Tiết 1. Các loại hình tượng mạch
1) Các Loại Mạch
Có 30 loại mạch cơ bản: mạch phù (浮脉), mạch trầm (沉脉), mạch trì (迟脉), mạch sác (数脉), mạch hư (虚脉), mạch thực (实脉), mạch khâu (芤脉), mạch huyền (弦脉), mạch hồng (洪脉), mạch vi (微脉), mạch trường (长脉), mạch đoản (短脉), mạch hoạt (滑脉), mạch sáp (涩脉), mạch khẩn (紧脉), mạch hoãn (缓脉), mạch phục (伏脉), mạch tế (细脉), mạch cách (革脉), mạch lao (牢脉), mạch xúc (促脉), mạch kết (结脉), mạch nhược (弱脉), mạch nhuyễn (软脉), mạch đại (代脉), mạch cấp (疾脉), mạch bội (倍脉), mạch vô (无脉), mạch động (动脉), mạch tán (散脉).
Các mạch (và mạch phức hợp) là biểu hiện của muôn bệnh ở thốn khẩu. Muốn học chẩn mạch, phải nắm vững hình thái 30 mạch này; nhiều mạch có nét tương tự, cần quan sát tinh tế. Mạch học trừu tượng, người mới học dễ khó; phải chuyên tâm nghiền ngẫm.
2) Đặc Trưng Các Mạch
1) Mạch Phù (浮脉)
Thơ (Hán-Việt):
浮脉在表,舒缓轻飘。
按之亏耗,轻取和调。
Phù mạch tại biểu, thư hoãn khinh phiêu.
Án chi khuy hao, khinh thủ hòa điều.
Thơ (dịch Việt):
Ở nông ngoài biểu, nhẹ bổng thư hòa;
Ấn sâu lực giảm, lấy nông mới đều.
Diễn giải:
Mạch nông, ngay dưới da; cảm giác êm và nhẹ. Ấn sâu thì yếu lực, chỉ lấy nông mới thấy mềm, điều hòa.
2) Mạch Trầm (沉脉)
Thơ (Hán-Việt):
沉脉近骨,远离皮肤;
重按始触,轻取不足。
Trầm mạch cận cốt, viễn ly bì phu;
Trọng án thủy xúc, khinh thủ bất túc.
Thơ (dịch Việt):
Gần xương xa da; ấn nặng mới gặp,
Lấy nhẹ thiếu cảm, khó thấy mạch đi.
Diễn giải:
Mạch ở sâu, gần cơ-xương, cách da xa. Ấn sâu mới rõ; lấy nông khó bắt.
3) Mạch Trì (迟脉)
Thơ (Hán-Việt):
迟脉缓甚,属阴主冷,
十秒八九,阳不胜阴。
Trì mạch hoãn thậm, thuộc âm chủ lãnh;
Thập miêu bát cửu, dương bất thắng âm.
Thơ (dịch Việt):
Chậm, thuộc âm, chủ hàn giá lạnh;
Mười giây tám chín, dương không thắng âm.
Diễn giải:
Nhịp rất chậm—khoảng 8–9/10 giây. Thuộc âm, thường chủ hàn chứng (dương khí không thắng âm hàn).
4) Mạch Sác (数脉)
Thơ (Hán-Việt):
数脉为阳,表里热壅,
十秒十五,来去匆匆。
Sác mạch vi dương, biểu lý nhiệt ung;
Thập miêu thập ngũ, lai khứ thông thông.
Thơ (dịch Việt):
Thuộc dương, nhiệt uất ngoài trong;
Mười giây mười lăm, tới lui vội vã.
Diễn giải:
Nhịp nhanh—khoảng 15/10 giây. Gặp khi nhiệt uất ở biểu hoặc lý; lên xuống gấp gáp.
5) Mạch Hư (虚脉)
Thơ (Hán-Việt):
虚脉迟大,浮脉类居,
稍稍重取,豁然空虚。
Hư mạch trì đại, phù mạch loại cư;
Sảo sảo trọng thủ, hoát nhiên không hư.
Thơ (dịch Việt):
Chậm mà thân lớn, giống nhóm mạch nông;
Tăng lực chút thôi, bỗng rỗng, vô lực.
Diễn giải:
Chậm nhưng thân mạch to, lấy nông dễ thấy; ấn sâu chút thì rỗng, thiếu lực.
6) Mạch Thực (实脉)
Thơ (Hán-Việt):
实脉体长,浮沉有余,
应指弦大,坚实无虚。
Thực mạch thể trường, phù trầm hữu dư;
Ứng chỉ huyền đại, kiên thực vô hư.
Thơ (dịch Việt):
Thân dài; nông sâu đều đầy;
Ứng tay to chắc, kiên cường, chẳng hư.
Diễn giải:
Mạch dài, đầy và hữu lực ở cả nông lẫn sâu; cảm như dây đàn; không có tượng hư.
7) Mạch Khâu (芤脉)
Thơ (Hán-Việt):
芤脉浮软,状如慈葱,
边实体大,按之中空。
Khâu mạch phù nhuyễn, trạng như từ thông;
Biên thực thể đại, án chi trung không.
Thơ (dịch Việt):
Nổi nông, mềm, tựa ống hành rỗng;
Rìa chắc to, ấn xuống giữa rỗng.
Diễn giải:
Nổi nông, mềm; viền mạch chắc-to nhưng lòng rỗng khi ấn sâu—cảm giác rỗng ruột như ống hành.
8) Mạch Huyền (弦脉)
Thơ (Hán-Việt):
弦脉细长,指下挺然,
弛张有力,状如琴弦。
Huyền mạch tế trường, chỉ hạ đĩnh nhiên;
Thỉ trương hữu lực, trạng như cầm huyền.
Thơ (dịch Việt):
Mảnh dài, đứng thẳng dưới tay;
Căng giãn hữu lực, như dây đàn.
Diễn giải:
Mảnh, dài, thẳng, trương lực rõ; đập căng như dây đàn kéo thẳng.
9) Mạch Hồng (洪脉)
Thơ (Hán-Việt):
洪脉浮大,拍拍而流,
来时急骤,去时悠悠。
Hồng mạch phù đại, phách phách nhi lưu;
Lai thời cấp trạo, khứ thời du du.
Thơ (dịch Việt):
Nổi to, “phách phách” như trào chảy;
Đến gấp hữu lực, lui chậm thong dong.
Diễn giải:
Thân mạch lớn, nổi nông; cảm như dòng nước tràn. Đến mạnh và gấp, lui chậm rãi.
10) Mạch Vi (微脉)
Thơ (Hán-Việt):
微脉不足,细软模糊,
稍稍重触,似有似无。
Vi mạch bất túc, tế nhu mô hồ;
Sảo sảo trọng xúc, tự hữu tự vô.
Thơ (dịch Việt):
Rất thiếu, nhỏ mềm mơ hồ;
Hơi ấn nặng—như có như không.
Diễn giải:
Mạch cực bất túc: nhỏ, mềm, mơ hồ; tăng lực nhẹ đã như có như không.
11) Mạch Trường (长脉)
Thơ (Hán-Việt):
长脉长柔,大小适宜。
如引绳索,病脉无疑。
Trường mạch trường nhu, đại tiểu thích nghi.
Như dẫn thằng tác, bệnh mạch vô nghi.
Thơ (dịch Việt):
Mạch dài mà mềm, To nhỏ vừa phải;
Như dây bị kéo—ắt bệnh không nghi.
Diễn giải:
Dài hơn mạch thường, tính nhu hòa, không quá to, quá nhỏ. Nếu cảm như dây bị kéo bật, là thuộc mạch bệnh.
12) Mạch Đoản (短脉)
Thơ (Hán-Việt):
短脉细难,应指速还,
涩短且慢,与长异端。
Đoản mạch tế nan, ứng chỉ tốc hoàn;
Sáp đoản thả mạn, dữ Trường dị đoan.
Thơ (dịch Việt):
Mảnh nhỏ, khó đi; chạm tay chóng mất;
Sáp ngắn lại chậm—trái hẳn mạch Trường.
Diễn giải:
Thân mạch nhỏ, khó chạy, không đầy bộ; vừa chạm đã mất, trệ sáp, chậm—đối lập mạch Trường.
13) Mạch Hoạt (滑脉)
Thơ (Hán-Việt):
滑脉易识,行径端直,
如珠替替,临证三思。
Hoạt mạch dị thức, hành kính đoan trực;
Như châu thế thế, lâm chứng tam tư.
Thơ (dịch Việt):
Mạch hoạt dễ nhận, mạch đi đường thẳng;
Như hạt châu lăn—lâm chứng nên suy.
Diễn giải:
Cảm trơn tru, tuyến đi thẳng; dưới tay như hạt châu lăn liên tiếp.
14) Mạch Sáp (涩脉)
Thơ (Hán-Việt):
涩脉迟缓,往来滞难,
细小而短,或止复还。
Sáp mạch trì hoãn, vãng lai trệ nan;
Tế tiểu nhi đoản, hoặc chỉ phục hoàn.
Thơ (dịch Việt):
Chậm, tới lui trệ khó;
Nhỏ ngắn, đôi lúc dừng rồi lại đi.
Diễn giải:
Chậm, không trơn, trệ khó; thân mạch nhỏ, ngắn, không đầy bộ; đôi khi ngừng một nhịp, sau đập trở lại.
15) Mạch Khẩn (紧脉)
Thơ (Hán-Việt):
紧脉有力,状如引绳,
左右弹转,忽降忽升。
Khẩn mạch hữu lực, trạng như dẫn thằng,
Tả hữu đàn chuyển, hốt giáng hốt thăng.
Diễn giải:
Mạch khẩn có cảm giác căng chặt và mạnh, giống dây đang bị kéo; dưới tay như lắc qua lắc lại, tụt nhanh xuống rồi lại bật nhanh lên. (Hình tượng “dây xoắn căng”.)
16) Mạch Hoãn (缓脉)
Thơ (Hán-Việt):
缓脉整齐,搏动徐徐,
十秒十至,或者十一。
Hoãn mạch chỉnh tề, bác động từ từ,
Thập miêu thập chí, hoặc giả thập nhất.
Diễn giải:
Mạch đều và chậm vừa, tạo cảm giác không vội. Tần số khoảng 10–11 lần/10 giây (≈60–66 lần/phút).
17) Mạch Phục (伏脉)
Thơ (Hán-Việt):
伏脉难摸,筋下留着,
轻取不显,重按乃搏。
Phục mạch nan ma, cân hạ lưu trứ,
Khinh thủ bất hiển, trọng án nãi bác.
Diễn giải:
Mạch ẩn sâu dưới màng gân (cân mạc), sát xương, khó cảm bằng lấy nông; chỉ khi ấn sâu, lực lớn mới bắt được nhịp đập.
18) Mạch Tế (细脉)
Thơ (Hán-Việt):
细脉直软,与洪异端,
如循丝线,起落显然。
Tế mạch trực nhuyễn, dữ hồng dị đoan,
Như tuần ty tuyến, khởi lạc hiển nhiên.
Diễn giải:
Mạch rất nhỏ – mảnh như sợi tơ, mềm, đường đi thẳng; tuy nhỏ nhưng cảm giác lên – xuống vẫn rõ rệt. Đối lập với mạch Hồng (to – thô).
19) Mạch Cách (革脉)
Thơ (Hán-Việt):
革脉弦急,中空清晰,
按之有力,犹如鼓皮。
Cách mạch huyền cấp, trung không thanh tích,
Án chi hữu lực, do như cổ bì.
Diễn giải:
Khi lấy nông thấy mạch căng gấp (tựa huyền); ấn sâu rõ cảm giác rỗng giữa, nhưng ngoại vi vẫn có lực—giống mặt trống (rìa căng, giữa rỗng). (Thường gặp mất huyết, hàn chứng.)
20) Mạch Lao (牢脉)
Thơ (Hán-Việt):
牢脉沉伏,长而坚实,
弦而粗大,重按乃知。
Lao mạch trầm phục, trường nhi kiên thực,
Huyền nhi thô đại, trọng án nãi tri.
Diễn giải:
Mạch rất sâu (trầm – phục), dài, cứng chắc, hơi huyền và thô to; chỉ ấn sâu mới thấy rõ. (Thường chủ hàn – tích – cố thực.)
21) Mạch Xúc (促脉)
Thơ (Hán-Việt):
促脉似数,来去匆匆,
时而一止,间歇不同。
Xúc mạch tựa sác, lai khứ thông thông,
Thời nhi nhất chỉ, gian khiết bất đồng.
Diễn giải:
Mạch nhanh như mạch Sác, nhưng có ngừng đột ngột không đều (ngắt quãng không theo chu kỳ), rồi lại tiếp tục. (Khác với mạch Đại: ngừng có quy luật; khác mạch Kết: chậm – ngừng bất định.)
22) Mạch Kết (结脉)
Thơ (Hán-Việt):
结脉迟缓,其动怠排,
时而一止,止后复来。
Kết mạch trì hoãn, kỳ động đãi bài,
Thời nhi nhất chỉ, chỉ hậu phục lai.
Diễn giải:
Mạch chậm và không đều, thỉnh thoảng dừng một nhịp rồi đập lại, khoảng dừng không có quy luật cố định. (Khác mạch Xúc ở chỗ mạch Kết chậm.)
23) Mạch Nhược (弱脉)
Thơ (Hán-Việt):
弱脉沉细,柔软如丝,
轻按难取,重按始知。
Nhược mạch trầm tế, nhu nhuyễn như ty,
Khinh án nan thủ, trọng án thủy tri.
Diễn giải:
Mạch sâu (trầm), rất nhỏ (tế), mềm yếu như tơ; lấy nhẹ khó cảm, ấn sâu mới có thể bắt. (Thường chủ khí huyết lưỡng hư.)
24) Mạch Nhuyễn (软脉)
Thơ (Hán-Việt):
软脉如丝,浮细而柔,
重按无有,轻取可求。
Nhuyễn mạch như ty, phù tế nhi nhu,
Trọng án vô hữu, khinh thủ khả cầu.
Diễn giải:
Mạch nông (phù), rất nhỏ, rất mềm; ấn sâu thì mất, lấy nông mới thấy. (Thường chủ thấp – tỳ hư.)
25) Mạch Đại (代脉)
Thơ (Hán-Việt):
代脉歇止,时间较长,
前后规律,周期性强。
Đại mạch yết chỉ, thời gian giác trường,
Tiền hậu quy luật, chu kỳ tính cường.
Diễn giải:
Mạch có khoảng ngừng dài, đều đặn theo chu kỳ (quy luật rõ giữa các lần ngừng). Thuộc loại mạch gián đoạn có quy luật.
26) Mạch Cấp (疾脉)
Thơ (Hán-Việt):
疾脉频频,来去如梭,
匆匆而过,起伏短波。
Cấp mạch tần tần, lai khứ như thoa,
Thông thông nhi quá, khởi phục đoản ba.
Diễn giải:
Mạch rất nhanh – tần suất cao hơn mạch Sác, cảm giác như thoi đưa, sóng biên độ ngắn (lên xuống nhanh, nông).
27) Mạch Bội (倍脉)
Thơ (Hán-Việt):
倍脉数疾,脉波回激,
寸口跳二,心脏搏一。
Bội mạch sác cấp, mạch ba hồi kích,
Thốn khẩu khiêu nhị, tâm tạng bác nhất.
Diễn giải:
Trong một nhịp tim, tại thốn khẩu cảm thấy hai làn sóng mạch: một sóng thuận và một sóng ngược do hồi lưu. Thường gặp tổn thương – hở van tim (tạo sóng hồi lưu).
Phụ: Bội Mạch Ca (dịch Hán-Việt → Việt):
倍脉心瓣有损伤,血液回流脉波扬,
心脏搏一脉跳二,调和气血助阴阳。
Bội mạch tâm biện hữu tổn thương, huyết dịch hồi lưu mạch ba dương;
Tâm tạng bác nhất mạch khiêu nhị, điều hòa khí huyết trợ âm dương.
Ghi chú điều trị:
Nhiều người có mạch này thường khí huyết thất điều, âm dương bất túc; phép trị lấy điều hòa khí huyết, phù chính ích âm dương làm chủ.
28) Mạch Vô (无脉)
Thơ (Hán-Việt):
无脉无形,七诊失灵,
九候无影,臂外无凭。
Vô mạch vô hình, thất chẩn thất linh,
Cửu hậu vô ảnh, tí ngoại vô bằng.
Diễn giải:
Cảm giác không có hình mạch khi chẩn; bảy chẩn – chín hậu đều không bắt được. Ở mặt ngoài cánh tay (tìm phản quan/xiên phi) cũng không thấy. “Vô mạch” nghĩa là lượng máu trong mạch cực ít, khó lưu thông; mạch đập rất vi tế, ngón tay khó cảm nhận; đôi khi huyết áp kế cũng khó đo.
Phụ: Vô Mạch Ca (dịch Hán-Việt → Việt):
无脉血少欠流通,三部九候诊无踪,
气阳皆虚寒凝血,当归四逆能收功。
Vô mạch huyết thiểu, khiếm lưu thông;
Ba bộ cửu hậu, chẩn vô tông.
Khí dương giai hư, hàn ngưng huyết;
Đương Quy Tứ Nghịch năng thu công.
Ghi chú điều trị:
Thường thuộc khí dương lưỡng hư, hàn tà ngưng trệ huyết mạch. Có thể tùy chứng gia giảm trên cơ sở Đương Quy Tứ Nghịch thang.
29) Mạch Động (动脉)
Thơ (chữ Hán):
动脉稀奇,首尾难及,
数紧滑短,摇动不息。
Hán-Việt:
Động mạch hy kỳ, thủ vĩ nan cập,
Sác khẩn hoạt đoản, dao động bất tức.
Diễn giải:
Mạch Động là mạch tượng hiếm, kỳ lạ. Khi chẩn cảm thấy không rõ đầu – cuối, lồi cao ở Quan bộ như hạt đậu đội tay. Tính chất gồm: nhanh (sác), cấp – hữu lực (khẩn), trơn (hoạt) mà ngắn (đoản); dưới tay rung lắc liên hồi, không ngừng nghỉ.
30) Mạch Tán (散脉)
Thơ (chữ Hán):
敬脉涣散,无根大虚,
有表无里,至数不齐。
Hán-Việt:
(Kính) mạch hoán tán, vô căn đại hư,
Hữu biểu vô lý, chí số bất tề.
Ghi chú: chữ đầu câu thường chép “散脉涣散…”. Ở đây giữ nguyên theo bản bạn cung cấp (“敬脉…”).
Diễn giải:
Dưới tay thấy tán loạn, rời rạc, khí không thu liễm, mạch vô căn, thuộc đại hư. Lấy nông thấy to nhưng rỗng, ấn sâu thì mơ hồ khó rõ, nên gọi “có biểu mà không lý”. Nhịp lúc nhanh lúc chậm, rất không đều.
Tiết 2. Chẩn Mạch
1) Bộ Vị Chẩn Mạch
Thơ (chữ Hán):
手太阴肺,百脉朝归。
五脏六腑,精气所培,
寸口动脉,诊断循规。
浮沉迟数,虚实洪微。
鱼际腕间,有一纹图。
纹后一寸,关部称呼。
关前阳寸,取之九分。
关后阴尺,取之一寸。
寸口无脉,臂外寻拎。
反关斜飞,生理常情。
寸口无影,臂外无形,
实属稀罕,无脉证型。
Hán-Việt:
Thủ Thái Âm phế, bách mạch triều quy.
Ngũ tạng lục phủ, tinh khí sở bồi,
Thốn khẩu động mạch, chẩn đoán tuần quy.
Phù trầm trì sác, hư thực hồng vi.
Ngư tế oản gian, hữu nhất văn đồ.
Văn hậu nhất thốn, Quan bộ xưng hô.
Quan tiền dương thốn, thủ chi cửu phân.
Quan hậu âm xích, thủ chi nhất thốn.
Thốn khẩu vô mạch, tý ngoại tầm lâm.
Phản Quan tà phi, sinh lý thường tình.
Thốn khẩu vô ảnh, tý ngoại vô hình,
Thực thuộc hy hãn, vô mạch chứng hình.
Diễn giải:
Thốn khẩu thuộc Thủ Thái Âm Phế kinh, nơi khí của mười hai kinh cùng tinh khí ngũ tạng lục phủ hội tụ; mạnh yếu đều có thể phản ánh tại đây.
Chẩn thốn khẩu động mạch phải tuân quy củ để phân biệt các mạch phù, trầm, trì, sác, hư, thực, hồng, vi…; phối hợp vọng–văn–vấn nhằm biện rõ âm dương, biểu lý, hàn nhiệt, thịnh suy chính khí cho trị pháp.
Mốc giải phẫu: Dưới gò “ngư tế” ở cổ tay có một nếp ngang. Sau nếp một thốn là Quan bộ. Trước Quan (về phía ngón cái) là Thốn bộ (dương), khi cắt mạch chỉ lấy phần chín phân gần Quan; Sau Quan (về phía khuỷu) là Xích bộ (âm), khi cắt mạch lấy một thốn gần Quan.
Nếu ba bộ thốn khẩu đều không bắt được, cần tìm ở mặt ngoài cẳng tay theo đường mạch chạy, có thể gặp “phản Quan” hoặc “xiên phi (斜飞)”—biến thể sinh lý, không phải bệnh mạch; phương pháp chẩn như tại thốn khẩu. Nếu thốn khẩu vô mạch, lại không thấy phản Quan/xiên phi, trường hợp rất hiếm, thuộc “vô mạch chứng”.
2) Phương Pháp Chẩn
Thơ (chữ Hán):
脉诊寸口,触摸按压。内在变化,寸口表达。
三部九候,两手十八。各候五动,详审细察。
上焦寸候,膈下关辖。下焦尺候,切莫混杂。
五脏六腑,各有脉规。右寸诊肺,左寸心归。
右脾胃,左关肝随。两尺部位,肾命相陪。
脏腑配对,脉亦类推。欲知其内,脉中细窥。
Hán-Việt:
Mạch chẩn thốn khẩu, xúc mạc án áp.Nội tại biến hóa, thốn khẩu biểu đạt.
Tam bộ cửu hậu, lưỡng thủ thập bát.Các hậu ngũ động, tường thẩm tế sát.
Thượng tiêu thốn hậu, cách hạ Quan hạt.Hạ tiêu xích hậu, thiết mạc hỗn tạp.
Ngũ tạng lục phủ, các hữu mạch quy.Hữu thốn chẩn phế, tả thốn tâm quy.
Hữu (Quan) tỳ vị, tả Quan can tùy.Lưỡng xích bộ vị, thận mệnh tương bồi.
Tạng phủ phối đối, mạch diệc loại suy.Dục tri kỳ nội, mạch trung tế khuy.
Diễn giải:
Vị trí chẩn: tại thốn khẩu hai tay, dùng thủ pháp chạm–dò–ấn–ép để cảm nhận biến đổi nhịp.
Ba bộ – chín hậu: Mỗi tay có Thốn–Quan–Xích; mỗi bộ xét ba mức (phù/nông – trung – trầm/sâu) → 9 “hậu”/tay, 18 “hậu” cho hai tay. Ở mỗi hậu, nên cảm tối thiểu 5 nhịp để ghi nhận chính xác.
Phân tiêu theo bộ:
Thượng tiêu (tâm–phế): xét ở Thốn hai tay.
Trung tiêu (tỳ–vị, dưới cơ hoành): xét ở Quan hai tay.
Hạ tiêu (thận, bàng quang, mệnh môn…): xét ở Xích hai tay. Không được nhầm lẫn.
Đối ứng tạng phủ:
Hữu Thốn: Phế. Tả Thốn: Tâm.
Hữu Quan: Tỳ & Vị. Tả Quan: Can.
Song Xích: Thận & Mệnh môn.
Khi chẩn phủ bệnh, vị trí chẩn giống tạng đối biểu-lý.
Muốn biết biến hóa bên trong tạng phủ, phải soi kỹ ngay trong mạch tượng.
3) Phân Biệt Bình Mạch và Bệnh Mạch
Thơ (chữ Hán):
人若无病,其脉为平:不迟不数,不浮不沉。
春宜挺,夏宜丰形。秋毛为正,冬石为宁。
若是实证,实脉为凭。虚损之证,虚弱脉应。
冲和匀整,有神者生;失神无气,衰危之征。
Hán-Việt:
Nhân nhược vô bệnh, kỳ mạch vi bình:Bất trì bất sác, bất phù bất trầm.
Xuân nghi đĩnh, hạ nghi phong hình.Thu mao vi chính, đông thạch vi ninh.
Nhược thị thực chứng, thực mạch vi bằng.Hư tổn chi chứng, hư nhược mạch ứng.
Xung hòa quân chỉnh, hữu thần giả sinh;Thất thần vô khí, suy nguy chi chinh.
Diễn giải:
Bình mạch: khi không bệnh, mạch không chậm không nhanh (xấp xỉ 12/10 giây), không phù không trầm, đi điều hòa.
Theo mùa (chuẩn bình mạch): xuân hơi đĩnh/huyền, hạ nên hồng (đầy, mạnh), thu dạng mao (phù mềm), đông dạng thạch (trầm chắc).
Biện hư–thực: Thực chứng ắt mạch thực – hữu lực; hư chứng ắt mạch hư/nhược – nhỏ mềm yếu.
Tiên lượng: Xung hòa, đều, có thần → dễ hồi phục; mất thần, khí suy → dấu nguy.
Trường Xuân Nguyễn Nghị