Khái niệm
Nghẹn thức ăn là tình trạng thức ăn hoặc dị vật mắc trong đường thở, làm không khí khó hoặc không thể đi vào phổi. Tắc nghẽn hoàn toàn đường thở có thể nhanh chóng gây thiếu oxy, mất ý thức, ngừng tim và tử vong.
Người cao tuổi có nguy cơ nghẹn cao do khả năng nhai và nuốt suy giảm, răng yếu hoặc răng giả không phù hợp, phản xạ ho kém, bệnh thần kinh, tiền sử đột quỵ, sa sút trí tuệ, bệnh thực quản hoặc dùng thuốc gây buồn ngủ. Rượu cũng có thể làm giảm khả năng kiểm soát động tác nuốt.
Nghẹn là tình trạng cấp cứu tính bằng từng phút. Việc nhận biết đúng và sơ cứu ngay tại chỗ có ý nghĩa quyết định.
I. NHẬN BIẾT NGƯỜI BỊ NGHẸN
Người bệnh vẫn còn tỉnh, còn ho được, còn phát ra tiếng hoặc vẫn hít thở được.
Biểu hiện có thể gồm: Ho dữ dội, thở khó, có tiếng rít, vẻ mặt lo lắng, một hoặc hai tay ôm cổ.
Khi người bệnh vẫn ho mạnh và có hiệu quả, nên khuyến khích tiếp tục ho để tự đẩy dị vật ra ngoài. Không vỗ lưng hoặc ép ngực khi họ đang ho mạnh, vì có thể làm dị vật di chuyển sâu hơn.
Cần nghĩ đến tắc nghẽn nghiêm trọng khi người bệnh đột nhiên không thể nói, không thể ho hiệu quả, không hít thở được hoặc chỉ phát ra tiếng rít rất yếu.
Các dấu hiệu thường gặp: Hai tay ôm cổ, há miệng nhưng không phát ra tiếng, ho yếu hoặc không ho được, mặt đỏ rồi chuyển tím tái, hoảng loạn, mất dần tỉnh táo và có thể ngã quỵ.
Không nên nhầm tình trạng này với đột quỵ, ngất hoặc bệnh tim khi nó xuất hiện đột ngột trong lúc đang ăn.
II. XỬ TRÍ KHI NGƯỜI BỆNH CÒN TỈNH
Hỏi nhanh: “Ông hoặc bà có bị nghẹn không?”
Nếu người bệnh không thể trả lời hoặc không thể thở, nhờ một người gọi cấp cứu 000 ngay. Nếu chỉ có một mình, bật loa ngoài để vừa gọi cấp cứu vừa sơ cứu.
Đỡ phần ngực của người bệnh bằng một tay và cho họ cúi người về phía trước để khi dị vật bật ra sẽ đi ra ngoài thay vì rơi sâu xuống đường thở.
Dùng gót bàn tay còn lại vỗ mạnh, dứt khoát vào giữa hai xương bả vai.
Thực hiện tối đa năm lần.
Sau mỗi lần vỗ, kiểm tra xem dị vật đã bật ra và người bệnh đã thở được chưa. Không nhất thiết phải thực hiện đủ năm lần nếu đường thở đã thông.
Nếu năm lần vỗ lưng không hiệu quả, thực hiện tối đa năm lần ép ngực.
Đứng phía sau hoặc bên cạnh người bệnh, vòng hai tay quanh ngực.
Đặt một nắm tay lên phần dưới xương ức, cao hơn mũi ức và không đặt lên bụng.
Dùng tay kia giữ nắm tay, ép mạnh và nhanh theo hướng vào trong.
Sau mỗi lần ép, kiểm tra xem dị vật đã ra chưa.
Tiếp tục luân phiên năm lần vỗ lưng và năm lần ép ngực cho đến khi dị vật bật ra, người bệnh thở lại được hoặc mất ý thức.
Hướng dẫn tại Úc không khuyến nghị ép bụng kiểu Heimlich vì động tác này có thể gây tổn thương các cơ quan trong bụng. (resus.org.au)
III. KHI NGƯỜI BỆNH MẤT Ý THỨC
Đỡ người bệnh nằm xuống sàn một cách an toàn.
Gọi 000 hoặc bảo người khác gọi cấp cứu và mang máy khử rung tim tự động nếu có.
Kiểm tra hơi thở.
Nếu người bệnh không thở bình thường, bắt đầu hồi sức tim phổi ngay.
Thực hiện 30 lần ép ngực tại giữa lồng ngực, sau đó mở đường thở và quan sát trong miệng.
Chỉ lấy dị vật khi nhìn thấy rõ và có thể lấy ra dễ dàng.
Không đưa ngón tay quét mù trong họng vì có thể đẩy dị vật sâu hơn hoặc làm tổn thương đường thở.
Nếu đã được đào tạo và sẵn sàng, thực hiện hai lần thổi ngạt rồi tiếp tục chu kỳ 30 lần ép ngực và hai lần thổi ngạt.
Nếu không thể hoặc không muốn thổi ngạt, tiếp tục ép ngực liên tục cho đến khi người bệnh thở lại hoặc nhân viên cấp cứu tiếp nhận.
Không ngồi lên người bệnh để ép vùng bụng. Khi nạn nhân bất tỉnh, phải bắt đầu hồi sức tim phổi. (resus.org.au)
IV. KHI DỊ VẬT ĐÃ BẬT RA
Nếu người bệnh thở lại được, cho họ nghỉ ở tư thế dễ thở và tiếp tục theo dõi.
Ngay cả khi có vẻ đã hồi phục, người bệnh vẫn nên được nhân viên y tế đánh giá, đặc biệt sau khi đã được ép ngực, vì có thể còn dị vật trong đường thở hoặc có tổn thương ở ngực và xương sườn.
Nếu vẫn còn ho, khò khè, khàn tiếng, đau ngực, khó nuốt, khó thở hoặc cảm giác còn vật mắc trong họng, cần đến bệnh viện ngay.
Người đã mất ý thức dù chỉ trong thời gian ngắn phải được đưa đi cấp cứu.
V. TỰ CỨU KHI BỊ NGHẸN
Người bị nghẹn nặng thường không thể gọi thành tiếng. Cần cố gắng tạo tiếng động, đập vào tường hoặc ra hiệu để người khác chú ý và gọi cấp cứu.
Hướng dẫn cấp cứu tại Úc ưu tiên vỗ lưng và ép ngực do người khác thực hiện. Việc tự ép bụng vào cạnh ghế hoặc bàn có nguy cơ gây chấn thương và không nên xem là biện pháp thay thế cho việc gọi trợ giúp.
Khi còn ho được, hãy tiếp tục ho mạnh. Không cố nuốt thêm nước, cơm hoặc thức ăn để đẩy dị vật xuống.
VI. NHỮNG VIỆC KHÔNG NÊN LÀM
Không cho người đang nghẹn uống nước.
Không ép người bệnh nuốt cơm, chuối hoặc thức ăn khác.
Không móc họng khi không nhìn thấy dị vật.
Không vỗ lưng khi người bệnh vẫn đang ho mạnh và có hiệu quả.
Không treo ngược hoặc xốc người bệnh.
Không trì hoãn gọi cấp cứu để cố lấy dị vật quá lâu.
Không để người bệnh ở một mình sau khi dị vật đã bật ra.
VII. PHÒNG NGỪA NGHẸN Ở NGƯỜI CAO TUỔI
Thức ăn nên mềm, đủ ẩm và được cắt thành miếng nhỏ.
Thịt cần bỏ xương, gân và da dai, sau đó thái hoặc băm nhỏ.
Cẩn thận với bánh trôi, bánh dẻo, thạch, kẹo cứng, lạc, các loại hạt, nho nguyên quả, xúc xích, thịt dai và thức ăn dính.
Người có răng yếu hoặc răng giả không chắc nên tránh thức ăn khó nhai.
Ngồi thẳng lưng, đầu ở tư thế trung gian, không nằm ăn.
Ăn từng miếng nhỏ, nhai kỹ và nuốt hết trước khi ăn miếng tiếp theo.
Không vừa ăn vừa nói, cười, tranh luận hoặc xem việc gây mất tập trung.
Không ăn quá nhanh.
Hạn chế uống rượu trước và trong bữa ăn.
Không đưa thêm thức ăn khi trong miệng vẫn còn thức ăn chưa nuốt.
Tiếp tục ngồi thẳng ít nhất một thời gian, không nằm xuống ngay.
Kiểm tra trong miệng nếu người bệnh hay giữ thức ăn trong má.
Theo dõi ho, giọng nói ướt, khàn tiếng, khó nuốt hoặc khó thở sau ăn.
Người từng đột quỵ, mắc Parkinson, sa sút trí tuệ, bệnh thần kinh, thường xuyên ho khi ăn hoặc nhiều lần bị nghẹn cần được bác sĩ và chuyên viên âm ngữ trị liệu đánh giá chức năng nuốt.
Không tự làm đặc nước uống hoặc thay đổi dạng thức ăn khi chưa được hướng dẫn, vì mức độ đặc và cấu trúc thức ăn cần phù hợp với từng dạng rối loạn nuốt.
VIII. BỐN ĐIỀU NÊN NHỚ
Thức ăn nên mềm và phù hợp khả năng nhai nuốt.
Mỗi miếng nên nhỏ, ăn chậm và nhai kỹ.
Rượu nên hạn chế.
Không khí bữa ăn nên bình tĩnh, không vội vàng hoặc kích động.
IX. DẤU HIỆU CẦN GỌI CẤP CỨU NGAY
Không thể nói hoặc phát ra âm thanh.
Không thể ho hiệu quả.
Không thể hít thở hoặc có tiếng rít yếu.
Mặt hoặc môi chuyển tím.
Ý thức giảm hoặc ngã quỵ.
Dị vật không bật ra sau các lần vỗ lưng và ép ngực.
Nói tóm lại, khi người cao tuổi bị nghẹn, trước hết cần xác định họ còn ho hiệu quả hay không. Nếu còn ho mạnh, hãy khuyến khích tiếp tục ho. Nếu không thể nói, ho hoặc thở, phải gọi cấp cứu, thực hiện năm lần vỗ lưng, sau đó năm lần ép ngực và tiếp tục luân phiên. Khi người bệnh mất ý thức, đặt nằm an toàn và bắt đầu hồi sức tim phổi; không tiếp tục ép bụng và không móc họng khi không nhìn thấy dị vật. Nhận biết sớm và sơ cứu đúng cách có thể bảo vệ đường thở và cứu sống người bệnh.
Trường Xuân biên soạn