Viêm phổi là tình trạng viêm tại phế nang, mô kẽ hoặc các cấu trúc khác của phổi, thường biểu hiện bằng sốt, ho, thở nhanh, thở gấp, cánh mũi phập phồng, co kéo lồng ngực và có thể tím quanh môi.
Theo Trung y, viêm phổi ở trẻ em thuộc phạm vi Phế viêm suyễn khái 肺炎喘嗽. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phát sinh quanh năm nhưng thường tăng vào thời kỳ thời tiết thay đổi.
Bệnh có thể khởi phát sau cảm mạo, sởi, ho gà hoặc một bệnh đường hô hấp khác. Một số trường hợp tiến triển nhanh, dễ xuất hiện khó thở, thiếu oxy, rối loạn tuần hoàn hoặc thần kinh, vì vậy cần được khám và điều trị y khoa sớm.
Trung y có thể hỗ trợ biện chứng, điều hòa Phế Tỳ, hóa đàm và phục hồi chính khí, nhưng không thay thế việc chẩn đoán nguyên nhân, thở oxy, kháng sinh khi có chỉ định và các biện pháp hồi sức cần thiết.
I. VÌ SAO TRẺ NHỎ DỄ MẮC VIÊM PHỔI?
Theo Trung y, trẻ nhỏ có đặc điểm:
Hình khí chưa đầy đủ.
Tạng phủ còn non yếu.
Phế thường kiều nộn.
Tỳ thường bất túc.
Vệ khí chưa vững.
Do Phế non yếu và tấu lý chưa kín, phong, hàn, nhiệt và các tà khí khác dễ từ mũi miệng hoặc da lông xâm nhập vào Phế.
Phế chủ khí, coi việc hô hấp, chủ tuyên phát và túc giáng. Khi ngoại tà phạm Phế, Phế khí bị bế tắc, không thể tuyên thông và giáng xuống, phát sinh ho, thở gấp và cánh mũi phập phồng.
Tỳ của trẻ còn yếu, nếu ăn uống không điều độ, ăn nhiều thức ăn béo ngọt hoặc khó tiêu sẽ dễ sinh đàm thấp và đàm nhiệt. Đàm tích lại trong Phế, kết hợp với ngoại tà, càng làm khí đạo bế tắc.
Nói tóm lại, nguyên nhân bên ngoài là ngoại tà xâm nhập; nguyên nhân bên trong là Phế non yếu, Tỳ hư sinh đàm và chính khí chưa đầy đủ.
II. NGUYÊN NHÂN VÀ BỆNH CƠ
Phong tà thường là yếu tố dẫn đường, có thể kết hợp với hàn hoặc nhiệt xâm nhập Phế.
Phong hàn làm Phế khí bị bó buộc, đàm thường trắng loãng.
Phong nhiệt làm Phế mất thanh túc, nhiệt nung tân dịch thành đàm vàng dính.
Đàm nhiệt là sản phẩm bệnh lý quan trọng của viêm phổi suyễn khái.
Đàm làm bít tắc khí đạo; nhiệt nung Phế, làm khí nghịch. Hai yếu tố kết hợp gây ho dữ dội, thở gấp, cánh mũi phập phồng và tiếng đàm trong họng.
Phế khí không tuyên thì đàm khó khạc, ngực đầy và ho.
Phế khí không giáng thì khí nghịch, suyễn gấp và khó thở.
Phế bế kéo dài còn ảnh hưởng đến việc vận hành huyết của Tâm, gây mặt môi tím tái và tuần hoàn kém.
Tỳ hư sinh đàm, Phế là nơi chứa đàm. Đàm càng nhiều thì Phế càng bị bế tắc; Phế khí không thông lại làm thủy dịch khó điều hòa, tạo thành vòng luẩn quẩn.
Nếu nhiệt độc quá thịnh, có thể từ Phế truyền vào Tâm Can, gây sốt cao, kích thích, mê sảng, lơ mơ hoặc co giật.
Đây là biểu hiện nguy kịch, cần cấp cứu tại bệnh viện, không được chỉ điều trị bằng thuốc uống tại nhà.
Sau thời gian sốt cao, ho và thở gấp kéo dài, khí và tân dịch bị hao tổn. Trẻ có thể còn sốt nhẹ, ho yếu, ít đàm, miệng khô, ra nhiều mồ hôi hoặc mệt mỏi.
III. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
Triệu chứng thường gặp: Sốt, ho, thở nhanh, thở gấp, cánh mũi phập phồng, co kéo lồng ngực, đàm trong họng, ăn bú kém, nôn và mệt mỏi.
Trường hợp nặng có thể xuất hiện: Tím quanh môi, tay chân lạnh, vã mồ hôi, lơ mơ, co giật, thở không đều, bụng trướng, tiểu ít hoặc không thể ăn uống.
Ở trẻ sơ sinh, bệnh có thể không biểu hiện rõ. Trẻ có thể không sốt và không ho nhiều mà chỉ bỏ bú, sặc sữa, ngủ li bì, thở nhanh, trào bọt ở miệng hoặc tím quanh mũi.
IV. TRỌNG ĐIỂM BIỆN CHỨNG
Phong hàn: Sợ lạnh rõ, sốt nhẹ, không ra mồ hôi, ho tiếng không vang, đàm trắng loãng, lưỡi không đỏ, rêu trắng, mạch phù khẩn.
Phong nhiệt: Sốt rõ, sợ lạnh nhẹ, có mồ hôi, miệng khát, họng đỏ, ho tiếng vang, đàm vàng dính, đầu lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch phù sác.
Đàm nặng: Ho nhiều, thở gấp, cánh mũi phập phồng, tiếng đàm rõ trong họng, ngực đầy, rêu dày nhờn, mạch hoạt.
Nhiệt nặng: Sốt cao kéo dài, mặt môi đỏ, miệng khát, bứt rứt, táo bón, lưỡi đỏ nổi gai, rêu vàng khô, mạch hồng sác.
Thể thường: Ho, sốt, thở nhanh nhưng trẻ còn tỉnh, còn bú hoặc uống được.
Thể nặng: Khó thở rõ, co kéo lồng ngực, tím môi, ăn uống rất kém, tinh thần giảm.
Thể nguy kịch: Mặt tái, tay chân lạnh, vã mồ hôi, lơ mơ, co giật, thở không đều, ngừng thở từng cơn hoặc có biểu hiện xuất huyết.
V. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Giai đoạn đầu phong tà bế Phế: Tuyên Phế, sơ tán ngoại tà.
Giai đoạn đàm nhiệt bế Phế: Thanh nhiệt, hóa đàm, khai Phế, bình suyễn.
Nhiệt độc thịnh: Thanh nhiệt giải độc, nhưng đồng thời phải đánh giá và điều trị cấp cứu.
Giai đoạn hồi phục khí âm hao tổn: Ích khí, dưỡng âm, kiện Tỳ.
Người bệnh có khó thở, thiếu oxy, tím tái, lơ mơ hoặc co giật phải được đưa đến bệnh viện; không được chờ thuốc sắc phát huy tác dụng.
VI. PHONG HÀN BẾ PHẾ
Triệu chứng
Sợ lạnh, sốt, không ra mồ hôi, ho, thở gấp, cánh mũi phập phồng, không khát, đàm trắng loãng, lưỡi không đỏ, rêu trắng mỏng hoặc trắng nhờn, mạch phù khẩn.
Bệnh cơ
Phong hàn bó ở Phế vệ, Phế khí không tuyên, đàm lạnh tích lại trong khí đạo.
Phép trị
Tân ôn giải biểu, tuyên Phế hóa đàm.
Phương thang
Phương tuyên Phế tán hàn
Thành phần theo tài liệu: Ma hoàng 3 g, Hạnh nhân 6 g, Tô tử 8 g, Cam thảo 4 g, Trần bì 6 g, Thanh Bán hạ 6 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Gia giảm: Đàm nhiều gia Bạch giới tử 6 g, Lai phục tử sao 6 g.
Phương có Ma hoàng, chỉ sử dụng sau khi thầy thuốc xác định đúng phong hàn và điều chỉnh liều theo tuổi, cân nặng. Không tự dùng cho trẻ có bệnh tim, cường giáp, mất ngủ hoặc đang sốt cao, đàm vàng.
VII. PHONG NHIỆT BẾ PHẾ
Triệu chứng
Sốt, có mồ hôi, khát nước, ho, đàm vàng dính, thở gấp, cánh mũi phập phồng, mặt và môi đỏ, họng đỏ, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch phù sác.
Bệnh cơ
Phong nhiệt phạm Phế hoặc phong hàn hóa nhiệt, nhiệt uất trong Phế làm Phế mất tuyên giáng.
Phép trị
Tân lương giải biểu, thanh Phế, hóa đàm.
Phương thang
Ma hạnh thạch cam thang gia vị
Thành phần theo tài liệu: Ma hoàng 3 g, Hạnh nhân 6 g, Sinh thạch cao 10 g, Sinh cam thảo 4 g, Cát cánh 8 g, Hoàng cầm 10 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Gia giảm: Ho nhiều, đàm nhiều gia Đại cáp tán 5 g, Trúc lịch 10 ml, Xa tiền tử 8 g, Lai phục tử 8 g.
Phương có Ma hoàng, Trúc lịch và các vị thanh nhiệt mạnh, cần được kê theo tuổi và thể trạng.
Phương thanh nhiệt giải biểu
Thành phần: Kim ngân hoa 12 g, Liên kiều 10 g, Trúc diệp 8 g, Ngưu bàng tử 8 g, Đạm đậu xị 6 g, Bạc hà 8 g cho sau, Lô căn 12 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Phù hợp hơn khi sốt tương đối cao nhưng ho và đàm chưa quá nhiều.
VIII. ĐÀM SUYỄN BẾ PHẾ
Triệu chứng
Ho, thở gấp, cánh mũi phập phồng, tiếng đàm rõ trong họng, bứt rứt, mặt xanh hoặc xám; nặng thì há miệng, nhấc vai, co kéo lồng ngực và bụng.
Thiên hàn: Sốt không cao, đàm trắng, rêu trắng trơn, tay chân không ấm, đại tiện lỏng.
Thiên nhiệt: Sốt, đàm vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng khô, bụng trướng và có thể táo bón.
Bệnh cơ
Tỳ hư đàm thấp có sẵn bên trong, lại cảm ngoại tà, khiến đàm và khí cùng bế tắc Phế.
Phép trị
Tả Phế, hóa đàm, bình suyễn.
Phương thang
Phương tả Phế định suyễn
Thành phần theo tài liệu: Ma hoàng 3 g, Xạ can 6 g, Đình lịch tử 8 g, Hạnh nhân 6 g, Địa long 8 g.
Gia giảm: Thiên hàn gia Tế tân 2 g, Ngũ vị tử 6 g, Tô tử 8 g; thiên nhiệt gia Hoàng cầm 8 g, Sinh thạch cao 12 g.
Đình lịch tử có tác dụng tả Phế tương đối mạnh; Ma hoàng và Tế tân cũng cần thận trọng. Phương này không dùng làm thuốc gia đình khi trẻ đang suyễn gấp.
Trẻ có co kéo lồng ngực, tím môi hoặc không uống được phải được đưa đến bệnh viện ngay.
IX. NHIỆT ĐỘC BẾ PHẾ
Triệu chứng
Sốt cao kéo dài, khát nhiều, miệng khô, môi nứt, thở gấp và thô, cánh mũi phập phồng, ho, lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, rêu vàng khô hoặc ít rêu, mạch sác đại; nặng có thể bứt rứt, lơ mơ, mê sảng hoặc hôn mê.
Bệnh cơ
Đàm nhiệt uất ở Phế, hóa hỏa mạnh hoặc ôn độc bế Phế, làm khí đạo không thông và tân dịch hao tổn.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, khai Phế.
Phương thang
Phương thanh nhiệt giải độc
Thành phần theo tài liệu: Sinh thạch cao 15 g, Hoàng liên 4 g, Hoàng cầm 10 g, Chi tử 8 g, Ma hoàng sao 3 g, Tử thảo 8 g, Kim kiều mạch 10 g, Ngư tinh thảo 15 g, Bồ công anh 10 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Thể này tương ứng tình trạng nhiễm trùng nặng. Trẻ sốt cao, khó thở, lơ mơ hoặc co giật phải cấp cứu tại bệnh viện. Không tự dùng An cung ngưu hoàng hoàn, Tử tuyết đan hoặc các thuốc khai khiếu cho trẻ.
X. ĐÀM NHIỆT BẾ PHẾ
Triệu chứng
Sốt, ho dữ dội, đàm vàng dính, thở gấp, tiếng đàm trong họng, cánh mũi phập phồng, miệng khát, tiểu vàng, đại tiện táo, lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn, mạch hoạt sác.
Phép trị
Thanh nhiệt tuyên Phế, hóa đàm định suyễn.
Phương thang
Ma hạnh thạch cam thang gia giảm
Thành phần cơ bản: Ma hoàng, Hạnh nhân, Sinh thạch cao, Cam thảo.
Gia giảm theo tài liệu: Sốt cao gia Kim ngân hoa, Liên kiều; lưỡi đỏ ít rêu gia Lô căn tươi; đàm nhiệt nhiều gia Qua lâu, Chiết bối mẫu, Đông qua tử, Đình lịch tử, Trúc lịch; ho nhiều gia Tỳ bà diệp sao, Tiền hồ, Hoàng cầm; suyễn nhiều gia Tang bạch bì, Tô tử; Phế nhiệt rõ gia Ngư tinh thảo.
Liều lượng phải căn cứ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh, không áp dụng nguyên đơn cho mọi trẻ.
XI. BIẾN CHỨNG TÂM DƯƠNG SUY VÀ TÀ NHẬP TÂM CAN
Khi Phế khí bế tắc nặng, thiếu oxy và tuần hoàn suy giảm, trẻ có thể xuất hiện mặt môi tím, tay chân lạnh, vã mồ hôi, mạch yếu và ý thức giảm.
Theo Trung y, đây có thể được mô tả là Phế bế ảnh hưởng Tâm, Tâm dương suy hoặc khí dương muốn thoát.
Nếu nhiệt độc vào sâu, trẻ sốt cao, mê sảng, lơ mơ, co giật, mắt trợn hoặc gáy cứng, được mô tả là tà nhập Tâm Can.
Đây đều là tình trạng nguy kịch. Không tự dùng Nhân sâm, Phụ tử, An cung ngưu hoàng hoàn, Tử tuyết đan, châm cứu hoặc cứu rốn để thay thế hồi sức cấp cứu.
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa trẻ đến khoa cấp cứu ngay.
XII. GIAI ĐOẠN HỒI PHỤC
Triệu chứng
Sốt nhẹ kéo dài, miệng khát, ra nhiều mồ hôi, môi khô đỏ, ho ít đàm, lưỡi đỏ bóng, ít rêu, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Nhiệt tà chưa hết, Phế âm và tân dịch bị hao tổn.
Phép trị
Dưỡng âm thanh Phế.
Phương thang
Sa sâm Mạch môn thang gia giảm
Thành phần theo tài liệu: Sa sâm 10 g, Mạch môn 10 g, Ngọc trúc 10 g, Thiên hoa phấn 10 g, Tang diệp 10 g, Lô căn 12 g, Địa cốt bì 10 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Phương thích hợp trong giai đoạn hồi phục, không dùng khi trẻ còn sốt cao, đàm nhiều và khó thở.
Triệu chứng
Ho yếu, đàm trong họng, tinh thần mệt, hơi thở ngắn, sắc mặt nhợt, ra mồ hôi khi vận động, tay chân không ấm, ăn uống kém, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn, mạch tế.
Bệnh cơ
Bệnh kéo dài làm Phế Tỳ khí hư, chính khí chưa phục hồi, đàm thấp còn lưu lại.
Phép trị
Ích khí kiện Tỳ, hóa đàm.
Phương thang
Phương ích khí kiện Tỳ
Thành phần theo tài liệu: Thái tử sâm 12 g, Bạch phục linh 10 g, Bạch truật sao 10 g, Trần bì 8 g, Bách bộ sao 8 g, Thanh Bán hạ 8 g.
Cách dùng: Sắc uống.
Gia giảm: Ra nhiều mồ hôi gia Hoàng kỳ 10 g; ăn kém gia Thần khúc 8 g, Sơn tra 6 g, Mạch nha 8 g.
XIII. VIÊM PHỔI Ở TRẺ SƠ SINH
Trẻ sơ sinh có thể mắc viêm phổi mà không sốt, không ho rõ. Những biểu hiện cần chú ý gồm:
Bỏ bú hoặc bú yếu.
Sặc sữa.
Trào bọt ở miệng.
Ngủ li bì hoặc kích thích bất thường.
Thở nhanh.
Cánh mũi phập phồng.
Co lõm lồng ngực.
Tím quanh miệng và gốc mũi.
Thân nhiệt thấp hoặc không ổn định.
Trẻ sơ sinh có bất kỳ biểu hiện nào trên cần được đưa đến bệnh viện ngay. Không tự sắc thuốc, xông, vỗ mạnh hoặc theo dõi kéo dài tại nhà.
XIV. CHĂM SÓC TRẺ BỊ VIÊM PHỔI
Quan sát nhịp thở, co kéo lồng ngực, cánh mũi phập phồng, màu môi và khả năng bú uống.
Không chỉ căn cứ vào sốt để đánh giá mức độ nặng.
Cho trẻ uống nước hoặc bú từng ít một nếu trẻ còn uống được.
Thường xuyên thay đổi tư thế.
Có thể vỗ lưng nhẹ theo hướng từ dưới lên trên khi được nhân viên y tế hướng dẫn.
Không tự hút đàm sâu bằng miệng hoặc dụng cụ không bảo đảm vệ sinh.
Không dùng thuốc giảm ho chứa codein hoặc thuốc an thần khi trẻ nhiều đàm.
Cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia thành nhiều bữa nhỏ.
Không ép ăn khi trẻ đang thở gấp vì tăng nguy cơ sặc.
Tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu trẻ còn bú được.
Hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ, béo ngọt và khó tiêu.
Giữ phòng thông thoáng, không có khói thuốc và mùi hóa chất.
Không xông giấm, tinh dầu nồng hoặc đốt các chất tạo khói.
Giữ ấm vừa phải, không quấn quá kín khiến trẻ nóng và khó thoát nhiệt.
XV. NHỮNG PHƯƠNG PHÁP KHÔNG NÊN TỰ THỰC HIỆN
Không lau người trẻ bằng cồn để hạ sốt.
Không bơm nước lạnh, nước muối hoặc thuốc vào hậu môn để hạ sốt.
Không tự tiêm thuốc hạ sốt, thuốc an thần, corticoid hoặc thuốc kháng sinh.
Không tự truyền dịch.
Không tự dùng Phụ tử, Tế tân, Đình lịch tử, An cung ngưu hoàng hoàn hoặc Tử tuyết đan.
Không tự châm cứu, cứu rốn hoặc đắp thuốc nóng khi trẻ đang khó thở, sốt cao hoặc lơ mơ.
Không dùng khí dung chứa kháng sinh, corticoid hoặc men tiêu đàm khi chưa được bác sĩ chỉ định.
XVI. DẤU HIỆU CẦN ĐƯA TRẺ ĐI CẤP CỨU
Thở nhanh hoặc khó thở tăng.
Co kéo lồng ngực, cánh mũi phập phồng.
Thở rít, thở khò khè nặng hoặc có cơn ngừng thở.
Môi, lưỡi hoặc đầu ngón tay tím.
Bỏ bú, không uống được hoặc nôn mọi thứ.
Trẻ lơ mơ, khó đánh thức, kích thích dữ dội hoặc co giật.
Tay chân lạnh, da nổi vân tím, vã mồ hôi.
Sốt cao kéo dài hoặc thân nhiệt thấp bất thường.
Bụng trướng tăng, không trung tiện hoặc đại tiện.
Tiểu rất ít.
Trẻ sơ sinh trào bọt ở miệng, bú yếu hoặc thở nhanh.
Nói tóm lại, viêm phổi ở trẻ em theo Trung y thuộc Phế viêm suyễn khái, bệnh vị chủ yếu ở Phế nhưng có quan hệ mật thiết với Tỳ, Tâm và Can. Ngoại tà phạm Phế là nguyên nhân ban đầu; đàm nhiệt bế Phế là bệnh cơ trung tâm; Phế khí bế tắc gây ho, suyễn và khó thở. Điều trị cần phân biệt phong hàn, phong nhiệt, đàm suyễn, đàm nhiệt và nhiệt độc; giai đoạn hồi phục chú trọng dưỡng âm, ích khí và kiện Tỳ. Tuy nhiên, viêm phổi ở trẻ có thể diễn biến nhanh, vì vậy việc theo dõi hô hấp, phát hiện dấu hiệu nặng và điều trị tại cơ sở y tế vẫn là nền tảng quan trọng nhất.
Trường Xuân biên soạn