CHỨNG TÁO BÓN Ở TRẺ EM. 小儿便秘*.
CHỨNG TÁO BÓN Ở TRẺ EM
Tài liệu tham khảo:
- Nguyên nhân thường gặp của táo bón ở trẻ em là gì?
Việc xác định trẻ có bị táo bón hay không chủ yếu dựa vào tính chất và lượng phân, cũng như xem liệu tình trạng này có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hay không, mà không dựa trên số lần đi tiêu. Ở trẻ bình thường, tần suất đi ngoài mỗi ngày có thể rất khác nhau. Trẻ bú mẹ hoàn toàn có thể đi tiêu nhiều lần trong ngày; trong khi những trẻ bú sữa bò hoặc các loại sữa thay thế khác thường đi ít hơn, có thể chỉ một lần/ngày hoặc thậm chí 2–3 ngày/lần. Nếu số lần đi tiêu ít nhưng tính chất và lượng phân vẫn bình thường, trẻ không có biểu hiện khó chịu nào khác thì chưa thể coi là bệnh lý.
Nhưng nếu phân khô cứng, ít và khó đi, dù một ngày có thể đi 2–3 lần nhưng tổng lượng phân còn ít hơn một lần đi tiêu thông thường, thì được coi là táo bón. Đặc biệt, nếu kèm theo giảm cảm giác thèm ăn, bụng chướng, thường xuyên có cảm giác muốn đi ngoài thì càng chứng tỏ rõ ràng đó là táo bón. Ngoài ra, nếu trẻ vốn có thói quen đi tiêu đều đặn nhưng đột nhiên hơn 2 ngày không đi cầu, nhất là khi kèm đau bụng, chướng bụng hoặc nôn, thì cần đặc biệt chú ý tìm nguyên nhân gây táo bón.
Trẻ em ở các độ tuổi khác nhau có thể có những nguyên nhân gây táo bón khác nhau. Đa số trẻ ngay sau sinh trong vòng 24–36 giờ đều có phân su. Nếu sau thời gian này không thấy phân su, cần kiểm tra xem có tắc ruột hay không (gồm cả khả năng hẹp hoặc bít tắc hậu môn). Tuy nhiên, ngay cả khi trẻ đã đi phân su, vẫn không thể hoàn toàn loại trừ khả năng tắc ruột, vì phần ruột nằm dưới chỗ tắc vẫn có thể đào thải một ít phân su.
Trường hợp trẻ ăn không đủ lượng cần thiết cũng có thể dẫn đến táo bón; thường kèm dấu hiệu chậm tăng cân, trẻ hay khóc vì đói. Khi được bổ sung đầy đủ thức ăn, trẻ có thể đi tiêu bình thường trở lại. Hoặc nếu trẻ uống quá ít nước, đặc biệt vào mùa hè, ra nhiều mồ hôi, lượng nước trong ruột bị hấp thu quá mức, làm phân khô và gây táo bón.
Khi trẻ lớn dần, nếu không được hướng dẫn và tập thói quen đi cầu đúng giờ, điều này cũng có thể trở thành một nguyên nhân quan trọng gây táo bón. Nhiều trẻ dù cảm thấy mắc cầu nhưng vì mải chơi hoặc bận việc khác nên cố ý nhịn. Lâu dần, phản xạ đi tiêu bị giảm nhạy, phân tích tụ trong ruột, bị hấp thu thêm nước khiến phân càng khô và khó thải ra. Thêm vào đó, nếu chế độ ăn quá tinh, thiếu chất xơ, ruột không được kích thích đầy đủ, cũng dễ dẫn đến táo bón.
Ngoài ra, táo bón còn có thể do bệnh lý như hẹp ruột, tắc ruột, hẹp trực tràng hoặc hậu môn, co thắt môn vị, phì đại môn vị bẩm sinh, bệnh phình đại tràng bẩm sinh… Tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu máu, thiếu vitamin B1 hoặc ít vận động cũng khiến cơ bụng yếu, giảm trương lực cơ ruột, dẫn đến táo bón. Các bệnh lý ở não và tủy sống cũng có thể gây táo bón ở trẻ.
- Trẻ bị táo bón lâu dài sẽ có những hậu quả xấu gì?
Nếu trẻ thường xuyên bị táo bón hoặc phân khô cứng, tình trạng này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ, ít nhất có thể gây nứt kẽ hậu môn hoặc trĩ, đồng thời ảnh hưởng chức năng tiêu hóa, khiến trẻ chán ăn. Nếu kéo dài, trẻ có nguy cơ dần bị suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng và phát triển bình thường.
Ngoài ra, táo bón ở trẻ em trong nhiều trường hợp liên quan đến chế độ ăn. Việc sử dụng quá nhiều thực phẩm tinh chế khiến hàm lượng vitamin và khoáng chất bị thất thoát, phá hủy trong quá trình chế biến; đồng thời thiếu hẳn chất xơ thô nên nhu động ruột kém, làm chức năng tiêu hóa ngày càng giảm sút. Lâu dần, trẻ có thể bị rối loạn chức năng tiêu hóa.
- Những phương pháp thường dùng để điều trị táo bón ở trẻ em
Táo bón ở trẻ có thể điều trị theo nhiều cách, gồm y học cổ truyền (theo biện chứng), các biện pháp điều trị bên ngoài, thụt tháo, hoặc dùng thuốc Tây y.
1/ Điều trị theo biện chứng trong y học cổ truyền
Trường hợp “thai nhiệt” tích trệ: Dấu hiệu là đại tiện khó hoặc chỉ ra một ít phân nhầy màu xám xanh, bụng chướng đầy, trẻ quấy khóc nhiều, mặt đỏ, môi đỏ, miệng lưỡi khô, rêu lưỡi vàng dày, vân tay tím trệ. Cần thanh nhiệt tán kết, thông lợi đại tiện. Trường hợp nhẹ có thể dùng kim ngân hoa, cam thảo, hoàng liên sắc nước, thêm mật ong cho trẻ uống; trường hợp nặng có thể dùng bài “沆瀣丹” (Hàng giới đan) sắc lấy nước, pha với mật ong, cho trẻ uống từng ít một cho đến khi phân thông, không nhất thiết dùng hết liều.
Trường hợp trẻ bẩm sinh yếu (thai bẩm bất túc): Biểu hiện đi tiêu khó, bụng chướng, rốn lồi, nôn trớ, sắc mặt nhợt nhạt, tiếng khóc yếu, môi lưỡi nhợt, rêu lưỡi ướt bóng, vân tay nhợt trệ. Cần ích khí hành trệ, thường dùng bài Ngũ Vị Dị Công Tán gia giảm: Nhân sâm 2 g, Bạch truật 4 g, Phục linh 4 g, Trần bì 3 g, Chỉ thực 4 g, Hậu phác 3 g, Cam thảo 2 g, sắc uống mỗi ngày một thang.
2/ Điều trị bên ngoài
Chườm ấm rốn (罨脐法): Dùng 7 cọng hành trắng, 1 củ gừng to, 50 g đậu nành đen (đạm đậu xị), 30 g muối, giã nát thành bánh, đun nóng rồi chườm lên rốn, sau đó băng gạc lại.
Dẫn phân (导便法): Lấy 30 g mật ong đun lửa nhỏ đến khi sánh lại, để nguội rồi nặn thành thỏi cỡ ngón út của trẻ. Mỗi lần dùng một thỏi, đưa vào hậu môn để kích thích đi tiêu.
2/ Dùng thuốc Tây y
Thường dùng các loại thuốc đặt hậu môn như glycerin hoặc thuốc thụt như “Kaisailu” (một loại dung dịch thụt). Các loại này ít tác dụng phụ, dễ sử dụng, tránh được khó khăn khi cho trẻ uống thuốc bằng đường miệng.
- Các biện pháp điều trị chính cho trẻ bị táo bón
- Táo bón cấp tính
Ở trẻ em, táo bón cấp tính đa số là tình trạng tự giới hạn; nhiều yếu tố có thể kích phát, ví dụ như bệnh lý toàn thân, thay đổi chế độ ăn, đi du lịch… Đối với trẻ sơ sinh vẫn bú tốt, tăng cân bình thường, không bị chướng bụng hay đau quặn bụng, có thể tiếp tục theo dõi thêm. Nhưng nếu trẻ quá quấy khóc, ăn uống kém hoặc bụng chướng rõ, nên can thiệp ngay. Có thể dùng một viên glycerin đặt hậu môn hoặc thụt rửa, tránh việc ngoáy hậu môn liên tục bằng ngón tay. Trẻ lớn hơn có thể dùng sữa magiê (magnesium oxide) hoặc thuốc nhuận tràng đường uống phù hợp.
- Táo bón mạn tính ở trẻ tập đi và trẻ lớn
Một phác đồ điều trị thành công đòi hỏi phải giải thích rõ ràng cho trẻ, cha mẹ trẻ và cả giáo viên, người chăm sóc hiểu về cơ chế bệnh sinh của táo bón. Họ cần biết rằng hiện tượng ứ đọng phân là hậu quả của việc trẻ bị táo bón mạn tính, khiến trực tràng giãn rộng và giảm phản hồi cảm giác, chứ không phải chỉ đơn thuần vì trẻ “không biết buồn đi cầu”.
Quá trình điều trị thường kéo dài vài tháng, cần tuân thủ các biện pháp hàng ngày. Điều trị chia làm 2 giai đoạn:
-
- Giai đoạn làm sạch: Thường dùng thụt tháo phosphat ưu trương mỗi ngày một lần, liên tục 3–4 ngày hoặc tới khi gần như hết phân ứ đọng trong trực tràng. Ngoài ra có thể dùng dung dịch rửa đại tràng hoặc làm sạch thủ công.
- Giai đoạn duy trì:
- Thuốc: Dùng dầu khoáng (mineral oil) dạng nhũ hóa, khoảng 2 thìa, ngày 2 lần, hoặc các phương án khác (thuốc nhuận tràng, thụt cách ngày).
- Chế độ ăn: Bổ sung nhiều chất xơ.
- Tập thói quen đi cầu: Quy định giờ đi cầu, duy trì tư thế ngồi đúng, có thể ghi lại thời gian và số lần đi để khen thưởng hoặc nhắc nhở kịp thời.
- Làm thế nào để điều trị táo bón mạn tính ở trẻ sơ sinh?
Với trẻ sơ sinh bị táo bón mạn tính, trước tiên cần loại trừ các nguyên nhân thực thể. Có thể phải đo áp lực hậu môn-trực tràng, sinh thiết trực tràng hoặc chụp đại tràng cản quang, cũng như tham khảo ý kiến chuyên gia tiêu hóa nhi. Nếu đã xác định là táo bón chức năng, biện pháp điều trị chủ yếu là điều chỉnh chế độ ăn.
Trước tiên, cần kiểm tra xem trẻ có bú đủ sữa mẹ hoặc uống đủ sữa bò không. Nếu trẻ bú mẹ, đôi khi khó xác định lượng sữa mẹ; dấu hiệu nhận biết là trẻ tăng cân không tốt hoặc cứ ngậm núm vú rất lâu, có thể do không đủ sữa, cần bổ sung sữa bột. Nếu trẻ bú sữa bột, có thể do pha loãng quá mức, nên cần kiểm tra lại tỷ lệ pha có đúng hướng dẫn không. Đồng thời, cũng nên đảm bảo lượng nước rau, nước hoa quả cho trẻ. Nếu do những nguyên nhân trên, sau khi điều chỉnh, tình trạng táo bón thường hết.
Ngoài ra, có thể cho trẻ uống nước mận (60 ml) pha với 60 ml nước, mỗi ngày 1–2 lần. Hoặc dùng nước gạo đen, nước mạch nha pha loãng ngày 1–2 lần. Nếu đã thử các cách trên mà vẫn không cải thiện, có thể kích thích hậu môn nhẹ nhàng bằng giấy mềm, giúp trẻ đi tiêu.
- Trẻ em cần lưu ý gì khi dùng thuốc nhuận tràng?
Do chức năng tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện, trong khi thuốc nhuận tràng thường kích thích mạnh lên đường tiêu hóa, dễ gây rối loạn tiêu hóa và khiến trẻ bị khó tiêu. Vì vậy, nên chọn các loại thuốc có tác dụng phụ ít, ít kích thích đường ruột. Hơn nữa, vì trẻ nhỏ thường khó uống thuốc, hay quấy khóc, nên ưu tiên dùng các thuốc đặt hậu môn (ví dụ glycerin) hoặc thuốc thụt (Kaisailu) để việc điều trị được thuận lợi hơn.
- Làm thế nào để phòng ngừa táo bón ở trẻ?
Một số trẻ có thói quen kén ăn, hoặc ăn quá ít rau củ quả giàu chất xơ, khiến lượng bã thức ăn trong ruột giảm, giảm kích thích nhu động ruột, dễ dẫn đến táo bón. Có trẻ lại ít vận động, làm cơ bụng, cơ hoành, cơ nâng hậu môn yếu, nhu động ruột và lực tống phân kém, cũng gây táo bón. Vì vậy, nên uốn nắn thói quen kén ăn, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, bổ sung nhiều chất xơ từ rau, củ, quả cho trẻ. Với trẻ nhỏ, nên thường xuyên bế trẻ, tránh để nằm lâu trong nôi, nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ táo bón.
- Khi trẻ bị táo bón thì phải làm sao?
Táo bón là tình trạng nhu động đại tràng chậm, nước trong phân bị hấp thu quá mức khiến phân khô cứng, khó thải ra. Ở trẻ, một số nguyên nhân phổ biến là:
- Yếu tố dinh dưỡng
- Trẻ ăn quá ít, thiếu đường trong chế độ ăn, làm cặn bã ít.
- Quá nhiều đạm (protein) khiến phân có tính kiềm, dễ khô cứng và giảm số lần đi tiêu.
- Chất chứa nhiều canxi (như sữa bò) dễ gây táo bón hơn sữa mẹ do hàm lượng canxi và casein cao.
- Thiếu rau xanh, hoa quả (giàu chất xơ) làm giảm nhu động ruột, gây táo bón.
- Yếu tố thói quen
- Sinh hoạt không điều độ, thiếu rèn luyện thói quen đi cầu đúng giờ.
- Thay đổi môi trường đột ngột, một số trẻ vì sợ bẩn hoặc mải chơi mà cố nhịn, lâu dần thành táo bón.
- Bệnh lý
- Còi xương, suy dinh dưỡng, nhược giáp làm giảm trương lực cơ bụng, nhu động ruột yếu.
- Nứt kẽ hậu môn, viêm quanh hậu môn gây đau khi đi cầu, trẻ sợ đau nên nhịn.
- Bệnh phình đại tràng bẩm sinh: từ sớm trẻ đã có biểu hiện táo bón, chướng bụng, nôn.
- Khối u trong ổ bụng chèn ép ruột cũng có thể gây táo bón.
Cách xử trí khi trẻ bị táo bón:
- Điều chỉnh chế độ ăn: Hầu hết trẻ táo bón do nguyên nhân dinh dưỡng. Sau khi điều chỉnh chế độ ăn, đa số sẽ cải thiện. Nếu trẻ bú sữa bò, có thể tăng lượng đường trong sữa lên khoảng 8%, bổ sung thêm nước trái cây; trẻ lớn hơn thì có thể thêm mật ong. Trẻ ăn dặm nên giảm bớt thực phẩm giàu đạm, tăng lượng ngũ cốc thô, rau củ quả.
- Rèn thói quen đi tiêu đúng giờ: Từ khoảng 3 tháng tuổi, có thể cho trẻ làm quen với việc đi cầu đúng giờ. Trẻ lớn hơn có thể ngồi bô vào buổi sáng hoặc sau khi ăn, tập thói quen đi cầu hàng ngày.
- Sử dụng hạn chế dung dịch thụt hoặc thuốc nhuận tràng: Không nên lạm dụng các biện pháp thụt tháo (như xà phòng, dầu khoáng) vì dễ làm mất phản xạ đi cầu tự nhiên. Việc lạm dụng thuốc nhuận tràng cũng không tốt do hệ tiêu hóa trẻ chưa hoàn thiện, dễ dẫn đến tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Thế nào là táo bón?
Trong điều kiện bình thường, thức ăn sau khi tiêu hóa và hấp thu sẽ được thải ra ngoài trong khoảng 24–48 giờ. Nếu thời gian giữa các lần đi cầu quá lâu, nước trong phân bị hấp thu quá mức khiến phân khô cứng và khó thải ra, thì gọi là táo bón. Trẻ sơ sinh thường đi phân su trong 24 giờ sau sinh; nếu quá 36 giờ mà vẫn chưa đi, được coi là táo bón ở trẻ sơ sinh.
Bình thường, trẻ không nên quá 48 giờ mới đi cầu một lần, nhưng cũng có trẻ 2–3 ngày mới đi một lần, dù vậy phân vẫn mềm. Trường hợp này có thể coi là hiện tượng sinh lý bình thường. Do đó, nên dựa vào tính chất và độ khô cứng của phân để đánh giá, thay vì chỉ dựa vào tần suất đi cầu.
- Những nguyên nhân nào có thể gây táo bón?
- Chế độ ăn không hợp lý
- Trẻ ăn quá ít, sau khi tiêu hóa, cặn bã không đủ tạo áp lực trong ruột kết, không kích thích được nhu động ruột.
- Ăn quá nhiều thịt, ít rau quả (giàu chất xơ), khiến phân dễ khô, giảm kích thích nhu động.
- Thích ăn đồ khô, uống ít nước, dẫn đến thiếu nước cho quá trình làm mềm phân.
- Sữa bò chứa nhiều casein và canxi hơn sữa mẹ, dễ gây táo bón hơn.
- Thói quen đi tiêu không tốt
- Trẻ ham chơi, cố nhịn khi mắc cầu.
- Trẻ không được rèn lịch sinh hoạt cố định, không tạo được phản xạ đi cầu đều đặn.
- Nguyên nhân cơ học
- Các dị tật bẩm sinh như phình đại tràng (Hirschsprung), đại tràng sigma quá dài, hẹp hậu môn… cản trở đường đi của phân.
- Nứt hậu môn, áp-xe hậu môn gây đau, làm trẻ sợ, không dám đi cầu.
- Yếu tố thần kinh
- Bệnh lý não như não kém phát triển, tổn thương não… làm suy giảm phản xạ đi cầu, dẫn đến táo bón
Chứng táo bón hình thành như thế nào?
Phần lớn thời gian, trực tràng ở trạng thái rỗng. Chỉ khi phân ở kết tràng di chuyển xuống trực tràng, làm cho trực tràng bị giãn và kích thích các thụ thể cảm nhận áp lực, lúc đó “tín hiệu” phản xạ đi tiêu mới được truyền qua dây thần kinh hướng tâm lên vỏ não, gây cảm giác muốn đi cầu. Tiếp theo, “mệnh lệnh” đi tiêu lại được dẫn truyền ra ngoài theo dây thần kinh ly tâm đến các cơ quan tham gia quá trình đi tiêu, làm cho trực tràng co bóp, cơ thắt hậu môn giãn, đồng thời cơ hoành và cơ bụng co lại, kèm động tác rặn (tăng áp lực trong ổ bụng), từ đó tống phân ra ngoài. Đây là quá trình đi tiêu bình thường.
Nếu vì một số nguyên nhân nào đó, thụ thể cảm nhận áp lực ở thành trực tràng trở nên kém nhạy hoặc chức năng phối hợp của trực tràng, cơ thắt hậu môn, nhu động ruột suy giảm, phân không được đẩy ra ngoài kịp thời, nước trong phân bị hấp thu quá mức, khiến phân cứng và khô, hình thành táo bón.
Làm thế nào để điều trị táo bón?
- Cải thiện chế độ ăn
Tăng cường chất xơ, đặc biệt với trẻ hay kén ăn, chỉ thích ăn các loại bột mì hoặc gạo đã xay xát quá kỹ (thức ăn tinh). Nhóm trẻ này nên ăn thêm rau cần, cải trắng (cải bắp, cải thảo…), trái cây, ngô, cao lương, khoai lang… để phòng và hỗ trợ điều trị táo bón.
Trẻ bú sữa bò nếu bị táo bón có thể tăng lượng đường trong sữa lên khoảng 8%, vì đường giúp làm mềm phân. Thêm thực phẩm bổ sung (dặm) đúng lúc cũng giúp giảm táo bón ở trẻ bú mẹ hoặc bú sữa bột. Trẻ bị táo bón nên bổ sung một lượng nhất định mật ong, nước cà chua, nước trái cây, nước canh rau… vì những thực phẩm này có tác dụng nhuận tràng.
Nếu trẻ suy dinh dưỡng, cần tìm cách cải thiện cảm giác thèm ăn, dần dần nâng cao tình trạng dinh dưỡng toàn thân, tăng cường sức cơ thành bụng và cơ ruột để có đủ lực tống phân ra ngoài.
- Hình thành thói quen đi tiêu đúng giờ
Nhiều trẻ bị táo bón do không đi cầu đều đặn, khiến phản xạ đi tiêu giảm nhạy. Nếu duy trì được thói quen đi tiêu vào những thời điểm cố định, nhất là sau bữa ăn (lúc phản xạ dạ dày-ruột hoạt động mạnh), cho trẻ ngồi bô hoặc vào nhà vệ sinh đúng giờ, dần dần sẽ tạo được phản xạ có điều kiện, từ đó cải thiện táo bón.
- Hỗ trợ tạm thời bằng thuốc thụt hoặc thuốc đặt nếu phân quá cứng
Nếu phân quá khô cứng, trẻ không đủ lực để rặn ra, có thể dùng dung dịch thụt “Kaisailu” (một dạng glycerin) hoặc viên đặt glycerin để kích thích và làm trơn niêm mạc ruột, hỗ trợ trẻ đi ngoài. Trong trường hợp không thể đi tiêu ngay cả khi đã dùng thuốc thụt, có thể đeo găng tay để nong hậu môn và lấy phân cứng ra. Tuy nhiên, đây chỉ là biện pháp khẩn cấp, không nên lạm dụng thường xuyên.
- Kịp thời điều trị các bệnh lý kết tràng và hậu môn
Trẻ bị nứt kẽ hậu môn, áp-xe quanh hậu môn thường đau khi đi cầu nên sợ, cố nhịn, làm thời gian ứ phân kéo dài khiến phân càng cứng hơn và dẫn đến vòng luẩn quẩn. Do đó, cần điều trị dứt điểm các bệnh lý này càng sớm càng tốt.
- Táo bón do bệnh lý thần kinh
Trường hợp trẻ bị các bệnh lý thần kinh gây táo bón, ngoài các cách kể trên, cần chú trọng điều trị nguyên nhân gốc rễ (bệnh lý thần kinh).
Nhận thức của y học cổ truyền về nguyên nhân và cơ chế gây táo bón
Táo bón (便秘) trong Đông y còn gọi là “便闭” (tiện bế), “秘结” (bí kết), “大便不通” (đại tiện bất thông)… là chứng bệnh thường gặp ở trẻ. Đông y cho rằng tuy táo bón liên quan trực tiếp đến chức năng truyền đạo của đại tràng, nhưng cũng có mối quan hệ chặt chẽ với tỳ, vị và thận.
Thức ăn đưa vào dạ dày, nhờ tỳ vận hóa hấp thu tinh chất, sau đó phần bã cặn sẽ được đại tràng tống ra ngoài. Nếu chức năng của dạ dày-ruột bình thường, phân sẽ lưu thông dễ dàng. Khi vị và trường (ruột) bị rối loạn, hoặc do táo nhiệt kết tụ bên trong làm tổn hao tân dịch, hoặc do can tỳ uất kết làm khí trệ, hoặc do tích tụ sữa và thức ăn khiến công năng truyền dẫn rối loạn, hoặc thấp ngăn trở trung tiêu khiến quá trình thăng giáng mất điều hòa, hoặc khí huyết đều suy dẫn đến ruột không được tư nhuận, hoặc khí hư làm giảm lực truyền tống, hoặc dương hư hàn ngưng làm giảm chức năng thông giáng… tất cả đều có thể gây táo bón.
Ở trẻ em, Đông y phân biệt hai thể chính: dương kết và âm kết.
- Dương kết: Thường do táo nhiệt kết tụ hoặc tích tụ thức ăn, biểu hiện như tiểu ít và vàng, người nóng bứt rứt, lưỡi đỏ, rêu vàng, hoặc bụng chướng đau, gặp ấm nóng thì bệnh càng nặng (thực nhiệt).
- Âm kết: Thường do sau khi bị bệnh, trẻ khí huyết đều hư, biểu hiện tiểu trong, sợ lạnh tứ chi lạnh, lưỡi nhợt rêu trắng, bụng đau âm ỉ, thích ấm thích xoa, bệnh do hư hàn.
Chứng táo bón thể khí hư – biện chứng và điều trị
- Biểu hiện: Trẻ mệt mỏi, uể oải, da mặt tái, đôi khi có cảm giác muốn đi cầu nhưng không rặn nổi (phân không quá khô, nhưng khó đẩy ra), khi gắng sức rặn thì toát mồ hôi, hơi thở ngắn, sau khi đi xong lại thấy rất mệt. Lưỡi nhợt, rêu mỏng, mạch hư, sắc vân tay nhợt.
- Phép trị: Ích khí nhuận tràng, thông tiện.
- Phương thuốc: Thường dùng bài “Bổ Trung Ích Khí Thang” gia giảm: Hoàng kỳ (sao), Đảng sâm, Chỉ tử, Bạch truật, Ma nhân, Cam thảo, Phục linh (Vân linh), Bạch mật (mật ong) v.v… Sắc uống ngày 1–2 lần. Nếu có mồ hôi nhiều, hơi thở ngắn, mạch nhỏ, có thể gia mạch môn, ngũ vị tử; nếu khí hư hạ hãm, hậu môn dường như sa xuống, muốn đi mà không đi được, có thể gia thăng ma, sài hồ.
Chứng táo bón thể huyết hư – biện chứng và điều trị
- Biểu hiện: Sắc mặt, môi, móng tay chân đều nhợt nhạt, trẻ dễ chóng mặt, hồi hộp, phân khô rắn, rất khó rặn, lưỡi nhạt mềm, rêu mỏng, mạch tế nhược, vân tay nhợt.
- Phép trị: Dưỡng huyết, nhuận tràng, thông tiện.
- Phương thuốc: Dùng bài “Tứ Vật Thang” gia giảm: Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Thủ ô, Ma nhân, Chỉ xác, Uất lý nhân, Bá tử nhân… Nếu miệng khô, bứt rứt, lưỡi mất rêu (lưỡi rỗ), mạch tế sác, có thể gia huyền sâm, mạch môn, đan bì, chi tử để dưỡng âm, thanh nhiệt.
Chứng táo bón thể táo nhiệt – biện chứng và điều trị
- Biểu hiện: Người nóng, mặt đỏ, miệng lưỡi lở loét, tiểu ít và vàng, phân khô cứng khó đi, bụng đầy, có thể kèm nôn hoặc miệng hôi, lở môi, rêu lưỡi vàng khô, mạch hoạt thực, vân tay tím trệ.
- Phép trị: Thanh nhiệt, nhuận tràng, thông tiện.
- Phương thuốc: Dùng bài “Ma Tử Nhân Hoàn” gia giảm: Ma tử nhân, Chỉ xác, Đại hoàng, Bạch thược, Hậu phác, Hạnh nhân, Qua lâu nhân, Uất lý nhân… Nếu kèm miệng khô, lưỡi khô, tân dịch bị hao tổn, có thể thêm huyền sâm, sinh địa, mạch môn để “tăng nước đẩy thuyền”. Nếu bụng đầy, phân khô cứng “bế tắc”, có thể gia mang tiêu (chất mặn hàn) để làm mềm khối cứng. Nếu có đầy trướng đau, thêm mộc hương, binh lang hành khí, giúp thông tiện.
Chứng táo bón thể thực tích – biện chứng và điều trị
- Biểu hiện: Chủ yếu do tích trệ thức ăn, bụng trên đau chướng, biếng ăn, tay chân nóng, phân táo, tiểu ít và vàng, rêu lưỡi vàng nhớt, mạch trầm thực hoặc vân tay tím trệ.
- Phép trị: Tiêu tích, dẫn trệ.
- Phương thuốc: Dùng bài “Chỉ Thực Đạo Trệ Hoàn” gia giảm: Chỉ thực, Đại hoàng, Hoàng cầm, Hoàng liên, Phục linh, Thần khúc…
Chứng táo bón thể khí trệ – điều trị
- Biểu hiện: Tức ngực, đầy hai bên sườn, ợ hơi liên tục, ăn uống kém, cảm giác muốn đi cầu nhưng không đi được, hoặc bụng đầy đau, lưỡi đỏ bình thường, rêu trắng hoặc nhầy, mạch huyền, vân tay tím trệ.
- Phép trị: Sơ can hòa vị, đạo trệ thông tiện.
- Phương thuốc: Dùng bài “Lục Ma Thang”: Đại hoàng, Chỉ thực, Ô dược, Binh lang, Mộc hương, Trầm hương. Nếu ngực sườn đầy tức nhiều, thêm cát cánh, hương phụ, qua lâu để hành khí giải uất; ợ hơi không dứt, thêm toan táo nhân, tô tử, tô ngạnh để giáng nghịch; Nếu khí uất hóa hỏa gây miệng khô họng khát, thêm hoàng cầm, thiên hoa phấn để thanh nhiệt giải độc.
Các phương pháp điều trị bên ngoài cho chứng táo bón
- Ngoại đạo pháp (外导法): Đưa thuốc qua đường hậu môn để thúc đẩy đi tiêu.
- Dùng mật ong nấu sệt: Lấy lượng mật ong vừa đủ, đun lửa nhỏ cho sánh lại, dùng tay nặn thành thỏi nhỏ rồi đặt vào hậu môn.
- Dùng mảnh xà phòng: Cắt xà phòng thành đoạn nhỏ (dài chừng 2–3 cm), nhét vào hậu môn để kích thích đi tiêu.
- Phương pháp “dẫn” bằng hành trắng và mật ong: Lấy một đoạn hành trắng to cỡ ngón tay, nhúng mật ong rồi nhẹ nhàng đưa vào hậu môn khoảng 5 cm, xoay qua lại 2–3 lần, rồi rút ra. Chờ khoảng 15–30 phút, thường trẻ sẽ đi cầu.
- Dùng mật lợn (heo) thụt: Lấy mật của 2 con lợn, sau khi khử trùng cách thủy, pha với nước sôi thành dung dịch 50% (khoảng 30 ml) để thụt hậu môn.
- Phương pháp xoa bóp, bấm huyệt (推拿疗法)
- Táo bón thể thực (实秘)
- Nguyên tắc: Thông khí, hành trệ, thanh nhiệt thông tiện.
- Cách làm:
- “Thanh đại trường” (day dọc theo kinh đại trường), xoa huyệt Thiên Khu, tống khứ nhiệt tà và tích tụ trong ruột.
- Xoa bụng, day ấn Túc Tam Lý, giúp kiện tỳ hòa vị, hành khí tiêu thực.
- Xoa, miết hai bên sườn, vận “Nội bát quái” để sơ can lý khí, hành trệ.
- Đẩy xuống huyệt Thất Tiết Cốt, ấn xoa Bác Dương Trì, kết hợp “thoái Lục Phủ” để thông tiện, thanh nhiệt.
- Táo bón thể hư (虚秘)
- Nguyên tắc: Ích khí dưỡng huyết, tư âm nhuận táo.
- Cách làm:
- Bổ kinh Tỳ, đẩy “Tam Quan”, nắn bóp cột sống (nhiếp cốt sống), ấn xoa Túc Tam Lý để bổ khí dưỡng huyết, kiện tỳ điều trung, giúp cơ thể khỏe hơn.
- Thanh đại trường, ấn Bác Dương Trì, phối hợp xoa trên đùi (Thượng Mã?), xoa rốn, xoa huyệt Thận Du để tư âm nhuận táo, điều lý đại trường.
- Phương pháp châm cứu
- Thể táo bón thực nhiệt: Châm các huyệt Thiên Khu, Đại Trường Du, Túc Tam Lý, tả để thanh nhiệt, thông đại tràng. Huyệt Chi Câu (Zhigou) giúp tiết hỏa Tam Tiêu, hỗ trợ thông tiện. Kết hợp Hợp Cốc, Khúc Trì để thanh khí đại tràng, trừ nhiệt, sinh tác dụng thanh nhiệt nhuận tràng. Nếu kèm đầy tức hông sườn, bụng chướng đau, ợ hơi nhiều, khí trệ nhiều, bổ sung hành gian, Thượng Cự Hư để sơ can lý khí, dẫn trệ thông tiện.
- Thể táo bón huyết hư: Dùng Túc Tam Lý để bổ khí, Tam Âm Giao tư âm dưỡng huyết, Thiên Khu, Chi Câu giúp thông phủ điều khí, Đại Trường Du để thông khí đại tràng, hỗ trợ đẩy phân xuống. Kết hợp các huyệt lại nhằm mục đích dưỡng huyết, nhuận táo, thông tiện. Nếu kèm khí hư (phân không khô nhưng khó đi, ra mồ hôi, hơi thở yếu, mặt nhợt, lưỡi nhợt…) thì gia Phế Du, Tỳ Du, Đại Trường Du để ích khí thông tiện. Nếu kèm dương hư, bụng đau lạnh, tiểu trong, tay chân lạnh, lưng gối yếu thì bổ sung Quan Nguyên, Khí Hải, Thận Du để ôn dương thông tiện.
Phương pháp ăn uống biện chứng trị táo bón
- Thể tích nhiệt (积热) – Táo bón do nhiệt tích bên trong
- (1) Rau chân vịt (cải bó xôi) hoặc cải trắng 250 g, luộc chín, thêm dầu vừng (mè), muối ăn, dùng như món nguội.
- (2) Ăn sống chuối hoặc nấu với ít đường phèn, uống 2 lần/ngày.
- (3) Cháo khoai lang: Khoai lang tươi 200 g, gạo tẻ 100 g, nấu với lượng nước thích hợp thành cháo đặc, ăn ấm buổi sáng và tối.
- (4) Nước mía và mật ong, mỗi loại một cốc, trộn đều, uống vào sáng tối khi đói. Hoặc pha 30–60 g mật ong với nước ấm, sáng tối mỗi ngày uống một lần.
- (5) Nước ép cà rốt đỏ: Cà rốt 100 g, thêm ít đường trắng. Giã cà rốt lấy nước, thêm đường, cho nước vừa đủ đun sôi, uống ấm.
- Thể tỳ hư (脾虚) – Táo bón do tỳ hư
- (1) Khoai tây tươi, rửa sạch, cắt nhỏ, thêm nước sôi giã nát, lọc lấy nước, mỗi sáng sớm uống 1–2 thìa, có thể thêm mật ong, liên tục 15–20 ngày.
- (2) Hạt vừng đen (hắc chi ma) nấu lấy nước, uống khi bụng đói, hoặc xào 15 g vừng đen, nấu với gạo trắng thành cháo, ăn mỗi ngày một lần, duy trì nửa tháng trở lên.
(3) Nước dâu tằm tươi: Dùng 1000 g dâu tằm tươi, rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước qua vải sạch, mỗi lần uống 10–15 g, liên tục vài ngày.
Ly Trường Xuân dịch