Định nghĩa: Suy giáp (gọi tắt là “giảm chức năng tuyến giáp”) là một bệnh nội tiết do chức năng tuyến giáp suy giảm, khiến việc tổng hợp và tiết hormon tuyến giáp bị giảm. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân có thể là do tuyến giáp không tạo đủ hormon hoặc do mô ngoại vi không đáp ứng với hormon tuyến giáp.
Vị trí và vai trò tuyến giáp:
Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, ngay dưới yết hầu, có hình dạng như con bướm. Hormon tuyến giáp ảnh hưởng đến hầu hết các quá trình trao đổi chất trong cơ thể.
Biểu hiện ở người trưởng thành:
Khi mắc suy giáp ở tuổi trưởng thành, nếu nặng sẽ dẫn đến phù niêm. Thường gặp ở người 40–60 tuổi. Triệu chứng điển hình gồm: phản ứng chậm chạp, tinh thần mệt mỏi, giảm trí nhớ, sợ lạnh, ít ra mồ hôi. Khuôn mặt phù nề nhẹ ở má và mí mắt, da xanh nhợt, thô ráp, tóc khô dễ rụng, nói chậm, giọng trầm đục. Trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê do phù niêm.
Tài liệu tham khảo:
Nguyên nhân gây suy giáp và khái niệm phù niêm
Do thiếu hụt hormon tuyến giáp, làm giảm hoạt động chuyển hóa và chức năng các hệ cơ quan. Các nguyên nhân và phân loại chính gồm:
Trường hợp xảy ra ở thai nhi hoặc sơ sinh còn gọi là “bệnh đần độn” (cretinism):Chia làm hai loại: Địa phương: Do thiếu iốt ở mẹ khiến tuyến giáp thai nhi không phát triển, giảm tổng hợp hormon. Tản phát: Có thể do khuyết tật phát triển tuyến giáp bẩm sinh, mẹ mắc bệnh tuyến giáp khi mang thai, có kháng thể chống tuyến giáp truyền sang con, mẹ dùng thuốc kháng giáp hoặc chất gây bướu khi mang thai, hoặc do yếu tố di truyền gây rối loạn tổng hợp hormon tuyến giáp.
Tóm lại:
Tất cả yếu tố ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến quá trình tổng hợp và tiết hormon tuyến giáp đều có thể dẫn đến suy giáp.
Các bộ phận tham gia vào bệnh lý:
Tuyến giáp
Hệ thống nội tiết
Tuổi và giới tính thường gặp:
Nam nữ trưởng thành đều có thể mắc, nhưng nữ giới thường gặp hơn.
Triệu chứng và dấu hiệu thường gặp:
Sợ lạnh, không chịu được lạnh
Ít mồ hôi
Chán ăn
Táo bón
Đau ngực
Rụng tóc
Nhịp tim chậm, rối loạn nhịp
Tăng cân, mặt tròn nặng nề, giữ nước, da căng
Biểu cảm trì trệ, lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn tinh thần
Buồn ngủ hoặc mất ngủ
Da thô ráp
Giảm ham muốn tình dục, rối loạn kinh nguyệt
Không dung nạp thuốc
Thiếu máu
Tê bì tứ chi
Giọng nói trầm khàn
Nguyên nhân:
Có thể không rõ nguyên nhân
Các nguyên nhân phổ biến:
Bệnh tự miễn gây tổn thương tuyến giáp
Điều trị bằng iốt phóng xạ
Phẫu thuật cắt tuyến giáp do cường giáp
Thiếu iốt trong khẩu phần ăn
Giảm chức năng tuyến yên gây giảm TSH
Thuốc (như lithium) ức chế tuyến giáp
Yếu tố nguy cơ:
Người trên 60 tuổi
Người béo phì
Người từng phẫu thuật tuyến giáp
Người từng xạ trị vùng cổ
Phòng ngừa:
Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa suy giáp nguyên phát
Người đã phẫu thuật tuyến giáp hoặc xạ trị cần dùng hormon tuyến giáp suốt đời
Các biện pháp chẩn đoán:
Cảm giác của người bệnh và các triệu chứng
Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng
Xét nghiệm máu định lượng hormon tuyến giáp và TSH (xét nghiệm có thể chẩn đoán suy giáp nhưng không thể xác định liều thuốc điều trị cụ thể)
Chăm sóc sức khỏe thích hợp:
Tự chăm sóc sau khi được chẩn đoán
Điều trị bởi bác sĩ
Trường hợp biến chứng cấp như hôn mê phù niêm cần nhập viện điều trị khẩn cấp
Biến chứng có thể gặp:
Hôn mê phù niêm (nguy hiểm tính mạng)
Dễ bị nhiễm trùng
Quá liều hormon thay thế có thể gây cơn suy thượng thận cấp
Vô sinh
Điều trị kéo dài quá mức có thể dẫn đến loãng xương
Tiên lượng:
Nếu dùng thuốc thay thế đúng liều lượng và theo dõi sát sao, phần lớn bệnh nhân có thể kiểm soát tốt bệnh lý.
Điều trị suy giáp
Các biện pháp điều trị tổng quát:
Mục tiêu điều trị là cung cấp đủ hormon tuyến giáp để đáp ứng các chức năng sinh lý của cơ thể. Hiệu quả điều trị chỉ nên được đánh giá sau vài tháng dùng thuốc thay thế đúngĐiều trị y học hiện đại:
Điều trị chuyên khoa:
Bác sĩ chuyên khoa sẽ kê đơn thuốc thay thế hormon tuyến giáp cho bạn. Liều lượng thuốc được xác định dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, cân nặng, giới tính, chức năng tuyến giáp, các thuốc khác đang dùng và tình trạng hấp thu của đường tiêu hóa.
Vận động:
Không bị giới hạn, nên duy trì vận động ở mức tối đa có thể.
Chế độ ăn:
Không cần kiêng khem đặc biệt. Có thể ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ để phòng táo bón. Nếu bị béo phì, cần kiểm soát chế độ ăn để giảm cân.
Cần đến khám bác sĩ khi:
Xuất hiện các triệu chứng của suy giáp.
Sau 3 tuần điều trị mà không thấy cải thiện triệu chứng.
Có các triệu chứng mới chưa rõ nguyên nhân.
Xuất hiện hôn mê hoặc co giật – cần gọi cấp cứu ngay.
Tác dụng và vai trò của hormon tuyến giáp:
Tế bào biểu mô nang tuyến giáp có chức năng tổng hợp và tiết hormon tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp điều tiết các quá trình sinh lý cơ bản như chuyển hóa, tăng trưởng, phát triển.
Hormon này thúc đẩy phân giải glucose và lipid, đồng thời kích thích tổng hợp protein – rất quan trọng cho sự phát triển bình thường.
Ở trẻ nhỏ, nếu tuyến giáp suy giảm sớm sẽ dẫn đến chậm lớn, còi xương, đầu xương không khép kín, cơ thể lùn, não kém phát triển, trí tuệ kém – được gọi là bệnh đần độn (cretinism).
Ảnh hưởng trên các cơ quan khác:
Đối với hệ thần kinh trung ương: dễ bị trì trệ cảm giác, nói chậm, mệt mỏi, buồn ngủ.
Đối với tim mạch và sinh dục: có ảnh hưởng rõ rệt, dù cơ chế chưa được làm rõ hoàn toàn.
Biểu hiện sinh dục của suy giáp:
Ở nam: giảm chức năng sinh dục, chậm dậy thì, giảm ham muốn, liệt dương, teo tinh hoàn.
Ở nữ: rối loạn kinh nguyệt, rong kinh hoặc vô kinh, dễ vô sinh.
→ Cả nam và nữ đều bị ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Điều trị cụ thể:Ngay sau khi chẩn đoán, cần điều trị sớm. Tây y thường dùng: Dùng bột tuyến giáp (một loại chế phẩm từ tuyến giáp động vật) Người lớn bắt đầu với liều nhỏ 0,015–0,03g/ngày, tăng dần trong 2–3 tháng lên 0,12–0,24g/ngày. Có thể dùng hormon tuyến giáp tinh khiết như thyroxin (T4) hoặc triiodothyronin (T3). Kèm điều trị triệu chứng tùy theo biểu hiện lâm sàng.
Y học cổ truyền:
Với bệnh nhân suy giáp có rối loạn sinh dục, có thể dùng bài thuốc ôn thận kiện tỳ, điều khí dưỡng huyết:
Phương thuốc: Phụ tử chế 10g (sắc trước), Nhục quế 1,5g (cho vào sau), Hoàng kỳ 12g, Đảng sâm 10g, Lộc giác bột 3g, Thục địa 12g, Đương quy 10g, Sơn dược 12g, Kỷ tử 10g, Ngưu tất 10g, Thố ti tử 12g (hoặc dùng Tiên linh tỳ 15g, Thanh Trần bì 10g, Cẩu kỷ tử 10g).
Bài thuốc gia giảm tùy chứng.
Suy giáp ở từng giai đoạn tuổi: Thai nhi, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ: Tốc độ chuyển hóa cơ bản thấp Phát triển thể chất chậm, xương nhỏ, vóc người lùn, trí tuệ kém Sợ lạnh, lờ đờ → Gọi là bệnh đần độn (cretinism) Người trưởng thành: Biểu hiện: sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt mỏi, ít nói, chậm phản ứng, khô da, chán ăn, chướng bụng. Do thiếu hormon tuyến giáp kéo dài gây tích natri và mucopolysaccharide dưới da → phù niêm Dấu hiệu phù niêm: phù mi mắt, môi dày, lưỡi to, tay chân ngắn mập, tóc khô dễ gãy, da dày, nứt nẻ. Nếu hormon tuyến giáp thiếu trầm trọng kéo dài có thể dẫn đến nguy kịch suy giáp: thân nhiệt giảm, ứ CO₂, thiếu oxy, hôn mê.Phòng bệnh và điều trị: Bệnh đần độn: nên phòng ngừa là chính – phụ nữ mang thai cần bổ sung đủ iốt. Người bị suy giáp: cần nghỉ ngơi đầy đủ, bổ sung hormon tuyến giáp hợp lý. Phù niêm kèm hôn mê: cần giữ ấm, cung cấp oxy. Ngoài hormon tuyến giáp, còn cần thêm thuốc vỏ thượng thận, chống sốc và chống nhiễm trùng.
Trong y học cổ truyền: Bệnh này tương ứng với các chứng “hư lao”, “tâm tỳ thận dương hư”. Do ăn uống kém, thể chất yếu, điều trị sai lệch, lao lực quá độ làm dương khí suy yếu, tạng phủ hư suy.Chứng thể thường gặp:
Dùng trong điều trị bệnh đần độn (cretinism), liều dùng theo lứa tuổi:
Trẻ dưới 4 tháng: 4–8mg/ngày Trẻ 4–8 tháng: 12–30mg/ngày Trẻ 8–12 tháng: 30–40mg/ngày Trẻ 1–2 tuổi: 45–90mg/ngày Trẻ 2–4 tuổi: 60–120mg/ngày Liều khởi đầu nên thấp, bằng 1/3 liều đầy đủ, sau đó cứ 1–2 tuần tăng liều một lần. Dùng trong phù niêm: liều khởi đầu 20–40mg/ngày, tăng dần đến 90–180mg/ngày; liều duy trì 60–120mg/ngày.
Kinh nghiệm điều trị kết hợp Đông – Tây y và tiến triển mới trong điều trị suy giáp:
Cơ chế tác dụng chính của thuốc ôn dương trong điều trị suy giáp: (1) Cải thiện chức năng bài tiết còn lại của tuyến giáp ở bệnh nhân suy giáp nhẹ đến trung bình (2) Tăng khả năng kết hợp của thyroxin với globulin (TBG), từ đó tăng hormon nội sinh (3) Giảm hiệu giá kháng thể tự miễn như TGA, MCA (4) Thúc đẩy quá trình khử iod của T4 ở gan, thận thành T3 và rT3 (5) Tăng cường chuyển hóa tế bào biểu mô nang tuyến giáp (6) Điều hòa và cải thiện chức năng miễn dịch kháng thể (7) Làm chậm lại sự thoái hóa hình thái học ở vùng dưới đồi, tim, thận do thiếu hormon tuyến giáp kéo dài
Suy giáp gây rối loạn mỡ máu
Hormon tuyến giáp vừa kích thích gan tổng hợp cholesterol, vừa thúc đẩy đào thải cholesterol qua mật. Do đó, thiếu hormon tuyến giáp làm giảm bài xuất cholesterol nhiều hơn giảm tổng hợp, dẫn đến tăng nồng độ cholesterol máu.
Ở người suy giáp:
Quá trình tổng hợp, sử dụng và phân giải lipid đều giảm, chủ yếu là giảm phân giải → tăng lipid máu, nhưng triglycerid hiếm khi tăng cao rõ rệt.
Lipoprotein tăng cao chủ yếu là LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp).
Một số nghiên cứu cho thấy: LDL tỷ lệ nghịch với hormon tuyến giáp, tỷ lệ thuận với TSH, nên LDL có thể dùng làm chỉ dấu đánh giá chức năng tuyến giáp. Các bệnh nhân suy giáp thứ phát do suy tuyến yên cũng có rối loạn lipid tương tự. Tăng lipid máu thường xảy ra trước phù niêm, góp phần vào nguy cơ xơ vữa động mạch cao hơn
ở bệnh nhân suy giáp.
Tổng quan về suy giáp (Hypothyroidism)
Suy giáp là hội chứng do tuyến giáp không tiết hoặc tiết không đủ hormon, nguyên nhân bao gồm:1. Tổn thương thực thể tuyến giáp: Viêm tuyến giáp Phẫu thuật cắt tuyến giáp Điều trị bằng đồng vị phóng xạ Dị dạng tuyến giáp bẩm sinh2. Rối loạn tổng hợp hormon tuyến giáp: Thiếu iốt kéo dài Dùng thuốc kháng giáp lâu dài Bẩm sinh rối loạn tổng hợp hormon Tự miễn (do kháng thể kháng thụ thể TSH)3. Tổn thương tuyến yên hoặc vùng dưới đồiPhân loại theo tuổi phát bệnh: Trẻ em: gọi là bệnh đần độn (cretinism) Người lớn: biểu hiện chủ yếu là phù niêm (myxedema)
(1) Bệnh đần độn (克汀病 – cretinism):
Còn gọi là chứng đần, là biểu hiện của suy giáp xảy ra trong thời kỳ sơ sinh hoặc tuổi ấu thơ, thường gặp ở các vùng có bệnh bướu cổ địa phương. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu iốt: trong thời kỳ bào thai, hormon tuyến giáp do mẹ truyền qua nhau thai không đủ, trong khi tuyến giáp của thai nhi và trẻ sau sinh cũng chưa thể tự tổng hợp đủ hormon. Các trường hợp lẻ tẻ (tản phát) chủ yếu là do bẩm sinh rối loạn tổng hợp hormon tuyến giáp.Biểu hiện chủ yếu là phát triển não không hoàn chỉnh, trí tuệ kém, vì hormon tuyến giáp đặc biệt quan trọng với sự phát triển não bộ của thai nhi và trẻ nhỏ. Ngoài ra, còn có rối loạn tạo xương và trưởng thành xương, như xuất hiện nhân cốt chậm, điểm cốt hóa chậm, khiến tứ chi ngắn, tạo ra hình dáng người lùn. Đầu thường to, sống mũi rộng và tẹt như yên ngựa, hốc mắt xa nhau, nét mặt đờ đẫn mang đặc điểm “mặt đần điển hình”.Cần lưu ý rằng trong vài tháng đầu sau sinh rất khó phát hiện tình trạng trí tuệ kém hay chậm phát triển xương, trong khi đây lại là giai đoạn then chốt cho sự phát triển của não. Nếu chờ đến khi có triệu chứng mới điều trị bằng hormon tuyến giáp thì đã quá muộn, không thể phục hồi được. Do đó, cần xét nghiệm máu sớm sau sinh; nếu T3, T4 giảm, TSH tăng thì có thể xác định suy giáp.
(2) Phù niêm (粘液水肿 – myxedema):Là biểu hiện của suy giáp ở tuổi thiếu niên hoặc người trưởng thành. Bệnh nhân có tốc độ chuyển hóa cơ bản giảm mạnh, kéo theo giảm chức năng nhiều cơ quan. Trong các mô kẽ, có sự lắng đọng nhiều glycosaminoglycan (acid hyaluronic, chondroitin sulfate), gây ra phù niêm. Điều này có thể do tốc độ phân giải các chất đó bị chậm lại.Triệu chứng ban đầu gồm: sợ lạnh, buồn ngủ, phụ nữ có kinh nguyệt không đều. Dần dần, vận động, lời nói, tư duy đều chậm lại và xuất hiện phù niêm. Da lạnh, khô, thô ráp. Mặt, mí mắt và mu bàn tay, bàn chân nhợt nhạt, phù nhẹ. Glycosaminoglycan lắng đọng ở dây thanh âm gây khàn giọng, lắng đọng ở cơ tim gây giãn thất, ở ruột gây giảm nhu động ruột và táo bón.
Vì sao bệnh nhân suy giáp dễ mắc bệnh động mạch vành (bệnh mạch vành – 冠心病)?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng của cơ thể, hình chữ “H”, gồm hai thùy nối nhau bằng eo tuyến, nằm hai bên sụn giáp ở phía trước cổ. Tuyến giáp tiết ra hormon T3 và T4, tham gia điều tiết quá trình phát triển, sinh trưởng và chuyển hóa toàn thân.Về mặt chuyển hóa lipid: Các nghiên cứu dùng chất đánh dấu đồng vị cho thấy T3 và T4 vừa thúc đẩy gan thu nhận axetat để tổng hợp cholesterol, nhưng tác dụng nổi bật hơn là tăng cường phân giải cholesterol. Khi chức năng tuyến giáp suy giảm, lượng T3, T4 giảm, sau một thời gian dài sẽ dẫn đến rối loạn chuyển hóa lipid rõ rệt, giảm phân giải cholesterol, từ đó gây tăng cholesterol máu.Tăng cholesterol máu là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh động mạch vành. Cholesterol máu cao làm tổn thương trực tiếp nội mô mạch máu, gây sưng và bong tróc nội mô, tạo điều kiện cho lipid thâm nhập vào lớp nội và trung mạc của thành mạch. Kết quả là qua nhiều cơ chế (tăng sinh tế bào cơ trơn, hình thành tế bào bọt, tăng sinh sợi collagen và elastin), hình thành mảng xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành.Tuy nhiên, bệnh nhân suy giáp kèm bệnh mạch vành thường ít khi bị cơn đau thắt ngực, lý do là: Tốc độ chuyển hóa cơ bản giảm, Nhịp tim chậm, Nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim giảm, Người bệnh vận động ít, → Nên không tạo ra gánh nặng lớn cho tim, dù đã có tổn thương mạch vành.
Ly Trường Xuân dịch