(Bệnh cột sống cổ) là tình trạng mà đĩa đệm giữa các đốt sống cổ trải qua các biến đổi thoái hóa và kèm theo sự thoái hóa thứ phát của khớp liên đốt, dẫn đến tổn thương các mô lân cận (như tủy sống, rễ thần kinh, động mạch đốt sống, thần kinh giao cảm) và gây ra các triệu chứng liên quan.
[Phân loại bệnh cột sống cổ]
Bệnh cột sống cổ được phân loại theo giải phẫu, bệnh lý, sinh lý, biểu hiện lâm sàng và dấu hiệu thể chất với nhiều kiểu khác nhau, và các kiểu này không có ranh giới rõ ràng mà luôn có sự liên hệ nhất định lẫn nhau trong lâm sàng. Dựa trên vị trí tổn thương gây ra các triệu chứng và dấu hiệu, bệnh cột sống cổ có thể chia thành năm kiểu: kiểu rễ thần kinh, kiểu thần kinh giao cảm, kiểu tủy sống, kiểu động mạch đốt sống và kiểu chèn ép thực quản. Trong lâm sàng, bốn kiểu đầu thường gặp, trong khi kiểu chèn ép thực quản hiếm khi thấy.
(1)Kiểu rễ thần kinh cervical spondylosis chủ yếu do sự thoái hóa của đĩa đệm phía sau bên của các đốt sống, có thể kèm theo (hoặc không) sự kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh cổ do gai xương sau đốt sống, dẫn đến rối loạn chức năng cảm giác và vận động.
(2)Kiểu tủy sống cervical spondylosis chủ yếu do sự thoái hóa của đĩa đệm cổ và mép sau của đốt sống, khi sự mất ổn định của cổ gây kích thích ban đầu và sau đó chèn ép tủy sống, dẫn đến rối loạn chức năng truyền dẫn của tủy sống. Mức độ tổn thương có thể khác nhau; ở mức nhẹ chủ yếu ảnh hưởng đến tế bào tiền giao, mức trung chủ yếu ảnh hưởng đến bó đốt sống, còn mức nặng là tổn thương xuyên qua toàn bộ tủy sống.
(3)Kiểu thần kinh giao cảm cervical spondylosis chủ yếu là do đĩa đệm cổ hoặc tăng sinh xương, hoặc cả hai cùng tác động kích thích hoặc chèn ép các sợi thần kinh giao cảm có trong rễ thần kinh, trong màng tủy hoặc trên động mạch đốt sống, gây ra một loạt các triệu chứng phản xạ.
(4)Kiểu động mạch đốt sống cervical spondylosis chủ yếu là do các biến đổi thoái hóa của khớp móc xương (góc móc) kèm theo tăng sinh xương và đĩa đệm lệch sang phía bên, kích thích động mạch đốt sống và gây ra tình trạng thiếu máu não.
Tham khảo: “Nhìn cột sống cổ qua góc độ Trung y”, “Sinh hoạt và bệnh cột sống cổ”, “Phẫu thuật điều trị bệnh cột sống cổ”.
Dưới đây là một số kiến thức sinh lý học về bệnh cột sống cổ:
I/ Đặc điểm sinh lý của bệnh cột sống cổ Cột sống cổ có xương nhỏ nhưng lại phải gánh chịu đầu có thể lớn và nặng. Đồng thời, các đốt sống cổ có phạm vi chuyển động lớn như duỗi, cúi, quay và nghiêng, tạo thành một cấu trúc xương không ổn định về mặt cơ học. Trong trạng thái bình thường, sự cân bằng được duy trì nhờ cấu trúc xương vững chắc và các mô mềm bao quanh. Tuy nhiên, khi trưởng thành, do cường độ lao động tăng, cùng với chuyển động quá mức của vùng đầu – cổ và tư thế không tốt, các cơ, cơ và dây chằng ở vùng cổ, vai và lưng có thể bị quá tải hoặc bị thương, dẫn đến tổn thương cổ và các mô mềm xung quanh. Khi tuổi tác tăng, đĩa đệm, bao khớp và dây chằng ở vùng cổ đều dần trải qua các thay đổi thoái hóa.
II/ Chức năng sinh lý của đĩa đệm Đĩa đệm cổ chiếm từ 20% đến 40% chiều dài tổng thể của cột sống cổ, là cấu trúc kết nối chính giữa các đốt sống, có tính đàn hồi cao, giúp phân bố đều áp lực lên các đốt sống bên dưới, hoạt động như bộ giảm chấn, làm giảm tác động của lực va đập từ dưới chân, bảo vệ đầu khỏi bị rung chuyển. Đĩa đệm cũng tham gia vào chuyển động của cột sống cổ và có khả năng tăng phạm vi chuyển động. Cấu trúc hình “cao trước, thấp sau” của đĩa đệm tạo ra độ cong sinh lý hướng ra trước của cổ.
III/ Chuyển động của vùng đầu – cổ Mặc dù phạm vi chuyển động giữa hai đốt sống liền kề nhỏ, nhưng toàn bộ cột sống lại có phạm vi chuyển động lớn, có thể vận động theo ba trục: -Chuyển động cúi – duỗi theo trục trá– Chuyển động nghiêng theo trục dọc– Chuyển động quay theo trục thẳng đứng. Do mặt tiếp giáp của khớp trên cổ nghiêng lên, phạm vi chuyển động của cột sống cổ là lớn nhất. Phạm vi cúi – duỗi của cổ trung bình từ 100 đến 110°; chuyển động cúi trước của cổ là lớn nhất trong cột sống, khi cúi tối đa, cằm có thể chạm vào ngực. Phạm vi quay của cổ đối với mỗi bên khoảng 75°; chuyển động nghiêng của cổ luôn đi kèm với chuyển động quay.
Phần giao giữa đầu và cổ, do sự phân hóa đặc biệt của đốt sống cổ thứ nhất và thứ hai tạo thành khớp atlanto-occipital và atlantoaxial, cho phép đầu tự do vận động theo nhiều hướng. Chuyển động gật đầu chủ yếu diễn ra ở khớp atlanto-occipital, với phạm vi cúi – duỗi chiếm khoảng một nửa tổng thể chuyển động của cổ. Chuyển động quay của đầu chủ yếu diễn ra ở khớp atlanto-occipital và atlantoaxial, chiếm khoảng một nửa phạm vi quay của cổ. Trục chuyển động của cột sống cổ đi qua các đốt sống, tương đương với trung tâm của nhân tủy. Khi cổ cúi, các đốt sống bị kéo dài; khi cúi hoàn toàn, mép trước của ống sống có thể kéo dài thêm 1,5 cm, mép sau kéo dài thêm 5 cm, tủy sống bên trong cũng bị kéo dài, trở nên mảnh và căng. Khi duỗi ra, ống sống ngắn lại, tủy sống được thư giãn và hơi dày lên.
IV/ Độ cong sinh lý của cột sống cổ Khi người ngồi hoặc đứng, nhìn từ bên cạnh, vùng cổ có vẻ thẳng, nhưng thực tế các đốt sống cổ không hoàn toàn thẳng mà có một độ cong hướng ra trước ở phần giữa. Độ cong này được gọi là “độ cong sinh lý của cột sống cổ”. Trên X-quang, theo đường cong này, các mép sau của các đốt sống tạo thành một đường cong mượt mà, liên tục, được gọi là “đường cong sinh lý của cột sống cổ”, với giá trị bình thường khoảng 12±5 mm. Phương pháp đo là từ mép sau trên của chồi răng bắt đầu xuống, nối các mép sau của các đốt sống tạo thành một đường cong, sau đó từ mép sau trên của chồi răng đến mép dưới sau của đốt sống cổ thứ bảy vẽ một đường thẳng; khoảng cách lớn nhất từ đường cong đến đường thẳng đó phản ánh độ cong của cổ. Độ cong của cổ được hình thành do đĩa đệm giữa đốt sống thứ tư và thứ năm có cấu trúc dày ở phía trước và mỏng ở phía sau, theo yêu cầu sinh lý, giúp tăng độ đàn hồi của cổ, làm giảm chấn và bảo vệ não, đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh lý của tủy sống, thần kinh và mạch máu. Sự thay đổi trong độ cong sinh lý của cổ có thể dẫn đến những biến đổi bệnh lý tương ứng.
V/Chức năng cơ bản của tủy sống cổ
Hoạt động của tủy sống được điều khiển bởi não. Các xung cảm giác từ tứ chi và thân được truyền qua các sợi trên của tủy sống đến não để xử lý phức hợp; hoạt động của não sau đó điều chỉnh hoạt động của các neuron tủy sống qua các sợi xuống. Tủy sống cũng thực hiện nhiều phản xạ nhưng cũng chịu ảnh hưởng của não.
VI/Truyền tải cảm giác qua tủy sống
Hệ thống cảm giác gồm các bộ phận ngoại vi (các cơ quan cảm thụ), đường truyền trung gian và các tế bào cảm giác của vỏ não. Trong tủy sống, các sợi truyền cảm giác gồm có đường truyền cảm giác nông, đường truyền cảm giác sâu và đường truyền cảm giác cơ bản.– Đường truyền cảm giác nông, hay còn gọi là dãy tủy – thể, truyền tải cảm giác đau, nhiệt và xúc giác thô ở ngoài mặt (ngoại trừ khuôn mặt).
– Đường truyền cảm giác sâu là đường truyền truyền tải cảm giác vị trí và xúc giác tinh vi, nằm trong sợi sau của tủy sống.– Đường truyền cảm giác cơ bản của não nhỏ, hay dãy tủy não nhỏ, nằm ở bề mặt sợi bên của tủy; các sợi này xuất phát từ nhân sau và nhân nội trung của chất xám, tiến lên não nhỏ.
VII/ Chức năng vận động của tủy sống
Chức năng vận động là phản ứng tạo ra sau khi tiếp nhận kích thích cảm giác, phân thành vận động “có ý thức” và “không có ý thức”. Vận động có ý thức là các hành động được thực hiện theo sự điều khiển của não, chủ yếu là chức năng của hệ tháp, được thực hiện thông qua sự co bóp của cơ vân. Vận động không có ý thức là những chuyển động “tự phát” không do ý niệm điều khiển, giúp duy trì tư thế bình thường, chủ yếu thuộc hệ ngoại tháp và hệ não nhỏ. Người ta cho rằng các xung vận động từ vỏ não được truyền qua hai con đường thần kinh: ①Đường vận động trên, xuất phát từ các tế bào tháp của vùng trước trung tâm vỏ não, kết thúc ở tế bào góc trước của tủy sống và nhân của các thần kinh sọ ở thân não. ②Đường vận động dưới, bắt đầu từ tế bào góc trước của tủy sống và nhân của các thần kinh sọ, các sợi thần kinh từ rễ trước của tủy sống và thần kinh ngoại vi đi đến cơ bắp. 1/ Chức năng vận động của tủy sống bao gồm: Dãy da tủy (hay dãy tháp), được tạo thành từ sợi trục của các tế bào tháp lớn ở vỏ não. Phần lớn sợi này giao nhau ở vùng giao tháp ở hạ não, đi vào dãy bên của tủy sống đối với bên đối, kết thúc ở tế bào góc trước của tủy; một số nhỏ không giao nhau, đi vào dãy trước của tủy.
2/ Hệ ngoại tháp, là các đường xuống ngoài ngoài hệ tháp, thuộc hệ vận động sơ khai có chức năng điều chỉnh hoạt động của hệ tháp và điều chỉnh trương lực cơ, giúp phối hợp hoạt động cơ, duy trì tư thế như thói quen, làm cho các chuyển động trở nên điều hòa, chính xác, và giảm thiểu rung động cũng như những chuyển động phụ không cần thiết.
VIII/ Phản xạ tủy sống Phản xạ là hình thức hoạt động cơ bản của thần kinh, là phản ứng theo quy luật của cơ thể đối với các kích thích bên trong và bên ngoài. Phản xạ đơn giản nhất của tủy sống chỉ gồm một neuron cảm và một neuron vận động, tạo thành phản xạ đơn synaptic, thường xảy ra trong một hoặc các đốt sống liền kề (được gọi là phản xạ nội tiết). Hầu hết các phản xạ là phản xạ đa synaptic với sự tham gia của nhiều hơn một neuron giữa neuron cảm và neuron vận động; các sợi trung gian này di chuyển lên hoặc xuống qua nhiều đốt sống rồi kết thúc ở tế bào góc trước, được gọi là phản xạ liên đốt.
Phản xạ kéo giãn, hay phản xạ cơ giãn, là một dạng phản xạ nội tiết, có chức năng duy trì trương lực của cơ xương, đặc biệt quan trọng trong việc duy trì tư thế thẳng đứng. Phản xạ gối và phản xạ gót chân đều thuộc nhóm này. Mặc dù quỹ đạo phản xạ kéo giãn khá đơn giản, nhưng cũng bị điều khiển bởi trung ương cao cấp; khi quỹ đạo này bị cắt đứt, phản xạ sẽ mất, nhưng khi mất kiểm soát từ trung ương cao cấp thì phản xạ lại tăng quá mức.
Phản xạ nông là phản xạ do kích thích da hoặc niêm mạc, thuộc loại phản xạ da – cơ và có vai trò bảo vệ, không phải là phản xạ kéo giãn. Quỹ đạo phản xạ nông khá dài, xung phản có thể truyền lên vùng vận động của vỏ não đỉnh hoặc vùng trước vận động; vì vậy, khi hệ thống tháp bị tổn thương, phản xạ nông không tăng mà thường giảm hoặc mất.
(1) Bệnh cột sống cổ là gì?
Bệnh cột sống cổ, như tên gọi, là bệnh do xảy ra các biến đổi bệnh lý ở cột sống cổ. Nói một cách chính xác, bệnh cột sống cổ là tình trạng các cấu trúc như đĩa đệm giữa các đốt sống cổ, khớp xương cổ, sụn, dây chằng, cơ bắp, màng cơ và các mô liên kết khác trải qua quá trình thoái hóa và những biến đổi thứ phát, dẫn đến tổn thương các mô như tủy sống, thần kinh, mạch máu (do chèn ép, kích thích, mất ổn định, v.v.), từ đó gây ra một loạt các triệu chứng lâm sàng được gọi là bệnh cột sống cổ.
(2) Biểu hiện chính của bệnh cột sống cổ là gì?
Bệnh cột sống cổ là bệnh phổ biến, xảy ra nhiều, thường gặp ở người trưởng thành từ 40 đến 60 tuổi, với nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Các biến đổi chủ yếu ảnh hưởng đến đĩa đệm cổ và cấu trúc sợi xung quanh, kèm theo sự thoái hóa rõ rệt của rễ thần kinh cổ và tủy sống. Triệu chứng lâm sàng chính gồm có đau ở đầu, cổ, cánh tay, tay và vùng ngực trước; có thể có rối loạn cảm giác và vận động của các chi, nặng đến mức gây yếu cơ, mất sức, thậm chí dẫn đến mất kiểm soát chức năng bàng quang – ruột, liệt, và nếu ảnh hưởng đến động mạch đốt sống cũng như thần kinh giao cảm thì có thể xuất hiện chóng mặt, tim đập nhanh, cảm giác tim rung.
(3) Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cột sống cổ là gì?
Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cột sống cổ bao gồm hai điều:
1/ Khi các biểu hiện lâm sàng và hình ảnh X-quang đều phù hợp với bệnh cột sống cổ, bệnh có thể được chẩn đoán.
2/ Khi bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh cột sống cổ nhưng X-quang chưa cho thấy bất thường, thì trong điều kiện loại trừ các bệnh khác, bệnh có thể được chẩn đoán là bệnh cột sống cổ. Tuy nhiên, đối với những trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng hay dấu hiệu lâm sàng nhưng X-quang có bất thường, không nên chẩn đoán là bệnh cột sống cổ; thay vào đó, chỉ nên mô tả các dấu hiệu dương tính trên X-quang.
(4) Bệnh cột sống cổ có thể được chia thành bao nhiêu loại hình?
Bệnh cột sống cổ có thể được chia thành 5 kiểu chính: kiểu cổ, kiểu rễ thần kinh, kiểu tủy sống, kiểu động mạch đốt sống và kiểu thần kinh giao cảm.
(5) Những yếu điểm chẩn đoán của bệnh cột sống cổ kiểu cổ là gì?
Các điểm chẩn đoán của kiểu cổ bao gồm:
1/ Bệnh nhân than phiền có các cảm giác bất thường như đau ở đầu, cổ, vai, kèm theo các điểm đau khi chạm vào;
2/ Hình ảnh X-quang cho thấy độ cong của cột sống cổ thay đổi, hoặc khớp liên đốt mất ổn định với các dấu hiệu “hai bên”, “hai chồi”, “cắt lõm” và “tăng sinh”. Tuy nhiên, cần loại trừ các nguyên nhân khác như chấn thương cổ (như “đau cứng sau khi ngủ sai tư thế”), viêm quanh vai, viêm cơ sợi dạng thấp, thần kinh suy nhược và những cơn đau vùng cổ – vai do thoái hóa đĩa đệm.
(6) Những yếu tố gây bệnh của bệnh cột sống cổ là gì?
Mặc dù quá trình sinh lý bệnh và giải phẫu bệnh lý của bệnh cột sống cổ khá phức tạp, nhưng một số yếu tố quan trọng trong sự phát sinh và tái phát của bệnh bao gồm:
1/ Thoái hóa: Sự thoái hóa của đĩa đệm cổ theo tuổi tác, cũng như các biến đổi thoái hóa ở các cấu trúc khác của cột sống cổ như khớp nhỏ, dây chằng… là nguyên nhân chính. Ngoài ra, do liên tục chịu tải trọng, lao động, thậm chí chấn thương, cũng góp phần làm cho quá trình thoái hóa dần xuất hiện.
2/ Lao động mạn tính: Lao động vượt quá giới hạn hoạt động sinh lý bình thường, như tư thế ngủ không tốt, tư thế làm việc sai và luyện tập thể dục không phù hợp, là một yếu tố chính gây ra thoái hóa khớp cổ.
3/Chấn thương đầu: Các nghiên cứu cho thấy khoảng một nửa các ca bệnh cột sống cổ có liên quan trực tiếp đến chấn thương, ví dụ như tai nạn giao thông, tai nạn trong công việc hoặc cuộc sống, chấn thương do hoạt động thể thao hoặc do các kỹ thuật xoa bóp kéo căng không đúng cách, có thể gây tổn thương ở các mức độ khác nhau hoặc làm trầm trọng thêm quá trình thoái hóa của cổ.
4/ Nhiễm trùng vùng họng: Khi vùng họng và cổ bị nhiễm trùng cấp tính hay mãn tính, các triệu chứng của bệnh cột sống cổ dễ xuất hiện hoặc trở nên nặng hơn. Các thay đổi viêm ở vùng này có thể kích thích trực tiếp các cơ, dây chằng lân cận, hoặc thông qua hệ thống bạch huyết phong phú làm lan tỏa viêm, gây ra giảm trương lực cơ, dây chằng bị nới lỏng và mất cân bằng khớp, từ đó phá vỡ sự ổn định giữa các đốt sống.
5/ Hẹp ống sống bẩm sinh: Nhiều dữ liệu lâm sàng cho thấy đường kính của ống sống cổ, đặc biệt là đường kính dọc, có mối liên hệ trực tiếp với sự phát sinh của bệnh cột sống cổ. Những người có ống sống nhỏ khi bị chấn thương, kể cả nhẹ, dễ mắc bệnh, trong khi những người có ống sống lớn lại ít gặp bệnh. Trường hợp hẹp ống sống bẩm sinh cần được can thiệp phẫu thuật giảm áp sụt càng sớm càng tốt.
Ngoài ra, các dị dạng bẩm sinh của cổ như hợp nhất đốt sống, phát triển không đầy đủ của đốt sống cổ thứ nhất, hoặc kèm theo hội chứng lõm đáy sọ, dị dạng mũi gai,… cũng có thể gây ra bệnh cột sống cổ.
(7) Đau do bệnh cột sống cổ có những đặc điểm gì?
Bệnh cột sống cổ có thể gây ra nhiều loại đau khác nhau, và giữa các ca bệnh có sự khác biệt; thậm chí cùng một bệnh nhân cũng có thể cảm thấy đau khác nhau qua các giai đoạn. Các loại đau thường gặp bao gồm:
1/ Đau cục bộ: Thường là đau âm ỉ hoặc đau thầm, một số ít có thể là đau nhói; do sự thay đổi vị trí của khớp liên đốt gây mất cân bằng cơ vùng cổ; thường xuất hiện vào buổi sáng, thường liên quan đến tư thế ngủ không đúng.
2/ Đau lan: Đau lan theo chi trên đến tay, do rễ thần kinh bị kích thích, chèn ép hoặc kéo căng; vùng đau tương ứng với khu vực chi của rễ thần kinh bị ảnh hưởng, thường là đau nhói kèm theo cảm giác tê.
3/ Đau do yếu tố mạch máu: Chủ yếu là do thiếu máu ở động mạch đốt sống gây ra cơn đau kiểu đau nửa đầu, thường là đau một bên, tập trung ở vùng thái dương, với cơn đau ngắn, mang tính chất nhói hoặc cảm giác rát, thường kèm theo chóng mặt; các cơn đau thường liên quan đến chuyển động quay hoặc nghiêng cổ.
4/ Đau do kéo giãn: Đau do tổn thương các đoạn cột sống, gây ra đau ở các khu vực nội tạng thuộc cùng một đốt, ví dụ, bệnh cột sống cổ dưới có thể kèm theo triệu chứng đau thắt ngực hoặc đau dạ dày.
(8) Các kiểm tra cần thực hiện cho bệnh nhân cột sống cổ
Bệnh nhân cần được thực hiện các kiểm tra sau:
– Kiểm tra thường quy, bao gồm phỏng vấn bệnh sử chi tiết và kiểm tra thể chất, như xác định vị trí các điểm ấn đau (ví dụ, ấn đau ở giữa các mỏm xương thường thấy ở giai đoạn sớm), kiểm tra phạm vi vận động của cổ (kiểu rễ thần kinh và kiểu cổ ảnh hưởng nhiều đến cúi – duỗi; kiểu động mạch đốt sống ảnh hưởng đến chuyển động quay) và kiểm tra phản xạ cũng như cảm giác.
– Chụp X-quang: Mọi bệnh nhân cột sống cổ đều cần chụp X-quang ở tư thế chính, tư thế bên và tư thế xiên kép.
– Kiểm tra hình ảnh đặc biệt của cột sống cổ: Bao gồm chụp cắt lớp (CT), cộng hưởng từ (MRI) và các phương pháp soi tuyến khác dành cho vùng cổ.
(9) Những xét nghiệm thử dành cho bệnh cột sống cổ có gì?
– Thử nghiệm cúi – quay: Yêu cầu bệnh nhân cúi cổ rồi quay sang trái và phải; nếu xuất hiện cơn đau tại vùng cổ, điều đó cho thấy các khớp nhỏ của cổ có thể đã trải qua quá trình thoái hóa.
– Thử nghiệm ép lỗ hốc liên đốt (còn gọi là thử nghiệm ép đỉnh): Yêu cầu bệnh nhân nghiêng đầu về phía bên bị bệnh; kiểm tra viên đặt bàn tay trái lên đầu bệnh nhân và dùng nắm tay phải đập nhẹ vào lưng bàn tay trái; nếu bệnh nhân có cảm giác đau lan theo chi hoặc tê, điều đó cho thấy lực truyền xuống làm cho lỗ hốc giữa các đốt sống bị thu hẹp, có tổn thương của rễ thần kinh. Đối với những ca đau rễ nặng, bác sĩ có thể dùng hai tay chồng lên nhau đặt lên đầu và tăng áp lực để kích thích hoặc làm nặng thêm triệu chứng.
– Thử nghiệm kéo căng chùm thần kinh: Bệnh nhân cúi đầu, bác sĩ dùng một tay giữ phía trên đầu, tay kia nắm cổ tay của chi bị bệnh và thực hiện đẩy – kéo theo hướng ngược nhau, kiểm tra xem bệnh nhân có cảm thấy đau lan hoặc tê không.
– Thử nghiệm duỗi chi sau: Bác sĩ dùng một tay đặt lên vai bên khỏe để cố định, tay kia nắm cổ tay của bệnh nhân và từ từ đưa chi lên theo hướng ngoài; nếu bệnh nhân cảm thấy đau lan, điều đó cho thấy thần kinh cổ hoặc chùm thần kinh cánh tay bị chèn ép hoặc tổn thương.
(10) Tại sao bệnh nhân cột sống cổ cần chụp X-quang?
X-quang cột sống cổ không chỉ dùng để chẩn đoán bệnh mà còn có thể loại trừ nhiều bệnh lý khác của vùng cổ, chẳng hạn như xương hóa dây chằng sau dọc, viêm khớp dạng thấp, lao khớp xương, dị dạng bẩm sinh của cột sống cổ, gãy xương, trật khớp và khối u. Dựa trên triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, chụp X-quang với các tư thế thích hợp là cần thiết, thường chụp ở tư thế chính, bên và xiên kép. Tư thế bên có thể giúp quan sát được sắp xếp của các đốt sống, vị trí của các chồi xương, sự di chuyển của mỏm xương, đặc biệt đo được chính xác đường kính trước – sau của ống sống và thay đổi độ cong sinh lý của cổ. Tư thế chính cho thấy khớp móc xương hai bên và khe hở giữa chúng, để đánh giá sự đối xứng của tấm xương hai bên và sự dịch chuyển của mỏm xương. Tư thế xiên chủ yếu quan sát hình dạng lỗ hốc giữa các đốt sống và mức độ tăng sinh xương của khớp móc; khi cổ quay, có thể thấy mỏm khớp trên của đốt sống bị chuyển về phía trước trên, làm giảm đường kính ngang của lỗ hốc. Ngoài ra, chụp X-quang ở tư thế quá duỗi hoặc quá cúi có thể cho thấy những thay đổi do mất ổn định của cổ.
(11) Ý nghĩa của các kiểm tra hình ảnh đặc biệt trong bệnh cột sống cổ
Các kiểm tra hình ảnh đặc biệt chủ yếu bao gồm chụp cắt lớp (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI).
– Chụp cắt lớp (CT): Thường thực hiện ở tư thế dọc và tư thế mảnh, lấy trung tâm vùng bệnh, chụp từng lớp cách nhau khoảng 0.3–1 cm, tổng cộng 4–6 lớp. Giá trị chẩn đoán của CT gồm:
• Quan sát các thay đổi sớm (vì ở giai đoạn sớm, có thể chưa có gai xương hoàn toàn hóa hay nhân tủy trượt ra, do mật độ thấp nên khó phát hiện trên X-quang);
• Quan sát các thay đổi vi mô, các vùng tổn thương nhỏ dưới 1 cm hoặc tăng sinh xương khó nhận biết trên X-quang;
• Phát hiện sớm sự thoái hóa của các khớp nhỏ phía sau.
– CT còn cho phép xác định chính xác kích thước đường kính dọc của đốt sống và ống sống, quan sát phạm vi xương hóa của dây chằng sau, vị trí và hình dạng của tủy sống trong ống sống, cũng như loại trừ các bệnh lý phá hủy xương khác.
– Chụp cộng hưởng từ (MRI): Dựa trên nguyên lý cộng hưởng từ của các proton chuyển động trong các mô, MRI cho hình ảnh rất rõ nét, được ví như “bản đồ giải phẫu sống”. MRI không chỉ cho thấy cấu trúc ba chiều của cột sống cổ mà còn xác định được đường kính dọc của ống sống, tăng sinh của mép sau đốt sống, sự trượt ra của nhân tủy và các thay đổi viêm, cũng như những biến đổi bệnh lý của tủy sống.
Tuy nhiên, CT và MRI chỉ là các phương pháp hỗ trợ; khi đánh giá giá trị chẩn đoán của chúng, cần kết hợp với lâm sàng. Vì thiết bị này đắt tiền, nên thường chụp X-quang trước, nếu X-quang đã có thể chẩn đoán, có thể không cần làm các kiểm tra này.
(1) Các phương pháp kiểm tra bổ trợ cho bệnh cột sống cổ là gì?
Chẩn đoán bệnh cột sống cổ chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và các kiểm tra hình ảnh, nhưng khi điều kiện cho phép, có thể sử dụng một số phương pháp hỗ trợ để xác định bản chất, vị trí của tổn thương và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, chẳng hạn như xét nghiệm Queckenstedt, chụp hình tủy sống, chụp mạch đốt sống, chụp mạch tủy sống chọn lọc và chụp tĩnh mạch cột sống cổ.
(2) Xét nghiệm Queckenstedt là gì?
Xét nghiệm Queckenstedt thực hiện bằng cách chọc dò qua đốt sống thắt lưng thứ 4–5 để tiếp cận khoang dưới màng nhện của ống não-tủy, từ đó đo áp lực dịch não tủy nhằm xác định có sự tắc nghẽn hay không. Ngoài ra, có thể dựa vào xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy, khi lượng protein tăng lên để suy ra mức độ tắc nghẽn, giúp đánh giá tình trạng chèn ép tủy sống và hỗ trợ chẩn đoán cũng như phân biệt bệnh cột sống cổ.
(3) Chụp hình tủy sống là gì?
Chụp hình tủy sống được thực hiện bằng cách tiêm các chất chứa iodine hoặc không khí vào ống sống nhằm tạo hình ảnh tủy sống. Phương pháp này có ích trong chẩn đoán và phân biệt các bệnh lý trong ống sống, chẳng hạn như bệnh tủy sống bản thân, khối u, tổn thương tủy sống do bệnh cột sống cổ gây ra cũng như đo đạc kích thước ống sống; đồng thời giúp xác định chính xác vị trí và phạm vi chèn ép tủy sống. Tuy nhiên, vì việc chọc dò ống sống có thể gây ra một loạt tác dụng phụ và việc sử dụng chất tạo hình có thể gây ra các phản ứng, nên cần được áp dụng cẩn thận trong lâm sàng.
(4) Chụp mạch đốt sống là gì?
Chụp mạch đốt sống thực hiện bằng cách tiêm chất tạo hình thông qua mạch đốt sống hoặc mạch dưới xương đòn, hoặc có thể thực hiện bằng cách mổ để đặt ống nội mạch qua mạch cánh tay hoặc mạch đùi. Phương pháp này chủ yếu được dùng trong chẩn đoán và phân biệt bệnh cột sống cổ kiểu mạch đốt sống, đồng thời là kiểm tra thường lệ trước phẫu thuật giảm áp, giúp xác định vị trí và phạm vi can thiệp.
(5) Chụp mạch tủy sống chọn lọc là gì?
Chụp mạch tủy sống chọn lọc được thực hiện bằng cách lựa chọn các động mạch trực tiếp cấp máu cho tủy sống cổ và tiêm một lượng chất tạo hình phù hợp; dựa vào kết quả hình ảnh có thể xác định vị trí khối u, chẩn đoán dị dạng mạch máu tủy sống, thiếu máu tủy sống hay các vật chèn ép từ mép sau của đốt sống.
(6) Chụp tĩnh mạch cột sống cổ là gì?
Chụp tĩnh mạch cột sống cổ là phương pháp tiêm trực tiếp chất tạo hình vào mép trong của cơ bắp ngực – cổ (gần đường viền trong của cơ ngực – sườn) để chất tạo hình chảy qua hệ thống tĩnh mạch, hiển thị hình thái và tốc độ dòng chảy của tĩnh mạch ngoài và trong ống sống; từ đó suy ra tình trạng tổn thương trong và ngoài ống sống, đặc biệt hữu ích đối với bệnh nhân cột sống cổ có triệu chứng liên quan đến tủy sống.
(7) Nội dung cụ thể của xét nghiệm Queckenstedt (Queckenstedt Test) là gì?
1/ Mục đích:
Vì quá trình thoái hóa của đĩa đệm cổ làm giảm độ đàn hồi, khiến phần đĩa đệm lồi ra xung quanh và chèn ép tủy sống, hoặc do sự kết hợp của gai xương và đĩa đệm lồi ra gây chèn ép tủy sống. Ở những bệnh nhân có triệu chứng tủy sống, phương pháp này nhằm xác định xem khoang dưới màng nhện có tắc nghẽn không và mức độ tắc nghẽn, từ đó đánh giá mức độ chèn ép tủy sống để làm cơ sở chẩn đoán.
① Nếu không tắc nghẽn, thường cho thấy bệnh chủ yếu do thoái hóa tủy sống.
② Nếu có tắc nghẽn một phần, thường cho thấy bệnh cột sống cổ.
③Nếu tắc nghẽn hoàn toàn, thường do khối u gây ra.
2/ Nguyên lý:
Dịch não tủy được tạo ra từ các khoang não bên, 3 và 4 do mao mạch sản sinh và màng não sản xuất, sau đó dịch chảy từ khoang não qua lỗ giữa các não thành khoang dưới màng nhện (do các khoang não và tủy sống được kết nối), và cuối cùng được hấp thụ qua màng nhện trở lại tĩnh mạch, qua tĩnh mạch nội sọ về tim phải. Ở người bình thường, khi chèn ép tĩnh mạch cổ, dịch não tủy do không thể lưu thông trở lại sẽ làm tăng áp lực ngay lập tức, đạt khoảng 200–300 mm nước sau 10 giây; khi giải phóng áp lực, áp lực nhanh chóng trở lại mức ban đầu trong vòng 10 giây. Vì khoang dưới màng nhện của não và tủy sống liên thông, nên chỉ cần dùng kim chọc dò qua đốt sống thắt lưng nối với ống đo áp lực có thể ghi lại sự thay đổi áp lực khi chèn ép tĩnh mạch cổ.
3/Phương pháp:
① Sau khi thực hiện chọc dò đốt sống thắt lưng, đo và ghi lại áp lực ban đầu của dịch não tủy.
②Sử dụng phương pháp ấn bằng ngón tay hoặc sử dụng băng khí nén của máy đo huyết áp để chèn ép tĩnh mạch cổ, quan sát sự thay đổi và tốc độ thay đổi của áp lực dịch não tủy. Khi dùng băng khí, áp suất không được vượt quá 60 mmHg; mỗi khi tăng thêm 10 mmHg, ghi lại số đo áp lực của dịch não tủy. Khi dùng phương pháp ấn bằng ngón, mỗi 5–10 giây ghi lại một lần áp lực. Nếu sau khi chèn ép tĩnh mạch cổ mà áp lực không tăng, điều đó cho thấy có sự tắc nghẽn hoàn toàn ở phần trên vị trí chọc dò. Nếu khi giải phóng áp lực, áp lực dịch não tủy vẫn tiếp tục tăng hoặc không nhanh chóng trở lại mức ban đầu, điều đó cho thấy có sự tắc nghẽn một phần. Phương pháp ấn bằng ngón có thể thực hiện riêng cho từng tĩnh mạch nội sọ bên trái và bên phải hoặc đồng thời chèn ép cả hai bên, để quan sát sự thay đổi áp lực. Nếu khi duỗi cổ ra sau hoặc nghiêng sang một bên có hiện tượng tắc nghẽn, điều đó có ý nghĩa đặc biệt trong chẩn đoán bệnh cột sống cổ.
(8) Cách đọc phim X-quang của bệnh cột sống cổ như thế nào?
1/ Ở phim chính diện: Quan sát xem có trật khớp atlantoaxial không, có gãy hoặc thiếu mỏm răng không (trong phim khi mở miệng); kiểm tra xem đốt sống cổ thứ bảy có xuất hiện sự kéo dài quá mức của hột ngang không, có xương ngực cổ không. Kiểm tra xem khớp móc xương và khe hở giữa các đốt sống có tăng hay thu hẹp.
2/ Ở phim bên:
① Thay đổi của độ cong: Nếu cột sống cổ bị thẳng, mất đi độ cong sinh lý (cúi trước) hoặc thậm chí đảo ngược, ngoài những yếu tố kỹ thuật như vị trí chiếu và góc chiếu của bệnh nhân, có thể do:
1/ Mô mềm vùng cổ bị chấn thương cấp tính hoặc viêm sợi, khi đau dữ hoặc cơ căng cứng, ảnh hưởng đến tư thế và chuyển động bình thường của cổ.
2/ Đĩa đệm cổ lồi ra hoặc bệnh cột sống cổ có triệu chứng kích thích rễ thần kinh, khiến các đốt sống bị cố định hoặc khe hở giữa đốt sống có hình dạng hẹp ở phía trước và rộng ở phía sau, dẫn đến hiện tượng lồi ra sau.
3/ Do các vị trí và mức độ thoái hóa khác nhau của đĩa đệm, có thể xảy ra thay đổi độ cong, xoay hoặc lệch, biểu hiện qua việc các mỏm xương cục bộ lệch; hiện tượng “hai bóng” ở các khớp nhỏ giữa các đốt cổ, ở mỏm cắt của rễ thần kinh và ở mép sau của đốt sống. Trên phim bên, ba trường hợp có ý nghĩa lâm sàng:
a. Nếu một hoặc hai khớp nhỏ giữa các đốt cổ hiển thị “hai bóng” (hai lồi) ở mỏm xương; “hai bóng” ở rễ của đốt sống (hai lõm) hoặc “hai bóng” ở mép sau của đốt sống (hai bên) trong khi các đốt xung quanh bình thường, điều đó cho thấy có hiện tượng xoay của cổ.
b. Nếu các đốt sống phía trên hiển thị bình thường mà các đốt dưới có hiện tượng “hai lồi”, “hai bên” hay “hai lõm”, hoặc ngược lại, điều đó cho thấy vùng giao nhau có hiện tượng xoay.
c. Nếu một hoặc hai đốt sống hiển thị bình thường trong khi phần của chúng có hiện tượng “hai lồi”, “hai lõm” hay “hai bên”, điều đó cho thấy các đốt sống bình thường có hiện tượng xoay; nếu toàn bộ phần sau của cột sống cổ đều có hiện tượng “hai lồi”, “hai lõm” hay “hai bên”, thì có thể là do kỹ thuật chiếu không đúng, không có ý nghĩa lâm sàng.
②Ngoài ra, phim bên có thể cho thấy sự thay đổi bất thường về khả năng vận động: Khi chụp X-quang ở tư thế quá duỗi hoặc quá cúi, có thể thấy đĩa đệm mất tính đàn hồi, những người có đĩa đệm ổn định có vận động nhỏ và tương đồng với các đĩa phía trên và dưới; người bệnh nặng có thể thấy hiện tượng trượt khớp, biểu hiện qua sự sắp xếp không đều của mép trước và sau các đốt sống cổ. Hiện tượng này hữu ích trong việc định vị tổn thương của đĩa đệm và đánh giá tình trạng ghép xương sau phẫu thuật.
③Xương sùi: Các vùng gần tiếp giáp với đĩa đệm trên mặt trước hoặc sau của đốt sống có thể hình thành xương sùi và xương hóa dây chằng. Xương sùi ở phía sau dễ gây triệu chứng, nhưng kích thước xương sùi không nhất thiết tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng; có thể có trường hợp xương sùi không rõ ràng nhưng tủy sống bị chèn ép nghiêm trọng, hoặc ngược lại.
④Thu hẹp đĩa đệm: Đĩa đệm do trượt nhân tủy, giảm lượng nước và biến đổi thành sợi có thể trở nên mỏng, thể hiện qua việc giảm khoảng cách đĩa đệm trên phim X-quang.
⑤ Bán trật khớp và thu hẹp lỗ hốc: Khi đĩa đệm thoái hóa, sự ổn định giữa các đốt sống giảm, dẫn đến hiện tượng bán trật (hay trượt khớp), làm giảm đường kính ngang của lỗ hốc và đường kính trước – sau của ống sống, gây ra triệu chứng lâm sàng.
⑥ Xương hóa dây chằng cổ: Khi dây chằng cổ bị xương hóa, phần đĩa đệm liên quan đã trải qua các biến đổi thoái hóa. Giai đoạn trước khi xương hóa, mô dây chằng có thể trải qua quá trình thoái hóa và biến đổi thành sụn, có thể cảm nhận được cứng lại ở vùng đó, tuy nhiên phim X-quang có thể không thể hiện rõ.
⑦Phim xiên: Chụp phim xiên cột sống cổ giúp quan sát kích thước lỗ hốc và mức độ tăng sinh xương của khớp móc xương. Sau khi khớp móc tăng sinh, lỗ hốc bị thu hẹp, đây là nguyên nhân gây ra kích thích rễ thần kinh và thiếu máu động mạch đốt sống. Tuy nhiên, có những trường hợp trên phim xiên cho thấy sự tăng sinh xương rõ ràng chiếm đến 2/3 đường kính lỗ hốc nhưng không có triệu chứng lâm sàng.
【Chụp tủy sống bằng chất tạo hình iodine có nội dung cụ thể như thế nào?】
(1) Mục đích– Dùng để phân biệt bệnh tủy sống do thoái hóa tủy, viêm màng nhện kết dính, khối u tủy sống ngoài hoặc do đĩa đệm lồi ra phía sau đốt sống gây ra. Nếu chất tạo hình iodine có thể di chuyển thông suốt trong khoang dưới màng nhện, không có tắc nghẽn, đó cho thấy bệnh lý thoái hóa hoặc bệnh không mang tính cấu trúc; nếu chất tạo hình iodine có hình dạng như giọt sáp thì cho thấy viêm màng nhện kết dính; nếu có hình dạng giống chiếc cốc lật thì cho thấy khối u tủy ngoài.
(2) Chỉ định và chống chỉ định– Chỉ định: Ứng dụng ở những bệnh nhân có triệu chứng rối loạn đường dẫn cảm giác (dãy dài) của tủy sống kèm theo bệnh cột sống cổ.– Chống chỉ định: Không được thực hiện đối với những bệnh nhân dị ứng với iodine hoặc chất tạo hình iodine.
(3) Phương pháp thao tác– Sau khi thực hiện chọc dò đốt sống thắt lưng (theo xét nghiệm Queckenstedt) cho thấy có tắc nghẽn hoặc tắc nghẽn một phần, tiêm vào khoang dưới màng nhện một lượng 3ml hoặc hơn của chất tạo hình iodine có mật độ nặng (iodoil, iodophenyl lipid, myodil).– Bệnh nhân có thể nằm ngửa hoặc nằm sấp trên bàn X-quang; sau đó, bàn kiểm tra được nghiêng dần để đưa bệnh nhân vào tư thế đầu thấp chân cao.– Lúc này, có thể quan sát thấy cột chất tạo hình iodine di chuyển thành dạng dải mỏng về phía đầu; khi đạt đến vùng đốt sống ngực thứ 1 đến thứ 2, dải chất tạo hình bị chặn nhẹ và mở rộng. Khi tăng góc nghiêng của bàn kiểm tra, dải chất tạo hình tiếp tục di chuyển lên, tốc độ dòng chảy chậm lại khi đến gần vùng chèn ép tủy sống; sau khi đến vùng chèn ép, dải chất tạo hình dần trở nên phẳng.– Ở trường hợp tắc nghẽn hoàn toàn, mặc dù tăng góc nghiêng bàn kiểm tra thì hình ảnh không thay đổi; nếu chỉ tắc nghẽn một phần, khi tăng góc nghiêng sẽ thấy chất tạo hình ở một bên của dải phẳng di chuyển lên theo hình chữ L hoặc ở cả hai bên di chuyển lên theo hình lõm, và khi đến vùng tắc nghẽn khác hiện tượng trên lặp lại.– Nếu chất tạo hình iodine có thể vượt qua vùng cột sống cổ để đến hộp sọ, bệnh nhân chuyển sang tư thế đầu cao chân thấp và quan sát từ trên xuống để xác định ranh giới trên của tắc nghẽn và số đốt bị ảnh hưởng.– Nếu là tắc nghẽn hoàn toàn, cần thực hiện chọc dò khoang não (trong não) và tiêm chất tạo hình để chụp hình đường xuống, nhằm xác định ranh giới trên của tắc nghẽn, cung cấp cơ sở chẩn đoán cho việc điều trị toàn diện các biến đổi đĩa đệm đa điểm của cổ.– Nếu trong tư thế nằm ngửa, chất tạo hình được lưu thông thông suốt, cần chuyển sang tư thế nằm sấp để quan sát, nhằm tránh bỏ sót những ca đĩa đệm chỉ lồi nhẹ vào ống sống.
(4) Ý nghĩa lâm sàng của chụp tủy sống bằng chất tạo hình iodine
-Ở bệnh cột sống cổ, trên phim X-quang chính diện, thường thấy dải không khí có dạng phẳng hoặc trên nền phẳng phát triển thành hình chữ L và hình lõm, cuối cùng chuyển thành dạng bậc thang. Dạng phẳng này được gây ra bởi tổn thương hỗn hợp lồi ra phía sau của đốt sống, vì vậy hình ảnh phẳng tương ứng với mặt phẳng của đĩa đệm. Trên phim bên có thể thấy tổn thương lồi ra hỗn hợp của đĩa đệm gây áp lực lên tủy sống với mức độ khác nhau. Khoảng cách giữa các vật cản xương và chất tạo hình iodine có một khoảng cách nhất định, khoảng cách này lớn gấp vài lần độ dày của màng cứng, cho thấy giữa chúng có mô mềm. Sau phẫu thuật qua đường trước, trong thời gian ngắn có thể thấy triệu chứng lâm sàng cải thiện rõ, nhưng chụp tủy sống vẫn cho thấy dấu hiệu tắc nghẽn; tình trạng này thường mất trong vòng 2–6 tháng.
– Nói chung, đối với bệnh nhân có tổn thương đĩa đệm, vì vật cản nằm phía trước màng cứng, nên ở tư thế nằm ngửa và nằm xiên, khoang dưới màng được thông suốt, trong khi ở tư thế nằm sấp có tắc nghẽn; nếu áp lực chèn ép mạnh, ở tư thế nằm ngửa cũng có thể thấy tắc nghẽn; nếu ở tư thế nằm xiên, chỉ khi bệnh nhân nâng đầu mới thấy tắc nghẽn, điều này có thể là do dây chằng vàng nhăn gây chèn ép tủy sống.
– Chất tạo hình iodine có thể lưu lại trong khoang dưới màng trong vài tháng đến vài năm; ngoài một số ít trường hợp bị cố định ở vùng túp mù đuôi, phần lớn chất tạo hình là di động, có thể giữ lại một lượng nhỏ (3ml) để theo dõi hiệu quả điều trị sau này.
– Chất tạo hình iodine có khả năng được hấp thụ nhưng quá trình này diễn ra chậm; trong các trường hợp thông thường, sau khi tiêm thuốc, sau 6 tháng đến 1 năm vẫn còn đủ lượng thuốc để theo dõi.
– Phản ứng của chụp bằng chất tạo hình iodine thường rất nhỏ và kéo dài trong thời gian ngắn. Ở một số trường hợp, sau khi tiêm Myodil, phản ứng kéo dài từ 3 đến 5 ngày, thường chỉ gặp phải các triệu chứng như choáng, sốt nhẹ, cảm giác nặng vùng thắt lưng, đau vùng đuôi sống hoặc cảm giác rơi xuống ở chi dưới; ở một số bệnh nhân nặng, sau khi tiêm, chất tạo hình iodine có thể kích thích tủy sống gây ra triệu chứng tạm thời nặng hơn, nhưng sau một tuần triệu chứng sẽ hồi phục.
– Do chất tạo hình iodine có mật độ và độ nhớt cao, nên giá trị chẩn đoán của nó trong bệnh cột sống cổ cũng cao. Có bệnh nhân có dấu hiệu tổn thương tủy sống trong khi xét nghiệm Queckenstedt cho thấy khoang tủy hoàn toàn thông, nhưng chụp tủy sống bằng chất tạo hình iodine, đặc biệt khi bệnh nhân ở tư thế nằm sấp, lại cho thấy có tắc nghẽn một phần; sau phẫu thuật, những trường hợp như vậy đạt hiệu quả điều trị tốt hơn. Ngoài ra, có bệnh nhân nhập viện vì bệnh đốt sống thắt lưng, sau khi chụp tủy sống bằng chất tạo hình iodine, phát hiện vùng đĩa đệm ở cổ cũng có tắc nghẽn, mặc dù lúc đó không có triệu chứng chèn ép tủy sống, nên không được xử lý; vài tháng sau, một số trường hợp xuất hiện phản xạ bệnh lý ở chi trên.
– Hình ảnh bình thường của chụp tủy sống bằng chất tạo hình iodine: Ngoài trường hợp ở đoạn đốt sống ngực thứ 1 – 2 có hiện tượng chuyển động uốn cong, chất tạo hình iodine có thể di chuyển tự do theo dạng đường thẳng qua vùng cổ, hoặc xuất hiện dưới dạng các điểm nhỏ rải rác qua ngoài tủy sống và khoang dưới màng nhện ở vùng cổ. Đây là hiện tượng bình thường, cho thấy không có sự chèn ép hay tắc nghẽn.
【Chụp tủy sống bằng không khí có nội dung cụ thể như thế nào?】
(1) Phương pháp chụp
– Chuẩn bị trước phẫu thuật: Cấm ăn.
– Kỹ thuật thao tác:
Bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm nghiêng; tại vùng giữa các mỏm của đốt sống thắt lưng thứ 3–4 hoặc thứ 4–5, thực hiện gây tê vùng bằng cách tiêm, sau đó dùng kim chọc dò qua ngoài màng cứng chọc qua đến khoang dưới màng nhện, đợi cho thấy dịch não tủy chảy ra, sau đó chèn ống dẫn ngoài màng cứng và cố định; rút kim ra.
Bệnh nhân sau đó được đặt nằm ngửa trên bàn X-quang, phía sau cổ được đặt gối nhỏ để giữ cho cổ ở vị trí trung lập. Bàn X-quang được điều chỉnh để bệnh nhân ở tư thế đầu cao chân thấp.
Dùng ống tiêm 30ml, từ ống dẫn ngoài màng cứng hút ra 20ml dịch não tủy, sau đó trong vòng 2–3 phút từ từ đẩy vào cùng thể tích không khí.
Sau khi tiêm không khí, bệnh nhân sẽ cảm thấy đau ở vùng lưng dưới, ngực và cổ. Khi bệnh nhân cảm thấy đau vùng cổ, cho thấy không khí đã đến được vùng cổ, lúc đó chụp phim X-quang bên của cột sống cổ. Nếu bệnh nhân chỉ cảm thấy đau ở vùng đốt sống lưng và ngực mà không có cơn đau ở vùng cổ, có thể tăng áp lực bụng để giúp không khí di chuyển lên đến vùng cổ. Nếu khi tiêm không khí, bệnh nhân cảm thấy đau đầu, cho thấy không khí đã đi vào hộp sọ, lúc đó nên cúi cổ và điều chỉnh vị trí đầu, bổ sung thêm không khí một lượng nhất định rồi chụp lại. Thông thường, 20ml không khí có thể cho ra hình ảnh rõ nét của cột sống cổ.
– Kỹ thuật chiếu X-quang:
a) Điều kiện chiếu: 140 kV, 100 Å, thời gian phơi sáng 1/10 giây.
b) Khi phim X-quang cho thấy ống sống cổ đã có không khí, bắt đầu điều chỉnh độ cong của cổ, hạ nhẹ đầu của bàn kiểm tra để làm đầy không khí vùng bụng của tủy sống cổ, sau đó chụp phim bên và phim xiên trái – phải. Khi chụp phim xiên, góc nghiêng không được quá nhỏ để tránh hình ảnh bị chồng lên nhau với cột sống cổ.
Cuối cùng, bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm sấp, vẫn giữ tư thế đầu cao chân thấp, chụp phim với điện áp cao. Nếu không khí không đầy đủ, chuyển sang tư thế ngồi hoặc cúi cổ để chụp phim bên.
– Xử lý sau phẫu thuật: Sau khi chụp phim đạt yêu cầu, bệnh nhân chuyển sang tư thế nằm sấp, chân cao đầu thấp; lúc này không khí tập trung ở vùng lưng dưới được hút ra qua ống dẫn trong màng cứng, sau đó rút ống. Bệnh nhân tiếp tục giữ tư thế đầu thấp trong 12 giờ và dùng kháng sinh trong 2–3 ngày; nếu có triệu chứng đau đầu thì cho thuốc giảm đau.
(2) Hình ảnh thu được từ chụp không khí
– Hình ảnh bình thường
a) Ở tư thế nằm ngửa: Trên phim bên, giữa mép sau của đốt sống và tủy sống có một dải không khí rộng khoảng 2–5 mm, với mép trước và sau trơn tru, trong đó mép sau tạo nền cho phần bụng của tủy sống cổ.
b) Ở tư thế nằm sấp: Từ đốt sống cổ thứ 2 đến dưới xương mũi, xuất hiện dải không khí hình phễu; từ đốt sống cổ thứ 3 trở xuống, có dải không khí rộng 2–3 mm, với mép trước tạo nền cho phần lưng của tủy sống cổ, mép sau là đường cong mượt mà theo độ cong của cổ. – Hình ảnh bệnh lý
a) Kiểu rễ thần kinh: Ở vùng đĩa đệm lồi ra sau có thể thấy vùng thiếu hụt, phạm vi thiếu hụt thường không vượt quá chiều cao của một đốt sống; đối với những trường hợp lệch về một bên hoặc có kích thước nhỏ, khó phát hiện.
b) Kiểu tủy sống:
– Ở tư thế nằm ngửa: Phạm vi thiếu hụt không khí ở phía trước tủy sống lan rộng ra nhiều đốt sống, và khi vùng cổ ở vị trí uốn cong mạnh, phạm vi này càng lớn.
– Ở tư thế nằm sấp: Có thể thấy khoang dưới màng nhện bị thu hẹp rõ rệt.
c) Các ứng dụng khác: Chụp không khí tủy sống có thể được sử dụng để đo kích thước ống sống cổ, chẩn đoán xương hóa của dây chằng sau cổ và chấn thương rễ thần kinh vùng cổ.
(3) Các nội dung cụ thể của chụp mạch đốt sống
– Mục đích: Đánh giá xem động mạch đốt sống có dị dạng, uốn cong, tắc nghẽn, bị chèn ép, bị thu hẹp và các thay đổi hình thái học liên quan đến chuyển động của vùng cổ hay không; qua đó có thể đánh giá chức năng của động mạch trước của tủy sống.
– Chỉ định: Dành cho những bệnh nhân được nghi vấn bệnh cột sống cổ kiểu động mạch đốt sống cần chẩn đoán và phân biệt thêm.
– Chống chỉ định: Không thực hiện đối với bệnh nhân dị ứng với iodine, có tiền sử hen suyễn hoặc dị ứng khác, cũng như bệnh nhân có các bệnh tim mạch nặng.
– Phương pháp:
• Phương pháp đâm động mạch: Lấy mẫu từ động mạch cánh tay, động mạch nách, động mạch dưới xương đòn và động mạch đốt sống để chụp hình.
• Phương pháp nội mạch động: Thông qua động mạch đùi, tiến hành đặt ống nội mạch từ đó tiếp cận động mạch đốt sống, gốc động mạch ngực – cổ hoặc động mạch tăng của vùng cổ. Việc tiêm nhanh 3–6 ml chất tạo hình, khi đạt khoảng 1/3 đến 2/3 thể tích thuốc, chụp liên tục phim X-quang để thu được hình ảnh động mạch tủy sống vùng cổ.
(4) Các biến chứng của chụp mạch đốt sống
– Biến chứng tại chỗ
• Giảm hoặc mất xung động của động mạch do co thắt mạch hoặc hình thành huyết khối.
• Phình động mạch giả hoặc động-tĩnh mạch rò, do tổn thương động mạch và tĩnh mạch mà không được khâu lại.
• Xuất huyết, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh giữa.
– Biến chứng toàn thân
• Phản ứng dị ứng như mề đay, phù nề niêm mạc.
• Hạ huyết áp trong quá trình chụp hình do chất tạo hình kích thích nút mũi của động mạch cổ.
• Tử vong, do chất tạo hình tác động lên hệ thống mạch máu phổi, cơ tim và hệ thống dẫn truyền điện tim.
– Biến chứng ở não
• Rối loạn vận động tạm thời.
• Rối loạn thị lực.
• Thiếu oxy não.
(5) Các nội dung cụ thể của chụp tĩnh mạch cột sống cổ
– Mục đích: Đối với bệnh nhân cột sống cổ được chụp tĩnh mạch, mục đích chính là quan sát hiện thị của tĩnh mạch trước nội của đốt sống. Ở vùng bệnh, đường kính của tĩnh mạch này có thể thu hẹp hoặc xuất hiện sự mất hiện thị, với tỉ lệ dương tính khoảng 95% đến 97%. Ngoài ra, có thể thấy sự giãn nở, uốn cong và thay đổi hình dạng của tĩnh mạch sau ngoài. Ở những bệnh nhân cột sống cổ có triệu chứng tủy sống, đây là chỉ định tốt cho chụp tĩnh mạch cột sống cổ.
– Phương pháp chụp cụ thể:
• Chuẩn bị trước phẫu thuật: Cấm ăn, chuẩn bị bộ dụng cụ vô trùng và 1 ml adrenaline.
• Tư thế: Bệnh nhân nằm ngửa trên bàn X-quang, vùng xương bả vai được đặt gối nhỏ, cổ ở tư thế cúi nhẹ.
• Kỹ thuật thao tác: Sau khi sát trùng da và phủ khăn vô trùng, từ đường viền trong của cơ chẩm – sườn, kim chọc dò được tiến thẳng vào đốt sống; dùng 1% procaine gây tê tại chỗ. Sau đó, dùng kim chọc xương dài 10 cm, đường kính trong 1 mm có kèm nòng, dưới soi X-quang, chọc vào trung tâm của đốt sống cổ thứ 3 hoặc thứ 4. Khi có máu trở lại cho thấy kim đã vào được tủy xương, tiêm 1 ml chất tạo hình 60% và tạm dừng một chút; nếu không có trở kháng và bệnh nhân không có phản ứng dị ứng, có thể tăng liều lên 10–15 ml bằng áp lực. Sau 3 giây đầu tiên khi bắt đầu tiêm, có thể liên tục chụp phim X-quang chính diện và bên của vùng cổ.
– Phản ứng khi chụp:
Khi tiêm chất tạo hình, bệnh nhân có thể cảm thấy cơn đau tạm thời ở vùng cổ – vai và buồn nôn; ở một số ít trường hợp, do tổn thương do chọc dò tủy, có thể gây ra hoại tử tủy cục bộ và hình thành huyết khối.
(6) Các nội dung cụ thể của chụp động mạch tủy sống cổ
– (1) Ý nghĩa lâm sàng:
Tủy sống ở vùng cổ rất nhạy cảm với tình trạng thiếu máu cục bộ. Các tổn thương do tắc mạch và các áp lực chèn ép khác có thể gây tổn thương tủy sống do thiếu máu, biểu hiện lâm sàng như đi limping gián đoạn đến liệt chi. Ví dụ, khi đĩa đệm lồi ra gây hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch trước của tủy sống, trên phim xiên có thể thấy sự chuyển vị của động mạch trước tủy sống. Ở những trường hợp u, có thể thấy sự chuyển vị của các mạch máu bình thường cung cấp máu cho tủy sống cùng với tình trạng cung cấp máu của khối u; nếu là khối u mạch máu, có thể thấy bóng mạch mở rộng, uốn cong và xuất hiện các bóng mạch rậm đặc.
– (2) Hình ảnh bình thường của chụp động mạch tủy sống:
Phim chụp động mạch dưới xương đòn cho thấy động mạch trước tủy và động mạch sau tủy ở phần trên của cổ. Khi thực hiện chọc dò trực tiếp qua động mạch đốt sống, có thể hiện thị được động mạch trước tủy ở 50% phần trên của cổ; còn chụp động mạch chọn lọc của gốc động mạch ngực – cổ cho thấy ở 80% trường hợp, động mạch trước tủy ở phần dưới của cổ. Động mạch gốc và động mạch tủy thường giao nhau thành hình chữ Y. Trên phim chính diện, động mạch trước tủy thường hiển thị với hình dạng cong như chiếc kẹp tóc.
– (3) Phương pháp chụp:
① Chụp động mạch đốt sống: Thông qua động mạch cánh tay, động mạch nách và động mạch dưới xương đòn, có thể hiện thị động mạch đốt sống và các nhánh của tủy.
② Chụp nội mạch động qua động mạch đùi: Tiến hành chọc dò qua động mạch đùi cho đến khi đến được động mạch đốt sống, gốc động mạch ngực – cổ hoặc động mạch tăng của vùng cổ. Tiêm nhanh 3–6 ml chất tạo hình; khi lượng thuốc đạt khoảng 1/3 đến 2/3, chụp liên tục phim X-quang để thu được hình ảnh động mạch tủy sống vùng cổ.
Đường kính ngang trung bình của ống sống cổ bình thường là bao nhiêu?
Đường kính ngang của ống sống cổ, tức là khoảng cách giữa các chân cung sống. Giá trị trung bình của đường kính ngang ống sống cổ ở phụ nữ nhỏ hơn nam 1 mm. Đường kính này lớn hơn đường kính ống sống theo chiều dọc, có hình bầu dục. Theo yêu cầu sinh lý của việc phình to tủy sống ở vùng cổ, từ C2 đến C6 đường kính dần tăng lên, đạt cực đại tại C5 – C6, trong khi C7 nhỏ hơn so với C6.
Đường kính theo chiều dọc trung bình của ống sống cổ bình thường là bao nhiêu?
Giá trị trung bình của đường kính theo chiều dọc của ống sống cổ, ở phụ nữ nhỏ hơn nam 1 mm. Trong đó, C1 và C2 có giá trị lớn nhất, khoảng 25 – 30 mm, còn từ C3 đến C7 là nhỏ nhất. Ngoài ra, đường kính ống sống của các đốt sống liền kề không chênh lệch quá 2 mm.
Chứng điện cơ (EMG) của bệnh thoái hóa xương sống cổ và thoát vị đĩa đệm cổ có những biểu hiện khác nhau như thế nào?
Vì cả bệnh thoái hóa xương sống cổ và thoát vị đĩa đệm cổ đều khiến rễ thần kinh bị chèn ép lâu dài, dẫn đến sự thoái hóa và mất khả năng ức chế các cơ bắp, nên các sợi cơ mất sự điều khiển của thần kinh. Do đó, dưới tác động của một lượng nhỏ acetylcholine, các sợi cơ này có thể tự co rút. Kết quả là, trên một hoặc hai bên cơ chi trên xuất hiện điện thế rung sợi hoặc một lượng nhỏ điện thế rung bó.
– Khi co cơ với lực nhỏ: điện thế đa pha là bình thường, không xuất hiện điện thế lớn.
– Khi co cơ với lực lớn: biểu hiện hoàn toàn dạng nhiễu, trung bình điện thế của đơn vị vận động là bình thường, với biên độ từ 1 – 2 miliVolt.
Ở bệnh thoái hóa xương sống cổ, do sự thoái hóa của đĩa đệm gây tăng sinh xương và tổn thương rễ thần kinh, nên cơ bắp cũng mất đi sự điều khiển của thần kinh. Ở giai đoạn sau của bệnh, khi cơ bắp co rút tự nguyện, có thể xuất hiện giảm số sóng và giảm biên độ. Trong khi đó, thoát vị đĩa đệm cổ thường chỉ xảy ra ở một đĩa đệm đơn lẻ, dẫn đến mất kiểm soát thần kinh ở vùng cơ bắp chi trên một bên với sự phân bố rõ ràng theo đoạn.
Có những loại bệnh nào cần phân biệt điện cơ với bệnh thoái hóa xương sống cổ?
– (1) Xơ teo cơ tủy sống tiến triển:
Đây là một bệnh của neuron vận động dưới. Bệnh lý chủ yếu là sự thoái hóa lan rộng của các tế bào vùng góc trước của tủy sống. Đặc điểm chính trên điện cơ là số lượng đơn vị vận động trong cơ giảm, trong khi đa số đơn vị vận động có biên độ tăng cao, kèm theo hiện tượng điện thế lớn và sự đồng bộ. Nguyên nhân chính là các đơn vị vận động nhỏ bị ảnh hưởng đầu tiên, khiến các tế bào góc trước còn hoạt động thay thế bằng cách tái chiếm chức năng. Vì các tế bào góc trước bị thoái hóa không tái sinh được, các trục thần kinh còn sống “phát triển” ra phía bên để tái tạo các sợi cơ cong. Khi cơ bắp ở trạng thái thư giãn, sẽ xuất hiện một lượng nhỏ điện thế rung sợi, thường đi kèm với điện thế rung bó. Khi co cơ với lực nhỏ, điện thế đa pha tăng lên trên 25% và có thể xuất hiện điện thế lớn; khi co với lực lớn, biểu hiện dưới dạng nhiễu một phần hoặc hoàn toàn. Thời gian trung bình của đơn pha và điện thế trung bình của đơn vị vận động tăng, đạt trên 5 miliVolt. Với sự tiến triển của bệnh, số sóng càng giảm, biên độ vượt quá 7 miliVolt, biểu hiện điển hình là dạng nhiễu đơn thuần.
– (2) Tủy ống rỗng:
Do khoang rỗng dần dần mở rộng ra xung quanh, ban đầu làm tổn thương các mô quanh ống trung tâm, sau đó chèn ép vùng góc trước và dây bên, dẫn đến teo các tế bào góc trước cũng như sự thoái hóa của gốc trước và các trục thần kinh xung quanh. Vì vậy, ở giai đoạn đầu của bệnh, điện cơ không có biểu hiện đặc trưng; khi chèn ép vùng góc trước, sẽ xuất hiện các biểu hiện của bệnh thần kinh vận động dưới, tức là số sóng dần giảm, biên độ tăng dần và có sự xuất hiện của điện thế lớn. Khi sử dụng lực nhỏ, điện thế đa pha tăng; khi sử dụng lực lớn, biểu hiện dưới dạng nhiễu một phần.
CT có những chỉ định gì đối với bệnh thoái hóa đốt sống cổ?
– (1) Hẹp ống sống cổ: CT là phương pháp chẩn đoán và định vị hẹp ống sống khá chính xác, cho phép đo các đường kích thước và diện tích của ống sống, quan sát hình dạng ống sống, đánh giá tình trạng xương và mô mềm, cũng như mức độ chèn ép bên trong ống sống.
– (2) Thoát vị đĩa đệm cổ: CT có thể trực tiếp hiển thị nhân đĩa đệm bị lệch và mức độ chèn ép lên túi màng cứng cũng như rễ thần kinh.
– (3) Loại trừ u và viêm: Nếu trên phim X đã phát hiện tổn thương, CT còn giúp xác định rõ phạm vi bệnh, tình trạng của thân đốt sống và các cấu trúc phụ trợ, xem liệu tổn thương có xâm lấn vào ống sống và lỗ đốt, có khối u bên cạnh đốt sống, tính xâm thực của bệnh, tình trạng mạch máu (đa mạch hay không mạch), cũng như có hiện tượng calcification, hoại tử hay biến dạng thành nang. Đối với các trường hợp lâm sàng nghi ngờ có tổn thương cột sống nhưng phim X không rõ ràng, CT có thể làm rõ tình trạng bất thường của xương.
– (4) Xác định rõ gãy xương và trật khớp: Các trường hợp gãy xương cung sống hay mảnh xương gãy xâm nhập vào ống sống hoặc lỗ đốt thường dễ bị bỏ sót trên phim X, trong khi CT có thể làm rõ, đo chính xác mức độ xâm nhập của tổn thương vào ống sống và khoảng giữa các đốt. CT cũng có thể xác định chính xác gãy xương của đốt atlas. Ở bệnh nhân chấn thương cột sống nghiêm trọng, chỉ cần nằm yên trên bàn CT, sử dụng quét cắt ngang và tái cấu trúc hình ảnh đa mặt phẳng để đánh giá tình trạng gãy xương và trật khớp, giúp hạn chế việc di chuyển bệnh nhân quá nhiều.
– (5) Quan sát các bất thường bẩm sinh: CT cho phép quan sát cấu trúc của xương và mô mềm, từ đó xác định rõ hơn tình trạng dị dạng bẩm sinh của cột sống.
Chỉ định của chụp cộng hưởng từ (MRI) đối với bệnh thoái hóa xương sống cổ là gì?
– (1) Thoát vị đĩa đệm cổ: Hiện nay, kỹ thuật chụp MRI là phương pháp hiệu quả nhất để kiểm tra tổn thương đĩa đệm vì có độ phân giải cao về mật độ mô. Không cần thực hiện các kiểm tra xâm lấn khác, MRI có thể phân biệt vòng sợi bình thường với nhân đĩa và hiển thị hướng cũng như mức độ thoát vị đĩa, đồng thời đánh giá mức độ thoái hóa của đĩa đệm. So với CT, MRI có ưu thế về mặt này.
– (2) Quan sát chứng xơ hóa gân dọc sau cổ: MRI có thể trực tiếp hiển thị tình trạng chèn ép tủy sống do gai xương và sự xơ hóa của gân dọc sau, đặc biệt là ở vùng chuyển tiếp giữa cổ và ngực, nơi chèn ép tủy sống trở nên rõ ràng hơn.
– (3) Loại trừ u tủy và u cột sống: MRI giúp xác định rõ vị trí, phạm vi của khối u và mối quan hệ của nó với trục thần kinh. Ngoài ra, nó còn hiển thị rõ hình dạng và đặc điểm cấu trúc mô của khối u, giúp đánh giá tính chất của u. Đối với u cột sống, MRI cho biết phạm vi của khối u và mức độ chèn ép tủy.
– (4) Xác định rõ mức độ tổn thương do chấn thương và nhiễm trùng cổ: MRI là phương pháp duy nhất có thể hiển thị hình dạng của tủy sống, cho thấy rõ vị trí chấn thương, hiện tượng chảy máu, phù nề, thoái hóa, hoại tử và các thay đổi khác. Nó còn có thể phát hiện những thay đổi bệnh lý thứ phát do chấn thương tủy cũ như teo tủy, hình thành khoang rỗng, tăng sinh chất nhờn và tăng sinh mô sợi. Điều này rất hữu ích trong chẩn đoán sớm, đánh giá tiên lượng và hướng dẫn điều trị. Cùng lúc, MRI cũng là phương pháp chẩn đoán nhiễm trùng thân đốt và khoảng đốt hiệu quả và đặc hiệu nhất.
– (5) Xác định rõ chẩn đoán các dị dạng bẩm sinh: MRI có ý nghĩa chẩn đoán cao đối với dị dạng Arnold-Chiari. Trên hình ảnh mặt dọc, MRI có thể hiển thị tình trạng hạ thấp và phạm vi của hạt tiểu não, vị trí của não thất thứ tư, mối quan hệ giữa thân não, tủy cổ, phần kết nối ống sống cổ trên và lỗ lớn của xương chẩm, từ đó đánh giá loại và phạm vi dị dạng Chiari. Đối với chẩn đoán tủy ống, MRI có thể hiện rõ phạm vi tổn thương mà không cần các kiểm tra xâm lấn. Cũng với dị dạng hợp nhất ống sống, MRI cho thấy rõ tình trạng tủy sống, phạm vi của mỡ và mối quan hệ giữa cột sống với các mô dưới da, da và các cấu trúc xung quanh.
– (6) Loại trừ dị dạng động – tĩnh mạch: MRI có giá trị tương đối cao trong chẩn đoán dị dạng động – tĩnh mạch nội tủy, cho kết quả hiệu quả hơn so với chụp mạch và CT.
Bị bệnh xương sống cổ có đáng sợ không?
Bệnh thoái hóa xương sống cổ là một căn bệnh phổ biến. Một khi mắc phải, có người sẽ vô cùng lo lắng, sợ rằng tình trạng bệnh sẽ dần trầm trọng và luôn mong tìm được “thần dược” để “triệt để chữa khỏi”. Dù bệnh thoái hóa xương sống cổ có một số tác hại nhất định, nhưng nó không đe dọa trực tiếp đến tính mạng, vì vậy bệnh nhân không cần quá lo lắng. Khi bị bệnh thoái hóa xương sống cổ, cần đi khám bệnh viện kịp thời và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ, không nên tin vào những “công thức gia truyền” không có cơ sở khoa học. Chỉ cần điều trị đúng cách, phần lớn bệnh nhân có thể cải thiện các triệu chứng lâm sàng, thậm chí biến mất hoàn toàn dưới phương pháp điều trị không phẫu thuật. Hơn nữa, xét về tổng thể, miễn là các cơ quan chính của cơ thể hoạt động tốt, sự thoái hóa của xương khớp không gây ảnh hưởng lớn. Ngược lại, khi thoái hóa xương khớp phát triển đến một giai đoạn nhất định, như khi dây chằng xung quanh cứng lại và hình thành gai xương, khớp sẽ trở nên ổn định hơn, chỉ hạn chế phạm vi chuyển động. Theo bản chất, bệnh thoái hóa xương sống cổ là bệnh mãn tính, có lúc xuất hiện, có lúc thuyên giảm, có lúc nhẹ có lúc nặng, vì vậy không nên mong đợi chỉ qua một hay hai lần điều trị có thể chữa khỏi hoàn toàn, mà cần theo dõi và điều trị trong thời gian dài.
Những người nào dễ mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ?
Do nhu cầu công việc, có người phải giữ các tư thế đặc biệt hoặc cưỡng bức, nếu không chú ý phòng ngừa thì rất dễ mắc các triệu chứng của bệnh thoái hóa xương sống cổ do lao động mạn tính. Ví dụ:– Nhân viên làm việc với bàn làm việc, người đánh máy, kế toán, những người thường xuyên cúi đầu và nhún vai, hoặc sử dụng bàn ghế với chiều cao không phù hợp đều dễ bị căng thẳng vùng cổ – vai.– Công việc nặng như nhấc, kéo, ném hay các công việc lao động mạnh khác, khi sử dụng lực không đúng cách cũng dễ gây tổn thương các mô mềm ở vùng cổ, vai, lưng.– Nhiều nghề như thợ sơn, thợ điện, thợ khắc, thợ sửa xe hoặc máy móc, do đặc thù nghề nghiệp phải duy trì những tư thế đặc biệt, nếu không được điều chỉnh kịp thời, cộng với môi trường làm việc không thuận lợi sẽ càng làm tăng nguy cơ tổn thương mô mềm vùng cổ.
Nếu những tổn thương do lao động này được khắc phục kịp thời, có thể hồi phục hoàn toàn; nếu kéo dài theo thời gian, sẽ phát triển thành tổn thương xương – khớp và cuối cùng dẫn đến bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Người trung niên và người cao tuổi có đều mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ không?
Bệnh thoái hóa xương sống cổ là một bệnh thoái hóa của cột sống cổ, chủ yếu xuất phát từ sự thoái hóa của đĩa đệm. Thoái hóa chính là quá trình lão hóa của các cơ quan trong cơ thể – một quá trình sinh lý không thể tránh khỏi dù thời điểm xuất hiện có thể khác nhau. Nếu trong quá trình thoái hóa mà các yếu tố được cân bằng, thì sẽ không gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Để duy trì sự cân bằng này, thoái hóa cần diễn ra theo tự nhiên; nếu không phù hợp với xu hướng tự nhiên, quá trình thoái hóa có thể tiến triển theo hướng gây bệnh. Điều này đòi hỏi chúng ta phải chú ý từ nhỏ đến việc giữ đúng tư thế cho cổ, không nên mù quáng tham gia các hoạt động dễ gây tổn thương vùng cổ. Ở tuổi thiếu niên không nên gánh quá nhiều trọng lượng; khi trưởng thành, không được làm việc vượt quá sức. Điều này vừa giúp làm chậm quá trình thoái hóa, vừa giữ cho các quá trình thoái hóa được điều phối hài hòa, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ. Theo thống kê, khoảng 90% nam giới trên 50 tuổi và phụ nữ trên 60 tuổi có hiện tượng tăng sinh xương cổ, nhưng trong số đó đa số không bị bệnh thoái hóa xương sống cổ – chủ yếu tùy thuộc vào việc các gai xương có kích thích mạch máu và thần kinh xung quanh hay không.
Bệnh thoái hóa xương sống cổ có liên quan đến yếu tố bẩm sinh không?
Từ góc độ bệnh nguyên, bệnh thoái hóa xương sống cổ không liên quan đến di truyền học. Tuy nhiên, nó có mối liên hệ nhất định với một số dị dạng bẩm sinh như:
– bất thường ẩn đốt sống cổ– hợp nhất đốt sống– sườn cổ– hẹp ống sống Người có các yếu tố này thường không có triệu chứng ngay sau khi sinh, nhưng khi bước sang khoảng 40 tuổi, theo sự gia tăng của tuổi tác, kết hợp với sự thoái hóa của đĩa đệm và các tác nhân như lao động, gió lạnh… thì dễ xuất hiện triệu chứng bệnh thoái hóa xương sống cổ. Vì vậy, sự phát sinh của bệnh thoái hóa xương sống cổ có mối liên hệ nhất định với yếu tố bẩm sinh.
Tại sao chấn thương cấp tính và mạn tính của cổ lại gây ra bệnh thoái hóa xương sống cổ?
Chấn thương cấp tính của cổ, như lực tác động bên ngoài gây ra gãy nhẹ ở đốt sống cổ, làm cho cổ có sự chuyển động nhẹ và bị va quệt nặng, có thể gây tổn thương đĩa đệm, làm tổn hại các mô mềm địa phương (gây phù nề), kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh, từ đó phát sinh triệu chứng của bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Chấn thương mạn tính thường liên quan đến lao động kéo dài hoặc giữ tư thế sai lệch. Ví dụ, công việc thêu, may, sao chép cần phải cúi đầu lâu, hoặc ngủ với gối không phù hợp đều có thể làm cho nang khớp, dây chằng ở vùng cổ trở nên chùng nhão, mất sức, dẫn đến quá trình thoái hóa đốt sống cổ dần dần và phát sinh triệu chứng bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Vôi hóa dây chằng cổ là gì?
Vôi hóa dây chằng cổ là hiện tượng xuất hiện vôi ở dây chằng vùng cổ. Từ góc độ bệnh nguyên, hiện tượng này có thể xảy ra do:
– Chấn thương: Trong trường hợp chấn thương vùng cổ, dây chằng cổ có thể bị đứt cùng với dây chằng sau sườn hoặc bị rách riêng ở nơi bám của gai đốt sống, dẫn đến chảy máu lan rộng và cuối cùng gây vôi hóa.
– Thoái hóa: Khi đĩa đệm và khớp cổ thoái hóa, có thể xuất hiện hiện tượng mất ổn định của các đoạn khớp, làm cho lực tác động lên đốt sống không đều, kèm theo hiện tượng lệch trục, dịch chuyển khớp… Tại cùng mức của đoạn cổ này, dây chằng có thể bị vôi hóa. Điều này có thể do khi đốt sống cổ mất ổn định, dây chằng phải chịu tải quá mức và dễ bị tổn thương, thậm chí trên cơ sở thoái hóa có thể tiến hành xương hóa, khiến cho vùng sau cổ có thể sờ thấy được khối cứng.
Vôi hóa, xương hóa và thoái hóa dây chằng cổ thường gặp ở phần giữa – dưới của cổ, và là một dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Sau khi dây chằng cổ vôi hóa, có thể xuất hiện những triệu chứng nào?
Sau khi dây chằng cổ vôi hóa, có thể hoàn toàn không có triệu chứng, thường chỉ được phát hiện qua phim X-quang hay khi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy đau vùng cổ – họng, nhưng mức độ đau khác nhau ở từng người.
– Có người biểu hiện triệu chứng giống bệnh thoái hóa xương sống cổ kèm theo thay đổi thoái hóa của đốt sống, và đoạn biến đổi thường trùng với mức vôi hóa của dây chằng cổ.
– Vôi hóa dây chằng do chấn thương cấp tính thường có tiền sử rõ ràng như chấn thương, sưng, chảy máu, và biểu hiện là đau âm ỉ mãn tính vùng cổ – họng.
– Khi dây chằng xương hóa, đôi khi do gãy xương đứt phần của gai đốt sống cũng có thể gây ra cơn đau.
Tóm lại, vôi hóa dây chằng cổ không gây ra triệu chứng quá nghiêm trọng; ngược lại, nó còn giúp tăng cường độ ổn định của đốt sống cổ, có tác dụng như “phanh” giúp chậm lại quá trình tiến triển của bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Tiên lượng của bệnh thoái hóa xương sống cổ như thế nào?
Phần lớn bệnh nhân bệnh thoái hóa xương sống cổ thường có chu kỳ: Từ giai đoạn cấp tính bùng phát, sau đó giảm nhẹ, rồi tái phát và lại giảm nhẹ.– Đa số bệnh nhân có tiên lượng tốt, chỉ một số ít cần can thiệp phẫu thuật.– Ở dạng bệnh thoái hóa xương sống cổ, tiên lượng nói chung là tốt, mặc dù có nguy cơ tái phát nhưng không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí tuệ hay thể lực.– Dạng bệnh thoái hóa xương sống cổ “Thần kinh căn” có tiên lượng không đồng nhất: dạng ma tê tiên lượng tốt, dạng teo cơ có tiên lượng kém hơn, còn dạng đau rễ nằm giữa hai dạng trên.– Dạng bệnh thoái hóa xương sống cổ “động mạch đốt sống” thường gặp ở người trung niên trở đi, có ảnh hưởng đáng kể đến trí tuệ nhưng ít tác động đến thể lực; một số bệnh nhân có thể do thiếu máu vùng hệ thống động mạch đáy đốt sống dẫn đến liệt một bên, liệt chéo hay thậm chí liệt bốn chi.– Dạng bệnh thoái hóa xương sống cổ “tủy sống” gây tổn hại thể lực nghiêm trọng; nếu không điều trị tích cực, có thể dẫn đến tàn tật suốt đời, mặc dù ảnh hưởng đến trí tuệ thường nhỏ.
Bệnh thoái hóa xương sống cổ, còn được gọi là hội chứng rễ thần kinh cổ hay thoát vị đĩa đệm cổ, là bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi.
Khi mắc bệnh này, phần lớn người sẽ bị đau vùng cổ, vai và phần trên cánh tay, cảm giác tê liệt ở cánh tay trước và bàn tay; khi nằm, làm việc với tư thế cúi đầu hoặc khi cổ xoay về phía bên bệnh, cơn đau càng tăng, có người kéo dài nhiều năm không khỏi, gây ảnh hưởng không chỉ đến công việc, học tập mà còn gây đau đớn kéo dài trong cuộc sống.
Triệu chứng bệnh thoái hóa xương sống cổ do sự chèn ép hoặc kích thích của rễ thần kinh cổ gây ra, nguyên nhân chủ yếu là do sự thay đổi thoái hóa sinh lý theo tuổi tác. Lâm sàng, phần lớn bệnh nhân mắc bệnh này đều trên 40 tuổi vì sau tuổi trung niên, hoạt động giảm, cơ bắp yếu dần, dây chằng mất tính đàn hồi, sụn mềm lão hóa, từ đó xuất hiện tăng sinh xương, gai xương chèn vào lỗ đốt, kích thích mô mềm quanh rễ thần kinh, dẫn đến sưng và gián tiếp chèn ép rễ thần kinh, gây ra các triệu chứng đau và tê. Khi bệnh nhân di chuyển đầu về một bên, cơn đau thường phát sinh ngay lập tức.
Nếu người cao tuổi thường dùng lực một bên vùng cổ và chi trên, duy trì trạng thái cơ và dây chằng căng kéo liên tục, sẽ làm mất cân bằng lực giữa hai bên, từ đó kích thích tăng sinh xương một bên.
Do đó, người cao tuổi cần chú ý tăng cường rèn luyện thể thao để phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Bệnh thoái hóa xương sống cổ và tăng sinh xương cổ có điểm giống và khác nhau như thế nào?
(1) Điểm giống nhau:– Cả bệnh thoái hóa xương sống cổ và tăng sinh xương cổ đều thuộc các bệnh lý vùng cổ và có mối liên hệ chặt chẽ. Khi phần tăng sinh xương cổ kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh, tủy sống, động mạch đốt sống hay hệ thần kinh giao cảm gây ra một loạt triệu chứng, đó được coi là bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Khi các yếu tố làm mất cân bằng lực nội tại và ngoại lực của cột sống cổ, đốt sống cũng có thể tăng sinh xương như một cơ chế bù đắp.
(2) Điểm khác nhau:– Bệnh thoái hóa xương sống cổ, hay còn gọi là hội chứng khớp cổ, là kết quả của quá trình thoái hóa đĩa đệm cổ, kèm theo các thay đổi bệnh lý ở xương, khớp nhỏ và mô mềm xung quanh, gây chèn ép hoặc kích thích rễ thần kinh, tủy sống, động mạch đốt sống… Triệu chứng có thể từ nhẹ (đau, tê ở vùng cổ, vai, cánh tay) đến nặng (cảm giác yếu cơ, thậm chí mất kiểm soát tiểu đại tiện, liệt).
– Tăng sinh xương cổ chỉ là một trạng thái biểu hiện khi một số bộ phận của đốt sống cổ mất đi hình dạng bình thường trong quá trình phát triển và hoàn thiện chức năng. Tăng sinh xương có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy theo vị trí; khi mức độ nhẹ hoặc không nằm ở vị trí quan trọng, có thể không gây ra triệu chứng hoặc chỉ nhẹ.
Tóm lại, bệnh thoái hóa xương sống cổ là khái niệm rộng bao gồm tổn thương đĩa đệm, rối loạn khớp nhỏ, tổn thương mô mềm, tăng sinh xương… Trong khi đó, tăng sinh xương cổ chỉ là một dạng trong các tổn thương của đốt sống cổ. Tuy nhiên, hai hiện tượng này có mối liên hệ mật thiết, tương hỗ và ảnh hưởng lẫn nhau nên trong lâm sàng, một số phương pháp điều trị có thể áp dụng chung cho cả hai.
Bệnh thoái hóa xương sống cổ gây ra đau nửa đầu như thế nào và làm sao để phân biệt với đau nửa đầu thông thường?
Đau nửa đầu do bệnh thoái hóa xương sống cổ (còn gọi là đau nửa đầu cổ, hội chứng Barre–Lieou, hội chứng giao cảm vùng sau cổ, hội chứng não – cổ) thường xuất phát từ tăng sinh xương, đặc biệt là sự hình thành của gai xương ở khớp cổ – nguyên nhân chính gây chèn ép rễ thần kinh và động mạch đốt sống.
Động mạch đốt sống là cấu trúc rất nhạy cảm với cơn đau; khi bị tăng sinh xương chèn ép, làm giảm cung cấp máu, khoảng 20% trường hợp có thể xuất hiện cơn đau nửa đầu có nhịp đập, rất khó phân biệt với đau nửa đầu thông thường.
Để phân biệt giữa đau nửa đầu do bệnh thoái hóa xương sống cổ và đau nửa đầu thông thường, có thể dựa vào các điểm sau:
(1) Bên của cơn đau có kèm theo các triệu chứng của rễ thần kinh vùng cổ – ngực như: tê, đau, yếu cơ, khó nâng vai; cùng với cảm giác chóng mặt, đau họng hoặc cảm giác nghẹn, và các triệu chứng kích thích của thần kinh cảm giác não bộ như ù, đau tai ở bên đau – các triệu chứng này giảm hoặc biến mất khi cơn đau thuyên giảm.
(2) Ngoài tình trạng mệt mỏi hay tiếp xúc với gió lạnh, hầu hết cơn đau phát sinh sau những chuyển động đột ngột của cổ như xoay, cúi, ngửa.
(3) Có hiện tượng 1 đến 10 phút xuất hiện hiện tượng mờ hoặc bóng tối ở một bên (hoặc chủ yếu một bên) kèm theo hiện tượng chớp nhoáng, ánh sáng lóe.
(4) Vị trí của cơn đau luôn cố định, chủ yếu tập trung ở vùng chẩm.
(5) Có các triệu chứng chủ quan và khách quan của viêm thần kinh chẩm ở bên đau.
(6) Có rối loạn cảm giác khuôn mặt ở bên đau, giảm phản xạ giác mạc hoặc phản xạ họng; khi xoay cổ có thể xuất hiện cơn chóng mặt ngắn ngủi.
Tham khảo thêm: Điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ
Phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ như thế nào?
(1) Đọc sách chuyên khảo về bệnh thoái hóa xương sống cổ để nắm bắt các biện pháp khoa học nhằm phòng và điều trị bệnh.
(2) Giữ tinh thần lạc quan, hình thành ý chí chiến đấu với bệnh tật, phối hợp điều trị với bác sĩ để giảm nguy cơ tái phát.
(3) Tăng cường rèn luyện cơ vùng cổ và vai, trong giờ nghỉ hoặc sau giờ làm, nên thực hiện các bài tập: Cúi, duỗi, xoay đầu và chi trên – vừa giúp giảm mệt mỏi, vừa tăng cường phát triển cơ bắp và độ đàn hồi, từ đó tăng độ ổn định cho cột sống cổ, giúp vùng cổ và vai thích ứng với các thay đổi đột ngột.
(4) Tránh thói quen ngủ với gối quá cao, vì gối cao làm cho đầu cúi, tăng lực tác động lên đốt sống cổ dưới và có khả năng thúc đẩy quá trình thoái hóa đốt sống cổ.
(5) Chú ý giữ ấm vùng cổ và vai, tránh mang vật nặng trên đầu, hạn chế mệt mỏi và không ngủ gật khi đi xe.
(6) Điều trị kịp thời và triệt để các tổn thương mô mềm ở vùng cổ, vai, lưng để ngăn chúng phát triển thành bệnh thoái hóa xương sống cổ.
(7) Khi lao động hoặc đi bộ, cần tránh va chạm, trầy xước.
(8) Đối với những người làm việc nhiều với máy tính, nên thay đổi tư thế đầu thường xuyên và thực hiện các bài tập rèn luyện cơ cổ, vai đúng giờ.
(9) Chú ý duy trì tư thế đúng của đầu, cổ, vai và lưng; không nghiêng đầu hay nhún vai, khi nói chuyện hay đọc sách cần nhìn thẳng về phía trước để giữ cột sống thẳng.
(10) Theo y học cổ truyền, các thảo dược như: hạt hồ trăn, dâu tam, sinh địa, mè đen có tác dụng bổ thận và tăng cường tủy; sử dụng với liều lượng hợp lý có thể giúp tăng cường cơ bắp, làm chậm quá trình thoái hóa của thận và khớp.
Thế nào là hội chứng sườn cổ?
Do sự tăng sinh bất thường của các nhánh ngang của đốt sống cổ thứ 7, tạo thành các gai giống như sườn, làm thu hẹp lối ra của lồng ngực và gây ra triệu chứng chèn ép thần kinh, mạch máu, đây chính là hội chứng sườn cổ. Bệnh này thường gặp ở người trung niên, vì khi bước sang trung niên, sụn của sườn cổ dần dần xương hóa, mạch máu mất đi tính đàn hồi, khiến các mạch máu và thần kinh ở lối ra lồng ngực dễ bị chèn ép. Các biểu hiện lâm sàng chủ yếu bao gồm:– Đau cánh tay, cảm giác bất thường– Da có màu nhợt nhạt, ngón tay cảm lạnh– Cơ bắp của chi bị teo, yếu và không đủ sức, trong đó vùng bé giữa lòng bàn tay (vùng cơ nhỏ của bàn tay ở phía trong) khá rõ– Ở trường hợp nặng, có thể xuất hiện liệt chi bên, mất cảm giác, thậm chí dẫn đến hoại tử các ngón tay.
Khi khám sờ vùng cổ, có thể cảm nhận được khối cứng ở vùng lõm giữa của xương đòn ở phía bên bệnh, và dưới khối đó có thể sờ được nhịp đập của động mạch dưới đòn. Nếu chụp X-quang cột sống cổ, có thể phát hiện bất thường của nhánh ngang đốt sống thứ 7 bên bệnh, với hình thành dạng sườn, từ đó chẩn đoán rõ ràng.
Nếu sườn cổ ngắn và nhỏ, không gây rõ triệu chứng chèn ép thần kinh, mạch máu thì có thể không cần điều trị. Nếu triệu chứng chèn ép nặng, cần can thiệp phẫu thuật cắt bỏ sườn cổ.
Thế nào là hẹp ống sống cổ?
Hẹp ống sống cổ là tình trạng ống sống cổ phát triển thành hẹp, do:– Đốt sống cổ có sự tăng sinh xương ở mép sau của thân đốt– Hoặc do các đốt sống lân cận không định vị đúng vị trí, dẫn đến thu hẹp đường kính trước – sau của ống sống.
Trong lâm sàng, chúng ta thường đánh giá mức độ hẹp thông qua việc đo đường kính trước – sau của ống sống. Hẹp ống sống cổ là nguyên nhân chính gây ra các dạng bệnh thoái hóa xương sống cổ: dạng tủy sống, dạng rễ thần kinh và dạng động mạch đốt sống, vì vậy đo chính xác đường kính trước – sau của ống sống cổ có ý nghĩa rất quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và tiên lượng của bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Qua quan sát lâm sàng và kiểm tra thực tế trên phim X-quang, có kết quả như sau:
– Ở nam giới, đường kính trước – sau của ống sống cổ đốt thứ 2 là 18.9 mm, từ đốt thứ 3 đến đốt thứ 7 là 16.1 mm;
– Ở nữ giới, đường kính của đốt thứ 2 là 19.2 mm, từ đốt thứ 3 đến đốt thứ 7 là 15.4 mm. Trong lâm sàng, nếu đường kính trước – sau của ống sống cổ giảm xuống còn 13 mm, bệnh nhân có khả năng xuất hiện tổn thương tủy sống, do đó, khi đường kính dưới 13 mm, được coi là hẹp ống sống cổ.
Các nguyên nhân thường gặp gây hẹp ống sống cổ là gì?
– Hẹp ống sống cổ do phát triển bẩm sinh Do yếu tố phát triển, thể tích ống sống cổ của mỗi đốt nhỏ hơn bình thường; trên phim X-quang, đặc điểm chủ yếu là đường kính trước – sau của ống sống cổ bị thu hẹp toàn diện, không kèm theo tăng sinh xương hay trượt vị trí.
– Hẹp ống sống cổ do tăng sinh xương. Phổ biến ở người từ 40 tuổi trở lên, do thoái hóa đĩa đệm cổ, kèm theo tăng sinh xương ở mép sau của thân đốt, gây ra thu hẹp đường kính trước – sau của ống sống với mức độ khác nhau, thường gặp ở vùng từ đốt thứ 4 đến đốt thứ 6.
– Hẹp ống sống cổ do mất ổn định của đốt sống. Thường gặp ở người trẻ do chấn thương vùng cổ dẫn đến bán trật đốt sống, và ở người trung niên, cao tuổi do thoái hóa hoặc tổn thương các cấu trúc như đĩa đệm, dây chằng và nang khớp, khiến đốt sống mất ổn định.
– Hẹp ống sống cổ do xương hóa dây chằng dọc sau. Phổ biến ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là ở Nhật Bản.
– Hẹp ống sống cổ bù (do bù đắp). Do đường cong trước tự nhiên của cột sống cổ thay đổi thành quá mức sau khi bù đắp cho các bệnh lý cột sống, dẫn đến thu hẹp ống sống.
– Hẹp ống sống cổ do biến dạng do viêm khớp dạng thấp. Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể gây bán trật khớp giữa đốt sống atlas và axis, khiến đốt sống atlas trượt về phía trước và làm giảm đường kính trước – sau của ống sống, từ đó gây ra triệu chứng chèn ép tủy sống.
Những nguyên nhân nào có thể dẫn đến hẹp ống sống cổ trong lâm sàng?
(1) Hẹp ống sống cổ do phát triển
Do yếu tố phát triển, thể tích ống sống cổ của mỗi đốt nhỏ hơn bình thường. Phần giữa của mặt cắt ngang tủy sống thường dày ở giữa, mỏng ở hai bên. Ở người lớn, đường kính trước – sau của phần giữa tủy sống từ 8 đến 10 mm; nếu ống sống quá hẹp, có thể trực tiếp chèn ép tủy, rễ thần kinh và màng cứng, đồng thời các sợi thần kinh giao cảm điều khiển mô mềm cũng dễ bị chèn ép, gây co thắt mạch máu. Hẹp ống sống cổ do phát triển là nguyên nhân chính gây bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng tủy sống.
Ở tuổi thiếu niên, mặc dù có hiện tượng hẹp do phát triển, do cơ chế bù đắp nên thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng; nhưng khi bước sang tuổi trưởng thành, do thoái hóa và tác động của chấn thương, lao động, các triệu chứng tủy sống có thể dần xuất hiện. Trên phim X-quang, đa số bệnh nhân có cột sống cổ xếp hàng tốt, không có tăng sinh xương hay trượt vị trí rõ rệt, chủ yếu thể hiện là thu hẹp đường kính trước – sau, đặc biệt ở vùng giữa – dưới của cột sống cổ.
Ở người trưởng thành không có triệu chứng, nếu đường kính trước – sau của ống sống từ đốt thứ 2 đến thứ 7 dưới 14.5 mm, được coi là hẹp ống sống cổ do phát triển.
(2) Hẹp ống sống cổ do tăng sinh xương
Ở người trên 40 tuổi, do thoái hóa đĩa đệm và tăng sinh xương ở mép sau của thân đốt, gây ra thu hẹp đường kính trước – sau với mức độ khác nhau, là nguyên nhân phổ biến của các hội chứng bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng rễ thần kinh, dạng động mạch đốt sống hoặc dạng tủy sống. Vị trí hẹp ống thường gặp ở đốt thứ 4 đến đốt thứ 6, một số bệnh nhân có thể gặp ở đốt thứ 3 hoặc thứ 7. Hẹp ống sống cổ do tăng sinh xương cũng có thể gây triệu chứng do chèn ép tủy sống.
Nhiều người trưởng thành hay người cao tuổi dù có tăng sinh xương rõ rệt nhưng vì đường kính ống sống còn rộng nên không có triệu chứng.
(3) Hẹp ống sống cổ do mất ổn định
Thường gặp ở bệnh nhân từ trung niên trở lên, do thoái hóa hoặc tổn thương các cấu trúc như đĩa đệm, dây chằng, nang khớp; đối với người trẻ có thể do chấn thương vùng cổ dẫn đến bán trật; một số ít trường hợp sau phẫu thuật bệnh thoái hóa xương sống cổ, các đốt sống lân cận do hoạt động bù đắp quá mức mất ổn định.
Ở những bệnh nhân bị chấn thương uốn gập cổ, do tổn thương dây chằng bắc qua đốt sống atlas, khi cúi cổ, đốt trên của đốt sống có thể dịch chuyển nhẹ về phía trước (khoảng cách giữa gai dưới của đốt trên và phần trên của đốt lân cận đạt từ 3 đến 10 mm); khi duỗi cổ, đốt sống mất ổn định có thể dịch chuyển về phía sau 1 đến 4 mm, tạo thành vùng hẹp ống sống do giao nhau giữa mép dưới sau của đốt sống và mép trên cung đốt sống của đốt bên dưới. Ở những bệnh nhân nặng, chuyển động duỗi cổ thường bị hạn chế, căng cơ vùng sau cổ tăng lên hoặc xảy ra co thắt; một số người khi duỗi cổ có thể cảm thấy tê liệt chi và co giật cơ ở chi dưới do chèn ép tủy.
(4) Hẹp ống sống cổ do xương hóa dây chằng dọc sau
Dây chằng dọc sau gắn ở phía sau thân đốt sống cổ, khi bị xương hóa, do kích thước tăng lên có thể làm thu hẹp đường kính trước – sau của ống sống. Ở phần trên của cột sống cổ, bệnh thường ảnh hưởng đến đốt thứ 2 đến thứ 4; ở phần dưới thường ảnh hưởng đến đốt thứ 5 đến thứ 6.
Ở vùng trên, ống sống cổ khá rộng nên bệnh xương hóa dây chằng dọc sau thường không gây triệu chứng chèn ép tủy sống rõ ràng. Ở những trường hợp xương hóa hoàn toàn, vùng bệnh ổn định, làm mất đi yếu tố động gây bệnh, do đó, mặc dù đường kính ống sống giảm xuống 10 đến 11 mm nhưng thường không gây ra tổn thương tủy sống nghiêm trọng.
(5) Hẹp ống sống cổ bù do thay đổi đường cong cột sống
Đường cong trước tự nhiên của cột sống cổ có thể thay đổi do bù đắp cho các bệnh lý cột sống. Một số nguyên nhân có thể dẫn đến hiện tượng duỗi quá mức của cổ bao gồm:
– Khi dây chằng ngang của đốt sống bị tổn thương và gai đốt sống của đốt sống axis phát triển không đầy đủ, đốt sống atlas có thể trượt về phía trước; hoặc khi đốt sống occipital – atlas có dị dạng bẩm sinh, lỗ xương chẩm bị thu hẹp, dẫn đến chèn ép phần dưới của trung não và phần trên của tủy sống cổ. Để giảm bớt tổn thương thần kinh, cơ thể sẽ bù đắp bằng cách duy trì tư thế duỗi cổ quá mức, làm tăng căng cơ vùng cổ và vai.
– Do cấu trúc giải phẫu và duy trì trọng tâm cơ thể, các vùng cổ, ngực, thắt lưng có các đường cong sinh lý nhất định. Nếu một số bệnh lý làm cho cột sống ngực bị gù sau, bệnh nhân có thể phát triển đường cong duỗi cổ bù đắp.
Ở một số bệnh nhân, mức độ duỗi cổ bù đắp quá mức nghiêm trọng, trên phim X-quang cột sống cổ bên cạnh cho thấy cung đốt sống chồng lên nhau rõ rệt, mép trên của cung đốt sống có thể trồi lên vào ống sống, làm cho đường kính trước – sau của ống sống trở nên hẹp.
(6) Hẹp ống sống cổ do biến dạng do viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp có thể ảnh hưởng đến cột sống cổ; ở những bệnh nhân mắc lâu dài và tuổi cao, có thể kèm theo bán trật giữa đốt sống atlas và axis. Khi đốt sống atlas trượt về phía trước, đường kính trước – sau của ống sống tại vùng này sẽ giảm rõ rệt, gây ra triệu chứng chèn ép tủy sống.
Thế nào là bán trật đốt sống cổ?
Bán trật đốt sống cổ khá phổ biến trong lâm sàng nhưng thường bị bỏ sót, dễ chẩn đoán sai. Bán trật đốt sống cổ chủ yếu là do sự dịch chuyển nhẹ giữa các khớp nhỏ giữa các đốt sống, thường là bán trật về phía trước và bán trật về phía bên, trong đó bán trật về phía trước thường gặp hơn.
Sự dịch chuyển về phía trước thường do chấn thương nhẹ, mức độ tổn thương nhỏ, thường không đủ để gây ra gãy nén nề cho đốt sống. Tuy nhiên, các mô mềm phía sau của đốt sống như nang khớp nhỏ, dây chằng có thể bị rách và chảy máu với mức độ khác nhau. Khi xảy ra bán trật, gai khớp dưới của đốt trên có thể dịch chuyển nhẹ về phía trước, khoảng cách giữa các gai spinous thường tăng lên, thường gặp ở đốt cổ thứ 4 và thứ 5.
Bệnh nhân thường than phiền đau đầu, cổ; chuyển động cổ không linh hoạt, cơn đau tăng khi vận động; có thể kèm theo co thắt cơ vùng cổ, đau khi sờ vào gai đốt, hoặc cơn đau trở nên dữ dội khi cổ đạt đến một góc nhất định. Lâm sàng thường có dấu hiệu kích thích rễ thần kinh hoặc các triệu chứng lan tỏa. Phim X-quang cho thấy đường cong sinh lý của cổ mất đi, nhưng không có thay đổi đáng kể khác.
Ở giai đoạn cấp tính, chủ yếu điều trị bằng nghỉ giường, có thể dùng kéo căng cổ hoặc cố định cổ bằng bọc thạch cẩm và cổ tay trong vòng 4 đến 6 tuần.
Thế nào là dị dạng hợp nhất đốt sống cổ?
Dị dạng hợp nhất đốt sống cổ, còn được gọi là rối loạn phân đoạn cột sống cổ, là tình trạng hai đốt sống trở lên kết hợp thành một do dị dạng bẩm sinh, biểu hiện bằng số lượng đốt sống cổ giảm, vùng cổ bị rút ngắn, chuyển động đầu – cổ bị hạn chế, thường kèm theo dị dạng ở các vùng khác, một số bệnh nhân có thể kèm theo rối loạn hệ thần kinh. Hiện nay, nguyên nhân được cho là do sự di chuyển bất thường của các tế bào tạo xương ở các đốt sống số 3 đến 7 trong phôi thai.
– Vùng cổ của bệnh nhân thường ngắn hơn so với người bình thường– Đường viền chân tóc vùng chẩm hạ thấp– Chuyển động đầu bị hạn chế– Một số bệnh nhân có thể kèm theo tủy ống rỗng, điếc bẩm sinh, liệt các dây thần kinh như thần kinh vận động mắt, thần kinh ngoài giao hay thần kinh mặt, rối loạn phối hợp di truyền, suy giảm trí tuệ,…– Một số người có hiện tượng “động tác gương” (nghiêng chuyển động cánh tay bên này được bắt chước bởi bên kia) nhưng chân không bị ảnh hưởng, theo thời gian, hiện tượng này dần không còn rõ ràng
– Bệnh này thường không cần điều trị– Nếu có triệu chứng chèn ép rễ thần kinh cổ, có thể áp dụng phương pháp kéo căng (traction)– Cần chú ý tránh các vận động mạnh ở vùng cổ và phòng tránh chấn thương, nhằm tránh gây tổn thương hoặc trật đốt sống cổ.
Biểu hiện bệnh lý của bệnh thoái hóa xương sống cổ
Bệnh thoái hóa xương sống cổ phát sinh do thoái hóa đĩa đệm cổ và tăng sinh xương ở thân đốt, được gọi chung là hội chứng xương sống cổ. Thoái hóa đĩa đệm phổ biến nhất ở vùng C5–C6 và C6–C7. Người ta phân loại thành hai nhóm:
– (1) Tổn thương nguyên phát:– Giai đoạn đầu là thoái hóa đĩa đệm: Nhân đĩa mất nước, dần trở thành thể mô sợi sụn khiến đĩa hẹp– Vòng sợi ngừng phát triển, thoái hóa, vỡ nứt, dẫn đến thoát vị nhân đĩa; sự thoái hóa của vòng sợi cũng góp phần làm hẹp đĩa– Sự thay đổi của tấm sụn làm nặng thêm quá trình thoái hóa và hoại tử của cả vòng sợi và nhân đĩa
– (2) Tổn thương thứ phát: Sau khi đĩa đệm thoái hóa, tính chất vật lý của nó thay đổi, cụ thể là:
– ① Khả năng chịu nén giảm: Dưới tác động của trọng lượng đầu và lực kéo của cơ ngực, đĩa thoái hóa có thể nổi ra (toàn bộ hoặc cục bộ), gây hẹp khoảng giữa các đốt, lệch hoặc chồng chéo khớp nhỏ, làm giảm kích thước đường kính trên – dưới của lỗ đốt
– ② Khả năng chịu lực kéo giảm: Khi thực hiện cúi, ngửa, nghiêng và xoay, sự ổn định giữa các đốt giảm, dẫn đến các hiện tượng như tăng độ linh hoạt của đĩa, bán trật đốt (hay trượt đốt), kèm theo tăng sinh xương ở khớp nhỏ, khớp móc, mặt đốt, và thoái hóa – xương hóa của dây chằng vàng, dây chằng cổ
– Vì đĩa đệm nổi ra bên ngoài, các mô xung quanh (như dây chằng dọc trước, màng xương của thân đốt) cũng bị cuốn lên, tạo thành khoảng không hình tam giác. Máu và dịch mô tích tụ trong đó có thể cứng lại tạo thành gai xương. Ngoài ra, sự mất ổn định giữa các đốt lân cận và lực kéo của dây chằng kích thích tăng sinh xương cũng góp phần hình thành gai xương
Phương pháp đo đường kính trước – sau của ống sống cổ và chỉ số liên quan
– Khi chụp phim X-quang bên, cần đảm bảo vị trí bệnh nhân đúng và khoảng cách tiêu cự (1,5m) được cố định– Để đo đường kính trước – sau của ống sống cổ do phát triển, thường lấy ví dụ là đo ở đốt C5; nếu cần, đo thêm các vị trí khác– Phương pháp: Từ điểm giữa của mép sau thân đốt trên phim bên, kéo một đường ngang ra phía sau đến điểm nối giữa gai đốt và cung đốt, từ đó đo được đường kính ở các đốt C2 đến C7 (đơn vị milimet)– Đối với đốt atlas, đo khoảng cách từ mép sau của gai răng của đốt axis, kéo đường ngang đến mép trước của nốt sau của đốt atlas– Khi đo đường kính hiệu quả của ống sống có bệnh lý, cần chụp phim X-quang bên (có thể kèm theo phim chức năng) để đo từng ống sống, xác định vị trí và mức độ thu hẹp
– Phương pháp đo đường kính ở khoảng giữa các đốt: Từ mép dưới sau của đốt trên đến điểm giao trên giữa gai đốt của đốt dưới và điểm nối của cung đốt– Nếu đốt atlas có trượt về phía trước, trên phim X-quang tư thế cúi cổ, đo khoảng cách từ mép sau của gai răng của đốt axis đến mép trước của nốt sau của đốt atlas để xác định khoảng cách hiệu quả; khoảng cách ngang từ điểm giữa mép trước của gai răng đến mép sau của ống atlas được xem là độ trượt của đốt atlas– Để tính chỉ số đường kính trước – sau của ống sống cổ:– Trên phim X-quang bên, đo đường kính trước – sau của thân đốt cùng đốt bị bệnh– Lấy giá trị đường kính ống sống (tử số) chia cho giá trị đường kính thân đốt (mẫu số), nhân với 100 để ra phần trăm
– Theo thống kê, chỉ số bình thường của các đốt C2–C7 dao động từ 89% đến 92% (trung bình 90,5%)– Ở bệnh nhân có ống sống thu hẹp gây chèn ép tủy, chỉ số này thường dưới 70%
Vì sao bệnh thoái hóa xương sống cổ thường xảy ra ở phần dưới của cột sống cổ?
– (a) Phần dưới cổ hoạt động nhiều, chuyển động lớn nên dễ bị tổn thương; tuy nhiên, C7 có nhánh ngang to được bảo vệ bởi nhiều cơ, ổn định hơn, nên tổn thương thường gặp ở C5 và C6
– (b) Ống sống từ trên xuống dưới dần thu hẹp (ví dụ: C1 có đường kính 22,9 mm, trong khi C6 chỉ 17,5 mm), nhưng kích thước tủy sống lại tăng lên ở phần dưới do cổ phình ra, gây nguy cơ chèn ép tủy cao
– (c) Lỗ đốt từ trên xuống dưới dần thu hẹp, trong khi rễ thần kinh ở phần dưới (thành phần của tủy chi) thường to hơn, dễ bị tổn thương
– (d) Các lỗ nhánh ngang ở C5, C6 gần với thân đốt, nên khi có tăng sinh xương, dễ chèn ép động mạch đốt sống
– (e) Phần dưới của tủy sống cổ có lưu thông máu kém, dễ gây ra rối loạn do thiếu máu
– (f) Rễ thần kinh ở phần trên tách ra song song với tủy, ít bị tổn thương; trong khi các rễ thần kinh ở phần dưới trong ống sống nghiêng xuống, có nguy cơ tổn thương cao hơn
Chỉ định của điều trị không phẫu thuật đối với bệnh thoái hóa xương sống cổ
Phương pháp điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ gồm bảo tồn (không phẫu thuật) và phẫu thuật. Việc lựa chọn dựa trên:
– Loại lâm sàng, thời gian mắc bệnh, mức độ nặng nhẹ, tình trạng sức khỏe bệnh nhân và hiệu quả điều trị
– Phần lớn các trường hợp nên chọn bảo tồn do:
– (a) Thoát vị đĩa đệm cổ giai đoạn sớm hoặc nhẹ: Điều trị toàn diện bằng kéo căng cổ và vòng cổ, kèm theo thuốc thường làm giảm triệu chứng rõ rệt
– (b) Bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng rễ thần kinh: Đặc trưng bởi đau vùng cổ – vai, tê ngón tay; điều trị bằng kéo căng, massage và vật lý trị liệu thường hiệu quả
– (c) Các dạng sớm của bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng thần kinh giao cảm, dạng động mạch đốt sống và dạng tủy sống: Triệu chứng có xu hướng giảm sau điều trị bảo tồn
– (d) Bệnh nhân có bệnh thoái hóa xương sống cổ kèm theo rối loạn tâm thần, không hợp tác phẫu thuật hoặc không chắc về hiệu quả phẫu thuật
– (e) Bệnh nhân lớn tuổi, yếu cơ thể, mắc các bệnh tim mạch, não, gan, thận không đủ sức chịu phẫu thuật
– (f) Các trường hợp hồi phục sau phẫu thuật: Có thể tiếp tục dùng thuốc, vật lý trị liệu và châm cứu
Tác dụng của phương pháp kéo căng cổ
– Kéo căng cổ là một phương pháp truyền thống được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ, có hiệu quả nhất định nếu áp dụng đúng cách
– Cơ chế: Sự tương tác giữa lực kéo và lực phản (trọng lượng cơ thể) giúp giảm co thắt cơ cổ, giảm đau
– Vì bệnh nhân bệnh thoái hóa xương sống cổ thường có thoái hóa đĩa, gây hẹp khoảng giữa các đốt và lỗ đốt, kéo căng giúp:
– (a) Mở dần khoảng giữa các đốt, hạ áp lực bên trong đĩa, thậm chí tạo áp lực âm để khôi phục hình dạng vòng sợi và hút vào phần đĩa nhô ra
– (b) Mở rộng các lỗ đốt và khe hở khớp nhỏ hai bên, giảm bớt sự chèn ép của rễ thần kinh
– (c) Ổn định cột sống, giảm ma sát và kích thích, giúp giảm sưng viêm của cơ, màng hoạt dịch, rễ thần kinh và tủy sống
– (d) Tăng chiều dài ống sống, cải thiện hiện tượng co thắt và uốn khúc của động mạch đốt sống, cải thiện lưu thông dịch não tủy và máu tủy, từ đó khắc phục thiếu máu, thiếu oxy của não và tủy
Phương pháp kéo căng cổ thông dụng có mấy loại
– Có hai loại chính: kéo căng ở tư thế ngồi và tư thế nằm– Phương pháp thực hiện:
– Dùng dây treo có miếng đệm bao quanh vùng chẩm và cằm
– Tư thế ngồi:– Bệnh nhân ngồi trên ghế dưới thiết bị kéo căng, đeo dây treo, dây kéo qua hai bánh xe trượt, cuối dây gắn trọng lượng kéo
– Tư thế nằm:– Bệnh nhân nằm ngửa, đầu giường nâng cao 20 cm, đặt gối mỏng dưới đầu, đeo dây treo, dây kéo qua bánh xe trượt trên khung kéo ở đầu giường, cuối dây gắn trọng lượng (lưu ý: do ma sát, trọng lượng cần lớn hơn so với tư thế ngồi)
– Trọng lượng kéo bắt đầu từ 4 kg, tăng dần lên đến 10 kg theo chu kỳ
– Thời gian kéo: 20–40 phút mỗi ngày, mỗi chu kỳ gồm 10 lần, và tổng cộng từ 1 đến 3 chu kỳ điều trị
– Vì bệnh thoái hóa xương sống cổ là bệnh mãn tính, kéo căng cần được thực hiện liên tục trong 2–3 tuần, không được gián đoạn– Việc thực hiện tại nhà giúp tránh xếp hàng chờ đợi ở bệnh viện và tiết kiệm thời gian
Thiết bị kéo căng phù hợp với sử dụng tại gia không quá phức tạp, có thể tự chế hoặc mua tại các cửa hàng dụng cụ y tế. Sau đây giới thiệu hai phương pháp:
(1) Gắn cố định thiết bị và bánh xe trượt lên khung cửa hoặc các vật thể ngang khác.
(2) Luồn dây kéo qua bánh xe trượt, một đầu nối với cung kéo và dây đeo kéo, đầu kia nối với vật nặng dùng để tạo lực kéo.
(3) Có thể tự do chọn sử dụng các vật dễ có như túi cát, gạch, khối sắt… đặt vào túi và treo làm vật nặng kéo.
Một phương pháp khác là dùng trọng lượng cơ thể bệnh nhân làm lực kéo, là phiên bản cải tiến của phương pháp truyền thống và được bày bán thành bộ sản phẩm hoàn chỉnh. Cách thực hiện:– Gắn thiết bị kéo, cho bệnh nhân ngồi đúng tư thế.– Sau đó, đeo dây đeo cằm và gối lên đầu.– Dùng tay kéo dây của cần kéo, bánh răng sẽ chuyển động định hướng và tự khóa, tạo ra lực kéo hướng lên trên giữa bánh răng và đầu.– Lực kéo hướng lên này sẽ đối kháng với trọng lượng của bệnh nhân nhằm đạt được mục đích kéo căng cột sống cổ.
【Lưu ý khi thực hiện kéo căng tại gia】
– Khi dùng máy kéo tự khóa bằng bánh răng, lực kéo có thể điều chỉnh linh hoạt sao cho không gây đau hay khó chịu ở vùng cổ, mặt hàm, tai, thái dương.– Khi kết thúc kéo, nếu kéo dây cần về vị trí ban đầu, hệ thống tự khóa sẽ ngay lập tức mất hiệu lực, khiến lực kéo đột ngột biến mất và gây cảm giác khó chịu ở cổ. Cách an toàn hơn là cho bệnh nhân tự đứng dậy giữ chỗ ngồi để lực kéo giảm dần.– Dây đeo cằm và gối cần mềm mại, có khả năng thông hơi tốt.– Với thiết bị truyền thống, khung cố định phải chắc chắn và dây kéo phải bền, chịu mài mòn.– Vật nặng dùng để kéo nên cách mặt đất khoảng 30 cm để khi bệnh nhân đứng, vật nặng có thể chạm đất.– Lực kéo bắt đầu từ 4 kg, tăng dần đến khoảng 10 kg.– Thời gian kéo mỗi ngày từ 20–40 phút, 10 lần tạo thành một chu kỳ điều trị. Tùy theo tình trạng bệnh có thể kéo liên tục trong 2–3 chu kỳ. Khi triệu chứng giảm dần theo điều trị, đó là dấu hiệu hiệu quả. Khi triệu chứng cơ bản biến mất, cần duy trì kéo thêm một thời gian để củng cố hiệu quả và ngăn ngừa tái phát.
【Vòng cổ trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Trong quá trình điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ, việc sử dụng vòng cổ là cần thiết, thường được làm từ bìa cứng, nhựa, thạch cao,… Vì ống sống cổ, lỗ đốt và lỗ nhánh ngang là nơi đi qua tủy sống, thần kinh cột sống và động mạch đốt sống, nên khi có chấn thương hoặc gãy xương, trật khớp vùng cổ, cần cố định ngoại vi để giữ ổn định và ngăn tổn thương tiếp tục.
Nói chung, vòng cổ có các tác dụng:– Cố định cột sống cổ ở vị trí thích hợp, duy trì độ cong sinh lý bình thường.– Hạn chế các chuyển động bất thường của cổ, giảm yếu tố mất ổn định.– Hỗ trợ trọng lượng đầu, giảm áp lực tác động lên cổ.– Khi có chuyển động bất thường giữa các mặt khớp gây viêm do tổn thương, cố định ngoại vi hiệu quả sẽ thúc đẩy hấp thụ phù nề, giảm kích thích và ma sát giữa các mặt khớp, từ đó hỗ trợ phục hồi.
Vòng cổ phù hợp với các trường hợp sau:
(1) Thoát vị đĩa đệm cổ cấp tính.
(2) Bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng rễ thần kinh kèm theo đau nghiêm trọng vùng cổ – vai.
(3) Bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng động mạch đốt sống có triệu chứng chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa.
(4) Bệnh nhân chấn thương vùng cổ nghiêm trọng.
(5) Bệnh nhân có xu hướng trật khớp cổ sau khi điều trị bằng phương pháp chỉnh hình thủ công.
(6) Bệnh nhân mắc lao xương sống cổ hoặc ung thư vùng cổ.
(7) Bệnh nhân gãy xương hoặc trật khớp cổ.
(8) Bệnh nhân sau phẫu thuật bệnh thoái hóa xương sống cổ, khi các cấu trúc xương, khớp, cơ, dây chằng và nang khớp bị tổn hại nghiêm trọng, cần cố định để ngăn chặn chuyển động gây nén, đặc biệt sau phẫu thuật ghép xương.
【Massage điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Massage là phương pháp được bệnh nhân chấp nhận, có tác dụng:– Thư giãn cơ, thông huyết, tan tụ huyết, giảm sưng và đau.– Làm trơn khớp, chỉnh hình sai lệch giữa các khớp.– Hiệu quả rõ ràng đối với bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng thần kinh căn, và có tác dụng nhất định đối với bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng động mạch đốt sống, dạng thần kinh giao cảm.– Cần thận trọng khi dùng cho bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng tủy.
Một số kỹ thuật massage gồm:
(1) Khi bệnh nhân ngồi, bác sĩ đứng phía sau thực hiện ấn xoa tại các huyệt Phong Phủ, Giữa vai, Ngoại vai, Thiên Tông để thông huyết, làm giảm co thắt vùng cổ – vai. Sau đó, xoa bóp vùng cổ – vai (tập trung vào cơ bán nguyệt) trong 3–5 phút, kết hợp với vận động thụ động cúi duỗi cổ 3–5 lần. Tiếp theo, xoa bóp vùng cổ và vai bên bệnh, kết hợp với vận động thụ động nghiêng cổ 3–5 lần. Cuối cùng, bác sĩ nâng đỡ cằm bên khỏe và xoa bóp vùng cổ – vai kết hợp với vận động thụ động xoay cổ. Kỹ thuật này giúp thư giãn cơ, tăng tuần hoàn máu, giảm viêm rễ thần kinh và phù nề, cải thiện dinh dưỡng mô và khắc phục tình trạng thiếu oxy tại vùng bệnh.
(2) Trong tư thế ngồi, bác sĩ đứng sau bệnh nhân, thực hiện nắm bấm tại các huyệt Phong Trì, Phong Phủ, Cổ Tỉnh để làm mềm cơ vùng cổ – vai.
(3) Trong tư thế ngồi, bác sĩ đứng bên bệnh nhân, dùng tay kẹp vùng gối của bệnh nhân, khuỷu tay nâng cằm và tay vuốt quanh đầu kéo lên, sử dụng trọng lượng cơ thể của bệnh nhân để làm mở rộng khoảng giữa các đốt và lỗ đốt.
(4) Trong tư thế ngồi, bác sĩ dùng một tay nâng đỡ đầu và tay kia nâng cằm tạo dáng ô, từ từ lắc cổ; khi cơ bệnh nhân đã thư giãn, đột nhiên thực hiện kỹ thuật duỗi cổ nghiêng, thường nghe thấy tiếng “nổ” – giúp làm trơn khớp, chỉnh hình sai lệch, mở rộng khoảng giữa các đốt và thay đổi vị trí của gai xương, từ đó giảm kích thích, chèn ép và loại bỏ triệu chứng.
【Phương pháp chỉnh hình quay cố định cổ】
Vào khoảng giữa những năm 70 của thế kỷ 20, Feng Tian đã phân tích khoa học các phương pháp điều trị cột sống của các bác sĩ dân gian Bắc Kinh và đề xuất một phương pháp hoàn toàn mới cho bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Trong điều kiện bình thường, sự ổn định của cột sống phụ thuộc vào sự phối hợp của khớp, đĩa đệm, cơ, dây chằng,…; tổn thương các cấu trúc này dễ dẫn đến mất ổn định, gây kích thích và chèn ép tủy, thần kinh và mạch máu. Qua việc kiểm tra tỉ mỉ và phân tích X-quang, bác sĩ dùng sờ nắn để xác định các gai đốt lệch gây ra triệu chứng; dưới tác dụng của kéo căng, xoay và đẩy, các đốt cổ lệch được chỉnh lại, khôi phục vị trí giải phẫu và đường cong sinh lý, từ đó đạt mục đích điều trị.
Để thực hiện phương pháp chỉnh hình quay cố định cổ:– Lấy ví dụ bệnh nhân có gai đốt lệch về phía phải, cho bệnh nhân ngồi trên ghế thấp, bác sĩ đứng phía sau, dùng ngón cái sờ từ trên xuống; vì đốt atlas (đốt cổ thứ nhất) không có gai nên lần lượt sờ được các gai đốt từ đốt thứ hai đến thứ bảy. Gai lệch thường kèm theo điểm đau.– Đặt ngực của bác sĩ làm tựa cho vùng gối của bệnh nhân, dùng khuỷu tay bên phải nâng cằm bệnh nhân lên, kết hợp xoay phải vừa phải, đồng thời dùng đầu ngón cái bên trái chạm vào bên phải của gai lệch, đẩy sang bên trái; có thể nghe thấy tiếng “nổ” hoặc cảm nhận được chuyển động khi gai được chỉnh lại.– Sau khi chỉnh hình, để đầu về vị trí trung lập và kiểm tra lại; nếu chưa chỉnh xong có thể lặp lại thao tác. Nếu đã chỉnh hình thành công, có thể kết hợp thêm các kỹ thuật ấn xoa, thư giãn cơ vùng cổ – lưng.– Sau điều trị, bệnh nhân cần nghỉ vài ngày, tránh làm việc với đầu cúi. Những bệnh nhân có cột sống cổ không ổn định cần sử dụng vòng cổ để cố định.
– Với các trường hợp có cơ vùng cổ – lưng cứng hoặc đau nặng, trước khi điều trị nên dùng thuốc giãn cơ hoặc thuốc chống viêm giảm đau, kèm theo vật lý trị liệu hoặc nhiệt trị liệu cho đến khi cơ co thắt được giảm và đau giảm, tránh ép buộc chỉnh hình.
【Tác hại của thao tác và kéo căng không phù hợp trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ, nếu thao tác quá nhẹ hoặc lực kéo quá nhỏ không đạt hiệu quả, có thể làm lỡ thời điểm điều trị mà không làm tăng tình trạng bệnh rõ rệt. Tuy nhiên, các thao tác thô bạo hoặc vượt quá sức chịu đựng của xương và dây chằng vùng cổ có thể gây ra những hậu quả sau:
(1) Dễ gây chấn thương bất ngờ – thao tác quá mạnh, chẳng hạn như massage quá mạnh, có thể khiến bệnh nhân đột ngột xuất hiện triệu chứng thần kinh, thậm chí liệt toàn bộ hoặc gây tử vong do vượt quá sức chịu đựng của cấu trúc xương, dây chằng; hoặc do bệnh thoái hóa xương sống cổ đã dẫn đến mất ổn định của khớp đĩa, gây trật khớp hoặc gãy xương, chèn ép tủy sống, rễ thần kinh. Vì vậy, cần chụp phim X-quang bên để xác định trạng thái của các khớp xương trước khi áp dụng phương pháp này nhằm giảm nguy cơ tai nạn.
(2) Dễ làm tăng tốc quá trình tiến triển của bệnh – bất kỳ thao tác nào vượt quá giới hạn sinh lý của khớp xương cổ đều có thể gây ra phản ứng tổn thương cục bộ (phù nề, tăng tiết dịch, dính kết, thậm chí làm rách dây chằng, chảy máu dưới màng xương, hình thành bầm, cứng lại, xương hóa và tạo thành gai xương), từ đó làm tăng tốc quá trình thoái hóa.
(3) Không có lợi cho phẫu thuật sau này – những trường hợp đã từng bị thao tác thô bạo trước phẫu thuật thường có lượng máu chảy nhiều, hiệu quả điều trị kém, thời gian hồi phục lâu và các vật liệu cấy ghép dễ trượt ra ngoài; do phản ứng tổn thương cục bộ mạnh và dây chằng khớp đĩa trở nên lỏng, đặc biệt ở những trường hợp kéo với trọng lượng lớn, dẫn đến nguy cơ trượt của vật liệu cấy ghép khi bệnh nhân cổ hơi ngả sau phẫu thuật. Vì vậy, với những trường hợp này, phẫu thuật cần cực kỳ cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.
【Thay đổi bệnh lý ở rễ thần kinh của bệnh nhân bệnh thoái hóa xương sống cổ】
– Trước hết, bao rễ (phần xa nhất của màng tủy) của rễ thần kinh bị xơ hóa. Bao rễ là phần xa của màng tủy, nơi mà rễ sau của thần kinh tủy, gần hạch thần kinh, kết hợp với rễ trước trong bao rồi đi ra qua lỗ đốt tạo thành thần kinh cổ. Khi mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ, bao rễ thường có hiện tượng xơ hóa, tăng sinh và dày lên.
– Tiếp theo, rễ thần kinh chịu chèn ép dẫn đến thoái hóa. Vì các mảnh nổi ra về phía sau – ngoài có thể chèn ép vào vị trí giao nhau của rễ trước và rễ sau, nên bệnh nhân gặp phải loạt triệu chứng rối loạn vận động và cảm giác. Nếu chỉ có chèn ép riêng rẽ rễ trước hoặc rễ sau, bệnh nhân chỉ biểu hiện là tê liệt đơn thuần mà không có rối loạn vận động, hoặc ngược lại chỉ có rối loạn vận động mà không tê liệt. Rễ thần kinh bị chèn ép có thể phát triển thành bệnh lý rễ thần kinh nghiêm trọng, trong trường hợp nặng có thể dẫn đến bệnh biến dạng theo-Waller.
【Các loại thuốc uống (thuốc Tây) dùng điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Việc dùng thuốc Tây là một phương pháp thường được áp dụng trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ. Công dụng chính của chúng là làm giảm hoặc loại bỏ cơn đau, giúp các cơ căng thẳng hay co giật trở nên thư giãn, từ đó giảm lực kéo của cơ lên vùng tổn thương, hỗ trợ quá trình sửa chữa tổn thương cục bộ.
Cơn đau dữ dội không chỉ gây ra nỗi khổ cực cho bệnh nhân, ảnh hưởng đến giấc ngủ, nghỉ ngơi mà còn có thể làm rối loạn một số chức năng sinh lý. Do vậy, trước khi áp dụng các phương pháp điều trị quyết định, bệnh nhân có thể dùng thuốc giảm đau thích hợp.
(1) Aspirin
– Có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm khớp; dùng để điều trị đau vùng cổ – vai. An toàn tương đối nhưng thường gặp phản ứng ở đường tiêu hóa.
(2) Ibuprofen
– Thuộc nhóm dẫn xuất của axit phenylpropionic; có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm khớp, với phản ứng đường tiêu hóa nhẹ hơn, có thể thay thế Aspirin. Trong những năm gần đây, viên nang giải phóng chậm của Fenbid đã được ứng dụng rộng rãi.
(3) Chlorzoxazone
– Là thuốc giãn cơ trung ương, tác động vào các kênh đa chốt trong hệ thần kinh trung ương để tạo hiệu quả giãn cơ, có tác dụng tốt trong điều trị co giật cơ do đau vùng cổ – vai.
【Chức năng và chống chỉ định của phương pháp “phẫu thuật đóng kín” (封闭疗法) trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Phương pháp đóng kín có hiệu quả rõ rệt trong điều trị cơn đau vùng cổ – vai cấp và mãn tính, vì nó giúp đưa các loại thuốc hiệu quả nhất thấm vào vùng tổn thương cần thiết trong thời gian ngắn, miễn là vị trí tiêm chính xác, từ đó nhanh chóng giảm đau.
Chức năng chính của phương pháp này bao gồm:
(1) Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình phản xạ bệnh lý ở vùng cổ – vai, loại bỏ nguồn xung kích bệnh lý truyền tới hệ thần kinh.
(2) Bảo vệ hệ thần kinh và khôi phục chức năng bình thường của vùng cổ.
(3) Loại bỏ co giật cơ vùng cổ – vai cùng cơn đau kèm theo.
(4) Cải thiện dinh dưỡng cho cơ, thúc đẩy tuần hoàn máu.
Chống chỉ định của phương pháp đóng kín gồm:
(1) Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với procaine.
(2) Bệnh nhân rối loạn chức năng gan nghiêm trọng, vì lượng procaine lớn khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng phân hủy thành p-aminobenzoic acid và diethylaminoethanol, phần lớn quá trình này diễn ra ở gan.
(3) Bệnh nhân rối loạn chức năng thận nghiêm trọng, do sản phẩm phân hủy của procaine cần được thận bài tiết qua nước tiểu. Trong trường hợp này, có thể dùng lidocaine hoặc thuốc khác.
(4) Người thực hiện chưa nắm rõ tác dụng, cách dùng, mục đích điều trị, quy trình thao tác và biện pháp cấp cứu của phương pháp đóng kín.
(5) Trường hợp hiệu quả giảm đau của phương pháp đóng kín có thể làm chậm chẩn đoán cấp tính hoặc trì hoãn phẫu thuật.
(6) Các tổn thương cấp tính do viêm không thể tiến hành đóng kín.
(7) Khi tình trạng toàn thân bệnh nhân cực kỳ suy yếu.
【Xử lý phản ứng phụ không mong muốn của phương pháp đóng kín】
– Procaine có độc tính thấp và phân hủy nhanh sau khi tiêm, tốt nhất dùng dung dịch 0,25% vì an toàn hơn.
– Tuy nhiên, do tình trạng bệnh, liều lượng, cơ địa và khả năng dung nạp thuốc của từng người khác nhau, cần chủ động phòng tránh hiện tượng ngộ độc và phản ứng dị ứng.
– Ở mức nhẹ, bệnh nhân có thể bị sốt, mặt đỏ bừng, chóng mặt. Ở mức nặng, xuất hiện khô miệng, chảy nước mắt, buồn nôn, nôn mửa, lo lắng, mặt tái, tức thở, đổ mồ hôi, khó thở, môi tím tái và co giật – cần xử lý khẩn cấp.
Các biện pháp xử lý gồm:
(1) Ngay lập tức ngừng tiêm thuốc procaine và rút kim ra.
(2) Đưa bệnh nhân nằm, nâng cao hai chi, đo nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim và nhịp thở.
(3) Tiêm tĩnh mạch dung dịch glucose 5%–10%.
(4) Tiêm đủ liều vitamin C và thuốc chống dị ứng.
(5) Ở trường hợp phản ứng nặng, tiêm ephedrine (đường bắp hoặc dưới da) 0,015–0,025 g; dùng thuốc thuộc nhóm barbiturate như thiopental sodium hoặc pentobarbital sodium tiêm tĩnh mạch để giảm triệu chứng ngộ độc, chống lại co giật. Nồng độ thiopental sodium nên dưới 2,5%, liều dùng khoảng 0,2–0,5 g, tiêm rất chậm (khoảng 4–7 ml dung dịch 1% trong vòng 10 giây). Khi tiêm, cần chú ý tránh gây ức chế hô hấp. Nồng độ pentobarbital sodium nên ở mức 1%–5%, liều dùng khoảng 0,2–0,6 g, tốc độ tiêm từ 5–10 ml dung dịch 1% mỗi giây.
(6) Cung cấp oxy.
(7) Nếu có khó thở, ngay lập tức thực hiện hô hấp nhân tạo, nội khí quản cứu hộ; nếu có suy tuần hoàn, thực hiện massage tim.
【Phương pháp hoà tan hóa học nhân đĩa (髓核化学溶解疗法) đối với thoát vị đĩa cổ】
Phương pháp hoà tan hóa học nhân đĩa là một phương pháp đặc biệt được áp dụng từ những năm 60 của thế kỷ 20 ban đầu để điều trị thoát vị đĩa vùng thắt lưng. Thông thường, dùng papain (enzym từ đu đủ) hoặc collagenase tiêm vào đĩa đệm để hoà tan mô nhân bị biến đổi nhằm đạt mục đích điều trị.
Với kinh nghiệm tích lũy và nghiên cứu sâu hơn, trong những năm gần đây phương pháp này cũng được áp dụng cho thoát vị đĩa cổ.
– Khi bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật mà các biện pháp bảo tồn đã thất bại nhưng lại không thích hợp cho phẫu thuật, sau khi thực hiện các kiểm tra đặc biệt như CT, MRI và chụp tủy, đồng thời xác định được vị trí tổn thương, phương pháp này có thể được lựa chọn cẩn trọng.
– Trong điều kiện khử trùng, trải khăn, gây tê tại chỗ, người thực hiện đeo găng tay, dùng kim dài chọc vào đĩa đệm bị tổn thương dưới X-quang xác nhận, sau đó tiêm thuốc. Sau khi nhân đĩa thoát vị được hoà tan, các triệu chứng kích thích hay chèn ép rễ thần kinh sẽ giảm hoặc biến mất.
– Phương pháp hoà tan hóa học nhân đĩa là phương pháp điều trị thoát vị đĩa cổ mới, đơn giản nhưng đòi hỏi kỹ thuật thao tác cao. Chống chỉ định chính là dị ứng; trước khi tiêm cần hỏi kỹ tiền sử bệnh, đặc biệt là với bệnh nhân đã từng dùng phương pháp này vì chúng dễ bị dị ứng. Phụ nữ mang thai và trẻ em không được dùng.
【Nguyên tắc của vật lý trị liệu trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Vật lý trị liệu là phương pháp sử dụng các yếu tố vật lý tự nhiên hoặc nhân tạo như âm, sáng, điện, nhiệt, từ… tác động lên cơ thể để phòng và điều trị bệnh.
– Vật lý trị liệu được áp dụng rộng rãi trong lâm sàng, có giá trị y học đặc thù và là phương pháp hỗ trợ trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ. Bệnh thoái hóa xương sống cổ thường đi kèm với cơn đau vùng cổ – vai dai dẳng, nên các liệu pháp điện trị liệu và nhiệt trị liệu có tác dụng làm giảm cơn đau hiệu quả.
– Khi tăng sinh xương cổ gây chèn ép rễ thần kinh và tủy, dẫn đến phản ứng viêm, việc áp dụng siêu âm, tia hồng ngoại, điện trị liệu, nhiệt trị liệu… có thể thúc đẩy giảm viêm và hấp thụ phù nề.
– Phản ứng viêm kéo dài có thể dẫn đến dính kết mô; bệnh nhân sau phẫu thuật thường có nhiều sẹo. Vật lý trị liệu giúp làm mềm các dải dính kết và sẹo.
– Việc rễ thần kinh và tủy bị chèn ép lâu dài có thể gây tê liệt chi và teo cơ; điện trị liệu có thể kích thích rễ thần kinh, kích thích tủy, giảm hiện tượng tê và thúc đẩy phục hồi cơ bắp.
【Các phương pháp điện trị liệu thường dùng trong điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
(1) Phương pháp iontophoresis dùng điện một chiều
– Các ion thuốc được đưa vào da qua điện một chiều tạo thành “đống ion” dưới da; một phần các ion này chuyển thành nguyên tử hay phân tử giữ nguyên tính chất thuốc, tương tác hoá học với thành phần mô cục bộ. Ví dụ, ion iod có thể làm mềm sẹo, khi được đưa từ cực âm, tác dụng làm mềm sẹo âm tính càng tăng.
(2) Liệu pháp “kích thích điện”
– Đây là phương pháp điện trị liệu sử dụng điện cảm ứng liều cao kết hợp với điện một chiều ngắt quãng (dựa trên khả năng dung nạp của bệnh nhân) tác động trong thời gian ngắn lên vùng bệnh hoặc các huyệt, nhằm đạt được mục đích điều trị. Phương pháp này áp dụng cho vùng cổ – vai đau lan rộng hoặc có cơ căng thẳng, giúp giảm co giật và giảm đau, với hiệu quả nhanh ở bệnh nhân cấp tính.
(3) Liệu pháp điện trị liệu tần số trung điều chế sin
– Sử dụng dòng điện sin ở tần số trung được điều chế bởi xung thấp, có tác dụng giảm đau, thúc đẩy tuần hoàn máu cục bộ, làm mềm dải dính kết và sẹo.
(4) Liệu pháp điện trị liệu sóng ngắn
– Áp dụng sóng điện từ tần số cao (với bước sóng 10–100 m) lên cơ thể để điều trị, còn gọi là liệu pháp truyền nhiệt cảm ứng. Tác dụng chủ yếu đến từ hiệu ứng nhiệt, hiệu ứng nhiệt này có thể thâm nhập sâu, đều đặn hơn so với nhiệt dẫn hay bức xạ, thích hợp dùng trong giảm viêm, giảm đau.
【Cách siêu âm điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ】
– Siêu âm là sóng cơ có tần số trên 20.000 Hz, con người không nghe được. Trong y học, thường sử dụng siêu âm với tần số 800–1000 kHz để điều trị bệnh.
– Cơ sở tác dụng của siêu âm bao gồm tác dụng cơ học, nhiệt và lý hoá; trong đó tác dụng cơ học là cơ sở nguyên phát, nó tạo ra hiệu ứng massage nhẹ lên các tế bào mô, làm mềm mô, tăng khả năng thẩm thấu, cải thiện trao đổi chất, thúc đẩy tuần hoàn máu, kích thích hệ thần kinh và chức năng tế bào.
– Tác dụng nhiệt của siêu âm ngoài việc hấp thụ chung còn có tính chọn lọc, đặc biệt tạo ra nhiệt độ cao cục bộ ở giao diện giữa các mô, đặc biệt là trên màng xương. Ngoài ra, trong liều điều trị phù hợp, siêu âm có thể làm thay đổi pH của mô về hướng kiềm, có lợi cho giảm viêm cấp tính kèm theo tình trạng axit và đau.
– Khi bệnh thoái hóa xương sống cổ xuất hiện cơn đau vùng cổ – vai, xương hóa dây chằng dọc sau cổ, bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng rễ thần kinh và dạng tủy, gây dính kết mô, cũng như ở bệnh nhân sau phẫu thuật, siêu âm có thể được áp dụng điều trị.
【Phương pháp điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ bằng tia hồng ngoại】
Tia hồng ngoại là phương pháp sử dụng tia hồng ngoại để điều trị bệnh.
Trong quang phổ mặt trời, khoảng bước sóng từ 0,76 đến 400 µm được gọi là tia hồng ngoại. Trong liệu pháp vật lý, thường chia thành hai dải theo ranh giới 1,5 µm:
– Dải 0,76–1,5 µm được gọi là tia hồng ngoại cận (tia hồng ngoại ngắn), có thể xuyên sâu vào mô khoảng 5–10 mm.
– Dải 1,5–400 µm được gọi là tia hồng ngoại viễn (tia hồng ngoại dài), phần lớn được hấp thụ bởi lớp biểu bì, độ xuyên qua mô dưới 2 mm.
Tác dụng điều trị của tia hồng ngoại chủ yếu đến từ hiệu ứng nhiệt bức xạ, làm nóng mô, gây giãn nở và tăng lưu lượng máu ở các mao mạch vùng da, từ đó nâng cao nhiệt độ, thúc đẩy trao đổi chất và tăng cường dinh dưỡng cho mô, đồng thời tăng khả năng tái tạo và hoạt động của tế bào, giúp giảm viêm và phù. Ngoài ra, tia hồng ngoại còn làm giảm độ kích thích của các đầu thần kinh cuối, nên có tác dụng giảm đau và làm giãn cơ co giật.
Trong bệnh thoái hóa xương sống cổ, khi cơ và dây chằng bị tổn thương do lao động quá mức, kèm theo phù nề ở rễ thần kinh và tủy sống, gây ra cơn đau lan tỏa ở vùng cổ – vai, có thể áp dụng liệu pháp tia hồng ngoại.
【Phương pháp điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ bằng laser】
Laser là phương pháp sử dụng ánh sáng laser để điều trị bệnh, được phát triển từ những năm 60 của thế kỷ 20.
Có nhiều loại laser, nhưng đối với bệnh thoái hóa xương sống cổ thường sử dụng laser heli-neon, có bước sóng 632,8 nm (màu đỏ) với công suất từ 3 đến 20 mW.
Tác dụng chính của laser trên cơ thể dựa vào bốn yếu tố:
– Hiệu ứng nhiệt
– Hiệu ứng cơ học (ánh sáng tác dụng áp lực)
– Hiệu ứng quang hoá học
– Hiệu ứng điện từ
Laser heli-neon chủ yếu tạo ra hiệu ứng nhiệt và hiệu ứng điện từ, có khả năng xuyên sâu vào mô, làm giãn nở mạch máu, thúc đẩy trao đổi chất, cải thiện lưu thông vi mô, tăng cường miễn dịch, giảm viêm, giảm đau và hỗ trợ quá trình lành vết thương.
Trong lâm sàng, laser có thể được dùng để giảm viêm, giảm đau cho bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ bằng cách chiếu ánh sáng trực tiếp lên vùng tổn thương hoặc các huyệt.
【Phương pháp điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ bằng sáp paraffin】
Phương pháp sáp paraffin sử dụng sáp paraffin lỏng được làm nóng làm chất dẫn nhiệt, bôi lên vùng đau để đạt hiệu quả điều trị.
Sáp paraffin là hợp chất hydrocarbon có phân tử lớn, có nhiệt dung lớn nhưng dẫn nhiệt kém. Khi sáp lỏng được làm mát, nó giải phóng một lượng lớn nhiệt năng và dần cứng lại, có thể giảm thể tích từ 1% đến 20% và có tính dẻo, nhớt tốt.
Tác dụng điều trị của sáp chủ yếu đến từ hiệu ứng nhiệt – làm giãn nở mạch máu, tăng lưu thông máu, thúc đẩy quá trình trao đổi chất, làm tăng tính thấm của màng tế bào, từ đó hỗ trợ hấp thụ các chất tích tụ như máu vón hoặc dịch ưng, giúp giảm phù, giảm viêm, có tác dụng giảm đau và làm giãn cơ; đồng thời, tác dụng cơ học khi sáp dính chặt vào da giúp tăng cường truyền nhiệt sâu và lâu dài.
Trong lâm sàng, sáp paraffin được sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ có triệu chứng đau vùng cổ – vai rõ rệt.
【Phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ cần được thực hiện từ cả nguyên nhân bệnh và các yếu tố kích hoạt, nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh và ngăn ngừa tái phát ở bệnh nhân đã được điều trị. Các biện pháp chính bao gồm:
– Chặt chẽ ngăn ngừa chấn thương cấp tính vùng đầu, cổ, vai
– Chấn thương do va đập, trúng hoặc bị đòn roi ở vùng đầu và cổ dễ dẫn đến tổn thương xương cổ và mô mềm xung quanh, gây ra bệnh thoái hóa xương sống cổ trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, cần chủ động phòng ngừa; nếu có chấn thương, phải kiểm tra và điều trị kịp thời. Việc phòng ngừa chấn thương là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa thoái hóa đĩa đệm. Sau chấn thương, ngoài điều trị tổn thương mô mềm, cần điều trị sớm hiện tượng lệch vị trí khớp nhỏ vùng cổ để tránh tiến triển thành bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Sửa đổi tư thế không đúng trong sinh hoạt, ngăn ngừa tổn thương mạn tính
– Tổn thương mạn tính của mô mềm vùng cổ – vai là nền tảng bệnh lý dẫn đến bệnh thoái hóa xương sống cổ. Tư thế sai trong sinh hoạt là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này, do đó cần điều chỉnh tư thế hàng ngày để phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Sử dụng gối hợp lý
– Gối là công cụ bảo vệ cột sống cổ. Một người trưởng thành cần ngủ từ 1/4 đến 1/3 thời gian hàng ngày, do đó gối phải phù hợp với yêu cầu sinh lý của cổ. Khi ngủ, cơ cổ – vai hoàn toàn thư giãn, chỉ có dây chằng và nang khớp giữ cho các đốt ở vị trí bình thường. Nếu sử dụng gối có độ cao không phù hợp trong thời gian dài, sẽ làm cho cổ bị uốn cong quá mức, dẫn đến căng giãn và tổn thương dây chằng, nang khớp, gây mất ổn định và lệch khớp, từ đó phát triển thành bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Phòng ngừa tổn thương mạn tính
– Một số công việc yêu cầu tư thế đặc biệt hoặc giữ cơ thể ở tư thế không tự nhiên trong thời gian dài có thể dẫn đến tổn thương mạn tính, dần dần gây bệnh thoái hóa xương sống cổ. Ngoài việc vận động giải lao trong giờ nghỉ, còn có thể lựa chọn các bài tập phù hợp với độ tuổi và tình trạng cơ thể để tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện thể trạng, từ đó ngăn ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ.
【Phòng ngừa sự phát sinh và tái phát của bệnh thoái hóa xương sống cổ】
Do bệnh thoái hóa xương sống cổ chủ yếu phát sinh do quá trình thoái hóa tự nhiên của cơ thể, nên trong một khoảng thời gian dài sẽ khó có thể loại bỏ hoàn toàn, đặc biệt khi tuổi thọ trung bình tăng lên, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng. Tuy nhiên, nếu chú trọng phòng ngừa, có thể giữ tỷ lệ mắc bệnh ở mức tương đối ổn định. Phòng ngừa bao gồm hai mục tiêu:
– Phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ phát sinh
– Phòng ngừa bệnh thoái hóa xương sống cổ tái phát
Các biện pháp chủ yếu bao gồm:
– Tuyên truyền kiến thức khoa học rộng rãi để giúp người dân hiểu biết đầy đủ về bệnh thoái hóa xương sống cổ, có lợi cho việc phòng ngừa, khám sớm, chẩn đoán sớm và điều trị sớm.
– Sửa đổi tư thế đầu – cổ không đúng trong sinh hoạt: duy trì tư thế ngủ, làm việc, sinh hoạt và tập thể dục hợp lý. Tư thế cổ đúng cần giữ cổ thẳng, kéo cằm vào trong, nâng đầu lên và hơi dịch chuyển về phía sau.
– Ngăn ngừa chấn thương vùng đầu – cổ: Chấn thương có mối liên hệ mật thiết với sự phát sinh và tiến triển của bệnh thoái hóa xương sống cổ, cần nỗ lực tránh các chấn thương do tai nạn lao động, tai nạn giao thông, chấn thương trong sinh hoạt và thể thao. Nếu có chấn thương, cần khám và điều trị kịp thời.
– Điều trị tích cực các bệnh viêm vùng họng và các bệnh lý khác: Vì viêm vùng họng có thể là yếu tố kích hoạt bệnh thoái hóa xương sống cổ, nên các bệnh như viêm họng, viêm amidan, viêm hạch cần được điều trị tích cực. Ngoài ra, các bệnh toàn thân như tăng huyết áp, rối loạn nội tiết, hội chứng mãn kinh, ngộ độc… cũng cần được điều trị để hỗ trợ phòng chống bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Tăng cường luyện tập thể dục: Thông qua các bài tập thể dục, các bài tập thể thao, tăng cường luyện tập cơ vùng cổ nhằm giữ cho cột sống cổ có độ ổn định tốt.
【Phòng ngừa chấn thương vùng đầu – cổ】
Bệnh thoái hóa xương sống cổ ở người trẻ thường phát sinh do chấn thương vùng đầu – cổ. Vì chấn thương có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát sinh và tiến triển của bệnh thoái hóa xương sống cổ, cần nỗ lực tránh các chấn thương do tai nạn thể thao, tai nạn lao động, tai nạn trong sinh hoạt, tai nạn giao thông…
Mỗi môn thể thao đều có các yêu cầu chuẩn bị trước khi tham gia (ví dụ: khởi động), cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đặc biệt trong giai đoạn thi đấu, tránh hành động bốc đồng và không vượt quá giới hạn cho phép, vì bất kỳ hoạt động quá tải nào đều có thể là nguyên nhân gây bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Cần tổ chức tuyên truyền an toàn lao động và an toàn giao thông một cách rộng rãi. Khi ý thức an toàn của cộng đồng được nâng cao và mọi người tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, tai nạn lao động và giao thông sẽ giảm. Mặc dù không thể kiểm soát hoàn toàn khi, ở đâu và mức độ chấn thương xảy ra, nhưng có thể giảm bớt mức độ chấn thương qua các biện pháp phòng ngừa.
Trong giao thông, ngoài việc tuân thủ luật lệ, khi lái xe hoặc ngồi xe cũng cần đeo dây an toàn theo quy định để cố định cơ thể, giảm thiểu chấn thương do lực quán tính khi phanh gấp hoặc va chạm, từ đó giảm nguy cơ và mức độ chấn thương vùng đầu – cổ. Ngoài ra, tư thế ngồi nghiêng khi đi xe, nhờ cơ cổ – vai mạnh mẽ và cấu trúc của khớp cổ, khi phanh gấp thường có thể giảm đáng kể nguy cơ bị chấn thương quá mức ở vùng cổ (đặc biệt các cấu trúc bên trong ống sống).
【Tại sao cần khám và điều trị sớm sau chấn thương vùng cổ?】
Chấn thương nghiêm trọng ở vùng đầu – cổ thường được chú ý, nhưng những chấn thương không quá nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương không hoàn toàn của mô mềm, bao gồm cả dây chằng. Nếu không được điều trị sớm, việc hồi phục và tái tạo có thể không tốt, dẫn đến mất ổn định của cột sống cổ, thúc đẩy quá trình thoái hóa và phát triển thành bệnh thoái hóa xương sống cổ.
Ở những bệnh nhân có chấn thương nhẹ, tình trạng đau khi sờ cơ quanh cột sống cổ có thể phản ánh mức độ tổn thương của dây chằng, là một trong những triệu chứng chính của tổn thương dây chằng. Khi chụp X-quang vùng cổ, ngoài quan sát thay đổi ở xương và khớp, cần đặc biệt chú ý xem có hiện tượng tăng rộng vùng bóng mờ phía trước đốt sống hay không. Vì phản ứng chấn thương vùng cổ có thể xuất hiện chậm, nếu ban đầu không xác định được, nên kiểm tra lại sau 3–5 ngày và dựa trên tình trạng cụ thể quyết định có cần theo dõi thêm hay không.
Việc điều trị sớm, hiệu quả sau chấn thương không chỉ là yêu cầu của chính vết thương mà còn là một trong những biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự phát sinh hoặc tiến triển của bệnh thoái hóa xương sống cổ. Ở bệnh nhân nhẹ có thể dùng vòng cổ cố định, trong khi bệnh nhân nặng cần nhập viện để kéo căng điều trị, nếu cần có thể sử dụng kéo căng qua hộp sọ. Mục đích chính của những biện pháp ép buộc này là giảm thiểu phản ứng chấn thương tại vùng tổn thương của cổ xuống mức thấp nhất, tạo điều kiện cho quá trình hồi phục và tái tạo. Đồng thời, nếu chấn thương gây ảnh hưởng đến vùng trong ống sống và có khả năng gây phù nề, tắc nghẽn và dịch ưng, cần sử dụng thuốc lợi tiểu, dung dịch thẩm thấu cao, mannitol, corticosteroid để giảm mức độ tổn thương thần kinh và tốc độ hình thành gai xương.
【Xác định dấu hiệu xương bề mặt vùng cổ】
Trong khám lâm sàng, có hai dấu hiệu xương trên vùng cổ:
– Vì đốt atlas (đốt cổ thứ nhất) không có thân, gai hay khớp, nên không thể sờ được từ bên ngoài; nhưng đốt thứ hai có phần cuối của gai phát triển đặc biệt, có thể sờ được ở vùng cổ, do đó dùng làm dấu hiệu thứ tự để kiểm tra cổ.
– Gai của đốt cổ thứ bảy dài và không phân nhánh, nổi lên dưới da ở gốc cổ, còn được gọi là “gai lộ”, cũng được sử dụng làm dấu hiệu xác định thứ tự của các đốt sống.
【Mối quan hệ giữa bệnh thoái hóa xương sống cổ và sự thay đổi môi trường, khí hậu】
Bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ thường có mối liên hệ chặt chẽ với các thay đổi môi trường như gió lạnh, độ ẩm cao, cũng như biến đổi khí hậu theo mùa. Thực tế, các yếu tố như gió lạnh, ẩm mốc và kích thích từ thời tiết lạnh, thông qua hệ thần kinh tự chủ, làm rối loạn chức năng co giãn của mạch máu ở da, mô dưới da, cơ bắp… dẫn đến co thắt mạch, thiếu máu cục bộ, tắc dòng bạch huyết, phù nề, tích tụ chất chuyển hóa, xâm lấn chất liên kết và trầm tích fibrin, gây dính kết, từ đó bệnh nhân cảm thấy nhạy cảm với lạnh, có cảm giác đau, căng, và lâu dần sẽ gây ra cứng cơ, hạn chế chuyển động khớp, đau vùng cục bộ. Đặc biệt khi môi trường, khí hậu, nhiệt độ, độ ẩm thay đổi đột ngột, các triệu chứng này rất rõ rệt, liên quan đến rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ.
【Khía cạnh phục hồi tinh thần trong bệnh thoái hóa xương sống cổ】
– Loại bỏ tâm lý bi quan: Đối với bệnh nhân bị bệnh thoái hóa xương sống cổ tái phát, cần giúp họ hiểu rõ chu kỳ bệnh, tin tưởng rằng các triệu chứng của bệnh thoái hóa xương sống cổ có thể được điều trị và điều trị có hiệu quả. Những bệnh nhân có tình trạng nặng nhưng lựa chọn được phương án điều trị phù hợp, điều trị kịp thời và kiên trì đều có thể hoàn toàn chữa khỏi.
– Tránh cảm xúc nóng vội: Bệnh thoái hóa xương sống cổ phát triển chậm dần theo thời gian, triệu chứng được hình thành từ từ, do đó không thể có hiệu quả tức thì. Cần có tâm lý chuẩn bị, kiên nhẫn duy trì công tác phòng ngừa và chăm sóc, đặc biệt với bệnh nhân cao tuổi, để ngăn ngừa tái phát hoặc giảm nhẹ triệu chứng. Tâm lý quá nóng vội không chỉ không giúp điều trị mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và thậm chí có thể gây ra các bệnh khác.
– Phát huy tác dụng của liệu pháp tâm lý: Liệu pháp gợi ý có thể cải thiện các triệu chứng như tim đập nhanh, cảm giác nặng ngực, đầy bụng, đau đầu, đổ mồ hôi, thậm chí tê liệt chi trên dưới và giảm chức năng tình dục.
【Lưu ý khi điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ kết hợp với nhồi máu não】
Khi bệnh thoái hóa xương sống cổ đồng thời mắc nhồi máu não, cần ưu tiên điều trị nhồi máu não. Sau khi bệnh ổn định, nếu biểu hiện của bệnh thoái hóa xương sống cổ chiếm ưu thế, mới cân nhắc điều trị đồng thời bệnh thoái hóa xương sống cổ. Phương pháp điều trị trong trường hợp này khác với điều trị ở người bình thường.
– Liệu pháp kéo căng: Kéo căng qua gối – cằm là một trong những phương pháp chính điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ. Ở bệnh nhân nhồi máu não, do không nói được và liệt chi, khi tiến hành kéo căng cần đặc biệt thận trọng, lưu ý:
– Sử dụng kéo ở tư thế ngồi, có người hộ tống để tránh bị chèn ép khí quản hoặc ngã.
– Lực kéo không nên quá lớn, thông thường không vượt quá 25 kg, tránh gây nén cổ quá mức.
– Vị trí đeo dây kéo cần đặt càng xa các cơ quan quan trọng ở vùng cổ (khí quản, mạch máu cổ,…).
– Sau khi kéo xong, cần từ từ giúp bệnh nhân đứng dậy, tránh tình trạng ngã do đứng dậy đột ngột.
– Liệu pháp massage: Ngoài massage vùng cổ, cần massage cả phía bên bị liệt. Massage phía bên liệt nên tập trung vào phục hồi chức năng sinh lý, thao tác nhẹ nhàng, tăng dần theo trình tự.
– Liệu pháp châm cứu: Châm cứu và xung huyết là một trong những phương pháp chính điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ và di chứng sau nhồi máu não. Các huyệt châm có thể chia thành hai nhóm: nhóm huyệt vùng cổ và nhóm huyệt chi. Cần chú ý:
– Do bệnh nhân có mức độ giảm cảm giác, nên không thể cảm nhận “đạt khí” mạnh như người bình thường; chỉ cần cảm nhận nhẹ là đủ.
– Hiệu quả của châm cứu không mạnh như ở bệnh nhân chỉ mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ.
– Phương pháp xung huyết cần tránh gây bỏng.
– Ở bệnh nhân khó nói, cần quan sát biểu hiện khuôn mặt để đánh giá liệu pháp có phù hợp hay không.
【Lưu ý khi điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ ở bệnh nhân đái tháo đường】
Bệnh nhân đái tháo đường dễ mắc bệnh thoái hóa xương sống cổ hoặc làm nặng bệnh thoái hóa xương sống cổ. Ở bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng rễ thần kinh và dạng tủy, ngoài các triệu chứng thông thường còn có thể xuất hiện hiện tượng cảm giác bất thường ở tay chân (ví dụ như cảm giác kiểu găng tay, kiểu tất). Ở bệnh thoái hóa xương sống cổ dạng động mạch đốt sống, tình trạng xơ cứng động mạch đốt sống có thể trở nên trầm trọng hơn, làm tăng triệu chứng choáng và giảm thị lực. Ngoài ra, đái tháo đường có thể kết hợp với bệnh mạch vành, tăng huyết áp, hoại tử do thiếu máu chi, làm tình trạng bệnh trở nên phức tạp hơn.
Thuốc điều trị bệnh thoái hóa xương sống cổ thường không gây hại cho bệnh nhân đái tháo đường, nhưng không nên sử dụng thuốc steroid; các thuốc nuôi dưỡng thần kinh có thể tiếp tục dùng.
Cả đái tháo đường và bệnh thoái hóa xương sống cổ đều là bệnh mãn tính với thời gian điều trị dài, do đó cần khuyến khích bệnh nhân loại bỏ lo lắng, điều chỉnh tâm trạng, sắp xếp chế độ ăn hợp lý, không làm việc quá sức và kết hợp tập thể dục phù hợp để đạt được hiệu quả điều trị như mong đợi.
Ly Nguyễn Nghị dịch