Đàm là sản phẩm bệnh lý hình thành khi tân dịch không được vận hành và phân bố bình thường. Theo Trung y, Tỳ là nguồn sinh đàm, Phế là nơi chứa đàm; bệnh kéo dài còn có thể liên quan đến Thận.
Đàm có thể thiên về hàn, nhiệt, thấp hoặc táo. Vì vậy, các dược liệu hóa đàm không thể sử dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Hàn đàm cần ôn hóa; nhiệt đàm cần thanh hóa; đàm thấp cần kiện Tỳ, táo thấp; táo đàm cần nhuận Phế, sinh tân.
Một số vị thuốc dưới đây có độc tính hoặc tác dụng tương đối mạnh, chỉ nên sử dụng sau khi được thầy thuốc biện chứng và kê đơn.
I. THIÊN NAM TINH 天南星
Bộ phận dùng
Thân rễ đã được chế biến đúng quy cách. Trong lâm sàng thường dùng Chế Nam tinh, không dùng Nam tinh sống.
Thành phần chính
Chứa saponin, acid benzoic, chất nhầy, tinh bột và một số thành phần có tính kích thích.
Tính vị – Quy kinh
Vị đắng, cay, tính ấm, có độc. Quy kinh Phế, Can và Tỳ.
Công năng
Táo thấp hóa đàm, khu phong chỉ kinh, tán kết tiêu thũng.
Chủ trị
Hàn đàm, thấp đàm.
Đàm trắng loãng, lượng nhiều.
Ngực đầy, ho suyễn do đàm thấp.
Phong đàm gây co giật hoặc tê liệt trong những trường hợp được biện chứng phù hợp.
Phân tích
Thiên Nam tinh thiên về táo thấp và hóa đàm tương đối mạnh. Thành phần saponin có thể kích thích niêm mạc dạ dày, tạo phản xạ làm tăng dịch tiết đường hô hấp, giúp đờm loãng và dễ khạc hơn.
Vị thuốc còn được dùng trong các chứng phong đàm, nhưng đây không phải là thuốc gia đình để tự điều trị ho hoặc co giật.
Chú ý
Nam tinh sống có độc và gây kích thích mạnh niêm mạc miệng, họng và đường tiêu hóa.
Dùng quá liều có thể gây tê rát miệng họng, buồn nôn, nôn, khó nuốt và khó thở.
Người âm hư, ho khan, đàm ít, họng khô không nên dùng đơn độc.
Phụ nữ mang thai, trẻ em và người có bệnh dạ dày cần đặc biệt thận trọng.
II. VIỄN CHÍ 遠志
Bộ phận dùng
Rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Viễn chí.
Thành phần chính
Chứa saponin, acid tenuifolic, oligosaccharid, nhựa và dầu béo.
Tính vị – Quy kinh
Vị cay, đắng, tính hơi ấm. Quy kinh Tâm, Thận và Phế.
Công năng
An thần ích trí, giao thông Tâm Thận, hóa đàm khai khiếu, tiêu ung tán kết.
Chủ trị
Hồi hộp, mất ngủ, hay quên.
Đàm che lấp tâm khiếu.
Ho có đàm khó khạc trong một số trường hợp.
Mụn nhọt hoặc sưng đau khi được dùng phối hợp.
Phân tích
Saponin trong Viễn chí có thể kích thích nhẹ niêm mạc dạ dày, thông qua phản xạ làm tăng tiết dịch phế quản, giúp đờm bớt đặc.
Tuy có tác dụng hóa đàm, Viễn chí thường được dùng trong những chứng có đàm đi kèm thần chí bất an, mất ngủ hoặc khiếu bị che lấp hơn là dùng như một vị hóa đàm thông thường.
Chú ý
Dùng liều cao có thể gây buồn nôn, nôn và đau vùng thượng vị.
Người viêm dạ dày, loét dạ dày hoặc trào ngược nặng cần thận trọng.
Không nên tự dùng cho phụ nữ mang thai.
III. TỬ UYỂN 紫菀
Bộ phận dùng
Rễ và thân rễ đã phơi hoặc sấy khô.
Thành phần chính
Chứa saponin, asterone, quercetin và nhiều hợp chất khác.
Tính vị – Quy kinh
Vị đắng, ngọt, tính hơi ấm. Quy kinh Phế.
Công năng
Nhuận Phế hạ khí, hóa đàm chỉ khái.
Chủ trị
Ho có đàm.
Ho lâu ngày.
Đàm nhiều, khó khạc.
Ho do Phế khí nghịch.
Phân tích
Tử uyển có thể làm tăng tiết dịch đường hô hấp, giúp đờm bớt đặc và dễ đưa ra ngoài. Vị thuốc vừa hóa đàm vừa chỉ khái, phạm vi sử dụng tương đối rộng, có thể dùng trong ho mới mắc hoặc ho lâu ngày khi phối hợp đúng.
Tử uyển thường được phối hợp với Khoản đông hoa để tăng tác dụng chỉ khái, hóa đàm.
Chú ý
Người ho ra máu, Phế âm hư rõ hoặc đàm rất ít cần được biện chứng trước khi dùng.
Tác dụng kháng khuẩn ghi nhận trong thử nghiệm không có nghĩa là Tử uyển thay thế được thuốc điều trị nhiễm khuẩn.
IV. BẠCH GIỚI TỬ 白芥子
Tên gọi hiện thường dùng
Bạch giới tử; trong một số tài liệu hiện đại, dược liệu tương ứng có thể được gọi là Giới tử tùy nguồn thực vật.
Bộ phận dùng
Hạt chín đã phơi khô.
Thành phần chính
Chứa glucosinolat, dầu béo, enzym myrosinase và các hợp chất có tính kích thích.
Tính vị – Quy kinh
Vị cay, tính ấm. Quy kinh Phế.
Công năng
Ôn Phế hóa đàm, lợi khí tán kết, thông lạc chỉ thống.
Chủ trị
Hàn đàm.
Đàm trắng loãng.
Ho suyễn, ngực đầy.
Đàm kết ở kinh lạc gây đau tê hoặc sưng kết.
Phân tích
Bạch giới tử có tính cay tán, thiên về làm ấm Phế và hóa hàn đàm. Vị thuốc phù hợp hơn với đàm loãng, sắc trắng, ngực đầy và đau tức do đàm ẩm.
Thành phần dầu dễ bay hơi có tính kích thích, dùng trong có thể kích thích niêm mạc tiêu hóa; dùng ngoài có thể làm nóng đỏ da.
Chú ý
Dùng quá liều có thể gây đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và viêm niêm mạc dạ dày.
Dùng ngoài quá lâu có thể gây phỏng rộp da.
Không dùng khi ho do Phế nhiệt, đàm vàng đặc, âm hư hoặc ho ra máu.
V. TIỀN HỒ 前胡
Bộ phận dùng
Rễ đã phơi hoặc sấy khô.
Thành phần chính
Chứa nhiều coumarin, như praeruptorin A, B, C và các hợp chất liên quan.
Tính vị – Quy kinh
Vị đắng, cay, tính hơi hàn. Quy kinh Phế.
Công năng
Giáng khí hóa đàm, tán phong thanh nhiệt.
Chủ trị
Ho do phong nhiệt.
Phế khí nghịch.
Đàm vàng hoặc đàm dính khó khạc.
Thở gấp, ngực đầy do đàm nhiệt.
Phân tích
Tiền hồ vừa tuyên tán phong nhiệt vừa giáng Phế khí và hóa đàm. Vị thuốc thích hợp hơn với bệnh mới phát, ho do phong nhiệt hoặc đàm nhiệt, thường gặp trong các đợt viêm đường hô hấp cấp.
Chú ý
Không thích hợp với ho do âm hư, ho khan kéo dài hoặc hàn đàm rõ.
Người khí hư, ho yếu, đàm trong loãng cần phối hợp thận trọng.
VI. KHOẢN ĐÔNG HOA 款冬花
Bộ phận dùng
Nụ hoa chưa nở đã phơi hoặc sấy khô.
Thành phần chính
Chứa tinh dầu, saponin, flavonoid, sesquiterpen và một số alkaloid pyrrolizidin tùy loài và nguồn dược liệu.
Tính vị – Quy kinh
Vị cay, hơi đắng, tính ấm. Quy kinh Phế.
Công năng
Nhuận Phế hạ khí, chỉ khái hóa đàm.
Chủ trị
Ho kéo dài.
Ho có đàm.
Phế khí nghịch.
Ho do hàn hoặc hư hàn khi được phối hợp thích hợp.
Phân tích
Khoản đông hoa vừa chỉ khái vừa hóa đàm, thường được phối hợp với Tử uyển. Hai vị cùng đi vào Phế: Tử uyển thiên về hóa đàm, Khoản đông hoa thiên về chỉ khái và giáng khí.
Chú ý
Không nên dùng kéo dài hoặc dùng với liều cao do một số nguồn dược liệu có thể chứa alkaloid pyrrolizidin ảnh hưởng đến gan.
Người bệnh gan, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ cần đặc biệt thận trọng.
Chỉ nên sử dụng dược liệu đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
VII. DÃ QUYẾT MINH 野決明
Tên gọi cần thận trọng
Tên “Dã quyết minh” có thể được dùng cho những loài thực vật khác nhau tùy địa phương. Nội dung nguồn chưa cung cấp tên khoa học nên không thể xác định chắc chắn dược liệu cụ thể.
Công năng được tài liệu nêu
Hóa đàm, chỉ khái.
Tài liệu cho rằng toàn cây có thể làm tăng tiết dịch đường hô hấp; liều lớn gây kích thích tiêu hóa và nôn.
Chú ý
Do tên dược liệu chưa được xác định rõ, không nên đưa vào phần khuyến nghị sử dụng.
Tài liệu còn ghi nhận liều lớn có thể gây tiêu chảy, co giật, ức chế tim mạch, liệt hô hấp và tuần hoàn.
Không tự thu hái hoặc sử dụng cây mang tên Dã quyết minh để trị ho, suy hô hấp hoặc ngạt ở trẻ sơ sinh.
VIII. BẠCH TIỀN 白前
Bộ phận dùng
Thân rễ và rễ đã phơi khô.
Thành phần chính
Chứa saponin steroid và các hợp chất liên quan.
Tính vị – Quy kinh
Vị cay, ngọt, tính hơi ấm hoặc bình tùy tài liệu. Quy kinh Phế.
Công năng
Giáng khí, hóa đàm, chỉ khái.
Chủ trị
Ho do Phế khí nghịch.
Đàm nhiều.
Ho suyễn.
Cảm lạnh gây ho.
Ho kéo dài có đàm.
Phân tích
Bạch tiền thiên về giáng Phế khí và hóa đàm, không quá táo cũng không quá nhuận. Vì vậy, vị thuốc có thể dùng trong nhiều dạng ho có đàm khi phối hợp phù hợp.
Thường phối với Cát cánh, Tử uyển và Bách bộ. Cát cánh tuyên Phế đưa đàm lên; Bạch tiền giáng khí đưa Phế khí xuống, tạo thành phối ngũ vừa tuyên vừa giáng.
Chú ý
Người ho khan, Phế âm hư hoặc đàm rất ít cần thận trọng.
Dùng quá liều có thể gây khó chịu đường tiêu hóa.
IX. TRÚC LỊCH 竹瀝
Khái niệm
Trúc lịch là dịch thu được khi đốt hoặc gia nhiệt thân tre tươi theo phương pháp chế biến phù hợp.
Tính vị – Quy kinh
Vị ngọt, tính đại hàn hoặc hàn. Quy kinh Tâm, Phế và Vị.
Công năng
Thanh nhiệt hóa đàm, trấn kinh, lợi khiếu.
Chủ trị
Đàm nhiệt ho suyễn.
Đàm vàng, đặc, khó khạc.
Ngực đầy do đàm nhiệt.
Đàm nhiệt che lấp tâm khiếu trong những trường hợp được biện chứng.
Phân tích
Trúc lịch thiên về thanh hóa nhiệt đàm, giúp làm loãng đờm và hỗ trợ tống đàm ra ngoài. Vị thuốc thường dùng trong đàm nhiệt, không thích hợp với hàn đàm.
Chú ý
Dùng nhiều có thể gây đại tiện lỏng.
Người Tỳ Vị hư hàn, tiêu chảy, đàm trắng loãng và tay chân lạnh không nên dùng.
Cần sử dụng sản phẩm được chế biến hợp vệ sinh, không tự hứng dịch từ tre đốt để uống.
X. ĐẠM TRÚC DỊCH 淡竹液
Tên gọi cần xác định
Tên “Đạm trúc dịch” trong tài liệu chưa được mô tả rõ về nguồn dược liệu và phương pháp chế biến. Có thể chỉ một chế phẩm dịch chiết từ tre, nhưng không nên đồng nhất với Trúc lịch hoặc Đạm trúc diệp nếu chưa có tên khoa học và tiêu chuẩn sản xuất.
Công dụng được tài liệu nêu
Hỗ trợ hóa đàm trong viêm phế quản mạn tính.
Chú ý
Chỉ sử dụng khi đó là chế phẩm được đăng ký, có thành phần, hàm lượng và hướng dẫn dùng rõ ràng.
Không nên khẳng định không có tác dụng phụ khi nguồn tài liệu chưa cung cấp dữ liệu đầy đủ.
XI. ĐỖ QUYÊN TỐ 杜鵑素
Khái niệm
Đỗ quyên tố là tên gọi của một hoạt chất hoặc chế phẩm được tách từ một số loài Đỗ quyên, không phải tên của một vị thuốc cổ truyền thông dụng.
Thành phần liên quan
Nguồn tài liệu nêu lá cây có tinh dầu, flavonoid, quercetin và các dẫn chất flavonoid khác.
Công năng được ghi nhận
Hóa đàm, chỉ khái, bình suyễn.
Phân tích
Theo tài liệu, hoạt chất có thể tác động lên niêm mạc đường hô hấp, thúc đẩy hoạt động của lông chuyển, làm giảm độ đặc của dịch tiết và hỗ trợ làm sạch đường thở.
Chú ý
Có thể gây khô miệng, chán ăn và cảm giác nóng rát họng.
Liều cao hoặc sử dụng kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng gan.
Không tự dùng lá Đỗ quyên để sắc uống vì nhiều loài Đỗ quyên có độc.
Chỉ sử dụng chế phẩm đã được chuẩn hóa và có hướng dẫn chuyên môn.
XII. DƯỢC LIỆU GHI LÀ “THÁI” 菜
Tên gọi chưa xác định
Tài liệu chỉ ghi “Thái 菜”, không có tên chữ Hán đầy đủ, tên khoa học hoặc đặc điểm thực vật. Vì vậy, không đủ căn cứ để xác định đây là dược liệu nào.
Nội dung nguồn cho rằng cây có tác dụng hóa đàm, chỉ khái, thanh nhiệt giải độc và hoạt huyết.
Tuy nhiên, do danh tính dược liệu chưa rõ, không nên đưa vào danh mục hướng dẫn sử dụng.
Các biểu hiện không mong muốn được tài liệu nêu gồm: Khô miệng, khó chịu dạ dày, chán ăn, buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi và khó tiểu.
XIII. SA SÂM 沙參
Tên dược liệu
Có Bắc sa sâm và Nam sa sâm; hai loại có nguồn thực vật và một số đặc điểm khác nhau.
Thành phần chính
Chứa saponin triterpen, polysaccharid, coumarin và các hợp chất khác tùy loại.
Tính vị – Quy kinh
Vị ngọt, hơi đắng, tính hơi hàn. Quy kinh Phế và Vị.
Công năng
Dưỡng âm thanh Phế, ích Vị sinh tân.
Chủ trị
Ho khan.
Đờm ít, dính.
Họng khô, miệng khát.
Phế âm và Vị âm bất túc.
Phân tích
Sa sâm không phải vị hóa đàm mạnh theo nghĩa táo thấp hoặc làm tăng tiết dịch. Vị thuốc chủ yếu dưỡng âm, sinh tân, làm Phế được nhuận, từ đó giúp đờm khô dính trở nên dễ khạc hơn.
Vì vậy, Sa sâm thích hợp với táo đàm và âm hư hơn là hàn đàm hoặc đàm thấp.
Chú ý
Không thích hợp khi đàm trắng loãng, ngực đầy, Tỳ hư và đại tiện lỏng.
Không nên xếp Sa sâm chung với các vị hóa đàm mạnh như Nam tinh hoặc Bán hạ mà không phân biệt bệnh cơ.
XIV. THƯƠNG LỤC 商陸
Bộ phận dùng
Rễ đã chế biến của một số loài thuộc chi Phytolacca.
Thành phần chính
Chứa saponin triterpen, acid hữu cơ, protein độc và nhiều hợp chất khác.
Tính vị – Quy kinh
Vị đắng, tính hàn, có độc. Quy kinh Phế, Thận và Đại tràng.
Công năng cổ truyền
Trục thủy tiêu thũng, thông lợi đại tiểu tiện, tán kết.
Phân tích
Tài liệu nêu Thương lục có thể làm tăng tiết dịch đường hô hấp và có tác dụng hóa đàm trong một số thử nghiệm. Tuy nhiên, đây là vị thuốc có độc tính đáng kể, tác dụng trục thủy mạnh, không phải thuốc hóa đàm thông thường.
Chú ý
Không tự sử dụng Thương lục để trị ho hoặc đàm.
Ngộ độc có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy dữ dội, chóng mặt, co giật, tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim, ức chế hô hấp và tử vong.
Không dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em, người suy nhược, bệnh tim, bệnh thận hoặc mất nước.
Trong tài liệu phổ biến, nên xếp Thương lục vào nhóm dược liệu độc cần quản lý chuyên môn, không đưa vào danh sách tự sử dụng.
XV. PHÂN LOẠI THEO CÔNG NĂNG
Thiên Nam tinh.
Bạch giới tử.
Bạch tiền.
Khoản đông hoa.
Các vị này phù hợp hơn khi đàm trắng loãng, sợ lạnh, không khát và rêu lưỡi trắng.
Tiền hồ.
Trúc lịch.
Các vị này phù hợp hơn khi đàm vàng đặc, miệng khát, lưỡi đỏ và rêu vàng.
Tử uyển.
Sa sâm.
Khoản đông hoa trong một số phối ngũ.
Nhóm này phù hợp hơn với ho kéo dài, đờm dính, Phế táo hoặc Phế âm bất túc.
Viễn chí.
Thiên Nam tinh trong các chứng phong đàm phù hợp.
Đây là nhóm có phạm vi sử dụng chuyên biệt, không dùng để trị ho đàm thông thường.
Thương lục.
Dã quyết minh.
Đỗ quyên tố.
Dược liệu ghi là “Thái”.
Đạm trúc dịch chưa xác định rõ chế phẩm.
Các dược liệu này không nên được khuyến nghị tự sử dụng.
XVI. NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG AN TOÀN
Không dùng thuốc ôn hóa cho đàm vàng, họng đỏ và Phế nhiệt.
Không dùng thuốc thanh hóa hàn lạnh kéo dài cho người Tỳ Vị hư hàn.
Không dùng thuốc táo thấp mạnh cho ho khan, đàm ít và âm hư.
Không tự sử dụng Nam tinh sống, Thương lục hoặc cây Đỗ quyên.
Không dùng các cây thuốc chưa xác định chính xác tên khoa học và bộ phận dùng.
Không căn cứ các thử nghiệm trên động vật để tự thay thế thuốc điều trị viêm phổi, hen hoặc nhiễm trùng.
Trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người có bệnh gan thận cần được kê liều riêng.
Ho có đàm kèm khó thở, tím môi, đau ngực, sốt cao, đàm mủ hôi hoặc đàm lẫn máu cần được khám y tế.
Nói tóm lại, dược liệu hóa đàm được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Thiên Nam tinh và Bạch giới tử thiên về ôn hóa hàn đàm; Tiền hồ và Trúc lịch thiên về thanh hóa nhiệt đàm; Tử uyển, Khoản đông hoa và Sa sâm thiên về nhuận Phế, giúp đờm dễ khạc; Bạch tiền giáng khí hóa đàm; Viễn chí vừa hóa đàm vừa khai khiếu. Một số vị như Thương lục có độc tính cao, còn Dã quyết minh, Đạm trúc dịch và dược liệu ghi là “Thái” chưa được nguồn xác định rõ, vì vậy không nên khuyến nghị sử dụng. Việc lựa chọn thuốc phải căn cứ tính chất của đàm, tình trạng hàn nhiệt và thể chất người bệnh, không nên thấy có đờm là dùng một loại thuốc hóa đàm giống nhau.
Trường Xuân biên soạn