Cúm mùa là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, có đặc điểm khởi phát nhanh, triệu chứng toàn thân tương đối nặng, khả năng lây lan mạnh và dễ phát sinh thành dịch. Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi thời hành cảm mạo, thời hành dịch độc hoặc ôn bệnh.
Cảm mạo thông thường phần nhiều do phong tà kết hợp với hàn, nhiệt, thử, thấp hoặc táo xâm nhập Phế vệ. Cúm mùa ngoài những nguyên nhân ấy còn có đặc điểm của thời hành dịch độc: bệnh phát sinh cùng một thời kỳ, nhiều người cùng mắc, triệu chứng tương đối giống nhau, phát bệnh nhanh và bệnh tình thường nặng hơn cảm mạo thông thường.
Bệnh vị ban đầu chủ yếu ở Phế vệ. Nếu tà khí mạnh, chính khí suy yếu hoặc điều trị không thích hợp, bệnh có thể từ biểu nhập lý, ảnh hưởng đến khí phận, dinh phận, huyết phận, thậm chí làm tổn thương Tâm, Can, Tỳ và Thận.
I. NGUYÊN NHÂN VÀ BỆNH CƠ
Thời hành dịch độc là loại tà khí có tính truyền nhiễm mạnh, thường phát sinh khi khí hậu biến đổi khác thường, môi trường không thuận lợi hoặc trong cộng đồng đang lưu hành bệnh.
Dịch tà thường theo miệng mũi xâm nhập, trước tiên phạm Phế. Phế khí mất tuyên phát và túc giáng, vệ biểu không điều hòa, vì vậy người bệnh xuất hiện sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau mỏi cơ thể, nghẹt mũi, đau họng và ho.
Cúm mùa thường khởi phát với sốt cao, đau đầu, đau họng, khát nước và đau nhức toàn thân, vì vậy trên lâm sàng thường thiên về phong nhiệt hoặc ôn nhiệt phạm Phế vệ.
Phong nhiệt bó ở biểu, vệ khí bị uất, chính tà giao tranh nên phát sốt. Nhiệt tà nung đốt tân dịch khiến miệng khô, họng đau và khát nước. Phế mất tuyên túc nên ho, nghẹt mũi và khí tức không thuận.
Một số trường hợp bắt đầu bằng rét run, sợ lạnh rõ, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mình, nghẹt mũi và chảy nước mũi trong. Đây là biểu hiện phong hàn bó biểu, Phế khí không tuyên.
Nếu phong hàn không được giải, tà khí có thể vào trong hóa nhiệt, hình thành chứng ngoại hàn lý nhiệt.
Khi bệnh phát sinh trong thời tiết nóng ẩm, người bệnh có thể xuất hiện sốt, đầu và thân thể nặng nề, ngực bụng đầy tức, buồn nôn, ăn kém, tiêu chảy và rêu lưỡi nhờn.
Đây là tình trạng thử thấp hoặc thấp nhiệt ngăn trở Phế và Tỳ, làm khí cơ không thông và vận hóa thất thường.
Người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính hoặc cơ thể suy nhược thường có chính khí không đầy đủ, vệ ngoại không vững nên dễ cảm thụ dịch tà.
Khi mắc bệnh, tà khí dễ từ biểu nhập lý, bệnh kéo dài và phát sinh các chứng bản hư tiêu thực. Sau khi hết sốt, người bệnh vẫn có thể mệt mỏi, đoản hơi, ho kéo dài, ăn uống kém và hồi phục chậm.
II. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
Cúm mùa thường khởi phát đột ngột.
Triệu chứng thường gặp: Sốt, sợ lạnh hoặc rét run, đau đầu, đau nhức cơ thể, mệt mỏi rõ, miệng khô, họng đau, ho khan hoặc ho có đờm, nghẹt mũi, chảy nước mũi, mắt đỏ, ăn uống giảm; một số người có thể buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
Đặc điểm nổi bật là triệu chứng toàn thân thường nặng hơn triệu chứng tại mũi họng. Người bệnh có thể đau đầu và đau mình nhiều trong khi nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc ho chưa rõ.
Trường hợp bệnh nặng có thể xuất hiện: Sốt cao không giảm, thở gấp, khó thở, ho dữ dội, đờm lẫn máu, môi tím, mê sảng, co giật, hôn mê hoặc tuần hoàn suy yếu.
III. PHÂN BIỆT CÚM MÙA VÀ CẢM MẠO THÔNG THƯỜNG
Cảm mạo thông thường thường khởi phát tương đối từ từ, triệu chứng tại mũi họng rõ như nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, đau họng và ho; sốt thường không quá cao, đau nhức toàn thân và mệt mỏi tương đối nhẹ.
Cúm mùa thường khởi phát nhanh, sốt và đau đầu rõ, đau nhức toàn thân, mệt mỏi nhiều, có thể nhiều người cùng mắc trong một thời gian; triệu chứng mũi họng lúc đầu đôi khi không nổi bật.
Theo Trung y, cảm mạo thông thường phần nhiều do phong tà kết hợp với khí hậu theo mùa, còn cúm mùa thiên về thời hành dịch độc và ôn nhiệt, vì vậy bệnh thế nhanh và dễ truyền nhiễm hơn.
IV. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Điều trị cúm mùa theo Trung y cần căn cứ giai đoạn bệnh, hàn nhiệt, biểu lý và tình trạng chính khí.
Giai đoạn đầu, tà ở Phế vệ: Sơ phong giải biểu, tuyên Phế, thanh nhiệt hoặc tán hàn theo chứng.
Tà nhiệt vào khí phận: Thanh nhiệt giải độc, tuyên Phế, sinh tân.
Thấp nhiệt ngăn trở: Thanh nhiệt hóa thấp, tuyên thông khí cơ, hòa trung.
Nhiệt làm tổn thương khí âm: Ích khí dưỡng âm, sinh tân.
Chính khí suy yếu: Phù chính phối hợp khu tà, không phát tán hoặc công hạ quá mức.
Không nên chỉ căn cứ vào tên bệnh cúm mà sử dụng một phương thuốc giống nhau cho mọi người. Cần phân biệt rõ phong hàn, phong nhiệt, thấp nhiệt, khí âm tổn thương và các thể hư thực khác nhau.
V. CÁC THỂ BỆNH THƯỜNG GẶP
Triệu chứng
Sợ lạnh rõ, sốt nhẹ hoặc sốt chưa cao, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mỏi toàn thân, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, ho, đờm trắng loãng, không khát hoặc thích uống ấm, lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng, mạch phù khẩn.
Phép trị
Tân ôn giải biểu, tuyên Phế tán hàn.
Phương thang
Kinh phòng bại độc tán
Thành phần: Kinh giới, Phòng phong, Khương hoạt, Độc hoạt, Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Cát cánh, Phục linh, Nhân sâm, Cam thảo, Sinh khương, Bạc hà.
Công dụng: Tán hàn giải biểu, khu phong, trừ thấp, tuyên Phế hóa đàm.
Sâm tô ẩm
Thành phần: Nhân sâm, Tử tô diệp, Cát căn, Tiền hồ, Bán hạ, Phục linh, Mộc hương, Chỉ xác, Cát cánh, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
Công dụng: Ích khí giải biểu, lý khí hóa đàm.
Phương này thích hợp hơn với người thể hư, mệt mỏi, đoản hơi, ho có đờm và ăn uống kém.
Triệu chứng
Sốt rõ, hơi sợ gió, đau đầu, đau họng, miệng khát, nghẹt mũi, nước mũi đục, ho, đờm vàng hoặc dính, mắt đỏ, đầu lưỡi đỏ, rêu trắng mỏng hoặc hơi vàng, mạch phù sác.
Phép trị
Tân lương giải biểu, thanh nhiệt giải độc, tuyên Phế.
Phương thang
Ngân kiều tán
Thành phần: Kim ngân hoa, Liên kiều, Khổ cát cánh, Bạc hà, Trúc diệp, Sinh cam thảo, Kinh giới tuệ, Đạm đậu xị, Ngưu bàng tử, Vi căn.
Công dụng: Tân lương thấu biểu, thanh nhiệt giải độc.
Tang cúc ẩm
Thành phần: Tang diệp, Cúc hoa, Hạnh nhân, Liên kiều, Bạc hà, Khổ cát cánh, Sinh cam thảo, Vi căn.
Công dụng: Sơ phong thanh nhiệt, tuyên Phế chỉ khái.
Tang cúc ẩm thích hợp khi ho là triệu chứng nổi bật, sốt và đau họng không quá nặng.
Ngân kiều giải độc hoàn
Thành phần thường gồm: Kim ngân hoa, Liên kiều, Bạc hà, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Cát cánh, Đạm đậu xị, Trúc diệp, Cam thảo.
Công dụng: Sơ phong giải biểu, thanh nhiệt giải độc.
Liều dùng cần căn cứ hướng dẫn của từng chế phẩm, không dùng máy móc theo liều trong các tài liệu cũ.
Triệu chứng
Khởi phát nhanh, sốt cao, đau đầu nhiều, đau nhức toàn thân, họng đỏ đau, miệng khát, ho khan hoặc đờm vàng, mắt đỏ, bứt rứt, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, tuyên Phế, sinh tân.
Phương thuốc tham khảo
Phương gồm: Quán chúng 9 g, Bản lam căn 9 g, Cát căn 9 g, Hoắc hương 9 g, Sinh cam thảo 9 g.
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày một thang.
Tài liệu nêu phương này dùng trong thời kỳ có dịch để hỗ trợ phòng bệnh. Tuy nhiên, không nên tự dùng thường xuyên cho người Tỳ Vị hư hàn, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc người đang dùng nhiều thuốc.
Phương thanh nhiệt giải độc
Thành phần: Quán chúng 30 g, Đại thanh diệp 30 g, Bản lam căn 30 g.
Cách dùng theo tài liệu: Sắc lấy nước uống thay trà.
Phương có tính hàn lương tương đối mạnh, không phù hợp với mọi thể chất và không nên tự dùng cho phụ nữ mang thai nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Triệu chứng
Sốt, đầu nặng, thân thể nặng nề, ngực bụng đầy tức, miệng khát nhưng không muốn uống nhiều, ăn uống giảm, buồn nôn, có thể nôn hoặc tiêu chảy, tiểu tiện vàng, lưỡi đỏ hoặc nhạt, rêu nhờn, mạch nhu sác hoặc hoạt.
Phép trị
Thanh thử hóa thấp, tuyên Phế, hòa trung.
Phương thuốc theo tài liệu
Thành phần: Hoạt thạch 10 g, Hoàng cầm 10 g, Mộc thông 10 g, Xạ can 10 g, Hoắc hương 10 g, Nhân trần 30 g, Xương bồ 12 g, Tần cửu 12 g, Thanh hao 12 g cho sau, Bạch đậu khấu 6 g đập dập cho sau, Bạc hà 6 g cho sau, Xuyên bối mẫu 6 g, Liên kiều 15 g.
Cách dùng theo tài liệu: Mỗi ngày một đến hai thang, sắc uống.
Phương này có nhiều vị thanh nhiệt, lợi thấp và hành khí, chỉ nên sử dụng sau khi biện chứng rõ. Phụ nữ mang thai không được tự dùng Mộc thông, Hoạt thạch và các vị thuốc trong phương.
Hoắc hương chính khí tán
Thành phần: Hoắc hương, Tử tô diệp, Bạch chỉ, Đại phúc bì, Phục linh, Bạch truật, Trần bì, Bán hạ khúc, Hậu phác, Cát cánh, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
Công dụng: Giải biểu hóa thấp, lý khí hòa trung.
Phương này thích hợp với ngoại cảm phong hàn kèm thấp trệ, không thích hợp với sốt cao, họng đỏ, miệng khát và đàm vàng rõ.
Triệu chứng
Sợ lạnh, sốt, ít hoặc không ra mồ hôi, đau đầu, đau mình; đồng thời miệng khát, họng đỏ, ho đờm vàng, bứt rứt, đầu lưỡi đỏ, rêu trắng hơi vàng, mạch phù sác.
Phép trị
Giải biểu tán hàn, thanh lý nhiệt, tuyên Phế.
Phương thang
Ma hạnh thạch cam thang
Thành phần: Ma hoàng, Hạnh nhân, Thạch cao, Chích cam thảo.
Công dụng: Tuyên Phế thanh nhiệt, bình suyễn.
Phương có Ma hoàng không thích hợp để tự dùng cho người tăng huyết áp, bệnh tim, mất ngủ, cường giáp, phụ nữ mang thai và người cao tuổi thể trạng yếu.
Triệu chứng
Sốt đã giảm nhưng người còn mệt mỏi, đoản hơi, lười nói, miệng họng khô, ho khan hoặc ít đờm, ăn uống giảm, tự ra mồ hôi, lưỡi đỏ nhạt, ít rêu, mạch tế nhược hoặc tế sác.
Phép trị
Ích khí dưỡng âm, sinh tân, nhuận Phế.
Phương thang
Sinh mạch tán
Thành phần: Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử.
Công dụng: Ích khí sinh tân, liễm âm chỉ hãn.
Sa sâm Mạch môn thang
Thành phần: Sa sâm, Mạch môn, Ngọc trúc, Sinh biển đậu, Tang diệp, Thiên hoa phấn, Sinh cam thảo.
Công dụng: Thanh dưỡng Phế Vị, sinh tân nhuận táo.
Phương thích hợp khi sau sốt còn ho khan, miệng họng khô và tân dịch chưa hồi phục.
VI. CÚM Ở TRẺ EM
Trẻ nhỏ tạng phủ non yếu, hình khí chưa đầy đủ, vệ biểu chưa vững nên dễ cảm thụ dịch tà. Trẻ lại thuộc thể thuần dương, bệnh dễ hóa nhiệt và diễn biến nhanh.
Triệu chứng có thể gồm: Sốt cao, rét run, đau đầu, đau mình, mệt mỏi, đau họng, ho, nghẹt mũi, chảy nước mũi; một số trẻ có buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, kích thích hoặc co giật khi sốt cao.
Trẻ nhỏ có nguy cơ viêm thanh quản, viêm phế quản, viêm phổi, viêm tai giữa hoặc mất nước. Nếu trẻ thở nhanh, co kéo lồng ngực, tím môi, ngủ li bì, co giật, không uống được nước hoặc sốt cao kéo dài, cần đưa đi khám ngay.
Không nên tự dùng thuốc tiêm thảo dược, thuốc sulfonamide, kháng sinh để phòng biến chứng hoặc aspirin cho trẻ. Kháng sinh chỉ dùng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn theo chỉ định của bác sĩ.
VII. CÚM Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Phụ nữ mang thai có khí huyết tập trung để dưỡng thai, công năng tạng phủ và khả năng thích nghi với bệnh tà có những thay đổi nhất định. Khi mắc cúm, việc dùng thuốc phải đặc biệt thận trọng.
Triệu chứng có thể thuộc các thể: Thể đơn thuần với sốt, rét run, đau đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng; thể tiêu hóa với buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy; thể nhiễm độc với sốt cao không giảm, mê sảng, co giật hoặc hôn mê; thể viêm phổi với sốt cao, ho, thở gấp, khó thở và suy hô hấp.
Thai phụ không nên tự dùng các phương thanh nhiệt giải độc liều cao hoặc thuốc lợi thấp, công hạ, hoạt huyết. Các vị như Mộc thông, Đại hoàng, Mang tiêu, Phụ tử, Xạ hương, Tam lăng, Nga truật và các thuốc có tính công phá không được tự sử dụng.
Nếu sốt cao, khó thở, đau ngực, nôn nhiều, đau bụng, ra huyết âm đạo hoặc thai máy bất thường, cần đi khám ngay.
VIII. CHĂM SÓC THEO TRUNG Y
Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh lao lực và thức khuya.
Uống nước ấm từng ít một, không ép uống quá nhiều trong một lần.
Ăn cháo, canh, mì mềm và thức ăn thanh đạm, dễ tiêu hóa.
Hạn chế thức ăn béo ngọt, chiên rán, cay nóng, lạnh sống và khó tiêu.
Giữ phòng ở thông thoáng, không để gió lạnh thổi trực tiếp.
Không mặc quá dày, trùm chăn kín hoặc xông hơi quá nóng để cố làm ra nhiều mồ hôi.
Giữ vệ sinh mũi họng, rửa tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc gần với người khác trong thời kỳ lây bệnh.
Theo dõi thân nhiệt, hơi thở, trạng thái tinh thần, lượng nước uống, tiểu tiện và diễn biến ho.
IX. PHÒNG NGỪA
Theo Trung y, phòng bệnh cần đồng thời tránh dịch độc và củng cố chính khí.
Giữ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ và tránh lao lực quá mức.
Ăn uống cân bằng, không dùng thuốc bổ hoặc thuốc thanh nhiệt kéo dài để phòng bệnh.
Điều chỉnh quần áo theo thời tiết, tránh bị lạnh và ẩm.
Hạn chế đến nơi đông người khi cúm đang lưu hành.
Giữ nơi ở thông thoáng, che miệng khi ho, rửa tay và không dùng chung đồ dùng cá nhân.
Tiêm vắc-xin cúm theo hướng dẫn y tế là biện pháp phòng ngừa quan trọng, nhất là với người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh mạn tính.
Không nên xông giấm trong phòng kín, phun giấm vào mũi hoặc súc rửa mũi bằng giấm. Hơi acid có thể kích thích mắt và đường hô hấp nhưng không thay thế được vệ sinh, thông gió và tiêm phòng.
Không tự dùng Bản lam căn, Đại thanh diệp, Quán chúng hoặc các thuốc thanh nhiệt giải độc hằng ngày để phòng cúm. Thuốc hàn lương dùng không đúng có thể làm tổn thương Tỳ Vị.
X. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM HOẶC CẤP CỨU
Sốt cao kéo dài hoặc sốt giảm rồi tăng trở lại.
Khó thở, thở nhanh, co kéo lồng ngực hoặc tím môi.
Đau ngực, hồi hộp dữ dội hoặc ngất.
Ho nhiều, đờm lẫn máu hoặc đờm mủ.
Lơ mơ, mê sảng, co giật hoặc hôn mê.
Nôn liên tục, không uống được nước, tiểu ít hoặc có biểu hiện mất nước.
Bệnh tim, phổi, thận, đái tháo đường hoặc bệnh mạn tính đột ngột nặng lên.
Trẻ nhỏ bỏ bú, ngủ li bì, thở rít hoặc co giật.
Phụ nữ mang thai đau bụng, ra huyết, khó thở hoặc thai máy giảm.
Trong những trường hợp này, không nên chỉ dùng thuốc Trung y hoặc chờ bệnh tự khỏi.
Nói tóm lại, cúm mùa theo Trung y thuộc thời hành cảm mạo, chủ yếu do dịch độc hoặc phong nhiệt xâm phạm Phế vệ. Bệnh có thể kiêm phong hàn, thấp nhiệt, thử thấp hoặc làm tổn thương khí âm. Điều trị cần căn cứ biểu lý, hàn nhiệt, hư thực và thể trạng từng người; giai đoạn đầu lấy giải biểu, tuyên Phế và thanh nhiệt làm chính, giai đoạn sau chú trọng dưỡng khí âm và phục hồi Tỳ Vị. Thuốc Trung y chỉ có thể sử dụng an toàn khi biện chứng rõ ràng, không nên dùng một phương chung cho mọi trường hợp hoặc tự dùng thuốc mạnh để phòng bệnh.
Trường Xuân biên soạn