Tiết 1: Tứ chẩn. (第一节四诊)
Chẩn pháp (诊法) Phương pháp chẩn bệnh, bao gồm hai khâu tứ chẩn và biện chứng, phối hợp với nhau để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Tứ chẩn (四诊) Gọi chung bốn phương pháp chẩn bệnh: Vọng chẩn, văn chẩn, vấn chẩn và thiết chẩn (Xem, nghe, hỏi và thiết mạch).
Quỹ độ kì hằng (揆度奇恒) Chỉ trong chẩn đoán phải tinh thông quan sát quy luật chung và biến hóa đặc thù để phán đoán bệnh tình chính xác.
Tòng ngoại trắc nội (从外测内) Dựa vào các triệu chứng phản ánh ra bên ngoài để suy đoán tổn thương bên trong cơ thể.
Bình nhân (平人) Chỉ người khí huyết điều hòa, cơ thể khỏe mạnh và là người bình thường.
Tiên biệt âm dương (先别阴阳) Trên lâm sàng, qua tứ chẩn trước hết cần phân biệt được âm dương của bệnh.
Vọng chẩn (望诊) Một trong tứ chẩn, là dùng thị giác quan sát thần sắc, hình thái, hình tượng lưỡi, đại tiểu tiện và các chất thải của người bệnh, với nhi đồng còn bao gồm chẩn chỉ văn.
Quan thần sắc (观神色) Là Là một nội dung vọng chẩn, thần sắc là dấu hiệu bộc lộ sự thịnh suy khí huyết tạng phủ, khí huyết thịnh thì sắc tươi nhuận, có thần thái, khí huyết suy thì thần sắc bạc nhược, héo úa.
Vọng hình thái (望形态) Là Là một nội dung vọng chẩn, “hình” chỉ hình thể như cơ, xương, da, “thái” là động thái gồm tư thế, dáng đi và khả năng vận động, từ đó biết thể chất, phát triển, dinh dưỡng, đồng thời hiểu khí huyết thịnh suy, sự tương tranh chính tà và vị trí tổn thương.
Sát mục (察目) Là một nội dung vọng chẩn, tinh khí đầy đủ thì mắt có thần, nhìn rõ, tinh khí suy thì mắt vô thần, tầm nhìn kém.
Thẩm miêu khiếu (审苗窍) Là một nội dung vọng chẩn, “miêu khiếu” là biểu hiện dấu hiệu bề ngoài: Miêu (biểu hiện) của tâm là lưỡi, của phế là mũi, của can là mắt, của tỳ là môi, của thận là tai.
Đắc thần (得神) Có thần khí, tinh thần sung mãn, ánh mắt sáng ngời, lời nói rõ ràng, mặt mày tươi nhuận, hơi thở bình hòa.
Thất thần (失神) Thần sắc đờ đẫn, mắt mờ tối, người gầy rộc, tiêu chảy không dứt, thở rít bất thường, hoặc thịt nhão, hai tay lần áo sờ giường, hoặc ngã mắt nhắm miệng há, tiểu tiện không tự chủ… đều gọi là thất thần.
Thoát thần (脱神) Thần khí thoát ra ngoài, là dấu hiệu sinh mệnh nguy kịch do tinh khí tiêu tán, thần mất chỗ tựa.
Mục hạ hữu ngọa tằm (目下有卧蚕) Miêu tả mí mắt dưới phù nề như hình con tằm nằm, thường gặp ở bệnh nhân thận hư thủy phiếm (tràn lên).
Đại cốt khô cảo (大骨枯槁) Xương lớn chống đỡ thân và tứ chi, “khô cảo” là héo khô, miêu tả giai đoạn cuối của các bệnh suy nhược mãn tính, cơ bắp teo tóp lộ rõ xương khớp.
Đại nhục hãm hạ (大肉陷下) Chỉ vai, cánh tay, đùi, cẳng chân lộ xương khớp, cơ thịt teo tóp, thường do tỳ khí suy yếu, gặp ở giai đoạn muộn bệnh suy nhược mạn tính và khối u ác tính.
Trực bộ (跖跛) Chỉ khập khiễng do tổn thương lòng bàn chân.
Mao chiết (毛折) Chỉ tóc khô cứng, thưa và dễ gãy, do tinh khí tạng phủ suy kiệt không đủ dưỡng ẩm da tóc.
Sắc chẩn (色诊) Là một Là một nội dung vọng chẩn, quan sát biến đổi màu da mặt để hiểu bệnh tình, khi chẩn cần chú ý sự trồi sụt, phân tán, nhuận sắc và hướng lan tỏa trên – dưới.
Chính sắc (正色) Màu da bình thường tươi nhuận kín đáo, ẩn lẫn đỏ vàng, rạng rỡ, biểu thị khí huyết hòa hoãn, tinh khí đầy đủ.
Chủ sắc (主色) Màu da cơ bản không đổi suốt đời, do dân tộc, bẩm chất, thể chất khác nhau, cổ nhân cho da hơi vàng là chủ sắc, không phải bệnh sắc.
Khách sắc (客色) Màu da biến đổi theo khí hậu, môi trường và trạng thái sinh lý, không phải bệnh sắc.
Bệnh sắc (病色) Màu sắc phản ánh bệnh trạng, chẩn đoán chủ yếu dựa vào màu da mặt.
Thiện sắc (善色) Trong bệnh sắc dù xuất hiện bất kỳ màu nào, nếu tươi nhuận kín đáo gọi là thiện sắc, thường bệnh nhẹ hoặc tiên lượng tốt.
Ác sắc (恶色) Màu sắc héo khô, xám xịt gọi là ác sắc, thường bệnh nặng, tiên lượng xấu.
Sắc tùy khí hoa (色随气华) Màu da là vẻ ngoài rạng nhuận của tinh khí năm tạng, thể hiện ở mặt, nếu bệnh nặng hoặc lâu ngày, tinh khí tạng phủ suy, da mặt khô khốc xuất hiện bệnh sắc, chứng tỏ màu sắc thay đổi theo thịnh suy tinh khí tạng phủ.
Khí do tạng phát (气由脏发) Năm tạng chủ chứa tinh khí, là trung tâm hoạt động sống, nên các biểu hiện khí động đều phát xuất từ năm tạng.
Ngũ sắc (五色) Chỉ năm màu xanh, vàng, đỏ, trắng, đen, theo ngũ hành: xanh thuộc Mộc–Can, vàng thuộc Thổ–Tỳ, đỏ thuộc Hỏa–Tâm, trắng thuộc Kim–Phế, đen thuộc Thủy–Thận.
Ngũ sắc chủ bệnh (五色主病) Theo ngũ hành phối ngũ tạng: xanh chủ bệnh Can, đỏ chủ bệnh Tâm, vàng chủ bệnh Tỳ, trắng chủ bệnh Phế, đen chủ bệnh Thận, gọi chung là ngũ sắc chủ bệnh.
Ngũ sắc chẩn (五色诊) Dựa vào thay đổi màu da mặt xuất hiện xanh, vàng, đỏ, trắng, đen để chẩn đoán và biện chứng.
Bệnh sắc tương khắc (病色相克) Phân tích màu da mặt theo quan hệ sinh khắc tạng phủ để phán đoán bệnh tình thuận/nghịch, nếu tạng bệnh và màu sắc mặt tương khắc gọi là bệnh sắc tương khắc, thường thuộc chứng nghịch.
Chân tạng sắc (真脏色) Màu sắc bộc lộ khi tinh khí năm tạng suy thoái, thường gặp ở bệnh nội tạng nặng.
Thanh như thảo tư (青如草兹) Chân tạng sắc của Can, “thảo tư” là cỏ non, màu xanh tươi như cỏ mầm.
Bạch như khô cốt (白如枯骨) Chân tạng sắc của Phế, miêu tả trắng nhợt như xương khô, không nhuận.
Hoàng như chỉ thực (黄如枳实) Chân tạng sắc của Tỳ, miêu tả vàng khô, mất nhuận.
Xích như hà huyết (赤如虾血) Chân tạng sắc của Tâm, “huyết hủy” là huyết ứ chết, miêu tả tím đen khô khốc.
Hắc như thai (黑如炱) Chân tạng sắc của Thận, “thai” là tro than, miêu tả đen xám khô khốc.
Diện sắc duyên duyên chính xích (面色缘缘正赤) Miêu tả mặt đỏ rực toàn diện, khác với đỏ hồng hai gò má, gặp trong nhiệt bệnh cấp tính, tà nhiệt thịnh.
Diện trần (面尘) Chỉ mặt mày xám tối như phủ bụi, có phân biệt hư thực: thực thường do táo tà tổn thương hoặc tà khí uất kết, hư thường do chứng hư âm can‑thận lâu ngày.
Diện cấu (面垢) Nhìn thoáng qua mặt như có vẩn bẩn nhưng không thể rửa sạch, gặp trong ngoại cảm thử tà hoặc nội có tích trệ.
Sắc tụy (色悴) Mặt mày tiều tụy vô nhuận, là dung mạo của bệnh mạn tính, do khí huyết tổn thất, vị khí sắp tận.
Biện lạc mạch (辨络脉) Là một nội dung vọng chẩn: Quan sát các mao mạch nổi dưới da, màu sắc và độ no căng, kết hợp cảm nhận da ấm lạnh để hiểu biến hóa khí huyết tạng phủ.
Chẩn chỉ văn (诊指纹) Quan sát màu sắc và độ đầy đặn của tĩnh mạch nhỏ ngay mặt trước ngón trỏ, vân tay phản ánh phần nào tính chất và mức độ bệnh.
Thấu quan xạ giáp (透关射甲) Chia ngón trỏ nhi đồng thành ba tiết:Tiết nhất gọi là “phong quan”, thứ hai “khí quan”, thứ ba “mệnh quan”, vân chỉ hiện ở phong quan báo bệnh nhẹ, lan tới khí quan báo bệnh nặng, tới mệnh quan là nguy kịch, thấu quan xạ giáp là vân chỉ xuyên cả ba quan tới tận móng, chủ bệnh thế hung hiểm, bệnh tình nghiêm trọng.
Bát phiến cẩm (八片锦) Gọi chung tám kiểu vân chỉ thay đổi và hướng lan tỏa ở nhi đồng: Hình xương cá, hình trâm treo, hình chữ thủy, hình chữ ất 乙, hình vân trùng, hình vòng, vân loạn và hình ngọc trai.
Thiệt chẩn (舌诊) Là một nội dung vọng chẩn: Xem xét hai phương diện hình đài (rêu lưỡi) và màu sắc, độ ẩm khô của rêu lưỡi và chất thiệt (lưỡi) để phân biệt bản chất bệnh, độ nông sâu của tà khí và tình trạng hư thực.
Thiệt chất (舌质) Gồm hình dáng, màu sắc, động thái và độ ẩm, quan sát hư thực tạng phủ, tập trung vào chất thiệt (lưỡi).
Vinh‑khô‑lão‑nộn (荣枯老嫩) Vinh: Lưỡi(thiệt thể) nhuận tươi, biểu thị tân dịch sung túc, khô: Lưỡi (thiệt thể) khô ráo, biểu hiện tân dịch bị tổn thương, nếu lưỡi gầy mỏng khô thường do khí huyết tổn hại lâu ngày, lão: thân lưỡi cứng đanh, sắc sạm, thuộc thực chứng, nộn: Thân lưỡi mềm mượt, sắc nhạt, thuộc hư chứng, lưỡi hồng nhạt phù mập nhuận chủ hư chứng, lưỡi gầy mỏng đỏ tươi chủ âm hư.
Thiệt hồng (舌红) Chất thiệt hồng thẫm hơn bình thường, chủ nhiệt chứng, hồng thẫm kèm rêu vàng là thực nhiệt, hồng tươi nhạt là hư nhiệt, lưỡi nhuận hồng không rêu là âm hư hỏa vượng, lưỡi tươi có mao nhọn là nhiệt ở doanh phận, hồng khô là tân dịch của vị (dạ dày) bị tổn hại, đầu lưỡi đỏ có thể thấy ở tâm hỏa thượng viêm, cạnh lưỡi đỏ thuộc can‑đởm có nhiệt.
Thiệt giáng (舌绛) Chất thiệt (lưỡi) đỏ thẫm, thường gặp khi nhiệt bệnh tà nhiệt truyền vào doanh phận.
Thiệt diện như kính (舌面如镜) Mặt lưỡi ( thiệt) không rêu, trơn láng như gương, thường gặp ở chứng can thận chân âm hư tổn.
Thiệt thũng (舌肿) Lưỡi (Thiệt thể) sưng đau, nặng có thể gây tắc thanh quản, thường do tâm kinh hỏa thịnh huyết ủng gây ra.
Trọng thiệt (重舌) Tĩnh mạch dưới lưỡi ứ huyết sưng trướng, như sinh thêm một lưỡi nhỏ hoặc nối liền thành hoa sen, kèm đầu thống, phát nhiệt, lâu ngày loét, do tâm‑tỳ tích nhiệt hoặc hậu tửu nhiễm phong (sau khi uống rượu trúng gió).
Thiệt oai (舌歪) Lưỡi lệch một bên, thè ra cũng nghiêng, do can phong nội động, thè ra nghiêng trái hoặc phải, thường thấy ở chứng trúng phong.
Thiệt cường (舌强) Thiệt thể cứng, hoạt động không linh, nếu kèm chi liệt, miệng méo là trúng phong.
Thiệt đoản (舌短) Còn gọi thiệt súc, lưỡi co rút lại không thể duỗi.
Thiệt kiển (舌蹇) 蹇 nghĩa chậm chạp, là lưỡi bị cuộn rút, chuyển động chậm hoặc cứng, không nói được.
Thiệt quyển‑noãn súc (舌卷卵缩) Thiệt quyển: Lưỡi cuộn cong không duỗi, noãn súc: Tinh hoàn rút lên, đều thuộc chứng khí tuyệt ở kinh can túc quyết âm.
Mộc thiệt (lưỡi gỗ) (木舌) Lưỡi sưng đầy miệng, cứng không xoay, do tâm hỏa quá thịnh hoặc tâm‑tỳ tích nhiệt.
Thân thiệt (伸舌) Thiệt thường thè ra liếm môi, gặp tỳ‑vị nội táo, tân dịch bất túc.
Thổ‑lộng thiệt (吐弄舌) Thè ra ngoài: dài mềm lỏng gọi thổ thiệt, hơi thè rồi rụt vào hay liếm môi và góc miệng gọi lộng thiệt, gặp ở nhiệt bệnh, chủ tâm‑tỳ thực nhiệt, nhi đồng não kém cũng có nhưng lưỡi trắng nhạt chủ hư chứng.
Thiệt nuy (舌痿) Thiệt mềm yếu vô lực, không duỗi co xoay, do âm dịch hao tổn, cân mạch bất dưỡng, giai đoạn khởi bệnh lưỡi hồng khô mềm yếu vô lực là nhiệt hun đốt thương âm, lâu ngày thiệt giáng và yếu là âm hư cùng cực, lâu ngày lưỡi trắng và mềm yếu là khí huyết hư.
Thiệt chấn (舌颤) Lưỡi run, do nội phong, lưỡi có màu hồng nhạt run như giun bò là huyết hư sinh phong, lưỡi màu tím đỏ và run là nhiệt cực sinh phong, thiệt ngay đơ và run gặp ngộ độc rượu.
Bạn thiệt (舌胖) Lưỡi to mập: Hơi mập và mềm, sắc nhạt, bên cạnh lưỡi có dấu răng là tỳ hư, nếu lưỡi đỏ thẫm sưng to đầy miệng là tâm‑tỳ lưỡng kinh có nhiệt, nếu lưỡi mập mềm xanh tím u ám thường do độc tố.
Xỉ ngấn thiệt (齿痕舌) Mép lưỡi in vết răng, do lưỡi to bị răng ép, chủ tỳ hư, nếu lưỡi nhạt ẩm là tỳ hư hàn thấp uất.
Thiệt trướng đại (舌胀大) Thiệt sưng và to ra, đỏ sưng đầy miệng là tâm‑tỳ lưỡng kinh có nhiệt, có thể gây khó thở, cũng do ngộ độc thực phẩm gây lưỡi tím u ám, tím u ám sưng là tửu độc thượng ứ, tâm hỏa thượng, sưng nhạt ẩm mép có vết răng là tỳ hư hàn thấp uất.
Thiệt liệt (舌裂) Lưỡi có vết nứt, chứng thương âm, nếu lưỡi hồng giáng khô có vết nứt là nhiệt thịnh thương âm, nếu nhạt mềm có vết nứt là âm dương lưỡng hư, khí huyết tổn hại.
Thiệt đài (rêu lưỡi) (舌苔) Một lớp chất bám trên mặt lưỡi gọi là rêu lưỡi.
Nhuận đài (rêu lưỡi) (润苔) Đài (rêu lưỡi) ẩm nhuận, biểu thị tân dịch đầy đủ, nếu kèm bệnh lý chủ thấp tà.
Táo đài (rêu lưỡi) (燥苔) Đài (rêu lưỡi) khô, dù hình đài (rêu lưỡi) nào đều do âm tân thiệt tổn.
Hủ đài (rêu lưỡi) (腐苔) Đài (rêu lưỡi) như đậu phụ mục rải khắp mặt thiệt, lỏng dày, có thể lau sạch, gặp tích thực hóa hủ nhưng vị khí chưa suy.
Nị đài (rêu lưỡi) (腻苔) Đài (rêu lưỡi) nhờn, lớp nhớt đục phủ mặt lưỡi, khó lau sạch, thường gặp ở chứng thấp trọc nội uẩn hoặc thực tích, đàm ẩm ứ trệ.
Bạch đài (rêu lưỡi) (白苔) Đài (rêu lưỡi) trắng, bình thường trắng mỏng sạch do vị khí sinh, bệnh lý bạch đài (rêu lưỡi ) chủ phong, hàn, thấp tà và biểu chứng.
Hoàng đài (rêu lưỡi) (黄苔) Đài (rêu lưỡi) vàng, chủ nhiệt chứng, nhiệt tà ở lý.
Lão hoàng đài (rêu lưỡi) (老黄苔) Đài (rêu lưỡi) vàng thẫm và thô ráp, gặp kết nhiệt tỳ‑vị, tân dịch tổn thương.
Khôi đài (rêu lưỡi) (灰苔) Đài (rêu lưỡi) xám trắng, chủ thấp trọc nội uẩn.
Hắc đài (rêu lưỡi) (黑苔) Đài (rêu lưỡi) xám đen, chủ lý bệnh thường nặng, nếu trơn nhuận và thiệt nhạt trắng là dương hư nội hàn hoặc hàn thấp ẩn, nếu khô và thiệt hồng thẫm là nhiệt cực thương âm.
Đài (rêu lưỡi) nhuận (苔润) Đài (rêu lưỡi) ẩm nhuận, nếu nhuận mà không nhì không dày là bình thường do tân dịch đầy đủ, nếu ẩm dày nhì chủ thấp bệnh.
Đài (rêu lưỡi) hoạt (苔滑) Đài (rêu lưỡi) ẩm trơn: Trắng mỏng trơn là nội hàn thấp, trắng dày trơn là thấp trọc nội thịnh, trắng trơn nhầy là đàm thấp ứ kết, vàng mỏng trơn chủ thấp nhiệt hoặc ngoại tà bắt đầu hóa nhiệt nhập lý, vàng dày trơn chủ thấp nhiệt nặng hoặc đàm nhiệt thịnh.
Nị đài là lớp rêu chất nhầy đục và mịn bao phủ bề mặt lưỡi, không dễ lau sạch. Thường gặp trong trường hợp ứ đọng thấp trọc, đục bên trong hoặc thực phẩm tích trệ, đờm, dịch bên trong.
Bạch mi đài (rêu lưỡi) (白霉苔) Đài (rêu lưỡi) màu trắng như mốc hoặc thành đốm như hạt cơm, do vị nhiệt cực thịnh, tân dịch hóa hủ, hơi nóng bốc lên.
Đài cấu(苔垢) Lớp rêu trên lưỡi lẫn lộn như vết bẩn, thường gặp khi thực phẩm cũ chưa tiêu hoặc thấp trọc ứ đọng bên trong.
Nhiễm đài (染苔) Rêu lưỡi bị thức ăn hoặc thuốc nhuộm làm thay đổi màu ban đầu, khi chẩn phải chú ý phân biệt để loại trừ giả tượng.
Bác đài (剥苔) Rêu lưỡi bị bong tróc, nếu lâu ngày bong như bản đồ gọi là trùng tích, trong bệnh nhiệt tính, rêu lưỡi trong 1–2 ngày mất hết như bong, thành lưỡi đỏ nhẵn không rêu hoặc như gương, chủ yếu là chứng chính không thắng tà, can‑thận âm hư, tà khí nội hãm và là bệnh nghiêm trọng.
Quang bác thiệt (光剥舌) Rêu lưỡi ban đầu có nhưng đột nhiên mất hết như bị bóc, chủ vị âm suy kiệt, vị khí tổn thương nghiêm trọng.
Thiệt khởi mang thích(舌起芒刺) Rêu lưỡi nổi lên như gai, là dấu hiệu nhiệt cực, rêu thường vàng khô hoặc đen, nhiệt tà càng thịnh, gai càng nhiều.
Thiệt thượng khởi biện (舌上起瓣) Rêu lưỡi nổi lên thành mảng như cánh, mảng thường đen, cũng có mảng vàng nhầy hoặc vàng khô焦黄, mảng ít bệnh nhẹ, mảng nhiềulaf bệnh nặng.
Thần tiêu (唇焦) Môi khô nẻ, thường thuộc tỳ‑vị thực nhiệt, hoặc gặp “thu táo”, hoặc nhiệt bệnh tổn thương tân dịch, bên trong khô táo (nội táo).
Thần thũng (唇肿) Môi sưng, thường thấy trong tỳ‑vị tích nhiệt hoặc ngộ độc thực phẩm.
Thần liệt (唇裂) Môi khô nứt nẻ, gặp ngoại cảm táo khí hoặc nhiệt bệnh tổn thương tân dịch.
Thần tử (唇紫) Môi tím đậm hoặc tím hồng thuộc nhiệt, thường gặp ở nhiệt phận huyết thịnh hoặc huyết ứ, xanh tím thuộc hàn, thường do hàn tà ứ trệ, tâm huyết ứ trệ, thiếu oxy hoặc ngộ độc cấp.
Vọng xỉ (望齿) Là một nnoij dung của vọng chẩn, gồm răng và lợi, Vọng xỉ chủ yếu để chẩn đoán bệnh thận và vị (dạ dày).
Xỉ ngân kết biện (齿龈结瓣) Lợi đỏ sưng thành mảnh như cánh hoa, thường kèm chảy máu, đau hoặc loét, miệng hôi, thuộc nhiệt độc nội công, vị hỏa mạnh.
Xỉ táo (齿燥) Răng khô không ẩm nhuận, thường lấy răng cửa làm chuẩn, mới mắc bệnh mà răng khô kèm rêu bẩn, hôi miệng chủ vị hỏa thịnh (hỏa trong dạ dày), tân dịch tổn thương nghiêm trọng, bệnh lâu ngày răng như xương khô chủ thận âm tổn hại nghiêm trọng, thường là bệnh nguy hiểm.
Đàm bao (痰包) U đàm dưới lưỡi dạng khối bệnh lý, bề mặt mịn, mềm, ngoài vàng trong chứa dịch nhớt như lòng trắng trứng, chỗ u có thể tê đau, u lớn có thể cản trở ngôn ngữ và ăn uống.
Văn chẩn (闻诊) Một trong tứ chẩn, gồm nghe âm thanh và ngửi mùi thơm hôi, thính dựa thính giác nghe ngôn ngữ, hô hấp, ho, khứu là khứu giác phân biệt mùi phát tỏa từ người bệnh và chất thải để chẩn bệnh.
Khứu khí vị (嗅气味) Là một nội dung văn chẩn, thầy thuốc dùng khứu giác phân tích mùi người bệnh,phòng của người bệnh và chất tiết, chất thải, để tìm hiểu và chẩn đoán bệnh
Tanh xú khí (腥臭气) Mùi tanh hôi nhẹ đặc thù do đàm, khí hư, phân hoặc chất thải phát ra.
Tức vi (息微) Hô hấp nông, hơi thở yếu.
Tức thô (息粗) Hô hấp sâu nặng, hơi thở thô to.
Thanh như duệ cứ (声如拽锯) Khó thở phát âm như tiếng cưa, mô tả đàm ở họng kêu.
Hầu trung thuỷ kê thanh (喉中水鸡声) Tiếng đàm trong hen suyễn kêu liên tục như tiếng gà nước trong họng.
Thất âm(失音) Nói không phát ra âm, do phong hàn, phong nhiệt, hỏa độc phạm họng, thận âm hư, phế hư khí yếu.
Tê Hạ (嘶嗄) Tiếng nói khàn, cấp tính thường do ngoại tà phạm phế, gọi là “kim thực bất minh” (金实不鸣) là kim loại không phát âm thanh (thực chứng), nên tuyên phế giải biểu, mạn tính do phế khí âm hư, “kim phá bất minh” (金破不鸣), nên thanh kim nhuận phế.
Ngữ thanh trọng trọc (语声重浊) Âm giọng do bệnh lý ảnh hưởng trầm đục, thường do ngoại cảm phong hàn hoặc thấp trọc uẩn trở làm khí đạo không thông.
Chiêm ngữ (谵语) Thần trí rối loạn nói năng bừa bãi, thuộc thực chứng, gặp sốt cao hoặc ôn tà nhập doanh huyết, nhiệt nhiễu tâm bào.
Trịnh thanh (郑声) Thần trí rối loạn thì thào lặp lời, hư chứng, thấy ở giai đoạn muộn bệnh tâm khí nội tổn, thần chí rối loạn nguy kịch.
Cuồng ngôn (狂言) Ngôn từ thác loạn, cuồng loạn, tâm thần rối loạn, tâm hỏa thịnh, thực chứng, gặp ở bệnh điên cuồng.
Thác ngôn (错语) Thần trí minh mẫn và lời nói sai lại tự biết, do tâm khí hư, thần khí bất túc.
Độc ngữ (独语) Tỉnh táo nhưng lẩm bẩm độc thoại, không đối tượng, thuộc hư chứng, do tâm khí hư, tinh không dưỡng thần, thường gặp ở bệnh hysteria, tâm thần ở tuổi già.
Thụy trung nỉ nan (睡中呢喃) 呢喃 tượng thanh, chỉ lời nói mơ màng trong giấc ngủ, ngọng, ý không rõ, do tâm hỏa, đởm nhiệt hoặc vị không hòa.
Vấn chẩn (问诊) Một trong tứ chẩn, bác sĩ đối thoại hỏi bệnh nhân và người trong cuộc về khởi phát, tiến triển, triệu chứng hiện tại, những điều trị đã trải qua để chẩn bệnh.
Thập vấn (十问) Mười mục hỏi trọng tâm: 1. Hỏi hàn nhiệt (lạnh/nóng), 2. Hỏi Hãn (mồ hôi), 3.Hỏi đầu thân, 4. Hỏi nhị tiện (đại tiểu tiện), 5.Hỏi ẩm thực (ăn uống), 6. Hỏi Hung (ngực), 7. Hỏi lung(nghe), 8. Hỏi về uống, 9. Hỏi bệnh cũ, 10. Hỏi nguyên nhân bệnh
Khẩu bất nhơn (口不仁) Miệng lưỡi tê bì, giảm vị giác.
Khẩu trung hòa (口中和) Miệng không khô không khát, ăn cảm nhận vị, biểu thị vị khí bình thường hoặc tân dịch đủ.
Thiết chẩn (切诊) Là một trong tứ chẩn, chia thành mạch chẩn và (tiếp xúc) chạm chẩn.
Mạch chẩn (脉诊) Phương pháp chẩn mạch.
Mạch tượng (脉象) Cảm nhận mạch đập, gồm tần suất, nhịp điệu, độ tràn đầy, tình trạng thông sướng, động thế hòa hoãn và biên độ dao động.
Mạch tượng chủ bệnh (脉象主病) Mạch tượng gắn với bệnh lý chính: Mạch Phù (nổi) chủ biểu chứng, mạch sác (nhanh) chủ nhiệt chứng, mạch hoạt (trơn) chủ đàm ẩm, thực tích, thực nhiệt hoặc thai sản.
Bình mạch (平脉) Mạch bình thường gọi thường mạch, mạch có vị khí, hòa hoãn có lực, nhịp đều, không nhanh không chậm, mỗi nhịp thở bốn lần mạch đập.
Bệnh mạch (病脉) Mạch tượng phản ánh bệnh lý, ngoài biến động sinh lý bình thường và khác biệt cá thể đều là bệnh mạch.
Thốn khẩu (寸口) Vị trí chẩn mạch ở dưới xương trụ, mặt trong cánh tay nơi động mạch quay, còn gọi khí khẩu hoặc mạch khẩu.
Thốn, quan, xích (寸、关、尺) Ba vị trí chẩn mạch: Khớp quay là quan, trước đó (gần cổ tay) là thốn, sau đó (hướng khuỷu) là xích.
Phản quan mạch (反关脉) Vị trí mạch đặc biệt, do động mạch quay chạy sau khớp cổ tay nên chẩn ở mặt sau thốn khẩu, có thể hai tay hoặc một tay.
Nhân nghênh mạch (人迎脉) Động mạch chẩn bên cạnh khí quản, còn gọi nhân nghênh mạch.
Thần môn mạch (神门脉) Vị trí ở huyệt thần môn thuộc thủ thiếu âm tâm kinh, chỗ hõm sau đầu xương bàn tay.
Điệt dương mạch (跌阳脉) Còn gọi xung dương mạch, một vị trí chẩn trong tam bộ cửu hậu cổ đại, thuộc kinh dương minh vị, để tra tỳ vị mạnh yếu.
Tam bộ cửu hậu (三部九候) Phương pháp chẩn toàn thân xưa, chia đầu, chi trên, chi dưới mỗi bộ có ba vị mạch thượng‑trung‑hạ, chẩn ở đó gọi tam bộ cửu hậu.
Bình tức (平息) Hô hấp bình thường, bình tĩnh, khi chẩn mạch yêu cầu thầy thuốc giữ nhịp thở bình tĩnh rồi mới chẩn mạch.
Thái tức (太息) Là hít thở sâu nhưng chủ yếu thở ra, trong nhịp thở bình thường của người khỏe cũng có những lúc ngưng nghỉ của hít thở sâu.
Thao túng (操纵) Phương pháp vận dụng lực ngón chẩn khi chẩn mạch. Thường khởi đầu nhẹ tay, sau đó tăng lực, hoặc nhẹ–nặng luân phiên, để nắm bắt các mạch tượng khác nhau.
Vi thậm (微甚) “Vi” là mảnh mỏng hoặc hiếm hoi, “thậm” là rõ ràng nổi bật, dùng để phân biệt những mạch cùng loại nhưng có mức độ khác nhau. Cũng có thể dựa vào màu sắc mặt mày nhạt hay đậm mà đánh giá hư thực của bệnh.
Chỉ mục (指目) Một phương pháp chẩn mạch tận dụng phần nhô lên của đầu ngón tay để chẩn mạch.
Cử (举) Ấn nhẹ để nắm mạch phù, gọi là “cử”. Án (按) Ấn nặng để chẩn mạch trầm, gọi là “án”.Tầm (寻) Khi cần thay đổi lực hoặc dịch ngón tìm vị trí rõ mạch mới, gọi là “tầm”.
Thôi tầm (推寻) Kỹ thuật chẩn mạch trong đó di động ngón tay sang trái–phải để dò tìm vị trí mạch.
Đơn án (单按) Dùng một ngón ấn vào một bộ mạch nhất định.
Tổng án (总按) Dùng ngón trỏ, giữa và áp út cùng lúc ấn ba bộ thốn‑quan‑xích, gọi là “tổng án”.
Sơ trì (初持) Thời gian chẩn mạch ngắn, nếu lâu hơn gọi là Cửu trì (久持). Thông thường chẩn khoảng 1 phút là đủ, nhưng với mạch có ngưng quãng (xúc, kết, đại mạch) cần duy trì 3–5 phút để nắm rõ.
Cửu trì sách nhiên (久持索然) Hiện tượng đặc biệt khi chẩn lâu: Mạch trở nên rất khó bắt, hoặc ban đầu mạch phù to nhưng giữ lâu lại mất, dù mới bệnh hay lâu, có nóng hay không, đều chủ chính khí hư.
Nhị thập bát mạch (二十八脉) Hai mươi tám dạng mạch thường gặp, bao gồm: phù (浮), trầm (沉), trì (迟), sác (数), hoạt (滑), sáp (涩), hư (虚), thực (实), trường (长), đoản (短), hồng (洪), vi (微), khẩn (紧), hoãn (缓), huyền (弦), khẩu (芤), cách (革), lao (牢), nhu (濡), nhược (弱), tán (散), tế (细), phục (伏), động (动), xúc (促), kết (结), đại (代), đại (大), và tật (疾).
Mạch Phù (浮脉) Là một loại mạch tượng, khi lấy mạch nhẹ tay liền thấy, ấn mạnh lại cảm giác mạch yếu đi, chủ bệnh ở phần biểu.
Mạch Trầm (沉脉) Là một loại mạch tượng, khi lấy mạch nhẹ tay không thấy, ấn mạnh mới thấy, chủ bệnh ở phần lý.
Mạch Trì (迟脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến muộn chậm, trong một nhịp thở bình thường của thầy thuốc mạch bệnh nhân không đủ bốn lần đập (dưới 60 lần/phút), thường thuộc chứng hàn.
Mạch Sác (数脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến nhanh, trong một nhịp thở bình thường của thầy thuốc mạch bệnh nhân trên năm lần (trên 90 lần/phút), chủ nhiệt chứng.
Mạch Hoạt (滑脉) Là một loại mạch tượng, mạch tới lui trơn tru, dưới ngón tay cảm giác tròn trịa trơn láng như ngọc châu lăn trên đĩa bạch ngọc, chủ chứng đàm ẩm, thực tích, thực nhiệt.
Mạch Sáp (涩脉) Là một loại mạch tượng, mạch động không trơn tru, mảnh yếu và chậm, nhịp không điều hòa, lúc ba lúc năm không đều, dưới ngón tay cảm giác như dao mỏng cạo ống tre, thường do các nguyên nhân huyết ít tổn thương tinh tủy, tổn thất tân dịch, khí trệ huyết ứ.
Mạch Hư (虚脉) Là một loại mạch tượng, mạch nổi và lớn, mềm yếu, mất sự đầy đủ, có cảm giác trống rỗng, chủ các hư chứng như khí hư, huyết hư, mất máu, mất nước.
Mạch Thực (实脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến đi đều mạnh, nhẹ tay hay mạnh tay đều cảm giác có lực, chủ thực chứng.
Mạch Trường (长脉) Là một loại mạch tượng, biên độ dao động dài vượt vị trí bình thường, dưới ngón tay có cảm giác dư thừa, nếu dài và hoãn hòa thuộc trung khí vượng thịnh, nếu dài và huyền cứng thuộc thực chứng chính tà đều mạnh.
Mạch Đoản (短脉) Là một loại mạch tượng, biên độ dao động ngắn, không tới vị trí bình thường, dưới ngón tay tại quan thấy rõ, hai đầu thốn‑xích có cảm giác thiếu hụt, chủ chứng khí hư.
Mạch Vi (微脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến mảnh nhỏ và mềm, dưới ngón tay cảm giác như có như không, do khí huyết hư suy gây ra, thường gặp ở những bệnh nhân bị sốc, hư thoát, mạn tính hư nhược.
Mạch Hồng (洪脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến như sóng to dồn dập, lúc đến hùng vĩ, lúc đi suy yếu, thường thuộc nhiệt tà cường thịnh.
Mạch Khẩn (紧脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến căng tức có lực, dưới ngón tay cảm giác nhanh và căng như vặn dây thừng, thường gặp trong chứng hàn tà phạm biểu hoặc nội hàn thịnh.
Mạch Hoãn (缓脉) Là một loại mạch tượng, có phân biệt bình thường và bệnh lý: Nếu mạch đến hoãn hòa đều đặn là mạch người thường, nếu mạch đến chậm và lỏng lẻo là mạch bệnh, thường gặp trong chứng thấp tà và tỳ vị hư nhược.
Mạch Huyền (弦脉) Là một loại mạch tượng, mạch hình thẳng và dài, dưới ngón tay cảm giác căng như dây đàn, có sức cứng, chủ bệnh thường gặp trong can‑đởm, đau nhức, đàm ẩm.
Mạch Khâu (芤脉) Là một loại mạch tượng, “Khâu” tức hành, mạch đến trôi nổi lớn và mềm, ấn vào giữa rỗng như lá hành, thường gặp sau khi mất máu nhiều.
Mạch Cách (革脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến huyền đại, ấn vào thì trống rỗng, gặp trong chứng mất máu hoặc thất tinh.
Mạch Lao (牢脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến thực đạivà huyền trường, ấn nhẹ tay (phù thủ) và vừa tay (trung thủ) đều không thấy mạch, chỉ khi ấn mạnh tay (trầm thủ) thì mạch mới xuất hiện, mạch cứng và không di chuyển, thường gặp trong chứng âm hàn tích tụ như u cục, thoát vị bẹn.
Mạch Nhu (濡脉) Là một loại mạch tượng, “nhu” nghĩa là mềm, mạch đến mảnh mềm và nổi, ấn nhẹ thấy rõ, ấn mạnh lại không rõ, gặp trong thất huyết tổn thương âm hoặc thấp tà ứ trệ.
Mạch Nhược (弱脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến mềm yếu và trầm, gặp trong chứng hư nhược do khí huyết bất túc.
Mạch Tán (散脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến tán không tụ, ấn nhẹ có cảm giác rời rạc lộn xộn, ấn mạnh thì không bắt được mạch, do khí huyết tiêu tổn, nguyên khí hao tán.
Mạch Tế (细脉) Là một loại mạch tượng, mạch mảnh như tơ nhưng luôn có thể thấy mạch, gặp trong huyết hư, tổn thương tân dịch hoặc “Âm tổn cập dương” là âm tổn hại tác động đến dương, khí suy huyết thiểu.
Mạch Phục (伏脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến ẩn phục, chỉ khi ấn mạnh đến xương mới bắt được, thấy trong “quyết chứng” (厥证), đau kịch liệt hoặc tà khí nội kết.
Mạch Động (动脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến hoạt sác có lực, dưới ngón tay nhảy bật như hạt đậu nhưng vị trí đập nhỏ, tiết tấu không đều, gặp trong kinh hãi, đau đớn và ở phụ nữ mang thai.
Mạch Xúc (促脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến nhanh gấp (cấp sác) và có ngưng quãng không đều, thường gặp trong dương nhiệt cường thịnh kèm khí trệ huyết ứ, đàm ngưng, thực tích, cũng như bệnh tim thấp khớp và bệnh vành tim.
Mạch Kết (结脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến trì hoãn và có ngưng quãng không đều, thường gặp trong hàn ngưng khí trệ, sán khí (thoát vị bẹn), ứ trệ hoặc bệnh tim mạch.
Mạch Đại (代脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến hoãn nhược và có ngưng quãng điều hòa, khoảng ngưng khá dài, chủ tạng khí suy mòn, thường gặp trong bệnh tim thấp khớp.
Mạch Đại (大脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến lớn và đầy tay, biên độ dao động gấp đôi bình thường, nếu lớn và có lực là thực chứng tà nhiệt, nếu lớn mà vô lực nhiều do hư tổn, khí không nội thủ (ở trong).
Mạch Tật (疾脉) Là một loại mạch tượng, mạch đến nhanh cực độ, trong một nhịp thở bình thường của thầy thuốc mạch bệnh nhân đạt bảy tám lần (120–140 lần/phút), thường do dương nhiệt cực thịnh, âm khí sắp cạn.
Mạch hợp tứ thời (脉合四时) Hiện tượng sinh lý mạch tượng thay đổi theo bốn mùa, còn gọi là “mạch ứng tứ thời”. Dưới ảnh hưởng khí hậu Xuân–Hạ–Thu–Đông, mạch thể hiện “Xuân huyền”, “Hạ hồng”, “Thu mao”, “Đông thạch”.
Mạch nghịch tứ thời (脉逆四时) Hiện tượng bệnh lý khi cơ thể không thích ứng được với bốn mùa, mạch tượng không thay đổi theo mùa.
Xuân huyền (春弦) Mạch bình thường biến đổi trong mùa xuân: “huyền” miêu tả mạch như dây đàn căng, biểu thị khí mạch lưu thông và căng chắc, mùa xuân dương khí thịnh, mạch cũng thể hiện huyền tượng.
Hạ hồng (夏洪) Mạch mùa hạ đến mạnh và đi suy, đập nhanh lên rồi từ từ hạ.
Thu mao (秋毛) Mạch mùa thu “mao” có nghĩa nhẹ, khi dương khí từ phát tán (Xuân–Hạ) chuyển sang thu liễm, biên độ mạch từ huyền hồng giảm nhẹ và hơi phù hơn.
Đông thạch (冬石) Là biến đổi mạch bình thường vào mùa đông. “Thạch” nghĩa nặng trầm. Mùa đông giá lạnh, dương khí ẩn tàng, da thịt căng chặt, nên mạch trầm chặt hơn, khi chẩn cần ấn tay mạnh thì mạch cũng xuất hiện rõ lực hơn.
Xuân ứng trung quy (春应中规) Dùng hình tròn để ví mạch mùa xuân trơn láng, lưu thông hơn.
Hạ ứng trung khuê (夏应中矩) Dùng hình vuông vuông vức để ví mạch mùa hạ hồng thịnh hơn.
Thu ứng trung hành (秋应中衡) Dùng cân để ví mạch mùa thu nhẹ nhàng, hư phù hơn.
Đông ứng trung quyền (冬应中权) “Quyền” là cân đong cổ xưa. Đông ứng trung quyền chỉ mùa đông dương khí cô đọng, mạch như vật nặng treo chùng, nên trầm ẩn hơn.
Vị‑Thần‑Căn (胃、神、根) Ba điều kiện của mạch bình thường:
Mạch vô vị khí (脉无胃气) Khi mất hoãn hòa và nhịp đều, mạch có thể mạnh gấp, cứng đanh hoặc hư phù vô lực, lộn xộn, báo hiệu vị khí sắp tuyệt, chân khí năm tạng bại lộ, sinh mệnh nguy kịch.
Ngũ mạch (五脉) Mạch của năm tạng: Can mạch huyền, Tâm mạch hồng, Tỳ mạch hoãn, Phế mạch phù, Thận mạch trầm. Khi ngũ tạng bình thường, vị khí đầy đủ, mạch hoãn hòa đều, các mạch huyền, hồng, phù, trầm không rõ. Mạch nào xuất hiện đơn độc báo tạng đó có bệnh, mạch càng rõ bệnh càng nặng.
Ngũ quyết (五决): Chỉ việc kết hợp các biến hoá mạch tượng của Ngũ tạng khi chẩn mạch, nhằm phán đoán mức độ nặng nhẹ của bệnh và cát hung của tiên lượng.
Chân tạng mạch (真脏脉): Mạch tượng bại lộ chân khí Ngũ tạng; khi bệnh ngũ tạng tiến đến giai đoạn nghiêm trọng, tinh khí suy kiệt, vị khí sắp tuyệt, mỗi tạng hiện mạch tượng đặc thù: Can hiện mạch Huyền cứng mạnh cấp, căng như chạm lưỡi dao; Tâm hiện mạch kiên cứng, đập mạnh vào tay; Phế hiện mạch lớn mà hư; Thận hiện mạch đập vào tay như dây xoay muốn đứt hoặc cứng tựa búng đá; Tỳ hiện mạch mềm yếu vô lực, nhanh chậm không đều.
Thất quái mạch (七怪脉) Bảy mạch kỳ quái khi sinh mệnh nguy kịch: “tước trác mạch” (雀啄脉), “ốc lậu mạch” (屋漏脉), “đạn thạch mạch” (弹石脉), “Giải tác mạch” (解索脉), “ngư tường mạch” (鱼翔脉), “hà du mạch” (虾游脉), “phủ phí mạch” (釜沸脉).
Thập quái mạch (十怪脉) Bao gồm thất quái mạch và thêm ba:Yển đao mạch 偃刀脉, Chuyển đậu mạch转豆脉, Ma xúc mạch麻促脉. Tất cả phản ánh khí tạng sắp tuyệt, vị khí khô kiệt, là chứng nguy kịch.
Tước trác mạch (雀啄脉) Mạch cấp sác, nhịp không đều, ngưng rồi lại đập như chim mổ.
Ốc lậu mạch (屋漏脉) Mạch lâu lắm mới đập một lần, gián đoạn không đều như nước rỏ từ mái xuống.
Đạn thạch mạch (弹石脉) Mạch trầm thực, cảm giác như dùng ngón tay búng đá.
Giải sách mạch (解索脉) Mạch thoảng thưa thoảng dày, nhịp loạn như tháo dây.
Ngư tường mạch (鱼翔脉) Mạch như có như không, như cá bơi lượn.
Hà du mạch (虾游脉) Mạch đập thoáng ẩn thoáng lộ rồi vọt mất như tôm bơi.
Phủ phí mạch (釜沸脉) Mạch phù sác cực độ, có ra không vào như nước sôi trong nồi, không có căn bản.
Yển đao mạch (偃刀脉) Mạch yển đao là một trong mười mạch kỳ lạ. “Yển đao” là loại dao cầm ngược, lưỡi dao sắc, cán dày. Miêu tả mạch đập yếu, gấp gáp và yếu ớt, giống như cảm giác chạm vào lưỡi dao.
Chuyển đậu mạch (转豆脉) là một trong mười mạch kỳ lạ, còn được gọi là “Chuyển hoàn mạch “. Mạch đập đến rồi đi một cách không thể đoán trước, giống như sự quay tròn của hạt đậu.
Ma xúc mạch (麻促脉) Một trong mười xung kỳ lạ. Mạch đập nhanh và không đều.
Lục dương mạch (六阳脉) Một tình trạng mạch đập đặc trưng về mặt sinh lý. Mạch đập ở các bộ phận Thốn, Quan, Xích của cả hai tay đều khá Hồng đại nhưng không phải là bệnh lý.
Lục âm mạch (六阴脉) Một tình trạng mạch đập đặc trưng về mặt sinh lý. Mạch đập ở các bộ phận Thốn, Quan, Xích của cả hai tay đều khá tế nhược nhưng không phải là bệnh lý.
Mạch tĩnh (脉静) Mạch hòa hoãn bình tĩnh, báo bệnh thuyên giảm hoặc không chuyển biến xấu. Ví dụ: dù bị “thái dương bệnh” phát sốt, hàn, đầu thống, nếu mạch vẫn hoãn hòa bình tĩnh, không huyền sác, chứng tỏ tà khí nhẹ, chưa nhập lý.
Mạch táo (脉躁) Trong quá trình bệnh mạch trở nên cấp sác và vội vã, thường là biểu hiện của tà khí xâm nhập sâu, bệnh chuyển xấu.
Lục biến (六变) Sáu biến hóa bệnh lý của mạch là cấp (急), hoãn (缓), đại (大), tiểu (小), hoạt (滑), sáp (涩).
Tham ngũ bất điều (参伍不调) Mạch nhịp không điều hòa, vãng lai rất khó (sáp).
Sạ sơ sạ sác (乍疏乍数) Nhịp không đều, rời rạc lộn xộn hoặc chậm nhanh xen kẽ, thuộc mạch quái, gặp khí huyết sắp vong, bệnh nguy kịch.
Mạch huyền tuyệt (脉悬绝) Chỉ nhịp đập khác biệt đáng kể so với nhịp đập bình thường. Nếu mạch đập nhanh gấp ba hoặc bốn lần so với mạch đập bình thường, hoặc chỉ bằng một nửa mạch đập bình thường hoặc thấp hơn, thì được gọi là “Mạch huyền tuyệt” (脉悬绝) là mạch đập treo và báo hiệu một căn bệnh nghiêm trọng..
Âm tuyệt (阴绝) Mạch chỉ hiện ở xích, thốn‑quan không thấy, chủ âm khí thiên tuyệt, cách tuyệt.
Dương tuyệt (阳绝) Mạch chỉ hiện ở thốn, quan‑xích không thấy, chủ dương khí biệt tuyệt.
Âm bác dương biệt (阴搏阳别) Xích mạch đập rõ hơn thốn mạch hoạt, chủ âm bác dương biệt, thường gặp phụ nữ có thai.
Ly kinh mạch (离经脉) Mạch quá nhanh hoặc quá chậm, phụ nữ trong thời gian sinh con, mạch tăng tốc cũng gọi mạch ly kinh.
Mạch âm dương câu khẩn (脉阴阳俱紧) Thốn và xích đều trầm khẩn (chặt), gặp ở ngoại cảm hàn, thớ thịt bền chặt, mồ hôi không ra, khí bế biểu bất tuyên, là chứng biểu thực.
Mạch âm dương câu phù (脉阴阳俱浮) Thốn và xích đều phù, gặp phong thấp ngoại nhiệt thịnh, nhầm dùng tán hãn, tân dịch bị tổn thương, tà nhiệt tràn đầy trong ngoài.
Mạch bạo xuất (脉暴出) Mạch vốn vi tế như sắp tuyệt bỗng bộc phát, gọi là hiện tượng “âm dương ly quyết”, thường gặp giai đoạn bệnh nguy kịch.
Cách dương quan âm (格阳关阴) Dạng mạch cực độ sung doanh do âm – dương mất điều hoà.
Cách dương (格阳) Chỉ mạch nhân nghênh: Động mạch cảnh hai bên đập mạnh hơn bình thường trên bốn lần vì khí‑huyết ứ đầy tam dương kinh, bị tam âm kinh ngăn cách, không còn điều hoà.
Quan âm (关阴) Chỉ mạch thốn khẩu : Động mạch quay hai bên đập mạnh hơn bình thường trên bốn lần vì khí‑huyết ứ đầy tam âm kinh, tách rời tam dương kinh, âm dương không điều hoà.
Chẩn hung‑phúc (诊胸腹) Thiết chẩn ngực‑bụng để xác định vị trí, phạm vi, nhiệt‑lạnh, độ cứng, tính chịu ấn hay kháng ấn, cũng dùng khám chứng phì mãn, tích dịch, u cục vùng ngực‑bụng.
Chẩn hư‑lý (诊虚里) Hư lý là đỉnh của tim và là kinh mạch chính của dạ dày. Bởi vì vị khí là nền tảng của cơ thể con người, và Hư lý là nơi tụ họp của tông khí, nên việc chẩn đoán chuyển động của Hư lý giúp tìm hiểu điểm mạnh và điểm yếu của khí vị và tông khí. Trong những trường hợp bình thường, chuyển động của hư lý phải được phản hồi bằng cách ấn, chuyển động không nên quá cứng nhắc, chậm nhưng không được vội vã. Nếu động tác yếu thì tức là khí hư, biểu thị khí hư bên trong. Nếu nhịp đập rất nhanh, chủ yếu là do nhiệt tích tụ ở ngực và bụng, tà khí hoạt động quá mức hoặc chính khí suy yếu, hư dương thoát ra ngoài. Nếu ngừng đập, tông khí sẽ mất và bệnh nhân sẽ rơi vào tình trạng nguy kịch.
Tông khí tiết (宗气泄) Tông khí thoát ra, biểu hiện của khí suyễn, mạch hư‑lý đập quá mạnh va chạm áo (động nhi ứng y), thường kèm đàm ứ hoặc tâm dương bất túc.
Chẩn xích‑phu (诊尺肤) Là một nội dung của thiết chẩn ở thời cổ đại. Phần da từ khớp khuỷu tay (huyệt Xích trạch) đến huyệt Thốn khẩu ở cả hai bàn tay được gọi là “Xích phu”. Khám da bao gồm kiểm tra độ ẩm, độ nhám, nhiệt độ, v.v. của da, kết hợp với các triệu chứng toàn thân và tình trạng mạch đập để chẩn đoán tình trạng bệnh.
Tứ chẩn hợp tham Trong quá trình phân biệt hội chứng, các tài liệu liên quan đến bệnh sử, triệu chứng, sắc mặt, mạch đập… thu được từ bốn phương pháp kiểm tra, nghe, hỏi và thiết mạch đều được phân tích và tổng hợp toàn diện để tránh những hạn chế, phiến diện và đánh giá được căn nguyên và tính cấp thiết của bệnh.
Sắc mạch hợp tham Kết hợp màu sắc và mạch đập Trong quá trình phân biệt hội chứng, những thay đổi về mạch đập và màu sắc được liên hệ với nhau để phân tích, tổng hợp và suy ra tình trạng bệnh.
Mạch chứng hợp tham Trong quá trình phân biệt hội chứng, mạch và triệu chứng được so sánh với nhau để phân tích, tổng hợp và suy ra tình trạng bệnh.
Xá mạch tòng chứng là quá trình phân biệt hội chứng, trong đó khi mạch và hội chứng không nhất quán, sau khi phân tích, các triệu chứng lâm sàng được sử dụng làm cơ sở để xác định cơ chế bệnh sinh và phác đồ điều trị. Gọi là “Xá mạch tòng chứng” và chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp bệnh cấp tính phức tạp.
Xá chứng tòng mạch Việc bỏ qua các triệu chứng và theo dõi mạch đập là quá trình phân biệt hội chứng. Khi mạch đập và triệu chứng không nhất quán, sau khi phân tích, mạch đập được dùng làm cơ sở để xác định nguyên nhân gây bệnh và phác đồ điều trị. Điều này được gọi là “Xá chứng tòng mạch”. Phương pháp này chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp bệnh mãn tính phức tạp.
Phần 2 Phân biệt hội chứng
Bát cương biện chứng Tám nguyên lý phân biệt hội chứng bao gồm Âm, Dương, Biểu, Lý, Hàn, Nhiệt, Hư và Thực, và được gọi chung là “Bát cương” tám cương lĩnh. Trong thực hành lâm sàng, việc sử dụng tám nguyên tắc này để phân biệt hội chứng được gọi là “Bát cương biện chứng”.
Dương chứng Sự phân biệt lâm sàng của hội chứng Dương đối với các bệnh lý thông thường được phân loại theo tính chất Âm và Dương, và được chia thành “hội chứng Dương” và “hội chứng Âm”. Tất cả các triệu chứng cấp tính, năng động, mạnh mẽ, kích thích, tăng chức năng, tăng chuyển hóa, tiến triển và hướng ra ngoài (bề mặt) và hướng lên trên đều là hội chứng Dương. Hội chứng bên ngoài (biểu), hội chứng nhiệt, hội chứng dư thừa (thực) trong Bát Cương đều tương đối thuộc phạm vi của hội chứng Dương.
Âm chứng Hội chứng âm ám chỉ bất kỳ hội chứng nào mãn tính, yếu, tĩnh, bị ức chế, suy giảm chức năng, suy giảm chuyển hóa, thoái hóa và hướng nội(lý). Hội chứng hàn, hội chứng hư, hội chứng nội (lý) trong Bát cương đều tương đối thuộc về phạm trù hội chứng Âm.
Dương hư là dương khí không đủ. Biểu hiện lâm sàng gồm có sắc mặt nhợt nhạt, tay chân lạnh, dễ ra mồ hôi, phân lỏng, nước tiểu trong, môi nhợt, miệng nhạt, chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng nhuận, mạch hư nhược.
Âm hư là tình trạng lượng âm dịch không đủ. Biểu hiện lâm sàng gồm có “ngũ tâm phiền nhiệt”, hay nóng bừng vào buổi chiều, môi đỏ và miệng khô, lưỡi đỏ mềm hoặc đỏ sẫm khô không có rêu, phân khô và cứng, nước tiểu vàng và ít, mạch tế sác.
Vong âm là phản ứng bệnh lý gây ra do sự suy giảm dịch âm do sốt cao, đổ mồ hôi quá nhiều, nôn nhiều và tiêu chảy. Các triệu chứng chính là sốt, đổ mồ hôi quá nhiều, cáu kỉnh, khát nước và thích uống đồ uống lạnh, thở mạnh, chân tay ấm, môi và lưỡi khô và đỏ, mạch hư sác.
Vong Dương Do ra mồ hôi quá nhiều, nôn mửa và tiêu chảy, hoặc các lý do khác làm tiêu hao Dương Khí, Dương Khí đột nhiên cạn kiệt, và các triệu chứng bao gồm đổ mồ hôi nhiều, mồ hôi hơi dính như hạt châu, sợ lạnh, tay chân lạnh, thở yếu, sắc mặt nhợt nhạt, không khát hoặc khát và thích đồ uống nóng, môi và lưỡi nhợt nhạt và ẩm ướt, thậm chí môi xanh, mạch yếu hoặc mạch phù và hư, v.v.
Thương âm thường chỉ tình trạng thương tổn âm gan thận ở giai đoạn cuối của bệnh sốt. Các triệu chứng chính bao gồm sốt nhẹ, cảm giác nóng rát ở tay chân, mệt mỏi, sụt cân, miệng và lưỡi khô, hoặc đau họng, điếc, má đỏ, lưỡi khô và đỏ thẫm, mạch tế sác vô lực.
Thương tân Tổn thương dịch cơ thể thường đề cập đến tổn thương dịch cơ thể ở phổi và dạ dày. Trong quá trình mắc bệnh sốt, do nhiệt độc dữ dội, dễ gây tổn thương các dịch cơ thể ở phổi, dạ dày và gây ra các triệu chứng khô, nóng. Nếu dịch phổi bị tổn thương sẽ gây ho khan không có đờm hoặc đờm có máu, khô mũi họng, đau họng. Nếu dịch dạ dày bị tổn thương, sẽ gây khô miệng và cổ họng, khó chịu và liên tục khát nước.
Thương dương Dương bị thương có nghĩa là Dương khí thụ thương. Có thể thấy trong quá trình mắc các bệnh cấp tính và mãn tính khác nhau, như hàn tà “trực trúng tam âm”, hoặc dùng quá nhiều thuốc lạnh và mát trong các bệnh sốt, hoặc ra mồ hôi và bài tiết quá nhiều, hoặc giai đoạn cuối của bệnh sốt, hoặc giữ nước và ẩm ướt, sẽ làm tổn hại đến năng lượng dương và gây ra triệu chứng “dương hư”. Ngoài ra, kích thích cảm xúc quá mức cũng có thể làm cạn kiệt Dương khí. Ví dụ, quá vui mừng và bồn chồn có thể dễ dàng làm hao tổn Dương khí, dẫn đến các triệu chứng như hồi hộp, bồn chồn, lú lẫn và mất ngủ.
Dương hoàng Một trong hai loại bệnh vàng da chính. Hầu hết đều là cấp tính, với các triệu chứng bao gồm ớn lạnh hoặc sốt lúc đầu, mặt và da vàng tươi, kèm theo miệng khô và đắng, tức ngực và buồn nôn, bụng chướng và táo bón, nước tiểu đặc và đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng và nhờn, mạch huyền sác.
Âm hoàng Một trong hai loại bệnh vàng da chính. Phần lớn là mãn tính, triệu chứng bao gồm da vàng xỉn, sốt nhẹ hoặc không sốt, kèm theo mệt mỏi, chán ăn, phân lỏng, nước tiểu vàng nhạt, lưỡi nhạt rêu trắng trơn, mạch huyền hoãn hoặc trầm tế.
Dương chứng Tự Âm Hội chứng Dương giống hội chứng Âm; Khi bệnh sốt phát triển đến giai đoạn cực đoan, đôi khi có thể xuất hiện ảo giác, tức là bản chất của bệnh là hội chứng Dương, nhưng hiện tượng (triệu chứng) biểu hiện lại rất giống với hội chứng Âm.
Âm chứng tự dương Khi hội chứng Âm giống với bệnh Dương hư, cảm mạo và phát triển đến giai đoạn nghiêm trọng, đôi khi có thể có ảo tưởng rằng bản chất của bệnh là hội chứng Âm, nhưng hiện tượng (triệu chứng) lại rất giống với hội chứng dương.
Biểu Lý Ngoài và trong là hai hướng dẫn để phân biệt khía cạnh bên trong và bên ngoài của một căn bệnh, mức độ sâu của bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Xét về mặt bên trong và bên ngoài, da, tóc, kinh lạc của cơ thể con người là bên ngoài và thuộc về biểu (bên ngoài), trong khi các cơ quan nội tạng là bên trong và thuộc về lý (bên trong).
Ngoại tà là chỉ tà khí ở bề mặt, phần lớn là triệu chứng bên ngoài.
Biểu chứng là các triệu chứng ở bề mặt nông của cơ thể. Khi sáu loại tà khí xâm nhập vào cơ thể con người, đầu tiên chúng sẽ tấn công vào da và kinh lạc, hoặc xâm nhập vào phổi thông qua miệng và mũi.
Lý chứng là chỉ lục dâm, thất tình và các yếu tố gây bệnh khác tác động vào các cơ quan nội tạng, mạch máu hoặc tủy xương.
Biểu hàn Một loại hội chứng cảm lạnh nông. Là tình trạng sốt, sợ lạnh, không ra mồ hôi, đau đầu, cứng cổ, đau khớp, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn sau khi bị phong hàn.
Biểu nhiệt Một loại hội chứng nhiệt ở biểu (bề mặt). Là các triệu chứng sốt, sợ gió, nhức đầu, ra mồ hôi hoặc không ra mồ hôi, khát nước, rêu lưỡi mỏng màu trắng hoặc hơi vàng, đầu lưỡi đỏ, mạch phù sác do phong nhiệt.
Biểu hư Một loại hội chứng thiếu hụt (hư) ở biểu (bề mặt). Chỉ các triệu chứng do khí dương trong cơ thể không đủ và lỗ chân lông nở lớn gây ra. Biểu hiện lâm sàng của bệnh là tự ra mồ hôi hoặc ra mồ hôi sợ gió, mạch phù hoãn vô lực.
Biểu thực Một loại hội chứng ở biểu (nông). Là triệu chứng xảy ra khi sau khi bị tác nhân gây bệnh bên ngoài xâm nhập, dương khí tụ lại trên bề mặt da, âm dương đấu tranh, lỗ chân lông đóng lại. Biểu hiện lâm sàng của bệnh là không ra mồ hôi, đau đầu, đau nhức cơ thể, mạch phù hữu lực.
Lý hàn Lý hàn là tình trạng lạnh của các tạng phủ bên trong, chủ yếu là do dương khí không đủ hoặc do hàn từ bên ngoài xâm vào bên trong. Triệu chứng chính bao gồm sợ lạnh, chân tay lạnh, sắc mặt nhợt nhạt, eo gối đau, phân lỏng, tiểu tiện trong và dài, lưỡi nhạt rêu trắng ẩm, mạch trầm trì hoặc vi tế.
Lý nhiệt Thường ám chỉ nhiệt ở đường tiêu hóa, nhiệt ở phổi và dạ dày hoặc nhiệt ở gan và túi mật. Các triệu chứng chính là sốt cao, sợ nóng thay vì sợ lạnh, khát nước, cáu kỉnh hoặc buồn bực, miệng đắng, nước tiểu ngắn và sẫm màu, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch hồng sác hoặc huyền sác có lực.
Lý hư Là tình trạng khí huyết trong các cơ quan nội tạng không đủ, chức năng suy giảm.
Lý thực còn được gọi là “Nội thực”. Là tình trạng bên ngoài vật tà biến thành nhiệt, xâm nhập vào bên trong, tích tụ ở đường tiêu hóa, gây ra các triệu chứng như sốt cao, khát nước, đau bụng, táo bón, v.v.
Lý kết là chỉ tình trạng táo bón, có thể chia thành táo bón do nhiệt và táo bón do lạnh. Tích nhiệt là do nhiệt tích tụ trong đường tiêu hóa, hoặc nhiệt độc xâm nhập vào đường tiêu hóa, làm tiêu hao dịch tiêu hóa và gây ra phân khô và cứng. Lạnh tích tụ là do âm hàn tích tụ ở đường tiêu hóa, làm suy yếu chức năng dẫn truyền và gây ra táo bón.
Biểu hàn lý nhiệt Biểu hiện của sự pha trộn giữa nóng và lạnh bên trong và bên ngoài. Người bệnh bị nhiệt bên trong, bị phong hàn, hoặc tác nhân gây bệnh bên ngoài truyền vào bên trong biến thành nhiệt mà bên ngoài không hết hàn. Các triệu chứng bao gồm cả các triệu chứng cảm lạnh bên ngoài như sợ lạnh, sốt, không ra mồ hôi, đau đầu, đau nhức cơ thể hoặc khó thở, mạch nổi và đập mạnh, cũng như các triệu chứng nhiệt bên trong như bực bội, khát nước, nước tiểu vàng và táo bón.
Biểu nhiệt lý hàn Bề ngoài nóng, bên trong lạnh. Biểu hiện của sự nóng lạnh lẫn lộn bên trong và bên ngoài. Người bệnh tỳ vị lạnh, chịu ảnh hưởng của phong nhiệt, hoặc do tà khí bên ngoài chưa giải trừ, uống quá nhiều thuốc lạnh mát (hàn lương), dẫn đến tỳ vị dương khí không đủ. Các triệu chứng biểu nhiệt bao gồm sốt, đau đầu, sợ gió, lại kèm theo các chứng lý hàn (lạnh bên trong) như phân lỏng, tiểu trong và dài, chân tay lạnh và không khát.
Biểu hư lý thực Là một loại biểu hiện của tà khí thực và chính khí hư (Tà khí dư thừa và chính khí thiếu hụt)Có thể là do người bệnh vì vệ khí suy yếu, sau khi nhiễm mầm bệnh dẫn đến tích tụ nhiệt bệnh bên trong, hoặc cũng có thể là do điều trị biểu chứng không thích đáng. Biểu hiện bao gồm cả các triệu chứng biểu hư như sợ gió, đổ mồ hôi và sốt, cũng như các triệu chứng lý thực như đau bụng và táo bón.
Biểu thực lý hư Là biểu hiện của tà khí thực và chính khí hư (Bệnh mạnh mẽ và người bệnh thì suy yếu) . Người bệnh trung khí không đầy đủ, sau khi cảm thụ hàn tà xuất hiện các chứng biểu thực như sợ lạnh, phát sốt, không có mồ hôi, lại có các chứng lý hư như tinh thần ủy mị, chán ăn, mạch trầm.
Biểu lý câu hàn Là lạnh cả trong lẫn ngoài tức là lạnh cả bên trong lẫn bên ngoài, đây là biểu hiện của cùng một căn bệnh. Nguyên nhân gây ra chứng hàn tà ngoại sinh và nội thương là do ăn phải thức ăn sống, lạnh, ứ đọng, hoặc tỳ vị hư hàn và phong hàn ngoại sinh. Các triệu chứng bao gồm cả các triệu chứng cảm lạnh bên ngoài như sợ lạnh, không ra mồ hôi, đau đầu và đau nhức cơ thể, cũng như các triệu chứng cảm lạnh bên trong như đau bụng, tiêu chảy và chân tay lạnh.
Biểu lý câu nhiệt tức là nhiệt cả trong lẫn ngoài, đều là biểu hiện của cùng một bệnh.
Biểu lý đồng bệnh Là bên ngoài và bên trong cùng bị bệnh tức là bệnh nhân có cả biểu chứng (bên ngoài) như sợ lạnh, sốt và đau đầu, cũng như lý chứng (bên trong) như đầy ngực, đau bụng và tiêu chảy.
Do biểu nhập lý Bệnh từ ngoài vào trong có nghĩa là các triệu chứng bên ngoài chưa được giải quyết và bệnh phát triển bên trong.
Nhiệt tà truyền lý là chỉ hiện tượng ấm nóng tà không giải ra bên ngoài mà truyền vào bên trong, hoặc ngoại tà như phong hàn thấp táo khi gặp điều kiện nhất định sẽ chuyển thành nhiệt xâm nhập vào bên trong.
Biểu tà nội hãm Ngoại tà hãm vào bên trong là bệnh mà ngoại tà xâm nhập vào bên trong do tà khí quá nhiều, lực đề kháng (chính khí) hư yêu hoặc điều trị không thích đáng.
Biểu giải lý vị hòa Các triệu chứng bên ngoài của bệnh thương hàn đã được giải trừ, nhưng các triệu chứng bên trong vẫn chưa được loại bỏ.
Bán biểu bán lý Là vị trí bệnh biến không ở biểu (bên ngoài), cũng không ở lý, mà nằm ở giữa biểu và lý.
Do lý xuất biểu Là từ trong ra ngoài chỉ các yếu tố gây bệnh thâm nhập từ bên trong thông ra cơ biểu, là dấu hiệu bệnh có chiều hướng cải thiện.
Hàn Nhiệt Là lạnh và nóng là hai trong tám cương lĩnh để phân biệt bản chất của bệnh tật, đồng thời cũng là triệu chứng sợ lạnh và sốt.
Hàn chứng Hội chứng cảm lạnh là do tà hàn hoặc do dương khí suy yếu, âm khí dư thừa, dẫn đến suy giảm chức năng cơ thể và hoạt động trao đổi chất, sức đề kháng suy yếu, xuất hiện các triệu chứng cảm lạnh.
Nhiệt chứng Là do nhiệt tà gây ra, dẫn đến dương khí hoạt động quá mức (Chính khí kháng tà, phản ứng mạnh), xuất hiện một loạt các triệu chứng nhiệt.
Chân hàn giả nhiệt Là một loại chứng âm có biểu hiện tựa như dương. Bệnh này về cơ bản là hội chứng hàn, do hàn đến cực độ nên xuất hiện các hiện tượng nhiệt giả như sốt, mặt đỏ bừng, khát nước, tay chân bồn chồn, mạch hồng đại.
Chân nhiệt giả Là một loại chứng Dương có biểu hiện tựa như Âm. Bệnh này về cơ bản là hội chứng nhiệt, và vì nhiệt độ lên đến mức cực độ nên xuất hiện các triệu chứng hàn giả như tay chân lạnh, mạch tế.
Thượng hàn hạ nhiệt Là hội chứng thân trên lạnh, thân dưới nóng trong cùng một thời điểm, nguyên nhân là do lạnh và nóng kết hợp hỗn tạp gây ra.
Thượng nhiệt hạ hàn Là hội chứng mà phần trên của bệnh nhân nóng và phần dưới lạnh trong cùng một khoảng thời gian. Nguyên nhân là do sự hỗn tạp củahafn nhiệt, , và sự không hiệp điều của âm dương trên phương diện bệnh lý, khiến cho phần trên dương chiếm ưu thế, phần dưới âm chiếm ưu thế.
Giả hàn Là tình trạng cả nguyên nhân và bệnh lý đều thuộc nhiệt nhưng lại biểu hiện ra giả tượng hàn.
Giả nhiệt Là tình trạng nguyên nhân và bệnh lý đều thuộc hàn nhưng lại biểu hiện ra giả tượng nhiệt.
Phù nhiệt Là âm hàn mạnh ở trong, hư dương nổi ở ngoài là “Chân hàn giả nhiệt” trong đó âm và lạnh chiếm ưu thế bên trong cơ thể và giả dương chiếm ưu thế bên ngoài. Là biểu nhiệt của ngoại cảm sơ kỳ (lúc đầu) .
Tà Nhiệt 1 nguyên nhân: tức là “nhiệt tà”. 2 Triệu chứng:Chỉ tình trạng sốt do tác nhân bên ngoài gây ra.
Hư Thực Là Thiếu thừa và Thiếu thừa là chỉ sức đề kháng của cơ thể con người và sức mạnh của các yếu tố gây bệnh, tức là biểu hiện của sự đấu tranh giữa năng lượng tích cực của cơ thể và các yếu tố gây bệnh. Thiếu hụt (Hư) là tình trạng thiếu hụt năng lượng lành mạnh trong cơ thể con người và sức đề kháng suy yếu, trong khi thừa (thực) là tình trạng mạnh mẽ của năng lượng xấu gây bệnh tràn lan và sự đấu tranh quyết liệt giữa cái xấu và cái tốt.
Hư chứng Là hội chứng chính khí không đầy đủ, là triệu chứng cơ thể không đủ năng lực đề kháng bệnh tà. Biểu hiện của bệnh bao gồm sắc mặt nhợt nhạt, thiếu năng lượng, mệt mỏi, hồi hộp và khó thở, ra mồ hôi tự nhiên và đổ mồ hôi đêm, lưỡi mềm không có rêu, mạch hư vô lực.
Thực chứng Chỉ bệnh tà mạnh mẽ, phản ứng kịch liệt của chính khí đối kháng với tà khí, hoặc cơ năng nội bộ cơ thể bị trở ngại dẫn đến các thực chứng như khí huyết uất kết, đàm dịch đình trệ, thủy ẩm, thực tích…
Thượng thực hạ hư. Thượng và hạ là những thuật ngữ tương đối. Đây là triệu chứng tà khí thực ở phần trên và chính khí hư ở phần dưới. Thường là tình trạng can thận hư, âm hư ở phần dưới, dương hoạt động quá mức ở phần trên, còn gọi là “Thượng thịnh hạ hư”. Một mặt, có những triệu chứng hư yếu như đau nhức, yếu ở eo, đầu gối và di tinh. Mặt khác, có những triệu chứng tăng hoạt động của can dương như đau hông, chóng mặt, nhức đầu, mắt đỏ, cáu gắt, v.v.
Thượng hư hạ thực Trên thiếu dưới thừa là hội chứng chính khí thiếu ở trên, tà khí thừa ở dưới. Nếu bệnh nhân ban đầu có triệu chứng hồi hộp, bồn chồn thì nguyên nhân chủ yếu là do tim thiếu máu, thuộc chứng thượng hư. Nhưng bệnh nhân cũng bị nhiễm bệnh lỵ thấp nhiệt, đau bụng, đi ngoài phân đỏ và trắng nhiều lần trong ngày, lưỡi có rêu vàng và nhờn. Đó là tà khí thực ở dưới.
Chính xung (怔忡) là một loại bệnh hồi hộp đặc trưng bởi nhịp tim đập mạnh không , bồn chồn và liên tục.
Hư trung giáp thực Là bệnh hư yếu có kèm theo thực chứng, nhưng hư chứng là chủ yếu.
Thực trung giáp hư Chỉ thực tà kết tụ là bệnh chứng có kèm hư chứng, thường thuộc tà thịnh chính hư.
Chân hư giả thực Khi một căn bệnh hư nhược phát triển đến một giai đoạn nghiêm trọng, ngược lại lại xuất hiện một giả tượng tựa như mạnh mẽ, tình huống này gọi là “Chí hư hữu thịnh hậu” (至虚有盛候) là “suy nhược cực độ nhưng có dấu hiệu mạnh mẽ”.
Chân thực giả hư Bệnh là sự kết hợp của tà thực kết tụ nhưng lại xuất hiện giả tượng tựa như hư nhược. Tình huống này lại gọi là “Đại thực như luy trạng” (大实如羸状) To nhưng dạng mỏng.
Hư suyễn Suy nhược và thở khò khè chủ yếu là do phổi và thận yếu, thận không có khả năng hấp thụ không khí (Thận bất nạp khí). Biểu hiện lâm sàng bao gồm khó thở và thở khò khè dữ dội khi vận động.
Thực suyễn Do tà khí quá nhiều trong phổi, hội chứng chủ yếu là đờm, thường do ngoại cảm phong hàn hoặc táo (khô) tà gây ra.
Hư hỏa Chỉ về tình trạng do chân âm hư tổn tạo thành bệnh chứng có tính nhiệt. Chứng trạng âm bị tổn thương rõ rệtỏa ảo là bệnh sốt do âm hư thực. Các triệu chứng của chấn thương âm là rõ ràng, và biểu hiện lâm sàng có các chứng trạng như sốt nhẹ, hoặc bốc nóng sau trưa, lòng bàn tay chân nóng rát, miệng khô, ngủ đổ mồ hôi, môi lưỡi nộn hồng hoặc hồng sẫm, mạch hư sác.
Thực hỏa Chỉ hỏa tà cực thịnh dẫn đến thực chứng, nhiệt chứng, thường gặp chứng trạng thực nhiệt ở can, đảm, vị tràng.
Hư nhiệt Hư nhiệt là tên của một căn bệnh. Điều này được ghi lại trong Luận thuyết về nguyên nhân và triệu chứng của nhiều loại bệnh. Nguyên nhân chủ yếu là do chấn thương và căng thẳng bên trong. Ví dụ, bệnh tật kéo dài sẽ làm cạn kiệt tinh lực và năng lượng, căng thẳng quá mức có thể dẫn đến rối loạn chức năng nội tạng, suy nhược và sinh nội nhiệt, từ đó biến thành hư hỏa. Theo cơ chế bệnh khác nhau, hư nhiệt thường được chia thành hai loại triệu chứng: Âm hư hỏa vượngvà Khí hư hỏa vượng.
Thực nhiệt Ngoại tà xâm nhập cơ thể, hóa nhiệt nhập lý (vào trong), tà khí mạnh và chính khí vẫn còn đầy đủ, chính tà tương tranh dẫn đến phát sốt, biểu hiện gồm sốt cao, phiền khát, táo bón, rêu lưỡi vàng, mạch hồng sác hoặc hoạt sác.
Hư hàn Chỉ về hội chứng chính khí đã hư yếu mà có hàn. Biểu hiện gồm chán ăn, miệng nhạt, nôn ra đàm dãi, thở ngắn, phân lỏng nát, hoặc phân lẫn thực phẩm chưa tiêu hóa, chất lưỡi trắng nhạt, mạch tế vi.
Thực hàn Là bệnh chứng mà khí huyết không hư yếu nhưng hàn tà lại ứ đọng bên trong cơ thể. Biểu hiện gồm miệng bình thường, rêu lưỡi trắng, chân tay lạnh, nước tiểu trong, đau bụng, táo bón, mạch trầm huyền.
Ngũ hư là những triệu chứng nghiêm trọng của sự hư suy của 5 cơ quan nội tạng như mạch tế nhược, da lạnh, thiểu khí, tiêu chảy mà nước tiểu trong và chán ăn là những chứng trạng nghiêm trọng của ngũ tạng đều bị hư tổn.
Ngũ thực Là chỉ về các hội chứng nghiêm trọng của tình trạng thực nhiệt ở năm cơ quan nội tạng, như mạch hồng thịnh, da nóng rát, bụng chướng, đại tiểu tiện không thông, tinh thần mê loạn, v.v.
Bế Là chỉ về tình trạng quá trình bệnh lý biến hóa rất nhanh chóng, chính khí không thể chống đỡ, tà khí hãm vào trong, xuất hiện bệnh lý công năng tạng phủ bế tắc không thông.
Thoát Là chỉ về quá trình tật bệnh gây háo tổn một lượng lớn âm, dương, khí, huyết tạo thành bệnh chứng thập tử nhất sinh. Có các chứng trạng như xuất mồ hôi như hạt châu, tứ chi quyết lãnh (lạnh ngược lên) há miệng nhắm mắt, xòe tay, tiểu tiện mất tự chủ, mạch vi tế dục tuyệt.
Bạo thoát Trên lâm sàng, tình trạng âm dương li quyết do tinh khí hao tổn nhanh chóng vì các nguyên nhân như đột quỵ, ra mồ hôi quá nhiều, tiêu chảy nhiều, mất máu nhiều hoặc mất nhiều tinh dịch được gọi là “Bạo thoát ”.
Hư thoát Nếu nguyên nhân là do bệnh tật kéo dài khiến khí lực suy yếu, tinh lực dần tiêu vong thì gọi là “Hư thoát”.
Lục kinh biện chứng Là một phương pháp biện chứng bệnh ngoại cảm (thường thấy phát sốt). Lục kinh là Thái Dương, Dương Minh, Thiếu Dương, Thái Âm, Thiếu Âm và Quyết Âm, là tên gọi phân loại của sáu hội chứng xuất hiện trong quá trình bệnh ngoại cảm.
Thái Dương bệnh Là một trong lục kinh bệnh. Các triệu chứng chính bao gồm sợ lạnh, đau đầu, cứng cổ gáy và mạch phù.
Dương Minh bệnh là một trong lục kinh bệnh. Bệnh được chia thành hai loại: Hội chứng kinh lạc và hội chứng tạng phủ. Các triệu chứng chính của hội chứng kinh lạc là sốt, sợ nóng hơn sợ lạnh, đổ mồ hôi, khát nước và mạch hồng đại hữu lực. Các triệu chứng chính của phủ chứng là đau bụng cự án, táo bón, bốc hỏa, thậm chí mê sảng, mạch trầm thực có lực.
Thiếu dương bệnh Là một trong Lục kinh bệnh. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm: Miệng họng khô, đắng miệng, chóng mặt, ớn lạnh và sốt xen kẽ (hàn nhiệt vãng lai), ngực và sườn căng tức và khó thở, bực bội, hay nôn, chán ăn và mạch huyền.
Thái âm bệnh Là một trong lục kinh bệnh. Phần lớn là do bệnh Tam Dương chuyển hóa gây ra. Các triệu chứng phổ biến bao gồm không sốt, đầy bụng, nôn mửa, tiêu chảy, không khát, chán ăn, mạch hoãn nhược.
Thiếu âm bệnh Là một trong lục kinh bệnh. Các triệu chứng chính bao gồm thiếu phấn chấn, buồn ngủ (giống như ngủ nhưng không ngủ),mạch vi tế.
Quyết Âm Bệnh Là một trong lục kinh bệnh. Đặc điểm là nóng lạnh lẫn lộn, lạnh nóng xảy ra liên tục. Các triệu chứng chính là tứ chi Quyết lãnh (lạnh ngược lên khuỷu, gối.
Kinh chứng Là khi các yếu tố gây bệnh xâm nhập vào khí của kinh mạch nhưng chưa tụ kết ở tạng phủ thì gọi là “Kinh chứng” (经证) là hội chứng kinh lạc.
Phủ chứng Là tình trạng tổn thương của ba kinh dương ảnh hưởng lên các phủ sở thuộc tương ứng.
Tịnh bệnh Là tình trạng các triệu chứng của một kinh thương hàn chưa hết mà lại xuất hiện các triệu chứng của một kinh khác. Như Thái dương và Dương minh. Tịnh bệnh là bệnh đồng thời của hai kinh Thái Dương và Thiếu Dương, v.v.
Nhị dương tịnh bệnh Hai kinh dương cùng bị bệnh ám chỉ hai kinh mạch Dương “Tịnh bệnh” (并病) cùng bệnh thương hàn.
Hợp Bệnh Là tình trạng hai hoặc ba kinh mạch cùng bị tác động bởi các yếu tố gây bệnh đồng thời và các triệu chứng chính của mỗi kinh mạch xuất hiện ngay khi bệnh khởi phát. Bệnh Thái Dương và Thiếu Dương kết hợp là bệnh xuất hiện đồng thời các triệu chứng của cả hai kinh Thái Dương và Thiếu Dương. Biểu hiện lâm sàng gồm có đau đầu và sốt của bệnh Thái Dương và bệnh chứng của Thiếu Dương như: Miệng đắng, cổ họng khô, chóng mặt.
Thái dương dữ Dương minh hợp bệnh Là bệnh xuất hiện đồng thời các hội chứng của cả hai kinh Thái Dương và Dương Minh. Biểu hiện lâm sàng bao gồm đau đầu và cứng cổ của bệnh ở kinh Thái Dương, cũng như các triệu chứng lý nhiệt (nhiệt bên trong) của bệnh ở kinh Dương Minh, như sốt, khát nước, tiêu chảy phân vàng và cảm giác nóng rát ở hậu môn.
Dương minh dữ Thiếu dương hợp bệnh Có hai tình huống: Một là hợp bênh thiên nặng về kinh Thiếu dương, như tuy có triều nhiệt (sốt sau trưa) của bệnh ở kinh Dương minh, đại tiện bí kết (táo bón), tiểu tiện cũng bình thường, mà các chứng trạng của Thiếu dương bệnh như đắng miệng, ngực sườn đầy trướng xuất hiện khá rõ rệt; Hai là hợp bệnh thiên nặng về kinh dương minh, như tuy thấy chứng trạng miệng đắng họng khô của Thiếu dương bệnh, nhưng các chứng trạng phát sốt khát nước của Dương minh bệnh xuất hiện khá rõ rệt và còn xuất hiện các chứng trạng lý nhiệt mạnh như tiêu chảy, phân nóng, mạch hoạt sác.
Tam dương hợp bệnh Là chỉ tà nhiệt của Thái Dương và Thiếu Dương cùng lúc tiến vào kinh Dương Minh, khiến hội chứng tà nhiệt của kinh Dương Minh xuất hiện mạnh mẽ.
Biến chứng Là tình trạng bệnh lý chuyển từ thực sang hư hoặc từ đơn giản sang phức tạp có các nguyên nhân như: Do sai sót trong điều trị, hoặc do chính khí của bệnh nhân không đầy đủ, hoặc vì không được chăm sóc tốt, v.v.
Truyền biến Là chỉ về tình huống phát triển thông thường hoặc dị thường trong quá trình bệnh thương hàn. “Truyền” có nghĩa là truyền kinh (“Kinh” là chỉ về thương hàn lục kinh bệnh, gồm Thái dương bệnh, dương minh bệnh, thiếu dương bệnh, thái âm bênh, thiếu âm bệnh và quyết âm bệnh) Tức là sự phát triển của bệnh tuân theo một quy luật nhất định, chẳng hạn như Thái Dương truyền đến Dương Minh, hoặc truyền đến Thiếu Dương. “Biến” có nghĩa là thay đổi, tức là những thay đổi trong căn bệnh vượt ra ngoài quy luật.
Bệnh truyền Là chỉ về chuyển biến của bệnh tật.
Dục truyền Là chỉ về chiều hướng phát triển vào bên trong của bệnh.
Kinh tận Sau một thời gian điều trị theo một kinh mạch nhất định, bệnh thương hàn sẽ dần khỏi. Cho dù có một số tà khí còn sót lại thì cũng có thể tiêu trừ trong giai đoạn của kinh mạch này và sẽ không lan sang các kinh mạch khác.
Trực trúng Bệnh tà gây bệnh trực tiếp xâm nhập vào ba kinh âm mà không truyền qua ba kinh dương. Tức là khi mắc bệnh, không có triệu chứng của ba kinh dương nhưng lại xuất hiện triệu chứng của ba kinh âm. Vì vậy, nó còn được gọi là “Trực trúng tam âm” .
Truyền kinh Khi bệnh truyền từ kinh này sang kinh khác, triệu chứng của kinh này sẽ tiến triển thành triệu chứng của kinh khác. Truyền kinh thực tế chính là bệnh chứng tiến hành diễn biến.
Tuần kinh truyền Là chỉ kinh mạch theo thứ tự Thái Dương, Dương Minh, Thiếu Dương, Thái Âm, Thiếu Âm, Quyết Âm, từ ngoài vào trong, từ nông đến sâu, nhưng không nhất thiết phải truyền khắp sáu kinh mạch. Nếu bệnh nhân chính khí dồi dào, sức đề kháng mạnh mẽ và được điều trị thích hợp thì có thể ngăn chặn được sự lây truyền bệnh.
Việt kinh truyền Là sự truyền các yếu tố gây bệnh vượt qua các kinh mạch, chẳng hạn như kinh Thái Dương không truyền đến kinh Dương Minh mà truyền đến kinh Thiếu Dương.
Biểu lý truyền Là lan truyền giữa hai kinh mạch có tương quan biểu lý như Thái dương và Thiếu âm.
Quá kinh Là tình trạng sốt thương hàn thay đổi các triệu chứng từ kinh này sang kinh khác trong quá trình mắc bệnh. Nếu bệnh Thái Dương “Quá kinh” và xuất hiện các triệu chứng của bệnh Thiếu Dương thì có nghĩa là các triệu chứng bên ngoài ở kinh Thái Dương của bệnh nhân đã được giải trừ.
Bất truyền Là chỉ về bệnh ngoại cảm không kể bệnh trình ngắn dài mà chủ chứng chủ mạch không biến đổi, phản ảnh bệnh tà vẫn cứ ở một kinh mạch (không truyền).
Thuận truyền Lây truyền bệnh theo một trình tự nhất định. Ví dụ, kinh dương của bệnh thương hàn đi từ biểu nhập lý (từ ngoài vào trong), từ Thái Dương đến Dương Minh hoặc đến Thiếu Dương. Hoặc khi kinh dương truyền đến kinh âm (kinh âm bắt đầu từ Thái âm và kết thúc bằng Quyết âm) thì cả hai đều truyền theo hướng thuận.
Nghịch truyền Truyền ngược đối nghịch với truyền thuận. Sự chuyển hóa của bệnh sốt là từ trạng thái vệ thành trạng thái khí, rồi từ trạng thái khí thành trạng thái doanh và huyết. Nếu bệnh ở vệ phận rồi sau đó triệu chứng xuất hiện ở doanh và huyết phận thì gọi là truyền ngược. Như “Nghịch truyền tâm bào”
Vệ Khí Doanh Huyết Biện Chứng Là một loại phương pháp biện chứng thi trị ứng dụng vào bệnh ôn nhiệt. Bao quát được 4 giai đoạn khác nhau và biểu hiện bệnh lý của quá trình phát triển bệnh ôn nhiệt. Thông thường, khi sơ phát bệnh tại vệ phận, hiển thị bệnh khá nhẹ và nông, từ vệ phận truyền vào khí phận, hiển thị bệnh đã tiến thêm một bậc, nhập doanh phận thì bệnh tiến dần vào sâu và tăng nặng, vào đến huyết phận là bệnh rất nặng. Diễn biến phát triển của 4 giai đoạn này không được phân chia rõ ràng mà chính là hỗ tương liên hệ, và thường là truyền biến thuận theo thứ tự: Vệ khí doanh huyết.
Vệ phận chứng Vệ là bảo vệ bên ngoài (Vệ ngoại). Là giai đoạn sơ khởi của bệnh ôn nhiệt, biểu hiện lâm sàng gồm sốt, đặc trưng là “Ố phong hàn” ghét gió lạnh, kèm theo đau đầu, chân tay ê ẩm hoặc đau người, không có mồ hôi hoặc ít mồ hôi, hơi khát, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù sác, hoặc nghẹt mũi, ho.
Khí phận chứng Là giai đoạn hóa nhiệt của bệnh ôn nhiệt, phần lớn là do Vệ phận chứng phát triển thành. Lâm sàng không ghét lạnh nhưng ghét nóng, đặc trưng là rêu lưỡi vàng, kèm theo xuất mồ hôi, miệng khô khát, mặt đỏ, thở thô hoặc suyễn, nước tiểu vàng đỏ và ít, táo bón, rêu lưỡi vàng, mạchhoofng đại hoặc hoạt sác.
Doanh phận chứng Là giai đoạn nghiêm trọng khi tà khí hãm vào trong của bệnh ôn nhiệt. Phần lớn là do khí phận chứng chuyển biến, cũng có trường hợp do vệ phận chứng nghịch truyền. Biểu hiện lâm sàng là sốt cao, sốt rất cao vè ban đêm, tâm phiền mất ngủ, hoặc thần trí không tỉnh táo, mê sảng, ban chẩn ẩn hiện, chất lưỡi đỏ sẫm, rêu lưỡi vàng thô ráp, hoặc màu tro khô, mạch tế sác.
Huyết phận chứng Là giai đoạn bệnh tình phát triển nghiêm trọng nhất của bệnh ôn nhiệt, thường là bệnh ở doanh phận phát triển thành với đặc trưng là tổn thương âm, háo huyết và động huyết. Biểu hiện lâm sàng gồm sốt cao, sốt về đêm, vật vã không yên, ban chẩn hiển lộ, màu sắc tím sẫm, sắc lưỡi đỏ sẫm hoặc tím tối, mạch tế sác, trường hợp nặng thì tinh thần khôngtirnh táo, me sảng phát cuồng hoặc co giật hôn mê, thổ huyết, nục huyết (máu mũi) và tiện huyết.
Tam tiêu biện chứng Là một phương pháp biện chứng bệnh ôn nhiệt. Bệnh biến của tâm phế thuộc thượng tiêu, bệnh biến của tỳ vị thuộc trung tiêu, bệnh biến của can thận thuộc hạ tiêu.
Thượng tiêu bệnh chứng Bệnh ở thủ thái âm phế kinh có các chứng như phát sốt sợ lạnh, tự hãn đau đầu và ho. Bệnh ở thủ quyết âm tâm bào có chất lưỡi hồng sẫm, thần trí hôn mê nói nhảm, lưỡi vụng về, chi quyết (lạnh ngược)
Trung tiêu bệnh chứng Bệnh ở Túc dương minh vị kinh phát nhiệt ghét lạnh, xuất mồ hôi, khát nước, mạch đại (lớn). Bệnh ở Túc thái âm tỳ kinh thân nhiệt không cao, đau cơ thể và nặng nề, lồng ngực nôn và lợm giọng, rêu lưỡi nhầy bẩn, mạch hoãn.
Hạ tiêu bệnh chứng Bệnh ở Túc thiếu âm thận có các chứng trạng như sốt, mặt đỏ, lòng bàn tay, lòng bàn chân nóng hơn mu bàn tay, lòng bàn chân, bồn chồn, mất ngủ, môi nứt nẻ, lưỡi khô. Bệnh ở kinhTúc Quyết âm can có biểu hiện nóng nhiều lạnh nhiều, tim đập nhanh, tay chân run rẩy, thậm chí có thể co giật.
Bệnh nhân biện chứng Là một phương pháp biện chứng thi trị, các . Vì thế nguyên nhân bệnh khác nhau có thể thông qua mâu thuẫn ở bên trong cơ thể mà dẫn đến những biến hóa khác nhau. Vì thế, có thể căn cứ vào những biểu hiện khác nhau của bệnh để tìm ra nguyên nhân bệnh để làm cơ sở đề ra trị pháp phù hợp.
Khí huyết biện chứng Là phương pháp biện chứng nội thương tạp bệnh. Tức là dùng bệnh chứng của khí huyết làm cương lĩnh, phân biệt tiến hành phương pháp biện chứng thi trị.
Thuận chứng Là bệnh tiến triển theo quy luật chung, chính khí chưa suy yếu, sức đề kháng bệnh tật còn đầy đủ, nên bệnh tà không thể gây tổn thương các cơ quan quan trọng hoặc các triệu chứng có thể dần cải thiện, gọi là thuận chứng.
Nghịch chứng Là bệnh không phát triển theo quy luật chung mà đột nhiên trở nên nghiêm trọng và có xu hướng ác hóa (xấu đi).
Ngũ đoạt Là trong lâm sàng, khi năm loại khí huyết tân dịch bị tổn háo do bệnh lâu ngày, tức là cơ bắp quá độ gầy yếu, cơ thể cực độ hư nhược, sau khi mất nhiều máu, ra mồ hôi nhiều, tiêu chảy nặng, chảy máu nhiều sau khi sinh nở… thì không được dùng tả pháp, bất luận là châm cứu hay dùng thuốc để điều trị.
Ngũ thiện Là năm hiện tượng tiên lượng tốt cho người bệnh lở loét: Đời sống bình an, ăn uống vui vẻ, đại tiện tiểu tiện đều đặn, mủ đặc, màu sắc cơ nhục tốt, tinh thần sảng khoái, giọng nói trong trẻo, sau khi uống thuốc tình trạng bệnh cải thiện. 2. Năm dấu hiệu tiên lượng tốt cho bệnh đậu mùa: Chế độ ăn uống bình thường, đi tiêu đều đặn, đậu mùa đỏ hồng và đầy đặn, mạch đều và cơ thể mát, tay chân ấm áp, giọng nói rõ ràng và tâm trạng thoải mái khi di chuyển hoặc đứng ngồi.
Thất ác Là chỉ về bảy triệu chứng nguy hiểm của bệnh lở loét. Đầu tiên là ho khi cáu gắt, đau bụng dữ dội và khát nước, hoặc tiêu chảy nhiều, hoặc tiểu rắt. Thứ hai là chảy mủ và máu, tình trạng sưng tấy và nóng rát thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Mủ có mùi hôi thối và gây đau đớn, không thể chịu đựng được khi đến gần. Tệ nạn thứ ba là thị lực bất thường, mắt đen khép chặt và nhỏ, mắt trắng xanh đỏ, đồng tử hướng lên trên. Thứ tư là thở nặng nhọc và khó thở, hoảng gốt và thích nằm. Thứ năm là đau vai, đau lưng, chân tay nặng nề. Thứ sáu là không ăn được, nôn sau khi uống thuốc và ăn không ngon. Thứ bảy là khản giọng, nước da nhợt nhạt, môi và mũi xanh đỏ, mặt sưng phù.
Ngũ hữu dư, ngũ bất túc Năm điều thừa và năm điều thiếu. Thừa là nói đến sự dư thừa của tà khí, đây là hội chứng dương, còn thiếu là nói đến sự thiếu hụt tinh khí, đây là hội chứng âm. Nó ám chỉ sự dư thừa và thiếu hụt của năm yếu tố: tinh thần, khí, máu, hình thể và ý chí.
Lương y Nguyễn Nghị