SÂU RĂNG.龋 齿.
Làm thế nào để phòng ngừa sâu răng?
Với mức sống tăng cao, hàm lượng đường trong chế độ ăn và tần suất tiêu thụ đồ ngọt cũng tăng, khiến bệnh sâu răng trở nên phổ biến, đặc biệt ở trẻ có răng sữa. Tuổi thọ càng cao, nguy cơ sâu mặt chân răng ở người già cũng tăng. Những vấn đề này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe răng miệng và toàn thân, vì thế phòng ngừa sâu răng là nội dung quan trọng trong công tác dự phòng răng miệng.
Một số biện pháp phòng sâu răng gồm:
- Duy trì vệ sinh răng miệng tốt
- Đánh răng 2–3 lần/ngày, súc miệng sau khi ăn.
- Khám sức khỏe răng miệng định kỳ
- Để hướng đến mục tiêu “Ai cũng được chăm sóc sức khỏe răng miệng”, tại khu vực Bảo Định, Bệnh viện Nha khoa Hoa Khang (Phân viện Khoa Răng Hàm Mặt, Bệnh viện số 2 thành phố) thường xuyên khám răng miệng miễn phí cho học sinh, cung cấp tư vấn sức khỏe.
- Điều trị dự phòng cho các tổn thương sâu răng sớm
- Bao gồm bôi fluor, trám bít hố rãnh (sealant), trám phòng ngừa… để giữ được hàm răng khỏe mạnh.
Sâu răng là gì?
Sâu răng (còn gọi “răng sâu” hay “răng mọt”) là bệnh lý mạn tính gây mất mô cứng răng do mất khoáng vô cơ, phân hủy hữu cơ, dẫn đến lỗ hổng trên răng. Nguyên nhân liên quan đến vi khuẩn, chế độ ăn, nội tiết, di truyền, vệ sinh răng miệng…
- Triệu chứng: Có lỗ sâu (khoang sâu). Khi ăn hay uống đồ nóng, lạnh, chua, ngọt, răng đau nhức.
Hướng dẫn giữ gìn sức khỏe (Chăm sóc răng miệng)
- Chú ý vệ sinh răng miệng
- Sau ăn không súc miệng, trước ngủ không đánh răng, thức ăn kẹt kẽ răng → tạo điều kiện vi khuẩn tấn công răng.
- Súc miệng có thể loại bỏ thức ăn thừa, mảng bám mềm, giảm số lượng vi khuẩn.
- Sau mỗi bữa ăn nên súc miệng. Cách súc miệng đúng: ngậm nước súc miệng, ngậm kín miệng rồi phồng má, đẩy qua lại để nước chảy khắp khoang miệng.
- Tốt nhất: “3 phút sau ăn thì đánh răng, mỗi lần 3 phút, ngày 3 lần.” Nếu khó, thì ít nhất sáng và tối.
- Chế độ ăn hợp lý
- Thức ăn thô, giàu xơ cần nhai nhiều, giúp làm sạch bề mặt răng, không để sót mảng bám.
- Ăn ít đường, nhất là sucrose, vì đây là yếu tố quyết định sâu răng.
- Không ăn đồ ngọt trước khi ngủ, vì đường dễ bám lại, khó làm sạch.
- Ăn đa dạng, không kén chọn, dùng nhiều rau quả tươi để bổ sung vitamin.
- Tăng cường thực phẩm chứa fluor, như sữa, cà rốt, trứng, trà… Hình thành thói quen uống trà hoặc súc miệng bằng nước trà để phòng sâu răng.
Sâu răng – bệnh phổ biến
Sâu răng (hay “răng sâu”) là bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở thanh thiếu niên.
- Yếu tố: Vi khuẩn, đường trong thực phẩm, khả năng kháng sâu răng của cơ thể.
- Vị trí hay gặp: Các rãnh, khe, kẽ răng khó vệ sinh.
- Đặc điểm: Bệnh tiến triển chậm, giai đoạn đầu ít triệu chứng nên dễ bị bỏ qua. Nếu không chữa sớm, sâu răng lan vào tủy, gây đau thần kinh dữ dội, rồi viêm quanh chóp, viêm tủy xương hàm… ảnh hưởng toàn thân. Vì thế, cần phòng và chữa sâu răng sớm.
Lời khuyên (Phòng và chữa sâu răng)
- Khi răng sâu mới xuất hiện (không rõ ràng), chỉ thấy ê buốt khi ăn nóng, lạnh, chua, ngọt, thì cần khám nha sớm.
- Nhiều người nghĩ đau răng nặng thì không trám – sai lầm. Càng đau càng cần chữa sớm, mọi đau răng nên trị sớm.
- Không chữa sâu răng lúc đầu, khi đến tủy sẽ gây viêm tủy, đau dữ dội. Nói “đau răng không phải bệnh” là sai, vì nó có thể tổn hại sức khỏe, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng.
- Trám răng (hàn răng) là cách chính để trị sâu răng. Nhiều người sợ đau do máy khoan, trì hoãn chữa. Hiện nay, hầu hết bệnh viện dùng máy khoan tốc độ cao có phun nước, cảm giác đau rất ít.
- Sau khi trám, chờ 2 tiếng mới ăn. Nếu đau hoặc khó chịu sau trám, hôm sau nên tái khám.
Sâu răng – Bệnh phát sinh như thế nào?
Sâu răng (hay “răng mọt”) là bệnh phá hủy men, ngà, xương răng do nhiều yếu tố từ môi trường, chủ yếu là vi khuẩn.
Bệnh này có lịch sử lâu đời, xưa người ta tưởng do “sâu răng” (con sâu) ăn men răng. Đến nay đã có nhiều học thuyết như “hóa học – vi khuẩn,” “phân giải protein,” “tứ yếu tố” … Phổ biến nhất là thuyết bốn yếu tố:
- Vi khuẩn: cần mảng bám (plaque) trên răng tạo môi trường cho vi khuẩn sinh axit. Vệ sinh răng miệng kém → mảng bám nhiều → nguy cơ sâu răng cao.
- Thức ăn: Thức ăn thô, xơ → tự làm sạch bề mặt răng tốt; còn thức ăn tinh chế giàu đường (đặc biệt sucrose) → vi khuẩn lên men tạo acid → hủy mô cứng răng. Nguy hiểm nhất là ăn đường trước ngủ hoặc ăn vặt nhiều lần.
- Ký chủ (cơ thể): Gồm men răng, hình dạng răng, nước bọt (lưu lượng, thành phần), tình trạng dinh dưỡng, di truyền, nội tiết… Răng mọc chen chúc, xoay… dễ mắc sâu. Nước bọt giúp rửa trôi, có chất ức chế vi khuẩn.
- Thời gian: Sâu răng diễn ra chậm, đòi hỏi đường bám trên răng một khoảng đủ lâu, răng đã mọc đủ.
Tiến triển của sâu răng
- Đục – mềm mô cứng: Men răng mất khoáng → mất độ bóng, dần tạo đốm trắng.
- Nhiễm sắc: Men và ngà đổi màu (nâu, đen…), do chất hữu cơ bị phân giải, cộng thêm sắc tố từ vi khuẩn, thức ăn.
- Sụp lỗ sâu: Men răng mất kết cấu nâng đỡ, bị lực nhai đẩy vỡ tạo lỗ. Ban đầu lỗ có thể rất nhỏ (sâu ẩn). Khi lỗ mở rộng, ta thấy rõ lỗ sâu “hở.”
Phân loại sâu răng theo mức độ/tiến triển
- Sâu nông (Shallow): Chỉ ở men răng, thường không đau.
- Sâu vừa (Moderate): Vào tới ngà răng nông, nhạy cảm với nóng lạnh, chua ngọt.
- Sâu sâu (Deep): Ngà răng sâu, đau nhiều hơn.
- Sâu cấp tính: Diễn tiến nhanh, men ít nhiễm màu, mô mềm ẩm.
- Sâu bùng phát (Rampant Caries): Nhiều răng bị cùng lúc, kể cả mặt răng sạch. Thường gặp ở người có bệnh toàn thân, khô miệng, điều trị xạ vùng đầu – cổ…
- Sâu mãn tính: Tiến triển chậm, màu sậm, bề mặt cứng.
- Sâu tạm ngưng (Arrested Caries): Bệnh từng tiến triển, nay dừng lại, men cứng, dạng nâu, không cần can thiệp.
- Sâu thứ phát: Xuất hiện quanh miếng trám cũ hoặc mão răng.
- Sâu tái phát: Đã trám điều trị xong, vùng khác trên răng đó xuất hiện sâu mới.
Phân biệt sâu răng sâu với một số bệnh
- Sâu răng sâu vs. Xung huyết tủy: Thử lạnh, sâu răng đáp ứng vừa, cạo lỗ sâu mới đau; xung huyết tủy đáp ứng rất mạnh, răng và đáy lỗ đều rất nhạy, đau kéo dài hơn khi ngừng kích thích.
- Sâu răng sâu vs. Viêm tủy kín mạn tính: Sâu răng sâu ít khi tự phát đau, không đau gõ, bỏ kích thích thì hết đau; viêm tủy kín mạn có thể đau tự phát, gõ đau ít hoặc nhẹ, kích thích xong vẫn đau, có thể có lỗ thủng vào tủy.
- Sâu răng sâu vs. Tủy chết (hoại tử): Sâu răng sâu còn nhạy, không đau tự nhiên, test điện tủy bình thường, thử nóng/lạnh còn cảm giác; tủy chết thì không đáp ứng, có thể tiền sử đau tự phát, test điện âm tính, có lỗ thông tủy…
Nguyên tắc điều trị sâu răng
- Mục tiêu: Ngăn bệnh tiến triển, bảo vệ tủy khỏe, khôi phục hình dạng và chức năng răng, duy trì đủ số răng.
- Trường hợp sâu dừng, ít tổn thất mô cứng → có thể không cần can thiệp.
- Sâu men nhẹ → bôi thuốc, tái khoáng (hoặc trám bít hố rãnh nếu ở mặt cắn).
- Có lỗ sâu → Trám phục hình.
- Sâu cấp, nhiều răng → có thể trám tạm, sau đó tái khoáng trước khi trám vĩnh viễn.
- Nguy cơ cao hay sâu bùng phát → cần kết hợp điều trị toàn thân, loại bỏ mảng bám, hạn chế đồ ngọt, bôi fluor, trám bít hố rãnh…
- Lỗ sâu rộng → có thể làm inlay, onlay hoặc chụp răng.
- Sâu tái phát → phải tháo miếng trám/phục hình cũ rồi điều trị lại (nếu không ảnh hưởng lực kháng và lưu giữ, có thể chỉ trám phần sâu).
- Sâu kèm viêm tủy, quanh chóp → cần trị tủy xong mới trám hay phục hình.
Phân loại và cách gọi tên lỗ sâu (hố sâu)
Lỗ sâu được Black chia 5 loại dựa vị trí:
- Loại I: Ở các rãnh, khe (mặt nhai, rãnh má/lưỡi của răng hàm, hố mặt trong răng cửa trên…).
- Loại II: Ở rìa tiếp giáp răng hàm (premolar, molar) – gọi lỗ sâu mặt bên.
- Loại III: Ở mặt kẽ răng cửa nhưng không dính cắn.
- Loại IV: Ở mặt kẽ răng cửa có dính cắn (cắt góc).
- Loại V: Mặt má/lưỡi gần cổ răng (1/3 sát nướu).
Phân chia theo số mặt:
- Một mặt: Chỉ một bề mặt.
- Hai mặt: Gồm hai mặt liên tục (ví dụ kẽ–nhai).
- Phức tạp: Ba mặt trở lên.
Gọi tên tắt theo tiếng Anh: O (occlusal, mặt nhai), M (mesial, gần giữa), D (distal, xa giữa), B (buccal, má), La (labial, môi), L (lingual, lưỡi), P (palatal, hàm trên), I (incisal, rìa cắn)…
Cách phòng ngừa sâu răng hiệu quả
- Cấp 1: Tăng cường sức khỏe (giáo dục vệ sinh răng miệng, dinh dưỡng, khám định kỳ), sử dụng fluor (bôi, kem, trám bít, trám dự phòng).
- Cấp 2: Phát hiện – điều trị sớm (khám định kỳ, chụp phim để trám kịp thời).
- Cấp 3: Ngăn chặn biến chứng chức năng (trị tủy, phẫu thuật khi cần, trồng răng…).
Cách phòng chi tiết:
- Bổ sung fluor:
- Cho fluor vào nước máy vùng thiếu fluor (~1 ppm).
- Bôi fluor (8–10% SnF2), mỗi nửa năm hoặc 1 năm, bôi khoảng 4 phút.
- Dùng kem đánh răng có fluor.
- Trám dự phòng (Preventive Filling):
- Trường hợp rãnh nhai sâu, trám sớm (bằng amalgam hoặc composite).
- Trám bít hố rãnh (Sealant):
- Từ những năm 1960, công nghệ tiến triển (từ đèn UV, hóa học, đến đèn quang trùng hợp). Giúp ngăn vi khuẩn xâm nhập khe răng.
Điều trị tủy (Root Canal Treatment) là gì?
- Sâu răng nếu không điều trị kịp, tiến triển đến viêm tủy, viêm quanh chóp, cuối cùng thành thân/rễ răng tàn phá. Gây mất thẩm mỹ, giảm chức năng ăn nhai.
- Ngày nay, người ta muốn giữ răng lâu nhất để duy trì xương ổ răng (chỗ nào có chân răng, chỗ đó không bị tiêu xương hàm nhiều).
- Điều trị tủy là phương pháp hiệu quả nhất để giữ lại răng kể cả khi chỉ còn mảnh thân/rễ. Được mệnh danh “nền móng” cho phục hình chốt – mão.
- Ở người lớn tuổi, ống tủy có thể hẹp, cong, vôi hóa… Do tiến bộ về thiết bị (siêu âm, NiTi…), kỹ thuật (phương pháp “lùi dần,” “tiến dần”), ta có thể xử lý các răng khó.
- Quá trình: Lấy bỏ mô tủy viêm/nhiễm, làm sạch ống tủy và bịt kín, tránh tái nhiễm, ngăn quanh chóp bị bệnh, giúp hồi phục. Gồm 3 bước: chuẩn bị ống tủy, khử trùng, trám ống tủy.
- Thường cần 2–4 lần hẹn để hoàn tất, đặc biệt với răng hàm nhiều chân, ống tủy phức tạp. Chi phí cao hơn trám thường.
- Sau khi điều trị tủy, có thể hơi khó chịu, dùng thuốc giảm đau. Nếu sưng hoặc đau nhiều, cần báo bác sĩ. Cuối cùng nên bọc chụp mão răng (vì răng đã lấy tủy sẽ giòn), kéo dài tuổi thọ răng.
Lương y Trường Xuân dịch