BỆNH RÒ HẬU MÔN. 肛门瘘管.
Tư liệu tham khảo:
- Khái niệm và phân loại
Rò hậu môn (gọi tắt là “hậu môn lậu quản” hoặc “giang môn lậu quản” trong tiếng Trung) là một đường rò nhiễm trùng nối từ ống hậu môn – trực tràng đến vùng da xung quanh hậu môn. Trong đó, lỗ trong thường nằm gần đường lược (khu vực quanh răng lược, gọi là “xỉ tuyến”), còn lỗ ngoài thường nằm ở da quanh hậu môn, khiến bệnh dây dưa kéo dài không tự lành.
1.1. Nguyên nhân và các loại
Phần lớn rò hậu môn hình thành sau khi áp-xe hậu môn – trực tràng tự vỡ hoặc được chích rạch dẫn lưu. Khi áp-xe thu nhỏ, phân và dịch tiết vẫn tiếp tục xâm nhập khoang mủ, gây viêm mạn tính; thành áp-xe dần hình thành một đường rò ngoằn ngoèo, khó liền. Vùng mô xung quanh ống rò dần xơ hóa, tạo nên đường dẫn nhiễm trùng mạn tính. Vi khuẩn đa phần là nhiễm trùng mủ (hóa mủ), một số ít có thể do lao (tuberculosis).
Dựa vào vị trí lỗ rò, đường rò, phân chia:
- Rò ngoài và rò trong
- Rò ngoài: có ít nhất 1 lỗ ngoài (ở da quanh hậu môn) + 1 lỗ trong (ở trong ống hậu môn hoặc trực tràng). Đa số lỗ ngoài cách hậu môn 2–3 cm, lỗ trong thường nằm quanh đường lược, một số ít cao hơn đường lược (thành trực tràng dưới).
- Rò trong: cũng có lỗ trong giống rò ngoài, nhưng không có lỗ ngoài, trên lâm sàng chiếm ~10%. Hầu hết (khoảng 90%) là rò ngoài.
- Rò thấp và rò cao
- Rò thấp: đường rò nằm dưới mặt phẳng vòng cơ hậu môn – trực tràng.
- Rò cao: đường rò nằm trên vòng cơ này, quan trọng khi chọn phương pháp mổ.
- Rò đơn giản và rò phức tạp
- Rò đơn giản: chỉ có 1 lỗ, 1 đường rò.
- Rò phức tạp: có thể có nhiều lỗ, nhiều nhánh, đường rò chằng chịt.
Theo mối quan hệ giữa đường rò và cơ thắt hậu môn, thường chia:
- Rò giữa các cơ thắt (Inter-sphincteric): phổ biến nhất. Lỗ trong ở đường lược, đường rò chạy giữa cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, lỗ ngoài ở da quanh hậu môn.
- Rò xuyên cơ thắt (Trans-sphincteric): đường rò xuyên qua cơ thắt ngoài và khoang ngồi – hậu môn, rồi mở ra da quanh hậu môn.
- Rò trên cơ thắt (Supra-sphincteric): ít gặp; đường rò đi lên cao, xuyên cơ nâng hậu môn rồi đi xuống da xa hậu môn.
- Rò ngoài cơ thắt (Extra-sphincteric): hiếm, lỗ trong ở trực tràng trên đường lược, đường rò nằm ngoài cả hai cơ thắt, vòng qua cơ nâng hậu môn và mở ra da xa hậu môn.
- Triệu chứng lâm sàng
Chảy mủ là dấu hiệu chính, lượng mủ nhiều hay ít phụ thuộc chiều dài và số lượng ống rò. Rò mới thường chảy nhiều dịch mủ, làm da kích ứng, gây ngứa. Nếu lỗ ngoài bị tắc hoặc giả liền, mủ ứ, vùng rò sưng đau, có thể sốt; sau đó lỗ tắc vỡ ra, mủ thoát → giảm đau. Quá trình tái đi tái lại, có thể sinh nhiều lỗ ngoài.
Nếu rò cao và lớn, đôi khi khí và phân cũng thoát ra lỗ ngoài.
- Khám lâm sàng: lỗ ngoài là một u nhú hoặc một chồi lên của mô hạt, ấn vào có ít mủ chảy ra. Có trường hợp nhiều lỗ ngoài, da xơ cứng, teo, các đường rò thông nhau dưới da, tạo “móng ngựa” (horseshoe) quanh hậu môn.
- Thăm trực tràng (bằng tay): vùng tổn thương có thể sờ thấy cứng, dây chằng hoặc khối u hạt, ấn đau. Lần theo đường cứng có thể tìm lỗ trong.
- Nếu lỗ ngoài không đều, bờ không nhô, chảy dịch màu xám hoặc bã đậu, nghi ngờ rò lao.
Lỗ trong là ổ nhiễm trùng gốc, nếu không xử lý, bệnh khó lành. Phẫu thuật nhất thiết phải xác định lỗ trong. Cách tìm lỗ trong:
- Soi ống hậu môn: Quan sát toàn bộ đường lược, lỗ trong thường có viêm đỏ, mưng mủ. Dùng que thăm (bằng bạc) để rà soát.
- Que thăm dò: Một tay cho ngón vào trong hậu môn, tay kia dùng que thăm đầu tròn đi từ lỗ ngoài, nhẹ nhàng đẩy theo đường rò; ngón trong có thể chạm được que để xác định lỗ trong. Không được đẩy mạnh, dễ đâm “đường rò giả”.
- Phép nhuộm (thuốc màu): Nhét gạc khô vào trực tràng, bơm xanh methylen (1-2ml) vào lỗ ngoài; nếu gạc nhuộm xanh chứng tỏ có lỗ trong.
- Trong lúc mổ: cắt mở đường rò, lần theo cho tới lỗ trong, thường dễ tìm.
III/ Điều trị
- Giai đoạn viêm nhiễm cấp:
- Dùng kháng sinh, vật lý trị liệu (nhiệt), ngâm nước ấm.
- Nếu có áp-xe, chích rạch dẫn lưu.
- Phẫu thuật cắt mở đường rò
- Thường áp dụng cho rò thấp, đơn giản (đường rò nằm dưới vòng cơ hậu môn).
- Mổ cắt mở đường rò ít gây tổn thương cơ vòng → tránh đại tiện không tự chủ.
- Cách làm: gây tê “thắt lưng”, dùng que dẫn từ lỗ ngoài qua lỗ trong, theo đó cắt dọc ống rò, nạo sạch mủ – mô hạt, có thể cắt bớt da hai bên tạo hình hình “V” giúp vết thương liền từ đáy ra.
- Phương pháp thắt dây (cột ống rò)
- Áp dụng cho rò cao (trên vòng cơ), cắt luôn có nguy cơ hỏng cơ vòng → tiểu tiện không tự chủ.
- Dùng sợi chỉ hoặc vòng cao su luồn qua đường rò (từ lỗ ngoài đến lỗ trong), buộc chặt dần, siết cơ ngoài → cơ ngoài dần hoại tử, đứt trong 10-14 ngày. Lúc này, vết đứt liền dần, tránh mất trương lực hậu môn.
- Lưu ý: cần tìm đúng lỗ trong để không tạo đường rò giả, trước khi siết dây nên rạch da và bớt lớp nông cơ vòng để giảm đau.
- Phẫu thuật cắt bỏ đường rò
- Thay vì rạch mở, bác sĩ cắt bỏ hoàn toàn ống rò (và mô xung quanh) tới khi gặp mô lành → tạo vết thương hình “phễu” (đáy nhỏ miệng lớn) để lành từ trong ra.
- Với rò cao, rò phức tạp, cần bảo vệ vòng cơ hậu môn tránh đại tiện không tự chủ.
Liệu sau mổ rò hậu môn có gây mất tự chủ không?
- Điều trị rò hậu môn chủ yếu bằng phẫu thuật, nhưng nhiều người sợ mổ xong mất kiểm soát đại tiện.
- Thực tế, rò thấp (chiếm ~80%) ống rò chạy phía dưới vòng cơ hậu môn → mổ không làm hỏng cơ vòng → không mất tự chủ.
- Với rò cao, nếu phẫu thuật không khéo có thể cắt vào vòng cơ gây mất tự chủ. Tuy nhiên, kỹ thuật tiên tiến có thể giảm thiểu nguy cơ này. Vì vậy, đa số bệnh nhân không gặp đại tiện không tự chủ sau mổ rò hậu môn.
- “Thế nào là rò hậu môn, nguyên nhân do đâu?”
- Rò hậu môn: một ống rò viêm mạn tính, nối từ hậu môn – trực tràng đến da quanh hậu môn, dân gian gọi “một lỗ ở gần hậu môn chảy mủ, máu hay phân ra”.
- Nguyên nhân:
- Nhiễm trùng mủ (thường gặp): áp-xe quanh hậu môn, khi vỡ hoặc rạch dẫn lưu, mủ thoát nhưng miệng trong không liền, dần thành ống rò.
- Ít gặp do lao, viêm loét đại tràng, Crohn, chấn thương, ung thư.
- Bệnh thường thấy ở nam thanh niên do hormone cao, tuyến hậu môn hoạt động mạnh, dễ tắc nghẽn.
- Đặc điểm: Da quanh hậu môn có 1 hoặc nhiều lỗ, chảy dịch mủ, máu, hoặc phân → khiến quần lót bẩn, thỉnh thoảng sưng đau tái phát.
- Yếu tố gây nên rò hậu môn theo quan điểm Đông y
- Đông y gọi rò hậu môn là “Cống lậu,” “Gu lậu,” thường do:
- Phong – nhiệt – thấp xâm phạm, khiến hậu môn sưng nóng, viêm mạn, cuối cùng biến thành rò.
- Bệnh trĩ lâu ngày không khỏi, biến thành rò.
- Ăn nhiều đồ cay nóng, rượu bia, táo bón, lo âu, quan hệ tình dục bừa bãi → ứ trệ khí huyết quanh hậu môn, sinh viêm nhiễm.
- Khí huyết suy, tuần hoàn kém vùng chậu → viêm mạn tính.
- Quan điểm y học hiện đại về rò hậu môn
- ~95% do áp-xe hậu môn (liên quan viêm tuyến hậu môn).
- Các nguyên nhân khác:
- Tổn thương (vật lạ, dụng cụ y tế),
- Chấn thương hậu môn (xương, kim loại…),
- Nứt kẽ hậu môn,
- Khâu tầng sinh môn, mổ trĩ hay trực tràng bị nhiễm trùng,
- Bệnh lao, Crohn, ung thư…
- Khi nhiễm trùng, mủ dồn thành áp-xe, vỡ/ rạch, tạo 1 ống rò, có lỗ trong và lỗ ngoài.
- Biểu hiện bệnh lý của rò hậu môn
- Cấu trúc lỗ ngoài – ống rò – lỗ trong. Có thể có nhiều nhánh.
- Lỗ ngoài: thường cách rìa hậu môn 2-3 cm, có thể nhô, ấn ra mủ, nhiều trường hợp có nhiều lỗ → da xơ cứng.
- Ống rò: nối lỗ trong – lỗ ngoài, ngoằn ngoèo, có thể có nhánh phụ.
- Lỗ trong: ở vùng đường lược (80%), nếu cao hơn, xem là rò phức tạp.
- Đây là ổ nhiễm trùng gốc cần loại bỏ để khỏi bệnh.
- Phân loại rò hậu môn
Hiện chưa có phân loại thống nhất, nhưng sử dụng nhiều nhất gồm:
- Phân loại theo Yumoto Yukio (1979) (bỏ qua chi tiết).
- Phân loại theo Hội nghị hợp tác hậu môn – trực tràng toàn quốc (1975):
- Theo nguyên nhân: rò mủ, rò lao.
- Theo mức độ:
Rò đơn giản (thấp, 1 ống, 1 lỗ).
b. Rò phức tạp (nhiều lỗ, nhiều nhánh, có thể tầm xa).
c. Rò móng ngựa (vòng quanh hậu môn trước/ sau/ cả hai).
- Phân loại theo sử Trieu Kì (Sakuhito): (khá phức tạp, chia theo các khoảng cách và cơ thắt).
- Điều trị rò hậu môn – Tại sao phải tìm lỗ trong?
- Lỗ trong là ổ nhiễm gốc.
- Nếu không tìm được lỗ trong hoặc bỏ sót, phẫu thuật thất bại, đường rò tiếp tục tái phát.
- Hầu hết lỗ trong nằm ở khía hậu môn (khe Morgagni), tập trung vùng 6h hoặc 12h (nếu tư thế sản khoa).
- Kết luận
Rò hậu môn là bệnh nhiễm trùng mạn tính của ống hậu môn, cần phẫu thuật để loại bỏ tận gốc. Đa số rò thấp không gây mất tự chủ. Với rò cao, có kỹ thuật phù hợp để giảm nguy cơ mất kiểm soát. Bệnh nhân nên tự tin đi khám sớm, tránh biến chứng.
Nguyên tắc điều trị rò hậu môn là gì?
Phương pháp điều trị rò hậu môn được xây dựng dựa trên cơ chế hình thành rò hậu môn cũng như cấu trúc giải phẫu của nó. Có các nguyên tắc cơ bản:
- Loại bỏ lỗ trong:
- Trong quá trình phẫu thuật, cần tìm ra được lỗ trong nguyên phát, và loại bỏ hoàn toàn ổ nhiễm trùng ở lỗ trong, bao gồm cả các tuyến hậu môn, ống dẫn. Đây là chìa khóa quyết định cho việc chữa khỏi rò hậu môn.
- Xử lý triệt để ống rò, nhánh rò, khoang chết:
- Cần làm sạch đường rò, các nhánh phụ, khoang chết,… tránh sót tổn thương dẫn đến tái phát sau mổ.
- Bảo tồn vòng cơ hậu môn – trực tràng:
- Khi phẫu thuật rò hậu môn, phải xác định chính xác đường rò, lỗ trong; cố gắng giữ nguyên vòng cơ hậu môn – trực tràng để duy trì chức năng kiểm soát đại tiện bình thường.
Tóm lại, trong lúc mổ, nhất thiết phải tìm được lỗ trong, đồng thời tránh cắt đứt vòng cơ hậu môn – trực tràng.
Vì sao nói điều trị rò hậu môn không đúng cách có thể gây đại tiện không tự chủ?
Chức năng kiểm soát đại tiện của hậu môn được duy trì bởi sự phối hợp của cơ thắt ngoài, cơ nâng hậu môn và cơ thắt trong. Cơ thắt ngoài thường phân thành 3 lớp: lớp dưới da, lớp nông, lớp sâu.
- Nếu chỉ cắt đứt lớp dưới da và lớp nông của cơ thắt ngoài, thường không ảnh hưởng đến việc đi cầu.
- Nhưng nếu cắt đứt lớp sâu của cơ thắt ngoài, kèm theo cơ nâng hậu môn (thớ cơ mu – trực tràng), hoặc cơ thắt trong, sẽ làm hậu môn bị lỏng, mất khả năng kiểm soát, dẫn đến đại tiện không tự chủ, thậm chí sa trực tràng.
Trường hợp rò hậu môn vị trí cao, nhất là rò trên cơ nâng (cao hơn), khi phẫu thuật nếu không cắt cơ nâng thì khó loại sạch ổ nhiễm, khiến rò không khỏi. Do vậy, điều trị rò cao rất phức tạp, bác sĩ trong – ngoài nước đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật, nhưng vẫn tồn tại một số nhược điểm. Riêng phương pháp treo dây (treo thun) theo y học cổ truyền tỏ ra khá tối ưu cho rò hậu môn cao.
Biểu hiện lâm sàng của rò hậu môn?
Mặc dù rò hậu môn có nhiều hình thức, nhưng về lâm sàng thường gặp các đặc điểm chung:
- Chảy mủ:
- Đây là triệu chứng chính. Rò mới thường tiết nhiều mủ, dịch đặc, vàng, hôi. Rò kéo dài lâu thì mủ ít, dạng loãng, có khi lúc nhiều lúc ít. Nếu mủ lại tăng, có thể do hình thành rò mới.
- Đôi khi lỗ rò tắc, không tiết mủ, khiến vùng rò sưng đau, sốt, sau đó lỗ tái vỡ, lại chảy mủ. Có khi còn kèm khí hoặc phân thoát ra.
- Đau:
- Khi đường rò thông suốt, không viêm, hầu như không đau; chỉ có cảm giác tức nặng nhẹ, nặng hơn lúc đi bộ.
- Nếu lỗ ngoài bít, mủ/ phân chui vào ống rò, đau tăng; hoặc rò trong (không có lỗ ngoài) làm viêm vùng trực tràng dưới, hậu môn nóng rát, đau nặng hơn khi đi cầu.
- Ngứa:
- Dịch mủ và dịch khác liên tục kích thích da quanh hậu môn, gây ngứa.
- Xơ cứng hoặc sẹo:
- Thành ống rò và miệng rò bị kích thích mạn tính, mô xơ tăng sinh, vùng da quanh ống rò thường biến đổi màu, lõm, cứng như sợi dây.
- Triệu chứng toàn thân:
- Phần lớn người bệnh không có triệu chứng toàn thân. Nếu rò rộng, nhiều nhánh, viêm tái diễn, có thể gầy sút, thiếu máu, táo bón, khó đi cầu.
Chẩn đoán rò hậu môn thế nào cho đúng?
Chẩn đoán rò hậu môn không khó, nhưng việc tìm đúng hướng đi của ống rò và lỗ trong không đơn giản. Các phương pháp thường dùng:
- Soi ống hậu môn:
- Quan sát vùng đường lược, thường thấy lỗ trong sưng đỏ, có dịch mủ. Dùng móc nhỏ thăm dò khẽ vào chỗ khả nghi.
- Dùng que thăm (probe test):
- Một ngón tay đặt trong hậu môn, tay kia luồn que thăm từ lỗ ngoài dọc theo đường rò, thường có thể chạm đến ngón tay ở vùng lỗ trong. Trường hợp rò ngoằn ngoèo, que thăm khó xuyên, không nên cố ấn mạnh, dễ gây đường rò giả.
- Nhuộm xanh (xanh methylen):
- Nhét một miếng gạc vào hậu môn, sau đó bơm 1-2ml xanh methylen qua lỗ ngoài. Rút gạc kiểm tra, nếu gạc xanh thì chứng tỏ có lỗ trong. Rồi lại soi để tìm chỗ xanh.
- Trong mổ:
- Cắt mở đường rò, lần theo hết ống rò thì thường dễ nhìn thấy lỗ trong.
Làm sao phân biệt mình bị trĩ hay rò hậu môn?
Trong đời sống, bệnh rò hậu môn hay bị nhầm với trĩ, dẫn đến chậm trễ chữa trị. Cách phân biệt:
- Dịch tiết:
- Trĩ: ít dịch tiết, nếu trĩ sa ra ngoài mới có ít dịch nhầy, thường loãng.
- Rò hậu môn: nhiều mủ đặc, hôi, hoặc kèm chất bẩn (phân).
- Tiền sử bệnh:
- Cả trĩ và rò hậu môn đều có thể gây đau hậu môn. Nhưng đau do trĩ thường do sa trĩ nghẹt hoặc viêm trĩ ngoại, có thể dùng tay đẩy lên sẽ bớt.
- Rò hậu môn: dễ thấy tiền sử áp-xe quanh hậu môn hoặc sưng nóng đỏ đau tái đi tái lại.
- Biểu hiện đặc trưng:
- Trĩ: “búi trĩ” gắn vào rìa hậu môn.
- Rò: “lỗ ngoài” thường cách hậu môn 1-2cm hoặc hơn, vùng da quanh rò có hốc nhỏ, chồi sẹo, ấn ra mủ, sờ thấy một dải mô cứng đi vào trong.
Rò hậu môn có nguy cơ ác hóa không?
Phần lớn rò hậu môn không bị ung thư hóa, nhưng một số ít có thể ác tính do:
- Viêm mạn kéo dài, mủ và phân tiếp tục kích thích niêm mạc → tăng sinh, dị sản.
- Nhiễm trùng kéo dài bởi vi khuẩn đặc hiệu (ví dụ mủ xanh, lao…).
- Thuốc bôi tại chỗ liên tục gây kích ứng niêm mạc.
Chính vì thế, cần chẩn đoán sớm, điều trị sớm để tránh biến chứng ác tính.
Những loại rò giống rò hậu môn, phải phân biệt thế nào?
Ngoài rò hậu môn còn nhiều dạng rò khác quanh vùng cùng cụt, dễ nhầm:
- Rò niệu đạo tầng sinh môn:
- Nối từ niệu đạo tới da tầng sinh môn, khi đi tiểu, nước tiểu chảy ra lỗ này. Không có liên hệ với trực tràng.
- Rò trước xương cùng:
- Từ ổ áp-xe giữa xương cùng và trực tràng, nhưng không thông đến ống hậu môn.
- Rò bẩm sinh vùng xương cụt:
- Ổ tụt bẩm sinh (có lông, do dị tật phôi), sưng mủ vỡ ra.
- Rò do chấn thương vùng cùng cụt (bầm, vỡ…).
- Viêm tuyến mồ hôi mưng mủ quanh hậu môn:
- Nhiều lỗ ngoài, viêm lan tỏa, nhưng không có lỗ trong.
- Rò hậu môn do lao:
- Thường có lỗ lớn, bờ không đều, mủ xám nhợt, nhiễm lao toàn thân.
- Viêm đại tràng mạn kèm loét, thủng → rò.
- Rò bẩm sinh trực tràng (thường ở tầng sinh môn hoặc âm đạo, lỗ trong cao).
- Rò trực tràng – niệu đạo, bàng quang, âm đạo: khác với rò hậu môn.
Điều trị bảo tồn (nội khoa) rò hậu môn
Chủ yếu áp dụng khi bệnh nhân chưa muốn mổ, để tạm giảm triệu chứng:
- Điều chỉnh đại tiện: tránh táo bón, tránh tiêu chảy.
- Giữ sạch hậu môn: ngâm nước ấm hoặc dung dịch sát khuẩn mỗi ngày, thay quần lót sạch thường xuyên.
- Dùng thuốc: kháng sinh (Hoàng liên tố, Gentamicin), thuốc mỡ bôi, hoặc Đông y uống / bôi.
Phép trị rò hậu môn bằng Đông y ra sao?
Đông y dựa trên phân chia hội chứng, ví dụ:
- Thể thấp nhiệt uẩn kết: Hậu môn sưng, nặng, chảy mủ vàng đặc, hôi, tiểu ít, phân táo, rêu lưỡi vàng nhờn, mạch hồng đại (lớn) hoạt sác, bệnh nặng thân nhiệt sợ lạnh, khát không muốn uống
- Trị pháp:Thanh nhiệt lợi thấp, giải độc.
- Dùng Tam hoàng tả tâm thang hoặc Hoàng liên trừ thấp thang gia giảm.
- Thể âm hư nhiệt: mủ loãng, hơi trắng, đại tiện lúc táo lúc nát, gầy sút, nóng về chiều, mất ngủ, lưỡi đỏ, mạch tế sác.
- Trị pháp: Tư âm thanh nhiệt.
- Dùng Thanh hao Miết giáp thang gia giảm.
- Thể khí trệ huyết ứ: Giang môn sưng đau có mủ lẫn máu bẩn, hôi, vùng rò cứng như đá, bệnh lâu ngày, ăn kém, mệt, lưỡi tím bầm, mạch huyền.
- Phép Bổ khí dưỡng huyết, lợi thấp thanh nhiệt.
- Dùng Bổ trung ích khí thang + Tam hoàng tả tâm thang gia giảm.
Các phương pháp phẫu thuật rò hậu môn
- Cắt mở hoặc cắt bỏ đường rò:
- Mục đích: loại trừ lỗ trong, ống rò, lỗ ngoài, nhánh rò, mô sẹo xung quanh.
- Cắt vòng cơ hậu môn – trực tràng:
- Nếu buộc phải cắt vòng cơ, nguy cơ đại tiện không tự chủ. Vì vậy cần lưu ý hai điểm:
- Cắt vuông góc sợi cơ.
- Không cắt cơ ở hai vị trí cùng lúc.
- Ghép da 1 thì:
- Cắt rò xong, cầm máu, dùng nước muối rửa, lấy mảng da mỏng đắp che vết mổ, khâu tạm, kiểm soát đại tiện.
- Treo dây (dây thun):
- Dùng sợi thun dẫn từ lỗ ngoài qua ống rò vào lỗ trong, thắt chặt. Dây thun siết dần cơ ngoài, khiến ống rò “mở dần” và khép lại, giúp đường rò liền.
- Dùng ngòi thuốc (dải thuốc):
- Bỏ thuốc bột hoặc bôi mỡ Đông y (thanh nhiệt, sinh cơ) vào lỗ ngoài, dần dẫn lưu mủ, kích thích liền sẹo.
- Cắt bớt tối thiểu (hay cắt từng phần):
- Thường cho rò thấp, rò móng ngựa sau, không cắt hết cơ vòng tránh mất tự chủ.
Mở rò kèm treo dây (cắt mở + treo) là gì?
Đây là phương pháp kết hợp dựa trên “treo dây” kiểu Đông y, kết hợp giải phẫu hiện đại:
- Áp dụng cho rò hậu môn cao: ống rò chạy qua lớp sâu cơ thắt ngoài và cơ nâng hậu môn, phẫu thuật cắt bỏ dễ gây mất tự chủ.
- Kỹ thuật:
- Xác định rò qua khám, que thăm, bơm màu, rồi cắt mở phần ống rò bên ngoài, treo dây (thun) ở phần cao. Khi dây thun siết dần, cơ vòng cắt dần, mô xơ hóa, vết thương hở dần, lành.
- Mỗi 3-5 ngày căng dây một lần. Thường 2 tuần là cắt đứt hết phần cơ.
- Chăm sóc sau mổ:
- Ngâm nước ấm, bôi thuốc Đông y.
- Điều chỉnh lực siết dây.
Vì sao treo dây (cột ống rò) ít gây đại tiện không tự chủ?
- Dây thun là dị vật nên kích thích viêm xơ hóa tại chỗ làm cho hai đầu cơ bị đứt có mô xơ dính vào cấu trúc xung quanh, giảm khoảng cách trượt nên không gây mất tự chủ.
- Cắt dần (thiếu máu cục bộ), cơ vòng đứt chậm, mô xơ hóa song hành dẫn đến ngăn giãn quá mức.
- Dẫn lưu tốt, dễ đánh dấu, giúp xử lý theo giai đoạn.
Vì sao rò hậu môn tái phát sau mổ?
- Chưa xử lý hết lỗ trong: lỗ trong là ổ nhiễm chính, nếu bỏ sót hoặc chưa cắt hoàn toàn, rò tái phát.
- Chưa loại bỏ hết tuyến hậu môn bị viêm quanh lỗ trong.
- Bỏ sót nhánh rò, khoang chết.
- Lỗ trong phức tạp: có 2 lỗ trở lên, chưa tìm hết.
- Rò mới: bệnh nhân lại bị áp-xe khác (nhiễm trùng mới) tạo rò khác, chứ không phải tái phát.
Trẻ em bị rò hậu môn thì sao?
- Trẻ mắc rò hậu môn ít hơn người lớn, thường gặp ở trẻ <1 tuổi, có biểu hiện áp-xe quanh hậu môn vỡ mủ, tạo đường rò ngắn, đôi khi tự khỏi khi trẻ lớn lên.
- Vì vậy, khuyến cáo chưa cần mổ sớm, chỉ làm sạch hậu môn, ngâm nước ấm, dùng thuốc kháng sinh nếu cần.
- Nếu rò tái phát nhiều, không tự hết, đợi trẻ 5-10 tuổi rồi mổ.
Rò hậu môn do lao thì điều trị sao?
- Rò lao không phải hiếm, thường tiến triển chậm, ít đau, nhiều lỗ ngoài, mủ loãng màu trắng, lỗ trong – ngoài thường lớn, mép không đều.
- Bệnh nhân có thể bị sốt nhẹ, sút cân, thiếu máu, kém ăn, ho ra máu…
- Điều trị:
- Thuốc kháng lao (Rifampicin, Isoniazid, v.v.).
- Nguyên tắc mổ tương tự rò mủ, nhưng vết thương lành chậm, dễ tái phát.
Biến chứng sau mổ rò hậu môn, cách phòng và xử lý?
- Chảy máu:
- Vùng mổ sâu, nhiều mạch máu, dễ chảy máu sau mổ. Khi mổ cần cầm máu kỹ, khâu thắt hoặc đốt điện, nhét gạc ép. Nếu vẫn ra máu, phải mở ra tìm mạch để cầm.
- Bí tiểu:
- Khá ít gặp; nếu có, có thể chườm ấm, châm cứu. Nếu không tiểu được thì đặt ống thông tiểu.
Chăm sóc vết thương sau mổ rò hậu môn thế nào?
- Sau mổ 24h, tháo băng gạc, ống dẫn lưu (nếu vết rò sâu, có thể để 48h).
- Bệnh nhân tập đi cầu, rồi ngâm hậu môn bằng nước ấm, thay băng hằng ngày.
- Mỗi ngày thay băng 1 lần, đến khi lành. Khi thay, cần đảm bảo sạch đáy vết thương, tránh đóng vảy sớm tạo đường rò giả. Có thể cắt tỉa mép da xấu, để thông thoát.
- Dùng mỡ Đông y (sinh cơ) bôi thúc đẩy lành thương.
Phòng ngừa rò hậu môn thế nào?
Hầu hết rò hậu môn đều xuất phát từ áp-xe quanh hậu môn, nên cần:
- Ăn uống sạch: tránh tiêu chảy do nhiễm khuẩn.
- Đi cầu đều đặn, tránh táo bón (phân cứng gây xây xát).
- Giữ hậu môn sạch: rửa sau mỗi lần đi cầu, thay quần lót thường xuyên.
- Kiểm tra nhẹ nhàng: tránh chấn thương khi nội soi, thăm khám.
- Điều trị sớm bệnh toàn thân (đái tháo đường…), cải thiện đề kháng, tránh nhiễm trùng.
Ly Trường Xuân dịch