Biện chứng, chính là phân tích và nhận định các chứng hậu của bệnh. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, khái niệm về “chứng” (症), “chứng hậu” (证), và “bệnh” (病) là khác nhau, nhưng giữa ba khái niệm này lại có mối liên hệ mật thiết.
Cái gọi là “chứng” (症) là chỉ những triệu chứng đơn lẻ của bệnh, cũng như các biểu hiện trên lưỡi và mạch tượng, ví dụ như: sốt, sợ lạnh, miệng đắng, tức ngực, đại tiện lỏng, rêu lưỡi vàng, mạch huyền v.v.“Chứng hậu” (证) là chỉ các hội chứng, tức là sự khái quát các triệu chứng xuất hiện trong một giai đoạn nhất định của quá trình phát triển bệnh. Ví dụ: người bệnh cảm mạo có thể biểu hiện chứng phong hàn hoặc phong nhiệt khác nhau. Cái gọi là “chứng phong hàn” là khái quát các biểu hiện như sợ lạnh, sốt, không ra mồ hôi, đau đầu đau mình, lưỡi rêu trắng mỏng, mạch phù khẩn, hoặc nghẹt mũi chảy nước mũi trong, ho v.v. Chứng này biểu hiện nguyên nhân gây bệnh ở giai đoạn này là cảm thụ tà khí phong hàn, vị trí bệnh ở biểu (bên ngoài), tính chất bệnh thuộc hàn, lực lượng tà và chính đang ở trạng thái tà thịnh mà chính chưa suy.
Từ đó có thể thấy, “chứng” (症) là hiện tượng của bệnh, “chứng hậu” (证) phản ánh bản chất của bệnh, còn “bệnh” (病) là sự khái quát về đặc điểm và quy luật phát triển toàn bộ quá trình bệnh. Biện chứng là quá trình chẩn đoán, dựa trên các lý luận cơ bản như tạng phủ, kinh lạc, bệnh nhân, bệnh cơ, thông qua tổng hợp phân tích các triệu chứng thu được từ tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết), nhằm xác định vị trí, tính chất bệnh biến, mức độ hư thực của chính tà.
Còn quá trình xác định tên bệnh dựa trên những biểu hiện và đặc điểm chủ yếu của bệnh trong lâm sàng thì gọi là biện bệnh.
Tóm lại, việc xác định “bệnh” và “chứng hậu” đều dựa trên triệu chứng. Một bệnh có thể xuất hiện nhiều chứng, một chứng cũng có thể gặp trong nhiều bệnh. Do đó, trong lâm sàng cần kết hợp biện chứng và biện bệnh, mới có thể chẩn đoán một cách toàn diện và chính xác hơn.
Qua thực tiễn lâm sàng lâu dài, các y gia đời sau đã dần phát triển và hình thành các phương pháp biện chứng như: biện chứng theo nguyên nhân gây bệnh, biện chứng khí, huyết, tân dịch, biện chứng theo kinh lạc, biện chứng theo tạng phủ, biện chứng lục kinh, biện chứng vệ khí dinh huyết, và biện chứng tam tiêu. Các phương pháp này tuy có đặc điểm và trọng điểm riêng, nhưng trong lâm sàng có thể liên kết và bổ sung lẫn nhau.
Trong đó, biện chứng theo nguyên nhân gây bệnh tập trung nhận định chứng hậu từ góc độ nguyên nhân, là cơ sở cho biện chứng bệnh ngoại cảm. Biện chứng tạng phủ chủ yếu áp dụng trong tạp bệnh, là nền tảng của các loại biện chứng khác. Biện chứng lục kinh, vệ khí dinh huyết, và tam tiêu chủ yếu ứng dụng trong bệnh nhiệt do ngoại cảm. Biện chứng kinh lạc và biện chứng khí huyết tân dịch có quan hệ mật thiết và bổ trợ với biện chứng tạng phủ.
Tiết 1: Biện chứng theo nguyên nhân
Biện chứng theo nguyên nhân là phương pháp dựa trên lý luận về nguyên nhân gây bệnh trong y học cổ truyền, thông qua phân tích các tư liệu lâm sàng để nhận biết bệnh do yếu tố nào gây nên.
Nội dung chính của biện chứng theo nguyên nhân bệnh có thể khái quát thành bốn phương diện: lục dâm và dịch lệ, thất tình, ăn uống – lao nhọc, và ngoại thương. Trong đó, lục dâm và dịch lệ thuộc loại nguyên nhân ngoại cảm, là các yếu tố gây bệnh từ tự nhiên xâm nhập vào cơ thể. Thất tình là nguyên nhân nội thương, thường gây rối loạn khí cơ mà sinh bệnh. Ăn uống – lao nhọc ảnh hưởng đến chức năng tạng phủ mà gây bệnh. Ngoại thương là chỉ các tổn thương do lực từ bên ngoài gây ra.
Lục dâm gồm sáu loại tà khí bên ngoài: phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa. Đặc điểm gây bệnh của lục dâm:
Có liên quan đến mùa và môi trường sống, như mùa hè nóng nực thì bệnh thử (nắng) dễ phát, ở nơi ẩm thấp dễ cảm thấp tà.
Lục dâm là ngoại tà, thường qua mũi miệng hoặc da lông xâm nhập, giai đoạn đầu thường biểu hiện là biểu chứng.
Các tà khí lục dâm thường phối hợp với nhau gây bệnh và trong quá trình phát triển có thể tương tác hoặc chuyển hóa lẫn nhau.
Dịch lệ là loại tà khí đặc biệt trong tự nhiên, có đặc điểm gây bệnh lây lan mạnh và nhanh chóng thành dịch.
(1) Chứng phong tà
Phong chứng là chỉ về các bệnh do cảm phong tà gây ra. Phong được gọi là “bách bệnh chi trưởng” (đầu mối của trăm bệnh), tính chất của phong là nhẹ, hướng lên trên, dễ phát tán, thay đổi thất thường, nên đặc điểm lâm sàng là phát bệnh nhanh, lui bệnh nhanh, triệu chứng di động.
[Biểu hiện lâm sàng] Sốt, sợ gió, đau đầu, ra mồ hôi, ho, nghẹt mũi, chảy nước mũi. Rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù hoãn; có thể thấy tê bì mặt tay chân, miệng méo mắt lệch, cổ gáy cứng, tay chân co giật, hoặc ngứa da.
[Phân tích chứng hậu]
Phong tà xâm nhập biểu, làm tổn thương vệ khí, rối loạn sự đóng mở của lỗ chân lông nên xuất hiện sốt, sợ gió, đau đầu, ra mồ hôi. Phong tà phạm phế, can khí không điều hòa, gây ho, nghẹt mũi, chảy nước mũi. Mạch phù hoãn, rêu trắng mỏng là biểu hiện của phong tà phạm vệ phần. Nếu phong tà xâm nhập kinh lạc, khí trệ huyết ứ thì gây tê bì, méo mặt, cứng cổ, co giật. Phong tà tác động lên da thì gây ngứa.
(2) Chứng hàn tà
Hàn chứng là bệnh do cảm thụ hàn tà. Hàn thuộc âm tà, tính chất là lạnh, ngưng trệ, co rút, dễ làm tổn thương dương khí và cản trở vận hành khí huyết.
[Biểu hiện lâm sàng] Sợ lạnh phát sốt, không ra mồ hôi, đau đầu đau người, ho suyễn, nghẹt mũi, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn. Có thể thấy tay chân co cứng, chân tay lạnh buốt, mạch vi gần tuyệt; hoặc đau bụng, sôi bụng, tiêu chảy, nôn ói.
[Phân tích chứng hậu]
Hàn tà làm bế biểu, tính lạnh co rút, khiến lỗ chân lông bế tắc, vệ dương không thể phát tán nên phát sốt sợ lạnh, không ra mồ hôi. Hàn uất tại kinh lạc gây đau đầu đau mình. Phế chủ da lông, khi da bị tà phạm thì phế khí bị ảnh hưởng, gây ho suyễn, nghẹt mũi. Rêu trắng mỏng, mạch phù khẩn là biểu hiện hàn tà xâm phạm biểu. Nếu hàn tà ngưng trệ ở kinh lạc, làm tổn thương dương khí, khí cơ bị cản trở thì sinh tay chân co cứng; dương khí không đến tứ chi thì sinh chân tay lạnh buốt; hàn ngưng, khí mất ôn dưỡng, kinh mạch co rút, mạch vi muốn tuyệt. Nếu hàn nhập lý, tổn thương tỳ vị dương, khí cơ nghịch loạn thì gây đau bụng, sôi bụng, tiêu chảy, nôn ói.
(3) Chứng thử tà
Thử chứng là bệnh do thử tà mùa hè gây nên. Thử có tính nóng, hướng lên và phát tán, nên bệnh thường có biểu hiện nhiệt, dễ hao khí thương tân. Thử thường kèm thấp, nên hay phối hợp với thấp tà gây bệnh.
[Biểu hiện lâm sàng]Thương thử: cảm nhiệt, ra nhiều mồ hôi, khát nước, mệt mỏi, tiểu vàng, lưỡi đỏ, rêu trắng hoặc vàng, mạch hư sác. Trúng thử: sốt cao, đột ngột ngất xỉu, ra mồ hôi liên tục, khát nước, thở gấp, nặng thì hôn mê co giật, lưỡi đỏ sẫm khô, mạch nhu sác.
[Phân tích chứng hậu] Thương thử là do cảm thử tà và thấp tà, mồ hôi ra nhiều làm hao tổn tân dịch. Thử có tính nhiệt, bốc hơi tân dịch gây sợ nóng, nhiều mồ hôi, khát nước, tiểu vàng. Khí theo mồ hôi mà thoát, nên sinh mệt mỏi, mạch hư sác. Nếu thử phối hợp với thấp tà, thấp bốc lên thượng tiêu thì rêu trắng hoặc vàng.
Trúng thử là do làm việc lâu dưới trời nắng nóng mùa hè, thử nhiệt bốc lên quấy nhiễu thanh khiếu, đốt cháy thần minh nên ngất xỉu đột ngột. Thử nhiệt làm hao tổn khí tân gây sốt, khát nước, ra mồ hôi, thở gấp. Thử nhiệt phối hợp thấp tà làm mê man, thần trí hôn mê. Thử nhiệt cực thịnh khiến âm dịch bị đốt, dương khí không truyền, gân động gây co giật. Thử nhiệt đốt cháy dinh âm, khiến lưỡi đỏ sẫm khô, mạch nhu sác.
(4) Chứng thấp tà
Thấp chứng là bệnh do cảm phải thấp tà. Thấp có tính chất nặng, dính nhớt, dễ làm trệ khí cơ và tổn dương khí, nên bệnh thường kéo dài, dai dẳng, khó dứt.
[Biểu hiện lâm sàng] Thương thấp: đầu nặng đau, ngực nặng tức, miệng không khát, thân nặng nề và đau, sốt kèm mệt mỏi, tiểu trong dài, rêu lưỡi trắng trơn, mạch nhu hoặc hoãn. Mạo thấp (bị thấp tà bủa khắp): đầu như bị trùm khăn, toàn thân không thoải mái, tứ chi rã rời, mạch nhu nhược.Thấp tà phạm khớp: khớp xương đau nhức nặng nề, vận động khó khăn.
[Phân tích chứng hậu]
Thương thấp là chỉ về chứng do thấp tà phạm biểu, thường gặp ở giai đoạn đầu của bệnh ngoại cảm vào mùa mưa nhiều, còn gọi là biểu thấp chứng. Thấp có đặc tính nặng nề, dính nhớt, tính âm làm cản trở khí cơ, khiến thanh dương không thể tuyên phát, do đó xuất hiện các triệu chứng như đầu nặng tức đau, ngực đầy trướng, cơ thể mệt mỏi, thân thể nặng nề và đau nhức. Thấp tà giao tranh với vệ khí, nên phát sốt, ra mồ hôi mà nhiệt không lui. Thấp là tà khí thuộc âm, không gây tổn thương tân dịch, nên không thấy khát nước. Tiểu tiện trong và dài, rêu lưỡi trắng trơn, mạch nhu hoặc hoãn là biểu hiện của thấp tà gây bệnh.
Mạo thấp là chỉ trường hợp cơ thể bị sương mù hoặc ẩm thấp xâm phạm, dương khí bị ngăn trở không thể thăng phát. Khi thấp ứ ở đầu, thanh dương bị vây hãm thì sinh cảm giác đầu nặng như bị trùm khăn.
Thấp tà lan khắp toàn thân khiến dương khí không thể phân bố, nên toàn thân không dễ chịu. Tứ chi rã rời, mạch nhu yếu đều là biểu hiện của thấp tà bức trở dương khí. Nếu thấp tà xâm nhập khớp, khí huyết không thông thì sinh đau nhức; tính chất nặng, dính của thấp gây cảm giác nặng nề gọi là trước tý“着痹” trong lâm sàng.
(5) Chứng táo tà
Táo chứng là bệnh do cảm phải táo tà gây nên. Táo có tính chất khô ráo, dễ tổn thương tân dịch. Trong lâm sàng chia ra lương táo và ôn táo.
[Biểu hiện lâm sàng]
Lương táo: sợ lạnh rõ rệt, sốt nhẹ, đau đầu, không ra mồ hôi, ho, ngứa cổ họng, nghẹt mũi, lưỡi trắng khô, mạch phù.
Ôn táo: sốt, hơi sợ gió lạnh, đau đầu, ra ít mồ hôi, khát nước, phiền táo, ho khan ít đờm, có khi đờm dính lẫn máu, khô da và mũi họng, lưỡi khô rêu vàng, mạch phù sác.
[Phân tích chứng hậu]
Lương táo thường do cuối thu thời tiết lạnh khô, táo tà kết hợp với hàn tà gây bệnh. Táo hàn phạm phế vệ nên xuất hiện sợ lạnh, sốt nhẹ, đau đầu, không ra mồ hôi giống biểu chứng phong hàn; đồng thời lại thấy ho, nghẹt mũi, cổ ngứa, lưỡi khô và mạch phù — là hội chứng của phế táo. Ôn táo xuất hiện vào đầu thu khi trời còn nóng, dư nhiệt mùa hè chưa tiêu, gặp thời tiết khô hanh. Táo nhiệt phạm phế, đốt tân dịch, nên có sốt, hơi sợ gió lạnh, đau đầu, ít mồ hôi giống phong nhiệt biểu chứng, lại có ho khan, đờm ít dính, khô da mũi họng, khát nước phiền táo — là chứng táo nhiệt thương tân. Lưỡi khô rêu vàng, mạch phù sác đều là biểu hiện của táo nhiệt.
(6) Chứng hỏa tà
Hỏa chứng là bệnh do tà khí nóng thuộc phạm vi rộng của hỏa nhiệt gây nên. Tà khí hỏa nhiệt có tính thiêu đốt mạnh mẽ, phát bệnh thường biểu hiện nhiệt rõ rệt ở toàn thân hoặc cục bộ, dễ làm tổn thương âm dịch, khiến cân mạch mất tư dưỡng mà phát động phong nội, cũng có thể làm huyết đi sai đường (vọng hành) dẫn đến xuất huyết.
[Biểu hiện lâm sàng]Sốt cao, khát nước, mặt đỏ, mắt đỏ, phiền táo, ra mồ hôi, hoặc kích thích mê sảng, chảy máu cam, nôn ra máu, ban chẩn, hoặc kích động phát cuồng, có thể thấy mụn nhọt mưng mủ, lưỡi đỏ sẫm, mạch hồng sác hoặc tế sác.
[Phân tích chứng hậu] Nếu hỏa nhiệt xâm nhập khí phần thì thấy sốt cao, khát nước, mặt đỏ, mắt đỏ, mạch hồng sác. Nếu tà khí chưa giải ở khí phần mà đã vào dinh huyết, gây hao huyết, động huyết, làm huyết đi sai đường thì xuất hiện nôn máu, chảy máu cam, phát ban, phát chẩn. Nếu hỏa nhiệt uất thịnh, đốt cháy tâm can thì xuất hiện phiền táo, kích động phát cuồng. Nếu hỏa độc tụ lại ở huyết nhục, không tiêu tán được thì gây hoại tử, sinh nhọt mưng mủ. Lưỡi đỏ sẫm, mạch sác là biểu hiện hỏa nhiệt thâm nhập doanh huyết.
(7) Chứng hậu do dịch lệ
Dịch lệ, còn gọi là ôn bệnh, là chỉ các bệnh chứng truyền nhiễm do virus ôn dịch gây ra. Một đặc điểm nổi bật của dịch lệ là có nguồn lây và con đường lây truyền nhất định. Nguồn lây gồm hai loại: Một là từ môi trường tự nhiên, tức là lây truyền qua không khí; Hai là lây truyền giữa người với người, thông qua tiếp xúc, con đường truyền nhiễm chủ yếu là qua đường hô hấp và đường tiêu hóa. Đặc điểm khác của dịch lệ là tính truyền nhiễm mạnh, tỷ lệ tử vong cao.
[Biểu hiện lâm sàng]
Giai đoạn đầu thường thấy ghét lạnh (ố hàn), phát sốt nặng nề, sau đó sốt cao kèm theo đau đầu, đau mình mẩy, mặt đỏ hoặc xạm dơ (cấu trệ), khát nước nhiều, ra mồ hôi, phiền táo, nặng có thể hôn mê, mê sảng, co giật tứ chi, lưỡi đỏ sẫm, rêu vàng dày và khô hoặc rêu trắng như bột tích tụ, mạch sác có lực.
Nếu kèm theo đầu mặt, cổ sưng đỏ đau, họng đau kịch liệt, gọi là đại đầu ôn.
Nếu kèm sốt, họng sưng đỏ loét, đau rát, toàn thân nổi ban đỏ dạng tinh hồng, gọi là loét họng sa.
Nếu kèm họng sưng đau, có màng trắng phủ lên, khó ho, khàn tiếng như tiếng chó sủa, nuốt và thở khó khăn, gọi là dịch hầu.
Nếu lúc đầu ố hàn, phát sốt, sau đó xuất hiện cơn ho co thắt kịch liệt, ho đến tím tái mặt mũi, chảy nước mắt nước mũi, nôn mửa, cuối cơn ho có tiếng kêu đặc trưng như tiếng chim uyên ương, thường gặp ở trẻ nhỏ, gọi là dịch khái hay đốn khái, còn gọi là ho gà (Bách nhật khái).
Nếu kèm đau bụng, tiêu chảy ra mủ máu đỏ trắng, mót rặn, thường xuyên buồn đi ngoài, gọi là dịch độc lỵ.
[Phân tích chứng hậu]
Tà dịch lệ xâm nhập qua miệng mũi, hoặc nằm sẵn trong hệ thống niêm mạc, phát tán biểu lý, nên giai đoạn đầu đã thấy ố hàn và phát sốt đều nặng. Dịch độc lan nhanh qua tam tiêu, gây sốt cao, đau đầu đau mình. Nếu tà khí thượng công thì thấy mặt đỏ, lưỡi đỏ sẫm. Nếu tà khí đục bốc lên lưỡi sẽ thấy rêu trắng như bột tích tụ, mặt tối dơ (cấu trệ). Nhiệt thịnh bức tân dịch ra ngoài thì mồ hôi ra nhiều, phiền táo là do nhiệt nhiễu thần minh, nặng thì tinh thần hôn ám, nói sảng. Nhiệt cực sinh phong, khiến gân co rút gây co giật tứ chi.
Nếu phong ôn độc tà tụ lại ở kinh thiếu dương – kinh Đởm, khí huyết ứ trệ tại chỗ thì phát sinh sưng đỏ đau ở đầu mặt, cổ và họng dữ dội.
Nếu dịch độc tắc ở phế vị, thượng công yết hầu, gây họng sưng đỏ loét, lưỡi đỏ tươi; nếu tà khí tiết ra ngoài da thì nổi ban hồng toàn thân.
Nếu táo hỏa dịch độc từ miệng mũi xâm nhập, tụ ở yết hầu không tan, gây đau họng, sinh màng trắng phủ lên không lau được, nếu màng trắng chặn đường thở gây ho khàn, tiếng như chó sủa, nuốt khó, thở khó.
Nếu có đàm ẩn bên trong, thêm dịch độc xâm nhập, đàm độc kết tụ sâu trong phế, phế khí không tuyên suốt, khí nghịch lên trên gây cơn ho co thắt từng hồi không dứt, nặng thì tím tái mặt mày, chảy nước mắt mũi, nôn mửa.
Nếu ăn uống không sạch, dịch độc thấp nhiệt xâm phạm vị tràng, gây tắc nghẽn khí cơ, nhiệt thiêu đốt khí huyết, sinh đau bụng, mót rặn liên tục, tiêu chảy ra máu mủ đỏ trắng.
Thất tình là chỉ bảy loại hoạt động tình chí: hỷ (mừng), nộ (giận), ưu (lo), tư (nghĩ), bi (buồn), khủng (sợ), kinh (kinh hãi). Khi kích thích tinh thần vượt quá khả năng điều tiết của bản thân người bệnh, sẽ dẫn đến phát bệnh. Các chứng hậu do thất tình gây ra thường gặp trong nội thương tạp bệnh.
Tình chí gây bệnh có ba đặc điểm: Tác động trực tiếp đến khí cơ tạng phủ thông qua những gì tai nghe, mắt thấy, gây rối loạn chức năng tạng phủ, khí huyết không điều hòa, âm dương mất cân bằng. Ví dụ: giận thì khí nghịch lên, sợ thì khí hạ xuống, kinh thì khí loạn, buồn thì khí tán, nghĩ thì khí kết, vui thì khí hoãn.
Liên quan đến tính cách và môi trường sống của cá nhân. Người nóng nảy dễ bị thương do giận; người cô độc, khép kín thường bị tổn thương bởi lo nghĩ.
Các loại tình chí khác nhau ảnh hưởng đến các tạng khác nhau: vui hại tâm, giận hại can, lo nghĩ hại tỳ, buồn hại phế, sợ hại thận.
Thực tiễn lâm sàng chứng minh rằng tình chí tổn thương có thể ảnh hưởng đến chức năng tạng phủ là điều chắc chắn, nhưng ảnh hưởng cụ thể đến tạng nào, khí cơ thay đổi ra sao thì không nên máy móc như lý thuyết nêu trên, mà cần xem xét bệnh tình cụ thể để chẩn đoán chính xác hơn.
[Biểu hiện lâm sàng] Hỷ tổn thương (vui hại tâm): tinh thần hoảng hốt, khó tập trung tư duy, nặng thì loạn thần, nói năng lộn xộn, cười khóc bất thường, hành vi khác lạ, mạch hoãn.
Nộ thương (giận hại gan): chóng mặt hoặc đau đầu, mặt đỏ mắt đỏ, miệng đắng, tức ngực, hay thở dài, nóng nảy dễ giận, hai sườn đầy tức hoặc đau chạy dọc, hoặc ợ hơi, nôn ói, chướng bụng, tiêu chảy, nặng thì nôn máu, ngất xỉu, mạch huyền.
Tư thương (nghĩ hại tỳ): hoa mắt chóng mặt, hay quên, hồi hộp, mệt mỏi, mất ngủ hay mộng mị, ăn ít, gầy ốm, đầy bụng đi lỏng, lưỡi nhạt, mạch hoãn.
Ưu thương (lo âu hại phế): tâm trạng u uất, không vui, thần sắc mệt mỏi, ăn uống kém, mạch sáp.
Bi thương (buồn hại phế): sắc mặt u ám, thường xuyên thở dài rơi lệ, tinh thần sa sút, mạch nhược.
Khủng thương (sợ hại thận): bụng dưới trướng đầy, di tinh hoặc hoạt tinh, đại tiểu tiện không tự chủ.
Kinh thương (sợ hãi gây rối loạn thần trí): tâm trạng bất an, vẻ mặt hoảng hốt, hồi hộp, mất ngủ, nặng thì loạn thần, nói năng hành vi dị thường.
[Phân tích chứng hậu]
Hỷ là chí của tâm. Vui quá mức khiến tâm khí tản mạn, thần không trú giữ, sinh ra tinh thần hoảng hốt, khó tập trung; nặng thì thần mất chủ, sinh loạn thần, nói năng lung tung, cử chỉ bất thường.
Nộ là chí của can, giận khiến khí nghịch lên. Giận dữ quá mức làm can mất chức năng sơ tiết, khí cơ bất thông gây tức ngực, sườn đau, thở dài, hay cáu gắt. Can khí hoành nghịch phạm tỳ vị, vị mất hòa giáng thì ợ hơi, nôn ói; tỳ khí không thăng thì bụng đầy, tiêu chảy.
Can khí nghịch lên, khí huyết đồng thăng, gây chóng mặt, đau đầu, mặt đỏ mắt đỏ; nặng thì khí huyết xông lên làm che mờ thanh khiếu dẫn đến ngất xỉu. Khí huyết loạn hành thì nôn ra máu.
Tư phát từ tỳ mà thành ở tâm. Nghĩ ngợi quá mức khiến tỳ khí hao tổn, tâm huyết không đủ. Tỳ hư thì vận hóa kém, sinh ăn ít, bụng đầy, đi lỏng. Tâm huyết hư thì hồi hộp, mất ngủ mộng nhiều. Cơ thể thiếu khí huyết nuôi dưỡng nên gầy gò, mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, hay quên, lưỡi nhạt, mạch hoãn.
Ưu buồn kéo dài, làm hao tổn khí của tạng phủ, sinh thần mệt, ăn uống kém. Bi thương quá mức làm khí tiêu tán, dẫn đến mặt mày u ám, thở dài rơi lệ, tinh thần uỷ mị sa sút.
Khủng khiến khí hạ, kinh hoảng quá mức làm tinh khí của thận thoát hạ, thận khí không kiên cố nên sinh di tinh, hoạt tinh, đại tiểu tiện không tự chủ, khí cơ ở hạ tiêu bế tắc nên sinh trướng đầy bụng dưới. Kinh làm khí cơ nghịch loạn, tâm thần không yên, biểu hiện tâm trạng bất an, mặt mũi hoảng sợ, hồi hộp, mất ngủ; nặng thì loạn thần, nói năng hành vi thất thường.
III. Chứng hậu do ăn uống, lao dật
Ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi là nhu cầu thiết yếu của con người để sinh tồn, nhưng nếu không biết điều độ thì cũng có thể trở thành nguyên nhân gây bệnh.
(1) Chứng do ăn uống gây tổn thương
Chứng do ăn uống gây tổn thương là chỉ về các bệnh chứng do ăn uống không điều độ dẫn đến rối loạn chức năng của tỳ, vị và đường ruột.
[Biểu hiện lâm sàng]
Nếu tổn thương ở vị: đau dạ dày, chán mùi thức ăn, ăn kém, tức đầy vùng thượng vị và ngực, ợ hơi, ợ chua, rêu lưỡi dày nhớt, mạch hoạt hữu lực.
Nếu tổn thương ở ruột: đau bụng, tiêu chảy.
Nếu ăn nhầm thực phẩm độc: buồn nôn, nôn mửa, nôn và tiêu chảy cùng lúc, đau bụng quặn thắt, thậm chí đau đầu, co giật, hôn mê.
[Phân tích chứng hậu]
Ăn quá mức vượt quá khả năng vận hóa của tỳ vị làm thức ăn không được tiêu hóa đúng cách, vị khí không giáng xuống, trọc khí không được dẫn lưu gây ra các triệu chứng như chán mùi thức ăn, ăn kém, đầy tức vùng ngực bụng, ợ chua ợ hơi.
Nếu tổn thương ở vị, khí trệ không thông sẽ gây đau dạ dày. Nếu tổn thương ở ruột, chức năng thừa nhận và truyền dẫn của tiểu trường và đại trường bị ảnh hưởng, khí cơ không thuận gây đau bụng và tiêu chảy.
Nếu ăn phải chất độc, tổn thương đột ngột đến dạ dày – ruột, khí cơ rối loạn sinh ra nôn mửa, tiêu chảy đồng thời, thậm chí đau đầu, co giật, hôn mê – biểu hiện của trúng độc nặng.
(2) Chứng do lao nhọc – an dưỡng không điều độ
Là các bệnh chứng do lao động thể lực hoặc trí lực quá độ, hoặc do nghỉ ngơi, an dưỡng quá mức gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng] Quá lao: mệt mỏi, yếu sức, hay buồn ngủ, ít nói, ăn kém. Quá nhàn: béo phì, vận động chậm chạp, vận động thì thở gấp, hồi hộp, hụt hơi, tay chân yếu ớt.
[Phân tích chứng hậu] Quá lao làm hao tổn chính khí, tổn thương nguyên khí nên sinh ra mệt mỏi, buồn ngủ, ít nói, ăn uống kém.
Ngược lại, nếu quá an nhàn thì khí huyết không thông, mỡ tích tụ gây béo phì, người béo thường nhiều đàm, đàm thấp ứ đọng bên trong. Do đó vận động sẽ sinh ra hồi hộp, hụt hơi, thở gấp.
(3) Chứng tổn thương do phòng sự
Chứng tổn thương do phòng sự là các bệnh chứng phát sinh do quan hệ tình dục quá độ, kết hôn sớm, sinh nở quá nhiều, dẫn đến thận hư và các bệnh lý ở hệ sinh dục.
[Biểu hiện lâm sàng]
Chóng mặt, ù tai, lưng gối đau mỏi, cơ thể gầy yếu. Nam giới: di tinh, xuất tinh sớm, liệt dương.Nữ giới: mộng giao, tử cung lạnh khó thụ thai, kinh ít, bế kinh, khí hư trong loãng ra nhiều.
[Phân tích chứng hậu]
Thận tinh hư hao, không nuôi dưỡng được cơ thể nên cơ thể gầy yếu, lưng gối đau mỏi. Thận tinh tổn thương, không sinh được tủy, não tủy không đủ, nguyên thần không được nuôi dưỡng nên sinh chóng mặt, ù tai. Thận chủ sinh dục, dương khí hư suy thì nam bị liệt dương, xuất tinh sớm; nữ bị tử cung lạnh khó mang thai, kinh ít, bế kinh. Thận hư thì đới mạch không thắt chặt, sinh khí hư trong loãng nhiều.Âm hư không chế được dương, hư hỏa bốc lên quấy rối tinh thất gây di tinh ở nam, mộng giao ở nữ.
Chứng ngoại thương là chỉ các tổn thương do yếu tố bên ngoài như vết chém, ngã đập, thú dữ cắn, côn trùng độc đốt… gây ra các biểu hiện tại chỗ và ảnh hưởng đến toàn thân. Bệnh lý do ngoại thương chủ yếu là tổn thương da thịt, gân xương làm khí huyết ứ trệ. Ngoài ra có thể bị nhiễm độc, tà độc nhập tạng, thần minh mất chủ, thậm chí nguy hiểm tính mạng.
(1) Chứng do vết chém, té ngã
Là các bệnh chứng do tai nạn như vết cắt, ngã va đập gây tổn thương đến da thịt, gân xương hoặc nội tạng.
[Biểu hiện lâm sàng] Nhẹ: bầm tím tại chỗ, sưng đau, vận động khó, hoặc rách da chảy máu.
Nặng: tổn thương gân xương, đau dữ dội. Nếu tổn thương nội tạng: nôn máu, đi cầu ra máu.
Nếu vỡ sọ chấn thương não: mắt trợn, thần trí mơ hồ, không nói năng.
[Phân tích chứng hậu]Tổn thương tại chỗ làm mạch lạc bị vỡ, máu rỉ ra dưới da gây bầm tím, sưng đau, hạn chế vận động. Nếu da bị rách, máu thoát ra ngoài thấy xuất huyết.
Nếu tổn thương nặng gây đứt gân gãy xương thì đau dữ dội.
Nếu tổn thương nội tạng làm mạch lạc vỡ, máu tràn thì có thể nôn ra máu, đi ngoài ra máu.
Nếu chấn thương đầu, sọ bị lõm, não tổn thương làm nguyên thần rối loạn, dẫn đến mắt trợn, hôn mê không nói được.
(2) Chứng do thú, côn trùng cắn
Chỉ về các bệnh chứng do động vật như côn trùng độc, rắn độc, chó dại gây tổn thương cho cơ thể.
[Biểu hiện lâm sàng]
Côn trùng độc đốt: nhẹ thì chỗ đốt đỏ sưng đau, nổi mẩn, tay chân tê đau; nặng thì đau đầu, hôn mê.
Rắn độc cắn: đau tại chỗ cắn, tê, sưng nề, nổi bóng nước, nặng thì hoại tử thành loét; nếu trúng độc toàn thân thì: chóng mặt, nhìn mờ, ngực tức, tứ chi yếu, hàm răng cắn chặt, khó thở, đồng tử giãn, mạch trì nhược hoặc kết, đại (đổi).
Chó dại cắn: sau phát bệnh sợ ánh sáng, sợ nước, sợ tiếng động, sợ gió, khó nuốt, khó thở, co giật toàn thân.
[Phân tích chứng hậu]
Nếu bị ong độc, bọ cạp, rết, sâu lông cắn, tổn thương khu trú tại chỗ thì thấy đỏ, sưng, đau. Nếu tà độc xâm nhập vào kinh mạch thì xuất hiện tê bì, đau nhức tay chân. Nếu tà độc lan khắp toàn thân, quấy nhiễu thanh khiếu, sẽ dẫn đến chóng mặt, hôn mê.
Trường hợp rắn độc cắn người, tà độc tụ lại tại vùng bị cắn gây tê đau vết thương, hoặc sưng nề, nổi bóng nước, nặng thì hoại tử mô tại chỗ và hình thành vết loét. Nếu tà độc lan khắp toàn thân (thường xảy ra trong 1–6 giờ sau khi bị cắn) thì thấy chóng mặt, ngực tức, nhìn mờ, cứng hàm, tay chân yếu, khó thở, đồng tử giãn to.
Chó dại cắn người thường có thời gian ủ bệnh 15–60 ngày, có trường hợp kéo dài trên một năm. Khi phát bệnh, tà độc lan tỏa khắp cơ thể, gây tê liệt cơ, rối loạn vận động, khó nuốt, khi gặp gió, ánh sáng, tiếng nước hoặc âm thanh khác sẽ xuất hiện co giật tứ chi.
Tiết II: Biện chứng khí, huyết, tân dịch
Biện chứng khí huyết tân dịch là phương pháp biện chứng chẩn đoán bệnh dựa trên lý luận về khí, huyết và tân dịch trong học thuyết tạng phủ, nhằm phân tích các bệnh chứng được biểu hiện qua sự thay đổi của khí, huyết, tân dịch.
Do khí, huyết, tân dịch là cơ sở vật chất cho các hoạt động chức năng của tạng phủ, đồng thời sự sinh thành và vận hành của chúng cũng phụ thuộc vào chức năng của tạng phủ. Vì vậy, về mặt bệnh lý, tạng phủ phát sinh biến chứng sẽ ảnh hưởng đến sự thay đổi của khí huyết tân dịch; ngược lại, khí huyết tân dịch biến đổi cũng sẽ ảnh hưởng đến chức năng của tạng phủ. Cho nên, các biến chứng của khí huyết tân dịch có liên hệ mật thiết với tạng phủ, và biện chứng khí huyết tân dịch cần hỗ tương tham chiếu với biện chứng tạng phủ.
Chứng bệnh liên quan đến khí rất phong phú. Trong 《Tố Vấn·Cử Thống Luận》 có nói: “Bách bệnh sinh ư khí dã” (Trăm bệnh sinh ra từ khí), đã chỉ rõ tính phổ biến của bệnh do khí. Tuy nhiên, trong lâm sàng, các chứng thường gặp của khí có thể quy nạp thành bốn loại: khí hư, khí hãm, khí trệ và khí nghịch.
(1) Chứng khí hư
Chứng khí hư là chỉ về các biểu hiện của hội chứng do chức năng của các tổ chức tạng phủ suy giảm. Thường vì mắc bệnh lâu ngày, thể chất suy nhược, lao lực quá độ, người già thể yếu gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ít khí, lười nói, mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt, hoa mắt, tự ra mồ hôi, vận động khiến các triệu chứng nặng hơn. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hư vô lực.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy biểu hiện của suy giảm toàn bộ hoạt động chức năng cơ thể làm điểm cốt lõi để biện chứng. Sự thịnh suy của khí ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hoạt động của tạng phủ: khí vượng thì chức năng mạnh, khí suy thì hoạt động giảm. Nguyên khí suy tổn dẫn đến tạng phủ hoạt động kém nên xuất hiện thiểu khí, lười nói, mệt mỏi, yếu sức. Khí hư khiến thanh dương không thăng, đầu mắt không được nuôi dưỡng, gây chóng mặt, hoa mắt. Khí hư khiến da lông mở rộng, vệ khí không kiên cố nên ra mồ hôi. Hoạt động tiêu hao khí, vì vậy vận động làm triệu chứng trầm trọng thêm. Khí hư không thúc đẩy huyết vận hành, huyết không thăng lên nuôi dưỡng lưỡi, chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng; huyết vận hành yếu nên mạch hư, vô lực.
(2) Chứng khí hãm
Chứng khí hãm là do khí hư không đủ sức thăng đề mà bị hãm xuống. Thường là sự phát triển thêm một bậc của khí hư, hoặc do lao lực kéo dài gây tổn thương một tạng nào đó gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Chóng mặt, hoa mắt, thiểu khí, mệt mỏi, tiêu chảy lâu ngày, bụng trướng tức sa xuống, sa trực tràng hoặc tử cung. Chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng, mạch nhược.
[Phân tích chứng hậu]: Lấy biểu hiện nội tạng sa xuống làm tiêu chuẩn chẩn đoán chính. Do khí hư, chức năng cơ thể suy yếu nên thiểu khí, mệt mỏi. Thanh dương không thăng gây chóng mặt, hoa mắt. Tỳ khí hư, thanh dương bị ẩn xuống dưới gây tiêu chảy lâu ngày. Khí hãm xuống dưới khiến các cơ quan nội tạng mất khả năng thăng đề, dẫn đến bụng sa tức, sa trực tràng, tử cung hoặc dạ dày. Khí hư, huyết không đủ nên thấy lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch nhược.
(3) Chứng khí trệ
Chứng khí trệ là chỉ khí cơ tại một tạng phủ hoặc bộ vị nào đó trong cơ thể bị trở ngại, vận hành không thông. Thường do tình chí uất kết, tà khí nội trở, hoặc dương khí hư, vận hóa yếu gây khí cơ bị cản trở.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đầy tức, đau, cơn đau di chuyển, từng đợt.
[Phân tích chứng hậu]: Lấy đầy tức và đau làm trọng điểm chẩn đoán. Khí cơ cần thông suốt, một khi bị ứ trệ sẽ gây đầy tức nhẹ hoặc đau nặng, thường di chuyển và phát tác từng cơn. Dù ứ ở tạng phủ, kinh lạc, cơ nhục hay khớp xương đều có thể phản ánh đặc điểm này.
Do nguyên nhân gây khí trệ khác nhau nên vị trí và tính chất đau cũng khác nhau: nếu là thực tích, khí trệ tại dạ dày thì gây đầy đau vùng thượng vị; nếu là can khí uất thì gây đau lan sườn; nếu khí trệ tại kinh lạc hay cơ bắp thì liên quan đến vị trí đó.
Do đó, khi biện khí trệ còn phải phối hợp biện nguyên nhân và vị trí bệnh.
(4) Chứng khí nghịch
Chứng khí nghịch là chỉ khí cơ thăng giáng rối loạn, khí vận hành ngược chiều đi lên mà gây bệnh. Lâm sàng thường gặp các biểu hiện của khí nghịch tại phế, vị hoặc can.
[Biểu hiện lâm sàng]: Phế khí nghịch: Ho, thở dốc. Vị khí nghịch: Nấc, ợ hơi, buồn nôn, nôn. Can khí nghịch: Đau đầu, chóng mặt, hôn mê, nôn ra máu.
[Phân tích chứng hậu]:
Lấy triệu chứng khí vận nghịch lên làm điểm biện chứng.
Phế khí nghịch thường do ngoại tà hoặc đàm trọc trở lại, làm khí phế không thể phát tán, giáng xuống, nên nghịch lên gây ho, khó thở.
Vị khí nghịch thường do hàn ẩm, đàm trọc, thực tích lưu lại trong dạ dày, hoặc ngoại tà phạm vị làm vị mất chức năng hòa giáng, gây nấc, ợ hơi, buồn nôn, nôn.
Can khí nghịch chủ yếu do uất ức, giận dữ tổn thương can, khiến can khí thăng phát quá mức, khí hỏa nghịch lên gây đau đầu, chóng mặt, hôn mê; khí nghịch kéo huyết đi lên có thể gây nôn ra máu.
Các bệnh chứng liên quan đến huyết rất phong phú, do nguyên nhân khác nhau mà có thể chia thành hàn, nhiệt, hư, thực. Trong lâm sàng, biểu hiện chủ yếu gồm bốn loại: huyết hư, huyết ứ, huyết nhiệt, huyết hàn.
(1) Chứng huyết hư
Chứng huyết hư là chỉ tình trạng huyết dịch hao tổn, tạng phủ và mạch máu không được nuôi dưỡng đầy đủ, dẫn đến toàn thân suy yếu. Các nguyên nhân hình thành chứng huyết hư gồm: bẩm sinh yếu kém; tỳ vị hư nhược, sinh hóa vô nguồn; chảy máu cấp hoặc mãn tính; bệnh lâu ngày không khỏi; lao tâm quá độ làm hao tổn âm huyết; huyết ứ trở lạc khiến huyết mới không sinh; hoặc do nhiễm ký sinh trùng đường ruột gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】Sắc mặt trắng bệch không tươi hoặc vàng úa, môi nhạt, móng tay móng chân nhợt nhạt, chóng mặt hoa mắt, hồi hộp, mất ngủ, tay chân tê dại, phụ nữ kinh nguyệt ít, màu nhạt, kỳ kinh đến muộn hoặc bế kinh. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế vô lực.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy sắc mặt, môi, móng tay nhạt màu cùng với biểu hiện toàn thân suy nhược làm tiêu điểm chẩn đoán.
Các tổ chức tạng phủ cần được huyết dịch nuôi dưỡng. Huyết đầy đủ thì da dẻ hồng hào, cơ thể cường tráng. Khi huyết hư, da thịt không được nuôi dưỡng, dẫn đến sắc mặt, môi, móng, lưỡi đều nhạt.
Huyết hư khiến não và tủy không được nuôi dưỡng, mắt không được tư nhuận nên chóng mặt, hoa mắt.Tâm chủ huyết mạch và tàng thần, huyết hư khiến tâm không được nuôi, sinh hồi hộp; thần không được dưỡng thì mất ngủ. Kinh lạc không được huyết nuôi dưỡng gây tê tay chân. Huyết đạo không đầy dẫn đến mạch tế, vô lực. Phụ nữ dùng huyết làm gốc, huyết đầy đủ thì kinh nguyệt đến đều. Nếu huyết hư, nguồn huyết không đủ, kinh ít, màu nhạt, kỳ kinh chậm trễ, nặng có thể bế kinh.
(2) Chứng huyết ứ
Chứng huyết ứ là chỉ tình trạng huyết bị ứ đọng bên trong gây ra các biểu hiện bệnh lý. Nguyên nhân gồm: Hàn tà làm ngưng trệ huyết dịch, huyết không lưu thông; Hoặc do khí trệ gây huyết ứ; Hoặc do khí hư không đẩy được huyết, huyết bị trì trệ; hoặc do chấn thương hoặc các nguyên nhân khác làm huyết tràn ra khỏi mạch mà không kịp tiêu tán nên hình thành huyết ứ.
【Biểu hiện lâm sàng】Đau như kim châm hoặc như dao cắt, đau cố định, sờ vào đau tăng, thường đau nhiều vào ban đêm. Có khối cứng màu tím tái ở bề mặt cơ thể; nếu ở trong bụng thì cứng chắc, không di động, gọi là chứng tích. Xuất huyết kéo dài không dứt, máu sẫm, có máu cục, hoặc phân đen như hắc ín. Sắc mặt xám xịt, da dẻ khô ráp, môi và móng tay tím tái, có thể có ban xuất huyết dưới da, hoặc mạch máu ngoằn ngoèo như sợi tơ dưới da, hoặc tĩnh mạch bụng nổi rõ, hoặc tĩnh mạch chân sưng đau. Phụ nữ có thể bị bế kinh. Lưỡi tím sẫm, có thể thấy điểm ứ huyết, mạch tế sáp.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy các biểu hiện như: đau như kim châm, đau cố định, sờ nắn vào đau tăng, có khối u, môi, lưỡi, móng tay tím sẫm, mạch sáp… làm những điểm then chốt trong chẩn đoán. Do huyết ứ làm tắc nghẽn kinh mạch, “bất thông tắc thống” (không thông thì đau), nên đau là triệu chứng nổi bật nhất trong các chứng huyết ứ.Huyết ứ là tà khí hữu hình, cản trở sự vận hành của khí cơ, vì vậy gây đau dữ dội như bị kim châm, lại có tính chất cố định, không di chuyển. Vào ban đêm, lưu thông huyết dịch chậm lại, sự ứ trệ càng nặng hơn, vì vậy đau thường trầm trọng hơn vào ban đêm.Huyết ứ tích tụ lâu ngày không tan, kết lại thành khối, nên bề ngoài có thể thấy khối u màu tím bầm, bên trong sờ vào cứng rắn, không di động, không tiêu tan. Xuất huyết là do huyết ứ làm tắc các mạch lạc, cản trở khí huyết lưu thông, khiến huyết trào ra làm vỡ mạch, máu thoát ra ngoài không theo đúng đường kinh mạch. Do máu bị ứ, không thể tản đi được, nên có màu tím sẫm, hoặc đã đông lại thành máu cục. Huyết ứ nội trở khiến khí huyết không vận hành trơn tru, cơ thể không được nuôi dưỡng, biểu hiện như: sắc mặt xám xịt, da dẻ khô ráp, môi, lưỡi, móng tay có màu tím bầm, thâm đen v.v…Huyết ứ bên trong, mạch Xung và Nhâm bị tắc, không lưu thông, gây ra kinh nguyệt bế tắc (bế kinh). Các biểu hiện như: sợi máu li ti dưới da, tĩnh mạch xanh nổi rõ, mạch tế sáp… đều là dấu hiệu cho thấy huyết bị ứ tắc trong các mạch lạc, máu không lưu thông được. Lưỡi tím sẫm, mạch tế sáp, chính là biểu hiện điển hình của chứng huyết ứ.
(3) Chứng huyết nhiệt
Chứng huyết nhiệt là chỉ tình trạng hỏa nhiệt vượng thịnh trong tạng phủ, nhiệt bức vào huyết phận mà gây ra. Thường do lao lực quá mức, nghiện rượu, nóng giận thương can, phòng sự quá độ gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】Ho ra máu, nôn máu, tiểu ra máu, chảy máu cam, đi ngoài ra máu; phụ nữ có kinh sớm, lượng nhiều, máu đỏ sẫm, kèm tâm phiền, khát nước. Lưỡi đỏ thẫm, mạch hoạt sác.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy xuất huyết và biểu hiện nhiệt toàn thân làm điểm trọng yếu để chẩn đoán. Huyết nhiệt khiến huyết đi loạn, phá mạch gây xuất huyết, vì vậy thấy các dạng xuất huyết như ho ra máu, tiểu ra máu, kinh nguyệt nhiều,…
Hỏa nhiệt vượng làm tiêu hao tân dịch nên có sốt, khát nước.
Nhiệt tà quấy rối tâm thần gây tâm phiền.
Nhiệt bức bách huyết vận hành, nghẽn ở mạch gây lưỡi đỏ thẫm, mạch hoạt sác.
Huyết nhiệt do hỏa thịnh có thể do nội thương hoặc ngoại cảm. Ở đây chủ yếu nói đến huyết nhiệt do nội thương tạp bệnh.
Trong biện chứng nhiệt bệnh ngoại cảm, có “chứng huyết phần” (nhiệt nhập huyết phần) cũng thuộc huyết nhiệt, nhưng khái niệm khác với huyết nhiệt trong nội thương. Phân biệt kỹ trong phần “Biện chứng vệ-khí-doanh-huyết”.
(4) Chứng Huyết Hàn Chứng huyết hàn là chỉ tình trạng hàn tà ngưng tụ tại các lạc mạch, khiến khí trệ, huyết hành không thông suốt, biểu hiện thành các hội chứng. Thường do cảm nhiễm hàn tà mà gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]
Đau lạnh ở tay chân hoặc vùng bụng dưới, da dẻ tím sẫm và lạnh, thích ấm sợ lạnh, được ấm thì giảm đau; phụ nữ kinh nguyệt đến chậm, đau bụng kinh, máu kinh tím sẫm, kèm cục máu đông; lưỡi tím sẫm, rêu lưỡi trắng, mạch trầm trì sáp.
[Phân tích chứng hậu]Chứng này lấy các biểu hiện đau tại chi thể hoặc vùng nhất định, da dẻ tím sẫm làm điểm chẩn đoán chính.
Hàn là tà khí thuộc âm, có tính ngưng trệ, co rút. Hàn tà xâm nhập vào huyết mạch sẽ làm khí cơ ngưng trệ, huyết hành bị cản trở nên gây lạnh đau vùng tay chân hoặc bụng dưới. Huyết gặp ấm thì lưu thông, gặp lạnh thì ngưng trệ, do đó người bệnh thích ấm, sợ lạnh, được ấm thì đau giảm. Hàn tà ngưng tụ trong tử cung, huyết không thông, khiến phụ nữ kinh nguyệt đến muộn, màu sẫm, kèm theo máu cục. Lưỡi tím sẫm, mạch trầm, trì, sáp đều là biểu hiện huyết mạch bị hàn tà làm ứ trệ, khí huyết vận hành không thông.
Khí và huyết có quan hệ mật thiết với nhau: tương sinh, tương phụ, tương hỗ (nương dựa nhau tồn tại). Do đó, khi bệnh lý xảy ra, khí huyết thường ảnh hưởng lẫn nhau, vừa có biểu hiện của khí bệnh, vừa có biểu hiện của huyết bệnh — gọi là khí huyết đồng bệnh.Các chứng thường gặp của khí huyết đồng bệnh gồm: khí trệ huyết ứ, khí hư huyết ứ, khí huyết lưỡng hư, khí bất nhiếp huyết, khí tùy huyết thoát.
(1) Chứng khí trệ huyết ứ
Chứng khí trệ huyết ứ là chỉ tình trạng khí cơ bị cản trở khiến huyết hành không thông, xuất hiện đồng thời triệu chứng của khí trệ và huyết ứ. Thường do uất ức tình chí, hoặc ngoại tà xâm nhập, khiến can khí uất kết lâu ngày không giải được.
[Biểu hiện lâm sàng] Ngực sườn đầy tức, đau chạy qua lại, tính tình dễ cáu gắt, kèm theo khối rắn đau như kim châm, sờ vào đau tăng; phụ nữ kinh nguyệt bế tắc hoặc đau bụng kinh, máu kinh tím sẫm kèm cục máu; đau tức và căng ở ngực, lưỡi tím sẫm hoặc có điểm tím, mạch huyền sáp.
[Phân tích chứng hậu]
Chứng này lấy bệnh tình kéo dài và đau hoặc khối u tại vùng can kinh làm điểm chẩn đoán chính.Can chủ sơ tiết và tàng huyết, có chức năng điều hòa khí cơ và tình chí. Tình chí không thông, can khí uất trệ, sơ tiết mất chức năng dẫn đến dễ cáu gắt, đau tức ngực sườn, đau toán loạn.Khí là tướng soái của huyết, khí trệ thì huyết ứ nên xuất hiện khối đau, đau không chịu ấn nắn, hoặc bế kinh, đau bụng kinh, kinh nguyệt màu tím, có máu cục, đau tức ngực…
Mạch huyền sáp là đặc trưng của khí trệ huyết ứ.
(2) Chứng khí hư huyết ứ
Là tình trạng vừa có khí hư, vừa có huyết ứ. Thường do bệnh lâu ngày khiến khí hư, không đủ sức vận hành huyết, dần dần tạo thành huyết ứ bên trong.
[Biểu hiện lâm sàng]
Sắc mặt nhợt nhạt hoặc tối xám, mệt mỏi yếu sức, ít nói, thở ngắn, đau như kim châm thường ở vùng ngực sườn, đau cố định không di chuyển, sờ vào đau tăng; lưỡi nhạt tối hoặc có ban màu tím, mạch trầm sáp.
[Phân tích chứng hậu]
Chứng này là hư lẫn thực, lấy khí hư kèm huyết ứ làm điểm chẩn đoán. Sắc mặt nhợt nhạt, yếu mệt, ít nói, thở ngắn là do khí hư.
Khí hư thì không đủ lực vận huyết, huyết hành chậm, lâu dần ứ trệ tại kinh lạc nên da dẻ tối sạm. Huyết ứ nên “bất thông tắc thống” đau như kim châm, đau cố định, không thích ấn nắn.Trên lâm sàng thường gặp trong các bệnh ở tim, can, vì thế hay đau vùng ngực sườn.
Lưỡi nhạt là biểu hiện của khí hư, màu tím thuộc huyết ứ, mạch trầm chủ bệnh lý bên trong, mạch sáp chủ huyết ứ là những đặc điểm điển hình.
(3) Chứng khí huyết lưỡng hư
Là tình trạng khí và huyết cùng suy. Thường do bệnh lâu ngày không khỏi, khí hư không sinh được huyết, hoặc huyết hư không thể hoá khí.
[Biểu hiện lâm sàng]
Chóng mặt hoa mắt, thở ngắn, mệt mỏi, tự ra mồ hôi (tự hãn), sắc mặt nhợt hoặc vàng úa, hồi hộp, mất ngủ, chất lưỡi nhạt mềm, mạch tế nhược.
[Phân tích chứng hậu]
Chứng này lấy khí và huyết cùng hư làm căn cứ để biện chứng.
Thở ngắn, ít nói, mệt mỏi, ra mồ hôi tự phát là do khí hư ở tỳ, phế.
Hồi hộp, mất ngủ là do huyết hư không nuôi dưỡng tâm.
Huyết hư thì không đủ để nuôi dưỡng mạch vì thế móng, môi nhợt nhạt, mạch tế nhược.
Khí huyết hư không lên nuôi dưỡng được mặt và lưỡi nên sắc mặt nhợt hoặc vàng, lưỡi nhạt mềm.
(4) Chứng khí bất nhiếp huyết
Còn gọi là chứng khí hư không nhiếp (giữ) huyết, chỉ tình trạng khí hư không thể thống nhiếp huyết dịch, khí hư kèm theo xuất huyết.
[Biểu hiện lâm sàng] Ho ra máu, đi ngoài ra máu, xuất huyết dưới da, băng lậu, thở ngắn, mệt mỏi yếu sức, sắc mặt trắng bệch, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
[Phân tích chứng hậu]
Chứng này lấy xuất huyết kèm khí hư làm điểm biện chứng.
Khí hư thì mất chức năng nhiếp huyết nên huyết ra ngoài không theo kinh mạch: xuất huyết tiêu hóa, ho ra máu, xuất huyết dưới da.
Tỳ hư nhiếp huyết kém, Xung Nhâm bất cố → phụ nữ băng huyết, rong huyết.
Khí hư thì thở ngắn, yếu mệt; huyết hư thì sắc mặt trắng bệch.
Lưỡi nhạt, mạch tế nhược là dấu hiệu khí huyết đều suy.
(5) Chứng khí tùy huyết thoát
Chứng khí tùy huyết thoát là chứng trạng dương khí thoát ra theo máu khi bị xuất huyết nhiều. Thường gặp trong các trường hợp có bệnh nền ở can, vị, phế, đột ngột mạch máu bị vỡ; hoặc do chấn thương; hoặc phụ nữ bị băng huyết, khi sinh nở mà phát sinh.
[Biểu hiện lâm sàng]
Khi bị xuất huyết nhiều, người bệnh đột ngột sắc mặt tái nhợt, tay chân lạnh buốt, mồ hôi đầm đìa, thậm chí hôn mê. Lưỡi nhạt, mạch nhỏ yếu sắp mất, hoặc mạch phù lớn nhưng tán loạn.
[Phân tích chứng hậu] Chứng này lấy tình trạng xuất huyết đột ngột kèm theo khí thoát làm dấu hiệu biện chứng chính. Khí thoát, dương vong nên khí không thể thăng lên nuôi dưỡng mặt vì thế sắc mặt tái nhợt. Không thể ôn dưỡng tay chân do đó tứ chi lạnh buốt. Không thể giữ được biểu nên mồ hôi ra như tắm.Thần theo khí mà tán, thần mất chủ nên hôn mê. Mất máu khiến khí theo huyết mà thoát, chính khí đại thương, lưỡi không được nuôi dưỡng nên lưỡi nhạt. Ban đầu mạch còn sung đầy, sau suy yếu dần, mạch nhỏ yếu như muốn tuyệt; nếu dương khí phù tán ra ngoài, mạch thấy phù đại nhưng vô lực, tán loạn là biểu hiện của chứng trạng cực kỳ nguy kịch.
Biện chứng bệnh tân dịch là phương pháp phân tích và chẩn đoán các chứng bệnh liên quan đến tân dịch (chất lỏng trong cơ thể).
Các bệnh về tân dịch chủ yếu được chia làm hai loại: Tân dịch bất túc (thiếu tân dịch) và thuỷ ẩm ứ đọng (tích tụ dịch)
(1) Chứng tân dịch bất túc (không đủ)
Chứng tân dịch bất túc là chỉ tình trạng tân dịch bị hao tổn, không đủ để làm nhiệm vụ nhu nhuận, nuôi dưỡng, biểu hiện đặc trưng là khô khan. Thường do nhiệt táo thiêu đốt tân dịch, hoặc do ra mồ hôi nhiều, nôn mửa, tiêu chảy, xuất huyết…
[Biểu hiện lâm sàng]
Khát nước, họng khô, môi khô nứt, da khô sạm không bóng, tiểu tiện ít, đại tiện táo kết, lưỡi đỏ ít nước, mạch tế sác.
[Phân tích chứng hậu] Dấu hiệu chẩn đoán chính: khô da, khô môi họng, tiểu tiện ít, đại tiện táo. Do tân dịch tổn hao nên da, môi, họng khô và mất nhu dưỡng, sinh khô nứt. Tân dịch hao tổn vì nguồn hóa thủy không đủ do đó tiểu tiện ít. Đại tràng không được tân dịch nhuận nên đại tiện táo kết.
Lưỡi đỏ ít dịch, mạch tế sác đều là dấu hiệu tân dịch hao tổn, nội nhiệt sinh ra.
(2) Chứng thuỷ ẩm ứ đọng
Là chỉ tình trạng vận chuyển và bài tiết tân dịch bất thường, dẫn đến thủy ẩm tích tụ, hình thành các chứng như đàm ẩm, thủy thũng (phù). Nguyên nhân thường do ngoại cảm lục dâm (phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa) hoặc do tổn thương tạng phủ bên trong.
Là chứng bệnh do nước tích tụ trong cơ thể, tràn ra phần da thịt, gây phù mặt, tay chân, ngực bụng, thậm chí toàn thân. Lâm sàng chia phù làm Dương thủy và Âm thủy:
(1) Dương thủy Khởi phát nhanh, bản chất thuộc thực, gọi là dương thủy. Thường do ngoại cảm phong tà, hoặc thuỷ thấp xâm nhập gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]
Phù bắt đầu từ mí mắt lan ra đầu mặt và toàn thân; tiểu tiện ít; khởi phát nhanh chóng, da phù căng bóng. Kèm theo: sợ lạnh, sốt, không ra mồ hôi, rêu lưỡi mỏng trắng, mạch phù khẩn. Hoặc kèm đau họng, lưỡi đỏ, mạch phù sác.
Hoặc phù thũng toàn thân, bệnh diễn biến chậm, ấn lõm không hồi phục, thân thể nặng nề, mỏi mệt, tiểu tiện ít, đầy bụng, chán ăn, buồn nôn, rêu trắng nhớt, mạch trầm.
[Phân tích chứng hậu]
Chẩn đoán chính: phù khởi phát nhanh, phù ở mặt và nửa phần trên cơ thể là chính.
Phong tà phạm phế, phế vệ thụ bệnh, phế mất tuyên phát nên thuỷ thấp không phân bố bình thường, thuỷ kết hợp với phong tràn ra da thịt mà thành phù thũng. Phong là dương tà, cảm thụ ở trên nên bệnh khởi phát từ hố mắt và đầu mặt, kế tiếp lan ra chi thể. Nếu kèm theo ghét lạnh, phát sốt, không xuất hãn, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn là biểu hiện đặc trưng của phong thuỷ thiên về hàn. Nếu kèm đau họng, lưỡi đỏ, mạch phù sác thì thuộc phong thủy thiên nhiệt. Nếu do thủy thấp thấm ướt bên trong, tỳ dương bị tổn hại, chức năng vận hóa rối loạn, nước tràn ra da thịt, bế tắc không thông, thì dần dần dẫn đến phù thũng toàn thân. Thủy thấp ứ đọng bên trong, chức năng vận hành của tam tiêu bị rối loạn, khí hóa của bàng quang không thông suốt, vì vậy thấy tiểu tiện ít và ngắn. Thủy thấp ngày càng nặng mà không có đường thoát, tràn ra da thịt khiến tình trạng phù ngày càng nặng, ấn vào lõm sâu không hồi phục.Các triệu chứng như thân thể nặng nề, mỏi mệt, tức vùng thượng vị, chán ăn, buồn nôn muốn ói, rêu lưỡi trắng nhầy, mạch trầm và chậm… đều là biểu hiện của thấp thịnh làm tổn thương tỳ.
(2) Âm thủy
Khởi phát chậm, bản chất hư, gọi là âm thủy. Thường do lao lực, nội thương, tỳ thận dương suy, chính khí suy yếu gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]
Toàn thân phù, nổi bật ở phần dưới như chân, thắt lưng; ấn lõm lâu hồi phục. Kèm theo: đầy bụng, chán ăn, tiêu lỏng, mặt trắng bệch, mệt mỏi, tay chân yếu, tiểu tiện ít, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch trầm chậm. Hoặc: phù ngày càng nặng, tiểu tiện không lợi, lạnh đau lưng gối, tay chân lạnh, sợ lạnh, thần mệt, mặt trắng, lưỡi nhạt to, rêu trắng trơn, mạch trầm trì vô lực.
[Phân tích chứng hậu]
Chẩn đoán chính: khởi phát chậm, phù bắt đầu từ chân, phù nặng từ eo lưng trở xuống, ấn lõm khó hồi phục.Do tạngTỳ chủ vận hóa thủy thấp, thận chủ thủy. Nếu tỳ, thận suy hư thì tân dịch không chuyển hóa khiến thuỷ thấp phiếm lạm ở hạ tiêu mà thành âm thủy. Âm thịnh ở dưới vì thế phù thũng bắt đầu từ chân, đồng thời phần dưới thắt lưng là nặng nhất, ấn vào tạo thành vết lõm không hồi phục, tỳ hư ảnh hưởng đến vị (dạ dày), trung tiêu vận hoá vô lực nên đầy bụng, chán ăn, tiêu lỏng. Tỳ chủ tứ chi nên tỳ hư thấp thấm tụ vào trong gây ra mệt mỏi, tay chân yếu. Lưng là phủ của thận khi thận hư thì thuỷ khí bên trong quá nhiều, vì thế eo gối đau và lạnh. Thận dương suy yếu, mệnh môn hoả suy không thể ôn dưỡng chi thể nên tứ chi quyết lãnh, sợ lạnh và tinh thần mỏi mệt.
Dương hư nên không thể sưởi ấm bên trên nên xuất hiện sắc mặt trắng bệch. Chất lưỡi nhạt và mập, rêu lưỡi trắng trơn, mạch trầm trì vô lực, các chứng trạng nêu trên đều là biểu hiện của hội chứng tỳ thận dươg hư, hàn thuỷ nội thịnh.
Đàm và Ẩm là những chứng bệnh phát sinh do chức năng tạng phủ rối loạn, dẫn đến thủy dịch bị ứ trệ.
(1) Chứng đàm (痰证)
Chứng đàm chỉ tình trạng thủy dịch ngưng kết lại, có tính chất đặc sánh, ứ đọng ở tạng phủ, kinh lạc, các mô và không gian giữa các tổ chức, gây ra bệnh lý. Nguyên nhân thường do cảm nhiễm lục dâm bên ngoài hoặc thất tình bên trong, làm chức năng tạng phủ mất điều hòa mà sản sinh.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho, khạc đàm; đàm đặc dính; tức ngực, đầy bụng; chán ăn, buồn nôn; chóng mặt, hoa mắt; có thể thần trí mơ hồ, điên cuồng; trong cổ có tiếng đàm; hoặc tê liệt chân tay; có thể xuất hiện hạch vùng cổ, bướu cổ, u tuyến vú, nhân đàm, v.v.; lưỡi rêu trắng nhầy, mạch hoạt.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng đàm có biểu hiện lâm sàng đa dạng, vì vậy cổ nhân có câu: “Chư bàn quái chứng giai thuộc vu đàm” (诸般怪证皆属于痰) Các chứng bệnh kỳ quái đều do đàm gây ra. Khi biện chứng, ngoài việc nắm rõ các triệu chứng đặc trưng theo vị trí tổn thương, có thể dựa vào các biểu hiện sau để xác định: khạc đàm hoặc nôn đàm dãi, cổ có tiếng đàm khi thần trí mơ hồ, tê liệt chân tay, thấy hạch đàm; rêu lưỡi nhầy, mạch hoạt.
Đàm nghẽn ở phổi, chức năng tuyên giáng bị rối loạn, khí phế nghịch lên gây ho và khạc đàm. Đàm thấp trở trệ trung tiêu, khí cơ không thông, gây tức ngực, chán ăn, buồn nôn. Đàm trọc che mờ khiếu thanh, thanh dương không thăng được, gây chóng mặt hoa mắt. Đàm mê tâm thần, gây thần trí mơ hồ, nặng hơn có thể phát điên. Đàm ứ ở kinh lạc, khí huyết vận hành không thông, gây tê liệt chi thể.Đàm tụ lại tại chỗ, có thể hình thành các chứng như hạch vùng cổ, bướu cổ, u tuyến vú, nhân đàm. Rêu lưỡi trắng nhầy, mạch hoạt đều là dấu hiệu của đàm thấp.
(2) Chứng Ẩm (饮证)
Chứng Ẩm chỉ tình trạng thủy ẩm có tính chất loãng, trong, ứ đọng ở tạng phủ hoặc giữa các tổ chức, gây ra bệnh chứng. Chủ yếu do chức năng tạng phủ suy yếu hoặc rối loạn gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho, khó thở; đàm loãng nhiều; tức ngực, hồi hộp; nặng thì phải ngồi mới thở được, không nằm được; hoặc đầy trướng vùng thượng vị và bụng, nghe tiếng nước óc ách; nôn ra nước trong; hoặc chóng mặt hoa mắt; tiểu tiện không thông; phù nề chi thể, nặng nề mỏi mệt; rêu lưỡi trắng trơn, mạch huyền.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng Ẩm chủ yếu biểu hiện bệnh lý do ẩm ứ tại tâm phế, vị tràng, hung hiếp và tứ chi.
Ẩm ứ tại phế, khí phế nghịch lên gây ho, khó thở, tức ngực, phải ngồi mới thở được, không nằm được.
Thủy ẩm phạm tâm, dương khí bị ngăn trở gây hồi hộp.
Ẩm đọng ở vị tràng, khí cơ không thông gây đầy trướng thượng vị, nghe tiếng nước óc ách.
Khí vị nghịch lên gây nôn nước trong.
Thủy ẩm tích tụ ở cơ nhục tứ chi gây phù, nặng nề, đau mỏi; tiểu tiện ít. Ẩm cản trở thanh dương gây chóng mặt hoa mắt.
Ẩm thuộc âm tà, nên rêu lưỡi trắng trơn; Ẩn cản trở khí cơ, nên mạch huyền.
Chương 4 BIỆN CHỨNG 02 TẠNG PHỦ
Tiết 3: Biện chứng Tạng phủ
Biện chứng tạng phủ (脏腑辨证) là phương pháp biện chứng dựa trên cơ sở chức năng sinh lý và biểu hiện bệnh lý của tạng phủ, từ đó quy nạp thành các chứng hậu của bệnh, giúp suy đoán cơ chế bệnh, phán đoán vị trí, tính chất và mức độ thịnh suy của chính khí và tà khí. Đây là cơ sở chẩn đoán trong lâm sàng các khoa, là bộ phận quan trọng trong hệ thống biện chứng.
Biện chứng tạng phủ bao gồm: biện chứng bệnh tạng (脏病辨证), biện chứng bệnh phủ (腑病辨证) và biện chứng bệnh tạng phủ kiêm bệnh (脏腑兼病辨证). Trong đó, biện chứng bệnh tạng là nội dung chủ yếu, bởi vì trên lâm sàng bệnh phủ đơn thuần khá hiếm gặp, phần lớn có liên quan đến bệnh của tạng, do đó thường đưa bệnh phủ vào trong các bệnh liên quan để thảo luận. Biến chứng của tạng phủ rất phức tạp, chứng hậu đa dạng, mục này chỉ giới thiệu một số chứng hậu thường gặp trong lâm sàng.
Can nằm ở vùng hạ sườn phải, Đởm gắn liền với Can, hai kinh mạch Can và Đởm liên hệ với nhau, Can và Đởm có quan hệ biểu lý với. Can chủ sơ tiết, chủ tàng huyết, biểu hiện ra ở gân, vinh nhuận ở móng, khai khiếu ra mắt, khí có xu hướng thăng phát, tính thích thông đạt mà kỵ uất kết. Đởm có chức năng tích trữ và bài tiết mật, hỗ trợ tiêu hóa, đồng thời liên quan đến hoạt động tinh thần, nên có câu “Đởm chủ quyết đoán”.
Chứng bệnh của Can chia thành hư chứng và thực chứng. Hư chứng chủ yếu là Can huyết và Can âm bất túc. Thực chứng thường gặp phong dương vượng động, Can hỏa bốc thịnh, hoặc tà khí như thấp, nhiệt, hàn xâm phạm làm rối loạn chức năng Can.
Bệnh lý của Can chủ yếu biểu hiện ở sự rối loạn chức năng sơ tiết, huyết không được tàng trữ, kinh lạc không thông suốt. Do Can khai khiếu ra mắt, nên nhiều bệnh về mắt có liên quan đến Can. Biến chứng của Can khá rộng và phức tạp, như: đau tức vùng hông sườn, bụng dưới, đau lan, cảm xúc bất thường, chóng mặt đau đầu, run tay chân, co giật, mắt mờ, kinh nguyệt không đều, đau tinh hoàn,… đều thường liên quan đến Can. Bệnh Đởm thường thấy biểu hiện như: miệng đắng, vàng da, mất ngủ, nhút nhát, dễ giật mình,…
(1) Chứng Can khí uất kết (肝气郁结证)
Chứng Can khí uất kết là chỉ về biểu hiện của hội chứng Can mất chức năng sơ tiết, khí cơ bị uất trệ gây nên. Thường do tình chí uất ức, hoặc bị kích thích tinh thần đột ngột, hay bị tà khí xâm nhập mà khởi phát.
[Biểu hiện lâm sàng]: Hông sườn hoặc bụng dưới đầy tức, đau lan, ngực tức ngại thở, thích thở dài; cảm xúc uất ức, dễ nổi giận; có thể có cảm giác như vật chẹn ở họng (mai hạch khí), khối u ở cổ (bướu cổ), hoặc u cục trong bụng. Phụ nữ có thể đau tức ngực, kinh nguyệt không đều, nặng thì bế kinh.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này thường lấy các biểu hiện uất ức tình chí, đau tức vùng kinh Can đi qua, và phụ nữ kinh nguyệt rối loạn làm trọng điểm biện chứng.– Can khí uất kết, kinh khí không thông, nên vùng ngực, hông, ngực và bụng dưới thường đau tức hoặc đau lan.– Can chủ sơ tiết, có chức năng điều hòa cảm xúc, khi khí cơ bị uất trệ, không thông suốt, gây nên tình chí uất ức; uất lâu không giải, Can mất đi tính nhu hòa, nên dễ cáu gắt.– Khí uất sinh đàm, đàm theo khí nghịch lên, kết ở họng thì sinh mai hạch khí; tụ ở cổ thành bướu cổ.
– Khí bệnh ảnh hưởng đến huyết, khí trệ huyết ứ, xung nhâm rối loạn, nên kinh nguyệt không đều hoặc thống kinh; khí huyết tụ lại, sinh ra chứng khối cục.
(2) Chứng Can hỏa thượng viêm (肝火上炎证)
Chứng Can hỏa thượng viêm là chỉ về biểu hiện của hội chứng hỏa khí trong Can nghịch lên trên gây nên. Thường do tình chí không thoải mái, Can uất hóa hỏa, hoặc nội nhiệt tà xâm nhập gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]: Chóng mặt, đau đầu tức nặng, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, miệng khô, dễ cáu gắt, mất ngủ, nhiều ác mộng, đau rát vùng hông sườn, táo bón, tiểu vàng, ù tai như sóng vỗ, nôn ra máu, chảy máu cam, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch huyền sác.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này thường lấy các biểu hiện thực nhiệt bốc lên ở vùng đầu, mắt, tai, sườn theo kinh Can làm điểm biện chứng chủ yếu.– Can hỏa theo kinh mạch bốc lên công kích đầu mắt, khí huyết dồn lên làm căng đau đầu, mặt đỏ, mắt đỏ.– Nếu có khí Đởm đi kèm bốc lên, sẽ thấy miệng đắng, miệng khô.– Can mất đi tính sơ tiết điều hòa nên dễ nổi cáu.– Hỏa nhiệt quấy rối tâm thần, khiến thần hồn không yên, dẫn đến mất ngủ, ác mộng liên miên.– Can hỏa nội bốc, khí huyết bị ngăn trở gây nóng rát đau vùng Can.– Hỏa thịnh hao tân dịch, gây táo bón, tiểu vàng.
– Kinh Thiếu dương của Đởm đi qua tai, Can nhiệt lan sang Đởm theo kinh mạch lên tai gây ù tai như sóng vỗ.– Hỏa thiêu tổn lạc mạch, huyết nhiệt vọng hành gây nôn ra máu, chảy máu cam.– Lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch huyền sác là biểu hiện của thực nhiệt Can kinh.
(3) Chứng Can huyết hư (肝血虚证)
Chứng Can huyết hư là chỉ về biểu hiện của hội chứng huyết trong tạng Can bị hư tổn. Thường do Tỳ Thận hư yếu, nguồn sinh hóa huyết bất túc, hoặc bệnh mạn tính hao tổn Can huyết, hoặc mất máu nhiều gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]:
Chóng mặt, ù tai, mặt trắng nhợt không sắc, móng khô xấu, dễ mộng mị, giảm thị lực hoặc quáng gà; có thể tê bì tay chân, co cứng khớp, run tay chân, cơ co giật; phụ nữ thường thấy kinh nguyệt ít, màu nhạt, nặng thì bế kinh. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch huyền tế.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này thường lấy các hiện tượng bệnh lý do gân mạch, móng, hai mắt, da thịt bị thiếu huyết tư dưỡng cùng với biểu hiện hư huyết toàn thân làm trọng điểm biện chứng.– Can huyết bất túc, không thể đưa dưỡng chất lên nuôi đầu mặt, nên sinh ra chóng mặt, ù tai, mặt trắng bệch không sắc.– Móng không được nuôi dưỡng thì khô héo, không tươi nhuận.– Huyết bất túc không thể an hồn định chí, nên ban đêm nhiều mộng.– Mắt không được dưỡng, thị lực giảm sút, thậm chí thành quáng gà.– Can chủ gân, huyết hư khiến gân mạch không được nuôi dưỡng, nên xuất hiện tê bì tay chân, co cứng khớp, run tay chân, cơ giật – là hiện tượng nội phong do hư.
– Phụ nữ Can huyết hư, xung nhâm không đầy, nên kinh nguyệt ít, màu nhạt, thậm chí bế kinh.– Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch huyền tế là dấu hiệu thường gặp của chứng huyết hư.
(4) Chứng Can âm hư (肝阴虚证)
Chứng Can âm hư là chỉ về biểu hiệncủa hội chứng âm dịch của Can bị tổn hao gây ra các biểu hiện bệnh lý. Thường do tình chí không thoải mái, khí uất hóa hỏa, hoặc do bệnh mạn tính, ôn nhiệt bệnh kéo dài làm hao tổn Can âm.
【Biểu hiện lâm sàng】: Chóng mặt, ù tai, mắt khô rát, mặt nóng rát bừng bừng, đau rát vùng hông sườn, lòng bàn tay bàn chân bứt rứt nóng, sốt về chiều, ra mồ hôi trộm, miệng họng khô rát, tay chân co giật nhẹ. Lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch huyền tế sác.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này thường lấy các triệu chứng của Can và triệu chứng của âm hư cùng xuất hiện làm căn cứ biện chứng.– Can âm bất túc, không thể dưỡng đầu mắt, nên sinh chóng mặt, ù tai, mắt khô rát.– Hư hỏa bốc lên gây mặt nóng bừng.– Hư hỏa thiêu đốt bên trong, nên đau rát vùng hông sườn, lòng bàn tay bàn chân bứt rứt, sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm.– Âm dịch không đủ để tư nhuận lên trên, nên miệng họng khô.– Gân mạch không được nuôi, sinh ra tay chân co giật nhẹ.– Lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch huyền tế sác đều là dấu hiệu của âm hư sinh nội nhiệt.
(5) Chứng Can dương thượng kháng (肝阳上亢证)
Chứng Can dương thượng kháng là chỉ về biểu hiện của hội chứng Can Thận âm hư, không chế ước được dương, khiến Can dương thiên kháng. Thường do tình chí quá kích động hoặc Can Thận âm hư lâu ngày, khiến âm không chế ước được dương, thủy không dưỡng được mộc mà phát bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Chóng mặt, ù tai, đầu mắt căng tức đau, mặt đỏ mắt đỏ, dễ nổi cáu, tim hồi hộp, hay quên, mất ngủ, mộng nhiều, lưng gối mỏi yếu, đầu nặng chân nhẹ. Lưỡi đỏ ít rêu, mạch huyền hữu lực.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này thường lấy biểu hiện Can dương vượng ở trên, Thận âm hư ở dưới làm điểm chính để biện chứng.– Can Thận âm hư, Can dương bốc lên không bị ức chế, khí huyết nghịch lên gây chóng mặt, ù tai, đầu mắt căng đau, mặt đỏ mắt đỏ.– Can mất đi sự nhu thuận, nên dễ cáu gắt.– Âm hư, tâm thần không được nuôi dưỡng, thần không yên, sinh hồi hộp, hay quên, mất ngủ, nhiều mộng.– Can Thận âm hư, kinh mạch không được tư dưỡng, sinh mỏi lưng gối.– Dương thịnh ở trên, âm hư ở dưới, trên thực dưới hư, nên thấy đầu nặng chân nhẹ.– Lưỡi đỏ ít rêu, mạch huyền hữu lực là dấu hiệu Can Thận âm hư, Can dương vượng.
Mối liên hệ giữa bốn chứng: Can khí uất kết – Can hỏa thượng viêm – Can âm hư – Can dương thượng kháng. Bốn chứng này có thể chuyển hóa lẫn nhau:– Can khí uất lâu ngày có thể hóa hỏa.– Can hỏa bốc lên, nhiệt thịnh có thể thiêu đốt Can âm.– Can âm hư sẽ dẫn đến Can dương vượng.– Can dương vượng lại hóa hỏa gây thương âm.Vì vậy khi biện chứng cần nắm vững đặc điểm riêng từng chứng, đồng thời phân tích mối liên hệ nội tại giữa chúng để đưa ra phán đoán chính xác.
Tổng kết – So sánh bốn chứng: Can khí uất kết, Can hỏa thượng viêm, Can âm hư, Can dương thượng kháng
① Can khí uất kết:
Tính chất: Thực chứng.
Triệu chứng: Ngực sườn hoặc bụng dưới đầy tức, đau lan; ngực tức, thích thở dài; dễ nổi giận; phụ nữ kinh nguyệt không đều.
Tướng lưỡi: Lưỡi mỏng trắng.
Mạch tượng: Mạch huyền.
② Can hỏa thượng viêm:
Tính chất: Nhiệt chứng.
Triệu chứng: Chóng mặt đau đầu căng tức, ù tai như sóng, mặt đỏ mắt đỏ, miệng đắng khô, dễ nổi giận, mất ngủ nhiều mộng, đau rát hông sườn, táo bón, tiểu vàng, nôn ra máu, chảy máu cam.
Tướng lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu vàng.
Mạch tượng: Mạch huyền sác.
③ Can âm bất túc:
Tính chất: Hư chứng.
Triệu chứng: Chóng mặt, ù tai, đau hông, mắt khô rát, mặt bốc hỏa, lòng bàn tay bàn chân bứt rứt nóng, sốt về chiều, ra mồ hôi trộm, miệng họng khô ráo, tay chân rung giật nhẹ.
Tướng lưỡi: Lưỡi đỏ, ít tân dịch.
Mạch tượng: Mạch huyền tế sác.
④ Can dương thượng kháng:
Tính chất: Bản hư biểu thực.
Triệu chứng: Chóng mặt, ù tai, đầu mắt căng tức đau, mặt đỏ mắt đỏ, dễ nổi giận, hồi hộp hay quên, mất ngủ nhiều mộng, đau mỏi lưng gối, đầu nặng chân nhẹ.
Tướng lưỡi: Lưỡi đỏ, ít rêu.
Mạch tượng: Mạch huyền hữu lực.
(VI)Can phong nội động chứng
Can phong nội động chứng, là chỉ về biểu hiện của hội chứng chủ yếu như chóng mặt muốn ngã, run rẩy, co giật, biểu hiện tình trạng động rung bất định.
Lâm sàng thường gặp bốn loại: Can dương hóa phong, nhiệt cực sinh phong, âm hư động phong, huyết hư sinh phong.
Chứng can dương hóa phong, là chỉ về Can dương vượng thịnh nghịch lên không bị ức chế, gây nên các chứng động phong. Thường do Can Thận âm hư lâu ngày, Can dương mất sự tiềm tàng mà bộc phát.
【Biểu hiện lâm sàng】: Chóng mặt muốn ngã, đầu lắc và đau, cổ cứng tay chân run rẩy, nói ngọng khó phát âm, tê bì tay chân, đi lại không vững, hoặc đột nhiên hôn mê bất tỉnh, méo miệng, liệt nửa người, lưỡi cứng không nói được, đàm khò khè trong họng. Lưỡi đỏ, rêu trắng hoặc nhầy, mạch huyền hữu lực.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này thường căn cứ vào bệnh nhân vốn có biểu hiện Can dương thượng kháng, kết hợp với các triệu chứng Can phong nội động đột ngột xuất hiện làm trọng điểm biện chứng. Can dương hóa phong, Can phong xoáy vào trong, quấy nhiễu đầu mặt, phát sinh chóng mặt muốn ngã, hoặc đầu lắc không tự chủ; khí huyết theo phong dương thượng nghịch, ngăn trở lạc mạch, nên đau đầu không dứt; phong động khiến gân co rút, gây cổ gáy cứng, chi thể run rẩy; kinh Can nối với gốc lưỡi, phong dương quấy rối lạc mạch, nên nói ngọng khó khăn; Can Thận âm hư, gân mạch thất dưỡng, nên tay chân tê bì; phong động ở trên, âm hư ở dưới, trên thực dưới hư, nên đi lại không vững; dương khí thịnh hun đốt tân dịch thành đàm, phong dương kèm đàm quấy rối thanh khiếu, khiến ngã quỵ đột ngột, hôn mê bất tỉnh; phong đàm chạy loạn trong kinh lạc, khí huyết không thông, gây méo miệng, liệt nửa người; đàm bế tắc gốc lưỡi nên lưỡi cứng không nói được; đàm theo phong nghịch lên, nên họng có tiếng khò khè.
Lưỡi đỏ là biểu hiện của âm hư, rêu trắng là tà chưa hóa nhiệt, rêu nhầy là dấu hiệu kèm đàm, mạch huyền hữu lực là phản ánh cơ chế phong dương nhiễu động.
Nhiệt cực sinh phong chứng, là biểu hiện của hội chứng tà nhiệt quá thịnh kích phát Can phong. Phần nhiều do tà nhiệt quá mạnh, hun đốt kinh Can, nhiệt bế tâm thần mà phát bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Sốt cao, thần trí hôn mê, phiền nhiệt như điên cuồng, tay chân co giật, cổ gáy cứng đờ, nặng thì người uốn cong (giasc cung phản trương), hai mắt trợn ngược, răng cắn chặt. Lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, mạch huyền sác.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này lấy biểu hiện sốt cao kèm Can phong làm trọng điểm biện chứng. Tà nhiệt bốc lên, tràn đầy tam tiêu, gây sốt cao. Nhiệt nhập tâm bào, thần trí hỗn loạn, nên sinh thần hôn, phiền táo như cuồng; nhiệt đốt kinh Can, tân dịch bị tổn hao nên phát động Can phong, xuất hiện tay chân co giật, cổ cứng, gồng người như cây cung dương ngược (giác cung phản trương), mắt trợn, răng nghiến – là biểu hiện gân mạch co rút.
Tà nhiệt quấy rối doanh huyết, khiến lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, mạch huyền sác là biểu hiện của hỏa nhiệt ở kinh Can.
Âm hư động phong chứng, là biểu hiện của hội chứng âm dịch tổn hao gây phát động chứng Can phong. Phần nhiều do thời kỳ sau của bệnh nhiệt ngoại cảm làm hao tổn âm dịch, hoặc bệnh nội thương kéo dài, âm dịch tổn thương mà phát bệnh.
Biểu hiện lâm sàng và phân tích chứng hậu của chứng này nếu do ngoại cảm bệnh nhiệt gây ra, xem chi tiết tại mục “Biện chứng vệ khí doanh huyết”; nếu do nội thương gây nên, xem tại “Chứng Can âm hư”.
Chứng huyết hư sinh phong, là biểu hiệncủa hội chứng huyết hư khiến gân mạch thất dưỡng phát sinh Can phong. Phần nhiều do xuất huyết cấp/mạn tính quá nhiều, hoặc bệnh lâu ngày khiến huyết hư gây nên.
Biểu hiện chủ yếu và phân tích chứng hậu xem chi tiết tại mục “Chứng Can huyết hư”.
Tóm tắt – Phân biệt bốn chứng Can phong nội động:
Tính chất: Chứng trên thực dưới hư.
Chủ chứng: Chóng mặt muốn ngã, đầu lắc tay chân run, nói ngọng khó phát âm, hoặc lưỡi cứng không nói được, hoặc đột nhiên ngã quỵ hôn mê, liệt nửa người.
Kiêm chứng: Đau đầu, cổ gáy cứng, tay chân tê bì, đi lại không vững.
Hình tượng lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu trắng hoặc nhầy.
Mạch tượng: Huyền hữu lực.
② Nhiệt cực sinh phong:
Tính chất: Nhiệt chứng.
Chủ chứng: Tay chân co giật, cổ gáy cứng đờ, gồng người, mắt trợn, răng nghiến.
Kiêm chứng: Sốt cao, thần hôn, phiền nhiệt như điên.
Lưỡi: Lưỡi đỏ sẫm.
Mạch tượng: Huyền sác hữu lực.
③ Âm hư động phong:
Tính chất: Hư chứng.Chủ chứng: Tay chân rung giật nhẹ.
Kiêm chứng: Sốt âm ỉ về chiều, lòng bàn tay chân nóng, miệng họng khô, cơ thể gầy sút.
Lưỡi: Lưỡi đỏ ít tân dịch.
Mạch tượng: Huyền tế sác.
④ Huyết hư sinh phong:
Tính chất: Hư chứng.
Chủ chứng: Tay chân run rẩy, cơ co giật, khớp co cứng khó vận động, tay chân tê bì.
Kiêm chứng: Chóng mặt, ù tai, mặt trắng không sắc, móng khô héo.
Tướng lưỡi: Lưỡi nhạt, rêu trắng.
Mạch tượng: Tế.
(7)Chứng hàn ngưng Can mạch(寒凝肝脉证)
Chứng hàn ngưng Can mạch, là biểu hiện của hội chứng hàn tà ngưng trệ trong kinh Can. Phần nhiều do cảm nhiễm hàn tà mà phát bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Đau lạnh và nặng vùng bụng dưới lan xuống tinh hoàn, hoặc bìu co rút đau kéo, gặp lạnh đau tăng, gặp nóng thì giảm. Rêu lưỡi trắng trơn, mạch trầm huyền hoặc trì.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này thường căn cứ vào biểu hiện đau lạnh kéo từ bụng dưới xuống bộ phận sinh dục làm điểm biện chứng.
Kinh Can vòng qua bộ phận sinh dục, đến bụng dưới, hàn tà kết tụ trong kinh mạch, khí huyết ứ trệ, gây đau lạnh bụng dưới lan xuống tinh hoàn.
Hàn là âm tà, có tính thu liễm co rút, khiến gân mạch co cứng, gây bìu co rút đau.
Gặp lạnh thì khí huyết bế tắc, đau tăng; gặp nóng thì khí huyết lưu thông, đau giảm.
Hàn âm thịnh thì rêu lưỡi trắng trơn, mạch trầm là lý chứng, mạch huyền biểu hiện bệnh Can, mạch trì là biểu hiện hàn – hợp thành chứng hàn trệ Can mạch.
(8)Chứng thấp nhiệt Can Đởm(肝胆湿热证)
Chứng thấp nhiệt Can Đởm, là biểu hiện của hội chứng thấp nhiệt uất kết ở Can và Đởm. Thường do nhiễm thấp nhiệt tà khí, hoặc ưa ăn đồ béo ngọt nặng mùi, sinh thấp hóa nhiệt, hoặc Tỳ Vị hư yếu sinh thấp, thấp uất hóa nhiệt.
【Biểu hiện lâm sàng】: Đau tức vùng hông sườn, hoặc có khối rắn, miệng đắng, bụng trướng, ăn kém, buồn nôn hoặc nôn, đại tiện không điều, tiểu tiện đỏ ngắn, lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, mạch huyền sác.
Hoặc có các triệu chứng: sốt lạnh xen kẽ, thân và mắt vàng, chàm bìu, tinh hoàn sưng nóng đau, khí hư đục, ngứa vùng kín,…
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy các biểu hiện như đau tức vùng hạ sườn phải, ăn kém, tiểu vàng, lưỡi đỏ rêu vàng nhầy làm trọng điểm biện chứng. Nhiệt uất kết ở Can Đởm, khí Can mất sơ tiết, khí trệ huyết ứ, nên xuất hiện đau hông sườn, thậm chí có cục cứng. Can mộc nghịch lên khắc Tỳ, khiến vận hóa của Tỳ kém, Vị mất điều hòa và giáng nạp, nên ăn ít, buồn nôn, bụng trướng. Khí Đởm bốc lên gây miệng đắng, thấp nhiệt ứ bên trong, nếu thấp nặng hơn nhiệt thì đại tiện lỏng, nhiệt nặng hơn thấp thì đại tiện khó. Khí hóa Bàng Quang thất điều thì tiểu tiện ít và đỏ. Tà ở Thiếu âm, cơ năng điều tiết mất linh hoạt thì xuất hiện hàn nhiệt vãng lai. Mật dịch không theo chính đạo mà tràn ra da thịt thì xuất hiện da và mắt vàng. Kinh Can đi qua bộ phận sinh dục, thấp nhiệt theo kinh giáng xuống, thì thấy chàm vùng âm hộ hoặc tinh hoàn sưng nóng đau, ở nữ giới có thể thấy khí hư đục và ngứa vùng âm đạo. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, mạch huyền sác đều là dấu hiệu của thấp nhiệt ứ đọng ở Can Đởm.
(9)Chứng Đởm uất đàm nhiễu(胆郁痰扰证)
Chứng Đởm uất đàm nhiễu là biểu hiện của hội chứng chức năng sơ tiết của Đởm bị trở ngại, đàm nhiệt quấy nhiễu bên trong. Phần nhiều do tình chí không thoải mái, sơ tiết thất điều, sinh đàm hóa hỏa mà gây bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Chóng mặt hoa mắt, ù tai, tim hồi hộp bất an, phiền muộn mất ngủ, ban ngày buồn nôn, ngực tức thở dài, lưỡi rêu vàng nhầy, mạch huyền hoạt.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này thường lấy chóng mặt ù tai hoặc hồi hộp mất ngủ, lưỡi rêu vàng nhầy làm trọng điểm biện chứng. Kinh Đởm nối liền với đầu, mắt và tai, đàm trọc thượng nhiễu nên sinh chóng mặt, hoa mắt, ù tai. Đởm là phủ thanh tịnh, khi bị đàm nhiệt quấy rối bên trong thì khí Đởm bất an, gây hồi hộp, phiền muộn, mất ngủ. Khí Đởm uất trệ thì ngực tức, thường thở dài.
Nhiệt hun chưng Đởm khí, Đởm khí bốc lên thì miệng đắng; nhiệt Đởm phạm vị, Vị mất điều hòa thì buồn nôn, nôn mửa. Lưỡi rêu vàng nhầy, mạch huyền hoạt là dấu hiệu của đàm nhiệt ẩn chứa bên trong.
Tâm ở trong lồng ngực, Tâm bào lạc bao bọc bên ngoài, là “thành lũy” bảo vệ Tâm. Kinh mạch của Tâm đi xuống nối với Tiểu trường, hai tạng này có quan hệ biểu lý. Tâm chủ huyết mạch, đồng thời chủ thần minh, khai khiếu ra lưỡi. Tiểu trường có chức năng phân thanh trọc, tiêu hóa và hấp thu.
Các chứng bệnh của Tâm có thể là hư hay thực.– Chứng hư thường do bệnh lâu ngày hại chính khí, tiên thiên bất túc, lao lực quá độ làm tổn thương tâm khí, tâm dương hoặc tâm âm, tâm huyết.– Chứng thực thường do đàm trở, hỏa nhiễu, hàn ngưng, ứ trệ, khí uất gây ra.
Biến chứng của Tâm chủ yếu biểu hiện ở rối loạn tuần hoàn huyết mạch và thay đổi về tinh thần, ý thức, tư duy. Chẳng hạn: đánh trống ngực, đau tim, mất ngủ, hôn mê, loạn thần, mạch kết, mạch đại hoặc mạch xúc,… đều là biểu hiện bệnh Tâm.
Bệnh của Tiểu trường chủ yếu phản ánh ở rối loạn phân thanh trọc, rối loạn vận chuyển, như tiểu tiện bất thường, đại tiện lỏng.
(一)Chứng tâm khí hư, tâm dương hư và tâm dương bạo thoát
Chứng Tâm khí hư là biểu hiện của hội chứng chức năng hoạt động của Tâm suy giảm. Thường do bẩm sinh hư yếu, tuổi già suy nhược, bệnh lâu ngày hoặc lao tâm quá độ mà thành.
Chứng Tâm dương hư là biểu hiện hội chứng Tâm dương hư suy. Thường do tâm khí hư nặng, hàn tà thương dương, ra mồ hôi nhiều mà gây bệnh.
Chứng Tâm dương bạo thoát là biểu hiện hội chứng âm dương ly cách, tâm dương đột nhiên bạo thoát, thường gặp trong bệnh nguy cấp, nguy kịch.
【Biểu hiện lâm sàng】:
– Tâm khí hư: Đánh trống ngực, hồi hộp, ngực tức, thở ngắn, mệt khi hoạt động, sắc mặt nhợt hoặc trắng bệch, hoặc tự ra mồ hôi, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hư.– Nếu kiêm tâm dương hư sẽ xuất hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, đau tim, lưỡi nhạt, to, rêu trắng trơn, mạch vi tế.
– Tâm dương bạo thoát: Đột nhiên xuất mồ hôi lạnh như tắm, tứ chi lạnh ngắt, thở yếu, sắc mặt trắng bệch, môi tím tái, thần trí mơ hồ hoặc hôn mê.
【Phân tích chứng hậu】
– Tâm khí hư chứng: Lấy suy giảm chức năng hoạt động của tim và toàn thân làm điểm trọng yếu trong biện chứng. Khi tâm khí suy, trong tim trống rỗng, dễ kinh sợ, nên sinh ra hồi hộp, đánh trống ngực. Tâm khí không đủ, tông khí trong lồng ngực vận hành yếu ớt, gây cảm giác ngực tức, thở ngắn. Khí tiêu hao do lao lực, nên sau khi vận động nhẹ các triệu chứng càng nặng hơn. Khí hư làm vệ khí không cố được bên ngoài, nên sinh ra mồ hôi tự phát. Khí hư không đủ để vận huyết lên nuôi dưỡng phần trên, nên mặt trắng nhợt hoặc nhợt bệch, lưỡi nhạt, rêu trắng; khí không thúc đẩy huyết vận hành nên mạch hư, không có lực. Tâm dương hư chứng: Nếu bệnh tiếp tục phát triển, khí hư liên lụy đến dương khí, dương khí không đủ để ôn ấm cơ thể thì sinh ra sợ lạnh, tay chân lạnh; dương khí không vận hành được trong ngực thì sinh đau tim. Lưỡi nhạt, béo, rêu trắng trơn là biểu hiện dương hư hàn thịnh. Dương khí suy yếu, không thúc đẩy được huyết vận, kinh mạch không đầy đủ thì mạch vi tế (rất nhỏ, yếu).
Nếu tâm dương bạo thoát: Khi tâm dương suy kiệt đột ngột, dương khí thoát ra ngoài, không thể giữ vệ khí, nên mồ hôi lạnh ra đầm đìa. Dương khí không thể ôn ấm tứ chi thì sinh tay chân lạnh ngắt. Tâm dương suy, tông khí thoát đột ngột nên hô hấp yếu ớt. Dương khí thoát ra ngoài, không thể đẩy huyết vận hành khiến kinh lạc bị ứ trệ, huyết không thể nuôi dưỡng da thịt nên sắc mặt trắng bệch, môi tím tái. Tâm thần không được nuôi dưỡng, bị rối loạn nên sinh ra thần trí mơ hồ, nặng thì hôn mê.
Tiểu kết Giám biệt 3 chứng gồm Tâm khí hư, tâm dương hư và tâm dương bạo thoát
Điểm giống nhau: Hồi hộp đánh trống ngực, ngực tức khó thở, triệu chứng nặng hơn sau khi vận động, tự ra mồ hôi.
Điểm khác nhau:
① Tâm khí hư: Sắc mặt nhợt nhạt hoặc trắng bệch, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch hư.
② Tâm dương hư: Sợ lạnh, tay chân lạnh, đau tim, sắc mặt trắng bệch hoặc ám tối, lưỡi nhạt to, rêu trắng trơn, mạch vi tế.
③ Tâm dương bạo thoát: Đột nhiên mồ hôi lạnh ra đầm đìa, tay chân lạnh ngắt, thở yếu, sắc mặt trắng bệch, môi tím tái, thần trí mơ hồ hoặc hôn mê.
(二) Chứng tâm huyết hư và tâm âm hư
Chứng Tâm huyết hư là chỉ về biểu hiện của hội chứng tâm huyết không đầy đủ, không nuôi dưỡng được tim.
Chứng Tâm âm hư là chỉ tâm âm bất túc, không tư dưỡng được tâm.
Cả hai thường do bệnh lâu ngày hao tổn âm huyết, mất máu nhiều, âm huyết sinh hóa không đủ, hoặc tình chí uất kết, khí hỏa uất ở bên trong gây hao tổn âm huyết mà sinh ra.
【Biểu hiện lâm sàng】:
Hồi hộp đánh trống ngực, mất ngủ hay mơ là triệu chứng chung của cả hai chứng. Nếu kèm theo chóng mặt, hay quên, mặt nhợt nhạt không tươi, hoặc sắc mặt vàng úa, môi lưỡi nhạt, mạch tế nhược, là tâm huyết hư. Nếu thấy nóng trong lòng bàn tay, bàn chân, sốt âm ỉ buổi chiều, ra mồ hôi trộm, gò má đỏ, lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch tế sác, là tâm âm hư.
【Phân tích chứng hậu】:
– Tâm huyết hư gồm các triệu chứng của tâm kết hợp với chứng huyết hư làm căn cứ biện chứng.
Tâm âm hư gồm các triệu chứng của tâm kết hợp với chứng âm hư làm trọng điểm biện chứng.
Huyết thuộc âm, tâm âm tâm huyết bất túc thì tâm mất sự tư dưỡng, gây ra tâm thần bất an, hồi hộp, mất ngủ. Huyết hư không thể tư nhuận não tủy thì gây chóng mặt, hay quên; huyết không lên được mặt thì sắc mặt nhợt, môi lưỡi nhạt; huyết không đầy trong mạch thì mạch tế nhược.
Âm hư khiến dương không được ức chế, sinh ra nội nhiệt, gây nóng trong lòng bàn tay chân, sốt âm ỉ buổi chiều; Khi ngủ, dương nhập âm, dịch âm bị bốc hơi mà thành mồ hôi trộm; Nội nhiệt bốc lên thì thấy gò má đỏ, lưỡi đỏ ít tân dịch; Mạch tế là âm hư, sác là có nhiệt – đó là mạch tượng của chứng âm hư nội nhiệt.
(III) Chứng tâm hỏa vượng thịnh
Tâm hỏa vượng thịnh là biểu hiện của hội chứng do tâm hỏa bốc thịnh quá mức gây ra. Thường do ngũ chí hóa hỏa, lục dâm hóa hỏa, hoặc lao lực quá mức, ăn nhiều đồ cay nóng gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】: Tâm phiền dễ cáu, mất ngủ, mặt đỏ, khát nước, tiểu vàng, đại tiện khô, lưỡi đỏ đậm hoặc loét miệng, mạch sác hữu lực. Trường hợp nặng có thể cuồng loạn, nói sảng, hoặc nôn ra máu, chảy máu cam, hoặc mụn nhọt, sưng nóng đau trên da.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này lấy các biểu hiện thực nhiệt tại tâm, lưỡi và mạch làm căn cứ biện chứng. Tâm hỏa vượng làm tâm thần bị rối loạn nên bồn chồn, khó ngủ, nặng thì cuồng loạn, nói sảng. Mặt đỏ, khát nước, tiểu vàng, đại tiện táo, mạch sác hữu lực là biểu hiện nhiệt lý thực. Tâm khai khiếu ra lưỡi, tâm hỏa bốc lên làm lưỡi đỏ đậm hoặc loét lưỡi. Tâm hỏa thịnh làm huyết nhiệt vọng hành, gây nôn ra máu, chảy máu cam.
Hỏa độc bế tắc lạc mạch, khí huyết không thông gây ra mụn nhọt, sưng nóng đau.
(IV) Chứng tâm mạch bế tắc
Tâm mạch bế tắc chứng là biểu hiện của hội chứng phản ảnh kinh lạc của tim bị bế tắc không thông do các yếu tố gây bệnh khác nhau. Thường gặp ở người cao tuổi thể hư hoặc bệnh lâu ngày chính khí suy, từ đó sinh ứ huyết, đàm trệ, hàn ngưng, khí trệ mà phát.
【Biểu hiện lâm sàng】: Hồi hộp, trống ngực, ngực đau tức, đau lan ra vai lưng và mặt trong cánh tay, lúc có lúc không. Nếu đau như kim châm, lưỡi tím đậm, có điểm tím hoặc ban tím, mạch tế sáp hoặc kết đại là ứ huyết bế tắc tâm mạch. Nếu đau âm ỉ, nặng nề, người béo, đàm nhiều, thân thể nặng, lưỡi rêu trắng nhầy, mạch trầm hoạt là đàm trệ bế tắc tâm mạch. Nếu đau dữ dội đột ngột, sợ lạnh, tay chân lạnh, được ấm thì giảm đau, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm trì hoặc trầm khẩn là hàn ngưng bế tắc tâm mạch.
Nếu đau trướng và liên quan tới cảm xúc, lưỡi nhạt đỏ, rêu mỏng trắng, mạch huyền là khí trệ bế tắc tâm mạch.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này lấy ngực tức đau, đau lan vai lưng, phía trong cánh tay, đau lúc có lúc không làm điểm biện chứng chủ yếu.
Đa phần do chính khí suy trước, dương khí hư, tim không được ôn dưỡng mà sinh hồi hộp. Dương hư khiến huyết vận yếu, dễ sinh ra ứ huyết nội trở, đàm trọc tích tụ, hàn tà ngưng trệ, khí cơ bị uất tắc, khiến tâm mạch bế tắc, khí huyết không thông mà sinh đau tức vùng ngực lan ra vai lưng, tay trong, lúc có lúc không.
Tóm tắt – Phân biệt nguyên nhân chứng tâm mạch ứ tắc như sau:
Triệu chứng chung: Hồi hộp, trống ngực, đau tức ngực, đau lan vai lưng bên trong cánh tay, lúc có lúc không.
Triệu chứng khác biệt:
① Ứ huyết cản trở bên trong:
– Đặc điểm đau: Đau như kim châm.
– Triệu chứng: Lưỡi tím sẫm, có điểm tím, ban tím; mạch tế sáp.
② Đàm trọc tích tụ:
– Đặc điểm đau: Đau âm ỉ, nặng nề.
– Triệu chứng: Người béo, đàm nhiều, thân thể nặng nề mệt mỏi, rêu lưỡi nhầy, mạch trầm hoạt.
③Âm hàn ngưng trệ:
– Đặc điểm đau: Đau dữ dội đột ngột, chườm ấm giảm đau.
– Triệu chứng: Sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm trì hoặc trầm khẩn.
④ Khí cơ uất trệ:
– Đặc điểm đau: Đau trướng, liên quan tới nhân tố tinh thần.
– Triệu chứng: Lưỡi nhạt đỏ, rêu mỏng trắng, mạch huyền.
(V)Chứng đàm mê tâm khiếu(痰迷心窍证)
Chứng đàm mê tâm khiếu là chỉ về các biểu hiện của hội chứng do đàm trọc che lấp tâm khiếu gây nên. Thường do thấp trọc sinh đàm, hoặc tình chí uất kết, khí uất sinh đàm mà phát bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Sắc mặt xám tối, tức đầy vùng thượng vị kèm buồn nôn, ý thức mơ hồ, nói năng không rõ ràng, họng có tiếng đàm, nặng thì hôn mê không biết người. Lưỡi rêu trắng nhầy, mạch hoạt. Hoặc tinh thần uất ức, sắc mặt đờ đẫn, thần trí đần độn, lẩm bẩm một mình, hành vi khác thường. Hoặc đột nhiên ngã quỵ, hôn mê bất tỉnh, miệng sùi bọt đàm dãi, họng khò khè, mắt trợn ngược, tay chân co giật, miệng kêu như heo dê.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này lấy thần trí rối loạn, họng có đàm, lưỡi rêu trắng nhầy làm điểm biện chứng chính.
Ngoại cảm tà thấp, thấp trệ trung tiêu, thanh dương không thăng, trọc khí nghịch lên, gây sắc mặt tối sạm.
Vị khí không điều hoà thì vùng thượng vị đầy tức, buồn nôn. Thấp tà không hóa, ngưng tụ thành đàm, đàm theo khí lên, gây tiếng khò khè ở họng. Đàm che tâm khiếu, thần trí bị mê thì ý thức mơ hồ, nói năng không rõ, nặng thì hôn mê. Lưỡi rêu trắng nhầy, mạch hoạt là dấu hiệu đàm trọc nội thịnh.
Nếu tinh thần uất ức, sắc mặt đờ đẫn, thần trí ngây dại, lẩm bẩm một mình, hành vi dị thường là do Can khí uất kết sinh đàm, đàm mê tâm khiếu gây nên – thuộc chứng điên.
Nếu đột nhiên ngã quỵ, bất tỉnh, sùi bọt, khò khè, mắt trợn, tay chân co giật, kêu như heo dê là chức năng tạng phủ mất điều hòa, đàm trọc bế tâm kinh – thuộc chứng kinh (động kinh).
(VI)Chứng đàm hỏa nhiễu tâm(痰火扰心证)
Chứng đàm hỏa nhiễu tâm là chỉ về các hội chứng xuất hiện do đàm hỏa nhiễu loạn tâm thần gây nên. Thường do ngũ chí hóa hỏa đốt dịch sinh đàm, đàm hỏa nội thịnh, hoặc ngoại cảm tà nhiệt kèm đàm nội lấn tâm bào gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】: Sốt cao, thở gấp, mặt đỏ mắt đỏ, đàm vàng đặc, họng khò khè, cuồng loạn nói sảng, lưỡi đỏ rêu vàng nhầy, mạch hoạt sác.
Hoặc thấy mất ngủ, phiền não, đàm nhiều ngực tức, chóng mặt hoa mắt, nói năng lộn xộn, khóc cười vô thường, không phân biệt thân sơ, hành vi hung hăng, đánh người phá nhà, sức mạnh vượt người thường.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này có thể gặp ở cả ngoại cảm và nội thương. Với ngoại cảm nhiệt bệnh, thì lấy sốt cao, đàm nhiều, thần trí rối loạn làm điểm biện chứng. Với nội thương tạp bệnh, thể nhẹ là mất ngủ, tâm phiền, thể nặng là tâm thần cuồng loạn làm trọng điểm. Ngoại cảm nhiệt tà bốc lên cơ thể gây sốt cao; Hỏa bốc lên mặt thì mặt đỏ, mắt đỏ, thở gấp. Nhiệt tà đốt tân dịch sinh đàm nên đàm vàng đặc, họng khò khè. Đàm hỏa nhiễu tâm, thần trí hỗn loạn thì cuồng loạn, nói sảng. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, mạch hoạt sác là biểu hiện đàm hỏa nội thịnh.
Nội thương đàm hỏa nhiễu tâm gây mất ngủ, tâm phiền; Đàm trở khí đạo gây ngực tức, đàm nhiều. Thanh dương không thăng sinh chóng mặt hoa mắt.
Nếu thần trí hỗn loạn, khí cơ nghịch loạn thì phát chứng cuồng, thấy nói năng lộn xộn, khóc cười thất thường, không phân biệt thân sơ, phá hoại đánh người, sức lực lớn bất thường.
(VII)Chứng tiểu trường thực nhiệt(小肠实热证)
Chứng tiểu trường thực nhiệt là chỉ về biểu hiện của hội chứng nhiệt thịnh ở bên trong tiểu trường. Phần nhiều do tâm hỏa thịnh truyền xuống tiểu trường mà phát sinh.
【Biểu hiện lâm sàng】: Tâm phiền, khát nước, lở loét miệng lưỡi, tiểu tiện đỏ rắt, đau rát niệu đạo, tiểu ra máu. Lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này lấy tâm hỏa quá mạnh và tiểu tiện đỏ rắt đau rát làm điểm biện chứng.
Tâm và tiểu trường biểu lý tương thông, tiểu trường có chức năng phân thanh trọc, đưa nước xuống Bàng Quang. Khi tâm hỏa thịnh truyền xuống tiểu trường, gây tiểu tiện đỏ rắt, đau buốt; nhiệt quá làm tổn thương mạch thì tiểu ra máu. Tâm hỏa bên trong mãnh liệt, gây phiền não, khát nước; Tâm khai khiếu ra lưỡi, hỏa thịnh thì miệng lưỡi lở loét. Lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác là dấu hiệu của lý nhiệt.
Các chứng bệnh thường gặp của tiểu trường ngoài chứng thực nhiệt, còn có tiểu trường hư hàn và tiểu trường khí thống, được đề cập riêng trong phần Tỳ dương hư và Hàn trệ Can mạch.
III/ Biện chứng bệnh Tỳ và Vị
Tỳ và Vị cùng ở Trung tiêu, kinh mạch liên hệ nhau, có quan hệ biểu lý. Tỳ chủ vận hóa thủy cốc. Vị chủ thọ nạp, tiêu hóa thức ăn.
Hai tạng phối hợp để hoàn thành quá trình tiêu hóa, hấp thu và phân bố dinh dưỡng, là nguồn sinh hóa khí huyết – gọi là gốc của hậu thiên.
Tỳ còn thống nhiếp huyết, chủ cơ nhục và tứ chi.
Bệnh chứng Tỳ Vị có thể phân biệt hàn nhiệt, hư thực.
– Tỳ bệnh chủ yếu biểu hiện ở rối loạn chức năng vận hóa, mất khả năng thống nhiếp huyết, thủy thấp ứ trệ, thanh dương không thăng.
– Vị bệnh chủ yếu biểu hiện ở ăn uống kém, tiêu hóa rối loạn, Vị mất điều hòa giáng nạp, Vị khí nghịch.
Tỳ bệnh thường gặp: đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy, phù, chảy máu.
– Vị bệnh thường gặp: đau vùng thượng vị, buồn nôn, ợ hơi, nấc cụt.
(I)Chứng Tỳ khí hư(脾气虚证)
Chứng Tỳ khí hư là chỉ về biểu hiện của hội chứng do Tỳ khí bất túc, chức năng vận hóa suy yếu gây nên. Phần nhiều do ăn uống thất thường, lao lực quá độ, hoặc mắc bệnh cấp mãn tính lâu ngày tổn thương Tỳ khí mà sinh ra.
【Biểu hiện lâm sàng】: Ăn kém, bụng đầy, đặc biệt nặng sau bữa ăn, đại tiện lỏng nát, tay chân mỏi mệt, thở ngắn lười nói, sắc mặt vàng úa hoặc trắng bệch, cơ thể gầy yếu hoặc phù nhẹ, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hoãn nhược.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này lấy suy giảm vận hóa của Tỳ kết hợp với chứng khí hư làm trọng điểm biện chứng.
– Tỳ khí hư yếu, vận hóa thất điều thì ăn kém, thức ăn đình trệ gây đầy bụng, ăn vào càng nặng.
– Thủy thấp không hóa, chảy xuống ruột gây đại tiện lỏng nát.
Tỳ khí không đủ, kéo dài không khỏi, có thể dẫn đến doanh huyết hư tổn, hình thành chứng khí huyết đều hư, khiến cơ thể dần gầy sút, sắc mặt vàng úa. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hoãn nhược đều là dấu hiệu của Tỳ khí hư nhược.
(II)Chứng Tỳ dương hư
Tỳ dương hư chứng là chỉ về biểu hiện của hội chứng dương khí của Tỳ suy yếu, âm hàn nội thịnh gây nên. Thường do Tỳ khí hư phát triển thành dương hư, hoặc ăn quá nhiều đồ sống lạnh, hoặc Thận dương hư, hỏa không sinh thổ mà gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】: Bụng đầy, ăn ít, đau bụng thích ấm thích chườm, sợ lạnh tay chân lạnh, đại tiện lỏng nhão loãng, hoặc người nặng nề, hoặc phù toàn thân, tiểu tiện ít, hoặc khí hư nhiều loãng. Lưỡi nhạt, to, rêu trắng trơn, mạch trầm trì vô lực.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này lấy Tỳ vận hóa thất điều kèm theo biểu hiện hàn tượng làm điểm biện chứng.
– Tỳ dương hư, vận hóa kém, gây bụng đầy, ăn kém.
– Trung dương không đủ, hàn ngưng khí trệ gây đau bụng thích ấm thích chườm. Dương khí không thể ôn dưỡng tứ chi nên sợ lạnh, tay chân lạnh.
– Thủy thấp không hóa, chảy xuống ruột gây đại tiện lỏng loãng hơn Tỳ khí hư, nặng thì thức ăn không tiêu ra theo phân. Trung dương bất túc, thủy thấp ứ đọng, Bàng quang khí hóa không lợi, gây tiểu ít; nước tràn ra cơ thể gây người nặng nề, phù nề toàn thân. Đới mạch không kiên cố, thấp khí giáng hạ, gây khí hư nhiều loãng. Lưỡi nhạt to, rêu trắng trơn, mạch trầm trì vô lực là dấu hiệu Tỳ dương hư, hàn thấp thịnh.
(III)Chứng Trung khí hạ hãm
Trung khí hạ hãm chứng là chỉ về biểu hiện của hội chứng Tỳ khí suy hư, không đủ sức nâng đỡ, khiến khí hạ hãm. Thường do Tỳ khí hư phát triển, hoặc do tiêu chảy, lỵ lâu ngày, lao lực quá mức.
【Biểu hiện lâm sàng】:
Nặng bụng đầy tức, sau ăn càng nặng; hoặc đại tiện nhiều lần, cảm giác sa trĩ; hoặc tiêu chảy không dứt, nặng thì sa trực tràng; hoặc sa tử cung; hoặc tiểu đục như nước vo gạo. Kèm theo ít khí, mệt mỏi, uể oải, tiếng nói nhỏ, chóng mặt hoa mắt. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch nhược.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này lấy Tỳ khí hư và nội tạng sa xuống làm điểm biện chứng. Tỳ khí có tác dụng nâng đỡ nội tạng và thanh dương, khi hư thì không thể nâng đỡ, gây nặng bụng, đầy tức, ăn vào càng nặng.
– Trung khí hạ hãm, gây tiêu chảy kéo dài, cảm giác trĩ sa, thậm chí sa trực tràng.
Tỳ khí suy yếu không thể nâng đỡ tử cung, dẫn đến sa tử cung.
– Tỳ chủ tán tinh, khi khí hãm thì tinh vi không được vận hành đúng, chảy xuống Bàng quang gây tiểu đục như nước vo gạo.
– Trung khí không đủ, hoạt động toàn thân suy giảm, sinh ít khí, mệt mỏi, uể oải, nói nhỏ.
– Thanh dương không thăng, sinh chóng mặt hoa mắt.
– Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch nhược là biểu hiện của Tỳ khí hư nhược.
(IV)Chứng Tỳ không thống huyết
Chứng Tỳ không thống huyết là chỉ về biểu hiện của hội chứng Tỳ khí hư, mất chức năng thống nhiếp huyết trong mạch mà gâybệnh. Thường do Tỳ hư lâu ngày, hoặc lao lực tổn thương Tỳ.
【Biểu hiện lâm sàng】: Đi ngoài ra máu, tiểu ra máu, xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, hoặc phụ nữ rong kinh, băng huyết.
Thường kèm ăn ít, đại tiện lỏng, mệt mỏi, ít khí, lười nói, sắc mặt kém tươi, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược.
【Phân tích chứng hậu】:
Chứng này lấy Tỳ khí hư và xuất huyết làm điểm biện chứng.
– Tỳ có chức năng thống huyết, khi khí hư không thể giữ huyết trong mạch thì huyết tràn ra ngoài: Tràn vào ruột: đi ngoài ra máu. Thấm vào Bàng quang: tiểu ra máu. Ra qua mao mạch: xuất huyết dưới da. Ra từ nướu: chảy máu chân răng
– Tỳ hư không thống huyết, xung nhâm bất cố, phụ nữ có kinh nguyệt kéo dài, thậm chí băng huyết.
– Kèm theo các biểu hiện của Tỳ khí hư: ăn ít, đại tiện lỏng, mệt mỏi, ít khí, lười nói, sắc mặt kém tươi, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược.
Tóm tắt – Phân biệt các chứng hư ở Tỳ
Triệu chứng giống nhau: Bụng đầy, ăn kém, sau ăn càng nặng, đại tiện lỏng, tay chân mỏi, ít khí, lười nói, sắc mặt vàng úa.
Triệu chứng khác nhau:
① Tỳ khí hư:
– Thân thể phù nhẹ hoặc gầy yếu
– Lưỡi: nhạt, rêu trắng
– Mạch: hoãn nhược
② Tỳ dương hư:
– Đau bụng thích ấm chườm, tay chân lạnh, tiểu ít, người nặng nề, phù, khí hư nhiều loãng
– Lưỡi: nhạt, to, rêu trắng trơn
– Mạch: trầm trì vô lực
③ Trung khí hạ hãm:
– Nặng bụng đầy tức, tiêu nhiều lần, sa trĩ, tiêu chảy lâu ngày, sa tử cung, tiểu đục như nước vo gạo
– Lưỡi: nhạt, rêu trắng
– Mạch: nhược
④ Tỳ không thống huyết:
– Đi ngoài ra máu, tiểu ra máu, xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, phụ nữ rong kinh, băng huyết
– Lưỡi: nhạt, rêu trắng
– Mạch: tế nhược
(V)Chứng hàn thấp gây trở Tỳ (寒湿困脾证)
Chứng hàn thấp gây trở ngại tạng Tỳ là chỉ về biểu hiện của hội chứng hàn thấp nội thịnh, trung dương bị hại, Tỳ mất vận hóa mà gây bệnh. Thường do ăn uống không điều độ, ăn nhiều đồ sống lạnh, dầm mưa, sống nơi ẩm thấp, hoặc thấp tà sẵn có bên trong cơ thể gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】: Vùng thượng vị đầy tức đau, ăn kém, tiêu lỏng, buồn nôn, muốn nôn, miệng nhạt không khát, đầu và thân nặng nề, sắc mặt xám vàng, hoặc da và mặt vàng ám như hun khói, hoặc phù chi, tiểu ít.
Lưỡi nhạt to, rêu trắng nhầy, mạch nhu hoãn.
【Phân tích chứng hậu】: Chứng này lấy chức năng vận hóa của Tỳ suy yếu kèm hàn thấp bế trở trung tiêu làm trọng điểm biện chứng. Hàn thấp xâm nhập, trung dương bị tổn hại, khí Tỳ bị bế, vận hóa không tốt, nên vùng thượng vị đầy tức đau, ăn kém. Thấp trệ ruột gây tiêu lỏng. Vị mất điều hòa, khí nghịch gây buồn nôn, muốn nôn. Hàn thấp thuộc âm, không hao dịch nên miệng nhạt, không khát. Hàn thấp ứ trệ kinh lạc, gây nặng đầu, thân mỏi.
Chứng thấp trở khí trệ là chỉ tình trạng khí huyết không thể tuyên dương ra ngoài do thấp tà trở ngại, vì thế da mặt trở nên vàng tối. Tỳ bị hàn thấp làm khốn, dương khí không tuyên phát, dịch mật theo đó rò rỉ ra ngoài, khiến da dẻ và khuôn mặt vàng úa, màu vàng tối sẫm như bị hun khói. Thấp lan ra da thịt gây phù nề tay chân; khí hóa của bàng quang bị rối loạn thì tiểu tiện ít và ngắn. Lưỡi nhạt, to, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch nhu hoãn, đều là biểu hiện của hàn thấp thịnh trong cơ thể.
(VI) Chứng thấp nhiệt uẩn tỳ
Chứng thấp nhiệt uẩn tỳ là chỉ về các biểu hiện của hội chứng thấp nhiệt tích tụ ở trung tiêu. Thường do nhiễm tà khí thấp nhiệt từ bên ngoài, hoặc ăn nhiều thức ăn béo ngọt, uống rượu bia mà sinh thấp sinh nhiệt.
[Biểu hiện lâm sàng]: Vùng thượng vị đầy tức khó chịu, ăn uống kém, buồn nôn và ghê sợ thức ăn, đại tiện lỏng, tiểu tiện vàng, cơ thể nặng nề, hoặc da mặt và toàn thân vàng, sắc vàng tươi như màu quả quýt, da ngứa, có thể sốt dao động, ra mồ hôi nhưng sốt không giảm. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch nhu sác.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy rối loạn chức năng vận hóa của tỳ và biểu hiện thấp nhiệt trở trệ bên trong làm điểm chính để biện chứng. Thấp nhiệt kết lại ở tỳ vị, làm tỳ vị mất chức năng tiếp nhận và vận hóa, sự thăng giáng rối loạn nên gây tức trướng vùng thượng vị, ăn uống kém, buồn nôn. Tỳ bị thấp làm khốn thì cơ thể cảm thấy nặng nề. Thấp nhiệt uẩn kết trong tỳ, đẩy xuống dưới gây đại tiện lỏng, tiểu tiện ngắn đỏ. Thấp nhiệt tích tụ bên trong bốc lên hun đốt can đởm, khiến mật không đi theo đường bình thường mà rò rỉ ra da, nên da ngứa, da mặt và cơ thể vàng, màu vàng tươi như màu quả quýt. Thấp tà ức chế, nhiệt bị kìm nén bên trong, thấp nhiệt uất tích bốc lên gây sốt dao động, ra mồ hôi mà nhiệt không giảm, lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch nhu sác đều là biểu hiện của thấp nhiệt thịnh (nhiều) ở bên trong.
(VII) Chứng vị âm hư
Chứng vị âm hư là chỉ các biểu hiện của hội chứng âm dịch dạ dày không đầy đủ. Thường do bệnh dạ dày kéo dài không khỏi, hoặc sau giai đoạn cuối của bệnh nhiệt âm dịch chưa phục hồi, hoặc do ăn nhiều đồ cay nóng, hay tình chí uất ức khiến khí uất hóa hỏa làm tổn thương vị âm.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đau âm ỉ vùng thượng vị, đói nhưng không muốn ăn, miệng họng khô, đại tiện táo bón, hoặc đầy trướng khó chịu vùng thượng vị, hoặc nôn khan, ợ hơi, lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch tế sác.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy triệu chứng thường gặp của bệnh dạ dày kèm với biểu hiện âm hư làm điểm trọng tâm để biện chứng. Vị âm không đủ, vị dương thiên vượng, sinh ra hư nhiệt bên trong, nhiệt uất ở dạ dày làm vị khí không hòa, gây đau âm ỉ vùng thượng vị, đói mà không muốn ăn. Vị âm hư không sinh tân dịch nên miệng họng khô; không thể nhuận tràng nên đại tiện táo bón. Mất sự nhu nhuận của âm dịch khiến vị khí bất hòa, gây đầy tức khó chịu vùng thượng vị; âm hư nhiệt nhiễu, vị khí nghịch lên có thể gây nôn khan, ợ hơi. Lưỡi đỏ ít dịch, mạch tế sác là biểu hiện của âm hư sinh nhiệt.
(VIII) Chứng thực tích tại vị quản
Chứng thực tích tại vị quản là chỉ về hội chứng biểu hiện tình trạng thức ăn đình trệ ở vùng vị quản, không thể tiêu hóa. Thường do ăn uống không điều độ, ăn quá nhiều hoặc tỳ vị vốn yếu, chức năng vận hóa kém gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]:
Đầy trướng và đau vùng vị quản, ợ chua hoặc nôn ra thức ăn chua hôi, sau nôn thì giảm đầy trướng đau, có thể trung tiện nhiều, đại tiện lỏng, phân chua thối. Lưỡi rêu dày nhớt, mạch hoạt.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy đầy tức đau vùng vị quản, ợ chua nuốt chua làm điểm trọng tâm để biện chứng. Vị khí thuận tắc là giáng, thức ăn đọng ở vị quản khiến vị khí bị trệ, gây đầy trướng đau. Vị khí nghịch lên thì ợ chua, nôn thức ăn chua hôi.
Sau khi nôn, tà khí tiêu tan, vị khí thông suốt nên triệu chứng giảm.
Thức ăn đục xuống ruột, tích lại gây trung tiện thối như trứng thối, phân lỏng chua thối.
Lưỡi rêu dày nhớt, mạch hoạt là biểu hiện của thực tích trong dạ dày.
(IX) Chứng vị hàn
Chứng vị hàn là chỉ về biểu hiện của hội chứng âm hàn ngưng trệ tại dạ dày. Thường do vùng bụng bị lạnh, ăn nhiều đồ sống lạnh, lao lực làm tổn thương trung khí, lại nhiễm hàn tà gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đau lạnh vùng vị quản, nhẹ thì âm ỉ kéo dài, nặng thì co rút đau dữ dội, gặp lạnh thì đau tăng, gặp ấm thì đau giảm, miệng nhạt không khát, miệng tiết nước trong, có thể buồn nôn hoặc nôn, nghe có tiếng nước óc ách trong dạ dày, lưỡi rêu trắng trơn, mạch huyền hoặc trì.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy đau vùng vị quản và các dấu hiệu hàn làm điểm trọng tâm để biện chứng.
Hàn tà nhập vị, vị dương bị tổn thương gây đau lạnh vùng vị quản. Gặp lạnh thì hàn tà thịnh, gặp ấm thì hàn khí tán, nên đau tăng khi lạnh và giảm khi ấm.
Vị khí hư hàn không thể vận hóa tinh vi, khiến nước ứ đọng thành thủy ẩm, nước đọng ở vị, lay động nghe tiếng óc ách; nước không hóa theo vị khí nghịch lên gây miệng nhạt không khát, tiết nước trong, buồn nôn hoặc nôn. Lưỡi rêu trắng trơn, mạch huyền hoặc trì là biểu hiện có hàn ẩm bên trong.
(X) Chứng vị nhiệt
Chứng vị nhiệt là chỉ về biểu hiện của hội chứng vị hỏa (lửa dạ dày) bốc mạnh bên trong dạ dày. Thường do ăn nhiều đồ cay nóng, béo ngậy, hoặc tình chí uất ức, khí uất hóa hỏa, hoặc do nhiệt tà xâm nhập gây nên.
[Biểu hiện lâm sàng]: Bỏng rát vùng vị quản, ợ chua, nóng rát khó chịu, ăn vào là nôn, khát thích uống lạnh, tiêu hóa nhanh đói nhiều, có thể sưng đau nướu, chảy máu chân răng, miệng hôi, đại tiện táo bón, tiểu tiện ngắn đỏ, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch hoạt sác.
[Phân tích chứng hậu]:
Chứng này lấy các triệu chứng dạ dày đi kèm với các dấu hiệu nhiệt làm điểm biện chứng. Nhiệt mạnh ở vị, vị khí không thông thì vùng vị quản nóng rát. Hỏa uất ở can xâm phạm vị gây ợ chua, nóng ruột, nôn mửa, ăn vào là nôn.
Vị nhiệt thịnh hao tân dịch gây khát thích uống lạnh; chức năng tiêu hóa hưng vượng khiến tiêu hóa nhanh và đói nhiều. Vị kinh liên quan đến lợi, vị hỏa theo kinh đi lên làm sưng đau nướu, hôi miệng. Hỏa thịnh làm huyết nhiệt vọng hành gây chảy máu chân răng. Nhiệt thịnh gây tổn thương tân dịch, dẫn đến táo bón, tiểu tiện lượng ít và có màu đỏ. Chất lưỡi hồng, rêu lưỡi vàng, mạch hoạt sác đều là biểu hiện của vị nhiệt nội thịnh
Tóm tắt: Phân biệt hàn – nhiệt – hư – thực trong bệnh dạ dày
Tính chất đau: Đau và lạnh.
Nôn: Nước trong.
Vị giác & khát: Miệng nhạt, không khát.
Đại tiện: Tiêu lỏng.
Lưỡi: Lưỡi nhạt, rêu trắng trơn.
Mạch: Trầm, trì.
② Chứng vị nhiệt:
Tính chất đau: Bỏng rát.
Nôn: Nước trong.
Vị giác & khát: Khát, thích uống lạnh.
Đại tiện: Táo bón.
Lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu vàng.
Mạch: Hoạt, sác.
③ Chứng vị âm hư:
Tính chất đau: Đau âm ỉ.
Nôn: Nôn khan.
Vị giác & khát: Miệng họng khô.
Đại tiện: Phân khô rắn.
Lưỡi: Lưỡi đỏ, ít rêu.
Mạch: Tế, sác.
④ Chứng thực tích tại vị quản:
Tính chất đau: Đầy trướng, đau.
Nôn: Thức ăn chua hôi.
Vị giác & khát: Miệng có vị chua thối.
Đại tiện: Phân chua thối.
Lưỡi: Lưỡi dày, rêu nhớt.
Mạch: Hoạt.
4, Biện chứng bệnh phổi và đại tràng
Phổi ở trong ngực, kinh mạch của nó liên hệ với đại tràng, hai tạng này tương quan biểu lý. Phổi chủ khí, quản hô hấp, chủ phát tán và giáng xuống, điều tiết thủy đạo, liên hệ với da lông, khiếu ra mũi. Đại tràng chủ truyền dẫn và bài tiết cặn bã.
Bệnh chứng của phổi có phân hư – thực. Hư chứng chủ yếu là khí hư, âm hư; thực chứng chủ yếu do phong hàn, táo nhiệt xâm nhập hoặc đàm thấp ngăn trở phổi. Chứng bệnh đại tràng bao gồm thấp nhiệt xâm nhập, tân dịch không đủ, và dương khí suy hư.
Biến chứng của phổi chủ yếu là khí không tuyên giáng, khí nghịch lên, hoặc da lông không chặt chẽ, rối loạn chuyển hóa thủy dịch, thường gặp các triệu chứng như ho, thở gấp, đau ngực, ho ra máu. Biến chứng của đại tràng chủ yếu là rối loạn chức năng truyền dẫn, biểu hiện chủ yếu là táo bón hoặc tiêu chảy.
(1) Chứng phế khí hư
Chứng phế khí hư là chỉ hội chứng biểu hiện do phế khí không đủ và vệ biểu không kiên cố. Thường do bệnh lâu ngày ho suyễn, hoặc do khí sinh hóa không đủ mà gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho suyễn vô lực, ít khí không đủ để thở, vận động thì càng nặng, mệt mỏi lười nói, tiếng nói nhỏ yếu, đàm nhiều loãng trong, sắc mặt nhợt nhạt, hoặc tự ra mồ hôi, sợ gió, dễ bị cảm, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hư nhược.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này thường lấy các dấu hiệu ho suyễn vô lực, ít khí không đủ để thở và hoạt động chức năng toàn thân suy yếu làm điểm then chốt để biện chứng. Phế chủ khí, chủ hô hấp; phế khí không đủ thì ho suyễn, ngắn hơi, ít khí không đủ để thở, lại thêm vận động hao khí nên suyễn càng nặng. Phế khí hư thì mệt mỏi, lười nói, tiếng nói nhỏ yếu. Phế khí không đủ không thể vận hóa tân dịch, tích tụ thành đàm nên đàm nhiều loãng. Sắc mặt nhợt là triệu chứng thường gặp của khí hư. Phế khí hư không thể tuyên phát vệ khí ra ngoài da, khiến biểu không kín, vì vậy có hiện tượng tự ra mồ hôi, sợ gió, dễ cảm lạnh. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch hư nhược là dấu hiệu của khí hư.
(二) Chứng Phế Âm Hư
Chứng phế âm hư là chỉ hội chứng biểu hiện do phế âm không đủ, hư nhiệt sinh ra bên trong. Thường do ho lâu ngày tổn thương âm, lao trùng xâm nhập phế, hoặc do giai đoạn cuối của ôn bệnh gây tổn thương âm tân.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho khan không có đàm, hoặc ít đàm dính khó khạc, miệng khô họng rát, hình thể gầy yếu, sốt nhẹ về chiều, năm tâm phiền nhiệt (nóng lòng bàn tay, chân và ngực), ra mồ hôi trộm, gò má đỏ, nặng thì đàm có lẫn máu, khàn tiếng, lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch tế sác.
[Phân tích chứng hậu]:
Chứng này có đặc điểm đồng thời xuất hiện triệu chứng bệnh phổi và chứng âm hư nội nhiệt. Phế âm không đủ, hư hỏa sinh nội, đốt cháy tân dịch thành đàm, đàm đặc và dính khó ra nên gây ho khan hoặc ít đàm. Âm dịch không đủ không thể làm ẩm yết hầu nên miệng khô họng rát; không thể nuôi dưỡng cơ nhục nên hình thể gầy yếu.
Hư nhiệt bốc lên thì có sốt nhẹ về chiều, năm tâm phiền nhiệt. Nhiệt tà làm hao tổn dinh âm thì ra mồ hôi trộm, hư nhiệt thượng viêm gây gò má đỏ; phế lạc bị đốt, huyết thoát ra ngoài gây đàm có máu; yết hầu mất tân dịch nên khàn tiếng. Lưỡi đỏ ít tân dịch, mạch tế sác đều là biểu hiện của âm hư nội nhiệt.
(三) Chứng Phong Hàn Phạm Phế
Chứng phong hàn phạm phế là chỉ hội chứng biểu hiện do ngoại tà phong hàn xâm nhập, làm phế vệ mất khả năng tuyên phát.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho đàm loãng, trắng; mũi nghẹt chảy nước mũi trong, hơi sợ lạnh, sốt nhẹ, không mồ hôi, rêu lưỡi trắng, mạch phù khẩn.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy ho kèm các biểu hiện ngoại cảm phong hàn làm điểm then chốt. Cảm nhiễm phong hàn, phế khí bị bó lại không thể tuyên phát, khí nghịch sinh ra ho; hàn thuộc âm nên đàm loãng trắng. Phế khí mất tuyên thông, khiếu mũi tắc khiến mũi nghẹt chảy nước trong. Tà khí xâm nhập phế vệ, vệ khí bị uất trệ gây sợ lạnh, chính khí chống tà gây sốt, mao khiếu bế tắc thì không ra mồ hôi. Rêu lưỡi trắng, mạch phù khẩn là dấu hiệu điển hình của nhiễm phong hàn.
(四) Chứng Phong Nhiệt Phạm Phế
Chứng phong nhiệt phạm phế là chỉ hội chứng biểu hiện do phong nhiệt xâm nhập hệ phế, làm tổn thương phế vệ.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho đàm đặc vàng, mũi nghẹt chảy dịch mũi vàng đục, sốt, hơi sợ lạnh, miệng khô họng đau, đầu lưỡi đỏ, rêu lưỡi mỏng vàng, mạch phù sác.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này có đặc điểm đồng thời có ho và biểu hiện ngoại cảm phong nhiệt. Phong nhiệt xâm nhập phế, phế mất khả năng thanh túc nên gây ho. Tà nhiệt đốt cháy tân dịch sinh ra đàm đặc vàng. Phế khí mất tuyên phát, tân dịch vùng mũi bị phong nhiệt nung nấu nên mũi nghẹt, chảy nước mũi vàng đục. Phế vệ bị bệnh tà xâm phạm, vệ khí chống tà gây sốt, vệ khí bị uất trệ nên hơi sợ lạnh.
Phong nhiệt thượng nhiễu, tân dịch hao tổn gây miệng khô, họng đau. Đầu lưỡi là nơi phản ánh bệnh biến của thượng tiêu, phế bị phong nhiệt xâm phạm nên đầu lưỡi đỏ; rêu lưỡi mỏng vàng, mạch phù sác đều là biểu hiện của phong nhiệt xâm nhập.
(5) Chứng Táo Tà Phạm Phế
Chứng táo tà phạm phế là chỉ hội chứng biểu hiện do táo tà vào mùa thu xâm phạm phế, hao tổn tân dịch, làm ảnh hưởng đến vệ khí của phế.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho khan không có đàm hoặc đàm ít, dính, khó khạc ra. Môi, lưỡi, họng, mũi khô, thiếu độ ẩm. Có thể kèm theo sốt, sợ lạnh, đau ngực, khạc ra máu. Lưỡi đỏ, rêu trắng hoặc vàng, mạch sác.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này chủ yếu có biểu hiện hệ hô hấp khô ráo, thiếu tân dịch là điểm then chốt để biện chứng. Táo tà xâm phạm phế, gây tổn thương tân dịch, phế mất sự nhu nhuận và thanh túc, nên sinh ho khan không đàm, hoặc đàm ít, dính, khó khạc ra.
Tân dịch bị tổn thương hóa táo, khí đạo mất sự nhuận ẩm nên môi, lưỡi, họng, mũi khô. Phế bị táo tà xâm phạm, vệ khí phế bị ảnh hưởng, gây sợ lạnh và sốt. Nếu táo tà hóa hỏa, đốt cháy phế lạc thì sẽ đau ngực, ho ra máu.
Táo tà thương tân gây lưỡi đỏ; nếu tà thiên về phế vệ thì rêu trắng, nếu táo tà hóa nhiệt thì rêu vàng. Mạch sác biểu hiện cho táo nhiệt.
Tóm tắt phân biệt: Chứng Phong Nhiệt Phạm Phế và Chứng Táo Tà Phạm Phế
Phong nhiệt phạm phế:
①Mùa phát bệnh: Thường vào mùa đông xuân.
②Chủ chứng: Ho đàm đặc, màu vàng.
③Kiêm chứng: Nghẹt mũi, chảy dịch vàng đục, sốt, sợ gió, miệng khô, họng đau.
④Lưỡi: Đầu lưỡi đỏ, rêu lưỡi mỏng vàng.
⑤Mạch: Phù sác.
Táo tà phạm phế:
①Mùa phát bệnh: Thường gặp vào mùa thu.
②Chủ chứng: Ho khan, ít đàm, đàm dính, môi, lưỡi, họng, mũi khô.
③Kiêm chứng: Sốt, sợ lạnh.
④Lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu trắng hoặc vàng.
⑤Mạch: Sác.
(6) Chứng Đàm Thấp Trệ Phế
Chứng đàm thấp trệ phế là chỉ hội chứng biểu hiện do đàm thấp tích tụ, làm trở ngại chức năng của hệ phế. Thường do tỳ khí hư yếu, hoặc ho lâu ngày làm tổn thương phế, hoặc do nhiễm hàn thấp.
[Biểu hiện lâm sàng]: Ho có nhiều đàm, đàm dính, trắng, dễ khạc ra. Ngực nặng, nặng hơn thì khó thở, có tiếng đàm trong cổ họng. Lưỡi nhạt, rêu trắng nhớt, mạch hoạt.
[Phân tích chứng hậu]: Điểm then chốt dùng để biện chứng là ho đàm nhiều, đàm dính, trắng, dễ khạc. Tỳ khí hư, vận hóa kém, nước ẩm tích lại thành đàm, đàm thấm lên phế; hoặc do hàn thấp xâm phạm phế, gây mất tuyên giáng, phế không tuyên giáng tân dịch nên nước tích lại sinh đàm thấp, làm trệ khí phế, phế khí thượng nghịch gây ho nhiều đàm, đàm dính dễ khạc ra ngoài. Đàm thấp gây tắc nghẽn đường hô hấp, khí phế không thông gây ngực nặng, đau ngực khó thở, trường hợp nặng thì có tiếng đàm trong cổ. Lưỡi nhạt, rêu trắng nhớt, mạch hoạt là dấu hiệu đặc trưng của đàm thấp nội trệ.
Tóm tắt phân biệt: Chứng Phong Hàn Phạm Phế và Chứng Đàm Thấp Trệ Phế
Phong hàn phạm phế:
Tính chất: Thực chứng.
Chủ chứng: Ho đàm lỏng, trắng.
Kiêm chứng: Nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, sợ lạnh, sốt nhẹ, không đổ mồ hôi.
Lưỡi: Rêu trắng.
Mạch: Phù khẩn.
Đàm thấp trệ phế:
Tính chất: Ngoại cảm cấp tính là thực chứng, mạn tính là bản hư biểu thực.
Chủ chứng: Ho đàm nhiều, đàm dính, trắng, dễ khạc.
Kiêm chứng: Ngực nặng, nặng thì khó thở, có tiếng đàm.
Lưỡi: Lưỡi nhạt, rêu trắng nhớt.
Mạch: Hoạt.
(7) Chứng Đại Trường Thấp Nhiệt
Chứng đại trường thấp nhiệt là chỉ hội chứng biểu hiện do tà khí thấp nhiệt xâm phạm đại trường. Thường do cảm nhiễm ngoại tà thấp nhiệt, hoặc ăn uống không điều độ gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đau bụng, tiêu chảy ra mủ và máu, mót rặn, đại tiện cấp bách, hoặc tiêu chảy cấp, phân vàng và hôi. Kèm nóng rát hậu môn, tiểu ngắn đỏ, sốt, khát nước. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác hoặc nhu sác.
[Phân tích chứng hậu]:
Điểm then chốt là đau bụng, đi tiêu nhiều lần, hoặc tiêu chảy ra mủ máu, hoặc tiêu chảy phân vàng loãng.
Thấp nhiệt ở ruột cản trở khí cơ, gây đau bụng, mót rặn. Thấp nhiệt tích tụ đại trường, tổn thương khí huyết sinh mủ máu, nên có tiêu chảy ra mủ máu. Thấp nhiệt xuống mạnh gây tiêu chảy đột ngột, hậu môn nóng rát. Tà nhiệt tích trong, thấp lỵ làm tổn thương tân dịch gây sốt, khát, tiểu đỏ. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt là biểu hiện thấp nhiệt, chứng này phân thành hai loại thấp nặng hoặc nhiệt nặng. Nếu thấp nặng hơn nhiệt, mạch nhu sác; nhiệt nặng hơn thấp, mạch hoạt sác.
(8) Chứng Đại Trường Dịch Khuy Hư
Chứng đại trường dịch hư là chỉ hội chứng biểu hiện do tân dịch không đủ, không thể làm nhuận đại trường. Thường do cơ thể vốn âm hư, hoặc bệnh lâu ngày làm tổn thương âm, hoặc sau ôn bệnh làm hao tổn tân dịch, hoặc phụ nữ sau sinh ra huyết nhiều.
[Biểu hiện lâm sàng]: Táo bón, phân khô cứng, khó đại tiện, nhiều ngày mới đi một lần. Miệng khô, họng khát, có thể kèm hơi thở hôi, chóng mặt. Lưỡi đỏ, ít tân dịch, mạch tế sáp.
[Phân tích chứng hậu]:
Điểm then chốt là phân khô cứng, khó đi. Dịch đại trường hư, ruột mất nhuận ẩm, vận chuyển phân bị trở ngại, nên phân khô cứng, khó đại tiện, nhiều ngày mới đi. Âm dịch tổn thương bên trong, miệng họng mất nhuận, nên miệng khô, họng khát. Phân tích tụ lâu ngày không ra được, khí trọc không tiết xuống, nghịch lên gây hôi miệng, chóng mặt. Âm tổn thương khiến dương vượng, nên lưỡi đỏ ít tân dịch. Dịch hư khiến mạch đạo không sung túc đầy đủ nên mạch tế sáp.
(9) Chứng Trường Hư Hoạt Tả
Chứng trường hư hoạt tả là chỉ hội chứng biểu hiện do dương khí của đại trường hư suy, không thể cố nhiếp (giữ lại) phân, gây tiêu chảy không kiểm soát. Thường do tiêu chảy, kiết lỵ kéo dài không khỏi gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đại tiện không tự chủ, hoặc tiêu chảy không ngừng, thậm chí đại tiện mất kiểm soát, sa trực tràng. Đau bụng âm ỉ, thích xoa bóp, ưa ấm áp. Lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch nhược.
[Phân tích chứng hậu]: Chứng này lấy đại tiện mất kiểm soát làm điểm chính để biện chứng. Tiêu chảy làm tổn thương dương khí, tiêu chảy và kiết lỵ kéo dài khiến dương khí hư suy, đại trường mất chức năng cố nhiếp, nên tiêu chảy liên tục, thậm chí đại tiện mất tự chủ hoặc sa trực tràng. Dương khí hư suy, âm thịnh, hàn sinh ra từ bên trong, hàn ngưng khí trệ gây đau bụng âm ỉ, thích xoa bóp và ưa ấm. Lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch yếu là biểu hiện của dương hư âm thịnh.
Tóm tắt phân biệt ba chứng bệnh của đại trường
Chứng đại trường thấp nhiệt:
Chủ chứng: Tiêu chảy ra mủ máu hoặc phân lỏng màu vàng.
Kiêm chứng: Đau bụng, mót rặn, hậu môn nóng rát, sốt, khát nước, tiểu đỏ ngắn.
Lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
Mạch: Hoạt sác hoặc nhu sác.
Chứng đại trường dịch khuy hư:
Chủ chứng: Táo bón, phân khô cứng, vài ngày mới đi một lần.
Kiêm chứng: Miệng khô, họng khát, có thể hôi miệng, chóng mặt.
Lưỡi: Lưỡi đỏ, ít tân dịch.
Mạch: Tế sáp.
Chứng trường hư hoạt tả:
Chủ chứng: Đại tiện không kiểm soát hoặc sa trực tràng.
Kiêm chứng: Đau bụng âm ỉ, thích ấn, thích ấm.
Lưỡi: Lưỡi nhạt, rêu trắng trơn.
Mạch: Nhược.
V – Biện chứng bệnh của Thận và Bàng quang
Thận có hai bên trái phải, nằm ở vùng thắt lưng, kinh mạch liên hệ với bàng quang nên thận và bàng quang thuộc quan hệ biểu lý.
Thận tàng tinh, chủ sinh dục, là gốc của tiên thiên, chủ xương, sinh tủy, thông đến não; thể hiện ra tóc, khai khiếu ở tai. Thận còn chủ về nước và có chức năng nạp khí. Bàng quang có chức năng chứa và bài tiết nước tiểu.
Thận tàng nguyên âm, nguyên dương, là gốc của sự sinh trưởng phát dục và hoạt động chức năng của các tạng phủ. Nếu bị tổn thương thì các tạng đều bệnh, nên bệnh thận phần nhiều là chứng hư. Bệnh của bàng quang chủ yếu là chứng thấp nhiệt.
Bệnh của thận chủ yếu biểu hiện bất thường ở phát dục, sinh dục và chuyển hóa nước, lâm sàng thường gặp các triệu chứng như đau mỏi thắt lưng và đầu gối, ù tai, điếc tai, tóc bạc sớm, rụng tóc, răng lung lay, liệt dương, di tinh, tinh ít vô sinh, phụ nữ kinh nguyệt ít, bế kinh, phù, rối loạn tiểu tiện.
Bệnh của bàng quang chủ yếu biểu hiện ở tiểu tiện bất thường và sự thay đổi của nước tiểu: tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu buốt, bí tiểu, tiểu dầm, tiểu không kiểm soát,…
(一) Chứng Thận Dương Hư
Chứng thận dương hư là chỉ hội chứng biểu hiện do dương khí của thận hư suy. Thường do cơ thể vốn dương hư, tuổi cao thận hư, bệnh lâu ngày tổn thương thận, hoặc lao lực phòng sự quá độ gây ra.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đau mỏi lưng gối, sợ lạnh, tứ chi lạnh, đặc biệt là chi dưới. Mệt mỏi, tinh thần sa sút, sắc mặt trắng nhợt hoặc xạm đen. Lưỡi nhạt, to bè, rêu trắng. Mạch trầm nhược.
Có thể kèm: Nam giới liệt dương, nữ giới tử cung lạnh, vô sinh; hoặc tiêu chảy kéo dài, phân sống, tiêu lỏng lúc sáng sớm; hoặc phù, chủ yếu ở phần dưới cơ thể, ấn lõm lâu tan; nặng hơn có thể chướng bụng, phù toàn thân, hồi hộp, khó thở.
[Phân tích chứng hậu]:
Chứng này lấy chức năng toàn thân suy yếu, kèm biểu hiện hàn làm điểm then chốt. Eo lưng là phủ của thận, thận chủ xương, dương khí hư không ôn dưỡng được gân cốt và thắt lưng nên đau mỏi lưng gối.
Dương khí hư không ôn dưỡng được cơ thể, nên sợ lạnh, tứ chi lạnh, đặc biệt là phần dưới.
Dương khí hư không thể khởi dương trợ chính, nên tinh thần mệt mỏi, mặt trắng nhợt hoặc đen sạm do khí trọc dâng lên da.
Chất lưỡi nhạt thân lưỡi to, rêu trắng, mạch trầm nhược là biểu hiện điển hình của thận dương hư.
Thận chủ sinh dục, thận dương không đầy đủ, mệnh môn hỏa suy thì sinh lý yếu nên nam thì liệt dương, nữ tử cung lạnh, vô sinh.
Mệnh môn hỏa suy, không sinh được thổ (tỳ), tỳ mất vận hóa thì tiêu chảy kéo dài, phân sống, hoặc tiêu chảy lúc sáng sớm.
Thận dương không đủ, chức năng khí hóa của bàng quang suy giảm, nước không bài tiết được mà tràn ra dưới da thành phù; thuỷ thấp nặng, tụ ở phần dưới, thận ở hạ tiêu nên phù nặng từ eo trở xuống, ấn không thấy dấu ngón tay; nếu thuỷ tràn lan khắp cơ thể thì chướng bụng, tim đập nhanh, khí nghịch lên gây khó thở.
(二) Chứng Thận Âm Hư
Chứng thận âm hư là chỉ hội chứng biểu hiện do âm dịch của thận không đủ. Thường do bệnh lâu ngày tổn thương thận, thể chất tiên thiên (bẩm sinh) kém, phòng sự quá độ, hoặc dùng thuốc cay nóng làm tổn thương âm dịch.
[Biểu hiện lâm sàng]: Đau lưng gối, hoa mắt, ù tai, mất ngủ, mộng nhiều.
Nam giới: di tinh, xuất tinh sớm.Nữ giới: kinh nguyệt ít, bế kinh, rong huyết. Người gầy, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi trộm, lòng bàn tay bàn chân nóng, họng khô, gò má đỏ, tiểu vàng, phân khô. Lưỡi đỏ, ít tân dịch, mạch tế sác.
[Phân tích chứng hậu]:
Chứng này lấy triệu chứng bệnh của thận và chứng âm hư nội nhiệt cùng xuất hiện làm điểm chính để biện chứng.Thận âm không đủ, tủy hải hư tổn, xương cốt mất nuôi dưỡng nên đau eo lưng gối, hoa mắt, ù tai.
Thận thủy không đủ, thủy hỏa không điều hòa khiến tâm hỏa vượng gây mất ngủ, mộng nhiều. Âm hư, hỏa động quấy rối tinh phòng nên di tinh, xuất tinh sớm. Nữ giới lấy huyết làm gốc, âm hư khiến nguồn huyết không đủ, nên kinh nguyệt ít hoặc bế kinh. Âm hư hỏa vượng, hư nhiệt bức huyết sai đường gây rong huyết. Âm hư sinh nhiệt, nên người gầy, sốt âm ỉ buổi chiều, đổ mồ hôi trộm, lòng bàn tay bàn chân nóng, họng khô, gò má đỏ, tiểu vàng, đại tiện táo. Lưỡi đỏ, ít tân dịch, mạch tế sác đều là biểu hiện của âm hư nội nhiệt.
(三) Chứng Thận Tinh Bất Túc
Chứng thận tinh bất túc là chỉ hội chứng biểu hiện do thận tinh bị hao tổn. Thường do tiên thiên bất túc, bẩm sinh kém phát triển, hoặc do dưỡng sinh hậu thiên không hợp lý, lao lực phòng sự quá độ, hay bệnh lâu ngày tổn thương thận gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Nam giới: tinh ít, vô sinh. Nữ giới: kinh bế, vô sinh, giảm chức năng sinh dục. Trẻ nhỏ: chậm phát triển, thấp còi, chậm biết đi, chậm biết nói, thóp kín muộn, xương mềm yếu.Người trưởng thành: lão suy sớm, rụng tóc, răng lung lay, ù tai, điếc tai, hay quên, thần trí lơ mơ, vận động chậm chạp, chi dưới yếu mềm, tinh thần đờ đẫn,…
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy biểu hiện chậm phát triển, chức năng sinh sản giảm, và biểu hiện lão suy sớm ở người lớn làm điểm chính để biện chứng. Thận tinh chủ sinh dục, nếu thận tinh hao tổn thì chức năng sinh dục giảm sút: nam thấy tinh ít, vô sinh; nữ thì kinh bế, vô sinh. Thận là gốc tiên thiên, nếu tinh thiếu thì không đủ hóa khí sinh huyết, nuôi cơ thể và phát triển xương, nên trẻ nhỏ phát triển chậm, thấp còi. Tinh không đủ sinh tủy để làm đầy não, nên trí lực kém, vận động chậm, xương không được nuôi dưỡng thì thóp đóng muộn, xương mềm yếu. Người trưởng thành dễ bị lão hóa sớm. Thận chủ phát ra ở tóc, thiếu tinh thì tóc rụng, không mọc được; răng là phần thừa của xương, không được tinh khí nuôi dưỡng thì răng lung lay. Tai là khiếu của thận, não là biển của tủy; tinh ít, tủy hư, não không được nuôi, nên ù tai, điếc tai, hay quên, lơ mơ. Tinh tổn, gân cốt suy yếu nên vận động chậm, chân mềm yếu.Thận suy, tinh thiếu nuôi não, khiến thần trí trì trệ, tinh thần đờ đẫn.
(4) Chứng Thận Khí Bất Cố
Chứng thận khí bất cố là chỉ hội chứng biểu hiện do thận khí hư suy, không có khả năng cố nhiếp (điều hoà và kiểm soát). Thường do tuổi cao thận khí suy yếu, hoặc trẻ nhỏ thận khí chưa đầy đủ, phòng sự quá độ, hoặc bệnh lâu ngày thương tổn thận khí gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】
Mệt mỏi, ù tai, đau mỏi lưng gối, tiểu tiện nhiều lần, tiểu trong, hoặc tiểu xong vẫn còn nhỏ giọt không dứt, có thể tiểu dầm, tiểu không kiểm soát, tiểu đêm nhiều lần. Nam giới: di tinh, xuất tinh sớm. Nữ giới: khí hư loãng, bào thai dễ sẩy. Chất lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm nhược.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy biểu hiện của thận khí và bàng quang không cố nhiếp làm điểm biện chứng chính.Thận khí hư thì chức năng cơ thể suy giảm, khí huyết không lên đến tai, nên mệt mỏi, ù tai. Gân cốt không được ôn dưỡng nên đau mỏi lưng gối. Thận khí hư khiến bàng quang mất chức năng điều tiết, gây tiểu tiện nhiều lần, tiểu dài và trong, tiểu đêm nhiều, nặng hơn thì tiểu dầm, tiểu không tự chủ; tiểu xong còn nhỏ giọt là do chức năng bài tiết yếu, nước tiểu không ra hết. Thận khí không đủ, tinh môn không giữ được, nên tinh dễ rò rỉ, dẫn đến di tinh, xuất tinh sớm. Nữ giới thận hư, xung nhâm bất cố, hạ nguyên hư yếu, gây ra khí hư loãng, bào thai không vững nên dễ sẩy thai. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm nhược đều là biểu hiện của thận khí hư suy.
(5) Chứng Thận Bất Nạp Khí
Chứng thận bất nạp khí là chỉ hội chứng do thận khí hư suy, khí không thể quy nguyên (trở về hạ tiêu). Thường do bệnh lâu ngày gây ho suyễn, phế tổn thương đến thận, hoặc lao lực thương tổn thận khí gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】Ho suyễn lâu ngày, thở ra nhiều hít vào ít, hơi ngắn, khó thở kéo dài, vận động thì suyễn nặng hơn. Ra mồ hôi, mệt mỏi, tiếng nói yếu ớt, đau lưng mỏi gối. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm nhược.
Bệnh nặng có thể: suyễn nặng, mồ hôi lạnh ra như tắm, tay chân lạnh, mặt tái xanh, mạch phù đại vô lực. Hoặc: thở gấp, ngắn hơi, mặt đỏ, tâm phiền, họng khô, miệng khát, lưỡi đỏ, mạch tế sác.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy ho suyễn lâu ngày, thở ra nhiều hít vào ít, hơi ngắn không kéo dài được, vận động thì suyễn tăng, kèm biểu hiện phế thận khí hư làm điểm biện chứng then chốt. Thận hư thì không nạp khí được, khí không quy nguyên, nên thở ra nhiều hít vào ít, hơi ngắn, vận động thì suyễn nặng hơn.
Gân cốt không được nuôi dưỡng nên đau lưng mỏi gối. Phế khí hư, vệ khí yếu, biểu không kiên cố nên tự ra mồ hôi, cơ thể mệt mỏi, tiếng nói yếu. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm nhược là biểu hiện của khí hư.
Nếu dương khí cực hư, sắp thoát, sẽ thấy suyễn nặng, mồ hôi lạnh đầm đìa, tay chân lạnh, mặt xanh tái, mạch phù đại vô căn. Nếu thận không nạp khí, khí nghịch lên sẽ thấy thở ngắn, gấp. Thận khí hư lâu ngày tổn thương âm, sinh nội nhiệt, hư hỏa bốc lên nên mặt đỏ, phiền táo, họng khô, miệng khát.
Lưỡi đỏ, mạch tế sác là biểu hiện của âm hư nội nhiệt.
Tóm tắt – Phân biệt năm chứng bệnh thận
Điểm giống nhau: Đều thuộc hư chứng, đều có biểu hiện đau mỏi lưng gối, tinh thần mệt mỏi, không có sức.
Điểm khác nhau:
① Sinh dục: Dương nuy, nữ giới tử cung lạnh, vô sinh.
② Đại tiểu tiện: Tiêu chảy lúc rạng sáng.
③ Triệu chứng khác: Sợ lạnh, tay chân lạnh, phù thũng.
④ Lưỡi: Lưỡi nhạt, to, rêu trắng.
⑤ Mạch: Trầm, tế.
① Sinh dục: Di tinh, xuất tinh sớm; nữ giới kinh ít, kinh bế.
② Đại tiểu tiện: Nước tiểu vàng, táo bón.
③ Triệu chứng khác: Mất ngủ, nhiều mộng, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi trộm, họng khô, gò má đỏ.
④ Lưỡi: Lưỡi đỏ, ít tân dịch.
⑤ Mạch: Tế, sác.
① Sinh dục: Tinh ít, vô sinh; nữ giới kinh bế, vô sinh.
② Đại tiểu tiện: —
③ Triệu chứng khác: Gân xương mềm yếu, rụng tóc, răng lung lay, hay quên, tai ù điếc, động tác chậm chạp, chân yếu, tinh thần trì trệ.
④ Lưỡi: Lưỡi nhạt đỏ, rêu trắng.
⑤ Mạch: Trầm, tế.
① Sinh dục: Di tinh, xuất tinh sớm, khí hư nhiều, dễ xảy thai.
② Đại tiểu tiện: Tiểu nhiều lần, tiểu trong dài, tiểu không hết, đái dầm, tiểu không tự chủ, tiểu đêm nhiều.
③ Triệu chứng khác: Mệt mỏi, tai ù.
④ Lưỡi: Lưỡi nhạt, rêu trắng.
⑤ Mạch: Trầm, nhược.
① Sinh dục: —
② Đại tiểu tiện: —
③ Triệu chứng khác: Ho suyễn lâu ngày, thở ra nhiều, hít vào ít, hơi thở không kéo dài được, vận động thì khó thở tăng. Ra mồ hôi, mệt mỏi, tiếng nói yếu, đau lưng mỏi gối.
④ Lưỡi: Lưỡi đỏ, rêu trắng.
⑤ Mạch: Tế, sác.
(六) Chứng bàng quang thấp nhiệt
Chứng bàng quang thấp nhiệt là hội chứng biểu hiện do thấp nhiệt tích tụ ở bàng quang. Thường do cảm phải tà khí thấp nhiệt, hoặc ăn uống không điều độ khiến thấp nhiệt sinh ra trong cơ thể rồi dồn xuống bàng quang.
【Biểu hiện lâm sàng】
Tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu khó, nóng rát niệu đạo khi tiểu, nước tiểu vàng sậm, đục hoặc có máu, có thể có sỏi, đau tức vùng bụng dưới, có thể sốt, đau lưng. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy các biểu hiện: tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu đau, nước tiểu vàng làm điểm biện chứng chính.Thấp nhiệt tích tụ ở bàng quang, nhiệt bức ra qua đường niệu, gây tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu khó, tiểu buốt.Thấp nhiệt làm khí hóa bàng quang mất điều tiết, nên nước tiểu vàng đục, vùng bụng dưới đau tức, căng tức. Thấp nhiệt làm tổn thương mạch âm, gây tiểu ra máu.
Thấp nhiệt lâu ngày cô đặc thành sỏi, có thể thấy sỏi trong nước tiểu. Thấp tụ, nhiệt bốc, ảnh hưởng bì phu có thể gây sốt; nếu lan đến thận thì gây đau lưng. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác là dấu hiệu của thấp nhiệt nội ẩn.
Mỗi tạng phủ trong cơ thể con người tuy có chức năng riêng biệt và đặc thù, nhưng giữa chúng lại tồn tại mối liên hệ mật thiết. Vì vậy, khi phát sinh bệnh tật, thường không phải chỉ ở một tạng phủ đơn lẻ, mà các tạng phủ có thể ảnh hưởng lẫn nhau và cùng phát bệnh. Thường gặp các trường hợp như: Bệnh của tạng liên lụy sang tạng khác. Bệnh của tạng ảnh hưởng sang phủ. Bệnh của phủ liên đới sang tạng. Bệnh của phủ lan sang phủ khác. Nói chung, khi hai hoặc nhiều tạng phủ phát bệnh liên tiếp hoặc đồng thời, thì gọi là tạng phủ kiêm bệnh. Thông thường, tạng phủ kiêm bệnh tuân theo những quy luật bệnh lý nhất định. Những tạng phủ có mối quan hệ biểu lý, sinh khắc, hoặc thừa tả thì khả năng xuất hiện kiêm bệnh là thường gặp hơn. Ngược lại, các tạng phủ không có quan hệ mật thiết thì ít khi xảy ra kiêm bệnh. Vì vậy, khi biện chứng, cần chú trọng phân tích rõ mối quan hệ nhân – quả giữa các tạng phủ khi phát bệnh, để trong điều trị có thể xác định rõ chính – phụ, vận dụng linh hoạt các phương pháp chữa trị. Chứng bệnh do tạng phủ kiêm bệnh thường có biểu hiện phức tạp, nhưng thường gặp nhất là những trường hợp kiêm bệnh giữa các tạng với tạng, hoặc giữa tạng với phủ. Đối với các bệnh biến giữa những tạng phủ có quan hệ biểu lý, phần lớn đã được trình bày trong mục biện chứng Ngũ tạng. Sau đây sẽ tiếp tục bàn về một số chứng kiêm bệnh lâm sàng thường gặp nhất.
(I) Chứng tâm thận bất giao
Chứng tâm thận bất giao là hội chứng biểu hiện do tâm hỏa và thận thủy không điều hòa, dẫn đến thuỷ-hoả không giao hòa. Thường do tình chí hóa hỏa, lao lực tư lự quá độ, bệnh lâu ngày tổn âm, phòng sự không điều độ gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】Tâm phiền, mất ngủ, hồi hộp, hay quên. Chóng mặt, ù tai, đau lưng, di tinh. Lòng bàn tay chân nóng, sốt nhẹ về chiều, họng khô, miệng khát, lưỡi đỏ, mạch tế sác. Có thể kèm: lưng và chân yếu lạnh.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy mất ngủ, kèm theo tâm hỏa vượng và thận âm hư làm trọng điểm biện chứng. Tâm hỏa giáng xuống thận để sưởi ấm thận thủy; thận thủy thăng lên nuôi dưỡng tâm để khống chế tâm hỏa. Khi tâm thận giao nhau, thì thủy hỏa điều hòa. Nếu thận thủy bất túc, tâm hỏa không được chế ước, thì tâm dương thiên thịnh, hoặc tâm hỏa độc thịnh, lan xuống thiêu đốt thận thủy, khiến thận âm tổn hại bên dưới, hỏa vượng bên trên, thủy hỏa không điều hòa, tâm dương thiên thịnh, tâm thần không yên, nên phát sinh tâm phiền, mất ngủ, hồi hộp. Thủy hao âm hư, tủy cốt không đầy đủ, não tủy thiếu dưỡng, nên xuất hiện chóng mặt, ù tai, hay quên. Lưng là phủ của thận, mất sự nhu dưỡng từ âm dịch, nên lưng đau mỏi; hỏa hư quấy rối tinh thất, nên di tinh. Lòng bàn tay, lòng bàn chân, ngực nóng bức, họng khô, miệng khát, lưỡi đỏ, mạch tế sác là biểu hiện của thủy hao hỏa vượng. Nếu tâm hỏa thịnh ở thượng tiêu, hỏa không quy nguyên, thận thủy mất đi sự ôn dưỡng mà ngưng trệ bên dưới, thì xuất hiện lưng và chân đau mỏi và có cảm giác lạnh.
(II) Chứng Tâm Thận Dương Hư
Chứng tâm thận dương hư là chỉ chứng trạng hai tạng tâm và thận dương khí suy yếu, âm hàn thịnh vượng bên trong. Thường do bệnh lâu ngày không khỏi hoặc lao lực tổn thương bên trong gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Sợ lạnh, tứ chi lạnh, hồi hộp đánh trống ngực, tiểu tiện không thông lợi, cơ thể phù nề, có thể thấy môi và móng tay xanh tím, lưỡi nhạt tối hoặc xanh tím, rêu lưỡi trắng trơn, mạch trầm, vi tế.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy dương khí tâm thận suy yếu, chức năng hoạt động toàn thân suy giảm làm trọng điểm biện chứng.
Thận dương là gốc của dương khí toàn thân, tâm dương là động lực thúc đẩy huyết dịch vận hành và tân dịch lưu thông. Nếu tâm thận dương hư thì thường biểu hiện âm hàn nội thịnh, chức năng toàn thân suy kiệt, huyết ứ, thủy khí đình trệ. Dương khí suy vi, tâm mất dưỡng nuôi, nên phát sinh hồi hộp đánh trống ngực; không thể sưởi ấm cơ thể, nên sợ lạnh, tay chân lạnh.
Tam tiêu vận hành không thông, bàng quang khí hóa thất thường, nên tiểu tiện không lợi, nước ứ tích lại, tràn ra dưới da gây phù nề chi thể.
Dương hư không thể vận huyết, huyết hành ứ trệ, có thể dẫn đến môi và móng tay xanh tím.Lưỡi nhạt tối hoặc xanh tím, rêu trắng trơn, mạch trầm vi tế là biểu hiện của tâm thận dương khí suy vi, âm hàn nội thịnh, huyết ứ và thủy khí nội đình.
(III) Chứng Tâm Phế Khí Hư
Chứng tâm phế khí hư là chỉ chứng trạng hai tạng tâm và phế khí hư. Thường do bệnh lâu ngày gây hao tổn khí tâm phế, hoặc do cơ địa yếu, tuổi cao thể nhược gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Hồi hộp, ho, khó thở, khí ngắn sức yếu, nặng hơn khi vận động, ngực tức, đàm loãng trong, sắc mặt nhợt nhạt, chóng mặt mệt mỏi, tự hãn, tiếng nói yếu, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm nhược hoặc kết đại.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy hồi hộp, ho khó thở kèm khí hư làm điểm chính để biện chứng. Phế chủ hô hấp, tâm chủ huyết mạch, cả hai dựa vào tông khí để điều hòa chức năng. Nếu phế khí hư, tông khí không sinh đủ, có thể dẫn đến tâm khí cũng hư. Ngược lại, tâm khí hư thì tông khí hao tổn, cũng gây phế khí suy. Tâm khí hư, tâm mất nuôi dưỡng, dẫn đến hồi hộp. Phế khí hư yếu, không thể tuyên giáng, khí cơ nghịch lên gây ho khó thở. Khí hư thì khí ngắn, sức yếu, khi vận động càng tiêu hao khí nên càng thở gấp.
Phế khí hư, hô hấp suy yếu, nên ngực tức khó chịu; không thể vận chuyển tinh vi, tân dịch đình trệ sinh ra đàm, nên đàm loãng trong.
Khí hư khiến chức năng toàn thân suy giảm, da thịt và não tủy thiếu nuôi dưỡng nên sắc mặt nhợt nhạt, chóng mặt mệt mỏi.
Vệ khí không đầy đủ dẫn đến tự hãn, tông khí bất túc nên tiếng nói yếu.
Khí hư thì huyết yếu, không thể nuôi dưỡng lưỡi, nên lưỡi nhạt, rêu trắng; khí huyết vận hành yếu hoặc tâm mạch khí không tiếp tục, nên mạch trầm nhược hoặc kết đại.
(IV) Chứng Tâm Tỳ Lưỡng Hư
Chứng tâm tỳ lưỡng hư là chỉ chứng trạng tâm huyết bất túc, tỳ khí hư yếu. Thường do bệnh lâu không điều hòa, lao lực suy nghĩ quá độ, hoặc xuất huyết mãn tính gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Hồi hộp, đánh trống ngực, mất ngủ nhiều mộng, chóng mặt hay quên, sắc mặt vàng nhạt, ăn kém, bụng trướng, đại tiện lỏng, mệt mỏi yếu sức, có thể có xuất huyết dưới da, phụ nữ kinh nguyệt ít, sắc nhạt, kéo dài không dứt. Lưỡi nhạt mềm, mạch tế nhược.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy các triệu chứng hồi hộp, mất ngủ, sắc mặt vàng nhạt, mệt mỏi ăn ít, bụng trướng đại tiện lỏng, kèm xuất huyết mãn tính làm trọng điểm biện chứng. Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết, đồng thời có chức năng nhiếp huyết. Tỳ khí hư yếu, sinh huyết không đủ, hoặc không nhiếp huyết, huyết ra ngoài mạch đều có thể dẫn đến tâm huyết hư. Tâm chủ huyết, huyết đủ thì khí đầy, huyết hư thì khí yếu. Tâm huyết hư, không hóa được khí, thì tỳ khí cũng hư. Do đó, hai tạng ảnh hưởng lẫn nhau, hình thành chứng tâm tỳ lưỡng hư. Tâm huyết hư, tâm không được nuôi dưỡng thì hồi hộp, đánh trống ngực; tâm thần không yên nên mất ngủ, nhiều mộng; đầu mắt thiếu dưỡng sinh chóng mặt, hay quên; da thịt không được nuôi dưỡng nên mặt vàng nhợt, không tươi sáng. Tỳ khí hư, vận hóa kém thì ăn kém, bụng trướng, đại tiện lỏng.Khí hư, chức năng suy giảm, nên mệt mỏi, yếu sức. Tỳ hư không nhiếp huyết, có thể thấy xuất huyết dưới da, phụ nữ kinh nguyệt ít, sắc nhạt loãng, kéo dài không dứt.
Lưỡi nhạt mềm, mạch tế nhược đều là biểu hiện của khí huyết hư.
(V) Chứng Tâm Can Huyết Hư
Chứng tâm can huyết hư là chỉ về hội chứng huyết dịch hai tạng tâm và can bị hư thiếu. Thường do bệnh lâu, thể hư, hoặc lo nghĩ lao tâm khiến âm huyết tiêu hao mà sinh ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Hồi hộp, hay quên, mất ngủ hay mơ, chóng mặt, ù tai, sắc mặt trắng bệch không tươi, mắt khô, nhìn mờ, móng tay xấu xí, tê bì tay chân, run rẩy co rút, phụ nữ kinh nguyệt ít, màu nhạt, thậm chí vô kinh. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này thường lấy triệu chứng bệnh ở tâm và can kết hợp với các biểu hiện của huyết hư làm trọng điểm biện chứng.
Tâm chủ huyết, can tàng huyết. Nếu tâm huyết không đủ thì can không thể trữ tàng huyết dịch, can huyết không đủ thì tâm huyết cũng không thể sung mãn, từ đó hình thành chứng tâm can huyết hư. Tâm huyết hư, tâm không được nuôi dưỡng thì hồi hộp, hay quên; tâm thần không yên thì mất ngủ, hay mơ. Huyết không lên nuôi dưỡng đầu mặt thì chóng mặt, ù tai, sắc mặt trắng bệch. Can huyết hư, mắt thiếu dưỡng thì mắt khô, nhìn mờ; cân mạch, móng tay thiếu huyết nuôi dưỡng thì móng không tươi, tay chân tê bì, run rẩy, co rút. Phụ nữ lấy huyết làm gốc, can huyết không đủ thì nguồn cung kinh nguyệt ít, sắc nhạt loãng, thậm chí vô kinh. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược là biểu hiện của huyết hư.
(VI) Chứng Can Hỏa Phạm Phế
Chứng can hỏa phạm phế là chỉ chứng trạng khí hỏa của can kinh nghịch lên phạm vào phế. Thường do uất giận thương can, hoặc nhiệt tà ở can kinh bốc lên phạm phế gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】
Ngực sườn nóng rát, dễ cáu gắt, đầu choáng mắt đỏ, phiền nhiệt, miệng đắng, ho thành từng cơn, đờm dính ít và có màu vàng, nặng thì ho ra máu. Lưỡi đỏ, rêu mỏng vàng, mạch huyền sác.
【Phân tích chứng hậu】Chứng này lấy các biểu hiện như ngực sườn nóng rát, dễ tức giận, mắt đỏ, miệng đắng, ho… làm điểm trọng yếu để biện chứng. Can có tính thăng phát, phế chủ túc giáng. Hai chức năng này phải phối hợp nhịp nhàng để điều hòa khí cơ. Nếu can khí thăng phát quá mức, khí hỏa nghịch lên theo kinh lạc phạm vào phế thì sẽ gây ra chứng can hỏa phạm phế. Khí hỏa uất tích trong can kinh, nhiệt thịnh khí trệ gây ngực sườn nóng rát. Can mất chức năng sơ tiết nên dễ cáu gắt. Can hỏa thịnh bốc lên gây đầu choáng mắt đỏ. Khí hỏa uất lại bên trong khiến vùng ngực phiền nhiệt. Nhiệt chưng lên làm mật khí tràn lên, nên có cảm giác miệng đắng. Khí hỏa theo kinh lạc phạm phế, phế bị hỏa thiêu đốt làm mất chức năng thanh túc, khí cơ nghịch lên gây ho.Tân dịch bị đốt cháy thành đàm, nên đàm dính, ít và có màu vàng. Nếu hỏa thiêu tổn thương phế lạc, huyết tràn ra ngoài thì sẽ ho ra máu. Lưỡi đỏ, rêu mỏng vàng, mạch huyền sác là biểu hiện của thực hỏa uất kết trong can kinh.
(VII) Chứng Can Tỳ Điều Trệ (Can Tỳ Bất Hòa)
Chứng can tỳ điều trệ là chỉ chứng trạng can mất sơ tiết, tỳ mất kiện vận. Thường do tình chí uất ức, giận dữ làm thương tổn can, hoặc ăn uống thất thường, lao nhọc làm tổn thương tỳ gây nên.
【Biểu hiện lâm sàng】Ngực sườn trướng đầy đau tức, ưa thở dài, tình chí uất ức hoặc cáu gắt dễ nổi nóng, ăn kém, bụng trướng, đại tiện lỏng không sảng khoái, sôi bụng, đánh trung tiện nhiều, hoặc đau bụng muốn đi ngoài, sau khi đi thì đỡ đau. Lưỡi rêu trắng hoặc nhớt, mạch huyền.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy ngực sườn trướng đau, dễ cáu, ăn kém, bụng trướng, phân lỏng làm điểm trọng yếu biện chứng. Can chủ sơ tiết, có tác dụng hỗ trợ tỳ vận hóa. Tỳ chủ kiện vận, khí cơ thông suốt giúp can khí sơ tiết thuận lợi. Do đó, khi một bên phát bệnh, dễ ảnh hưởng lẫn nhau, hình thành chứng can tỳ bất hòa. Can mất chức năng sơ tiết, kinh khí uất trệ, nên ngực sườn trướng đầy đau tức. Thở dài giúp khí uất được thông, cảm giác dễ chịu, nên bệnh nhân ưa thở dài. Khí cơ uất kết không thông, tâm trạng ức chế hoặc dễ cáu.
Tỳ vận hóa yếu, khí cơ trệ, nên ăn kém, bụng trướng. Khí trệ, thấp ngăn trở, đại tiện lỏng không thoải mái, ruột sôi, đánh trung tiện. Khí trệ trong bụng gây đau, sau khi đại tiện thì khí trệ được giải, đau bụng giảm.
Chứng này không biểu hiện rõ hàn nhiệt, nên thường thấy rêu lưỡi trắng; nếu có thấp tà thịnh thì rêu nhớt.
Mạch huyền là biểu hiện can mất điều hòa.
(VIII) Chứng Can Vị Bất Hòa
Chứng can vị bất hòa là chỉ chứng trạng can mất sơ tiết, vị mất hòa giáng. Thường do tình chí không được như ý, khí uất hóa hỏa, hoặc hàn tà xâm phạm vào can vị mà phát bệnh.
【Biểu hiện lâm sàng】
Vùng thượng vị và mạng sườn đầy trướng đau tức, ợ hơi, nấc cụt, nóng ruột, ợ chua, phiền táo dễ cáu, lưỡi đỏ, rêu mỏng vàng, mạch huyền hoặc đới sác. Hoặc đau đỉnh đầu, gặp lạnh thì đau tăng, gặp ấm thì giảm đau, nôn nước dãi trong, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch trầm huyền khẩn.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lâm sàng thường có hai biểu hiện:Một là thể can uất hóa hỏa, hoành nghịch phạm vị: lấy thượng vị và mạng sườn trướng đau, ợ chua nóng ruột, lưỡi đỏ, rêu vàng làm trọng điểm. Hai là thể hàn tà xâm phạm can vị: Dùng chứng trạng đau đỉnh đầu, nôn nước dãi trong, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn làm trọng điểm biện chứng. Can chủ thăng phát, vị chủ giáng, hai tạng phối hợp để điều tiết khí cơ thăng giáng. Khi một bên mất điều hòa, có thể gây rối loạn khí cơ, hình thành chứng can vị bất hòa.
Can uất hóa hỏa phạm vị: can vị khí trệ gây thượng vị và mạng sườn trướng đau; vị mất hòa giáng, khí nghịch lên gây ợ hơi, nấc; khí hỏa can vị uất kết gây nóng ruột, ợ chua; can mất sơ tiết nên phiền táo, dễ cáu. Lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch huyền sác là biểu hiện khí uất hóa hỏa.
Nếu hàn tà xâm phạm vào can vị, khí âm hàn theo đường kinh can đi lên đến đỉnh đầu, khiến kinh khí bị ngăn trở, do đó gây đau đỉnh đầu.
Tính chất của hàn là âm và ngưng tụ, chỉ khi có dương khí mới có thể vận hành. Gặp lạnh thì ngưng tụ càng mạnh, nên đau đầu khi gặp lạnh thì nặng hơn, gặp ấm thì đau giảm. Vị phủ bị bệnh, trung dương bị tổn thương, tân dịch không được hóa sinh, khí cơ nghịch lên, do đó gây nôn nước dãi loãng, trong. Dương khí bị tổn hại, không thể sưởi ấm bên ngoài cho cơ thể, nên sinh ra sợ lạnh, tay chân lạnh.Lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch trầm huyền khẩn là dấu hiệu cho thấy hàn tà thịnh bên trong.
(IX) Chứng Can Thận Âm Hư
Chứng can thận âm hư là chỉ chứng trạng âm dịch hai tạng can và thận cùng suy hao. Thường do bệnh lâu ngày không điều trị, phòng sự không điều độ, tình chí tổn thương bên trong gây ra.
【Biểu hiện lâm sàng】
Chóng mặt hoa mắt, ù tai, hay quên, mất ngủ hay mơ, cổ họng khô, miệng khô, lưng gối mỏi yếu, đau hai mạng sườn, lòng bàn tay chân nóng, gò má đỏ, ra mồ hôi trộm, nam giới di tinh, nữ giới kinh nguyệt ít. Lưỡi đỏ, ít rêu, mạch tế sác.
【Phân tích chứng hậu】
Chứng này lấy đau mạng sườn, lưng gối mỏi yếu, ù tai, di tinh cùng với các biểu hiện âm hư nội nhiệt làm điểm biện chứng. Can thận âm dịch tương sinh tương dưỡng. Can âm đầy đủ thì nuôi dưỡng thận, thận âm vượng thì sinh can mộc. Vì vậy có câu: “Can thận đồng nguyên”.
Về phương diện bệnh lý, hai tạng can và thận thường ảnh hưởng lẫn nhau, biểu hiện là thịnh thì cùng thịnh, suy thì cùng suy, hình thành chứng can thận âm hư. Thận âm hư tổn, thủy không dưỡng được mộc, can dương vượng lên, thì sinh ra chóng mặt, hoa mắt, tai ù, hay quên.
Hư nhiệt quấy nhiễu bên trong, tâm thần không yên, nên mất ngủ, hay nằm mơ. Tân dịch không thăng lên làm nhuận được, dẫn đến miệng khô, họng khát. Gân mạch không được nuôi dưỡng, nên xuất hiện đau mỏi, yếu ở thắt lưng và đầu gối. Can âm không đủ, can mạch mất nuôi dưỡng, dẫn đến đau âm ỉ vùng hông sườn. Âm hư sinh nội nhiệt, nhiệt bốc bên trong, nên có năm lòng bàn tay, chân và ngực nóng; Hỏa vượng bốc lên, nên hai gò má đỏ ửng; Hư nhiệt đẩy doanh âm ra ngoài, gây đổ mồ hôi trộm vào ban đêm;Nhiệt quấy nhiễu tinh thất, nên nam giới hay mộng tinh.
Xung Nhâm thuộc về can thận, can thận âm hư thì xung Nhâm trống rỗng, kinh nguyệt của nữ giới ít đi.
Lưỡi đỏ, ít rêu, mạch tế sác (nhỏ, nhanh) là biểu hiện của âm hư nội nhiệt.
(X) Chứng tỳ thận dương hư
Chứng tỳ thận dương hư là chỉ dương khí của cả tỳ và thận đều suy yếu, biểu hiện thành chứng hư hàn. Phần lớn do bệnh lâu ngày, tiêu chảy kéo dài, hoặc thủy tà tích tụ lâu ngày, làm dương khí của hai tạng tỳ thận bị suy.
Biểu hiện lâm sàng: Sắc mặt trắng bệch, sợ lạnh, tay chân lạnh, đau lạnh ở thắt lưng, đầu gối hoặc bụng dưới, tiêu chảy lâu ngày hoặc tiêu chảy vào sáng sớm (ngũ cánh tả), đi ngoài phân sống, tiểu tiện không thông, mặt phù, tay chân sưng, trường hợp nặng thì bụng trướng như cái trống. Lưỡi nhạt, to bè, rêu trắng trơn, mạch trầm tế.
Phân tích chứng hậu:
Tỳ là gốc hậu thiên, thận là gốc tiên thiên. Về sinh lý, dương khí của tỳ thận hỗ trợ lẫn nhau, giúp các chức năng được duy trì. Tỳ chủ vận hóa, phân bố tinh vi, hóa sinh thủy thấp, cần có mệnh môn hỏa để ôn dưỡng.
Thận chủ thủy, ôn dưỡng tạng phủ, cũng cần sự cung cấp tinh khí từ tỳ.
Nếu dương thận hư yếu, không ôn dưỡng được tỳ, thì tỳ dương cũng suy; ngược lại, nếu tỳ dương suy lâu ngày, sẽ ảnh hưởng đến dương khí của thận.Dù là tỳ hay thận dương hư, khi kéo dài đều có thể phát triển thành chứng tỳ thận dương hư. Tỳ dương hư, không vận hóa được thủy cốc, khí huyết không sinh đủ nên sắc mặt trắng nhợt.Dương khí không ôn dưỡng được thân thể do đó sợ lạnh, tay chân lạnh. Dương hư sinh nội hàn, khí huyết không thông nên đau lạnh ở lưng dưới và thắt lưng. Tỳ thận dương hư, thủy cốc không tiêu hóa được → tiêu chảy không ngừng, phân sống, ngũ cánh tả. Dương hư không vận hóa được thủy thấp nên thủy tràn ra da thịt khiến mặt phù, tay chân sưng; Nếu tích trong bụng thì bụng trướng như trống. Thủy thấp ngưng trệ, khí hóa không hành nên tiểu tiện khó khăn. Lưỡi nhạt to, rêu trắng trơn, mạch trầm tế là biểu hiện của thủy hàn tích tụ bên trong do dương hư.
(XI) Chứng tỳ phế khí hư
Chứng tỳ phế khí hư là chứng hư yếu do khí của tỳ và phế đều suy yếu. Thường do: Bệnh lâu ngày, ho kéo dài làm phế hư ảnh hưởng đến tỳ, hoặc do ăn uống thất thường, lao lực, làm tỳ hư ảnh hưởng đến phế.
Biểu hiện lâm sàng:
Ho kéo dài không dứt, khó thở, thở ngắn, nhiều đờm loãng, trắng, ăn uống kém, bụng trướng, đại tiện lỏng, tiếng nói nhỏ yếu, ngại nói, mệt mỏi, uể oải, sắc mặt trắng bệch, nặng thì mặt sưng, chân phù. Lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược.
【Phân tích chứng hậu】
Bản chứng chủ yếu lấy ho suyễn, ăn kém, đầy bụng, đại tiện lỏng cùng với các biểu hiện của khí hư làm điểm mấu chốt để biện chứng.
Tỳ là nguồn sinh khí, phế là trung tâm chủ khí.
Ho lâu làm phế hư, phế mất chức năng tuyên phát và giáng xuống, khí không phân bố được tân dịch, thủy tụ sinh thấp, tỳ khí bị trở ngại, do đó tỳ mất chức năng kiện vận. Hoặc do ăn uống không điều độ, tổn thương tỳ khí, thấp trọc sinh ra bên trong, tỳ không phân tán tinh vi, phế cũng vì thế mà bị hư tổn. Ho lâu không dứt, phế khí bị tổn hại, cho nên ho, khí đoản và suyễn; khí hư không phân bố được tân dịch, tụ thấp sinh đờm, nên nhiều đờm loãng trắng. Tỳ vận hoá kém thì ăn uống không ngon miệng, bụng đầy không thoải mái; thấp trọc hạ chú nên đại tiện lỏng.
Tiếng nói nhỏ, lười nói, mệt mỏi không sức là biểu hiện của khí hư.
Cơ da không được nuôi dưỡng thì sắc mặt trắng bệch, thủy thấp lan tràn có thể gây phù mặt, sưng chi.
Lưỡi nhạt rêu trắng, mạch tế nhược đều là dấu hiệu của khí hư.
(XII)Chứng phế thận âm hư
Chứng phế thận âm hư là chỉ các chứng hậu biểu hiện do âm dịch của hai tạng phế và thận bị thiếu hụt.
Thường do ho lâu làm tổn thương phế âm, phế hư liên lụy đến thận, hoặc do thận âm suy hư làm ảnh hưởng đến phế.
【Biểu hiện lâm sàng】
Ho, ít đờm hoặc đờm lẫn máu, thậm chí ho ra máu; miệng khô họng rát, tiếng khàn; người gầy ốm; lưng gối đau mỏi; gò má đỏ, ra mồ hôi trộm; sốt âm ỉ về chiều; nam giới di tinh, nữ giới kinh nguyệt không đều; lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
【Phân tích chứng hậu】
Bản chứng thường lấy ho lâu có đờm máu, lưng gối đau mỏi, di tinh cùng với các biểu hiện của âm hư làm điểm mấu chốt để biện chứng.
Âm dịch của phế và thận nuôi dưỡng lẫn nhau, phế tân phân bố để nuôi dưỡng thận, thận tinh bốc lên để dưỡng phế, gọi là “kim thủy tương sinh”.
Về mặt biến hóa bệnh lý, bất kể bệnh khởi phát từ tạng nào, quá trình phát triển đều có thể hình thành chứng phế thận âm hư.
Âm hư phế táo, chức năng thanh túc mất điều hòa nên ho, ít đờm; nhiệt đốt phế lạc, lạc tổn huyết tràn nên đờm lẫn máu hoặc ho ra máu; tân dịch không thượng thừa được nên miệng khô họng rát.
Yết hầu thuộc hệ phế, mạch thận đi qua họng, phế thận âm hư khiến họng mất sự nuôi dưỡng, lại bị hư hỏa hun đốt vùng họng nên tiếng khàn; cơ nhục không được nuôi dưỡng nên cơ thể gầy ốm dần.
Hư hỏa bốc lên thì gò má đỏ; hư nhiệt ép tân dịch phát ra bên ngoài nên có mồ hôi trộm; âm hư sinh nội nhiệt nên có sốt âm ỉ về chiều.
Lưng là phủ của thận, thận âm hư tổn mất sự nuôi dưỡng nên lưng gối đau mỏi. Nhiệt quấy phá tinh thất, thận mất chức năng bế tàng thì sinh di tinh.
Thận thủy không đủ, âm huyết hư tổn thì kinh nguyệt ít; hỏa đốt lạc âm gây tổn thương thì có băng trung, đều là biểu hiện của kinh nguyệt không đều. Lưỡi đỏ, ít rêu, mạch tế sác là biểu hiện của âm hư phát nhiệt.
TIẾT 4 BIỆN CHỨNG KINH LẠC
Kinh lạc biện chứng là phương pháp biện chứng dựa trên học thuyết kinh lạc, phân tích và tổng hợp các triệu chứng và dấu hiệu của người bệnh để xác định bệnh thuộc kinh nào, tạng nào, phủ nào, từ đó tiếp tục xác định nguyên nhân phát bệnh, tính chất tổn thương, cơ chế bệnh lý. Đây là một phương pháp biện chứng quan trọng trong chẩn đoán học y học cổ truyền.
Kinh lạc là đường dẫn vận hành khí trong cơ thể, đồng thời là con đường phát sinh và truyền biến bệnh tật. Chúng phân bố khắp cơ thể, vận hành khí huyết toàn thân, liên kết tạng phủ và các chi, nối thông trên dưới, trong ngoài, khiến các bộ phận cơ thể có thể phối hợp nhịp nhàng, hoàn thành các hoạt động sinh lý. Do đó, khi ngoại tà xâm nhập cơ thể, khí cơ mất điều hòa, tà khí sẽ theo kinh lạc truyền dần vào tạng phủ; ngược lại, nếu tạng phủ bị tổn thương, cũng sẽ phản ánh ra cơ thể theo kinh lạc, tại các vị trí kinh mạch trên cơ thể, đặc biệt là các du huyệt tụ tập kinh khí, xuất hiện các phản ứng bất thường như tê bì, đau nhức, nhức mỏi, mẫn cảm dị thường với nóng lạnh, thay đổi sắc da, hoặc bong tróc da, xuất hiện kết tiết (nốt sần), v.v.
Ví dụ trong 《Tố Vấn·Tạng khí pháp thời luận》: “Người bệnh gan, đau hạ hai bên sườn, lan xuống bụng dưới (thiểu phúc); … người bệnh phổi, thở khò khè, ho nghịch khí, đau vai lưng”.
Hai bên hạ sườn, bụng dưới, vai lưng chính là đường đi của kinh lạc tạng đó. Chính vì hệ thống kinh lạc có thể phản ánh một cách có quy luật nhiều chứng trạng, nên lâm sàng dựa vào các chứng hậu này, sử dụng phương pháp kinh lạc biện chứng, nhằm xác định tính chất tổn thương và xu hướng phát triển của bệnh.
Kinh lạc biện chứng và tạng phủ biện chứng bổ sung cho nhau, không thể tách rời. Bệnh chứng tạng phủ chú trọng diễn giải các triệu chứng xuất hiện do chức năng tạng phủ rối loạn, trong khi bệnh chứng kinh lạc chủ yếu luận về các phản ứng bất thường tại vị trí kinh mạch, phần giải thích thuộc tạng phủ thường ngắn gọn, là phần bổ sung cho biện chứng tạng phủ, có ý nghĩa quan trọng trong lâm sàng các chuyên khoa, đặc biệt là châm cứu, xoa bóp, khí công.
Mười hai kinh bao gồm ba kinh âm và ba kinh dương của tay và chân. Các biểu hiện bệnh lý của chúng có ba đặc điểm:
Bệnh chứng xuất hiện tại kinh mạch liên quan đến vị trí kinh khí bất lợi khi kinh mạch bị bệnh tà xâm phạm. Ví dụ, kinh bàng quang bị bệnh tà xâm phạm, có thể gây đau lưng, nách, gót chân.Liên quan đến đặc tính kinh mạch và rối loạn chức năng tạng phủ thuộc kinh đó. Ví dụ, kinh phế là kinh đầu tiên trong mười hai kinh, dễ bị ngoại tà xâm phạm, làm khí cơ ứ trệ, nên thấy triệu chứng đầy ngực, ho, khó thở do phổi mất chức năng tuyên giáng.
Một kinh bị bệnh thường ảnh hưởng đến kinh khác. Ví dụ, kinh tỳ bị bệnh có thể gây đau vùng vị quản, nôn sau khi ăn, thuộc bệnh chứng của kinh vị.
Như vậy, bệnh chứng mười hai kinh có quy luật nhất định; Nắm vững quy luật và đặc điểm này sẽ giúp suy đoán nguyên nhân, cơ chế bệnh lý và tên bệnh, hướng dẫn lâm sàng tốt hơn.
(1) Bệnh chứng kinh phế Thủ Thái Âm
Bệnh chứng kinh phế Thủ Thái Âm đề cập đến các triệu chứng xuất hiện tại vị trí kinh mạch kinh phế và chức năng phế rối loạn. Phế chủ khí, quản hô hấp, liên quan đến họng, thuộc Thái Âm, nhiều khí và huyết, vào giờ Dần mỗi ngày khí huyết toàn thân tập trung vào phế.
Triệu chứng lâm sàng: Phế đầy trướng, ho, khó thở, tức ngực; đau ở khuyết bồn; đau vai lưng, hoặc vai lưng lạnh, ít khí, lạnh nóng xen kẽ, tự hãn, đau dọc cánh tay trước trong, nóng lòng bàn tay, tiểu tiện nhiều lần hoặc thay đổi màu sắc nước tiểu.
Phân tích chứng: Phế là nguồn sinh khí, mạch đi từ vị khẩu lên hoành, thuộc phế. Phế hợp với da lông, khi cơ bì bị bệnh tà xâm nhập, truyền vào phế, mất tuyên giáng, gây tức ngực, đầy, ho khó thở; khuyết bồn là kinh lạc mười hai kinh thông, gần phế, khi khí phế không thông, thấy đau; kinh phế đi qua khuỷu và cánh tay, khi kinh khí không lợi, đau vai lưng và dọc cánh tay, lòng bàn tay nóng; bệnh tà xâm phạm cơ bì, vệ khí ứ trệ, gây sốt rét; tấu lý (thớ thịt) không vững chắc, gây mồ hôi; ngoại tà nhập lý hóa nhiệt hoặc kinh phế có nhiệt nên thấy khát, họng khô; phế là mẹ thận, tà hại khí, gây tiểu nhiều lần hoặc tiểu tiện đổi màu.
(2) Bệnh chứng kinh Thủ Dương Minh đại tràng
Bệnh chứng kinh Thủ Dương Minh đại tràng đề cập đến các triệu chứng xuất hiện tại vị trí kinh mạch kinh đại tràng và rối loạn chức năng đại tràng. Đại tràng chủ hóa khí, bệnh thuộc thủ Dương Minh, vào giờ Mão, khí huyết toàn thân tập trung vào đại tràng.
Triệu chứng lâm sàng: Đau răng, sưng cổ; viêm sưng họng, chảy máu mũi, mắt vàng, miệng khô; đau vai cánh tay trước; đau ngón cái và ngón trỏ, hạn chế vận động.
Phân tích chứng: Nhánh kinh của tay Dương Minh đại tràng đi từ khuyết bồn lên qua gò má đến răng, nên bệnh gây đau răng, sưng cổ, viêm sưng họng; nhánh kinh đi tới mắt, khi tà nhiệt thịnh, thấy mắt vàng, miệng khô; nhiệt thịnh thúc đẩy máu vận hành không đúng, gây chảy máu mũi; tà khí ứ trệ kinh mạch, khí huyết không thông, gây đau vai cánh tay trước; đau và hạn chế vận động ngón cái và ngón trỏ, tất cả do kinh mạch này chi phối.
(3) Bệnh chứng kinh Túc Dương minh Vị (足阳明胃经病证)
Bệnh chứng kinh Túc Dương minh Vị là những biểu hiện lâm sàng xuất hiện tại các vị trí theo kinh lạc của kinh Túc Dương minh Vị và do chức năng Vị mất điều hoà. Tỳ kết nối với Vị, về tạng phủ đều thuộc Thổ; về biểu lý, Tỳ âm còn Vị dương; về vận hóa, Tỳ chủ vận, Vị chủ hóa.
Kinh Túc Dương minh Vị nhiều khí huyết, mỗi ngày vào giờ Thìn khí huyết toàn thân đều tụ về Vị.
Biểu hiện lâm sàng: sốt cao, ra mồ hôi, đau đầu, sưng cổ, đau họng, đau răng, hoặc méo miệng, chảy dịch mũi đục; hoặc chảy máu mũi; hoảng hốt, cuồng nộ; hoặc ăn uống chóng đói, đầy bụng; hoặc đau sưng gối, bụng, vùng ngực – vú, háng, cạnh ngoài chi dưới, mu bàn chân, ngón chân giữa… , vận động của bàn chân và chi bị hạn chế.
Phân tích chứng trạng: kinh Vị nhiều khí huyết, khi bị tà xâm nhập dễ hóa nhiệt, ban đầu thấy chứng lý thực nhiệt. Lý nhiệt thịnh nội sinh gây sốt cao; tà nhiệt ép dịch ra ngoài nên ra mồ hôi; hỏa bốc theo kinh lên trên gây đau đầu, sưng cổ, sưng đau họng, đau răng, loét miệng – môi; nếu phong tà xâm nhập, thấy méo miệng, chảy dịch mũi đục; nhiệt thịnh bức huyết vọng hành (vận hành rối loạn) gây chảy máu mũi; nhiệt nhiễu thần minh gây hoảng nộ, cuồng động; hỏa Vị thịnh gây ăn nhanh, chóng đói; Vị – Tỳ bệnh, khí trệ trung tiêu gây đầy bụng; kinh Vị bị tà xâm phạm, khí cơ không thông, các vị trí theo kinh như vùng ngực – vú, háng, ngoài chi dưới, mu bàn chân, ngón chân giữa… nhiều nơi bị đau, vận động bị hạn chế.
(4) Bệnh chứng kinh Túc Thái âm Tỳ (足太阴脾经病证)
Bệnh chứng kinh Túc Thái âm Tỳ là các biểu hiện lâm sàng xuất hiện tại vị trí kinh lạc của kinh Túc Thái âm Tỳ và do chức năng Tỳ thất điều. Tỳ chủ sinh hóa dịch, là căn bản của mười hai kinh, thuộc kinh Thái âm, chủ máu ít khí thịnh, mỗi ngày vào giờ Dần khí huyết toàn thân đều tụ về Tỳ.
Biểu hiện lâm sàng: cứng đau ở gốc lưỡi, ăn vào nôn, đau dạ dày, đầy bụng ợ hơi, ăn no cảm giác nhanh tiêu như suy nhược, toàn thân nặng nề.
Đau gốc lưỡi, cơ thể không vận động được, ăn không tiêu, bồn chồn, hạ sườn đau gấp, tiêu chảy, u cục, tràn dịch, vàng da, không thể nằm, đùi – cạnh phía trong gối sưng và lạnh, ngón chân cái không thể sử dụng.
Phân tích chứng trạng: kinh Tỳ máu ít khí thịnh, nếu kinh khí biến động vì mạch nối gốc lưỡi nên xảy ra đau cứng gốc lưỡi. Tỳ bị bệnh nên không vận hóa, ăn vào nôn, đau dạ dày, đầy bụng; nếu âm thịnh đi lên kinh Dương minh, khí trệ sinh ợ hơi; Khi ăn no khí thông thì ợ hơi và đầy bụng giảm hoặc tạm thời hết. Tỳ chủ cơ nhục, thấp tà nội uất nên toàn thân nặng nề. Tỳ không vận hóa tốt, cơ – mạch mất dưỡng, nên đau gốc lưỡi, chi thể khớp không vận động. Kinh Thái âm Tỳ lên trung tiêu, chú tâm, nên bồn chồn, hạ sườn đau. Kinh Tỳ hàn thì tiêu chảy; trệ thì chưng hà (hòn khối tích tụ). Tỳ bệnh không điều tiết thủy dịch gây tiêu chảy, ứ thủy, vàng da, không thể nằm. Kinh Tỳ bắt đầu từ ngón chân cái, lên trong đùi – gối, nên sưng lạnh, ngón cái không thể sử dụng.
(5) Bệnh chứng kinh Thủ Thiếu âm Tâm (手少阴心经病证)
Bệnh chứng kinh Thiếu âm Tâm là các biểu hiện lâm sàng tại vị trí kinh lạc của kinh Thiếu âm Tâm và do chức năng Tâm mất điều hoà. Kinh Thiếu âm Tâm máu ít, khí nhiều; khí của mười hai kinh đều cảm ứng với Tâm; tinh của mười hai kinh đều cống dưỡng Tâm; do đó là gốc của sinh mệnh, chỗ ở của thần, chủ máu, là tông mạch. Mỗi ngày vào giờ Ngọ, khí huyết toàn thân chỉ tụ về Tâm.
Biểu hiện lâm sàng: đau tức, bồn chồn ngực, họng khô, khát muốn uống, mắt vàng, đau hông sườn, đau theo bờ trong – sau cánh tay, lòng bàn tay nóng.
Phân tích chứng trạng: Tâm thuộc tạng Hỏa, nên bệnh tạng Tâm thường thấy chứng nhiệt. Hỏa Tâm nội thịnh gây đau tức bồn chồn ngực; nhánh kinh từ hệ Tâm lên họng, hỏa Tâm bốc lên, Tâm âm hao tổn gây họng khô, khát; kinh Thiếu âm liên hệ mắt – dưới sườn, nên mắt vàng, đau sườn; kinh Tâm chạy bờ trong cánh tay vào lòng bàn tay, nên thấy đau bờ trong – sau cánh tay và lòng bàn tay nóng.
(6) Bệnh chứng kinh Thủ thái dương Tiểu trường (手太阳小肠经病证)
Bệnh chứng kinh Thủ thái dương Tiểu trường là các biểu hiện lâm sàng tại vị trí kinh lạc của kinh Thủ thái dương Tiểu trường và do chức năng Tiểu trường thất điều. Tiểu trường là phủ chứa, hóa vật, liên hệ với Tâm, thuộc kinh Dương, khí ít, máu nhiều. Mỗi ngày vào giờ Mùi, khí huyết toàn thân tụ về Tiểu trường.
Biểu hiện lâm sàng: điếc tai, mắt vàng, đau họng; vai như bị giật, khuỷu tay – cẳng tay như bị bẻ. Đau bờ ngoài – sau cổ, vai, khuỷu, cẳng tay.
Phân tích chứng trạng: kinh Tiểu trường thuộc Dương, bệnh thường thấy nhiệt. Nhánh kinh từ Thiếu dương Tiểu trường từ khuyết bình theo cổ – gò má đến góc mắt, vào tai, nên thấy điếc, mắt vàng, đau họng; vai như bị giật, khuỷu – cẳng tay như bị bẻ do kinh Thiếu dương chạy bờ ngoài – sau cánh tay, vòng vai – bả vai, giao nhau bờ vai. Tà nhiệt xâm nhập kinh Tiểu trường gây đau vai, khuỷu, bờ ngoài cẳng tay.
(7) Chứng bệnh kinh túc Thái dương Bàng quang
Chỉ các chứng trạng lâm sàng do vùng đường đi của kinh túc Thái dương Bàng quang và do rối loạn chức năng bàng quang gây ra. Bàng quang là “chức quan quản lý nơi tụ hội” (châu đô), tàng trữ tân dịch, thuộc Thái dương; khí ít mà huyết nhiều. Mỗi ngày vào giờ Thân, khí huyết toàn thân đều dồn về bàng quang.
【Lâm sàng】 Sốt, sợ gió lạnh, mũi lạnh chảy nước, đau đầu, gáy – lưng trên cứng đau; mắt như muốn lồi ra, cổ như bị kéo giật, lưng như sắp gãy, khoeo gối như bị thắt lại, bắp chân như bị xé; có thể gặp động kinh, cuồng chứng, sốt rét, bệnh trĩ; đau dọc cột sống thắt lưng, khoeo gối, cơ bụng chân, gót chân và ngón út bàn chân, kèm hạn chế vận động.
【Phân tích chứng】 Kinh Bàng quang chạy dọc lưng nên dễ bị tà khí bên ngoài xâm nhập. Khi tà ở biểu, vệ dương uất trệ thì phát sốt, sợ gió lạnh, mũi lạnh chảy nước. Đường kinh lên trán, qua đỉnh, liên hệ với não nên gây đau đầu, cổ – lưng trên đau. Do đường đi của kinh xuất phát từ khóe mắt trong, vòng xuống cổ, tới giữa lưng, qua khớp háng, hợp ở khoeo gối, xuyên vào mặt trong bắp chân, nên khi mắc bệnh sẽ có cảm giác: mắt như muốn trồi ra, cổ như bị giật mạnh, lưng như gãy, khoeo bị ràng buộc khó gập, bắp chân đau như xé, khớp háng – gối co duỗi kém, các vùng kinh đi qua đều đau, ngón út chân cử động khó. Nhiệt tà cực thịnh có thể gây động kinh, cuồng chứng, sốt rét; nhiệt tụ vùng hậu môn làm khí huyết ứ trệ thì sinh trĩ.
(8) Chứng bệnh kinh túc Thiếu âm Thận
Chỉ các chứng trạng do vùng đường đi của kinh túc Thiếu âm Thận và do rối loạn chức năng thận biểu hiện. Thận tàng tinh, chủ thủy; thuộc Thiếu âm – giai đoạn dương khí mới chuyển và mới sinh. Kinh Thận túc Thiếu âm “khí nhiều mà huyết ít”. Mỗi ngày vào giờ Dậu, khí huyết toàn thân đều dồn về thận.
【Lâm sàng】 Mặt sạm đen như gỗ sơn, chóng mặt hoa mắt; thở ngắn thở gấp, ho khạc ra máu; đói mà không muốn ăn, đau vùng tim – ngực, lưng – cột sống và chi dưới yếu hoặc nuy liệt, gan bàn chân nóng đau; bứt rứt, dễ kinh sợ, hay hoảng hốt, miệng nóng lưỡi khô, họng sưng.
【Phân tích chứng】 Thận tuy thuộc âm nhưng chứa nguyên dương, “trong nước có hỏa” (thuỷ trung hữu hoả); lại là gốc của ngũ tạng nên dễ ảnh hưởng đến các tạng khác, xuất hiện chứng hàn – nhiệt lẫn lộn, hư – thực xen kẽ. Thận chủ thủy, màu thuộc thủy là đen; tinh thận hao tổn, không nuôi dưỡng được lên mặt nên mặt sạm đen, hoa mắt chóng mặt. Kim – thủy tương sinh, thận hư (con) liên lụy phế (mẹ) nên ho khạc ra máu hoặc thở gấp. Thận âm không đủ, hư hỏa bốc lên phạm vị, nên đói mà không muốn ăn. Tâm – thận không giao, nên bứt rứt, dễ kinh sợ, đau vùng tim – ngực. Tà khí ngăn trở trên đường kinh thận thì lưng – cột sống và chi dưới vô lực hoặc nuy liệt, gan bàn chân nóng đau.
(9) Chứng bệnh kinh thủ Quyết âm Tâm bào
Chỉ các chứng trạng do vùng đường đi của kinh Tâm bào thủ Quyết âm và do rối loạn chức năng tâm bào lạc. Tâm bào lạc là “thành lũy” che chở cho tâm, thuộc tướng hỏa, thay vua hành sự, thuộc Quyết âm; khí ít mà huyết nhiều. Mỗi ngày vào giờ Tuất, khí huyết toàn thân đều dồn về kinh Tâm bào.
【Lâm sàng】 Lòng bàn tay nóng, cánh tay – khuỷu co rút căng, nách sưng; nặng thì ngực – mạn sườn đầy tức; bứt rứt, hồi hộp, đau tim; hay cười không dứt; mặt đỏ, mắt vàng.
【Phân tích chứng】 Tâm bào là vòng ngoài bảo hộ cho tâm, bên trong chứa tướng hỏa nên bệnh thường biểu hiện chứng nhiệt và hay ảnh hưởng đến tâm. Mạch kinh khởi ở trung tiêu (ngực), đi dọc ngực ra mạn sườn rồi vào lòng bàn tay; vì vậy nơi kinh đi qua phát bệnh sẽ thấy lòng bàn tay nóng, cánh tay – khuỷu co cứng, nách sưng, ngực – mạn sườn đầy tức. Khí huyết vận hành không thông thì hồi hộp, đau vùng tim. Thần chí bất an thì bứt rứt, thậm chí hay cười không dừng. Tâm hỏa bốc lên làm mặt đỏ, mắt vàng.
(10) Chứng bệnh kinh thủ Thiếu dương Tam tiêu
Chỉ các chứng trạng do vùng đường đi của kinh thủ Thiếu dương Tam tiêu và do rối loạn chức năng Tam tiêu. Tam tiêu là thông đạo cho sự sinh hóa tinh vi của thủy cốc và chuyển vận thủy dịch, tổng quản công năng khí hóa của cơ thể; thuộc Thiếu dương, “huyết ít khí nhiều”. Mỗi ngày vào giờ Hợi, khí huyết toàn thân đều dồn về Tam tiêu.
【Lâm sàng】 Ù tai hoặc điếc, đau vùng tim – mạn sườn, đau góc mắt ngoài, đau má và sau tai, họng sưng đau, ra mồ hôi; vai, khuỷu, cẳng tay đau; ngón út và ngón trỏ vận động khó khăn.
【Phân tích chứng】 Đường kinh Tam tiêu lên cổ – gáy, nối vòng sau tai; khi bị tà, nhất là nhiệt tà thượng nhiễu, có thể gây ù tai hoặc điếc. Tam tiêu phát khí để sưởi ấm cơ thịt và làm đầy da lông, vì thế dễ ra mồ hôi. Tam tiêu chủ về khí; khi khí cơ uất trệ thì vùng tim – mạn sườn không thư thái mà đau, vai – khuỷu – cẳng tay đau, ngón út và ngón trỏ vận động hạn chế—đều phù hợp với hướng đi của kinh mạch.
(11) Chứng bệnh kinh túc Thiếu dương Đởm
Chỉ các chứng trạng lâm sàng do vùng đường đi của kinh túc Thiếu dương Đởm và rối loạn chức năng đởm (mật) biểu hiện. Đởm là “phủ chứa mật tinh khiết”, mười một kinh đều lấy quyết đoán ở đởm, thuộc túc Thiếu dương; khí nhiều, huyết ít. Mỗi ngày vào giờ Tý, khí huyết toàn thân đều dồn về đởm.
【Lâm sàng】 Miệng đắng, hay thở dài; đau vùng tim – mạn sườn, không thể trở mình nghiêng người; nặng thì sắc mặt hơi ám bụi, da dẻ khô không nhu nhuận; mu bàn chân phía ngoài cảm giác nóng. Đau đầu, đau vùng cằm – dưới hàm; sưng đau hõm trên đòn; nách sưng; hạch cổ dạng scrofula, bướu cổ; vã mồ hôi rồi rùng mình phát lạnh thành cơn sốt rét. Đau dọc ngực – mạn sườn – liên sườn – hông – mặt ngoài đùi – gối – cẳng chân, trước mắt cá ngoài và các khớp đều đau; ngón út và ngón thứ hai của bàn chân vận động kém.
【Phân tích chứng】 Kinh Đởm là trục xoay của sự xuất – nhập khí cơ. Tà khách ở đây làm khí cơ rối loạn, dịch mật trào ra nên miệng đắng; khí đởm uất không thư nên hay thở dài. Nhánh của kinh túc Thiếu dương xuyên tim, dọc mạn sườn nên đau vùng tim – mạn sườn, trở mình khó; nhánh tán ra mặt, “mộc của đởm mắc bệnh” nên mặt hơi ám, thân thể thiếu nhu nhuận润. Thiếu dương thuộc “bán biểu bán lý”: dương thắng thì ra mồ hôi, phong thắng thì rùng mình – phối hợp thành cơn sốt rét. Các chứng khác đều do vùng kinh đi qua bị trở ngại, kinh khí bất lợi mà thành.
(12) Chứng bệnh kinh túc Quyết âm Can
Chỉ các chứng trạng do vùng đường đi của kinh túc Quyết âm Can và rối loạn chức năng can (gan) biểu hiện. Can tàng huyết, chủ sơ tiết; thuộc túc Quyết âm, khí ít mà huyết nhiều. Mỗi ngày vào giờ Sửu, khí huyết toàn thân đều dồn về gan.
【Lâm sàng】 Đau lưng không thể cúi ngửa; sắc mặt tối xạm; họng khô; ngực đầy tức; tiêu chảy, nôn ói; đái dầm hoặc bí tiểu; thoát vị; nữ giới đau tức hạ vị.
【Phân tích chứng】 Nhánh và lạc của túc Quyết âm liên hệ với đường mạch của Thái dương và Thiếu dương, cùng kết ở vùng giữa thắt lưng – cổ chân, nên khi bệnh thì đau lưng, cúi ngửa đều khó. Huyết can bất túc, không nuôi được đầu mặt nên sắc mặt tối xạm; đường kinh đi sau họng, lên đỉnh, ra trán, nhánh từ hệ mắt xuống má, nên khi bệnh thì họng khô. Kinh can đi lên kèm vị, xuyên qua cơ hoành; đi xuống qua cơ quan sinh dục đến hạ vị, nên có ngực đầy, nôn, tiêu chảy, đái dầm hoặc bí tiểu, thoát vị, hoặc nữ giới đau hạ vị.
II/ Bệnh chứng của Kỳ kinh bát mạch
Kỳ kinh bát mạch là tám mạch ngoài mười hai kinh chính. Ngoài việc liên hệ với tạng phủ qua đường đi riêng, chúng còn gián tiếp nối với mười hai kinh, đặc biệt Xung, Nhâm, Đốc, Đới có quan hệ mật thiết với sinh lý và bệnh lý cơ thể. Chức năng chủ yếu: liên hệ mười hai kinh, điều hòa âm dương khí huyết. Khái quát: Đốc mạch tổng quản dương của toàn thân; Nhâm mạch tổng quản âm của toàn thân; Xung mạch là “yếu xung của chư mạch”, nguồn khởi ở khí xung; Đới mạch như dây đai ở eo, buộc giữ các mạch; Dương kiều là biệt mạch của túc Thái dương, chủ dương hai bên thân; Âm kiều là biệt mạch của túc Thiếu âm, chủ âm hai bên thân; Dương duy khởi từ nơi hội của chư dương, Âm duy khởi từ nơi giao của chư âm, là hệ thống giềng mối toàn thân. Khi tạng phủ – kinh lạc có bệnh, có thể biểu hiện qua Kỳ kinh bát mạch.
(1) Bệnh chứng Đốc mạch
Chỉ các chứng trạng do đường đi của Đốc mạch và rối loạn chức năng liên quan. Đốc mạch khởi ở hội âm, chạy dọc sau lưng, là “biển của dương mạch”, nên còn gọi “dương mạch chi hải”; nhánh của nó hội với Quyết âm trên đỉnh, chủ dương ở mặt sau cơ thể.
【Lâm sàng】 Đau vùng thắt lưng – cùng – cột sống lưng; gáy – lưng trên cứng, cổ gáy co cứng; đầu nặng choáng váng. Người lớn có thể phát chứng điên, trẻ em có thể co giật (phong kinh).
【Phân tích chứng】 Đốc mạch khởi ở hội âm, vào trong cột sống, lên vùng phong phủ – não – đỉnh – trán; tà trở ở Đốc, kinh khí không thông thì đau thắt lưng, lưng – cổ gáy cứng đau. Đốc mạch mất nuôi dưỡng, “não hải” thiếu sung mãn nên chóng mặt, đầu nặng. Âm dương khí cơ rối loạn có thể xuất hiện các chứng điên (ở người lớn) và phong kinh (ở trẻ).
(2) Bệnh chứng Nhâm mạch
Chỉ các chứng trạng do đường đi của Nhâm mạch và rối loạn chức năng liên quan. Nhâm mạch khởi dưới huyệt trung cực, chạy dọc bụng lên trước thân, cùng Xung mạch chủ âm ở phía trước thân, còn gọi “biển của âm mạch” (âm mạch chi hải); Nhâm mạch lại chủ về bào thai – sinh dục.
【Lâm sàng】 Đau vùng dưới rốn, bụng dưới và trong âm hộ; nam giới có bảy loại thoát vị nội kết; nữ giới đới hạ, tích khối ở bụng dưới.
【Phân tích chứng】 Nhâm mạch chủ âm, dễ cảm hàn tà; hàn ngưng trong mạch, huyết hành không thông thì au dưới rốn, hạ vị, trong âm hộ. Nhâm mạch chủ âm huyết phía trước; âm ngưng hàn trệ, khí huyết ứ tắc thì nam giới xuất hiện các thể thoát vị, nữ giới đới hạ và hòn khối tích tụ.
(3) Bệnh chứng Xung mạch
Chỉ các chứng trạng trên đường đi của Xung mạch và rối loạn chức năng liên quan. Xung mạch khởi ở vùng khí nhai (bẹn), cùng mạch của Thiếu âm kẹp hai bên rốn đi lên; có chức năng tổng lãnh khí huyết của các kinh, điều tiết khí huyết mười hai kinh, nên gọi là “biển của huyết”, “biển của kinh mạch” (huyết hải); cùng Nhâm mạch chủ về âm ở phía trước thân.
【Lâm sàng】 Khí nghịch, trong bụng gấp gáp bứt rứt; khí từ hạ vị xung lên ngực – họng, nôn ói, ho; nam giới dương suy (bất lực), nữ giới kinh bế – không thụ thai, hoặc động thai, ra huyết khi mang thai.
【Phân tích chứng】 Xung là “biển của kinh mạch”; khi khí của mạch Xung rối loạn, cùng khí của túc Dương minh nghịch lên trên, khí không giáng được nên thấy khí từ hạ vị xung lên ngực – họng, nôn ói, ho, cảm giác trong bụng gấp gáp. Xung là “biển của huyết”, cùng Nhâm tham dự chức năng sinh sản; Xung – Nhâm thất điều hoặc khí huyết không đủ dẫn đến nam giới dương suy, nữ giới kinh bế, vô sinh, hoặc động thai – thai lậu.
(4) Bệnh chứng Đới mạch
Bệnh chứng Đới mạch là chỉ các chứng trạng lâm sàng trên vùng đường đi của Đới mạch và do rối loạn chức năng các tạng phủ liên quan biểu hiện. Đới mạch khởi ở vùng hạ sườn (cuối các xương sườn), quấn một vòng quanh eo như dây đai, có tác dụng tổng buộc mười hai kinh chính và bảy mạch kỳ kinh còn lại.
【Lâm sàng】 Lưng – eo mỏi đau, chân đau; bụng trướng đầy; đới hạ đỏ trắng hoặc đới hạ trong loãng; sa âm hộ/sa tử cung; dọa sảy hoặc sảy thai.
【Phân tích chứng】 Đới mạch vòng quanh thắt lưng, có chức năng “tổng thúc”(ràng buộc) các mạch; hai mạch Xung – Nhâm trên cơ thể, liên kết với Dương minh ở “tổng cân” vùng bẹn (khí nhai) đều quy thuộc Đới mạch, lại còn liên hệ với Đốc mạch. Nhờ Đới mạch chủ trì mà khí huyết có thể thăng dưỡng lên trên (nuôi tâm phế), và cũng nhờ đó mà khí trong cơ thể có thể lưu hành lên xuống điều hòa. Khi khí của Đới mạch không thông lợi thì xuất hiện eo lưng mỏi đau; trung khí vận hóa kém, thủy thấp ứ đọng ở vùng Đới mạch thì bụng trướng đầy, đới hạ trong loãng ra nhiều; khí của Đới mạch hư, không thể “buộc giữ” bào thai thì thấy sa âm hộ/sa tử cung, dọa sảy hoặc sảy thai.
(5) Bệnh chứng Dương kiều – Âm kiều
Bệnh chứng Dương kiều, Âm kiều là chỉ các chứng trạng trên vùng đường đi của hai mạch này và do rối loạn chức năng liên quan biểu hiện. Âm kiều chủ âm ở hai bên thân, Dương kiều chủ dương ở hai bên thân; cả hai đều có liên hệ với mắt và giữ vai trò nuôi dưỡng mắt, điều khiển động tác “khai – hợp” (mở – nhắm, tỉnh – ngủ).
【Lâm sàng】 Dương kiều mắc bệnh thì bên âm mềm yếu mà bên dương co cứng; Âm kiều mắc bệnh thì bên dương mềm yếu mà bên âm co cứng. Dương khí quá thịnh thì bồn chồn chạy nhốn nháo, khó ngủ, mắt mở không lim dim; Dương kiều quá cấp dễ dẫn đến âm quyết (chi dưới lạnh buốt, khí cơ nghịch loạn).
【Phân tích chứng】 Cả hai mạch đều khởi từ gót chân: Dương kiều đi dọc mặt ngoài chi dưới, Âm kiều đi dọc mặt trong chi dưới; chúng điều phối khớp xương, giúp động tác tay chân linh hoạt. Nếu một bên bệnh thì bên đó gân mạch co rút, bên đối diện tương đối trễ nải. Hai mạch đều tới khóe mắt trong nên khi Dương kiều mắc bệnh, dương khí thiên thịnh có thể thấy khóe mắt đỏ đau, mất ngủ, bứt rứt; khi Âm kiều mắc bệnh, âm hàn thiên thịnh thì chi dưới hàn quyết (lạnh giá, tê buốt).
(6) Bệnh chứng Dương duy – Âm duy
Chứng bệnh Dương duy, Âm duy là chỉ các chứng trạng trên vùng đường đi của hai mạch này và do rối loạn chức năng liên quan biểu hiện. Dương duy khởi từ nơi hội của các kinh dương, Âm duy khởi từ nơi giao của các kinh âm, lần lượt đảm trách việc “duy hệ” (liên kết – gìn giữ) ba kinh dương và ba kinh âm.
【Lâm sàng】 Dương duy mắc bệnh thì khổ vì hàn nhiệt vãng lai (lúc rét lúc nóng); Âm duy mắc bệnh thì khổ vì đau vùng tim. Nếu âm dương không thể tự duy hệ lẫn nhau sẽ thấy thần trí hoang mang, khó tự chủ, mệt mỏi vô lực.
【Phân tích chứng】 Dương mạch quy về Đốc, âm mạch quy về Nhâm; nhưng các biểu hiện “tán ra” của chư dương, chư âm muốn được quy tụ – chủ trì thì phải nhờ hai mạch “duy” này để duy hệ âm dương. Dương duy khởi ở nơi hội của chư dương, để duy hệ các kinh dương, đi lên ở phần vệ (biểu) nên khi Dương duy bị tà phạm dễ phát sốt, sợ lạnh. Âm duy khởi ở nơi giao của chư âm, để duy hệ các kinh âm, đi lên ở phần doanh (lý) nên khi Âm duy bị tà phạm thường thấy đau vùng tim. Nếu hai mạch không thể tương hỗ, âm dương thất điều: dương khí hao tổn thì mệt mỏi, thở yếu; tinh thần thiếu nuôi dưỡng thì hoảng hốt, ngây dại, khó tự chủ.
Tiết 5: Lục kinh biện chứng
Lục kinh biện chứng khởi nguồn từ “Thương hàn luận”, do Trương Trọng Cảnh đời Đông Hán xây dựng trên cơ sở các thiên như “Tố Vấn – Nhiệt luận”, kết hợp đặc điểm truyền biến của bệnh thương hàn, hình thành một phương pháp biện chứng luận trị bệnh ngoại cảm. Lấy sáu kinh (Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm) làm cương, quy nạp các chứng trạng trong quá trình diễn biến thành ba nhóm dương (Thái dương, Dương minh, Thiếu dương) và ba nhóm âm (Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm), lần lượt luận về hư thực của chính – tà, bộ vị bệnh biến, thế bệnh tiến thoái và quy luật truyền biến. Nói khái quát: chính khí mạnh, thế bệnh thịnh là “tam dương bệnh”; chính khí suy, thế bệnh nhược là “tam âm bệnh”.
Lục kinh bệnh chứng phản ánh bệnh lý của hệ kinh lạc – tạng phủ. Trong đó, “tam dương bệnh” chủ yếu dựa trên biến hóa của lục phủ; “tam âm bệnh” chủ yếu dựa trên biến hóa của ngũ tạng. Vì vậy, lục kinh bệnh chứng về cơ bản bao quát được các bệnh biến của tạng phủ và mười hai kinh. Vận dụng lục kinh biện chứng không chỉ giới hạn ở chẩn trị ngoại cảm mà còn có giá trị chỉ đạo đối với nội thương tạp bệnh.
1/Phân loại bệnh chứng Lục kinh
Lục kinh bệnh chứng là do tà khí bên ngoài xâm phạm cơ thể, tác động vào sáu kinh làm rối loạn chức năng khí hóa của tạng phủ – kinh lạc mà phát sinh bệnh lý, biểu hiện thành một loạt chứng hậu. Vì kinh lạc – tạng phủ là một chỉnh thể không thể tách rời, nên bệnh ở một kinh rất dễ ảnh hưởng tới kinh khác; giữa sáu kinh có thể truyền biến lẫn nhau. Quy luật chung của truyền biến là: từ biểu vào lý, từ kinh lạc vào tạng phủ, từ dương kinh vào âm kinh. Mức độ nặng nhẹ của tà khí, thể chất mạnh yếu, và sự thích đáng của điều trị là những yếu tố chủ yếu quyết định chiều hướng truyền biến. Thí dụ: thể chất suy yếu hoặc điều trị sai, thì dù là chứng dương vẫn có thể chuyển sang “tam âm”; ngược lại, nếu chăm sóc – điều trị hợp lý, chính khí phục hồi, thì dù là chứng âm cũng có thể chuyển trở về “tam dương”. Do đó, đối diện các chứng trạng đa dạng trên lâm sàng, vận dụng phương pháp lục kinh biện chứng để xác định “kinh nào mắc bệnh”, từ đó làm rõ căn nguyên – cơ chế bệnh (bệnh因 bệnh机), thiết lập phép trị tương ứng và lựa chọn phương dược thích hợp — chính là ý nghĩa của việc phân loại bệnh chứng theo lục kinh.
(1) Bệnh chứng Thái dương
Bệnh chứng Thái dương là chỉ những chứng trạng lâm sàng phát sinh khi tà khí xâm nhập từ ngoài vào, hoặc bệnh do bên trong phát ra, khiến kinh Thái dương và các tạng phủ thuộc kinh này rối loạn chức năng. Thái dương là kinh dương khí thịnh, chủ biểu toàn thân, điều hòa dinh – vệ, như hàng rào bảo vệ cơ thể; bao gồm kinh Bàng quang (túc Thái dương) và kinh Tiểu trường (thủ Thái dương). Ngoại tà xâm nhập cơ thể phần nhiều từ Thái dương; vệ khí khởi lên chống tà, chính – tà giao tranh, khí của kinh Thái dương không thông, dinh – vệ thất điều mà phát bệnh. Bệnh do nội phát là chỉ trong điều kiện nhất định, bệnh từ âm chuyển dương, hoặc từ lý ra biểu. Do thể chất người bệnh và quy luật truyền biến khác nhau, cùng là chứng Thái dương nhưng chia ra “trúng phong” và “thương hàn”.
1) Chứng Thái dương ở kinh (biểu chứng)
Là chỉ khi kinh Thái dương bị ngoại tà phạm vào, bệnh tà còn ở cơ biểu, khí của kinh không thông mà xuất hiện các chứng. Gồm hai loại: Thái dương trúng phong và Thái dương thương hàn.
(1) Thái dương trúng phong
Là chứng phong tà phạm cơ biểu, vệ khí không vững, doanh âm không giữ bên trong mà thoát ra ngoài. Lâm sàng còn gọi là biểu hư chứng.
Lâm sàng: Sốt, ra mồ hôi, sợ gió, đau đầu, mạch phù hoãn; đôi khi thấy ngáy mũi/khò khè và nôn khan.
Phân tích chứng: Thái dương chủ biểu, thống lĩnh dinh – vệ. Nay phong hàn phạm biểu, lấy phong làm chủ, lỗ chân lông mở nên sợ gió; vệ thuộc dương, chủ vệ ngoại (bảo vệ bên ngoài); vệ bị bệnh thì dương khí bốc ra ngoài gây sốt; vệ dương bốc ra ngoài, mất chức năng “đóng mở để biểu vững vàng”, nên doanh âm không giữ bên trong mà tự ra mồ hôi; do ra mồ hôi làm cơ biểu lỏng, doanh âm chưa đủ nên mạch phù hoãn. Ngáy mũi, nôn khan là do phong tà bế trở, ảnh hưởng phế – vị. Đặc điểm: có mồ hôi, mạch phù hoãn, nên gọi biểu hư. (Lưu ý: đây là nói đối với biểu thực của thương hàn, không phải “hư” theo nghĩa tuyệt đối.)
(2) Thái dương thương hàn
Là chứng hàn tà phạm biểu, khí kinh Thái dương không thông, vệ dương bị buộc, doanh âm uất trệ.
Lâm sàng: Sốt, sợ lạnh, đầu – gáy cứng đau, mình mẩy đau, không ra mồ hôi mà thở gấp, mạch phù khẩn.
Phân tích chứng: Hàn tà phạm biểu, vệ dương khởi lên chống tà; vệ mất chức năng ôn dưỡng cơ nhục, bế tắc lỗ chân lông nên sợ lạnh; vệ dương dồn ra ngoài tất giao tranh với tà, bị ngăn trở nên sốt—thường thấy sợ lạnh và sốt đồng thời. Phong hàn bế tắc lỗ chân lông nên không ra mồ hôi; hàn tà cản trở khí kinh Thái dương không thông nên đầu – gáy cứng đau; chính khí muốn phát ra ngoài mà hàn tà buộc ở biểu nên mạch phù khẩn; thở gấp do tà buộc ở biểu, cơ biểu không tuyên thông, ảnh hưởng đến phế, phế khí không thông. Do không ra mồ hôi, nên gọi biểu thực chứng.
2) Chứng Thái dương ở phủ
Là chỉ tà ở kinh Thái dương không giải, truyền lý vào phủ mà thành chứng.
(1) Thái dương tích thủy (ứ nước)
Ngoại tà chưa giải, tụ ở phủ Bàng quang của Thái dương, làm mất chức năng khí hóa, đường thủy không thông, gây ứ nước.
Lâm sàng: Tiểu tiện khó/ít, hạ phúc trướng đầy, sốt bứt rứt khát nước, muốn uống nhưng uống vào liền nôn, mạch phù hoặc phù sác.
Phân tích chứng: Bàng quang tàng tân dịch, khí hóa hành thủy. Khí hóa không lợi thì không thể đưa tân dịch lên trên, cũng không thể khí hóa dẫn thủy xuống dưới, nên xuất hiện phiền khát và tiểu tiện bất lợi. Thủy khí nghịch lên, đọng ở vị, vị không nhận nạp, nên uống vào là nôn. Đặc trưng: “tiểu tiện bất lợi, phiền khát muốn uống, uống vào liền nôn.”
(2) Thái dương tích huyết (ứ huyết)
Ngoại tà nhập lý hóa nhiệt, theo kinh xuống hạ tiêu; tà nhiệt và ứ huyết kết ở vùng bàng quang – tiểu phúc.
Lâm sàng: Tiểu phúc (dưới rốn) co cứng, đầy rắn đau; có thể cuồng táo hoặc phát cuồng; tiểu tiện có khi thông, có khi bí; có khi đại tiện đen; lưỡi tím hoặc có ban ứ; mạch trầm sáp hoặc trầm kết.
Phân tích chứng: Ngoại tà phạm Thái dương, nhập lý hóa nhiệt, doanh huyết bị nhiệt nung nấu; nhiệt – ứ giao kết ở hạ tiêu, nên tiểu phúc co cứng, thậm chí đầy cứng và đau. Tâm chủ huyết mạch, tàng thần; tà nhiệt quấy rối tâm thần nên như cuồng hoặc phát cuồng. Ứ huyết kết ở bàng quang, khí hóa thất thường: nhẹ thì tiểu tự lợi, nặng thì tiểu bất lợi, tiểu gắt đau. Ứ huyết lưu ở vị – trường thì đại tiện đen. Nhiệt uất trở trệ, mạch đạo không thông nên mạch trầm sáp/ trầm kết. Chứng này hay gặp ở nữ giới, ngoài các biểu hiện trên thường kèm kinh nguyệt không đều, bế kinh… do nhiệt ứ trở ở tử cung.
(二) Chứng bệnh Dương minh
Chứng Dương minh là chỉ bệnh Thái dương chưa khỏi, tà dần mạnh lên và nhập vào lý, truyền vào Dương minh; hoặc bản kinh tự bệnh mà tà nhiệt thịnh, thương tổn tân dịch mà hình thành thực chứng. Đây là giai đoạn cực thịnh của bệnh ngoại cảm, các chứng trạng đặc trưng như cơ thể nóng, ra mồ hôi, không sợ lạnh, trái lại sợ nóng. Bệnh vị chủ yếu tại vị – tràng, tính chất thuộc lý, nhiệt, thực. Căn cứ việc tà nhiệt nhập lý có hay không kết với tích trệ trong ruột, chia thành chứng Dương minh ở kinh và chứng Dương minh ở phủ.
1) Chứng Dương minh ở kinh (Dương minh kinh chứng)
Chỉ tình trạng tà nhiệt của chứng Dương minh lan khắp cơ thể, tràn ngập đường kinh Dương minh, trong ruột chưa có phân khô kết tụ. Còn gọi là chứng Dương minh nhiệt.
Lâm sàng: mình rất sốt, mồ hôi ra nhiều, khát dữ đòi uống, mạch hồng đại; hoặc thấy tay chân quyết lạnh, thở gấp khí thô, phiền táo sảng ngôn, lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
Phân tích chứng: Đặc trưng là đại nhiệt – đại hãn – đại khát – mạch hồng đại. Tà vào Dương minh, táo nhiệt cực thịnh tràn đầy đường kinh nên sốt cao; nhiệt tà hun đốt, ép tân dịch thoát ra ngoài nên mồ hôi nhiều; nhiệt thịnh đun sôi – hao tổn tân dịch gây khát dữ. Nhiệt cực mà dương bốc, Dương minh là kinh khí huyết đều nhiều, nhiệt bức đường kinh làm khí huyết sôi trào nên mạch hồng đại. Nhiệt quấy nhiễu tâm thần nên phiền táo, nói sảng. Nhiệt thịnh làm âm dương không tiếp nối thuận, dương khí tạm thời không đạt ra tứ chi, nên tay chân quyết lạnh (“nhiệt cực thì quyết cũng cực” là nghĩa này). Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt đều do nhiệt tà của Dương minh thiên thịnh.
2) Chứng Dương minh ở phủ (Dương minh phủ chứng)
Chỉ tình trạng tà nhiệt của kinh Dương minh không giải, truyền vào phủ (hoặc nhiệt tự bên trong phát ra) kết hợp với cặn bã trong ruột làm tắc nghẽn đường ruột. Còn gọi là Dương minh phủ thực chứng. Đặc điểm lâm sàng tổng quát: bĩ, mãn, táo, thực.
Lâm sàng: sốt mạnh lên theo cơn vào buổi chiều (nhật bộ triều nhiệt), tay chân ra mồ hôi; quanh rốn và bụng trướng đầy và đau, táo bón; hoặc bụng sôi, khí chuyển, thất khí (xì hơi); bệnh nặng thì nói nhảm, cuồng loạn, mất ngủ, lưỡi rêu dày vàng khô, rìa – đầu có gai lưỡi; thậm chí cháy đen khô nứt. Mạch trầm trì mà thực; hoặc hoạt sác.
Phân tích chứng: Chứng này nặng hơn chứng ở kinh, thường là diễn tiến từ Dương minh kinh chứng. Thể phủ thực nhiệt hay gặp triều nhiệt buổi chiều (nhất là tầm 3–5 giờ chiều); tứ chi thụ khí ở Dương minh, thực nhiệt trong phủ tràn sang kinh, nên tay chân ra mồ hôi. Sốt cao – mồ hôi nhiều, hoặc phát hãn sai làm tân dịch tổn thương → ruột khô táo; nhiệt + cặn bã đầy đường ruột tạo kết bế tắc, nên bụng quanh rốn trướng đau, đại tiện bí; táo nhiệt kết bên trong, khí không thông nên bụng sôi do khí chuyển. Nhiệt uất bốc lên hun đốt tâm gây mê sảng, phát cuồng, mất ngủ. Tân dịch bị mất nên rêu lưỡi vàng khô, có gai lưỡi, nặng thì đen khô nứt. Táo nhiệt kết ở ruột, mạch đạo ứ trệ mà nhiệt tà bức bách nên mạch trầm trì thực hoặc hoạt sác.
(3) Bệnh chứng Thiếu dương
Chỉ tình trạng tà bên ngoài xâm nhập, chính – tà giằng co ở nửa biểu nửa lý, bản lề Thiếu dương không thông lợi. Vị trí bệnh đã rời biểu của Thái dương nhưng chưa vào lý của Dương minh — đúng vị trí bán biểu bán lý (nửa ngoài nửa trong), nên cơ chế bệnh thuộc nhiệt chứng bán biểu bán lý. Có thể do Thái dương không giải mà truyền vào, hoặc tà trực trúng Thiếu dương, hoặc từ tam âm bệnh dương khí phục hồi chuyển vào Thiếu dương mà phát bệnh.
Lâm sàng: Lúc lạnh lúc nóng (vãng lai hàn nhiệt); ngực – mạn sườn đầy tức khó chịu; ít nói, chán ăn; phiền muộn bứt rứt hay nôn; miệng đắng, họng khô, hoa mắt; rêu mỏng trắng, mạch huyền.
Phân tích chứng: Chủ chứng là vãng lai hàn nhiệt, ngực – mạn sườn đầy tức, phiền – miệng đắng – muốn nôn. Tà phạm Thiếu dương, chính – tà giao tranh ở bán biểu bán lý nên lúc nóng lúc lạnh. Thiếu dương bị bệnh, hỏa của đởm bốc lên, đốt tân dịch nên miệng đắng, họng khô. Ngực – mạn sườn là đường đi của kinh Thiếu dương; nhiệt uất ở Thiếu dương, mạch đạo trở trệ, khí huyết không hòa nên tức đầy. Can – đởm sơ tiết không lợi ảnh hưởng vị; vị mất hòa giáng nên nôn, chán ăn. Mộc của Thiếu dương uất, thủy – hỏa thượng nghịch khiến tâm phiền; can đởm uất, khí cơ đình trệ nên mạch huyền.
(4) Bệnh chứng Thái âm
Chỉ tình trạng tà xâm phạm kinh Thái âm, tỳ vị suy yếu. “Thái âm” ở đây chủ tỳ (và vị). Có thể do chữa tam dương sai lầm làm tổn thương tỳ dương, hoặc tỳ khí vốn hư, hàn tà trực trúng mà phát bệnh.
Lâm sàng: Bụng đầy trướng mà nôn, ăn không vào, tự tiêu chảy, không khát, thi thoảng bụng đau. Có thể thấy rêu lưỡi trắng nhớt, mạch trầm hoãn nhược.
Phân tích chứng: Bệnh cơ tổng quát là tỳ vị hư hàn, hàn thấp nội tụ. Tỳ thổ hư hàn, trung dương bất túc, tỳ mất kiện vận, hàn thấp nội sinh, thấp trệ khí cơ nên bụng đầy. Hàn tà cản trở bên trong, khí huyết không thông nên đau bụng từng cơn. Trung dương không phấn chấn, hàn thấp giáng hạ gây tiêu chảy phân nát, thậm chí hạ lợi sống; khí hóa hạ tiêu chưa bị tổn thương, tân dịch còn thăng nên không khát. Hàn thấp lan tràn Thái âm nên rêu trắng nhớt, mạch trầm hoãn nhược.
(5) Bệnh chứng Thiếu âm
Chỉ tình trạng tâm – thận dương hư, hư hàn nội thịnh, biểu hiện suy nhược toàn thân. Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất trong diễn tiến lục kinh. Khi bệnh nhập Thiếu âm, tâm thận suy giảm, khả năng chống bệnh yếu, có thể từ âm hóa hàn hoặc từ dương hóa nhiệt — vì thế lâm sàng có hai nhóm biểu hiện khác nhau: hàn hóa và nhiệt hóa. (Các thể và biểu hiện chi tiết tiếp theo.)
1) Chứng Thiếu âm hàn hóa
Thiếu âm hàn hóa chứng là chỉ tình trạng tâm – thận thủy hỏa bất giao, bệnh tà theo “thủy” mà hóa hàn, âm hàn thịnh ở bên trong, dương khí suy yếu, biểu hiện thành các chứng trạng lâm sàng.
Lâm sàng: Không sốt mà sợ lạnh; mạch vi tế; chỉ muốn ngủ, uể oải; tay chân quyết lạnh; tiêu chảy phân sống; nôn, ăn không được, hoặc ăn vào liền nôn; hoặc mạch vi muốn tuyệt mà lại không sợ lạnh, thậm chí mặt đỏ.
Phân tích chứng: Dương hư không đủ ấm áp cơ thể nên sợ lạnh, thích nằm, tứ chi quyết lãnh; dương khí suy vi, thần khí mất nuôi dưỡng nên thần tình dục mị (chỉ muốn ngủ); dương suy hàn thịnh, lực đẩy huyết vận hành kém nên mạch vi tế. Thận dương hư không sưởi ấm và vận hóa được tỳ dương để trợ vận hóa nên tiêu chảy phân sống. Nếu âm hàn cực thịnh, phần tàn dương bị đẩy ngược lên trên thì xuất hiện dương phù ở thượng làm mặt đỏ – hiện tượng “đới dương” giả tượng.
2) Chứng Thiếu âm nhiệt hóa
Thiếu âm nhiệt hóa chứng là chỉ tình trạng bệnh tà của Thiếu âm theo hỏa mà hóa nhiệt, tổn thương chân âm, dẫn đến âm hư dương kháng, biểu hiện thành các chứng trạng.
Lâm sàng: Tâm phiền, mất ngủ; miệng khô, họng khô; tiểu tiện ít, vàng đỏ; lưỡi đỏ; mạch tế sác.
Phân tích chứng: Tà nhập Thiếu âm, từ dương hóa nhiệt, nhiệt đốt chân âm → thận âm hư tổn, tâm hỏa vượng, tâm – thận bất giao nên phiền táo, mất ngủ. Nhiệt tà thương tân, tân dịch không thăng lên được nên miệng – họng khô. Tâm hỏa truyền xuống tiểu trường làm tiểu tiện ít, đỏ. Âm thương – nhiệt đốt, bên trong hao tổn doanh âm nên lưỡi đỏ, mạch tế sác.
(6) Bệnh chứng Quyết âm
Bệnh chứng Quyết âm là khi bệnh đến kinh Quyết âm, cơ năng điều hòa âm dương rối loạn, biểu hiện hàn nhiệt lẫn lộn, quyết – nhiệt thay nhau thắng – phục. Đây là hội chứng giai đoạn về sau của bệnh chứng lục kinh. Căn nguyên có ba:
Trực trúng: do nguyên khí Quyết dương vốn bất túc, lại ngoại cảm phong hàn, trực nhập Quyết âm.
Truyền kinh: từ Thiếu âm phát triển tiếp truyền vào Quyết âm.
Chuyển thuộc: Thiếu dương do ngộ trị (điêù trị sai), thất trị (không điều trị) nêndương khí tổn hại nặng, bệnh chuyển Quyết âm.
Lâm sàng: Khát nhiều; khí xung ngược lên tim; ngực – tâm đau nóng; đói mà không muốn ăn; ăn vào thì nôn giun.
Phân tích chứng: Thuộc thượng nhiệt – hạ hàn, vị nhiệt – tràng hàn.
Thượng nhiệt: nhiệt tà phạm thượng tiêu (kể cả vị), cảm thấy nhiệt khí xung lên vùng thượng vị, thậm chí ngực, nóng rát đau—do can khí kèm nhiệt nghịch lên; nhiệt đốt tân dịch nên khát nhiều. Hạ hàn: đường ruột hư hàn (kể cả vị). Vị – tràng hư hàn, thu nạp – tiêu hóa kém nên không muốn ăn; giun ưa ấm, ghét lạnh, ruột lạnh thì giun quẫy, nghịch lên vị (hoặc đường mật) nên nôn giun. Đây là nét điển hình hàn nhiệt lẫn lộn của Quyết âm.
Truyền biến là những giai đoạn vốn có trong diễn tiến bệnh, đồng thời phản ánh rối loạn liên hệ giữa tạng phủ – kinh lạc và sự truyền nối của chúng. Nói chung: “truyền” là bệnh theo xu hướng nhất định mà tiến triển; “biến” là ở điều kiện đặc biệt bệnh đổi tính chất. Lục kinh bệnh chứng là phản ánh bệnh lý tạng phủ – kinh lạc; cơ thể là chỉnh thể hữu cơ, liên hệ mật thiết, nên một kinh mắc thường liên lụy kinh khác, biểu hiện hợp bệnh, tịnh bệnh và truyền kinh.
1) Hợp bệnh
Hai hoặc ba kinh đồng thời phát bệnh, xuất hiện chứng tương ứng, không phân trước sau. Thí dụ: Thái dương và Dương minh cùng thụ bệnh gọi “Thái dương – Dương minh hợp bệnh”; ba kinh dương cùng thụ bệnh gọi “Tam dương hợp bệnh”.
2) Tịnh bệnh
Một kinh đã mắc, chữa chưa triệt, hoặc chứng của một kinh chưa hết lại xuất hiện thêm chứng của kinh khác, gọi tịnh bệnh; không phân trước sau Thí dụ: Thiếu dương chưa khỏi, lại liên lụy Dương minh gọi là “Thiếu dương – Dương minh tịnh bệnh”.
3) Truyền kinh
Tà từ ngoài xâm nhập, dần truyền vào lý, từ chứng của kinh này chuyển thành chứng của kinh khác, gọi truyền kinh. Có hay không truyền kinh tùy thuộc thể chất, mức độ nặng nhẹ của bệnh tà, điều trị đúng sai. Tà mạnh – chính suy dễ truyền biến; chính mạnh – tà lui thì chuyển thành khỏi bệnh. Thân thể cường tráng thường truyền về Tam dương; Thân thể hư yếu thường truyền vào Tam âm. Phát hãn sai (ngộ hãn), tả hạ sai (ngộ hạ) cũng có thể truyền vào Dương minh, thậm chí không qua Thiếu dương, Dương minh mà trực truyền Tam âm. Mặt khác, Tam âm cũng không nhất thiết do từ dương kinh mà đến—đôi khi ngoại tà trực trúng Tam âm. Quy luật chung:
(1) Tuần kinh truyền: theo thứ tự lục kinh mà truyền. Thí dụ: Thái dương → Dương minh → Thiếu dương; Tam dương không giải lại truyền Tam âm, đầu tiên truyền Thái âm, kế tiếp truyền Thiếu âm, sau cùng truyền Quyết âm. (Có thuyết: Thái dương → Thiếu dương → Dương minh → Thái âm → Quyết âm → Thiếu âm.)
(2) Vượt kinh truyền: không theo tuần tự trên, bỏ qua một hoặc hai kinh. Thí dụ: Thái dương không giải, không truyền Thiếu dương mà truyền Dương minh; hoặc không qua Thiếu dương, Dương minh mà trực truyền Thái âm. Nguyên do thường do tà vượng – chính suy.
(3) Biểu – lý truyền: là các cặp biểu – lý tương ứng truyền nhau: Thí dụ: Thái dương truyền nhập Thiếu âm, Thiếu dương truyền nhập Quyết âm, Dương minh truyền nhập Thái âm. Đây là tình thế tà thịnh – chính hư, từ thực chuyển hư, bệnh nặng thêm, khác nghĩa với vượt kinh truyền.
(4) Trực trúng Chỉ loại khởi bệnh ban đầu mà không từ dương kinh truyền vào, trực tiếp trúng âm kinh, biểu hiện ba âm chứng—gọi trực trúng.
Những điều nêu trên đều thuộc trường hợp từ ngoài truyền vào trong, từ dương chuyển sang âm. Ngoài ra còn có một loại tà ở lý thoát ra biểu, từ âm chuyển sang dương, gọi là âm bệnh chuyển dương. “Âm bệnh chuyển dương” nghĩa là vốn thuộc tam âm bệnh nhưng chuyển thành tam dương chứng, biểu thị chính khí dần phục hồi, bệnh có xu hướng thuyên giảm.
Tiết 6. Biện chứng Vệ–Khí–Doanh–Huyết
Biện chứng Vệ–Khí–Doanh–Huyết là một phương pháp biện chứng luận trị ôn nhiệt ngoại cảm do Diệp Thiên Sĩ (thời Thanh) khởi xướng.
Tà khí ôn nhiệt theo bốn mùa xâm nhập cơ thể làm rối loạn chức năng sinh lý Vệ, Khí, Doanh, Huyết, phá vỡ cân bằng động của cơ thể và gây nên ôn nhiệt bệnh. Phương pháp này phát triển trên cơ sở lục kinh biện chứng của Thương hàn luận, bù đắp những chỗ chưa đủ của lục kinh, qua đó làm phong phú hệ thống biện chứng bệnh ngoại cảm.
Vệ, Khí, Doanh, Huyết tương ứng bốn loại hội chứng khác nhau: Vệ phần, Khí phần, Doanh phần, Huyết phần. Khi tà ôn nhiệt nhập thể, thường khởi ở Vệ phần; tà uất lại không giải thì truyền vào Khí phần; Khí phần không giải, chính khí suy, tân dịch tổn, tà thừa hư nhập Doanh–Huyết; Doanh phần có nhiệt, động huyết hao âm, ắt liên lụy Huyết phần.
Theo phương pháp Vệ–Khí–Doanh–Huyết, ôn nhiệt bệnh chia bốn loại: chứng Vệ phần, chứng Khí phần, chứng Doanh phần, chứng Huyết phần. Bốn loại này biểu thị bốn tầng tà ôn từ biểu vào lý sau khi xâm phạm cơ thể. Vệ phần chủ bì mao, là tầng nông nhất, giai đoạn khởi phát; Khí phần chủ cơ nhục, sâu hơn Vệ; Doanh/Huyết đều thuộc lý, trong đó Doanh là lý nông, Huyết là lý sâu.
(1) Chứng hậu Vệ phần
Chỉ tà ôn nhiệt phạm cơ biểu, làm phế–Vệ rối loạn; biến hóa chủ yếu lụy phế–Vệ.
Lâm sàng (đặc trưng cơ bản): Sốt kèm sợ gió/lạnh, trong đó sốt nặng hơn, ố phong (ố hàn) nhẹ hơn. Tà phong ôn phạm biểu, Vệ khí bị uất nên dấy lên chống tà → phát sốt, hơi sợ gió/lạnh. Phong ôn thương phế nên ho, họng sưng đau. Phong nhiệt thượng nhiễu làm bờ–chóp lưỡi đỏ. Phong tà ở biểu nên mạch phù, rêu lưỡi mỏng; kiêm nhiệt tà thì mạch sác.
(2) Chứng hậu Khí phần
Chỉ tà ôn nhiệt nhập lý vào tạng phủ, chính mạnh tà thực, chính–tà đấu tranh kịch liệt, hình thành lý nhiệt thịnh (giai đoạn đỉnh điểm tà từ biểu vào lý). Tùy tạng phủ/bộ vị bị phạm khác nhau mà hiện nhiều thể loại: nhiệt uất ở phế, nhiệt nhiễu hung cách, nhiệt ở phế–vị, nhiệt bức đại trường, v.v.
Lâm sàng (điển hình): Sốt, không sợ lạnh mà trái lại sợ nóng, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác; thường kèm phiền táo, khát, mặt đỏ.
Kiêm ho, suyễn, đau ngực, khạc đờm vàng đặc → nhiệt uất ở phế.
Kiêm phiền bực, bứt rứt, ngồi nằm không yên → nhiệt nhiễu hung cách.
Kiêm tự hãn, thở gấp, phiền muộn, rất khát; mạch sác, rêu vàng khô → nhiệt ở phế–vị.
Kiêm tức ngực, phiền khát, tiêu chảy, nói sảng → nhiệt bức đại trường.
Phân tích chứng: Tà ôn nhập Khí phần, lý nhiệt thịnh, nên sốt mà không ố hàn, nước tiểu đỏ, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác; Tà không ở biểu nên không sợ lạnh, lại sợ nóng; nhiệt thịnh thương tân gây khát; nhiệt nhiễu tâm thần sinh phiền.
Phế nhiệt uất, khí cơ bất lợi → ho–suyễn, đau ngực; phế nhiệt luyện tân thành đờm → đờm vàng đặc.
Nhiệt nhiễu hung cách, uất không đạt → phiền muộn, bứt rứt, ngồi nằm không yên.
Nhiệt ở phế–vị: phế nhiệt uất chưng gây tự hãn, thở gấp; vị nhiệt đốt tân nên phiền muộn, khát nhiều, mạch sác, rêu vàng khô.
Nhiệt ở phế–vị bức bách xuống đại tràng, tràng nhiệt cực thịnh, nhiệt kết bàng lưu gây tức ngực, phiền khát mà tiêu chảy, nói sảng.
(3) Chứng hậu Doanh phần
Chỉ giai đoạn tà ôn nhiệt nội hãm giai đoạn sâu nặng; Doanh vận hành trong mạch, thông với Tâm, nên đặc điểm là Doanh âm bị thương, tâm thần bị quấy nhiễu.
Lâm sàng: Sốt nóng như thiêu, đêm càng nặng; khát không nhiều; tâm phiền, mất ngủ; bệnh nặng có hôn mê, nói sảng; ban chẩn lấm tấm; lưỡi đỏ thẫm (đỏ tía); mạch tế sác.
Phân tích chứng: Nhiệt nhập Doanh, thiêu đốt Doanh âm, chân âm bị cướp đoạt nên sốt cao nóng rát tay, về đêm càng nặng, miệng khô mà không quá khát, mạch tế sác. Doanh phần hữu nhiệt, nhiệt khí bốc → lưỡi đỏ thẫm. Nhiệt xuyên vào huyết lạc nên ban chẩn ẩn hiện. Tâm thần bị nhiễu gây phiền, mất ngủ, hôn mê, nói sảng.
(4) Chứng hậu Huyết phần
Chỉ tà ôn nhiệt vào sâu phần âm, tổn thương tinh–huyết–tân dịch—giai đoạn nguy trọng và cuối của bệnh theo Vệ–Khí–Doanh–Huyết. Bệnh lý điển hình: Nhiệt thịnh động huyết, tâm thần rối loạn; biến hóa chủ yếu lụy tâm, can, thận. Lâm sàng thường gặp huyết nhiệt vọng hành (xuất huyết) và huyết nhiệt tổn thương âm.
1) Chứng “huyết nhiệt vọng hành”: Chỉ trạng thái nhiệt tà nhập huyết phần, làm tổn thương mạch huyết, biểu hiện các chứng xuất huyết.
Lâm sàng: Trên nền chứng Doanh phần lại càng phiền nhiệt, bứt rứt, có hôn mê – cuồng loạn – nói sảng; ban chẩn phát rõ, màu tía hoặc đen; nôn ra máu, chảy máu cam, đi tiêu ra máu, tiểu tiện ra máu; lưỡi đỏ thẫm hoặc tía, mạch tế sác.
Phân tích chứng: Nhiệt tà vào huyết phần còn nặng hơn so với “nhiệt bế Doanh phần”. Huyết nhiệt nhiễu tâm nên kích động – phát cuồng; huyết phần nhiệt cực, ép huyết vọng hành (chạy bừa) nên sinh các chứng xuất huyết; nhiệt thịnh nên hôn mê – nói sảng, ban chẩn tím đen. Nhiệt trong huyết thịnh nên lưỡi đỏ thẫm/tía.
Thực nhiệt làm thương âm – hao huyết nên mạch tế sác.
Khác biệt chính giữa nhiệt nhập Doanh và huyết nhiệt vọng hành là ở ban chẩn và tướng lưỡi: loại trước nhiệt đốt Doanh, ban ẩn hiện, lưỡi đỏ thẫm—bệnh còn nông; loại sau nhiệt đốt Huyết, ban lộ rõ tím hoặc tím đen, lưỡi rất đỏ thẫm/tía.
2) Chứng “huyết nhiệt thương âm”
Chỉ huyết phần nhiệt thịnh, âm dịch bị hao, xuất hiện âm hư nội nhiệt.
Lâm sàng: Sốt nhẹ kéo dài, hoặc chiều sốt – sáng mát; nóng lòng bàn tay – chân – ngực; miệng khô, họng ráo; tinh thần uể oải, tai ù/nghe kém; tâm phiền, mất ngủ; lưỡi ít tân dịch; mạch hư tế sác.
Phân tích chứng: Nhiệt tà lưu cữu ở huyết phần, cướp đốt âm dịch → âm hư khiến dương nhiệt quấy rối bên trong: sốt nhẹ dai dẳng, hoặc chiều sốt – sáng mát, nhiệt ở ngũ tâm (tay, chân, ngực). Âm tinh kiệt, không nuôi khiếu thanh nên miệng khô, lưỡi ráo, lưỡi ít tân dịch, lãng tai. Âm tinh tổn, thần thất dưỡng nên mệt mỏi; tinh huyết bất túc nên mạch hư tế; âm hư nội nhiệt nên mạch sác.
Tiểu kết – Phân biệt các chứng Vệ–Khí–Doanh–Huyết
① Chứng Vệ phần
Triệu chứng: Sốt, hơi sợ gió/lạnh, khát, đau đầu, ho, họng sưng đau.
Lưỡi: rìa lưỡi, đầu lưỡi đỏ.
Mạch: Phù sác.
②Chứng Khí phần
Triệu chứng: Sốt không sợ lạnh mà sợ nóng, rất khát; hoặc ho–suyễn đờm vàng; hoặc phiền bực – bứt rứt; hoặc sốt cao nhiều mồ hôi.
Lưỡi: Đỏ, rêu vàng.
Mạch: Sác.
(3) Doanh phần
Triệu chứng: Sốt cao về đêm, khát không nhiều, tâm phiền – mất ngủ, có thể hôn mê – nói sảng, ban chẩn ẩn hiện.
Lưỡi: Đỏ thẫm.
Mạch: Tế sác.
④ Huyết phần
Huyết nhiệt vọng hành:
Triệu chứng: Phiền nhiệt – cuồng táo – nói sảng, ban lộ rõ, nôn máu, chảy máu cam, tiêu ra máu, đái máu.
Lưỡi: Đỏ thẫm/tía.
Mạch: Tế sác.
Huyết nhiệt thương âm:
Triệu chứng: Sốt nhẹ, chiều sốt – sáng mát, nhiệt ở năm tâm, miệng khô, mệt mỏi, tai lãng, tâm phiền – mất ngủ.
Lưỡi: Nhỏ gầy, ít tân dịch.
Mạch: Hư tế sác.
Trong quá trình của chứng bệnh ngoại cảm ôn nhiệt, chứng hậu truyền biến của Vệ Khí Doanh Huyết, có hai loại hình thức gồm thuận truyền và nghịch truyền
1) Thuận truyền: Bệnh thường khởi ở Vệ phần, rồi lần lượt vào Khí → Doanh → Huyết (từ nông đến sâu, biểu vào lý), biểu thị tà khí từng bước xâm nhập, bệnh dần nặng.
2) Nghịch truyền: Không theo thứ tự trên, gồm hai kiểu:
Không theo kinh truyền: Giai đoạn đầu không nhất thiết xuất hiện Vệ phần, có thể trực tiếp hiện Khí/Doanh/Huyết phần.
Truyền nhanh – bệnh nặng: Nhiệt thế lan tràn, Khí và Doanh đều có nhiệt, thậm chí Huyết phần bị đốt, xuất hiện Khí–Doanh đồng bệnh hoặc Khí–Huyết lưỡng phồn.
Tiết 7. Biện chứng Tam tiêu
Biện chứng Tam tiêu là một trong các cương lĩnh biện chứng ôn nhiệt ngoại cảm, do Ngô Cúc Thông (thời Thanh) đề xướng. Dựa theo khái niệm về bộ vị thuộc Tam tiêu trong Nội Kinh, đại thể chia tạng khí ở thân mình thành ba phần:
Thượng tiêu: từ họng đến hoành cách;
Trung tiêu: vùng thượng vị – bụng;
Hạ tiêu: hạ bụng và nhị âm.
Pháp này được tổng kết trên cơ sở lục kinh và Vệ–Khí–Doanh–Huyết, kết hợp quy luật truyền biến của ôn bệnh.
1) Phân loại bệnh chứng Tam tiêu
Biến hóa bệnh lý và biểu hiện lâm sàng ở tạng phủ thuộc từng tiêu phản ánh giai đoạn tiến triển của ôn bệnh:
Thượng tiêu: chủ yếu bao gồm phế (thủ Thái âm) và tâm bào (thủ Quyết âm); thường là giai đoạn đầu của ôn nhiệt bệnh.
Trung tiêu: chủ yếu bao gồm dạ dày – đại trường (hai kinh Dương minh) và tỳ (Túc Thái âm). Vị – tỳ cùng thuộc Trung tiêu: Dương minh chủ táo, Thái âm chủ thấp. Tà nhập Dương minh mà hóa táo → lý nhiệt táo thực; tà nhập Thái âm mà hóa thấp → thấp ôn; trong đó bệnh ở vị thường là giai đoạn cực thịnh.
Hạ tiêu: chủ yếu bao gồm thận (Túc Thiếu âm) và gan (Túc Quyết âm); thường biểu hiện can thận âm hư, thuộc giai đoạn muộn của ôn bệnh.
(1) Bệnh chứng Thượng tiêu
Chỉ ôn nhiệt tà từ miệng – mũi xâm nhập, từ trên xuống dưới, ngay từ đầu đã xuất hiện phế–Vệ bị phạm. Sau khi ôn tà phạm phế, có hai xu hướng:
Thuận truyền: từ Thượng tiêu → Trung tiêu, xuất hiện chứng ở vị (túc Dương minh).
Nghịch truyền: từ phế truyền vào tâm bào, xuất hiện “nghịch truyền tâm bào”.
Lâm sàng: Hơi sợ gió/lạnh, sốt, tự ra mồ hôi; khát hoặc không khát nhưng ho; chiều – sau trưa sốt nặng hơn; mạch phù sác hoặc hai bộ thốn (phía cổ tay) nổi trội. Nếu tà nhập tâm bào: lưỡi cứng (nói khó), tứ chi quyết lạnh, thần hôn, nói sảng.
【Phân tích chứng】 Tà phạm thượng tiêu; phế liên hệ bì mao và chủ biểu, nên sợ gió/lạnh. Phế bệnh không hóa khí, khí uất thì thân nhiệt tăng. Phế khí không tuyên thông nên ho. Buổi xế trưa thuộc âm, trọc âm thịnh ở phần âm, nên sốt tăng về buổi chiều. Ôn nhiệt tà còn ở biểu nên mạch phù sác. Tà ở thượng tiêu nên hai bộ thốn (cổ tay phía gần ngón cái) nổi trội.
Ôn tà nghịch truyền tâm bào: lưỡi là khiếu của tâm, nên lưỡi co cứng/nói khó; tâm dương uất ở trong nên tay chân quyết lạnh; nhiệt bức thương tâm, thần minh rối loạn nên hôn mê, nói sảng.
(二) Bệnh chứng Trung tiêu
Chứng Trung tiêu là chỉ ôn bệnh từ thượng tiêu thuận truyền xuống trung tiêu, biểu hiện tỳ vị bị bệnh. Nếu tà hóa táo: hoặc nhiệt vô hình cực thịnh, hoặc kết nhiệt hữu hình, hiện Dương minh mất nhunhuận, táo nhiệt thương âm. Nếu tà hóa thấp, uất trở tỳ vị, khí cơ thăng giáng bất lợi, thì biểu hiện thấp ôn. Vì thế, về chứng trạng phân thành “vị táo thương âm” và “thấp nhiệt ở kinh Tỳ”.
1) Vị táo thương âm: Bệnh vào trung tiêu, tà hóa táo, xuất hiện chứng hậu táo nhiệt Dương minh.
Lâm sàng: Sốt, mặt đỏ, bụng trướng, táo bón; miệng khô, họng ráo; môi nứt, lưỡi khô, rêu vàng hoặc cháy khô; mạch trầm sáp.
Phân tích chứng: Dương nhiệt bốc lên gây sốt, mặt đỏ. Táo nhiệt thịnh, nhiệt bức thương tân, vị mất nhu nhuận nên sốt, bụng trướng và táo bón, miệng khô – họng ráo, môi nứt, rêu vàng/khô cháy. Khí cơ không thông, tân dịch khó vận chuyển nên mạch trầm sáp.
Cơ chế và biểu hiện tương tự Dương minh chứng trong lục kinh, nhưng do ôn tà nên truyền biến nhanh, âm dịch hao nhiều.
2) Thấp nhiệt ở kinh Tỳ: Là chứng hậu tà thấp ôn uất trở Túc Thái âm (Tỳ) gây ra.
Lâm sàng: Sắc mặt vàng nhạt, đầu nặng – đầu thân nặng nề, ra mồ hôi mà không hết sốt, thân nhiệt không rõ rệt; tiểu tiện ít, đại tiện không thoải mái hoặc tiêu chảy; rêu lưỡi vàng, trơn, nhớt; mạch tế nhu sác; có thể thấy mề đay/bạch ám nổi vùng ngực – bụng.
Phân tích chứng: Thái âm thấp nhiệt, nhiệt ở trong thấp, uất chưng phần trên nên mặt vàng nhạt, đầu nặng mình đau. Thấp nhiệt dây dưa khó giải nên đổ mồ hôi mà không giải nhiệt; thấp nhiệt đình tụ, trở tắc trung tiêu, tỳ vận kém, khí cơ bất thông → tiểu tiện ít, đại tiện khó chịu hoặc lỏng. Thấp tính dính trệ, thấp nhiệt lưu luyến ở Khí phần chưa giải, uất chưng ra biểu nên thân nhiệt không rõ rệt, nổi ban trắng, rêu vàng trơn nhớt, mạch tế nhu sác đây đều là hiện tượng thấp nhiệt uất chưng.
(三) Chứng Hạ tiêu
Chỉ ôn tà lưu cữu không lui, đốt hao âm tinh ở hạ tiêu, can thận tổn thương, xuất hiện can thận âm hư.
Lâm sàng: Sốt, mặt đỏ; lòng bàn tay – bàn chân nóng nhiều hơn mu tay mu chân; miệng khô, lưỡi ráo; mệt mỏi, lãng tai, mạch hư đại. Hoặc tay chân giật rung, tâm hồi hộp đánh trống, tinh thần mỏi mệt, mạch hư, lưỡi đỏ thẫm, ít rêu; nặng thì hư thoát từng lúc.
Phân tích chứng: Giai đoạn sau của bệnh thấp, tà vào sâu hạ tiêu, chân âm hao tổn, hư nhiệt quấy bên trong nên sốt, mặt đỏ, nhiệt ở lòng bàn tay chân nóng hơn mu tay chân, miệng khô, lưỡi ráo—đều là tượng âm hư nội nhiệt. Âm tinh thiếu, thần thiếu dưỡng → mệt mỏi. Âm tinh không thăng dưỡng khiếu thanh nên tai điếc/ù. Can thuộc cương tạng, mộc chủ cân, nhờ Thận thủy nuôi; chân âm bị huân chưng, thủy suy mộc vượng, gân thiếu dưỡng co rút nên tay chân rung giật, thậm chí co quắp. Âm hư thủy thiếu, hư phong nội động nên tâm trung náo động. Mạch hư, lưỡi đỏ thẫm ít rêu, thậm chí muốn thoát, đều là hiện tượng của âm tinh kiệt quệ.
Các chứng của Tam tiêu biểu thị ba giai đoạn tiến triển của ôn bệnh: Thượng tiêu thường ở giai đoạn đầu; Trung tiêu ở giai đoạn cực thịnh; Hạ tiêu ở giai đoạn muộn. Truyền biến thường: từ thượng tiêu (phế – vệ) → trung tiêu → hạ tiêu (thuận truyền). Nếu cảm tà nặng và đề kháng kém, từ phế – vệ truyền vào tâm bào gọi nghịch truyền.
Sự truyền biến tùy tính chất tà và sức kháng của cơ thể:
Thể âm hư, đề kháng tương đối tốt, lại cảm ôn nhiệt/ôn độc/phong ôn/ôn dịch/đông ôn: nếu thuận truyền trung tiêu thường hóa táo → Dương minh táo hóa chứng; truyền hạ tiêu → can thận âm hư.
Thể dương hư, đề kháng yếu, lại cảm hàn thấp: nếu thuận truyền trung tiêu thường hóa thấp → Thái âm thấp hóa chứng; truyền hạ tiêu → thấp lâu ngày thương dương.
Riêng thử (nhiệt mùa hè) kiêm thấp nhiệt: vào trung tiêu có thể hóa táo hoặc hóa thấp; vào hạ tiêu vừa có thể thương âm, cũng có thể thương dương, tùy loại tà đi kèm.
Quá trình truyền biến tuy thường từ trên xuống dưới, nhưng không cố định: có bệnh phạm thượng tiêu, trị mà khỏi, không truyền; có bệnh từ thượng tiêu truyền thẳng hạ tiêu, hoặc từ trung tiêu truyền tiếp can thận—tương tự tuần kinh truyền và vượt kinh truyền trong lục kinh. Cũng có trường hợp khởi đầu đã thấy chứng Trung tiêu của Thái âm, hoặc phát bệnh đã lộ chứng Quyết âm—giống trực trúng trong lục kinh. Ngoài ra, còn có hai tiêu đồng thời hoặc tà khí lan khắp ba tiêu—tương tự hợp bệnh, tịnh bệnh của lục kinh.
Lương y Trường Xuân dịch