VIÊM RUỘT THỪA CẤP TÍNH. (急性阑尾炎*).
Tài liệu tham khảo:
Ruột thừa là một đoạn ống nhỏ, hẹp, nằm ở đầu cùng của manh tràng. Do lòng ống hẹp và có thể di động tự do, ruột thừa được coi là một cơ quan thoái hóa trong ổ bụng. Viêm ruột thừa cấp tính là một trong những bệnh lý cấp cứu ngoại khoa phổ biến nhất, chiếm khoảng 10%–15% số bệnh nhân nhập viện khoa ngoại. Trong dân gian, bệnh này còn được gọi là “viêm manh tràng” (盲肠炎).
Bệnh thường gặp nhất ở người trẻ tuổi, trong đó nam giới nhiều hơn nữ giới. Viêm ruột thừa cấp tính đơn thuần có diễn biến nhẹ, nếu điều trị kịp thời thì tiên lượng tốt. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, bệnh có thể tiến triển thành thủng ruột thừa, hóa mủ, dẫn đến viêm phúc mạc lan tỏa cùng nhiều biến chứng nghiêm trọng khác, làm tăng tỷ lệ tử vong. Những bệnh nhân may mắn sống sót cũng dễ bị dính ruột, gây tắc ruột mạn tính, khiến họ phải chịu đựng nhiều đau đớn và bất tiện trong cuộc sống.
- Nguyên nhân viêm ruột thừa cấp tính
Những nguyên nhân phổ biến gây viêm ruột thừa gồm:
- Tắc nghẽn lòng ruột thừa: Do sỏi phân, thức ăn thừa, búi lông tóc, ký sinh trùng đường ruột gây ứ đọng trong lòng ruột thừa, làm viêm nhiễm, sưng phù, xoắn vặn.
- Nhiễm khuẩn đường máu: Ruột thừa có mô bạch huyết phong phú, vi khuẩn có thể theo đường máu đến gây viêm cấp, khiến vùng ruột thừa đỏ, sưng, đau.
- Thói quen ăn uống, sinh hoạt: Ăn đồ sống lạnh, thực phẩm kém vệ sinh, táo bón kéo dài, căng thẳng thần kinh, hoạt động mạnh có thể làm rối loạn nhu động ruột, cản trở máu lưu thông và gây điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Các vi khuẩn thường gặp gồm E. coli (大肠杆菌), vi khuẩn kỵ khí (厌氧菌).
- Yếu tố khác: Thói quen ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ, chế độ sinh hoạt không điều độ cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Triệu chứng lâm sàng của viêm ruột thừa cấp tính
- Đau hố chậu phải (右下腹痛) – triệu chứng đặc trưng
- Khoảng 55% bệnh nhân ban đầu thấy đau vùng trên rốn hoặc quanh rốn, giống như đau dạ dày. Sau vài giờ, cơn đau chuyển xuống hố chậu phải, trở nên âm ỉ liên tục nhưng có cơn quặn đau tăng dần.
- Khi ruột thừa bị hoại tử (坏疽), bệnh nhân cảm nhận được cơn đau nhói mạnh.
- Trước khi ruột thừa bị thủng, cơn đau trở nên dữ dội nhất. Sau khi vỡ, dịch viêm chảy vào ổ bụng khiến đau có vẻ giảm đi, nhưng vùng đau lại lan rộng hơn.
- Khi ấn vào bụng sẽ thấy cứng; ấn đau rõ rệt ở hố chậu phải. Dấu hiệu phản ứng dội (反跳痛): ấn mạnh vào hố chậu phải rồi buông tay đột ngột, bệnh nhân cảm thấy đau nhói, dấu hiệu này gợi ý viêm phúc mạc.
⚠️ Lưu ý: Vị trí ruột thừa không giống nhau ở mọi người, nên triệu chứng đau cũng khác nhau. Nếu ruột thừa nằm cao, bệnh nhân có thể đau lưng phải; nếu ruột thừa nằm thấp, cơn đau có thể giống như đau vùng tiểu khung.
- Triệu chứng toàn thân
- Buồn nôn, nôn 1–2 lần rồi dừng.
- Ăn kém, đầy bụng, tiêu chảy.
- Bệnh nhân thường nằm nghiêng, co gối để giảm đau.
- Một số trường hợp có sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi.
- Xét nghiệm máu thấy bạch cầu tăng cao.
- Đặc điểm viêm ruột thừa cấp ở trẻ em
- Không hiếm gặp, trẻ dưới 12 tuổi chiếm khoảng 4%–5% số ca bệnh.
- Trước khi phát bệnh, trẻ thường bị cảm cúm, viêm amidan, tiêu chảy.
- Triệu chứng chính: rét run, sốt cao, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Trẻ em dễ bị thủng ruột thừa hơn người lớn, và bụng vẫn mềm sau khi thủng, làm tăng nguy cơ chẩn đoán nhầm.
- Viêm ruột thừa cấp tính ở người già
- Triệu chứng ban đầu không rõ ràng, cơn đau không quá dữ dội, khiến bệnh nhân chủ quan.
- Nguy cơ hoại tử và thủng ruột thừa cao hơn, vì thành ruột thừa mỏng, giòn.
- Tỷ lệ tử vong cao hơn, nhất là khi bệnh nhân có tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim.
III. Biện pháp xử trí cấp cứu
- Nằm nghỉ ngơi
- Giai đoạn cấp nên nằm ngửa, tránh vận động mạnh.
- Nếu đã thủng ruột thừa, nên nằm bán ngồi (半卧位) để giảm viêm nhiễm lan rộng.
- Không tự ý dùng thuốc giảm đau, vì có thể che lấp triệu chứng, làm khó chẩn đoán.
- Chế độ ăn uống
- Ăn nhẹ, dễ tiêu hóa như cháo loãng, nước cơm.
- Hạn chế sữa, đậu nành nếu bị đầy bụng.
- Trường hợp đã thủng ruột thừa cần nhịn ăn, truyền dịch để nuôi cơ thể.
- Điều trị kháng sinh
- Dùng kháng sinh phổ rộng trước và sau phẫu thuật:
Ampicillin, Gentamicin, Metronidazole.
- Khi có biến chứng viêm phúc mạc hoặc áp-xe ổ bụng, cần tăng liều kháng sinh.
- Phẫu thuật cắt ruột thừa
- Nên phẫu thuật sớm ngay khi được chẩn đoán để phục hồi nhanh và tránh tái phát.
- Đặc biệt, trẻ em <12 tuổi và người già không có chống chỉ định nên được mổ sớm để ngăn ngừa biến chứng.
- Nếu đã có hoại tử, thủng ruột thừa hoặc viêm phúc mạc, phẫu thuật là bắt buộc, kèm theo dẫn lưu ổ bụng để tránh dính ruột và tắc ruột.
- Điều trị sốt ở trẻ bị viêm ruột thừa cấp
- Nếu sốt nhẹ (≤38°C): Có thể điều trị bảo tồn bằng kháng sinh.
- Nếu sốt cao, đau bụng tăng dần: Chỉ định phẫu thuật ngay.
- Dùng thuốc hạ sốt khi cần: Tylenol, APC, An-tống-đinh (安痛定).
- Kết hợp Đông y: Đại Hoàng Mẫu Đơn Bì Thang (大黄牡丹皮汤) để thanh nhiệt giải độc. Các loại thuốc thường dùng trong lâm sàng gồm sinh đại hoàng, đan bì, tử thảo, xích thược, công anh, dã cúc hoa, tử địa đinh, bại tương thảo, đào nhân, sơn giáp sao,…
- Nếu sốt cao rõ rệt, có thể bổ sung linh dương giác bột, sinh thạch cao, liên kiều, sơn chi,…
- Kết luận
- Viêm ruột thừa cấp tính là bệnh nguy hiểm, cần phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
- Không nên tự ý dùng thuốc giảm đau, tránh làm sai lệch triệu chứng.
- Phẫu thuật sớm là phương pháp điều trị hiệu quả nhất, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh và giảm nguy cơ tái phát.
Ly Trường Xuân dịch