CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA MẠCH HỌC
Tiết 1. Sự sinh thành của huyết và huyết mạch cùng chức năng sinh lý
血液流动,循环脉中。
精微转化,营肺加工。
肾精变血,肝脏之功。
血的生成,脏腑功隆。
— Thơ (bản Hán-Việt):
Huyết dịch lưu động, tuần hoàn mạch trung.
Tinh vi chuyển hóa, doanh-phế gia công.
Thận tinh biến huyết, can tạng chi công.
Huyết chi sinh thành, tạng phủ công long.
Văn xuôi:
Huyết là một dịch thể giàu chất dinh dưỡng, nhờ khí thúc đẩy mà vận hành trong lòng mạch hết vòng này sang vòng khác. Sự sinh thành của huyết chủ yếu dựa vào “tinh vi” của thủy cốc do tỳ vị vận hóa. Tinh vi thủy cốc dưới tác dụng của doanh khí và chức năng của phế chuyển hóa thành huyết.
“Linh Khu – Doanh Vệ Hội Sinh” viết: “(Tinh vi) cũng tụ ở vị trung; sau khi ra thượng tiêu, thụ nhận khí ấy, bã cặn thì bỏ, chưng luyện tân dịch, hóa thành tinh vi, dâng lên mạch của phế, bấy giờ hóa làm huyết để nuôi thân.” “Linh Khu – Tà Khách” viết: “Doanh khí tiết tân dịch, chảy vào trong mạch, mà hóa thành huyết.” Những đoạn này đều mô tả quá trình sinh hóa huyết dịch.
Tinh và huyết đồng nguồn: đều do tinh vi thủy cốc hậu thiên do tỳ–vị hóa sinh mà bổ sung. Tinh và huyết có thể chuyển hóa cho nhau: trong điều kiện nhất định, tinh có thể hóa huyết; trong điều kiện nhất định, huyết cũng có thể chuyển thành tinh. “Trương Thị Y Đạo” nói: “Khí không hao thì làm tinh ở thận mà thành tinh; tinh không tiết thì làm tinh ở can mà hóa thanh huyết.” Điều này cho thấy sự chuyển hóa từ tinh sang huyết chủ yếu dựa vào công năng của can.
Toàn bộ quá trình hóa sinh huyết, ngoài sự hoạt động của tỳ, vị, phế, thận, can, còn liên quan ở mức độ khác nhau đến tâm, hệ thống huyết mạch cùng các phủ khác và các tổ chức – khí quan khác trong cơ thể. Ngũ tạng lục phủ kiện vượng thì huyết mới có thể sinh hóa bình thường; nếu ngũ tạng lục phủ mất điều hòa, sự sinh thành huyết ít nhiều đều bị ảnh hưởng.
血液色朱, 营养十足。
营养于表, 筋骨肌肤;
营养于里, 脏腑得漏。
血气充沛, 神志自如。
— Thơ (bản Hán-Việt):
Huyết dịch sắc chu, dinh dưỡng thập túc.
Doanh dưỡng ư biểu, cân cốt cơ phu;
Doanh dưỡng ư lý, tạng phủ đắc nhu.
Huyết khí sung bội, thần chí tự như.
Văn xuôi:
Huyết có màu đỏ, lưu hành trong mạch không ngừng, tuần hoàn khắp thân. Chức năng sinh lý chủ yếu của huyết là nhu dưỡng. Mọi nhu cầu dinh dưỡng cho hoạt động của ngũ tạng lục phủ và các tổ chức – khí quan đều do huyết cung cấp. Ở đầu, tứ chi và thân mình, huyết nhu dưỡng da, thịt, gân, xương (bì, nhục, cân, cốt); trong lồng ngực và ổ bụng, huyết nhu dưỡng ngũ tạng lục phủ. Khi các tạng phủ, tổ chức, khí quan trong cơ thể được huyết đầy đủ tư nhuận, mới có thể thực hiện bình thường các hoạt động sinh lý.
“Tố Vấn – Ngũ Tạng Sinh Thành” viết: “Can được huyết thì có thể nhìn, bàn chân được huyết thì có thể bước, cánh tay được huyết thì có thể nắm, các ngón được huyết thì có thể cầm nắm khéo.” “Tố Vấn – Bát Chính Thần Minh Luận” nói: “Huyết khí là thần của con người.” Từ đó thấy rằng huyết bất túc sẽ làm trở ngại sự tư dưỡng của mắt, tay, chân, gây giảm thị lực, khô rát mắt, tứ chi tê dại, khớp kém linh hoạt… Huyết lại là cơ sở vật chất trọng yếu cho hoạt động thần chí; huyết có bệnh có thể dẫn tới rối loạn thần chí như kinh quý, mất ngủ, sảng ngôn, hôn mê… Chỉ khi huyết khí sung thịnh, tạng phủ điều hòa, hoạt động thần chí mới thong dong tự tại.
III. Sự sinh thành của huyết mạch
人的生命,起源于精。
两精相合,乃成其形。
脉为血隧,水谷化营。
脉道通利,血气乃行。
— Thơ (bản Hán-Việt):
Nhân đích sinh mệnh, khởi nguyên vu tinh.
Lưỡng tinh tương hợp, nãi thành kỳ hình.
Mạch vi huyết toại, thủy cốc hóa doanh.
Mạch đạo thông lợi, huyết khí nãi hành.
Văn xuôi:
“Linh Khu – Ương Khí” nói: “Hai thần tương truyền, hợp mà thành hình, thường sinh trước thân, gọi là tinh… Trung tiêu thụ khí, lấy dịch mà biến hóa thành sắc đỏ, gọi là huyết; ứ ngại doanh khí, khiến có nơi để nương, gọi là mạch.” “Linh Khu – Kinh Mạch” nói: “Người mới sinh trước hết thành tinh; tinh thành thì não tủy sinh, xương làm cột, mạch làm doanh, gân làm giằng, thịt làm vách, da thịt cứng mà lông tóc dài. Cốc vào vị, mạch đạo nhờ đó thông, khí huyết bèn vận hành.”
Hai đoạn trên cho thấy sự hình thành của huyết mạch, công dụng của chúng và tình hình phát dục bào thai. Chất vật chất nguyên sơ tạo nên hình thể mới gọi là “tinh”. Nam nữ giao hợp, tinh khí hai bên kết hợp, từ đó hình thành tổ chức bào thai của cơ thể người. Thai nhi liên tục nhận dưỡng chất từ người mẹ, dần dần phát triển thành não tủy, xương, mạch, gân, thịt, da lông và các tạng phủ – khí quan khác.
“Mạch” là cơ quan ràng buộc doanh khí, giống như đường hầm để huyết dịch theo lối nhất định mà lưu hành, không tràn ra ngoài. Khi thai tách khỏi cơ thể mẹ, bắt đầu tự mình thu nạp ẩm thực; nhờ dạ dày tiêu hóa mà chuyển thành tinh vi, rồi được tỳ vận chuyển, dưới tác dụng của doanh và công năng điều hành, hóa sinh thành huyết để nhu dưỡng toàn thân, thông suốt kinh mạch. Khí huyết lưu hành không ngừng, bởi vậy mới có thể sinh tồn độc lập.
脉者血隧,柔软而长。
布满身体,沟通腑脏。
血液之府,源于心房。
脉道通畅,血行正常。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Mạch giả huyết toại, nhu nhuyễn nhi trường.
Bố mãn thân thể, câu thông phủ tạng.
Huyết dịch chi phủ, nguyên ư tâm phòng.
Mạch đạo thông sướng, huyết hành chánh thường.
Văn xuôi:
Mạch là ống dẫn để huyết vận hành, dài và mềm, có chỗ to chỗ nhỏ, phân bố khắp cơ thể: bên trong tới các tạng phủ, bên ngoài tới cơ da. Huyết mạch do tâm chủ, nhờ tâm khí thúc đẩy mà huyết vận hành không dứt trong lòng mạch, vì vậy mới nói “tâm chủ thân chi huyết mạch”.
Chỉ khi chức năng sinh lý của huyết mạch bình thường, cơ thể mới được cung huyết đều đặn, các tạng phủ, tổ chức, khí quan mới nhận được sự tư dưỡng của huyết.
Mạch là “phủ” của huyết: đại động mạch nối với tâm thất, các nhánh tỏa khắp toàn thân. Chỉ khi “đường hầm” thông suốt, huyết mới lưu hành bình thường để nuôi dưỡng toàn thân. Nếu tâm khí hưng vượng thì mạch đập hòa hoãn, hữu lực; nếu tâm khí bất túc thì mạch đập tế nhược, hư. Do đó mới có câu “tâm giả… kỳ tại huyết mạch”. Khi huyết mạch thất thường sinh bệnh, sẽ dẫn tới rối loạn chức năng của tim hoặc của các tạng phủ, tổ chức, khí quan khác.
Tiết 2. Quan hệ giữa huyết mạch và ngũ tạng
1) Quan hệ giữa huyết mạch và Tâm
脉有动脉,心脏所出。
血行于内,心气鼓逐。
心气强旺,血运自如。
脉虚细软,心气不足。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Mạch hữu động mạch, tâm tạng sở xuất.
Huyết hành vu nội, tâm khí cổ trục.
Tâm khí cường vượng, huyết vận tự như.
Mạch hư tế nhuyễn, tâm khí bất túc.
Trích dẫn: “《薪间·痿论》曰: ‘Tâm chủ thân chi huyết mạch。’” “《素问·六节藏象论》曰: ‘Tâm giả…… kỳ hoa tại diện, kỳ sung tại huyết mạch。’”
Văn xuôi:
Tâm giữ vị trí chủ đạo trong các tạng, ở trong lồng ngực, phía ngoài có Tâm bào bảo hộ. Chức năng sinh lý chủ yếu của Tâm là chủ huyết mạch: Tâm có tác dụng thúc đẩy huyết vận hành trong lòng mạch; mạch là đường thông để huyết vận chuyển. Huyết chạy không dứt trong mạch hoàn toàn nhờ tâm khí đẩy đưa.
Tâm khí hưng vượng thì huyết mạch mới điều thường; tâm khí bất túc thì mạch cũng trở nên hư nhược. Ngược lại, mạch không bình thường tất phản ánh sự thất thường của chức năng tim; thiết mạch có thể biết được bệnh biến của Tâm. Tâm và huyết mạch kiện vượng mới thúc đẩy các công năng tạng phủ hưng vượng, giúp cơ thể duy trì tình trạng khỏe mạnh.
2) Quan hệ giữa huyết mạch và Can
脉有动脉,心脏所出。4
血行于内,心气鼓逐。
心气强旺,血运自如。
脉虚细软,心气不足。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Huyết hành mạch nội, lại Can điều tiết.
Can tạng kiện vượng, sơ tiết hòa hài.
Động huyết nhập mạch, tĩnh huyết Can ước.
Can sơ khí xướng, tuần hoàn hữu tiết.
Trích dẫn: Vương Băng chú “《素问·五脏生成》” nói: “Can tàng huyết… người động thì huyết vận ư chư kinh, người tĩnh thì huyết quy ư can tạng.” “《素问·举痛论》” nói: “Nộ tắc khí nghịch, thậm tắc ẩu huyết…”
Văn xuôi:
Huyết vận hành trong mạch, lượng nhiều ít chủ yếu do Can điều tiết, gọi là “Can chủ tàng huyết”. Lúc nghỉ ngơi/ngủ, nhu cầu huyết giảm, phần dư quy tàng về Can; khi lao động/vận động, nhu cầu huyết tăng, Can xuất huyết dự trữ ra mạch để đáp ứng hoạt động của cơ thể.
Vì Can điều tiết huyết, nên hoạt động của các tạng phủ, tổ chức, khí quan đều liên hệ mật thiết với Can. Nếu Can có bệnh, chức năng tàng huyết tất rối loạn rồi ảnh hưởng các bộ phận khác. Can huyết bất túc thường thấy hoa mắt chóng mặt, gân cơ co rút, tứ chi tê dại, phụ nữ kinh ít, thậm chí bế kinh…
Can chủ tàng huyết mà tính cương, chủ thăng chủ động. Khi âm huyết bất túc hoặc Can âm hao tổn, thăng phát quá mức có thể hóa hỏa, sinh phong. Can chủ sơ tiết, lấy khí làm dụng; giận dữ thương Can, Can khí nghịch lên, ép huyết thượng xung có thể gây ẩu huyết. Can thể có thể tàng âm huyết, nhưng bệnh biến thường biểu hiện thăng phát quá mức thành dương kháng, nên nói “thể âm nhi dụng dương”.
Can ưa điều đạt; Can sơ thì khí thuận, huyết hành không ứ trệ. Nếu sơ tiết mất điều, khí cơ không thông, ảnh hưởng huyết hành, dẫn tới khí trệ huyết ứ, xuất hiện đau châm chích, thống kinh, thậm chí thành chứng trưng hà.
Tóm lại, bệnh ở Can có thể gây rối loạn chức năng huyết mạch, biểu hiện mạch tượng dị thường; huyết mạch thất thường lại phản ánh bệnh biến ở Can. Do đó, thông qua chẩn mạch, có thể hiểu được thực chất bệnh lý của Can.
3) Quan hệ giữa huyết mạch và Tỳ
脾主运化,血受其约。
精微化血,循经注穴。
脾气健旺,血行有节。
脾统怠懈,血出易竭。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tỳ chủ vận hóa, huyết thụ kỳ ước.
Tinh vi hóa huyết, tuần kinh chú huyệt.
Tỳ khí kiện vượng, huyết hành hữu tiết.
Tỳ thống đãi giải, huyết xuất dịch kiệt.
Văn xuôi:
Tỳ chủ vận hóa: ngoài việc chuyển đưa tinh vi thủy cốc để hóa thành huyết, còn có chức năng “thống huyết”. “Thống” tức là thống nhiếp, quản giữ: Tỳ thống huyết nghĩa là Tỳ giữ cho huyết toàn thân vận hành trong lòng mạch, không tràn ra ngoài. Tác dụng thống huyết của Tỳ chủ yếu nhờ doanh khí do Tỳ hóa sinh; doanh khí hành trong mạch. Nếu Tỳ hư khí nhược, mất chức năng thống nhiếp, huyết sẽ rời mạch, tràn ra ngoài, sinh chứng xuất huyết. Nhiều trường hợp đi cầu ra máu kéo dài, băng lậu, ban xuất huyết… đều do Tỳ bất thống huyết. Tỳ có bệnh có thể phản ánh lên huyết mạch; qua chẩn mạch cũng có thể suy biết bệnh biến ở Tỳ.
4) Quan hệ giữa huyết mạch và Phế
肺为气皿,吐故纳新。
气为血帅,血气并存。
肺气充旺,呼吸均匀。
肺气亏损,血随而贫。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Phế vi khí mẫn, thổ cố nạp tân.
Khí vi huyết soái, huyết khí tịnh tồn.
Phế khí sung vượng, hô hấp quân bình.
Phế khí khuy tổn, huyết tùy nhi bần.
Văn xuôi:
Phế ở giữa ngực, thông lên họng, khai khiếu ở mũi, chủ khí và điều khiển hô hấp. Phế do vô số phế nang hợp thành; sự co giãn của phế nang tạo nên hiện tượng hô hấp. Khí hít vào đi vào phế nang, nên Phế ví như một “đồ đựng khí”: hấp thu khí mới, thải bỏ khí cũ, gọi là “thổ cựu nạp tân”.
Phế chủ một thân chi khí. Sự hình thành của tông khí có quan hệ mật thiết với Phế: tông khí do khí tinh vi của thủy cốc kết hợp với khí hít vào qua Phế mà thành, có công năng thúc đẩy tâm mạch.
“Khí là soái của huyết” nghĩa là khí thúc đẩy huyết vận hành bình thường trong mạch; “huyết là mẹ của khí” nghĩa là âm huyết đầy đủ có thể hóa sinh dương khí. Do vậy huyết và khí cùng tồn tại, thiếu một không được.
Chỉ khi phế khí sung mãn thì hô hấp mới đều và hòa; nếu phế khí hao tổn sẽ ảnh hưởng tới huyết, khiến huyết trong mạch trở nên thiếu, dẫn đến chứng huyết hư. Phế khí mạnh, mạch đập hòa hoãn hữu thần; phế khí bất túc, mạch hiện mềm yếu trống rỗng. Căn cứ tình hình mạch tượng có thể chẩn đoán những biến hóa bệnh lý của Phế và các phần do Phế chủ.
5) Quan hệ giữa huyết mạch và Thận
藏精者肾,生命之门。
后天精气,填补元真
精血互化,相互依存。
血少精损,脉虚无神。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tàng tinh giả Thận, sinh mệnh chi môn.
Hậu thiên tinh khí, điền bổ nguyên chân.
Tinh huyết hỗ hóa, tương hỗ y tồn.
Huyết thiểu tinh tổn, mạch hư vô thần.
Văn xuôi:
Thận chủ tàng tinh, là gốc tiên thiên của con người. Thận phải (hữu thận) còn gọi là Mệnh môn (cũng có thuyết gọi khoảng giữa hai thận là Mệnh môn). Tinh là vật chất cơ bản cấu thành cơ thể, đồng thời là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động chức năng.
“Linh Khu – Kinh Mạch” nói: “Người mới sinh, trước hết thành tinh.” “Tố Vấn – Thượng Cổ Thiên Chân Luận” nói: “Thận chủ thủy, nhận tinh của ngũ tạng lục phủ mà tàng giữ.” Tinh hậu thiên có nguồn từ ẩm thực, do tỳ vị hóa sinh. Trước khi sinh, tinh tiên thiên chuẩn bị nền tảng vật chất cho tinh hậu thiên; sau khi sinh, tinh hậu thiên liên tục nuôi dưỡng tinh tiên thiên. Bởi vậy tinh tiên thiên và tinh hậu thiên nương cậy lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau.
Tinh và huyết cùng nguồn: đều do tinh vi của thủy cốc không ngừng nuôi dưỡng mà hóa sinh; trong điều kiện nhất định, chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau. Cả tinh lẫn huyết đều là cơ sở vật chất căn bản cấu tạo cơ thể, tương phụ tương tồn, không thể tách rời.
Nếu huyết của một người hư ít, sẽ dần dẫn tới hao tổn tinh; tiếp theo mạch tượng cũng trở nên hư mềm, vô thần khí. Thông qua thiết mạch có thể thấy được biến hóa của huyết mạch, từ đó chẩn đoán trở ngại của Thận và các chức năng do Thận chủ, cũng như các chứng bệnh phát sinh.
Tiết 3. Quan hệ giữa huyết mạch và ngũ phủ
1) Quan hệ giữa huyết mạch và Đởm (mật)
胆藏精汁,疏泄可嘉。
脾胃升降,亦需靠它。
胆虚脾弱,精血贫乏。
精亏血察,脉虚欠佳。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Đởm tàng tinh trấp, sơ tiết khả gia.
Tỳ vị thăng giáng, diệc tu khảo tha.
Đởm hư Tỳ nhược, tinh huyết bần phạp.
Tinh khuy huyết sát, mạch hư khiếm giai.
Văn xuôi:
Đởm gắn liền với Can, bên trong chứa mật (còn gọi tinh trấp). Mật do Can sinh, dự trữ ở Đởm; Đởm thông với ruột, mật liên tục chảy vào ruột để trợ giúp tiêu hóa; đởm khí lấy giáng làm thuận. Mật vị đắng, sắc vàng; bệnh ở Đởm thường thấy đởm khí nghịch lên mà xuất hiện miệng đắng, nôn nước đắng; nếu mật tràn ra ngoài sẽ gây vàng da mặt, mắt, nước tiểu và da bì tứ chi – thân mình.
Can–Đởm vốn là một thể, cùng có chức năng sinh lý là chủ sơ tiết, phối hợp Tỳ Vị trong thăng giáng, thúc đẩy tiêu hóa. Nếu Đởm mất sơ tiết sẽ ảnh hưởng sự tiêu hóa bình thường của Tỳ Vị. Tương tự Can, Đởm liên quan tới thất tình; lâm sàng, với các chứng tinh thần – cảm xúc như kinh quý, mất ngủ, nhiều mộng… thường cũng luận trị từ Đởm.
Chức năng sinh lý của Đởm không mạnh sẽ dần làm rối loạn thăng giáng của Tỳ Vị, tiêu hóa kém; tiêu hóa kém tất khiến tinh vi thủy cốc giảm. Mà tinh và huyết của cơ thể phải nhờ tinh vi hậu thiên liên tục bù đắp; nếu tinh vi cung dưỡng không kịp, ắt tinh huyết không hóa được mà trở nên nghèo nàn; tinh hao huyết ít thì huyết mạch biểu hiện trống rỗng vô lực. Bệnh ở Đởm có thể biểu hiện trên mạch; qua chẩn mạch cũng có thể hiểu bệnh biến của Đởm và những chức năng do Đởm chủ.
2) Quan hệ giữa huyết mạch và Vị
— Thơ (bản dịch Việt)
胃为谷海,和降喜温。
腐熟水谷,化生营阴。
血受脉运,供养周身。
胃强血旺,其脉有神。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Vị vi cốc hải, hòa giáng hiếu ôn.
Phụ thục thủy cốc, hóa sinh doanh âm.
Huyết thụ mạch vận, cung dưỡng chu thân.
Vị cường huyết vượng, kỳ mạch hữu thần.
Văn xuôi:
Vị ở dưới cơ hoành, trên nối thực quản, dưới thông tiểu trường. Miệng trên của Vị gọi thượng quản, miệng dưới gọi hạ quản, giữa là trung quản; ba phần này gọi chung là vị quản.
Chức năng chính của Vị là thu nạp và làm chín thủy cốc, nên nói “Vị là biển của thủy cốc”. Vị lấy hòa – giáng làm thuận và thích ấm. Thủy cốc chứa trong Vị được Vị tiêu nghiền, truyền xuống tiểu trường; tinh vi của chúng nhờ Tỳ vận hóa mà chuyển thành doanh khí và âm huyết để nuôi khắp toàn thân. Chức năng tiêu hóa của Vị còn gọi là vị khí. Vì Tỳ Vị đảm nhiệm tiêu hóa ẩm thực, thu lấy tinh vi thủy cốc để nuôi cơ thể, nên gọi chung là gốc của hậu thiên.
Phần doanh huyết được chuyển hóa từ “gốc hậu thiên” đi vào lòng mạch, rồi nhờ sự đập của mạch mà chảy đến khắp các bộ phận trong cơ thể, hoàn thành chức năng tư nhuận.
Nếu công năng của Vị mạnh mẽ, tinh vi thủy cốc dồi dào để hóa sinh doanh huyết, thì huyết dịch hưng vượng; huyết vượng thì huyết mạch đầy thực, mạch đập hòa hoãn — gọi là “hữu thần”.
Nếu công năng của Vị hư yếu, tinh vi thủy cốc nghèo nàn, thì huyết mạch cũng theo đó mà bất túc. Thông qua chẩn đoán biến hóa của mạch tượng có thể biết được mạnh yếu của Vị và những biến đổi bệnh lý ở các phương diện do Vị chủ.
3) Quan hệ giữa huyết mạch và Tiểu trường
小肠受盛,别浊分清。
清者上送,浊者下行。
清化营血,注于脉中。
营血两旺,脉道乃充。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tiểu trường thụ thạnh, biệt trọc phân thanh.
Thanh giả thượng tống, trọc giả hạ hành.
Thanh hóa doanh huyết, chú ư mạch trung.
Doanh huyết lưỡng vượng, mạch đạo nãi sung.
Văn xuôi:
Tiểu trường trên nối Vị, dưới tiếp Đại trường. “Tố Vấn – Linh Lan Bí Điển Luận” nói: “Tiểu trường giả, thụ thạnh chi quan, hóa vật xuất yên.” Nghĩa là Tiểu trường tiếp nhận thủy cốc đã được dạ dày làm chín nhừ để tiêu hóa tiếp và phân thanh biệt trọc: phần trong do Tỳ chuyển vận lên, phần đục giáng xuống Đại trường. Phần “trong” chính là tinh vi thủy cốc, đưa lên Tỳ để cuối cùng chuyển thành doanh khí và huyết dịch, vận hành trong huyết mạch. Chỉ khi doanh và huyết đều thịnh, huyết mạch mới hiện đầy thực. Vì Tiểu trường liên quan đến huyết mạch, nên bệnh biến của nó có thể phản ánh lên mạch tượng; thiết mạch để thấy biến hóa, cũng có thể suy biết rối loạn công năng do Tiểu trường chủ, như các chứng tiểu tiện bất thường.
4) Quan hệ giữa huyết mạch và Bàng quang
膀胱腑者,州都之官。
气化作用,与肾相关。
血脉充旺,肾气功专。
膀胱受助,津液和安。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Bàng quang phủ giả, châu đô chi quan.
Khí hóa tác dụng, dữ Thận tương quan.
Huyết mạch sung vượng, Thận khí công chuyên.
Bàng quang thụ trợ, tân dịch hòa an.
Văn xuôi:
Bàng quang ở hạ phúc, liên hệ với Thận. Thủy dịch do Thận giáng xuống đổ vào Bàng quang để tàng trữ và bài xuất. “Tố Vấn – Linh Lan Bí Điển Luận” nói: “Bàng quang giả, châu đô chi quan, tân dịch tàng yên, khí hóa tắc năng xuất hĩ.” Công năng “khí hóa” của Bàng quang dựa vào Thận dương. Chỉ khi huyết mạch sung vượng, Thận mạnh khí thịnh thì Bàng quang mới tương ứng mà vượng; nếu Thận dương bất túc, khí hóa Bàng quang bất lợi sẽ thấy tiểu ít, bí tiểu; Thận dương không đủ khiến Bàng quang “thất ước” lại có thể di niệu, tiểu nhiều. Thấp nhiệt hạ chú Bàng quang, cản trở khí hóa, còn gây tiểu gấp, tiểu nhiều, thậm chí bí tiểu. Những chứng này đều biểu hiện ở mức độ khác nhau lên huyết mạch khiến mạch tượng dị thường; do đó, qua thiết mạch có thể hiểu bệnh biến của Bàng quang.
5) Quan hệ giữa huyết mạch và Đại trường
五、血脉与大肠的关系
大肠燥化,传导而言。
失调不健,疾病相连。
血枯脉软,大肠失权。
或兼下血,排便坚难。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Đại trường táo hóa, truyền đạo nhi ngôn.
Thất điều bất kiện, tật bệnh tương liên.
Huyết khô mạch nhuyễn, Đại trường thất quyền.
Hoặc kiêm hạ huyết, bài tiện kiên nan.
Văn xuôi:
“Tố Vấn – Linh Lan Bí Điển Luận” nói: “Đại trường giả, truyền đạo chi quan, biến hóa xuất yên.” Đại trường trên nối Tiểu trường, dưới thông hậu môn; nhận phần trọc do Tiểu trường đưa xuống, tái hấp thu thủy phận dư thừa, kết thành phân để bài xuất qua hậu môn. Công năng Đại trường không mạnh sẽ khiến truyền đạo thất thường, táo hóa không đủ: có thể sôi bụng, phân nát, tiêu chảy; nếu táo hóa quá mức, tân dịch hao tổn lại thành táo bón. Khi huyết dịch khô ít, huyết mạch mềm yếu, tất ảnh hưởng sinh lý thường quy của Đại trường khiến “thất quyền”, từ đó sinh bệnh: hoặc kiêm thấy đại tiện ra máu, hoặc phân rắn, khó bài xuất. Vì huyết mạch liên hệ chặt với Đại trường, nên thông qua chẩn mạch có thể nhận biết các bệnh biến do Đại trường rối loạn để làm căn cứ trị liệu.
Tiết 4. Quan hệ giữa huyết mạch và “kỳ hằng chi phủ”
1) Quan hệ giữa huyết mạch và Đại não
脑为髓海,元神之都。
思维神志,大脑输出。
神志清楚,血脉自如。
思维迟钝,血气干枯。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Não vi tủy hải, nguyên thần chi đô.
Tư duy thần chí, đại não xuất thụ.
Thần chí thanh sở, huyết mạch tự như.
Tư duy trì độn, huyết khí can khô.
Văn xuôi:
Não, cũng như mạch, thuộc “kỳ hằng chi phủ”, ở trong hộp sọ và liên hệ với tủy sống. “Linh Khu – Hải Luận” nói: “Não vi tủy chi hải.” “Tố Vấn – Mạch Yếu Tinh Vi Luận” nói: “Đầu giả tinh minh chi phủ.” Nghĩa là tủy sống phát nguyên từ não, não là trung tâm hội tụ; sinh lý chủ yếu của não là chủ tinh thần ý chí và tư duy. Minh triều Lý Thời Trân gọi “não vi nguyên thần chi phủ”; Thanh triều Vương Thanh Nhậm cho rằng tư duy, ký ức cùng khứu, thính, thị đều quy thuộc não (như trong “Y Lâm Cải Thác”: “Cơ linh ký tính tại não giả”, “Lưỡng nhĩ thông não…”, “Lưỡng mục hệ như tuyến trưởng ư não…”, “Tị… sở văn hương xú quy ư não”…).
Suy nghĩ phân tích của người là do não; thất tình (hỷ, nộ, tư, ưu, bi, khủng, kinh) cũng khởi từ não. Chỉ khi thần chí rõ ràng, huyết mới vận hành tự nhiên trong mạch; ngược lại, tư duy chậm chạp ắt có liên quan tới huyết khí khô cạn.
Cổ nhân từng quy các sinh lý và bệnh chứng liên quan đến não vào ngũ tạng, trong đó công năng của Tâm, Can, Thận mật thiết nhất với não; vì vậy trong biện chứng, các chứng như đàm hỏa nhiễu tâm, nhiệt nhập tâm bào, can khí uất kết, can hỏa thượng viêm, can phong nội động, thận tinh bất túc… đều phản ánh bệnh chứng của não; phép trị như thanh tâm khai khiếu, dưỡng tâm an thần, bình can tức phong, điền bổ thận tinh… cũng có thể ứng dụng trong điều trị bệnh não.
2) Quan hệ giữa huyết mạch và Bào cung (tử cung)
女子胞宫,肾气相通。
冲任二脉,起于胞中。
冲任血旺,经调色红。
脾不摄血,崩漏失封。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Nữ tử bào cung, Thận khí tương thông.
Xung Nhâm nhị mạch, khởi ư bào trung.
Xung Nhâm huyết vượng, kinh điều sắc hồng.
Tỳ bất nhiếp huyết, băng lậu thất phong.
Văn xuôi:
“Bào cung” của nữ tức tử cung, ở hạ phúc, có chức năng hành kinh và mang thai. Thận và bào cung quan hệ mật thiết, cùng chủ sinh dục. Xung mạch và Nhâm mạch đều khởi từ trong bào, nên cũng liên hệ chặt với bào cung. Chỉ khi thận và hai mạch Xung–Nhâm huyết khí sung vượng thì kinh thủy mới đến đúng thì, điều hòa, sắc đỏ, đồng thời bào cung mới đảm nhiệm được chức năng sinh sản và dưỡng thai.
Nếu huyết mạch rỗng hư, khí huyết nghèo nàn, thận và Xung–Nhâm không được tư dưỡng, sẽ ảnh hưởng sinh sản và thai dưỡng.
Tỳ cũng liên hệ chặt với bào cung: tỳ chủ thống huyết, nếu tỳ không nhiếp huyết thì huyết của bào cung không được phong tàng, sinh ra băng lậu. Ngoài ra, bào cung còn chịu ảnh hưởng của tâm và can: kinh nguyệt bình thường và thai dưỡng đều nhờ vào huyết; tâm chủ huyết mạch, can chủ tàng huyết. Vì vậy khi tâm, can thất điều có thể gây tâm tỳ lưỡng hư, khí huyết bất túc, biểu hiện kinh ít, kinh muộn, thậm chí bế kinh.
Qua thiết mạch có thể biết một phần tình trạng của thận và hai mạch Xung–Nhâm, suy đoán bệnh tình của bào cung; phối hợp với ba chẩn khác để biện chứng luận trị sẽ đạt hiệu quả khả quan.
3) Quan hệ giữa huyết mạch và Xương
髓和骨干,与肾相关。
血脉充畅,化精有源。
血旺精满,骨硬髓填。
血骨无患, 齿固牙坚。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tủy dữ cốt cán, dữ Thận tương quan.
Huyết mạch sung sướng, hóa tinh hữu nguyên.
Huyết vượng tinh mãn, cốt kiên tủy điền.
Huyết cốt vô hoạn, xỉ cố nha kiên.
Văn xuôi:
“Tố Vấn – Tuyên Minh Ngũ Khí thiên” nói: “Thận chủ cốt.” “Tố Vấn – Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận” nói: “Thận sinh cốt tủy.” “Tố Vấn – Ngũ Tạng Sinh Thành thiên” nói: “Thận chi hợp cốt dã, kỳ vinh phát dã.” Ba câu kinh trên đều nhấn mạnh quan hệ mật thiết giữa xương, tủy với thận. Thận chủ tàng tinh; tinh sinh tủy; tủy ở trong xương, xương nhờ đó được nuôi dưỡng. Thận tinh sung túc thì sinh hóa tủy có nguồn, xương cốt được tư dưỡng nên kiên cố hữu lực.
Tinh huyết đồng nguồn. Chỉ khi huyết mạch thông đạt thì thận tinh mới liên tục hóa sinh; tinh đủ thì tủy trong xương mới đầy; tủy đầy thì xương được nuôi mà cứng; và chỉ khi huyết mạch, tủy cốt đều kiện vượng, răng mới vững chắc.
Nếu thận tinh hư thiếu, nguồn sinh tủy bất túc, không nuôi được xương, có thể thấy lưng gối mỏi yếu, thậm chí chân teo khó đi; ở trẻ có thể phát dục kém, thóp đóng muộn. Thận tinh bất túc cũng gây răng lung lay, thậm chí rụng.
Huyết mạch rỗng yếu phản ánh mức độ hư thiếu của thận tinh, từ đó suy định bệnh biến của xương, tủy và răng.
Tiết 5. Quan hệ giữa huyết mạch với Khí, Tân dịch và Kinh lạc
1) Quan hệ giữa huyết mạch và Khí
心脉血势,宗气支持。
血液化聚,营气为基。
功能动力,元气相依。
血脉利,有赖气机。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tâm mạch huyết thế, Tông khí chi trì.
Huyết dịch hóa tụ, Doanh khí vi cơ.
Công năng động lực, Nguyên khí tương y.
Huyết mạch lợi đạt, hữu lại khí cơ.
Văn xuôi:
“Khí” vừa là vật chất tinh vi cấu thành và duy trì hoạt động sống, vừa là tên gọi chức năng hoạt động của tạng phủ – tổ chức. Khí do tinh khí ở thận (tiên thiên), khí của thủy cốc (hậu thiên) và thanh khí hít vào sinh ra. Do phân bố, chức năng khác nhau nên có nhiều tên: nguyên khí, tông khí, doanh khí, vệ khí…; tất cả đều liên hệ mật thiết với chức năng của huyết mạch.
Tông khí có tác dụng quán thông tâm mạch để vận hành khí huyết; sự vận hành khí huyết, cảm giác hàn – nhiệt ở chi thể và năng lực hoạt động phần nhiều liên hệ với tông khí.
“Linh Khu – Tà Khách thiên” nói: “Doanh khí giả, kỳ tân dịch, chú chi ư mạch, hóa dĩ vi huyết.” Sự sinh thành của huyết không thể rời doanh khí. Doanh khí phần chủ yếu do tinh vi thủy cốc mà tỳ vị vận hóa ra, là phần tinh chuyên giàu dinh dưỡng; chức năng chính là hóa sinh huyết và cùng huyết đi trong mạch để phát huy tác dụng nuôi dưỡng. Vì quan hệ mật thiết, thường gọi chung là doanh huyết.
Nguyên khí bắt nguồn từ thận, nhờ tam tiêu mà phân bố khắp thân, không nơi nào không đến; nguyên khí có tác dụng kích phát, thúc đẩy hoạt động công năng của các tạng phủ – tổ chức. Huyết tuần hoàn bình thường trong mạch là nhờ khí cơ; vì thế, huyết bệnh có thể ảnh hưởng khí, khí bệnh cũng ảnh hưởng huyết. Nắm được biến hóa bất thường của huyết mạch sẽ giúp suy ra bệnh biến của khí.
2) Quan hệ giữa huyết mạch và Tân dịch
血与津液,皆属于阴。
血行脉内,营养全身。
津液四布,濡润均匀。
津可养血,血能化津。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Huyết dữ tân dịch, giai thuộc ư âm.
Huyết hành mạch nội, doanh dưỡng toàn thân.
Tân dịch tứ bố, nhu nhuận quân bình.
Tân khả dưỡng huyết, huyết năng hóa tân.
Văn xuôi:
Mọi thủy dịch bình thường trong cơ thể được gọi chung là tân dịch: gồm nước bọt, dịch vị, dịch ruột, dịch trong khoang khớp, cùng nước mắt, nước mũi, mồ hôi, nước tiểu… Huyết thuộc âm, và tân dịch cũng thuộc âm. Huyết vận hành trong lòng mạch để nuôi dưỡng tạng phủ, tổ chức, khí quan; tân dịch phân bố khắp thân để làm nhiệm vụ tư nhuận.
“Tố Vấn – Kinh Mạch Biệt Luận” chép: “Uống (đồ) vào vị, tinh khí tràn khắp, dâng lên tỳ; tỳ khí tán tinh, đưa lên phế; (phế) điều thông thủy đạo, giáng xuống bàng quang; thủy tinh bốn bề phân bố, năm kinh cùng lưu hành.” Đây là lược thuật sự sinh thành và phân bố của tân dịch. Chức năng chủ yếu của tân dịch là: nhu nhuận bì mao – cơ da ở nông, tư dưỡng tạng phủ ở sâu, sung dưỡng cốt tủy và não tủy, làm trơn các khiếu (mắt, mũi, miệng…), trơn lợi khớp…
Khi huyết đặc sệt hoặc có nhiệt, tân dịch có thể nhập mạch để dưỡng âm huyết; khi một bộ phận trong cơ thể thiếu tân dịch, huyết cũng có thể sinh tân để tư nhuận tại chỗ.
3) Quan hệ giữa huyết mạch và Kinh lạc
整个人体,经络纵横。
运行气血,潏养其形。
血气瘀郁,实证类型。
气血损耗,虚证相应。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Chỉnh cá nhân thể, kinh lạc tung hoành.
Vận hành khí huyết, nhu dưỡng kỳ hình.
Huyết khí ứ uất, thực chứng loại hình.
Khí huyết tổn hao, hư chứng tương ứng.
Văn xuôi:
Kinh lạc phân bố toàn thân, liên kết hữu cơ ngũ tạng lục phủ, cân cốt bì nhục, ngũ quan cửu khiếu… tạo thành một chỉnh thể trên-dưới, biểu-lý gắn bó và điều hòa. Dưới sự chủ đạo của tâm, kinh lạc vận hành khí huyết, khiến khí huyết chu lưu toàn thân, tư nhuận – ôn ấm các tổ chức khí quan, đồng thời giúp chống ngự ngoại tà.
Bệnh biến của kinh lạc chia hư và thực: tà khí bế tắc kinh mạch, hoặc do nguyên nhân nào đó khiến khí huyết trong kinh lạc không điều đạt, phát sinh huyết ứ, khí uất… gọi là thực chứng; còn khí huyết hao tổn, bất túc, kinh lạc rỗng hư… gọi là hư chứng.
Kinh lạc và huyết mạch có mối liên hệ nội tại hữu cơ, cung cấp căn cứ quan trọng cho chẩn đoán. Vì kinh lạc có lộ trình và điểm khởi – kết rõ ràng, lâm sàng có thể căn cứ triệu chứng xuất hiện, phối hợp đường đi của kinh lạc và tạng phủ liên hệ để biện chẩn. Khi khí huyết vận hành trong kinh lạc phát sinh bệnh biến, tất dẫn đến bất thường trong nhịp đập của huyết mạch. Các phương pháp như chẩn mạch ở thốn khẩu hay quan sát chỉ văn ở trẻ em đều dựa trên đạo lý ấy. Do vậy, thông qua biến hóa của mạch tượng, có thể nắm được tình trạng bệnh lý của kinh lạc để lập phép trị thích đáng.
Tiết 6. Quan hệ giữa huyết mạch và bệnh nhân (nguyên nhân gây bệnh)
1) Huyết mạch và Lục dâm
六淫风火,暑湿燥寒。
春风夏暑,长夏湿缠,
冬寒秋燥,热甚火燔。
暑脉大数,风脉弦观,
火脉洪数,燥脉两参,
寒脉迟紧,湿脉软般。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Lục dâm phong hỏa, thử thấp táo hàn.
Xuân phong hạ thử, Trưởng hạ thấp triền,
Đông hàn thu táo, nhiệt thậm hỏa phiền(燔).
Thử mạch đại sổ, phong mạch huyền quan,
Hỏa mạch hồng sổ, táo mạch lưỡng tham,
Hàn mạch trì khẩn, thấp mạch nhu ban.
Văn xuôi:
Sáu yếu tố khí hậu bất thường gây bệnh gọi chung là lục dâm: phong, hỏa, thử (nhiệt mùa hạ), thấp, táo, hàn. Chúng thường xâm nhập qua miệng – mũi và qua bì mao nên thuộc ngoại cảm, gắn chặt với mùa vụ: xuân nhiều gió (dễ mắc phong chứng), hạ nóng bức (thử chứng), trưởng hạ thấp khí thịnh (thấp chứng, tính nặng đục, quấn quýt khó dứt), đông rét (hàn chứng), thu khô (táo chứng); tà nhiệt cực thịnh gọi là hỏa, tính đốt cháy, dễ thương tổn âm dịch.
Mạch tượng thường gặp: thương thử — đại, nhu, sổ; phong tà — huyền; hỏa thịnh — sổ, hữu lực (thường hồng sổ); táo có ôn táo và lương táo, nên mạch có hai dạng tương ứng; hàn tà — trì, khẩn; thấp tà — nhu.
2) Huyết mạch và Thất tình
七情内伤,扰乱阴阳。
气机紊乱,脏腑失常。
损及血脉,血循不良。
神志错乱,心失安康。
怒则气上,吐血难防。
思虑所拟,脾胃大肠。
恐则气下,损及肾脏。
悲则气消,肺气遭殃。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Thất tình nội thương, nhiễu loạn âm dương.
Khí cơ uẩn loạn, tạng phủ thất thường.
Tổn cập huyết mạch, huyết tuần bất lương.
Thần chí thác loạn, tâm thất an khang.
Nộ tắc khí thượng, thổ huyết nan phòng.
Tư lự sở nghĩ, Tỳ Vị Đại Tràng.
Khủng tắc khí hạ, tổn cập Thận tạng.
Bi tắc khí tiêu, Phế khí tao ương.
Văn xuôi:
Bảy trạng thái tình chí (hỷ, nộ, tư, ưu, bi, khủng, kinh) gây bệnh thuộc nội thương. Thất tình dễ làm rối cân bằng âm dương, loạn khí cơ, khiến công năng tạng phủ thất điều, tổn thương cả huyết mạch khiến huyết tuần hoàn trong mạch không bình thường. Tình chí rối loạn còn có thể gây thần chí rối loạn, liên hệ mật thiết với chức năng của tâm, nên tâm dễ bị ảnh hưởng nhất.
Cụ thể: nộ thương Can, khí nghịch lên, huyết khí theo đó nghịch, dễ nôn ra huyết; tư lự quá độ chủ yếu hại Tỳ – Vị – Đại trường; khủng làm khí hạ trầm, tổn thương Thận; bi làm khí tiêu tán, thương Phế.
3) Huyết mạch và ứ huyết, đàm ẩm
心血瘀阻,胸痹为凭。
血瘀于肺,咳血痰腥。
腹內癥块,女子痛经。
痰浊攻心,狂痹俸惊。
痰饮伤肺,咳喘痰鸣。
痰中经络,中风失声。
诸痰堵饮,百病丛生。
血瘀脉涩,脉滑痰应。
— Thơ (bản Hán-Việt)
Tâm huyết ứ trở, hung tí vi bình.
Huyết ứ vu Phế, khái huyết đàm tinh(腥).
Phúc nội chưng khối, nữ tử thống kinh.
Đàm trọc công Tâm, cuồng tí bổng kinh.
Đàm ẩm thương Phế, khái suyễn đàm minh.
Đàm trung kinh lạc, trúng phong thất thanh.
Chư đàm đỗ ẩm, bách bệnh tùng sinh.
Huyết ứ mạch sáp, mạch hoạt đàm ứng.
Văn xuôi:
Tâm huyết ứ trệ thường thấy hung tý: ngực tức đau, có thể lan ra lưng, môi – lưỡi xanh tím. Huyết ứ ở phế gây ho, đờm lẫn huyết sẫm, đôi khi sốt, đau ngực, đờm – huyết hôi tanh, thuộc phế ung. Huyết ứ trong bụng lâu ngày kết khối; ứ ở tử cung gây kinh sẫm tím, huyết khối, bụng dưới trướng đau, sản hậu đau bụng, ác lộ không dứt.
Đàm trọc lưu trở ở tâm có thể gây rối loạn thần chí, cuồng táo, thần hôn (chứng điên cuồng), kèm hung tý đau ngực – lưng, tâm quý bồn chồn. Đàm ẩm phạm phế gây ho, thở gấp, khò khè (khái suyễn, chi ẩm). Đàm bế kinh lạc nặng có thể trúng phong: thất ngôn, hôn mê. Chủng loại chứng bệnh do đàm và ẩm rất nhiều.
Về mạch tượng: huyết ứ phần nhiều mạch sáp; đàm ẩm phần nhiều mạch hoạt.
Trường Xuân Nguyễn Nghị
Tân Biên Đồng nai