Tư liệu tham khảo:
Luyện tập thể dục mang lại lợi ích gì cho người bệnh đái tháo đường?
Nhà tư tưởng và triết gia Pháp Voltaire từng nói: “Sự sống nằm trong vận động.” Vận động không chỉ có lợi cho sức khỏe người bình thường mà còn là một trong những phương pháp điều trị chủ yếu đối với bệnh đái tháo đường. Những lợi ích cụ thể như sau:
(1) Tập luyện thể dục vừa phải giúp tinh thần sảng khoái, có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Tập luyện lâu dài thúc đẩy quá trình trao đổi chất, tăng cường thể lực, cải thiện chuyển hóa oxy hóa glycogen trong cơ và chức năng tim mạch, tăng khả năng hấp thụ oxy tối đa, giảm biến chứng tim mạch do đái tháo đường gây ra.
(2) Vận động giúp người béo phì giảm cân. Đa số người bệnh đái tháo đường type 2 bị béo phì và không nhạy cảm với insulin. Vận động giúp giảm cân, làm tăng số lượng thụ thể insulin, cải thiện độ nhạy cảm với insulin, từ đó giảm nhu cầu sử dụng insulin.
3) Vận động thúc đẩy glucose đi vào tế bào cơ, giúp cơ và các mô sử dụng tốt hơn lượng đường, làm hạ đường huyết, giảm đường niệu và giảm nhu cầu sử dụng insulin.
(4) Vận động còn giúp cơ sử dụng nhiều acid béo hơn, làm giảm triglycerid huyết thanh, lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) và cholesterol LDL, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol, tăng hoạt tính của enzyme lipoprotein lipase, có lợi trong phòng ngừa biến chứng như bệnh mạch vành và xơ vữa động mạch não.
(5) Vận động làm giảm huyết áp và tăng tính đàn hồi của mạch máu, có tác dụng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị tăng huyết áp, đặc biệt là các trường hợp nhẹ và vừa.
(6) Vận động tăng cường chức năng tim phổi, cải thiện tuần hoàn và hô hấp, làm cơ thể khỏe mạnh hơn, góp phần phòng tránh các biến chứng của bệnh đái tháo đường.
(7) Vận động phòng ngừa loãng xương. Người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh thường bị loãng xương, bệnh đái tháo đường còn làm tình trạng loãng xương trầm trọng hơn, trong khi vận động có thể giúp ngăn ngừa loãng xương.
(8) Vận động giúp rèn luyện nhân cách, nuôi dưỡng niềm vui sống, giảm căng thẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tóm lại, luyện tập thể dục điều độ có thể thúc đẩy trao đổi chất, hạ đường huyết và mỡ máu, đồng thời tăng độ nhạy với insulin, mang lại lợi ích to lớn cho người bệnh đái tháo đường, vì vậy cần duy trì luyện tập thể dục lâu dài.
Khi nào người bệnh đái tháo đường không nên tập thể dục?
Người bệnh đái tháo đường không nên tập luyện thể dục trong các trường hợp sau:
(1) Có biến chứng nhiễm trùng cấp tính, đang mắc lao phổi tiến triển.
(2) Có các biến chứng tim, thận nặng hoặc đang bị nhiễm toan ceton.
(3) Người bệnh đái tháo đường thể nặng, nếu chưa tiêm insulin vào buổi sáng thì không nên tập thể dục để tránh xuất hiện nhiễm toan.
(4) Người đang điều trị bằng insulin không nên tập thể dục vào lúc insulin đang phát huy tác dụng mạnh nhất (thường là khoảng 11 giờ sáng) để tránh hạ đường huyết.
(5) Cũng không nên vận động thể dục sau khi tiêm insulin nhưng chưa ăn, để phòng tránh hạ đường huyết.
Người bệnh đái tháo đường nên chọn hình thức vận động nào?
Người bệnh đái tháo đường có thể chọn nhiều hình thức vận động khác nhau như: đi dạo, đi bộ, chạy bộ, đạp xe, thể dục buổi sáng, các bài tập thể hình, thái cực quyền, bơi lội, trượt tuyết, chèo thuyền, các môn bóng như tennis, cầu lông, bóng rổ, bóng bàn… Bệnh nhân có thể lựa chọn theo tình trạng bệnh và sở thích cá nhân. Trong đó, đi bộ là hình thức an toàn nhất, dễ thực hiện và dễ duy trì, là lựa chọn hàng đầu cho người bệnh đái tháo đường.
Lượng năng lượng tiêu hao tùy vào loại hình vận động, ví dụ:
Đi bộ 30 phút tiêu hao khoảng 419 kJ (100 kcal)
Đi nhanh 1 giờ: khoảng 1.26×10⁵ kJ (300 kcal)
Đạp xe 1 giờ: khoảng 1.26×10⁵ kJ
Bơi lội 1 giờ: khoảng 1.26×10⁵ kJ
Khiêu vũ 1 giờ: khoảng 1.38×10⁵ kJ (330 kcal)
Các môn bóng, trượt tuyết 1 giờ: tiêu hao khoảng 1.67–2.09×10⁶ kJ (500–600 kcal)
Chèo thuyền 1 giờ: có thể tiêu hao đến 4.19×10⁶ kJ (1000 kcal) hoặc nhiều hơn
Làm thế nào để chọn được hình thức vận động phù hợp?
Hãy chọn loại vận động mà bạn yêu thích, bởi chỉ khi yêu thích bạn mới có thể kiên trì luyện tập lâu dài mà không bị gián đoạn. Có thể lựa chọn đa dạng các loại hình: chơi tennis, cầu lông, bóng rổ, bóng bàn cùng gia đình; chơi bowling, cờ vua ngoài trời với bạn bè; khiêu vũ dưới nền nhạc du dương; chạy bộ trong nắng sớm buổi sáng…
Với nhiều người cao tuổi mắc đái tháo đường, đi bộ là hình thức phù hợp nhất, đặc biệt là sau bữa ăn, vì vậy dân gian có câu: “Ăn xong đi bộ trăm bước, sống khỏe đến chín mươi chín.” Đối với người bệnh trước đây không có thói quen vận động, đi bộ là hình thức dễ chấp nhận hơn cả. Đi bộ đơn giản, dễ thực hiện, không cần trang thiết bị hay kỹ thuật đặc biệt, lại không bị hạn chế bởi địa điểm hay thời gian — bạn có thể đi bộ thay vì đi xe khi đi làm, mua sắm hay thăm bạn bè, đạt được mục tiêu luyện tập một cách thuận tiện. Hơn nữa, vừa đi bộ vừa trò chuyện với người thân hay bạn bè còn giúp tăng cường tình cảm, tinh thần thư thái, đạt được nhiều lợi ích cùng lúc. Vận động không nhất thiết phải diễn ra trong sân tập, mà có thể thực hiện bất kỳ lúc nào, bất cứ nơi đâu, do đó không phải là gánh nặng thêm. Miễn là tiêu hao năng lượng, nâng cao thể lực thì đã đạt được mục đích vận động. Vì vậy, làm vườn, trồng hoa, đi chợ, quét dọn, lao động chân tay tại nơi làm việc, hay chơi đùa cùng con cháu… đều là những hình thức vận động rất tốt.
Làm thế nào xác định cường độ vận động phù hợp?
Cường độ vận động của người bệnh đái tháo đường cần được kiểm soát ở mức hợp lý, tránh vận động quá sức cũng như quá nhẹ khiến không đạt hiệu quả rèn luyện. Nên luyện tập đều đặn, ít nhất 3 lần mỗi tuần. Mỗi lần tập không dưới 20–30 phút và không nên vượt quá 1 giờ, bao gồm cả phần khởi động và hồi phục sau vận động. Có thể tính toán cường độ vận động theo công thức: Nhịp tim tối đa an toàn = 220 – tuổi. Trong đa số trường hợp, nhịp tim khi vận động nên đạt 60–70% nhịp tim tối đa an toàn, tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ. Để an toàn, giai đoạn đầu chỉ nên đạt 50% nhịp tim tối đa, sau đó tăng dần nếu cơ thể chịu được và không xuất hiện phản ứng bất lợi. Ví dụ, một bệnh nhân 60 tuổi có nhịp tim tối đa an toàn là 160 nhịp/phút, bác sĩ khuyến nghị vận động với cường độ 50%, thì nhịp tim nên giữ ở mức khoảng 80 nhịp/phút.
Làm thế nào để đảm bảo an toàn khi vận động?
Để đảm bảo an toàn khi vận động, người bệnh cần tuân thủ các điểm sau:
(1) Đúng giờ và đúng lượng: Thời gian vận động nên cố định, tốt nhất là sau ăn khoảng 1 giờ, vì lúc này đường huyết cao hơn, ít nguy cơ hạ đường huyết khi vận động. Cường độ vận động cũng cần ổn định, tránh thay đổi đột ngột.
(2) Kiểm tra đường huyết đúng lúc: Do vận động dễ làm hạ đường huyết, trong khi đường huyết quá cao lại gây hại, nên cần giữ đường huyết ổn định. Nếu có máy đo đường huyết, hãy đo trước và sau vận động.
(3) Mang theo thẻ thông tin đái tháo đường: Có thể lấy từ bác sĩ hoặc tự làm. Trên thẻ nên ghi rõ họ tên, tuổi, địa chỉ, số điện thoại, ghi rõ là bệnh nhân đái tháo đường, cách xử lý khi có tình huống khẩn cấp, liều insulin hoặc thuốc uống hiện tại. Thẻ nên đặt ở nơi dễ thấy như ví hoặc móc trên dây chuyền.
(4) Mang theo tiền lẻ: Để có thể gọi điện về nhà hoặc tìm sự giúp đỡ nếu cảm thấy bất thường.
(5) Mang theo đồ ngọt: Như kẹo, chocolate hoặc viên glucose dành riêng cho người đái tháo đường (mua tại bệnh viện hoặc nhà thuốc), để sử dụng kịp thời khi đường huyết hạ.
(6) Kiểm tra bàn chân hằng ngày: Do bàn chân là nơi dễ bị tổn thương nhất khi mắc đái tháo đường và khi vận động. Hằng ngày nên rửa và kiểm tra bàn chân cẩn thận để phát hiện kịp thời các dấu hiệu nhiễm trùng, sưng đỏ, bầm tím, phồng nước hoặc máu.
(7) Tránh thời tiết khắc nghiệt: Không nên tập luyện dưới trời nắng gắt hoặc gió lạnh dữ dội.
(8) Ngưng vận động ngay khi có triệu chứng: Nếu có đau chân, đau ngực, tức ngực, phải ngừng vận động ngay, nghỉ ngơi tại chỗ và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất.
Người bệnh đái tháo đường nên vận động như thế nào?
(1) Chuẩn bị kỹ trước khi vận động:
① Trước tiên, cần đến bệnh viện kiểm tra toàn diện, bao gồm: đường huyết, HbA1c (hoặc fructosamine), huyết áp, điện tâm đồ, đáy mắt, chức năng thận, tim và hệ thần kinh. Nếu trên 40 tuổi, nên làm điện tâm đồ sau test gắng sức để đánh giá khả năng gắng sức của tim.
② Thảo luận với bác sĩ về tình trạng bệnh hiện tại có phù hợp để tập luyện hay không, nên vận động với cường độ bao nhiêu, nên chọn loại hình vận động nào, cần lưu ý điều gì khi vận động.
③ Chọn giày thể thao và vớ cotton phù hợp, chú ý độ kín và thoáng khí của giày: không để cát sỏi lọt vào, đồng thời vẫn đảm bảo thông thoáng.
④ Kiểm tra mặt bằng tập luyện, nếu trên đường phố thì cần tránh nơi đông xe cộ, nên có người đi cùng khi vận động và để họ biết bạn là bệnh nhân đái tháo đường để xử lý khi có tình huống bất ngờ.
(2) Vận động cần tiến hành từng bước, tuân thủ ba giai đoạn:
① Khởi động trước khi vận động: Trước khi bước vào vận động chính thức, nên khởi động trong khoảng 15 phút để làm nóng cơ bắp, tránh chấn thương cơ khi vận động. Ví dụ: trước khi chạy hoặc đi bộ nhanh, nên vươn người, đá chân nhẹ nhàng, sau đó đi bộ chậm khoảng 10 phút rồi tăng tốc dần đến khi nhịp tim đạt mức yêu cầu.
② Giai đoạn vận động chính: Trong quá trình vận động, cơ bắp cần nhiều oxy và glucose hơn, dẫn đến tuần hoàn máu tăng tốc, tim đập nhanh, hô hấp sâu, các mao mạch giãn ra để đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất. Thời gian vận động nên duy trì 20–30 phút, nhưng với người mới bắt đầu có thể chỉ 5–10 phút, sau đó tăng dần. Sau 1–2 tháng, có thể nâng thời gian lên 20–30 phút.
③ Giai đoạn phục hồi: Khi kết thúc vận động, không nên ngừng đột ngột, mà nên vận động nhẹ thêm 10 phút để cơ thể phục hồi từ từ. Ví dụ: sau khi chạy chậm 20 phút, có thể đổi sang đi bộ nhanh, rồi đi chậm dần, sau đó vươn người, giãn cơ và nghỉ ngơi.
Làm thế nào để phòng ngừa hạ đường huyết khi vận động?
Vận động tiêu hao năng lượng và hạ đường huyết, nhưng cũng có thể gây hạ đường huyết quá mức nếu không cẩn thận. Để phòng ngừa tình trạng này, nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
(1) Tập luyện sau ăn 1–2 giờ, lúc này đường huyết cao hơn nên ít có nguy cơ bị hạ đường huyết.
(2) Tránh vận động khi thuốc hạ đường huyết đạt đỉnh tác dụng, ví dụ không nên vận động 1 giờ sau tiêm insulin tác dụng nhanh, vì lúc này thuốc mạnh kết hợp vận động dễ gây hạ đường huyết.
(3) Không tiêm insulin vào vùng hoạt động mạnh như đùi, tránh hấp thu nhanh quá mức trong lúc vận động.
(4) Không nên vận động khi đói, nhưng nếu có thói quen tập buổi sáng, nên phân biệt:
Nếu đường huyết khi đói > 120mg/dl: có thể vận động bình thường.
Nếu < 120mg/dl: nên ăn nhẹ (sữa, bánh quy), chờ 10 phút rồi mới khởi động.
Nếu < 120mg/dl và có dùng thuốc hạ đường huyết tác dụng kéo dài vào buổi tối, thì có thể giảm liều thuốc vào hôm trước.
(5) Nếu chuẩn bị vận động nặng hoặc kéo dài, cần lưu ý:
Có thể giảm liều insulin hoặc thuốc uống trước khi vận động.
Nên ăn nhẹ trước và trong khi vận động.
(6) Nếu có máy đo đường huyết, nên kiểm tra đường huyết trước và sau vận động, giúp:
Phát hiện sớm hạ đường huyết.
Đánh giá mức độ vận động nào giúp hạ đường huyết hiệu quả nhất.
(7) Với vận động kéo dài như leo núi, dã ngoại, tác dụng hạ đường huyết có thể kéo dài đến 12 giờ sau, nên tăng khẩu phần ăn sau vận động để phòng ngừa hạ đường huyết muộn.
Nếu trong lúc vận động hoặc sau vận động xuất hiện đói, hồi hộp, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt, tay chân yếu hoặc run, đó là dấu hiệu hạ đường huyết, cần xử lý như sau:
(1) Dừng vận động ngay, ăn đồ ngọt mang theo. Sau 10 phút nghỉ ngơi thường sẽ đỡ.
(2) Nếu sau 10 phút không cải thiện, nên ăn thêm lần nữa, và nhờ người khác liên hệ gia đình hoặc đưa đến bệnh viện.
(3) Nếu có điều kiện, nên nhờ bác sĩ kê đơn thuốc Glucagon (hormon đối kháng insulin), mang theo bên người, cùng với hướng dẫn sử dụng. Nếu tỉnh táo, tự tiêm; nếu mất ý thức, người khác có thể tiêm thay theo hướng dẫn.
Người bệnh đái tháo đường cần lưu ý gì khi tập thể dục?
(1) Vận động phải tăng dần về cường độ và thời gian, không tập đến mức mệt mỏi. Mệt quá có thể làm tăng đường huyết và làm bệnh nặng hơn.
(2) Vận động cần kết hợp với chế độ ăn và điều trị bằng thuốc để đạt hiệu quả tổng thể.
(3) Nếu có biến chứng như bệnh tim, thận, võng mạc, thì không được tập nặng hoặc lâu. Ví dụ:
Bệnh tim: vận động mạnh làm tim thiếu máu, gây đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim.
Bệnh thận: vận động mạnh làm giảm máu đến thận, khiến bệnh nặng hơn.
Bệnh mắt: vận động làm tăng huyết áp, dễ gây xuất huyết võng mạc hoặc thể thủy tinh.
(4) Người dùng insulin hoặc thuốc uống hạ đường huyết nhóm Sulfonylurea phải phòng hạ đường huyết, nên ăn thêm nếu cần.
(5) Tập luyện cần kiên trì lâu dài, chỉ ngưng khi có biến chứng cấp tính, tuyệt đối không bỏ tập giữa chừng.
Làm thế nào để nâng cao tính tích cực trong vận động?
Đối với bệnh nhân đái tháo đường không có thói quen vận động, khi biết được lợi ích của vận động đối với sức khỏe và cảm nhận được sự mới mẻ trong giai đoạn đầu, họ có thể duy trì được một thời gian. Nhưng sau một thời gian, hứng thú suy giảm, họ bắt đầu viện cớ để không tập luyện và cuối cùng bỏ hẳn liệu pháp vận động.
Vậy làm thế nào để bạn luôn giữ được sự tích cực khi tham gia vận động?
(1) Lập kế hoạch vận động hàng ngày và giám sát thực hiện: Tốt nhất nên viết kế hoạch ra giấy và dán ở nơi dễ nhìn để nhắc nhở bản thân mỗi ngày; đồng thời chia sẻ lợi ích của vận động đối với bệnh tiểu đường cho người nhà, và nói cho họ biết kế hoạch luyện tập của bạn để họ giúp giám sát.
(2) Tìm bạn đồng hành cùng vận động: Khi bệnh nhân mất hứng thú và muốn bỏ cuộc, người bạn đồng hành sẽ khích lệ họ kiên trì.
(3) Luân phiên các hình thức vận động: Nếu chỉ tập một môn trong thời gian dài sẽ dễ gây nhàm chán, làm giảm hứng thú. Vì vậy, có thể lựa chọn nhiều hình thức vận động yêu thích và thay đổi mỗi tuần. Ví dụ: hai ngày trong tuần chạy bộ, hai ngày chơi quần vợt, bóng bàn hoặc bóng rổ với bạn bè, hai ngày còn lại tập thái cực quyền, thể dục hoặc khiêu vũ theo nhạc, ngày chủ nhật thì đi dạo, mua sắm, làm việc nhà cùng gia đình.
4) Đặt mục tiêu thiết thực và khả thi: Đừng hy vọng có thể giảm cân hoặc tăng cường thể lực trong thời gian ngắn. Tốt nhất nên đặt mục tiêu dài hạn, như giảm 5kg trong một năm; đồng thời cần có mục tiêu ngắn hạn, như mỗi tuần tập luyện 5 ngày, để dễ thực hiện.
(5) Tự thưởng bản thân: Người nhà nên khen ngợi và khích lệ bệnh nhân khi họ kiên trì luyện tập trong một thời gian, tạo cảm giác thành công. Có thể tặng món quà nhỏ như một đôi giày thể thao hay đôi tất tập luyện.
(6) Tự hào về sự tiến bộ trong vận động: Sau một thời gian kiên trì, bệnh nhân sẽ thấy cơ bắp săn chắc hơn, sức mạnh tăng lên và cảm thấy tự hào, từ đó củng cố lòng tin vào việc tập luyện.
Người bệnh đái tháo đường cần lưu ý gì khi đi du lịch?
(1) Không được quên mang theo thẻ điều trị đái tháo đường, ghi rõ các thông tin điều trị.
(2) Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo dõi tình trạng bệnh.
(3) Chế độ ăn uống phải nằm trong lượng calo cho phép, đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, tránh ăn quá nhiều hoặc ăn thiên lệch; giờ ăn và số bữa mỗi ngày cần cố định.
(4) Hạn chế uống rượu và đồ uống ngọt, nếu có dùng thì phải tính vào tổng lượng calo trong ngày.
(5) Dùng thuốc và tiêm insulin đúng giờ, không được bỏ liều.
(6) Du lịch nên theo sức của mình, không nên sắp lịch trình quá dày đặc, tránh mệt mỏi quá mức dẫn đến làm nặng thêm bệnh đái tháo đường.
Ly Trường Xuân dịch