Lao phổi là bệnh truyền nhiễm mạn tính do trực khuẩn lao gây ra, chủ yếu lây truyền qua không khí từ người mắc lao phổi có khả năng lây. Bệnh thường tiến triển từ từ, biểu hiện bằng ho kéo dài, khạc đàm, sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm, mệt mỏi, chán ăn, gầy sút, đau ngực và có thể ho ra máu.
Theo Trung y, lao phổi thuộc phạm vi các chứng Phế lao 肺痨, Lao sái 痨瘵 và Phế cam 肺疳. Bệnh có đặc điểm chính là chính khí hư tổn, lao trùng xâm phạm Phế, làm hao tổn khí âm. Bệnh khởi đầu thường ở Phế, sau đó có thể liên lụy đến Tỳ, Thận, Tâm và Can.
Điều trị lao phổi bằng thuốc chống lao có vai trò quyết định. Các phương pháp Trung y, ăn uống và dưỡng sinh chỉ có thể hỗ trợ giảm triệu chứng, điều chỉnh thể trạng và phục hồi chính khí; tuyệt đối không được thay thế hoặc làm gián đoạn phác đồ chống lao.
I. NHẬN THỨC CỦA TRUNG Y VỀ PHẾ LAO
Trung y cho rằng bệnh hình thành do hai phương diện:
Một là chính khí suy yếu, cơ thể không đủ khả năng chống đỡ bệnh tà.
Hai là lao trùng xâm nhập, làm tổn thương Phế và hao tổn khí âm.
Nguyên nhân bên trong thường liên quan đến tiên thiên bất túc, thể chất yếu, bệnh lâu ngày, lao lực quá mức, ăn uống thất điều, ưu tư kéo dài hoặc sinh hoạt không điều độ. Khi chính khí suy, lao trùng thừa cơ xâm nhập và phát bệnh.
Bệnh vị chủ yếu ở Phế. Phế chủ khí, coi việc hô hấp, chủ tuyên phát và túc giáng. Khi Phế bị lao trùng làm tổn thương, Phế khí không tuyên, Phế âm hao tổn, người bệnh xuất hiện ho, khạc đàm, khàn tiếng, đau ngực và ho ra máu.
Bệnh kéo dài thường truyền biến theo trình tự:
Phế âm hư.
Phế âm hư, hư hỏa bốc lên.
Phế Tỳ cùng tổn thương, khí âm lưỡng hư.
Phế Thận âm hư hoặc Phế Thận cùng tổn thương.
Âm tổn liên lụy đến dương, cuối cùng thành âm dương lưỡng hư.
II. QUAN HỆ GIỮA PHẾ, TỲ VÀ THẬN
Phế là nơi lao trùng trực tiếp xâm phạm. Phế âm bị hao tổn thì ho khan, ít đàm, họng khô và tiếng nói khàn. Phế lạc bị nhiệt làm tổn thương thì đàm lẫn máu hoặc ho ra máu.
Phế khí hư thì hơi thở ngắn, tiếng nói nhỏ, mệt mỏi, dễ ra mồ hôi và dễ cảm ngoại tà.
Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết. Bệnh lâu ngày làm Phế hư, Phế kim không thể giúp Tỳ thổ vận hóa; ngược lại Tỳ hư thì nguồn sinh hóa khí huyết suy, không đủ nuôi dưỡng Phế.
Tỳ hư thường biểu hiện bằng ăn kém, bụng đầy, đại tiện lỏng, mệt mỏi, sắc mặt nhợt và gầy sút. Tỳ mất vận hóa còn làm thấp tụ thành đàm, khiến ho và khạc đàm tăng.
Thận tàng tinh, là gốc của âm dương toàn thân. Phế âm hư lâu ngày có thể liên lụy đến Thận âm, khiến hư hỏa bốc lên, xuất hiện triều nhiệt, ra mồ hôi trộm, đau lưng, ù tai, di tinh hoặc kinh nguyệt không đều.
Khi bệnh kéo dài đến giai đoạn nặng, Thận dương cũng suy, khí không được nhiếp nạp, người bệnh thở ngắn, vận động thì khó thở, tay chân lạnh và phù.
III. BỆNH CƠ
Lao trùng xâm phạm Phế, kéo dài làm hao tổn Phế âm. Phế mất tư nhuận nên ho khan, ít đàm, họng khô, tiếng khàn và đau ngực.
Âm dịch hao tổn không chế được dương, hư hỏa bốc lên. Người bệnh xuất hiện sốt nhẹ về chiều, gò má đỏ, ra mồ hôi trộm, phiền nhiệt, mất ngủ, ho ra máu và lưỡi đỏ ít rêu.
Bệnh kéo dài làm khí âm hao tổn, Tỳ mất vận hóa. Người bệnh vừa có ho, hơi thở ngắn, vừa ăn kém, đại tiện lỏng, mệt mỏi và gầy sút.
Phế âm không đủ lâu ngày làm Thận âm cũng suy. Hư hỏa càng mạnh, xuất hiện ho kéo dài, sốt âm ỉ, mồ hôi trộm, đau lưng, ù tai, di tinh hoặc kinh nguyệt không đều.
Giai đoạn cuối, khí âm hao tổn nghiêm trọng, dương khí cũng suy. Người bệnh mệt lả, khó thở, hồi hộp, sắc mặt nhợt hoặc xám, môi tím, tay chân lạnh, phù và lưỡi nhạt tối.
IV. BIỂU HIỆN THƯỜNG GẶP
Triệu chứng toàn thân: Sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm, mệt mỏi, chán ăn, gầy sút, mất ngủ, sắc mặt kém tươi.
Triệu chứng tại Phế: Ho khan hoặc khạc ít đàm, ho kéo dài, đau ngực, khó thở, đàm lẫn máu hoặc ho ra máu.
Trẻ em có thể biểu hiện không điển hình, như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, ăn kém, chậm tăng cân, mệt mỏi, ho dai dẳng, hạch cổ hoặc tiếp xúc gần với người mắc lao.
Không phải người mắc lao phổi nào cũng có đầy đủ các triệu chứng trên. Một số trường hợp tổn thương còn nhẹ nhưng triệu chứng không rõ, chỉ được phát hiện khi khám và làm xét nghiệm.
V. CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI
Chẩn đoán lao phổi không thể chỉ căn cứ vào triệu chứng Trung y. Cần phối hợp đánh giá chuyên khoa, hình ảnh phổi và xét nghiệm tìm vi khuẩn lao.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
Xét nghiệm đàm hoặc bệnh phẩm đường hô hấp để tìm vi khuẩn lao.
Chụp X-quang hoặc các phương pháp hình ảnh phù hợp.
Thử nghiệm tuberculin hoặc xét nghiệm miễn dịch khi có chỉ định.
Đánh giá tiền sử tiếp xúc với người mắc lao.
Theo dõi cân nặng, thân nhiệt, ho, đàm, ho ra máu và tình trạng hô hấp.
Thử nghiệm tuberculin dương tính chỉ cho biết cơ thể đã có đáp ứng miễn dịch với lao, không tự nó khẳng định đang mắc lao hoạt động. Kết quả âm tính cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh, nhất là ở người suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch hoặc mắc lao nặng.
VI. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Thuốc chống lao theo phác đồ chuyên khoa là nền tảng bắt buộc. Người bệnh cần dùng đúng thuốc, đúng liều, đúng giờ và đủ liệu trình.
Không tự ngừng thuốc khi triệu chứng đã giảm.
Không tự đổi thuốc hoặc dùng gián đoạn.
Không dùng Trung y thay thế thuốc chống lao.
Trung y lấy bổ hư, dưỡng âm, thanh hư nhiệt, kiện Tỳ ích khí và chỉ huyết làm nguyên tắc, tùy từng thể bệnh.
Phế âm hư thì dưỡng âm nhuận Phế.
Âm hư hỏa vượng thì tư âm giáng hỏa.
Khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm.
Phế Tỳ cùng hư thì bổ Phế kiện Tỳ.
Phế Thận cùng hư thì tư bổ Phế Thận.
Âm dương lưỡng hư thì bổ khí huyết, điều hòa âm dương.
VII. CÁC THỂ BỆNH THƯỜNG GẶP
Triệu chứng
Ho khan hoặc ho ít đàm, đàm dính khó khạc, họng khô, miệng khô, tiếng nói khàn, đau ngực nhẹ, chiều tối có thể nóng nhẹ, lưỡi đỏ, ít rêu, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Lao trùng làm tổn thương Phế âm, Phế mất tư nhuận và thanh túc.
Phép trị
Tư âm nhuận Phế, chỉ khái, sát trùng.
Phương thang
Nguyệt hoa hoàn gia giảm
Thành phần theo tài liệu: Sa sâm 12 g, Mạch môn 12 g, Thiên môn đông 10 g, Sinh địa 18 g, Bách bộ 15 g, Bạch cập 20 g, Sơn dược 30 g, Phục linh 15 g, Xuyên bối mẫu 12 g, Cúc hoa 10 g, A giao 15 g hòa tan, Tam thất 3 g uống riêng.
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày một thang, chia hai lần sáng và tối.
Gia giảm: Ho ra máu gia Thiến thảo, Đại kế, Tiểu kế, Tam thất; ra mồ hôi trộm gia Nhu đạo căn; hư hỏa rõ gia Tri mẫu, Hoàng bá; di tinh gia Mẫu lệ nung.
Tam thất và các vị chỉ huyết không được tự dùng để xử trí ho ra máu nhiều. Ho ra máu cần được đánh giá y tế, đặc biệt khi lượng máu tăng hoặc kèm khó thở.
Triệu chứng
Ho, thở gấp, đàm ít và dính, gò má đỏ, triều nhiệt, ra mồ hôi trộm, mất ngủ, đau ngực, đàm lẫn máu hoặc ho ra máu, miệng họng khô, người gầy, lưỡi đỏ sẫm, rêu ít hoặc tróc, mạch trầm tế sác.
Bệnh cơ
Phế âm hao tổn, âm không chế được hỏa; hư hỏa nung đốt Phế lạc và tân dịch.
Phép trị
Tư âm giáng hỏa, nhuận Phế chỉ khái, lương huyết chỉ huyết.
Phương thang
Bách hợp cố kim thang gia giảm
Thành phần thường dùng: Sinh địa, Thục địa, Mạch môn, Bách hợp, Đương quy, Bạch thược, Xuyên bối mẫu, Sinh cam thảo, Huyền sâm, Cát cánh.
Công dụng: Tư dưỡng Phế Thận, chỉ khái, hóa đàm.
Phương này là thành phần kinh điển thường dùng, không phải toàn bộ thành phần do tài liệu đã nêu cụ thể.
Triệu chứng
Ho kéo dài, tiếng ho yếu, hơi thở ngắn, mệt mỏi, tự ra mồ hôi, ra mồ hôi trộm, miệng khô, ăn kém, người gầy, lưỡi đỏ nhạt hoặc nhạt đỏ, ít rêu, mạch tế nhược hoặc tế sác.
Bệnh cơ
Bệnh lâu ngày làm Phế khí và Phế âm cùng hao tổn; khí không đủ để vận hành, âm không đủ để tư dưỡng.
Phép trị
Ích khí dưỡng âm, nhuận Phế chỉ khái.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Sa sâm Mạch môn thang gia giảm
Sinh mạch tán gồm: Nhân sâm hoặc Đảng sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử.
Sa sâm Mạch môn thang gồm: Sa sâm, Mạch môn, Ngọc trúc, Thiên hoa phấn, Tang diệp, Bạch biển đậu, Cam thảo.
Công dụng: Ích khí sinh tân, dưỡng âm nhuận Phế.
Triệu chứng
Ho dai dẳng, đàm trắng, hơi thở ngắn, tiếng nói yếu, mệt mỏi, ăn ít, bụng đầy, đại tiện lỏng, sắc mặt nhợt, gầy sút, lưỡi nhạt có dấu răng, rêu trắng, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Phế khí hư không chủ được hô hấp; Tỳ khí hư không sinh hóa đủ khí huyết và không vận hóa được thủy thấp.
Phép trị
Bổ Phế kiện Tỳ, ích khí hóa đàm.
Phương thang
Sâm linh Bạch truật tán gia giảm
Thành phần thường dùng: Nhân sâm hoặc Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Chích cam thảo, Sơn dược, Bạch biển đậu, Liên tử, Ý dĩ nhân, Sa nhân, Cát cánh.
Công dụng: Ích khí kiện Tỳ, thẩm thấp, hóa đàm.
Triệu chứng
Ho kéo dài, ít đàm, họng khô, chiều tối sốt nhẹ, mồ hôi trộm, đau lưng mỏi gối, ù tai, di tinh, kinh nguyệt không đều, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Phế âm hư lâu ngày liên lụy đến Thận âm; Thận thủy không đủ để chế hỏa và tư dưỡng Phế.
Phép trị
Tư bổ Phế Thận, giáng hư hỏa.
Phương thang
Bát tiên trường thọ hoàn
Thành phần: Thục địa, Sơn thù du, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì, Mạch môn, Ngũ vị tử.
Công dụng: Tư bổ Phế Thận, liễm Phế chỉ khái.
Triệu chứng
Bệnh kéo dài, ho yếu, thở ngắn, mệt lả, sắc mặt nhợt hoặc tối, tự ra mồ hôi, có thể mồ hôi trộm, tay chân lạnh, phù, hồi hộp, môi tím, ăn kém, lưỡi nhạt tối, mạch trầm tế vô lực.
Bệnh cơ
Khí âm hao tổn nghiêm trọng, âm tổn liên lụy đến dương; Phế, Tỳ và Thận cùng hư.
Phép trị
Tư âm trợ dương, ích khí dưỡng huyết, cố bản.
Phương thang
Bổ thiên đại tạo hoàn gia giảm
Thành phần theo tài liệu: Thái tử sâm 15 g, Bạch truật 15 g, Hoài sơn 30 g, Phục linh 20 g, Hoàng kỳ 30 g, Tử hà xa 15 g, Đương quy 15 g, Lộc giác 10 g, Quy bản 12 g, Bạch thược 12 g, Bạch cập 30 g, Công lao diệp 12 g.
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày một thang, chia hai lần sáng và tối.
Tử hà xa và các chế phẩm có nguồn gốc từ nhau thai không nên tự mua hoặc tự chế biến do có vấn đề về nguồn gốc, vệ sinh và an toàn sinh học. Lộc giác, Quy bản và các vị bổ dương cũng không thích hợp cho mọi thể bệnh.
VIII. HO RA MÁU TRONG PHẾ LAO
Ho ra máu có thể chỉ là vài tia máu trong đàm nhưng cũng có thể xảy ra với lượng nhiều và gây tắc nghẽn đường thở.
Theo Trung y, ho ra máu trong Phế lao thường liên quan đến âm hư hỏa vượng, nhiệt làm tổn thương Phế lạc hoặc khí hư không nhiếp huyết.
Nguyên tắc Trung y có thể gồm tư âm, thanh hư nhiệt, lương huyết và chỉ huyết. Tuy nhiên, các phương thuốc này không thay thế xử trí cấp cứu.
Khi ho ra máu cần:
Giữ bình tĩnh, hạn chế nói chuyện và vận động.
Để người bệnh khạc máu ra ngoài, không nuốt máu.
Gọi cấp cứu nếu máu nhiều, tiếp tục chảy, kèm khó thở, đau ngực, chóng mặt, ngất hoặc tím môi.
Không tự uống thuốc giảm ho, thuốc an thần hoặc thuốc cầm máu để trì hoãn việc đến bệnh viện.
IX. LAO PHỔI Ở TRẺ EM
Lao phổi nguyên phát thường gặp ở trẻ em. Trẻ có thể không biểu hiện điển hình như người lớn.
Dấu hiệu cần lưu ý: Ho kéo dài, sốt nhẹ không rõ nguyên nhân, ra mồ hôi đêm, chán ăn, mệt mỏi, chậm tăng cân, sụt cân, hạch kéo dài hoặc có tiền sử tiếp xúc gần với người mắc lao.
Trẻ có nguy cơ cao tiến triển thành lao kê hoặc lao màng não, nhất là trẻ nhỏ và trẻ suy dinh dưỡng. Vì vậy, khi nghi ngờ cần được khám và điều trị sớm.
Vắc-xin BCG có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ các thể lao nặng ở trẻ em. Trẻ cần được tiêm theo chương trình tiêm chủng tại nơi cư trú.
Không tự cho trẻ dùng thuốc Trung y, thuốc bổ hoặc thuốc chống lao dự phòng khi chưa được đánh giá chuyên khoa.
X. ĐIỀU DƯỠNG
Uống thuốc chống lao đúng giờ và đủ liều.
Không bỏ thuốc vì buồn nôn nhẹ hoặc khi triệu chứng đã giảm.
Báo ngay cho cơ sở điều trị khi xuất hiện vàng da, nước tiểu sẫm, nôn nhiều, nhìn mờ, ù tai, chóng mặt, tê tay chân, phát ban hoặc khó thở.
Giai đoạn sốt, ho ra máu, khó thở hoặc bệnh hoạt động mạnh cần nghỉ ngơi.
Khi triệu chứng đã ổn định, có thể tăng dần hoạt động nhẹ theo sức.
Không tập khí công, Thái cực quyền hoặc vận động gắng sức khi đang sốt, ho ra máu, đau ngực hoặc khó thở.
Ăn đủ năng lượng và chất đạm, ưu tiên thức ăn dễ tiêu.
Tăng rau, quả và các loại đậu tùy khả năng tiêu hóa.
Ăn thành nhiều bữa nhỏ nếu chán ăn hoặc nhanh no.
Không dùng thuốc bổ nặng nề khi Tỳ Vị đang đầy trướng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Không có món ăn nào có thể tiêu diệt vi khuẩn lao hoặc thay thế thuốc chống lao.
Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động.
Hạn chế hoặc tránh rượu trong thời gian điều trị vì rượu làm tăng gánh nặng cho gan và có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc.
XI. PHÒNG LÂY TRUYỀN
Lao phổi lây chủ yếu qua không khí khi người bệnh có khả năng lây ho, hắt hơi, nói hoặc hát.
Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của cơ sở điều trị về đeo khẩu trang, thông khí nơi ở và thời gian hạn chế tiếp xúc gần.
Không khạc nhổ bừa bãi.
Che miệng khi ho, xử lý khăn giấy đúng cách và rửa tay sau khi tiếp xúc với dịch hô hấp.
Giữ phòng ở thông thoáng, tránh tụ tập đông người trong phòng kín.
Người sống cùng nhà hoặc tiếp xúc gần cần được sàng lọc lao theo hướng dẫn y tế.
Thông thường không cần tách riêng bát đũa chỉ vì lao phổi, vì con đường lây chủ yếu là không khí chứ không phải dùng chung đồ ăn. Điều quan trọng hơn là điều trị hiệu quả, thông khí và kiểm soát ho.
Không tự dùng Lysol, phenol, đốt đàm hoặc các hóa chất độc trong nhà để khử khuẩn. Việc xử lý chất thải cần theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
XII. NHỮNG ĐIỂM CẦN THẬN TRỌNG
Không chữa lao phổi chỉ bằng thuốc Trung y.
Không tự ngừng, giảm liều hoặc đổi thuốc chống lao.
Không dùng lại các đơn thuốc cũ cho lần bệnh mới.
Không tự dùng Tử hà xa, Phụ tử, Nhục quế, Tam thất liều cao hoặc các phương bổ mạnh.
Không xem thử nghiệm tuberculin dương tính là đã chắc chắn mắc lao hoạt động.
Không xem thử nghiệm tuberculin âm tính là đã loại trừ hoàn toàn bệnh.
Không trì hoãn khám khi ho kéo dài, sốt về chiều, ra mồ hôi trộm, gầy sút hoặc ho ra máu.
XIII. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM KHẨN CẤP
Ho ra máu nhiều hoặc máu tiếp tục chảy.
Khó thở tăng nhanh, tím môi hoặc không thể nói thành câu.
Đau ngực dữ dội.
Sốt cao, lơ mơ, co giật hoặc cứng gáy.
Trẻ nhỏ bỏ bú, li bì, nôn nhiều hoặc khó đánh thức.
Vàng da, nước tiểu sẫm hoặc đau bụng nhiều trong khi dùng thuốc chống lao.
Thị lực giảm, nhìn mờ hoặc rối loạn nhận biết màu sắc.
Ù tai, giảm thính lực, chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
Nói tóm lại, lao phổi theo Trung y thuộc phạm vi Phế lao, căn nguyên là chính khí hư tổn và lao trùng xâm phạm. Bệnh bắt đầu ở Phế, sau đó có thể liên lụy đến Tỳ và Thận, diễn biến từ Phế âm hư đến âm hư hỏa vượng, khí âm lưỡng hư và cuối cùng âm dương lưỡng hư. Biện chứng Trung y có thể hỗ trợ dưỡng âm, ích khí, kiện Tỳ và điều chỉnh thể trạng, nhưng thuốc chống lao đúng phác đồ vẫn là điều trị căn bản. Việc dùng thuốc đều đặn, theo dõi tác dụng phụ, bảo đảm dinh dưỡng và phòng lây truyền có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị.
Trường Xuân biên soạn