“Thương Hàn Luận” là một bộ trứ tác vĩ đại về biện chứng luận trị, nổi tiếng với lời văn súc tích mà ý nghĩa sâu xa, hàm chứa những tư tưởng uyên áo. Nghiêm Khí Chi từng nhận xét: “Lời lẽ tinh vi thâm thúy, phép tắc giản dị mà tường tận.”
Việc học tập và nghiên cứu đặc điểm văn pháp của Thương Hàn Luận chính là chìa khóa mở ra kho tàng bí mật của Trọng Cảnh, mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.
Vì vậy, không ngại kiến thức còn nông cạn, tôi xin nêu ra ba loại văn pháp trong Thương Hàn Luận là:
Qua các ví dụ phân tích dưới đây, hy vọng giúp người đọc thông hiểu y lý từ văn pháp, từ đó nâng cao trình độ biện chứng luận trị.
1.TÂN CHỦ GIẢ TÁ (宾主假借)
Cũng có người gọi là văn pháp “GIẢ TÂN ĐỊNH CHỦ” (假宾定主), tức là mượn hiệu quả của “Tân văn” (宾文) là khách văn để làm nổi bật “Chủ văn” (主文), khiến nó trở nên rõ ràng, nổi bật, từ đó giúp biện chứng luận trị chính xác không sai sót.
Ví dụ, tiền bán đoạn điều 70 (bản Triệu, sau đều theo bản này): “Phát hãn hậu ố hàn giả, hư cố dã” (发汗后恶寒者,虚故也 – Sau khi phát hãn mà sợ lạnh là do hư). Phần này chỉ nêu chứng mà lược bỏ phương dược, thuộc nghĩa ” Tân văn “. Hậu bán đoạn: “Bất ố hàn đãn nhiệt giả, thực dã. Đương hòa vị khí, dữ điều vị thừa khí thang” (不恶寒但热者,实也。当和胃气,与调胃承气汤 – Không sợ lạnh chỉ thấy nóng là do thực. Nên hòa vị khí, dùng Điều vị thừa khí thang). Phần này đầy đủ biện chứng luận trị, tư tưởng biện chứng nổi bật, nên thuộc nghĩa ” Chủ văn “.
Điều này gồm 27 chữ: ” Tân văn ” khách văn 9 chữ, ” Chủ văn ” 18 chữ. Nếu chỉ viết 18 chữ ” Chủ văn “, người đọc sẽ thấy khô khan. Thêm 9 chữ ” Tân văn ” thì hiệu quả cực tốt, văn giản dị mà ý sâu:
Lại ví dụ điều 71, tiền bán đoạn: “Thái dương bệnh, phát hãn hậu… chí vị khí hòa tắc dũ” (太阳病,发汗后……,至胃气和则愈 – Bệnh Thái dương, sau khi phát hãn… đến khi vị khí hòa thì khỏi). Phần này có chứng nhưng lược mạch, thuộc ” Tân văn “. Hậu bán đoạn thì mạch, nhân, chứng, trị đầy đủ, rõ ràng thuộc ” chủ văn “.
Văn pháp “GIẢ TÂN ĐỊNH CHỦ” ở điều này còn sâu sắc hơn điều 70:
Liên hệ lâm sàng, chứng khát do thủy trệ mà tân dịch không hóa, lại dùng thuốc sinh tân chỉ khát để trị, gặp rất nhiều. Xin kể một bệnh án:
Bệnh nhân Trương XX, khát muốn uống, uống xong lại khát, họng đau không rõ ràng, như có vật chặn, tiểu tiện bất lợi, mạch trầm huyền, lưỡi rêu trơn ướt.
Tôi biện chứng là “khí hàn tân dịch bất hóa”, bỏ hết thuốc sinh tân chỉ khát. Kê phương: Phục linh 30g, Quế chi 12g, Trạch tả 15g, Bạch truật 10g, Thương truật 15g.
Chỉ uống 6 thang, tiểu tiện thông lợi, bệnh khỏi hẳn.
Qua đây thấy rõ, Trọng Cảnh không rơi vào khuôn mẫu tư âm dưỡng dịch khi trị chứng khát do “vị trung can” (胃中干 – dạ dày khô), mà chỉ ra phép trị chứng tiêu khát, tiểu bất lợi do thủy trệ hạ tiêu bằng Ngũ linh tán.
“Tân văn” viết vừa đủ, “Chủ văn” lại độc đáo khác thường, đả phá tục kiến “tân dịch khô” mà thực là “tân dịch tụ”, tô điểm tinh tế, khiến người đọc thán phục.
“Hư” (虚) không phải trống rỗng, mà là văn thể ý tàng bên trong. “Thực” (实) đối lập với “hư”, là cách viết mạch, nguyên nhân, chứng trạng, trị pháp rõ ràng, không che giấu.
Ví dụ điều 23, trong tiền đề “nhất nhật nhị tam độ phát” (一日二三度发 – Một ngày phát 2-3 lần), liệt kê ba chuyển biến, Trọng Cảnh dùng văn pháp đối chiếu hư-thực:
Ở đây Trọng Cảnh viết chứng nhưng lược mạch, khác với hai đoạn trên. Đây không phải sơ suất, mà sau khi “thực tả” (实写), chuyển sang “hư tả” (虚写), tất khiến người đọc chú ý và suy đoán.
Cổ nhân nói “Tuy thị vô thanh thắng hữu thanh” (虽是无声胜有声 – Dù không lời mà hơn có lời). Từ chứng phát nhiệt thân ngứa (tiểu tà Thái dương chưa giải), ắt mạch phù hiện ra trên giấy. Không viết “phù” nhưng mạch tự lộ, còn gợi mở hơn “thực tả”.
Giờ nói về văn pháp “PHẢN-CHÁNH” (反正): “Chánh” (正) và “phản” (反) tương đối (đối nhau) mà sinh. Trọng Cảnh bố cục văn chương, có chỗ viết từ mặt thuận, có chỗ từ mặt nghịch. Những đoạn viết cả hai mặt, “phản diện” thường hiệu quả hơn “chánh diện”.
Ví dụ điều 159: “Thương hàn phục thang dược, hạ lợi bất chỉ, tâm hạ bĩ ngạnh, phục tả tâm thang dĩ…” (伤寒服汤药,下利不止,心下痞硬,服泻心汤已… – Thương hàn uống thuốc thang, tiêu chảy không ngừng, vùng tim cứng đầy, uống Tả tâm thang xong…).
18 chữ này đủ chứng trị, thuộc “chánh diện”.
“Phục dĩ tha dược hạ chi, lợi bất chỉ, y dĩ lý trung dữ chi, lợi ích thậm. Lý trung giả, lý trung tiêu, thử lợi tại hạ tiêu, Xích thạch chi Vũ dư lương thang chủ chi; phục bất chỉ giả, đương lợi kỳ tiểu tiện” (复以他药下之,利不止,医以理中与之,利益甚。理中者,理中焦,此利在下焦,赤石脂禹余粮汤主之;复不止者,当利其小便 – Lại dùng thuốc khác hạ, tiêu chảy không ngừng, thầy thuốc dùng Lý trung, tiêu chảy càng nặng. Lý trung trị trung tiêu, đây là hạ tiêu, dùng Xích thạch chi Vũ dư lương thang; nếu không đỡ, nên lợi tiểu tiện).
47 chữ này trái với “chánh tả”, là cách Trọng Cảnh dẫn dắt các biến chứng của “tâm hạ bệnh” và “hạ lợi”, cùng các phép trị.
Cách viết “phản diện” này bóc từng lớp, nói rõ, luận sâu, không bị gò bó bởi văn pháp “chánh diện”.
“Chánh” và “phản” trên thực tế không tách rời, nên “phản diện” bổ sung cho “chánh diện”, vì phương pháp biện chứng đa dạng, không thể dừng ở một khuôn mẫu.
Văn pháp “ĐỐI TỶ” (对比) là sắp xếp, so sánh hai mặt chứng trạng, phân tích nghiên cứu, làm sáng tỏ lẫn nhau.
Ví dụ điều 12 (chứng “Thái dương trúng phong” dùng Quế chi thang) và điều 13 (chứng “Thái dương bệnh” dùng Quế chi thang), thoạt nhìn rất giống. Nhưng qua đối chiếu, thấy điều 12 có chữ “Thái dương trúng phong”, còn điều 13 chỉ ghi “Thái dương bệnh”, thiếu “trúng phong”.
Qua so sánh, thấy điều 12 giới hạn Quế chi thang cho Thái dương trúng phong, còn điều 13 không có “trúng phong”, nên Quế chi thang có thể trị rộng mọi chứng biểu hãn xuất ố phong. Từ đó thấy rõ nghĩa hẹp và rộng của Quế chi thang, đạt mục đích biện chứng luận trị.
Lại như điều 93, 94, 95 xếp song song, phân tích ba cơ chế ra mồ hôi không do thuốc:
Ba loại mồ hôi “đối tỷ phát minh”, dẫn dắt tư duy biện chứng tự nhiên nằm trong đó.
Tóm lại, văn pháp của Trọng Cảnh, dù “binh-chủ”, “hư-thực”, “phản-chánh”, “đối tỷ”… đều lập luận từ hai mặt, thể hiện tư duy biện chứng “nhất phân vi nhị” (一分为二 – một chia làm hai), nên đạt được văn giản ý sâu, thâm thúy vô cùng.
Các văn pháp “Giáp tự” (夹叙), “Đảo trang” (倒装) tạm không bàn.