Viêm dạ dày cấp tính
Tài liệu tham khảo:
Dạ dày là cơ quan tiêu hóa chính của cơ thể. Viêm dạ dày cấp tính là một bệnh phổ biến, chủ yếu biểu hiện bằng đau và khó chịu ở vùng thượng vị, giảm cảm giác thèm ăn, buồn nôn, nôn mửa, đôi khi kèm tiêu chảy. Các trường hợp nặng có thể gây nôn ra máu, đi ngoài phân đen. Viêm dạ dày cấp tính gồm bốn loại, trong đó thường gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày là viêm dạ dày cấp tính đơn thuần. Phần này chủ yếu giới thiệu về chẩn đoán và điều trị viêm dạ dày cấp tính đơn thuần.
(1) Nguyên nhân của viêm dạ dày cấp tính đơn thuần:
(2) Triệu chứng lâm sàng của viêm dạ dày cấp tính:
Thông thường, bệnh khởi phát trong vài giờ đến 24 giờ sau khi ăn uống quá độ, thực phẩm ô nhiễm, hoặc sử dụng thuốc kích thích dạ dày. Các triệu chứng chính gồm:
(3) Biện pháp sơ cứu:
Viêm dạ dày cấp tính đơn thuần có nguyên nhân đơn giản và điều trị không phức tạp. Các biện pháp sơ cứu gồm:
Viêm dạ dày cấp tính là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, và có thể được chia thành năm loại: viêm dạ dày đơn thuần, viêm dạ dày ăn mòn, viêm dạ dày nhiễm trùng, viêm dạ dày hóa mủ và viêm dạ dày xuất huyết loét.
Viêm dạ dày đơn thuần: Là loại viêm dạ dày cấp tính phổ biến nhất. Nguyên nhân gây bệnh đa dạng, bao gồm ăn thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn và độc tố, ăn quá no, uống rượu quá mức, hoặc sử dụng các loại thuốc gây tổn hại niêm mạc dạ dày như salicylate, thuốc chống viêm, steroid tuyến thượng thận, antihypertensive, sulfonamide và thuốc chống ung thư. Viêm dạ dày do thực phẩm bị nhiễm khuẩn và độc tố thường phát bệnh trong vài giờ đến 24 giờ sau khi ăn. Triệu chứng bao gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Trường hợp nặng có thể có sốt, mất nước, rối loạn điện giải, thậm chí sốc. Do thường đi kèm với viêm ruột, nên còn được gọi là viêm dạ dày ruột cấp tính. Việc tăng cường vệ sinh thực phẩm, diệt trừ ruồi, chú ý vệ sinh cá nhân, tránh ăn uống quá mức và sử dụng thuốc cẩn thận là các biện pháp phòng ngừa quan trọng. Bệnh nhân nên ăn thức ăn nhẹ, dễ tiêu hóa và uống nhiều nước, cần thiết thì truyền dịch tĩnh mạch để điều chỉnh mất nước.
Viêm dạ dày ăn mòn: Gây ra do nuốt phải hoặc ăn nhầm chất ăn mòn mạnh như axit mạnh, kiềm mạnh hoặc các chất ăn mòn khác. Sau khi nuốt phải chất ăn mòn, bệnh nhân có thể cảm thấy đau dữ dội ở miệng, họng, phía sau xương ức và vùng bụng trên, thường kèm theo đau nuốt, khó nuốt, buồn nôn và nôn mửa. Trường hợp nặng có thể gây ra nôn ra máu, thủng thực quản hoặc dạ dày và viêm phúc mạc cấp, và có thể dẫn đến sốc và suy nhược. Sau giai đoạn cấp tính, có thể dẫn đến hẹp sẹo và teo niêm mạc ở thực quản, cửa khẩu và cửa môn. Nếu không cấp cứu kịp thời có thể đe dọa tính mạng.
Viêm dạ dày nhiễm trùng: Có thể do nhiều loại nhiễm trùng toàn thân cấp tính gây ra, như bạch hầu, thương hàn, viêm phổi, cúm và nhiễm trùng huyết. Thường gây ra các mức độ viêm dạ dày khác nhau. Bệnh nhân có thể giảm ăn, buồn nôn và nôn mửa. Chế độ ăn uống nên nhẹ và dễ tiêu hóa. Kiểm soát bệnh gốc và tránh dùng các loại thuốc có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày.
Viêm dạ dày hóa mủ: Loại này hiếm gặp và thường xảy ra khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm nghiêm trọng, cho phép vi khuẩn hóa mủ xâm nhập vào thành dạ dày. Các triệu chứng rất nghiêm trọng, bao gồm sốt cao, rét run, đau dữ dội ở bụng trên, và có thể có căng cứng cơ bụng và đau rõ rệt khi ấn. Có thể kèm theo thủng dạ dày và viêm phúc mạc cấp. Cần điều trị kịp thời, bao gồm sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng và điều chỉnh rối loạn nước và điện giải.
Viêm dạ dày xuất huyết loét: Còn được gọi là chảy máu niêm mạc dạ dày cấp tính hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày cấp tính. Kể từ khi thực hiện nội soi dạ dày khẩn cấp cho bệnh nhân chảy máu đường tiêu hóa trên, đã phát hiện ra rằng bệnh này chiếm khoảng 20%, do đó không hiếm. Nguyên nhân thường gặp bao gồm sử dụng các loại thuốc gây tổn thương niêm mạc dạ dày (như aspirin, cortisone, thuốc giảm đau, steroid tuyến thượng thận, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống ung thư), nghiện rượu cấp tính và mãn tính, tổn thương hệ thần kinh trung ương, chấn thương nghiêm trọng, nhiễm trùng huyết, phẫu thuật lớn, bỏng nặng và các tình trạng stress khác cũng có thể gây ra bệnh. Các thay đổi bệnh lý chính bao gồm nhiều tổn thương loét và loét nông trên niêm mạc dạ dày, do đó chảy máu đường tiêu hóa trên là triệu chứng lâm sàng chính. Bệnh nhân thường xuyên nôn ra máu và đi ngoài phân đen, và nôn ra máu thường xuyên hơn so với phân đen. Do các tổn thương xuất hiện theo từng đợt, chảy máu cũng xảy ra theo từng đợt. Chẩn đoán chính xác chủ yếu dựa vào nội soi dạ dày. Do niêm mạc dạ dày chảy máu và tổn thương do mài mòn lành nhanh, nên nội soi dạ dày nên được thực hiện trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi chảy máu. Nguyên tắc điều trị bao gồm loại bỏ nguyên nhân gây bệnh ngay lập tức, cầm máu tích cực và điều chỉnh sốc do mất máu. Methimazole có hiệu quả tốt trong việc cầm máu khi uống hoặc truyền tĩnh mạch. Trong trường hợp mất máu nghiêm trọng gây tụt huyết áp, cần phải truyền dịch và truyền máu ngay lập tức. Nếu chảy máu nhiều lần và điều trị nội khoa không hiệu quả, có thể cần phải phẫu thuật, nhưng hiệu quả không lý tưởng và tỷ lệ tử vong cũng cao.
Viêm dạ dày cấp tính là gì?
Viêm dạ dày cấp tính là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Các tổn thương nặng có thể lan xuống các lớp dưới niêm mạc, cơ và thậm chí đến màng bụng. Về mặt lâm sàng, tùy theo nguyên nhân và thay đổi bệnh lý, viêm dạ dày cấp tính được chia thành năm loại chính: viêm dạ dày đơn thuần, viêm dạ dày ăn mòn, viêm dạ dày ăn mòn xuất huyết, viêm dạ dày hóa mủ và viêm dạ dày do chất ăn mòn. Trong đó, viêm dạ dày đơn thuần là loại phổ biến nhất, còn viêm dạ dày hóa mủ hiện nay đã trở nên hiếm gặp do sử dụng rộng rãi các loại kháng sinh.
Các yếu tố gây viêm dạ dày cấp tính rất đa dạng, bao gồm kích thích hóa học hoặc vật lý, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc độc tố của chúng. Các kích thích hóa học chủ yếu đến từ rượu mạnh, trà đặc, cà phê, gia vị và các loại thuốc như aspirin, các loại thuốc giảm đau, corticosteroid, v.v. Viêm dạ dày do chất ăn mòn thường xảy ra do nuốt phải axit mạnh hoặc kiềm mạnh. Các kích thích vật lý như thức ăn quá nóng, quá lạnh, thô ráp hoặc phơi nhiễm tia X cũng có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày và gây viêm. Ngoài ra, ăn thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn hoặc độc tố của chúng là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm dạ dày cấp tính.
Biểu hiện lâm sàng của viêm dạ dày cấp tính có thể nhẹ hoặc nặng, nhưng thường bùng phát đột ngột. Trường hợp nhẹ có thể chỉ có triệu chứng đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, và tiêu hóa kém; trong khi đó, trường hợp nặng có thể dẫn đến nôn ra máu, đi ngoài phân đen, thậm chí mất nước, ngộ độc và sốc.
Điều trị viêm dạ dày cấp tính phụ thuộc vào nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng của từng trường hợp. Viêm dạ dày đơn thuần thường có quá trình bệnh ngắn và tự giới hạn; các loại viêm dạ dày cấp tính khác sau khi điều trị không để lại di chứng, nhưng viêm dạ dày do chất ăn mòn có thể nghiêm trọng và sau đó có thể dẫn đến hẹp ống thực quản, cửa khẩu dạ dày và các vị trí khác.
Các loại viêm dạ dày cấp tính:
Viêm dạ dày đơn thuần: Gây ra bởi các kích thích hóa học, vật lý, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc độc tố của chúng. Niêm mạc dạ dày bị ứ đọng máu, sưng tấy, tiết dịch nhầy tăng, phủ lên bề mặt là chất tiết màu trắng hoặc vàng, có thể có chảy máu tại chỗ và loét nhẹ. Bệnh thường phát triển đột ngột với các triệu chứng như khó chịu ở thượng vị, đau bụng, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa. Nếu do nhiễm trùng gây ra, bệnh nhân còn có thể bị tiêu chảy, đau quanh rốn, sốt, mất nước, toan huyết và thậm chí sốc. Bệnh thường tự giới hạn và khỏi nhanh chóng. Các nguyên tắc điều trị bao gồm loại bỏ nguyên nhân gây bệnh, điều trị triệu chứng, sử dụng hợp lý kháng sinh và chú ý điều chỉnh mất nước và rối loạn điện giải.
Viêm dạ dày ăn mòn: Là viêm dạ dày với đặc điểm là các tổn thương loét đa dạng trên niêm mạc dạ dày, thường kèm theo chảy máu. Nguyên nhân chủ yếu do uống các loại thuốc như aspirin, corticosteroid, các loại thuốc giảm đau khác, uống rượu và tình trạng căng thẳng do bệnh nặng gây ra. Biểu hiện lâm sàng điển hình là chảy máu đường tiêu hóa trên, có nôn ra máu và phân đen; tuy nhiên, lượng máu mất không nhiều và thường tự cầm. Nguyên tắc điều trị chính là điều trị tích cực nguyên nhân gốc, loại bỏ các yếu tố gây bệnh, và thực hiện các biện pháp kiềm chế axit và cầm máu. Trong trường hợp chảy máu đường tiêu hóa nặng cần kịp thời truyền máu, truyền dịch và bổ sung thể tích máu.
Viêm dạ dày do chất ăn mòn: Là tổn thương niêm mạc dạ dày do nuốt phải các chất ăn mòn như kiềm mạnh, axit mạnh. Tổn thương có thể nhẹ như sưng tấy, ứ máu, loét niêm mạc đến nặng như loét cấp, hoại tử tường dạ dày và thậm chí thủng. Sau khi nuốt phải chất ăn mòn, bệnh nhân cảm thấy đau rát ở miệng, họng, có cảm giác nghẹt thở, sưng lưỡi, chảy nước bọt và khó nuốt, đau sau xương ức và vùng bụng trên, có thể kèm theo ợ nóng liên tục, nôn mửa, ho, sốt lên đến 38-39 độ C, khó thở, nôn ra máu và có thể xảy ra sốc, suy nhược và biến chứng thủng thực quản hoặc dạ dày gây viêm ổ bụng và viêm trung thất. Đây là tình trạng khẩn cấp cần được cấp cứu ngay, theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sống, sử dụng chất giải độc, hỗ trợ dinh dưỡng và kháng sinh để phòng ngừa nhiễm trùng.
Viêm dạ dày hóa mủ: Là tình trạng nhiễm trùng và mưng mủ niêm mạc dạ dày do vi khuẩn gây ra. Vi khuẩn thường gặp bao gồm liên cầu, tụ cầu, vi khuẩn lobar pneumonia và E.coli. Nhiễm trùng đường hô hấp hoặc các nhiễm trùng khác, loét dạ dày, polyp dạ dày hoặc phẫu thuật dạ dày có thể là yếu tố dẫn đến bệnh. Bệnh phát triển đột ngột với các triệu chứng chính là ớn lạnh, sốt cao, đau dữ dội ở vùng thượng vị, buồn nôn, nôn mửa và đôi khi nôn ra mủ. Khi chẩn đoán được xác định, cần phải phẫu thuật ngay lập tức, sử dụng liều lượng lớn kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng, điều chỉnh sốc, duy trì cân bằng nước và điện giải.
Những yếu tố gây ra viêm dạ dày đơn thuần là gì?
Viêm dạ dày đơn thuần có nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu do các kích thích hóa học, vật lý hoặc tiếp xúc với vi khuẩn và độc tố của chúng gây ra:
Ngoài ra, các rối loạn chức năng thần kinh, tình trạng căng thẳng, phản ứng dị ứng do các yếu tố khác gây ra và một số bệnh toàn thân như bệnh gan lan tỏa, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, suy thận mãn tính, bệnh tim phổi mạn tính, suy hô hấp, thiếu hụt vitamin, hấp thu kém ở ruột non và ung thư giai đoạn cuối, đều có thể là nguyên nhân nội sinh gây viêm niêm mạc dạ dày cấp tính.
Biểu hiện lâm sàng của viêm dạ dày đơn thuần là gì?
Biểu hiện lâm sàng của viêm dạ dày đơn thuần thường không nhất quán do sự khác biệt về nguyên nhân gây bệnh. Đối với những trường hợp do uống rượu, thức ăn kích thích và thuốc gây ra, thường gặp các triệu chứng như khó chịu ở vùng thượng vị, đau bụng, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa; các triệu chứng này thường không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, viêm dạ dày đơn thuần do thực phẩm bị nhiễm khuẩn hoặc độc tố của vi khuẩn gây ra có thể có các triệu chứng nhẹ hoặc nặng, thường xuất hiện trong vài giờ đến 24 giờ sau khi ăn. Các triệu chứng bao gồm cảm giác khó chịu ở vùng thượng và giữa bụng, đau bụng, đôi khi là đau bụng cấp tính dữ dội, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, và đồng thời có thể kèm theo tiêu chảy cấp tính dạng nước, sốt, mất nước, toan huyết và thậm chí sốc do ngộ độc. Những người có tổn thương loét dạ dày có thể xuất hiện chảy máu ít hoặc nhiều. Khám thể chất có thể phát hiện ra đau nhẹ khi ấn quanh vùng thượng vị và quanh rốn, âm thanh ruột tăng.
Điều trị viêm dạ dày đơn thuần như thế nào?
Y học Trung Quốc điều trị viêm dạ dày cấp như thế nào?
Viêm dạ dày cấp trong y học Trung Quốc thường được xếp vào các nhóm bệnh lý như vị quản thống (đau vùng thượng vị), vị bĩ (đầy bụng) và ẩu thổ (nôn mửa). Dựa trên nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, và biểu hiện lưỡi cũng như mạch, y học Trung Quốc thường phân loại và điều trị viêm dạ dày cấp theo năm thể bệnh chính: thực trệ vị quản, thử thấp phạm vị, hàn tà phạm vị, vị nhiệt xí thịnh, và can uất khí trệ.
Triệu chứng chính: Cảm giác đầy bụng vùng thượng vị, đau không chịu được khi ấn, hoặc nôn ra thức ăn chưa tiêu hóa có mùi chua, đau giảm sau khi nôn, đau tăng sau khi ăn, ợ chua, đi ngoài khó chịu không thông suốt, lưỡi đỏ nhạt, rêu lưỡi dày nhờn, mạch hoạt thực.
Phép trị: Tiêu thực hóa trệ, hòa vị giáng nghịch.
Phương thuốc: Bảo Hòa Hoàn gia giảm gồm Thần khúc, Sơn tra, Lai phục tử, Trần bì, Phục linh, Liên kiều, Bán hạ.
Triệu chứng chính: Cảm giác đầy tức vùng thượng vị, bụng mềm khi ấn vào nhưng đau, ăn không ngon, miệng khô nhờn, cơ thể nặng nề, tứ chi mệt mỏi, tiểu vàng nóng, đại tiện không thông hoặc khó chịu, có thể kèm theo sốt, ớn lạnh. Lưỡi đỏ, rêu lưỡi trắng vàng nhờn, mạch nhu sác.
Trị pháp: Phép trị: Giải thử hòa vị, hóa thấp chỉ thống.
Phương dược: Phương thuốc: Hương Tô Chính Khí Tán gia giảm gồm Hoắc hương, Bán hạ, Đại phúc bì, Tử tô, Bạch chỉ, Trần bì, Phục linh, Bạch truật, Hậu phác, Sinh khương, Đại táo.
Triệu chứng chính: Đau vùng thượng vị đột ngột, đau liên tục không dứt, giảm khi được sưởi ấm, tăng khi gặp lạnh, thường có tiền sử bị lạnh hoặc ăn uống đồ sống, lạnh. Có thể kèm theo nôn ra nước trong, sợ lạnh, tay chân lạnh, thích ăn uống nóng, miệng nhạt không khát, lưỡi có rêu trắng mỏng hoặc nhờn, mạch trầm trì.
Phép trị: Ôn trung tán hàn, hòa vị chỉ thống.
Phương thuốc: Lương Phụ Hoàn hợp Quế Chi Thang gia giảm gồm Cao lương khương, Hương phụ, Quế chi, Bạch thược sao, Cam thảo nướng, Bán hạ khương, Tất bát, Sinh khương.
Triệu chứng chính: Đau nóng rát vùng thượng vị, cảm giác đầy tức, miệng khô đắng, buồn nôn và nôn ra chất lỏng dạ dày có mùi chua hoặc đắng. Thích uống lạnh, ghét nóng, đại tiện táo bón, tiểu tiện vàng. Lưỡi đỏ, rêu vàng dày hoặc nhờn, mạch huyền hoạt.
Trị pháp: Thanh nhiệt chỉ thống, giáng nghịch thông tiện.
Phương dược: Đại Hoàng Hoàng Liên Tả Tâm Thang gồm Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm.
Triệu chứng chính: Đầy bụng, đau tức vùng thượng vị, đau lan ra hai bên sườn, cơn đau nặng hơn khi căng thẳng, hoặc nôn ra chất chua, ợ hơi thường xuyên, ăn uống kém, lưỡi đỏ nhạt, rêu trắng mỏng, mạch huyền.
Trị pháp: Sơ can lý khí, hòa vị chỉ thống.
Phương dược: Tứ Nghịch Tán hợp Tiểu Bán Hạ Thang gia giảm gồm Giấm sài hồ, Bạch thược sao, Chỉ xác sao, Cam thảo sống, Bán hạ khương, Sinh khương tươi, Nguyên hồ, Xuyên luyện tử sao.
Ly Nguyễn Nghị dịch