| THOÁI HÓA XƯƠNG KHỚP CỘT SỐNG THẮT LƯNG (腰椎退行性骨关节病)
1. Thoái hóa xương khớp cột sống thắt lưng là gì?
Cột sống thắt lưng là nơi dễ xảy ra các biến đổi thoái hóa nhất của cột sống, chủ yếu liên quan đến đặc điểm giải phẫu, biên độ vận động lớn và phải chịu tải trọng nặng. Sự thoái hóa cột sống thắt lưng tăng dần theo tuổi tác, người cao tuổi hầu như đều có biểu hiện thoái hóa ở các mức độ khác nhau; tuy nhiên, tình trạng này vẫn có thể gặp ở người khoảng 30 tuổi. Mức độ nặng nhẹ của các triệu chứng đôi khi không hoàn toàn tương xứng với mức độ thoái hóa trên phim chụp.
Trước đây, bệnh này thường được gọi là viêm cột sống thoái hóa, viêm cột sống phì đại, viêm khớp thoái hóa cột sống, v.v. Nhưng do tổn thương bệnh lý chủ yếu là thoái hóa và tăng sinh, thay vì phản ứng viêm (như trong các bệnh viêm khớp), nên ngày nay, nhiều người sử dụng thuật ngữ “thoái hóa xương khớp cột sống” để diễn tả đúng hơn về bệnh.
2. Biểu hiện lâm sàng của thoái hóa xương khớp cột sống thắt lưng
Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi. Nhiều bệnh nhân có cảm giác đau lưng âm ỉ, nặng nề, vận động không linh hoạt, kiểu đau lúc nhẹ lúc nặng. Đôi khi cơn đau lan sang mông, đùi, ít gặp hơn là lan tới cẳng chân. Đau thường tái phát nhiều đợt, giữa các đợt có thể không có biểu hiện gì.
Bệnh nhân thường than phiền buổi sáng thức dậy hay có cảm giác đau, căng mỏi vùng thắt lưng, kèm cứng lưng, nhưng chỉ cần vận động nhẹ là đỡ. Nếu gập lưng về trước, nâng vác nặng, dùng nệm quá mềm, ngồi sai tư thế… thì đau tăng; nghỉ ngơi (nằm ngửa, tựa ghế êm…) sẽ giảm đau. Khi cơn đau bùng phát cấp, bệnh nhân có thể vận động khó khăn, thậm chí phải nằm yên một chỗ.
3. Biểu hiện X-quang của thoái hóa cột sống thắt lưng
Ở phim X-quang thắt lưng (tư thế thẳng và nghiêng), có thể thấy:
- Gai xương (bone spur): Viền thân đốt sống sắc hơn, xuất hiện các gai xương (xương mọc thừa). Gai ở bờ trước và hai bên thân đốt sống tương đối phổ biến, còn gai ở bờ sau ít gặp hơn.
- Những gai này đôi khi phát triển khá dài nhưng hiếm khi nối liền nhau thành “cầu xương” như trong viêm cột sống dính khớp (trên phim trông giống hình “ống tre”).
- Hẹp khe đĩa đệm: Ở giai đoạn muộn, sụn đĩa đệm mòn mỏng làm khe gian đốt sống thu hẹp, bờ xương dưới sụn xơ cứng và mọc gai.
- Người cao tuổi có thể kèm loãng xương, lõm phần giữa đốt sống, thân đốt sống mang hình “đuôi cá”, v.v.
- Khi nghi ngờ bất ổn đoạn đốt sống nào đó, có thể chụp phim ưỡn và gập cột sống (dynamic X-ray). Bình thường, thân đốt sống xếp thẳng hàng, không trượt; nếu có dấu hiệu trượt, chứng tỏ đoạn đó mất vững.
4. Các biện pháp điều trị bảo tồn thoái hóa cột sống thắt lưng
Mục tiêu của điều trị bảo tồn là giảm đau, phòng tái phát, duy trì và cải thiện chức năng vận động. Các phương pháp thường gặp:
- Liệu pháp vận động (thể dục trị liệu)
- Phù hợp cho giai đoạn sớm hoặc tổn thương xương khớp còn nhẹ, hiệu quả tốt với đau mạn tính. Giai đoạn cấp đau nặng thì nên ngừng hoặc giảm tập.
- Vật lý trị liệu
- Có nhiều hình thức: kích thích điện, hồng ngoại, sóng ngắn, siêu âm, điện di ion, v.v. Tùy điều kiện mà lựa chọn.
- Xoa bóp – nắn chỉnh (Massage – manipulations)
- Được nhiều bệnh nhân ưa chuộng, giúp giảm co thắt cơ, cải thiện tuần hoàn tại chỗ, phục hồi chức năng.
- Châm cứu
- Phù hợp với tình trạng căng cứng cơ, đau khu trú. Có tác dụng thông kinh lạc, giảm đau. Có thể kết hợp giác hơi.
- Kéo giãn cột sống (Traction)
- Giảm áp lực nội đĩa đệm, giảm ma sát khớp liên mấu, giúp cơ thư giãn. Có thể thực hiện tại bệnh viện hoặc tại nhà (theo chỉ dẫn).
- Dùng thuốc
- Tây y: aspirin, phenylbutazone, ibuprofen, indomethacin, v.v.
- Đông y: Hoạt Lạc Đan, Thư Cân Hoạt Huyết, Tráng Cốt Khớp Hoàn, v.v. Tùy tình trạng cụ thể mà lựa chọn dưới hướng dẫn của bác sĩ.
- Phong bế (tiêm giảm đau)
- Có nhiều kỹ thuật tiêm phong bế, nếu chọn đúng phương pháp và thực hiện chuẩn, có thể đạt hiệu quả giảm đau tốt.
- Dùng nẹp (dụng cụ hỗ trợ)
- Thường dùng nẹp lưng (loại rộng) giúp giữ ổn định cột sống khi ngồi, làm việc gập lưng…, giảm mài mòn khớp. Tuy nhiên, cần kết hợp tập vận động để tránh teo cơ.
5. Điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng bằng thủ thuật (xoa bóp – nắn)
Theo y học cổ truyền, các triệu chứng bệnh phát sinh do “kinh lạc bế tắc”, nên nguyên tắc là thư cân (làm mềm cơ gân), thông kinh (khơi thông kinh lạc), hành khí hoạt huyết (thúc đẩy lưu thông máu). Vùng thao tác chủ yếu: thắt lưng – xương cùng, có thể lan xuống chân nếu đau lan.
- Huyệt: Mệnh Môn, Yêu Dương Quan, Khí Hải Du, Đại Trường Du, Quan Nguyên Du, Giáp Tích (hai bên cột sống), Ủy Trung, Dương Lăng Tuyền, Thừa Sơn…
- Thủ pháp: cuộn (扌衮), ấn, bẻ (nắn), xoa.
Cách thực hiện:
- Người bệnh nằm sấp
- Thầy thuốc đứng một bên, dùng kỹ thuật cuộn (扌衮) trên vùng thắt lưng và hai bên cột sống. Kết hợp đầu ngón tay ấn các huyệt Mệnh Môn, Yêu Dương Quan, Khí Hải Du, Đại Trường Du, Quan Nguyên Du… hoặc dùng gốc bàn tay ấn dọc hai khối cơ cạnh sống.
- Tiếp tục cuộn từ thắt lưng xuống mông. Nếu bệnh nhân đau lan xuống chân, có thể cuộn dọc mặt sau đùi đến cẳng chân, đồng thời nâng chân để tập vận động gập duỗi nhẹ.
- Người bệnh nằm nghiêng
- Thầy thuốc đứng trước mặt, dùng kỹ thuật “vặn chéo” (斜扳) để nắn khớp thắt lưng, thực hiện mỗi bên một lần.
- Người bệnh nằm ngửa
- Nếu đau lan xuống chân, có thể dùng kỹ thuật cuộn trên mặt trước và mặt ngoài đùi xuống cẳng chân, sau đó dùng “nã” (拿) vào vùng Ủy Trung, Thừa Sơn, ấn huyệt Dương Lăng Tuyền.
- Người bệnh ngồi
- Thân trên hơi nghiêng về trước, hai tay chống lên đùi. Thầy thuốc đứng một bên, dùng kỹ thuật xoa, chà (擦法) trên vùng thắt lưng và hai bên.
6. Điều trị bằng châm cứu
Có thể chọn các huyệt: Yêu Giáp Tích, Thận Du, Đại Trường Du, Hoàn Khiêu, Ủy Trung.
- Ủy Trung, Thận Du, Đại Trường Du đều thuộc kinh Bàng quang thái dương, là huyệt quan trọng chữa đau lưng – chi dưới, giúp thư gân, giảm đau.
- Hoàn Khiêu thuộc kinh Đởm (thiếu dương), thường dùng trong đau lưng, tê mỏi chân.
- Yêu Giáp Tích (huyệt cạnh cột sống thắt lưng) hỗ trợ điều trị đau thắt lưng, đau chi dưới.
Thủ thuật
- Châm xiên (huyệt Yêu Giáp Tích) 0,5 – 1,0 thốn, kích thích mạnh.
- Thận Du và Đại Trường Du châm thẳng 0,5 – 1,0 thốn.
- Hoàn Khiêu châm sâu 2,0 – 3,0 thốn.
- Ủy Trung châm 1,0 – 1,5 thốn.
- Lưu kim 30 phút, ngày 1 lần, 10 ngày là một liệu trình.
Trường Xuân Đường dịch
|