CHƯƠNG 12 THÔI NÃ(推拿)
Đệ Thập Nhị Chương Thôi Na (推拿), Quả Sa (刮痧) và Bạt Quán (拔罐)
Đệ Nhất Tiết Thôi Na
- Án ma (按摩): Là phương pháp thày thuốc vận dụng các thủ pháp để phòng và trị bệnh. Còn gọi là “thôi na (推拿)”.
- Nhu pháp (揉法): Dùng mặt ngón tay hoặc gốc bàn tay làm lực tì, phối hợp cử động xoay tròn biên độ nhỏ của cổ tay và cẳng tay.
- Cáp pháp (掐法): Dùng móng tay ấn vào huyệt vị.
- Thoa pháp (搓法): Đặt hai lòng bàn tay vào hai bên chi thể (hay hai mặt của bộ phận) rồi dùng lực ngược chiều nhau, nhanh chóng xoa đi xoa lại.
- Dao pháp (摇法): Thủ pháp thụ động, lắc khớp chi thể của người được trị.
- Cổn pháp (滚法): Thông qua động tác đưa qua đưa lại của cẳng tay để cổ tay co duỗi, dẫn động phần tì lực lăn trên vùng được trị, tạo kích thích áp lực mang tính “lăn” (cán).
- Đẩu pháp (抖法): Dùng hai tay (hoặc một tay) nắm phần xa của chi bị bệnh, thực hiện rung động liên tục lên xuống biên độ nhỏ, làm cho khớp có cảm giác “nới lỏng”.
- Thôi pháp (推法): Dùng bàn tay, lòng bàn tay, nắm tay… đặt lực lên vị trí nhất định và đẩy theo đường thẳng.
- Nhất chỉ thiền thôi pháp (一指禅推法): Dùng đầu ngón cái (hoặc mặt ngón, hoặc bờ bên quay của ngón cái) tì lên chỗ trị. Dưới sự đưa qua lại của cẳng tay, cổ tay cũng dao động, đồng thời ngón cái co duỗi, khiến lực được duy trì liên tục lên vùng trị.
- Ma pháp (摩法): Dùng mặt ngón tay hoặc lòng bàn tay tì vào một vị trí nhất định, cổ tay kết hợp với cẳng tay chuyển động tròn (xoay tròn) để xoa.
- Sát pháp (擦法): Dùng lòng bàn tay hoặc mô ngón cái (đại ngư tế) hay mô cạnh bàn tay (tiểu ngư tế) tì lên vùng nhất định, xoa đi xoa lại theo đường thẳng.
- Mạt pháp (抹法): Dùng hai tay hoặc một tay (ngón cái) áp sát vùng trị, thực hiện động tác qua lại nhẹ nhàng (lên xuống, trái phải) một cách linh hoạt.
- Án pháp (按法): Dùng ngón tay hoặc lòng bàn tay tì lên chỗ nhất định, dần dần tăng lực, ấn xuống và giữ nguyên một lúc.
- Điểm pháp (点法): Dùng đầu ngón tay hoặc mấu đốt ngón tay (khi gấp ngón) để ấn một điểm trên vùng điều trị.
- Đạn bạt pháp (弹拨法): Dùng đầu ngón tay làm lực, gảy/móc vào thớ cơ, gân hoặc dây chằng theo hướng vuông góc.
- Nã pháp (拿法): Dùng ngón cái và bốn ngón còn lại kẹp vào nhau (hai phía), bóp và nhấc lên (dạng “véo, nhấc”) một cách đối xứng.
- Niệm pháp (捻法): Dùng ngón cái và ngón trỏ kẹp lấy ngón (tay/chân) của người bệnh, giữ vùng tác động rồi xoay nhanh hai chiều đối xứng (tương tự vặn, vê).
- Phách pháp (拍法): Dùng lòng bàn tay rỗng (hơi khum) vỗ lên bề mặt cơ thể.
- Kích pháp (击法): Dùng mu tay nắm, gốc bàn tay, mô cạnh bàn tay, đầu ngón tay hoặc gậy gỗ (cành dâu…) gõ/đập lên vị trí cần tác động.
- Khấu pháp (叩法): Nắm tay (hoặc bán nắm tay), dùng cạnh trụ của bàn tay (hoặc khớp ngón) gõ lên vùng tác động.
- Bạt thân pháp (拔伸法): Dùng lực đối kháng kéo giãn khớp hoặc chi, làm nó duỗi ra.
- Khuất thân pháp (屈伸法): Thủ pháp làm khớp cử động gập – duỗi bị động.
- Bản pháp (扳法): Tùy yêu cầu điều trị, dùng “xảo lực” và “thốn kình” (lực ngắn, dứt khoát) để bẻ nắn khớp chi của người được trị.
- Xảo lực (巧力): Kỹ năng khéo léo phù hợp với đặc điểm cấu tạo khớp và biên độ cử động. Đây không phải dùng sức thô bạo.
- Thốn kình (寸劲): Lực tác động nhanh, gọn, đột ngột dừng; biên độ kéo/bẻ tăng lên trong tầm có hiệu quả, không quá mức gây tổn thương.
- Khai thiên môn (开天门): Trong thôi nã nhi khoa, dùng hai ngón cái (bờ quay) đặt từ ấn đường (điểm giữa hai lông mày), đẩy thẳng lên đến chân tóc trước trán, hai tay luân phiên từ dưới lên.
- Thôi khảm cung (推坎宫): Trong thôi nã nhi khoa, dùng bờ quay ngón cái của cả hai tay đặt từ đầu lông mày dọc theo bờ trên cung mày, đẩy ra đến đuôi mày.
- Vận Thái dương (运太阳): Trong thôi nã nhi khoa, dùng đầu ngón giữa xoa tròn huyệt Thái dương.
- Vận nhĩ hậu cao cốt (运耳后高骨): Trong thôi na nhi khoa, dùng ngón giữa ấn và xoa cao cốt sau tai (vùng xương chũm).
- Phân thôi phúc âm dương (分推腹阴阳): Trong thôi nã nhi khoa, dùng hai đầu ngón cái (mặt bụng ngón) đặt ở huyệt Trung quản, cùng lúc đẩy chéo xuống hai bên.
- Thôi thiên trụ cốt (推天柱骨): Trong thôi nã nhi khoa, dùng ngón trỏ và ngón giữa đặt từ chỗ gáy (hậu phát bế) chính giữa đẩy thẳng xuống đến đại chùy.
- Thôi hạ thất tiết cốt (推下七节骨): Trong thôi nã nhi khoa, dùng ngón trỏ, ngón giữa (mặt bụng ngón) đẩy từ đốt sống thắt lưng 4 (L4) xuống đến tận xương cụt.
- Thôi thượng thất tiết cốt (推上七节骨): Ngược lại, dùng ngón trỏ, ngón giữa đẩy từ mỏm xương cụt lên đến đốt sống thắt lưng 4 (L4).
- Nhu quy vĩ (揉龟尾): Trong thôi nã nhi khoa, dùng đầu ngón trỏ, ngón giữa ấn và xoay tại đầu xương cụt.
- Niết tích (捏脊): Thôi na nhi khoa, dùng ngón cái ấn mặt sau da, còn ngón trỏ, ngón giữa ấn phía trước, ba ngón phối hợp bóp nâng và nhéo, hai tay luân phiên từ xương cùng (đuôi) đến đại chùy.
- Thôi tích (推脊): Thôi nã nhi khoa, dùng ngón trỏ, ngón giữa, từ huyệt đại chùy đẩy thẳng xuống đến xương cùng.
- Bổ tỳ kinh (补脾经): Thôi nã nhi khoa, hơi gấp ngón tay cái của trẻ, từ đầu ngón cái đẩy về gốc ngón.
- Thanh can kinh (清肝经): Ở mặt lòng ngón trỏ, từ nếp nhăn đốt ngón cuối đẩy ra đầu ngón (hướng móng).
- Thanh tâm kinh (清心经): Trên ngón giữa, từ nếp nhăn đốt ngón cuối đẩy ra đầu ngón.
- Thanh phế kinh (清肺经): Trên ngón vô danh, từ nếp nhăn đốt ngón cuối đẩy ra đầu ngón.
- Đảo tiểu thiên tâm (捣小天心): Trong thôi nã nhi khoa, hơi gập ngón giữa, dùng mấu đốt thứ hai (khớp ngón) ấn và “đảo” vào điểm lõm ở chỗ tiếp giáp giữa mô cái và mô ngón út (trên lòng bàn tay).
- Vận thổ nhập thủy (运土入水): Dùng bờ quay ngón cái, từ đầu ngón cái (trẻ) qua lòng bàn tay đến đầu ngón út.
- Vận thủy nhập thổ (运水入土): Ngược lại, từ đầu ngón út qua lòng bàn tay, bờ quay ngón cái, đến đầu ngón cái.
- Nhu nhất oa phong (揉一窝风): Thôi nã nhi khoa, dùng đầu ngón cái hoặc ngón giữa xoa huyệt ở chỗ lõm chính giữa cổ tay mu tay (chính giữa lằn ngang mu cổ tay).
- Thôi tam quan (推三关): Thầy thuốc áp hai ngón trỏ, giữa vào nhau, dùng bụng ngón dọc theo mặt quay cẳng tay trẻ từ nếp gấp cổ tay đẩy thành đường thẳng đến nếp gấp khuỷu.
- Thoái lục phủ (退六腑): Cũng hai ngón trỏ, giữa, dọc theo mặt trụ cẳng tay trẻ, từ nếp gấp khuỷu đẩy thẳng xuống đến cổ tay.
- Thanh thiên hà thủy (清天河水): Hai ngón trỏ, giữa, dọc theo chính giữa mặt lòng cẳng tay từ nếp gấp cổ tay đẩy thẳng đến nếp gấp khuỷu.
Đệ Nhị Tiết Quả Sa (刮痧) Cạo gió
- Quả sa (刮痧): Một phương pháp tự nhiên truyền thống của Trung y, dựa trên lý luận kinh lạc, dùng sừng trâu hoặc ngọc thạch để cạo trên da ở vùng liên quan, nhằm thông kinh lạc, hoạt huyết hóa ứ. Quả sa có thể làm giãn mao mạch, tăng tiết mồ hôi, thúc đẩy tuần hoàn máu, rất hữu hiệu với chứng phong hàn, cao huyết áp, say nắng, cơ bắp đau mỏi… Thường xuyên quả sa có thể điều chỉnh khí kinh lạc, giải mệt mỏi, tăng khả năng miễn dịch.
- Phóng sa (放痧): Dùng tam lăng châm đã khử trùng, chích nhanh các tĩnh mạch lớn ở nếp khuỷu tay, nếp khoeo chân…, giúp đẩy bớt ứ huyết và mầm bệnh ra khỏi máu, tăng lưu thông máu, bệnh giảm nhanh. Còn gọi “liệu pháp trích huyết (放血疗法)”.
- Xé sa (扯痧): Dùng ngón giữa, ngón trỏ, ngón cái kẹp/nhéo và kéo da vùng nhất định, khiến mao mạch nông rịn máu, nổi các nốt bầm tím nhỏ (như ban). Chữ “扯” bao hàm nghĩa “véo, nhéo”, nên cũng gọi “vặn sa (拧痧)”.
- Thu sa (揪痧): Dùng ngón trỏ, ngón giữa tay phải gập (khom) lại, mặt lưng ngón tay chấm nước cho ướt, đặt ở hai bên cổ họng hoặc quanh đốt sống cổ 6~7, dùng sức “véo bật” liên tục, phát ra âm “bá bá”.
- Tề sa (挤痧): Dùng hai ngón cái, hoặc một ngón cái với ngón trỏ, ấn mạnh vào chỗ đau, liên tục “ép” sao cho nổi lên từng đám hoặc hàng chấm màu tím đỏ. Gọi là “tề”.
- Sa tượng (痧象): Chỉ dấu vết sa sau khi cạo. Khi quả sa xong, da xuất hiện từng vệt bầm (sa hằn) và những hạt đỏ tím (xuất huyết điểm).
- Quát sa bản (刮痧板): Dụng cụ chính để cạo. Thường dùng bằng ngọc, sừng trâu… Hình dạng có bán nguyệt, hình cá, hình thận, hình bầu dục, hoặc loại đa năng.
- Quát sa du (刮痧油): Một loại thuốc bôi ngoài trong Đông y, dạng lỏng màu nâu đỏ, dùng kèm với phương pháp cạo. Quả sa du được phối chế từ dầu thực vật có tính thẩm thấu, trơn tốt, kết hợp hơn mười vị thảo dược thiên nhiên, chế theo cổ pháp, ứng dụng công nghệ hiện đại tinh chế. Tác dụng: dưỡng ẩm da, khai tiết lỗ chân lông, hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt giải độc, sơ kinh thông lạc, bài độc trừ tà, tiêu viêm giảm đau.
Đệ Tam Tiết Bạt Quán (拔罐) Giác hơi
- Bạt quán (拔罐): Còn gọi “hỏa quán khí (火罐气)”, “hấp giản liệu pháp (吸简疗法)”, xưa gọi “giác pháp (角法)”. Đây là phương pháp dùng bình/ống làm công cụ, mượn sức nóng để hút khí ra, tạo áp suất âm khiến da bị hút vào, gây tụ huyết cục bộ, để trị bệnh.
- Dược quán (药罐): Khi thao tác bạt hỏa quán, bỏ thêm một ít dược liệu tương ứng vào trong quán, tạo thành “dược quán”.
- Tẩu quán (走罐): Khi đã đặt hỏa quán, kéo đẩy dịch chuyển quán, mở rộng phạm vi tác động. Phải chọn quán miệng nhẵn, bôi chút dầu trên da, sau khi áp quán thì trượt lên xuống hoặc ngang dọc.
- Thiểm quán (闪罐): Một dạng bạt quán. Khi ống hỏa đã dính lên da, lập tức kéo ra, rồi lại đặt lên, cứ dính lên rồi bỏ ra nhiều lần, đến khi vùng da đỏ hồng.
- Trúc đồng hỏa quán (竹筒火罐): Dùng ống tre cứng, một đầu thông, đầu kia kín (chỗ đốt tre). Đường kính miệng 3 – 5 cm, chiều dài 8 – 10 cm. Loại miệng to để hút vùng rộng như thắt lưng, mông; loại nhỏ cho khớp chi.
- Đào từ hỏa quán (陶瓷火罐): Dùng đất sét nung thành bình miệng tròn, bụng to, tráng men đen hoặc vàng, có nhiều cỡ to/nhỏ. Trong ngoài nhẵn, lực hút mạnh, giá rẻ, được ưa dùng vùng nông thôn phía Bắc Trung Quốc.
- Bá li hỏa quán (玻璃火罐): Làm bằng thủy tinh cứng chịu nhiệt, dạng như “đẩu” (cái đấu), bụng to miệng nhỏ, vành miệng hơi bè ra. Có các cỡ 1, 2, 3, trong suốt, dễ quan sát, miệng trơn, lực hút tốt, được dùng rất phổ biến.
- Trừu khí quán (抽气罐): Dựa trên nguyên lý cơ học hút khí để tạo áp suất âm bên trong quán, quán sẽ bám vào chỗ đã chọn, làm tắc nghẽn tạm thời lớp da và cơ nông, kích thích kinh cân, kinh lạc, huyệt vị, giúp đào thải độc tố, hành khí hoạt huyết, phù chính cố bản, thúc đẩy chuyển hóa, điều chỉnh chức năng tạng phủ, thanh lọc máu mà không dùng thuốc.
- Giác chế quán (角制罐): Dụng cụ cắt từ sừng trâu, sừng dê… Dùng cưa cắt bỏ phần chóp (phần đặc), chừa lại 1 ~ 2 cm làm đáy, miệng cưa phẳng, mài nhẵn. Dài khoảng 10 cm, đường kính miệng 6, 5, hoặc 4 cm. Ưu điểm: bền, nhưng do sừng động vật hiếm nên ít dùng.
- Tử đồng quán (紫铜罐): Bằng đồng đỏ, là loại hỏa quán truyền thống của Tạng y, Mông y.
Trường Xuân Tân Biên Đồng nai 2023