Ẩm thực & bệnh mạch vành
Tài liệu tham khảo:
Tại sao nói hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh mạch vành?
Nghiên cứu dịch tễ học ở Trung Quốc cho thấy, người hút thuốc nhiều có tỷ lệ mắc bệnh mạch vành cao gấp 2-6 lần và tỷ lệ đau thắt ngực cao gấp 3-6 lần so với người không hút thuốc. Ở Mỹ, Anh, Canada và Thụy Điển, nghiên cứu trên 12 triệu người cho thấy tỷ lệ tử vong chung, tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch ở nam giới hút thuốc cao hơn 1,6 lần so với người không hút thuốc. Nguy cơ tương đối của nhồi máu cơ tim gây tử vong và không gây tử vong ở người hút thuốc cao hơn 2,3 lần so với người không hút thuốc. Hút thuốc được coi là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh mạch vành ở nhiều quốc gia công nghiệp hóa. Nguyên nhân là do khói thuốc lá chứa hơn 3.800 hóa chất, bao gồm carbon monoxide, nicotine, các loại amin, cyano, rượu, phenol, ankan, andehit, kim loại nặng, và nhiều chất khác có tác động sinh học đa dạng, gây hại nghiêm trọng cho cơ thể con người. Có hơn 10 hóa chất liên quan đến bệnh mạch vành, trong đó nicotine và carbon monoxide là các thành phần chính kích thích và làm nặng thêm bệnh mạch vành.
Nicotine: Hay còn gọi là chất gây nghiện trong thuốc lá, chỉ mất 7,5 giây để đến não khi hút thuốc, tạo cảm giác thư thái dễ chịu. Nicotine kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nhịp tim và huyết áp, đồng thời kích thích tuyến thượng thận giải phóng nhiều catecholamine, làm tăng nhịp tim, co mạch, và huyết áp. Nó cũng thúc đẩy sự kết dính của tiểu cầu, tăng hàm lượng fibrinogen, hỗ trợ hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn động mạch nhỏ. Tác động của nicotine làm tăng gánh nặng lên tim, tăng tiêu thụ oxy của cơ tim, gây thiếu oxy ở thành động mạch và cơ tim. Ngoài ra, nicotine còn kích thích hệ dẫn truyền của tim, gây nhịp tim nhanh và rối loạn nhịp tim, làm tăng cholesterol trong máu và giảm mức HDL.
Carbon monoxide (CO): Đây là khí không màu, không mùi, có ái lực với hemoglobin cao gấp 250 lần so với oxy. Khi hít phải CO, nó kết hợp với hemoglobin tạo thành carboxyhemoglobin, giảm lượng oxyhemoglobin. Ở người không hút thuốc, tỷ lệ carboxyhemoglobin chỉ khoảng 0,5%, trong khi ở người hút thuốc nặng, tỷ lệ này có thể lên đến 15-20%, đồng nghĩa với việc 15-20% hemoglobin mất khả năng vận chuyển oxy, gây thiếu oxy ở thành động mạch, phù nề thành động mạch, thúc đẩy lắng đọng lipid và dẫn đến xơ vữa động mạch.
Hút thuốc cũng gây co thắt động mạch vành, làm chậm lưu lượng máu, tăng độ nhớt của máu, dẫn đến thiếu oxy cơ tim và thậm chí nhồi máu cơ tim. Do đó, hút thuốc thực sự là thủ phạm hàng đầu gây bệnh mạch vành. Để giảm tỷ lệ mắc bệnh mạch vành và nâng cao sức khỏe cộng đồng, chúng ta cần kiên quyết bỏ thuốc lá, tránh “ngọn lửa bùng cháy lại.”
Quan hệ giữa uống rượu và bệnh mạch vành?
Văn hóa uống rượu ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm. Y học cổ truyền cho rằng rượu là sản phẩm có tính cay nóng, uống với lượng vừa phải có thể thúc đẩy tuần hoàn máu, điều hòa khí huyết, làm đẹp da, kéo dài tuổi thọ, và cải thiện sức khỏe. Khi kết hợp với thuốc (như rượu thuốc), nó có thể tăng cường hiệu quả của thuốc. Tuy nhiên, uống rượu quá mức gây tổn hại cơ thể và tâm trí, mang lại nhiều hại hơn lợi. Vì vậy, cần nhìn nhận vấn đề uống rượu một cách biện chứng.
Hiện nay, mối quan hệ giữa uống rượu và bệnh mạch vành vẫn còn tranh cãi. Một số báo cáo cho rằng mối quan hệ này có dạng chữ “U”, nghĩa là uống rượu ở mức độ nhẹ hoặc vừa phải có thể giảm tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành. Một nghiên cứu trong nước trên nhóm nam giới 25-64 tuổi cho thấy, uống 0,55-1,5kg rượu trắng mỗi tháng làm tăng đáng kể mức HDL-C so với nhóm không uống. Tuy nhiên, khi lượng rượu tăng cao hơn, HDL-C không tiếp tục tăng mà cholesterol toàn phần trong huyết thanh lại tăng, dẫn đến tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành tăng gấp đôi. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy, uống một lượng nhỏ rượu có thể ức chế sự kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa đông máu, từ đó giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu ở Mỹ trên 340 bệnh nhân vừa bị nhồi máu cơ tim cho thấy uống rượu vừa phải làm tăng 15% mức HDL-C trong máu, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Tuy nhiên, uống nhiều rượu có thể làm tăng gánh nặng cho tim và gan, gây tổn thương trực tiếp cho cơ tim và thành mạch, làm rối loạn chuyển hóa năng lượng của cơ tim, ức chế enzyme lipoprotein lipase, kích thích gan tổng hợp lipoprotein beta, dẫn đến tăng triglyceride và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Do đó, chúng ta nên uống một lượng nhỏ rượu trắng chất lượng cao để giảm nguy cơ mắc và tử vong do bệnh mạch vành.
Mối quan hệ giữa thói quen ăn uống và bệnh mạch vành?Trước đây, chúng ta thường nói rằng để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm đường ruột, cần chú trọng vệ sinh, ngăn ngừa “bệnh từ miệng vào.” Ngày nay, để phòng ngừa các bệnh tim mạch, đột quỵ và tiểu đường, cũng cần kiểm soát kỹ “bệnh từ miệng vào,” vì thói quen ăn uống không tốt và chế độ dinh dưỡng không hợp lý liên quan mật thiết đến sự phát triển của các bệnh “thời đại.” Các nghiên cứu quy mô lớn trên cộng đồng đã chỉ ra rằng chế độ dinh dưỡng không hợp lý và rối loạn apolipoprotein thứ phát là những yếu tố quan trọng gây xơ vữa động mạch.
Năm 1912, các nhà khoa học Nga đã cho thỏ ăn chế độ giàu cholesterol và tạo ra mô hình động vật bị xơ vữa động mạch thực nghiệm. Kết quả cho thấy trong quá trình này, nồng độ lipid trong máu tăng bất thường, sau đó xuất hiện tổn thương xơ vữa động mạch. Điều này chứng minh rằng thói quen ăn uống không tốt có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa lipid, gây ra xơ vữa động mạch và cuối cùng dẫn đến bệnh mạch vành.
Cách đây 40 năm, tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh mạch vành ở Mỹ từng tăng rất nhanh. Tuy nhiên, từ những năm 1960, tỷ lệ này giảm đáng kể và duy trì ở mức thấp đến nay. Nguyên nhân chính được cho là nhờ vào cải thiện lối sống, bao gồm giảm lượng cholesterol tiêu thụ và kiểm soát việc hút thuốc, từ đó giảm các yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành. Ngược lại, tại Trung Quốc, cùng với sự phát triển xã hội và cải thiện mức sống, sự bất hợp lý trong chế độ ăn và các yếu tố nguy cơ như hút thuốc đã khiến tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh mạch vành tăng hàng năm. Các nghiên cứu dịch tễ học lớn cho thấy thói quen ăn uống có mối quan hệ chặt chẽ với bệnh mạch vành. Những người thường xuyên ăn thực phẩm giàu cholesterol có tỷ lệ mắc bệnh mạch vành cao hơn đáng kể. Do đó, cần rèn luyện thói quen ăn uống lành mạnh từ nhỏ và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hợp lý để phòng ngừa bệnh mạch vành.
Nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý để phòng và điều trị bệnh mạch vành
Vì dinh dưỡng có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh mạch vành, nên xây dựng nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để phòng và điều trị bệnh. Các nguyên tắc bao gồm:
Giảm lượng cholesterol tiêu thụ hàng ngày: Lượng cholesterol không nên vượt quá 300mg/ngày hoặc 100mg/1.000 kcal tổng năng lượng.
Kiểm soát lượng chất béo tiêu thụ: Không vượt quá 30% tổng năng lượng, trong đó axit béo bão hòa không vượt quá 10% tổng năng lượng. Tăng cường tiêu thụ axit béo không bão hòa, với tỷ lệ axit béo bão hòa: không bão hòa: đa không bão hòa là 0,7:1:1.
Sử dụng carbohydrate phức hợp: Hạn chế hoặc không sử dụng đường sucrose hay glucose.
Kiểm soát tổng năng lượng tiêu thụ: Duy trì cân nặng ở mức tiêu chuẩn. Nếu thừa cân (trong khoảng ±5kg so với cân nặng chuẩn), cần giảm tổng năng lượng hoặc tăng cường hoạt động thể chất.
Tăng cường tiêu thụ rau quả tươi, các sản phẩm từ đậu và dầu thực vật dạng lỏng.
Hạn chế thực phẩm giàu axit béo bão hòa hoặc cholesterol cao: Bao gồm mỡ động vật, dầu động vật, sản phẩm từ sữa nhiều chất béo, lòng đỏ trứng, nội tạng động vật.
Không làm mềm nước uống.
Giảm lượng natri tiêu thụ: Tính theo muối natri clorua, mỗi người nên giảm xuống dưới 10g/ngày, tốt nhất là 5g/ngày.
Hạn chế rượu: Không uống hoặc uống ít, không quá 30g/ngày.
Tại sao ăn cá biển giúp phòng ngừa bệnh mạch vành?Ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, đặc biệt là nhồi máu cơ tim cấp, thường có hiện tượng tăng hoạt tính tiểu cầu. Trong động mạch vành của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, thường có sự tích tụ lớn của các tế bào mast, chúng giải phóng leukotriene, histamine và một số prostaglandin. Trong tình trạng thiếu máu cơ tim, các tế bào bạch cầu cũng giải phóng gốc oxy tự do, gây tổn thương tế bào nội mô. Một số sản phẩm từ bạch cầu có thể kích hoạt tiểu cầu, gây co thắt mạch máu, tăng tính thấm mạch máu và thu hút bạch cầu trung tính. Những cơ chế này là yếu tố quan trọng trong sự hình thành xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.
Axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) có tác dụng giảm lipid máu rõ rệt, ngăn ngừa co thắt động mạch vành và xơ vữa động mạch. EPA có nguồn gốc chủ yếu từ thực phẩm, đặc biệt là cá biển như cá thu, cá hồi, cá ngừ và dầu gan cá, với hàm lượng EPA rất cao (0,1-90%). EPA giúp giãn động mạch vành, giảm kết tụ tiểu cầu và cải thiện tính thấm của mạch máu, đồng thời giảm lipid máu.
Nghiên cứu trên người dân vùng Bắc Cực như người Eskimo cho thấy họ ăn ít thịt động vật trên cạn và thực phẩm thực vật, chủ yếu tiêu thụ cá và dầu cá. Kết quả cho thấy họ có nồng độ cholesterol, triglyceride, LDL và VLDL thấp hơn, trong khi HDL cao hơn. Điều này cho thấy mức EPA cao trong cơ thể là yếu tố quan trọng giúp giảm tỷ lệ mắc xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.
Vì vậy, ăn cá biển, dầu cá và các sản phẩm chứa EPA/DHA có vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị bệnh mạch vành. Đây là tiến bộ lớn trong nghiên cứu nguyên nhân bệnh mạch vành. Chúng ta nên thường xuyên ăn cá biển để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Tại sao thực phẩm từ tảo biển có lợi trong việc phòng ngừa bệnh mạch vành?Các nghiên cứu dịch tễ học về bệnh mạch vành cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở ngư dân ven biển thường thấp hơn nhiều. Điều này có thể liên quan đến việc họ tiêu thụ nhiều thực phẩm từ biển. Trong những năm gần đây, ngành dược học từ thực vật biển đã có những tiến bộ đáng kể. Nhiều chiết xuất từ tảo biển, như natri alginat sulfat (PSS) và polysaccharid sulfat của tảo nâu (LS), đã cho thấy vai trò tích cực trong phòng và điều trị bệnh mạch vành.Thử nghiệm và nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng chiết xuất từ tảo biển có nhiều chức năng sinh lý, bao gồm:
Giảm mỡ máu và giảm độ đông máu.
Chống kết tập tiểu cầu, cải thiện các chỉ số lưu biến máu.Tăng cường mức độ lipoprotein mật độ cao (HDL) trong máu.Những tác động này giúp phòng ngừa bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim từ nhiều khía cạnh. Nghiên cứu cho thấy polysaccharid sulfat của tảo nâu (LS) có thể giảm đáng kể mỡ máu và tăng mức HDL. Trong khi đó, natri alginat sulfat (PSS) có tác dụng chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu, giúp ngăn ngừa sự hình thành vi huyết khối. Các chiết xuất này đã được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng để phòng và điều trị bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, và đạt hiệu quả tốt.
Nguyên tắc dinh dưỡng trong phòng và điều trị bệnh mạch vành
Ở các quốc gia phát triển phương Tây, bệnh mạch vành đã trở thành nguyên nhân tử vong hàng đầu. Tại Trung Quốc, bệnh này cũng là một trong những bệnh phổ biến gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Do đó, phòng và điều trị bệnh mạch vành là một vấn đề cấp bách. Các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn đã chỉ ra rằng bệnh mạch vành có liên quan đến sự mất cân bằng dinh dưỡng. Điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý là một biện pháp quan trọng để phòng và điều trị bệnh mạch vành. Các nguyên tắc dinh dưỡng cụ thể bao gồm:
1/ Kiểm soát tổng lượng calo
Duy trì cân bằng năng lượng, ngăn ngừa béo phì, và giữ trọng lượng cơ thể trong phạm vi lý tưởng.
Người béo phì có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn người có cân nặng bình thường, do đó, kiểm soát cân nặng là một yếu tố quan trọng trong chế độ ăn phòng bệnh.
2/ Kiểm soát chất béo và cholesterol
Hạn chế tiêu thụ thực phẩm giàu axit béo bão hòa, như thịt, trứng, và các sản phẩm từ sữa.
Lượng chất béo nên chiếm 20-25% tổng năng lượng hàng ngày, trong đó mỡ động vật không nên vượt quá 1/3 tổng lượng chất béo.
Cholesterol nên được hạn chế ở mức dưới 300mg/ngày.
3/ Cân đối protein cả về chất lượng và số lượng
Tăng cường tiêu thụ protein thực vật, đặc biệt là protein từ đậu nành.
Protein nên chiếm khoảng 12% tổng năng lượng, trong đó 40-50% là protein chất lượng cao, chia đều giữa protein động vật và thực vật.
Ưu tiên carbohydrate phức hợp
Nguồn chính nên là thực phẩm giàu tinh bột như gạo, mì, và ngũ cốc nguyên hạt.
4/ Hạn chế tiêu thụ đường đơn và đường đôi, cũng như các thực phẩm chế biến từ đường.
Tăng cường ăn rau và trái cây
5/Rau và trái cây là nguồn cung cấp phong phú vitamin, canxi, kali, magiê, chất xơ và pectin.
Chất xơ và pectin giúp giảm hấp thụ cholesterol trong cơ thể.
6/ Ăn nhiều bữa nhỏ, tránh ăn quá nhiềuKhông ăn thức ăn quá béo, quá mặn.Lượng muối tiêu thụ hàng ngày nên được kiểm soát ở mức 3-5g.
7/ Tránh hút thuốc, uống rượu quá mức, trà đậm, và gia vị cay nóng.
Tại sao bệnh nhân mạch vành nên tránh ăn no?
Ăn no có thể kích thích và làm nặng thêm tình trạng đau thắt ngực. Tại sao lại như vậy?
Thí nghiệm trên động vật: Khi thực hiện mô phỏng tình trạng ăn no bằng cách làm giãn dạ dày, trong điều kiện động mạch vành bình thường, ăn no gây tăng huyết áp, tăng tiêu thụ oxy của cơ tim, đồng thời động mạch vành giãn ra và lưu lượng máu đến động mạch vành tăng. Tuy nhiên, khi động mạch vành bị hẹp, giãn dạ dày cũng gây tăng huyết áp và tiêu thụ oxy của cơ tim, nhưng lại làm động mạch vành co thắt và giảm lưu lượng máu, dẫn đến tình trạng thiếu máu cơ tim nặng hơn và gây ra các loại rối loạn nhịp tim.
Ở người: Sau khi ăn no, nồng độ catecholamine trong máu tăng, đây là chất dễ gây co thắt động mạch vành, làm giảm đột ngột lưu lượng máu đến động mạch vành, gây ra đau thắt ngực, thậm chí nhồi máu cơ tim. Một số báo cáo còn cho thấy ăn no là nguyên nhân quan trọng gây đột tử, trong đó hơn 50% các trường hợp đột tử có nguyên nhân rõ ràng là do ăn no.Do đó, bệnh nhân mạch vành, đặc biệt khi đang bị đau thắt ngực, nên tránh ăn quá nhiều để phòng ngừa đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đột tử.
Bệnh nhân mạch vành có thể uống rượu không?
Lợi ích của việc uống rượu ở mức độ vừa phải: Uống rượu ở lượng ít đến vừa phải có thể ức chế sự kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành huyết khối và có tác dụng phòng ngừa nhồi máu cơ tim. Một lượng nhỏ rượu (khoảng 0,55-1,5kg mỗi tháng) cũng có thể làm tăng mức lipoprotein mật độ cao (HDL) trong máu và giảm lipoprotein mật độ thấp (LDL). LDL có liên quan tích cực đến nguy cơ mắc bệnh mạch vành, trong khi HDL thúc đẩy đào thải cholesterol và tăng cường chuyển hóa lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL), ngăn ngừa tích tụ lipid trên thành động mạch và hỗ trợ phòng ngừa bệnh mạch vành.
Quan điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Năm 1980, WHO ghi nhận rằng uống rượu ở mức ít đến vừa phải có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh mạch vành, nhưng không khuyến nghị sử dụng phương pháp này để phòng bệnh. Nguyên nhân là vì uống rượu có thể gây ra nhiều vấn đề khác như tăng huyết áp, xơ gan, ung thư dạ dày, tổn thương cơ tim, tai nạn và các vấn đề kinh tế, tâm lý, xã hội.Khuyến nghị: Với những người có thói quen uống rượu, lượng rượu tiêu thụ hàng ngày không nên vượt quá 2-4 đơn vị (1 đơn vị tương đương với 15ml cồn, hoặc 300ml bia, 100ml rượu vang, hoặc 25ml rượu mạnh).
Nguyên tắc dinh dưỡng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là biến chứng chính của bệnh mạch vành. Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Các nguyên tắc cần lưu ý:
1/ Hạn chế lượng calo để giảm gánh nặng cho tim, trong giai đoạn đầu của bệnh, nên ăn ít, chia nhiều bữa nhỏ, ưu tiên thức ăn lỏng, tránh thức ăn quá lạnh hoặc quá nóng. Khi bệnh cải thiện, có thể tăng dần lượng thức ăn bán lỏng và bổ sung năng lượng từ thịt nạc, cá, trái cây. Đảm bảo hệ tiêu hóa thông suốt để tránh rặn mạnh khi đi ngoài, gây tăng gánh nặng cho tim.
2/ Ăn cân đối, thanh đạm và giàu dinh dưỡng
Tăng cường cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể, bao gồm cả tế bào cơ tim, để bảo vệ chức năng tim và thúc đẩy hồi phục.
Tránh thực phẩm nhiều chất béo, đồ ăn kích thích, trà đậm, cà phê.
Không tiêu thụ nhiều chất béo, vì tăng lipid máu sau bữa ăn có thể gây tăng độ nhớt của máu, chậm lưu thông, kết tập tiểu cầu và hình thành huyết khối.
3/ Đảm bảo cân bằng natri, kali và tăng cường magie
Duy trì lượng natri thấp, trừ khi giai đoạn cấp tính mất nhiều natri qua nước tiểu.
Điều chỉnh lượng natri, kali và magie trong chế độ ăn theo tình trạng bệnh để ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ các biến chứng như rối loạn nhịp tim và suy tim.
Chế độ ăn khi rối loạn tiêu hóa
Trong 1-2 ngày đầu của nhồi máu cơ tim cấp, chỉ nên cho ăn các thức ăn lỏng như nước trái cây, nước cơm, nước mật ong, bột củ sen, mỗi lần 100-150ml, 6-7 lần/ngày.
Khi chức năng tim cải thiện và cơn đau giảm, có thể bổ sung thực phẩm như thịt nạc, lòng trắng trứng hấp, cháo loãng. Sau 6 tuần, chuyển sang chế độ ăn dành cho bệnh mạch vành, nhưng thức ăn vẫn cần mềm và dễ tiêu hóa. Chế độ dinh dưỡng hợp lý không chỉ hỗ trợ điều trị mà còn giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Những thực phẩm có lợi cho việc phục hồi bệnh nhân mạch vành
1/ Mạch nha
Mạch nha là hạt lúa mì sau khi nảy mầm, chứa lượng lớn protein phong phú, dễ tiếp cận và giá rẻ. Đối với bệnh nhân tim mạch, protein trong mạch nha ưu việt hơn các loại protein từ động vật. Mạch nha còn chứa α-tocopherol, thành phần chính của vitamin E, giúp giảm độ nhớt máu và ức chế sự hình thành xơ vữa động mạch.Cách sử dụng: Ăn một bát cháo mạch nha tươi mỗi sáng rất có lợi cho bệnh nhân mạch vành. Sản phẩm mạch nha trong sữa mạch nha cũng chứa một lượng mạch nha, nhưng lưu ý các sản phẩm này thường có hàm lượng đường cao và nên sử dụng một cách phù hợp.
2/ Ngô (bắp)
Ngô được ưa chuộng vì giàu vitamin E và A. Dầu ngô ép từ mầm ngô chứa nhiều axit béo không bão hòa, giúp loại bỏ cholesterol dư thừa trong cơ thể và phòng ngừa xơ vữa động mạch.Cách sử dụng: Sử dụng dầu ngô hoặc ăn một bắp ngô luộc mỗi ngày, đặc biệt là ngô vàng, vì dinh dưỡng trong ngô vàng phong phú hơn ngô trắng.
3/ Đậu
Tại hội nghị quốc tế về xơ vữa động mạch năm 1977 tại Ý, các nghiên cứu cho thấy thay thế protein động vật bằng protein từ đậu nành có thể giảm đáng kể cholesterol huyết tương ở người bị rối loạn lipid máu, với tỷ lệ hiệu quả trên 90%.
Cơ chế: Đậu nành chứa phytosterol, có tác dụng ngăn chặn cơ thể hấp thụ cholesterol và giảm nồng độ cholesterol trong máu. Cách sử dụng: Các thực phẩm từ đậu như đậu phụ, giá đỗ, và các loại đậu khác là lựa chọn tốt để giảm cholesterol và phòng ngừa xơ vữa động mạch.
4/ Rau và trái cây
Một số loại rau quả như tỏi và hành tây rất có lợi cho bệnh nhân mạch vành:Tỏi và hành tây: Giúp giảm cholesterol huyết thanh, kéo dài thời gian đông máu và tăng hoạt tính fibrinolysis, từ đó ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Sử dụng tỏi sống: Tác dụng phòng ngừa tốt hơn so với tỏi đã nấu chín, vì các thành phần hoạt tính bị phân hủy khi đun nóng.Liều lượng khuyến nghị: Mỗi ngày ăn khoảng 1g tỏi sống hoặc 2g hành tây sống cho mỗi kilogram trọng lượng cơ thể. Ví dụ, người nặng 70kg nên ăn 70g tỏi sống hoặc 140g hành tây sống mỗi ngày.
Bệnh nhân mạch vành có thể ăn trứng không?
Trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, mỗi quả chứa:5-6g protein (chủ yếu là albumin),5-6g chất béo,30mg canxi,1,5mg sắt,720 IU vitamin A và nhiều vitamin nhóm B. Tuy nhiên, lòng đỏ trứng chứa khoảng 300mg cholesterol, bằng lượng cholesterol khuyến nghị hàng ngày cho người trưởng thành. Vì thế, nhiều người lo ngại rằng ăn trứng có thể làm nặng thêm bệnh mạch vành. Cơ chế: Lòng đỏ trứng chứa lecithin, giúp ester hóa cholesterol, làm cholesterol ổn định và ít lắng đọng trong thành mạch. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng lecithin có thể giảm cholesterol máu từ 1000mg xuống còn 186mg sau 3 tháng sử dụng.
Thực nghiệm:
Một nghiên cứu trên 116 nam giới trong độ tuổi 32-62 với mức lipid máu bình thường cho thấy, ăn 2 quả trứng mỗi ngày trong 6 tháng không làm tăng cholesterol máu.Các nhà nghiên cứu tại Anh cũng phát hiện rằng ăn 1 quả trứng mỗi ngày không ảnh hưởng đáng kể đến mức cholesterol trong máu.Lợi ích khác: Trứng chứa methionine và canxi, có tác dụng phòng ngừa xơ vữa động mạch và tăng huyết áp.
Khuyến nghị:
Bệnh nhân mạch vành có thể ăn trứng nhưng nên giới hạn ở mức 1 quả/ngày.
Người bị rối loạn lipid máu nghiêm trọng nên hạn chế ăn lòng đỏ trứng, hoặc chỉ ăn lòng trắng.Với người bình thường, việc ăn trứng điều độ cũng có tác dụng tốt trong phòng ngừa xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.
Bệnh nhân mạch vành có thể uống sữa không?
Sữa là thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa protein chất lượng cao, canxi, sắt, vitamin B, và nhiều chất dinh dưỡng khác. Sữa được coi là có tác dụng phòng ngừa tăng huyết áp và bệnh mạch vành.
Tại sao sữa có thể phòng ngừa tăng huyết áp và bệnh mạch vành?
Axit amin thiết yếu: Sữa chứa 8 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Trong đó, methionine giúp ức chế hệ thần kinh giao cảm, duy trì trạng thái tâm lý và sinh lý ổn định, đồng thời hỗ trợ hấp thụ canxi và ngăn ngừa nhiễm trùng.
Thải trừ natri dư thừa: Nghiên cứu trên chuột cho thấy protein trong sữa có khả năng loại bỏ natri dư thừa trong máu, giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Protein này cũng hỗ trợ duy trì độ đàn hồi của mạch máu, làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
Hỗ trợ chuyển hóa chất béo: Sữa chứa axit whey, giúp ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo, và một hợp chất chịu nhiệt có khả năng ức chế tổng hợp cholesterol. Các thành phần canxi và choline trong sữa còn thúc đẩy quá trình bài tiết cholesterol qua đường ruột, giảm hấp thụ cholesterol. Ngăn ngừa bệnh mạch vành: Sữa giàu canxi và kali, có tác dụng tích cực trong phòng ngừa và điều trị bệnh mạch vành và tăng huyết áp.
Bệnh nhân mạch vành cần lưu ý gì khi uống trà?
Trà là thức uống tốt cho bệnh nhân mạch vành vì có khả năng giảm cholesterol, giảm xơ vữa động mạch, và tăng cường độ đàn hồi của thành mao mạch. Tuy nhiên, bệnh nhân mạch vành cần lưu ý:
Chọn loại trà phù hợp: Người có thể trạng nóng (âm hư hỏa vượng): nên uống trà xanh, đặc biệt là loại nửa sống như Hoàng Sơn Mao Phong, Tây Hồ Long Tỉnh.
Người bị lạnh bụng, loét dạ dày hoặc viêm dạ dày mãn tính: nên dùng hồng trà (trà đen).
Hoa trà (như trà hoa nhài): tính bình, thích hợp cho nhiều người.
Để giảm cholesterol hoặc giảm cân: chọn trà Ô Long, đặc biệt là Thiết Quan Âm.
Tránh uống trà quá đặc:
Trà đặc có thể tăng cường co bóp thất trái, tăng nhịp tim, gây tăng huyết áp, hồi hộp, khó thở và đau tức ngực. Điều này có thể nguy hiểm đối với bệnh nhân mạch vành.Trà đặc chứa nhiều tannin, làm giảm khả năng hấp thụ protein và chất dinh dưỡng, gây táo bón. Vì vậy, bệnh nhân nên uống trà nhạt.
Bệnh nhân mạch vành có nên kiêng ăn tỏi và hành tây không?
Tỏi và hành tây là những gia vị phổ biến, có tác dụng tốt trong phòng ngừa và điều trị bệnh:
Phòng ngừa rối loạn lipid máu:
Tỏi và hành tây giúp giảm cholesterol huyết thanh, kéo dài thời gian đông máu và tăng cường hoạt tính fibrinolysis.
Cả hai loại thực phẩm này ngăn chặn sự suy giảm của α-lipoprotein, một loại protein giúp vận chuyển cholesterol từ thành động mạch đến gan để xử lý.Ngăn ngừa xơ vữa động mạch:
Ăn tỏi và hành tây sống có hiệu quả tốt hơn so với ăn chín, do các hợp chất có lợi bị phá hủy khi đun nóng.
Liều lượng khuyến nghị:
Mỗi ngày, sử dụng 1g tỏi sống hoặc 2g hành tây sống trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể để đạt hiệu quả phòng ngừa. Ví dụ, người nặng 70kg nên ăn khoảng 70g tỏi sống hoặc 140g hành tây sống mỗi ngày.
Kết luận:
Bệnh nhân mạch vành không cần kiêng tỏi và hành tây, mà nên sử dụng với liều lượng phù hợp để hỗ trợ phòng ngừa và điều trị bệnh.
Trường Xuân dịch