Viêm phế quản mạn tính là bệnh đường hô hấp kéo dài, thường biểu hiện bằng ho tái diễn, khạc đàm, ngực tức, thở khò khè hoặc khó thở. Bệnh dễ phát tác vào mùa thu đông, khi thời tiết thay đổi đột ngột, cơ thể bị nhiễm lạnh, lao lực hoặc mắc thêm bệnh đường hô hấp.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi các chứng khái thấu, đàm ẩm, khái suyễn và Phế trướng. Bệnh biểu hiện chủ yếu tại Phế nhưng căn gốc thường liên quan đến Tỳ và Thận. Phế mất tuyên giáng thì ho và suyễn; Tỳ mất kiện vận thì thủy thấp tích tụ, sinh đàm; Thận khí suy thì không thể nhiếp nạp hơi thở, làm vận động nhẹ cũng khó thở.
Bệnh kéo dài thường thuộc bản hư tiêu thực. Phế, Tỳ, Thận hư là phần gốc; phong hàn, đàm thấp, đàm nhiệt và khí nghịch là phần ngọn. Vì vậy, khi bệnh phát tác cần khu tà, hóa đàm và tuyên Phế; khi bệnh thuyên giảm cần phù chính cố bản, kiện Tỳ, bổ Phế và ích Thận.
I. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC PHÒNG NGỪA
Viêm phế quản mạn tính có đặc điểm tái phát nhiều lần. Mỗi lần phát tác có thể làm tổn thương thêm Phế khí, ảnh hưởng đến Tỳ vận hóa và Thận nạp khí. Nếu không điều dưỡng thích hợp, bệnh có thể dần chuyển từ ho đàm đơn thuần sang khó thở khi vận động, khí phế thũng hoặc bệnh tim phổi.
Việc phòng ngừa nhằm đạt những mục đích chính sau:
Giảm số lần phát tác cấp tính.
Hạn chế ho, khạc đàm và khó thở kéo dài.
Bảo vệ chức năng Phế.
Ngăn đàm thấp tiếp tục hình thành.
Bồi dưỡng Phế, Tỳ và Thận trong giai đoạn ổn định.
Duy trì khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.
II. PHÒNG CẢM LẠNH VÀ NGOẠI TÀ
Cảm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp là những yếu tố thường làm bệnh phát tác. Người mắc viêm phế quản mạn tính thường có Phế khí hư, vệ biểu không vững, dễ bị phong hàn hoặc phong nhiệt xâm nhập.
Cần chú ý giữ ấm vùng cổ, ngực, lưng và bàn chân khi thời tiết lạnh. Quần áo nên tăng giảm kịp thời theo nhiệt độ, không mặc quá ít khi trời lạnh nhưng cũng không mặc quá dày làm ra nhiều mồ hôi rồi gặp gió.
Sau khi đi mưa hoặc ra nhiều mồ hôi, cần thay quần áo ẩm, lau khô người và tránh ngồi trực tiếp trước quạt hoặc máy lạnh.
Phòng ngủ cần thông thoáng nhưng không để gió lạnh thổi thẳng vào người. Nhiệt độ trong nhà và ngoài trời không nên chênh lệch quá lớn.
Trong thời gian cảm cúm lưu hành, nên hạn chế đến nơi đông người, giữ vệ sinh tay và tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh đường hô hấp.
Người thường xuyên tự ra mồ hôi, sợ gió, dễ cảm và tiếng nói yếu có thể thuộc Phế khí hư, vệ biểu không vững.
Phép trị
Ích khí cố biểu, bổ Phế.
Phương thang
Ngọc bình phong tán
Thành phần: Hoàng kỳ 10 g, Phòng phong 10 g, Bạch truật 10 g.
Công dụng: Ích khí cố biểu, hỗ trợ người Phế khí hư, tự ra mồ hôi, sợ gió và dễ cảm.
Phương này thích hợp hơn trong giai đoạn bệnh ổn định. Khi đang sốt, đàm vàng đặc, họng đỏ hoặc đợt cấp có tà nhiệt rõ thì không nên tự sử dụng.
III. TRÁNH KHÓI THUỐC, BỤI VÀ KHÍ KÍCH THÍCH
Khói thuốc làm tổn thương Phế, tăng tiết đàm, khiến khí đạo co hẹp và làm giảm khả năng đưa đàm ra ngoài. Người mắc viêm phế quản mạn cần ngừng hút thuốc và tránh hít khói thuốc thụ động.
Không gian sống và làm việc cần hạn chế bụi, khói bếp, khí than, hơi sơn, hóa chất, nước hoa nồng và các mùi kích thích.
Khi nấu ăn nên mở cửa thông gió hoặc sử dụng máy hút khói. Không nên đốt than hoặc củi trong phòng kín.
Chăn màn, rèm cửa và vật dụng dễ bám bụi cần được vệ sinh định kỳ. Nếu người bệnh có cơ địa dị ứng, cần chú ý mạt bụi, nấm mốc, phấn hoa, lông động vật và những yếu tố từng làm ho hoặc khó thở tăng lên.
IV. ĐIỀU CHỈNH ĂN UỐNG
Theo Trung y, Tỳ là nguồn sinh đàm. Ăn uống không điều độ làm Tỳ mất kiện vận, thủy thấp tích tụ và hóa đàm. Vì vậy, điều chỉnh ăn uống là một phương diện quan trọng trong việc phòng bệnh tái phát.
Ăn đúng giờ, lượng vừa phải, không ăn quá no.
Thức ăn nên thanh đạm, ấm và dễ tiêu hóa.
Hạn chế món nhiều dầu mỡ, chiên rán, béo ngọt và chế biến quá đậm.
Không nên dùng quá nhiều thức ăn lạnh sống, nước đá hoặc đồ uống quá lạnh, nhất là người có đàm trắng loãng, sợ lạnh và đại tiện lỏng.
Không ăn quá cay, quá mặn hoặc quá ngọt.
Uống nước phù hợp để đàm bớt đặc, trừ trường hợp đang phải hạn chế nước do bệnh tim hoặc bệnh thận.
Triệu chứng: Ho đàm trắng loãng, dễ khạc, sợ lạnh, tay chân lạnh, không khát hoặc thích uống ấm, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn.
Nên dùng thức ăn chín, ấm, mềm và dễ tiêu.
Hạn chế đồ lạnh, kem, nước đá, rau sống và những thức ăn làm bụng lạnh hoặc đại tiện lỏng.
Triệu chứng: Ho đàm vàng đặc, khó khạc, miệng khát, ngực nóng tức, đại tiện táo, lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn.
Nên ăn thanh đạm, tăng rau củ và thức ăn có nhiều nước.
Hạn chế rượu, thức ăn cay nóng, nướng, chiên và nhiều dầu mỡ.
Triệu chứng: Đàm nhiều, ăn ít, bụng đầy sau ăn, người mệt, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt có dấu răng.
Nên ăn lượng nhỏ, chia thành nhiều bữa nếu cần.
Ưu tiên cháo, canh, cơm mềm, củ quả nấu chín và thức ăn dễ tiêu hóa.
Không nên dùng nhiều thức ăn bổ dưỡng nặng nề khi bụng đang đầy và đàm nhiều.
Rau củ tươi, cà rốt, củ cải, bí đao, cải thảo, rau chân vịt và các loại đậu có thể giúp bổ sung dinh dưỡng.
Lê, tỳ bà, bách hợp, hạnh nhân, liên tử, đại táo, hồ đào và mật ong có thể được dùng như thực phẩm điều dưỡng tùy thể chất.
Người đái tháo đường không nên dùng nhiều mật ong hoặc thức ăn ngọt.
Không có một loại thực phẩm nào có thể thay thế thuốc điều trị hoặc làm khỏi viêm phế quản mạn tính.
V. ĐIỀU DƯỠNG TRONG ĐỢT PHÁT TÁC
Khi sốt, ho suyễn tăng, đàm nhiều hoặc cơ thể mệt rõ, người bệnh cần nghỉ ngơi, tránh lao động nặng và vận động gắng sức.
Nếu đàm đặc khó khạc, có thể uống từng ngụm nước ấm, thay đổi tư thế và vỗ nhẹ vùng lưng để hỗ trợ đưa đàm ra ngoài. Không vỗ mạnh vào cột sống hoặc vùng đang đau.
Người già yếu, sức ho kém và nhiều đàm không nên tự dùng thuốc giảm ho mạnh làm ức chế phản xạ ho, vì đàm có thể ứ lại trong đường thở.
Không nên cố xông hơi thật nóng hoặc trùm chăn làm ra nhiều mồ hôi. Ra mồ hôi quá mức có thể làm hao khí, tổn thương tân dịch và khiến người bệnh mệt hơn.
Trong đợt cấp cần theo dõi màu sắc, lượng và tính chất của đàm. Đàm chuyển vàng xanh, tăng nhanh, có mùi hôi hoặc lẫn máu có thể báo hiệu tình trạng bệnh nặng hơn.
VI. ĐIỀU DƯỠNG TRONG GIAI ĐOẠN THUYÊN GIẢM
Khi ho, đàm và khó thở đã giảm, điều trị theo Trung y lấy phù chính cố bản làm chính. Cần căn cứ tạng phủ suy yếu để bổ Phế, kiện Tỳ hoặc ích Thận, không nên dùng một loại thuốc bổ chung cho mọi người.
Triệu chứng: Dễ cảm, tự ra mồ hôi, sợ gió, tiếng nói yếu, hơi thở ngắn, ho từng cơn, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Phép trị: Bổ Phế ích khí, cố biểu.
Phương thang: Ngọc bình phong tán gia giảm.
Triệu chứng: Ho đàm nhiều, ăn ít, bụng đầy, mệt mỏi, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt to có dấu răng, rêu trắng nhờn.
Phép trị: Kiện Tỳ ích khí, táo thấp hóa đàm.
Phương thang: Lục quân tử thang gia giảm.
Thành phần: Nhân sâm hoặc Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Chích cam thảo, Bán hạ, Trần bì.
Triệu chứng: Ho suyễn lâu ngày, thở ra nhiều hít vào ít, vận động thì khó thở tăng, đau lưng mỏi gối, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu đêm nhiều, lưỡi nhạt, mạch trầm yếu.
Phép trị: Ôn Thận, nạp khí.
Phương thang: Kim Quỹ Thận Khí hoàn gia giảm.
Thành phần: Thục địa, Sơn thù du, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì, Quế chi, Phụ tử.
Phương có Phụ tử, chỉ được sử dụng sau khi biện chứng rõ ràng và có người chuyên môn theo dõi.
Triệu chứng: Thở ngắn, vận động thì khó thở, đau lưng mỏi gối, người gầy yếu, bệnh kéo dài lâu ngày.
Phương thang được tài liệu nêu
Hà xa đại tạo hoàn
Thành phần theo tài liệu: Tử hà xa, Mạch môn, Đỗ trọng, Quy bản, Thục địa.
Công dụng: Bồi bổ tinh khí, tư dưỡng Phế Thận.
Tử hà xa và các chế phẩm từ nhau thai không nên tự mua hoặc tự chế biến do có vấn đề về nguồn gốc, vệ sinh, an toàn sinh học và tính phù hợp với từng người.
VII. TẬP THỞ BẰNG CƠ HOÀNH
Thở bụng, còn gọi là thở bằng cơ hoành, giúp người bệnh tập sử dụng cơ hoành và kéo dài thì thở ra. Phương pháp này thích hợp trong giai đoạn bệnh ổn định.
Cách tập
Nằm ngửa hoặc ngồi ở tư thế thoải mái, thả lỏng vai và cổ.
Đặt một tay lên ngực, một tay lên bụng.
Hít vào chậm qua mũi, để bụng nhẹ nhàng phồng lên; vùng ngực trên không nâng quá nhiều.
Thở ra từ từ qua đôi môi hơi chúm, đồng thời bụng nhẹ nhàng hóp vào.
Không cố hít thật sâu, không nín thở và không dùng sức ép bụng quá mạnh.
Mỗi lần đầu tiên chỉ nên tập khoảng 3–5 phút. Khi đã quen có thể tăng dần, nhưng phải dừng lại nếu chóng mặt, tức ngực hoặc khó thở tăng.
VIII. BÀI TẬP HÔ HẤP NHẸ
Tư thế chuẩn bị: Đứng hoặc ngồi thẳng, vai thả lỏng.
Khi hít vào, từ từ đưa hai tay sang hai bên và nâng lên vừa sức.
Khi thở ra, từ từ hạ tay xuống.
Thực hiện chậm, hơi thở đều, không nâng tay quá cao nếu đau vai hoặc khó thở.
Hai tay đưa ra trước, khuỷu hơi co.
Từ từ đưa hai tay sang hai bên, mở ngực trong khi hít vào.
Đưa tay trở lại khi thở ra.
Không giật mạnh hoặc cố ưỡn ngực quá mức.
Đứng hai chân rộng bằng vai.
Một tay chống hông, tay kia đưa lên cao vừa sức.
Từ từ nghiêng thân sang bên đối diện rồi trở về giữa.
Thực hiện hai bên cân đối, không nín thở.
Bước chậm tại chỗ, phối hợp tay chân tự nhiên.
Hít thở đều, không bước với cường độ tối đa.
Dừng lại khi khó thở rõ, chóng mặt, đau ngực hoặc tim đập quá nhanh.
IX. THÁI CỰC QUYỀN VÀ DƯỠNG SINH
Trong giai đoạn ổn định, người bệnh có thể lựa chọn đi bộ chậm, Thái cực quyền, Bát đoạn cẩm hoặc các bài dưỡng sinh nhẹ tùy theo tuổi và thể lực.
Khi tập cần giữ tinh thần thư thái, động tác chậm, liên tục và hơi thở tự nhiên.
Lượng vận động thích hợp là sau khi tập người bệnh cảm thấy ấm người, tinh thần dễ chịu, không khó thở rõ và không mệt kéo dài.
Không luyện tập khi đang sốt, khó thở cấp, đau ngực, viêm phổi, chóng mặt hoặc cơ thể suy kiệt.
X. ĐÔNG BỆNH HẠ TRỊ
“Đông bệnh hạ trị” là phương pháp điều trị những bệnh thường phát vào mùa lạnh trong thời gian dương khí tương đối thịnh của mùa hè. Mục đích là ôn dương, tán hàn, phù chính và giảm nguy cơ tái phát vào mùa đông.
Viêm phế quản mạn tính thể hàn, thường phát vào mùa lạnh, đàm trắng loãng, sợ lạnh và chính khí hư có thể được thầy thuốc xem xét áp dụng phương pháp này.
Các huyệt thường được sử dụng gồm: Đốc-14 Đại chùy, Nhâm-22 Thiên đột, Bàng quang-13 Phế du và Nhâm-17 Đản trung.
Các thuốc dán thường có Bạch giới tử, Tế tân, Cam toại, Ma hoàng, Nhục quế hoặc các vị cay nóng khác. Những thuốc này có thể gây bỏng, phồng rộp, viêm da, dị ứng hoặc nhiễm trùng da.
Không nên tự chế cao và tự dán tại nhà. Người có da nhạy cảm, bệnh ngoài da, sốt, đợt cấp, phụ nữ mang thai, trẻ quá nhỏ và người suy nhược cần đặc biệt thận trọng.
XI. VỀ PHƯƠNG PHÁP ĐẮP THUỐC VÀO RỐN
Tài liệu có đề cập đến việc đắp thuốc vào Nhâm-8 Thần khuyết bằng các phương chứa Ma hoàng, Đinh hương, Nhục quế, Thương nhĩ tử, Bạch giới tử, Tế tân, Bán hạ và Xạ hương.
Đây là phương pháp ngoại trị có thể gây kích ứng hoặc bỏng da, đồng thời một số dược liệu có dược tính mạnh. Hiệu quả và độ an toàn phụ thuộc vào thể bệnh, chất lượng dược liệu, liều lượng và thời gian tiếp xúc.
Không nên xem đắp rốn là phương pháp không có tác dụng phụ. Không tự đắp khi vùng rốn viêm, trầy xước, có bệnh da, đang mang thai hoặc đang trong cơn khó thở cấp.
XII. PHÒNG NGỪA Ở TRẺ EM
Viêm phế quản mạn đơn thuần ít gặp ở trẻ em. Trẻ ho kéo dài cần được đánh giá nguyên nhân như viêm xoang, viêm VA, hen, dị vật đường thở, giãn phế quản, rối loạn lông chuyển hoặc hậu quả sau viêm phổi nặng.
Trẻ cần được cung cấp đủ dinh dưỡng, vận động phù hợp, ngủ đủ và tránh khói thuốc thụ động.
Khi thời tiết thay đổi, cần điều chỉnh quần áo kịp thời. Không mặc quá dày làm trẻ ra nhiều mồ hôi rồi gặp lạnh.
Nếu trẻ có cơ địa dị ứng, cần theo dõi loại thức ăn hoặc yếu tố môi trường thực sự làm triệu chứng tái phát; không nên kiêng nhiều loại thực phẩm khi chưa có căn cứ.
Các thuốc Trung y thành phẩm trị cảm, thuốc thanh nhiệt hoặc thuốc bổ không nên dùng thường xuyên cho trẻ khi chưa được khám và hướng dẫn.
XIII. NHỮNG ĐIỂM CẦN THẬN TRỌNG
Không tự dùng kháng sinh mỗi khi ho hoặc đàm đổi màu. Việc có cần dùng kháng sinh hay không phải căn cứ tình trạng lâm sàng và đánh giá của bác sĩ.
Không tự ngừng thuốc hít, thuốc giãn phế quản hoặc thuốc điều trị bệnh phổi đã được kê.
Không dùng thuốc giảm ho mạnh khi nhiều đàm mà chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Không tự sử dụng Ma hoàng, Phụ tử, Tế tân, Cam toại, Xạ hương hoặc các phương ôn dương, công trục mạnh.
Không dùng một phương thuốc giống nhau cho cả đợt cấp và giai đoạn thuyên giảm.
Không luyện thở hoặc vận động gắng sức trong cơn khó thở cấp.
XIV. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM KHẨN CẤP
Khó thở tăng nhanh hoặc khó thở cả khi nghỉ.
Không thể nói thành câu.
Môi hoặc móng tay tím tái.
Lú lẫn, buồn ngủ bất thường hoặc khó đánh thức.
Đau ngực, hồi hộp mạnh hoặc vã mồ hôi lạnh.
Sốt cao, rét run hoặc tình trạng toàn thân suy giảm nhanh.
Đàm tăng nhiều, chuyển vàng xanh, có mùi hôi hoặc lẫn máu.
Phù chân, tiểu ít hoặc không thể nằm vì khó thở.
Thuốc hít cắt cơn không còn hiệu quả.
Nói tóm lại, phòng ngừa viêm phế quản mạn tính cần bắt đầu từ việc tránh ngoại tà, ngừng hút thuốc, hạn chế bụi và khí kích thích, điều chỉnh ăn uống, duy trì vận động vừa sức và phòng cảm lạnh. Theo Trung y, trong giai đoạn ổn định cần căn cứ Phế, Tỳ và Thận để phù chính cố bản; người Phế khí hư chú trọng ích khí cố biểu, người Tỳ hư chú trọng kiện Tỳ hóa đàm, người Thận hư chú trọng nạp khí. Các phương pháp dán thuốc, đắp rốn và đông bệnh hạ trị chỉ nên thực hiện sau khi đã biện chứng và dưới sự hướng dẫn chuyên môn.
Trường Xuân biên soạn