Yếu tố tâm lý và bệnh mạch vành
Tài liệu tham khảo:
Bệnh tim do xơ vữa động mạch vành (thường gọi tắt là bệnh mạch vành) là một bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi. Trong khoảng ba mươi năm trở lại đây, tỷ lệ mắc bệnh mạch vành ở Trung Quốc có xu hướng gia tăng, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và tuổi thọ của nhóm tuổi này, đồng thời cũng khiến giới y khoa và xã hội quan tâm sâu sắc. Việc phòng chống bệnh mạch vành đã trở thành một đề tài quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu cả trong và ngoài nước.
Sự khởi phát bệnh mạch vành có liên quan đến nhiều yếu tố như cao huyết áp, mỡ máu cao, béo phì, đái tháo đường, hút thuốc lá, và các yếu tố tâm lý. Tất cả những yếu tố này đều được xem là các yếu tố nguy cơ đối với bệnh mạch vành. Trong đó, yếu tố tâm lý thường dễ bị bỏ qua nhất. Dưới đây, chúng ta sẽ bàn về ảnh hưởng của yếu tố tâm lý đối với bệnh mạch vành.
Từ lâu, con người đã nhận biết rằng yếu tố tâm lý có tác động đến sức khỏe và sự phát sinh bệnh tật. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các sách cổ đã đề cập đến “thất tình” (hỷ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh), tức là bảy trạng thái cảm xúc bình thường. Nếu những kích thích tinh thần đến đột ngột, quá mạnh hoặc kéo dài, phản ứng cảm xúc trở nên quá mức hoặc trường diễn thì “thất tình quá độ” sẽ ảnh hưởng đến chức năng tạng phủ, làm rối loạn sự điều hòa khí huyết và dẫn đến bệnh tật. Trong xã hội hiện đại, người ta càng nhận thấy rõ ràng số lượng các bệnh liên quan đến yếu tố tâm lý – xã hội tăng lên đáng kể. Nhiều học giả đề xuất rằng mô hình y học nên được mở rộng từ “mô hình y học sinh học” sang “mô hình y học sinh học – tâm lý – xã hội.” Những bệnh cơ thể do yếu tố tâm lý gây ra được gọi là bệnh tâm thể, trong đó có bệnh mạch vành.
Mối liên quan giữa bệnh mạch vành và tính cách
Bệnh mạch vành có liên quan đến đặc điểm tính cách của mỗi người – một yếu tố tâm lý phức tạp. Các nhà khoa học Mỹ là những người đầu tiên đề xuất mối quan hệ giữa bệnh mạch vành và yếu tố tâm lý, họ chia tính cách con người thành hai nhóm: A và B.
Nghiên cứu cho thấy, người thuộc nhóm tính cách A có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn gấp 3 lần, thậm chí hơn so với nhóm tính cách B. Năm 1979, Hội Tim Mạch và Huyết Học Quốc tế đã công nhận tính cách A là một trong những yếu tố gây bệnh mạch vành.
Bên cạnh đó, cảm xúc – biểu hiện cụ thể của yếu tố tâm lý – cũng ảnh hưởng đến sự phát sinh, tiến triển và tiên lượng của bệnh mạch vành. Các cảm xúc tiêu cực như tức giận, lo âu, bồn chồn, trầm uất, căng thẳng, sợ hãi, hận thù, quá khích… đều có thể kích phát các cơn đau thắt ngực, gây thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim và thậm chí có thể dẫn đến đột tử.
Trong một nghiên cứu về yếu tố tâm lý ở người cao tuổi mắc bệnh mạch vành, chúng tôi nhận thấy các trạng thái cảm xúc bất lợi như lo âu, sợ hãi, đối kháng, hoang tưởng, nhạy cảm trong quan hệ xã hội ở nhóm bệnh nhân này cao hơn hẳn so với nhóm cao tuổi khỏe mạnh, và chính những cảm xúc bất lợi đó làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Nghiên cứu về ảnh hưởng của cảm xúc lên nhồi máu cơ tim cho thấy, trong 40 bệnh nhân nhồi máu cơ tim, có đến 38 người (trước khi phát bệnh) từng gặp những tác nhân rõ rệt như lao lực, căng thẳng, tức giận, cãi cọ, xúc động mạnh, hoảng sợ, đau buồn…, đa số đều liên quan đến các sang chấn tâm lý – cảm xúc. Một thống kê khác trên 102 bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp sống sót cũng cho thấy, trong tuần lễ trước khi phát bệnh, họ đều trải qua kích động, căng thẳng, lo âu hoặc trầm uất. Nhiều khảo sát còn chứng tỏ các cảm xúc như u uất, lo lắng, hoảng loạn, trầm cảm tái diễn trầm trọng dễ làm tăng tỷ lệ đột tử sau nhồi máu cơ tim.
Cơ chế gây ra hiện tượng này có thể do kích thích cảm xúc dẫn đến tăng tiết catecholamine, từ đó gây co thắt động mạch vành, làm tăng nhu cầu ôxy của cơ tim; đồng thời tăng độ nhớt máu, tăng kết tập tiểu cầu và thúc đẩy quá trình đông máu. Mặt khác, cảm xúc tiêu cực cũng ảnh hưởng đến những yếu tố nguy cơ khác như cao huyết áp.
Tóm lại, yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng đối với bệnh mạch vành, trong đó tính cách nhóm A và tình trạng căng thẳng cảm xúc là những yếu tố liên quan hàng đầu. Chính vì vậy, vệ sinh tâm lý (giữ gìn sức khỏe tinh thần) có vai trò không thể phủ nhận trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh mạch vành, cần được đặc biệt chú trọng.
Từ xa xưa, y học cổ truyền đã đề cao bốn phương pháp dưỡng sinh: giữ tâm hồn thanh thản vui tươi, điều độ trong ăn uống sinh hoạt, thích ứng với môi trường và thời tiết, cùng với rèn luyện để tăng cường thể lực. Đặc biệt nhấn mạnh các nguyên tắc vệ sinh tâm lý như “Điềm đạm, hư vô,” (恬淡虚无) yên tĩnh và thờ ơ “Chí nhàn nhi thiểu dục (志闲而少欲) tĩnh tâm, ít ham muốn, “Hình lao nhi bất quyện” (形劳而不)vận động vừa sức mà không mệt mỏi, để duy trì sức khỏe tâm thân.
Mặt khác, xã hội nên quan tâm và tôn trọng người cao tuổi, giúp họ được sống trong một môi trường an lành và thoải mái. Gia đình và nhân viên y tế khi chăm sóc, điều trị cho bệnh nhân cũng tuyệt đối không nên xem nhẹ yếu tố cảm xúc của họ, cần giúp họ giải tỏa các cảm xúc bất lợi. Bản thân bệnh nhân càng phải hiểu tầm quan trọng của vệ sinh tâm lý đối với bệnh tật, đồng thời tăng cường điều chỉnh tâm lý của chính mình. Người trung niên nên sắp xếp công việc và cuộc sống hợp lý để tránh căng thẳng quá độ, trong khi người cao tuổi cần giữ thái độ lạc quan, biết cách “tu tâm dưỡng tính,” để cơ thể và tinh thần luôn thư thái, qua đó kéo dài tuổi thọ.
Tại sao người có tính cách A dễ mắc bệnh mạch vành?
Các công trình nghiên cứu tại khu vực miền Tây nước Mỹ cho thấy: nhóm tính cách A có tỷ lệ mắc bệnh mạch vành cao gấp 2 lần so với nhóm tính cách B. Một nghiên cứu khác tại Bắc Mỹ cũng chỉ ra rằng, tỷ lệ nhồi máu cơ tim ở người tính cách A cao gấp 2~4 lần so với tính cách B. Tại Trung Quốc, số liệu thống kê cho thấy 70,9% bệnh nhân mạch vành thuộc nhóm tính cách A.
Vậy tính cách A là gì và vì sao những người mang tính cách A lại dễ mắc bệnh mạch vành? Hai chuyên gia tim mạch người Mỹ là Friedman và Rosenman đã chia tính cách con người thành A và B. Người tính cách A thường hấp tấp, vội vàng, làm việc với tiết tấu nhanh, luôn có cảm giác thời gian gấp rút, cạnh tranh khốc liệt, không chịu bỏ cuộc ngay cả khi đối mặt với khó khăn, và luôn có cảm giác không hài lòng với hiện tại. Họ thường chưa hoàn thành xong việc này đã vội vã bắt tay vào việc khác, tất bật không ngừng. Kiểu người này rất nhiều tham vọng, tính khí nóng nảy, làm việc gọn gàng nhưng đôi lúc thô bạo, thường hướng ngoại. Họ dễ nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt. Dù có tinh thần cầu tiến cao, nhưng lại hay mang “địch ý” (敌意) đối địch với người xung quanh.
Mặt khác, do quá chú trọng vào sự nghiệp và danh vọng, người tính cách A thường xem nhẹ sức khỏe bản thân, không biết hưởng thụ niềm vui cuộc sống, cũng không giỏi chăm sóc chính mình, khiến bản thân rơi vào trạng thái căng thẳng và áp lực liên miên. Trái lại, người tính cách B lại chậm rãi, điềm tĩnh, không có áp lực phải hơn thua, khi căng thẳng xong vẫn có thể nghỉ ngơi một cách vui vẻ.
Nghiên cứu gần đây cho thấy, bệnh mạch vành có liên quan đến tình trạng căng thẳng tâm lý. Qua nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa tâm lý con người và bệnh tật, Friedman và Rosenman phát hiện rằng đa số bệnh nhân tim mạch đều là những người có đầu óc nhanh nhạy, tham vọng lớn – chính là đặc điểm của tính cách A.
Khi con người gặp các yếu tố kích thích tinh thần trong cuộc sống và công việc, dẫn đến trạng thái căng thẳng, nhất là những kích thích mạnh và kéo dài, vỏ não rất dễ rối loạn; chức năng thần kinh thực vật bị mất cân bằng, khiến hệ giao cảm hưng phấn, hàm lượng catecholamine tiết ra quá mức, gây tăng nhịp tim, tăng nhu cầu ôxy của cơ tim; đồng thời thúc đẩy kết tập tiểu cầu, tăng độ nhớt và khả năng đông máu, cũng như rối loạn chuyển hóa lipid, khiến mỡ máu tăng cao, hoặc gây co thắt động mạch vành. Nếu liên tục, lặp đi lặp lại trong thời gian dài, những yếu tố này rất dễ dẫn đến bệnh mạch vành.
Do đó, trong sinh hoạt và công việc hằng ngày, chúng ta nên duy trì thái độ lạc quan, thả lỏng tinh thần, giữ cảm xúc ổn định, đừng nên nóng vội khi gặp vấn đề, nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh mạch vành.
Nguyễn Nghị dịch