Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng đường huyết tăng kéo dài do cơ thể thiếu insulin, giảm khả năng tiết insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả.
Theo Trung y, những trường hợp biểu hiện bằng khát nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, tiểu nhiều, cơ thể gầy sút và mệt mỏi thường thuộc phạm vi chứng Tiêu khát 消渴.
Tuy nhiên, Tiêu khát là một chứng danh rộng, không phải mọi người mắc đái tháo đường đều có đầy đủ biểu hiện “tam đa nhất thiểu”, và cũng không phải mọi chứng khát nước, ăn nhiều hoặc tiểu nhiều đều là đái tháo đường.
Chẩn đoán đái tháo đường phải căn cứ xét nghiệm đường huyết và đánh giá y khoa. Điều trị Trung y chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều chỉnh thể trạng và triệu chứng, không thay thế insulin, thuốc hạ đường huyết, chế độ dinh dưỡng, vận động và theo dõi đường huyết.
I. NGUỒN GỐC TÊN BỆNH
Tiêu 消 mang ý nghĩa hao tổn, thiêu đốt và gầy sút.
Khát 渴 là tình trạng khô khát, uống nhiều mà vẫn không hết khát.
Tên gọi Tiêu khát phản ánh hai đặc điểm chính:
Táo nhiệt làm hao tổn tân dịch.
Âm tinh và khí huyết dần bị tiêu hao.
Y thư cổ thường căn cứ biểu hiện nổi bật để phân chứng bệnh thành ba phần:
Thượng tiêu: Khát và uống nhiều là chính.
Trung tiêu: Ăn nhiều, mau đói là chính.
Hạ tiêu: Tiểu nhiều, nước tiểu ngọt đục, lưng gối yếu là chính.
Cách phân chia này giúp xác định tạng phủ và bệnh cơ nổi bật, nhưng trên lâm sàng ba tiêu thường ảnh hưởng lẫn nhau, không hoàn toàn tách biệt.
II. TẠNG PHỦ CÓ LIÊN QUAN
Phế chủ khí, tuyên phát tân dịch và điều tiết thủy đạo.
Phế táo nhiệt làm tân dịch bị hao tổn, không thể phân bố lên miệng họng, gây khát nhiều, uống nhiều, họng khô và da khô.
Thượng tiêu Tiêu khát thường lấy Phế táo làm biểu hiện nổi bật.
Vị tiếp nhận và làm chín thức ăn.
Vị hỏa thịnh hoặc Vị âm hư khiến thức ăn tiêu nhanh, người bệnh mau đói, ăn nhiều nhưng cơ thể vẫn gầy sút.
Trung tiêu Tiêu khát thường liên quan mật thiết đến Vị nhiệt và Tỳ Vị mất điều hòa.
Tỳ chủ vận hóa thủy cốc tinh vi.
Tỳ hư làm tinh vi không được vận chuyển và sử dụng đúng mức, cơ thể mệt mỏi, cơ nhục suy giảm, ăn vào nhưng không sinh đủ khí huyết.
Tỳ hư còn làm thấp trọc tích lại, vì vậy người bệnh đái tháo đường không phải lúc nào cũng gầy và táo nhiệt; nhiều người béo, nặng người, bụng đầy, lưỡi có rêu nhờn, thuộc Tỳ hư kèm đàm thấp.
Thận tàng tinh, chủ thủy và giữ chức năng đóng mở của hạ tiêu.
Thận âm hư làm hư hỏa bốc lên, tân dịch tiếp tục hao tổn.
Thận khí hư không giữ được tinh vi, khiến tiểu tiện nhiều.
Bệnh kéo dài có thể từ Thận âm hư chuyển sang âm dương cùng hư, biểu hiện sợ lạnh, phù, tiểu nhiều về đêm và mệt mỏi rõ.
Can chủ sơ tiết và tàng huyết.
Tình chí uất kết lâu ngày có thể làm khí uất hóa hỏa, hỏa nhiệt tổn thương âm dịch; hoặc Can khí phạm Tỳ, làm vận hóa thất thường.
Do đó, căng thẳng cảm xúc có thể làm bệnh trạng dao động, nhưng không nên quy toàn bộ nguyên nhân đái tháo đường cho tình chí.
III. NGUYÊN NHÂN THEO TRUNG Y
Ăn uống quá độ, dùng nhiều thức ăn béo, ngọt và rượu làm Tỳ Vị bị tổn thương.
Ban đầu có thể sinh thấp và nhiệt; lâu ngày thấp nhiệt nung đốt tân dịch, hình thành khát, đói nhiều, cơ thể nặng và đường huyết khó kiểm soát.
Lo nghĩ, căng thẳng, giận dữ hoặc uất ức kéo dài làm khí cơ mất điều hòa.
Khí uất có thể hóa hỏa, hỏa nhiệt hao âm và ảnh hưởng Phế, Vị, Thận.
Làm việc quá sức, thiếu ngủ, ăn uống không đúng giờ và bệnh lâu ngày đều có thể làm khí âm suy tổn.
Khí hư khiến chuyển hóa suy yếu; âm hư làm táo nhiệt tăng.
Thể chất bẩm sinh yếu, trong gia đình có người mắc bệnh hoặc Thận tinh bất túc có thể tạo nền tảng khiến bệnh dễ phát sinh.
Trung y xem đây là sự bất túc của tiên thiên, nhưng không đồng nghĩa bệnh nhất định sẽ xuất hiện.
Tuổi cao làm Tỳ Thận dần suy. Khả năng vận hóa thủy cốc, khí hóa tân dịch và giữ gìn tinh vi đều giảm, vì vậy bệnh thường phức tạp hơn, hư thực xen lẫn.
IV. BỆNH CƠ CĂN BẢN
Bệnh cơ truyền thống của Tiêu khát thường được khái quát là:
Âm hư làm gốc.
Táo nhiệt làm ngọn.
Bệnh liên quan chủ yếu đến Phế, Vị và Thận.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, còn thường gặp:
Khí âm cùng hư.
Tỳ hư đàm thấp.
Thấp nhiệt nội uẩn.
Khí trệ huyết ứ.
Âm dương cùng hư.
Do đó, không nên thấy đái tháo đường là mặc nhiên dùng thuốc tư âm hoặc thanh nhiệt giống nhau.
Âm dịch không đủ, cơ thể mất sự nhu dưỡng, biểu hiện khát, họng khô, da khô, lưỡi đỏ và gầy sút.
Nhiệt làm tiêu hao tân dịch, khiến khát và đói tăng, đại tiện táo, tiểu vàng, rêu lưỡi vàng.
Khí không đủ để vận hóa và sử dụng tinh vi, khiến người bệnh mệt, hụt hơi, tự ra mồ hôi, cơ nhục yếu.
Tỳ hư không vận hóa, thủy thấp và đàm trọc tích lại, thường gặp ở người thừa cân, bụng đầy, người nặng, rêu lưỡi nhờn.
Bệnh kéo dài làm khí huyết vận hành không thông, có thể xuất hiện đau tê chân tay, da sạm, lưỡi tím hoặc các biến chứng mạch máu.
V. PHÂN LOẠI THEO TAM TIÊU
Biểu hiện chính
Khát nhiều.
Uống nhiều.
Miệng họng khô.
Tiểu tiện tương đối nhiều.
Da khô.
Lưỡi đỏ, rêu mỏng vàng hoặc ít rêu.
Bệnh cơ
Phế nhiệt làm hao tổn tân dịch, Phế mất khả năng phân bố thủy dịch.
Phép trị
Thanh Phế, nhuận táo, sinh tân chỉ khát.
Phương thang thường được nhắc đến
Tiêu khát phương gia giảm.
Thành phần kinh điển thường gồm Thiên hoa phấn, Hoàng liên, Sinh địa và Ngẫu trấp tùy truyền bản.
Phương chỉ dùng khi Phế Vị táo nhiệt và khát là biểu hiện nổi bật, không dùng cho người Tỳ Vị hư hàn.
Biểu hiện chính
Ăn nhiều.
Mau đói.
Cơ thể gầy sút.
Khát nước.
Miệng khô.
Đại tiện táo.
Lưỡi đỏ, rêu vàng khô.
Mạch hoạt sác hoặc hồng sác.
Bệnh cơ
Vị hỏa thịnh, làm thức ăn tiêu quá nhanh và đốt hao tân dịch.
Phép trị
Thanh Vị tả hỏa, dưỡng âm sinh tân.
Phương thang thường được nhắc đến
Ngọc nữ tiễn gia giảm.
Thành phần: Sinh thạch cao, Thục địa, Mạch môn, Tri mẫu, Ngưu tất.
Phương có tính thanh nhiệt tương đối mạnh, không thích hợp khi người bệnh ăn kém, tiêu chảy, bụng lạnh hoặc không có Vị nhiệt rõ.
Biểu hiện chính
Tiểu nhiều.
Tiểu đêm.
Nước tiểu nhiều hoặc đục.
Miệng khô.
Lưng gối mỏi.
Chóng mặt, ù tai.
Lưỡi đỏ ít rêu.
Mạch trầm tế sác.
Bệnh cơ
Thận âm hư, tinh khí không được giữ, hư hỏa làm tân dịch hao tổn.
Phép trị
Tư bổ Thận âm, sinh tân, cố nhiếp.
Phương thang thường được nhắc đến
Lục vị địa hoàng hoàn gia giảm.
Thành phần: Thục địa, Sơn thù du, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì.
Nếu âm hư hỏa vượng rõ có thể gia Tri mẫu, Hoàng bá theo biện chứng.
VI. THỂ PHẾ VỊ TÁO NHIỆT
Triệu chứng
Khát nhiều, uống liên tục, miệng họng khô, ăn nhiều, mau đói, đại tiện táo, tiểu vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng khô.
Bệnh cơ
Phế và Vị có táo nhiệt, tân dịch bị thiêu đốt.
Phép trị
Thanh Phế Vị, dưỡng âm, sinh tân.
Dược thường dùng
Thiên hoa phấn, Mạch môn, Sinh địa, Huyền sâm, Tri mẫu, Thạch cao, Cát căn.
Các vị thuốc này không phải thuốc thay thế thuốc hạ đường huyết. Người Tỳ Vị yếu, tiêu chảy hoặc bệnh thận cần được điều chỉnh riêng.
VII. THỂ KHÍ ÂM LƯỠNG HƯ
Triệu chứng
Khát nhưng không uống quá nhiều, mệt mỏi, hụt hơi, tự ra mồ hôi, miệng khô, cơ thể gầy, tim hồi hộp, lưỡi đỏ nhạt hoặc đỏ ít rêu, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Bệnh kéo dài làm khí và âm đều tổn thương. Khí hư không vận hóa, âm hư không đủ nhu dưỡng.
Phép trị
Ích khí dưỡng âm, sinh tân chỉ khát.
Phương thang tham khảo
Sinh mạch tán gia giảm.
Thành phần: Nhân sâm hoặc Đảng sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử.
Có thể gia Hoàng kỳ, Sinh địa, Thiên hoa phấn tùy tình trạng.
Ngũ vị tử có tính thu liễm, không dùng quá sớm khi còn thấp nhiệt hoặc tà thực rõ.
VIII. THỂ TỲ HƯ ĐÀM THẤP
Triệu chứng
Thân hình đầy đặn hoặc béo.
Cơ thể nặng nề.
Mệt mỏi.
Ăn không ngon hoặc mau đói nhưng bụng đầy.
Miệng dính.
Đại tiện lỏng hoặc không thành khuôn.
Lưỡi nhạt to, rêu trắng nhờn.
Mạch nhu hoặc hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ mất kiện vận, thủy thấp và đàm trọc tích lại. Tinh vi không được vận chuyển, chuyển hóa thất thường.
Phép trị
Kiện Tỳ ích khí, hóa thấp, tiêu đàm.
Phương thang tham khảo
Lục quân tử thang gia giảm.
Thành phần: Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Chích cam thảo, Bán hạ, Trần bì.
Nếu thấp trọc rõ có thể gia Ý dĩ nhân, Hoắc hương hoặc Bội lan tùy chứng.
Thể này không thích hợp dùng quá nhiều thuốc tư âm nê trệ hoặc đồ uống ngọt để “sinh tân”.
IX. THỂ THẤP NHIỆT NỘI UẨN
Triệu chứng
Khát nhưng uống không nhiều.
Miệng đắng hoặc dính.
Người nặng.
Ngực bụng đầy.
Tiểu vàng.
Đại tiện dính hoặc táo.
Da dễ viêm ngứa.
Lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn.
Mạch hoạt sác.
Bệnh cơ
Thấp và nhiệt kết lại ở trung tiêu, cản trở Tỳ Vị và Tam tiêu.
Phép trị
Thanh nhiệt hóa thấp, kiện Tỳ hòa trung.
Không nên chỉ dùng thuốc thanh nhiệt đắng lạnh kéo dài vì có thể làm Tỳ khí suy thêm.
X. THỂ CAN UẤT HÓA HỎA
Triệu chứng
Bệnh trạng dao động theo căng thẳng.
Dễ cáu gắt.
Miệng đắng.
Ngực sườn đầy tức.
Mất ngủ.
Khát nước.
Lưỡi đỏ ở rìa.
Mạch huyền sác.
Bệnh cơ
Can khí uất kết, lâu ngày hóa hỏa; hỏa nhiệt ảnh hưởng Vị và hao tổn âm dịch.
Phép trị
Sơ Can giải uất, thanh nhiệt, dưỡng âm.
Điều chỉnh giấc ngủ, căng thẳng và nhịp sinh hoạt có ý nghĩa quan trọng, nhưng không nên hiểu rằng bệnh chỉ do cảm xúc gây ra.
XI. THỂ HUYẾT Ứ
Triệu chứng
Bệnh kéo dài.
Đau hoặc tê chân tay.
Da sạm.
Vết thương lâu lành.
Đau ngực hoặc đau cố định.
Lưỡi tím tối hoặc có điểm ứ.
Mạch sáp.
Bệnh cơ
Khí âm hao tổn, khí không vận hành huyết; táo nhiệt và đàm trọc làm mạch lạc bế tắc.
Phép trị
Ích khí hoặc dưỡng âm kết hợp hoạt huyết thông lạc, căn cứ hư thực.
Người đang dùng thuốc chống đông, kháng tiểu cầu, có xuất huyết võng mạc hoặc bệnh thận phải thận trọng với thuốc hoạt huyết.
XII. THỂ ÂM DƯƠNG LƯỠNG HƯ
Triệu chứng
Bệnh kéo dài.
Mệt mỏi nhiều.
Sợ lạnh.
Tay chân lạnh.
Miệng khô.
Tiểu nhiều về đêm.
Lưng gối yếu.
Phù.
Giảm chức năng sinh dục.
Lưỡi nhạt tối hoặc đỏ nhạt.
Mạch trầm tế vô lực.
Bệnh cơ
Thận âm hao tổn lâu ngày, dần liên lụy Thận dương; khả năng khí hóa, giữ tinh và điều tiết thủy dịch đều suy giảm.
Phép trị
Điều bổ âm dương, ích Thận, cố nhiếp.
Các phương có Phụ tử hoặc Nhục quế chỉ sử dụng khi dương hư được xác định rõ và phải do thầy thuốc kê. Phụ tử có độc tính tim mạch, không tự dùng.
XIII. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Nhiều người đái tháo đường không có triệu chứng điển hình. Biện chứng phải căn cứ toàn bộ tình trạng cơ thể, lưỡi, mạch và biến chứng.
Giai đoạn đầu hoặc người gầy có thể thiên về âm hư táo nhiệt.
Người béo, bụng đầy, rêu nhờn thường có Tỳ hư, đàm thấp hoặc thấp nhiệt.
Bệnh lâu có thể khí âm cùng hư, huyết ứ hoặc âm dương cùng hư.
Bản có thể là khí hư, âm hư, Tỳ Thận hư.
Tiêu có thể là táo nhiệt, thấp nhiệt, đàm trọc hoặc huyết ứ.
Điều trị cần xác định bên nào nổi bật để phối hợp phù hợp.
Tiêu khát là bệnh mạn tính. Không nên mong một bài thuốc hoặc một món ăn làm đường huyết trở lại bình thường vĩnh viễn.
XIV. TRUNG Y VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI
Điều trị toàn diện đái tháo đường gồm:
Giáo dục và hiểu biết về bệnh.
Chế độ ăn phù hợp.
Vận động.
Thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
Theo dõi đường huyết.
Kiểm soát huyết áp và lipid máu.
Tầm soát mắt, thận, thần kinh và bàn chân.
Trung y có thể được phối hợp nhằm hỗ trợ:
Giảm khát, khô miệng hoặc mệt mỏi.
Cải thiện ăn ngủ và tiêu hóa.
Điều chỉnh một số biểu hiện đàm thấp, khí âm hư hoặc huyết ứ.
Hỗ trợ chăm sóc một số biến chứng khi được chẩn đoán rõ.
Không tự giảm hoặc ngừng insulin và thuốc hạ đường huyết khi bắt đầu dùng thuốc Trung y.
XV. ĂN UỐNG THEO NGUYÊN TẮC TRUNG Y
Ăn đúng giờ, lượng vừa phải, tránh lúc nhịn quá lâu, lúc ăn quá nhiều.
Đồ ngọt, rượu và món nhiều dầu mỡ dễ làm thấp nhiệt và đàm trọc tăng.
Ưu tiên rau, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein phù hợp với bệnh thận, cân nặng và thuốc đang dùng.
Nước ép, mật ong, lê chưng đường, trà ngọt và nhiều món được gọi là dưỡng âm vẫn có thể làm đường huyết tăng.
Rượu có thể làm đường huyết dao động và tăng nguy cơ hạ đường huyết ở người dùng insulin hoặc một số thuốc.
XVI. VẬN ĐỘNG
Vận động phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết, cân nặng, huyết áp và tinh thần.
Có thể lựa chọn:
Đi bộ.
Thái Cực Quyền.
Khí công nhẹ.
Đạp xe hoặc bơi khi phù hợp.
Tập sức mạnh mức vừa.
Không tập khi:
Đường huyết quá cao kèm ceton.
Đang hạ đường huyết.
Đang sốt hoặc mất nước.
Có đau ngực hoặc khó thở.
Có loét bàn chân chưa được xử lý.
Có biến chứng mắt hoặc tim mạch cần hạn chế vận động.
Người dùng insulin hoặc thuốc dễ gây hạ đường huyết cần được hướng dẫn về ăn uống, thời điểm tập và theo dõi đường huyết.
XVII. NHỮNG PHƯƠNG PHÁP TRONG TÀI LIỆU KHÔNG NÊN ÁP DỤNG
Không nuốt tụy lợn sống. Cách này không chữa khỏi đái tháo đường và có nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng cùng rối loạn tiêu hóa.
Không uống tụy sống với rượu.
Không tin rằng trà ngâm lạnh có thể thay thế thuốc hạ đường huyết.
Không tự điều chỉnh liều thuốc chỉ dựa vào đường trong nước tiểu.
Không dùng đèn cồn và hóa chất để tự thử đường niệu tại nhà.
Không kiêng hoàn toàn tinh bột hoặc tự đặt giới hạn thức ăn cố định cho mọi người.
Không dùng mật ong, đường phèn hoặc nước trái cây như thuốc trị khát mà không tính lượng carbohydrate.
Không dùng dược liệu quảng cáo “chữa khỏi hoàn toàn” bệnh đái tháo đường.
XVIII. NHIỄM TOAN CETON DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
Nhiễm toan ceton là biến chứng cấp cứu, thường liên quan đến thiếu insulin nghiêm trọng, nhiễm trùng, bỏ insulin, bệnh cấp tính hoặc một số yếu tố khác.
Dấu hiệu có thể gồm:
Khát và tiểu nhiều tăng nhanh.
Buồn nôn, nôn.
Đau bụng.
Mất nước.
Thở sâu và nhanh.
Hơi thở có mùi trái cây hoặc acetone.
Mệt lả.
Lơ mơ hoặc hôn mê.
Khi nghi ngờ nhiễm toan ceton:
Không tự tiêm thêm insulin theo liều trong tài liệu cũ.
Không tự truyền dịch.
Không chờ thuốc Trung y phát huy tác dụng.
Cần đến khoa cấp cứu để được đo đường huyết, ceton, điện giải, khí máu và điều trị insulin cùng dịch truyền có kiểm soát.
XIX. HẠ ĐƯỜNG HUYẾT
Dấu hiệu thường gặp:
Run tay.
Vã mồ hôi.
Đói cồn cào.
Hồi hộp.
Chóng mặt.
Khó tập trung.
Lú lẫn.
Co giật hoặc bất tỉnh.
Người còn tỉnh và nuốt được cần xử trí theo kế hoạch hạ đường huyết đã được hướng dẫn.
Người bất tỉnh không được đổ nước đường hoặc thuốc vào miệng vì nguy cơ sặc; cần gọi cấp cứu và dùng glucagon nếu đã được kê và hướng dẫn.
XX. BIẾN CHỨNG CẦN THEO DÕI
Bệnh tim và mạch máu não.
Bệnh thận do đái tháo đường.
Bệnh võng mạc và giảm thị lực.
Bệnh thần kinh ngoại biên.
Rối loạn thần kinh tự chủ.
Rối loạn chức năng sinh dục.
Loét và nhiễm trùng bàn chân.
Nhiễm trùng da, đường tiểu và răng miệng.
Người bệnh cần kiểm tra định kỳ đường huyết, HbA1c, huyết áp, lipid máu, chức năng thận, albumin niệu, mắt và bàn chân theo hướng dẫn y tế.
XXI. CHĂM SÓC BÀN CHÂN
Kiểm tra bàn chân mỗi ngày.
Giữ chân sạch và khô.
Không đi chân đất.
Không tự cắt chai chân hoặc chọc vỡ bóng nước.
Chọn giày vừa chân.
Khám sớm khi có vết thương, đỏ, sưng, nóng, đau, chảy dịch hoặc đổi màu da.
Thuốc đắp, ngâm chân quá nóng hoặc cứu trực tiếp có thể gây bỏng mà người bệnh không cảm nhận được do tổn thương thần kinh.
XXII. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM KHẨN CẤP
Đường huyết tăng cao kéo dài kèm nôn hoặc đau bụng.
Ceton máu hoặc nước tiểu tăng.
Thở sâu, nhanh hoặc khó thở.
Lơ mơ, lú lẫn hoặc hôn mê.
Hạ đường huyết không đáp ứng xử trí ban đầu.
Đau ngực hoặc yếu liệt đột ngột.
Sốt kèm nhiễm trùng.
Vết loét bàn chân đổi màu, chảy mủ hoặc có mùi.
Tiểu ít, phù tăng hoặc khó thở.
Thị lực giảm đột ngột.
Nói tóm lại, Tiêu khát theo Trung y là chứng bệnh liên quan mật thiết đến Phế, Vị và Thận, với âm hư và táo nhiệt là bệnh cơ kinh điển. Tuy nhiên, người bệnh hiện nay còn thường gặp khí âm cùng hư, Tỳ hư đàm thấp, thấp nhiệt, huyết ứ và âm dương cùng hư. Vì vậy, điều trị không thể chỉ căn cứ khát nhiều hoặc đường huyết cao để dùng một phương dưỡng âm thanh nhiệt cố định. Trung y cần được phối hợp trên nền tảng kiểm soát đường huyết bằng dinh dưỡng, vận động, thuốc hạ đường huyết hoặc insulin và theo dõi biến chứng lâu dài. Nhiễm toan ceton, hạ đường huyết nặng và các biến chứng cấp đều phải được xử trí tại cơ sở y tế.
Trường Xuân biên soạn