Rối loạn nhịp xoang chỉ những tình trạng mà xung động vẫn được khởi phát từ nút xoang, nhưng tần số và nhịp điệu của chúng có sự biến đổi. Có các dạng sau:
1/ Nhịp xoang nhanh (Sinus Tachycardia):
Khi tần số tự phát của nút xoang tăng lên vượt quá giới hạn bình thường của nhịp xoang – ở người trưởng thành là trên 100 nhịp/phút, ở trẻ em là trên phạm vi bình thường theo độ tuổi – được gọi là nhịp xoang nhanh.
2/ Nhịp xoang chậm (Sinus Bradycardia):
Khi tần số nhịp xoang thấp hơn 60 nhịp/phút, được gọi là nhịp xoang chậm. Nhịp xoang chậm thường đi kèm với nhịp xoang không đều.
3/ Ngừng xoang (Sinus Pause):
Khi nút xoang không tạo ra xung động trong một hoặc nhiều chu kỳ tim, dẫn đến việc không kích thích được tâm nhĩ hoặc toàn bộ tim, hiện tượng này được gọi là ngừng xoang.
4/ Nhịp xoang không đều (Sinus Arrhythmia):
Khi xung động do nút xoang phát ra không đều, gây thay đổi về nhịp điệu của tâm nhĩ và tâm thất, được gọi là nhịp xoang không đều.
5/ Block truyền xoang (Sinoatrial Conduction Block):
Khi xung động từ nút xoang không thể truyền qua vùng kết nối giữa nút xoang và cơ tim tâm nhĩ, hiện tượng này được gọi là block truyền xoang.
Tài liệu tham khảo:
Rối loạn nhịp xoang là gì?
Nút xoang được coi là “trung tâm chỉ huy” cao nhất của nhịp tim. Do đó, một tim bình thường phải có một nút xoang hoạt động bình thường với khả năng tự phát mạnh mẽ. Tất cả các nhịp do nút xoang khởi phát được gọi là nhịp xoang. Tần số của nút xoang thường nằm trong khoảng 60–100 nhịp/phút; tuy nhiên, 25% thanh niên có nhịp 50–60 nhịp/phút, trẻ dưới 6 tuổi có thể vượt quá 100 nhịp/phút, và trẻ sơ sinh có thể đạt 100–150 nhịp/phút. Điện tâm đồ của nhịp xoang phải đáp ứng hai tiêu chí: 1/ Sóng P ở các dẫn tuyến I, II, aVF, V5 phải hướng lên (dương tính), còn ở dẫn tuyến aVR thì hướng xuống (âm tính). 2/ Khoảng P–R phải lớn hơn 0,12 giây.
Bất kỳ rối loạn nhịp tim nào do thay đổi tính tự phát của nút xoang đều được gọi là rối loạn nhịp xoang. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính tự phát của nút xoang gồm yếu tố thần kinh, yếu tố thể dịch và các yếu tố nội tại của nút xoang, trong đó yếu tố thần kinh và thể dịch là chủ yếu. Rất ít trường hợp là do tổn thương cấu trúc trực tiếp của nút xoang.
Trong yếu tố thần kinh, chủ yếu là ảnh hưởng của thần kinh phế vị, sau đó là thần kinh giao cảm. Do đó, trong những trường hợp như xúc động, hoạt động thể chất, sau bữa ăn hay khi sốt, có thể xảy ra nhịp xoang nhanh. Cũng có một số yếu tố thể dịch ảnh hưởng đến tính tự phát của nút xoang gây ra rối loạn nhịp xoang.
Nhịp xoang nhanh là gì và đặc điểm điện tâm đồ của nó?
Khi một người ở trạng thái hoạt động thể chất hoặc xúc động, hoặc do ăn quá no, hút thuốc, uống rượu, uống trà, uống cà phê, do cảm thấy xấu hổ, kinh hoàng, sốt, thiếu máu, thiếu oxy, nhiễm trùng, chảy máu, mất nước, sốc, suy tim, hạ huyết áp, cường giáp, nhồi máu cơ tim cấp, đau đớn hoặc do sử dụng các loại thuốc như atropine, adrenaline, ephedrine… thì tần số phát xung của nút xoang sẽ vượt quá 100 nhịp/phút. Tình trạng rối loạn nhịp này được gọi là nhịp xoang nhanh và có thể xuất hiện trong cả tình trạng sinh lý và bệnh lý. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể nói rằng mỗi người đều từng trải qua nhịp xoang nhanh, vì vậy đây là loại rối loạn nhịp tim phổ biến nhất. Khi một người vừa hoàn thành hoạt động mạnh, tim có thể xuất hiện nhịp xoang nhanh và sau một thời gian ngắn trở lại bình thường mà không cần điều trị bằng thuốc. Tuy nhiên, nếu nhịp xoang nhanh do bệnh lý gây ra, thì cần được bác sĩ can thiệp.
Đặc điểm điện tâm đồ của nhịp xoang nhanh bao gồm:
1/ Sóng P phải là “sóng P xoang” phát ra từ nút xoang (trong các dẫn tuyến I, II có hướng dương và dẫn tuyến aVR có hướng âm).
2/ Tần số sóng P trên 100 nhịp/phút.
3/ Khoảng P–R phải lớn hơn 0,12 giây.
Lưu ý: Ba tiêu chuẩn trên chỉ áp dụng cho người trưởng thành. Ở trẻ em và trẻ sơ sinh, nhịp tim bình thường nhanh hơn; ở trẻ sơ sinh, nhịp tim cần vượt quá 150 nhịp/phút, ở trẻ 2 tuổi thì tần số sóng P cần vượt quá 115 nhịp/phút để chẩn đoán nhịp xoang nhanh.
Nhịp xoang chậm có cần điều trị không? Và đặc điểm điện tâm đồ của nó như thế nào?
Nếu “trung tâm chỉ huy” của tim – nút xoang – phát ra xung với tần số dưới 60 nhịp/phút, đó được gọi là nhịp xoang chậm. Nguyên nhân gây nhịp xoang chậm có thể sinh lý hoặc bệnh lý.
Ở một số người khám sức khỏe, bác sĩ thường gặp những người có nhịp dưới 60 nhịp/phút, hầu hết là do vận động viên hoặc người lao động nặng; dù nhịp chậm nhưng mỗi nhát tim có thể bơm ra nhiều máu hơn. Loại nhịp chậm này thuộc dạng sinh lý, không cần điều trị.
Một số nhịp xoang chậm do cường giáp, suy giáp, tăng áp lực nội sọ, hoặc do hội chứng nút xoang bệnh lý… gây ra cần được điều trị tương ứng. Đặc biệt, nhịp chậm do hội chứng nút xoang bệnh lý cần được chú ý. Khi các yếu tố như viêm, thiếu máu, thoái hóa do tuổi tác ảnh hưởng đến nút xoang, chức năng của nó suy yếu, tần số phát xung giảm rõ rệt, dẫn đến các triệu chứng nhịp xoang chậm. Ở bệnh nhân đã được chẩn đoán hội chứng nút xoang bệnh lý, cần tránh sử dụng các thuốc làm giảm nhịp tim. Nếu không có kèm theo nhịp nhanh ngoại tâm thu, có thể dùng thuốc kích thích tăng nhịp như atropine, ephedrine, isoproterenol. Nếu có xuất hiện nhịp nhanh ngoại tâm thu, việc sử dụng loại thuốc này cần thận trọng. Đối với nhịp xoang chậm nặng, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tiền sử ngất, cần lắp máy tạo nhịp tim nhân tạo kịp thời.
Đặc điểm điện tâm đồ của nhịp xoang chậm gồm:
1/ Sóng P phải là “sóng P xoang” (trong các dẫn tuyến I, II, aVF hướng dương, dẫn tuyến aVR hướng âm).
2/ Tần số sóng P dưới 60 nhịp/phút, thường nằm trong khoảng 40–60 nhịp/phút.
3/ Khoảng P–R phải lớn hơn 0,12 giây. Ngoài ra, ở nhịp xoang chậm, biên độ sóng T thường thấp, khoảng Q–T kéo dài hơn bình thường, và đôi khi sóng U nổi bật.
Nhịp xoang không đều được phân thành bao nhiêu loại và đặc điểm của chúng là gì?
Nhịp xoang không đều là tình trạng xung động từ nút xoang không đều, khiến chu kỳ tim thay đổi đáng kể về tốc độ. Trong lâm sàng, nhịp xoang không đều được chia thành các loại sau:
1/ Nhịp xoang không đều do hô hấp (Respiratory Sinus Arrhythmia): Đây là loại phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em, thanh niên và người cao tuổi, ít gặp hơn ở người trung niên. Cơ chế: Trong quá trình hô hấp, sự thay đổi giữa trương lực của thần kinh phế vị và giao cảm làm cho tính tự phát của nút xoang thay đổi theo chu kỳ. Khi hít vào, thần kinh giao cảm tăng, làm tăng nhịp tim; khi thở ra, thần kinh phế vị tăng, làm chậm nhịp tim. Chu kỳ biến đổi này trùng khớp với một chu kỳ hô hấp. Khi ngưng thở, nhịp trở nên đều đặn. Đặc điểm điện tâm đồ:
① Sóng P là “sóng P xoang” (dẫn tuyến I, II hướng dương, aVR hướng âm) với hình thái ổn định.② Tần số nhịp thay đổi theo chu kỳ hô hấp: tăng khi hít vào, giảm khi thở ra.
③ Trong cùng một dẫn tuyến, khoảng R–R hoặc P–P có chênh lệch từ 0,12 giây trở lên.
④ Khoảng P–R phải lớn hơn 0,12 giây.
2/ Nhịp xoang không đều không do hô hấp (Non-respiratory Sinus Arrhythmia):
Ít gặp hơn, nguyên nhân chưa được hiểu rõ, có người cho là do cảm xúc, tâm trạng không ổn định hoặc do dùng một số thuốc như digitalis, morphine…Đặc điểm điện tâm đồ:
① Sóng P là “sóng P xoang” (dẫn tuyến I, II hướng dương, aVR hướng âm) với hình thái ổn định.
② Tần số sóng P thay đổi không liên quan đến hô hấp, đôi khi nhịp tim đột ngột tăng lên.
③ Trong cùng một dẫn tuyến, khoảng P–P hoặc R–R chênh lệch từ 0,12 giây trở lên.
④ Khoảng P–R phải lớn hơn 0,12 giây.
3/ Nhịp lan dọc trong nút xoang (Wandering Atrial Pacemaker):
Điểm khởi phát xung động di chuyển trong nút xoang, do đó hình thái, kích cỡ và hướng của sóng P trên điện tâm đồ thay đổi dần theo thời gian.
Đặc điểm:
① Sóng P vẫn là sóng P xoang (dẫn tuyến I, II hướng dương, aVR hướng âm).
② Hình thái và kích cỡ sóng P thay đổi không đồng nhất.
③ Khoảng P–R thay đổi về độ dài nhưng luôn lớn hơn 0,12 giây.
4/ Nhịp xoang không đều liên quan đến khả năng bơm máu của thất:
Do bất thường trong co bóp thất dẫn đến cung máu cho nút xoang không đồng đều, từ đó làm thay đổi tính tự phát của nút xoang.
5/ Nhịp xoang không đều do kích thích ngoại vị:
Khi xung động ngoại vị, nhất là xuất phát từ tâm nhĩ, đôi khi kích thích nút xoang phát ra xung sớm, sau đó nút xoang bị ức chế dẫn đến nhịp không đều tạm thời do kích thích ngoại vị.
Ngừng xoang là gì?
Ngừng xoang xảy ra khi nút xoang không tạo ra xung trong một khoảng thời gian nhất định, khiến tim tạm dừng hoạt động. Đây còn được gọi là “tĩnh xoang”. Ở thanh niên, ngừng xoang thường do phản xạ mạnh của thần kinh phế vị, thường gặp khi cổ họng bị kích thích, khi đặt ống nội khí quản, khi ấn vào xoang động mạch cảnh hoặc vào mắt, hay khi dùng các loại thuốc như digitalis, quinidin sulfate… Ngoài ra, các yếu tố như viêm, thiếu máu, chấn thương, thoái hóa cũng có thể làm tổn thương các tế bào tự phát của nút xoang, gây ngừng xoang với thời gian kéo dài khác nhau, khiến người bệnh cảm thấy tim có lúc không đập. Sau khi ngừng, thường xuất hiện xung động ngoại vị, thường là nhịp thoát từ vùng giao nối hoặc từ thất, đôi khi là nhịp thoát từ tâm nhĩ. Nếu sau thời gian ngừng không có xung động nào xuất hiện, đó chính là ngừng tim, có thể dẫn đến co giật, ngất và thậm chí tử vong. Ngừng xoang lặp đi lặp lại là một rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, biểu hiện của suy giảm chức năng nút xoang, cần phải xác định nguyên nhân và điều trị, thường cần lắp máy tạo nhịp tim kịp thời.
Ly Trường Xuân dịch