Cảm mạo là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, chủ yếu do ngoại tà xâm nhập qua da lông, miệng và mũi, khiến Phế khí mất tuyên thông, vệ biểu không điều hòa. Bệnh có thể phát sinh quanh năm, nhưng thường gặp hơn khi thời tiết thay đổi đột ngột, nóng lạnh thất thường hoặc trẻ được chăm sóc, ăn mặc chưa phù hợp.
Trẻ nhỏ có tạng phủ còn non yếu, hình khí chưa đầy đủ, cơ biểu sơ bạc, vệ khí chưa vững, lại chưa biết tự điều hòa nóng lạnh. Vì vậy, khi phong, hàn, thử, thấp, táo, nhiệt xâm nhập, trẻ dễ phát sinh sốt, sợ lạnh, nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho, đau họng và quấy khóc.
Nếu được chăm sóc và điều trị thích hợp, phần lớn trường hợp có thể hồi phục thuận lợi. Tuy nhiên, bệnh ở trẻ nhỏ thường biến đổi nhanh, dễ kèm theo đờm, tích trệ hoặc kinh phong, vì vậy cần theo dõi sát diễn biến toàn thân.
I. NGUYÊN NHÂN VÀ BỆNH CƠ
Theo Trung y, Phế chủ bì mao, khai khiếu ra mũi, bên ngoài hợp với da lông. Khi vệ khí đầy đủ, tấu lý kín đáo, ngoại tà khó xâm nhập. Trẻ nhỏ Phế thường bất túc, vệ ngoại chưa vững, nên chỉ cần gặp gió lạnh, mưa ẩm, khí hậu thay đổi hoặc mặc quần áo không thích hợp cũng có thể phát bệnh.
Tỳ của trẻ thường bất túc, chức năng vận hóa chưa mạnh. Nếu ăn uống quá nhiều, dùng nhiều thức ăn béo ngọt, lạnh sống hoặc khó tiêu, thức ăn dễ đình trệ ở trung tiêu. Tích trệ lâu ngày có thể hóa nhiệt, lại ảnh hưởng đến sự thăng giáng của Phế khí, khiến cảm mạo kéo dài, ho nhiều đờm, bụng chướng, chán ăn hoặc đại tiện bất thường.
Trẻ nhỏ còn có đặc điểm dương thường hữu dư, âm thường bất túc. Ngoại tà sau khi xâm nhập dễ hóa nhiệt, vì vậy trên lâm sàng thể phong nhiệt và các chứng thiên về nhiệt thường gặp hơn.
II. ĐẶC ĐIỂM CẢM MẠO Ở TRẺ NHỎ
Trẻ nhỏ dễ sinh nội nhiệt. Ngoại cảm phong hàn sau khi xâm nhập cũng có thể nhanh chóng uất lại và hóa nhiệt. Vì vậy, có những trường hợp bên ngoài biểu hiện sợ lạnh, không ra mồ hôi, nước mũi trong, nhưng bên trong đã xuất hiện họng đỏ, miệng khát, bứt rứt hoặc đầu lưỡi đỏ.
Khi biện chứng không nên chỉ căn cứ vào một dấu hiệu riêng lẻ mà cần xem xét toàn bộ tình trạng sốt, sợ lạnh, mồ hôi, sắc mặt, họng, nước mũi, ho, đờm, rêu lưỡi và mạch tượng.
Phế của trẻ còn non yếu, khi ngoại tà phạm Phế, Phế khí mất tuyên giáng, thủy dịch không được phân bố bình thường, ngưng tụ lại thành đờm.
Biểu hiện thường thấy là ho nhiều, tiếng ho nặng đục, trong họng có tiếng đờm, ngực tức, thở không thông, rêu lưỡi nhờn, mạch hoạt. Trường hợp nặng, đờm có thể cản trở khí đạo, khiến trẻ thở nhanh, khò khè hoặc khó thở.
Tỳ Vị của trẻ chưa mạnh, nếu ăn uống không điều độ hoặc được cho ăn quá nhiều thức ăn bổ béo, sau khi mắc cảm mạo, chức năng vận hóa càng suy giảm.
Trẻ có thể xuất hiện chán ăn, bụng chướng, hơi thở có mùi, ợ chua, buồn nôn, nôn, đại tiện có mùi chua hoặc tiêu chảy. Lúc này cần điều trị cảm mạo đồng thời kiêm tiêu thực, đạo trệ và điều hòa Tỳ Vị.
Trẻ nhỏ thần khí chưa vững, cân mạch chưa đầy đủ, lại dễ sinh nhiệt. Khi sốt cao, nhiệt tà có thể nhiễu động thần minh, làm hao tổn tân dịch và khiến cân mạch mất nuôi dưỡng.
Biểu hiện nhẹ là quấy khóc, ngủ không yên, giật mình, bứt rứt. Trường hợp nặng có thể xuất hiện co giật, mắt trợn, tay chân co quắp hoặc ý thức không tỉnh táo.
Khi trẻ sốt cao kèm co giật, khó thở, tím tái, li bì hoặc không uống được nước, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.
III. CÁC THỂ CẢM MẠO THƯỜNG GẶP
Triệu chứng: Sợ lạnh rõ, sốt nhẹ hoặc vừa, không ra mồ hôi, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, hắt hơi, ho, đờm trắng loãng, không khát hoặc thích uống ấm, rêu lưỡi trắng mỏng.
Phép trị: Tân ôn giải biểu, tuyên Phế tán hàn.
Khi điều trị cần dùng thuốc ôn tán vừa phải, không nên phát hãn quá mạnh vì cơ thể trẻ còn non yếu, tân dịch dễ bị tổn thương.
Triệu chứng: Sốt tương đối rõ, sợ gió nhẹ, ra mồ hôi không nhiều, nghẹt mũi, nước mũi đục, ho, đờm vàng hoặc dính, họng đỏ đau, miệng khát, đầu lưỡi đỏ, rêu lưỡi trắng mỏng hoặc hơi vàng.
Phép trị: Tân lương giải biểu, tuyên Phế thanh nhiệt.
Nếu họng sưng đau rõ, sốt cao hoặc đờm vàng đặc, có thể phối hợp các vị thanh nhiệt giải độc và lợi yết hầu dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc.
Thường gặp vào mùa hè hoặc trong môi trường nóng ẩm.
Triệu chứng: Sốt, thân thể nặng nề, đầu nặng, ngực bụng đầy tức, chán ăn, buồn nôn, có thể nôn hoặc tiêu chảy, miệng khát nhưng không muốn uống nhiều, rêu lưỡi trắng nhờn hoặc vàng nhờn.
Phép trị: Thanh thử, hóa thấp, giải biểu, hòa trung.
Triệu chứng: Sốt, ho nhiều, tiếng ho nặng, trong họng có đờm, ngực tức, ăn uống giảm, rêu lưỡi nhờn.
Phép trị: Giải biểu, tuyên Phế, hóa đàm.
Triệu chứng: Sốt, ho, nghẹt mũi, đồng thời bụng chướng, chán ăn, hơi thở chua hôi, buồn nôn, đại tiện có mùi chua hoặc phân sống.
Phép trị: Giải biểu, tiêu thực, đạo trệ, điều hòa Tỳ Vị.
Triệu chứng: Sốt cao, bứt rứt, quấy khóc, giật mình, ngủ không yên, có thể co giật, lưỡi đỏ, mạch huyền sác.
Phép trị: Giải biểu thanh nhiệt, bình Can tức phong, an thần định kinh.
Đây là thể bệnh cần được thăm khám và theo dõi chặt chẽ, không nên tự dùng thuốc tại nhà.
IV. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Cảm mạo ở trẻ có thể thuộc phong hàn hoặc phong nhiệt, nhưng do cơ thể trẻ dễ hóa nhiệt nên các biểu hiện hàn nhiệt thường xen lẫn.
Khi hàn tà còn ở biểu nhưng bên trong đã có nhiệt, có thể cân nhắc phối hợp thuốc tân ôn và tân lương với liều lượng thích hợp, vừa giúp ngoại tà được giải, vừa tránh làm nhiệt tà tăng thêm.
Cảm mạo là chính chứng, nhưng đờm, tích trệ và kinh phong thường là những kiêm chứng quan trọng.
Cảm mạo kèm đờm cần tuyên Phế hóa đàm.
Cảm mạo kèm tích trệ cần tiêu thực đạo trệ.
Cảm mạo kèm bứt rứt, giật mình cần thanh nhiệt an thần.
Cảm mạo kèm co giật cần được cấp cứu và điều trị kịp thời.
Thuốc của trẻ cần nhẹ nhàng, vừa đủ, không nên quá cay nóng, quá đắng lạnh hoặc công phạt mạnh. Dùng thuốc quá hàn lương có thể làm tổn thương Tỳ Dương; dùng thuốc quá ôn táo có thể hao tổn tân dịch và trợ nhiệt.
Không được tự ý lấy liều thuốc của người lớn chia nhỏ một cách tùy tiện cho trẻ. Liều lượng cần căn cứ vào tuổi, cân nặng, thể trạng, mức độ bệnh và tính chất từng vị thuốc.
Trẻ sơ sinh, trẻ dưới ba tuổi, trẻ suy dinh dưỡng hoặc có bệnh nền càng cần được thầy thuốc trực tiếp thăm khám.
V. ĂN UỐNG VÀ DƯỢC THIỆN HỖ TRỢ
Ăn uống trong thời gian trẻ bị cảm mạo nên thanh đạm, mềm, ấm và dễ tiêu hóa. Không nên ép trẻ ăn quá nhiều. Có thể chia thành nhiều bữa nhỏ và cho uống đủ nước.
Hạn chế thức ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ, quá ngọt, quá lạnh, thức ăn khó tiêu và các món bổ béo dùng quá mức.
Thành phần: Hoa tân di 9 g, trứng gà 2 quả.
Cách dùng tham khảo: Trứng được nấu chín trong nước, sau đó cho hoa tân di vào nấu thêm trong thời gian ngắn. Phương này thường được dùng hỗ trợ trẻ dễ nghẹt mũi, hay cảm mạo hoặc có biểu hiện viêm mũi dị ứng.
Hoa tân di có tính tân tán tương đối mạnh, liều dùng cho trẻ cần được điều chỉnh theo tuổi và phải loại bỏ sạch lông trên nụ hoa trước khi sử dụng.
Thành phần tham khảo: Hoàng kỳ, nấm tươi, nấm hương và mì.
Hoàng kỳ được sắc lấy nước, nấm được thái nhỏ, nấu mềm trong nước thuốc rồi cho mì vào. Món ăn thích hợp hơn trong thời kỳ trẻ đã hết sốt, ăn uống dần hồi phục nhưng cơ thể còn yếu, dễ ra mồ hôi hoặc thường xuyên mắc cảm mạo.
Không nên dùng Hoàng kỳ trong giai đoạn ngoại tà đang thịnh, sốt cao, họng sưng đỏ hoặc đờm vàng đặc nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
Thành phần tham khảo: Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo và thịt nạc.
Phương này mang ý nghĩa ích khí, kiện Tỳ, củng cố vệ biểu, thích hợp dùng trong giai đoạn hồi phục hoặc ở trẻ thể chất hư yếu, thường ra mồ hôi và dễ cảm mạo.
Không nên xem đây là món ăn dùng cho mọi trẻ và mọi giai đoạn bệnh. Việc sử dụng cần căn cứ vào thể chất và biểu hiện cụ thể.
Thành phần: Ngân nhĩ, nấm hương và một lượng nhỏ đường phèn.
Nấm được nấu mềm, có thể dùng làm món ăn hỗ trợ trong thời kỳ hồi phục. Món ăn tương đối nhẹ, nhưng trẻ đang tiêu chảy, bụng đầy hoặc tiêu hóa kém không nên dùng nhiều.
Thành phần tham khảo: Sữa bò và một lượng nhỏ nước gừng tươi.
Món này thiên về ôn trung, thích hợp hơn với trẻ thể hàn, bụng lạnh, dễ nôn hoặc đi phân lỏng do lạnh. Không thích hợp khi trẻ sốt cao, họng đỏ đau, miệng khát, táo bón hoặc có biểu hiện nhiệt rõ.
VI. CHĂM SÓC TRẺ BỊ CẢM MẠO
Giữ phòng ở thông thoáng, nhiệt độ tương đối ổn định, tránh gió lạnh thổi trực tiếp vào trẻ.
Cho trẻ mặc quần áo vừa đủ, không ủ quá kín. Trẻ mặc quá dày dễ ra mồ hôi, tấu lý mở, khi gặp lạnh lại càng dễ mắc bệnh.
Cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ, uống nước ấm từng ít một và ăn thức ăn dễ tiêu hóa.
Không ép trẻ ăn khi đang sốt cao, buồn nôn hoặc đầy bụng. Khi bệnh giảm mới tăng lượng thức ăn từ từ.
Không tự ý sử dụng nhiều loại thuốc cảm, thuốc ho, thuốc kháng sinh hoặc Trung dược thành phẩm cùng lúc.
Không tự ý dùng các phương pháp đắp thuốc có tính kích thích mạnh, dùng rượu xoa toàn thân, đưa thuốc vào hậu môn hoặc sử dụng dược liệu sống chưa được kiểm soát vệ sinh.
VII. PHÒNG NGỪA CẢM MẠO TÁI PHÁT
Muốn giảm tình trạng cảm mạo tái phát, cần chú trọng điều dưỡng lâu dài hơn là chỉ dùng thuốc khi bệnh xuất hiện.
Cho trẻ vận động ngoài trời phù hợp với độ tuổi, tiếp xúc ánh nắng vừa phải và hình thành thói quen sinh hoạt điều độ.
Ăn uống đa dạng, vừa đủ, không thiên lệch, không cho trẻ ăn quá nhiều thịt cá, sữa, trứng và thức ăn bổ béo trong một thời gian dài.
Giữ đại tiện thông, tránh tích trệ thức ăn kéo dài.
Điều chỉnh quần áo theo thời tiết, không mặc quá dày và cũng không để trẻ nhiễm lạnh.
Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người khi đang có nhiều bệnh đường hô hấp lưu hành.
Trẻ thường xuyên mắc bệnh, chậm tăng trưởng, xanh xao, mệt mỏi, tiêu chảy kéo dài hoặc hay viêm phổi cần được khám để tìm nguyên nhân, không nên chỉ dùng thuốc bổ khí hoặc thuốc tăng sức đề kháng.
VIII. NHỮNG DẤU HIỆU CẦN ĐƯA TRẺ ĐẾN CƠ SỞ Y TẾ
Trẻ dưới ba tháng tuổi bị sốt.
Sốt cao kéo dài hoặc sốt tái diễn nhiều ngày.
Khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng hoặc tím môi.
Ho như tiếng chó sủa, khàn tiếng rõ hoặc phát ra tiếng rít khi hít vào.
Co giật, li bì, khó đánh thức hoặc quấy khóc bất thường.
Bỏ bú, không uống được nước, nôn liên tục hoặc tiểu rất ít.
Đau tai, chảy mủ tai, đau đầu dữ dội, cứng cổ hoặc xuất hiện ban xuất huyết.
Bệnh đang giảm rồi sốt trở lại, ho nặng hơn hoặc toàn trạng suy yếu.
Nói tóm lại, cảm mạo ở trẻ nhỏ phần nhiều bắt đầu từ ngoại tà phạm biểu, nhưng có quan hệ mật thiết với đặc điểm Phế, Tỳ và vệ khí chưa đầy đủ. Khi điều trị cần phân biệt phong hàn, phong nhiệt, thử thấp, đồng thời chú ý các chứng kèm theo như đờm, tích trệ và kinh phong. Thuốc dùng cho trẻ phải nhẹ nhàng, chính xác, phù hợp với tuổi và thể trạng; việc chăm sóc ăn uống, nghỉ ngơi và điều chỉnh nóng lạnh cũng có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hồi phục và phòng ngừa tái phát.
Trường Xuân biên soạn