| Thiếu máu đại hồng cầu do dinh dưỡng, còn gọi là thiếu máu đại thực bào, là tình trạng thiếu vitamin B12 và acid folic, những yếu tố cần thiết trong quá trình phát triển và phân chia của tế bào hồng cầu. Thiếu chúng có thể gây ra thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng, đặc trưng bởi việc tăng số lượng tế bào hồng cầu chưa trưởng thành trong tủy xương, với nhân tế bào phát triển không đầy đủ, hình thành các hồng cầu đại thực bào có hình thái đặc biệt. Đây là đặc điểm chẩn đoán của bệnh. Số lượng tế bào hồng cầu trong máu tuần hoàn giảm, nhưng mỗi tế bào có kích thước lớn hơn và màu sắc đậm hơn. Vitamin B12 và acid folic chủ yếu có trong thực phẩm (thịt, gan, v.v.), được hấp thụ qua đường tiêu hóa và lưu trữ trong gan. Do đó, những người mắc bệnh tiêu hóa mãn tính, nhiễm trùng mãn tính hoặc trẻ sơ sinh chỉ uống sữa mẹ hoặc sữa bò mà không bổ sung các thực phẩm phụ trợ khác, cũng như những người có chế độ ăn uống không cân đối đều có thể bị thiếu máu loại này. Thiếu máu này có thể được điều trị hiệu quả bằng vitamin B12 và acid folic, chỉ sau 2–3 ngày, các hồng cầu đại thực bào trong tủy xương sẽ biến mất. Sau 7–10 ngày, nồng độ huyết sắc tố trong máu sẽ bắt đầu tăng lên.
Tư liệu
Thiếu máu đại thực bào do thiếu folate là gì?
Folate là một loại vitamin trong nhóm vitamin B, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất trong tế bào, đặc biệt là trong việc tổng hợp purine và pyrimidine nucleotides, tổng hợp DNA và quá trình chuyển hóa axit amin. Folate là một yếu tố thiết yếu cho sự hình thành tế bào máu. Ở Trung Quốc, thiếu folate gây thiếu máu đại thực bào phổ biến hơn so với thiếu vitamin B12. Thiếu máu do thiếu folate này xuất hiện trên toàn quốc, nhưng phổ biến nhất ở các tỉnh như Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, v.v.
Thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng là gì?
Thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng là loại thiếu máu đại thực bào xảy ra do thiếu folate lâu dài trong chế độ ăn, phổ biến hơn so với thiếu máu đại thực bào do thiếu vitamin B12. Thiếu máu này phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là ở các tỉnh như Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam. Những bệnh nhân này thường có chế độ ăn chủ yếu là ngũ cốc, trong khi thiếu các thực phẩm như thịt, trứng, sữa, rau tươi và trái cây. Ngoài lý do kinh tế, các thói quen ăn uống, phương pháp chế biến thực phẩm, đôi khi ăn uống không đầy đủ, uống rượu thường xuyên, ăn chay lâu dài cũng là nguyên nhân quan trọng gây ra tình trạng thiếu dinh dưỡng này. Bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính và bệnh Pellagra đôi khi cũng có thể bị thiếu folate. Bệnh nhân gan, ngoài tình trạng thiếu dinh dưỡng, còn có sự giảm dự trữ folate trong gan, điều này cũng liên quan đến việc phát bệnh. Những bệnh nhân suy thận mạn tính phải lọc máu trong thời gian dài, do chế độ ăn ít và mất folate qua quá trình lọc máu, cũng có thể phát triển thiếu máu đại thực bào do thiếu folate. Những bệnh nhân này có thể bị thiếu vitamin B12 cùng lúc, hoặc thiếu các chất dinh dưỡng khác như sắt, vitamin B1, niacin, v.v.
Cách phòng ngừa và điều trị thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng
Thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng là một bệnh có thể phòng ngừa. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm việc tăng cường hướng dẫn về chế độ ăn uống và phương pháp chế biến thực phẩm, cũng như tích cực điều trị các bệnh tiêu chảy hoặc nhiễm trùng. Điều trị bằng folate có hiệu quả rất tốt. Vì thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng thường đi kèm với thiếu hụt nhiều vitamin và protein, nên việc điều trị cũng cần bổ sung các thành phần dinh dưỡng tương ứng.
Thiếu máu đại thực bào trong thai kỳ là gì?
Trong giai đoạn cuối thai kỳ, nhu cầu folate khoảng 200–400μg mỗi ngày, gấp 4–8 lần nhu cầu tối thiểu bình thường. Nhiều phụ nữ mang thai trong giai đoạn cuối thai kỳ có nồng độ folate trong huyết thanh hoặc hồng cầu giảm xuống dưới mức bình thường, có thể xuất hiện một số biến đổi nhẹ trong tủy xương, nhưng không nhất thiết dẫn đến thiếu máu. Khi thiếu folate nghiêm trọng, có thể xảy ra thiếu máu đại thực bào. Điều trị bằng folate rất hiệu quả. Trong thai kỳ, có thể uống folate 0.5–1mg mỗi ngày như một biện pháp phòng ngừa, đặc biệt quan trọng ở những khu vực có tỷ lệ thiếu folate cao.
Thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh là gì?
Trẻ sơ sinh bình thường khi chào đời có nồng độ folate trong huyết thanh và hồng cầu cao hơn so với mẹ, và sau đó dần giảm xuống, đạt mức thấp nhất vào khoảng 8–12 tuần sau sinh. Thiếu máu đại thực bào thường xảy ra ở trẻ trong khoảng từ 2–17 tháng tuổi. Trẻ sinh non và trẻ có cân nặng lúc sinh thấp do tăng trưởng nhanh hoặc có nguy cơ nhiễm trùng cao, thường có mức độ giảm folate trong máu rõ rệt hơn. Nhu cầu folate hàng ngày của trẻ sơ sinh ước tính là 20–50μg, cao hơn so với người lớn. Sữa bò chứa lượng folate khá dồi dào, do đó việc nuôi trẻ bằng sữa mẹ hoặc sữa bò tươi là thích hợp hơn (sữa bò) so với sữa công thức, vì folate trong sữa công thức đã bị phá hủy.
Sữa dê có hàm lượng folate đặc biệt thấp, vì vậy việc nuôi trẻ bằng sữa dê mà không bổ sung các thực phẩm khác hoặc folate dễ dẫn đến thiếu máu đại thực bào. Thiếu máu này được gọi là “Sơn dương nhũ bần huyết” là thiếu máu do sữa dê. Tình trạng này đã được ghi nhận ở các vùng phía Tây Bắc Trung Quốc.
Thiếu vitamin C (axit ascorbic) có mối quan hệ nhất định với sự phát sinh thiếu máu đại thực bào ở trẻ sơ sinh. Vitamin C tham gia vào quá trình chuyển folate thành tetrahydrofolate và tăng cường sự ổn định của tetrahydrofolate và các dẫn xuất của nó. Thiếu vitamin C có thể thúc đẩy tình trạng thiếu folate, do đó trẻ em bị thiếu máu đại thực bào thường cũng thiếu vitamin C. Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ em bị bệnh scorbut (bệnh thiếu vitamin C) đều có thiếu máu đại thực bào.
Biểu hiện lâm sàng và đặc điểm huyết học của thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh
Biểu hiện lâm sàng và đặc điểm huyết học của thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh cơ bản giống với thiếu máu hồng cầu lớn do dinh dưỡng ở người lớn. Trẻ bị thiếu máu có sắc mặt tái, tinh thần suy nhược, dễ cáu gắt, thở gấp, ăn uống kém, tăng cân chậm hoặc không tăng cân, đồng thời có các triệu chứng viêm miệng, viêm lưỡi, tiêu chảy, phù nề, thường kèm theo các nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa, sốt là phổ biến. Thỉnh thoảng có xuất huyết dưới da và niêm mạc. Thiếu máu thường khá nghiêm trọng, có giảm bạch cầu toàn phần. Chẩn đoán có thể được xác nhận qua xét nghiệm tủy xương. Mức độ tiết acid dạ dày giảm hoặc không có, nhưng sau khi điều trị, nó thường có thể phục hồi. Thông thường, không có triệu chứng thần kinh.
Phòng ngừa và điều trị thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng ở trẻ sơ sinh
Điều trị bằng folate, mỗi ngày uống 5mg, có hiệu quả rất tốt. Kết hợp sử dụng vitamin C sẽ có tác dụng tốt hơn. Sau khi công thức máu trở lại bình thường, nên tiếp tục điều trị trong một thời gian để phục hồi mức độ dự trữ folate trong cơ thể. Cần chú ý kiểm soát nhiễm trùng. Những trường hợp thiếu máu đặc biệt nghiêm trọng có thể cần truyền máu. Cần đặc biệt chú ý đến công tác phòng ngừa thiếu folate, đặc biệt đối với trẻ sinh non, trẻ sơ sinh đã từng thay máu hoặc truyền máu, và những trẻ có nhiễm trùng lâu dài.
Y học cổ truyền Trung Quốc nhận thức về nguyên nhân và cơ chế bệnh của thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, không có tên gọi “thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng”, nhưng theo các triệu chứng lâm sàng của bệnh, có thể phân vào các phạm trù như “huyết hư”, “hư lao”, “đau lưỡi”, “lưỡi nhạt”, “lưỡi đỏ”, “tỳ vị hư nhược”, “bất nhân” và “tý chứng”.
(1) Thiếu dinh dưỡng
Tất cả các chất dinh dưỡng trong cơ thể đều phụ thuộc vào chế độ ăn uống, hoặc do lượng thức ăn không đủ dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, như những người sống trong nghèo khó hoặc có chế độ ăn không đầy đủ; hoặc do nhu cầu tăng cao dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng tương đối, như trong thai kỳ hoặc ở trẻ em. Y học cổ truyền cho rằng: “Cốc thịnh khí thịnh, cốc hư khí hư” Cơm là nguồn sinh khí, thiếu ăn sẽ thiếu khí. Cơ thể chỉ có thể duy trì sự sống và sự hoạt động của các tạng phủ khi có đủ dinh dưỡng. Nếu không ăn đủ, sẽ dẫn đến tình trạng “khí hư, huyết hư”. Khí và huyết có mối quan hệ mật thiết với nhau, tất cả đều được tạo ra từ tinh hoa của thực phẩm. Nếu đói không được ăn, khát không được uống, sẽ dẫn đến tình trạng khí huyết suy yếu, không nuôi dưỡng được các tạng phủ bên trong và không thể bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố xâm nhập bên ngoài, từ đó gây ra nhiều bệnh lý.
2) Ăn uống không cân đối
Cơ thể cần các loại dưỡng chất từ nhiều nguồn thực phẩm khác nhau. Nếu ăn uống thiếu cân đối, ăn chay, kén ăn, sẽ không thể nhận đủ các dưỡng chất từ thực phẩm, lâu dần sẽ gây ra bệnh tật. Vì vậy, y học cổ truyền Trung Quốc nhấn mạnh việc ăn đủ năm loại ngũ cốc làm chính, năm loại quả làm bổ trợ, năm loại gia súc làm ích lợi, năm loại rau làm bổ sung, để bồi bổ tinh ích khí. Do đó, ăn uống không cân đối, ăn chay hoặc kén ăn sẽ dẫn đến chế độ ăn thiếu đa dạng, gây ra “Cốc hư khí hư”, làm tổn thương khí huyết, từ đó phát sinh bệnh này.
(3) Tỳ vị hư yếu
Tỳ vị là gốc của sự sống sau khi sinh (hậu thiên chi bản), tỳ có chức năng vận hóa, là nguồn gốc sinh ra khí huyết, đồng thời điều khiển dòng chảy của máu trong mạch. Vị có chức năng tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn, chuyển hóa tinh hoa của nước và ngũ cốc. Hai cơ quan này, một tạng và một phủ, bổ sung lẫn nhau, cùng nhau hoàn thành việc tiêu hóa và hấp thu thực phẩm, đồng thời là mấu chốt trong việc thanh lọc, vận chuyển tinh hoa nước và ngũ cốc tới năm tạng và sáu phủ, bốn chi và các bộ phận khác, là nền tảng để duy trì sự sống của cơ thể.
Khi tỳ vị hư yếu, chức năng vận hóa bị rối loạn, khả năng tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn giảm sút, dẫn đến nhiều bệnh tật. Nếu tỳ không điều hòa, thức ăn không thể tiêu hóa; nếu vị không điều hòa, sẽ không muốn ăn; nếu tỳ vị không điều hòa, sẽ không muốn ăn và không tiêu hóa được; khi tỳ bị bệnh, sắc mặt trở nên vàng vọt. Các chất tạo máu chủ yếu được sinh ra từ tinh hoa của thức ăn đã được tỳ vị chuyển hóa, như có câu “Trung tiêu thu khí lấy tinh trấp, biến hóa thành màu đỏ gọi là huyết”. Khi tỳ vị hư yếu, khí huyết không thể sinh ra, dẫn đến thiếu máu.
Những điểm quan trọng trong biện chứng của bệnh thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng trong y học cổ truyền Trung Quốc
1/ Trước tiên phân biệt nguyên nhân
Thiếu máu chủ yếu do huyết hư, nguyên nhân có thể khác nhau, cần xác định nguyên nhân để điều trị và phân loại. Bệnh này có những biểu hiện chung của chứng khí huyết hư như sắc mặt tái nhợt, chóng mặt, mệt mỏi, tim đập nhanh, khó thở, mất ngủ, hay mơ. Ngoài ra, còn có những biểu hiện đặc trưng như đau lưỡi, lưỡi nhạt, lưỡi như gương (thiệt quang), tê bì chân tay, để phân biệt với các chứng huyết hư khác.
2/ Phân biệt mức độ
Bệnh này thường do ăn uống không cân đối, thiếu ăn hoặc nhu cầu dinh dưỡng tăng lên. Ban đầu có các biểu hiện ở lưỡi như lưỡi đỏ, lưỡi nhạt, nếu nặng có thể đau lưỡi hoặc lưỡi như gương. Các triệu chứng kèm theo bao gồm đầy bụng, tiêu chảy, nếu thay đổi thói quen ăn uống và bổ sung dinh dưỡng thiếu hụt, bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục. Nếu không, bệnh tình sẽ tiến triển, xuất hiện các triệu chứng khí huyết hư như sắc mặt tái nhợt, da khô, chóng mặt, mệt mỏi. Nếu thấy khó thở, tim đập nhanh, phù nề ở chân, đó là dấu hiệu bệnh tình nặng thêm; nếu có tê bì, mất cảm giác ở chân, không thể đứng, hoặc có biểu hiện của bệnh liệt, đó là biểu hiện nặng của bệnh.
Trung y điều trị thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng theo phương pháp biện chứng trị liệu
Trung y phân loại thiếu máu đại thực bào do dinh dưỡng thành ba thể bệnh chính: hư tâm tỳ, khí huyết hư, tỳ thận hư, và phân biệt điều trị.
(1) Tâm tỳ lưỡng hư
- Triệu chứng: Sắc mặt trắng xanh, mệt mỏi, ăn ít, bụng đầy, tiêu chảy, tim đập nhanh, lo lắng, ngủ kém, hay mơ, miệng khô, lưỡi đỏ và khô, ít hoặc không có lưỡi trắng, mạch nhỏ và nhanh.
- Phương pháp điều trị: Bổ tỳ ích khí, dưỡng huyết an thần.
- Bài thuốc: Sử dụng bài thuốc Quy tỳ thang gia giảm, gồm các vị: Hoàng kỳ, Đảng sâm, Bạch truật, Táo nhân sao, Đương quy, Long nhãn, Thục địa, Bạch thược, Ngũ vị tử, Cam thảo.
- Gia giảm: Nếu có dấu hiệu âm hư, hoả vượng rõ rệt, có thể gia Đan bì, Bạch vi, Sinh địa để giáng hoả, lương huyết. Nếu tỳ hư không kiện vận, ăn ít, tiêu chảy, đầy bụng rõ rệt, có thể thêm Sa nhân, Trần bì, Mộc hương, Tiêu tam tiên để kiện tỳ, lý khí.
(2) Khí huyết hư
- Triệu chứng: Mệt mỏi, sắc mặt tái nhợt, chóng mặt, ù tai, mờ mắt, tim đập nhanh, da khô, tóc thưa, mỏng, kinh nguyệt không đều, ít máu, lưỡi nhạt hoặc đỏ không có lưỡi trắng, hoặc lưỡi như gương, mạch nhỏ, nhanh, yếu.
- Phương pháp điều trị: Bổ khí dưỡng huyết.
- Bài thuốc: Sử dụng bài thuốc Bát trân thang gia giảm, gồm các vị: Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Cam thảo, Đương quy, Thục địa, Bạch thược, Ngũ vị tử, Trần bì, Táo.
- Gia giảm: Nếu thiếu máu rõ rệt và có dấu hiệu âm hư, có thể thêm Sinh địa, Câu kỳ tử để dưỡng âm sinh huyết. Nếu khí hư rõ rệt, có thể thêm Hoàng kỳ; nếu da khô, ngứa, có thể thêm Xích thược, Phù bình, Phòng phong để thanh nhiệt, hoạt huyết, khu phong.
(3) Tỳ thận lưỡng hư
- Triệu chứng: Chóng mặt, ù tai, tim đập nhanh, khó thở, đau lưng, chân yếu, sợ lạnh, tay chân lạnh, đầy bụng, tiêu chảy, tiểu nhiều, đêm tiểu nhiều, hoặc tê bì, mất cảm giác ở chân, lưỡi nhạt, ít hoặc không có rêu lưỡi, mạch trầm nhỏ.
- Phương pháp điều trị: Kiện tỳ bổ thận.
- Bài thuốc: Sử dụng bài thuốc Thập tứ vị kiện trung thang gia giảm, gồm các vị: Đảng sâm, Hoàng kỳ, Phục linh, Bạch truật, Thục địa, Bạch thược, Mạch môn, Quế, Phụ tử, Nhục đậu khấu, Chế bán hạ, Cam thảo.
- Gia giảm: Nếu đau lưng, chân đau kịch liệt, có thể thêm Quế chi, Ngô thù du để bổ dương, ôn trung.
Ngoài ra, bệnh nhân có thể áp dụng phương pháp khí công. Cả động công và tĩnh công đều có thể luyện, như bài tập điều khí bổ khí, hay bài tập đi bộ và vận hóa khí. Các bài tập khác như dưỡng sinh công, tăng cường sức khỏe, bảo vệ sức khỏe cũng có thể giúp ích. Chỉ cần kiên trì luyện tập và thực hiện đúng cách, sẽ có hiệu quả tốt. Thông qua luyện công, không chỉ có thể cải thiện chức năng tỳ vị mà còn thay đổi được một số thói quen ăn uống xấu, mang lại hiệu quả điều trị và phòng ngừa tốt cho bệnh này.
Lương y Nguyễn Nghị
|