Ung thư phổi, còn gọi là ung thư phế quản nguyên phát, là khối u ác tính phát sinh chủ yếu từ biểu mô phế quản hoặc các cấu trúc biểu mô trong phổi. Bệnh có thể phát triển tại chỗ, lan theo đường bạch huyết, đường máu hoặc gieo rắc đến những vị trí khác.
Theo nội dung tài liệu, Trung y được sử dụng như một bộ phận hỗ trợ trong điều trị tổng hợp, phối hợp với phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các phương pháp chuyên khoa khác. Trung y không thay thế việc xác định loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh hoặc điều trị ung thư theo chuyên khoa.
I. NHỮNG YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN UNG THƯ PHỔI
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng. Nguy cơ có liên quan đến số lượng thuốc hút, thời gian hút và độ tuổi bắt đầu hút.
Khói thuốc không chỉ ảnh hưởng đến người trực tiếp hút mà còn gây hại cho người thường xuyên hít khói thuốc thụ động.
Ngừng hút thuốc vẫn có lợi ngay cả khi đã hút trong thời gian dài.
Khói công nghiệp, khí thải giao thông, bụi mịn và sản phẩm sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương đường hô hấp.
Nguy cơ có thể tăng ở người thường xuyên tiếp xúc với amiăng, asen, crom, niken, bụi than, hắc ín, nhựa đường, khí radon và một số hóa chất công nghiệp.
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa, suy giảm miễn dịch và một số yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát bệnh.
II. NHỮNG BIỂU HIỆN CẦN LƯU Ý
Ho là một trong những biểu hiện thường gặp. Ho có thể là ho khan kích thích, ho liên tục, ít đàm hoặc thay đổi rõ so với tình trạng ho mạn tính trước đây.
Người có viêm phế quản mạn cần chú ý khi cơn ho không còn theo quy luật thường lệ, xuất hiện trái mùa, kéo dài hoặc không giảm sau điều trị thông thường.
Máu thường chỉ lẫn thành tia hoặc vệt nhỏ trong đàm, có thể xuất hiện từng đợt. Dù lượng máu ít, nếu tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân vẫn cần được kiểm tra.
Khạc huyết nhiều, khó thở, chóng mặt hoặc tím môi là tình trạng cấp cứu.
Đau có thể âm ỉ hoặc khu trú, tăng khi ho, hít sâu hoặc thay đổi tư thế. Khi khối u xâm lấn màng phổi, thành ngực hoặc xương sườn, đau thường rõ hơn.
Khối u có thể làm hẹp phế quản, gây xẹp phổi, viêm phổi tắc nghẽn hoặc tràn dịch màng phổi, từ đó làm người bệnh tức ngực và khó thở.
Khàn tiếng có thể xuất hiện khi hạch hoặc khối u chèn ép dây thần kinh thanh quản. Khó nuốt có thể do thực quản bị chèn ép hoặc xâm lấn.
Chán ăn, đau, nhiễm trùng, khó thở và ảnh hưởng toàn thân của bệnh có thể làm người bệnh suy nhược và giảm cân.
Khối u ở đỉnh phổi có thể xâm lấn thành ngực, xương sườn hoặc đám rối thần kinh cánh tay, gây đau vai, lưng trên hoặc cánh tay.
Đau vai kéo dài, tăng dần, không đáp ứng với điều trị thông thường, đặc biệt khi kèm gầy sút hoặc mệt mỏi, không nên chỉ xem là bệnh khớp vai.
III. VAI TRÒ CỦA TRUNG Y TRONG ĐIỀU TRỊ TỔNG HỢP
Theo tài liệu, Trung y có thể được phối hợp trong quá trình điều trị ung thư phổi nhằm:
Hỗ trợ điều chỉnh thể trạng.
Giảm ho, đàm và cảm giác khô họng trong một số trường hợp.
Hỗ trợ ăn uống và hồi phục sức khỏe.
Giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với quá trình điều trị.
Tuy nhiên, phương pháp Trung y phải căn cứ tình trạng cụ thể, loại ung thư, giai đoạn bệnh, chức năng gan thận và các thuốc đang sử dụng.
Không nên tự dùng thuốc có tuyên bố tiêu khối u, phá tích hoặc chống ung thư khi chưa được bác sĩ điều trị đồng ý.
IV. MỘT SỐ TRÀ DƯỢC ĐƯỢC TÀI LIỆU NÊU
Thành phần: Trà xanh 1–1,5 g, Bồ công anh 15–25 g, Cam thảo 3 g, mật ong 15 g.
Cách dùng: Sắc hoặc hãm uống trong ngày.
Chú ý: Người đái tháo đường không nên dùng nhiều mật ong; Cam thảo có thể ảnh hưởng huyết áp, kali máu và tương tác với một số thuốc nếu dùng kéo dài.
Thành phần: Trà xanh 1–1,5 g, Thiên môn đông 10–15 g, Cam thảo 3 g.
Cách dùng: Thiên môn đông và Cam thảo sắc với khoảng 600 ml nước trong 15 phút, sau đó thêm trà xanh, dùng ấm.
Công dụng hỗ trợ theo tính chất dược liệu: Dưỡng âm, nhuận Phế, thích hợp hơn khi ho khan và họng khô.
Không thích hợp với người Tỳ Vị hư hàn, bụng lạnh hoặc đại tiện lỏng.
Thành phần: Trà xanh 1–2 g, Hạnh nhân ngọt 5–9 g, mật ong 25 g.
Cách dùng: Hãm hoặc sắc theo hướng dẫn, chia uống.
Chú ý: Chỉ dùng hạnh nhân ngọt đúng nguồn gốc. Không tự thay bằng hạnh nhân đắng hoặc Bắc hạnh liều cao vì có nguy cơ gây độc.
Thành phần: Trà xanh 1–2 g, Hoàng cầm 5–10 g, Cam thảo 5 g.
Cách dùng: Hoàng cầm và Cam thảo sắc với khoảng 500 ml nước trong 15 phút, thêm trà xanh, chia uống sau ăn.
Phù hợp hơn khi có biểu hiện thiên về nhiệt. Không nên dùng kéo dài ở người Tỳ Vị hư hàn hoặc đang tiêu chảy.
Các trà dược trên chỉ có tính hỗ trợ triệu chứng và điều dưỡng. Tài liệu không cung cấp bằng chứng cho thấy chúng có thể làm khối u nhỏ lại hoặc thay thế điều trị ung thư.
V. CANH ĐÔNG HOA, HẠNH NHÂN VÀ XUYÊN BỐI
Tên món
Canh Khoản đông hoa, Nam Bắc hạnh, Xuyên bối và đu đủ.
Thành phần theo tài liệu
Khoản đông hoa 12 g, Nam hạnh nhân 20 g, Bắc hạnh nhân 16 g, Xuyên bối mẫu 12 g, đu đủ chín 1 quả, Trần bì 1 miếng, đường phèn lượng vừa phải.
Cách chế biến
Đu đủ gọt vỏ, bỏ hạt và thái miếng. Khoản đông hoa, Xuyên bối mẫu và Trần bì rửa sạch. Hạnh nhân bóc vỏ, rửa sạch.
Cho các nguyên liệu vào thố, thêm nước sôi và lượng đường phèn vừa phải, hấp cách thủy đến khi chín mềm.
Ý nghĩa điều dưỡng
Khoản đông hoa và Xuyên bối mẫu thường được dùng để nhuận Phế, hóa đàm và hỗ trợ giảm ho. Trần bì lý khí, hóa đàm; đu đủ cung cấp năng lượng và giúp món ăn dễ dùng hơn.
Chú ý
Bắc hạnh nhân có thành phần có thể giải phóng cyanid nếu dùng sai loại hoặc quá liều. Không nên tự chế biến món này cho trẻ em, phụ nữ mang thai, người suy gan thận hoặc người không xác định rõ nguồn dược liệu.
Không dùng món ăn này khi người bệnh đang khó thở cấp, khạc huyết nhiều, nôn liên tục hoặc không nuốt được.
VI. TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI
Tài liệu có nêu Long khôi dùng trong trường hợp tràn dịch màng phổi do ung thư phổi. Tuy nhiên, tên dược liệu và liều lượng trong nguồn chưa đủ rõ để xác định chính xác tính an toàn.
Tràn dịch màng phổi do ung thư có thể gây khó thở, tức ngực và giảm oxy. Việc điều trị cần căn cứ lượng dịch, tế bào học dịch màng phổi và tình trạng toàn thân; có thể phải chọc tháo dịch hoặc áp dụng biện pháp chuyên khoa.
Không nên dùng một vị thuốc sắc đơn độc để trì hoãn việc đánh giá tràn dịch màng phổi.
VII. ĂN UỐNG TRONG QUÁ TRÌNH ĐIỀU TRỊ
Ăn đủ năng lượng và chất đạm.
Chia thành nhiều bữa nhỏ khi ăn kém.
Chọn thức ăn mềm, dễ nuốt khi khô họng hoặc khó nuốt.
Uống nước phù hợp nếu không có chỉ định hạn chế dịch.
Ưu tiên thực phẩm quen thuộc và dễ tiêu hóa.
Ăn lượng nhỏ, tránh mùi quá mạnh.
Không ăn quá nhiều dầu mỡ.
Không nằm ngay sau ăn.
Có thể dùng thức ăn nguội hoặc ấm nhẹ nếu mùi thức ăn nóng làm buồn nôn tăng.
Dùng thức ăn mềm, có nước.
Tránh đồ quá cay, quá mặn, chua gắt và thức ăn thô cứng.
Giữ vệ sinh miệng và xử trí viêm loét miệng theo hướng dẫn chuyên môn.
Không cố ăn thức ăn khô hoặc miếng lớn.
Cần được đánh giá nguy cơ sặc và hướng dẫn dạng thức ăn phù hợp.
Khó nuốt tăng nhanh, ho sặc khi ăn hoặc thức ăn trào vào đường thở cần báo bác sĩ.
VIII. CHĂM SÓC
Giữ không gian sống thông thoáng, tránh khói thuốc, bụi và mùi hóa chất.
Theo dõi tình trạng ho, màu sắc đàm, khạc huyết, khó thở và đau ngực.
Dùng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn và thuốc hỗ trợ theo đơn.
Duy trì vận động nhẹ theo khả năng, tránh nằm bất động kéo dài nếu không có chống chỉ định.
Nghỉ khi khó thở hoặc mệt tăng.
Không tự dùng thuốc bổ, thuốc hoạt huyết hoặc thuốc phá tích vì có thể tương tác với hóa trị, thuốc chống đông và các thuốc khác.
IX. PHÒNG NGỪA
Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động.
Sử dụng phương tiện bảo hộ khi làm việc trong môi trường có amiăng, bụi, hóa chất hoặc khí độc.
Giữ môi trường sống thông thoáng, giảm khói do đốt than, củi và nhiên liệu trong phòng kín.
Không xem nhẹ ho kéo dài, đàm lẫn máu, đau ngực khu trú hoặc khàn tiếng không rõ nguyên nhân.
Người thuộc nhóm nguy cơ cao cần trao đổi với bác sĩ về việc sàng lọc phù hợp.
X. NHỮNG ĐIỂM CẦN THẬN TRỌNG
Không dùng trà dược hoặc món ăn thay cho phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích hay liệu pháp miễn dịch.
Không tự ngừng thuốc vì cho rằng thuốc Trung y có thể thay thế.
Không tự mua các chế phẩm quảng cáo tiêu u, phá khối hoặc chữa khỏi ung thư.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết khi đang khạc huyết, giảm tiểu cầu hoặc dùng thuốc chống đông.
Không tự dùng thuốc thanh nhiệt kéo dài khi ăn kém, đại tiện lỏng và cơ thể suy nhược.
Không dùng hạnh nhân đắng hoặc Bắc hạnh không rõ nguồn gốc.
XI. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM KHẨN CẤP
Khạc huyết nhiều hoặc máu tiếp tục chảy.
Khó thở tăng nhanh, tím môi hoặc không thể nói thành câu.
Đau ngực đột ngột hoặc dữ dội.
Phù mặt, cổ và hai tay, kèm tĩnh mạch vùng ngực nổi rõ.
Lơ mơ, co giật, yếu liệt tay chân hoặc đau đầu dữ dội.
Sốt cao, rét run hoặc nghi ngờ nhiễm trùng phổi.
Nôn liên tục, không ăn uống được hoặc tiểu rất ít.
Đau xương dữ dội hoặc yếu chân đột ngột.
Nói tóm lại, ung thư phổi cần được chẩn đoán bằng hình ảnh và mô bệnh học, sau đó điều trị căn cứ loại tế bào, giai đoạn và tình trạng toàn thân. Phần Trung y trong tài liệu chủ yếu có vai trò điều dưỡng, giảm nhẹ một số triệu chứng và hỗ trợ ăn uống. Trà dược, canh bổ và các phương pháp dưỡng sinh chỉ nên sử dụng khi phù hợp thể trạng và không tương tác với điều trị chính. Phát hiện sớm những thay đổi như ho kéo dài, đàm lẫn máu, đau ngực khu trú, khó thở hoặc đau vai bất thường có ý nghĩa quan trọng trong việc tránh chậm trễ chẩn đoán.
Trường Xuân biên soạn