Tiết 1: Định nghĩa và phạm vi của Trung y phụ khoa
Trung y phụ khoa là một ngành học lâm sàng vận dụng lý luận của y học cổ truyền Trung Quốc để nghiên cứu đặc điểm sinh lý, bệnh lý ở phụ nữ và phòng trị các bệnh đặc thù của nữ giới. Lý luận trung y bao gồm: Học thuyết âm dương ngũ hành, học thuyết tạng phủ kinh lạc, học thuyết khí huyết tân dịch, nguyên nhân bệnh – cơ chế bệnh sinh, tứ chẩn bát cương, biện chứng luận trị… Trung y phụ khoa chính là vận dụng những lý luận cơ bản này, với tư tưởng chỉ đạo là quan niệm chỉnh thể, để nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm sinh lý, bệnh lý của phụ nữ cùng với nguyên nhân, cơ chế bệnh, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và dự phòng của các bệnh đặc thù.
Quy luật hoạt động của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết trong cơ thể người, về cơ bản là giống nhau ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, nữ giới có cơ quan sinh sản đặc thù là tử cung, về sinh lý có các chức năng riêng như kinh nguyệt, mang thai, sinh nở và cho con bú, vì thế về bệnh lý cũng sẽ phát sinh những bệnh riêng biệt như kinh nguyệt, đới hạ, thai sản, cho con bú… Như Tôn Tư Mạc thời Đường viết trong Thiên Kim Yếu Phương – Phụ Nhân Phương: “Phụ nữ có phương thuốc riêng là vì có khác biệt ở việc mang thai, sinh sản, xuất huyết… Do đó phụ nữ cần có phương điều trị riêng.” Điều này cho thấy hoạt động của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết ở phụ nữ có tính đặc thù, cần được nghiên cứu và thảo luận chuyên biệt.
Phạm vi nghiên cứu truyền thống của trung y phụ khoa bao gồm: Rối loạn kinh nguyệt, xuất huyết tử cung bất thường, bệnh đới hạ, vô sinh, chuyển dạ, hậu sản, nhũ bệnh, chứng băng lậu, các bệnh vùng tiền âm và tạp bệnh phụ khoa. Trong Y Tông Kim Giám – Phụ Khoa Tâm Pháp Yếu Quyết viết: “Nam phụ tuy cùng một trị pháp, nhưng khác ở điều kinh, đới hạ, chứng băng lậu, thụ thai, trước và sau thai kỳ, các bệnh của tiền âm và nhũ tật (bệnh tật ở vú) không giống nhau.” Đây là sự khái quát và tổng kết cao độ về phạm vi bệnh tật của phụ khoa trung y.
Cuốn sách này ở phần tổng luận đã hệ thống hóa việc trình bày nguyên lý cơ bản của trung y phụ khoa, bao gồm: Cơ quan sinh sản nữ, đặc điểm sinh lý, đặc điểm bệnh lý, trọng điểm chẩn đoán bệnh phụ khoa, nguyên tắc điều trị, phòng bệnh và dưỡng sinh bảo vệ sức khoẻ. Ở phần các chuyên luận, căn cứ vào ghi chép trong y văn trung y phụ khoa và nhu cầu thực tiễn công tác, thiết lập các mục bệnh như: Bệnh kinh nguyệt, bệnh đới hạ, bệnh thai nghén, bệnh chuyển dạ, bệnh hậu sản, tạp bệnh phụ khoa, bệnh tiền âm… Đồng thời, để mở rộng tư duy người học, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán lâm sàng và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về lý luận trung y, sách còn đính kèm phần cơ sở lý luận phụ sản học Tây y, kiểm tra phụ khoa, các xét nghiệm hỗ trợ và kiến thức kế hoạch hóa gia đình ở phần phụ lục, dùng làm tài liệu tham khảo trong điều trị lâm sàng.
Tiết 2: Lược sử phát triển của trung y phụ khoa
Trung y phụ khoa là một bộ phận quan trọng trong y học cổ truyền, được xây dựng và hoàn thiện dần trong quá trình hình thành và phát triển của trung y. Lịch sử phát triển y học không thể tách rời khỏi ảnh hưởng của lịch sử phát triển xã hội, chính trị và kinh tế. Vì vậy, quá trình phát triển của trung y sản phụ khoa được phân thành mười giai đoạn lịch sử chính để trình bày.
Tổ tiên thời cổ đại của Trung Quốc, trong quá trình lao động và sinh hoạt đã phát hiện được một số loại dược liệu, tích lũy được những kinh nghiệm chữa bệnh sơ khởi. Đến thời Hạ, Thương, Chu, trung y sản phụ khoa đã manh nha hình thành, chủ yếu có ghi chép về khó sinh, gieo giống, và lý luận thai giáo.
Trong Sử Ký – Sở Thế Gia và Sử Ký – Hạ Bản Ký đều có ghi chép về chứng khó sinh. Trong Kinh Thi – một bộ sách được biên soạn khoảng thế kỷ 11 TCN – có ghi chép hơn 50 loại dược liệu, trong đó có một số là dược liệu quan trọng trong sản phụ khoa.
Sách Liệt Nữ Truyện ghi: “Thái Nhâm, được Vương Ký cưới làm phi… đến khi có thai, mắt không nhìn sắc xấu, tai không nghe âm thanh dâm tục, miệng không nói lời ngạo mạn, có thể dùng thai giáo dạy con, và sinh ra Văn Vương.” Đây là phôi thai ban đầu của lý luận thai giáo.
Cùng với bước tiến của lịch sử và sự phát triển của y học, thời kỳ này xuất hiện nhiều danh y như Y Hòa, Y Hoãn, Biển Thước… đặc biệt là Biển Thước, từng chuyên hành nghề y phụ sản, lúc đó gọi là “đới hạ y”. Lý luận sản phụ khoa trong thời kỳ này có tiến triển rõ rệt ở các phương diện: khó sinh, ưu sinh học, phôi thai học. Sự xuất hiện của Nội Kinh đã nêu ra những lý luận liên quan đến phụ khoa.
Trong Tả Truyện – Hy Công năm thứ 23 có viết: “Nam nữ đồng tính, kỳ sinh bất phiên (phiên: nghĩa là sinh sản).” Rõ ràng đã chỉ ra tác hại của hôn nhân cận huyết đối với sự sinh sản của đời sau. Về phương diện phôi thai học, Văn Tử – Cửu Thủ Biên đã có ghi chép về việc mang thai mười tháng.
Tác phẩm Nội Kinh, được biên soạn vào thời Chiến Quốc, là bộ y thư vĩ đại đầu tiên còn tồn tại của Trung Quốc, đã xác lập nền tảng lý luận cho trung y học, đồng thời đưa ra các lý luận cơ bản về giải剖 nữ giới, sinh lý kinh nguyệt, chẩn đoán thai nghén, và sơ bộ luận thuật cơ chế bệnh của một số bệnh phụ nữ như xuất huyết tử cung (huyết băng), tắc kinh, bệnh đới hạ, vô sinh, tràng đàm, thạch giá… Trong Nội Kinh còn ghi lại phương thuốc đầu tiên chữa huyết khô – bế kinh, điều kinh, hỗ trợ thụ thai là Tứ ô tặc cốt nhất lô như hoàn. Lý luận của Nội Kinh đã đặt nền móng cho sự phát triển của trung y sản phụ khoa.
III, Thời kỳ Tần – Hán (221 TCN – 220 SCN)
Vào thời Tần, đã có ghi chép về bệnh án sản phụ khoa. Theo Sử ký – Biển Thước Thương Công liệt truyện, Thái Thương Công Thuần Vu Ý là người đầu tiên sáng tạo ra “chuẩn bệnh án”, trong đó ghi lại bệnh án như “Hàn nữ nội hàn, kinh nguyệt không đến” và “Vương mỹ nhân mang thai mà không có sữa”, là những bệnh án sản phụ khoa sớm nhất được ghi chép lại.
Đến thời Hán, sản phụ khoa đã có bước phát triển hơn nữa, trong chế độ y học đã thiết lập chức vụ “nữ y”, các ghi chép đầu tiên về việc phá thai bằng thuốc, thai dính nhau, phẫu thuật lấy thai chết cũng xuất hiện, đồng thời cũng xuất hiện nhiều chuyên luận về sản phụ khoa.
Trong các di vật được khai quật từ mộ Hán ở Mã Vương Đôi có cuốn “Thai sản thư”, khoảng thành sách vào thế kỷ 2 TCN, là tác phẩm chuyên sâu về sản phụ khoa sớm nhất còn tồn tại. Theo Hán thư – Nghệ văn chí có ghi lại tác phẩm “Phương thuốc cho phụ nữ và trẻ sơ sinh” (năm 26 TCN). Trương Trọng Cảnh trong lời tựa Thương hàn luận từng tự nhận đã biên soạn và sử dụng “Thai lư dược lục”, trong Tùy chí còn ghi chép có sách “Phương trị phụ nữ của Trương Trọng Cảnh” gồm 1 quyển, tiếc rằng đều đã thất truyền. Hiện chỉ còn lại ba thiên về phụ nữ trong Kim Quỹ yếu lược do Trương Trọng Cảnh biên soạn. Đồng thời với Trương Trọng Cảnh là danh y Hoa Đà (112 – 207 SCN), là nhà ngoại khoa nổi tiếng của Trung Quốc, ông đã phát minh ra thuốc gây mê (Ma phí tán), thuốc điều trị vết thương (Thần cao), và đã thành công trong phẫu thuật mở bụng, cũng như phẫu thuật lấy thai chết – đều là những thành tựu y học rất đáng quý trong điều kiện lịch sử thời đó.
IV, Thời kỳ Ngụy – Tấn – Nam Bắc triều và Tùy (220 – 618 SCN)
Giai đoạn này nổi bật với thành tựu về mạch học và học thuyết bệnh nguyên – chứng hậu, góp phần thúc đẩy sự phát triển của sản phụ khoa. Thời Tấn, Vương Thúc Hòa biên soạn cuốn Mạch kinh, hệ thống hóa và quy phạm hóa lý luận cùng phương pháp bắt mạch, trong đó có đề xuất các thuyết về “cư kinh”, “tị niên”, chỉ rõ rằng: “xích trung bất tuyệt, thai mạch phương chân” và phương pháp phân biệt giới tính qua mạch, miêu tả “ly kinh mạch” trong lúc sinh nở.Không lâu sau, Sở Thừa thời Nam Tề biên Sở thị di thư (1 quyển gồm 10 thiên), từ góc độ dưỡng sinh đã đưa ra chủ trương kế hoạch hóa và kết hôn muộn. Từ Văn Bá thời Nam Tề có chuyên luận Liệu phụ nhân giá (Trị bệnh giá ở phụ nữ), và từng thực hiện thành công phương pháp châm cứu để phá thai. Từ Chi Tài thời Bắc Tề viết Phương pháp dưỡng thai từng tháng, chỉ rõ những điều cần chú ý trong dưỡng thai và điều dưỡng khi mang thai 10 tháng.Thời Tùy, vào năm 610, Sào Nguyên Phương cùng người khác biên soạn Chư bệnh nguyên hậu luận, toàn bộ gồm 50 quyển, chia 67 môn, tổng cộng 1.730 chứng hậu. Trong đó có 8 quyển chuyên luận về bệnh phụ nữ, trình bày chi tiết nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và biểu hiện lâm sàng, nội dung phong phú.
V, Thời Đường (618 – 907 SCN)
Thời Đường kế thừa chế độ thời Tùy, thiết lập hệ thống quản lý y học tương đối hoàn chỉnh, thành lập “Thái y thự”, đây là cơ quan cao nhất về giáo dục và điều trị y học của triều Đường, chuyên đào tạo nhân tài y dược. Từ thời Tấn đến Đường, y học lâm sàng ngày càng hưng thịnh, đặc điểm phát triển là dần hướng tới chuyên khoa hóa.
Danh y nổi tiếng thời đó là Tôn Tư Mạc, giỏi cả nội khoa, phụ khoa, nhi khoa. Tác phẩm Thiên kim yếu phương, hoàn thành vào năm 652, gồm 30 quyển, có 3 quyển chuyên mục phụ nữ: thượng, trung, hạ, trong đó đặt vấn đề thai sản ở vị trí đầu tiên.
Đặc điểm phát triển quan trọng của sản phụ khoa thời kỳ này là sự ra đời của tác phẩm sản khoa lý luận hoàn chỉnh sớm nhất hiện còn, đó là Sản bảo do Tản Ân biên soạn, hoàn thành vào khoảng năm 852 – 856, gồm 3 quyển, 41 môn, hơn 260 phương thuốc, mỗi môn có luận thuyết ngắn ở đầu, phần sau đính kèm phương thuốc, có tác dụng chỉ đạo nhất định đối với sự phát triển của sản khoa sau này.
VI, Thời Tống (960 – 1279 SCN)
Thời Tống, sản phụ khoa đã phát triển thành một chuyên khoa độc lập, nằm trong chín khoa bắt buộc trong giáo dục y học quốc gia, trong đó có môn sản khoa. Giai đoạn này xuất hiện nhiều chuyên luận quan trọng về sản phụ khoa.
Dương Tử Kiến biên soạn Thập sản luận, hoàn thành năm 1098, “thập sản” bao gồm: sản thuận, sản tổn, sản ngang, sản ngược, sản lệch, và có miêu tả phương pháp xử lý các vị trí thai bất thường và cách hỗ trợ sinh nở, đóng góp rất lớn cho sản khoa.
Chu Đoan Chương viết Vệ sinh gia bảo sản khoa bị yếu, hoàn thành năm 1184, tập hợp các luận thuyết sản khoa trước thời Tống, ghi rõ nguồn gốc, đồng thời kèm theo phần chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh.
Tề Trọng Phủ viết Nữ khoa bách vấn, hoàn thành năm 1220, gồm 2 quyển, tổng hợp 100 vấn đề phụ sản khoa, trả lời từng câu một, kèm theo lý pháp phương dược.
Người có thành tựu lớn nhất thời kỳ này trong lĩnh vực phụ sản là Trần Tự Minh với tác phẩm Phụ nhân đại toàn lương phương, hoàn thành vào năm 1237, gồm các phần: điều kinh, tạp bệnh, cầu con, thai giáo, thai nghén, ở cữ, khó sinh, hậu sản. Đây là tác phẩm kinh điển nổi tiếng về sản phụ khoa, là kiệt tác thời đó, lưu hành rộng rãi hơn 300 năm, có ảnh hưởng to lớn đến các thế hệ sau. Ngoài ra, còn có nhiều chuyên luận phụ sản khác. Tóm lại, trung y sản phụ khoa đã có bước phát triển nhanh chóng vào thời Tống.
VII, Bảy, Thời kỳ Kim – Nguyên (1115–1234; 1271–1368 sau Công nguyên)
Thời kỳ Kim – Nguyên là giai đoạn trăm nhà y học cùng tranh luận phát triển, các trường phái y học bắt đầu hình thành, bốn đại danh y là Lưu, Trương, Lý, Chu đã có những đóng góp cho lĩnh vực phụ sản theo các góc độ khác nhau. Thời Nguyên, y học được chia thành 13 khoa, trong đó có một khoa riêng về sản khoa.
Sự phát triển học thuật của bốn đại gia y học thời Kim – Nguyên đã mở rộng tư duy chẩn đoán và điều trị các bệnh phụ khoa và sản khoa. Lưu Hoàn Tố trước tác Tố Vấn Bệnh Cơ Khí Nghi Bảo Mệnh Tập, hoàn thành vào năm 1184, phản ánh tập trung tư tưởng học thuật của ông. Trong sách này, phần Phụ Nhân Thai Sản Luận có viết: “Phụ nữ từ thời thơ ấu cho đến khi chưa có thiên quý (kinh nguyệt) đều thuộc Thiếu âm; khi thiên quý đã hành thì theo quan điểm Quyết âm mà luận; khi thiên quý đã tuyệt thì thuộc về Thái âm kinh.” Câu này đã trình bày một cách quy luật về sinh lý nữ giới.
Trương Tử Hòa trước tác Nho Môn Sự Thân, hoàn thành vào năm 1228, ông giỏi dùng ba pháp Hãn (ra mồ hôi), Thổ (gây nôn), Hạ (tẩy) để trục tà trị bệnh, quan điểm này cũng thường được áp dụng trong phụ khoa.
Lý Cao cho rằng: “Nội thương tỳ vị, trăm bệnh từ đó mà sinh ra”, khi trị bệnh ông chú trọng dùng phép bổ tỳ, thăng dương, trừ thấp. Phép này cũng được ứng dụng rộng rãi trong phụ khoa và đạt được hiệu quả khá tốt. Đồng thời, Lý Cao còn viết Lan Thất Bí Tàng, hoàn thành vào năm 1276. Trong sách có đoạn viết: “Phụ nữ băng huyết, là do thận thủy âm hư, không thể trấn giữ bào lạc, tương hỏa bốc lên, nên huyết thoát mà thành băng.” Điều này có ý nghĩa chỉ đạo đối với điều trị các chứng kinh nguyệt ngày nay, chủ yếu là “chức năng xuất huyết tử cung”.
Chu Chấn Hanh trong lý luận đã đưa ra học thuyết “Dương thường có thừa, âm thường không đủ”, trong trị liệu thì chú trọng bảo tồn âm tinh. Ngoài ra, ông trước tác Cách Trí Dư Luận, hoàn thành năm 1347, trong đó phần Thụ Thai Luận có viết: “Âm dương giao cấu thì thai mới thành tụ, nơi chứa gọi là tử cung, có một nhánh hướng xuống dưới, phía trên có hai nhánh, một đi về bên trái, một đi về bên phải.” Đây là lần đầu tiên mô tả rõ ràng hình thái của tử cung.
VIII, Thời kỳ Minh (1368–1644)
Thời Minh, chế độ y vụ và giáo dục y học quy định 13 khoa, theo Minh sử – Bách quan chí ghi chép, có chuyên khoa phụ nữ (phụ nhân khoa). Trong giai đoạn này, các chuyên trước về phụ khoa khá phong phú. Các tác phẩm tiêu biểu: Tác phẩm Tiết thị y án của Tiết Kỷ, hoàn thành vào khoảng năm 1528–1544, gồm 16 loại y án, tổng cộng 28 quyển, lấy lý luận “Mệnh môn chân âm chân dương” làm cơ sở, có ảnh hưởng lớn đến lý luận phụ khoa.
Tác phẩm Quảng tự kỷ yếu và Phụ nhân bí khoa của Vạn Toàn, hoàn thành từ năm 1549 đến 1615.
Tác phẩm Chứng trị chuẩn thằng – Nữ khoa của Vương Khẳng Đường, hoàn thành trong giai đoạn 1602–1607, luận bàn rất chi tiết về điều trị các bệnh phụ khoa.
Tác phẩm Tế âm cương mục của Vũ Chi Vọng, hoàn thành năm 1620, thu thập nhiều dị thuyết, liệt kê có hệ thống, tư liệu đầy đủ nhưng ít có ý kiến riêng.
Lý Minh Trân với tác phẩm Bản thảo cương mục, hoàn thành năm 1578, đồng thời trước tác Kỳ kinh bát mạch khảo và Tân hồ mạch học, có những cống hiến quan trọng cho sự phát triển lý luận kinh nguyệt trong y học cổ truyền.
Tác phẩm Hàm Đan di cảo của Triệu Dưỡng Quỳ, là trước tác thời hậu kỳ, nhấn mạnh học thuyết mệnh môn và tiếp tục phát triển trong Hàm Đan di cảo.
Tác phẩm Cảnh Nhạc toàn thư của Trương Giới Tân, hoàn thành năm 1624, gồm 64 quyển, trong đó có Phụ nhân quy gồm 3 quyển, nhấn mạnh dương khí và âm tinh tương sinh hóa, hình thành phái ôn bổ toàn diện, có ý nghĩa to lớn với sự phát triển lý luận phụ khoa.
Ngoài ra còn có các tác phẩm như Y học cương mục của Lâu Anh, Y học nhập môn của Lý Đình, Cổ kim y giám của Cung Tín,… đều có luận thuật sâu sắc về bệnh phụ khoa.
Trong giai đoạn này, học thuyết về thận và mệnh môn trong y học cổ truyền được nghiên cứu và luận giải sâu rộng, tạo ảnh hưởng lớn về mặt lý luận cho phụ sản khoa. Tuy nhiên, chưa được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng. Dù có nhiều tác phẩm phụ sản được biên soạn, phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở việc sưu tập và chỉnh lý các ý kiến của người xưa.
IX, Thời kỳ Thanh và Dân Quốc (1636–1949)
Thời Thanh, phụ sản khoa được gọi chung là “phụ nhân khoa” hoặc “nữ khoa”. Trong thời kỳ này, có nhiều trước tác phụ sản, được lưu truyền rộng rãi.
Các tác phẩm tiêu biểu: Tác phẩm Phụ Thanh Chủ nữ khoa của Phó Sơn, do hậu nhân biên soạn, luận chứng dựa trên ba tạng can, tỳ, thận, lập luận chính xác, lý pháp chặt chẽ, phương thuốc đơn giản hiệu quả, có nhiều kiến giải độc đáo, ảnh hưởng lâu dài. Tác phẩm Nữ khoa kinh luân của Tiêu Canh Lục, hoàn thành năm 1684, nội dung phong phú, có xen lẫn quan điểm riêng.Tác phẩm Đạt sinh thiên của Cư sĩ Cấp Trai, một quyển, hoàn thành năm 1715, trình bày phương pháp điều dưỡng trước, trong và sau sinh, cùng phương pháp xử lý khó sinh, lời văn giản dị, dễ hiểu. Tác phẩm Y tông kim giám của Ngô Khiêm và các cộng sự, hoàn thành năm 1742, là sách do triều đình tổ chức biên soạn, có phần Phụ khoa tâm pháp yếu quyết, tập đại thành lý luận phụ sản trước thời Thanh, lý pháp chặt chẽ, hình thức quy phạm, dễ hiểu dễ truyền bá, trở thành tài liệu bắt buộc cho các y gia học tập.Tác phẩm Thẩm thị nữ khoa tập yếu của Thẩm Nghiêu Phong, được Vương Mông Anh hiệu đính và xuất bản vào năm 1850, gồm 2 quyển, tuy ra đời muộn nhưng có nhiều quan điểm mới. Các tác phẩm khác: Như Thạch thất bí lục của Trần Sĩ Đạc, Lan đài quỹ phạm của Từ Đại Xuân, Diệp Thiên Sĩ nữ khoa của Diệp Thiên Sĩ, Phụ khoa ngọc xích của Thẩm Kim Ngao, Nữ khoa thiết yếu của Ngô Đạo Nguyên, Phụ khoa bí quyết đại toàn của Trần Liên Phương…
Các sách chuyên luận về thai sản như: Thai sản tâm pháp của Nghiêm Thành Trai, Sản khoa tâm pháp của Uông Phác Trai, Thai sản toàn thư của Đơn Dưỡng Hiền, Sản nhậm tập của Trương Diệu Tôn…Thời kỳ Dân Quốc, tác phẩm có ảnh hưởng lớn trong phụ khoa là Y học trung tòng tham tây lục của Trương Tích Thuần, hoàn thành năm 1918. Ngoài ra, còn có Thẩm thị nữ khoa tập yếu tiên chính do Trương Sơn Lôi hiệu chú, hoàn thành năm 1933, đề xướng học thuyết về can thận, phần lớn là nhận thức và kiến giải cá nhân, trình bày thiết thực, từng được dùng làm giáo trình và truyền bá rộng rãi.
Tổng kết:
Từ thời Thanh đến cận đại, số lượng chuyên trước phụ sản còn tồn tại không dưới vài chục loại, có ảnh hưởng lớn cả về lý luận lẫn thực tiễn, tiêu biểu nhất là:
Phụ Thanh Chủ nữ khoa, Đạt sinh thiên, Y tông kim giám – Phụ khoa tâm pháp yếu quyết và Thẩm thị nữ khoa tập yếu.
X, Sự phát triển phụ khoa từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (sau năm 1949)
Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, sự nghiệp y học cổ truyền phát triển mạnh mẽ, lý luận phụ khoa trong y học cổ truyền được chỉnh lý và nâng cao thêm một bước.
Từ sau năm 1956, các tỉnh thành lần lượt thành lập học viện y học cổ truyền, biên soạn liên tục 6 lần giáo trình thống nhất Trung y phụ khoa học, xuất bản Bách khoa toàn thư y học Trung Quốc – Trung y phụ khoa học, các bộ sách tham khảo giảng dạy như Trung y phụ khoa học, đồng thời ở các địa phương còn biên soạn nhiều tài liệu nội bộ và chuyên trước phụ khoa. Cũng đã phát triển giáo dục y học nhiều cấp độ từ thạc sĩ đến tiến sĩ, đào tạo một đội ngũ lớn các chuyên gia phụ khoa Trung y.Thành tựu mới trong kết hợp Đông – Tây y: Năm 1964, tổ nghiên cứu chuyên đề Tạng tượng của Học viện Y khoa Thứ nhất Thượng Hải công bố Nghiên cứu về thận, trong đó có thảo luận Cơ chế bệnh sinh và nguyên tắc điều trị bệnh xuất huyết tử cung do rối loạn phóng noãn, Phân loại biện chứng và điều trị nhiễm độc thai nghén bằng Trung y. Thập niên 1960, Bệnh viện số 1 thuộc Đại học Y Sơn Tây nghiên cứu Kết hợp Đông – Tây y điều trị có thai ngoài tử cung.Năm 1978, Bệnh viện Bảo vệ sức khỏe phụ nữ tỉnh Giang Tây nghiên cứu Phẫu thuật khoét hình nón điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu bằng thuốc Trung y. Các phương pháp châm cứu để chỉnh thai ngôi, phòng và trị khó sinh… cũng mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng mới cho phụ khoa Trung y.
Tổng kết:
Trên đây chỉ là phần liệt kê sơ lược lịch sử phát triển của y học phụ khoa Trung y, nhằm mục đích tham khảo học tập.
Sự phát triển của Trung y phụ khoa đã đóng góp to lớn cho sự sinh tồn và hưng thịnh của dân tộc Trung Hoa, vì vậy cần phải không ngừng học tập và nghiên cứu sâu sắc lĩnh vực này.
Ly Trường Xuân dịch