THIẾU MÁU CƠ TIM KHÔNG TRIỆU CHỨNG (SMI)无症状心肌缺血
Tài liệu tham khảo:
- Định nghĩa và phân loại lâm sàng của thiếu máu cơ tim không triệu chứng (SMI)
Thiếu máu cơ tim không triệu chứng, còn được gọi là thiếu máu cơ tim không đau hoặc thiếu máu cơ tim tiềm ẩn (SMI), chỉ tình trạng có bằng chứng khách quan về thiếu máu cơ tim (bao gồm những bất thường về điện tim, chức năng thất trái, tưới máu và chuyển hóa cơ tim) nhưng lại không kèm theo cơn đau ngực hay các triệu chứng chủ quan liên quan đến thiếu máu cơ tim.
- Các bệnh nhân này, khi được soi động mạch vành hoặc qua khám nghiệm tử thi, hầu như đều cho thấy có sự hẹp đáng kể ở các nhánh chính của động mạch vành.
- Thiếu máu cơ tim không triệu chứng rất phổ biến trong bệnh mạch vành và có thể gây ra tổn thương cơ tim có thể đảo hồi được hoặc vĩnh viễn, đồng thời có thể dẫn đến đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, suy cơ tim, nhồi máu cơ tim cấp hoặc tử vong đột ngột. Do đó, loại tình trạng này, như một dạng riêng biệt của bệnh mạch vành, ngày càng được quan tâm nhiều hơn.
- Phân loại lâm sàng của thiếu máu cơ tim không triệu chứng (SMI)
SMI trong bệnh mạch vành có thể được phân thành ba nhóm chính:
① SMI hoàn toàn:
- Những bệnh nhân không có tiền sử bệnh mạch vành và không có triệu chứng, nhưng có bằng chứng thiếu máu cơ tim không triệu chứng. Tỷ lệ xảy ra trong dân số có thể lên tới 5%.
② SMI sau nhồi máu cơ tim:
- Chiếm khoảng 1/3 số ca nhồi máu cơ tim, tức là ngay cả sau khi đã bị nhồi máu cơ tim, bệnh nhân vẫn có các cơn SMI.
③ SMI kèm theo đau thắt ngực:
- Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh mạch vành có loại này; chỉ một số nhỏ cơn thiếu máu cơ tim lại đi kèm với triệu chứng đau.
Một số dữ liệu cho thấy rằng ở bệnh nhân đau thắt ngực, có đến 75% cũng đồng thời có SMI và số cơn SMI có thể gấp 3–4 lần so với các cơn có triệu chứng. Trong các trường hợp đau thắt ngực không ổn định, tỷ lệ SMI có thể lên tới 84%–90% hoặc cao hơn.
- Những bệnh nhân nhóm ① (SMI hoàn toàn) thường chưa được chẩn đoán mắc bệnh mạch vành, do đó chẩn đoán ở giai đoạn này gặp khá nhiều khó khăn.
- Đối với những nhóm có các yếu tố nguy cơ như người cao tuổi, bệnh nhân có điện tâm đồ lúc nghỉ cho thấy thay đổi ST–T, hoặc những người có các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, rối loạn lipid, hút thuốc, tiểu đường, béo phì, nên được ưu tiên kiểm tra SMI.
Để theo dõi tần suất, thời gian kéo dài, mức độ nghiêm trọng và biến đổi động của các cơn thiếu máu cơ tim không triệu chứng trong hoạt động hàng ngày cũng như mối quan hệ của chúng với các hoạt động sinh hoạt, phương pháp Holter (điện tâm đồ động 24 giờ) hiện được công nhận là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất.
- Các tác động và biến chứng của SMI
Hiện nay có thể khẳng định rằng, các cơn SMI có thể gây ra thay đổi chức năng tim, thay đổi về điện sinh lý cơ tim và rối loạn chuyển hóa, với mức độ ảnh hưởng tương đương với thiếu máu cơ tim có triệu chứng. SMI cũng có thể dẫn đến một số biến chứng tiềm ẩn, chủ yếu gồm:
① Rối loạn nhịp tim và các biến cố tim mạch:
- Sự xuất hiện của rối loạn nhịp tim có mối liên hệ chặt chẽ với các cơn thiếu máu cơ tim ngắn hạn và là yếu tố quan trọng góp phần gây ra rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Theo báo cáo của Meissner và cộng sự, ở Mỹ mỗi năm có khoảng 450.000 ca tử vong đột ngột, trong đó từ 20% đến 50% là do rối loạn nhịp tim chậm, thường đi kèm hoặc xảy ra cùng lúc với SMI.
② Nhồi máu cơ tim không triệu chứng:
- Bệnh nhân SMI có nguy cơ cao mắc nhồi máu cơ tim không triệu chứng. Trong các trường hợp nhồi máu cơ tim, khoảng 20%–25% là không có triệu chứng. Những ca này thường phát hiện qua các biến chứng như rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc sốc tim và có tỷ lệ tử vong cao hơn so với nhồi máu có cơn đau.
③ Bệnh cơ tim thiếu máu:
- Thiếu máu cơ tim kéo dài, mặc dù không có triệu chứng, có thể dẫn đến quá trình xơ hóa lan tỏa của cơ tim, gây ra bệnh cơ tim thiếu máu mạn tính (ischemic cardiomyopathy).
Do đó, đối với bệnh nhân SMI, cần phải phát hiện sớm và điều trị kịp thời nhằm cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim, ngăn ngừa các biến chứng của bệnh mạch vành.
Ly Nguyễn Nghị dịch