Tài liệu tham khảo:
Nhận thức của Y học Cổ truyền về nguyên nhân gây trống ngực
Trống ngực thường xuất hiện do rối loạn nhịp tim. Theo y học cổ truyền, nguyên nhân gây trống ngực có thể được tóm lược thành các điểm sau:
1/ Thể chất yếu (体质虚弱):
Người có thể trạng yếu, thường xuyên mắc bệnh hoặc lao động quá sức, hoặc mất máu kéo dài sẽ dẫn đến sự thiếu hụt khí, huyết, âm dương, từ đó làm cho tim không được nuôi dưỡng đủ và gây ra trống ngực hồi hộp.
2/Bệnh lâu dài và thể trạng suy kiệt (久病体虚):
Bệnh nhiệt (热病) làm tổn hại âm, hoặc làm sắc dục quá độ (房室过度) đều có thể dẫn đến sự suy yếu thận âm, khiến “hỏa của tâm” (心火) bộc phát gây rối loạn thần kinh tim và gây trống ngực.
3/ Ăn uống và lao động không điều độ (饮食劳逸不当): Lao động quá sức gây tổn hại tạng tỳ (spleen), hoặc việc ngồi lâu, nằm lâu làm tổn hại khí, dẫn đến nguồn sinh hoá (生化之源) không đủ, gây tổn háo huyết của tim, từ đó làm tim không được nuôi dưỡng đầy đủ, gây rối loạn thần kinh, dẫn đến trống ngực.
Ngoài ra, ăn uống không điều độ, ưa ăn các món béo ngậy, hương vị nồng hậu cũng có thể sinh ra đàm (痰) và nhiệt, biến thành hỏa, hoặc làm tổn hại tạng tỳ và tạo ra đàm trọc, đàm nhiệt kích động tim, gây trống ngực.
4/ Kích thích của “Thất tình” (七情) bảy cảm xúc:
Ở những người vốn có tim yếu, nhạy cảm, khi bất ngờ gặp phải kinh hoàng hoặc cảm thấy buồn bã, quá lo lắng… dẫn đến sự dao động của “Thất tình” (喜、怒、忧、思、悲、恐、惊) hỉ, nộ ưu, tư, bi, khủng, kinh, khiến tâm thần tim không được điều tiết, không thể tự kiểm soát và gây trống ngực hồi hộp.
Câu nói “Tư lự phiền đa tắc tổn tâm”suy nghĩ quá nhiều làm hại tim (《诸病源候论·心痹候》) và “Bi ai sầu bi tắc tâm động” buồn bã, sầu muộn làm tim chấn động (《灵枢·口问》) cũng nhấn mạnh điều này.
Hoặc, việc lo lắng, sợ hãi kéo dài, căng thẳng tinh thần quá mức khiến tim mất cân bằng, làm hao mòn âm huyết, không đủ để nuôi dưỡng tim; Hoặc, tình trạng tâm khí uất kết (心气郁结) sinh ra đàm và hoả, kích động tâm thần, cũng gây trống ngực.
5/ Cảm thụ ngoại tà(感受外邪): Khi phong, hàn, thấp (风、寒、湿) kết hợp lại, có thể gây “tê bại” (痹) cho cơ thể. Tình trạng “tê bại” kéo dài, khi bị ngoại bệnh xâm nhập, làm rối loạn nội tâm tim, gây tắc nghẽn kinh mạch và làm cản trở lưu thông huyết mạch, khiến lưu lượng tim bị gián đoạn; hoặc, các ngoại bệnh như phong, hàn, thấp cũng có thể xâm nhập vào mạch, làm hao mòn khí hoặc âm của tim, gây trống ngực. Các bệnh như ôn bệnh, dịch bệnh… thường đi kèm với trống ngực.
6/ Dùng thuốc quá liều (药物过量):Dùng thuốc quá liều có thể làm tổn hại tâm khí, thậm chí tổn hại trực tiếp cấu trúc tim, dẫn đến trống ngực. Ví dụ, việc sử dụng quá liều các loại thuốc như antimony (锑剂), digoxin (洋地黄), quinidine (奎尼丁), adrenaline (肾上腺素), atropine (阿托品) v.v., hoặc dùng thuốc không đúng cách đều có thể gây ra hiện tượng “nhịp mạch không đều (Kết đại), tim rung (tâm động quý)” (脉结代、心动悸).
Cơ chế bệnh lý của trống ngực theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, bệnh cơ chế của chứng trống ngực hồi hộp là do rối loạn nhịp tim thường được phân tích dựa trên nguyên nhân và tác động của chúng, cụ thể như sau:
1/ Tâm huyết không đầy đủ(心血不足):
Lao động quá mức, hao tổn tim qua công việc tinh thần quá nhiều, mất máu, sau sinh không hồi phục, hoặc sự suy giảm của tỳ vị (脾胃气虚) dẫn đến thiếu nguồn sinh hoá, khiến tim không được nuôi dưỡng đủ, gây trống ngực.
2/ Âm hư hoả vượng (阴虚火旺): Lao động quá mức của tim hoặc “sự biến hóa của thất tình” dẫn đến ngũ chí hoá hoả, háo tổn chân âm hoặc hư lao thất tinh hoặc bệnh lâu ngày thân thể hư nhược, thận âm suy hư, phòng dục quá độ, hoặc do lớn tuổi âm khí hao tổn, hoặc tố chất âm hư hoả vượng, thận thuỷ suy hư, thuỷ không tế hoả, hư hoả vọng động, nhiễu động tâm thần, cũng có thể gây thành bệnh này.
3/ Tâm dương bất túc (心阳不足): Sau khi bị bệnh nặng hoặc bệnh lâu ngày, dương khí suy nhược, hoặc phát hãn nhầm tổn thương tâm dương, không thể ôn dương tâm mạch, thúc đẩy huyết vận hành, cũng có thể gây chứng trống ngực.
4/ Thuỷ ẩm đàm trọc (lăng) xâm phạm tâm (水饮痰浊凌心): Tâm được coi là cơ quan thuộc dương, cần có không gian trong sạch. Nếu tỳ thận dương hư, không thể chuyển hóa nước, dẫn đến sự tích tụ của chất lỏng (nước) và đàm, khi nước này tràn lên, sẽ cản trở sự lưu thông của tâm dương tim, gây chứng trống ngực.
5/ Ứ huyết trở lạc (瘀血阻络): Khi tâm dương không đủ sức để lưu thông huyết, máu bị tắc nghẽn, đặc biệt ở người lớn tuổi do máu mất dần, mạch máu bị hẹp, gây ra tình trạng “ứ huyết” và trống ngực.
Trường Xuân dịch