Suy giáp là tình trạng cơ thể không có đủ hormon tuyến giáp để duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường. Bệnh có thể phát sinh do tổn thương trực tiếp tại tuyến giáp, sau phẫu thuật hoặc điều trị iốt phóng xạ, do bệnh tự miễn, thuốc, tổn thương tuyến yên – vùng dưới đồi hoặc một số rối loạn bẩm sinh.
Ở người trưởng thành, bệnh thường biểu hiện bằng mệt mỏi, sợ lạnh, phản ứng chậm, buồn ngủ, tăng cân, táo bón, da khô, tóc dễ rụng, mặt và mí mắt phù, nhịp tim chậm, giọng khàn, giảm trí nhớ, rối loạn kinh nguyệt và giảm chức năng sinh dục. Trường hợp nặng có thể xuất hiện phù niêm và hôn mê phù niêm.
Theo Trung y, suy giáp không có bệnh danh hoàn toàn tương ứng, nhưng căn cứ biểu hiện có thể quy vào phạm vi Hư lao, Thủy thũng, Phù thũng, Trì chứng và các chứng Tỳ Thận dương hư, Tâm Thận dương hư, khí huyết bất túc hoặc âm hàn nội thịnh.
I. NHẬN THỨC CHUNG THEO TRUNG Y
Tỳ chủ vận hóa, là nguồn sinh hóa khí huyết.
Thận tàng tinh, chủ mệnh môn hỏa, là gốc của tiên thiên và căn bản của dương khí toàn thân.
Tâm dương thúc đẩy huyết mạch vận hành.
Phế chủ khí và thông điều thủy đạo.
Khi Tỳ Thận dương khí suy yếu, cơ thể mất sự ôn ấm, vận hóa và khí hóa đều giảm. Thủy thấp không được chuyển vận sẽ đình tụ ở cơ bì, gây phù, nặng người và tăng cân. Khí huyết sinh hóa không đủ khiến tinh thần mệt mỏi, phản ứng chậm, da tóc mất nuôi dưỡng. Dương hư lâu ngày còn có thể làm Tâm dương suy, huyết hành chậm và huyết ứ hình thành.
II. NGUYÊN NHÂN VÀ BỆNH CƠ
Thận tinh và Thận dương bẩm sinh không đầy đủ làm cơ thể phát triển chậm, trí lực và xương cốt không được nuôi dưỡng đầy đủ. Tình trạng này đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Bệnh mạn tính, lao lực kéo dài, tuổi cao hoặc điều trị không thích hợp đều có thể làm Tỳ Thận dương khí suy giảm.
Sau phẫu thuật tuyến giáp, iốt phóng xạ hoặc dùng thuốc kháng giáp quá mức, chức năng tuyến giáp suy giảm. Theo Trung y, đây có thể được hiểu là chính khí và dương khí bị tổn thương, khí hóa suy yếu.
Ăn uống thất thường hoặc thể chất Tỳ hư làm vận hóa giảm, thủy thấp sinh ra, khiến phù, đầy bụng, ăn kém và mệt mỏi tăng.
Dương khí vốn suy, lại gặp lạnh hoặc ở lâu trong môi trường lạnh ẩm, hàn thấp dễ ngưng tụ, làm khí huyết vận hành chậm hơn.
Bệnh kéo dài làm khí hư, khí không vận huyết; thủy thấp lại tích tụ, khiến đàm và huyết ứ cùng trở, có thể liên quan đến rối loạn lipid máu, đau tức ngực và xơ vữa mạch.
III. ĐẶC ĐIỂM BỆNH CƠ
Suy giáp thường lấy dương hư làm trọng tâm, trong đó Tỳ Thận dương hư là thể thường gặp nhất.
Giai đoạn đầu có thể biểu hiện Tỳ khí hư, khí huyết bất túc.
Bệnh kéo dài thường chuyển sang Tỳ Thận dương hư, Tâm Thận dương hư hoặc âm hàn nội thịnh.
Một số người có tóc khô, chóng mặt, ù tai, da khô và móng giòn, biểu hiện thiên về Can Thận âm huyết bất túc.
Ở giai đoạn nặng, dương khí suy cực, thủy thấp và hàn tà bế trở, có thể xuất hiện thần trí lờ đờ, thân nhiệt giảm, nhịp tim chậm và hôn mê.
IV. THỂ TỲ KHÍ HƯ
Chủ chứng: Mệt mỏi, ít nói, ăn kém, bụng đầy, đại tiện lỏng, cơ thể nặng nề, tay chân yếu, sắc mặt vàng nhạt, lưỡi nhạt to có dấu răng, rêu trắng, mạch nhu nhược.
Bệnh cơ: Tỳ khí suy, vận hóa thủy cốc và thủy dịch không đầy đủ, khí huyết sinh hóa giảm.
Phép trị: Kiện Tỳ ích khí, hóa thấp, điều hòa Trung tiêu.
Phương thang: Sâm linh Bạch truật tán gia giảm: Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Sơn dược, Ý dĩ nhân, Bạch biển đậu, Liên tử, Sa nhân và Cam thảo.
Gia giảm: Phù nhẹ gia Trạch tả, Xa tiền tử; đầy bụng gia Trần bì, Hậu phác; tay chân lạnh nhẹ gia Quế chi.
Chú ý: Người đã được chẩn đoán suy giáp vẫn phải tiếp tục hormon tuyến giáp theo chỉ định; phương kiện Tỳ chỉ có vai trò hỗ trợ thể trạng và tiêu hóa.
V. THỂ TỲ THẬN DƯƠNG HƯ
Chủ chứng: Sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt mỏi, phản ứng chậm, ít nói, ăn kém, bụng đầy, đại tiện lỏng, tiểu trong dài, tiểu đêm, phù chân hoặc phù mặt, đau lưng mỏi gối, giảm ham muốn, lưỡi nhạt to, rêu trắng nhuận, mạch trầm trì hoặc trầm nhược.
Bệnh cơ: Tỳ dương không vận hóa, Thận dương không khí hóa, thủy thấp đình tụ và cơ thể mất sự ôn ấm.
Phép trị: Ôn bổ Tỳ Thận, trợ dương khí hóa, lợi thủy tiêu phù.
Phương thang: Chân vũ thang hợp Lý trung thang gia giảm: Bạch truật, Phục linh, Bạch thược, Can khương, Đảng sâm, Cam thảo, Quế chi và các vị ôn dương lợi thủy phù hợp.
Có thể tham khảo Kim quỹ Thận khí hoàn khi Thận dương hư, tiểu đêm, đau lưng và phù rõ.
Gia giảm: Phù nhiều gia Trạch tả, Xa tiền tử; tiêu chảy gia Sơn dược, Bạch biển đậu; hồi hộp, phù và khó thở gia Đan sâm, Quế chi sau khi đã loại trừ suy tim.
Chú ý: Không tự dùng Phụ tử. Phụ tử có thể gây rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp, tê bì và ngộ độc nghiêm trọng. Người có bệnh tim, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc cần đặc biệt thận trọng với các phương ôn dương.
VI. THỂ TÂM THẬN DƯƠNG HƯ
Chủ chứng: Sợ lạnh, tứ chi lạnh, hồi hộp, hơi thở ngắn, mệt mỏi rõ, ngực tức, phù, môi tím nhạt, tiểu ít hoặc tiểu đêm, lưỡi nhạt tối, rêu trắng, mạch trầm tế hoặc kết đại.
Bệnh cơ: Thận dương suy không ôn dưỡng Tâm dương, Tâm dương không thúc đẩy huyết mạch, thủy khí dâng lên làm hồi hộp, khó thở và phù.
Phép trị: Ôn bổ Tâm Thận, ích khí, thông dương, lợi thủy.
Phương thang: Quế chi Cam thảo thang hợp Chân vũ thang gia giảm: Quế chi, Cam thảo, Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Bạch thược, Can khương và Đan sâm.
Chú ý: Hồi hộp, đau ngực, khó thở, phù tăng hoặc nhịp tim quá chậm cần được khám tim mạch, không nên chỉ quy cho Tâm Thận dương hư.
VII. THỂ KHÍ HUYẾT LƯỠNG HƯ
Chủ chứng: Sắc mặt nhợt, mệt mỏi, chóng mặt, hồi hộp, giảm trí nhớ, tóc khô dễ rụng, móng giòn, tay chân tê, phụ nữ kinh nguyệt ít hoặc rối loạn, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ: Tỳ hư không sinh đủ khí huyết, bệnh kéo dài làm cơ bì, tóc, cân mạch và Tâm thần mất nuôi dưỡng.
Phép trị: Ích khí dưỡng huyết, kiện Tỳ, an thần.
Phương thang: Bát trân thang hoặc Quy Tỳ thang gia giảm: Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch thược, Thục địa, Xuyên khung, Toan táo nhân và Viễn chí.
Chú ý: Mệt mỏi và thiếu máu ở người suy giáp cũng có thể do thiếu sắt, thiếu vitamin B12, bệnh thận hoặc chảy máu; cần xét nghiệm để xác định.
VIII. THỂ CAN THẬN ÂM HƯ
Chủ chứng: Tóc khô và dễ rụng, móng giòn, chóng mặt, hoa mắt, ù tai, hay quên, đau lưng mỏi gối, miệng khô, da khô, lưỡi đỏ ít rêu, mạch trầm tế.
Bệnh cơ: Can huyết và Thận tinh không đầy đủ, tóc, móng, cân cốt và não tủy mất nuôi dưỡng.
Phép trị: Tư bổ Can Thận, dưỡng huyết, ích tinh.
Phương thang: Lục vị Địa hoàng thang hoặc Tả quy ẩm gia giảm: Thục địa, Sơn thù nhục, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì, Câu kỷ tử, Nữ trinh tử và Hạn liên thảo.
Chú ý: Thể Can Thận âm hư không phải thể chủ yếu của phần lớn trường hợp suy giáp. Người sợ lạnh, phù, tiêu chảy và lưỡi nhạt không nên dùng nhiều thuốc bổ âm nê trệ.
IX. THỂ ÂM HÀN NỘI THỊNH
Chủ chứng: Sợ lạnh dữ dội, tay chân lạnh, mặt phù, da nhợt hoặc vàng úa, tứ chi phù, tinh thần lờ đờ, buồn ngủ nhiều, nói chậm, tiếng nói nhỏ, ít phản ứng, lưỡi to nhạt, rêu trắng trơn, mạch trầm trì.
Bệnh cơ: Dương khí suy nặng, hàn thấp tràn ngập bên trong, Tâm thần và thanh khiếu không được dương khí ôn dưỡng.
Phép trị: Hồi dương cứu nghịch, ôn Tâm Thận, khai bế tỉnh thần.
Chú ý: Đây có thể là biểu hiện của suy giáp nặng hoặc tiền hôn mê phù niêm. Không tự dùng thuốc ôn dương tại nhà; cần nhập viện khẩn cấp để điều trị hormon, giữ ấm có kiểm soát, hỗ trợ hô hấp và xử trí nguyên nhân thúc đẩy.
X. THỂ ĐÀM THẤP HUYẾT Ứ
Chủ chứng: Cơ thể nặng nề, tăng cân, phù, ngực tức, chóng mặt, da sạm, môi tím, đau cố định, cholesterol tăng, lưỡi tối hoặc có điểm ứ, rêu trắng nhờn, mạch trầm sáp hoặc hoạt.
Bệnh cơ: Tỳ Thận dương hư làm thấp đàm tích tụ; khí hư không vận huyết, huyết ứ bế trở mạch lạc.
Phép trị: Ôn dương kiện Tỳ, hóa đàm, hoạt huyết thông lạc.
Phương thang: Linh quế Truật cam thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm: Phục linh, Quế chi, Bạch truật, Cam thảo, Đan sâm, Đàn hương, Sa nhân, Trần bì và Trạch lan.
Chú ý: Người đang dùng aspirin, clopidogrel, warfarin hoặc thuốc chống đông khác cần thận trọng với Đan sâm và các vị hoạt huyết. Điều chỉnh hormon tuyến giáp là nền tảng để cải thiện rối loạn lipid do suy giáp.
XI. RỐI LOẠN SINH DỤC DO SUY GIÁP
Ở nam giới có thể gặp giảm ham muốn, rối loạn cương, giảm chất lượng tinh trùng hoặc chậm dậy thì.
Ở nữ giới có thể gặp rong kinh, kinh thưa, vô kinh, khó mang thai hoặc tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ.
Theo Trung y, tình trạng này thường liên quan đến Thận hư, Tỳ hư và khí huyết bất túc.
Chủ chứng: Giảm ham muốn, mệt mỏi, sợ lạnh, đau lưng, tiểu đêm, nữ giới kinh nguyệt rối loạn, sắc mặt nhợt, lưỡi nhạt, mạch trầm nhược.
Phép trị: Ôn Thận kiện Tỳ, ích khí dưỡng huyết, điều hòa Xung Nhâm.
Phương thang: Hữu quy hoàn hoặc Thận khí hoàn gia giảm, có thể phối Hoàng kỳ, Đảng sâm, Đương quy, Sơn dược, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử và Ngưu tất tùy chứng.
Chú ý: Không tự dùng Phụ tử, Lộc giác hoặc các sản phẩm nội tiết động vật. Điều trị hormon tuyến giáp đầy đủ thường là điều kiện căn bản để phục hồi chức năng sinh dục.
XII. SUY GIÁP Ở TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ NHỎ
Suy giáp bẩm sinh có thể gây chậm phát triển thể chất và trí tuệ nếu không được phát hiện, điều trị sớm.
Biểu hiện có thể gồm bú kém, ngủ nhiều, táo bón, vàng da kéo dài, lưỡi to, khóc khàn, thoát vị rốn, cơ nhão và chậm phát triển.
Theo Trung y, có thể liên quan đến tiên thiên Thận tinh bất túc, Tỳ Thận dương hư và tinh huyết không đủ nuôi dưỡng não tủy, xương cốt.
Chú ý: Không dùng thuốc Trung y thay hormon tuyến giáp cho trẻ. Việc điều trị hormon càng sớm càng giúp bảo vệ sự phát triển não và thể chất.
XIII. PHÙ NIÊM
Phù niêm là tình trạng da và mô dưới da dày, phù nhưng thường không lõm rõ, liên quan đến sự tích tụ các chất trong mô kẽ.
Biểu hiện thường gồm mặt và mí mắt phù, môi dày, lưỡi to, da lạnh khô, tóc thưa, giọng khàn, phản ứng chậm và nhịp tim chậm.
Theo Trung y, phù niêm chủ yếu thuộc Tỳ Thận dương hư, thủy thấp đình tụ và khí huyết không thông.
Phép trị: Ôn dương kiện Tỳ, lợi thủy, ích khí, thông lạc.
Phương thang: Chân vũ thang hoặc Thực Tỳ ẩm gia giảm tùy biểu hiện.
Chú ý: Phù ở người suy giáp cần phân biệt với suy tim, bệnh thận, bệnh gan và suy dinh dưỡng.
XIV. HÔN MÊ PHÙ NIÊM
Dấu hiệu cảnh báo gồm thân nhiệt giảm, buồn ngủ tăng dần, lơ mơ, thở chậm, nhịp tim chậm, huyết áp giảm, hạ natri máu, co giật hoặc mất ý thức.
Các yếu tố thúc đẩy có thể gồm nhiễm trùng, lạnh, chấn thương, phẫu thuật, ngừng hormon tuyến giáp hoặc dùng thuốc an thần.
Chú ý: Đây là tình trạng nguy hiểm tính mạng. Không cho người bệnh ăn uống khi lơ mơ, không tự sắc thuốc và không chườm nóng trực tiếp; cần gọi cấp cứu ngay.
XV. SUY GIÁP VÀ RỐI LOẠN LIPID MÁU
Suy giáp làm quá trình phân giải và đào thải cholesterol giảm, vì vậy LDL cholesterol có thể tăng. Tình trạng này góp phần làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.
Theo Trung y, rối loạn lipid trong suy giáp thường liên quan đến Tỳ hư, dương hư, đàm thấp và huyết ứ.
Điều trị cần đồng thời điều chỉnh hormon tuyến giáp, chế độ ăn, vận động và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Không nên chỉ dùng Sơn tra, Đan sâm hoặc thuốc hóa đàm để thay thế điều trị nội tiết và lipid máu.
XVI. SUY GIÁP VÀ BỆNH MẠCH VÀNH
Người suy giáp có thể bị tăng cholesterol, xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành. Tuy nhiên, do chuyển hóa và nhịp tim giảm, biểu hiện đau thắt ngực đôi khi không rõ.
Chú ý: Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi, mệt đột ngột hoặc đau lan vai tay vẫn cần được đánh giá cấp cứu. Khi bắt đầu hormon tuyến giáp ở người có bệnh mạch vành, liều và tốc độ tăng thuốc phải do bác sĩ quyết định.
XVII. ĐIỀU TRỊ HORMON TUYẾN GIÁP
Điều trị nền tảng của suy giáp là bổ sung hormon tuyến giáp theo chỉ định. Liều thuốc phải căn cứ tuổi, cân nặng, nguyên nhân suy giáp, bệnh tim, thai kỳ, khả năng hấp thu và các thuốc dùng kèm.
Không áp dụng các liều bột tuyến giáp, T3 hoặc T4 cố định trong tài liệu cũ.
Không tự tăng thuốc khi còn mệt hoặc tăng cân.
Không tự giảm hoặc ngừng thuốc khi thấy khỏe hơn.
Thuốc thường cần uống đều đặn và kiểm tra TSH, FT4 theo lịch bác sĩ.
Một số thức ăn, thuốc sắt, canxi và thuốc dạ dày có thể ảnh hưởng hấp thu hormon; cần dùng cách nhau theo hướng dẫn.
XVIII. PHỐI HỢP TRUNG – TÂY Y
Trung y có thể phối hợp nhằm cải thiện sợ lạnh, mệt mỏi, ăn kém, táo bón, phù nhẹ, mất ngủ và đau mỏi, nhưng không thay thế hormon tuyến giáp.
Khi phối hợp cần theo dõi:
TSH và FT4.
Nhịp tim và huyết áp.
Cân nặng và phù.
Chức năng gan thận.
Lipid máu.
Tương tác giữa Trung dược và thuốc đang sử dụng.
Khi chức năng tuyến giáp ổn định, cần điều chỉnh phương thuốc theo tình trạng thực tế, không dùng kéo dài thuốc ôn dương mạnh.
XIX. ĂN UỐNG VÀ SINH HOẠT
Ăn đủ đạm, rau và chất xơ để hạn chế táo bón.
Không tự bổ sung iốt liều cao.
Không ăn rong biển hoặc thực phẩm bổ sung iốt với số lượng lớn khi chưa được hướng dẫn.
Kiểm soát năng lượng nếu tăng cân, nhưng không ăn kiêng quá mức.
Duy trì vận động nhẹ rồi tăng dần theo sức.
Giữ ấm cơ thể nhưng tránh chườm nóng trên vùng mất cảm giác.
Ngủ đủ, hạn chế thức khuya.
XX. DẤU HIỆU DÙNG HORMON QUÁ LIỀU
Hồi hộp, tim đập nhanh, run tay, sợ nóng, ra nhiều mồ hôi, mất ngủ, sút cân nhanh, tiêu chảy hoặc đau ngực có thể cho thấy liều hormon quá cao.
Chú ý: Không tự ngừng thuốc đột ngột; cần liên hệ bác sĩ để xét nghiệm và điều chỉnh liều.
XXI. DẤU HIỆU CẦN KHÁM SỚM
Mệt mỏi kéo dài, sợ lạnh, táo bón, tăng cân không rõ nguyên nhân, da khô, tóc rụng, mặt phù, giọng khàn, nhịp tim chậm, giảm trí nhớ, kinh nguyệt rối loạn, giảm ham muốn hoặc cholesterol tăng không rõ nguyên nhân.
XXII. DẤU HIỆU CẦN CẤP CỨU
Lơ mơ hoặc mất ý thức, thân nhiệt giảm rõ, thở chậm hoặc khó thở, nhịp tim rất chậm, huyết áp tụt, co giật, đau ngực, suy tim, hạ natri máu nặng hoặc nghi ngờ hôn mê phù niêm.
XXIII. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN ÁP DỤNG
Không tự ngừng hormon tuyến giáp.
Không tự tăng hoặc giảm liều hormon.
Không dùng bột tuyến giáp động vật theo liều trong tài liệu cũ.
Không tự dùng Phụ tử.
Không dùng Lộc giác hoặc chế phẩm động vật không rõ nguồn gốc.
Không tự bổ sung iốt liều cao.
Không dùng thuốc Trung y thay thế hormon ở trẻ suy giáp bẩm sinh.
Không trì hoãn cấp cứu khi người bệnh lơ mơ, hạ thân nhiệt hoặc khó thở.
Nói tóm lại, suy giáp theo Trung y thường lấy Tỳ Thận dương hư làm nền tảng, kèm khí huyết bất túc, thủy thấp, đàm trọc và huyết ứ. Giai đoạn nhẹ có thể thiên về Tỳ khí hư; bệnh kéo dài thường chuyển thành Tỳ Thận hoặc Tâm Thận dương hư; trường hợp nặng có thể âm hàn nội thịnh và thần trí bị che lấp. Trung y có thể phối hợp để cải thiện thể trạng và triệu chứng, nhưng bổ sung hormon tuyến giáp đúng liều, theo dõi xét nghiệm định kỳ và xử trí sớm các biến chứng vẫn là nền tảng của điều trị.
Trường Xuân biên soạn