Cảm mạo là một trong những bệnh ngoại cảm thường gặp nhất. Bệnh phát sinh khi chính khí của cơ thể không đầy đủ, chức năng bảo vệ bên ngoài suy giảm, lại cảm thụ phong, hàn, thử, thấp, táo, nhiệt hoặc dịch độc từ bên ngoài.
Bệnh có thể xuất hiện quanh năm, nhưng thường gặp nhiều hơn vào mùa đông và mùa xuân, khi thời tiết lạnh, khí hậu thay đổi đột ngột hoặc nóng lạnh thất thường. Cảm mạo thông thường phần nhiều có bệnh trình tương đối ngắn, nếu điều trị thích hợp có thể hồi phục trong vài ngày. Thời hành cảm mạo, tương ứng với cúm lưu hành, thường khởi phát nhanh, triệu chứng nặng, phạm vi lây lan rộng và nhiều người có biểu hiện bệnh tương tự nhau.
I. BIỂU HIỆN CHỦ YẾU
Cảm mạo chủ yếu biểu hiện bằng các chứng trạng của Phế vệ và cơ biểu, thường gồm:
Sợ lạnh hoặc sợ gió, phát sốt, đau đầu, đau mỏi toàn thân, nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, tiếng nói nặng, ho, đau họng, khàn tiếng, có mồ hôi hoặc không ra mồ hôi, rêu lưỡi mỏng và mạch phù.
Thời hành cảm mạo thường khởi phát đột ngột, sốt, đau đầu, đau mỏi cơ thể và mệt mỏi rõ hơn, trong khi triệu chứng nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc hắt hơi đôi khi không nổi bật.
Do khí hậu, khu vực sinh sống, thể chất và chính khí của mỗi người không giống nhau, biểu hiện lâm sàng cũng có nhiều khác biệt. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào một vài triệu chứng riêng lẻ mà phải tổng hợp toàn bộ tình trạng để biện chứng.
II. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
Trung y thường gọi cảm mạo là thương phong, bởi phong tà là nguyên nhân thường gặp nhất.
Phong là chủ khí của mùa xuân, nhưng bốn mùa đều có phong. Phong tà lại có đặc điểm thường dẫn theo những tà khí khác cùng xâm nhập, vì vậy có câu:
“Phong vi bách bệnh chi trưởng” (风为百病之长).
Nghĩa là phong đứng đầu trong các tà khí gây bệnh.
Tùy theo từng mùa, phong tà có thể kết hợp với những khí khác:
Mùa đông thường gặp phong hàn.
Mùa xuân thường gặp phong nhiệt.
Mùa hè thường gặp phong thử hoặc thử nhiệt.
Thời kỳ nóng ẩm thường gặp phong thấp hoặc thử thấp.
Mùa thu thường gặp phong táo.
Do đó, cảm mạo có thể được phân thành phong hàn, phong nhiệt, thử nhiệt, thử thấp, ôn táo, lương táo và nhiều thể kiêm hiệp khác.
Trong điều kiện bình thường, mùa xuân ấm, mùa hạ nóng, mùa thu mát và mùa đông lạnh. Nếu khí hậu thay đổi trái với quy luật thông thường, như mùa xuân đột nhiên lạnh, mùa thu lại nóng, mùa đông trở nên ấm hoặc nhiệt độ thay đổi quá nhanh, cơ thể khó thích nghi và dễ phát sinh cảm mạo.
Trung y gọi tình trạng này là:
“Phi kỳ thời nhi hữu kỳ khí” (非其时而有其气).
Nghĩa là xuất hiện loại khí hậu không phù hợp với thời tiết của mùa ấy.
Ngoại tà có thể gây bệnh hay không còn phụ thuộc mật thiết vào sức mạnh của chính khí.
Khi sinh hoạt thất thường, lao lực quá mức, ngủ nghỉ không đủ, ăn uống không điều độ, gặp mưa lạnh hoặc thể chất vốn hư yếu, vệ khí không vững, tấu lý sơ hở, ngoại tà dễ thừa lúc cơ thể suy yếu mà xâm nhập.
Người có chính khí đầy đủ thường bệnh nhẹ, tà khí khu trú ở Phế vệ và cơ biểu, điều trị tương đối dễ.
Người chính khí suy yếu có thể bị ngoại tà từ biểu nhập lý, bệnh kéo dài, triệu chứng phức tạp và hình thành tình trạng bản hư tiêu thực.
III. BỆNH CƠ CỦA CẢM MẠO
Ngoại tà thường xâm nhập vào cơ thể qua da lông hoặc miệng mũi.
Nếu từ miệng mũi vào, tà khí trước tiên phạm Phế. Phế khí mất tuyên phát và túc giáng, khí đạo không thông, vì vậy xuất hiện nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ho và khàn tiếng.
Nếu tà khí theo da lông xâm nhập, trước tiên làm tổn thương cơ biểu và kinh Thái dương. Doanh vệ mất điều hòa, vệ khí không thực hiện được chức năng bảo vệ bên ngoài, chính tà giao tranh, vì vậy xuất hiện sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau lưng và đau mỏi toàn thân.
Nói tóm lại, bệnh vị ban đầu của cảm mạo chủ yếu ở Phế vệ và cơ biểu. Nếu điều trị không thích hợp hoặc chính khí suy yếu, tà khí có thể truyền vào Thiếu dương, Dương minh hoặc sâu hơn vào trong.
IV. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT SINH CẢM MẠO
Sự biến đổi của phong, nhiệt, thử, thấp, táo và hàn trong từng mùa ảnh hưởng trực tiếp đến thể bệnh cảm mạo.
Khí hậu nóng thường dễ sinh phong nhiệt, thử nhiệt.
Khí hậu lạnh thường dễ sinh phong hàn.
Khí hậu ẩm thấp dễ sinh thử thấp, phong thấp.
Khí hậu khô dễ sinh ôn táo hoặc lương táo.
Tuy nhiên, khí hậu có thể thay đổi khác thường, vì vậy cùng một mùa vẫn có thể xuất hiện nhiều thể bệnh khác nhau.
Khu vực cao, lạnh, nhiều gió và khô thường dễ phát sinh phong hàn hoặc táo tà.
Khu vực thấp, nóng, mưa nhiều và ẩm thường dễ phát sinh phong nhiệt, thử thấp hoặc thấp nhiệt.
Môi trường tự nhiên và tập quán sinh hoạt lâu dài cũng góp phần tạo nên sự khác biệt về thể chất giữa người sống ở các khu vực khác nhau.
Thể chất là một trong những yếu tố quan trọng quyết định người bệnh dễ cảm thụ loại tà khí nào và bệnh sẽ chuyển hóa theo hướng nào.
Người có nội nhiệt thường dễ cảm phong nhiệt.
Người thể hàn thường dễ cảm phong hàn.
Người khí hư, vệ biểu không vững thường dễ mắc cảm mạo tái phát.
Người dương hư dễ cảm phong hàn và bệnh dễ hóa hàn.
Người âm hư, tân dịch không đủ dễ cảm phong nhiệt hoặc táo tà.
Người có đàm thấp dễ bị cảm mạo kèm nặng người, ngực bụng đầy tức, nhiều đờm và rêu lưỡi nhờn.
Cùng một loại tà khí nhưng khi xâm nhập vào những thể chất khác nhau có thể chuyển hóa khác nhau: người dương nhiệt dễ hóa nhiệt, người dương hư dễ hóa hàn, người âm hư dễ hóa táo, người Tỳ hư dễ sinh thấp.
Hỉ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh là những biến đổi tình chí bình thường. Tuy nhiên, nếu cảm xúc quá mạnh, kéo dài hoặc đột ngột vượt quá khả năng chịu đựng, khí huyết và công năng tạng phủ có thể bị ảnh hưởng, làm chính khí suy giảm và dễ cảm thụ ngoại tà.
“Tố Vấn” viết:
“Nộ tắc khí thượng, hỉ tắc khí hoãn, bi tắc khí tiêu, khủng tắc khí hạ, kinh tắc khí loạn, tư tắc khí kết” (怒则气上,喜则气缓,悲则气消,恐则气下,惊则气乱,思则气结).
Nghĩa là giận làm khí đi lên, vui quá làm khí chậm, buồn làm khí tiêu, sợ làm khí hạ, kinh hãi làm khí loạn, suy nghĩ quá nhiều làm khí kết.
Người thường xuyên tức giận, Can khí uất kết và hóa hỏa có thể dễ cảm phong nhiệt.
Người suy nghĩ quá nhiều, Tỳ khí bị tổn thương, vận hóa suy giảm, đàm thấp nội sinh, có thể dễ cảm phong hàn kèm thấp hoặc đàm.
Trong thời kỳ kinh nguyệt, mang thai, sau sinh và cho con bú, khí huyết của phụ nữ có nhiều biến đổi, chính khí có thể tạm thời suy giảm, vì vậy dễ cảm thụ ngoại tà.
Một số phụ nữ thường xuất hiện cảm mạo theo chu kỳ kinh nguyệt, biểu hiện hàn nhiệt vãng lai, đau đầu, chóng mặt, khô họng, tâm phiền, rêu lưỡi mỏng và mạch huyền. Trung y cho rằng tình trạng này có thể liên quan đến Thiếu dương khu cơ bất lợi, cần căn cứ chứng trạng cụ thể để hòa giải Thiếu dương và điều hòa khí huyết.
Trẻ nhỏ tạng phủ non yếu, hình khí chưa đầy đủ, vệ biểu chưa vững, nên dễ mắc cảm mạo. Bệnh ở trẻ thường dễ hóa nhiệt, kèm theo đờm, tích trệ hoặc kinh phong, nhưng nếu điều trị đúng thì cũng hồi phục tương đối nhanh.
Người trẻ tuổi dương khí sung thịnh, thường do chủ quan, lao lực hoặc không chú ý nóng lạnh mà cảm thụ ngoại tà. Khi mắc bệnh thường thiên về thực chứng và phong nhiệt.
Người cao tuổi tạng phủ suy giảm, Tỳ Thận dương hư, Phế khí không đầy đủ, thường mắc cảm mạo khí hư hoặc dương hư. Sốt có thể không rõ nhưng bệnh dễ kéo dài và làm bệnh cũ tái phát.
V. MỐI LIÊN HỆ GIỮA CẢM MẠO VÀ TẠNG PHỦ
Phế là tạng có quan hệ mật thiết nhất với cảm mạo.
Phế chủ khí, coi việc hô hấp, chủ tuyên phát và túc giáng, khai khiếu ở mũi, bên ngoài hợp với da lông. Phế tuyên tán vệ khí ra ngoài để bảo vệ cơ thể.
Khi ngoại tà xâm phạm Phế, Phế khí mất tuyên, có thể xuất hiện nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ho và khàn tiếng.
Nếu Phế khí hư, vệ khí không thể phân bố đầy đủ ra cơ biểu, người bệnh thường sợ gió, tự ra mồ hôi và dễ mắc cảm mạo.
Nếu Phế âm hư hoặc khí âm đều hư, cơ thể cũng dễ cảm thụ phong nhiệt hoặc táo tà, hình thành chứng bản hư tiêu thực.
Tỳ chủ vận hóa, là nguồn sinh hóa khí huyết và được gọi là hậu thiên chi bản.
Tỳ hư thì tinh vi của thức ăn không được vận hóa đầy đủ, khí huyết thiếu nguồn sinh hóa, chính khí và vệ khí đều suy giảm, vì vậy cơ thể dễ mắc cảm mạo.
Tỳ hư còn dễ sinh thấp và đàm. Khi ngoại tà xâm nhập, người bệnh thường xuất hiện ngực bụng đầy tức, chán ăn, buồn nôn, nhiều đờm, nặng người hoặc đại tiện lỏng.
Thận tàng tinh, là tiên thiên chi bản, có quan hệ với sự sinh trưởng, phát dục và căn bản của nguyên khí.
Thận dương hư, mệnh môn hỏa suy, vệ khí mất nguồn nâng đỡ, cơ thể dễ sợ lạnh và cảm thụ phong hàn.
Thận âm hư, tân dịch suy giảm, cơ thể dễ cảm phong nhiệt hoặc táo tà, thường kèm miệng họng khô, ho khan và lưỡi đỏ ít rêu.
Tâm chủ huyết mạch, Can tàng huyết. Tâm Can huyết hư khiến doanh huyết không đầy đủ, cơ biểu thiếu nuôi dưỡng, vệ ngoại không vững, nên dễ cảm thụ ngoại tà.
Ở phụ nữ sau sinh, người mất máu, người bệnh lâu ngày hoặc thể chất huyết hư, cảm mạo thường có biểu hiện đau đầu, chóng mặt, hồi hộp, sắc mặt nhợt và mạch tế.
VI. MỐI LIÊN HỆ GIỮA CẢM MẠO VÀ KINH LẠC
Ngoại tà xâm nhập cơ biểu thường trước tiên ảnh hưởng đến kinh Thái dương.
Kinh Thái dương đi ở phần lưng, chủ biểu, quản lý doanh vệ và bảo vệ bên ngoài. Khi phong hàn phạm Thái dương, thường xuất hiện sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, gáy cứng, đau lưng, đau mỏi toàn thân và mạch phù.
Nếu bệnh ở Thái dương không giải mà truyền vào Thiếu dương, người bệnh có thể xuất hiện hàn nhiệt vãng lai, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, ngực sườn đầy tức và tâm phiền.
Nếu tà truyền vào Dương minh, có thể xuất hiện sốt cao, ra nhiều mồ hôi, khát nhiều, mặt đỏ hoặc táo bón.
Tuy vậy, cảm mạo thông thường phần lớn vẫn dừng ở Phế vệ và cơ biểu, ít truyền biến nếu được điều trị đúng và chính khí còn đầy đủ.
VII. CHẨN ĐOÁN THEO TRUNG Y
Chẩn đoán cảm mạo chủ yếu căn cứ vào các nhóm biểu hiện sau:
Sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau mỏi cơ thể, đau lưng, có mồ hôi hoặc không, rêu lưỡi mỏng và mạch phù.
Ho, hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng, tiếng nói nặng và khàn tiếng.
Sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, gáy lưng cứng, đau người, không ra mồ hôi, mạch phù khẩn và rêu lưỡi trắng mỏng.
Buồn nôn, nôn, miệng nhạt hoặc đắng, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn, rêu lưỡi nhờn và mạch phù hoạt.
Sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau người, ho, đau họng, buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy cùng xuất hiện.
Thời hành cảm mạo thường khởi phát nhanh, triệu chứng toàn thân rõ, nhiều người cùng mắc và có tính lây lan mạnh hơn cảm mạo thông thường.
VIII. PHÂN LOẠI CẢM MẠO
Trung y có thể chia cảm mạo thành ba nhóm lớn:
Gồm các thể thường gặp như phong hàn, phong nhiệt, thử nhiệt, thử thấp, ôn táo, lương táo, phong hàn kèm thấp, biểu hàn lý nhiệt, Thiếu dương bệnh và các chứng biểu lý cùng bệnh.
Gồm cảm mạo trên nền Phế khí hư, Tỳ khí hư, Phế Tỳ khí hư, Tỳ dương hư, Thận dương hư, Tỳ Thận dương hư, Phế âm hư, Thận âm hư, Phế Thận âm hư, huyết hư hoặc khí âm lưỡng hư.
Trường hợp bệnh nặng có thể xuất hiện khí thoát, âm thoát hoặc dương thoát, trong đó thường nguy hiểm nhất là dương khí bạo thoát.
Thoát chứng không còn là cảm mạo thông thường, cần cấp cứu kịp thời, không được tự điều trị tại nhà.
IX. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Cảm mạo bắt đầu từ ngoại tà phạm cơ biểu và Phế vệ, vì vậy giải biểu là phép điều trị căn bản.
“Tố Vấn” viết:
“Kỳ tại bì giả, hãn nhi phát chi” (其在皮者,汗而发之).
Nghĩa là bệnh tà còn ở da lông thì có thể dùng phép phát tán để đưa tà ra ngoài.
Tuy gọi là hãn pháp, mục đích không phải làm cho người bệnh ra thật nhiều mồ hôi, mà là sơ thông cơ biểu, điều hòa doanh vệ và giúp tà khí theo biểu mà giải.
Phát hãn quá mạnh có thể làm hao khí, tổn thương tân dịch và khiến bệnh nặng thêm.
Phép này thích hợp với cảm mạo phong hàn.
Nếu phong hàn thúc biểu, không ra mồ hôi, sợ lạnh rõ, đau đầu, đau người, mạch phù khẩn, có thể dùng phép phát tán phong hàn.
Nếu phong tà thiên thịnh, cơ biểu không kín, có mồ hôi và sợ gió, cần điều hòa doanh vệ, không nên phát hãn mạnh.
Các phương thường được nhắc đến gồm thang Ma hoàng và thang Quế chi, nhưng phải căn cứ chứng trạng cụ thể, không được tự ý sử dụng.
Phép này thích hợp với phong nhiệt phạm Phế vệ.
Biểu hiện thường gồm sốt, hơi sợ gió, đau họng, khát nước, ho, đờm vàng, đầu lưỡi đỏ và mạch phù sác.
Phương thường dùng gồm Ngân kiều tán và Tang cúc ẩm.
Áp dụng với cảm mạo do thử nhiệt hoặc thử thấp vào mùa nóng.
Nếu thử nhiệt thiên thịnh, sốt, khát, tâm phiền, có thể thanh thử thấu biểu.
Nếu thử thấp thiên thịnh, người nặng nề, ngực bụng đầy, buồn nôn, rêu lưỡi nhờn, cần hóa thấp và điều hòa trung tiêu.
Ôn táo thường gây sốt, hơi sợ gió, ho khan, miệng họng khô, khát nước và ít đờm. Phép trị thiên về tân lương, nhuận Phế và sinh tân.
Lương táo thường kèm sợ lạnh, ho khan, họng khô, không ra mồ hôi. Phép trị thiên về tân ôn, tuyên Phế và nhuận táo.
Khi tà khí không còn hoàn toàn ở biểu nhưng cũng chưa vào sâu trong lý, người bệnh có hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, buồn nôn và mạch huyền, cần hòa giải Thiếu dương.
Phương tiêu biểu là Tiểu sài hồ thang.
Không được dùng phát hãn mạnh hoặc công hạ trong chứng bán biểu bán lý.
Khi biểu chứng chưa hết nhưng lý chứng đã xuất hiện, chỉ giải biểu thì tà ở lý không trừ, chỉ trị lý thì tà ở biểu có thể bị dẫn vào trong. Vì vậy, phải căn cứ tình trạng cụ thể để đồng thời điều trị biểu và lý.
Các phép thường gặp gồm:
Giải biểu tả thực khi biểu tà kèm tích trệ, táo bón.
Giải biểu thanh lý khi biểu chứng kèm lý nhiệt.
Giải biểu ôn lý khi biểu lý đều hàn.
Giải biểu khứ thấp khi biểu lý đều có thấp.
Đây là những phép trị tương đối phức tạp, cần được thầy thuốc trực tiếp biện chứng.
X. PHÙ CHÍNH GIẢI BIỂU
Người chính khí hư yếu mắc cảm mạo không thể chỉ dùng thuốc phát tán. Nếu chỉ giải biểu, chính khí càng suy; nếu chỉ bổ chính, ngoại tà có thể bị giữ lại. Vì vậy, cần vừa phù chính vừa giải biểu.
Dùng cho người khí hư, thường mệt mỏi, đoản hơi, tiếng nói nhỏ, tự ra mồ hôi, dễ cảm mạo và bệnh kéo dài.
Phương thường dùng gồm Sâm tô ẩm, Nhân sâm bại độc tán hoặc Ngọc bình phong tán phối hợp theo chứng.
Trong khi bổ khí thường cần phối hợp thuốc hành khí để tránh bổ mà sinh trệ, khiến tà khí không thoát ra ngoài.
Dùng cho người dương hư cảm thụ phong hàn, biểu hiện sợ lạnh nhiều, tay chân lạnh, tinh thần mệt mỏi, tiếng nói yếu, lưỡi nhạt và mạch trầm vô lực.
Việc sử dụng Phụ tử, Tế tân hoặc các thuốc ôn dương mạnh phải đặc biệt thận trọng, không được tự ý dùng.
Dùng cho người âm hư cảm thụ phong nhiệt hoặc táo tà, thường có sốt nhẹ, ho khan, miệng họng khô, ít đờm, lưỡi đỏ ít rêu.
Điều trị phải vừa tư âm sinh tân, vừa giải biểu nhẹ nhàng, tránh phát hãn làm hao tổn âm dịch.
Dùng cho người huyết hư, phụ nữ sau sinh, người mất máu hoặc bệnh lâu ngày bị cảm mạo.
Do huyết và mồ hôi cùng nguồn, người huyết hư không nên phát hãn mạnh. Điều trị cần dưỡng huyết phối hợp giải biểu để đưa tà ra ngoài mà không làm tổn thương doanh huyết.
Dùng khi khí huyết đều hư, người bệnh mệt mỏi, sắc mặt nhợt, đau mỏi cơ thể, mạch trầm trì và biểu tà chưa giải.
Phép trị vừa ích khí dưỡng huyết, vừa điều hòa doanh vệ và giải biểu.
XI. CÁC PHÉP KIÊM TRỊ
Dùng khi người bệnh vốn có Tỳ hư, thấp trệ, lại cảm thụ phong hàn hoặc phong thấp.
Triệu chứng thường gồm sợ lạnh, phát sốt, không ra mồ hôi, thân thể đau nặng, đầu nặng, ngực bụng đầy, rêu lưỡi nhờn.
Phép trị phải giải biểu nhẹ nhàng và hóa thấp. Không nên phát hãn mạnh vì phong có thể tán mà thấp vẫn lưu lại, đồng thời dương khí bị tổn thương.
Dùng khi bên ngoài có phong hàn, bên trong có thủy ẩm.
Biểu hiện gồm sợ lạnh, phát sốt, không mồ hôi, ho, suyễn, nhiều đờm trắng loãng và không khát.
Phương tiêu biểu là Tiểu thanh long thang.
Dùng cho người vốn có khí trệ, sau khi cảm ngoại tà xuất hiện ngực sườn đầy tức, thở dài, buồn phiền hoặc bụng đầy.
Điều trị cần giải biểu phối hợp lý khí để khí cơ thông đạt, ngoại tà dễ được giải trừ.
Phương thường dùng là Hương tô tán.
Dùng khi cảm mạo kèm thức ăn đình trệ, biểu hiện chán ăn, bụng đầy, ợ chua, buồn nôn, đại tiện có mùi chua hoặc rêu lưỡi dày nhờn.
Điều trị cần giải biểu đồng thời tiêu thực đạo trệ.
Dùng khi tân dịch không đầy đủ hoặc ngoại tà uất lại làm tổn thương tân dịch, xuất hiện đau đầu, sốt, sợ lạnh, cổ gáy cứng, miệng họng khô và khát.
Điều trị cần giải biểu đồng thời sinh tân, giúp cân mạch được nuôi dưỡng.
XII. ĐIỀU DƯỠNG VÀ PHÒNG NGỪA
Trong thời gian mắc cảm mạo nên nghỉ ngơi đầy đủ, tránh lao lực và thức khuya.
Ăn thức ăn thanh đạm, mềm, ấm và dễ tiêu hóa. Không nên ăn quá no, quá nhiều dầu mỡ, thức ăn lạnh sống hoặc khó tiêu.
Uống nước phù hợp với nhu cầu và thể trạng, không nên ép uống quá nhiều.
Giữ phòng ở thông thoáng, điều chỉnh quần áo theo thời tiết, tránh để gió lạnh thổi trực tiếp.
Không nên cố làm ra thật nhiều mồ hôi bằng cách mặc quá dày, trùm chăn kín hoặc xông quá nóng.
Sau khi bệnh vừa khỏi, chính khí và Tỳ Vị chưa hồi phục hoàn toàn, nên ăn uống điều độ, tăng lượng thức ăn từ từ và tránh làm việc quá sức.
Người thường xuyên mắc cảm mạo cần chú ý điều dưỡng Phế, Tỳ và Thận, tăng cường vận động phù hợp, ngủ đủ, ăn uống cân bằng và giữ tinh thần điều hòa.
XIII. NHỮNG TRƯỜNG HỢP CẦN THẬN TRỌNG
Cảm mạo thông thường phần lớn là bệnh nhẹ, nhưng không nên xem nhẹ trong các trường hợp sau:
Người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh mạn tính.
Sốt cao kéo dài, khó thở, đau ngực, tím môi hoặc ho ra máu.
Lơ mơ, co giật, đau đầu dữ dội hoặc cứng gáy.
Nôn nhiều, tiêu chảy nặng, tiểu ít hoặc có biểu hiện mất nước.
Bệnh giảm rồi sốt trở lại hoặc triệu chứng đột ngột nặng lên.
Xuất hiện mạch rất yếu, tay chân lạnh, vã mồ hôi, tinh thần suy sụp hoặc ý thức không tỉnh táo.
Những trường hợp này cần được khám và xử trí kịp thời, không nên chỉ căn cứ vào biện chứng cảm mạo thông thường để tự dùng thuốc.
Nói tóm lại, cảm mạo là bệnh ngoại cảm chủ yếu liên quan đến Phế vệ và cơ biểu, phát sinh do ngoại tà xâm nhập khi chính khí không đầy đủ. Phong tà thường là nguyên nhân dẫn đầu, nhưng có thể kết hợp với hàn, nhiệt, thử, thấp và táo để tạo thành nhiều thể bệnh khác nhau. Khi điều trị phải căn cứ khí hậu, khu vực, thể chất, tuổi tác, tạng phủ, kinh lạc và tình trạng hư thực của người bệnh. Giải biểu là phép trị căn bản, nhưng không được phát hãn quá mức; người chính khí hư yếu cần phối hợp phù chính, người có đàm, thấp, khí trệ hoặc tích thực phải kiêm trị thích hợp. Chỉ khi biện chứng rõ ràng, phép trị phù hợp và chăm sóc đúng mức, ngoại tà mới được giải mà chính khí không bị tổn thương.
Trường Xuân biên soạn