BỆNH Ở HẬU MÔN.肛门疾病
Bệnh Hậu Môn 肛门疾病
Tham khảo tài liệu:
Giới thiệu chung
Hậu môn là một đoạn ống rất ngắn, nối trực tràng với môi trường bên ngoài, bao quanh bởi một vòng cơ được gọi là cơ vòng hậu môn. Bệnh lý thường gặp nhất của hậu môn là bệnh trĩ — do các tĩnh mạch quanh hậu môn bị giãn, thường liên quan trực tiếp đến táo bón.
- Các triệu chứng thường gặp và cách xử trí
Triệu chứng 1: Hậu môn chảy máu
Nguyên nhân có thể:
- Phần lớn là bệnh trĩ.
- Tỷ lệ rất nhỏ có thể do ung thư đại trực tràng.
Cách xử trí:
- Khám bác sĩ để loại trừ khả năng có bệnh lý nghiêm trọng khác.
- Nếu được chẩn đoán là trĩ, bác sĩ thường cho dùng mỡ bôi hoặc thuốc đặt.
- Khuyến khích ăn thức ăn giàu chất xơ, giữ phân mềm, duy trì vệ sinh hậu môn. Trong đa số trường hợp, không cần điều trị đặc biệt. Nếu chảy máu tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể cân nhắc tiểu phẫu loại bỏ búi trĩ.
- Nếu chảy máu không do trĩ, bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang với thuốc cản quang (bari) hoặc nội soi đại tràng để loại trừ ung thư. Sau khi có chẩn đoán chính xác, mới điều trị căn nguyên.
Triệu chứng 2: Đau hậu môn khi đi đại tiện
Nguyên nhân có thể:
- Trĩ, hoặc nứt kẽ hậu môn.
Cách xử trí:
- Ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước để phân mềm, giúp giảm tổn thương hậu môn.
- Nếu không cải thiện, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật nhỏ.
Triệu chứng 3: Ngứa hậu môn, thấy sợi màu trắng trong phân
Nguyên nhân có thể:
- Nhiễm giun kim (蛲虫, giun chỉ).
Cách xử trí:
- Khám bác sĩ, dùng thuốc tẩy giun. Vì giun kim dễ lây, tốt nhất gia đình cùng kiểm tra, nếu cần thì cùng uống thuốc tẩy giun.
- Rửa tay sạch sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.
Triệu chứng 4: Ngứa hậu môn
Nguyên nhân có thể:
- Rửa bằng xà phòng quá nhiều, hoặc phản ứng dị ứng.
Cách xử trí:
- Sau khi rửa nên dùng dầu dưỡng ẩm hoặc thuốc mỡ chống dị ứng.
- Nếu không thuyên giảm, cần khám bác sĩ.
Triệu chứng 5: Xuất hiện khối u gần hậu môn
Nguyên nhân có thể:
- Nhiễm virus (thường là u nhú do virus, sùi mào gà).
Cách xử trí:
- Khám chuyên khoa da liễu. Có thể tiểu phẫu cắt bỏ hoặc đốt bằng thuốc.
- Hiện tượng hậu môn ẩm ướt
(1) Rò hậu môn (肛瘘)
- Sờ thấy một hoặc vài cục rắn quanh hậu môn, có đường rò chạy từ cục cứng vào bên trong hậu môn, thường có dịch tiết làm bẩn quần lót.
- Khi cơ thể suy yếu, có thể viêm, sưng tạo áp-xe quanh hậu môn.
- Điều trị: Phẫu thuật, điều trị bảo tồn thường không hiệu quả.
(2) Sùi mào gà (尖锐湿疣)
- Là một bệnh lây truyền qua đường tình dục, có thể mọc rải rác hoặc thành cụm, dạng sùi hoa súp lơ, có ít dịch tiết, mùi hôi.
- Điều trị: Đốt laser. Trường hợp nhẹ, có thể mua thuốc bôi tại nhà thuốc (các thuốc điều trị “sùi mào gà”).
(3) Chàm hậu môn (肛门湿疹)
- Một bệnh da liễu, thường gây ngứa. Đôi khi do hậu môn ẩm ướt tạo điều kiện phát bệnh.
- Điều trị:
- Bôi thuốc mỡ “Pi Yan Ping” (皮炎平).
- Ngâm rửa với dung dịch sát trùng, kháng viêm.
- Phong bế cục bộ (tiêm thuốc giảm viêm, ngứa).
(4) Trĩ nội (内痔)
- Nếu búi trĩ to, cộng thêm cơ vòng hậu môn lỏng lẻo, lúc đi đại tiện búi trĩ lòi hẳn ra ngoài, hoặc thường xuyên bán lòi ra, chất dịch từ niêm mạc tiết ra làm vùng quanh hậu môn ẩm ướt.
- Điều trị: Phẫu thuật hoặc tiêm xơ búi trĩ.
- Hậu môn đau dữ dội
(1) Áp-xe quanh hậu môn (肛周脓肿)
- Bệnh khá phổ biến, dân gian gọi là “mụn nhọt” hoặc “nhiễm trùng mủ”.
- Xuất hiện khối u sưng bên cạnh hậu môn, rất đau khi sờ, có thể kèm sốt.
- Đau thường rất mạnh, tăng khi cử động. Nếu nằm nông, mụn nhọt có thể vỡ ra, chảy mủ.
- Điều trị:
- Phẫu thuật rạch ngay để dẫn lưu mủ, thay băng mỗi ngày.
- Sau khoảng 1 tuần, tiến hành phẫu thuật triệt để.
- Nếu chỉ truyền dịch, kháng sinh mà không rạch dẫn lưu, đôi khi không hiệu quả. Khi rạch dẫn lưu xong, cơn đau giảm rõ rệt.
(2) Trĩ nội tắc nghẽn (内痔嵌顿)
- Thường gặp ở người bị trĩ hỗn hợp. Khi táo bón, ngồi bồn quá lâu, lạnh đột ngột, căng thẳng… gây viêm phù nề, búi trĩ sa ra ngoài.
- Cơ vòng hậu môn co thắt, cản trở tuần hoàn, búi trĩ càng sưng, tạo vòng xoắn bệnh lý, đau dữ dội.
- Điều trị:
- Đến bệnh viện chuyên khoa hậu môn – trực tràng, giãn cơ vòng (dưới gây tê), đẩy búi trĩ về trong hậu môn.
- Kháng viêm, thay băng tại chỗ để giảm phù nề. Cuối cùng, phẫu thuật triệt để.
(3) Nứt kẽ hậu môn (肛裂)
- Đa số trường hợp đau có thể chịu được, nhưng một vài ca đau dữ dội sau đại tiện.
- Điều trị: Ở giai đoạn nặng thường phải phẫu thuật.
(4) Ung thư ống hậu môn – trực tràng giai đoạn cuối (肛管直肠癌晚期)
- Đau dữ dội, không có cách điều trị ngoài dùng thuốc giảm đau.
- Đau hậu môn – nguyên nhân tổng quát
Các bệnh tổn thương, viêm, khối u ở hậu môn – trực tràng đều có thể gây đau hậu môn. Đôi khi tổn thương từ cơ quan xung quanh cũng dẫn tới đau hậu môn.
Bảng chẩn đoán phân biệt
| Triệu chứng kèm theo |
Chẩn đoán có thể |
| Đau xuất hiện khi đi ngoài, có thể kéo dài hàng chục phút đến vài giờ, thậm chí ho hoặc tiểu tiện cũng kích thích đau. Phân thường dính máu tươi ở bề mặt. |
Nứt kẽ hậu môn |
| Đau liên tục, tăng khi sờ, ấn hay ho; đi đứng đều khó chịu, hậu môn hẹp khiến phân có thể bị “ép mỏng” |
Áp-xe quanh hậu môn |
| Cảm giác căng tức, khó chịu, do niêm mạc tiếp xúc với quần áo, cọ xát → ngứa, đau |
Sa trĩ (búi trĩ lòi) |
| Cảm giác nặng hậu môn, đi ngoài không hết, kèm đau âm ỉ vùng bụng dưới, lưng, tiểu nhiều |
Sa trực tràng (lòi dom) |
| Đau giới hạn tại hậu môn, kèm loét, đau nặng về đêm, có thể thấy mủ, máu kèm phân, mót rặn liên tục |
Ung thư ống hậu môn |
| Đau kiểu tức nặng, không quá dữ, kèm táo bón, đau bụng hoặc cảm giác chèn ép trực tràng |
Khối u phía sau trực tràng |
| Có tiền sử chấn thương, tổn thương cơ vòng, kèm đại tiện không tự chủ, sẹo hẹp |
Chấn thương ống hậu môn |
- Hậu môn bị nhiễm trùng là gì?
Nhiễm trùng hậu môn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh: viêm khe hậu môn, áp-xe quanh hậu môn – trực tràng, rò hậu môn, nứt kẽ hậu môn mạn tính, trĩ, hẹp hậu môn, ngứa hậu môn…
Vì sao nhiễm trùng hậu môn có thể gây nhiều hậu quả?
- Phân đi qua ống hậu môn, có thể lọt vào hốc khe của hậu môn, hoặc phân khô cọ sát, làm xây xước, dẫn đến viêm nhiễm.
- Nhiễm trùng ứ đọng quanh tuyến hậu môn, gây phù nề, tắc ống tuyến → mủ tích tụ.
- Nhiễm trùng có thể lan theo mạch máu hoặc mạch bạch huyết, dẫn đến áp-xe sâu, viêm tấy lan rộng, hình thành nhiều dạng bệnh khác nhau.
- Các tuyến hậu môn liên kết với đám rối tĩnh mạch trĩ, viêm nhiễm có thể gây viêm quanh tĩnh mạch, khiến tĩnh mạch giãn phồng tạo búi trĩ. Nếu phù nề, hình thành trĩ tắc mạch, hoặc trĩ nội sa ra ngoài bị nghẹt, hoại tử…
- Nhiễm trùng ở vị trí nông (phía trước hoặc sau ống hậu môn) gây hoại tử da, tạo nứt hậu môn. Nếu lan rộng vào khoảng trống quanh hậu môn – trực tràng, có thể tạo áp-xe. Tùy vào độc lực vi khuẩn, bệnh có thể nặng nhẹ khác nhau. Tuyến hậu môn cũng có nguy cơ xuất hiện nang tuyến hoặc ung thư tuyến.
- Hậu quả khi thiếu da niêm (niêm mạc) ống hậu môn?
Thiếu da niêm ống hậu môn là tình trạng hậu môn bị thương tổn, thường là di chứng phẫu thuật cắt bỏ quá nhiều da quanh ống hậu môn, hoặc đường khâu quá thấp.
- Hậu quả:
- Mô niêm mạc trực tràng có thể bị kéo lật ra ngoài, bộc lộ niêm mạc đỏ dễ viêm, chảy máu, lở loét.
- Tăng tiết dịch, gây ẩm ướt, ngứa.
- Mất cảm giác và phản xạ đại tiện (vì mất thần kinh cảm giác vùng niêm mạc trực tràng cuối).
- Cơ thắt hậu môn yếu, gây rò rỉ phân.
- Dễ tái phát bệnh trĩ.
- Điều trị thiếu da niêm ống hậu môn thế nào?
Hai phương pháp:
- Tạo hình ống hậu môn bằng vạt da chữ S (S-shape flap) — là kỹ thuật tạo hình hậu môn (phẫu thuật thẩm mỹ).
- Kỹ thuật di chuyển da hình sao (Star-shaped flap), tương tự.
- Cách xử lý u mạch hậu môn?
U mạch (Hemangioma) vùng hậu môn ít gặp, thường ở niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc trực tràng. Thường coi là bệnh bẩm sinh.
- Biểu hiện chính: chảy máu trực tràng, có thể nặng, kèm thiếu máu.
- Nếu u mạch lan sâu, tạo khối u lớn, có thể ác tính.
- Chẩn đoán: Không khó, nhưng tránh sinh thiết trực tiếp vì dễ gây chảy máu ồ ạt.
Điều trị:
- Điện đông tắc cho u nhỏ ở quanh hậu môn, ống hậu môn, làm xơ hóa thành mạch.
- Cắt bỏ niêm mạc nếu u lớn, lan rộng quanh trực tràng.
- Nếu chảy máu nặng hoặc u lan tỏa, có thể làm hậu môn nhân tạo (đưa phân ra da), đồng thời thắt động mạch mạc treo tràng dưới hoặc thắt động mạch chậu trong hai bên để giảm lưu lượng máu.
- Có thể xuất hiện u mỡ (lipoma) ở hậu môn không?
- Hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, thường ít triệu chứng, dễ chẩn đoán do thấy khối mềm ở vùng hậu môn.
- U mỡ quanh hậu môn là u lành tính, nếu nhỏ không gây khó chịu thì không cần điều trị.
- Nếu u lớn, gây phiền toái, thì phẫu thuật cắt bỏ.
- Kỹ thuật: Buộc gốc u, sau đó cắt bỏ.
- Phòng ngừa xuất huyết sau phẫu thuật hậu môn thế nào?
Chảy máu nhiều là biến chứng thường gặp và nguy hiểm trong phẫu thuật vùng hậu môn.
Biện pháp:
- Kiểm tra kỹ trước mổ: loại trừ bệnh lý toàn thân gây chảy máu, kiểm tra thời gian đông máu, tiểu cầu.
- Cầm máu hoàn toàn trong mổ: Mọi điểm chảy máu phải được đốt điện hoặc buộc chặt.
- Buộc mô chắc chắn: Khi buộc búi trĩ, lỗ rò, tránh làm hỏng cơ hoặc buộc lỏng, vì phân đi qua dễ làm bật mối buộc, chảy máu.
- Dùng kháng sinh đủ liều: Tránh nhiễm trùng, hoại tử mô gây chảy máu.
- Chống táo bón: Vì rặn mạnh làm bung chỗ buộc, gây xuất huyết.
- Tiêm cứng mạch (hóa cứng): Giúp ngăn chảy máu sau thắt trĩ. Tuy nhiên, nếu tiêm quá nhiều, có thể gây hoại tử niêm mạc, xuất huyết.
- Trì hoãn mổ nếu vùng hậu môn – trực tràng đang viêm: Tránh hoại tử niêm mạc do nhiễm trùng.
- Nguyên nhân gây đau hậu môn?
- Yếu tố tâm lý: Căng thẳng thần kinh, rối loạn thần kinh, đau dây thần kinh vùng chậu, thần kinh tọa, thần kinh cụt gây phản xạ đau xuống hậu môn.
- Dị vật, ăn uống không hợp lý: Tổn thương do dị vật, ăn quá nhiều đồ cay, rượu bia, kích thích hậu môn.
- Nhiễm trùng quanh hậu môn: Áp-xe quanh hậu môn, viêm khe hậu môn, viêm nhú hậu môn,…
- Bệnh hậu môn: Trĩ nội tắc nghẽn, viêm trĩ ngoại, trĩ ngoại huyết khối, nứt kẽ hậu môn, rò hậu môn,…
- Nhiễm trùng ruột hoặc rối loạn đại tiện (tiêu chảy, táo bón): Phân cứng hoặc lỏng liên tục có thể kích thích gây đau.
- Khối u ống hậu môn – trực tràng: Khối u lành hoặc ác tính đều có thể gây viêm, đè ép gây đau.
- Làm sao giảm đau hậu môn tối đa?
- Xử lý nguyên nhân:
- Nếu đau do yếu tố tâm lý, cần trấn an tinh thần, bổ sung vitamin, thuốc an thần.
- Nếu đau do nhiễm trùng đường ruột, táo bón, tiêu chảy, điều trị dứt điểm các tình trạng này, đau hậu môn sẽ thuyên giảm.
- Nếu áp-xe, viêm, rò, cần mổ dẫn lưu hoặc điều trị triệt để.
- Trĩ, nứt, rò, khối u hậu môn cần chữa dứt điểm (bằng nội khoa hoặc phẫu thuật).
- Cách giảm đau sau phẫu thuật hậu môn
- Hạn chế tổn thương mô tối đa: Tránh cắt cơ vòng quá nhiều, hạn chế kẹp, cắt, chà xát vùng mổ.
- Thả lỏng cơ vòng hậu môn: Áp dụng kỹ thuật gây tê để nới lỏng, nếu cơ vòng co thắt, dày, có thể cắt bớt.
- Vết rạch gọn gàng: Đủ độ dài, bề mặt phẳng, mép vết thương gọn để giảm kích ứng.
- Kiểm soát nhiễm trùng, dùng giảm đau hợp lý: Uống kháng sinh phòng nhiễm trùng, kèm thuốc giảm đau phù hợp.
- Hạn chế vận động, ngủ đủ: Uống thuốc an thần, giảm vận động để giảm ma sát vùng mổ.
- Hậu môn sưng nề sau phẫu thuật là gì?
- Hiện tượng: Mép vết mổ, thậm chí toàn bộ vùng rìa hậu môn bị sưng.
- Cơ chế: Rối loạn vi tuần hoàn, áp lực thẩm thấu tăng, trở ngại dẫn lưu bạch huyết, hoặc nhiễm trùng mô.
- Nguyên nhân:
- Vết mổ sai kỹ thuật: Khâu, buộc, rạch không đúng, dẫn đến ứ đọng dịch.
- Nhiễm trùng gây tiết dịch nhiều.
- Cắt bỏ quá nhiều búi trĩ, mổ nhiều vị trí cùng lúc.
- Ngồi xổm lâu, đi lại nhiều → cọ xát mạnh, gây sưng.
- Nhịn đại tiện sau mổ, phân ứ trệ → tăng áp lực hậu môn.
- Ngâm rửa hậu môn không đúng cách. Từ 24h sau mổ phải ngâm nước muối ấm thường xuyên, nếu ngâm quá ít hoặc không ngâm → dễ sưng hơn.
- Vì sao vết thương sau mổ chậm lành?
- Yếu tố toàn thân: Dinh dưỡng kém, thiếu máu, thiếu vitamin.
- Bệnh nền: Lao phổi, giun kim, tiểu đường, viêm ruột mạn (Crohn),… cản trở lành thương.
- Chăm sóc tại chỗ sai:
- Dẫn lưu không tốt,
- “Giả liền” (có lớp da mỏng phủ nhưng bên trong còn hở),
- Dị vật kích thích vết mổ,
- Cắt bỏ mô quá nhiều,
- Thay băng sai cách,
- Ngâm rửa hậu môn không đầy đủ.
- Sùi mào gà hậu môn (肛门尖锐湿疣)
- Bệnh lây qua đường tình dục, do virus gây ra, phổ biến ở vị trí sinh dục và vùng ranh giới niêm mạc.
- Biểu hiện:
- Ban đầu như mấu sùi nhỏ, phát triển nhanh, có thể lan thành từng cụm, dạng hoa súp lơ.
- Màu hồng nhạt (nếu ẩm), hoặc nâu xám (nếu khô).
- Có thể ngứa, đau nhẹ, chảy dịch hôi.
- Nếu không điều trị, dễ di căn ác tính.
- Điều trị:
- Khối sùi lớn → cắt bỏ bằng phẫu thuật.
- Khối sùi nhỏ → đốt laser CO₂ hoặc bôi thuốc đặc trị (Podophyllin, Imiquimod).
- Nếu quá nhỏ, còn ẩn dưới da, các phương pháp trên khó tiêu diệt hết, cần phối hợp Đông y (thanh nhiệt giải độc) để hỗ trợ.
- Lậu hậu môn (肛门性淋病) – phải làm sao?
- Nguyên nhân: Quan hệ tình dục không an toàn, hoặc lây gián tiếp (dùng chung đồ lót, nhà tắm).
- Triệu chứng:
- Đau, ngứa hậu môn, chảy mủ hôi, có thể dính mủ vào quần lót.
- Toàn thân có thể sốt, ớn lạnh, nặng có viêm trực tràng do lậu.
- Soi mủ thấy song cầu khuẩn lậu.
- Điều trị:
- Tương tự lậu sinh dục, dùng Penicillin 8 triệu đơn vị tiêm tĩnh mạch mỗi ngày, hoặc dùng kháng sinh thế hệ mới.
- Nếu kháng thuốc, cần kiểm tra xem có nhiễm trùng khác kèm theo.
- Mối liên hệ giữa bệnh u hạt bẹn do lây truyền tình dục (性病性淋巴肉芽肿) và bệnh hậu môn – trực tràng?
- Bệnh còn gọi là bệnh hạch bẹn, bệnh thứ tư, hoặc bệnh F (弗莱氏病), do Chlamydia trachomatis gây ra.
- Lây qua quan hệ tình dục không an toàn.
- Sau 5-21 ngày, xuất hiện tổn thương ban đầu, sau đó sưng hạch bẹn một hoặc hai bên.
- Ở nữ, tổn thương ban đầu ở môi âm hộ, vi khuẩn xâm nhập đường niêm mạc đến các hạch chậu, rồi đến quanh trực tràng, gây viêm, xơ hóa, hẹp trực tràng.
- Ở nam, tổn thương ban đầu ở dương vật, bìu, bẹn, rồi lan qua mạch bạch huyết đến trực tràng hoặc vùng chậu, gây viêm trực tràng, hẹp.
- Biểu hiện: viêm loét, viêm đại tràng bên trái, toàn bộ đại tràng, abscess, rò hậu môn, rò trực tràng – âm đạo, hẹp trực tràng. Có u hạt xuất huyết. Mô xơ sẹo gây hẹp ống ruột.
- Hậu môn không khép, bị biến dạng, có thể dính chặt các cơ quan vùng chậu.
- Chẩn đoán:
- Dựa vào tiền sử quan hệ, triệu chứng loét, hạch to, viêm ruột.
- Fray test (miễn dịch) dương tính cao.
- Nội soi thấy niêm mạc đỏ tím, u hạt, loét, chảy máu…
- X-quang baryt thấy chít hẹp ống ruột, có thể có đường rò.
- Cần phân biệt với viêm loét đại tràng, Crohn, ung thư…
- Hồng ban cứng ở hậu môn (肛门部硬下疳) là gì?
- Hồng ban cứng (hard chancre) là tổn thương giai đoạn đầu của bệnh giang mai. Nữ mắc nhiều hơn nam, khoảng 95% do quan hệ tình dục không an toàn.
- Thời gian ủ bệnh 2-6 tuần, xuất hiện ở vùng quanh hậu môn. Ban đầu là mảng đỏ, dần thành mảng cứng, viêm loét nhỏ, không mủ.
- Viêm loét ở nếp gấp hậu môn hình dạng thoi, không đau (hoặc ít đau).
- Sau 3-5 tuần, sưng hạch bẹn 1 hoặc 2 bên.
- Chẩn đoán:
- Thử nghiệm huyết thanh giang mai (VDRL, RPR) dương tính sau 3-4 tuần.
- Phân biệt với chàm bội nhiễm, phát ban dị ứng cố định…
- Phương pháp thụt rửa trong phẫu thuật hậu môn – trực tràng
- Thụt rửa trước phẫu thuật:
- Mục đích: Làm sạch ruột.
- Dùng 0.9% nước muối ấm (khoảng 37°C), 500-1000ml.
- Dụng cụ: ống cao su, túi hoặc cốc treo dung dịch cao khoảng 30-90cm trên hậu môn.
- Thực hiện 2-3 giờ trước mổ.
- Thụt rửa điều trị viêm trực tràng (khác với nước muối đơn thuần):
- Dùng thuốc kháng sinh (như Metronidazole) hoặc thảo dược (thanh nhiệt giải độc, thu liễm) khoảng 50-80ml, bơm chậm vào trực tràng, giữ càng lâu càng tốt, khi không chịu nổi nữa thì mới đi xả ra.
- Tác dụng của từ trường (magnet) trong điều trị bệnh hậu môn?
- Từ liệu pháp có tác dụng chống viêm, giảm đau, hoạt huyết, cải thiện vi tuần hoàn.
- Các bệnh như trĩ, rò hậu môn, nứt kẽ hậu môn đều có thể hưởng lợi từ liệu pháp từ, đặc biệt từ trường tần số cao, giúp giảm sưng, giảm ứ máu.
- Cách ngâm hậu môn (坐浴) đúng
Ngâm hậu môn có tác dụng vệ sinh, chống viêm, thúc đẩy liền thương.
- Dung dịch thuốc tím (1:5000 ~ 1:10000) – diệt khuẩn, duy trì sạch vùng hậu môn.
- Nước muối ấm (0.9% ~ 37°C) – ngâm 15-20 phút, giúp giảm sưng.
- Nước thảo dược (thanh nhiệt, giải độc, hoạt huyết) – thường dùng cho viêm, sưng.
- Suối nước khoáng – Nếu có điều kiện, tắm suối nước nóng giàu khoáng chất giúp kháng viêm, kháng khuẩn.
- “Gió hậu môn” (肛门风) là gì?
- Dân gian gọi “Giang môn phong” gió hậu môn, thường gặp ở vùng nông thôn, khiến trẻ em co giật, sốt, cứng hàm, dễ tử vong.
- Thực tế, đây khả năng là bệnh uốn ván do vi khuẩn Clostridium tetani.
- Ở nơi vệ sinh kém, khi trẻ đi ngoài xong, dùng đất, gạch, que để lau, vi khuẩn xâm nhập qua vết trầy xước gây bệnh.
- Phòng ngừa: Nâng cao nhận thức vệ sinh, không dùng vật bẩn lau hậu môn.
- Cách chăm sóc ăn uống sinh hoạt cho bệnh nhân sau mổ hậu môn
- Môi trường: Thoáng mát, đủ ánh sáng, giường tiện nghi, gần nhà vệ sinh.
- Nhiệt độ: Tránh quá nóng/lạnh gây khó chịu, ảnh hưởng liền thương.
- Chế độ ăn: Nhiều rau củ, trái cây, tránh táo bón, tăng tốc lành thương.
- Vệ sinh cá nhân: Tắm rửa thường, ngâm hậu môn, giữ khô.
- Ngủ đủ: Giúp cơ thể phục hồi, tránh thức khuya, có thể dùng thuốc an thần nhẹ.
- Cách sắc thuốc Đông y cho bệnh nhân hậu môn – trực tràng
- Nồi sắc: dùng nồi đất, nồi sứ, nồi nhôm; tránh nồi sắt.
- Ngâm dược liệu trong nước 2-3cm trên mặt thuốc, 30 phút.
- Đun lửa to đến sôi, giảm nhỏ lửa khoảng 20 phút.
- Mỗi thang sắc 2-3 lần, gộp nước thuốc, chia 2-3 lần uống.
- Nếu là thuốc ngâm rửa, sau khi sắc, để nguội đến khoảng 37°C là dùng được. Thuốc có thể tái sử dụng 2-3 lần.
- Các thuốc bổ (kim thạch, bổ khí) cần sắc lâu (40 phút trở lên).
- Uống thuốc khi ấm, thuốc thông tiện nên uống trước ngủ 30 phút, thuốc bổ nên uống trước bữa ăn, thuốc tẩy giun uống khi đói.
- Tránh đồ cay nóng khi dùng Đông y.
- Lưu ý khi vệ sinh hậu môn hàng ngày
- Dụng cụ rửa:
- Không dùng chậu rửa chân hoặc chậu dùng chung. Dễ bị nhiễm nấm, vi khuẩn, có thể gây chàm hậu môn, lậu,…
- Lau khô sau khi rửa:
- Có thể để khô tự nhiên, hoặc dùng giấy sạch lau nhẹ. Tránh dùng khăn bẩn, quần áo bẩn.
- Nhiệt độ nước:
- Khoảng 37°C, không quá nóng/ lạnh. Người cao tuổi da kém nhạy, dễ bị bỏng hoặc gây ngứa.
- Không nên lạm dụng chất khử trùng:
- Dễ giết vi khuẩn có lợi, gây mất cân bằng hệ vi sinh.
- Với người bị nấm, chàm nên dùng nước baking soda loãng hoặc nước thuốc đúng chỉ định.
- Tập “co thắt hậu môn” (提肛) và khí công – giống nhau không?
- Cả hai đều có ích trong phòng và hỗ trợ điều trị bệnh hậu môn (như trĩ).
- Động tác “co hậu môn” (khi thắt, khi thả) giúp tăng cường tuần hoàn máu.
- Khí công tập trung vào thở, điều khí, làm toàn thân thư giãn, cải thiện lưu thông máu.
- Hai phương pháp có mục tiêu chung: giảm ứ máu ở tĩnh mạch hậu môn, giảm sưng đau.
Cách tập khí công (một ví dụ):
- Đứng hơi chùng gối, hai tay trước bụng (đan điền), mắt khép hờ, thả lỏng người.
- Tập trung hít thở, dẫn khí từ dưới lên đầu, trong lúc đó co nhẹ hậu môn.
- Khi có nước bọt (tân dịch) trong miệng, chia làm 3 lần nuốt, kèm co nhẹ hậu môn, sau đó quay về trạng thái thả lỏng.
- Cuối cùng mở mắt từ từ, dùng tay vỗ nhẹ vùng xương cụt 7 lần, kết thúc.
- Bí tiểu sau mổ hậu môn – cách xử lý?
- Khuyến khích uống nhiều nước, cố gắng đi tiểu sớm.
- Nếu sau 8 giờ không tiểu được:
- Chườm ấm, kiểm tra có phải do nhét gạc ở hậu môn quá chặt,…
- Châm cứu huyệt âm lăng tuyền, túc tam lý, tam âm giao, quan nguyên, trung cực, thủy đạo để kích thích tiểu tiện.
- Xoa bóp vùng bụng dưới để kích thích bàng quang co bóp.
- Dùng thuốc lợi tiểu, nước ấm chườm, nếu không hiệu quả, tiến hành thông tiểu bằng ống thông.
- Gây tê thường dùng trong phẫu thuật hậu môn – trực tràng?
- Thường dùng:
- Gây tê tại chỗ: thích hợp mổ nhỏ, nông, thời gian ngắn.
- Gây tê đám rối (Block xương cùng): phạm vi sâu hơn, cần giãn cơ vòng, áp dụng cho vùng hậu môn, tầng sinh môn.
- Tê tủy sống (Subarachnoid block): cho vùng hậu môn – tầng sinh môn – bụng dưới, kiểm soát tốt thời gian, độ giãn cơ.
- Tê ngoài màng cứng (Epidural block): cho phẫu thuật lớn, cần phạm vi rộng, duy trì lâu.
- Thuốc gây tê thường dùng?
| Thuốc |
Đặc điểm |
| Procain (普鲁卡因) |
Tác dụng ngắn (khoảng 1 giờ), độc tính thấp, thường pha 0.5-1% |
| Tetracain (地卡因) |
Mạnh hơn procain, độc tính cao hơn, thường dùng bôi ngoài hoặc gây tê thần kinh ngoại vi |
| Lidocain (利多卡因) |
Mạnh hơn procain, duy trì 1-1.5 giờ, độc tính lớn hơn, nồng độ 0.25-0.5%, liều tối đa 500mg với người lớn |
- Thường thêm Adrenalin (肾上腺素) nhằm:
- Giảm chảy máu tại chỗ (co mạch).
- Kéo dài thời gian gây tê.
- Liều dùng phải căn chỉnh cẩn thận, tránh quá liều gây ngộ độc.
- Xử lý khi ngộ độc hoặc dị ứng thuốc tê?
- Triệu chứng: Nhức đầu, buồn nôn, hoa mắt, bồn chồn, co giật, tim đập chậm, hạ huyết áp, vã mồ hôi, tím tái, có thể dẫn đến ngưng thở, tử vong.
- Cách xử trí:
- Ngừng thuốc tê ngay.
- Đặt bệnh nhân nằm yên, giữ ấm, theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở.
- Thở oxy, đặt ống nội khí quản nếu cần.
- Truyền dịch, dùng thuốc tăng huyết áp, an thần, kích thích hô hấp.
- Nếu dị ứng, dùng thuốc chống dị ứng (Steroid, kháng histamin).
- Các phương pháp gây tê tại chỗ vùng hậu môn?
- Cách 1: Tiêm một mũi duy nhất (浸润麻醉)
- Sát trùng, lấy 5-10ml Procain hoặc Lidocain.
- Xác định điểm tiêm ở ngay sau hậu môn (chừng 1-2cm), bơm tỏa vào mô quanh hậu môn.
- Kết hợp tiêm dưới da hai bên ống hậu môn, vừa rút kim vừa tiêm để tạo vùng tê.
- Cách 2: Tiêm ba điểm (三点麻醉)
- Sát trùng, dùng 10ml Procain/Lidocain đã pha Adrenalin.
- Bệnh nhân nằm tư thế ngồi xổm (hoặc sản khoa), chích kim theo các vị trí 3h – 6h – 9h quanh hậu môn (cách rìa hậu môn 1-2cm).
- Mỗi điểm tiêm khoảng 2.5-3ml, tổng 10ml. Đảm bảo gây tê cơ vòng hậu môn, nếu cần có thể tiêm vào đường rạch thêm.
- Phòng ngừa ngộ độc và dị ứng thuốc tê?
- Hỏi kỹ tiền sử, xem bệnh nhân có từng dị ứng thuốc tê.
- Khi tiêm, cần hút nhẹ bơm tiêm để tránh tiêm vào mạch máu.
- Chuẩn bị sẵn thuốc và dụng cụ cấp cứu khi xảy ra sốc thuốc.
- Không sử dụng liều tối đa ngay, có thể chia nhiều lần để tránh tích lũy độc tính.
- Nếu không chống chỉ định, nên thêm Adrenalin để hạn chế hấp thu thuốc tê vào máu.
- Khi có dấu hiệu ngộ độc, dị ứng, lập tức dừng thuốc và cấp cứu kịp thời.
- Gây tê tủy sống (gây tê dưới nhện) làm sao?
- Phương pháp tê tủy sống mức thấp:
- Dùng kim chọc tuỷ sống, tiêm Procain vào khoang dưới nhện, khiến mất cảm giác vùng hậu môn – tầng sinh môn trong 1 giờ.
- Phương pháp gây tê “yên ngựa” (鞍麻):
- Mũi kim chọc vào giữa L3-L4 hoặc L4-L5 thấp nhất, chỉ tác dụng vùng hậu môn – tầng sinh môn.
- Sử dụng hỗn hợp “1:1:1” (1% Tetracain, 10% Glucose, 3% Ephedrine…), tiêm chậm.
- Giữ tư thế ngồi 3-5 phút, cố định tầm gây tê ở tầng sinh môn.
- Gây tê xương cùng (caudal anesthesia) là gì?
- Là gây tê trong khoang cùng (hạ đoạn của khoang ngoài màng cứng), phong bế các rễ thần kinh xương cùng.
- Cách làm:
- Bệnh nhân nằm sấp, chèn gối nâng xương chậu.
- Tìm chỗ lõm giữa 2 gai xương cùng, sát trùng.
- Dùng ống chọc qua lỗ cùng, bơm 2% Procain (hoặc Lidocain), thêm ít Adrenalin.
- Lưu ý: kiểm tra không chảy máu, không dịch não tủy thì mới tiêm tiếp.
- Gây tê ngoài màng cứng (硬膜外麻醉) là sao?
- Tiêm thuốc tê vào khoang ngoài màng cứng của ống sống, ức chế dẫn truyền thần kinh.
- Thường dùng cho phẫu thuật lớn hơn ở vùng bụng – chậu – hậu môn.
- Cách tiến hành:
- Bệnh nhân nằm nghiêng, co chân.
- Xác định khe giữa các mấu gai đốt sống từ T10 – L4.
- Sau khi gây tê da, dùng kim luồn vào khoang ngoài màng cứng (cảm giác “trượt” khi qua dây chằng vàng).
- Kiểm tra không hút được máu hoặc dịch não tủy.
- Bơm từ từ Lidocain 2% hoặc Tetracain, cộng Adrenalin. Có thể đặt ống thông để tiêm bổ sung khi cần.
- Chú ý khi gây tê ngoài màng cứng?
- Người bệnh tim mạch, hô hấp, suy chức năng cần cẩn trọng.
- Kỹ thuật phải chính xác, tránh tiêm vào tủy sống (chọc thủng màng cứng) gây liệt cao.
- Cần theo dõi dấu hiệu sốc, suy hô hấp.
- Không dùng cho người rối loạn đông máu nặng, rối loạn huyết động nặng,…
- Gây tê lỗ cùng (腰俞麻醉) là gì?
- Gây tê lỗ cùng là một dạng gây tê huyệt vị, về mặt giải phẫu tương tự chọc vào lỗ cùng như trong gây tê xương cùng.
- Phương pháp đơn giản, phổ biến.
- Trẻ em phẫu thuật hậu môn – trực tràng thường dùng loại gây mê nào?
- Thường dùng Ketamin (氯胺酮) gây mê toàn thân, do:
- Thời gian khởi phát nhanh, ngắn hạn (15-30 phút).
- Không ức chế hô hấp mạnh, an toàn hơn cho trẻ.
- Khuyết điểm: Giảm giãn cơ, tăng tiết nước bọt, có thể gây ảo giác, nôn.
- Phối hợp tiêm Atropin, thuốc an thần, gây tê tại chỗ để khắc phục nhược điểm.
- Ly Trường Xuân dịch