Phụ nữ mang thai có cơ thể tương đối đặc biệt. Huyết được dùng để nuôi thai, khí huyết vận hành có phần khác với lúc bình thường; đồng thời sự thăng giáng của Tỳ Vị, tuyên giáng của Phế và điều hòa của vệ khí cũng dễ bị ảnh hưởng. Khi thời tiết thay đổi, sinh hoạt thất thường, cơ thể mệt mỏi hoặc tiếp xúc với người đang mắc bệnh đường hô hấp, thai phụ có thể dễ bị ngoại tà xâm nhập và phát sinh cảm mạo.
Theo Trung y, cảm mạo ở phụ nữ mang thai phần nhiều do phong hàn, phong nhiệt hoặc thử thấp phạm biểu, khiến Phế khí mất tuyên thông, vệ biểu không điều hòa. Tuy nhiên, việc điều trị cần đặc biệt thận trọng vì vừa phải giải trừ ngoại tà, vừa phải bảo vệ thai nguyên, không được phát hãn, công hạ, hoạt huyết hoặc dùng thuốc cay nóng quá mức.
I. NGUYÊN NHÂN VÀ BỆNH CƠ
Phế chủ bì mao, bên ngoài hợp với da lông, có chức năng tuyên phát vệ khí và bảo vệ cơ thể trước ngoại tà. Khi vệ khí không vững, phong hàn hoặc phong nhiệt dễ theo miệng, mũi và da lông xâm nhập, làm Phế khí mất tuyên giáng.
Thai phụ thường có khí huyết dồn xuống để nuôi dưỡng thai nhi. Nếu cơ thể vốn hư yếu, lao lực, ngủ nghỉ không đủ hoặc ăn uống thất thường, chính khí càng dễ suy giảm, làm ngoại tà dễ xâm nhập hơn.
Ngoài ra, Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết. Nếu thai phụ ăn uống quá nhiều thức ăn béo ngọt, lạnh sống hoặc khó tiêu, Tỳ mất kiện vận, thấp trọc dễ sinh. Khi ngoại tà xâm nhập, thấp có thể kết hợp với phong hoặc nhiệt, khiến bệnh kéo dài, ngực bụng đầy tức, buồn nôn, chán ăn hoặc cơ thể nặng nề.
II. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU TRỊ CẢM MẠO TRONG THAI KỲ
Điều trị cảm mạo ở phụ nữ mang thai cần tuân theo nguyên tắc khu tà mà không tổn chính, giải biểu nhưng không làm động thai, thanh nhiệt mà không quá khổ hàn, ôn tán mà không quá cay nóng.
Không nên vì muốn bệnh khỏi nhanh mà sử dụng thuốc phát hãn mạnh, công hạ, trục thủy, phá huyết hoặc hành khí quá mức. Những phép điều trị này có thể làm hao tổn khí huyết, ảnh hưởng đến Xung Nhâm và thai nguyên.
Khi triệu chứng nhẹ, thai phụ nên nghỉ ngơi đầy đủ, uống nước ấm, ăn thức ăn thanh đạm, dễ tiêu hóa và theo dõi diễn biến. Nếu sốt cao, ho nhiều, khó thở, đau ngực, nôn nhiều, đau bụng, ra huyết âm đạo hoặc thai máy bất thường, cần đi khám ngay.
III. CÁC THỂ CẢM MẠO THƯỜNG GẶP
Triệu chứng: Sợ lạnh rõ, sốt nhẹ, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mỏi cơ thể, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, ho, đờm trắng loãng, không khát, rêu lưỡi trắng mỏng.
Phép trị: Tân ôn giải biểu, tuyên Phế tán hàn, đồng thời bảo vệ thai nguyên.
Khi dùng thuốc không nên phát hãn quá mạnh. Cần lựa chọn những vị thuốc tính chất tương đối hòa hoãn, liều lượng vừa phải và được thầy thuốc điều chỉnh theo tuổi thai, thể trạng cùng mức độ bệnh.
Triệu chứng: Sốt rõ hơn sợ lạnh, hơi sợ gió, đau đầu, nghẹt mũi, nước mũi đục, ho, đờm vàng hoặc dính, họng đỏ đau, miệng khát, đầu lưỡi đỏ, rêu lưỡi trắng mỏng hoặc hơi vàng.
Phép trị: Tân lương giải biểu, tuyên Phế thanh nhiệt.
Không nên dùng thuốc đắng lạnh quá mức vì có thể làm tổn thương Tỳ Vị. Nếu họng sưng đau, sốt cao hoặc đờm vàng đặc, cần được khám để xác định mức độ bệnh và loại trừ biến chứng.
Thường gặp khi thời tiết nóng ẩm.
Triệu chứng: Sốt, đầu nặng, thân thể nặng nề, ngực bụng đầy tức, chán ăn, buồn nôn, miệng khát nhưng không muốn uống nhiều, đại tiện lỏng, rêu lưỡi nhờn.
Phép trị: Thanh thử, hóa thấp, giải biểu, hòa trung.
Thai phụ đang nôn nhiều, tiêu chảy hoặc mất nước không nên tự điều trị tại nhà.
Triệu chứng: Dễ mắc cảm mạo, mệt mỏi, đoản hơi, tự ra mồ hôi, sợ gió, tiếng nói nhỏ, sắc mặt nhợt, ăn uống kém, lưỡi nhạt.
Phép trị: Khi ngoại tà còn ở biểu cần giải biểu nhẹ nhàng; sau khi bệnh giảm mới xem xét ích khí, kiện Tỳ và củng cố vệ biểu.
Không nên dùng thuốc bổ khí quá sớm khi sốt, đau họng, ho đờm vàng hoặc ngoại tà chưa giải hết.
IV. THUỐC TRUNG Y CẦN TRÁNH TRONG THAI KỲ
Thuốc dùng trong thời kỳ mang thai cần được lựa chọn thận trọng. Những vị có tính độc mạnh, công hạ, trục thủy, phá huyết, tiêu tích mạnh hoặc làm động thai không được tự ý sử dụng.
Ba đậu, Khiên ngưu tử, Đại kích, Cam toại, Nguyên hoa, Thương lục, Ban miêu, Xạ hương, Tam lăng, Nga truật, Thủy điệt, Manh trùng và các vị thuốc công phá mạnh khác.
Những vị này có thể gây tả hạ, trục thủy, phá huyết, tiêu tích hoặc kích thích mạnh, vì vậy không thích hợp dùng trong thai kỳ nếu không có chỉ định đặc biệt của thầy thuốc chuyên môn.
Đào nhân, Hồng hoa, Ngưu tất, Xuyên khung, Đại hoàng, Mang tiêu, Chỉ thực, Chỉ xác, Phụ tử, Ô đầu, Can khương, Nhục quế và các vị hoạt huyết, phá khí, công hạ hoặc đại nhiệt đại tân.
Không phải mọi trường hợp đều tuyệt đối cấm, nhưng việc sử dụng phải căn cứ vào tuổi thai, thể chất, bệnh tình và sự phối ngũ trong phương thuốc. Thai phụ không nên tự mua hoặc tự sắc uống.
V. DƯỢC LIỆU THANH NHIỆT GIẢI ĐỘC CẦN DÙNG THẬN TRỌNG
Một số vị như Bản lam căn, Đại thanh diệp, Liên kiều, Kim ngân hoa thường được dùng trong các chứng phong nhiệt hoặc nhiệt độc. Tuy nhiên, các vị này phần nhiều thiên về hàn lương, không phải thai phụ nào cũng thích hợp.
Người có Tỳ Vị hư hàn, dễ đau bụng, đại tiện lỏng, sợ lạnh, ăn uống kém hoặc nôn nhiều cần đặc biệt thận trọng. Không nên dùng kéo dài, dùng liều cao hoặc sử dụng chỉ với mục đích phòng bệnh khi chưa có biểu hiện rõ ràng.
Phụ nữ mang thai không nên tự uống thuốc Trung y thanh nhiệt giải độc để dự phòng cúm. Phòng bệnh chủ yếu vẫn là giữ vệ sinh, hạn chế tiếp xúc nguồn lây, nghỉ ngơi đầy đủ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
VI. CHĂM SÓC KHI THAI PHỤ BỊ CẢM MẠO
Nghỉ ngơi đầy đủ, hạn chế lao lực và thức khuya.
Uống nước ấm từng ít một, không nên uống quá nhiều trong một lần nếu đang buồn nôn.
Ăn cháo, canh, mì mềm hoặc thức ăn thanh đạm, dễ tiêu hóa.
Không nên ăn nhiều thức ăn chiên rán, béo ngọt, cay nóng, lạnh sống hoặc khó tiêu.
Giữ phòng ở thông thoáng nhưng tránh để gió lạnh thổi trực tiếp.
Không xông hơi quá nóng, ngâm mình trong nước quá nóng hoặc cố làm ra nhiều mồ hôi.
Không tự ý dùng rượu thuốc, cao dán có tính kích thích mạnh hoặc các phương pháp dân gian chưa rõ thành phần.
Theo dõi thân nhiệt, nhịp thở, mức độ ho, khả năng ăn uống, đau bụng, ra huyết âm đạo và tình trạng thai máy.
VII. PHÒNG NGỪA CẢM MẠO, CÚM TRONG THAI KỲ
Giữ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ và tránh lao lực quá mức.
Ăn uống đa dạng, bảo đảm dinh dưỡng nhưng không nên dùng quá nhiều thức ăn bổ béo.
Điều chỉnh quần áo theo thời tiết, không mặc quá phong phanh và cũng không ủ quá nóng.
Hạn chế đến nơi đông người khi bệnh đường hô hấp đang lưu hành.
Giữ nhà ở thông thoáng, rửa tay thường xuyên và hạn chế dùng chung đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh.
Khi trong gia đình có người cảm cúm, nên giảm tiếp xúc gần, chú ý vệ sinh tay, che miệng khi ho và giữ không khí trong phòng lưu thông.
Không nên xông giấm, đốt dược liệu hoặc sử dụng khói có mùi mạnh trong phòng kín vì có thể kích thích đường hô hấp của thai phụ.
VIII. NHỮNG DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM NGAY
Sốt cao hoặc sốt kéo dài không giảm.
Khó thở, thở nhanh, tức ngực, đau ngực hoặc tím môi.
Ho nhiều, đờm vàng xanh, đờm lẫn máu hoặc tình trạng ho tăng nhanh.
Nôn liên tục, không uống được nước, tiểu ít hoặc có biểu hiện mất nước.
Đau bụng dưới, co cứng bụng, ra huyết hoặc ra nước âm đạo.
Thai máy giảm rõ rệt hoặc có biểu hiện bất thường.
Đau đầu dữ dội, lơ mơ, co giật hoặc cơ thể suy kiệt.
Bệnh giảm rồi sốt trở lại hoặc toàn trạng nặng lên.
Nói tóm lại, cảm mạo ở phụ nữ mang thai cần được xử trí thận trọng hơn người bình thường. Trung y chú trọng giải trừ ngoại tà nhưng đồng thời phải bảo vệ khí huyết, Tỳ Vị và thai nguyên. Thuốc dùng cần nhẹ nhàng, chính xác, tránh công phá, hoạt huyết, đại hàn và đại nhiệt quá mức. Thai phụ không nên tự dùng thuốc Trung y hoặc thuốc thành phẩm chỉ vì cho rằng thuốc có nguồn gốc thảo dược thì luôn an toàn.
Trường Xuân biên soạn