Chứng sa niêm mạc dạ dày
Tài liệu tham khảo:
Bệnh sa niêm mạc dạ dày xảy ra do vùng niêm mạc tại cửa vị của dạ dày quá chảy, sưng to, và dài ra. Khi dạ dày co bóp theo chu kỳ, niêm mạc này bị đẩy ra, nén ép và rời khỏi vị trí ban đầu, sau đó chui xuống vào tá tràng. Khi niêm mạc dạ dày sa vào trong tá tràng, phần niêm mạc này bị cơ vòng cửa vị siết chặt (bị kẹt), gây ra tình trạng tắc nghẽn tạm thời, dẫn đến hiện tượng khu vực đó bị ngưng tràn máu, phù nề, mòn loét và gây ra các triệu chứng tương ứng.
Triệu chứng chính của bệnh sa niêm mạc dạ dày là đau vùng thượng vị, thường xuất hiện sau bữa ăn và có tính cơn từng đợt. Đau có hai đặc điểm nổi bật:
Bệnh thường đi kèm với cảm giác đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng, và cảm giác nóng rát. Ở những trường hợp nặng, có thể xuất hiện hiện tượng tắc nghẽn cửa vị tạm thời, biểu hiện qua các triệu chứng như buồn nôn và nôn mửa.
X-quang thực quản-dạ dày-ruột với barium (barium meal) là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất cho bệnh sa niêm mạc dạ dày, đặc biệt dễ phát hiện khi bệnh nhân được kiểm tra ở tư thế nằm nghiêng bên phải. Hình ảnh X-quang điển hình cho thấy ở đáy của bóng tá tràng có một vùng thiếu barium với hình dạng lõm, giống như hoa súng (cấu trúc như “hoa cải”). Nội soi dạ dày cũng có vai trò hỗ trợ chẩn đoán bệnh này.
Trong điều trị bằng thuốc phương Tây, thường sử dụng các thuốc giãn cơ và giảm đau như巅茄片 (một loại thuốc từ cây dạ quang), atropine, prublensine,… để giảm bớt triệu chứng. Nếu bệnh kèm theo tắc nghẽn cửa vị, chảy máu tái phát, hoặc nghi ngờ có biến đổi ác tính mà điều trị bảo tồn không hiệu quả, có thể tiến hành phẫu thuật, mang lại hiệu quả điều trị khá tốt.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, bệnh này cũng được xem như một dạng đau vùng dạ dày”Vị quản thống” (胃脘痛). Để biết thêm về nguyên nhân, cơ chế bệnh lý và phương pháp điều trị theo y học cổ truyền, bạn có thể tham khảo phần liên quan đến “Viêm dạ dày mạn tính”.
Lương y Trường Xuân