Tài liệu tham khảo:
Những loại thuốc nào có thể gây tổn thương gan?
Gan không chỉ là cơ quan quan trọng trong xử lý các sản phẩm chuyển hóa bình thường của cơ thể mà còn là cơ quan chuyển hóa (hay còn gọi là giải độc) của hầu hết các loại thuốc. Do đó, mối quan hệ giữa thuốc và gan rất chặt chẽ. Nhiều loại thuốc có độc tính trực tiếp hoặc gián tiếp đối với gan, do đó nếu dùng thuốc trong thời gian quá dài, liều dùng quá cao, hoặc đối với những bệnh nhân có đặc điểm dị ứng (đặc hiệu) thì đều có khả năng gây tổn thương gan. Với những bệnh nhân đã có chức năng gan kém, tác hại càng lớn hơn. Do đó, hiểu rõ loại thuốc nào có thể gây tổn thương gan là một vấn đề quan trọng trong lâm sàng khi sử dụng thuốc.
Các nguyên nhân gây tổn thương gan do thuốc là đa dạng. Một số loại thuốc có độc tính trực tiếp đối với tế bào gan, gây tổn thương không chọn lọc đến mọi thành phần của tế bào gan; một số thuốc ban đầu chỉ gây rối loạn một quá trình chuyển hóa trong tế bào gan, sau đó mới gián tiếp gây xơ mỡ hoặc hoại tử tế bào gan; và cũng có những trường hợp tổn thương gan do thuốc chỉ xảy ra ở một số cá nhân, thuộc phản ứng dị ứng (phản ứng miễn dịch) của cơ thể, thông qua sự kết hợp giữa kháng nguyên (nhiều loại thuốc thường là bán kháng nguyên) và kháng thể, làm gián đoạn cấu trúc và chức năng của tế bào gan.
Theo biểu hiện bệnh lý của gan, tổn thương gan do thuốc thường được chia thành 3 loại:
1/ Loại tế bào gan: Chỉ gây ra hiện tượng ứ mật trong gan, hình thành cục máu đông ở các ống mật nhỏ và mao mạch mà không có hoại tử tế bào gan và phản ứng viêm.
2/ Loại gây hoại tử tế bào gan và ứ mật: Gây ra cả ứ mật và hoại tử tế bào gan.
3/ Loại gây hoại tử tế bào gan rõ rệt: Có sự xơ mỡ, biến đổi thành tế bào gan có tính chất sắc ký acidophilic và hoại tử rõ rệt kèm theo phản ứng viêm.
Sau khi tổn thương gan do thuốc xảy ra, lâm sàng thường biểu hiện bằng gan to, chức năng gan bất thường hoặc kèm theo vàng da. Nếu ngừng dùng thuốc kịp thời, đa số có thể phục hồi bình thường; rất ít bệnh nhân có thể tiến triển thành xơ gan thứ phát. Tổn thương gan do thuốc thường gặp nhất là dạng tổn thương tế bào gan.
Dưới đây là một số loại thuốc có thể gây tổn thương gan, để làm tham khảo khi sử dụng thuốc:
Tổn thương gan do thuốc
Mọi loại thuốc khi đi vào cơ thể, dù uống hay tiêm, đều phải được gan chuyển hóa hoặc giải độc. Một số loại thuốc có thể gây tổn thương gan. Tổn thương này là do độc tính của thuốc hoặc sản phẩm chuyển hóa của nó tác động trực tiếp lên gan. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào độc tính và liều lượng của thuốc.
Tổn thương gan do thuốc có thể được chia thành 3 loại theo tình trạng bệnh lý:
Ở hai loại trên, khi ngừng dùng thuốc hoặc giảm liều, các biểu hiện bệnh lý thường biến mất theo.
Ví dụ: fluorane (thuốc gây mê hít vào), paracetamol (thuốc hạ sốt, giảm đau), isoniazid, methotrexate (thuốc chống ung thư), tetracycline, v.v.
Trong trường hợp tổn thương này, nếu dừng dùng thuốc, một số bệnh nhân có thể phục hồi; tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc với liều lượng lớn và liên tục, tình trạng bệnh có thể tiến triển thành xơ gan và suy chức năng gan.
Tin tức liên quan về viêm gan do thuốc
Viêm gan do thuốc
“Bào chế thuốc không đúng cách dễ dẫn đến viêm gan do thuốc” – Ngày 13 tháng 2 năm 2001, Tân Hoa News
Người Trung Quốc được coi là dân tộc hay dùng thuốc, nhưng việc dùng thuốc một cách bừa bãi có thể dẫn đến viêm gan. Các chuyên gia chỉ ra rằng, ngoài virus và việc uống rượu quá mức, thuốc cũng là nguyên nhân phổ biến gây viêm gan. Khi thuốc được đưa vào cơ thể, do chuyển hóa chủ yếu qua gan, nếu sử dụng không đúng cách có thể gây tổn thương gan và dẫn đến viêm gan.
Viêm gan do thuốc có thể biểu hiện dưới dạng viêm gan mạn tính, xơ gan, viêm gan cấp tính,… Trong trường hợp nguy hiểm nhất là viêm gan bùng phát (gọi là viêm gan nặng bùng phát), khi tế bào gan chết hàng loạt đột ngột, tốc độ phục hồi của gan không kịp bù đắp, dẫn đến tình trạng bệnh tiến triển nhanh chóng, bệnh nhân có thể tử vong trong vòng một đến hai tuần.
Chuyên gia cho biết, nhiều người lo ngại tác dụng phụ của thuốc nhưng lại không để ý đến các loại thuốc từ thảo dược hay thực phẩm bổ sung, cho rằng ăn nhiều thực phẩm tự nhiên không gây hại. Chính sự chủ quan đó là nguyên nhân dẫn đến nhiều ca viêm gan do thuốc. Nhiều bệnh nhân viêm gan đã được kiểm soát lại tự dùng các biện pháp dân gian với hy vọng khỏi bệnh, nhưng thường dẫn đến tình trạng xấu đi, thậm chí không cứu được. Các biện pháp dân gian có thể làm tổn thương gan hoặc kích hoạt lại virus, dẫn đến tình trạng bệnh không kiểm soát.
Phần lớn viêm gan do thuốc không có triệu chứng rõ ràng, bệnh nhân thường không hay biết và tiếp tục dùng thuốc, dễ kéo dài thành bệnh mạn tính. Vì vậy, khi có triệu chứng liên quan đến gan, bệnh nhân nên sớm gặp chuyên gia để được chẩn đoán và điều trị.
Chuyên gia cũng liệt kê một số loại thuốc thường dùng mà có thể ảnh hưởng đến gan, bao gồm vitamin A, D, E, K, thuốc tránh thai, thuốc giảm đau, thuốc trị chân nấm, thuốc chống lao và thuốc điều trị bệnh gout (như mupirocin, v.v.).
Chẩn đoán viêm gan do thuốc
1) Hỏi kỹ tiền sử sử dụng thuốc:
Xác định liều dùng, thời gian bắt đầu và ngừng dùng thuốc, khoảng cách giữa khi dùng thuốc và khởi phát bệnh.
Theo tài liệu, khoảng 50%–70% các ca viêm gan do thuốc xuất hiện trong vòng 2 tuần sau khi dùng thuốc, 80%–90% trong vòng 8 tuần. Ngoài ra, cần biết bệnh nhân có tiếp xúc với thuốc hay chất hóa học nào trong công việc không.
2) Chú ý dấu hiệu dị ứng:
Có thể xuất hiện sốt, tổn thương da và màng nhầy, phát ban, đau khớp, tăng bạch cầu ái acid trong máu.
Cần quan sát kích thước gan, vì một số thuốc có thể gây ra sự tăng kích thước gan không có triệu chứng.
3) Phân biệt với viêm gan do virus, ứ mật và xơ gan:
Cần so sánh kết quả xét nghiệm chức năng gan, hình ảnh học và sinh thiết gan.
4) Sinh thiết gan:
Xét nghiệm mô gan có thể cho thấy viêm vùng cửa mật kèm theo sự tăng sinh của tế bào eosinophils và ứ mật, góp phần chẩn đoán viêm gan do thuốc.
5) Thử nghiệm kích thích dị ứng thuốc:
Một số ý kiến cho rằng, khi bệnh nhân hồi phục, thực hiện thử nghiệm da với liều nhỏ của thuốc có liên quan trước và sau khi dùng có thể giúp chẩn đoán viêm gan do thuốc. Tuy nhiên, thử nghiệm kích thích này chỉ có tỷ lệ dương tính khoảng 40%–60% và có thể rủi ro nếu lặp lại dùng thuốc kích thích, do đó không nên áp dụng dễ dàng.
Yếu tố ảnh hưởng đến độc tính gan của thuốc
1) Liều lượng thuốc: Đối với các loại thuốc có độc tính trực tiếp đối với tế bào gan, liều lượng càng lớn thì tổn thương gan càng nặng.
2) Thời gian sử dụng:
Một số thuốc gây tổn thương gan liên quan đến thời gian sử dụng liên tục. Ví dụ, tổn thương gan do isoniazid thường xuất hiện sau 3 tháng dùng thuốc.
3) Tuổi của bệnh nhân:
Người cao tuổi dễ bị độc tính gan hơn, chủ yếu do giảm hoạt tính hệ enzyme vi thể trong tế bào gan, dẫn đến khả năng chuyển hóa thuốc kém. Người cao tuổi thường dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, gây tương tác thuốc, và do chức năng lọc của thận giảm, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu tăng cao, có thể gây tăng sản lượng mật bù đắp.
4) Giới tính:
Tổn thương gan do phản ứng dị ứng đặc hiệu thường gặp ở phụ nữ.
5) Tình trạng dinh dưỡng:
Thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu hụt protein, có thể làm giảm lượng glutathione – một phân tử bảo vệ trong gan, làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với độc tính của thuốc.
6) Bệnh lý gan ban đầu:
Những bệnh nhân đã có xơ gan có chức năng chuyển hóa thuốc kém, làm tích tụ thuốc trong gan và gây tổn thương gan. Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nặng cũng rất nhạy cảm với liều dùng thông thường của các loại thuốc giảm đau (như opioids), thậm chí có thể gây ra hội chứng gan não.
Trung dược có độc tính đối với gan không?
Nhiều loại thảo dược Trung Quốc, về một mặt có khả năng chữa bệnh nhưng về mặt khác cũng có độc tính nhất định và nếu sử dụng không đúng cách có thể gây tổn thương cho cơ thể. Y học cổ truyền của Trung Quốc phân loại thảo dược thành 4 nhóm: độc cao, độc thường, độc thấp và không độc. Đồng thời, nguyên tắc điều trị được tổng hợp theo câu “Độc cao trị bệnh, mười lấy sáu; Độc thường trị bệnh, mười lấy bảy; độc thấp trị bệnh, mười lấy tám; không độc trị bệnh, mười lấy chín.” Điều này có nghĩa là khi dùng thuốc có độc tính để trị bệnh, sau khi đạt được hiệu quả nhất định thì nên ngưng dùng, và ngay cả với thuốc không độc cũng không nên dùng quá lâu. Theo kinh nghiệm lâm sàng, các loại thảo dược như khổ hạnh nhân (苦杏仁), Thiềm tô (蟾酥), Mộc thự (木薯), Quảng đậu căn(广豆根), bắc đậu căn (北豆根), lá ngải(艾叶) và mao đông thanh (毛冬青) khi dùng với liều lượng cao có thể gây ra các biểu hiện như: Đắng miệng, khô miệng, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau bụng, đầy bụng, tiêu chảy, vàng da, đau vùng gan và rối loạn chức năng gan. Ngoài ra, các loại thảo dược như Hoàng độc, Hoàng đan, Xuyên luyện, Ngư khổ đảm, Bạch hoa đan sâm, Thiên lý quang, Thiên hoa phấn, Mạch giác cũng có thể gây tổn thương gan.
Các loại thuốc gây viêm gan do thuốc là gì?
Với sự ra đời liên tục của các loại thuốc mới, hiện nay số thuốc ứng dụng trong lâm sàng đã vượt qua mười ngàn loại, trong đó phần lớn phải qua gan để chuyển hóa. Tỷ lệ viêm gan do thuốc cũng ngày càng tăng. Theo các tài liệu, có hơn 200 loại thuốc có thể gây ra vàng da, và nhiều thuốc có thể gây tổn thương gan theo nhiều cách khác nhau. Thống kê cho thấy, các nhóm thuốc chính gây viêm gan do thuốc bao gồm:
Thuốc kháng sinh: Thuốc hạ sốt, giảm đau: Thuốc chống lao: Thuốc dùng cho các bệnh về hệ thần kinh: Thuốc điều trị các bệnh về hệ tiêu hóa: Thuốc gây mê: Thuốc điều trị các bệnh chuyển hóa: Thuốc hormone và các loại thuốc khác.
Theo thống kê, các loại thuốc này chiếm tỷ lệ từ 24%–26%, 5%–19%, 8%–13%, 9%–11%, 5%–6%, 6%–11%, 4%, 3% và 3% tương ứng trong các trường hợp viêm gan do thuốc.
Liệu thuốc có thể gây ra viêm gan mạn tính hoạt động không? Và dùng thuốc bao lâu mới gây ra tổn thương gan mạn tính?
Ở các bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính (như táo bón mãn tính, tăng huyết áp, nhiễm trùng đường tiết niệu mãn tính, lao phổi, v.v…), khi sử dụng các loại thuốc như dichloro-diphenyl-dichloroethylene, methyldopa, furantoin, thuốc sulfonamide, isoniazid và propylthiouracil, thường có thể dẫn đến viêm gan mạn tính hoạt động do thuốc. Biểu hiện lâm sàng và đặc điểm mô học của viêm gan do thuốc mạn tính thường giống với viêm gan mạn tính do nguyên nhân khác, với khởi phát chậm và có thể kèm theo biểu hiện ngoài gan.
Thời gian cần thiết để gây tổn thương gan mạn tính phụ thuộc vào từng loại thuốc: Ví dụ: furantoin và hydroxypyridone thường gây tổn thương gan sau 6 tháng sử dụng.
Isoniazid có thể gây tổn thương gan sau 3 tháng.
Methyldopa có thể gây ra viêm gan mạn hoạt động chỉ sau 1–4 tuần. Do đó, bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính cần dùng thuốc lâu dài phải theo dõi chức năng gan định kỳ.
Nguyên tắc điều trị viêm gan do thuốc
Tại sao gan dễ bị tổn thương do thuốc?
Do hầu hết các loại thuốc lâm sàng, đặc biệt là thuốc uống không phân cực, đều phải qua gan để chuyển hóa, phân giải, vô hiệu hóa hoặc chuyển hóa thành các sản phẩm dễ bài tiết hơn. Quá trình chuyển hóa sinh học bao gồm các phản ứng oxy hóa, khử, thủy phân và kết hợp, cần có sự tham gia của nhiều enzyme trong tế bào gan như cytochrome P-450, monoamine oxidase, hydrolases, glucuronyltransferases, sulfatases, acetyltransferases, v.v. Gan là nơi chuyển hóa chính và cũng là cơ quan chịu tác động độc tính của thuốc, vì vậy gan rất dễ bị tổn thương do thuốc.
Các loại thuốc gây tổn thương gan do thuốc
Hiện nay có hơn 200 loại thuốc có thể gây tổn thương gan ở mức độ khác nhau. Đặc biệt, các nhóm thuốc sau thường gây tổn thương gan:
Các loại thuốc dùng cho hệ thần kinh trung ương:
Ví dụ: chlorpromazine, các thuốc gây mê hít như fluorane, v.v. Thuốc hóa trị liệu. Thuốc sulfonamide. Thuốc chống lao: Thuốc kháng sinh:
Ví dụ: tetracycline, erythromycin, chloramphenicol, penicillin, neomycin, v.v. Thuốc hạ sốt, giảm đau Ví dụ: paracetamol, aspirin, các loại NSAIDs, v.v. Thuốc chống ung thư:
Ví dụ: methotrexate, 6-mercaptopurine, v.v.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độc tính gan của thuốc
Phân loại lâm sàng của viêm gan do thuốc
Viêm gan do thuốc cấp tính có thể được chia thành các loại:
Dạng viêm gan:
Triệu chứng chủ yếu: mệt mỏi toàn thân, chán ăn, đầy bụng, cảm giác khó chịu vùng gan. Một số bệnh nhân có thể kèm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Đau khớp thường gặp ở viêm gan do thuốc do gan (乙肝).
Một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng, chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm máu cho thấy tăng GPT hoặc gan to.
Dạng gan nhiễm mỡ:
Biểu hiện: gan nhiễm mỡ, tăng nitrogen máu, viêm tụy.
Thường gặp ở những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng, dùng thuốc liên tục từ 3–5 ngày trở lên, có triệu chứng buồn nôn, nôn, chán ăn, đau thượng vị, nước tiểu sẫm màu, gan to, vàng da, suy chức năng thận, ít tiểu, tăng BUN và rối loạn chuyển hóa axit.
Dạng ứ mật đơn thuần:
Khởi phát âm ỉ, không có triệu chứng cảnh báo, không sốt, không đau da, không tăng eosinophils.
Vàng da nhẹ, nhanh chóng giảm sau khi ngưng thuốc.
Dạng ứ mật kèm viêm:
Có thể xuất hiện sốt, ớn lạnh, buồn nôn, đầy bụng, mệt mỏi, phát ban, sau đó vàng da, ngứa da, phân nhạt, gan to và đau, tăng eosinophils.
Biểu hiện có thể không dễ phân loại, thường biểu hiện như viêm gan tế bào gan kèm với ứ mật nhẹ và có thể đi kèm với tổn thương các cơ quan ngoài gan như phát ban, sưng hạch, thay đổi máu, viêm cơ tim, viêm thận, viêm khớp,…
Thường do cơ chế miễn dịch gây ra.
Viêm gan do thuốc mạn tính:
Ở bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính cần dùng thuốc lâu dài, việc dùng các thuốc như dichloro-diphenyl-dichloroethylene, methyldopa, furantoin, sulfonamides, isoniazid và propylthiouracil có thể dẫn đến viêm gan mạn hoạt động do thuốc.
Thời gian dùng thuốc để gây tổn thương gan mạn tính phụ thuộc vào loại thuốc:
Ví dụ: furantoin và hydroxypyridone thường gây tổn thương gan sau 6 tháng;
Isoniazid gây tổn thương gan sau 3 tháng;
Methyldopa có thể gây viêm gan mạn hoạt động sau 1–4 tuần.
Do đó, bệnh nhân mắc bệnh mạn tính cần theo dõi chức năng gan định kỳ.
Nguyên tắc điều trị viêm gan do thuốc
Tại sao gan dễ bị tổn thương do thuốc?
Hầu hết các loại thuốc lâm sàng, đặc biệt là thuốc uống không phân cực, đều được chuyển hóa qua gan để phân giải, vô hiệu hóa hoặc chuyển hóa thành sản phẩm dễ bài tiết hơn. Quá trình chuyển hóa này gọi là chuyển hóa sinh học, bao gồm các phản ứng oxy hóa, khử, thủy phân và kết hợp, cần có sự tham gia của nhiều enzyme trong tế bào gan như cytochrome P-450, monoamine oxidase, hydrolases, glucuronyltransferases, sulfatases, acetyltransferases, v.v. Gan là nơi chuyển hóa chính và cũng là mục tiêu của độc tính thuốc, do đó gan rất dễ bị tổn thương do thuốc.
Các loại thuốc gây viêm gan do thuốc
Có hơn 200 loại thuốc có thể gây tổn thương gan với mức độ khác nhau. Trong đó, các nhóm thuốc phổ biến gồm:
Các yếu tố ảnh hưởng đến độc tính gan của thuốc
Tổng kết
Viêm gan do thuốc là tình trạng tổn thương gan do độc tính của thuốc hoặc sản phẩm chuyển hóa của thuốc. Việc hiểu rõ những loại thuốc nào có thể gây ra tình trạng này, cũng như các yếu tố ảnh hưởng như liều lượng, thời gian sử dụng, tuổi tác, giới tính, tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý nền của gan, là rất quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị viêm gan do thuốc.
Nguyên tắc điều trị viêm gan do thuốc bao gồm ngưng sử dụng thuốc gây tổn thương, nghỉ ngơi, điều chỉnh chế độ ăn uống, bổ sung vitamin cần thiết, và sử dụng các phương pháp hỗ trợ như truyền tĩnh mạch để duy trì cân bằng điện giải, cũng như sử dụng các chất giải độc nếu cần. Việc theo dõi định kỳ chức năng gan cũng rất quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính cần dùng thuốc lâu dài.
Ly Trường Xuân dịch