Sa Dạ dày (胃下垂)
Tổng quan
Dạ dày hạ thấp là tình trạng khi đứng, vị trí dạ dày nằm thấp hơn bình thường, phần mép dưới của dạ dày rơi xuống vùng chậu. Điểm thấp nhất của đường cong nhỏ dạ dày (gần thực quản) nằm dưới đường nối hai xương hông (ngang rốn).
Nguyên nhân
Bệnh thường gặp ở những người có dáng người gầy, yếu, thành bụng lỏng lẻo, cơ bụng yếu.
Nguyên nhân chủ yếu:
Dây chằng và cơ bám giữ dạ dày lỏng lẻo, yếu.
Áp lực bụng giảm, làm dạ dày hạ thấp và hoạt động co bóp yếu đi.
Phụ nữ sau sinh, người mắc bệnh mạn tính, hoặc người ít vận động dễ mắc bệnh này.
Triệu chứng
Bệnh nhẹ thường không gây khó chịu.
Bệnh nặng hơn có các triệu chứng:
Đầy bụng, nặng bụng, khó chịu, nhất là sau ăn, khi đứng hoặc lao động.
Có thể kèm theo chán ăn, buồn nôn, ợ hơi, khó tiêu, táo bón.
Trường hợp nghiêm trọng có thể kéo theo hạ thấp các cơ quan khác như gan, thận, đại tràng.
Chẩn đoán
Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất:
Chụp X-quang với bột bari: Quan sát dạ dày không căng, dạng thẳng đứng, dịch tồn đọng nhiều.
Siêu âm: Xác định mép dưới dạ dày rơi vào vùng chậu.
Điện đồ dạ dày: Sóng điện dạ dày có biên độ thấp hơn bình thường cả trước và sau khi ăn.
Điều trị:
Điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập:
Tập thể dục thường xuyên, chú trọng bài tập cơ bụng. Nếu không có dụng cụ, thực hiện bài tập gập bụng mỗi ngày 3-5 lần đến khi mệt.
Ăn ít, chia thành nhiều bữa, chọn thực phẩm dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng.
Sau ăn nên nghỉ ngơi nằm 45 phút đến 1 giờ.
Hạn chế đứng lâu, tránh làm việc quá sức.
Sử dụng thuốc Tây y:
Domperidone (mất tin đình): Tăng hoạt động co bóp của dạ dày.
Vitamin B6: Giảm buồn nôn, hỗ trợ tiêu hóa.
Enzym tiêu hóa hoặc men bia: Cải thiện tình trạng khó tiêu.
Điều trị theo Y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, dạ dày hạ thấp thuộc chứng hư yếu (hư chứng), nguyên nhân chính là tỳ khí suy yếu. Phương pháp điều trị tập trung vào kiện tỳ, nâng cao khí trung tiêu, kết hợp chế độ luyện tập và ăn uống.
Phân loại và điều trị:
Trung khí hạ hãm (中气下陷型):
Triệu chứng: Người gầy, chán ăn, đầy bụng sau ăn, ợ hơi, đau bụng trên, cơ thể mệt mỏi, lưỡi to phủ trắng, mạch trầm nhược.
Phương pháp điều trị:
Phương thang: Bổ Trung Ích Khí Thang (补中益气汤):
Thành phần: Hoàng kỳ (炙黄芪), Bạch truật (白术), Trần bì (陈皮), Thăng ma (升麻), Đương quy (当归), Sài hồ (柴胡), Đảng sâm (党参), Tiêu Tam tiên (焦三仙).
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, chia làm 3 lần.
Tỳ vị âm hư (脾胃阴虚型):
Triệu chứng: Người gầy khô, khát nước, cảm giác khó chịu sau uống nước, không muốn ăn, đầy bụng, chân tay nóng, lưỡi đỏ ít nước bọt, mạch Tế nhược.
Phương pháp điều trị:
Phương thang: Dưỡng Âm Kiện Tỳ Thang:
Thành phần: Sơn dược (山药), Đảng sâm (党参), Hoàng tinh (黄精), Ngọc trúc (玉竹), Thạch hộc (石斛), Lá sen (荷叶), Sài hồ (柴胡), Biến đậu (扁豆), Phật thủ (佛手), Tam tiên (焦三仙).
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, chia làm 3 lần.
Tỳ thận dương hư (脾肾阳虚型):
Triệu chứng: Người gầy, sợ lạnh, tay chân lạnh, không muốn uống nước, bụng đầy sau ăn, lưỡi trắng ẩm, lưỡi phồng, mạch trầm nhược.
Phương pháp điều trị:
Phương thang: Phụ Tử Lý Trung Thang kết hợp Bổ Trung Ích Khí Thang:
Thành phần: Phụ tử (附子), Bào khương (炮姜), Hoàng kỳ (炙黄芪), Đảng sâm (党参), Cam thảo (炙甘草), Bạch truật (白术), Sài hồ (柴胡), Đương quy (当归), Phật thủ (佛手), Mộc hương (木香).
Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, chia làm 3 lần.
Các phương pháp điều trị ngoại khoa cho dạ dày hạ thấp (胃下垂外治法)
Phương pháp xoa bóp (推拿法):
Huyệt vùng bụng:
Cưu vĩ (鸠尾): Dưới mũi kiếm xương ức 0.5 thốn.
Trung quản (中脘): Trên đường giữa bụng, cách rốn 4 thốn.
Khí hải (气海): Trên đường giữa bụng, cách rốn 1.5 thốn.
Thiên xu (天枢): Cách rốn 2 thốn hai bên.
Cách thực hiện:
Người bệnh nằm ngửa, người thực hiện đứng bên phải bệnh nhân.
Tập trung xoa bóp tại các huyệt Cưu vĩ và Trung quản, sau đó xoa bóp từ từ xuống bụng.
Tập trung vào khu vực quanh rốn, đặc biệt là các huyệt Thiên xu và Khí hải, thực hiện thao tác nâng đỡ:
Người thực hiện khép bốn ngón tay, tùy theo mức độ dạ dày hạ thấp mà nâng từ dưới lên trên.
Sau đó sử dụng phương pháp mát xa xoay tròn ở bụng, di chuyển theo chiều ngược kim đồng hồ, thời gian thực hiện khoảng 14 phút.
Huyệt vùng lưng:
Can du (肝俞): Hai bên gai đốt sống ngực thứ 9, cách cột sống 1.5 thốn.
Tỳ du (脾俞): Hai bên gai đốt sống ngực thứ 11, cách cột sống 1.5 thốn.
Vị du (胃俞): Hai bên gai đốt sống ngực thứ 12, cách cột sống 1.5 thốn.
Cách thực hiện:
Bệnh nhân nằm sấp, người thực hiện dùng phương pháp lăn nhẹ nhàng dọc hai bên cột sống.
Tập trung vào các huyệt từ đốt ngực thứ 6 đến thứ 12, đặc biệt là Tỳ du và Vị du.
Thực hiện xoa bóp nhẹ nhàng trong khoảng 10 phút.
Phương pháp châm cứu (针灸法):
Huyệt chính:
Trung quản (中脘):
Thiên xu (天枢): Châm xiên xuống Ngoại lăng (外陵).
Khí hải (气海): Châm xiên xuống Quan nguyên (关元).
Cách thực hiện:
Sử dụng phương pháp bổ khí, giữ kim trong 10-20 phút.
Phối hợp với triệu chứng:
Buồn nôn và nôn: Thêm các huyệt Thượng quản (上脘), Nội quan (内关).
Sử dụng phương pháp bổ bình hòa (平补平泻), giữ kim trong 20-30 phút để hòa khí và giảm triệu chứng nôn.
Kèm bệnh loét dạ dày: Thêm các huyệt Cự khuyết (巨阙), Nội quan (内关), Công tôn (公孙), Tỳ du (脾俞), Vị du (胃俞).
Sử dụng phương pháp bổ, giữ kim trong 10-20 phút, giúp làm ấm dạ dày và giảm đau.
Dương hư: Dùng cứu tại các huyệt Quan nguyên (关元), Khí hải (气海).
Âm hư: Thêm các huyệt Âm lăng tuyền (阴陵泉), Thái khê (太溪).
Khí hư: Thêm huyệt Túc tam lý (足三里).
Phương pháp xoa bóp và châm cứu này mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện triệu chứng dạ dày hạ thấp, hỗ trợ chức năng tiêu hóa và cân bằng cơ thể.
Trường Xuân dịch