỉ nên làm lợi tiểu tiện.
Người mắc bệnh thấp thì toàn thân đều đau, phát nhiệt, sắc thân giống như vàng do hun khói. Người bệnh thấp chỉ ra mồ hôi ở đầu, lưng cứng, muốn đắp chăn và hướng về lửa. Nếu công hạ quá sớm thì sẽ nấc, ngực đầy, tiểu tiện không lợi, trên lưỡi như có rêu dày. Đó là do đan điền có nhiệt, trong ngực có hàn; khát muốn uống nước nhưng không uống được, miệng khô mà phiền.
Câu khó: 「濕痹」
Hán – Việt: Thấp tý
Giải thích: “Thấp” là tà ẩm thấp nặng trệ; “tý” là bế tắc không thông. Thấp tý là thấp tà làm bế trở kinh lạc, khớp đau nặng, thân thể nặng nề, mạch thường trầm tế.
Câu khó: 「但當利其小便」
Hán – Việt: Đãn đương lợi kỳ tiểu tiện
Giải thích: Thấp tà muốn ra thì cần thông đường thủy đạo. Tiểu tiện lợi thì thấp có đường thoát, thân đau nặng có thể giảm.
Câu khó: 「身色如似熏黃」
Hán – Việt: Thân sắc như tự huân hoàng
Giải thích: Sắc thân vàng sạm như bị khói hun, thường chỉ thấp tà uất lại, ảnh hưởng tỳ vị, thủy thấp không hóa.
Câu khó: 「丹田有熱, 胸中有寒」
Hán – Việt: Đan điền hữu nhiệt, hung trung hữu hàn
Giải thích: Nhiệt ở dưới, hàn ở trên hoặc hàn nhiệt cách trở làm khí cơ không thông, nên vừa khát, miệng khô, phiền, lại vừa uống không được, ngực đầy, nấc.
Người bệnh thấp mà bị công hạ, nếu trên trán ra mồ hôi, hơi thở suyễn nhẹ, tiểu tiện thông lợi thì chết; nếu hạ lợi không ngừng cũng chết.
Câu khó: 「濕家下之」
Hán – Việt: Thấp gia hạ chi
Giải thích: Người bệnh thấp không nên công hạ bừa bãi. Nếu hạ sai làm dương khí thoát, thủy thấp rối loạn, xuất hiện mồ hôi trán, suyễn, tiểu tiện thông quá mức hoặc hạ lợi không dứt thì rất nguy.
Hỏi rằng: Phong và thấp giao tranh, toàn thân đều đau, theo phép đáng lẽ ra mồ hôi thì giải. Gặp lúc trời âm u mưa không dứt, thầy thuốc nói có thể phát hãn, nhưng phát hãn rồi bệnh không khỏi, là vì sao?
Đáp rằng: Phát hãn mà mồ hôi ra nhiều thì chỉ có phong khí đi, thấp khí vẫn còn, cho nên không khỏi. Nếu trị phong thấp, phát hãn chỉ nên khiến hơi hơi như muốn ra mồ hôi, thì phong và thấp đều đi.
Câu khó: 「風濕相搏」
Hán – Việt: Phong thấp tương bác
Giải thích: Phong tà và thấp tà cùng xâm phạm, phong chủ động, thấp chủ nặng trệ, nên toàn thân đau nhức, nặng nề, khó giải.
Câu khó: 「但微微似欲出汗者, 風濕俱去也」
Hán – Việt: Đãn vi vi tự dục xuất hãn giả, phong thấp câu khứ dã
Giải thích: Trị phong thấp không nên làm mồ hôi ra ồ ạt. Chỉ cần hơi ấm, hơi có mồ hôi là tốt, vì mồ hôi quá nhiều chỉ tán phong mà không hóa được thấp, lại làm tổn thương dương khí.
Người bệnh thấp, thân trên đau nhức, phát nhiệt, mặt vàng mà suyễn, đầu đau, mũi nghẹt mà phiền, mạch đại, tự ăn uống được, trong bụng điều hòa không bệnh; bệnh ở hàn thấp trong đầu, cho nên mũi nghẹt. Đưa thuốc vào trong mũi thì khỏi.
Câu khó: 「病在頭中寒濕」
Hán – Việt: Bệnh tại đầu trung hàn thấp
Giải thích: Hàn thấp tụ ở vùng đầu mũi làm khí khiếu không thông, nên đầu đau, mũi nghẹt. Vì bụng vẫn hòa, ăn uống được, nên bệnh không ở trung tiêu.
Người bệnh toàn thân đều đau, phát nhiệt, đến khoảng chiều tối thì nặng hơn, gọi là phong thấp. Bệnh này do ra mồ hôi rồi gặp gió, hoặc bị tổn thương lâu ngày do nhiễm lạnh mà thành.
Câu khó: 「日晡所劇」
Hán – Việt: Nhật bô sở kịch
Giải thích: “Nhật bô” là khoảng chiều tối, thường từ 3–5 giờ chiều. Bệnh nặng lên lúc này thường liên quan đến tà khí uất lại, thấp nhiệt hoặc khí cơ vận hành không thông.
Thái dương trúng nhiệt chính là chứng yết. Người ấy ra mồ hôi, sợ lạnh, thân nóng mà khát.
Thái dương trúng yết, thân nóng, đau và nặng, mạch vi nhược. Đây cũng là do mùa hạ bị tổn thương bởi nước lạnh, nước đi trong da mà gây nên.
Thái dương trúng yết, phát nhiệt, sợ lạnh, thân nặng mà đau, mạch huyền, tế, khâu, trì; sau khi tiểu tiện thì rùng mình, lông dựng, tay chân quyết lạnh; chỉ cần hơi lao lực thì thân liền nóng, miệng há, răng cửa khô. Nếu phát hãn thì sợ lạnh càng nặng; nếu thêm ôn châm thì phát nhiệt; nếu nhiều lần công hạ thì chứng lâm càng nặng.
Câu khó: 「暍」
Hán – Việt: Yết
Giải thích: “Yết” là chứng trúng nắng, trúng nhiệt mùa hạ, tương đương nhóm bệnh do thử nhiệt, thử thấp. Biểu hiện thường có thân nhiệt, khát, ra mồ hôi, mệt nặng, mạch hư.
Câu khó: 「夏月傷冷水, 水行皮中」
Hán – Việt: Hạ nguyệt thương lãnh thủy, thủy hành bì trung
Giải thích: Mùa hạ dương khí phát ngoài, tấu lý mở. Nếu bị nước lạnh làm tổn thương, thủy hàn lưu ở da cơ, làm thân nặng đau, mạch vi nhược.
Câu khó: 「小便已, 灑灑然毛聳」
Hán – Việt: Tiểu tiện dĩ, sái sái nhiên mao tủng
Giải thích: Sau khi tiểu tiện thì rùng mình, lông dựng, biểu hiện dương khí hư, thủy khí động, vệ dương không giữ được bên ngoài.
太陽之為病,脈浮,頭項強痛而惡寒。
Thái dương chi vi bệnh, mạch phù, đầu hạng cường thống nhi ố hàn
Bệnh Thái dương là mạch phù, đầu gáy cứng đau mà sợ lạnh.
BIỆN MẠCH CHỨNG VÀ PHÉP TRỊ THÁI DƯƠNG BỆNH, PHẦN THƯỢNG, THIÊN THỨ NĂM
Thái dương bệnh, phát nhiệt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch hoãn, gọi là trúng phong.
Thái dương bệnh, hoặc đã phát nhiệt, hoặc chưa phát nhiệt, tất sợ lạnh, thân thể đau, nôn nghịch, mạch âm dương đều khẩn, gọi là thương hàn.
Câu khó: 「太陽病, 脈浮, 頭項強痛而惡寒」
Hán – Việt: Thái dương bệnh, mạch phù, đầu hạng cường thống nhi ố hàn
Giải thích: Đây là cương lĩnh của Thái dương bệnh: tà ở biểu nên mạch phù; kinh Thái dương đi qua đầu gáy lưng nên đầu gáy cứng đau; vệ dương bị tà ngăn trở nên sợ lạnh.
Câu khó: 「中風」
Hán – Việt: Trúng phong
Giải thích: Trong Thương Hàn Luận, “trúng phong” ở Thái dương thường chỉ phong tà phạm biểu, doanh vệ bất hòa, có phát nhiệt, mồ hôi ra, sợ gió, mạch hoãn.
Câu khó: 「傷寒」
Hán – Việt: Thương hàn
Giải thích: Ở đây chỉ hàn tà phạm biểu, vệ dương bị bế, doanh vệ bị bó, thường không mồ hôi, sợ lạnh, thân đau, mạch khẩn.
Thương hàn ngày thứ nhất, Thái dương thụ bệnh. Nếu mạch yên tĩnh thì là không truyền. Nếu khá muốn nôn, hoặc phiền táo, mạch sác cấp, thì là bệnh truyền.
Thương hàn hai ba ngày, nếu chứng Dương minh, Thiếu dương không xuất hiện, thì là không truyền.
Câu khó: 「脈若靜者為不傳」
Hán – Việt: Mạch nhược tĩnh giả vi bất truyền
Giải thích: Mạch vẫn bình ổn, không chuyển gấp, không sác cấp, chứng khác chưa xuất hiện, cho thấy bệnh chưa truyền sang kinh khác.
Thái dương bệnh, phát nhiệt mà khát, không sợ lạnh, là ôn bệnh. Nếu sau khi phát hãn rồi thân nóng bỏng, gọi là phong ôn. Phong ôn là bệnh mà mạch âm dương đều phù, tự ra mồ hôi, thân nặng, hay ngủ nhiều, hơi thở qua mũi tất có tiếng ngáy, nói năng khó ra lời. Nếu bị công hạ, sẽ tiểu tiện không lợi, mắt nhìn thẳng, tiểu tiện không tự chủ. Nếu bị dùng hỏa pháp, sẽ hơi phát vàng; nặng thì như kinh giản, thỉnh thoảng co giật. Nếu dùng lửa hun, một lần nghịch trị còn kéo dài ngày; hai lần nghịch trị thì thúc ngắn kỳ hạn sống.
Câu khó: 「溫病」
Hán – Việt: Ôn bệnh
Giải thích: Ôn bệnh có phát nhiệt, khát, không sợ lạnh, khác với thương hàn biểu hàn. Nếu nhầm dùng phát hãn mạnh có thể làm nhiệt càng thịnh, tân dịch càng tổn.
Câu khó: 「風溫」
Hán – Việt: Phong ôn
Giải thích: Phong ôn là phong tà kết hợp ôn nhiệt, thường có tự hãn, thân nặng, buồn ngủ, hơi thở ngáy, nói khó. Không nên hạ, không nên dùng hỏa pháp sai.
Câu khó: 「一逆尚引日, 再逆促命期」
Hán – Việt: Nhất nghịch thượng dẫn nhật, tái nghịch xúc mệnh kỳ
Giải thích: Một lần chữa sai còn có thể kéo dài được vài ngày; chữa sai lần nữa thì rút ngắn mạng sống. Đây là lời cảnh báo nghiêm trọng về nghịch trị.
Bệnh có phát nhiệt sợ lạnh là phát ở dương; không có nhiệt mà sợ lạnh là phát ở âm. Phát ở dương thì bảy ngày khỏi; phát ở âm thì sáu ngày khỏi. Vì số của dương là bảy, số của âm là sáu.
Thái dương bệnh, đầu đau đến trên bảy ngày mà tự khỏi, là do bệnh đi hết kinh của nó. Nếu sắp truyền sang kinh khác, châm túc Dương minh để khiến bệnh không truyền thì sẽ khỏi.
Thái dương bệnh muốn giải, thời gian từ giờ Tỵ đến trước giờ Mùi.
Người vốn hay mắc phong, biểu đã giải mà vẫn chưa khoan khoái rõ ràng, đến mười hai ngày sẽ khỏi.
Câu khó: 「發于陽、發于陰」
Hán – Việt: Phát ư dương, phát ư âm
Giải thích: Phát ở dương là bệnh khởi ở phần dương, biểu hiện phát nhiệt và sợ lạnh; phát ở âm là bệnh khởi ở phần âm, thường chỉ có sợ lạnh mà không phát nhiệt rõ.
Câu khó: 「從巳至未上」
Hán – Việt: Tòng Tỵ chí Mùi thượng
Giải thích: Giờ Tỵ đến trước giờ Mùi, khoảng từ 9 giờ sáng đến trước 3 giờ chiều. Đây là lúc dương khí trong ngày tương đối thịnh, Thái dương bệnh dễ giải.
Người bệnh thân rất nóng mà trái lại muốn gần áo mặc, đó là nhiệt ở da thịt, hàn ở cốt tủy. Thân rất lạnh mà trái lại không muốn gần áo mặc, đó là hàn ở da thịt, nhiệt ở cốt tủy.
Câu khó: 「熱在皮膚, 寒在骨髓」
Hán – Việt: Nhiệt tại bì phu, hàn tại cốt tủy
Giải thích: Bên ngoài tuy thấy nóng nhưng bên trong lại hàn, nên người bệnh muốn đắp áo. Đây là hiện tượng ngoài nhiệt trong hàn.
Câu khó: 「寒在皮膚, 熱在骨髓」
Hán – Việt: Hàn tại bì phu, nhiệt tại cốt tủy
Giải thích: Bên ngoài tuy lạnh nhưng bên trong có nhiệt, nên người bệnh không muốn đắp áo. Đây là hiện tượng ngoài hàn trong nhiệt.
Thái dương trúng phong, dương mạch phù mà âm mạch yếu. Dương phù thì nhiệt tự phát; âm yếu thì mồ hôi tự ra. Rờn rợn sợ lạnh, lành lạnh sợ gió, âm ấm phát nhiệt, mũi kêu, nôn khan, dùng Quế chi thang làm chủ. Phương thứ nhất.
Quế chi ba lạng, bỏ vỏ; Thược dược ba lạng; Cam thảo hai lạng, nướng; Sinh khương ba lạng, thái lát; Đại táo mười hai quả, tách ra.
Năm vị trên, đập giập ba vị. Dùng bảy thăng nước, sắc lửa nhỏ lấy ba thăng, bỏ bã. Để thuốc vừa ấm vừa nguội thích hợp, uống một thăng. Uống xong một lát, húp hơn một thăng cháo loãng nóng để giúp sức thuốc. Đắp ấm khoảng một thời gian, khiến khắp thân hơi rịn mồ hôi là tốt nhất; không được để mồ hôi chảy đầm
đìa như nước, nếu vậy bệnh tất không trừ. Nếu uống một lần, mồ hôi ra và bệnh khỏi, thì ngừng các lần uống sau, không cần uống hết thang. Nếu không ra mồ hôi thì uống tiếp theo phép trước. Nếu vẫn không ra mồ hôi, những lần sau rút ngắn khoảng cách. Trong khoảng nửa ngày, khiến uống hết ba lần. Nếu bệnh nặng, uống trong một ngày một đêm, theo dõi đủ một vòng thời gian. Uống hết một thang mà chứng bệnh vẫn còn thì làm lại thang khác để uống. Nếu mồ hôi không ra, có thể uống đến hai ba thang. Kiêng đồ sống lạnh, đồ dính trơn, thịt, mì, ngũ tân, rượu, sữa đặc lên men, đồ hôi thối và các vật tương tự.
Câu khó: 「陽浮而陰弱」
Hán – Việt: Dương phù nhi âm nhược
Giải thích: “Dương phù” là phần mạch ngoài nổi, biểu hiện phong tà ở biểu, dương khí bị kích động nên phát nhiệt. “Âm nhược” là phần trong yếu, doanh âm không giữ được, nên mồ hôi tự ra.
Câu khó: 「嗇嗇惡寒, 淅淅惡風, 翕翕發熱」
Hán – Việt: Sắc sắc ố hàn, tích tích ố phong, hấp hấp phát nhiệt
Giải thích: Đây là ba hình ảnh mô tả cảm giác của Thái dương trúng phong: rờn rợn sợ lạnh, lành lạnh sợ gió, hơi nóng bốc lên âm ấm. Không phải sốt cao dữ dội, mà là doanh vệ bất hòa ở biểu.
Câu khó: 「桂枝湯主之」
Hán – Việt: Quế chi thang chủ chi
Giải thích: “Chủ chi” nghĩa là dùng phương này làm chủ phương điều trị. Quế chi thang có tác dụng giải cơ, điều hòa doanh vệ, dùng cho Thái dương trúng phong có mồ hôi, sợ gió, mạch hoãn.
Câu khó: 「右五味, A2K5咀三味」
Hán – Việt: Hữu ngũ vị, phu trở tam vị
Giải thích: Chỗ “A2K5” trong bản bạn gửi rất có khả năng là lỗi mã hóa của chữ **㕮**, trong cụm **㕮咀**. “㕮咀” đọc Hán – Việt thường ghi là “phu trở”, nghĩa là cắt, giã hoặc nhai giập dược liệu để dễ sắc ra chất thuốc. Trong câu này có thể hiểu là đem các vị thuốc xử lý thô trước khi sắc.
Câu khó: 「啜熱稀粥一升餘, 以助藥力」
Hán – Việt: Xuyết nhiệt hy chúc nhất thăng dư, dĩ trợ dược lực
Giải thích: Sau khi uống Quế chi thang, húp cháo loãng nóng để giúp vị khí, trợ dương khí, khiến thuốc phát huy tác dụng giải cơ, ra mồ hôi nhẹ.
Câu khó: 「遍身縶縶微似有汗者益佳, 不可令如水流漓」
Hán – Việt: Biến thân chấp chấp vi tự hữu hãn giả ích giai, bất khả lệnh như thủy lưu ly
Giải thích: Mục tiêu là ra mồ hôi rất nhẹ, rịn đều khắp thân, không phải ra mồ hôi ồ ạt. Nếu mồ hôi chảy như nước sẽ làm tổn thương dương khí và tân dịch, bệnh không giải.
Thái dương bệnh, đầu đau, phát nhiệt, ra mồ hôi, sợ gió, dùng Quế chi thang làm chủ. Phương thứ hai.
Câu khó: 「太陽病, 頭痛發熱, 汗出惡風者, 桂枝湯主之」
Hán – Việt: Thái dương bệnh, đầu thống phát nhiệt, hãn xuất ố phong giả, Quế chi thang chủ chi
Giải thích: Đây là chứng điển hình của Thái dương trúng phong: đầu đau, phát nhiệt, mồ hôi tự ra, sợ gió. Vì doanh vệ bất hòa, biểu chưa đóng kín, nên dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, giải cơ phát biểu nhẹ.
Thái dương bệnh, gáy lưng cứng gấp, khó cúi ngửa, trái lại ra mồ hôi và sợ gió, dùng Quế chi gia Cát căn thang làm chủ. Phương thứ ba.
Cát căn 4 lạng; Ma hoàng 3 lạng, bỏ đốt; Thược dược 2 lạng; Sinh khương 3 lạng, thái lát; Cam thảo 2 lạng, nướng; Đại táo 12 quả, tách ra; Quế chi 2 lạng, bỏ vỏ.
Bảy vị trên, dùng một đấu nước, trước hết sắc Ma hoàng và Cát căn, sắc giảm còn bớt hai thăng, vớt bỏ bọt nổi trên, rồi cho các vị thuốc còn lại vào, sắc lấy ba thăng, bỏ bã. Uống ấm một thăng, đắp ấm để hơi ra mồ hôi nhẹ. Không cần húp cháo. Cách điều dưỡng và kiêng kỵ còn lại giống phép dùng Quế chi thang.
Câu khó: 「項背強幾幾」
Hán – Việt: Hạng bối cường kỷ kỷ
Giải thích: “Hạng” là gáy, “bối” là lưng. “Cường kỷ kỷ” chỉ tình trạng gáy lưng co cứng, khó cúi ngửa, thường do kinh khí Thái dương bị phong hàn ngăn trở, tân dịch không tư nhuận được cân mạch.
Câu khó: 「桂枝加葛根湯」
Hán – Việt: Quế chi gia Cát căn thang
Giải thích: Đây là Quế chi thang gia thêm Cát căn, Ma hoàng để giải biểu, thư cân, làm giãn vùng gáy lưng. Dùng cho Thái dương trúng phong có mồ hôi, sợ gió, nhưng thêm chứng gáy lưng cứng.
Thái dương bệnh, sau khi bị công hạ, nếu khí của người bệnh xung ngược lên trên, có thể cho dùng Quế chi thang. Phương dùng theo phép trước. Nếu khí không xung lên trên thì không được cho dùng. Điều bốn.
Câu khó: 「其氣上沖」
Hán – Việt: Kỳ khí thượng xung
Giải thích: “Khí thượng xung” là cảm giác khí từ dưới xông lên ngực, họng hoặc đầu. Sau khi hạ sai, nếu biểu chưa giải mà chính khí còn có xu hướng chống tà đi lên, có thể dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, giải cơ.
Thái dương bệnh đã ba ngày, đã phát hãn, hoặc đã dùng phép thổ, hoặc đã dùng phép hạ, hoặc đã dùng ôn châm, mà bệnh vẫn không giải, đó là hoại bệnh. Không thích hợp cho dùng Quế chi thang. Phải xem mạch và chứng của người bệnh, biết đã phạm vào phép nghịch nào, rồi tùy chứng mà điều trị. Quế chi thang vốn là để giải cơ. Nếu người bệnh mạch phù khẩn, phát nhiệt mà không ra mồ hôi thì không được cho dùng. Thường phải ghi nhớ điều này, đừng để dùng nhầm. Điều năm.
Câu khó: 「壞病」
Hán – Việt: Hoại bệnh
Giải thích: Là bệnh đã bị biến đổi phức tạp do chữa sai như phát hãn, thổ, hạ, ôn châm không đúng. Khi đã thành hoại bệnh thì không được máy móc dùng phương ban đầu, mà phải xem mạch chứng hiện tại để xử trí.
Câu khó: 「桂枝本為解肌」
Hán – Việt: Quế chi bản vi giải cơ
Giải thích: Quế chi thang chủ yếu “giải cơ”, tức giải tà ở phần cơ biểu, điều hòa doanh vệ, làm ra mồ hôi nhẹ. Nó không phải phương phát hãn mạnh cho chứng hàn tà bế biểu không mồ hôi.
Câu khó: 「脈浮緊, 發熱汗不出者, 不可與之」
Hán – Việt: Mạch phù khẩn, phát nhiệt hãn bất xuất giả, bất khả dữ chi
Giải thích: Mạch phù khẩn, phát nhiệt, không mồ hôi là Thái dương thương hàn, biểu thực hàn bế. Trường hợp này không dùng Quế chi thang đơn thuần, vì Quế chi thang hợp với biểu hư, có mồ hôi.
Nếu người nghiện rượu mắc bệnh thì không được cho dùng Quế chi thang. Dùng thang ấy sẽ nôn, vì người nghiện rượu không thích vị ngọt.
Câu khó: 「酒客病, 不可與桂枝湯」
Hán – Việt: Tửu khách bệnh, bất khả dữ Quế chi thang
Giải thích: “Tửu khách” là người uống rượu nhiều, thường có thấp nhiệt, vị khí không hòa. Quế chi thang có vị ngọt, ấm, dễ làm vị khí nghịch lên mà nôn, nên phải thận trọng.
Người vốn có chứng suyễn, khi dùng Quế chi thang thì gia Hậu phác, Hạnh tử là tốt. Điều sáu.
Câu khó: 「喘家作桂枝湯, 加厚樸杏子佳」
Hán – Việt: Suyễn gia tác Quế chi thang, gia Hậu phác Hạnh tử giai
Giải thích: Người vốn dễ suyễn, nếu mắc Thái dương trúng phong cần dùng Quế chi thang thì gia Hậu phác để hạ khí, trừ mãn; gia Hạnh tử để tuyên phế, bình suyễn.
Phàm uống Quế chi thang mà nôn, về sau tất sẽ nôn ra mủ máu.
Câu khó: 「凡服桂枝湯吐者, 其後必吐膿血也」
Hán – Việt: Phàm phục Quế chi thang thổ giả, kỳ hậu tất thổ nùng huyết dã
Giải thích: Nếu uống Quế chi thang mà nôn, chứng tỏ thuốc không hợp bệnh cơ, có thể bên trong có nhiệt độc, ung nùng hoặc vị khí bị tổn. Về sau có thể phát thành chứng nôn mủ máu.
Thái dương bệnh, sau khi phát hãn, mồ hôi rỉ ra không ngừng, người bệnh sợ gió, tiểu tiện khó, tứ chi hơi co rút, khó co duỗi, dùng Quế chi gia Phụ tử thang làm chủ. Phương thứ bảy.
Quế chi 3 lạng, bỏ vỏ; Thược dược 3 lạng; Cam thảo 3 lạng, nướng; Sinh khương 3 lạng, thái lát; Đại táo 12 quả, tách ra; Phụ tử 1 củ, bào chế, bỏ vỏ, chẻ thành 8 miếng.
Sáu vị trên, dùng bảy thăng nước, sắc lấy ba thăng, bỏ bã, uống ấm một thăng. Bản gốc nói là Quế chi thang, nay thêm Phụ tử. Cách điều dưỡng như phép trước.
Câu khó: 「遂漏不止」
Hán – Việt: Toại lậu bất chỉ
Giải thích: Sau phát hãn, mồ hôi chảy rỉ rả không ngừng, gọi là “lậu hãn”. Đây là biểu hiện vệ dương bị tổn, tấu lý không kín, mồ hôi không giữ được.
Câu khó: 「小便難, 四肢微急, 難以屈伸」
Hán – Việt: Tiểu tiện nan, tứ chi vi cấp, nan dĩ khuất thân
Giải thích: Mồ hôi ra quá nhiều làm dương khí và tân dịch đều tổn. Dương hư thì khí hóa bất lợi nên tiểu tiện khó; tân dịch thiếu thì gân mạch mất nuôi dưỡng nên tứ chi co rút, khó co duỗi.
Câu khó: 「桂枝加附子湯」
Hán – Việt: Quế chi gia Phụ tử thang
Giải thích: Phương này dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, gia Phụ tử để ôn dương, cố biểu, cứu tình trạng dương hư do phát hãn quá mức.
Thái dương bệnh, sau khi bị công hạ, mạch xúc, ngực đầy, dùng Quế chi khứ Thược dược thang làm chủ. Phương thứ tám.
Quế chi 3 lạng, bỏ vỏ; Cam thảo 2 lạng, nướng; Sinh khương 3 lạng, thái lát; Đại táo 12 quả, tách ra.
Bốn vị trên, dùng bảy thăng nước, sắc lấy ba thăng, bỏ bã, uống ấm một thăng. Bản gốc nói là Quế chi thang, nay bỏ Thược dược. Cách điều dưỡng như phép trước.
Câu khó: 「脈促胸滿」
Hán – Việt: Mạch xúc hung mãn
Giải thích: Mạch xúc là mạch nhanh mà có lúc dừng. Sau khi hạ sai, dương khí bị uất ở ngực, khí cơ không thông nên ngực đầy. Bỏ Thược dược vì Thược dược có tính liễm âm, trong trường hợp ngực dương bị uất cần giúp dương khí thông đạt.
Nếu hơi sợ lạnh, dùng Quế chi khứ Thược dược gia Phụ tử thang làm chủ. Phương thứ chín.
Quế chi 3 lạng, bỏ vỏ; Cam thảo 2 lạng, nướng; Sinh khương 3 lạng, thái lát; Đại táo 12 quả, tách ra; Phụ tử 1 củ, bào chế, bỏ vỏ, chẻ thành 8 miếng.
Năm vị trên, dùng bảy thăng nước, sắc lấy ba thăng, bỏ bã, uống ấm một thăng. Bản gốc nói là Quế chi thang, nay bỏ Thược dược, thêm Phụ tử. Cách điều dưỡng như phép trước.
Câu khó: 「若微寒者」
Hán – Việt: Nhược vi hàn giả
Giải thích: Sau khi hạ sai mà có ngực đầy, mạch xúc, lại hơi sợ lạnh, chứng tỏ dương khí đã suy. Vì vậy ngoài việc bỏ Thược dược còn thêm Phụ tử để ôn dương.
Thái dương bệnh mắc đã tám chín ngày, giống như chứng sốt rét, phát nhiệt sợ lạnh, nóng nhiều lạnh ít, người bệnh không nôn, đại tiện còn tạm thông bình thường, một ngày phát hai ba lần. Nếu mạch vi hoãn thì là sắp khỏi. Nếu mạch vi mà sợ lạnh, đó là âm dương đều hư, không được phát hãn thêm, không được hạ thêm, không được thổ thêm. Nếu sắc mặt trái lại có sắc nóng, là bệnh chưa muốn giải; vì không thể ra chút mồ hôi nhẹ, thân tất ngứa, nên dùng Quế chi Ma hoàng các bán thang. Phương thứ mười.
Quế chi 1 lạng 16 thù, bỏ vỏ; Thược dược; Sinh khương, thái lát; Cam thảo, nướng; Ma hoàng mỗi vị 1 lạng, bỏ đốt; Đại táo 4 quả, tách ra; Hạnh nhân 24 hạt, ngâm nước nóng, bỏ vỏ, đầu nhọn và hạt đôi.
Bảy vị trên, dùng năm thăng nước, trước sắc Ma hoàng sôi một hai lần, vớt bỏ bọt nổi, rồi cho các vị thuốc khác vào, sắc lấy một thăng tám hợp, bỏ bã, uống ấm sáu hợp. Bản gốc nói lấy Quế chi thang ba hợp, Ma hoàng thang ba hợp, hợp lại thành sáu hợp, uống một lần. Cách điều dưỡng như phép trên.
Câu khó: 「如瘧狀, 發熱惡寒, 熱多寒少」
Hán – Việt: Như ngược trạng, phát nhiệt ố hàn, nhiệt đa hàn thiểu
Giải thích: Bệnh phát từng cơn giống sốt rét, có nóng có lạnh, nhưng nóng nhiều lạnh ít. Đây thường là biểu tà còn lưu lại, chính tà tranh chấp chưa giải hết.
Câu khó: 「清便欲自可」
Hán – Việt: Thanh tiện dục tự khả
Giải thích: Đại tiện còn tương đối bình thường, chứng tỏ lý chưa kết thực, không phải Dương minh phủ thực, nên không dùng phép hạ.
Câu khó: 「陰陽俱虛, 不可更發汗、更下、更吐」
Hán – Việt: Âm dương câu hư, bất khả cánh phát hãn, cánh hạ, cánh thổ
Giải thích: Nếu mạch vi, lại sợ lạnh, chứng tỏ âm dương chính khí đều suy. Lúc này không được tiếp tục dùng các phép công phạt như phát hãn, thổ, hạ.
Câu khó: 「桂枝麻黃各半湯」
Hán – Việt: Quế chi Ma hoàng các bán thang
Giải thích: Phương này hợp nửa Quế chi thang, nửa Ma hoàng thang, tác dụng phát hãn rất nhẹ, dùng khi biểu tà còn sót, thân ngứa, phát nhiệt sợ lạnh từng cơn nhưng chính khí không chịu được phát hãn mạnh.
Thái dương bệnh, ban đầu uống Quế chi thang mà trái lại phiền, bệnh không giải, trước hết châm Phong trì, Phong phủ, rồi cho uống Quế chi thang thì khỏi. Điều mười một.
Câu khó: 「先刺風池、風府, 卻與桂枝湯則愈」
Hán – Việt: Tiên thích Phong trì, Phong phủ, khước dữ Quế chi thang tắc dũ
Giải thích: Phong trì và Phong phủ là huyệt vùng gáy, liên quan phong tà ở Thái dương. Khi dùng Quế chi thang mà phiền không giải, châm trước để sơ giải phong tà ở vùng đầu gáy, rồi dùng thuốc điều hòa doanh vệ.
Uống Quế chi thang, mồ hôi ra nhiều, mạch hồng đại, thì vẫn cho Quế chi thang theo phép trước. Nếu hình trạng như sốt rét, một ngày phát hai lần, ra mồ hôi thì tất giải, nên dùng Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang. Phương thứ mười hai.
Quế chi 1 lạng 17 thù, bỏ vỏ; Thược dược 1 lạng 6 thù; Ma hoàng 16 thù, bỏ đốt; Sinh khương 1 lạng 6 thù, thái lát; Hạnh nhân 16 hạt, bỏ vỏ và đầu nhọn; Cam thảo 1 lạng 2 thù, nướng; Đại táo 5 quả, tách ra.
Bảy vị trên, dùng năm thăng nước, trước sắc Ma hoàng sôi một hai lần, vớt bỏ bọt nổi, rồi cho các vị khác vào, sắc lấy hai thăng, bỏ bã. Uống ấm một thăng, ngày uống hai lần. Bản gốc nói Quế chi thang hai phần, Ma hoàng thang một phần, hợp thành hai thăng, chia hai lần uống. Nay hợp thành một phương. Cách điều dưỡng như phép trước.
Câu khó: 「桂枝二麻黃一湯」
Hán – Việt: Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang
Giải thích: Đây là phương phát hãn nhẹ hơn Ma hoàng thang, nhưng mạnh hơn Quế chi thang đơn thuần. Dùng khi biểu tà còn lưu, phát từng cơn như sốt rét, cần giải biểu nhẹ để ra mồ hôi mà khỏi.
Sau khi uống Quế chi thang, mồ hôi ra nhiều, người bệnh rất phiền, khát không giải, mạch hồng đại, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ. Phương thứ mười ba.
Tri mẫu 6 lạng; Thạch cao 1 cân, đập vụn, bọc vải; Cam thảo nướng 2 lạng; Gạo tẻ 6 hợp; Nhân sâm 3 lạng.
Năm vị trên, dùng một đấu nước, nấu đến khi gạo chín, thang thành, bỏ bã. Uống ấm một thăng, ngày uống ba lần.
Câu khó: 「大煩, 渴不解, 脈洪大」
Hán – Việt: Đại phiền, khát bất giải, mạch hồng đại
Giải thích: Sau phát hãn mà phiền khát, mạch hồng đại, chứng tỏ biểu đã giải nhưng lý nhiệt thịnh, khí tân bị tổn. Không tiếp tục phát hãn, mà dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang để thanh nhiệt, ích khí, sinh tân.
Câu khó: 「白虎加人參湯」
Hán – Việt: Bạch hổ gia Nhân sâm thang
Giải thích: Bạch hổ thang thanh khí phận đại nhiệt; gia Nhân sâm để ích khí sinh tân. Dùng cho chứng nhiệt thịnh, khát nhiều, phiền, mạch hồng đại mà tân khí đã hao.
Thái dương bệnh, phát nhiệt sợ lạnh, nóng nhiều lạnh ít, mạch vi nhược, đây là không có dương, không được phát hãn. Nên dùng Quế chi nhị Việt tỳ nhất thang. Phương thứ mười bốn.
Quế chi bỏ vỏ; Thược dược; Ma hoàng; Cam thảo mỗi vị 18 thù, nướng; Đại táo 4 quả, tách ra; Sinh khương 1 lạng 2 thù, thái lát; Thạch cao 24 thù, đập vụn, bọc vải.
Bảy vị trên, dùng năm thăng nước, sắc Ma hoàng sôi một hai lần, vớt bỏ bọt nổi, rồi cho các vị thuốc vào, sắc lấy hai thăng, bỏ bã, uống ấm một thăng. Bản gốc nói nên cắt lấy Việt tỳ thang và Quế chi thang hợp lại, uống một thăng; nay hợp thành một phương, Quế chi thang hai phần, Việt tỳ thang một phần.
Câu khó: 「此無陽也, 不可發汗」
Hán – Việt: Thử vô dương dã, bất khả phát hãn
Giải thích: “Vô dương” ở đây không phải tuyệt đối không có dương khí, mà là dương khí suy yếu, mạch vi nhược, không đủ sức chịu phát hãn mạnh. Nếu cưỡng phát hãn sẽ làm dương khí càng tổn.
Câu khó: 「桂枝二越婢一湯」
Hán – Việt: Quế chi nhị Việt tỳ nhất thang
Giải thích: Phương này lấy Quế chi thang làm chính để điều hòa doanh vệ, phối một phần Việt tỳ thang để kiêm thanh giải uất nhiệt, dùng khi biểu chưa giải, nóng nhiều lạnh ít nhưng mạch yếu, không thể phát hãn mạnh.
Sau khi uống Quế chi thang hoặc bị công hạ, vẫn còn đầu gáy cứng đau, âm ấm phát nhiệt, không mồ hôi, dưới tâm đầy hơi đau, tiểu tiện không lợi, dùng Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang làm chủ. Phương thứ mười lăm.
Thược dược 3 lạng; Cam thảo 2 lạng; Quế chi bỏ vỏ; Sinh khương thái lát; Bạch truật và Phục linh mỗi vị 3 lạng; Đại táo 12 quả, tách ra.
Sáu vị trên, dùng tám thăng nước, sắc lấy ba thăng, bỏ bã. Uống ấm một thăng. Khi tiểu tiện thông lợi thì khỏi. Bản gốc nói là Quế chi thang, nay bỏ Quế chi, thêm Phục linh, Bạch truật.
Câu khó: 「心下滿微痛, 小便不利」
Hán – Việt: Tâm hạ mãn vi thống, tiểu tiện bất lợi
Giải thích: Dưới tâm đầy hơi đau, tiểu tiện không lợi, chứng tỏ thủy ẩm đình lại ở trong, khí hóa không thông. Lúc này không chỉ giải biểu, mà phải kiện tỳ lợi thủy.
Câu khó: 「桂枝去桂加茯苓白朮湯」
Hán – Việt: Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang
Giải thích: Tên phương tuy nói “Quế chi”, nhưng lại bỏ Quế chi, thêm Phục linh, Bạch truật. Ý chính là không phát tán nữa, mà dùng Phục linh, Bạch truật để kiện tỳ, lợi thủy, khiến tiểu tiện thông thì bệnh giải.
Thương hàn, mạch phù, tự ra mồ hôi, tiểu tiện nhiều lần, tâm phiền, hơi sợ lạnh, chân co rút gấp, trái lại cho dùng Quế chi thang để muốn công biểu, đó là sai. Dùng rồi liền quyết lạnh, họng khô, phiền táo, nôn nghịch, thì làm Cam thảo Can khương thang cho uống để phục hồi dương khí. Nếu chứng quyết khỏi, chân ấm lại, thì làm tiếp Thược dược Cam thảo thang cho uống, chân liền duỗi ra. Nếu vị khí không hòa, nói sảng, thì cho ít Điều vị Thừa khí thang. Nếu lại phát hãn mạnh, lại thêm dùng kim nung nóng, thì dùng Tứ nghịch thang làm chủ. Phương thứ mười sáu.
Cam thảo Can khương thang phương: Cam thảo 4 lạng, nướng; Can khương 2 lạng. Hai vị trên, dùng ba thăng nước, sắc lấy một thăng năm hợp, bỏ bã, chia uống ấm hai lần.
Thược dược Cam thảo thang phương: Bạch thược dược và Cam thảo mỗi vị 4 lạng, nướng. Hai vị trên, dùng ba thăng nước, sắc lấy một thăng năm hợp, bỏ bã, chia uống ấm hai lần.
Điều vị Thừa khí thang phương: Đại hoàng 4 lạng, bỏ vỏ, rửa bằng rượu trong; Cam thảo 2 lạng, nướng; Mang tiêu nửa thăng. Ba vị trên, dùng ba thăng nước, sắc lấy một thăng, bỏ bã, cho Mang tiêu vào, lại đặt lên lửa nhỏ nấu sôi nhẹ, uống ấm từng ít một.
Tứ nghịch thang phương: Cam thảo 2 lạng, nướng; Can khương 1 lạng rưỡi; Phụ tử 1 củ, dùng sống, bỏ vỏ, chẻ thành 8 miếng. Ba vị trên, dùng ba thăng nước, sắc lấy một thăng hai hợp, bỏ bã, chia uống ấm hai lần. Người khỏe có thể dùng Phụ tử lớn 1 củ, Can khương 3 lạng.
Câu khó: 「脈浮, 自汗出, 小便數, 心煩, 微惡寒, 腳攣急」
Hán – Việt: Mạch phù, tự hãn xuất, tiểu tiện sác, tâm phiền, vi ố hàn, cước luyến cấp
Giải thích: Tuy có mạch phù, tự ra mồ hôi, hơi sợ lạnh giống Quế chi chứng, nhưng tiểu tiện nhiều, chân co rút, tâm phiền cho thấy âm dương đều có tổn thương, tân dịch hao, không đơn thuần là Thái dương trúng phong.
Câu khó: 「反與桂枝, 欲攻其表, 此誤也」
Hán – Việt: Phản dữ Quế chi, dục công kỳ biểu, thử ngộ dã
Giải thích: Thầy thuốc thấy mạch phù, tự hãn mà tưởng biểu chứng, dùng Quế chi để giải biểu là sai, vì gốc bệnh đã có dương hư, tân dịch tổn, cân mạch co rút.
Câu khó: 「作甘草乾薑湯與之, 以復其陽」
Hán – Việt: Tác Cam thảo Can khương thang dữ chi, dĩ phục kỳ dương
Giải thích: Cam thảo Can khương thang ôn trung phục dương. Khi dùng Quế chi sai làm quyết lạnh, họng khô, phiền táo, nôn nghịch, trước hết phải cứu dương khí.
Câu khó: 「芍藥甘草湯」
Hán – Việt: Thược dược Cam thảo thang
Giải thích: Phương này dưỡng âm, hòa dinh, thư cân, chỉ thống. Khi dương khí đã phục, chân ấm lại nhưng gân chân còn co rút thì dùng để làm mềm gân, giúp chân duỗi ra.
Câu khó: 「調胃承氣湯」
Hán – Việt: Điều vị Thừa khí thang
Giải thích: Dùng khi vị khí không hòa, có lý nhiệt nhẹ, nói sảng. “Thiểu dữ” nghĩa là chỉ cho uống ít, không công hạ mạnh.
Câu khó: 「四逆湯」
Hán – Việt: Tứ nghịch thang
Giải thích: Dùng để hồi dương cứu nghịch trong chứng dương khí suy nặng, tay chân quyết lạnh. Nếu lại phát hãn và dùng ôn châm làm dương khí thoát, phải dùng Tứ nghịch thang.
Hỏi rằng: Chứng trạng giống Dương đán, theo phép mà trị lại tăng nặng, quyết nghịch, họng khô, hai cẳng chân co rút và nói sảng. Thầy nói: Đến nửa đêm tay chân sẽ ấm, hai chân sẽ duỗi ra. Sau đó quả nhiên đúng như lời thầy. Vì sao biết được như vậy?
Đáp rằng: Mạch thốn khẩu phù mà đại. Phù là phong, đại là hư. Phong thì sinh hơi nóng, hư thì hai cẳng chân co rút. Bệnh chứng giống Quế chi thang chứng, nhân đó gia Phụ tử xen vào trong phương, lại tăng Quế chi khiến ra mồ hôi, Phụ tử làm ấm kinh, nhưng vì vong dương nên sinh quyết nghịch, họng khô, phiền táo. Dương minh bên trong kết lại nên nói sảng, phiền loạn. Lại cho uống Cam thảo Can khương thang; đến nửa đêm dương khí trở lại, hai chân đáng lẽ sẽ nóng. Cẳng chân vẫn còn hơi co rút, lại cho Thược dược Cam thảo thang, khi ấy cẳng chân mới duỗi ra. Dùng Thừa khí thang làm cho đại tiện hơi lỏng thì dừng được nói sảng, vì vậy biết bệnh có thể khỏi.
Câu khó: 「證象陽旦」
Hán – Việt: Chứng tượng Dương đán
Giải thích: “Dương đán” thường chỉ chứng giống Quế chi thang chứng, tức Thái dương trúng phong, phát nhiệt, tự hãn, sợ gió. Nhưng “giống” không có nghĩa là hoàn toàn đúng chứng; nếu không xét kỹ mạch và các dấu hiệu hư thực sẽ dùng sai.
Câu khó: 「寸口脈浮而大, 浮為風, 大為虛」
Hán – Việt: Thốn khẩu mạch phù nhi đại, phù vi phong, đại vi hư
Giải thích: Mạch phù cho biết có phong tà ở biểu; mạch đại nhưng không thực cho biết chính khí hư. Vì có hư nên dễ sinh chân co rút, không thể chỉ dùng phép phát hãn như biểu chứng thông thường.
Câu khó: 「因加附子參其間, 增桂令汗出, 附子溫經, 亡陽故也」
Hán – Việt: Nhân gia Phụ tử tham kỳ gian, tăng Quế lệnh hãn xuất, Phụ tử ôn kinh, vong dương cố dã
Giải thích: Đây là đoạn khó. Ý chính là do nhận lầm chứng giống Quế chi, lại gia Phụ tử và tăng Quế chi để làm ra mồ hôi. Tuy Phụ tử ôn kinh, nhưng nếu phát hãn không đúng lúc, dương khí bị hao thoát, thành vong dương, nên xuất hiện quyết nghịch, họng khô, phiền táo.
Câu khó: 「夜半陽氣還, 兩足當熱」
Hán – Việt: Dạ bán dương khí hoàn, lưỡng túc đương nhiệt
Giải thích: Sau khi dùng Cam thảo Can khương thang để ôn trung phục dương, đến nửa đêm dương khí dần phục hồi, tay chân từ quyết lạnh chuyển ấm. Đây là dấu hiệu bệnh có thể cứu.
Câu khó: 「以承氣湯微溏, 則止其譫語」
Hán – Việt: Dĩ Thừa khí thang vi đường, tắc chỉ kỳ chiêm ngữ
Giải thích: “Vi đường” là làm đại tiện hơi lỏng, không phải công hạ mạnh. Khi có Dương minh lý nhiệt nhẹ gây nói sảng, dùng ít Điều vị Thừa khí thang để thông vị khí, tiết nhiệt, nói sảng sẽ dừng.
Biện Thái dương bệnh mạch chứng tịnh trị
辨太陽病脈證並治
Giải nghĩa tiêu đề
Biện Thái dương bệnh mạch chứng tịnh trị, nghĩa là phân biệt bệnh thuộc kinh Thái dương, xét cả mạch tượng, chứng trạng và phép điều trị.
太陽, Thái dương, là tầng ngoài cùng của lục kinh, chủ biểu, chủ vệ ngoại, liên hệ với phần da lông, cơ biểu, kinh túc Thái dương Bàng quang và thủ Thái dương Tiểu trường. Trong Thương Hàn Luận, Thái dương là cửa đầu tiên khi ngoại tà xâm nhập cơ thể.
病, bệnh, là chỉ bệnh cơ và biểu hiện bệnh lý phát sinh khi chính khí và tà khí giao tranh.
脈, mạch, là mạch tượng dùng để xét chính tà, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực.
證, chứng, là toàn bộ biểu hiện lâm sàng như phát nhiệt, ố hàn, đau đầu, cứng gáy, ra mồ hôi hay không ra mồ hôi.
並治, tịnh trị, nghĩa là đồng thời trình bày phép trị, phương thang và cách xử lý biến chứng.
Ý nghĩa chính
Thái dương bệnh là bệnh ở phần biểu. Khi phong hàn phạm biểu, vệ khí bị uất, doanh vệ bất hòa hoặc biểu khí bế tắc, sẽ sinh ra các chứng như mạch phù, đầu gáy cứng đau, ố hàn, phát nhiệt. Đây là giai đoạn bệnh còn ở ngoài, nếu biện chứng chính xác thì có thể dùng phép giải biểu, điều hòa doanh vệ hoặc phát hãn để tà khí theo biểu mà giải.
Cương lĩnh Thái dương bệnh
Thái dương chi vi bệnh, mạch phù, đầu hạng cường thống nhi ố hàn.
太陽之為病,脈浮,頭項強痛而惡寒。
Dịch nghĩa: Bệnh Thái dương có đặc điểm là mạch phù, đầu và gáy cứng đau, sợ lạnh.
Giải thích
Mạch phù là tà ở biểu, chính khí đưa ra ngoài để chống tà. Đầu gáy cứng đau là do kinh Thái dương đi qua vùng đầu gáy, tà khí làm kinh khí không thông. Ố hàn là vệ dương bị tà hàn ngăn trở, không ôn ấm được cơ biểu. Ba dấu hiệu này là cương lĩnh trọng yếu để nhận biết Thái dương bệnh.
Các loại chính trong Thái dương bệnh
Thái dương trúng phong
Biểu hư, doanh vệ bất hòa, thường có phát nhiệt, ra mồ hôi, ố phong, mạch phù hoãn. Phép trị là giải cơ, điều hòa doanh vệ. Phương tiêu biểu là Quế chi thang.
Thái dương thương hàn
Biểu thực, hàn tà bó chặt cơ biểu, thường có phát nhiệt, ố hàn, không ra mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn. Phép trị là phát hãn giải biểu. Phương tiêu biểu là Ma hoàng thang.
Thái dương ôn bệnh
Nhiệt tà phạm biểu, thường có phát nhiệt, khát, không ố hàn rõ, hoặc hơi ố phong. Phép trị không thể máy móc dùng tân ôn phát hãn, mà phải xét rõ nhiệt tà và tân dịch.
Chú ý
Bệnh ở Thái dương tuy thuộc biểu, nhưng không phải lúc nào cũng phát hãn. Nếu biểu hư thì phải điều hòa doanh vệ; nếu biểu thực mới phát hãn; nếu đã lầm hãn, lầm hạ, lầm thổ thì bệnh có thể truyền biến thành nhiều chứng phức tạp như phiền táo, tâm hạ mãn, kết hung, bĩ chứng, thủy khí, dương hư, âm thương.
Kết luận
Thiên Biện Thái dương bệnh mạch chứng tịnh trị là phần quan trọng nhất và dài nhất của Thương Hàn Luận. Nội dung không chỉ nói về bệnh ở biểu, mà còn trình bày rất nhiều biến chứng do trị sai hoặc do bệnh truyền biến. Học Thái dương bệnh là học cách nhận biết tà còn ở biểu hay đã vào lý, chính khí hư hay thực, có nên phát hãn hay không, và phải luôn lấy mạch chứng làm căn cứ.
Biện Dương minh bệnh mạch chứng tịnh trị
辨陽明病脈證並治
Giải nghĩa tiêu đề
Biện Dương minh bệnh mạch chứng tịnh trị, nghĩa là phân biệt bệnh thuộc kinh Dương minh, xét mạch tượng, chứng trạng và phương pháp điều trị.
陽明, Dương minh, là giai đoạn dương khí thịnh, tà nhiệt vào lý, thường liên hệ với vị, trường, táo nhiệt và thực chứng. Trong lục kinh, Dương minh là nơi nhiều khí nhiều huyết, nên khi tà nhập Dương minh thì nhiệt thế thường mạnh, biểu hiện rõ rệt.
病, bệnh, là bệnh cơ phát sinh khi tà khí từ biểu truyền vào lý, hoặc nhiệt tà trực tiếp phạm vào Dương minh.
脈, mạch, thường thấy mạch đại, mạch thực, mạch hoạt, mạch sác, tùy theo nhiệt thịnh hay táo kết.
證, chứng, thường có phát nhiệt, không ố hàn, tự ra mồ hôi, khát nước, phiền táo, đại tiện khó, bụng đầy đau, hoặc nói mê.
並治, tịnh trị, là trình bày luôn phép trị và phương thang thích hợp.
Ý nghĩa chính
Dương minh bệnh là bệnh ở lý, lấy nhiệt thịnh và táo thực làm trọng tâm. Khi tà khí đã rời biểu vào lý, chính tà giao tranh ở vị trường, tân dịch bị nhiệt làm tổn thương, phân táo kết lại, phủ khí không thông, sẽ sinh ra chứng Dương minh. Đây là giai đoạn bệnh thế mạnh, nhiệt nhiều, thực nhiều, nhưng nếu trị đúng thì tà có thể theo đường đại tiện mà giải.
Cương lĩnh Dương minh bệnh
Dương minh chi vi bệnh, vị gia thực thị dã.
陽明之為病,胃家實是也。
Dịch nghĩa: Bệnh Dương minh, chủ yếu là thực chứng ở vị trường.
Giải thích
“Vị gia” không chỉ riêng dạ dày, mà bao gồm hệ vị trường, tức nơi thu nạp, tiêu hóa và truyền đạo cặn bã. “Thực” là tà nhiệt, táo phân, trọc khí kết lại bên trong, làm phủ khí không thông. Vì vậy Dương minh bệnh lấy “lý nhiệt, táo thực, phủ khí bất thông” làm then chốt.
Các loại chính trong Dương minh bệnh
Dương minh kinh chứng
Nhiệt thịnh ở kinh, chưa kết thành táo thực rõ. Thường có đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại. Phép trị là thanh nhiệt sinh tân. Phương tiêu biểu là Bạch hổ thang.
Dương minh phủ chứng
Nhiệt tà vào phủ, táo phân kết lại, đại tiện không thông, bụng đầy đau, triều nhiệt, nói mê, mạch trầm thực hoặc hoạt sác. Phép trị là công hạ thông phủ. Phương tiêu biểu là các phương Thừa khí thang như Điều vị thừa khí thang, Tiểu thừa khí thang, Đại thừa khí thang.
Dương minh hư chứng hoặc tân dịch tổn thương
Có lúc bệnh nhân tuy có nhiệt nhưng tân dịch đã hao, khí âm suy, không thể công hạ bừa bãi. Cần xét mạch, xét bụng, xét đại tiện và toàn thân để tránh làm tổn thương chính khí.
Chú ý
Dương minh bệnh tuy thường dùng phép thanh nhiệt hoặc công hạ, nhưng không phải cứ táo bón là dùng hạ pháp. Phải xem có thật sự là “vị gia thực” hay không. Nếu chỉ là tân dịch khô, âm huyết hư, khí cơ yếu, hoặc sau khi phát hãn quá mức làm phân khô mà không có thực nhiệt, thì dùng hạ pháp mạnh sẽ làm bệnh nặng thêm.
Kết luận
Thiên Biện Dương minh bệnh mạch chứng tịnh trị cho thấy nguyên tắc rất quan trọng của Thương Hàn Luận: khi tà còn ở biểu thì giải biểu, khi tà vào lý hóa nhiệt mà thành thực thì có thể thanh hoặc hạ. Nhưng hạ pháp phải có căn cứ, không được thấy đại tiện khó mà công hạ tùy tiện. Cốt lõi của Dương minh bệnh là nhận rõ nhiệt ở kinh hay thực ở phủ, nhiệt thịnh hay tân dịch đã thương, chính khí còn mạnh hay đã suy.
Biện Thiếu dương bệnh mạch chứng tịnh trị
辨少陽病脈證並治
Giải nghĩa tiêu đề
Biện Thiếu dương bệnh mạch chứng tịnh trị, nghĩa là phân biệt bệnh thuộc kinh Thiếu dương, xét mạch tượng, chứng trạng và phép điều trị.
少陽, Thiếu dương, là phần nằm giữa biểu và lý, giữ vai trò xu cơ, tức cơ chế bản lề giúp khí cơ ra vào, lên xuống, trong ngoài được điều hòa. Thiếu dương không hoàn toàn ở biểu như Thái dương, cũng chưa vào sâu trong lý như Dương minh.
病, bệnh, là tình trạng tà khí lưu lại ở khoảng bán biểu bán lý, làm khí cơ Thiếu dương không thông lợi.
脈, mạch, thường thấy mạch huyền, vì Thiếu dương liên hệ với khí cơ uất trệ, đởm khí không thư thái.
證, chứng, thường có hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, tâm phiền, hay nôn, ăn uống kém.
並治, tịnh trị, là trình bày phép hòa giải Thiếu dương và phương thang tương ứng.
Ý nghĩa chính
Thiếu dương bệnh là bệnh ở bán biểu bán lý. Tà khí không còn thuần ở ngoài để phát hãn, cũng chưa kết hẳn ở trong để công hạ. Vì vậy phép trị chính không phải hãn, không phải hạ, mà là hòa giải. Nếu phát hãn sai, tân dịch bị tổn thương; nếu công hạ sai, chính khí bị hại; nếu dùng phép thổ sai, khí cơ càng nghịch. Do đó Thiếu dương bệnh đặc biệt coi trọng hai chữ “hòa giải”.
Cương lĩnh Thiếu dương bệnh
Thiếu dương chi vi bệnh, khẩu khổ, yết can, mục huyễn dã.
少陽之為病,口苦,咽乾,目眩也。
Dịch nghĩa: Bệnh Thiếu dương có đặc điểm là miệng đắng, họng khô, hoa mắt.
Giải thích
Miệng đắng là đởm khí uất mà hóa nhiệt. Họng khô là khí cơ không thông, tân dịch không được phân bố điều hòa. Mắt hoa là Thiếu dương liên hệ với đởm và tam tiêu, khí hỏa uất nhiễu lên trên, làm thanh khiếu không yên. Ba chứng này là cương lĩnh để nhận biết bệnh Thiếu dương.
Chứng trạng tiêu biểu
Hàn nhiệt vãng lai
Lúc lạnh lúc nóng, tà ở khoảng giữa biểu và lý, chính tà giao tranh qua lại.
Hung hiếp khổ mãn
Ngực sườn đầy tức khó chịu, do kinh Thiếu dương đi qua vùng sườn, khí cơ uất trệ.
Mặc mặc bất dục ẩm thực
Lặng lẽ, không muốn ăn uống, do đởm vị bất hòa, vị khí không giáng.
Tâm phiền hỷ ẩu
Trong lòng phiền, hay nôn, do Thiếu dương uất nhiệt ảnh hưởng đến vị, làm vị khí nghịch lên.
Mạch huyền
Mạch huyền biểu hiện khí cơ uất, đởm khí không thư, là mạch thường gặp của Thiếu dương.
Phương thang tiêu biểu
Tiểu sài hồ thang
Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Nhân sâm, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
Công dụng chính là hòa giải Thiếu dương, sơ lợi khí cơ, điều hòa đởm vị, giúp tà khí từ bán biểu bán lý được giải.
Chú ý
Thiếu dương bệnh có một nguyên tắc rất quan trọng: không được phát hãn, không được công hạ, không được dùng phép thổ bừa bãi. Vì bệnh nằm ở bán biểu bán lý, nếu phát hãn thì làm hao tân dịch, nếu công hạ thì tổn thương trung khí, nếu dùng thổ pháp thì làm khí nghịch thêm. Phép đúng là hòa giải Thiếu dương.
Kết luận
Thiên Biện Thiếu dương bệnh mạch chứng tịnh trị là phần then chốt để hiểu cơ chế “bán biểu bán lý” và “Thiếu dương xu cơ”. Bệnh ở Thiếu dương không thể xử lý theo lối đơn giản là tà ở ngoài thì phát, tà ở trong thì hạ, mà phải làm cho khí cơ được thông, đởm vị được hòa, tam tiêu được lợi. Vì vậy Tiểu sài hồ thang trở thành phương đại biểu cho phép hòa giải trong Thương Hàn Luận.