Lý luận can-đởm là bộ phận quan trọng của học thuyết tạng tượng, là một ngành khoa học nghiên cứu sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán và điều trị của can và mật. Nhận thức của Trung y đối với can-đởm, từ rất sớm trong “Nội kinh” đã có luận thuật tương đối hệ thống; về sau các trước tác như “Thiên kim phương”, “Trung tạng kinh” lại phát huy thêm một bước. Đến thời Kim–Nguyên, Chu Đan Khê nêu ra quan điểm: “Can chủ sơ tiết”, xem can là tạng khí quan trọng trong vận hành khí huyết và chuyển hoá tân trần đại tạ (trao đổi chất) của cơ thể, nhờ đó có thêm những kiến giải mới về sinh lý của tạng can. Từ thời Minh–Thanh trở về sau, cùng với sự hưng khởi của học thuyết Ôn bệnh, nhận thức về can lại được đào sâu thêm một bậc, đặc biệt sau khi học thuyết “dưỡng vị âm” của Diệp Thiên Sĩ được thiết lập, và qua nỗ lực chung của Ngụy Ngọc Hoàng, Vương Húc Cao… đã phân định rõ phạm vi phát bệnh của can âm, can dương, can khí, can huyết, cũng như ranh giới điều trị giữa sơ can “疏肝”(sơ tiết can) và dưỡng can; từ đó làm phong phú cực kỳ lớn lý luận biện chứng luận trị bệnh can, khiến thầy thuốc lâm sàng khi nhận định sinh lý, bệnh lý, giai đoạn phát bệnh và đặc điểm lâm sàng của can, cùng phép biện chứng luận trị… đều có quy luật nhất định để nương theo, trở thành căn cứ chủ yếu chỉ đạo thực hành lâm sàng.
Vị trí của tạng can trong vận động sự sống và đặc điểm sinh lý
Học thuyết tạng tượng lấy ngũ tạng làm trung tâm, liên hệ tạng phủ với tạng phủ, tạng phủ với hình thể và các khí quan tổ chức, tạng phủ với hoàn cảnh bên ngoài thành một chỉnh thể thống nhất hữu cơ. Ngũ tạng vừa là nơi tàng chứa những vật chất quan trọng của vận động sự sống — tinh, thần, khí, huyết — cũng là gốc rễ của vận động sự sống. Như “Linh khu·Bản tạng” nói: “Ngũ tạng là nơi tàng tinh thần, huyết khí, hồn phách.” “Linh khu·Bản thần” cũng nói: “Ngũ tạng chủ tàng tinh, không thể làm tổn thương.” Thiên “Bản tạng” lại chỉ rõ thêm: “Ngũ tạng là để tham hợp với trời đất, phối ứng âm dương mà liên hệ bốn mùa, hoá sinh ngũ tiết.” Bởi vậy, ngay từ “Nội kinh” đã xem ngũ tạng là trung tâm của toàn bộ hiện tượng sinh mệnh và hoạt động sinh lý.
Tâm, can, tỳ, phế, thận tuy mỗi tạng có chức năng sinh lý khác nhau, nhưng giữa chúng vừa phân công vừa phối hợp, nương tựa lẫn nhau, liên hệ lẫn nhau, tạo thành một chỉnh thể hữu cơ, nhờ đó bảo đảm hoạt động sinh mệnh bình thường của cơ thể. Vậy can giữ vai trò gì trong vận động sự sống? Can thuộc kinh Túc Quyết Âm, là một tạng khí quan nhiều thuỳ; đường đi và phân bố của kinh Túc Quyết Âm rộng nhất: trên đến đỉnh đầu, dưới đến lòng bàn chân; liên hệ với đởm, vị; thông với các mạch Xung, Nhâm, Đốc; liên hệ tới mắt, họng, lưỡi, môi, hiếp sườn, thiếu phúc (bụng dưới), tiền âm, tinh hoàn…; cư ở vùng hiếp (mạn sườn), xếp cuối trong lục kinh, vị trí ở giữa thuỷ và hoả; ứng khí mùa xuân mà chủ sinh, chủ thăng — những điều ấy đầy đủ cho thấy vai trò quan trọng của can trong hoạt động sinh mệnh của con người.
Can là Quyết Âm mà “trong có hoá của Thiếu Dương”. “Thiếu Dương” chỉ dương khí mới sinh, chủ về khí sinh phát. Vì can ứng với khí sinh của mùa xuân, phối thuộc phương Đông. “Nan kinh” nói: “Can là mộc phương Đông, mộc là mùa xuân… vạn vật bắt đầu sinh.” Tuy đó là cách nói lấy loại suy tượng, nhưng ở mức độ nhất định phản ánh đặc tính cơ bản của can. Lại nữa, can thuộc Quyết Âm; “Tố vấn·Chí chân yếu đại luận” nói: “Hai âm giao tận gọi là Quyết Âm.” “Giao tận” nghĩa là âm đến cực tận; âm tận thì dương bắt đầu, nên lại có cơ hội một dương khí quay trở lại. Vì Quyết Âm với Thiếu Dương làm biểu lý, nên “Linh khu” nói: “Can là Thiếu Dương trong âm.” Do đó, can có khác biệt về thể và dụng của âm dương.
“Thể nhu, dụng cương” là một đặc tính sinh lý khác của can. Vì can chủ tàng huyết, can nhờ huyết mà được nuôi dưỡng, nên gọi là “thể nhu”; nhưng can khí chủ sơ tiết, khí thuộc dương, nên gọi “dụng cương”. Hơn nữa can với đởm là biểu lý, bên trong ký “tướng hoả”, vì vậy can thể tuy nhu mà dụng thì cương. Đặc tính “thể nhu dụng cương” quyết định quan hệ đối lập thống nhất âm dương của can; chỉ khi cương nhu tương tế, huyết dưỡng được thể, khí trợ được dụng, can mới điều đạt hoà hoãn mà không sinh bệnh.
Do đặc tính sinh lý của can khác với bốn tạng còn lại, nên trong vận động sự sống của con người, can cũng có những điểm riêng. Ví dụ:
1/ Can chủ sinh phát
“Sinh phát” chỉ sinh trưởng và khai phát. Quy luật sinh–trưởng–hoá–thu–tàng của vạn vật trong tự nhiên đều bắt đầu từ khí sinh phát của mùa xuân. “Tố vấn·Tứ khí điều thần đại luận” nói: “Ba tháng mùa xuân, gọi là phát trần; trời đất cùng sinh, vạn vật nhờ đó mà vinh.” Vì dương khí mùa xuân thăng lên, thúc đẩy vạn vật tươi tốt; con người ở trong khí hoá giao hội cũng phải thuận theo quy luật này. Do đó can ứng khí sinh của xuân mà chủ tác dụng thăng phát; đó là nguồn và động lực của sinh mệnh. Lâm Bội Cầm nói: “Phàm khí thăng lên đều từ can mà ra.” (“Loại chứng trị tài”) Quy luật vận động thăng–giáng–xuất–nhập thúc đẩy khí hoá tạng phủ; hoạt động khí hoá tạng phủ duy trì cân bằng điều hoà của thăng–giáng–xuất–nhập; mà toàn bộ khí hoá tạng phủ đều nhờ khí sinh phát của can-đởm cổ vũ. Thẩm Kim Ngao nói: “Can hoà thì khí sinh, nuôi dưỡng vạn vật, là gốc sinh hoá của các phủ.” (“Tạp bệnh nguyên lưu chúc”) Trương Thạch Ngoan cũng nói: “Khí sinh phát của can, sinh khí vượng thì ngũ tạng xoay quanh; sinh khí trở ngại thì ngũ tạng đình trệ.” (“Trương thị y thông”) Từ đó có thể thấy, can chủ khí sinh phát là một chức năng sinh lý quan trọng của can.
2/ Can chủ sơ tiết
“Sơ tiết” nghĩa là can có tác dụng sơ thông và bài tiết. Can chủ sơ tiết chủ yếu biểu hiện ở:
(1) Điều tiết tuần hoàn huyết dịch. Do can có công năng tàng huyết và điều tiết huyết, nên có thể tuỳ theo hoạt động khác nhau mà điều chỉnh nhu cầu huyết dịch: người hoạt động thì huyết dịch tuần hành ở các kinh mạch; người nằm nghỉ thì huyết dịch nội quy về can. Huyết hoặc hành hoặc tàng cũng đều nhờ can khí sơ tiết bình thường mà thực hiện. Đường Dung Xuyên nói: “Can chủ tàng huyết; sở dĩ tàng được là vì can thuộc mộc, mộc khí xung hoà điều đạt, không bị bế uất, thì huyết mạch lưu sướng.” (“Huyết chứng luận”)
(2) Thúc đẩy chuyển hoá trong cơ thể. Xuất–nhập–thăng–giáng là hình thức cơ bản của chuyển hoá. Ngoài chủ sinh phát, can còn biểu hiện ở vai trò điều tiết khí cơ. Đường Dung Xuyên lại nói: “Mộc chủ sơ tiết; thực khí vào vị, hoàn toàn nhờ khí của can mộc mà sơ tiết, rồi thuỷ cốc mới hoá.” (“Huyết chứng luận”) Ở đây “sơ tiết” còn bao hàm công năng can phô bố dương khí để vận hành toàn thân. Như “vệ khí” — thuỷ cốc tinh vi mạnh mẽ mà chạy ngoài mạch — thì sung mãn bì phu, làm đầy thấu lý, chủ khai hợp, ôn phần nhục để giữ bên ngoài; nên “Linh khu·Sư truyền” nói: “Can chủ làm tướng, khiến nó canh giữ bên ngoài.” “Giáp Ất kinh” cũng nói: “Ngũ tạng lục phủ, can làm tướng.” Điều đó cho thấy can có chức năng chống ngoại tà, và chức năng này được thực hiện thông qua việc phô bố vệ khí. Lại như thuỷ cốc tinh vi vận hành toàn thân, hoặc hoá thành dinh, hoặc thành vệ, hoặc thành khí, hoặc thành huyết, cũng cần can khí sơ tiết, hiệp trợ tỳ khí tán tinh, để “tán bố đến gân”, thành “bản của sự chịu đựng mệt nhọc” (bãi cực chi bản). Ngoài ra, trong quá trình chuyển hoá, việc bài xuất chất thải cũng nhờ tác dụng sơ tiết của can khí. Các chứng như thuỷ khí ứ đọng, đàm trọc nội sinh, ứ huyết trở trệ… ở mức độ nhất định đều liên quan đến can mất sơ tiết. “Y giai biện chứng” bàn rằng can khí uất trệ có thể khiến “lục phủ truyền hoá thất thường”.
3/ Can chủ vận động
Vận động là hình thức tồn tại của sinh mệnh. Phàm nhìn, đi, cầm, nắm, vận động các chi thể… đều liên quan đến chức năng của can. “Tố vấn·Ngũ vận hành đại luận” nói: “Can ở trời là phong… tác dụng là động.” Can sở dĩ chủ vận động, một mặt là thông qua gân và cân mạc do can chủ quản để liên hệ khung xương, khớp, cơ nhục của cơ thể, tạo thành then chốt của vận động chi thể; tục ngữ nói: “Gân dài thì lực lớn.” Vì vậy can chủ gân và cân mạc mà được gọi là “bãi cực chi bản”. Mặt khác, do can tàng huyết: mắt được huyết thì nhìn, chân được huyết thì bước, tay được huyết thì nắm, ngón được huyết thì giữ; bởi đó có thể thấy vai trò của can huyết đối với chức năng vận động của cơ thể là rất quan trọng.
4/ Can chủ tàng hồn
Trung y cho rằng “thần” chỉ hoạt động tinh thần của cơ thể; “hồn” là công dụng của thần, tàng ở can; nên “kẻ theo thần mà đi về gọi là hồn” (“Linh khu·Bản thần”). Ý nói: vì hồn tàng ở can, nhờ can huyết tiềm liễm, thì hồn yên không rối, theo thần mà động, ứng đối với cảnh vật; do đó nương vào thần mà chủ trì hoạt động tinh thần và tình chí của con người.
Như trên đã nói, can trong vận động sinh mệnh của con người không phải chỉ là một khái niệm giải phẫu đơn giản, mà là một tạng khí quan đa năng, có các đặc điểm: sinh phát, sơ tiết, vận động, tàng hồn.
Cần chỉ rõ rằng: công năng là phương thức tồn tại của vật chất, vật chất là nền tảng sinh ra công năng. Quan hệ giữa vật chất và công năng của can phản ánh sự thống nhất biện chứng giữa “can thể” và “can dụng”. Huyết và âm của can gọi là “can thể”, là cơ sở vật chất giúp can dụng; khí và dương của can gọi là “can dụng”, là điều kiện tất yếu để tác động lên can âm. Vì vậy đặc điểm sinh lý của tạng can, cổ nhân gọi là “thể âm mà dụng dương”. Tuy nhiên, hai phía âm dương phải giữ được cân bằng thống nhất đối lập, thì can khí mới điều đạt mà không sinh bệnh.
Can thuộc một trong ngũ tạng, công năng của nó muốn phát huy còn phải nhờ tác dụng của các tạng khác mới có thể thực hiện. Hoa Tụ Vân nói: “Can là tạng phong mộc, thể âm mà dụng dương, tính cương, chủ động chủ thăng; hoàn toàn nhờ thận thuỷ để hàm dưỡng, nhờ huyết dịch để nhu nhuận, nhờ lệnh thanh túc giáng của phế kim để điều bình, nhờ thổ khí trung cung đôn hậu để bồi bổ; thì chất cương cường mới được thể nhu hoà, rồi mới toại tính điều đạt, thông sướng, tươi tốt.” (“Lâm chứng chỉ nam y án”) Vì vậy, không thể tách can khỏi các tạng phủ khác mà nhìn một cách cô lập; nói cách khác, phải đứng trên quan niệm chỉnh thể của học thuyết tạng tượng và quy luật đối lập thống nhất, mới có thể nhìn nhận vai trò của can trong vận động sự sống.
Trường Xuân dịch