Tài liệu tham khảo:
Rò niệu đạo còn goi là niệu lậu
Rò niệu đạo là căn bệnh khốn khổ nhất đối với phụ nữ. Khi nước tiểu liên tục chảy ra, quần sẽ bị ướt và mùi nước tiểu ảnh hưởng đến sự gần gũi với những người xung quanh. Do đó, bệnh nhân cảm thấy rất đau đớn về mặt tinh thần và thể chất. Nhiều người ly hôn và thậm chí tự tử vì điều này.
I/ Nguyên nhân
(I) Chấn thương khi sinh là nguyên nhân chính gây ra rò niệu đạo. Sinh thường kéo dài giai đoạn thứ hai của quá trình chuyển dạ và thành trước của âm đạo, bàng quang và niệu đạo bị chèn ép quá mức giữa đầu thai nhi và xương mu, gây phù nề, thiếu máu cục bộ, hoại tử và bong tróc các mô mềm, và cuối cùng là hình thành lỗ rò. Rò nước tiểu thường bắt đầu khoảng một tuần sau khi sinh.
(II) Chấn thương phẫu thuật. Phẫu thuật sinh con do chuyển dạ khó có thể gây tổn thương âm đạo, bàng quang, niệu đạo hoặc trực tràng do chỉ định và tình trạng kém, hoặc do phẫu thuật thô bạo, gây rò nước tiểu hoặc phân ngay lập tức. Nếu không được sửa chữa, sẽ hình thành lỗ rò niệu quản hoặc lỗ rò phân. Phẫu thuật phụ khoa vùng chậu hoặc âm đạo, đặc biệt là phẫu thuật khối u triệt để, có thể gây tổn thương bàng quang hoặc niệu quản và hình thành lỗ rò nếu phẫu thuật không tỉ mỉ.
(III) Các nguyên nhân khác: Một số ít do di căn ung thư, tổn thương do xạ trị và bệnh lao.
II/ Phân loại: Các lỗ rò niệu quản phổ biến hơn được sắp xếp theo tỷ lệ mắc bệnh và có một số loại (như thể hiện trong sơ đồ vị trí lỗ rò niệu quản hình).
(I) Lỗ rò bàng quang – âm đạo
(II) Lỗ rò bàng quang – niệu đạo âm đạo: Đôi khi niệu đạo có thể bị rách hoàn toàn;
(III) Lỗ rò niệu đạo – âm đạo;
(IV) Lỗ rò niệu quản – âm đạo: Vị trí tổn thương chủ yếu ở phần dưới của niệu quản.
III/ Biểu hiện lâm sàng:
① Tiểu không tự chủ, thời gian xảy ra khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra lỗ rò. Những trường hợp do hoại tử chèn ép và bong mô thường bắt đầu rò rỉ nước tiểu từ 3 đến 7 ngày sau khi sinh hoặc sau phẫu thuật. Những trường hợp không được phục hồi trong quá trình phẫu thuật sẽ bắt đầu rò rỉ nước tiểu sau phẫu thuật. Lượng nước tiểu rò rỉ liên quan đến vị trí, kích thước và tư thế của bệnh nhân bị rò rỉ. Ở những bệnh nhân bị rò niệu đạo âm đạo, cơ thắt niệu đạo trong không bị ảnh hưởng và nước tiểu sẽ chỉ tràn ra ngoài khi bàng quang đầy. Ở những bệnh nhân bị rò niệu quản âm đạo, nếu chỉ bị ảnh hưởng một bên, nước tiểu từ bên khỏe mạnh vẫn có thể đi vào bàng quang, do đó vẫn có thể tự kiểm soát được việc tiểu tiện trong quá trình rò rỉ. Ở những bệnh nhân bị rò bàng quang âm đạo hoặc rò bàng quang cổ tử cung lớn, khả năng tự kiểm soát việc tiểu tiện hoàn toàn bị mất; nếu lỗ rò nhỏ hoặc lỗ rò cong, nước tiểu có thể được lưu trữ trong bàng quang ở một vị trí nhất định, chẳng hạn như không rò rỉ khi ngủ vào ban đêm, nhưng rò rỉ sau khi thức dậy vào buổi sáng. ② Viêm da âm hộ và mông, do kích thích nước tiểu trong thời gian dài. ③ Thường kèm theo nhiễm trùng đường tiết niệu. ④ Khó khăn trong quan hệ tình dục do sẹo âm đạo hẹp. ⑤ Vô kinh, khoảng một nửa số bệnh nhân trong độ tuổi sinh đẻ bị vô kinh.
IV/ Chẩn đoán
Dựa trên tiền sử bệnh lý và các triệu chứng, chẩn đoán thường không khó, nhưng bản chất và vị trí của lỗ rò cần được làm rõ, có thể xác định bằng mỏ vịt âm đạo và sờ nắn bằng ngón tay. Khi tiếp xúc không thỏa đáng, có thể sử dụng ống thông hoặc đầu dò để tìm ra.
Khi lỗ rò nhỏ và khó tìm, có thể đặt một miếng gạc sạch vào âm đạo và có thể tiêm dung dịch xanh methylen hoặc tím gentian pha loãng vào bàng quang qua ống thông. Có thể kéo gạc ra và xác định vị trí lỗ rò dựa trên vùng nhuộm màu trên gạc. Nếu gạc ướt nhưng không nhuộm màu, có thể đưa gạc vào lại và tiêm tĩnh mạch 3-5 ml thuốc nhuộm indigo carmine 0,4%. Nếu gạc trong âm đạo nhuộm màu xanh nhạt sau 5-7 phút, điều đó cho biết đó là lỗ rò niệu quản âm đạo. Nếu cần thiết, có thể thực hiện chụp động mạch niệu quản chậu.
Khi các xét nghiệm trên không thể xác nhận chẩn đoán, có thể thực hiện nội soi bàng quang hoặc nội soi niệu đạo.
V/ Phòng ngừa
Cải thiện chất lượng công tác sản khoa và các kỹ thuật phẫu thuật phụ khoa có thể tránh được hầu hết các trường hợp rò niệu quản. Tiến hành khám thai cẩn thận, xử lý đúng cách khi sinh bất thường, ngăn ngừa chuyển dạ chậm hoặc giai đoạn chuyển dạ thứ hai kéo dài, và nếu bàng quang và âm đạo chịu áp lực quá lâu và có khả năng bị thương, nên đặt ống thông tiểu sau khi sinh và giữ mở trong 8-12 ngày để giữ cho dòng nước tiểu không bị cản trở, giữ cho bàng quang rỗng, cải thiện nguồn cung cấp máu cho mô và tạo điều kiện phục hồi các mô bị thương, có thể ngăn ngừa sự hình thành lỗ rò tiết niệu.
VI/ Điều trị Phẫu thuật là phương pháp chính. Đối với các tổn thương tại chỗ (ung thư, lao), trước tiên cần điều trị nguyên nhân, sau đó cân nhắc phẫu thuật sửa chữa theo tình trạng.
(I) Lựa chọn thời điểm phẫu thuật Các lỗ rò mới và sạch bị dụng cụ làm hỏng nên được sửa chữa ngay lập tức. Nếu do nhiễm trùng hoặc hoại tử mô, không thể sửa chữa ngay tại thời điểm đó hoặc lần sửa chữa đầu tiên không thành công, nên sửa chữa sau 3 đến 6 tháng, khi tình trạng viêm và phù nề tại chỗ đã giảm hoàn toàn. Một số lỗ rò không quá lớn và có thể tự lành sau 2 tháng. Phẫu thuật nên được thực hiện sau khi kết thúc kỳ kinh nguyệt từ 3 đến 5 ngày, điều này có lợi cho quá trình lành vết thương.
(II) Lựa chọn đường phẫu thuật Chủ yếu là phẫu thuật qua ngả âm đạo. Đối với các lỗ rò ở vị trí cao hơn, có thể cắt mở bàng quang qua bụng (ngoài phúc mạc hoặc trong phúc mạc) hoặc phẫu thuật bên ngoài bàng quang, hoặc có thể thực hiện phẫu thuật kết hợp qua ngả âm đạo và qua ngả bụng.
(III)Chuẩn bị trước phẫu thuật Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật và thúc đẩy quá trình lành vết thương: ⑴ Kiểm soát tình trạng viêm, chẳng hạn như viêm da, nhiễm trùng đường tiết niệu, v.v.; ⑵ Đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc vô kinh, dùng một lượng nhỏ estrogen để thúc đẩy tăng sản và dày biểu mô âm đạo, có lợi cho quá trình lành vết thương; ⑶ Đối với bệnh nhân có sẹo nặng, dùng hormone vỏ thượng thận, hyaluronidase hoặc chymotrypsin trước khi phẫu thuật để làm mềm sẹo; ⑷ Thực hiện nuôi cấy nước tiểu và xét nghiệm độ nhạy cảm với thuốc trước khi phẫu thuật để tạo điều kiện thuận lợi cho việc lựa chọn và sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật.
(IV)Chăm sóc hậu phẫu Chăm sóc hậu phẫu là một phần quan trọng để đảm bảo thành công của phẫu thuật. Thuốc kháng sinh được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng; theo vị trí, kích thước và độ khó của lỗ rò, sử dụng ống thông giữ lại hoặc lỗ thông bàng quang trên xương mu để đảm bảo dẫn lưu bàng quang liên tục. Uống nhiều nước hơn và tăng lượng nước tiểu để đạt được mục đích tự rửa bàng quang. Ghi lại lượng nước tiểu sau mỗi 1 đến 2 giờ. Nếu ống thông không được chặn kịp thời, rất dễ gây ra thất bại phẫu thuật; thường đặt ống thông trong 8 đến 12 ngày. Nếu thời gian quá ngắn, sẽ ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương và nếu quá dài, dễ gây nhiễm trùng; cần giữ cho nhu động ruột thông suốt.
Ly Trường Xuân dịch