Y NGUYÊN TÍNH CAO HUYẾT ÁP (Cao huyết áp do thuốc).医源性高血压(药物性高血压)
Y nguyên tính Cao huyết áp (Cao huyết áp do thuốc)
Tài liệu tham khảo:
Khái niệm “Y nguyên tính Cao huyết áp” là gì?
Y nguyên tính Cao huyết áp, còn gọi là Cao huyết áp thuốc (hay thuốc tính cao huyết áp), là tình trạng huyết áp của bệnh nhân tăng cao vượt quá giới hạn bình thường do việc sử dụng thuốc không đúng cách của bác sĩ gây ra. Loại cao huyết áp này không phổ biến lâm sàng nhưng cần được chú ý. Hiểu rõ về nó giúp chúng ta phân biệt với Cao huyết áp nguyên phát và các loại Cao huyết áp thứ phát do các nguyên nhân khác, nhằm tránh sử dụng các loại thuốc có khả năng gây ra cao huyết áp y duyên và từ đó phòng ngừa bệnh.
Cơ chế hình thành cao huyết áp y duyên hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng và chưa có phân loại hệ thống. Dưới đây là phân loại theo loại thuốc thường dùng:
- Thuốc tránh thai đường uống:
Thuốc tránh thai là biện pháp tránh thai cơ bản đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, một số phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai có nguy cơ tiềm ẩn cao huyết áp, tỷ lệ mắc dưới 18%, và sau khi ngừng dùng thuốc, huyết áp có thể dần trở lại bình thường. Hiện nay, người ta cho rằng việc tăng huyết áp do thuốc tránh thai liên quan đến hàm lượng estrogen quá cao, vì estrogen có thể làm tăng tiết renin, dẫn đến tăng nồng độ angiotensin II trong huyết tương. Angiotensin II có tác dụng làm co mạch, thúc đẩy natri đi vào tế bào; đồng thời, nó cũng làm tăng tiết aldosterone, gây giữ natri và nước, từ đó làm tăng huyết áp. Điều trị cao huyết áp do thuốc tránh thai chủ yếu là ngừng sử dụng thuốc tránh thai và chuyển sang các biện pháp tránh thai khác.
- Chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs):
Loại thuốc này bao gồm các thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm hydrazine, U降宁 (Youjiangning) và Lì tè líng (Lìtèlíng), hoạt động chủ yếu thông qua cạnh tranh với MAO và các enzyme khác, gây cản trở việc vô hiệu hóa catecholamine trong và ngoài tế bào, từ đó làm tăng tác dụng co mạch. Lâm sàng, bệnh nhân có thể biểu hiện cảm giác tim đập nhanh, rung động mạch toàn thân, đau đầu dữ dội, khuôn mặt hồng hào, đổ mồ hôi và tăng huyết áp. Khoảng 1/3 bệnh nhân có thể gặp hiện tượng cứng cổ, buồn nôn và nôn mửa; trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể phát triển thành tình trạng nguy kịch như suy kiệt nghiêm trọng, huyết áp tăng cao rõ rệt, liệt một bên cơ thể, hôn mê hoặc thậm chí tử vong. Hầu hết các hiện tượng nguy kịch khi biến mất không để lại hậu quả rõ rệt. Điều trị trọng tâm là phòng ngừa: không dùng loại thuốc này, đặc biệt là U降宁; nếu xảy ra phản ứng tăng huyết áp nghiêm trọng, cần tiêm lặp lại phenoxybenzamine (酚妥拉明) 5–10 mg cho đến khi các tác dụng phụ nghiêm trọng biến mất.
- Các loại thuốc khác:
Các loại thuốc khác được phân thành bốn nhóm:
- Nhóm 1: Các thuốc có tác dụng giống glucocorticoid như glucocorticoid, cam thảo, có thể gây tăng huyết áp do dễ gây giữ natri và nước.
- Nhóm 2: Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen (消炎痛), làm giảm sản xuất prostaglandin trong cơ thể, từ đó làm tăng huyết áp.
- Nhóm 3: Các thuốc gây hại cho nội tạng, ví dụ như fenoldopam (非那西汀).
- Nhóm 4: Các thuốc trực tiếp gây co mạch, ví dụ như ergotamine (麦角胺), toxicarpaine (毒扁豆碱) và các alkaloid liên quan.
Mặc dù các loại cao huyết áp do thuốc này không phổ biến lâm sàng, nhưng bệnh nhân cao huyết áp cần cẩn trọng khi sử dụng chúng. Trong trường hợp điều trị hạ huyết áp không đạt hiệu quả, cần xem xét loại trừ các ảnh hưởng bất lợi tiềm ẩn của các loại thuốc kể trên.
Mối quan hệ giữa thuốc tránh thai và cao huyết áp:
Từ đầu những năm 1960 khi thuốc tránh thai đường uống được sử dụng rộng rãi, người ta đã chú ý đến lợi và hại của thuốc tránh thai chứa estrogen-progestin đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là tác động bất lợi của thuốc tránh thai đối với bệnh nhân cao huyết áp và bệnh tim. Các nghiên cứu tiên phong ở nước ngoài đã chỉ ra rằng, phụ nữ dùng thuốc tránh thai hỗn hợp trong 2–5 năm có nguy cơ tăng huyết áp cao gấp 2.6–5 lần so với những người không dùng thuốc. Có người chỉ sau 6 tháng dùng thuốc đã có thể gây tăng huyết áp, với tỷ lệ mắc trung bình khoảng 5% đến 17%, và điều này được cho là do dùng thuốc với hàm lượng estrogen cao (50 μg).
Do đó, do thuốc tránh thai có nguy cơ gây tăng huyết áp, gần đây một số nghiên cứu đã so sánh thành phần và liều lượng của thuốc tránh thai, phát hiện rằng khi sử dụng thuốc tránh thai liều thấp (bao gồm 0.4 mg ethinyl estradiol và 35 μg levonorgestrel), sau 2 năm, huyết áp (cả huyết áp tâm thu và tâm trương) không tăng so với mức ban đầu, cho thấy rằng thuốc tránh thai chứa hàm lượng estrogen thấp sẽ không làm tăng huyết áp.
Hiện nay, các loại thuốc tránh thai được sản xuất tại Trung Quốc đều có hàm lượng estrogen tương đối thấp, do đó đối với đa số phụ nữ nguy cơ không cao. Tuy nhiên, nếu phụ nữ dùng thuốc tránh thai mắc thêm cao huyết áp, tiểu đường, đau nửa đầu, hoặc rối loạn lipid máu, do độ nhớt máu của họ vốn đã cao hơn bình thường, thì để an toàn, tốt nhất không nên sử dụng thuốc tránh thai mà thay bằng các biện pháp tránh thai khác.
Những loại thuốc nào có thể gây tăng huyết áp?
Thuốc có thể chữa bệnh nhưng cũng có thể gây bệnh, chẳng hạn như một số thuốc khi vào cơ thể có thể gây tăng huyết áp. Vậy, những loại thuốc nào có thể gây tăng huyết áp?
- Thuốc hormone:
Ví dụ: prednisone (强的松), dexamethasone (地塞米松), methyltestosterone hoặc propyltestosterone. Các loại thuốc này có thể gây giữ nước và natri, dẫn đến tăng lượng máu tuần hoàn và từ đó gây tăng huyết áp. Thuốc hormone tuyến giáp cũng có thể kích thích hệ thần kinh, gây tăng huyết áp.
- Thuốc giảm đau:
Ví dụ: ibuprofen (消炎痛), Inflammatol (炎痛喜康), và Butazolidone (保泰松). Ngoài gây giữ nước và natri, chúng còn có thể ức chế tổng hợp prostaglandin, khiến mạch máu có xu hướng co lại dẫn đến tăng huyết áp.
- Thuốc tránh thai:
Như đã đề cập, thuốc tránh thai có thể tăng cường hoạt động của hệ renin-angiotensin, làm co mạch và kích thích tiết hormone vỏ thận, gây tăng huyết áp.
- Các loại thuốc khác:
Bao gồm adrenaline (肾上腺素), noradrenaline (去甲肾上腺素), methylphenidate (利他林), doxepin (多虑平) và thuốc nam như cam thảo (甘草). Ngoài ra, một số thuốc hạ huyết áp cũng có thể gây tăng huyết áp, chẳng hạn như methyl-dopa (甲基多巴), guanethidine (胍乙啶) khi tiêm tĩnh mạch có thể gây tăng huyết áp. Đặc biệt cần lưu ý, khi dùng thuốc hạ huyết áp như U降宁 (ưu降宁) nếu ăn thực phẩm chứa tyramine (酪胺) như phô mai, gan động vật, sô cô la, sữa, nho đỏ, huyết áp không những không giảm mà còn tăng cao đáng kể, thậm chí có thể dẫn đến cơn nguy kịch cao huyết áp, xuất huyết não; và nếu đột ngột ngừng dùng một số thuốc hạ huyết áp như xinđan (心得安), chlorpromazine (氯压定), methyl-dopa (甲基多巴) cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng tương tự.
Vì vậy, khi sử dụng các loại thuốc này, cần đo huyết áp thường xuyên. Một khi phát hiện huyết áp có xu hướng tăng, cần giảm liều hoặc ngừng dùng thuốc, hoặc bổ sung các thuốc hạ huyết áp khác. Khi dùng U降宁, nên tránh ăn các thực phẩm chứa tyramine; đối với bệnh nhân cao huyết áp đã được điều trị ổn định, có thể giảm liều dần dần nhưng không nên đột ngột ngưng dùng thuốc hạ huyết áp để tránh những hậu quả nghiêm trọng.
Mối quan hệ giữa thuốc tránh thai và cao huyết áp:
Kể từ đầu những năm 1960 khi thuốc tránh thai đường uống được sử dụng rộng rãi, người ta luôn quan tâm đến lợi hại của thuốc tránh thai estrogen-progestin đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là tác động không mong muốn của thuốc tránh thai đối với bệnh nhân cao huyết áp và bệnh tim. Các nhà nghiên cứu ở nước ngoài đã tiến hành nhiều nghiên cứu theo dõi tiến triển (prospective study) và kết quả cho thấy phụ nữ dùng thuốc tránh thai hỗn hợp trong 2–5 năm có nguy cơ tăng huyết áp cao gấp 2.6–5 lần so với những người không dùng thuốc. Có người chỉ sau 6 tháng dùng thuốc đã có thể gây tăng huyết áp, với tỷ lệ mắc trung bình khoảng 5% đến 17%, và điều này được cho là do sử dụng thuốc chứa hàm lượng estrogen cao.
Do đó, vì thuốc tránh thai có nguy cơ gây tăng huyết áp, nên trong những năm gần đây đã có các nghiên cứu so sánh thành phần và liều lượng của thuốc tránh thai. Kết quả cho thấy, khi sử dụng thuốc tránh thai liều thấp (chứa 0.4 mg ethinyl estradiol và 35 μg levonorgestrel), sau 2 năm, huyết áp (cả tâm thu và tâm trương) không tăng so với mức ban đầu, chứng tỏ rằng thuốc tránh thai chứa ít estrogen sẽ không gây tăng huyết áp.
Hiện nay, các loại thuốc tránh thai do Trung Quốc sản xuất đều có hàm lượng estrogen tương đối thấp, vì vậy đối với phần lớn người dùng nguy cơ không cao. Tuy nhiên, nếu phụ nữ dùng thuốc tránh thai mà đồng thời mắc cao huyết áp, tiểu đường, đau nửa đầu, hoặc rối loạn lipid máu, do độ nhớt máu vốn đã cao hơn so với người bình thường, thì để an toàn, tốt nhất nên không sử dụng thuốc tránh thai mà thay bằng các phương pháp tránh thai khác.
Những loại thuốc có thể gây tăng huyết áp:
Thuốc có thể chữa bệnh nhưng cũng có thể gây bệnh. Một số thuốc khi vào cơ thể có thể gây tăng huyết áp, ví dụ:
- Thuốc hormone:
Ví dụ như prednisone, dexamethasone, methyl hoặc propyl testosterone. Những thuốc này có thể gây giữ nước và natri, làm tăng lượng máu tuần hoàn và từ đó gây tăng huyết áp. Thuốc hormone tuyến giáp cũng có thể kích thích hệ thần kinh, gây tăng huyết áp.
- Thuốc giảm đau:
Ví dụ như ibuprofen, Inflammatol, Butazolidone; ngoài việc gây giữ nước và natri, chúng còn có thể ức chế tổng hợp prostaglandin, khiến mạch máu có xu hướng co lại và dẫn đến tăng huyết áp.
- Thuốc tránh thai:
Như đã nói ở trên, thuốc tránh thai có thể tăng cường hoạt động của hệ renin–angiotensin, làm co mạch và kích thích tiết hormone vỏ thận, gây tăng huyết áp.
- Các loại thuốc khác:
Bao gồm adrenaline, noradrenaline, methylphenidate, doxepin và thuốc nam như cam thảo. Ngoài ra, một số thuốc hạ huyết áp cũng có thể gây tăng huyết áp, chẳng hạn như methyl-dopa, guanethidine khi tiêm tĩnh mạch có khả năng gây tăng huyết áp. Đặc biệt cần lưu ý rằng, khi dùng thuốc hạ huyết áp U降宁, nếu ăn thực phẩm chứa tyramine như phô mai, gan động vật, sô cô la, sữa, nho đỏ, huyết áp không chỉ không giảm mà còn tăng cao đáng kể, thậm chí có thể gây ra cơn nguy kịch cao huyết áp và xuất huyết não; và nếu đột ngột ngưng dùng một số thuốc hạ huyết áp như xinđan, chlorpromazine, methyl-dopa cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng tương tự.
Vì vậy, khi sử dụng các loại thuốc này, cần phải đo huyết áp thường xuyên. Nếu phát hiện huyết áp có dấu hiệu tăng, cần điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng dùng thuốc, hoặc bổ sung các thuốc hạ huyết áp khác. Khi dùng U降宁, nên tránh dùng thực phẩm chứa tyramine; đối với những bệnh nhân cao huyết áp đã được điều trị ổn định, có thể giảm liều dần dần, không nên đột ngột ngưng dùng thuốc hạ huyết áp để tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Trường Xuân dịch