Cảm mạo, cúm là bệnh thường gặp, nhưng đối với người cao tuổi lại cần đặc biệt lưu ý. Do tuổi tác đã cao, khí huyết suy giảm, chức năng tạng phủ không còn sung mãn, khả năng thích nghi với thời tiết và chống đỡ ngoại tà đều kém hơn trước. Khi mắc bệnh, triệu chứng có thể không rõ ràng nhưng diễn biến lại dễ phức tạp, thời gian hồi phục kéo dài và thường ảnh hưởng đến những bệnh mạn tính vốn có.
Theo Trung y, người cao tuổi phần nhiều thuộc thể bản hư tiêu thực. Bản hư là khí, huyết, âm, dương và công năng tạng phủ đã suy giảm; tiêu thực là phong, hàn, nhiệt, thấp, táo hoặc đàm trọc nhân lúc chính khí suy yếu mà xâm nhập, làm Phế khí mất tuyên giáng, vệ biểu không điều hòa.
Vì vậy, điều trị cảm mạo ở người cao tuổi không thể chỉ chú trọng phát tán ngoại tà mà cần đồng thời bảo vệ chính khí, điều hòa Tỳ Vị và chăm sóc các tạng Phế, Tâm, Thận.
I. ĐẶC ĐIỂM CẢM MẠO Ở NGƯỜI CAO TUỔI
Người cao tuổi thường có vệ khí suy yếu, tấu lý sơ hở, khả năng chống lạnh và thích nghi với sự thay đổi của khí hậu giảm sút. Khi thời tiết thay đổi đột ngột, nóng lạnh thất thường hoặc cơ thể mệt mỏi, ngoại tà dễ xâm nhập và gây bệnh.
Một số người chỉ cần gặp gió lạnh, tắm muộn, mặc quần áo không đủ ấm hoặc sinh hoạt thất thường cũng có thể xuất hiện nghẹt mũi, ho, mệt mỏi và sợ lạnh.
Người trẻ khi cảm mạo thường sốt, đau đầu, sợ lạnh, đau mình khá rõ. Người cao tuổi có thể chỉ hơi mệt, chán ăn, nghẹt mũi nhẹ, ho ít, tinh thần sa sút hoặc ngủ nhiều hơn bình thường.
Do chính khí suy yếu, phản ứng của cơ thể đối với ngoại tà không mạnh, nên có trường hợp bệnh đã tương đối nặng nhưng sốt không cao, thậm chí không sốt. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào thân nhiệt để đánh giá mức độ bệnh.
Phế của người cao tuổi thường suy, khả năng tuyên phát và túc giáng giảm, đàm dịch dễ đình tụ. Khi ngoại tà phạm Phế, ho và đờm có thể nhanh chóng tăng lên, dẫn đến khí nghịch, tức ngực, thở ngắn hoặc khó thở.
Nếu người bệnh vốn có chứng Tâm quý, hung tý, suyễn chứng, đàm ẩm hoặc thủy thũng, cảm mạo có thể làm bệnh cũ tái phát hoặc nặng thêm.
Khí huyết suy yếu khiến khả năng khu tà chậm, ngoại tà khó giải hết. Sau khi hết sốt và giảm nghẹt mũi, người bệnh vẫn có thể còn ho, mệt, ăn kém, đoản hơi, tự ra mồ hôi hoặc mất ngủ trong thời gian tương đối dài.
Người cao tuổi thường có nhiều bệnh kèm theo và đang sử dụng nhiều loại thuốc. Chức năng tiêu hóa, gan và thận cũng suy giảm, nên khả năng hấp thu, chuyển hóa và đào thải thuốc không còn như người trẻ.
Do đó, thuốc Trung y cần dùng đúng chứng, liều lượng vừa phải, phương thuốc tinh gọn và theo dõi sát phản ứng sau khi uống.
II. VÌ SAO CẢM MẠO CÓ THỂ TRỞ NẶNG Ở NGƯỜI CAO TUỔI?
Phế chủ khí, coi việc hô hấp, bên ngoài hợp với bì mao. Khi phong hàn hoặc phong nhiệt phạm biểu, Phế khí mất tuyên thông, người bệnh xuất hiện ho, nghẹt mũi, khạc đờm và thở ngắn.
Ở người cao tuổi, Phế khí vốn đã hư, Tỳ vận hóa kém nên thủy thấp dễ tụ thành đờm. Khi cảm mạo phát sinh, đờm và ngoại tà cùng ngăn trở khí đạo, khiến ho nhiều, đờm tăng, ngực tức và khó thở.
Tâm chủ huyết mạch, Phế chủ khí. Khí là soái của huyết, huyết là mẹ của khí. Khi Phế khí không thông, Tâm mạch cũng dễ bị ảnh hưởng. Người vốn có bệnh tim có thể xuất hiện hồi hộp, đau tức ngực, thở gấp, phù hoặc mệt kiệt.
Thận chủ nạp khí. Người cao tuổi Thận khí suy, khả năng nạp khí giảm. Nếu Phế khí lại bị ngoại tà cản trở, người bệnh càng dễ thở ngắn, hít vào khó, vận động nhẹ cũng mệt.
Vì vậy, cảm mạo ở người cao tuổi tuy bắt đầu ở biểu và Phế, nhưng có thể ảnh hưởng mật thiết đến Tỳ, Tâm và Thận.
III. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Cảm mạo vẫn cần giải biểu, nhưng người cao tuổi không thích hợp phát hãn quá mạnh. Ra mồ hôi quá nhiều có thể làm hao khí, tổn thương tân dịch, gây mệt lả, hồi hộp, chóng mặt hoặc làm bệnh cũ nặng thêm.
Thuốc tân ôn và tân lương nên dùng vừa phải, lựa chọn theo chứng và phối hợp với những vị bảo vệ khí âm khi cần thiết.
Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết. Người cao tuổi muốn hồi phục chính khí phải dựa vào sự vận hóa của Tỳ Vị.
Khi dùng thuốc cần tránh phương quá đắng lạnh, quá béo ngấy hoặc khó tiêu. Thuốc khổ hàn dùng nhiều dễ tổn thương Tỳ Dương, gây chán ăn, đầy bụng, đau bụng và đại tiện lỏng. Thuốc bổ quá nê trệ có thể làm trung tiêu đình trệ, sinh thêm đàm thấp.
Tùy chứng có thể phối hợp Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Mộc hương, Sa nhân, Thần khúc, Mạch nha hoặc Sơn tra để kiện Tỳ, lý khí và giúp tiêu hóa.
Người cao tuổi thường có hư chứng, nhưng không nên vừa mới cảm mạo đã dùng thuốc bổ mạnh. Khi ngoại tà còn thịnh, bổ sớm có thể khiến tà khí lưu lại.
Sau khi ngoại tà đã giảm, có thể căn cứ biểu hiện để điều dưỡng:
Khí hư: Mệt mỏi, đoản hơi, tiếng nói nhỏ, tự ra mồ hôi, dễ cảm mạo. Có thể xem xét Hoàng kỳ, Đảng sâm, Bạch truật.
Huyết hư: Sắc mặt nhợt, chóng mặt, hồi hộp, môi lưỡi nhạt. Có thể xem xét Đương quy, Bạch thược, Kê huyết đằng.
Âm hư: Miệng họng khô, ho khan, ít đờm, lòng bàn tay chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu. Có thể xem xét Sa sâm, Mạch môn, Ngọc trúc, Bách hợp.
Dương hư: Sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt mỏi, lưng gối yếu, đại tiện lỏng. Việc dùng thuốc ôn dương như Phụ tử, Nhục quế phải đặc biệt thận trọng và chỉ nên thực hiện khi có thầy thuốc trực tiếp biện chứng.
Người cao tuổi khí huyết đã suy, không chịu được thuốc công phạt mạnh. Phương thuốc nên tinh giản, liều khởi đầu thường thấp, sau đó căn cứ phản ứng để điều chỉnh.
Không nên dùng nhiều loại thuốc thành phẩm cùng lúc hoặc tự ý tăng liều vì muốn khỏi nhanh.
IV. CÁC THỂ CẢM MẠO THƯỜNG GẶP
Triệu chứng: Sợ lạnh rõ, sốt nhẹ, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mỏi cơ thể, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, ho, đờm trắng loãng, không khát, rêu lưỡi trắng mỏng.
Phép trị: Tân ôn giải biểu, tuyên Phế tán hàn.
Người cao tuổi thể hư không nên dùng thuốc phát hãn mạnh. Có thể phối hợp một lượng nhỏ thuốc ích khí nếu mệt mỏi và đoản hơi rõ.
Triệu chứng: Sốt rõ hơn sợ lạnh, hơi sợ gió, đau đầu, họng đỏ đau, miệng khát, ho, đờm vàng hoặc dính, nước mũi đục, đầu lưỡi đỏ.
Phép trị: Tân lương giải biểu, tuyên Phế thanh nhiệt.
Người Tỳ Vị hư yếu cần hạn chế thuốc quá đắng lạnh. Nếu sốt cao, khó thở, đau ngực hoặc tinh thần thay đổi, cần đi khám ngay.
Thường gặp vào mùa hè hoặc khi thời tiết nóng ẩm.
Triệu chứng: Sốt, đầu và thân thể nặng nề, ngực bụng đầy tức, chán ăn, buồn nôn, có thể nôn hoặc tiêu chảy, miệng nhạt, rêu lưỡi nhờn.
Phép trị: Giải biểu, hóa thấp, hòa trung.
Hoắc hương chính khí thuộc nhóm phương thuốc thường được dùng cho chứng ngoại cảm phong hàn, bên trong có thấp trệ. Không nên dùng chỉ vì đang vào mùa hè mà chưa phân biệt chứng.
Thường gặp vào mùa thu, khi khí hậu mát và khô.
Triệu chứng: Sợ lạnh nhẹ, đau đầu, không ra mồ hôi, ho khan hoặc ít đờm, mũi họng khô, miệng khô nhưng không khát nhiều, rêu lưỡi trắng mỏng và khô.
Phép trị: Sơ phong tán hàn, tuyên Phế nhuận táo.
Triệu chứng: Sợ gió, sốt không cao, tự ra mồ hôi, mệt mỏi rõ, đoản hơi, tiếng nói nhỏ, ho yếu, dễ tái phát, lưỡi nhạt.
Phép trị: Ích khí giải biểu.
Đây là thể thường gặp ở người cao tuổi. Cần giải biểu nhẹ nhàng, đồng thời nâng đỡ chính khí, nhưng không nên dùng thuốc bổ nặng nề.
Triệu chứng: Sợ lạnh nhiều, tay chân lạnh, sắc mặt trắng nhợt, tinh thần mệt mỏi, tiếng nói yếu, không khát, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt bệu.
Phép trị: Trợ dương giải biểu.
Thể này cần phân biệt kỹ với tình trạng bệnh nặng, tuần hoàn kém hoặc hạ thân nhiệt. Không nên tự dùng Phụ tử hay các thuốc ôn nhiệt mạnh tại nhà.
Triệu chứng: Sốt nhẹ, hơi sợ gió, ít hoặc không ra mồ hôi, miệng họng khô, ho khan, ít đờm, lòng bàn tay chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu.
Phép trị: Tư âm giải biểu.
Không nên phát hãn mạnh vì dễ làm hao tân dịch và khiến ho khan kéo dài.
V. TRUNG DƯỢC THÀNH PHẨM THƯỜNG ĐƯỢC NHẮC ĐẾN
Công dụng: Tân lương giải biểu, thanh nhiệt giải độc.
Thường dùng khi có biểu hiện phong nhiệt như sốt, đau đầu, hơi sợ gió, họng đỏ đau, miệng khát, ho và đờm vàng.
Người Tỳ Vị hư hàn, đại tiện lỏng hoặc không có biểu hiện phong nhiệt không nên tự ý dùng.
Công dụng: Giải biểu hóa thấp, lý khí hòa trung.
Thường dùng khi ngoại cảm kèm thấp trệ, biểu hiện sợ lạnh, đầu và thân nặng, ngực bụng đầy tức, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
Không thích hợp với người sốt cao, họng đỏ, khát nhiều, lưỡi đỏ và biểu hiện nhiệt rõ.
Công dụng: Ích khí giải biểu, lý khí hóa đàm.
Thường phù hợp hơn với người thể hư mắc cảm mạo, có sợ lạnh, ho, nhiều đờm, ngực tức, mệt mỏi và đoản hơi.
Công dụng: Giải biểu tán hàn, tuyên Phế chỉ khái.
Thường dùng trong phong hàn phạm Phế với biểu hiện sợ lạnh, nghẹt mũi, ho, đờm trắng loãng và không khát.
Công dụng: Bổ trung ích khí, thăng dương cử hãm.
Đây không phải thuốc điều trị chung cho mọi trường hợp cảm mạo. Phương này thích hợp hơn trong giai đoạn hồi phục hoặc ở người trung khí hư, mệt mỏi, đoản hơi, ăn kém, sa sút thể lực và dễ tái phát.
Khi còn sốt, đau họng, đờm vàng, ngực tức hoặc ngoại tà chưa giải, không nên tự ý sử dụng.
Liều dùng của thuốc thành phẩm cần căn cứ hướng dẫn của từng sản phẩm, thể trạng, bệnh nền và những thuốc người bệnh đang sử dụng. Không nên dùng lại liều lượng cũ trong tài liệu nếu chưa được kiểm tra và hướng dẫn chuyên môn.
VI. THỰC DƯỠNG HỖ TRỢ
Thực dưỡng tương đối ôn hòa, thích hợp hỗ trợ người cao tuổi trong thời gian mắc bệnh và hồi phục. Tuy nhiên, món ăn cũng cần căn cứ vào hàn nhiệt và khả năng tiêu hóa.
Thành phần: Gạo tẻ, vài lát Sinh khương và một ít hành trắng.
Cách dùng: Nấu cháo mềm, khi gần chín cho gừng và hành vào, ăn lúc còn ấm.
Món này thích hợp với người mới cảm phong hàn, sợ lạnh, nghẹt mũi, nước mũi trong và không ra mồ hôi.
Không thích hợp khi sốt cao, họng đỏ đau, miệng khát, táo bón hoặc đờm vàng.
Thành phần: Gạo tẻ và lá Tía tô.
Tía tô có tác dụng giải biểu tán hàn, hành khí hòa Vị, thích hợp khi cảm lạnh kèm ngực bụng đầy tức, buồn nôn hoặc ăn uống kém.
Thành phần: Hoàng kỳ và gạo tẻ.
Hoàng kỳ sắc lấy nước rồi dùng nước thuốc nấu cháo. Món này thích hợp hơn trong thời kỳ hồi phục, khi người bệnh mệt, đoản hơi, tự ra mồ hôi và dễ tái phát.
Không nên dùng khi đang sốt cao, họng đỏ, đờm vàng hoặc ngoại tà còn thịnh.
Củ cải có thể giúp tiêu thực, hạ khí và hóa đàm. Thích hợp với người ho có đờm, bụng đầy, ăn uống khó tiêu.
Người Tỳ Vị hư hàn, đại tiện lỏng không nên dùng quá nhiều.
VII. PHÒNG NGỪA CẢM MẠO
Điều chỉnh quần áo kịp thời theo sự thay đổi của thời tiết, đặc biệt chú ý giữ ấm vùng cổ, ngực, lưng và bàn chân.
Giữ phòng ở thông thoáng nhưng tránh gió lạnh thổi trực tiếp.
Vận động nhẹ nhàng và đều đặn tùy theo thể lực, không nên ngồi hoặc nằm quá lâu.
Ăn uống điều độ, tránh quá no, quá béo ngọt hoặc dùng nhiều thức ăn lạnh sống.
Ngủ đủ, tránh thức khuya và lao lực quá mức.
Hạn chế đến nơi đông người khi bệnh đường hô hấp đang lưu hành.
Người thể hư, thường xuyên mắc cảm mạo có thể được thầy thuốc xem xét điều dưỡng bằng phép ích khí, kiện Tỳ và cố biểu. Không nên tự uống Hoàng kỳ kéo dài nếu chưa xác định thể chất, đặc biệt khi có tăng huyết áp khó kiểm soát, mất ngủ, táo bón, miệng khô hoặc biểu hiện nhiệt.
VIII. DẤU HIỆU CẦN ĐƯA NGƯỜI BỆNH ĐẾN CƠ SỞ Y TẾ
Khó thở, thở nhanh, tím môi hoặc không thể nằm đầu thấp.
Đau tức ngực, hồi hộp dữ dội, vã mồ hôi hoặc ngất.
Sốt cao kéo dài hoặc không sốt nhưng tinh thần sa sút rõ.
Lơ mơ, nói nhầm, ngủ li bì hoặc đi đứng không vững.
Ho nhiều, đờm vàng xanh, đờm lẫn máu hoặc đau ngực khi thở.
Ăn uống rất kém, nôn liên tục, tiểu ít hoặc có biểu hiện mất nước.
Bệnh tim, phổi, thận, đái tháo đường hoặc bệnh mạn tính vốn có đột ngột nặng lên.
Bệnh giảm rồi sốt trở lại, ho tăng hoặc toàn trạng suy yếu nhanh.
Nói tóm lại, cảm mạo ở người cao tuổi có đặc điểm chính khí hư, phản ứng bệnh không rõ nhưng dễ phát sinh biến chứng. Điều trị cần giải biểu vừa phải, chú trọng bảo vệ Tỳ Vị, chăm sóc Phế khí và căn cứ khí, huyết, âm, dương để kiêm bổ khi thích hợp. Không nên dùng thuốc phát tán, khổ hàn, ôn nhiệt hoặc bổ dưỡng quá mức; càng không nên tự phối hợp nhiều loại thuốc thành phẩm khi người bệnh đang có các bệnh mạn tính và sử dụng thuốc hằng ngày.
Trường Xuân biên soạn