NHỔ RẰNG.拔牙.
Tài liệu liên quan:
Nhổ răng là một trong những thủ thuật phổ biến nhất tại khoa Nha khoa. Nhiều bệnh nhân sợ nhổ răng và kéo dài giữ lại những chiếc răng bệnh cần được nhổ sớm, điều này không chỉ không có lợi cho sức khỏe mà còn gây ra nhiều hậu quả xấu. Thực ra, chỉ cần bác sĩ lựa chọn đúng chỉ định và chú ý đến tình trạng vết thương sau nhổ, thì nhổ răng là một thủ thuật an toàn và ít gây đau. Bệnh nhân cần hợp tác và tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Nếu sau khi nhổ răng có xuất hiện nhiều chảy máu, cần đi khám ngay để kiểm tra.
[Hướng dẫn điều trị – “Công thức”]
- Sau nhổ răng, miếng bông hoặc khăn vải bọc trên vết mổ cần được bệnh nhân giữ chặt trong khoảng nửa giờ mới có thể gỡ ra; trong vòng 24 giờ đầu, có một ít máu hòa lẫn trong nước bọt là hiện tượng bình thường.
- Sau nhổ răng, bệnh nhân nên nghỉ ở tư thế nửa nằm, không nên nằm hoàn toàn ngang; không được tắm nước nóng ngay lập tức để tránh làm vết mổ chảy máu.
- Bệnh nhân chỉ được ăn uống sau 2 giờ nhổ răng; nên ăn thức ăn dạng lỏng hoặc bán lỏng, tránh thực phẩm cứng, quá nóng.
- Trong ngày nhổ răng, bệnh nhân không nên thực hiện các hoạt động mạnh hay lao động nặng, không được uống rượu, không thổi nhạc cụ, không mút vết mổ, và không súc miệng.
- Sau khi tác dụng của thuốc gây tê hết, vết mổ nhổ răng có thể có cảm giác đau nhẹ, nhưng thường không cần dùng thuốc giảm đau. Nếu có sốt, đau dữ dội, sưng tấy hoặc chảy máu nhiều thì cần đi khám ngay.
- Ngoại trừ răng số 3 (răng khôn) và răng thừa, phần lớn người lớn sau khi nhổ răng đều cần được lắp hàm giả; thông thường, sau khi nhổ răng khoảng 2 tháng, bệnh nhân có thể đến bệnh viện hoặc trung tâm phòng ngừa răng để lắp hàm.
(Theo thông tin của Giáo sư Teng Mingxian, Đại học Y khoa Thượng Hải)
Những loại răng cần được nhổ?
Các chỉ định nhổ răng thay đổi theo sự phát triển của y học nha khoa. Những chỉ định bao gồm:
- Răng bệnh nặng do viêm nha chu tiến triển, khi không thể điều trị được.
- Răng có bệnh lý răng nặng, sâu răng nghiêm trọng, không thể phục hồi bằng cách trám hoặc phục hình khác. Tuy nhiên, nếu chân răng và vùng quanh chân răng vẫn tốt, có thể điều trị sau đó bằng phương pháp “chốt – mão” hoặc phục hình bọc.
- Các bệnh viêm quanh chân răng không thể bảo tồn bằng điều trị tủy.
- Răng bị chấn thương: Răng bị gãy dưới mức nướu, hoặc răng bị gãy kèm theo gãy răng không thể giữ được bằng phương pháp điều trị khác. Đối với răng gãy theo đường nứt, tùy vào tình trạng, thường cố gắng bảo tồn; nhưng nếu không thể, thì cần nhổ.
- Răng di lệch hoặc lệch vị trí gây ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ, gây ra bệnh lý hoặc chấn thương cho các răng lân cận.
- Răng mọc thừa: Nếu vị trí không đúng hoặc gây cản trở, nên nhổ.
- Do yêu cầu điều trị khác: Chẳng hạn như trong trường hợp cần giảm số lượng răng cho điều trị chỉnh nha; nhổ răng để tạo khoảng trống phục hình hàm giả; nhổ răng trước khi xạ trị nhằm phòng ngừa biến chứng nặng; hoặc răng bị u lành, nang liên quan đến bệnh lý.
- Răng sữa bị giữ lại quá lâu: Tuy nhiên, nếu răng sữa trong hàm người lớn vẫn không gây ra vấn đề về chức năng và có khả năng phục vụ, có thể không cần nhổ.
- Răng nghi ngờ là nguồn gây bệnh: Các răng có khả năng gây nhiễm trùng hệ thống hoặc kích thích bệnh lý ở vùng lân cận (ví dụ: gây ra viêm xương ổ răng, viêm xoang hàm…).
Trong những trường hợp nào không nên thực hiện nhổ răng?
Việc nhổ răng có các chống chỉ định tương đối. Cần cân nhắc cụ thể từng trường hợp. Các chống chỉ định bao gồm:
- Bệnh viêm cấp tính, nhiễm trùng nặng hoặc u ác tính: Nếu có viêm nhiễm hoặc ung thư trong vùng cần nhổ, cần điều trị trước.
- Bệnh tim:
- Nếu bệnh nhân có các vấn đề như nhồi máu cơ tim trong 6 tháng qua; đau thắt ngực không ổn định; suy tim; rối loạn nhịp tim chưa được kiểm soát; huyết áp cao chưa được kiểm soát rõ ràng – đây là các trường hợp cần cẩn trọng.
- Theo phân loại chức năng tim, bệnh nhân với chức năng tim cấp III nên coi là không thích hợp; đối với chức năng tim cấp II nặng, nhổ răng cần rất thận trọng và có các biện pháp dự phòng thích hợp.
- Với bệnh nhân chỉ mắc cao huyết áp nhẹ (dưới 24/13.3 kPa) và không có tổn thương não, tim, thận, có thể nhổ răng.
- Bệnh thiếu máu ác tính:
- Nhổ răng có thể gây giảm đáng kể các chỉ số máu, nên không nên nhổ nếu bệnh nhân bị thiếu máu ác tính.
- Bệnh nhân thiếu máu nhẹ có thể nhổ.
- Trường hợp thiếu máu tái phát cấp tính hoặc bệnh bại tủy mạn tính nên không nhổ răng cho đến khi được ổn định.
- Bệnh bạch cầu cấp tính: Nhổ răng có thể gây ra chảy máu nghiêm trọng và nhiễm trùng, thậm chí nguy hiểm tính mạng.
- Đối với bệnh bạch cầu mạn tính, nếu cần nhổ răng, phải thực hiện sau khi điều trị ổn định và sử dụng thuốc cầm máu, phòng ngừa nhiễm trùng.
- Bệnh thận nặng:
- Trước khi nhổ răng ở bệnh nhân viêm thận mạn tính, cần dùng đủ kháng sinh; nếu chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, không nên nhổ.
- Bệnh gan cấp tính: Không nhổ răng.
- Đối với bệnh gan mạn tính, cần bổ sung vitamin K và C trước 2–3 ngày, dùng thuốc bảo vệ gan, và sau nhổ cần tiếp tục.
- Thai kỳ:
- Nhổ răng trong thai kỳ là được phép, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng. Thời điểm an toàn nhất thường là giữa tháng 4 đến 6 của thai kỳ; tránh nhổ răng trong 3 tháng đầu (dễ gây sẩy thai) và 3 tháng cuối (dễ gây sinh non).
- Kinh nguyệt:
- Nhổ răng trong kỳ kinh có thể dẫn đến chảy máu bù trừ; nên hoãn lại.
- Sử dụng corticosteroid lâu dài:
- Bệnh nhân dùng corticosteroid trong thời gian dài có thể gặp rối loạn phản ứng tuyến thượng thận; nên chuẩn bị corticosteroid dự phòng và có biện pháp kháng nhiễm nếu nhổ răng.
Các bước cơ bản của thủ thuật nhổ răng:
- Chuẩn bị trước phẫu thuật:
- Bác sĩ rửa tay, phủ khăn sạch, khử trùng vùng phẫu thuật, xác nhận vị trí răng cần nhổ.
- Gây tê:
- Thực hiện gây tê vùng cần nhổ theo phương pháp thích hợp.
- Tách lợi:
- Sử dụng dụng cụ tách nướu (curet hoặc dao phẫu thuật nhỏ số 12) bám sát răng, tách nhẹ nướu khỏi bề mặt răng để tránh tổn thương khi dùng kềm.
- Nhổ răng:
- Chọn kềm nhổ phù hợp, đặt kềm sao cho trục dài của kềm song song với trục răng, kềm chạm vào phần răng tại vùng chân răng, không ảnh hưởng đến răng lân cận.
- Sử dụng các chuyển động: lắc, xoay và kéo.
- Lắc: Thích hợp cho răng có chân dẹt (như răng cửa dưới, răng sau), lắc nhẹ theo hướng môi (hoặc má) và lưỡi (hoặc vòm miệng) để dần dần làm đứt các sợi dây chằng quanh răng.
- Xoay: Phù hợp cho răng hình nón (ví dụ: răng cửa trên), xoay theo trục dọc để làm đứt các sợi dây chằng quanh răng.
- Kéo: Sau khi răng đã lỏng, kết hợp kéo dần theo hướng có ít sức cản nhất để nhổ răng. Nếu răng cứng nhổ, có thể dùng dụng cụ nâng răng (dental elevator) trước khi dùng kềm.
- Sau nhổ răng:
- Kiểm tra xem răng có bị gãy vỡ không; nếu có, sử dụng dụng cụ phù hợp để lấy những mảnh răng còn sót lại.
- Vệ sinh sạch vùng răng đã nhổ, loại bỏ xương vụn, mô nhiễm, và nếu có bề mặt xương ổ răng cao bất thường, dùng dụng cụ chỉnh sửa để làm phẳng.
- Nếu có vết rách ở nướu, cần khâu lại để ngăn chảy máu.
- Do quá trình nhổ răng có thể làm cho khoang răng mở rộng, nên dùng bông gạc ướt (sau khi được khử trùng) bọc ngang qua xương ổ răng, yêu cầu bệnh nhân cắn chặt trong khoảng 30 phút để tạo áp lực và hỗ trợ cắt khâu.
- Sau đó, băng vết mổ bằng bông gạc ướt không cho thấm vào khoang răng, để bệnh nhân cắn chặt khoảng 30 phút, rồi có thể tháo ra.
Các phương pháp gây tê chặn thần kinh thường dùng khi nhổ răng:
- Đối với răng hàm dưới:
- Gây tê chặn thần kinh dưới (Inferior Alveolar Nerve Block):
- Khi bệnh nhân mở miệng rộng, bạn sẽ thấy phía sau răng mồ hôi, trước cung vòm miệng, giữa khu vực sụn hàm dưới (có dạng nếp ruột trên màng miệng) là điểm đánh dấu.
- Đặt kim tiêm ở khoảng cách 3–4 mm từ đường giữa, với góc 45° so với đường giữa, hướng lên 1 cm so với mặt cắn của răng hàm dưới.
- Khi kim đã đạt đến xương, thẩm vấn không có máu, tiêm đủ lượng thuốc gây tê.
- Gây tê chặn thần kinh lưỡi:
- Vì thần kinh lưỡi nằm phía trước trong của thần kinh dưới, sau khi tiêm, rút kim ra khoảng 1 cm, tiêm thêm 0.5–1 ml thuốc gây tê.
- Gây tê chặn thần kinh má (Buccal Nerve Block):
- Khi rút kim xuống lớp mô dưới, tiêm 0.5–1 ml thuốc, giúp gây tê vùng má.
- Cần làm tê cho cùng một bên hàm dưới, bao gồm thần kinh dưới, thần kinh lưỡi và thần kinh má, để đảm bảo không đau khi nhổ răng.
- Sau khi thực hiện, sau khoảng 5 phút, bệnh nhân sẽ cảm thấy mặt bên, môi dưới và đầu lưỡi bên đó tê liệt, báo hiệu thuốc đã có tác dụng, có thể tiến hành nhổ răng.
- Đối với răng hàm trên:
- Thường dùng các phương pháp: Gây tê chặn thần kinh sau hàm trên (Posterior Superior Alveolar Nerve Block), Gây tê chặn thần kinh trước hàm (Greater Palatine Nerve Block) và Gây tê chặn thần kinh mũi – hàm (Nasopalatine Nerve Block).
- Các kỹ thuật khác cũng được áp dụng cho răng cận răng, tùy vào vị trí cụ thể của răng cần nhổ.
Xử lý chảy máu sau nhổ răng:
- Nếu sau 30 phút sau nhổ, bệnh nhân vẫn đeo miếng bông bọc mà vẫn chảy máu rõ rệt, đây được coi là chảy máu sau nhổ.
- Trong trường hợp có nhiều chảy máu, cần quan sát tình trạng tổng thể của bệnh nhân:
- Hỏi về tình trạng chảy máu, ước lượng lượng máu mất, theo dõi mạch, huyết áp.
- Dựa trên tình trạng, quyết định có cần truyền dịch, thậm chí truyền máu hay không.
- Sau khi đã xác định nguyên nhân (do yếu tố toàn thân hoặc cục bộ), xử trí theo chỉ dẫn.
- Nếu do yếu tố cục bộ (ví dụ, mô mềm còn tồn tại tổn thương, mảng mô viêm, xương ổ răng bị gãy nhỏ, mạch máu nhỏ vỡ), cần loại bỏ những tổn thương này, thậm chí khâu lại nướu.
- Trong một số trường hợp, nếu các biện pháp trên không kiểm soát được chảy máu, có thể dùng bột cầm máu, miếng bông chứa chất cầm máu để đặt vào ổ răng, nhằm tạo áp lực để ngừng chảy máu.
Nguyên nhân gây đau sau nhổ răng:
- Đau sau nhổ răng thường do tổn thương cứng (xương, mô) trong quá trình nhổ, ví dụ như:
- Dụng cụ khoan xương gây nhiệt độ cao, làm bỏng xương.
- Tác động lực mạnh từ kềm nhổ gây tổn thương xương.
- Ngoài ra, nếu còn tồn tại các góc xương sắc nhọn hoặc khoảng cách xương ổ răng quá cao, cũng gây đau khi tiếp xúc với niêm mạc.
- Tổn thương mềm như khi nướu bị rách do thao tác cạo không cẩn thận, hoặc khi lật nướu quá mức cũng có thể gây đau.
- Vấn đề quan trọng nhất: Dry socket (hội chứng khoang răng khô) – khi cục máu đông trong ổ nhổ bị phá hủy do nhiễm khuẩn, dẫn đến vết mổ không được bảo vệ, dễ bị kích thích, gây đau dữ dội, thường xảy ra từ 3–4 ngày sau nhổ, có thể lan ra vùng tai, cần được điều trị ngay.
Phòng và điều trị Dry Socket (Hội chứng khoang răng khô):
- Nguyên nhân: Chủ yếu do tổn thương và nhiễm khuẩn tại ổ nhổ, kích thước ổ lớn, hoặc vết mổ không được bảo vệ chặt.
- Phòng ngừa:
- Giảm tổn thương trong quá trình nhổ răng, cố gắng thu hẹp kích thước ổ nhổ.
- Ép chặt ổ răng bằng bông gạc để giảm kích thước ổ, kết hợp khâu nhẹ nếu cần, và áp dụng kháng sinh.
- Điều trị Dry Socket:
- Làm sạch vết mổ: Thực hiện dưới gây tê cục bộ để bệnh nhân không đau, dùng bông nhỏ thấm dung dịch 3% H₂O₂ (nước oxy già) lau vết mổ cho đến khi xương ổ sạch, không còn mùi và không có chất bẩn.
- Sau đó, lau khô vết mổ và nhồi một sợi dài bông gạc được ngâm cồn iod (hoặc bột iod), đầy ổ răng, tạo màng bảo vệ, giúp ngăn nhiễm khuẩn và kích thích mô mới phát triển.
- Có thể tiến hành khâu nhẹ nếu cần thiết.
- Theo dõi: Sau khi điều trị, hầu hết bệnh nhân sẽ giảm đau vào ngày hôm sau; một số ít vẫn còn đau nhẹ, có thể thay đổi thuốc điều trị cho đến khi cơn đau biến mất.
- Thông thường, sợi bông iod được để trong vết mổ khoảng 7–10 ngày, sau đó mới tháo ra.
Sau nhổ răng, bệnh nhân không được phép chải răng hay súc miệng trong ngày; ngày hôm sau mới có thể đánh răng nhưng tránh chạm trực tiếp vào vết mổ, và chỉ nên ăn thực phẩm mềm, không quá nóng, tránh nhai ở bên bị nhổ. Bệnh nhân cũng không nên dùng lưỡi liếm vết mổ hoặc hút vết mổ để tránh làm chảy máu trở lại. Trong 2 ngày đầu sau nhổ, có thể thấy nước bọt có chút máu màu hồng – đây là hiện tượng bình thường.
Lương y Trường Xuân dịch