Khái luận
Tim ngừng đột ngột là tình trạng Tâm bất ngờ mất khả năng bơm máu hiệu quả, khiến tuần hoàn đến não và các cơ quan quan trọng bị gián đoạn. Người bệnh thường đột ngột ngã xuống, mất ý thức, không đáp ứng và không thở bình thường hoặc chỉ còn những nhịp thở ngáp cá.
Đây là một trong những cấp cứu tối khẩn cấp. Sau khi tuần hoàn ngừng, não và các cơ quan nhanh chóng thiếu oxy. Nếu không được ép Tâm ngoài lồng ngực và khử rung sớm khi có chỉ định, tổn thương não không hồi phục và tử vong có thể xảy ra chỉ trong vài phút.
Tim ngừng đột ngột thường liên quan đến rối loạn điện học nghiêm trọng của Tâm, đặc biệt là rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xảy ra do nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, rối loạn điện giải, thuyên tắc Phế, ngạt thở, đuối nước, điện giật, chấn thương, xuất huyết nặng, ngộ độc thuốc hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Cần phân biệt tim ngừng đột ngột với nhồi máu cơ tim. Nhồi máu cơ tim là tình trạng dòng máu nuôi một vùng cơ tim bị tắc hoặc giảm nghiêm trọng. Người bệnh ban đầu thường vẫn còn tỉnh, có thể đau ngực, khó thở, buồn nôn và vã mồ hôi. Tim ngừng đột ngột là tình trạng Tâm không còn bơm máu, người bệnh mất ý thức và không thở bình thường. Nhồi máu cơ tim có thể gây rối loạn nhịp và dẫn đến ngừng Tâm.
Trong Trung y, tim ngừng đột ngột có thể thuộc phạm vi Quyết thoát (厥脱), Thoát chứng (脱证), Tâm dương bạo thoát (心阳暴脱), Khí âm bạo thoát (气阴暴脱), Chân tâm thống nguy chứng (真心痛危证), Đàm quyết (痰厥), Khí quyết (气厥), Tâm quý trọng chứng (心悸重证) hoặc Chinh xung (怔忡).
Tuy nhiên, những khái niệm như hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát hoặc khai khiếu tỉnh thần chỉ có ý nghĩa trong lý luận biện chứng. Khi người bệnh thật sự ngừng Tâm, không có phương thang, châm cứu, bấm huyệt, cạo gió hoặc cứu ngải nào được phép thay thế hồi sinh Tâm Phế, máy khử rung và cấp cứu hiện đại.
Điều quan trọng nhất là nhận biết nhanh, gọi cấp cứu, ép Tâm ngay và dùng máy khử rung tự động AED càng sớm càng tốt.
Tim ngừng đột ngột là gì
Khi Tâm hoạt động bình thường, các buồng Tâm co bóp theo một trình tự điện học có tổ chức, đưa máu đến Phế, não và toàn thân.
Khi xảy ra ngừng Tâm, hoạt động điện học và co bóp của Tâm trở nên hỗn loạn hoặc mất hoàn toàn. Tâm không còn tạo được dòng máu đủ nuôi não và cơ quan.
Người bệnh mất ý thức rất nhanh vì não không nhận được máu.
Có bốn dạng nhịp Tâm chính thường được ghi nhận trong ngừng tuần hoàn:
Rung thất.
Nhịp nhanh thất vô mạch.
Hoạt động điện vô mạch.
Vô tâm thu.
Rung thất và nhịp nhanh thất vô mạch là các nhịp có thể khử rung. Hoạt động điện vô mạch và vô tâm thu không được điều trị bằng sốc điện ngay, mà cần ép Tâm chất lượng cao, dùng thuốc và tìm nguyên nhân có thể đảo ngược.
Người chứng kiến không cần xác định loại nhịp. Máy AED sẽ tự phân tích và chỉ phát sốc khi phù hợp.
Dấu hiệu nhận biết
Người bệnh đột ngột ngã xuống.
Không đáp ứng khi gọi lớn.
Không phản ứng khi lay nhẹ hai vai.
Không thở.
Chỉ thở ngáp cá, ngắt quãng hoặc phát ra âm thanh bất thường.
Không cử động bình thường.
Da tái hoặc tím.
Có thể co giật ngắn lúc mới ngã xuống.
Có thể trước đó đau ngực, hồi hộp, khó thở, chóng mặt hoặc vã mồ hôi.
Cũng có thể xảy ra hoàn toàn không có dấu hiệu báo trước.
Thở ngáp cá không phải là thở bình thường. Đây có thể là dấu hiệu ngừng Tâm và không được dùng làm lý do trì hoãn ép Tâm.
Người không được huấn luyện không nên mất nhiều thời gian tìm mạch. Nếu người bệnh không đáp ứng và không thở bình thường, cần coi là ngừng Tâm và bắt đầu hồi sinh Tâm Phế.
Xử trí cấp cứu tại chỗ
Một. Bảo đảm hiện trường an toàn
Quan sát nhanh nguy cơ điện, cháy, khí độc, xe cộ, nước sâu, vật rơi hoặc bạo lực.
Chỉ tiếp cận khi tương đối an toàn.
Nếu người bệnh bị điện giật, phải ngắt nguồn điện trước khi chạm vào.
Hai. Kiểm tra đáp ứng
Gọi lớn và lay nhẹ hai vai.
Không tát mạnh, không lắc đầu cổ và không mất thời gian thực hiện nhiều nghiệm pháp phức tạp.
Nếu không đáp ứng, cần gọi trợ giúp ngay.
Ba. Gọi cấp cứu
Tại Úc, gọi 000.
Bật loa ngoài để vừa nghe hướng dẫn của tổng đài viên vừa thực hiện ép Tâm.
Nếu có nhiều người:
Một người gọi cấp cứu.
Một người bắt đầu ép Tâm.
Một người đi lấy AED.
Một người hướng dẫn nhân viên cấp cứu đến vị trí.
Bốn. Kiểm tra thở
Đặt người bệnh nằm ngửa trên mặt phẳng tương đối cứng nếu có thể thực hiện nhanh và an toàn.
Quan sát lồng ngực.
Nếu người bệnh không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, bắt đầu ép Tâm ngay.
Không kéo dài kiểm tra quá vài giây.
Năm. Ép Tâm ngoài lồng ngực
Quỳ bên cạnh người bệnh.
Đặt gót một bàn tay lên giữa ngực, trên nửa dưới xương ức.
Đặt bàn tay còn lại lên trên.
Đan các ngón tay và giữ khuỷu tay thẳng.
Đặt vai ngay trên hai bàn tay.
Ép ngực mạnh, nhanh và đều.
Tốc độ khoảng 100 đến 120 lần mỗi phút.
Độ sâu ở người lớn khoảng 5 đến 6 cm.
Để ngực nảy trở lại hoàn toàn sau mỗi lần ép.
Hạn chế tối đa việc ngừng ép.
Nếu có hai người biết CPR, nên thay người ép khoảng mỗi hai phút hoặc sớm hơn khi mệt để duy trì chất lượng.
Sáu. Thổi ngạt
Người chưa được huấn luyện hoặc không thể thổi ngạt có thể ép Tâm liên tục cho đến khi có AED hoặc nhân viên cấp cứu.
Người đã được huấn luyện có thể thực hiện chu kỳ:
30 lần ép Tâm.
2 lần thổi ngạt.
Mỗi lần thổi vừa đủ làm lồng ngực nâng lên.
Không thổi quá mạnh hoặc quá nhanh vì có thể làm hơi vào dạ dày và tăng nguy cơ nôn.
Nếu nghi chấn thương cổ nhưng không mở được đường thở, ưu tiên duy trì đường thở và thông khí, không để lo ngại cột sống làm trì hoãn hồi sinh.
Bảy. Sử dụng AED
Mở máy và làm theo hướng dẫn bằng giọng nói.
Bộc lộ ngực người bệnh.
Nếu ngực ướt, lau nhanh cho khô.
Dán điện cực theo hình minh họa trên miếng dán.
Một miếng thường đặt dưới xương đòn phải.
Một miếng đặt bên trái lồng ngực, phía dưới nách.
Không chạm vào người bệnh khi máy phân tích.
Nếu máy yêu cầu sốc, bảo đảm không ai chạm vào người bệnh rồi bấm nút sốc nếu máy không tự phát sốc.
Sau sốc, tiếp tục ép Tâm ngay, không mất thời gian kiểm tra mạch kéo dài.
Nếu máy báo không cần sốc, tiếp tục CPR theo hướng dẫn.
Không tháo điện cực cho đến khi nhân viên cấp cứu tiếp quản hoặc máy hướng dẫn khác.
Tám. Tiếp tục CPR cho đến khi
Người bệnh bắt đầu thở bình thường và có dấu hiệu sống rõ.
Nhân viên cấp cứu tiếp quản.
Người cứu quá kiệt sức không thể tiếp tục.
Hiện trường trở nên nguy hiểm.
Nếu người bệnh thở lại
Đặt người bệnh ở tư thế hồi phục nếu không nghi chấn thương nặng và không cần tiếp tục ép Tâm.
Theo dõi liên tục vì người bệnh có thể ngừng Tâm trở lại.
Giữ ấm và không cho ăn uống.
Không để người bệnh tự đứng dậy hoặc đi lại.
Những điều không nên làm trong ngừng Tâm
Không chờ xe cấp cứu đến rồi mới bắt đầu hồi sinh.
Không mất nhiều thời gian bắt mạch nếu không được huấn luyện.
Không cho người bất tỉnh uống nước hoặc uống thuốc.
Không đổ thuốc, nước, dầu hoặc rượu vào miệng.
Không cạo gió.
Không giác hơi.
Không châm Nhân trung hoặc Dũng tuyền để thay thế CPR.
Không bấm huyệt Lao cung hoặc Nội quan để chờ người bệnh tỉnh.
Không chườm đá lên đầu thay cho hồi sinh.
Không đấm vùng trước Tâm theo thói quen hoặc theo tài liệu cũ.
Không lay lắc người bệnh kéo dài.
Không đưa người bệnh ngồi dậy.
Không sợ làm gãy xương mà không ép Tâm.
Tổn thương xương sườn có thể xảy ra trong CPR, nhưng không ép Tâm khiến cơ hội sống thấp hơn rất nhiều.
Về động tác đấm trước Tâm
Một số tài liệu cũ đề cập đấm vùng trước Tâm để xử trí ngừng Tâm. Phương pháp này không phải kỹ thuật sơ cứu thông thường cho cộng đồng và không được thực hiện thay cho CPR hoặc AED.
Một cú đấm trước Tâm có thể không hiệu quả, làm chậm ép Tâm hoặc gây tổn thương. Chỉ trong một số tình huống rất đặc biệt, có người được đào tạo chuyên môn và đang theo dõi điện tâm đồ mới cân nhắc kỹ thuật này.
Đối với người chứng kiến ngoài cộng đồng, nguyên tắc là gọi cấp cứu, ép Tâm và sử dụng AED.
Phân biệt ngừng Tâm với ngất
Ngất
Người bệnh mất ý thức trong thời gian ngắn nhưng thường vẫn thở bình thường và có thể tỉnh lại nhanh.
Ngất có thể do hạ huyết áp, mất nước, phản xạ phế vị, rối loạn nhịp hoặc nguyên nhân thần kinh.
Ngừng Tâm
Người bệnh không đáp ứng và không thở bình thường.
Không nên mất thời gian cố xác định đó là ngất hay ngừng Tâm nếu hô hấp bất thường. Cần bắt đầu CPR.
Phân biệt ngừng Tâm với co giật
Ngừng Tâm có thể gây co giật ngắn do não thiếu máu.
Sau cơn, người bệnh không thở bình thường và không đáp ứng.
Không nên cho rằng đó chỉ là động kinh rồi trì hoãn hồi sinh.
Phân biệt ngừng Tâm và nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim
Người bệnh thường còn tỉnh lúc khởi phát.
Có thể đau hoặc nặng ngực, đau lan vai tay, lưng, cổ hoặc hàm.
Có thể khó thở, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc chóng mặt.
Cần gọi cấp cứu và không để tự lái xe.
Ngừng Tâm
Người bệnh bất tỉnh.
Không đáp ứng.
Không thở bình thường.
Cần ép Tâm và dùng AED ngay.
Nhồi máu cơ tim có thể tiến triển thành ngừng Tâm. Vì vậy, người đau ngực nặng phải được cấp cứu trước khi rối loạn nhịp xảy ra.
Nguyên nhân thường gặp
Một. Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
Thiếu máu cơ tim cấp làm hoạt động điện học của cơ tim mất ổn định, có thể gây nhịp nhanh thất hoặc rung thất.
Người có bệnh mạch vành, nhồi máu cũ, đau thắt ngực không ổn định hoặc stent động mạch vành thuộc nhóm nguy cơ.
Hai. Rối loạn nhịp thất
Rung thất làm các sợi cơ thất rung hỗn loạn, không tạo được nhát bóp hiệu quả.
Nhịp nhanh thất vô mạch là tình trạng thất co quá nhanh nhưng không tạo được tuần hoàn.
Đây là hai nhịp thường cần khử rung sớm.
Ba. Bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim giãn.
Bệnh cơ tim phì đại.
Bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp.
Bệnh cơ tim do di truyền.
Bệnh cơ tim sau viêm.
Các tình trạng này có thể tạo nền tảng cho rối loạn nhịp nguy hiểm.
Bốn. Viêm cơ tim
Viêm cơ tim có thể gây tổn thương cơ tim và hệ thống dẫn truyền, dẫn đến rung thất, nhịp nhanh thất hoặc block nặng.
Nguy cơ có thể tăng khi người bệnh vận động mạnh trước khi cơ tim hồi phục.
Năm. Suy tim
Chức năng thất giảm nhiều làm nguy cơ rối loạn nhịp thất và đột tử tăng.
Sáu. Bệnh điện học di truyền
Hội chứng QT kéo dài.
Hội chứng Brugada.
Nhịp nhanh thất đa hình do catecholamine.
Một số bệnh kênh ion khác.
Người bệnh có thể hoàn toàn khỏe mạnh trước đó nhưng ngất hoặc ngừng Tâm khi gắng sức, xúc động, sốt hoặc đang ngủ.
Bảy. Bệnh Tâm bẩm sinh
Một số dị tật cấu trúc hoặc sau phẫu thuật Tâm bẩm sinh có thể làm nguy cơ rối loạn nhịp tăng.
Tám. Rối loạn điện giải
Kali quá cao.
Kali quá thấp.
Magie quá thấp.
Canxi bất thường.
Toan máu nặng.
Những tình trạng này có thể làm dẫn truyền điện và co bóp Tâm suy sụp.
Chín. Thiếu oxy
Đuối nước.
Ngạt thở.
Tắc đường thở.
Cơn hen nặng.
Bệnh Phế giai đoạn cuối.
Ngộ độc opioid.
Suy hô hấp.
Thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến ngừng Tâm, đặc biệt ở trẻ em và người bị ngạt.
Mười. Thuyên tắc Phế
Cục máu đông lớn làm tắc động mạch Phế, khiến máu không đi qua Phế và thất phải suy cấp.
Người bệnh có thể khó thở đột ngột, đau ngực, choáng rồi ngừng Tâm.
Mười một. Xuất huyết và sốc
Chấn thương nặng.
Chảy máu tiêu hóa.
Vỡ phình động mạch.
Chảy máu sản khoa.
Mất máu nhiều làm tuần hoàn suy sụp.
Mười hai. Điện giật và sét đánh
Dòng điện có thể gây rung thất hoặc ngừng thở.
Phải bảo đảm nguồn điện đã được ngắt trước khi tiếp cận.
Mười ba. Ngộ độc thuốc và chất kích thích
Opioid.
Cocaine.
Amphetamine.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Thuốc kéo dài khoảng QT.
Thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi quá liều.
Nhiều chất độc khác.
Khi nghi ngộ độc opioid và có naloxone, người được huấn luyện có thể sử dụng theo hướng dẫn, nhưng không được trì hoãn CPR hoặc gọi cấp cứu.
Mười bốn. Hạ thân nhiệt hoặc tăng thân nhiệt nặng
Nhiệt độ cơ thể quá thấp hoặc quá cao có thể làm nhịp Tâm và tuần hoàn suy sụp.
Mười lăm. Chèn ép Tâm
Dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong màng ngoài Tâm chèn ép các buồng Tâm, làm máu không trở về Tâm và cung lượng Tâm giảm.
Nguyên nhân có thể đảo ngược
Trong hồi sức chuyên sâu, nhân viên y tế thường tìm những nguyên nhân có thể điều chỉnh, thường được khái quát thành nhóm thiếu oxy, giảm thể tích tuần hoàn, rối loạn điện giải và chuyển hóa, hạ thân nhiệt, huyết khối, chèn ép Tâm, tràn khí màng Phế áp lực và độc chất.
Việc tìm nguyên nhân không được làm gián đoạn CPR và khử rung cần thiết.
Điều trị tại bệnh viện
Hồi sinh Tâm Phế nâng cao
Nhân viên y tế tiếp tục ép Tâm, kiểm soát đường thở, hỗ trợ hô hấp, theo dõi điện tâm đồ, khử rung và sử dụng thuốc theo nhịp Tâm.
Đặt đường thở
Người bệnh có thể được thông khí bằng mặt nạ hoặc đặt ống nội khí quản.
Kiểm soát đường thở không được làm gián đoạn ép Tâm quá lâu.
Thuốc hồi sức
Thuốc được sử dụng tùy loại nhịp và phác đồ hồi sức.
Không có thuốc uống hoặc thuốc Trung y nào thay thế được thuốc hồi sức đường tĩnh mạch trong ngừng tuần hoàn.
Khử rung
Rung thất và nhịp nhanh thất vô mạch cần được sốc điện và tiếp tục CPR.
Điều trị nguyên nhân
Tái thông động mạch vành khi nhồi máu cơ tim.
Điều chỉnh kali và điện giải.
Giải độc.
Điều trị thuyên tắc Phế.
Dẫn lưu chèn ép Tâm.
Giải áp tràn khí màng Phế.
Kiểm soát xuất huyết.
Điều trị nhiễm trùng và sốc.
Chăm sóc sau khi tuần hoàn trở lại
Khi Tâm đập lại, người bệnh vẫn chưa hoàn toàn an toàn.
Cần duy trì oxy hóa, huyết áp và tưới máu não.
Theo dõi rối loạn nhịp.
Kiểm soát thân nhiệt theo chỉ định.
Đánh giá tổn thương não.
Điều trị nhồi máu cơ tim hoặc nguyên nhân nền.
Theo dõi chức năng Thận, gan và các cơ quan.
Phòng ngừa ngừng Tâm tái phát.
Có thể cần chăm sóc hồi sức tích cực trong nhiều ngày.
Đánh giá sau khi sống sót
Điện tâm đồ
Giúp phát hiện nhồi máu, rối loạn dẫn truyền, QT kéo dài, Brugada hoặc rối loạn nhịp.
Troponin
Đánh giá tổn thương cơ tim, nhưng troponin có thể tăng do nhiều nguyên nhân sau hồi sức.
Siêu âm Tâm
Đánh giá chức năng thất, van Tâm, dịch màng ngoài Tâm và bệnh cơ tim.
Chụp động mạch vành
Được cân nhắc khi nghi bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
Cộng hưởng từ Tâm
Có thể phát hiện viêm cơ tim, sẹo cơ tim và bệnh cơ tim.
Theo dõi điện tâm đồ kéo dài
Giúp phát hiện rối loạn nhịp tái phát.
Đánh giá điện sinh lý
Có thể được thực hiện khi nghi cơ chế loạn nhịp cần triệt đốt hoặc điều trị chuyên biệt.
Xét nghiệm di truyền
Được cân nhắc ở người trẻ, người có tiền sử gia đình đột tử hoặc nghi hội chứng điện học di truyền.
Đánh giá thần kinh
Giúp xác định mức độ tổn thương não và lập kế hoạch phục hồi.
Máy khử rung cấy trong cơ thể
Một số người sống sót sau ngừng Tâm do rối loạn nhịp thất có thể được đặt máy khử rung cấy trong cơ thể.
Thiết bị theo dõi nhịp Tâm liên tục và tự phát sốc hoặc điều trị nhịp nhanh khi cần.
Không phải mọi trường hợp đều cần máy. Chỉ định phụ thuộc nguyên nhân có thể đảo ngược, chức năng thất, bệnh nền và đánh giá chuyên khoa.
Nhận thức của Trung y
Tâm chủ huyết mạch
Tâm khí và Tâm dương thúc đẩy huyết vận hành trong mạch.
Khi Tâm khí tuyệt hoặc Tâm dương bạo thoát, huyết mạch mất vận hành, thần minh không được nuôi dưỡng và người bệnh đột nhiên bất tỉnh.
Thần minh bạo thoát
Tâm tàng thần. Khi tuần hoàn ngừng, thần minh mất chỗ nương, người bệnh hôn mê, không đáp ứng.
Quyết thoát
Quyết là khí huyết nghịch loạn hoặc không đến được tứ chi và thanh khiếu.
Thoát là chính khí suy sụp, âm dương muốn ly quyết.
Trong ngừng Tâm, các biểu hiện như tay chân lạnh, mồ hôi lạnh, sắc mặt tái xám, hôn mê và mạch tuyệt phù hợp với nguy chứng quyết thoát.
Tâm dương bạo thoát
Tâm dương đột nhiên suy sụp, huyết mạch không thông hành.
Có thể tương ứng với sốc tim, rối loạn nhịp nặng hoặc ngừng tuần hoàn.
Khí âm bạo thoát
Sau sốt cao, mất nước, mồ hôi nhiều hoặc bệnh nặng, khí âm cùng suy.
Tuy nhiên, khi đã ngừng Tâm, việc phân biệt thể này không làm thay đổi ưu tiên CPR và AED.
Huyết ứ bế Tâm mạch
Nhồi máu cơ tim hoặc huyết ứ nghiêm trọng làm Tâm mạch bế tắc, có thể dẫn đến rối loạn nhịp và ngừng Tâm.
Đàm quyết
Đàm trọc hoặc đàm nhiệt bế trở thanh khiếu và vùng ngực, làm thần minh bất tỉnh.
Trong y học hiện đại, người bất tỉnh có thể do thiếu oxy, đột quỵ, ngộ độc hoặc ngừng Tâm; không được chỉ căn cứ khái niệm đàm quyết để điều trị tại nhà.
Độc tà nội hãm
Nhiễm trùng nặng, viêm cơ tim hoặc ngộ độc có thể làm Tâm khí bị tổn thương và tuần hoàn suy sụp.
Vai trò của Trung y
Trong giai đoạn ngừng Tâm
Không có vai trò thay thế hồi sức.
Không sắc thuốc.
Không cho uống thuốc.
Không châm cứu.
Không cứu ngải.
Không bấm huyệt.
Không trì hoãn CPR hoặc AED.
Sau khi người bệnh đã ổn định
Trung y có thể được cân nhắc để hỗ trợ mệt, ăn ngủ kém, hồi hộp nhẹ, lo âu, khí âm hư, Tâm Tỳ lưỡng hư hoặc đàm thấp.
Việc sử dụng phải dựa vào nguyên nhân ngừng Tâm, chức năng Tâm, thuốc chống đông, thiết bị cấy trong cơ thể và tình trạng thần kinh.
Một. Tâm dương hư sau hồi sức
Chứng trạng
Sau khi qua nguy kịch, người bệnh mệt nhiều, hồi hộp, thở ngắn, sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt nhợt, tiếng nói yếu; lưỡi nhạt, mạch trầm tế.
Nếu vẫn có huyết áp thấp, khó thở, phù, lơ mơ hoặc rối loạn nhịp, cần tiếp tục điều trị bệnh viện, không dùng phương thang tại nhà.
Bệnh cơ
Biến cố nặng làm Tâm dương và nguyên khí tổn thương. Tâm dương không đủ ôn thông huyết mạch nên sợ lạnh, hồi hộp và mệt.
Pháp trị
Ôn dương ích khí, phục hồi Tâm khí, thông mạch nhẹ.
Phương thang
Tham phụ thang hợp Sinh mạch tán gia giảm (参附汤合生脉散加减): Nhân sâm (人参) hoặc Đảng sâm (党参), Phụ tử chế (制附子), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Hoàng kỳ (黄芪), Chích cam thảo (炙甘草), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ có thể cân nhắc Quế chi (桂枝), Can khương (干姜) lượng nhỏ; hồi hộp, ngủ kém gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎); ăn kém gia Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Sa nhân (砂仁).
Ý nghĩa
Nhân sâm hoặc Đảng sâm và Hoàng kỳ ích khí; Phụ tử chế ôn dương; Mạch môn đông dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Đan sâm thông mạch.
Chú ý
Phụ tử có độc tính và có thể ảnh hưởng nhịp Tâm. Người sau ngừng Tâm, suy tim hoặc rối loạn nhịp không được tự sử dụng.
Hai. Khí âm lưỡng hư sau hồi sinh
Chứng trạng
Mệt kiệt, thở ngắn, hồi hộp, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, ngực tức nhẹ; lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Hồi sức, bệnh nặng, sốt, mất nước và tổn thương Tâm làm khí âm cùng suy. Tâm mạch mất nuôi dưỡng nên hồi hộp, sức lực giảm.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch dưỡng Tâm, an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương; Đan sâm thông Tâm mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Ba. Khí hư huyết ứ sau biến cố Tâm mạch
Chứng trạng
Người có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh mạch vành, sau hồi phục còn mệt, thở ngắn, ngực tức âm ỉ, hồi hộp, sắc mặt tối, môi hơi tím; lưỡi nhạt tím hoặc có điểm ứ, mạch hư sáp.
Bệnh cơ
Tâm khí hư không đủ thúc đẩy huyết; huyết ứ lưu lại trong Tâm mạch, làm ngực tức và hồi hộp kéo dài.
Pháp trị
Ích khí hoạt huyết, thông mạch dưỡng Tâm.
Phương thang
Bổ dương hoàn ngũ thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (补阳还五汤合丹参饮加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đương quy vĩ (当归尾), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Địa long (地龙), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Phục linh (茯苓), Bạch truật (白术).
Gia giảm
Mệt nhiều gia Đảng sâm (党参), Thái tử sâm (太子参); hồi hộp, mất ngủ gia Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁); đàm thấp gia Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trạch tả (泽泻).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ ích khí hành huyết; Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung và Đan sâm hoạt huyết; Địa long thông lạc; Đàn hương và Sa nhân hành khí; Phục linh, Bạch truật kiện Tỳ.
Chú ý
Người sau ngừng Tâm thường dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu. Không tự dùng phương hoạt huyết.
Bốn. Đàm trọc bế trở
Chứng trạng
Béo bụng, thân thể nặng, ngực nặng, đàm nhiều, ngủ ngáy, ăn kém, buồn nôn, rêu lưỡi dày nhầy, mạch hoạt. Có thể kèm rối loạn mỡ máu hoặc ngưng thở khi ngủ.
Bệnh cơ
Tỳ hư sinh đàm, đàm trọc bế vùng ngực, làm khí cơ và Tâm mạch vận hành không lợi.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, khoan hung thông dương, khứ trọc.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Ôn đảm thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合温胆汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trúc nhự (竹茹), Phục linh (茯苓), Chỉ thực (枳实), Cam thảo (甘草), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金), Trạch tả (泽泻), Sơn tra (山楂).
Gia giảm
Béo bụng gia Hà diệp (荷叶), Ý dĩ nhân (薏苡仁); buồn nôn gia Sa nhân (砂仁), Mộc hương (木香); mất ngủ gia Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Bán hạ, Trần bì, Trúc nhự và Phục linh hóa đàm; Chỉ thực hành khí; Đan sâm và Uất kim thông mạch; Trạch tả khứ thấp; Sơn tra tiêu thực.
Chú ý
Ngưng thở khi ngủ cần được đánh giá và điều trị chuyên khoa. Không chỉ dùng thuốc hóa đàm.
Năm. Tâm Tỳ lưỡng hư sau hồi sức
Chứng trạng
Mệt, ăn kém, mất ngủ, nhiều mộng, hồi hộp, dễ lo sợ, sắc mặt nhợt, bụng đầy, đại tiện không đều; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Biến cố nguy kịch và nằm viện kéo dài làm Tâm Tỳ cùng suy. Tỳ khí hư khiến khí huyết sinh hóa không đủ; Tâm huyết thiếu làm hồi hộp và mất ngủ.
Pháp trị
Kiện Tỳ dưỡng Tâm, ích khí dưỡng huyết, an thần.
Phương thang
Quy Tỳ thang gia giảm (归脾汤加减): Đảng sâm (党参), Hoàng kỳ (黄芪), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Đương quy (当归), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮); ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Kê nội kim (鸡内金), Sơn dược (山药); lo sợ rõ gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ ích khí; Đương quy và Long nhãn nhục dưỡng huyết; Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm; Mộc hương hành khí; Đan sâm thông mạch.
Sáu. Tâm Thận bất giao
Chứng trạng
Sau khi sống sót qua ngừng Tâm, người bệnh sợ hãi, mất ngủ, hồi hộp, dễ giật mình, miệng khô, ù tai, lưng gối mỏi, lòng bàn tay bàn chân nóng nhẹ; lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Biến cố sinh tử làm Tâm thần bất an. Thận âm suy, thủy không chế hỏa, Tâm hỏa không giáng, Tâm Thận mất giao thông.
Pháp trị
Tư âm giáng hỏa, giao thông Tâm Thận, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Thiên vương bổ tâm đan gia giảm (天王补心丹加减): Sinh địa hoàng (生地黄), Huyền sâm (玄参), Mạch môn đông (麦门冬), Thiên môn đông (天门冬), Đan sâm (丹参), Đương quy (当归), Đảng sâm (党参), Phục linh (茯苓), Viễn chí (远志), Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁), Ngũ vị tử (五味子), Cát cánh (桔梗).
Gia giảm
Bốc hỏa, mồ hôi đêm gia Tri mẫu (知母), Hoàng bá (黄柏); lo âu gia Hợp hoan bì (合欢皮), Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎); hồi hộp gia Dạ giao đằng (夜交藤), Long nhãn nhục (龙眼肉).
Ý nghĩa
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn đông và Thiên môn đông dưỡng âm; Đương quy dưỡng huyết; Đảng sâm ích khí; Đan sâm dưỡng Tâm mạch; Toan táo nhân, Bá tử nhân, Viễn chí và Phục linh an thần; Ngũ vị tử liễm khí.
Sang chấn tâm lý sau ngừng Tâm
Người sống sót có thể xuất hiện:
Sợ ngủ.
Sợ ở một mình.
Lo ngừng Tâm tái phát.
Mất ngủ.
Ác mộng.
Hoảng loạn.
Trầm buồn.
Khó tập trung.
Mất tự tin khi vận động.
Người thân và người chứng kiến CPR cũng có thể bị sang chấn tâm lý, ám ảnh hoặc cảm giác tội lỗi.
Những biểu hiện này cần được nhìn nhận nghiêm túc và có thể cần hỗ trợ tâm lý chuyên môn. Không nên cho rằng người bệnh chỉ yếu bóng vía hoặc Tâm thần bất an theo nghĩa đơn giản.
Châm cứu hỗ trợ
Giai đoạn cấp
Không châm cứu.
Không bấm huyệt.
Không cứu ngải.
Không dùng kim châm Nhân trung, Lao cung hoặc Dũng tuyền để thay thế CPR.
Giai đoạn ổn định
Khi huyết động ổn định, rối loạn nhịp được kiểm soát và bác sĩ cho phép, châm cứu có thể hỗ trợ mất ngủ, lo âu, hồi hộp nhẹ, mệt và tiêu hóa kém.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Tâm-7 Thần môn (神门), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Vị-40 Phong long (丰隆), Thận-3 Thái khê (太溪), Nhâm-12 Trung quản (中脘), Bàng quang-20 Tỳ du (脾俞) và An miên.
Hồi hộp, ngực tức phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Tâm-7 Thần môn và Bàng quang-15 Tâm du.
Mệt sau hồi sức phối Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Bàng quang-20 Tỳ du và Tâm bào-6 Nội quan.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Mất ngủ, lo sợ phối Tâm-7 Thần môn, An miên, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Âm hư phối Thận-3 Thái khê, Tỳ-6 Tam âm giao và Tâm bào-6 Nội quan.
Không châm cứu khi đau ngực cấp, khó thở, huyết áp không ổn định, suy tim mất bù, rối loạn nhịp chưa kiểm soát hoặc nguy cơ chảy máu cao.
Bấm huyệt
Sau khi bệnh ổn định, có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Vị-36 Túc tam lý, Tỳ-6 Tam âm giao và An miên.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm.
Khi có đau ngực, ngất, khó thở hoặc Tâm đập loạn, cần gọi cấp cứu, không tiếp tục bấm huyệt.
Cứu ngải
Chỉ cân nhắc ở người đã ổn định, thuộc dương hư, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt và mạch trầm tế.
Có thể cứu nhẹ Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên và Đốc-4 Mệnh môn.
Không cứu khi Tâm đập nhanh, huyết áp chưa ổn định, đau ngực, khó thở, sốt, lưỡi đỏ hoặc rối loạn nhịp.
Phối hợp thuốc Trung y và thuốc hiện đại
Người sống sót sau ngừng Tâm có thể đang dùng:
Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Thuốc chống đông.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc suy tim.
Thuốc lợi tiểu.
Thuốc hạ mỡ máu.
Thuốc huyết áp.
Những vị Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Xích thược (赤芍), Uất kim (郁金) và Địa long (地龙) có thể ảnh hưởng đến huyết hành.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết.
Không tự dùng Phụ tử, Nhục quế, Tế tân hoặc Nhân sâm liều cao.
Không tự dùng thuốc lợi thủy khi đang có thuốc lợi tiểu.
Không tự ngừng thuốc chống loạn nhịp hoặc thuốc suy tim.
Người có máy khử rung cấy trong cơ thể vẫn phải dùng thuốc và tái khám đúng hướng dẫn; thiết bị không thay thế toàn bộ điều trị nền.
Ăn uống điều dưỡng
Nguyên tắc chung
Chế độ ăn phải căn cứ nguyên nhân gây ngừng Tâm và bệnh kèm theo.
Nếu có bệnh mạch vành, cần hạn chế mỡ động vật, đồ chiên rán, thịt chế biến sẵn, đường và muối.
Nếu có suy tim, lượng muối và nước phải theo hướng dẫn riêng.
Nếu có đái tháo đường, cần kiểm soát tinh bột và đường.
Nếu có bệnh Thận, phải điều chỉnh kali, đạm, muối và nước theo chỉ định.
Không uống rượu thuốc.
Không tự dùng thuốc bổ mạnh.
Không tự uống Tam thất hoặc Đan sâm hằng ngày.
Thể khí hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể khí âm hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Tâm thần bất an
Cháo Bách hợp Liên tử: Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể đàm thấp
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Dược thiện chỉ hỗ trợ ăn uống, không phòng được rối loạn nhịp hoặc ngừng Tâm nếu không điều trị nguyên nhân nền.
Phục hồi sau ngừng Tâm
Phục hồi Tâm mạch
Người bệnh có thể cần chương trình phục hồi Tâm mạch gồm vận động có giám sát, tư vấn ăn uống, dùng thuốc, bỏ thuốc lá và quản lý yếu tố nguy cơ.
Phục hồi thần kinh
Nếu não từng thiếu oxy, người bệnh có thể gặp:
Giảm trí nhớ.
Khó tập trung.
Chậm xử lý thông tin.
Rối loạn ngôn ngữ.
Yếu chi.
Khó đi lại.
Thay đổi cảm xúc.
Có thể cần vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và đánh giá thần kinh.
Vận động
Không trở lại tập luyện nặng khi chưa biết nguyên nhân ngừng Tâm và chưa được đánh giá.
Bắt đầu từ mức nhẹ, tăng dần dưới hướng dẫn.
Dấu hiệu phải dừng tập gồm đau ngực, khó thở rõ, hồi hộp, choáng, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn hoặc mệt bất thường.
Lái xe
Người sống sót sau ngừng Tâm hoặc có rối loạn nhịp nguy hiểm có thể phải tạm ngừng lái xe trong một khoảng thời gian theo quy định và tư vấn chuyên khoa.
Không tự quyết định lái lại chỉ vì cảm thấy khỏe.
Trở lại công việc
Thời điểm phụ thuộc nguyên nhân, chức năng Tâm, tổn thương thần kinh và tính chất công việc.
Công việc lái xe, vận hành máy, làm trên cao, làm gần điện hoặc làm một mình cần được đánh giá đặc biệt.
Phòng ngừa ngừng Tâm
Điều trị bệnh Tâm nền
Bệnh mạch vành.
Suy tim.
Bệnh cơ tim.
Viêm cơ tim.
Rối loạn nhịp.
Bệnh Tâm bẩm sinh.
Dùng thuốc đúng
Không tự ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu, statin, thuốc huyết áp, thuốc suy tim, thuốc chống loạn nhịp hoặc thuốc chống đông.
Kiểm soát yếu tố nguy cơ
Bỏ thuốc lá.
Kiểm soát huyết áp.
Kiểm soát mỡ máu.
Kiểm soát đường huyết.
Giữ cân nặng phù hợp.
Hạn chế rượu.
Không dùng ma túy hoặc chất kích thích.
Điều trị ngưng thở khi ngủ
Người ngủ ngáy to, ngưng thở khi ngủ, buồn ngủ ban ngày hoặc huyết áp khó kiểm soát nên được đánh giá.
Thận trọng sau viêm cơ tim
Không tập mạnh khi còn đau ngực, hồi hộp, khó thở hoặc mệt sau nhiễm virus.
Sàng lọc gia đình
Nếu người trẻ bị ngừng Tâm không rõ nguyên nhân hoặc gia đình có nhiều người đột tử, người thân có thể cần được đánh giá điện tâm đồ, siêu âm Tâm, nghiệm pháp chuyên sâu hoặc xét nghiệm di truyền.
Học CPR
Người nhà bệnh nhân Tâm mạch nên học CPR cơ bản.
Cơ quan, trường học, trung tâm cộng đồng, nơi thể thao và nơi đông người nên có AED dễ tiếp cận và nhân viên biết sử dụng.
Những điều nên làm
Gọi 000 ngay khi người bệnh không đáp ứng và không thở bình thường.
Bắt đầu ép Tâm ngay.
Dùng AED càng sớm càng tốt.
Làm theo hướng dẫn của tổng đài viên và máy AED.
Tiếp tục CPR cho đến khi nhân viên cấp cứu tiếp quản hoặc người bệnh thở lại bình thường.
Sau khi sống sót, đánh giá đầy đủ nguyên nhân.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Tham gia phục hồi Tâm mạch và phục hồi thần kinh khi cần.
Người nhà học CPR và biết vị trí AED gần nhất.
Theo dõi sức khỏe tâm lý của người bệnh và gia đình.
Những điều không nên làm
Không chờ người bệnh tự tỉnh.
Không trì hoãn ép Tâm để bắt mạch kéo dài.
Không cho người bất tỉnh uống thuốc hoặc nước.
Không cạo gió, châm cứu, bấm huyệt hoặc xoa dầu thay CPR.
Không thực hiện đấm trước Tâm theo tài liệu cũ.
Không sợ gãy xương mà không ép Tâm.
Không tháo điện cực AED khi chưa được hướng dẫn.
Không tự ngừng thuốc sau xuất viện.
Không tập luyện mạnh trước khi được đánh giá.
Không xem nhẹ ngất, hồi hộp hoặc đau ngực tái phát.
Chú ý
Tim ngừng đột ngột là cấp cứu tối khẩn cấp.
Nếu một người đột ngột mất ý thức, không đáp ứng và không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, cần gọi 000, bắt đầu ép Tâm ngoài lồng ngực và sử dụng AED nếu có.
Không châm cứu, bấm huyệt, cạo gió, cho uống thuốc, đổ nước vào miệng hoặc chờ phương tiện vận chuyển rồi mới hồi sinh.
Người sống sót vẫn có nguy cơ ngừng Tâm tái phát và cần được đánh giá nguyên nhân, điều trị lâu dài, phục hồi Tâm mạch, phục hồi thần kinh và hỗ trợ tâm lý.
Kết luận
Tim ngừng đột ngột là tình trạng Tâm bất ngờ mất khả năng bơm máu, làm người bệnh mất ý thức và không thở bình thường.
Nguyên nhân thường gặp gồm bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, rung thất, nhịp nhanh thất, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, suy tim, bệnh điện học di truyền, rối loạn điện giải, thuyên tắc Phế, ngạt thở, đuối nước, điện giật, xuất huyết và ngộ độc.
Điều quyết định sự sống còn là chuỗi hành động nhanh: nhận biết, gọi cấp cứu, ép Tâm chất lượng cao, khử rung sớm và chăm sóc sau hồi sinh.
Trong Trung y, tình trạng này có thể thuộc Quyết thoát, Thoát chứng, Tâm dương bạo thoát, Khí âm bạo thoát, Huyết ứ bế Tâm mạch hoặc Đàm quyết.
Tuy nhiên, các khái niệm và phương thang Trung y không thay thế CPR, AED, thuốc hồi sức hoặc xử trí nguyên nhân tại bệnh viện.
Sau khi người bệnh qua giai đoạn nguy kịch và đã ổn định, có thể căn cứ biểu hiện để hỗ trợ. Tâm dương hư thì ôn dương ích khí nhưng phải đặc biệt thận trọng; khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; khí hư huyết ứ thì ích khí thông mạch; đàm trọc thì kiện Tỳ hóa đàm; Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm; Tâm Thận bất giao thì dưỡng âm an thần.
Nói tóm lại, khi gặp người bất tỉnh và không thở bình thường, không cần chờ chẩn đoán phức tạp. Hãy gọi 000, ép Tâm ngay và dùng AED. Hành động đúng trong vài phút đầu có thể quyết định người bệnh còn cơ hội sống hay không.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp