THUỐC NHUẬN TRÀNG. (泻药*).
Tư liệu tham khảo:
- Thuốc nhuận tràng được phân làm mấy loại? Có giá trị ứng dụng lâm sàng như thế nào?
Thuốc nhuận tràng là nhóm thuốc làm tăng hàm lượng nước trong phân, thúc đẩy sự di chuyển của khối phân trong lòng ruột, giúp thải phân mềm hơn. Căn cứ vào cơ chế tác động, có thể chia thuốc nhuận tràng thành 4 loại: Tăng thể tích (容积性), thẩm thấu (渗透性), tiếp xúc (接触性) và làm trơn (润滑性).
- Nhuận tràng tăng thể tích (容积性泻药)
Chất xơ thực phẩm (chứa cellulose, hemicellulose, pectin và các polysaccharid khác có nguồn gốc thực vật, không bị tiêu hóa trong đường ruột), và một số polysaccharid bán tổng hợp, dẫn xuất cellulose (ví dụ: methylcellulose) đều thuộc nhóm này.
Các chất này không bị tiêu hóa (hoặc không thể tiêu hóa bởi con người), nhưng có tính háo nước. Khi hấp thu nước trong ruột, chúng trương nở, tăng thể tích khối chứa trong ruột, kích thích nhu động đẩy, giúp tống phân mềm ra ngoài.
- Nhuận tràng thẩm thấu (渗透性泻药)
Bao gồm các muối (ví dụ: các muối magie, muối sulfat, muối phosphat…), đường đôi (lactulose), glycerin và sorbitol…
Đặc trưng: khó hoặc chậm hấp thu trong ruột, do đó duy trì áp suất thẩm thấu cao trong lòng ruột, ngăn cản sự hấp thu muối và nước ở ruột, làm tăng thể tích chứa trong ruột, ruột giãn nở, kích thích nhu động.
Riêng muối magie còn có thể kích thích tá tràng tiết cholecystokinin, tăng tiết dịch ruột và thúc đẩy nhu động, hỗ trợ quá trình tống phân.
- Nhuận tràng tiếp xúc (接触性泻药)
Trước đây gọi là nhuận tràng kích thích (刺激性泻药). Các thuốc này tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc ruột, tăng độ thấm của niêm mạc, làm điện giải và nước khuếch tán vào lòng ruột, tăng lượng dịch ruột, gây tác dụng tống phân.
Gần đây đổi tên thành “tiếp xúc tính” vì các thuốc này vừa kích thích vừa ức chế hoạt động của ruột, đồng thời ảnh hưởng đến việc hấp thu nước và điện giải.
Tiêu biểu gồm: nhóm anthraquinon (đại hoàng, lá senna, lô hội…) và nhóm diphenylmethan (ví dụ: phenolphthalein / 果导). Các thuốc này chủ yếu tác động lên đại tràng, làm giảm nhu động co thắt từng đoạn, tăng nhu động có chu kỳ, nhờ đó thúc đẩy tống khối phân xuống. Đồng thời, chúng cũng giảm hấp thu nước và điện giải qua niêm mạc ruột.
- Nhuận tràng làm trơn (润滑性泻药)
Còn được gọi là thuốc làm mềm phân, chủ yếu có tác dụng bôi trơn, tạo điều kiện cho phân đi qua dễ dàng. Ví dụ: dầu parafin lỏng, mật ong.
Ngoài ra, glycerin có tác dụng bôi trơn cục bộ khi dùng qua đường hậu môn.
Giá trị ứng dụng lâm sàng của thuốc nhuận tràng thể hiện chủ yếu ở các mặt sau:
- Điều trị táo bón
- Với táo bón mạn tính/habitual, trước hết cần điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường chất xơ (rau xanh, bột thô…); rèn luyện thói quen đại tiện hợp lý.
- Nếu bắt buộc dùng thuốc, cần chọn loại thích hợp với tình trạng cụ thể.
- Đối với táo bón cấp (đột ngột), có thể dùng dung dịch 50% glycerin hoặc thuốc thụt tháo (开塞露) qua đường hậu môn, liều người lớn 20 ml, trẻ em 10 ml (hoặc gia giảm).
- Loại bỏ chất độc trong ruột
Khi ngộ độc thực phẩm hoặc ngộ độc thuốc, có thể dùng nhuận tràng muối (ví dụ: sodium sulfate, magnesium sulfate), chúng tác dụng nhanh, mạnh. Nhờ cơ chế tăng áp suất thẩm thấu trong ruột, chúng ngăn cản và trì hoãn độc chất tiếp tục hấp thu.
- Hỗ trợ tẩy giun
- Sau khi dùng thuốc diệt giun, nếu khó đại tiện, có thể uống magnesium sulfate để tống nhanh giun ra ngoài.
Lưu ý: Bệnh nhân đau bụng chưa rõ chẩn đoán không được tự ý lạm dụng thuốc nhuận tràng.
Magnesium sulfate gây tiêu chảy như thế nào? Lưu ý gì khi dùng?
- Cơ chế gây tiêu chảy
Uống magnesium sulfate (MgSO₄) khó được ruột hấp thu, nên lưu lại trong lòng ruột, làm tăng áp suất thẩm thấu, ngăn cản niêm mạc ruột hấp thu nước, đồng thời kéo nước từ mô vào lòng ruột, tăng thể tích khối chứa, giãn nở lòng ruột, kích thích cơ học lên thành ruột (tác động lên thụ thể áp suất), tăng nhu động phản xạ. Thêm vào đó, muối magie còn kích thích tá tràng tiết cholecystokinin, qua đó gián tiếp tăng nhu động ruột.
Tác dụng tẩy nhanh, thường gây tiêu chảy dạng nước, nếu uống lúc bụng đói kèm nhiều nước thì hiệu quả càng nhanh. Chủ yếu dùng loại bỏ độc tố trong ruột hoặc tống giun sau khi uống thuốc diệt ký sinh trùng.
Dựa trên cơ chế này, magnesium sulfate được bào chế thành dung dịch thụt “1-2-3” (gồm 50% MgSO₄ 30 ml, glycerin 60 ml và nước 90 ml) hoặc Kaisailu (开塞露) (mỗi 1000 ml chứa 100 g MgSO₄, 0,5 g nipagin ethyl ester, 1 g natri benzoat và dung dịch sorbitol 45% ~ 50% vừa đủ), dùng để điều trị các loại táo bón.
Lưu ý khi dùng magnesium sulfate
1.Liều lượng:
-
-
- Khi uống để nhuận tràng, người lớn 5 ~ 20 g/lần, pha loãng với khoảng 400 ml nước.
- Trẻ em: mỗi tuổi 1 g.
- Nếu dung dịch quá đậm đặc, sẽ hút nhiều nước từ mô, gây mất nước.
- Để trị táo bón, có thể dùng dung dịch thụt 1-2-3 hoặc thuốc Kaisailu dạng lỏng (người lớn 20 ml/lần, trẻ nhỏ 10 ml/lần hoặc gia giảm) bơm vào trực tràng.
- Tích lũy độc tính:
- Tuy hấp thu Mg²⁺ qua ruột ít, nhưng có thể tích lũy trong cơ thể, ức chế thần kinh trung ương.
- Nếu bệnh nhân ngộ độc thuốc ức chế thần kinh trung ương (ví dụ: barbiturat), dùng MgSO₄ sẽ khiến ức chế nặng hơn. Khi cần tẩy độc, nên chuyển sang dùng sodium sulfate (Na₂SO₄).
- Chống chỉ định khi đang dùng thuốc ức chế hạch thần kinh (như mecamylamine – 美加明):
- Thuốc này ức chế hệ phó giao cảm, làm giảm nhu động và phản xạ đại tiện, gây chướng bụng, táo bón. Khi đó, dùng MgSO₄ chỉ làm tăng lượng phân, mà không thúc đẩy được đại tiện, có thể tăng chướng bụng.
- Phụ nữ có thai và người bị cấp cứu bụng (acute abdomen) cấm dùng MgSO₄ để nhuận tràng.
- Người đang xuất huyết đường ruột hoặc phụ nữ đang kỳ kinh nguyệt không dùng.
- Bệnh nhân có loét đường tiêu hóa hoặc tổn thương niêm mạc, dễ hấp thu lượng lớn Mg²⁺, có thể gây ngộ độc. Cần thận trọng.
Những vị thuốc Đông y nào có thể gây tiêu chảy?
Các dược liệu thuộc nhóm “tả hạ” (泻下药) đều có khả năng gây tiêu chảy:
- Đại hoàng (大黄)
Vị khổ, tính hàn, tác dụng thanh tràng, hạ thực nhiệt, có công năng “chém đứt lối tắc” (斩关夺隘), chủ yếu vào kinh Dương minh và đại tràng, công phạt tích trệ, tả nhiệt thông tiện.
Nghiên cứu hiện đại: anthraquinone kết hợp trong đại hoàng là thành phần chính gây nhuận tràng, kích thích đại tràng, tăng nhu động, làm phân bài xuất sau khoảng 6 giờ (phân lỏng hoặc mềm). Do chứa tannin, sau khi xổ có thể gặp hiện tượng táo bón trở lại.
- Phiên tả diệp (番泻叶)
Vị ngọt, đắng, tính hàn, thanh nhiệt thông tiện. Chứa anthraquinone, có tác dụng gây tiêu chảy, thường kèm đau bụng, thường sau khi uống khoảng 3 giờ sẽ đi ngoài vài lần.
- Lô hội (芦荟)
Vị khổ, tính hàn, thanh nhiệt thông tiện. Nghiên cứu: anthraquinone chiết từ lô hội gây kích thích mạnh niêm mạc, thường kèm đau bụng rõ rệt và xung huyết vùng chậu.
- Hỏa ma nhân (火麻仁)
Vị ngọt, tính bình, nhuận tràng thông tiện. Chứa khoảng 30% dầu béo, kèm tinh dầu bay hơi, vitamin B1…, có tác dụng hạ áp nhẹ, nhuận tràng và tống phân nhẹ.
- Uất lý nhân (郁李仁)
Vị tân, khổ, ngọt, tính bình, nhuận tràng thông tiện. Nghiên cứu: chứa amygdalin đắng, dầu béo, acid hữu cơ bay hơi, oleic…, có tác dụng bôi trơn giúp tống phân nhẹ.
- Cam toại (甘遂)
Vị khổ, ngọt, tính hàn, có độc, công năng tả thủy trục ẩm, tiêu thũng tán kết.
Nghiên cứu: chứa triterpen, như euphol, euphorbione, alpha-euphol…, gây kích thích mạnh niêm mạc ruột, dẫn đến viêm xung huyết và tăng nhu động, gây tả mạnh.
- Đại kích (大戟)
- Vị khổ, tân, tính hàn, có độc, tả thủy trục ẩm, tiêu thũng tán kết.
- Nghiên cứu: dịch chiết bằng ether và nước nóng từ rễ đại kích có tác dụng tẩy mạnh.
- Khiên ngưu tử (牵牛子)
- Vị khổ, tính hàn, có độc, tẩy hạ, trục tích.
- Nghiên cứu: chứa pharbitin (牵牛子甙), khi vào ruột gặp dịch mật và men ruột thì giải phóng pharbitic acid, kích thích ruột tăng nhu động, gây tiêu chảy mạnh. Dùng nhiều có thể kích thích thận gây tiểu ra máu.
- Thương lục (商陆)
- Vị khổ, tính hàn, có độc, tả hạ. Liều 5 ~ 10 g.
- Nghiên cứu: chứa phytolaccatoxin (商陆碱), gây ngộ độc với biểu hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy; nặng có thể gây tê liệt TKTƯ, khó thở.
- Ba đậu (巴豆)
- Vị tân, tính nhiệt, có đại độc, công năng trục hàn tích, “quét dọn” tỳ vị lạnh, đuổi thức ăn ứ đọng; dược lực rất mạnh.
- Nghiên cứu: chứa 34% ~ 57% dầu ba đậu, đây là chất tẩy mạnh, chỉ cần 0,5 ~ 1 giọt cũng gây kích thích niêm mạc miệng, dạ dày-ruột, gây viêm, dẫn tới tiêu chảy nước nhiều lần trong 0,5 ~ 3 giờ, kèm đau bụng dữ dội. Cơ chế: Dầu ba đậu bị phân giải trong ruột tạo acid tiglic, kích thích ruột tăng tiết và nhu động.
- Mang tiêu (芒硝)
- Vị hàm, mặn, tính hàn, tả nhiệt thông tiện, làm mềm các khối cứng, “quét sạch” dạ dày-ruột.
- Nghiên cứu: chứa natri sulfat (kèm muối ăn, calci sulfat, magie sulfat…), ion sulfat khó hấp thu, tạo trạng thái ưu trương trong lòng ruột, giữ nước, kích thích cơ học niêm mạc, tăng nhu động, thải phân lỏng sau 4 ~ 6 giờ, không gây đau quặn ruột.
Lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể dẫn đến hậu quả gì?
Hầu hết các thuốc nhuận tràng đều có tác dụng phụ nhất định: kích thích đường tiêu hóa, thậm chí độc tính. Nếu lạm dụng, có thể gây:
- Mất nước: Khi dùng liều lớn, nồng độ cao, thuốc sẽ hút nhiều nước từ mô, làm cơ thể mất nước.
- Chảy máu: Người bị xuất huyết ruột hoặc phụ nữ trong kỳ kinh dùng quá liều có thể dẫn đến xuất huyết nặng.
- Đau bụng, viêm lan rộng: Bệnh nhân đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân, dùng thuốc nhuận tràng có thể làm đau nặng hơn hoặc lan rộng viêm.
- Sảy thai: Phụ nữ mang thai, nhất là giai đoạn cuối, lạm dụng thuốc nhuận tràng dễ gây sảy thai.
- Tăng ức chế trung ương: Người ngộ độc thuốc ức chế thần kinh trung ương (như phenobarbital) có thể bị trầm trọng hơn.
Tại sao không nên dùng thuốc nhuận tràng kéo dài?
Thuốc nhuận tràng không phải biện pháp điều trị duy nhất cho táo bón. Trước hết cần xử lý nguyên nhân, đặc biệt với táo bón mạn tính, không thể phụ thuộc lâu dài vào thuốc nhuận tràng vì sẽ dễ quen thuốc. Dùng lâu còn có thể gây:
- Phát ban, dị ứng, dẫn tới viêm ruột, viêm da, xuất huyết.
- Ảnh hưởng hấp thu phospho, vitamin tan trong dầu.
- Gây loạn chức năng tiêu hóa, dẫn tới viêm dạ dày, khó tiêu, thiếu máu…
Vì thế, không nên lạm dụng thuốc nhuận tràng dài ngày.
Thời điểm uống thuốc nhuận tràng khi nào là tốt nhất?
Vì mỗi loại nhuận tràng có thời gian gây tác dụng khác nhau, nên thời điểm uống tốt nhất cũng khác:
- Các thuốc xổ mạnh, nhanh (峻泻剂) như nhóm tăng thể tích, sau khi uống chỉ vài giờ, thậm chí vài phút đã gây tiêu chảy. Vì vậy, tốt nhất nên uống vào buổi sáng hoặc sớm trong ngày, tránh buổi tối hoặc trước khi ngủ. Nếu uống lúc mới ăn xong, thức ăn chưa kịp tiêu hóa sẽ bị tống ra, ảnh hưởng dinh dưỡng. Tốt nhất uống lúc bụng đói.
- Các thuốc nhuận tràng nhẹ (缓泻剂) có thời gian 7 ~ 9 giờ mới gây tiêu chảy, nên dùng trước khi ngủ; sáng hôm sau thức dậy sẽ đi ngoài.
- Ví dụ: Magnesium sulfate nên dùng buổi sáng lúc đói; dầu parafin (paraffin lỏng) nên dùng trước khi ngủ.
Thuốc nhuận tràng có những tác dụng phụ nào? Xử trí ra sao?
Các tác dụng phụ chung của thuốc nhuận tràng:
- Muối magnesium sulfate (và các muối tương tự) nếu tiêm tĩnh mạch có thể gây ngộ độc (liệt cơ hô hấp). Phải ngưng thuốc ngay và tiêm tĩnh mạch canxi gluconat 10% để giải độc.
- Kích thích đường tiêu hóa, gây buồn nôn, nôn, đau bụng. Có thể giảm liều, điều trị triệu chứng hoặc ngừng thuốc tùy mức độ.
- Gây mất nước; do đó, khi tẩy, cần uống nhiều nước phòng mất nước.
- Phản ứng dị ứng hiếm gặp, có thể gây mẩn ngứa, viêm kết tràng dị ứng. Trường hợp nặng, ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
- Thuốc xổ mạnh kích thích ruột non, làm giảm hấp thu chất dinh dưỡng, gây suy dinh dưỡng; không nên dùng nhiều lần.
- Dùng lâu gây cản trở hấp thu canxi, phospho, vitamin tan trong mỡ. Nên bổ sung các chất này nếu phải tẩy nhiều.
Tóm lại, thuốc nhuận tràng có nhiều loại với các cơ chế khác nhau. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chỉ định, tránh lạm dụng lâu dài để ngăn ngừa các rủi ro như mất nước, rối loạn điện giải, thiếu chất dinh dưỡng, và biến chứng nguy hiểm khác. Đồng thời, hãy lưu ý điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt để đạt hiệu quả an toàn trong điều trị táo bón.
Ly Nghị Nguyễn dịch