Tài liệu tham khảo:
Vì sao cần tăng cường giáo dục về bệnh đái tháo đường?
Cùng với sự gia tăng số lượng bệnh nhân đái tháo đường, các biến chứng của bệnh đã trở thành nguyên nhân chính gây tàn phế và tử vong sớm ở người bệnh. Thử nghiệm lâm sàng về kiểm soát và biến chứng của đái tháo đường ở Mỹ (DCCT) đã chứng minh rằng kiểm soát tốt đái tháo đường có thể làm giảm và làm chậm sự phát sinh và tiến triển của các biến chứng. Đồng thời, DCCT cũng chỉ ra rằng việc thực hiện tốt công tác giáo dục người bệnh, đạt được sự hợp tác chủ động từ phía bệnh nhân là tiền đề để đạt được kiểm soát hiệu quả. Một số quan sát lâm sàng cũng cho thấy rằng giáo dục đái tháo đường là chìa khóa để nâng cao và duy trì hiệu quả điều trị.
Việc triển khai giáo dục bệnh nhân đái tháo đường xuất phát từ những đặc điểm riêng của bệnh này:
Thứ nhất, đái tháo đường là bệnh mãn tính kéo dài suốt đời, cần kiên trì điều trị lâu dài.
Thứ hai, hiện tại việc điều trị bệnh dựa trên hiểu biết về cơ chế bệnh sinh phức tạp của đái tháo đường là tổng hợp, không thể kỳ vọng vào một phương pháp đơn lẻ hay một loại thuốc đặc hiệu nào có thể kiểm soát bệnh một cách hiệu quả.
Thứ ba, trong quá trình điều trị tổng hợp như kiểm soát ăn uống, duy trì vận động v.v…, người bệnh cần phải chủ động tham gia và phối hợp. Để bệnh nhân có thể chủ động điều trị, cần phải giáo dục để họ hiểu biết đầy đủ về bệnh cũng như ý nghĩa của các phương pháp điều trị, nắm vững kỹ năng liên quan.
Do đó cần đảm bảo:
① Giúp người bệnh hiểu được đặc điểm của đái tháo đường, đặc biệt là hiểu rằng hiện nay bệnh chưa thể “chữa khỏi hoàn toàn” nhưng không phải là bệnh nan y, mà là bệnh có thể điều trị và hoàn toàn có thể kiểm soát được. Điều này giúp bệnh nhân đối mặt với thực tế bệnh tật và có niềm tin điều trị.
② Giúp bệnh nhân nhận thức rằng nguyên nhân ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ không phải bản thân bệnh đái tháo đường mà là các biến chứng do nó gây ra, và rằng việc kiểm soát tốt đái tháo đường sẽ ngăn ngừa được các biến chứng. Việc “kiểm soát tốt” nghĩa là đạt được các chỉ số theo yêu cầu của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), các chỉ số sinh hóa bao gồm đường huyết càng gần bình thường càng tốt.
Trên cơ sở nhận thức đó, cần dạy người bệnh làm chủ một số kỹ năng điều trị cụ thể như: phân phối khẩu phần ăn, xác định lượng vận động, phương pháp dùng thuốc và tự theo dõi đường huyết.
Theo khảo sát của IDF, hiện nay hơn một nửa dân số chưa biết gì về đái tháo đường, thậm chí ngay cả người bệnh thì 50%–80% cũng chưa hiểu rõ về bệnh — điều này là lý do chính khiến cần đẩy mạnh công tác giáo dục về bệnh đái tháo đường.
Giáo sư Assal, nhà giáo dục đái tháo đường nổi tiếng người Thụy Sĩ, trong báo cáo tại Hội nghị Quốc tế về Đái tháo đường lần thứ 16 đã nhấn mạnh: “Điều trị chất lượng cao bệnh đái tháo đường và biến chứng của nó phụ thuộc vào giáo dục người bệnh.” Ông nêu rằng mục tiêu của giáo dục điều trị là giúp người bệnh có được và duy trì khả năng điều trị hiệu quả, tích hợp với tất cả các biện pháp chăm sóc sức khỏe cho người bệnh bao gồm: học cách tự chăm sóc, hỗ trợ tâm lý và nâng cao nhận thức của người bệnh và người thân.
Một nhóm chuyên gia của WHO về giáo dục y khoa và bệnh nhân châu Âu, kết hợp với các chuyên gia lâm sàng của 15 loại bệnh mãn tính (bao gồm cả đái tháo đường), đã thiết kế chương trình giáo dục tiếp tục cho nhân viên y tế với nội dung như sau:
(1) Hành vi chuyên môn phù hợp với tính chất đặc thù của bệnh mãn tính
(2) Hiểu rõ người bệnh mắc bệnh mãn tính
(3) Coi trọng cách người bệnh đối mặt với bệnh
(4) Giao tiếp với người bệnh
(5) Hướng dẫn người bệnh
(6) Giúp người bệnh xử lý đúng cách bệnh và điều trị
(7) Triển khai giáo dục điều trị cho người bệnh
(8) Đánh giá quá trình học và ứng dụng phương pháp
(9) Theo dõi lâu dài người bệnh
(10) Đánh giá kết quả học tập điều trị của người bệnh
Ý nghĩa của các nội dung giáo dục này là xây dựng cầu nối giữa y học sinh học và nhu cầu của người bệnh.
Từ năm 1996, IDF đã xếp giáo dục bệnh đái tháo đường là một trong năm biện pháp điều trị cơ bản của bệnh đái tháo đường (gồm: điều trị bằng ăn uống, điều trị bằng vận động, điều trị bằng thuốc, giáo dục về đái tháo đường, và tự theo dõi đường huyết).
Giáo dục về bệnh đái tháo đường có tác dụng gì đối với việc kiểm soát bệnh?
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy, giáo dục người bệnh là một biện pháp cơ bản trong kiểm soát bệnh mãn tính. Nhiều học giả đã tiến hành các nghiên cứu quy mô về vai trò của giáo dục trong kiểm soát bệnh đái tháo đường. Quan điểm thống nhất là: giáo dục bệnh nhân có tác dụng rõ rệt trong kiểm soát và quản lý bệnh đái tháo đường.
(1) Kiến thức về bệnh đái tháo đường:
Sau khi được giáo dục, trình độ hiểu biết về bệnh của người bệnh được nâng cao rõ rệt, đây là tác dụng dễ thấy nhất của giáo dục đái tháo đường. Tuổi tác, trình độ văn hóa và nhận thức về sức khỏe là những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tăng kiến thức. Ngoài ra, theo thời gian sau giáo dục, trình độ hiểu biết của người bệnh có xu hướng giảm dần.
2) Kiểm soát chuyển hóa:
Phần lớn các nghiên cứu cho thấy, dù là đái tháo đường típ I hay típ II, thông qua giáo dục, đường huyết và mức hemoglobin glycosyl hóa của bệnh nhân đều giảm ở các mức độ khác nhau. Sự thay đổi trong chuyển hóa đường sau giáo dục cũng giống như mức độ hiểu biết về bệnh, nghĩa là thời gian càng lâu sau giáo dục, hiệu quả cải thiện chuyển hóa càng kém, thậm chí có thể mất hẳn. Ngoài ra, giáo dục còn có thể cải thiện rối loạn lipid máu ở bệnh nhân đái tháo đường típ II. Với bệnh nhân béo phì, việc hướng dẫn về ăn uống và vận động giúp giảm cân ở các mức độ khác nhau.
(3) Biến chứng của đái tháo đường:
Sự xuất hiện các biến chứng của đái tháo đường có liên quan mật thiết đến tình trạng kiểm soát chuyển hóa đường của người bệnh trong sinh hoạt hằng ngày. Nếu đường huyết không được kiểm soát tốt lâu dài, dao động lớn, nguy cơ xuất hiện các biến chứng cấp và mạn tính sẽ tăng mạnh. Người bệnh nếu nắm vững một số kiến thức cơ bản về bệnh đái tháo đường có thể tránh được nhiều yếu tố bất lợi, từ đó giảm bớt và làm chậm sự phát sinh và tiến triển của các biến chứng. Theo ước tính của Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh Hoa Kỳ, có từ 50%–80% các biến chứng đái tháo đường có thể phòng ngừa được thông qua giáo dục hợp lý. Assal ghi nhận rằng việc giáo dục bệnh nhân đái tháo đường giúp giảm rõ rệt tỷ lệ cắt cụt chi. Kết quả nghiên cứu DCCT cũng cho thấy: điều trị tăng cường bao gồm cả giáo dục người bệnh có thể làm chậm sự xuất hiện và tiến triển của các biến chứng vi mạch ở bệnh nhân đái tháo đường type I.
(4) Kinh tế y tế học:
Chi phí dành cho bệnh đái tháo đường ở các quốc gia trên thế giới đang gia tăng với tốc độ khác nhau, tạo ra gánh nặng kinh tế – xã hội rất lớn. Ước tính năm 1978, Thụy Điển đã chi 1,317 tỷ kroner cho bệnh đái tháo đường; năm 1989, Vương quốc Anh chi 1 tỷ bảng Anh. Rubin và cộng sự ước tính, năm 1992, tổng chi phí y tế cho bệnh nhân đái tháo đường ở Hoa Kỳ lên tới 105,2 tỷ USD, trong đó chi phí y tế bình quân đầu người bệnh đái tháo đường cao gấp hơn 3 lần người không mắc bệnh. Mặc dù bệnh nhân chỉ chiếm 4,5% dân số Hoa Kỳ nhưng đã tiêu tốn 1/7 tổng nguồn lực y tế của toàn quốc. Giáo dục bệnh nhân có thể giúp họ kiểm soát và quản lý bệnh hiệu quả, làm chậm sự phát sinh và phát triển của các biến chứng, từ đó mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho cá nhân và xã hội.
Lee đã chứng minh rằng việc tăng cường giáo dục cho bệnh nhân đái tháo đường type I mới được chẩn đoán có thể làm tăng tỷ lệ không phải nhập viện từ 0% lên 38%, đồng thời rút ngắn số ngày nằm viện trung bình và giảm tỷ lệ tái nhập viện. Hanefeld và cộng sự nhận thấy sau khi được giáo dục, người bệnh kiểm soát chuyển hóa đường tốt hơn, đồng thời giảm liều dùng thuốc hạ đường huyết, từ đó giúp giảm chi phí điều trị trực tiếp.
(5) Chất lượng cuộc sống:
Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường bị suy giảm chủ yếu là do chuyển hóa rối loạn gây ra các biến chứng cấp và mạn tính. Các biến chứng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và công việc của bệnh nhân, thậm chí gây tàn tật hoặc tử vong sớm. Nhiều nghiên cứu cho thấy sau giáo dục, người bệnh kiểm soát đường huyết tốt hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.
Kết quả từ nghiên cứu DCCT cũng chỉ ra rằng mặc dù điều trị tăng cường mang lại nhiều bất tiện trong sinh hoạt, nhưng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân không bị suy giảm. Nghiên cứu của Verlato cho thấy, điều trị tại các trung tâm chuyên biệt về đái tháo đường có thể làm tăng tỷ lệ sống sau 5 năm ở người bệnh.
Làm thế nào để tiến hành giáo dục về bệnh đái tháo đường?
Nội dung giáo dục về bệnh đái tháo đường bao gồm: kiến thức cơ bản về bệnh, kiểm soát ăn uống, rèn luyện thể chất, cách sử dụng thuốc hạ đường huyết, phòng ngừa và xử lý hạ đường huyết, tự theo dõi đường niệu và đường huyết.
ùy theo hình thức và nội dung, giáo dục đái tháo đường có thể được chia thành các loại:
Giáo dục thuyết giảng, giáo dục tăng cường, hướng dẫn ăn uống, hướng dẫn vận động
hướng dẫn tự theo dõi, điều chỉnh hành vi, huấn luyện thư giãn,t ư vấn sức khỏe và tâm lý
Giáo dục thuyết giảng chủ yếu sử dụng các hình thức cố định như giảng bài, bài giảng qua máy tính, phát tờ rơi, giúp người bệnh tiếp cận kiến thức về bệnh đái tháo đường.
Giáo dục tăng cường thường kết hợp nhiều kỹ thuật hướng dẫn để giáo dục bệnh nhân, bao gồm cả hướng dẫn ăn uống, vận động, tự theo dõi, điều chỉnh hành vi hoặc tư vấn. Đây là hình thức được sử dụng phổ biến nhất trong các nghiên cứu trước đây.
Hướng dẫn ăn uống, vận động, và tự theo dõi là các loại hình hành vi mang tính chất cụ thể. Trong đó, hướng dẫn ăn uống và vận động được áp dụng rộng rãi trong điều trị đái tháo đường type II, còn hướng dẫn tự theo dõi là thành phần quan trọng trong tự chăm sóc của bệnh nhân type I.
Điều chỉnh hành vi, huấn luyện thư giãn và tư vấn là ba phương pháp xã hội – tâm lý học khác nhau.
Đối tượng giáo dục đái tháo đường chủ yếu là bệnh nhân, đồng thời bao gồm cả thân nhân và người chăm sóc.
Việc học lý thuyết thường tiến hành theo hình thức nhóm hoặc tập thể; còn hướng dẫn hành vi, điều chỉnh hành vi và tư vấn sức khỏe thường thực hiện theo hình thức cá nhân như hướng dẫn trực tiếp, thị phạm, điện thoại, thăm khám tại nhà…
Phần lớn các chương trình giáo dục được thực hiện tại phòng khám ngoại trú, một số bệnh nhân được giáo dục khi đang điều trị nội trú, đôi khi tại gia đình, phòng khám tư nhân hoặc trung tâm y tế cộng đồng.
Dạng trại hè kết hợp kiến thức về bệnh với các trò chơi, hoạt động được áp dụng khá hiệu quả ở nhóm bệnh nhân thanh thiếu niên.
Các phương pháp giáo dục khác nhau mang lại hiệu quả khác nhau. Những chương trình chỉ nhấn mạnh vào lý thuyết thường giúp nâng cao hiểu biết về bệnh nhưng ít ảnh hưởng đến hành vi tự chăm sóc. Trong khi đó, các chương trình bao gồm cả nội dung điều chỉnh hành vi có thể cải thiện đồng thời cả việc kiểm soát chuyển hóa và sự tuân thủ điều trị.
Với sự ra đời và ứng dụng của một số công nghệ mới, chẳng hạn như máy tính đa phương tiện tích hợp hình ảnh, âm thanh, văn bản và phim, hiệu quả giáo dục được nâng cao rõ rệt.
Tóm lại, giáo dục bệnh nhân có lợi cho việc kiểm soát và quản lý bệnh đái tháo đường, và đã trở thành một bộ phận không thể thiếu trong quá trình điều trị tổng hợp lâm sàng bệnh đái tháo đường. Điều đáng chú ý là giáo dục về bệnh đái tháo đường không nên chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức thuần túy, mà cần tập trung vào nhận thức của bệnh nhân đối với bệnh đái tháo đường, khả năng tự quản lý bản thân và cải thiện chất lượng cuộc sống. Không những vậy, việc giáo dục cho người bệnh đái tháo đường phải được duy trì lâu dài, thường xuyên ôn tập và cập nhật để đạt được mục tiêu kiểm soát chuyển hóa ổn định trong thời gian dài.
Tại sao bệnh nhân đang điều trị bằng insulin nên luôn mang theo thẻ bệnh nhân đái tháo đường?
Bệnh nhân đái tháo đường điều trị bằng insulin, nếu bị hôn mê do hạ đường huyết trên đường đi hoặc giữa phố xá, trong trường hợp không có thẻ bệnh nhân đái tháo đường, người khác sẽ không biết bệnh nhân bị bệnh gì, cũng không biết cách xử lý ra sao, dễ dẫn đến chậm trễ trong việc cứu chữa, thậm chí gây tổn thương nghiêm trọng cho tổ chức não.
Vì vậy, để người bệnh đái tháo đường có thể được cứu chữa kịp thời khi xảy ra hôn mê do hạ đường huyết, khuyến nghị bệnh nhân điều trị bằng insulin nên mang theo một thẻ bệnh nhân đái tháo đường, trong đó ghi rõ nội dung như sau:
Tôi bị bệnh đái tháo đường
Nếu phát hiện tôi rối loạn ý thức hoặc có hành vi bất thường, có thể là do phản ứng hạ đường huyết. Nếu tôi còn có thể nuốt, xin vui lòng cho tôi uống một ly nước đường, nước trái cây hoặc đồ uống có chứa đường. Nếu sau 15 phút vẫn chưa hồi phục, xin hãy đưa tôi đến bệnh viện và liên hệ với người thân của tôi.
Nếu tôi đã hôn mê không còn khả năng nuốt, xin đừng cố gắng cho tôi ăn uống, mà hãy đưa tôi đến bệnh viện ngay lập tức và thông báo cho người thân của tôi.
Ly Trường Xuân dịch